Gói thầu: Gói thầu số 11: Vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300163835-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/08/2023 08:08:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế Đồng Nai | Chủ đầu tư | Sở Y tế Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 11: Vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300116523 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Đồng Nai |
| Giá gói thầu | 10,623,723,920 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 318.711.713 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300260836 - A giao | 31,468,500 | 944,055 |
| 2 | PP2300260837 - Ba kích | 158,369,000 | 4,751,070 |
| 3 | PP2300260838 - Bạc hà | 8,092,800 | 242,784 |
| 4 | PP2300260839 - Bạch biển đậu | 3,570,000 | 107,100 |
| 5 | PP2300260840 - Bách bộ | 10,152,000 | 304,560 |
| 6 | PP2300260841 - Bạch chỉ | 74,154,150 | 2,224,624 |
| 7 | PP2300260842 - Bạch giới tử | 1,701,000 | 51,030 |
| 8 | PP2300260843 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 189,168,000 | 5,675,040 |
| 9 | PP2300260844 - Bạch mao căn | 665,500 | 19,965 |
| 10 | PP2300260845 - Bạch tật lê | 5,292,000 | 158,760 |
| 11 | PP2300260846 - Bạch thược | 41,580,000 | 1,247,400 |
| 12 | PP2300260847 - Bạch thược | 128,688,000 | 3,860,640 |
| 13 | PP2300260848 - Bạch truật | 214,326,000 | 6,429,780 |
| 14 | PP2300260849 - Bán chi liên | 3,675,000 | 110,250 |
| 15 | PP2300260850 - Bán hạ | 14,280,000 | 428,400 |
| 16 | PP2300260851 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 12,825,000 | 384,750 |
| 17 | PP2300260852 - Bình vôi (Ngải tượng) | 3,255,000 | 97,650 |
| 18 | PP2300260853 - Bồ công anh | 2,425,500 | 72,765 |
| 19 | PP2300260854 - Cà gai leo | 6,111,000 | 183,330 |
| 20 | PP2300260855 - Cam thảo | 150,775,000 | 4,523,250 |
| 21 | PP2300260856 - Cam thảo | 17,808,000 | 534,240 |
| 22 | PP2300260857 - Cam thảo dây | 47,712,000 | 1,431,360 |
| 23 | PP2300260858 - Can khương | 1,161,600 | 34,848 |
| 24 | PP2300260859 - Can khương | 6,300,000 | 189,000 |
| 25 | PP2300260860 - Cát căn | 56,625,000 | 1,698,750 |
| 26 | PP2300260861 - Cát cánh | 53,550,000 | 1,606,500 |
| 27 | PP2300260862 - Câu đằng | 60,984,000 | 1,829,520 |
| 28 | PP2300260863 - Câu kỷ tử | 143,913,000 | 4,317,390 |
| 29 | PP2300260864 - Cẩu tích | 48,289,500 | 1,448,685 |
| 30 | PP2300260865 - Chỉ thực | 8,103,900 | 243,117 |
| 31 | PP2300260866 - Chi tử | 12,192,000 | 365,760 |
| 32 | PP2300260867 - Chỉ xác | 4,619,700 | 138,591 |
| 33 | PP2300260868 - Cỏ ngọt | 12,293,000 | 368,790 |
| 34 | PP2300260869 - Cỏ nhọ nồi | 5,575,500 | 167,265 |
| 35 | PP2300260870 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) | 7,720,000 | 231,600 |
| 36 | PP2300260871 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) | 10,325,500 | 309,765 |
| 37 | PP2300260872 - Cốt toái bổ | 104,067,000 | 3,122,010 |
| 38 | PP2300260873 - Cốt toái bổ | 1,165,000 | 34,950 |
| 39 | PP2300260874 - Củ gai | 3,373,500 | 101,205 |
| 40 | PP2300260875 - Cúc hoa | 139,309,800 | 4,179,294 |
| 41 | PP2300260876 - Dạ cẩm | 5,123,540 | 153,706 |
| 42 | PP2300260877 - Đại hoàng | 911,400 | 27,342 |
| 43 | PP2300260878 - Đại hồi | 18,249,000 | 547,470 |
| 44 | PP2300260879 - Đại táo | 113,030,000 | 3,390,900 |
| 45 | PP2300260880 - Dâm dương hoắc | 10,701,600 | 321,048 |
| 46 | PP2300260881 - Đan sâm | 62,694,000 | 1,880,820 |
| 47 | PP2300260882 - Đảng sâm | 454,230,000 | 13,626,900 |
| 48 | PP2300260883 - Đảng sâm | 30,450,000 | 913,500 |
| 49 | PP2300260884 - Đăng tâm thảo | 31,701,600 | 951,048 |
| 50 | PP2300260885 - Đào nhân | 98,217,500 | 2,946,525 |
| 51 | PP2300260886 - Dây đau xương | 22,154,000 | 664,620 |
| 52 | PP2300260887 - Dây tơ hồng | 1,974,000 | 59,220 |
| 53 | PP2300260888 - Địa cốt bì | 6,300,000 | 189,000 |
| 54 | PP2300260889 - Địa long | 59,040,000 | 1,771,200 |
| 55 | PP2300260890 - Diệp hạ châu | 14,229,600 | 426,888 |
| 56 | PP2300260891 - Đinh hương | 13,230,000 | 396,900 |
| 57 | PP2300260892 - Đinh lăng | 39,606,000 | 1,188,180 |
| 58 | PP2300260893 - Đỗ trọng | 194,512,500 | 5,835,375 |
| 59 | PP2300260894 - Đỗ trọng | 36,846,000 | 1,105,380 |
| 60 | PP2300260895 - Đỗ trọng | 5,008,500 | 150,255 |
| 61 | PP2300260896 - Độc hoạt | 145,645,500 | 4,369,365 |
| 62 | PP2300260897 - Đương quy (di thực) | 87,433,500 | 2,623,005 |
| 63 | PP2300260898 - Đương quy (Toàn quy) | 645,250,000 | 19,357,500 |
| 64 | PP2300260899 - Hà diệp (Lá sen) | 5,983,000 | 179,490 |
| 65 | PP2300260900 - Hạ khô thảo (Cải trời) | 5,940,000 | 178,200 |
| 66 | PP2300260901 - Hà thủ ô đỏ | 113,088,000 | 3,392,640 |
| 67 | PP2300260902 - Hà thủ ô đỏ | 16,170,000 | 485,100 |
| 68 | PP2300260903 - Hạnh nhân | 16,710,000 | 501,300 |
| 69 | PP2300260904 - Hậu phác | 7,133,700 | 214,011 |
| 70 | PP2300260905 - Hậu phác nam | 7,260,200 | 217,806 |
| 71 | PP2300260906 - Hoài sơn | 130,320,000 | 3,909,600 |
| 72 | PP2300260907 - Hoài sơn | 456,750 | 13,702 |
| 73 | PP2300260908 - Hoàng bá | 15,496,000 | 464,880 |
| 74 | PP2300260909 - Hoàng cầm | 9,765,000 | 292,950 |
| 75 | PP2300260910 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 185,505,000 | 5,565,150 |
| 76 | PP2300260911 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 33,647,250 | 1,009,417 |
| 77 | PP2300260912 - Hoàng liên | 9,440,000 | 283,200 |
| 78 | PP2300260913 - Hoàng liên | 6,608,000 | 198,240 |
| 79 | PP2300260914 - Hoạt thạch | 1,386,000 | 41,580 |
| 80 | PP2300260915 - Hòe hoa | 33,217,000 | 996,510 |
| 81 | PP2300260916 - Hồng hoa | 130,430,400 | 3,912,912 |
| 82 | PP2300260917 - Hương phụ | 22,680,000 | 680,400 |
| 83 | PP2300260918 - Huyền hồ | 16,866,000 | 505,980 |
| 84 | PP2300260919 - Huyền sâm | 9,336,600 | 280,098 |
| 85 | PP2300260920 - Hy thiêm | 73,971,500 | 2,219,145 |
| 86 | PP2300260921 - Ích mẫu | 16,308,000 | 489,240 |
| 87 | PP2300260922 - Ích trí nhân | 43,659,000 | 1,309,770 |
| 88 | PP2300260923 - Ké đấu ngựa (Thươngnhĩ tử) | 28,890,000 | 866,700 |
| 89 | PP2300260924 - Kê huyết đằng | 37,913,400 | 1,137,402 |
| 90 | PP2300260925 - Kê nội kim | 2,319,300 | 69,579 |
| 91 | PP2300260926 - Kha tử | 7,087,500 | 212,625 |
| 92 | PP2300260927 - Khiếm thực | 23,080,000 | 692,400 |
| 93 | PP2300260928 - Khổ qua | 3,666,600 | 109,998 |
| 94 | PP2300260929 - Khương hoàng/Uất kim | 16,632,000 | 498,960 |
| 95 | PP2300260930 - Khương hoạt | 471,240,000 | 14,137,200 |
| 96 | PP2300260931 - Kim anh | 12,606,300 | 378,189 |
| 97 | PP2300260932 - Kim ngân hoa | 66,259,200 | 1,987,776 |
| 98 | PP2300260933 - Kim tiền thảo | 4,410,000 | 132,300 |
| 99 | PP2300260934 - Kim tiền thảo | 7,404,800 | 222,144 |
| 100 | PP2300260935 - Kinh giới | 10,510,500 | 315,315 |
| 101 | PP2300260936 - Lá khôi | 8,564,000 | 256,920 |
| 102 | PP2300260937 - Lá lốt | 18,158,400 | 544,752 |
| 103 | PP2300260938 - Lạc tiên | 28,105,000 | 843,150 |
| 104 | PP2300260939 - Liên kiều | 39,270,000 | 1,178,100 |
| 105 | PP2300260940 - Liên nhục | 63,720,000 | 1,911,600 |
| 106 | PP2300260941 - Liên tâm | 18,150,000 | 544,500 |
| 107 | PP2300260942 - Long đởm thảo | 12,600,000 | 378,000 |
| 108 | PP2300260943 - Long não | 15,666,000 | 469,980 |
| 109 | PP2300260944 - Long nhãn | 138,547,500 | 4,156,425 |
| 110 | PP2300260945 - Mã đề | 3,454,500 | 103,635 |
| 111 | PP2300260946 - Mạch môn | 31,500,000 | 945,000 |
| 112 | PP2300260947 - Mạch nha | 1,500,000 | 45,000 |
| 113 | PP2300260948 - Mạn kinh tử | 20,520,000 | 615,600 |
| 114 | PP2300260949 - Mẫu đơn bì | 89,250,000 | 2,677,500 |
| 115 | PP2300260950 - Mộc hương | 68,298,300 | 2,048,949 |
| 116 | PP2300260951 - Mộc qua | 51,663,150 | 1,549,894 |
| 117 | PP2300260952 - Mộc thông | 524,500 | 15,735 |
| 118 | PP2300260953 - Một dược | 7,350,000 | 220,500 |
| 119 | PP2300260954 - Nga truật | 13,127,100 | 393,813 |
| 120 | PP2300260955 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 1,905,750 | 57,172 |
| 121 | PP2300260956 - Ngũ gia bì chân chim | 57,519,000 | 1,725,570 |
| 122 | PP2300260957 - Ngũ vị tử | 23,100,000 | 693,000 |
| 123 | PP2300260958 - Ngưu tất | 105,105,000 | 3,153,150 |
| 124 | PP2300260959 - Ngưu tất | 279,202,000 | 8,376,060 |
| 125 | PP2300260960 - Nhân trần | 11,247,600 | 337,428 |
| 126 | PP2300260961 - Nhũ hương | 9,030,000 | 270,900 |
| 127 | PP2300260962 - Nhục thung dung | 126,000,000 | 3,780,000 |
| 128 | PP2300260963 - Ô tặc cốt | 8,067,500 | 242,025 |
| 129 | PP2300260964 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 7,392,000 | 221,760 |
| 130 | PP2300260965 - Phòng phong | 558,558,000 | 16,756,740 |
| 131 | PP2300260966 - Phòng phong | 10,867,500 | 326,025 |
| 132 | PP2300260967 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) | 24,840,000 | 745,200 |
| 133 | PP2300260968 - Phục thần | 36,636,600 | 1,099,098 |
| 134 | PP2300260969 - Quế chi | 54,558,000 | 1,636,740 |
| 135 | PP2300260970 - Quế nhục | 14,175,000 | 425,250 |
| 136 | PP2300260971 - Rau má | 519,920 | 15,597 |
| 137 | PP2300260972 - Râu mèo | 7,418,400 | 222,552 |
| 138 | PP2300260973 - Rễ nhàu | 1,312,500 | 39,375 |
| 139 | PP2300260974 - Sa nhân | 60,291,000 | 1,808,730 |
| 140 | PP2300260975 - Sa sâm | 63,756,000 | 1,912,680 |
| 141 | PP2300260976 - Sài đất | 2,322,600 | 69,678 |
| 142 | PP2300260977 - Sài hồ | 50,727,600 | 1,521,828 |
| 143 | PP2300260978 - Sâm đại hành | 2,772,000 | 83,160 |
| 144 | PP2300260979 - Sinh địa | 85,234,800 | 2,557,044 |
| 145 | PP2300260980 - Sơn thù | 116,702,000 | 3,501,060 |
| 146 | PP2300260981 - Sơn tra | 10,358,200 | 310,746 |
| 147 | PP2300260982 - Tam lăng | 2,415,000 | 72,450 |
| 148 | PP2300260983 - Tân di | 19,173,000 | 575,190 |
| 149 | PP2300260984 - Tần giao | 535,657,500 | 16,069,725 |
| 150 | PP2300260985 - Tang chi | 9,600,000 | 288,000 |
| 151 | PP2300260986 - Tang ký sinh | 103,488,000 | 3,104,640 |
| 152 | PP2300260987 - Táo nhân | 212,500,000 | 6,375,000 |
| 153 | PP2300260988 - Tế tân | 60,024,300 | 1,800,729 |
| 154 | PP2300260989 - Tế tân | 3,150,000 | 94,500 |
| 155 | PP2300260990 - Thăng ma | 29,106,000 | 873,180 |
| 156 | PP2300260991 - Thảo quyết minh | 18,480,000 | 554,400 |
| 157 | PP2300260992 - Thảo quyết minh | 3,465,000 | 103,950 |
| 158 | PP2300260993 - Thiên ma | 109,909,800 | 3,297,294 |
| 159 | PP2300260994 - Thiên môn đông | 6,465,000 | 193,950 |
| 160 | PP2300260995 - Thiên niên kiện | 101,931,500 | 3,057,945 |
| 161 | PP2300260996 - Thổ phục linh | 80,325,000 | 2,409,750 |
| 162 | PP2300260997 - Thông thảo | 4,918,200 | 147,546 |
| 163 | PP2300260998 - Thục địa | 312,200,000 | 9,366,000 |
| 164 | PP2300260999 - Thương truật | 35,490,000 | 1,064,700 |
| 165 | PP2300261000 - Thương truật | 36,960,000 | 1,108,800 |
| 166 | PP2300261001 - Tô mộc | 9,593,600 | 287,808 |
| 167 | PP2300261002 - Tô ngạnh | 1,629,600 | 48,888 |
| 168 | PP2300261003 - Tô tử | 3,719,100 | 111,573 |
| 169 | PP2300261004 - Trắc bách diệp | 393,600 | 11,808 |
| 170 | PP2300261005 - Trạch tả | 41,459,250 | 1,243,777 |
| 171 | PP2300261006 - Trần bì | 24,264,000 | 727,920 |
| 172 | PP2300261007 - Tri mẫu | 15,015,000 | 450,450 |
| 173 | PP2300261008 - Trinh nữ (Xấu hổ) | 6,762,000 | 202,860 |
| 174 | PP2300261009 - Trinh nữ hoàng cung | 2,970,000 | 89,100 |
| 175 | PP2300261010 - Trư linh | 12,600,000 | 378,000 |
| 176 | PP2300261011 - Tục đoạn | 128,625,700 | 3,858,771 |
| 177 | PP2300261012 - Tỳ bà diệp | 5,866,560 | 175,996 |
| 178 | PP2300261013 - Tỳ giải | 10,224,700 | 306,741 |
| 179 | PP2300261014 - Uy linh tiên | 39,890,500 | 1,196,715 |
| 180 | PP2300261015 - Viễn chí | 293,400,000 | 8,802,000 |
| 181 | PP2300261016 - Xạ can (Rẻ quạt) | 3,150,000 | 94,500 |
| 182 | PP2300261017 - Xà sàng tử | 3,024,000 | 90,720 |
| 183 | PP2300261018 - Xích thược | 75,221,900 | 2,256,657 |
| 184 | PP2300261019 - Xuyên khung | 380,120,000 | 11,403,600 |
| 185 | PP2300261020 - Ý dĩ | 15,352,000 | 460,560 |
A giao |
|
| Mã phần lô | PP2300260836 |
| Giá từng phần lô | 31,468,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 944,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300260837 |
| Giá từng phần lô | 158,369,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,751,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2300260838 |
| Giá từng phần lô | 8,092,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300260839 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300260840 |
| Giá từng phần lô | 10,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300260841 |
| Giá từng phần lô | 74,154,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,224,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Bạch giới tử |
|
| Mã phần lô | PP2300260842 |
| Giá từng phần lô | 1,701,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300260843 |
| Giá từng phần lô | 189,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,675,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300260844 |
| Giá từng phần lô | 665,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2300260845 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300260846 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,247,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300260847 |
| Giá từng phần lô | 128,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,860,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300260848 |
| Giá từng phần lô | 214,326,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,429,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Bán chi liên |
|
| Mã phần lô | PP2300260849 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Bán hạ |
|
| Mã phần lô | PP2300260850 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2300260851 |
| Giá từng phần lô | 12,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Bình vôi (Ngải tượng) |
|
| Mã phần lô | PP2300260852 |
| Giá từng phần lô | 3,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300260853 |
| Giá từng phần lô | 2,425,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Cà gai leo |
|
| Mã phần lô | PP2300260854 |
| Giá từng phần lô | 6,111,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300260855 |
| Giá từng phần lô | 150,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,523,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300260856 |
| Giá từng phần lô | 17,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Cam thảo dây |
|
| Mã phần lô | PP2300260857 |
| Giá từng phần lô | 47,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,431,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300260858 |
| Giá từng phần lô | 1,161,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300260859 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300260860 |
| Giá từng phần lô | 56,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,698,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300260861 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,606,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300260862 |
| Giá từng phần lô | 60,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,829,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300260863 |
| Giá từng phần lô | 143,913,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,317,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300260864 |
| Giá từng phần lô | 48,289,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,448,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2300260865 |
| Giá từng phần lô | 8,103,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300260866 |
| Giá từng phần lô | 12,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300260867 |
| Giá từng phần lô | 4,619,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,591 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2300260868 |
| Giá từng phần lô | 12,293,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2300260869 |
| Giá từng phần lô | 5,575,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Cỏ xước (Ngưu tất nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300260870 |
| Giá từng phần lô | 7,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Cỏ xước (Ngưu tất nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300260871 |
| Giá từng phần lô | 10,325,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300260872 |
| Giá từng phần lô | 104,067,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,122,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300260873 |
| Giá từng phần lô | 1,165,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Củ gai |
|
| Mã phần lô | PP2300260874 |
| Giá từng phần lô | 3,373,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300260875 |
| Giá từng phần lô | 139,309,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,179,294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Dạ cẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300260876 |
| Giá từng phần lô | 5,123,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300260877 |
| Giá từng phần lô | 911,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,342 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Đại hồi |
|
| Mã phần lô | PP2300260878 |
| Giá từng phần lô | 18,249,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 547,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300260879 |
| Giá từng phần lô | 113,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,390,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2300260880 |
| Giá từng phần lô | 10,701,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300260881 |
| Giá từng phần lô | 62,694,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,880,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300260882 |
| Giá từng phần lô | 454,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,626,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300260883 |
| Giá từng phần lô | 30,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 913,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Đăng tâm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300260884 |
| Giá từng phần lô | 31,701,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 951,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300260885 |
| Giá từng phần lô | 98,217,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,946,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300260886 |
| Giá từng phần lô | 22,154,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 664,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Dây tơ hồng |
|
| Mã phần lô | PP2300260887 |
| Giá từng phần lô | 1,974,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2300260888 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2300260889 |
| Giá từng phần lô | 59,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,771,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2300260890 |
| Giá từng phần lô | 14,229,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2300260891 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Đinh lăng |
|
| Mã phần lô | PP2300260892 |
| Giá từng phần lô | 39,606,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300260893 |
| Giá từng phần lô | 194,512,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,835,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300260894 |
| Giá từng phần lô | 36,846,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,105,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300260895 |
| Giá từng phần lô | 5,008,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300260896 |
| Giá từng phần lô | 145,645,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,369,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Đương quy (di thực) |
|
| Mã phần lô | PP2300260897 |
| Giá từng phần lô | 87,433,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,623,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2300260898 |
| Giá từng phần lô | 645,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,357,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Hà diệp (Lá sen) |
|
| Mã phần lô | PP2300260899 |
| Giá từng phần lô | 5,983,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Hạ khô thảo (Cải trời) |
|
| Mã phần lô | PP2300260900 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300260901 |
| Giá từng phần lô | 113,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,392,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300260902 |
| Giá từng phần lô | 16,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300260903 |
| Giá từng phần lô | 16,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2300260904 |
| Giá từng phần lô | 7,133,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,011 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Hậu phác nam |
|
| Mã phần lô | PP2300260905 |
| Giá từng phần lô | 7,260,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,806 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300260906 |
| Giá từng phần lô | 130,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,909,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300260907 |
| Giá từng phần lô | 456,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300260908 |
| Giá từng phần lô | 15,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300260909 |
| Giá từng phần lô | 9,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300260910 |
| Giá từng phần lô | 185,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,565,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300260911 |
| Giá từng phần lô | 33,647,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,009,417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300260912 |
| Giá từng phần lô | 9,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300260913 |
| Giá từng phần lô | 6,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Hoạt thạch |
|
| Mã phần lô | PP2300260914 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300260915 |
| Giá từng phần lô | 33,217,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 996,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300260916 |
| Giá từng phần lô | 130,430,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,912,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300260917 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300260918 |
| Giá từng phần lô | 16,866,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 505,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300260919 |
| Giá từng phần lô | 9,336,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,098 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300260920 |
| Giá từng phần lô | 73,971,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,219,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300260921 |
| Giá từng phần lô | 16,308,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300260922 |
| Giá từng phần lô | 43,659,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,309,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Ké đấu ngựa (Thươngnhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2300260923 |
| Giá từng phần lô | 28,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 866,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300260924 |
| Giá từng phần lô | 37,913,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,137,402 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2300260925 |
| Giá từng phần lô | 2,319,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,579 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Kha tử |
|
| Mã phần lô | PP2300260926 |
| Giá từng phần lô | 7,087,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300260927 |
| Giá từng phần lô | 23,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 692,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Khổ qua |
|
| Mã phần lô | PP2300260928 |
| Giá từng phần lô | 3,666,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300260929 |
| Giá từng phần lô | 16,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300260930 |
| Giá từng phần lô | 471,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,137,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Kim anh |
|
| Mã phần lô | PP2300260931 |
| Giá từng phần lô | 12,606,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,189 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300260932 |
| Giá từng phần lô | 66,259,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,987,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300260933 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300260934 |
| Giá từng phần lô | 7,404,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300260935 |
| Giá từng phần lô | 10,510,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2300260936 |
| Giá từng phần lô | 8,564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Lá lốt |
|
| Mã phần lô | PP2300260937 |
| Giá từng phần lô | 18,158,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300260938 |
| Giá từng phần lô | 28,105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 843,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300260939 |
| Giá từng phần lô | 39,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,178,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300260940 |
| Giá từng phần lô | 63,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,911,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300260941 |
| Giá từng phần lô | 18,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Long đởm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300260942 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Long não |
|
| Mã phần lô | PP2300260943 |
| Giá từng phần lô | 15,666,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300260944 |
| Giá từng phần lô | 138,547,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,156,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Mã đề |
|
| Mã phần lô | PP2300260945 |
| Giá từng phần lô | 3,454,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300260946 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2300260947 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2300260948 |
| Giá từng phần lô | 20,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300260949 |
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,677,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300260950 |
| Giá từng phần lô | 68,298,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,048,949 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300260951 |
| Giá từng phần lô | 51,663,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,549,894 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Mộc thông |
|
| Mã phần lô | PP2300260952 |
| Giá từng phần lô | 524,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2300260953 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2300260954 |
| Giá từng phần lô | 13,127,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2300260955 |
| Giá từng phần lô | 1,905,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,172 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300260956 |
| Giá từng phần lô | 57,519,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300260957 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300260958 |
| Giá từng phần lô | 105,105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,153,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300260959 |
| Giá từng phần lô | 279,202,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,376,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300260960 |
| Giá từng phần lô | 11,247,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,428 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2300260961 |
| Giá từng phần lô | 9,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300260962 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2300260963 |
| Giá từng phần lô | 8,067,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300260964 |
| Giá từng phần lô | 7,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300260965 |
| Giá từng phần lô | 558,558,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,756,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300260966 |
| Giá từng phần lô | 10,867,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) |
|
| Mã phần lô | PP2300260967 |
| Giá từng phần lô | 24,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 745,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2300260968 |
| Giá từng phần lô | 36,636,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,099,098 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300260969 |
| Giá từng phần lô | 54,558,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,636,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300260970 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Rau má |
|
| Mã phần lô | PP2300260971 |
| Giá từng phần lô | 519,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,597 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Râu mèo |
|
| Mã phần lô | PP2300260972 |
| Giá từng phần lô | 7,418,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Rễ nhàu |
|
| Mã phần lô | PP2300260973 |
| Giá từng phần lô | 1,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300260974 |
| Giá từng phần lô | 60,291,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,808,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300260975 |
| Giá từng phần lô | 63,756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,912,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2300260976 |
| Giá từng phần lô | 2,322,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,678 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300260977 |
| Giá từng phần lô | 50,727,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,521,828 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Sâm đại hành |
|
| Mã phần lô | PP2300260978 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300260979 |
| Giá từng phần lô | 85,234,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,557,044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300260980 |
| Giá từng phần lô | 116,702,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,501,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300260981 |
| Giá từng phần lô | 10,358,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Tam lăng |
|
| Mã phần lô | PP2300260982 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Tân di |
|
| Mã phần lô | PP2300260983 |
| Giá từng phần lô | 19,173,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300260984 |
| Giá từng phần lô | 535,657,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,069,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2300260985 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300260986 |
| Giá từng phần lô | 103,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,104,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300260987 |
| Giá từng phần lô | 212,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300260988 |
| Giá từng phần lô | 60,024,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,729 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300260989 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300260990 |
| Giá từng phần lô | 29,106,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 873,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300260991 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300260992 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300260993 |
| Giá từng phần lô | 109,909,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,297,294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300260994 |
| Giá từng phần lô | 6,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300260995 |
| Giá từng phần lô | 101,931,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,057,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300260996 |
| Giá từng phần lô | 80,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,409,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Thông thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300260997 |
| Giá từng phần lô | 4,918,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300260998 |
| Giá từng phần lô | 312,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,366,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300260999 |
| Giá từng phần lô | 35,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,064,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300261000 |
| Giá từng phần lô | 36,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,108,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2300261001 |
| Giá từng phần lô | 9,593,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Tô ngạnh |
|
| Mã phần lô | PP2300261002 |
| Giá từng phần lô | 1,629,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Tô tử |
|
| Mã phần lô | PP2300261003 |
| Giá từng phần lô | 3,719,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,573 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300261004 |
| Giá từng phần lô | 393,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300261005 |
| Giá từng phần lô | 41,459,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,243,777 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300261006 |
| Giá từng phần lô | 24,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 727,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300261007 |
| Giá từng phần lô | 15,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Trinh nữ (Xấu hổ) |
|
| Mã phần lô | PP2300261008 |
| Giá từng phần lô | 6,762,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Mã phần lô | PP2300261009 |
| Giá từng phần lô | 2,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Trư linh |
|
| Mã phần lô | PP2300261010 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300261011 |
| Giá từng phần lô | 128,625,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,858,771 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Tỳ bà diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300261012 |
| Giá từng phần lô | 5,866,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2300261013 |
| Giá từng phần lô | 10,224,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,741 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300261014 |
| Giá từng phần lô | 39,890,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,196,715 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300261015 |
| Giá từng phần lô | 293,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,802,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Xạ can (Rẻ quạt) |
|
| Mã phần lô | PP2300261016 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Xà sàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2300261017 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300261018 |
| Giá từng phần lô | 75,221,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,256,657 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300261019 |
| Giá từng phần lô | 380,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,403,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300261020 |
| Giá từng phần lô | 15,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết tháng 12/2024 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi