Gói thầu: Gói thầu số 11: Vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300163835-01
Thời điểm đóng mở thầu 22/08/2023 08:08:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế Đồng Nai
Chủ đầu tư Sở Y tế Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 11: Vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)
Số hiệu KHLCNT PL2300116523
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Đồng Nai
Giá gói thầu 10,623,723,920 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 318.711.713 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300260836 - A giao 31,468,500 944,055
2 PP2300260837 - Ba kích 158,369,000 4,751,070
3 PP2300260838 - Bạc hà 8,092,800 242,784
4 PP2300260839 - Bạch biển đậu 3,570,000 107,100
5 PP2300260840 - Bách bộ 10,152,000 304,560
6 PP2300260841 - Bạch chỉ 74,154,150 2,224,624
7 PP2300260842 - Bạch giới tử 1,701,000 51,030
8 PP2300260843 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 189,168,000 5,675,040
9 PP2300260844 - Bạch mao căn 665,500 19,965
10 PP2300260845 - Bạch tật lê 5,292,000 158,760
11 PP2300260846 - Bạch thược 41,580,000 1,247,400
12 PP2300260847 - Bạch thược 128,688,000 3,860,640
13 PP2300260848 - Bạch truật 214,326,000 6,429,780
14 PP2300260849 - Bán chi liên 3,675,000 110,250
15 PP2300260850 - Bán hạ 14,280,000 428,400
16 PP2300260851 - Bán hạ nam (Củ chóc) 12,825,000 384,750
17 PP2300260852 - Bình vôi (Ngải tượng) 3,255,000 97,650
18 PP2300260853 - Bồ công anh 2,425,500 72,765
19 PP2300260854 - Cà gai leo 6,111,000 183,330
20 PP2300260855 - Cam thảo 150,775,000 4,523,250
21 PP2300260856 - Cam thảo 17,808,000 534,240
22 PP2300260857 - Cam thảo dây 47,712,000 1,431,360
23 PP2300260858 - Can khương 1,161,600 34,848
24 PP2300260859 - Can khương 6,300,000 189,000
25 PP2300260860 - Cát căn 56,625,000 1,698,750
26 PP2300260861 - Cát cánh 53,550,000 1,606,500
27 PP2300260862 - Câu đằng 60,984,000 1,829,520
28 PP2300260863 - Câu kỷ tử 143,913,000 4,317,390
29 PP2300260864 - Cẩu tích 48,289,500 1,448,685
30 PP2300260865 - Chỉ thực 8,103,900 243,117
31 PP2300260866 - Chi tử 12,192,000 365,760
32 PP2300260867 - Chỉ xác 4,619,700 138,591
33 PP2300260868 - Cỏ ngọt 12,293,000 368,790
34 PP2300260869 - Cỏ nhọ nồi 5,575,500 167,265
35 PP2300260870 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) 7,720,000 231,600
36 PP2300260871 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) 10,325,500 309,765
37 PP2300260872 - Cốt toái bổ 104,067,000 3,122,010
38 PP2300260873 - Cốt toái bổ 1,165,000 34,950
39 PP2300260874 - Củ gai 3,373,500 101,205
40 PP2300260875 - Cúc hoa 139,309,800 4,179,294
41 PP2300260876 - Dạ cẩm 5,123,540 153,706
42 PP2300260877 - Đại hoàng 911,400 27,342
43 PP2300260878 - Đại hồi 18,249,000 547,470
44 PP2300260879 - Đại táo 113,030,000 3,390,900
45 PP2300260880 - Dâm dương hoắc 10,701,600 321,048
46 PP2300260881 - Đan sâm 62,694,000 1,880,820
47 PP2300260882 - Đảng sâm 454,230,000 13,626,900
48 PP2300260883 - Đảng sâm 30,450,000 913,500
49 PP2300260884 - Đăng tâm thảo 31,701,600 951,048
50 PP2300260885 - Đào nhân 98,217,500 2,946,525
51 PP2300260886 - Dây đau xương 22,154,000 664,620
52 PP2300260887 - Dây tơ hồng 1,974,000 59,220
53 PP2300260888 - Địa cốt bì 6,300,000 189,000
54 PP2300260889 - Địa long 59,040,000 1,771,200
55 PP2300260890 - Diệp hạ châu 14,229,600 426,888
56 PP2300260891 - Đinh hương 13,230,000 396,900
57 PP2300260892 - Đinh lăng 39,606,000 1,188,180
58 PP2300260893 - Đỗ trọng 194,512,500 5,835,375
59 PP2300260894 - Đỗ trọng 36,846,000 1,105,380
60 PP2300260895 - Đỗ trọng 5,008,500 150,255
61 PP2300260896 - Độc hoạt 145,645,500 4,369,365
62 PP2300260897 - Đương quy (di thực) 87,433,500 2,623,005
63 PP2300260898 - Đương quy (Toàn quy) 645,250,000 19,357,500
64 PP2300260899 - Hà diệp (Lá sen) 5,983,000 179,490
65 PP2300260900 - Hạ khô thảo (Cải trời) 5,940,000 178,200
66 PP2300260901 - Hà thủ ô đỏ 113,088,000 3,392,640
67 PP2300260902 - Hà thủ ô đỏ 16,170,000 485,100
68 PP2300260903 - Hạnh nhân 16,710,000 501,300
69 PP2300260904 - Hậu phác 7,133,700 214,011
70 PP2300260905 - Hậu phác nam 7,260,200 217,806
71 PP2300260906 - Hoài sơn 130,320,000 3,909,600
72 PP2300260907 - Hoài sơn 456,750 13,702
73 PP2300260908 - Hoàng bá 15,496,000 464,880
74 PP2300260909 - Hoàng cầm 9,765,000 292,950
75 PP2300260910 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 185,505,000 5,565,150
76 PP2300260911 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 33,647,250 1,009,417
77 PP2300260912 - Hoàng liên 9,440,000 283,200
78 PP2300260913 - Hoàng liên 6,608,000 198,240
79 PP2300260914 - Hoạt thạch 1,386,000 41,580
80 PP2300260915 - Hòe hoa 33,217,000 996,510
81 PP2300260916 - Hồng hoa 130,430,400 3,912,912
82 PP2300260917 - Hương phụ 22,680,000 680,400
83 PP2300260918 - Huyền hồ 16,866,000 505,980
84 PP2300260919 - Huyền sâm 9,336,600 280,098
85 PP2300260920 - Hy thiêm 73,971,500 2,219,145
86 PP2300260921 - Ích mẫu 16,308,000 489,240
87 PP2300260922 - Ích trí nhân 43,659,000 1,309,770
88 PP2300260923 - Ké đấu ngựa (Thươngnhĩ tử) 28,890,000 866,700
89 PP2300260924 - Kê huyết đằng 37,913,400 1,137,402
90 PP2300260925 - Kê nội kim 2,319,300 69,579
91 PP2300260926 - Kha tử 7,087,500 212,625
92 PP2300260927 - Khiếm thực 23,080,000 692,400
93 PP2300260928 - Khổ qua 3,666,600 109,998
94 PP2300260929 - Khương hoàng/Uất kim 16,632,000 498,960
95 PP2300260930 - Khương hoạt 471,240,000 14,137,200
96 PP2300260931 - Kim anh 12,606,300 378,189
