Gói thầu: gói thầu số 11: Mua hoá chất, vật tư xét nghiệm tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hoá năm 2024-2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400283248-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/09/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hóa | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hóa |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | gói thầu số 11: Mua hoá chất, vật tư xét nghiệm tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hoá năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400165239 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 134,977,501,176 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400157372 - 01. HÓA CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN HỆ THỐNG XÉT NGHIỆM SINH HÓA TỰ ĐỘNG COBAS C - ROCHE | 6,015,150,638 | 120,303,013 |
| 2 | PP2400157373 - 02. HÓA CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN HỆ THỐNG XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH TỰ ĐỘNG COBAS E - ROCHE | 29,883,795,754 | 597,675,915 |
| 3 | PP2400157374 - 03. HÓA CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN HỆ THỐNG PHÂN TÍCH NƯỚC TIỂU COBAS U - ROCHE | 266,323,300 | 5,326,466 |
| 4 | PP2400157375 - 04. HÓA CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN HỆ THỐNG PHÂN TÍCH KHÍ MÁU B121; B221 - ROCHE | 545,767,320 | 10,915,346 |
| 5 | PP2400157376 - 05. HOÁ CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY XÉT NGHIỆM SINH HOÁ TỰ ĐỘNG Model Au5800 và Au680 HÃNG SX: BECKMAN COULTER | 7,167,838,679 | 143,356,774 |
| 6 | PP2400157377 - 06. HOÁ CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY ĐÔNG MÁU CA 660; CS 2000i; HÃNG SYSMEX - NHẬT BẢN | 2,574,055,200 | 51,481,104 |
| 7 | PP2400157378 - 07. HOÁ CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY MIỄN DỊCH ACCESS DxI800 - Beckman Coulter | 14,129,824,796 | 282,596,496 |
| 8 | PP2400157379 - 08. HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM HBA1C PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY PREMIER HB9210 | 2,507,400,000 | 50,148,000 |
| 9 | PP2400157380 - 09. HÓA CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY XÉT NGHIỆM ĐÔNG MÁU MODEL: T411; T511. HÃNG: ROCHE | 397,850,394 | 7,957,008 |
| 10 | PP2400157381 - 10. HÓA CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN HỆ THỐNG XÉT NGHIỆM NAT S 201 - ROCHE | 11,000,100,902 | 220,002,018 |
| 11 | PP2400157382 - 11.HÓA CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM ĐỂ LÀM XÉT NGHIỆM SÀNG LỌC KHÁNG THỂ BẤT THƯỜNG BẰNG CẢ 2 KỸ THUẬT (THỦ CÔNG, TRÊN GELCARD) PHÙ HỢP SỬ DỤNG SỬ DỤNG TRÊN MÁY MATRIX GELSYSTEM | 6,216,000,000 | 124,320,000 |
| 12 | PP2400157383 - 12. HÓA CHẤT PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY ĐỊNH NHÓM MÁU TỰ ĐỘNG ERYTRA EFLEXIS | 2,000,709,060 | 40,014,181 |
| 13 | PP2400157384 - 13. HOÁ CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY MIỄN DỊCH LIAISON XL | 3,006,815,382 | 60,136,308 |
| 14 | PP2400157385 - 14. HÓA CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY ĐIỆN DI HUYẾT SẮC TỐ ULTRA 2 RESOLUTION VARIANTS | 173,440,030 | 3,468,801 |
| 15 | PP2400157386 - 15. HÓA CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY XÉT NGHIỆM HUYẾT HỌC DxH800 Hãng Beckman Coulter | 4,562,971,860 | 91,259,437 |
| 16 | PP2400157387 - 16. HOÁ CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY ĐÔNG MÁU ACL TOP 550 CTS và ACL 7000 Hãng Instrumentation. | 7,297,780,890 | 145,955,618 |
| 17 | PP2400157388 - 17. HÓA CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY REAL TIME PCR TỰ ĐỘNG EXISTATION - BIONEER, HÀN QUỐC | 4,821,463,584 | 96,429,272 |
| 18 | PP2400157389 - 18. HÓA CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY ĐỊNH DANH PHOENIX | 583,303,736 | 11,666,075 |
| 19 | PP2400157390 - 19. HÓA CHẤT, VẬT TƯ PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY CẤY MÁU BD BACTEC FX40 | 1,100,000,600 | 22,000,012 |
| 20 | PP2400157391 - 20. HÓA CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN HỆ THỐNG PCR BÁN TỰ ĐỘNG MÁY BIO RAD CFX96 | 162,280,000 | 3,245,600 |
| 21 | PP2400157392 - 21. HOÁ CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY KHÍ MÁU RAPIDPOINT 500e | 2,329,200,120 | 46,584,002 |
| 22 | PP2400157393 - 22. HÓA CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY KHÍ MÁU PRIM CCS, HÃNG SX NOVA BIOMEDICALPrim CCS, HÃNG SX NOVA BIOMEDICAL | 2,275,500,000 | 45,510,000 |
| 23 | PP2400157394 - 23. HÓA CHẤT, VẬT TƯ PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY XÉT NGHIỆM ĐÀN HỒI CO CỤC MÁU ROTEM DELTA | 860,498,400 | 17,209,968 |
| 24 | PP2400157395 - 24. HOÁ CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY HUYẾT HỌC Model: XN1000 SYSMEX | 3,391,505,744 | 67,830,115 |
| 25 | PP2400157396 - 25. HÓA CHẤT DÙNG CHO HỆ THỐNG ELISA | 429,548,544 | 8,590,971 |
| 26 | PP2400157397 - 26. HÓA CHẤT, VẬT TƯ PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN HỆ THỐNG XÉT NGHIỆM LUMIPULSE G1200 | 1,215,204,190 | 24,304,084 |
| 27 | PP2400157398 - 27. HÓA CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM SỬ DỤNG TRÊN XÉT NGHIỆM DỊ ỨNG CHO MÁY EUROBlotMaster | 677,256,300 | 13,545,126 |
| 28 | PP2400157399 - 28. HỆ THỐNG MÁY CẤY MÁU PHÁT HIỆN VI KHUẨN BC60 | 880,120,000 | 17,602,400 |
| 29 | PP2400157400 - 29. HÓA CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM DÙNG CHO MÁY ĐO TỐC ĐỘ MÁU LẮNG iSED & mini SED | 677,587,086 | 13,551,742 |
| 30 | PP2400157401 - 30. HÓA CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM DÙNG CHO MÁY ĐỊNH DANH NHANH MALDITOP | 266,500,000 | 5,330,000 |
| 31 | PP2400157402 - 31. HÓA CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN HỆ THỐNG XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH TỰ ĐỘNG Aliniti i- Abbott | 3,250,964,979 | 65,019,300 |
| 32 | PP2400157403 - Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số | 192,024,000 | 3,840,480 |
| 33 | PP2400157404 - Que thử đường huyết | 196,000,000 | 3,920,000 |
| 34 | PP2400157405 - Test thử đường huyết | 187,500,000 | 3,750,000 |
| 35 | PP2400157406 - Test thử đường huyết | 59,000,000 | 1,180,000 |
| 36 | PP2400157407 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 2 | 124,800,000 | 2,496,000 |
| 37 | PP2400157408 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 3 | 124,800,000 | 2,496,000 |
| 38 | PP2400157409 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số xét nghiệm sinh hóa nước tiểu nồng độ trung bình | 9,000,000 | 180,000 |
| 39 | PP2400157410 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số xét nghiệm sinh hóa nước tiểu nồng độ cao | 9,000,000 | 180,000 |
| 40 | PP2400157411 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng miễn dịch mức 1 | 136,500,000 | 2,730,000 |
| 41 | PP2400157412 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng miễn dịch mức 2 | 136,500,000 | 2,730,000 |
| 42 | PP2400157413 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng miễn dịch mức 3 | 136,500,000 | 2,730,000 |
| 43 | PP2400157414 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 26 thông số xét nghiệm protein đặc biệt nồng độ trung bình | 1,357,200,000 | 27,144,000 |
| 44 | PP2400157415 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 26 thông số xét nghiệm protein đặc biệt nồng độ cao | 1,474,650,000 | 29,493,000 |
| 45 | PP2400157416 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bình thường | 78,000,192 | 1,560,004 |
| 46 | PP2400157417 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bất thường | 76,894,272 | 1,537,885 |
| 47 | PP2400157418 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 70 thông số xét nghiệm sinh hóa mức 2 | 124,800,000 | 2,496,000 |
| 48 | PP2400157419 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số xét nghiệm mỡ máu nồng độ thấp | 27,950,001 | 559,000 |
| 49 | PP2400157420 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số xét nghiệm mỡ máu nồng độ trung bình | 134,160,012 | 2,683,200 |
| 50 | PP2400157421 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số xét nghiệm mỡ máu nồng độ cao | 134,160,012 | 2,683,200 |
| 51 | PP2400157422 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số xét nghiệm tim mạch 3 mức nồng độ thấp, trung bình, cao | 127,039,500 | 2,540,790 |
| 52 | PP2400157423 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 26 thông số xét nghiệm protein đặc biệt nồng độ trung bình | 452,400,000 | 9,048,000 |
| 53 | PP2400157424 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 26 thông số xét nghiệm protein đặc biệt nồng độ cao | 491,550,000 | 9,831,000 |
| 54 | PP2400157425 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số xét nghiệm sinh hóa nước tiểu nồng độ cao | 9,000,000 | 180,000 |
| 55 | PP2400157426 - Que cấy chủng chuẩn Cultiloop- Remel Pseudomonas aeruginosa | 2,250,000 | 45,000 |
| 56 | PP2400157427 - Que cấy chủng chuẩn Cultiloop- Remel Staphylococcus aureus subsp. Aureus | 2,800,000 | 56,000 |
| 57 | PP2400157428 - Que cấy chủng chuẩn Cultiloop- Remel Escherichia coli | 2,750,000 | 55,000 |
| 58 | PP2400157429 - Que cấy chủng chuẩn Cultiloop- Remel Staphylococcus aureus subsp. Aureus ATCC 29213 | 5,075,000 | 101,500 |
| 59 | PP2400157430 - Que cấy chủng chuẩn Cultiloop- Remel Streptococcus pneumoniae ATCC® 49619™* | 6,600,000 | 132,000 |
| 60 | PP2400157431 - Que cấy chủng chuẩn Cultiloop- Remel Haemophilus influenzae ATCC® 49247™* | 6,600,000 | 132,000 |
| 61 | PP2400157432 - Que cấy chủng chuẩn Cultiloop- Remel Klebsiella pneumoniae subsp. pneumoniae ATCC® 700603™* 29213 | 7,000,000 | 140,000 |
| 62 | PP2400157433 - Que cấy chủng chuẩn Cultiloop- RemelEnterococcus faecalis ATCC 29212 | 3,000,000 | 60,000 |
| 63 | PP2400157434 - Khoanh giấy Norfloxacin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 3,115,000 | 62,300 |
| 64 | PP2400157435 - Khoanh giấy Linezolid làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 1,780,000 | 35,600 |
| 65 | PP2400157436 - Khoanh giấy Amikacin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 5,340,000 | 106,800 |
| 66 | PP2400157437 - Khoanh giấy Ampicillin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 890,000 | 17,800 |
| 67 | PP2400157438 - Khoanh giấy Ampicillin/Sulbactam làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 5,340,000 | 106,800 |
| 68 | PP2400157439 - Khoanh giấy Amoxycillin/clavulanic acid làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 5,340,000 | 106,800 |
| 69 | PP2400157440 - Khoanh giấy Aztreonam làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 6,360,000 | 127,200 |
| 70 | PP2400157441 - Khoanh giấy Cefepime làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 6,230,000 | 124,600 |
| 71 | PP2400157442 - Khoanh giấy Cefoxitin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 1,365,000 | 27,300 |
| 72 | PP2400157443 - Khoanh giấy Ceftriaxone làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 6,230,000 | 124,600 |
| 73 | PP2400157444 - Khoanh giấy Cefuroxime làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 5,340,000 | 106,800 |
| 74 | PP2400157445 - Khoanh giấy Chloramphenicol làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 5,340,000 | 106,800 |
| 75 | PP2400157446 - Khoanh giấy Ciprofloxacin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 5,340,000 | 106,800 |
| 76 | PP2400157447 - Khoanh giấy Sulphamethoxazole/trimethoprim làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 5,340,000 | 106,800 |
| 77 | PP2400157448 - Khoanh giấy Gentamicin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 5,250,000 | 105,000 |
| 78 | PP2400157449 - Khoanh giấy Imipenem làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 5,250,000 | 105,000 |
| 79 | PP2400157450 - Khoanh giấy Levofloxacin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 5,340,000 | 106,800 |
| 80 | PP2400157451 - Khoanh giấy Ofloxacin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 6,300,000 | 126,000 |
| 81 | PP2400157452 - Khoanh giấy Optochin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 1,050,000 | 21,000 |
| 82 | PP2400157453 - Khoanh giấy Oxacillin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 525,000 | 10,500 |
| 83 | PP2400157454 - Khoanh giấy Piperacillin/Tazobactam làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 5,880,000 | 117,600 |
| 84 | PP2400157455 - Khoanh giấy Tetracycline làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 5,340,000 | 106,800 |
| 85 | PP2400157456 - Khoanh giấy Tobramycin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 5,820,000 | 116,400 |
| 86 | PP2400157457 - Khoanh giấy Vancomycin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 1,455,000 | 29,100 |
| 87 | PP2400157458 - Khoanh giấy Clindamycin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 1,780,000 | 35,600 |
| 88 | PP2400157459 - Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone | 920,000 | 18,400 |
| 89 | PP2400157460 - Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime | 5,250,000 | 105,000 |
| 90 | PP2400157461 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime | 5,820,000 | 116,400 |
| 91 | PP2400157462 - Khoanh giấy kháng sinh Doripenem | 5,820,000 | 116,400 |
| 92 | PP2400157463 - Khoanh giấy kháng sinh Doxycycline | 5,040,000 | 100,800 |
| 93 | PP2400157464 - Khoanh giấy kháng sinh Ertapenem | 6,240,000 | 124,800 |
| 94 | PP2400157465 - Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin | 875,000 | 17,500 |
| 95 | PP2400157466 - Khoanh giấy kháng sinh Minocycline | 890,000 | 17,800 |
| 96 | PP2400157467 - Khoanh giấy kháng sinh Nitrofurantoin | 2,992,500 | 59,850 |
| 97 | PP2400157468 - Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin | 1,312,500 | 26,250 |
| 98 | PP2400157469 - Khoanh giấy kháng sinh Penicillin | 1,312,500 | 26,250 |
| 99 | PP2400157470 - Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime/ Clavulanic acid 30/10 µg | 5,454,120 | 109,082 |
| 100 | PP2400157471 - Khoanh kháng sinh Ceftazidime 30µg + Clavulanic acid 10µg phát hiện ESBL | 6,249,600 | 124,992 |
| 101 | PP2400157472 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu của Benzylpenicillin | 5,197,500 | 103,950 |
| 102 | PP2400157473 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu của Imipenem | 4,114,950 | 82,299 |
| 103 | PP2400157474 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu của Meropenem | 4,500,000 | 90,000 |
| 104 | PP2400157475 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu của Ceftriaxone | 5,199,600 | 103,992 |
| 105 | PP2400157476 - Khoanh giấy kháng sinh Meropenem | 6,900,000 | 138,000 |
| 106 | PP2400157477 - Khoanh giấy phát hiện nhanh enzyme cytochrome oxidase (Oxidase) | 7,420,000 | 148,400 |
| 107 | PP2400157478 - Khoanh giấy Ticarcillin 75µg/ Acid Clavulanic 10µg. | 6,237,000 | 124,740 |
| 108 | PP2400157479 - Khoanh giấy Cefoperazone làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 5,820,000 | 116,400 |
| 109 | PP2400157480 - Khoanh giấy Colistin Sulphate làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 2,910,000 | 58,200 |
| 110 | PP2400157481 - Khoanh giấy Azithromycin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 970,000 | 19,400 |
| 111 | PP2400157482 - Khoanh giấy Gentamycin high level làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 5,796,000 | 115,920 |
| 112 | PP2400157483 - Khoanh giấy Fosmycin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 5,940,000 | 118,800 |
| 113 | PP2400157484 - Khoanh giấy Ceftaroline làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 3,450,000 | 69,000 |
| 114 | PP2400157485 - Khoanh giấy Ceftazidime-avibactam làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 7,800,000 | 156,000 |
| 115 | PP2400157486 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu của Amoxicillin/Clavulanat XL làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 5,537,760 | 110,755 |
| 116 | PP2400157487 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu của Vancomycin VA làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 166,320,000 | 3,326,400 |
| 117 | PP2400157488 - Strip các giếng chứa kháng sinh Colistin ở các nồng độ khác nhau (MICRONAUT MIC-Strip Colistin) giúp xác định nồng độ ức chế tối thiểu của Colistin với vi khuẩn | 168,899,280 | 3,377,986 |
| 118 | PP2400157489 - Colistin HiMIC™ Plate Kit MPK020 (CL) (0.25 - 16 mcg/ml) | 123,750,000 | 2,475,000 |
| 119 | PP2400157490 - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Vancomycin | 36,300,015 | 726,000 |
| 120 | PP2400157491 - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Caspofungin | 25,410,006 | 508,200 |
| 121 | PP2400157492 - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Fluconazole | 23,650,002 | 473,000 |
| 122 | PP2400157493 - Khay kháng đồ Vi pha loãng Itraconazole | 23,650,002 | 473,000 |
| 123 | PP2400157494 - Khay kháng đồ Vi pha loãng Isavuconazole | 33,912,000 | 678,240 |
| 124 | PP2400157495 - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Amphotericin B | 23,650,002 | 473,000 |
| 125 | PP2400157496 - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Micafungin | 33,912,000 | 678,240 |
| 126 | PP2400157497 - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Voriconazole | 23,650,002 | 473,000 |
| 127 | PP2400157498 - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Anidulafungin | 33,912,000 | 678,240 |
| 128 | PP2400157499 - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Flucytosine | 33,912,000 | 678,240 |
| 129 | PP2400157500 - Khay kháng đồ Vi pha loãng Posaconazole | 33,912,000 | 678,240 |
| 130 | PP2400157501 - Môi trường bột Mueller Hinton Agar | 60,750,000 | 1,215,000 |
| 131 | PP2400157502 - Môi trường nuôi cấy Sabouraud Dextrose Agar | 2,900,000 | 58,000 |
| 132 | PP2400157503 - Môi trường nuôi cấy Blood Agar Base | 19,200,000 | 384,000 |
| 133 | PP2400157504 - Môi trường nuôi cấy và phân lập các vi sinh vật khó mọc | 12,240,000 | 244,800 |
| 134 | PP2400157505 - Môi trường thử nghiệm độ nhạy cảm kháng sinh | 4,822,500 | 96,450 |
| 135 | PP2400157506 - Môi trường tạo màu để xác định mà định danh sơ bộ các tác nhân chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu | 93,792,000 | 1,875,840 |
| 136 | PP2400157507 - Môi trường chọn lọc phân biệt đặc biệt giữa coliforms và các vi khuẩn không lên men lactose với sự ức chế của vi khuẩn Gram dương | 8,400,000 | 168,000 |
| 137 | PP2400157508 - Môi trường nuôi cấy các loại vi khuẩn khó mọc (Chocolate Agar+ MultiVitox) | 132,480,000 | 2,649,600 |
| 138 | PP2400157509 - Sodium Hydroxide (NaOH) | 330,000 | 6,600 |
| 139 | PP2400157510 - Bộ nhuộm Gram | 3,420,000 | 68,400 |
| 140 | PP2400157511 - Bộ nhuộm | 6,250,000 | 125,000 |
| 141 | PP2400157512 - Môi trường HTM thực hiện kháng sinh đồ cho các vi khuẩn khó mọc như Haemophilus | 4,032,000 | 80,640 |
| 142 | PP2400157513 - MÔI TRƯỜNG BỘT GC AGAR BASE | 1,650,000 | 33,000 |
| 143 | PP2400157514 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu của Amoxicillin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 11,515,860 | 230,317 |
| 144 | PP2400157515 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu của Levofloxacinlàm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 17,100,000 | 342,000 |
| 145 | PP2400157516 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu của Clarithromycin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 12,505,500 | 250,110 |
| 146 | PP2400157517 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu của Tetacyclin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 14,836,500 | 296,730 |
| 147 | PP2400157518 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu của Metronidazol làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 12,505,500 | 250,110 |
| 148 | PP2400157519 - Test xác định tính chất sinh vật hóa học urease - indol để định danh vi khuẩn | 1,092,000 | 21,840 |
| 149 | PP2400157520 - Atlas TPHA kit | 42,900,000 | 858,000 |
| 150 | PP2400157521 - Lactophenol cotton blue | 2,650,000 | 53,000 |
| 151 | PP2400157522 - Thẻ định nhóm máu đầu giường | 1,008,000,000 | 20,160,000 |
| 152 | PP2400157523 - Test phát hiện nhanh sự hiện diện của vi khuẩn H. pylori trong mảnh sinh thiết dạ dày. | 221,000,000 | 4,420,000 |
| 153 | PP2400157524 - Test nhanh HCV | 68,544,000 | 1,370,880 |
| 154 | PP2400157525 - Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày do HP | 21,016,800 | 420,336 |
| 155 | PP2400157526 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan A (HAV) | 36,144,000 | 722,880 |
| 156 | PP2400157527 - Test nhanh phát hiện viêm gan E | 1,800,000 | 36,000 |
| 157 | PP2400157528 - Khay xét nghiệm định tính ma túy đa chỉ số trong nước tiểu (5 chỉ số) | 151,800,000 | 3,036,000 |
| 158 | PP2400157529 - Test nhanh chẩn đoán bệnh cúm A+B | 96,200,000 | 1,924,000 |
| 159 | PP2400157530 - Test nhanh sàng lọc bệnh sốt xuất huyết | 104,706,000 | 2,094,120 |
| 160 | PP2400157531 - Test nhanh sàng lọc bệnh sốt xuất huyết | 45,900,000 | 918,000 |
| 161 | PP2400157532 - Hoá chất định danh nhóm máu D | 134,400,000 | 2,688,000 |
| 162 | PP2400157533 - Test định tính và bán định lượng Carbon RPR | 390,240,000 | 7,804,800 |
| 163 | PP2400157534 - Kít thử nhanh phát hCG | 8,001,000 | 160,020 |
| 164 | PP2400157535 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue IgM/ IgG | 45,662,400 | 913,248 |
| 165 | PP2400157536 - Test chẩn đoán nhanh cúm A, B | 239,500,800 | 4,790,016 |
| 166 | PP2400157537 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1 Ag | 209,412,000 | 4,188,240 |
| 167 | PP2400157538 - Dùng để bảo quản tạng trong quá trình ghép tạng | 415,950,000 | 8,319,000 |
| 168 | PP2400157539 - Dung dịch cố định mô bệnh phẩm trong XN Giải phẫu bệnh | 16,800,000 | 336,000 |
| 169 | PP2400157540 - Dung môi cố định bệnh phẩm trong XN Giải phẫu bệnh | 46,080,000 | 921,600 |
| 170 | PP2400157541 - Thuốc nhuộm Giemsa | 49,500,000 | 990,000 |
| 171 | PP2400157542 - Hóa chất nhuộm các cấu trúc của mô và tế bào | 74,550,000 | 1,491,000 |
| 172 | PP2400157543 - Hóa chất nhuộm nhân tế bào, mô tế bào | 76,000,050 | 1,520,001 |
| 173 | PP2400157544 - Nến hạt tinh khiết | 80,640,000 | 1,612,800 |
| 174 | PP2400157545 - Keo dán lam kính | 21,420,000 | 428,400 |
