Gói thầu: Gói thầu số 14: Mua thuốc biệt dược gốc sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hoá năm 2025-2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500565072-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/12/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hóa
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 14: Mua thuốc biệt dược gốc sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hoá năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2500181788
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa
Giá gói thầu 36,778,999,230 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500589567 - 715,700,000 1.022.428.572 500.990.000
2 PP2500589568 - 71,110,000 101.585.715 49.777.000
3 PP2500589569 - 1,487,527,580 2.125.039.400 1.041.269.306
4 PP2500589570 - 5,208,000 7.440.000 3.645.600
5 PP2500589571 - 3,108,000 4.440.000 2.175.600
6 PP2500589572 - 9,809,000 14.012.858 6.866.300
7 PP2500589573 - 41,832,000 59.760.000 29.282.400
8 PP2500589574 - 166,800,000 238.285.715 116.760.000
9 PP2500589575 - 842,496,000 1.203.565.715 589.747.200
10 PP2500589576 - 1,099,894,000 1.571.277.143 769.925.800
11 PP2500589577 - 317,747,000 453.924.286 222.422.900
12 PP2500589578 - 19,999,500 28.570.715 13.999.650
13 PP2500589579 - 70,950,000 101.357.143 49.665.000
14 PP2500589580 - 72,750,000 103.928.572 50.925.000
15 PP2500589581 - 637,095,000 910.135.715 445.966.500
16 PP2500589582 - 388,352,000 554.788.572 271.846.400
17 PP2500589583 - 132,240,000 188.914.286 92.568.000
18 PP2500589584 - 365,500,000 522.142.858 255.850.000
19 PP2500589585 - 202,000,000 288.571.429 141.400.000
20 PP2500589586 - 157,500,000 225.000.000 110.250.000
21 PP2500589587 - 165,613,000 236.590.000 115.929.100
22 PP2500589588 - 238,616,000 340.880.000 167.031.200
23 PP2500589589 - 766,950,000 1.095.642.858 536.865.000
24 PP2500589590 - 229,365,000 327.664.286 160.555.500
25 PP2500589591 - 220,500,000 315.000.000 154.350.000
26 PP2500589592 - 512,286,000 731.837.143 358.600.200
27 PP2500589593 - 565,815,000 808.307.143 396.070.500
28 PP2500589594 - 486,900,000 695.571.429 340.830.000
29 PP2500589595 - 6,750,000 9.642.858 4.725.000
30 PP2500589596 - 499,350,000 713.357.143 349.545.000
31 PP2500589597 - 171,600,000 245.142.858 120.120.000
32 PP2500589598 - 314,700,000 449.571.429 220.290.000
33 PP2500589599 - 125,550,000 179.357.143 87.885.000
34 PP2500589600 - 219,450,000 313.500.000 153.615.000
35 PP2500589601 - 109,800,000 156.857.143 76.860.000
36 PP2500589602 - 380,000,000 542.857.143 266.000.000
37 PP2500589603 - 94,540,000 135.057.143 66.178.000
38 PP2500589604 - 177,100,000 253.000.000 123.970.000
39 PP2500589605 - 452,520,000 646.457.143 316.764.000
40 PP2500589606 - 98,320,000 140.457.143 68.824.000
41 PP2500589607 - 82,144,000 117.348.572 57.500.800
42 PP2500589608 - 158,190,000 225.985.715 110.733.000
43 PP2500589609 - 1,666,240,000 2.380.342.858 1.166.368.000
44 PP2500589610 - 2,166,000,000 3.094.285.715 1.516.200.000
45 PP2500589611 - 336,380,000 480.542.858 235.466.000
46 PP2500589612 - 116,000,000 165.714.286 81.200.000
47 PP2500589613 - 174,000,000 248.571.429 121.800.000
48 PP2500589614 - 27,222,000 38.888.572 19.055.400
49 PP2500589615 - 58,000,000 82.857.143 40.600.000
50 PP2500589616 - 634,920,000 907.028.572 444.444.000
51 PP2500589617 - 239,115,000 341.592.858 167.380.500
52 PP2500589618 - 159,410,000 227.728.572 111.587.000
53 PP2500589619 - 127,495,000 182.135.715 89.246.500
54 PP2500589620 - 141,060,000 201.514.286 98.742.000
55 PP2500589621 - 52,805,000 75.435.715 36.963.500
56 PP2500589622 - 98,960,000 141.371.429 69.272.000
57 PP2500589623 - 149,030,000 212.900.000 104.321.000
58 PP2500589624 - 73,620,000 105.171.429 51.534.000
59 PP2500589625 - 75,075,000 107.250.000 52.552.500
60 PP2500589626 - 564,000,000 805.714.286 394.800.000
61 PP2500589627 - 2,083,456,000 2.976.365.715 1.458.419.200
62 PP2500589628 - 2,259,904,500 3.228.435.000 1.581.933.150
63 PP2500589629 - 307,120,000 438.742.858 214.984.000
64 PP2500589630 - 112,280,000 160.400.000 78.596.000
65 PP2500589631 - 112,000,000 160.000.000 78.400.000
66 PP2500589632 - 38,860,000 55.514.286 27.202.000
67 PP2500589633 - 47,960,000 68.514.286 33.572.000
68 PP2500589634 - 241,525,000 345.035.715 169.067.500
69 PP2500589635 - 35,350,000 50.500.000 24.745.000
70 PP2500589636 - 75,710,000 108.157.143 52.997.000
71 PP2500589637 - 1,046,775,000 1.495.392.858 732.742.500
72 PP2500589638 - 10,378,950 14.827.072 7.265.265
73 PP2500589639 - 58,950,000 84.214.286 41.265.000
74 PP2500589640 - 49,150,000 70.214.286 34.405.000
75 PP2500589641 - 760,000,000 1.085.714.286 532.000.000
76 PP2500589642 - 922,880,000 1.318.400.000 646.016.000
77 PP2500589643 - 265,330,000 379.042.858 185.731.000
78 PP2500589644 - 91,200,000 130.285.715 63.840.000
79 PP2500589645 - 117,825,000 168.321.429 82.477.500
80 PP2500589646 - 670,500,000 957.857.143 469.350.000
81 PP2500589647 - 512,600,000 732.285.715 358.820.000
82 PP2500589648 - 225,000,000 321.428.572 157.500.000
83 PP2500589649 - 514,290,000 734.700.000 360.003.000
84 PP2500589650 - 160,312,000 229.017.143 112.218.400
85 PP2500589651 - 411,249,000 587.498.572 287.874.300
86 PP2500589652 - 1,604,064,000 2.291.520.000 1.122.844.800
87 PP2500589653 - 106,430,000 152.042.858 74.501.000
88 PP2500589654 - 39,329,700 56.185.286 27.530.790
89 PP2500589655 - 195,480,000 279.257.143 136.836.000
90 PP2500589656 - 257,040,000 367.200.000 179.928.000
91 PP2500589657 - 548,625,000 783.750.000 384.037.500
92 PP2500589658 - 54,600,000 78.000.000 38.220.000
93 PP2500589659 - 199,248,000 284.640.000 139.473.600
94 PP2500589660 - 166,008,000 237.154.286 116.205.600
95 PP2500589661 - 219,000,000 312.857.143 153.300.000
96 PP2500589662 - 217,000,000 310.000.000 151.900.000
97 PP2500589663 - 66,161,500 94.516.429 46.313.050
98 PP2500589664 - 108,016,000 154.308.572 75.611.200
99 PP2500589665 - 170,260,000 243.228.572 119.182.000
100 PP2500589666 - 76,379,000 109.112.858 53.465.300
101 PP2500589667 - 241,110,000 344.442.858 168.777.000
102 PP2500589668 - 99,944,000 142.777.143 69.960.800
103 PP2500589669 - 210,176,000 300.251.429 147.123.200
104 PP2500589670 - 556,180,000 794.542.858 389.326.000
105 PP2500589671 - 157,500,000 225.000.000 110.250.000
106 PP2500589672 - 58,316,000 83.308.572 40.821.200
107 PP2500589673 - 93,368,000 133.382.858 65.357.600
108 PP2500589674 - 145,000,000 207.142.858 101.500.000
109 PP2500589675 - 149,940,000 214.200.000 104.958.000
110 PP2500589676 - 71,000,000 101.428.572 49.700.000
Mã phần lô PP2500589567
Giá từng phần lô 715,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.022.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589568
Giá từng phần lô 71,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.585.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.777.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589569
Giá từng phần lô 1,487,527,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.125.039.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.041.269.306
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589570
Giá từng phần lô 5,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.645.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589571
Giá từng phần lô 3,108,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.175.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589572