97 PP2300260932 - Kim ngân hoa 66,259,200 1,987,776
98 PP2300260933 - Kim tiền thảo 4,410,000 132,300
99 PP2300260934 - Kim tiền thảo 7,404,800 222,144
100 PP2300260935 - Kinh giới 10,510,500 315,315
101 PP2300260936 - Lá khôi 8,564,000 256,920
102 PP2300260937 - Lá lốt 18,158,400 544,752
103 PP2300260938 - Lạc tiên 28,105,000 843,150
104 PP2300260939 - Liên kiều 39,270,000 1,178,100
105 PP2300260940 - Liên nhục 63,720,000 1,911,600
106 PP2300260941 - Liên tâm 18,150,000 544,500
107 PP2300260942 - Long đởm thảo 12,600,000 378,000
108 PP2300260943 - Long não 15,666,000 469,980
109 PP2300260944 - Long nhãn 138,547,500 4,156,425
110 PP2300260945 - Mã đề 3,454,500 103,635
111 PP2300260946 - Mạch môn 31,500,000 945,000
112 PP2300260947 - Mạch nha 1,500,000 45,000
113 PP2300260948 - Mạn kinh tử 20,520,000 615,600
114 PP2300260949 - Mẫu đơn bì 89,250,000 2,677,500
115 PP2300260950 - Mộc hương 68,298,300 2,048,949
116 PP2300260951 - Mộc qua 51,663,150 1,549,894
117 PP2300260952 - Mộc thông 524,500 15,735
118 PP2300260953 - Một dược 7,350,000 220,500
119 PP2300260954 - Nga truật 13,127,100 393,813
120 PP2300260955 - Ngải cứu (Ngải diệp) 1,905,750 57,172
121 PP2300260956 - Ngũ gia bì chân chim 57,519,000 1,725,570
122 PP2300260957 - Ngũ vị tử 23,100,000 693,000
123 PP2300260958 - Ngưu tất 105,105,000 3,153,150
124 PP2300260959 - Ngưu tất 279,202,000 8,376,060
125 PP2300260960 - Nhân trần 11,247,600 337,428
126 PP2300260961 - Nhũ hương 9,030,000 270,900
127 PP2300260962 - Nhục thung dung 126,000,000 3,780,000
128 PP2300260963 - Ô tặc cốt 8,067,500 242,025
129 PP2300260964 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 7,392,000 221,760
130 PP2300260965 - Phòng phong 558,558,000 16,756,740
131 PP2300260966 - Phòng phong 10,867,500 326,025
132 PP2300260967 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) 24,840,000 745,200
133 PP2300260968 - Phục thần 36,636,600 1,099,098
134 PP2300260969 - Quế chi 54,558,000 1,636,740
135 PP2300260970 - Quế nhục 14,175,000 425,250
136 PP2300260971 - Rau má 519,920 15,597
137 PP2300260972 - Râu mèo 7,418,400 222,552
138 PP2300260973 - Rễ nhàu 1,312,500 39,375
139 PP2300260974 - Sa nhân 60,291,000 1,808,730
140 PP2300260975 - Sa sâm 63,756,000 1,912,680
141 PP2300260976 - Sài đất 2,322,600 69,678
142 PP2300260977 - Sài hồ 50,727,600 1,521,828
143 PP2300260978 - Sâm đại hành 2,772,000 83,160
144 PP2300260979 - Sinh địa 85,234,800 2,557,044
145 PP2300260980 - Sơn thù 116,702,000 3,501,060
146 PP2300260981 - Sơn tra 10,358,200 310,746
147 PP2300260982 - Tam lăng 2,415,000 72,450
148 PP2300260983 - Tân di 19,173,000 575,190
149 PP2300260984 - Tần giao 535,657,500 16,069,725
150 PP2300260985 - Tang chi 9,600,000 288,000
151 PP2300260986 - Tang ký sinh 103,488,000 3,104,640
152 PP2300260987 - Táo nhân 212,500,000 6,375,000
153 PP2300260988 - Tế tân 60,024,300 1,800,729
154 PP2300260989 - Tế tân 3,150,000 94,500
155 PP2300260990 - Thăng ma 29,106,000 873,180
156 PP2300260991 - Thảo quyết minh 18,480,000 554,400
157 PP2300260992 - Thảo quyết minh 3,465,000 103,950
158 PP2300260993 - Thiên ma 109,909,800 3,297,294
159 PP2300260994 - Thiên môn đông 6,465,000 193,950
160 PP2300260995 - Thiên niên kiện 101,931,500 3,057,945
161 PP2300260996 - Thổ phục linh 80,325,000 2,409,750
162 PP2300260997 - Thông thảo 4,918,200 147,546
163 PP2300260998 - Thục địa 312,200,000 9,366,000
164 PP2300260999 - Thương truật 35,490,000 1,064,700
165 PP2300261000 - Thương truật 36,960,000 1,108,800
166 PP2300261001 - Tô mộc 9,593,600 287,808
167 PP2300261002 - Tô ngạnh 1,629,600 48,888
168 PP2300261003 - Tô tử 3,719,100 111,573
169 PP2300261004 - Trắc bách diệp 393,600 11,808
170 PP2300261005 - Trạch tả 41,459,250 1,243,777
171 PP2300261006 - Trần bì 24,264,000 727,920
172 PP2300261007 - Tri mẫu 15,015,000 450,450
173 PP2300261008 - Trinh nữ (Xấu hổ) 6,762,000 202,860
174 PP2300261009 - Trinh nữ hoàng cung 2,970,000 89,100
175 PP2300261010 - Trư linh 12,600,000 378,000
176 PP2300261011 - Tục đoạn 128,625,700 3,858,771
177 PP2300261012 - Tỳ bà diệp 5,866,560 175,996
178 PP2300261013 - Tỳ giải 10,224,700 306,741
179 PP2300261014 - Uy linh tiên 39,890,500 1,196,715
180 PP2300261015 - Viễn chí 293,400,000 8,802,000
181 PP2300261016 - Xạ can (Rẻ quạt) 3,150,000 94,500
182 PP2300261017 - Xà sàng tử 3,024,000 90,720
183 PP2300261018 - Xích thược 75,221,900 2,256,657
184 PP2300261019 - Xuyên khung 380,120,000 11,403,600
185 PP2300261020 - Ý dĩ 15,352,000 460,560
A giao
Mã phần lô PP2300260836
Giá từng phần lô 31,468,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 944,055
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Ba kích
Mã phần lô PP2300260837
Giá từng phần lô 158,369,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,751,070
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Bạc hà
Mã phần lô PP2300260838
Giá từng phần lô 8,092,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,784
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2300260839
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Bách bộ
Mã phần lô PP2300260840
Giá từng phần lô 10,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,560
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300260841
Giá từng phần lô 74,154,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,224,624
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Bạch giới tử
Mã phần lô PP2300260842
Giá từng phần lô 1,701,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,030
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300260843
Giá từng phần lô 189,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,675,040
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2300260844
Giá từng phần lô 665,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,965
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Bạch tật lê
Mã phần lô PP2300260845
Giá từng phần lô 5,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,760
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Bạch thược
Mã phần lô PP2300260846
Giá từng phần lô 41,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,247,400
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Bạch thược
Mã phần lô PP2300260847
Giá từng phần lô 128,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,860,640
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Bạch truật
Mã phần lô PP2300260848
Giá từng phần lô 214,326,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,429,780
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Bán chi liên
Mã phần lô PP2300260849
Giá từng phần lô 3,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Bán hạ
Mã phần lô PP2300260850
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,400
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Bán hạ nam (Củ chóc)
Mã phần lô PP2300260851
Giá từng phần lô 12,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,750
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Bình vôi (Ngải tượng)
Mã phần lô PP2300260852
Giá từng phần lô 3,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,650
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Bồ công anh
Mã phần lô PP2300260853
Giá từng phần lô 2,425,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,765
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Cà gai leo
Mã phần lô PP2300260854
Giá từng phần lô 6,111,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,330
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Cam thảo
Mã phần lô PP2300260855
Giá từng phần lô 150,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,523,250
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Cam thảo
Mã phần lô PP2300260856
Giá từng phần lô 17,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,240
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Cam thảo dây
Mã phần lô PP2300260857
Giá từng phần lô 47,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,431,360
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Can khương
Mã phần lô PP2300260858
Giá từng phần lô 1,161,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,848
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Can khương
Mã phần lô PP2300260859
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Cát căn
Mã phần lô PP2300260860
Giá từng phần lô 56,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,698,750
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Cát cánh
Mã phần lô PP2300260861
Giá từng phần lô 53,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Câu đằng
Mã phần lô PP2300260862
Giá từng phần lô 60,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,829,520
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300260863
Giá từng phần lô 143,913,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,317,390
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300260864
Giá từng phần lô 48,289,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,448,685
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Chỉ thực
Mã phần lô PP2300260865
Giá từng phần lô 8,103,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,117
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Chi tử
Mã phần lô PP2300260866
Giá từng phần lô 12,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,760
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Chỉ xác
Mã phần lô PP2300260867
Giá từng phần lô 4,619,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,591
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Cỏ ngọt
Mã phần lô PP2300260868
Giá từng phần lô 12,293,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,790
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Cỏ nhọ nồi
Mã phần lô PP2300260869
Giá từng phần lô 5,575,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,265
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Cỏ xước (Ngưu tất nam)
Mã phần lô PP2300260870
Giá từng phần lô 7,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,600
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Cỏ xước (Ngưu tất nam)
Mã phần lô PP2300260871
Giá từng phần lô 10,325,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,765
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300260872
Giá từng phần lô 104,067,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,122,010
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300260873
Giá từng phần lô 1,165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,950
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Củ gai
Mã phần lô PP2300260874
Giá từng phần lô 3,373,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,205
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300260875
Giá từng phần lô 139,309,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,179,294
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Dạ cẩm
Mã phần lô PP2300260876
Giá từng phần lô 5,123,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,706
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Đại hoàng
Mã phần lô PP2300260877
Giá từng phần lô 911,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,342
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Đại hồi
Mã phần lô PP2300260878
Giá từng phần lô 18,249,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,470
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Đại táo
Mã phần lô PP2300260879
Giá từng phần lô 113,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,390,900
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Dâm dương hoắc
Mã phần lô PP2300260880
Giá từng phần lô 10,701,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,048
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Đan sâm
Mã phần lô PP2300260881
Giá từng phần lô 62,694,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,880,820
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300260882
Giá từng phần lô 454,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,626,900
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300260883
Giá từng phần lô 30,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Đăng tâm thảo
Mã phần lô PP2300260884
Giá từng phần lô 31,701,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 951,048
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Đào nhân
Mã phần lô PP2300260885
Giá từng phần lô 98,217,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,946,525
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300260886
Giá từng phần lô 22,154,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,620
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Dây tơ hồng
Mã phần lô PP2300260887
Giá từng phần lô 1,974,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,220
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Địa cốt bì
Mã phần lô PP2300260888
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Địa long
Mã phần lô PP2300260889
Giá từng phần lô 59,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,771,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Diệp hạ châu
Mã phần lô PP2300260890
Giá từng phần lô 14,229,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,888
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Đinh hương
Mã phần lô PP2300260891
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Đinh lăng
Mã phần lô PP2300260892
Giá từng phần lô 39,606,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,180
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300260893
Giá từng phần lô 194,512,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,835,375
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300260894
Giá từng phần lô 36,846,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,105,380
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300260895
Giá từng phần lô 5,008,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,255
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300260896
Giá từng phần lô 145,645,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,369,365
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Đương quy (di thực)
Mã phần lô PP2300260897
Giá từng phần lô 87,433,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,623,005
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2300260898
Giá từng phần lô 645,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,357,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Hà diệp (Lá sen)
Mã phần lô PP2300260899
Giá từng phần lô 5,983,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,490
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Hạ khô thảo (Cải trời)
Mã phần lô PP2300260900
Giá từng phần lô 5,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300260901
Giá từng phần lô 113,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,392,640
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300260902
Giá từng phần lô 16,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,100
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2300260903
Giá từng phần lô 16,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,300
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Hậu phác
Mã phần lô PP2300260904
Giá từng phần lô 7,133,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,011
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Hậu phác nam
Mã phần lô PP2300260905
Giá từng phần lô 7,260,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,806
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300260906
Giá từng phần lô 130,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,909,600
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300260907
Giá từng phần lô 456,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,702
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300260908
Giá từng phần lô 15,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,880
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300260909
Giá từng phần lô 9,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,950
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300260910
Giá từng phần lô 185,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,565,150
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300260911
Giá từng phần lô 33,647,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,009,417
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300260912
Giá từng phần lô 9,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300260913
Giá từng phần lô 6,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,240
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Hoạt thạch
Mã phần lô PP2300260914
Giá từng phần lô 1,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,580
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300260915
Giá từng phần lô 33,217,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,510
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300260916
Giá từng phần lô 130,430,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,912,912
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Hương phụ
Mã phần lô PP2300260917
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Huyền hồ
Mã phần lô PP2300260918
Giá từng phần lô 16,866,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,980
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300260919
Giá từng phần lô 9,336,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,098
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Hy thiêm
Mã phần lô PP2300260920
Giá từng phần lô 73,971,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,219,145
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Ích mẫu
Mã phần lô PP2300260921
Giá từng phần lô 16,308,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,240
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Ích trí nhân
Mã phần lô PP2300260922
Giá từng phần lô 43,659,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,309,770
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Ké đấu ngựa (Thươngnhĩ tử)
Mã phần lô PP2300260923
Giá từng phần lô 28,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,700
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2300260924
Giá từng phần lô 37,913,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,137,402
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Kê nội kim
Mã phần lô PP2300260925
Giá từng phần lô 2,319,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,579
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Kha tử
Mã phần lô PP2300260926
Giá từng phần lô 7,087,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,625
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Khiếm thực
Mã phần lô PP2300260927
Giá từng phần lô 23,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,400
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Khổ qua
Mã phần lô PP2300260928
Giá từng phần lô 3,666,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,998
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Khương hoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2300260929
Giá từng phần lô 16,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,960
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300260930
Giá từng phần lô 471,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,137,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Kim anh
Mã phần lô PP2300260931
Giá từng phần lô 12,606,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,189
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300260932
Giá từng phần lô 66,259,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,987,776
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300260933
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300260934
Giá từng phần lô 7,404,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,144
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Kinh giới
Mã phần lô PP2300260935
Giá từng phần lô 10,510,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,315
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Lá khôi
Mã phần lô PP2300260936
Giá từng phần lô 8,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,920
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Lá lốt
Mã phần lô PP2300260937
Giá từng phần lô 18,158,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,752
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300260938
Giá từng phần lô 28,105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 843,150
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Liên kiều
Mã phần lô PP2300260939
Giá từng phần lô 39,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,178,100
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Liên nhục
Mã phần lô PP2300260940
Giá từng phần lô 63,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,911,600
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Liên tâm
Mã phần lô PP2300260941
Giá từng phần lô 18,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Long đởm thảo
Mã phần lô PP2300260942
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Long não
Mã phần lô PP2300260943
Giá từng phần lô 15,666,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,980
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Long nhãn
Mã phần lô PP2300260944
Giá từng phần lô 138,547,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,156,425
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Mã đề
Mã phần lô PP2300260945
Giá từng phần lô 3,454,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,635
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Mạch môn
Mã phần lô PP2300260946
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Mạch nha
Mã phần lô PP2300260947
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2300260948
Giá từng phần lô 20,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,600
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300260949
Giá từng phần lô 89,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,677,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Mộc hương
Mã phần lô PP2300260950
Giá từng phần lô 68,298,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,048,949
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Mộc qua
Mã phần lô PP2300260951
Giá từng phần lô 51,663,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,549,894
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Mộc thông
Mã phần lô PP2300260952
Giá từng phần lô 524,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,735
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Một dược
Mã phần lô PP2300260953
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Nga truật
Mã phần lô PP2300260954
Giá từng phần lô 13,127,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,813
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Ngải cứu (Ngải diệp)
Mã phần lô PP2300260955
Giá từng phần lô 1,905,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,172
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300260956
Giá từng phần lô 57,519,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,570
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2300260957
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300260958
Giá từng phần lô 105,105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,153,150
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300260959
Giá từng phần lô 279,202,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,376,060
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Nhân trần
Mã phần lô PP2300260960
Giá từng phần lô 11,247,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,428
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Nhũ hương
Mã phần lô PP2300260961
Giá từng phần lô 9,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,900
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300260962
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Ô tặc cốt
Mã phần lô PP2300260963
Giá từng phần lô 8,067,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,025
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2300260964
Giá từng phần lô 7,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,760
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Phòng phong
Mã phần lô PP2300260965
Giá từng phần lô 558,558,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,756,740
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Phòng phong
Mã phần lô PP2300260966
Giá từng phần lô 10,867,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,025
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ)
Mã phần lô PP2300260967
Giá từng phần lô 24,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Phục thần
Mã phần lô PP2300260968
Giá từng phần lô 36,636,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,099,098
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Quế chi
Mã phần lô PP2300260969
Giá từng phần lô 54,558,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,636,740
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Quế nhục
Mã phần lô PP2300260970
Giá từng phần lô 14,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Rau má
Mã phần lô PP2300260971
Giá từng phần lô 519,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,597
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Râu mèo
Mã phần lô PP2300260972
Giá từng phần lô 7,418,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,552
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Rễ nhàu
Mã phần lô PP2300260973
Giá từng phần lô 1,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Sa nhân
Mã phần lô PP2300260974
Giá từng phần lô 60,291,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,808,730
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Sa sâm
Mã phần lô PP2300260975
Giá từng phần lô 63,756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912,680
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Sài đất
Mã phần lô PP2300260976
Giá từng phần lô 2,322,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,678
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Sài hồ
Mã phần lô PP2300260977
Giá từng phần lô 50,727,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,521,828
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Sâm đại hành
Mã phần lô PP2300260978
Giá từng phần lô 2,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,160
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Sinh địa
Mã phần lô PP2300260979
Giá từng phần lô 85,234,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,557,044
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Sơn thù
Mã phần lô PP2300260980
Giá từng phần lô 116,702,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,501,060
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Sơn tra
Mã phần lô PP2300260981
Giá từng phần lô 10,358,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,746
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Tam lăng
Mã phần lô PP2300260982
Giá từng phần lô 2,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,450
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Tân di
Mã phần lô PP2300260983
Giá từng phần lô 19,173,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,190
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Tần giao
Mã phần lô PP2300260984
Giá từng phần lô 535,657,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,069,725
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Tang chi
Mã phần lô PP2300260985
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300260986
Giá từng phần lô 103,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,104,640
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Táo nhân
Mã phần lô PP2300260987
Giá từng phần lô 212,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Tế tân
Mã phần lô PP2300260988
Giá từng phần lô 60,024,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,729
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Tế tân
Mã phần lô PP2300260989
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Thăng ma
Mã phần lô PP2300260990
Giá từng phần lô 29,106,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,180
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300260991
Giá từng phần lô 18,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300260992
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Thiên ma
Mã phần lô PP2300260993
Giá từng phần lô 109,909,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,297,294
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2300260994
Giá từng phần lô 6,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,950
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300260995
Giá từng phần lô 101,931,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,057,945
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300260996
Giá từng phần lô 80,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,409,750
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Thông thảo
Mã phần lô PP2300260997
Giá từng phần lô 4,918,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,546
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Thục địa
Mã phần lô PP2300260998
Giá từng phần lô 312,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,366,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Thương truật
Mã phần lô PP2300260999
Giá từng phần lô 35,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,064,700
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Thương truật
Mã phần lô PP2300261000
Giá từng phần lô 36,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,108,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Tô mộc
Mã phần lô PP2300261001
Giá từng phần lô 9,593,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,808
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Tô ngạnh
Mã phần lô PP2300261002
Giá từng phần lô 1,629,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,888
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Tô tử
Mã phần lô PP2300261003
Giá từng phần lô 3,719,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,573
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Trắc bách diệp
Mã phần lô PP2300261004
Giá từng phần lô 393,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,808
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Trạch tả
Mã phần lô PP2300261005
Giá từng phần lô 41,459,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,243,777
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Trần bì
Mã phần lô PP2300261006
Giá từng phần lô 24,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,920
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Tri mẫu
Mã phần lô PP2300261007
Giá từng phần lô 15,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,450
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Trinh nữ (Xấu hổ)
Mã phần lô PP2300261008
Giá từng phần lô 6,762,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,860
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Trinh nữ hoàng cung
Mã phần lô PP2300261009
Giá từng phần lô 2,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,100
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Trư linh
Mã phần lô PP2300261010
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300261011
Giá từng phần lô 128,625,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,858,771
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Tỳ bà diệp
Mã phần lô PP2300261012
Giá từng phần lô 5,866,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,996
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Tỳ giải
Mã phần lô PP2300261013
Giá từng phần lô 10,224,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,741
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300261014
Giá từng phần lô 39,890,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,196,715
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Viễn chí
Mã phần lô PP2300261015
Giá từng phần lô 293,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,802,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Xạ can (Rẻ quạt)
Mã phần lô PP2300261016
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Xà sàng tử
Mã phần lô PP2300261017
Giá từng phần lô 3,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,720
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Xích thược
Mã phần lô PP2300261018
Giá từng phần lô 75,221,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,256,657
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300261019
Giá từng phần lô 380,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,403,600
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300261020
Giá từng phần lô 15,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,560
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->