| 175 | PP2400157546 - Iode kim loại | 26,625,000 | 532,500 |
| 176 | PP2400157547 - Kali Clorid | 1,800,000 | 36,000 |
| 177 | PP2400157548 - Kali Iodua | 21,600,000 | 432,000 |
| 178 | PP2400157549 - Dầu Parafil | 3,990,000 | 79,800 |
| 179 | PP2400157550 - Ống ly tâm 2ml | 24,600,000 | 492,000 |
| 180 | PP2400157551 - Sáp Parafil | 10,700,000 | 214,000 |
| 181 | PP2400157552 - Dầu soi kính hiển vi | 3,950,000 | 79,000 |
| 182 | PP2400157553 - Đầu tip 10 µl không lọc | 84,000 | 1,680 |
| 183 | PP2400157554 - Đầu tip có lọc 20 µl | 1,200,000 | 24,000 |
| 184 | PP2400157555 - Đầu tip có lọc 200 µl | 1,050,000 | 21,000 |
| 185 | PP2400157556 - Đầu tip 1000 µl có lọc | 30,000,000 | 600,000 |
| 186 | PP2400157557 - Giấy in nhiệt máy sinh hóa huyết học | 4,285,000 | 85,700 |
| 187 | PP2400157558 - Nhãn in lõi giấy | 51,548,400 | 1,030,968 |
| 188 | PP2400157559 - Đồng Sulfat CuSO4 | 3,036,000 | 60,720 |
| 189 | PP2400157560 - Gen bôi trơn | 164,000,000 | 3,280,000 |
| 190 | PP2400157561 - Kit thử HR-ACT | 51,500,000 | 1,030,000 |
| 191 | PP2400157562 - Citric Acid | 147,500,000 | 2,950,000 |
| 192 | PP2400157563 - Cồn tuyệt đối | 11,300,000 | 226,000 |
| 193 | PP2400157564 - Javen | 59,925,000 | 1,198,500 |
| 194 | PP2400157565 - Muối viên ( Muối tái sinh) | 112,000,000 | 2,240,000 |
| 195 | PP2400157566 - Cloramin B | 52,500,000 | 1,050,000 |
| 196 | PP2400157567 - Dung dịch làm sạch và khử trùng quả lọc thận nhân tạo | 768,000,000 | 15,360,000 |
| 197 | PP2400157568 - Vôi soda dùng cho máy mê | 102,000,000 | 2,040,000 |
| 198 | PP2400157569 - Hoá chất H2O2 cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp | 623,595,000 | 12,471,900 |
| 199 | PP2400157570 - Hóa chất để rửa đĩa target | 80,000 | 1,600 |
| 200 | PP2400157571 - Hóa chất dùng để pha hóa chất định danh | 725,550 | 14,511 |
| 201 | PP2400157572 - Nước cất dùng để rửa đĩa Target | 9,500 | 190 |
| 202 | PP2400157573 - Vaselin | 1,150,000,000 | 23,000,000 |
| 203 | PP2400157574 - Tinh dầu xả | 850,000 | 17,000 |
01. HÓA CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN HỆ THỐNG XÉT NGHIỆM SINH HÓA TỰ ĐỘNG COBAS C - ROCHE |
|
| Mã phần lô | PP2400157372 |
| Giá từng phần lô | 6,015,150,638 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,303,013 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
02. HÓA CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN HỆ THỐNG XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH TỰ ĐỘNG COBAS E - ROCHE |
|
| Mã phần lô | PP2400157373 |
| Giá từng phần lô | 29,883,795,754 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 597,675,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
03. HÓA CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN HỆ THỐNG PHÂN TÍCH NƯỚC TIỂU COBAS U - ROCHE |
|
| Mã phần lô | PP2400157374 |
| Giá từng phần lô | 266,323,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,326,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
04. HÓA CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN HỆ THỐNG PHÂN TÍCH KHÍ MÁU B121; B221 - ROCHE |
|
| Mã phần lô | PP2400157375 |
| Giá từng phần lô | 545,767,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,915,346 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
05. HOÁ CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY XÉT NGHIỆM SINH HOÁ TỰ ĐỘNG Model Au5800 và Au680 HÃNG SX: BECKMAN COULTER |
|
| Mã phần lô | PP2400157376 |
| Giá từng phần lô | 7,167,838,679 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,356,774 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
06. HOÁ CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY ĐÔNG MÁU CA 660; CS 2000i; HÃNG SYSMEX - NHẬT BẢN |
|
| Mã phần lô | PP2400157377 |
| Giá từng phần lô | 2,574,055,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,481,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
07. HOÁ CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY MIỄN DỊCH ACCESS DxI800 - Beckman Coulter |
|
| Mã phần lô | PP2400157378 |
| Giá từng phần lô | 14,129,824,796 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,596,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
08. HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM HBA1C PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY PREMIER HB9210 |
|
| Mã phần lô | PP2400157379 |
| Giá từng phần lô | 2,507,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,148,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
09. HÓA CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY XÉT NGHIỆM ĐÔNG MÁU MODEL: T411; T511. HÃNG: ROCHE |
|
| Mã phần lô | PP2400157380 |
| Giá từng phần lô | 397,850,394 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,957,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
10. HÓA CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN HỆ THỐNG XÉT NGHIỆM NAT S 201 - ROCHE |
|
| Mã phần lô | PP2400157381 |
| Giá từng phần lô | 11,000,100,902 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,002,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
11.HÓA CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM ĐỂ LÀM XÉT NGHIỆM SÀNG LỌC KHÁNG THỂ BẤT THƯỜNG BẰNG CẢ 2 KỸ THUẬT (THỦ CÔNG, TRÊN GELCARD) PHÙ HỢP SỬ DỤNG SỬ DỤNG TRÊN MÁY MATRIX GELSYSTEM |
|
| Mã phần lô | PP2400157382 |
| Giá từng phần lô | 6,216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
12. HÓA CHẤT PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY ĐỊNH NHÓM MÁU TỰ ĐỘNG ERYTRA EFLEXIS |
|
| Mã phần lô | PP2400157383 |
| Giá từng phần lô | 2,000,709,060 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,014,181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
13. HOÁ CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY MIỄN DỊCH LIAISON XL |
|
| Mã phần lô | PP2400157384 |
| Giá từng phần lô | 3,006,815,382 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,136,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
14. HÓA CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY ĐIỆN DI HUYẾT SẮC TỐ ULTRA 2 RESOLUTION VARIANTS |
|
| Mã phần lô | PP2400157385 |
| Giá từng phần lô | 173,440,030 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,468,801 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
15. HÓA CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY XÉT NGHIỆM HUYẾT HỌC DxH800 Hãng Beckman Coulter |
|
| Mã phần lô | PP2400157386 |
| Giá từng phần lô | 4,562,971,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,259,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
16. HOÁ CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY ĐÔNG MÁU ACL TOP 550 CTS và ACL 7000 Hãng Instrumentation. |
|
| Mã phần lô | PP2400157387 |
| Giá từng phần lô | 7,297,780,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,955,618 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
17. HÓA CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY REAL TIME PCR TỰ ĐỘNG EXISTATION - BIONEER, HÀN QUỐC |
|
| Mã phần lô | PP2400157388 |
| Giá từng phần lô | 4,821,463,584 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,429,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
18. HÓA CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY ĐỊNH DANH PHOENIX |
|
| Mã phần lô | PP2400157389 |
| Giá từng phần lô | 583,303,736 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,666,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