Giá từng phần lô 9,809,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.012.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.866.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589573
Giá từng phần lô 41,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.282.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589574
Giá từng phần lô 166,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589575
Giá từng phần lô 842,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.203.565.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 589.747.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589576
Giá từng phần lô 1,099,894,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.277.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 769.925.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589577
Giá từng phần lô 317,747,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.924.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.422.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589578
Giá từng phần lô 19,999,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.570.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.999.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589579
Giá từng phần lô 70,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589580
Giá từng phần lô 72,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589581
Giá từng phần lô 637,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 910.135.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 445.966.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589582
Giá từng phần lô 388,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 554.788.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.846.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589583
Giá từng phần lô 132,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589584
Giá từng phần lô 365,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589585
Giá từng phần lô 202,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589586
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589587
Giá từng phần lô 165,613,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.929.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589588
Giá từng phần lô 238,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.031.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589589
Giá từng phần lô 766,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.095.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 536.865.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589590
Giá từng phần lô 229,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.664.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.555.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589591
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589592
Giá từng phần lô 512,286,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 731.837.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.600.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589593
Giá từng phần lô 565,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 808.307.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.070.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589594
Giá từng phần lô 486,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 695.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589595
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589596
Giá từng phần lô 499,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 713.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589597
Giá từng phần lô 171,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589598
Giá từng phần lô 314,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589599
Giá từng phần lô 125,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589600
Giá từng phần lô 219,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589601
Giá từng phần lô 109,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589602
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589603
Giá từng phần lô 94,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.178.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589604
Giá từng phần lô 177,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589605
Giá từng phần lô 452,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 646.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 316.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589606
Giá từng phần lô 98,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589607
Giá từng phần lô 82,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.348.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.500.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589608
Giá từng phần lô 158,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.985.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589609
Giá từng phần lô 1,666,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.380.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.166.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589610
Giá từng phần lô 2,166,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.094.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.516.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589611
Giá từng phần lô 336,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589612
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589613
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589614
Giá từng phần lô 27,222,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.888.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.055.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589615
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589616
Giá từng phần lô 634,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 907.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 444.444.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589617
Giá từng phần lô 239,115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.592.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.380.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589618
Giá từng phần lô 159,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.728.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.587.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589619
Giá từng phần lô 127,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.135.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.246.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589620
Giá từng phần lô 141,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.742.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589621
Giá từng phần lô 52,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.435.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.963.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589622
Giá từng phần lô 98,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589623
Giá từng phần lô 149,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.321.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589624
Giá từng phần lô 73,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.534.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589625
Giá từng phần lô 75,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.552.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589626
Giá từng phần lô 564,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 805.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 394.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589627
Giá từng phần lô 2,083,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.976.365.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.458.419.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589628
Giá từng phần lô 2,259,904,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.228.435.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.581.933.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589629
Giá từng phần lô 307,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589630
Giá từng phần lô 112,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589631
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589632
Giá từng phần lô 38,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.202.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589633
Giá từng phần lô 47,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589634
Giá từng phần lô 241,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.067.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589635
Giá từng phần lô 35,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589636
Giá từng phần lô 75,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.157.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.997.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589637
Giá từng phần lô 1,046,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.495.392.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 732.742.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589638
Giá từng phần lô 10,378,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.827.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.265.265
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589639
Giá từng phần lô 58,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589640
Giá từng phần lô 49,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589641
Giá từng phần lô 760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.085.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589642
Giá từng phần lô 922,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.318.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 646.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589643
Giá từng phần lô 265,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 379.042.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.731.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589644
Giá từng phần lô 91,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589645
Giá từng phần lô 117,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.477.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589646
Giá từng phần lô 670,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 957.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 469.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589647
Giá từng phần lô 512,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 732.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589648
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589649
Giá từng phần lô 514,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 734.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.003.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589650
Giá từng phần lô 160,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.017.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.218.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589651
Giá từng phần lô 411,249,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 587.498.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.874.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589652
Giá từng phần lô 1,604,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.291.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.122.844.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589653
Giá từng phần lô 106,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.042.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.501.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589654
Giá từng phần lô 39,329,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.185.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.530.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589655
Giá từng phần lô 195,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.836.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589656
Giá từng phần lô 257,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589657
Giá từng phần lô 548,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 783.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.037.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589658
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589659
Giá từng phần lô 199,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.473.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589660
Giá từng phần lô 166,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.154.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.205.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589661
Giá từng phần lô 219,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589662
Giá từng phần lô 217,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589663
Giá từng phần lô 66,161,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.516.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.313.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589664
Giá từng phần lô 108,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.308.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.611.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589665
Giá từng phần lô 170,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.182.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589666
Giá từng phần lô 76,379,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.112.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.465.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589667
Giá từng phần lô 241,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.442.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.777.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589668
Giá từng phần lô 99,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.777.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.960.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589669
Giá từng phần lô 210,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.251.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.123.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589670
Giá từng phần lô 556,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 794.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.326.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589671
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589672
Giá từng phần lô 58,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.308.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.821.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589673
Giá từng phần lô 93,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.382.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.357.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589674
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589675
Giá từng phần lô 149,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500589676
Giá từng phần lô 71,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->