19. HÓA CHẤT, VẬT TƯ PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY CẤY MÁU BD BACTEC FX40 |
|
| Mã phần lô | PP2400157390 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
20. HÓA CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN HỆ THỐNG PCR BÁN TỰ ĐỘNG MÁY BIO RAD CFX96 |
|
| Mã phần lô | PP2400157391 |
| Giá từng phần lô | 162,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,245,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
21. HOÁ CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY KHÍ MÁU RAPIDPOINT 500e |
|
| Mã phần lô | PP2400157392 |
| Giá từng phần lô | 2,329,200,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,584,002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
22. HÓA CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY KHÍ MÁU PRIM CCS, HÃNG SX NOVA BIOMEDICALPrim CCS, HÃNG SX NOVA BIOMEDICAL |
|
| Mã phần lô | PP2400157393 |
| Giá từng phần lô | 2,275,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
23. HÓA CHẤT, VẬT TƯ PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY XÉT NGHIỆM ĐÀN HỒI CO CỤC MÁU ROTEM DELTA |
|
| Mã phần lô | PP2400157394 |
| Giá từng phần lô | 860,498,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,209,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
24. HOÁ CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY HUYẾT HỌC Model: XN1000 SYSMEX |
|
| Mã phần lô | PP2400157395 |
| Giá từng phần lô | 3,391,505,744 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,830,115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
25. HÓA CHẤT DÙNG CHO HỆ THỐNG ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2400157396 |
| Giá từng phần lô | 429,548,544 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,590,971 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
26. HÓA CHẤT, VẬT TƯ PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN HỆ THỐNG XÉT NGHIỆM LUMIPULSE G1200 |
|
| Mã phần lô | PP2400157397 |
| Giá từng phần lô | 1,215,204,190 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,304,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
27. HÓA CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM SỬ DỤNG TRÊN XÉT NGHIỆM DỊ ỨNG CHO MÁY EUROBlotMaster |
|
| Mã phần lô | PP2400157398 |
| Giá từng phần lô | 677,256,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,545,126 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
28. HỆ THỐNG MÁY CẤY MÁU PHÁT HIỆN VI KHUẨN BC60 |
|
| Mã phần lô | PP2400157399 |
| Giá từng phần lô | 880,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,602,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
29. HÓA CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM DÙNG CHO MÁY ĐO TỐC ĐỘ MÁU LẮNG iSED & mini SED |
|
| Mã phần lô | PP2400157400 |
| Giá từng phần lô | 677,587,086 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,551,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
30. HÓA CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM DÙNG CHO MÁY ĐỊNH DANH NHANH MALDITOP |
|
| Mã phần lô | PP2400157401 |
| Giá từng phần lô | 266,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
31. HÓA CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN HỆ THỐNG XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH TỰ ĐỘNG Aliniti i- Abbott |
|
| Mã phần lô | PP2400157402 |
| Giá từng phần lô | 3,250,964,979 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,019,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400157403 |
| Giá từng phần lô | 192,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400157404 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400157405 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400157406 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400157407 |
| Giá từng phần lô | 124,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,496,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400157408 |
| Giá từng phần lô | 124,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,496,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số xét nghiệm sinh hóa nước tiểu nồng độ trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400157409 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số xét nghiệm sinh hóa nước tiểu nồng độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400157410 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng miễn dịch mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400157411 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng miễn dịch mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400157412 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng miễn dịch mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400157413 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 26 thông số xét nghiệm protein đặc biệt nồng độ trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400157414 |
| Giá từng phần lô | 1,357,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 26 thông số xét nghiệm protein đặc biệt nồng độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400157415 |
| Giá từng phần lô | 1,474,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,493,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400157416 |
| Giá từng phần lô | 78,000,192 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2400157417 |
| Giá từng phần lô | 76,894,272 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,537,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 70 thông số xét nghiệm sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400157418 |
| Giá từng phần lô | 124,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,496,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số xét nghiệm mỡ máu nồng độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400157419 |
| Giá từng phần lô | 27,950,001 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số xét nghiệm mỡ máu nồng độ trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400157420 |
| Giá từng phần lô | 134,160,012 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,683,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số xét nghiệm mỡ máu nồng độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400157421 |
| Giá từng phần lô | 134,160,012 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,683,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số xét nghiệm tim mạch 3 mức nồng độ thấp, trung bình, cao |
|
| Mã phần lô | PP2400157422 |
| Giá từng phần lô | 127,039,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,540,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 26 thông số xét nghiệm protein đặc biệt nồng độ trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400157423 |
| Giá từng phần lô | 452,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,048,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 26 thông số xét nghiệm protein đặc biệt nồng độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400157424 |
| Giá từng phần lô | 491,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,831,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số xét nghiệm sinh hóa nước tiểu nồng độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400157425 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy chủng chuẩn Cultiloop- Remel Pseudomonas aeruginosa |
|
| Mã phần lô | PP2400157426 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy chủng chuẩn Cultiloop- Remel Staphylococcus aureus subsp. Aureus |
|
| Mã phần lô | PP2400157427 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy chủng chuẩn Cultiloop- Remel Escherichia coli |
|
| Mã phần lô | PP2400157428 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy chủng chuẩn Cultiloop- Remel Staphylococcus aureus subsp. Aureus ATCC 29213 |
|
| Mã phần lô | PP2400157429 |
| Giá từng phần lô | 5,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy chủng chuẩn Cultiloop- Remel Streptococcus pneumoniae ATCC® 49619™* |
|
| Mã phần lô | PP2400157430 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy chủng chuẩn Cultiloop- Remel Haemophilus influenzae ATCC® 49247™* |
|
| Mã phần lô | PP2400157431 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy chủng chuẩn Cultiloop- Remel Klebsiella pneumoniae subsp. pneumoniae ATCC® 700603™* 29213 |
|
| Mã phần lô | PP2400157432 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy chủng chuẩn Cultiloop- RemelEnterococcus faecalis ATCC 29212 |
|
| Mã phần lô | PP2400157433 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Norfloxacin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400157434 |
| Giá từng phần lô | 3,115,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Linezolid làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400157435 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Amikacin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400157436 |
| Giá từng phần lô | 5,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Ampicillin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400157437 |
| Giá từng phần lô | 890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Ampicillin/Sulbactam làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400157438 |
| Giá từng phần lô | 5,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Amoxycillin/clavulanic acid làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400157439 |
| Giá từng phần lô | 5,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Aztreonam làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400157440 |
| Giá từng phần lô | 6,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Cefepime làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400157441 |
| Giá từng phần lô | 6,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Cefoxitin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400157442 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Ceftriaxone làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400157443 |
| Giá từng phần lô | 6,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Cefuroxime làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400157444 |
| Giá từng phần lô | 5,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Chloramphenicol làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400157445 |
| Giá từng phần lô | 5,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Ciprofloxacin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400157446 |
| Giá từng phần lô | 5,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Sulphamethoxazole/trimethoprim làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400157447 |
| Giá từng phần lô | 5,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Gentamicin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400157448 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Imipenem làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400157449 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Levofloxacin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400157450 |
| Giá từng phần lô | 5,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Ofloxacin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400157451 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Optochin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400157452 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Oxacillin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400157453 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Piperacillin/Tazobactam làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400157454 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Tetracycline làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400157455 |
| Giá từng phần lô | 5,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Tobramycin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400157456 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Vancomycin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400157457 |
| Giá từng phần lô | 1,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Clindamycin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400157458 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone |
|
| Mã phần lô | PP2400157459 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime |
|
| Mã phần lô | PP2400157460 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime |
|
| Mã phần lô | PP2400157461 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Doripenem |
|
| Mã phần lô | PP2400157462 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Doxycycline |
|
| Mã phần lô | PP2400157463 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ertapenem |
|
| Mã phần lô | PP2400157464 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2400157465 |
| Giá từng phần lô | 875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Minocycline |
|
| Mã phần lô | PP2400157466 |
| Giá từng phần lô | 890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Nitrofurantoin |
|
| Mã phần lô | PP2400157467 |
| Giá từng phần lô | 2,992,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400157468 |
| Giá từng phần lô | 1,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Penicillin |
|
| Mã phần lô | PP2400157469 |
| Giá từng phần lô | 1,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime/ Clavulanic acid 30/10 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400157470 |
| Giá từng phần lô | 5,454,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,082 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Ceftazidime 30µg + Clavulanic acid 10µg phát hiện ESBL |
|
| Mã phần lô | PP2400157471 |
| Giá từng phần lô | 6,249,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu của Benzylpenicillin |
|
| Mã phần lô | PP2400157472 |
| Giá từng phần lô | 5,197,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu của Imipenem |
|
| Mã phần lô | PP2400157473 |
| Giá từng phần lô | 4,114,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,299 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu của Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2400157474 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu của Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2400157475 |
| Giá từng phần lô | 5,199,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2400157476 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy phát hiện nhanh enzyme cytochrome oxidase (Oxidase) |
|
| Mã phần lô | PP2400157477 |
| Giá từng phần lô | 7,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Ticarcillin 75µg/ Acid Clavulanic 10µg. |
|
| Mã phần lô | PP2400157478 |
| Giá từng phần lô | 6,237,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Cefoperazone làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400157479 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Colistin Sulphate làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400157480 |
| Giá từng phần lô | 2,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Azithromycin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400157481 |
| Giá từng phần lô | 970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Gentamycin high level làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400157482 |
| Giá từng phần lô | 5,796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Fosmycin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400157483 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Ceftaroline làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400157484 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Ceftazidime-avibactam làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400157485 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu của Amoxicillin/Clavulanat XL làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400157486 |
| Giá từng phần lô | 5,537,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu của Vancomycin VA làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400157487 |
| Giá từng phần lô | 166,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,326,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Strip các giếng chứa kháng sinh Colistin ở các nồng độ khác nhau (MICRONAUT MIC-Strip Colistin) giúp xác định nồng độ ức chế tối thiểu của Colistin với vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400157488 |
| Giá từng phần lô | 168,899,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,377,986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Colistin HiMIC™ Plate Kit MPK020 (CL) (0.25 - 16 mcg/ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400157489 |
| Giá từng phần lô | 123,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400157490 |
| Giá từng phần lô | 36,300,015 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2400157491 |
| Giá từng phần lô | 25,410,006 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Fluconazole |
|
| Mã phần lô | PP2400157492 |
| Giá từng phần lô | 23,650,002 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay kháng đồ Vi pha loãng Itraconazole |
|
| Mã phần lô | PP2400157493 |
| Giá từng phần lô | 23,650,002 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay kháng đồ Vi pha loãng Isavuconazole |
|
| Mã phần lô | PP2400157494 |
| Giá từng phần lô | 33,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 678,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Amphotericin B |
|
| Mã phần lô | PP2400157495 |
| Giá từng phần lô | 23,650,002 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Micafungin |
|
| Mã phần lô | PP2400157496 |
| Giá từng phần lô | 33,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 678,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Voriconazole |
|
| Mã phần lô | PP2400157497 |
| Giá từng phần lô | 23,650,002 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Anidulafungin |
|
| Mã phần lô | PP2400157498 |
| Giá từng phần lô | 33,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 678,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Flucytosine |
|
| Mã phần lô | PP2400157499 |
| Giá từng phần lô | 33,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 678,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay kháng đồ Vi pha loãng Posaconazole |
|
| Mã phần lô | PP2400157500 |
| Giá từng phần lô | 33,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 678,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường bột Mueller Hinton Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400157501 |
| Giá từng phần lô | 60,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy Sabouraud Dextrose Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400157502 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy Blood Agar Base |
|
| Mã phần lô | PP2400157503 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy và phân lập các vi sinh vật khó mọc |
|
| Mã phần lô | PP2400157504 |
| Giá từng phần lô | 12,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường thử nghiệm độ nhạy cảm kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400157505 |
| Giá từng phần lô | 4,822,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường tạo màu để xác định mà định danh sơ bộ các tác nhân chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu |
|
| Mã phần lô | PP2400157506 |
| Giá từng phần lô | 93,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường chọn lọc phân biệt đặc biệt giữa coliforms và các vi khuẩn không lên men lactose với sự ức chế của vi khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2400157507 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy các loại vi khuẩn khó mọc (Chocolate Agar+ MultiVitox) |
|
| Mã phần lô | PP2400157508 |
| Giá từng phần lô | 132,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,649,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sodium Hydroxide (NaOH) |
|
| Mã phần lô | PP2400157509 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400157510 |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm |
|
| Mã phần lô | PP2400157511 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường HTM thực hiện kháng sinh đồ cho các vi khuẩn khó mọc như Haemophilus |
|
| Mã phần lô | PP2400157512 |
| Giá từng phần lô | 4,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MÔI TRƯỜNG BỘT GC AGAR BASE |
|
| Mã phần lô | PP2400157513 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu của Amoxicillin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400157514 |
| Giá từng phần lô | 11,515,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,317 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu của Levofloxacinlàm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400157515 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu của Clarithromycin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400157516 |
| Giá từng phần lô | 12,505,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu của Tetacyclin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400157517 |
| Giá từng phần lô | 14,836,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu của Metronidazol làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400157518 |
| Giá từng phần lô | 12,505,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test xác định tính chất sinh vật hóa học urease - indol để định danh vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400157519 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Atlas TPHA kit |
|
| Mã phần lô | PP2400157520 |
| Giá từng phần lô | 42,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 858,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lactophenol cotton blue |
|
| Mã phần lô | PP2400157521 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định nhóm máu đầu giường |
|
| Mã phần lô | PP2400157522 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện nhanh sự hiện diện của vi khuẩn H. pylori trong mảnh sinh thiết dạ dày. |
|
| Mã phần lô | PP2400157523 |
| Giá từng phần lô | 221,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400157524 |
| Giá từng phần lô | 68,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,370,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày do HP |
|
| Mã phần lô | PP2400157525 |
| Giá từng phần lô | 21,016,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan A (HAV) |
|
| Mã phần lô | PP2400157526 |
| Giá từng phần lô | 36,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 722,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện viêm gan E |
|
| Mã phần lô | PP2400157527 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay xét nghiệm định tính ma túy đa chỉ số trong nước tiểu (5 chỉ số) |
|
| Mã phần lô | PP2400157528 |
| Giá từng phần lô | 151,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,036,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán bệnh cúm A+B |
|
| Mã phần lô | PP2400157529 |
| Giá từng phần lô | 96,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh sàng lọc bệnh sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400157530 |
| Giá từng phần lô | 104,706,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,094,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh sàng lọc bệnh sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400157531 |
| Giá từng phần lô | 45,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 918,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất định danh nhóm máu D |
|
| Mã phần lô | PP2400157532 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,688,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test định tính và bán định lượng Carbon RPR |
|
| Mã phần lô | PP2400157533 |
| Giá từng phần lô | 390,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,804,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít thử nhanh phát hCG |
|
| Mã phần lô | PP2400157534 |
| Giá từng phần lô | 8,001,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue IgM/ IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400157535 |
| Giá từng phần lô | 45,662,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 913,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chẩn đoán nhanh cúm A, B |
|
| Mã phần lô | PP2400157536 |
| Giá từng phần lô | 239,500,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,790,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1 Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400157537 |
| Giá từng phần lô | 209,412,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,188,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dùng để bảo quản tạng trong quá trình ghép tạng |
|
| Mã phần lô | PP2400157538 |
| Giá từng phần lô | 415,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,319,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch cố định mô bệnh phẩm trong XN Giải phẫu bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2400157539 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung môi cố định bệnh phẩm trong XN Giải phẫu bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2400157540 |
| Giá từng phần lô | 46,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 921,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2400157541 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nhuộm các cấu trúc của mô và tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2400157542 |
| Giá từng phần lô | 74,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,491,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nhuộm nhân tế bào, mô tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2400157543 |
| Giá từng phần lô | 76,000,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nến hạt tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2400157544 |
| Giá từng phần lô | 80,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,612,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo dán lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400157545 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Iode kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400157546 |
| Giá từng phần lô | 26,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kali Clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400157547 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kali Iodua |
|
| Mã phần lô | PP2400157548 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu Parafil |
|
| Mã phần lô | PP2400157549 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống ly tâm 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400157550 |
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp Parafil |
|
| Mã phần lô | PP2400157551 |
| Giá từng phần lô | 10,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2400157552 |
| Giá từng phần lô | 3,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu tip 10 µl không lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400157553 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu tip có lọc 20 µl |
|
| Mã phần lô | PP2400157554 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu tip có lọc 200 µl |
|
| Mã phần lô | PP2400157555 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu tip 1000 µl có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400157556 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt máy sinh hóa huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400157557 |
| Giá từng phần lô | 4,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhãn in lõi giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400157558 |
| Giá từng phần lô | 51,548,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,030,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đồng Sulfat CuSO4 |
|
| Mã phần lô | PP2400157559 |
| Giá từng phần lô | 3,036,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gen bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400157560 |
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit thử HR-ACT |
|
| Mã phần lô | PP2400157561 |
| Giá từng phần lô | 51,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Citric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2400157562 |
| Giá từng phần lô | 147,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400157563 |
| Giá từng phần lô | 11,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Javen |
|
| Mã phần lô | PP2400157564 |
| Giá từng phần lô | 59,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,198,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Muối viên ( Muối tái sinh) |
|
| Mã phần lô | PP2400157565 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2400157566 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch và khử trùng quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400157567 |
| Giá từng phần lô | 768,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vôi soda dùng cho máy mê |
|
| Mã phần lô | PP2400157568 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất H2O2 cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400157569 |
| Giá từng phần lô | 623,595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,471,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất để rửa đĩa target |
|
| Mã phần lô | PP2400157570 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để pha hóa chất định danh |
|
| Mã phần lô | PP2400157571 |
| Giá từng phần lô | 725,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,511 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cất dùng để rửa đĩa Target |
|
| Mã phần lô | PP2400157572 |
| Giá từng phần lô | 9,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2400157573 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tinh dầu xả |
|
| Mã phần lô | PP2400157574 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi