Gói thầu: Gói thầu số 16: Mua giá đỡ (stent), Tim mạch và X- quang can thiệp tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hóa năm 2025-2026
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500353858-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hóa |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 16: Mua giá đỡ (stent), Tim mạch và X- quang can thiệp tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hóa năm 2025-2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500184131 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hoạt động sự nghiệp, hoạt động dịch vụ và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hoá |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa |
| Giá gói thầu | 166,355,030,926 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500386498 - Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus | 899,000,000 | 17,980,000 |
| 2 | PP2500386499 - Stent mạch vành phủ thuốc, có lớp polymer tự tiêu sinh học | 400,000,000 | 8,000,000 |
| 3 | PP2500386500 - Khung giá đỡ động mạch vành | 1,788,000,000 | 35,760,000 |
| 4 | PP2500386501 - Giá đỡ mạch vành CoCr phủ thuốc Sirolimus | 1,699,500,000 | 33,990,000 |
| 5 | PP2500386502 - Giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus, phủ unic | 2,190,000,000 | 43,800,000 |
| 6 | PP2500386503 - Giá đỡ can thiệp mạch vành phủ Sirolimus | 2,430,000,000 | 48,600,000 |
| 7 | PP2500386504 - Khung giá đỡ động mạch vành loại bọc thuốc Sirolimuscác cỡ | 1,479,200,000 | 29,584,000 |
| 8 | PP2500386505 - Khung giá đỡ động | 1,086,000,000 | 21,720,000 |
| 9 | PP2500386506 - Giá Đỡ Mạch Vành Phủ Thuốc Zotarolimus | 2,209,500,000 | 44,190,000 |
| 10 | PP2500386507 - Stent mạch vành CoCr phủ thuốc Sirolimus | 1,925,400,000 | 38,508,000 |
| 11 | PP2500386508 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Everolimus | 870,000,000 | 17,400,000 |
| 12 | PP2500386509 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Everolimus | 1,740,000,000 | 34,800,000 |
| 13 | PP2500386510 - Khung giá đỡ động mạch vành siêu mỏng phủ thuốc Sirolimus trộn Polymer 3 lớp | 1,605,000,000 | 32,100,000 |
| 14 | PP2500386511 - Khung giá đỡ động mạch vành với thanh liên kết chữ Z | 1,872,800,000 | 37,456,000 |
| 15 | PP2500386512 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus các loại, các cỡ | 700,000,000 | 14,000,000 |
| 16 | PP2500386513 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus không chứa polymer | 800,000,000 | 16,000,000 |
| 17 | PP2500386514 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus | 780,000,000 | 15,600,000 |
| 18 | PP2500386515 - Stent động mạch vành phủ thuốc | 1,095,000,000 | 21,900,000 |
| 19 | PP2500386516 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc | 680,000,000 | 13,600,000 |
| 20 | PP2500386517 - Stent mạch vành phủ thuốc, có phủ lớp polymer sinh học tự tiêu | 602,000,000 | 12,040,000 |
| 21 | PP2500386518 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus | 680,000,000 | 13,600,000 |
| 22 | PP2500386519 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc | 1,680,000,000 | 33,600,000 |
| 23 | PP2500386520 - Giá đỡ (stent) mạch vành phủ thuốc | 428,000,000 | 8,560,000 |
| 24 | PP2500386521 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus | 780,000,000 | 15,600,000 |
| 25 | PP2500386522 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Zotarolimus | 2,300,000,000 | 46,000,000 |
| 26 | PP2500386523 - Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Everolimus | 840,000,000 | 16,800,000 |
| 27 | PP2500386524 - Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus, loại dài | 1,680,000,000 | 33,600,000 |
| 28 | PP2500386525 - Khung giá đở mạch vành phủ thuốc Sirolimus | 2,070,000,000 | 41,400,000 |
| 29 | PP2500386526 - Khung giá đở mạch vành phủ thuốc Sirolimus | 2,280,000,000 | 45,600,000 |
| 30 | PP2500386527 - Stent mạch vành phủ thuốc Everolimus. | 1,900,000,000 | 38,000,000 |
| 31 | PP2500386528 - Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus | 1,575,000,000 | 31,500,000 |
| 32 | PP2500386529 - Khung giá đỡ (stent) mạch vành phủ thuốc Sirolimus các cỡ | 318,000,000 | 6,360,000 |
| 33 | PP2500386530 - Hệ thống khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus | 1,980,000,000 | 39,600,000 |
| 34 | PP2500386531 - Khung giá đở mạch vành phủ thuốc Sirolimus | 2,190,000,000 | 43,800,000 |
| 35 | PP2500386532 - Khung giá đở mạch vành phủ thuốc Sirolimus | 2,190,000,000 | 43,800,000 |
| 36 | PP2500386533 - Stent mạch vành phủ thuốc Everolimus | 960,000,000 | 19,200,000 |
| 37 | PP2500386534 - Stent động mạch vành phủ thuốc các loại, các cỡ | 885,000,000 | 17,700,000 |
| 38 | PP2500386535 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus | 1,080,000,000 | 21,600,000 |
| 39 | PP2500386536 - Giá đỡ mạch vành phủ thuốc Everolimus | 1,650,000,000 | 33,000,000 |
| 40 | PP2500386537 - Giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Everolimus | 910,000,000 | 18,200,000 |
| 41 | PP2500386538 - Giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Everolimus | 820,000,000 | 16,400,000 |
| 42 | PP2500386539 - Stent mạch vành phủ thuốc Everolimus | 736,000,000 | 14,720,000 |
| 43 | PP2500386540 - Stent động mạch thận | 89,500,000 | 1,790,000 |
| 44 | PP2500386541 - Khung giá đỡ động mạch ngoại vi | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 45 | PP2500386542 - Giá đỡ động mạch ngoại biên | 149,940,000 | 2,998,800 |
| 46 | PP2500386543 - Stent động mạch chi các loại, các cỡ | 110,000,000 | 2,200,000 |
| 47 | PP2500386544 - Giá đỡ can thiệp mạch ngoại biên vật liệu Nitinol | 598,000,000 | 11,960,000 |
| 48 | PP2500386545 - Stent ngoại biên tự bung chất liệu nitinol | 122,500,000 | 2,450,000 |
| 49 | PP2500386546 - Stent ngoại biên Nitinol tự bung | 81,250,000 | 1,625,000 |
| 50 | PP2500386547 - Khung giá đỡ ngoại vi tự nở | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 51 | PP2500386548 - Khung giá đỡ ngoại vi tự nở | 92,700,000 | 1,854,000 |
| 52 | PP2500386549 - Khung giá đỡ ngoại vi tự nở phủ thuốc | 118,500,000 | 2,370,000 |
| 53 | PP2500386550 - Khung giá đỡ mạch ngoại vi tự bung | 148,750,000 | 2,975,000 |
| 54 | PP2500386551 - Khung giá đỡ động mạch chi dưới gối phủ thuốc sirolimus | 181,400,000 | 3,628,000 |
| 55 | PP2500386552 - Giá đỡ Stent động mạch cảnh loại tự nở | 136,500,000 | 2,730,000 |
| 56 | PP2500386553 - Stent động mạch cảnh các loại, các cỡ | 397,500,000 | 7,950,000 |
| 57 | PP2500386554 - Bộ Stent graft cho động mạch chủ ngực | 1,390,000,000 | 27,800,000 |
| 58 | PP2500386555 - Stent Graft động mạch chủ ngực | 795,000,000 | 15,900,000 |
| 59 | PP2500386556 - Stent Graft động mạch chủ bụng | 870,000,000 | 17,400,000 |
| 60 | PP2500386557 - Bộ Stent graft cho động mạch chủ bụng | 984,000,000 | 19,680,000 |
| 61 | PP2500386558 - Giá đỡ mạch máu não | 528,000,000 | 10,560,000 |
| 62 | PP2500386559 - Khung giá đỡ (stent) chuyển hướng dòng chảy cho can thiệp điều trị phình mạch não chất liệu nitinol hỗn hợp | 1,720,000,000 | 34,400,000 |
| 63 | PP2500386560 - Stent thay đổi dòng chảy | 875,000,000 | 17,500,000 |
| 64 | PP2500386561 - Khung giá đỡ dộng mạch ngoại biên cover stent | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 65 | PP2500386562 - Stent (Khung giá đỡ) có màng bọc dùng cho can thiệp mạch máu | 119,200,000 | 2,384,000 |
| 66 | PP2500386563 - Stent (Khung giá đỡ) có màng bọc dùng cho động mạch vành | 110,000,000 | 2,200,000 |
| 67 | PP2500386564 - Khung giá đỡ (stent) niệu quản bằng kim loại, phủ toàn bộ | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 68 | PP2500386565 - Stent ngoại biên có màng bọc | 163,500,000 | 3,270,000 |
| 69 | PP2500386566 - Khung giá đỡ có màng bọc dùng cho mạch máu lớn | 225,000,000 | 4,500,000 |
| 70 | PP2500386567 - Khung giá đỡ (stent) mạch não tự giãn nở cho can thiệp và điều trị phình mạch não và hỗ trợ thả coil | 272,250,000 | 5,445,000 |
| 71 | PP2500386568 - Giá đỡ điều trị can thiệp mạch máu thần kinh | 1,105,000,005 | 22,100,000 |
| 72 | PP2500386569 - Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ khác | 230,000,000 | 4,600,000 |
| 73 | PP2500386570 - Stent kim loại cho kỹ thuật Tips và mạch ngoại vi, có 3 lớp phủ, đủ các cỡ | 865,950,000 | 17,319,000 |
| 74 | PP2500386571 - Stent đường mật đường mật, loại không phủ, bán phủ và phủ toàn phần. | 544,000,000 | 10,880,000 |
| 75 | PP2500386572 - Khung giá đỡ (stent) mạch não tự giãn nở | 355,000,000 | 7,100,000 |
| 76 | PP2500386573 - Khung giá đỡ (Stent) kéo huyết khối mạch não loại thay đổi được kích thước và hình dạng | 395,166,670 | 7,903,333 |
| 77 | PP2500386574 - Bộ dụng cụ siêu âm trong lòng mạch | 480,000,000 | 9,600,000 |
| 78 | PP2500386575 - Bộ laser điều trị suy giãn tĩnh mạch | 1,100,000,000 | 22,000,000 |
| 79 | PP2500386576 - Dụng cụ mở đường vào mạch máu, loại dài, có van cầm máu | 62,000,000 | 1,240,000 |
| 80 | PP2500386577 - Dụng cụ mở đường vào mạch máu, loại dài, có lái hướng, có van cầm máu | 125,000,000 | 2,500,000 |
| 81 | PP2500386578 - Kim chọc vách liên nhĩ dùng cho thăm dò điện sinh lý và đốt loạn nhịp | 18,000,000 | 360,000 |
| 82 | PP2500386579 - Bộ dây truyền lạnh | 52,500,000 | 1,050,000 |
| 83 | PP2500386580 - Điện cực đốt đầu uốn cong hai hướng, có hệ thống tay lái cam | 373,666,670 | 7,473,333 |
| 84 | PP2500386581 - Điện cực đốt đầu uốn cong hai hướng, có cấu trúc tay lái cam | 378,000,000 | 7,560,000 |
| 85 | PP2500386582 - Catheter đốt đầu uốn cong 1 hướng | 165,000,000 | 3,300,000 |
| 86 | PP2500386583 - Catheter đốt đầu uốn cong 2 hướng | 1,850,000,000 | 37,000,000 |
| 87 | PP2500386584 - Catheter đốt tưới dung dịch có rãnh tưới nước muối bao quanh đầu điện cực, đầu có thể uốn cong loại 1 hướng | 285,000,000 | 5,700,000 |
| 88 | PP2500386585 - Catheter đốt tưới dung dịch có rãnh tưới nước muối bao quanh đầu điện cực, đầu có thể uốn cong loại 2 hướng | 625,000,000 | 12,500,000 |
| 89 | PP2500386586 - Catheter đốt điều trị loạn nhịp cong 270 độ đầu đốt 4mm | 1,600,000,000 | 32,000,000 |
| 90 | PP2500386587 - Catheter đốt đầu vàng điều trị loạn nhịp cong 270 độ | 720,000,000 | 14,400,000 |
| 91 | PP2500386588 - Catheter đốt cảm biến lực 2 hướng, có cảm biến từ trường, có lỗ tưới nước muối | 790,000,000 | 15,800,000 |
| 92 | PP2500386589 - Catheter đốt loạn nhịp đầu uốn cong hai hướng | 378,000,000 | 7,560,000 |
| 93 | PP2500386590 - Cáp nối dài cho các loại điện cực đốt | 27,400,000 | 548,000 |
| 94 | PP2500386591 - Cáp nối dài cho các loại điện cực đốt | 28,466,668 | 569,333 |
| 95 | PP2500386592 - Cáp nối dài cho catheter đốt đầu uốn cong 2 hướng | 137,280,000 | 2,745,600 |
| 96 | PP2500386593 - Cáp nối dài cho các loại Catheter đốt RF | 67,500,000 | 1,350,000 |
| 97 | PP2500386594 - Cáp nối dài cho các loại catheter đốt (loại đốt 1 hướng hoặc đốt tưới muối) | 39,440,000 | 788,800 |
| 98 | PP2500386595 - Đầu đốt đơn cực dùng trong phẫu thuật điều trị rung nhĩ, sử dụng sóng cao tần | 124,481,250 | 2,489,625 |
| 99 | PP2500386596 - Đầu đốt đơn cực dùng trong phẫu thuật điều trị rung nhĩ, sử dụng sóng cao tần | 124,481,250 | 2,489,625 |
| 100 | PP2500386597 - Bộ đầu đốt đơn cực và lưỡng cực dùng trong phẫu thuật điều trị rung nhĩ, sử dụng sóng cao tần | 152,997,750 | 3,059,955 |
| 101 | PP2500386598 - Catheter chẩn đoán 4 điện cực, kiểu cong cố định | 1,003,500,000 | 20,070,000 |
| 102 | PP2500386599 - Catheter chẩn đoán 10 điện cực, độ cong cố định | 410,000,000 | 8,200,000 |
| 103 | PP2500386600 - Catheter chẩn đoán 10 điện cực, lái hướng, có khóa tự động | 596,000,000 | 11,920,000 |
| 104 | PP2500386601 - Catheter chẩn đoán 20 cực, lái hướng, 7F | 212,500,000 | 4,250,000 |
| 105 | PP2500386602 - Cáp nối cho catheter chẩn đoán loại 2 hoặc 4 điện cực các kích cỡ | 125,000,000 | 2,500,000 |
| 106 | PP2500386603 - Cáp nối với catheter chẩn đoán loại 8 hoặc 10 điện cực các kích cỡ | 55,000,000 | 1,100,000 |
| 107 | PP2500386604 - Cáp nối cho catheter chẩn đoán lái hướng loại 6; 8 hoặc 10 điện cực các kích cỡ | 27,500,000 | 550,000 |
| 108 | PP2500386605 - Catheter chẩn đoán 4 điện cực | 201,712,500 | 4,034,250 |
| 109 | PP2500386606 - Catheter chẩn đoán 10 điện cực | 160,000,000 | 3,200,000 |
| 110 | PP2500386607 - Catheter chẩn đoán loại 10 điện cực lái hướng | 250,000,000 | 5,000,000 |
| 111 | PP2500386608 - Cáp nối cho điện cực chẩn đoán 10 điện cực | 10,780,000 | 215,600 |
| 112 | PP2500386609 - Cáp nối cho điện cực chẩn đoán 4 điện cực | 15,150,000 | 303,000 |
| 113 | PP2500386610 - Dụng cụ mở đường vào mạch máu, có van cầm máu | 434,000,000 | 8,680,000 |
| 114 | PP2500386611 - Bộ bản điện cực âm dùng cho hệ thống lập bản đồ tim 3 chiều | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 115 | PP2500386612 - Catheter lập bản đồ dạng vòng 10 điện cực, có cảm biến từ trường, 1 hướng | 275,000,000 | 5,500,000 |
| 116 | PP2500386613 - Catheter lập bản đồ dạng vòng 10 điện cực, có cảm biến từ trường, 2 hướng | 294,000,000 | 5,880,000 |
| 117 | PP2500386614 - Cáp nối cho catheter chẩn đoán, lập bản đồ có cảm biến từ trường | 15,000,000 | 300,000 |
| 118 | PP2500386615 - Catheter lập bản đồ dạng vỉ, có cảm ứng từ trường, 2 hướng | 237,000,000 | 4,740,000 |
| 119 | PP2500386616 - Cáp nối cho catheter chẩn đoán, lập bản đồ có cảm biến từ trường | 19,800,000 | 396,000 |
| 120 | PP2500386617 - Bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch vành các loại, các cỡ | 239,695,000 | 4,793,900 |
| 121 | PP2500386618 - Bộ dụng cụ mở đường mạch quay | 101,600,000 | 2,032,000 |
| 122 | PP2500386619 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay | 104,000,000 | 2,080,000 |
| 123 | PP2500386620 - Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay bằng kim luồn | 136,500,000 | 2,730,000 |
| 124 | PP2500386621 - Dụng cụ mở đường vào mạch quay | 104,000,000 | 2,080,000 |
| 125 | PP2500386622 - Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay thành mỏng | 87,116,000 | 1,742,320 |
| 126 | PP2500386623 - Bộ dụng cụ mở đường dùng trong can thiệp tim mạch và ngoại biên | 96,000,000 | 1,920,000 |
| 127 | PP2500386624 - Bộ dụng cụ mở đường dùng trong can thiệp tim mạch và ngoại biên có lớp ái nước | 108,000,000 | 2,160,000 |
| 128 | PP2500386625 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay ái nước | 83,000,000 | 1,660,000 |
| 129 | PP2500386626 - Bộ dụng cụ mở đường đùi | 25,400,000 | 508,000 |
| 130 | PP2500386627 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi | 43,000,000 | 860,000 |
| 131 | PP2500386628 - Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi dùng kim luồn chọc mạch | 265,935,000 | 5,318,700 |
| 132 | PP2500386629 - Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi | 26,000,000 | 520,000 |
| 133 | PP2500386630 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi | 43,000,000 | 860,000 |
| 134 | PP2500386631 - Dụng cụ mở đường vào động mạch các cỡ, đầu thẳng và đầu cong | 153,350,000 | 3,067,000 |
| 135 | PP2500386632 - Bộ dụng cụ dẫn đường cầm máu | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 136 | PP2500386633 - Bộ dụng cụ mở đường | 12,250,000 | 245,000 |
| 137 | PP2500386634 - Ống thông hút huyết khối mạch não | 833,840,010 | 16,676,800 |
| 138 | PP2500386635 - Dụng cụ lấy huyết khối | 404,500,000 | 8,090,000 |
| 139 | PP2500386636 - Vi ống thông hút huyết khối mạch não đường kính trong nhỏ | 194,330,330 | 3,886,607 |
| 140 | PP2500386637 - Ống hút huyết khối mạch não đường kính trong lớn các cỡ | 2,845,920,000 | 56,918,400 |
| 141 | PP2500386638 - Ống hút huyết khối trong lòng mạch não | 2,014,880,000 | 40,297,600 |
| 142 | PP2500386639 - Ống thông hút huyết khối | 852,635,010 | 17,052,700 |
| 143 | PP2500386640 - Óng thông hút huyết khối đoạn xa | 355,740,000 | 7,114,800 |
| 144 | PP2500386641 - Giá đỡ lấy huyết khối | 472,500,000 | 9,450,000 |
| 145 | PP2500386642 - Khung giá đỡ (stent) lấy huyết khối | 940,000,000 | 18,800,000 |
| 146 | PP2500386643 - Giá đỡ mạch thần kinh | 2,250,000,000 | 45,000,000 |
| 147 | PP2500386644 - Khung giá đỡ (Stent) kéo huyết khối mạch não | 550,000,000 | 11,000,000 |
| 148 | PP2500386645 - Bộ hút huyết khối mạch vành | 76,000,000 | 1,520,000 |
| 149 | PP2500386646 - Bộ hút huyết khối mạch vành | 69,300,000 | 1,386,000 |
| 150 | PP2500386647 - Dụng cụ hút huyết khối có nòng hút lớn | 86,750,000 | 1,735,000 |
| 151 | PP2500386648 - Dụng cụ hút huyết khối | 86,000,000 | 1,720,000 |
| 152 | PP2500386649 - Bộ hút huyết khối mạch vành kèm phụ kiện | 73,479,000 | 1,469,580 |
| 153 | PP2500386650 - Bộ hút huyết khối mạch vành | 107,325,000 | 2,146,500 |
| 154 | PP2500386651 - Bộ dụng cụ hút huyết khối | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 155 | PP2500386652 - Bộ Sheath để thả dù đóng lỗ thông Ống Động Mạch,Thông Liên Thất, Thông Liên Nhĩ | 94,500,000 | 1,890,000 |
| 156 | PP2500386653 - Bóng đo kích thước lỗ Thông Liên Nhĩ | 62,500,000 | 1,250,000 |
| 157 | PP2500386654 - Dù bít lỗ Thông Liên Nhĩ | 482,000,000 | 9,640,000 |
| 158 | PP2500386655 - Dù đóng Còn ống Động Mạch | 49,000,000 | 980,000 |
| 159 | PP2500386656 - Dù đóng còn ống động mạch tuýp 2 | 25,200,000 | 504,000 |
| 160 | PP2500386657 - Dây dẫn can thiệp Tim Bẩm Sinh | 14,800,000 | 296,000 |
| 161 | PP2500386658 - Guide wire trợ giúp can thiệp tim bẩm sinh | 23,500,000 | 470,000 |
| 162 | PP2500386659 - Phổi nhân tạo kèm dây dẫn cho bệnh nhân trên 40kg | 620,000,000 | 12,400,000 |
| 163 | PP2500386660 - Phổi nhân tạo có phủ chất tương thích sinh học kèm dây dẫn cho người lớn | 263,153,340 | 5,263,067 |
| 164 | PP2500386661 - Phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch có phủ chất tương thích sinh học kèm dây dẫn cho người lớn | 311,820,000 | 6,236,400 |
| 165 | PP2500386662 - Phổi nhân tạo kèm dây | 121,000,000 | 2,420,000 |
| 166 | PP2500386663 - Quả lọc máu cho trẻ em và người lớn kèm dây | 44,469,000 | 889,380 |
| 167 | PP2500386664 - Quả lọc máu cho người lớn, trẻ em | 140,994,000 | 2,819,880 |
| 168 | PP2500386665 - Bộ tim phổi nhân tạo ECMO trong hồi sức cấp cứu | 1,290,000,000 | 25,800,000 |
| 169 | PP2500386666 - Bộ bơm bóng áp lực cao | 55,500,000 | 1,110,000 |
| 170 | PP2500386667 - Bơm áp lực cao cho bóng nong niệu quản, đường mật | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 171 | PP2500386668 - Bơm áp lực cao | 18,000,000 | 360,000 |
| 172 | PP2500386669 - Bộ bơm áp lực dùng trong can thiệp tim mạch | 55,500,000 | 1,110,000 |
| 173 | PP2500386670 - Bộ bơm bóng | 18,000,000 | 360,000 |
| 174 | PP2500386671 - Bộ bơm áp lực cao | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 175 | PP2500386672 - Bộ bơm bóng áp lực siêu cao, chốt nhanh | 116,900,000 | 2,338,000 |
| 176 | PP2500386673 - Bộ bơm bóng áp lực cao loại nút nhấn đểnhả | 65,000,000 | 1,300,000 |
| 177 | PP2500386674 - Bộ bơm áp lực siêu cao bao gồm cả dụng cụ kết nối chữ Y | 136,999,950 | 2,739,999 |
| 178 | PP2500386675 - Bơm áp lực cao có van dùng trong can thiệp tim mạch | 36,000,000 | 720,000 |
| 179 | PP2500386676 - Bơm áp lực cao | 84,500,000 | 1,690,000 |
| 180 | PP2500386677 - Bộ bơm bóng áp lực cao | 121,900,000 | 2,438,000 |
| 181 | PP2500386678 - Bộ bơm bóng áp lực cao | 118,000,000 | 2,360,000 |
| 182 | PP2500386679 - Bộ bơm bóng áp lực cao | 54,999,000 | 1,099,980 |
| 183 | PP2500386680 - Bộ bơm bóng áp cao | 17,535,000 | 350,700 |
| 184 | PP2500386681 - Bộbơm bóng áp lực 30 atm kèm chữ Y | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 185 | PP2500386682 - Bộ bơm bóng áp lực cao | 135,000,000 | 2,700,000 |
| 186 | PP2500386683 - Bóng nong mạch vành áp lực cao | 323,820,000 | 6,476,400 |
| 187 | PP2500386684 - Bóng nong động mạch vành bóng nong áp lực cao | 616,000,000 | 12,320,000 |
| 188 | PP2500386685 - Bóng nong mạch vành áp lực cao | 295,000,000 | 5,900,000 |
| 189 | PP2500386686 - Bóng nong (balloon) mạch máu áp lực cao các số | 390,000,000 | 7,800,000 |
| 190 | PP2500386687 - Bóng nong mạch vành áp lực cao | 231,250,000 | 4,625,000 |
| 191 | PP2500386688 - Bóng nong mạch vành áp lực cao | 330,000,000 | 6,600,000 |
| 192 | PP2500386689 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao | 414,000,000 | 8,280,000 |
| 193 | PP2500386690 - Bóng nong mạch vành siêu áp lực cao | 542,500,000 | 10,850,000 |
| 194 | PP2500386691 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao | 434,700,000 | 8,694,000 |
| 195 | PP2500386692 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao | 315,000,000 | 6,300,000 |
| 196 | PP2500386693 - Bóng nong mạch vành áp lực cao | 506,625,000 | 10,132,500 |
| 197 | PP2500386694 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 198 | PP2500386695 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao | 307,500,000 | 6,150,000 |
| 199 | PP2500386696 - Bóng nong mạch vành áp lực cao cho tổn thương gập góc. | 556,500,000 | 11,130,000 |
| 200 | PP2500386697 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao | 199,733,310 | 3,994,666 |
| 201 | PP2500386698 - Bóng nong mạch vành áp lực cao | 235,000,000 | 4,700,000 |
| 202 | PP2500386699 - Bóng nong mạch vành áp lực cao | 239,700,000 | 4,794,000 |
| 203 | PP2500386700 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao | 165,000,000 | 3,300,000 |
| 204 | PP2500386701 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 205 | PP2500386702 - Bóng nong mạch vành áp lực cao | 350,000,000 | 7,000,000 |
| 206 | PP2500386703 - Bóng nong mạch vành áp lực cao | 476,000,000 | 9,520,000 |
| 207 | PP2500386704 - Bóng nong mạch vành áp lực cao có đầu tip hình cầu | 294,000,000 | 5,880,000 |
| 208 | PP2500386705 - Bóng nong mạch vành áp lực cao các cỡ | 170,100,000 | 3,402,000 |
| 209 | PP2500386706 - Bóng nong mạch vành áp lực cao | 336,000,000 | 6,720,000 |
| 210 | PP2500386707 - Bóng nong mạch vành áp lực cao | 192,000,000 | 3,840,000 |
| 211 | PP2500386708 - Bóng nong mạch vành áp lực cao | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 212 | PP2500386709 - Bóng nong mạch vành áp lực cao | 209,200,000 | 4,184,000 |
| 213 | PP2500386710 - Bóng nong can thiệp mạch máu | 163,466,660 | 3,269,333 |
| 214 | PP2500386711 - Bóng cắt nong mạch vành chống trượt áp lực cao | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 215 | PP2500386712 - Bóng nong mạch vành áp lực thường | 284,970,000 | 5,699,400 |
| 216 | PP2500386713 - Bóng nong động mạch vành áp lực thường | 440,000,000 | 8,800,000 |
| 217 | PP2500386714 - Bóng nong mạch vành | 325,000,000 | 6,500,000 |
| 218 | PP2500386715 - Bóng nong mạch vành và cầu nối | 327,560,000 | 6,551,200 |
| 219 | PP2500386716 - Bóng nong động mạch vành | 360,000,000 | 7,200,000 |
| 220 | PP2500386717 - Bóng nong mạch vành áp lực thường | 284,375,000 | 5,687,500 |
| 221 | PP2500386718 - Bóng nong mạch vành áp lực thường | 276,000,000 | 5,520,000 |
| 222 | PP2500386719 - Bóng nong mạch vành | 318,500,000 | 6,370,000 |
| 223 | PP2500386720 - Bóng nong động mạch vành loại bóng đa lớp | 315,000,000 | 6,300,000 |
| 224 | PP2500386721 - Bóng nong động mạch vành | 178,000,000 | 3,560,000 |
| 225 | PP2500386722 - Bóng nong mạch vành áp lực thường | 204,400,000 | 4,088,000 |
| 226 | PP2500386723 - Bóng động mạch vành áp lực thường | 140,000,000 | 2,800,000 |
| 227 | PP2500386724 - Bóng nong động mạch vành loại thường | 277,200,000 | 5,544,000 |
| 228 | PP2500386725 - Bóng nong mạch vành áp lực thường | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 229 | PP2500386726 - Bóng nong động mạch vành áp lực thường | 243,200,000 | 4,864,000 |
| 230 | PP2500386727 - Bóng nong loại bán giãn nở | 375,000,000 | 7,500,000 |
| 231 | PP2500386728 - Bóng nong động mạch vành áp lực thường | 144,000,000 | 2,880,000 |
| 232 | PP2500386729 - Bóng nong mạch vành áp lực thường | 176,000,000 | 3,520,000 |
| 233 | PP2500386730 - Bóng nong mạch vành áp lực thường loại siêu nhỏ | 319,600,000 | 6,392,000 |
| 234 | PP2500386731 - Bóng nong động mạch vành áp lực thường | 178,000,000 | 3,560,000 |
| 235 | PP2500386732 - Bóng nong (balloon) động mạch vành áp lực thường | 246,750,000 | 4,935,000 |
| 236 | PP2500386733 - Bóng nong mạch vành áp lực thường | 209,200,000 | 4,184,000 |
| 237 | PP2500386734 - Bóng nong mạch vành áp lực thường | 148,495,000 | 2,969,900 |
| 238 | PP2500386735 - Bóng nong mạch vành áp lực thường | 277,300,000 | 5,546,000 |
| 239 | PP2500386736 - Bóng nong mạch vành áp lực thường | 400,000,000 | 8,000,000 |
| 240 | PP2500386737 - Bóng nong mạch vành đầu tip nhỏ | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 241 | PP2500386738 - Bóng nong mạch vành loại bán giãn nở | 259,500,000 | 5,190,000 |
| 242 | PP2500386739 - Bóng nong động mạch vành áp lực thường đường kính từ 1.5mm -5.0mm | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 243 | PP2500386740 - Bóng nong mạch vành kỹthuật POT vàDOT áp lực cao 22atm, vai bóng ngắn 0.6mm | 280,000,000 | 5,600,000 |
| 244 | PP2500386741 - Bóng nong mạch vành áp lực thường | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 245 | PP2500386742 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus | 250,000,000 | 5,000,000 |
| 246 | PP2500386743 - Bóng nong can thiệp mạch vành có phủ thuốc | 630,000,000 | 12,600,000 |
| 247 | PP2500386744 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc | 230,000,000 | 4,600,000 |
| 248 | PP2500386745 - Bóng động mạch vành có phủ thuốc | 160,000,000 | 3,200,000 |
| 249 | PP2500386746 - Bóng nong động mạch vành phủ thuốc | 560,000,000 | 11,200,000 |
| 250 | PP2500386747 - Bóng nong động mạch vành phủ thuốc | 394,666,660 | 7,893,333 |
| 251 | PP2500386748 - Bóng nong động mạch vành phủ thuốc | 612,360,000 | 12,247,200 |
| 252 | PP2500386749 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc sirolimus | 600,000,000 | 12,000,000 |
| 253 | PP2500386750 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao loại phủ thuốc | 525,000,000 | 10,500,000 |
| 254 | PP2500386751 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus | 358,000,000 | 7,160,000 |
| 255 | PP2500386752 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus | 586,666,660 | 11,733,333 |
| 256 | PP2500386753 - Bóng nong Tĩnh mạch Ngoại biên | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 257 | PP2500386754 - Bóng chẹn cổ túi phình mạch não 2 nòng loại mạch thẳng | 122,500,000 | 2,450,000 |
| 258 | PP2500386755 - Bóng chẹn cổ túi phình mạch não 2 nòng loại mạch ngã ba | 139,166,665 | 2,783,333 |
| 259 | PP2500386756 - Bóng tắc mạch | 85,000,000 | 1,700,000 |
| 260 | PP2500386757 - Bóng tắc mạch hỗ trợ đặt coil | 130,000,000 | 2,600,000 |
| 261 | PP2500386758 - Bóng nong mạch vành loại CTO | 138,200,000 | 2,764,000 |
| 262 | PP2500386759 - Bóng nong động mạch vành chuyên dụng cho CTO | 124,733,340 | 2,494,667 |
| 263 | PP2500386760 - Bóng nong mạch vành chuyên dụng cho CTO | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 264 | PP2500386761 - Bóng nong mạch vành bán đàn hồi chịu được áp lực cao 21atm | 75,839,400 | 1,516,788 |
| 265 | PP2500386762 - Bóng nong động mạch vành có gắn lưỡi dao | 440,000,000 | 8,800,000 |
| 266 | PP2500386763 - Bóng nong mạch vành chuyên dùng cho CTO | 176,000,000 | 3,520,000 |
| 267 | PP2500386764 - Bóng nong mạch vành cho tổn thương CTO và tổn thương nhỏ hẹp | 140,000,000 | 2,800,000 |
| 268 | PP2500386765 - Bóng nong mạch ngoại biên | 350,000,000 | 7,000,000 |
| 269 | PP2500386766 - Bóng nong động mạch ngoại vi áp lực thường | 121,800,000 | 2,436,000 |
| 270 | PP2500386767 - Bóng nong mạch máu ngoại biên | 138,000,000 | 2,760,000 |
| 271 | PP2500386768 - Bóng nong can thiệp mạch máu | 161,200,000 | 3,224,000 |
| 272 | PP2500386769 - Bóng nong mạch ngoại vi áp lực thường | 140,000,000 | 2,800,000 |
| 273 | PP2500386770 - Hệ thống ống thông và bóng nong cho can thiệp mạch ngoại vi | 135,000,000 | 2,700,000 |
| 274 | PP2500386771 - Bóng nong ngoại biên dùng cho can thiệp chậu đùi | 68,000,000 | 1,360,000 |
| 275 | PP2500386772 - Bóng nong mạch ngoại vi 0.018" | 97,500,000 | 1,950,000 |
| 276 | PP2500386773 - Bóng nong mạch máu ngoại biên áp lực cao | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 277 | PP2500386774 - Bóng nong ngoại biên phủ thuốc | 270,000,000 | 5,400,000 |
| 278 | PP2500386775 - Bóng nong mạch ngoại vi phủ thuốc | 225,000,000 | 4,500,000 |
| 279 | PP2500386776 - Bóng nong mạch máu ngoại biên có phủ thuốc | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 280 | PP2500386777 - Bóng nong mạch não loại 2 lòng | 420,000,000 | 8,400,000 |
| 281 | PP2500386778 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc Paclitaxel | 78,575,000 | 1,571,500 |
| 282 | PP2500386779 - Bóng nong mạch ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel tương thích dây dẫn 0.014" | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 283 | PP2500386780 - Dây bơm thuốc cản quang | 114,500,000 | 2,290,000 |
| 284 | PP2500386781 - Dây đo áp lực có đầu khóa | 32,500,000 | 650,000 |
| 285 | PP2500386782 - Dây nối áp lực cao | 59,520,000 | 1,190,400 |
| 286 | PP2500386783 - Vi dây dẫn can thiệp mạch máu não siêu nhỏ | 600,000,000 | 12,000,000 |
| 287 | PP2500386784 - Dây dẫn đường can thiệp mạch máu thần kinh | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 288 | PP2500386785 - Vi dây dẫn can thiệp mạch | 584,000,000 | 11,680,000 |
| 289 | PP2500386786 - Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh | 292,000,000 | 5,840,000 |
| 290 | PP2500386787 - Dây dẫn đường ái nước dài 150 cm | 258,500,000 | 5,170,000 |
| 291 | PP2500386788 - Dây dẫn đường ái nước dài 260 cm | 283,500,000 | 5,670,000 |
| 292 | PP2500386789 - Dây dẫn dùng trong chẩn đoán phủ PTFE, lõi thép không gỉ | 4,200,000 | 84,000 |
| 293 | PP2500386790 - Dây dẫn dùng trong chẩn đoán phủ PTFE, lõi thép không gỉ | 4,900,000 | 98,000 |
| 294 | PP2500386791 - Dây dẫn đường ái nước lõi Nitinol phủ TPU | 85,750,000 | 1,715,000 |
| 295 | PP2500386792 - Dây dẫn trong can thiệp động mạch vành (guide wire) | 33,900,000 | 678,000 |
| 296 | PP2500386793 - Dây dẫn đường cho catheter lõi Nitinol | 200,000,000 | 4,000,000 |
| 297 | PP2500386794 - Dây dẫn đường cho Catheter | 124,000,000 | 2,480,000 |
| 298 | PP2500386795 - Dây dẫn chuẩn đoán mạch máu phủ PTFE | 2,950,000 | 59,000 |
| 299 | PP2500386796 - Dây dẫn đường ái nước đầu típ không chấn thương loại ngắn | 144,000,000 | 2,880,000 |
| 300 | PP2500386797 - Dây dẫn đường cho catheter phủ lớp ái nước | 71,450,000 | 1,429,000 |
| 301 | PP2500386798 - Dây dẫn đường cho ống thông ( Catheter). | 19,375,000 | 387,500 |
| 302 | PP2500386799 - Dây dẫn đường( guide wire) can thiệp mạch ngoại biên | 144,500,000 | 2,890,000 |
| 303 | PP2500386800 - Dây dẫn đường cho bóng và stent | 113,155,000 | 2,263,100 |
| 304 | PP2500386801 - Dây dẫn đường cho bóng và stent mạch ngoại biên | 110,000,000 | 2,200,000 |
| 305 | PP2500386802 - Dây dẫn đường cho bóng và stent. | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 306 | PP2500386803 - Dụng cụ nút mạch bằng dù | 53,500,000 | 1,070,000 |
| 307 | PP2500386804 - Dù dạng lưới kim loại tự nở loại 2 cánh | 86,000,000 | 1,720,000 |
| 308 | PP2500386805 - Dụng cụ nút mạch bằng dù, tiết diện nhỏ | 86,000,000 | 1,720,000 |
| 309 | PP2500386806 - Dù bảo vệ chống tắc mạch hạ lưu trong can thiệp ĐM cảnh tương thích với stent can thiệp ĐM cảnh | 152,250,000 | 3,045,000 |
| 310 | PP2500386807 - Dù bảo vệ chống tắc mạch hạ lưu động mạch vành và các động mạch khác | 390,000,000 | 7,800,000 |
| 311 | PP2500386808 - Bộ đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới vĩnh viễn và tạm thời | 228,500,000 | 4,570,000 |
| 312 | PP2500386809 - Phụ kiện cắt cuộn nút mạch não | 20,000,000 | 400,000 |
| 313 | PP2500386810 - Kìm cắt coil | 10,000,000 | 200,000 |
| 314 | PP2500386811 - Dụng cụ đóng mạch đùi | 36,450,000 | 729,000 |
| 315 | PP2500386812 - Dụng cụ đóng mạch máu bằng chỉ ngoại khoa | 37,500,000 | 750,000 |
| 316 | PP2500386813 - Bộ dụng cụ đóng mạch máu sau can thiệp bằng nút collagen | 31,250,000 | 625,000 |
| 317 | PP2500386814 - Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng | 15,300,000 | 306,000 |
| 318 | PP2500386815 - Dụng cụ lấy dị vật trong tim mạch | 28,000,000 | 560,000 |
| 319 | PP2500386816 - Dụng cụ lấy dị vật | 18,000,000 | 360,000 |
| 320 | PP2500386817 - Máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tần số VVIR/AAIR, tương thích MRI | 523,333,330 | 10,466,667 |
| 321 | PP2500386818 - Máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tần số VVIR/AAIR, tương thích MRI, tự động phát hiện từ trường MRI. | 396,000,000 | 7,920,000 |
| 322 | PP2500386819 - Máy tạo nhịp 1 buồng | 241,666,665 | 4,833,333 |
| 323 | PP2500386820 - Bộ máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tần số, cho phép chụp MRI toàn thân | 238,000,000 | 4,760,000 |
| 324 | PP2500386821 - Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 1 buồng | 399,800,000 | 7,996,000 |
| 325 | PP2500386822 - Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số DDDR, tương thích MRI. | 1,417,500,000 | 28,350,000 |
| 326 | PP2500386823 - Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số DDDR, tương thích MRI, tự động phát hiện từ trường MRI. | 647,500,000 | 12,950,000 |
| 327 | PP2500386824 - Máy tạo nhịp 2 buồng | 890,000,000 | 17,800,000 |
| 328 | PP2500386825 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số, cho phép chụp MRI toàn thân | 421,000,000 | 8,420,000 |
| 329 | PP2500386826 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số với chức năng tự động kiểm tra ngưỡng thất cho mỗi xung tạo nhịp, tương thích MRI, 3 Tesla toàn thân | 475,000,000 | 9,500,000 |
| 330 | PP2500386827 - Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng | 349,900,000 | 6,998,000 |
| 331 | PP2500386828 - Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng cóđáp ứng tần số, cho phép chụp MRI toàn thân | 490,000,000 | 9,800,000 |
| 332 | PP2500386829 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng đáp ứng tần số tương thích MRI | 448,890,000 | 8,977,800 |
| 333 | PP2500386830 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng | 575,000,000 | 11,500,000 |
| 334 | PP2500386831 - Máy tạo nhịp 3 buồng tái đồng bộ cơ tim | 243,333,333 | 4,866,667 |
| 335 | PP2500386832 - Bộ máy tạo nhịp tái đồng bộ | 219,000,000 | 4,380,000 |
| 336 | PP2500386833 - Bộ máy tạo nhịp phá rung | 305,000,000 | 6,100,000 |
| 337 | PP2500386834 - Máy tạo nhịp có phá rung cấy vào cơ thể | 220,000,000 | 4,400,000 |
| 338 | PP2500386835 - Bộ máy phá rung tương thích MRI. | 230,000,000 | 4,600,000 |
| 339 | PP2500386836 - Bộ máy phá rung ICD 1 buồng, tương thích MRI toàn thân, có chức năng theo dõi đoạn ST chênh lên | 279,600,000 | 5,592,000 |
| 340 | PP2500386837 - Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số DDDR với tạo nhịp sinh lý, có tính năng đặc biệt nâng cao, tương thích MRI, hoặc tương đương. | 340,000,000 | 6,800,000 |
| 341 | PP2500386838 - Bộ máy tạo nhịp tái đồng bộ tim 3 buồng, tương thích MRI, phát hiện MRI tự động, có kết nối không dây, có chức năng theo dõi từ xa, có 20 véc-tơ tạo nhịp thất trái. | 262,500,000 | 5,250,000 |
| 342 | PP2500386839 - Bộ máy tạo nhịp tái đồng bộ có phá rung tim CRT-D.Tương thích MRI 1.5T và 3 T toàn thân. | 478,000,000 | 9,560,000 |
| 343 | PP2500386840 - Dây điện cực tạo nhịp | 140,000,000 | 2,800,000 |
| 344 | PP2500386841 - Vật liệu nút mạch tạm thời | 75,600,000 | 1,512,000 |
| 345 | PP2500386842 - Vật liệu nút mạch điều trị ung thư gan các loại, các cỡ | 3,120,000,000 | 62,400,000 |
| 346 | PP2500386843 - Vật liệu nút mạch hình cầu | 140,000,000 | 2,800,000 |
| 347 | PP2500386844 - Hạt nhựa nút mạch các cỡ | 275,000,000 | 5,500,000 |
| 348 | PP2500386845 - Hạt vi cầu nút mạch không tải thuốc | 159,900,000 | 3,198,000 |
| 349 | PP2500386846 - Vật liệu nút mạch điều trị ung thư gan và phổi | 350,000,000 | 7,000,000 |
| 350 | PP2500386847 - Hạt nhựa tải thuốc điều trị ung thư gan | 2,184,000,000 | 43,680,000 |
| 351 | PP2500386848 - Vật liệu nút mạch tải thuốc điều trị ung thư gan. Kích cỡ hạt khô từ 20 - 200μm | 1,680,000,000 | 33,600,000 |
| 352 | PP2500386849 - Hạt vi cầu nút (tắc) mạch chọn lọc | 2,754,000,000 | 55,080,000 |
| 353 | PP2500386850 - Vi dây dẫn đường cho bóng và stent | 110,000,000 | 2,200,000 |
| 354 | PP2500386851 - Vi dây dẫn đường cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương mạch ngoại biên | 110,000,000 | 2,200,000 |
| 355 | PP2500386852 - Vi dây dẫn đường cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương tắc mãn tính động mạch vành | 55,000,000 | 1,100,000 |
| 356 | PP2500386853 - Vi dây dẫn đường cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương tắc mãn tính động mạch vành phủ hydrophilic trên nền polymer | 110,000,000 | 2,200,000 |
| 357 | PP2500386854 - Vi dây dẫn đường cho bóng và Stent | 1,197,000,000 | 23,940,000 |
| 358 | PP2500386855 - Vi dây dẫn đường cho bóng và stent loại mềm | 1,610,000,000 | 32,200,000 |
| 359 | PP2500386856 - Vi dây dẫn đường can thiệp | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 360 | PP2500386857 - Vi dây dẫn đường các loại các cỡ | 795,000,000 | 15,900,000 |
| 361 | PP2500386858 - Vi dây dẫn đường cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương tắc mãn tính động mạch vành (CTO) | 55,000,000 | 1,100,000 |
| 362 | PP2500386859 - Vi dây dẫn cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương mạch ngoại biên | 110,000,000 | 2,200,000 |
| 363 | PP2500386860 - Vi dây dẫn can thiệp | 28,750,000 | 575,000 |
| 364 | PP2500386861 - Cuộn nút mạch não tạo khung và làm đầy túi phình | 592,000,000 | 11,840,000 |
| 365 | PP2500386862 - Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch | 1,370,000,000 | 27,400,000 |
| 366 | PP2500386863 - Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch. Dạng coil đẩy | 378,000,000 | 7,560,000 |
| 367 | PP2500386864 - Cuộn nút mạch não | 582,500,000 | 11,650,000 |
| 368 | PP2500386865 - Vòng xoắn kim loại (coils) bít túi phình mạch não không phủ gel | 373,770,000 | 7,475,400 |
| 369 | PP2500386866 - Vòng xoắn kim loại cỡ lớn đường kính 0.020" các cỡ | 950,000,000 | 19,000,000 |
| 370 | PP2500386867 - Cuộn nút mạch não | 233,000,000 | 4,660,000 |
| 371 | PP2500386868 - Vòng xoắn kim loại (coils, matrix coils) các loại, các cỡ | 555,000,000 | 11,100,000 |
| 372 | PP2500386869 - Vòng xoắn kim loại điều trị túi phình mạch não | 331,500,000 | 6,630,000 |
| 373 | PP2500386870 - Phim XQ khô 10 x 12 inch | 48,999,000 | 979,980 |
| 374 | PP2500386871 - Phim XQ khô 10x12 inch | 73,620,000 | 1,472,400 |
| 375 | PP2500386872 - Phim XQ khô 14 x 17 inch | 78,587,500 | 1,571,750 |
| 376 | PP2500386873 - Phim XQ khô 14x17 inch | 92,000,000 | 1,840,000 |
Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500386498 |
| Giá từng phần lô | 899,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành phủ thuốc, có lớp polymer tự tiêu sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2500386499 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ động mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2500386500 |
| Giá từng phần lô | 1,788,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ mạch vành CoCr phủ thuốc Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500386501 |
| Giá từng phần lô | 1,699,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus, phủ unic |
|
| Mã phần lô | PP2500386502 |
| Giá từng phần lô | 2,190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ can thiệp mạch vành phủ Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500386503 |
| Giá từng phần lô | 2,430,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ động mạch vành loại bọc thuốc Sirolimuscác cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500386504 |
| Giá từng phần lô | 1,479,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ động |
|
| Mã phần lô | PP2500386505 |
| Giá từng phần lô | 1,086,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá Đỡ Mạch Vành Phủ Thuốc Zotarolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500386506 |
| Giá từng phần lô | 2,209,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành CoCr phủ thuốc Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500386507 |
| Giá từng phần lô | 1,925,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,508,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500386508 |
| Giá từng phần lô | 870,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500386509 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ động mạch vành siêu mỏng phủ thuốc Sirolimus trộn Polymer 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500386510 |
| Giá từng phần lô | 1,605,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ động mạch vành với thanh liên kết chữ Z |
|
| Mã phần lô | PP2500386511 |
| Giá từng phần lô | 1,872,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500386512 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus không chứa polymer |
|
| Mã phần lô | PP2500386513 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500386514 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent động mạch vành phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500386515 |
| Giá từng phần lô | 1,095,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500386516 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành phủ thuốc, có phủ lớp polymer sinh học tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500386517 |
| Giá từng phần lô | 602,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500386518 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500386519 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ (stent) mạch vành phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500386520 |
| Giá từng phần lô | 428,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500386521 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Zotarolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500386522 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500386523 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus, loại dài |
|
| Mã phần lô | PP2500386524 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đở mạch vành phủ thuốc Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500386525 |
| Giá từng phần lô | 2,070,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đở mạch vành phủ thuốc Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500386526 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành phủ thuốc Everolimus. |
|
| Mã phần lô | PP2500386527 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500386528 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ (stent) mạch vành phủ thuốc Sirolimus các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500386529 |
| Giá từng phần lô | 318,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500386530 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đở mạch vành phủ thuốc Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500386531 |
| Giá từng phần lô | 2,190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đở mạch vành phủ thuốc Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500386532 |
| Giá từng phần lô | 2,190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành phủ thuốc Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500386533 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent động mạch vành phủ thuốc các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500386534 |
| Giá từng phần lô | 885,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500386535 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ mạch vành phủ thuốc Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500386536 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500386537 |
| Giá từng phần lô | 910,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500386538 |
| Giá từng phần lô | 820,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành phủ thuốc Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500386539 |
| Giá từng phần lô | 736,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent động mạch thận |
|
| Mã phần lô | PP2500386540 |
| Giá từng phần lô | 89,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ động mạch ngoại vi |
|
| Mã phần lô | PP2500386541 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ động mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2500386542 |
| Giá từng phần lô | 149,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,998,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent động mạch chi các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500386543 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ can thiệp mạch ngoại biên vật liệu Nitinol |
|
| Mã phần lô | PP2500386544 |
| Giá từng phần lô | 598,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent ngoại biên tự bung chất liệu nitinol |
|
| Mã phần lô | PP2500386545 |
| Giá từng phần lô | 122,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent ngoại biên Nitinol tự bung |
|
| Mã phần lô | PP2500386546 |
| Giá từng phần lô | 81,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ ngoại vi tự nở |
|
| Mã phần lô | PP2500386547 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ ngoại vi tự nở |
|
| Mã phần lô | PP2500386548 |
| Giá từng phần lô | 92,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,854,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ ngoại vi tự nở phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500386549 |
| Giá từng phần lô | 118,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ mạch ngoại vi tự bung |
|
| Mã phần lô | PP2500386550 |
| Giá từng phần lô | 148,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ động mạch chi dưới gối phủ thuốc sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500386551 |
| Giá từng phần lô | 181,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,628,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ Stent động mạch cảnh loại tự nở |
|
| Mã phần lô | PP2500386552 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent động mạch cảnh các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500386553 |
| Giá từng phần lô | 397,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Stent graft cho động mạch chủ ngực |
|
| Mã phần lô | PP2500386554 |
| Giá từng phần lô | 1,390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent Graft động mạch chủ ngực |
|
| Mã phần lô | PP2500386555 |
| Giá từng phần lô | 795,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent Graft động mạch chủ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500386556 |
| Giá từng phần lô | 870,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Stent graft cho động mạch chủ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500386557 |
| Giá từng phần lô | 984,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ mạch máu não |
|
| Mã phần lô | PP2500386558 |
| Giá từng phần lô | 528,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ (stent) chuyển hướng dòng chảy cho can thiệp điều trị phình mạch não chất liệu nitinol hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500386559 |
| Giá từng phần lô | 1,720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent thay đổi dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2500386560 |
| Giá từng phần lô | 875,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ dộng mạch ngoại biên cover stent |
|
| Mã phần lô | PP2500386561 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent (Khung giá đỡ) có màng bọc dùng cho can thiệp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500386562 |
| Giá từng phần lô | 119,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent (Khung giá đỡ) có màng bọc dùng cho động mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2500386563 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ (stent) niệu quản bằng kim loại, phủ toàn bộ |
|
| Mã phần lô | PP2500386564 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent ngoại biên có màng bọc |
|
| Mã phần lô | PP2500386565 |
| Giá từng phần lô | 163,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ có màng bọc dùng cho mạch máu lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500386566 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ (stent) mạch não tự giãn nở cho can thiệp và điều trị phình mạch não và hỗ trợ thả coil |
|
| Mã phần lô | PP2500386567 |
| Giá từng phần lô | 272,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,445,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ điều trị can thiệp mạch máu thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2500386568 |
| Giá từng phần lô | 1,105,000,005 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ khác |
|
| Mã phần lô | PP2500386569 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent kim loại cho kỹ thuật Tips và mạch ngoại vi, có 3 lớp phủ, đủ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500386570 |
| Giá từng phần lô | 865,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,319,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent đường mật đường mật, loại không phủ, bán phủ và phủ toàn phần. |
|
| Mã phần lô | PP2500386571 |
| Giá từng phần lô | 544,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ (stent) mạch não tự giãn nở |
|
| Mã phần lô | PP2500386572 |
| Giá từng phần lô | 355,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ (Stent) kéo huyết khối mạch não loại thay đổi được kích thước và hình dạng |
|
| Mã phần lô | PP2500386573 |
| Giá từng phần lô | 395,166,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,903,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ siêu âm trong lòng mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500386574 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ laser điều trị suy giãn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500386575 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ mở đường vào mạch máu, loại dài, có van cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500386576 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ mở đường vào mạch máu, loại dài, có lái hướng, có van cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500386577 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc vách liên nhĩ dùng cho thăm dò điện sinh lý và đốt loạn nhịp |
|
| Mã phần lô | PP2500386578 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2500386579 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực đốt đầu uốn cong hai hướng, có hệ thống tay lái cam |
|
| Mã phần lô | PP2500386580 |
| Giá từng phần lô | 373,666,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,473,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực đốt đầu uốn cong hai hướng, có cấu trúc tay lái cam |
|
| Mã phần lô | PP2500386581 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter đốt đầu uốn cong 1 hướng |
|
| Mã phần lô | PP2500386582 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter đốt đầu uốn cong 2 hướng |
|
| Mã phần lô | PP2500386583 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter đốt tưới dung dịch có rãnh tưới nước muối bao quanh đầu điện cực, đầu có thể uốn cong loại 1 hướng |
|
| Mã phần lô | PP2500386584 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter đốt tưới dung dịch có rãnh tưới nước muối bao quanh đầu điện cực, đầu có thể uốn cong loại 2 hướng |
|
| Mã phần lô | PP2500386585 |
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter đốt điều trị loạn nhịp cong 270 độ đầu đốt 4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500386586 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter đốt đầu vàng điều trị loạn nhịp cong 270 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500386587 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter đốt cảm biến lực 2 hướng, có cảm biến từ trường, có lỗ tưới nước muối |
|
| Mã phần lô | PP2500386588 |
| Giá từng phần lô | 790,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter đốt loạn nhịp đầu uốn cong hai hướng |
|
| Mã phần lô | PP2500386589 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp nối dài cho các loại điện cực đốt |
|
| Mã phần lô | PP2500386590 |
| Giá từng phần lô | 27,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 548,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp nối dài cho các loại điện cực đốt |
|
| Mã phần lô | PP2500386591 |
| Giá từng phần lô | 28,466,668 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp nối dài cho catheter đốt đầu uốn cong 2 hướng |
|
| Mã phần lô | PP2500386592 |
| Giá từng phần lô | 137,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,745,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp nối dài cho các loại Catheter đốt RF |
|
| Mã phần lô | PP2500386593 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp nối dài cho các loại catheter đốt (loại đốt 1 hướng hoặc đốt tưới muối) |
|
| Mã phần lô | PP2500386594 |
| Giá từng phần lô | 39,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu đốt đơn cực dùng trong phẫu thuật điều trị rung nhĩ, sử dụng sóng cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2500386595 |
| Giá từng phần lô | 124,481,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,489,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu đốt đơn cực dùng trong phẫu thuật điều trị rung nhĩ, sử dụng sóng cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2500386596 |
| Giá từng phần lô | 124,481,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,489,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đầu đốt đơn cực và lưỡng cực dùng trong phẫu thuật điều trị rung nhĩ, sử dụng sóng cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2500386597 |
| Giá từng phần lô | 152,997,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,059,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter chẩn đoán 4 điện cực, kiểu cong cố định |
|
| Mã phần lô | PP2500386598 |
| Giá từng phần lô | 1,003,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter chẩn đoán 10 điện cực, độ cong cố định |
|
| Mã phần lô | PP2500386599 |
| Giá từng phần lô | 410,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter chẩn đoán 10 điện cực, lái hướng, có khóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500386600 |
| Giá từng phần lô | 596,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter chẩn đoán 20 cực, lái hướng, 7F |
|
| Mã phần lô | PP2500386601 |
| Giá từng phần lô | 212,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp nối cho catheter chẩn đoán loại 2 hoặc 4 điện cực các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500386602 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp nối với catheter chẩn đoán loại 8 hoặc 10 điện cực các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500386603 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp nối cho catheter chẩn đoán lái hướng loại 6; 8 hoặc 10 điện cực các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500386604 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter chẩn đoán 4 điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2500386605 |
| Giá từng phần lô | 201,712,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,034,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter chẩn đoán 10 điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2500386606 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter chẩn đoán loại 10 điện cực lái hướng |
|
| Mã phần lô | PP2500386607 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp nối cho điện cực chẩn đoán 10 điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2500386608 |
| Giá từng phần lô | 10,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp nối cho điện cực chẩn đoán 4 điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2500386609 |
| Giá từng phần lô | 15,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ mở đường vào mạch máu, có van cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500386610 |
| Giá từng phần lô | 434,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bản điện cực âm dùng cho hệ thống lập bản đồ tim 3 chiều |
|
| Mã phần lô | PP2500386611 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter lập bản đồ dạng vòng 10 điện cực, có cảm biến từ trường, 1 hướng |
|
| Mã phần lô | PP2500386612 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter lập bản đồ dạng vòng 10 điện cực, có cảm biến từ trường, 2 hướng |
|
| Mã phần lô | PP2500386613 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp nối cho catheter chẩn đoán, lập bản đồ có cảm biến từ trường |
|
| Mã phần lô | PP2500386614 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter lập bản đồ dạng vỉ, có cảm ứng từ trường, 2 hướng |
|
| Mã phần lô | PP2500386615 |
| Giá từng phần lô | 237,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp nối cho catheter chẩn đoán, lập bản đồ có cảm biến từ trường |
|
| Mã phần lô | PP2500386616 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch vành các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500386617 |
| Giá từng phần lô | 239,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,793,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ mở đường mạch quay |
|
| Mã phần lô | PP2500386618 |
| Giá từng phần lô | 101,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay |
|
| Mã phần lô | PP2500386619 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay bằng kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500386620 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ mở đường vào mạch quay |
|
| Mã phần lô | PP2500386621 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay thành mỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500386622 |
| Giá từng phần lô | 87,116,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,742,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ mở đường dùng trong can thiệp tim mạch và ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2500386623 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ mở đường dùng trong can thiệp tim mạch và ngoại biên có lớp ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2500386624 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2500386625 |
| Giá từng phần lô | 83,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ mở đường đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500386626 |
| Giá từng phần lô | 25,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500386627 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi dùng kim luồn chọc mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500386628 |
| Giá từng phần lô | 265,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,318,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500386629 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500386630 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ mở đường vào động mạch các cỡ, đầu thẳng và đầu cong |
|
| Mã phần lô | PP2500386631 |
| Giá từng phần lô | 153,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,067,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ dẫn đường cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500386632 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ mở đường |
|
| Mã phần lô | PP2500386633 |
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông hút huyết khối mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2500386634 |
| Giá từng phần lô | 833,840,010 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,676,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ lấy huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2500386635 |
| Giá từng phần lô | 404,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông hút huyết khối mạch não đường kính trong nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500386636 |
| Giá từng phần lô | 194,330,330 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,886,607 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút huyết khối mạch não đường kính trong lớn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500386637 |
| Giá từng phần lô | 2,845,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,918,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút huyết khối trong lòng mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2500386638 |
| Giá từng phần lô | 2,014,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,297,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông hút huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2500386639 |
| Giá từng phần lô | 852,635,010 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,052,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Óng thông hút huyết khối đoạn xa |
|
| Mã phần lô | PP2500386640 |
| Giá từng phần lô | 355,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,114,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ lấy huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2500386641 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ (stent) lấy huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2500386642 |
| Giá từng phần lô | 940,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ mạch thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2500386643 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ (Stent) kéo huyết khối mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2500386644 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hút huyết khối mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2500386645 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hút huyết khối mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2500386646 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ hút huyết khối có nòng hút lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500386647 |
| Giá từng phần lô | 86,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ hút huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2500386648 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hút huyết khối mạch vành kèm phụ kiện |
|
| Mã phần lô | PP2500386649 |
| Giá từng phần lô | 73,479,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,469,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hút huyết khối mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2500386650 |
| Giá từng phần lô | 107,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,146,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ hút huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2500386651 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Sheath để thả dù đóng lỗ thông Ống Động Mạch,Thông Liên Thất, Thông Liên Nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2500386652 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đo kích thước lỗ Thông Liên Nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2500386653 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dù bít lỗ Thông Liên Nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2500386654 |
| Giá từng phần lô | 482,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dù đóng Còn ống Động Mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500386655 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dù đóng còn ống động mạch tuýp 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500386656 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn can thiệp Tim Bẩm Sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500386657 |
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Guide wire trợ giúp can thiệp tim bẩm sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500386658 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phổi nhân tạo kèm dây dẫn cho bệnh nhân trên 40kg |
|
| Mã phần lô | PP2500386659 |
| Giá từng phần lô | 620,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phổi nhân tạo có phủ chất tương thích sinh học kèm dây dẫn cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500386660 |
| Giá từng phần lô | 263,153,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,263,067 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch có phủ chất tương thích sinh học kèm dây dẫn cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500386661 |
| Giá từng phần lô | 311,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,236,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phổi nhân tạo kèm dây |
|
| Mã phần lô | PP2500386662 |
| Giá từng phần lô | 121,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc máu cho trẻ em và người lớn kèm dây |
|
| Mã phần lô | PP2500386663 |
| Giá từng phần lô | 44,469,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 889,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc máu cho người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500386664 |
| Giá từng phần lô | 140,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,819,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ tim phổi nhân tạo ECMO trong hồi sức cấp cứu |
|
| Mã phần lô | PP2500386665 |
| Giá từng phần lô | 1,290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm bóng áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500386666 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm áp lực cao cho bóng nong niệu quản, đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2500386667 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500386668 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm áp lực dùng trong can thiệp tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500386669 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500386670 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500386671 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm bóng áp lực siêu cao, chốt nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500386672 |
| Giá từng phần lô | 116,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,338,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm bóng áp lực cao loại nút nhấn đểnhả |
|
| Mã phần lô | PP2500386673 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm áp lực siêu cao bao gồm cả dụng cụ kết nối chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2500386674 |
| Giá từng phần lô | 136,999,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,739,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm áp lực cao có van dùng trong can thiệp tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500386675 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500386676 |
| Giá từng phần lô | 84,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm bóng áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500386677 |
| Giá từng phần lô | 121,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,438,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm bóng áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500386678 |
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm bóng áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500386679 |
| Giá từng phần lô | 54,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,099,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm bóng áp cao |
|
| Mã phần lô | PP2500386680 |
| Giá từng phần lô | 17,535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộbơm bóng áp lực 30 atm kèm chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2500386681 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm bóng áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500386682 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500386683 |
| Giá từng phần lô | 323,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,476,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành bóng nong áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500386684 |
| Giá từng phần lô | 616,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500386685 |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong (balloon) mạch máu áp lực cao các số |
|
| Mã phần lô | PP2500386686 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500386687 |
| Giá từng phần lô | 231,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500386688 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500386689 |
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành siêu áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500386690 |
| Giá từng phần lô | 542,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500386691 |
| Giá từng phần lô | 434,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,694,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500386692 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500386693 |
| Giá từng phần lô | 506,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,132,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500386694 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500386695 |
| Giá từng phần lô | 307,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao cho tổn thương gập góc. |
|
| Mã phần lô | PP2500386696 |
| Giá từng phần lô | 556,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500386697 |
| Giá từng phần lô | 199,733,310 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,994,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500386698 |
| Giá từng phần lô | 235,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500386699 |
| Giá từng phần lô | 239,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,794,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500386700 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500386701 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500386702 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500386703 |
| Giá từng phần lô | 476,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao có đầu tip hình cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500386704 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500386705 |
| Giá từng phần lô | 170,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500386706 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500386707 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500386708 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500386709 |
| Giá từng phần lô | 209,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong can thiệp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500386710 |
| Giá từng phần lô | 163,466,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,269,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng cắt nong mạch vành chống trượt áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500386711 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2500386712 |
| Giá từng phần lô | 284,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,699,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2500386713 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2500386714 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành và cầu nối |
|
| Mã phần lô | PP2500386715 |
| Giá từng phần lô | 327,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,551,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2500386716 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2500386717 |
| Giá từng phần lô | 284,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,687,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2500386718 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2500386719 |
| Giá từng phần lô | 318,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành loại bóng đa lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500386720 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2500386721 |
| Giá từng phần lô | 178,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2500386722 |
| Giá từng phần lô | 204,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng động mạch vành áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2500386723 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành loại thường |
|
| Mã phần lô | PP2500386724 |
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2500386725 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2500386726 |
| Giá từng phần lô | 243,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong loại bán giãn nở |
|
| Mã phần lô | PP2500386727 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2500386728 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2500386729 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực thường loại siêu nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500386730 |
| Giá từng phần lô | 319,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2500386731 |
| Giá từng phần lô | 178,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong (balloon) động mạch vành áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2500386732 |
| Giá từng phần lô | 246,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,935,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2500386733 |
| Giá từng phần lô | 209,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2500386734 |
| Giá từng phần lô | 148,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,969,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2500386735 |
| Giá từng phần lô | 277,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2500386736 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành đầu tip nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500386737 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành loại bán giãn nở |
|
| Mã phần lô | PP2500386738 |
| Giá từng phần lô | 259,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành áp lực thường đường kính từ 1.5mm -5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500386739 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành kỹthuật POT vàDOT áp lực cao 22atm, vai bóng ngắn 0.6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500386740 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2500386741 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500386742 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong can thiệp mạch vành có phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500386743 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500386744 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng động mạch vành có phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500386745 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500386746 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500386747 |
| Giá từng phần lô | 394,666,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,893,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500386748 |
| Giá từng phần lô | 612,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,247,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành phủ thuốc sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500386749 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành áp lực cao loại phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500386750 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500386751 |
| Giá từng phần lô | 358,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500386752 |
| Giá từng phần lô | 586,666,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,733,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong Tĩnh mạch Ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2500386753 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng chẹn cổ túi phình mạch não 2 nòng loại mạch thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500386754 |
| Giá từng phần lô | 122,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng chẹn cổ túi phình mạch não 2 nòng loại mạch ngã ba |
|
| Mã phần lô | PP2500386755 |
| Giá từng phần lô | 139,166,665 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,783,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng tắc mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500386756 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng tắc mạch hỗ trợ đặt coil |
|
| Mã phần lô | PP2500386757 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành loại CTO |
|
| Mã phần lô | PP2500386758 |
| Giá từng phần lô | 138,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành chuyên dụng cho CTO |
|
| Mã phần lô | PP2500386759 |
| Giá từng phần lô | 124,733,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,494,667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành chuyên dụng cho CTO |
|
| Mã phần lô | PP2500386760 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành bán đàn hồi chịu được áp lực cao 21atm |
|
| Mã phần lô | PP2500386761 |
| Giá từng phần lô | 75,839,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,516,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành có gắn lưỡi dao |
|
| Mã phần lô | PP2500386762 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành chuyên dùng cho CTO |
|
| Mã phần lô | PP2500386763 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành cho tổn thương CTO và tổn thương nhỏ hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2500386764 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2500386765 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch ngoại vi áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2500386766 |
| Giá từng phần lô | 121,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,436,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch máu ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2500386767 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong can thiệp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500386768 |
| Giá từng phần lô | 161,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch ngoại vi áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2500386769 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống ống thông và bóng nong cho can thiệp mạch ngoại vi |
|
| Mã phần lô | PP2500386770 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong ngoại biên dùng cho can thiệp chậu đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500386771 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch ngoại vi 0.018" |
|
| Mã phần lô | PP2500386772 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch máu ngoại biên áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500386773 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong ngoại biên phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500386774 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch ngoại vi phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500386775 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch máu ngoại biên có phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500386776 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch não loại 2 lòng |
|
| Mã phần lô | PP2500386777 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành phủ thuốc Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2500386778 |
| Giá từng phần lô | 78,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,571,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel tương thích dây dẫn 0.014" |
|
| Mã phần lô | PP2500386779 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bơm thuốc cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2500386780 |
| Giá từng phần lô | 114,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây đo áp lực có đầu khóa |
|
| Mã phần lô | PP2500386781 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500386782 |
| Giá từng phần lô | 59,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,190,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi dây dẫn can thiệp mạch máu não siêu nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500386783 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường can thiệp mạch máu thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2500386784 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi dây dẫn can thiệp mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500386785 |
| Giá từng phần lô | 584,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2500386786 |
| Giá từng phần lô | 292,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường ái nước dài 150 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500386787 |
| Giá từng phần lô | 258,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường ái nước dài 260 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500386788 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn dùng trong chẩn đoán phủ PTFE, lõi thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500386789 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn dùng trong chẩn đoán phủ PTFE, lõi thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500386790 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường ái nước lõi Nitinol phủ TPU |
|
| Mã phần lô | PP2500386791 |
| Giá từng phần lô | 85,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,715,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn trong can thiệp động mạch vành (guide wire) |
|
| Mã phần lô | PP2500386792 |
| Giá từng phần lô | 33,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 678,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường cho catheter lõi Nitinol |
|
| Mã phần lô | PP2500386793 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường cho Catheter |
|
| Mã phần lô | PP2500386794 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn chuẩn đoán mạch máu phủ PTFE |
|
| Mã phần lô | PP2500386795 |
| Giá từng phần lô | 2,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường ái nước đầu típ không chấn thương loại ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500386796 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường cho catheter phủ lớp ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2500386797 |
| Giá từng phần lô | 71,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,429,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường cho ống thông ( Catheter). |
|
| Mã phần lô | PP2500386798 |
| Giá từng phần lô | 19,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường( guide wire) can thiệp mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2500386799 |
| Giá từng phần lô | 144,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường cho bóng và stent |
|
| Mã phần lô | PP2500386800 |
| Giá từng phần lô | 113,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,263,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường cho bóng và stent mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2500386801 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường cho bóng và stent. |
|
| Mã phần lô | PP2500386802 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ nút mạch bằng dù |
|
| Mã phần lô | PP2500386803 |
| Giá từng phần lô | 53,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dù dạng lưới kim loại tự nở loại 2 cánh |
|
| Mã phần lô | PP2500386804 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ nút mạch bằng dù, tiết diện nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500386805 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dù bảo vệ chống tắc mạch hạ lưu trong can thiệp ĐM cảnh tương thích với stent can thiệp ĐM cảnh |
|
| Mã phần lô | PP2500386806 |
| Giá từng phần lô | 152,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,045,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dù bảo vệ chống tắc mạch hạ lưu động mạch vành và các động mạch khác |
|
| Mã phần lô | PP2500386807 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới vĩnh viễn và tạm thời |
|
| Mã phần lô | PP2500386808 |
| Giá từng phần lô | 228,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phụ kiện cắt cuộn nút mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2500386809 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm cắt coil |
|
| Mã phần lô | PP2500386810 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ đóng mạch đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500386811 |
| Giá từng phần lô | 36,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 729,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ đóng mạch máu bằng chỉ ngoại khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500386812 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ đóng mạch máu sau can thiệp bằng nút collagen |
|
| Mã phần lô | PP2500386813 |
| Giá từng phần lô | 31,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng |
|
| Mã phần lô | PP2500386814 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ lấy dị vật trong tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500386815 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ lấy dị vật |
|
| Mã phần lô | PP2500386816 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tần số VVIR/AAIR, tương thích MRI |
|
| Mã phần lô | PP2500386817 |
| Giá từng phần lô | 523,333,330 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,466,667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tần số VVIR/AAIR, tương thích MRI, tự động phát hiện từ trường MRI. |
|
| Mã phần lô | PP2500386818 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy tạo nhịp 1 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2500386819 |
| Giá từng phần lô | 241,666,665 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,833,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tần số, cho phép chụp MRI toàn thân |
|
| Mã phần lô | PP2500386820 |
| Giá từng phần lô | 238,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 1 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2500386821 |
| Giá từng phần lô | 399,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,996,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số DDDR, tương thích MRI. |
|
| Mã phần lô | PP2500386822 |
| Giá từng phần lô | 1,417,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số DDDR, tương thích MRI, tự động phát hiện từ trường MRI. |
|
| Mã phần lô | PP2500386823 |
| Giá từng phần lô | 647,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy tạo nhịp 2 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2500386824 |
| Giá từng phần lô | 890,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số, cho phép chụp MRI toàn thân |
|
| Mã phần lô | PP2500386825 |
| Giá từng phần lô | 421,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số với chức năng tự động kiểm tra ngưỡng thất cho mỗi xung tạo nhịp, tương thích MRI, 3 Tesla toàn thân |
|
| Mã phần lô | PP2500386826 |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2500386827 |
| Giá từng phần lô | 349,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,998,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng cóđáp ứng tần số, cho phép chụp MRI toàn thân |
|
| Mã phần lô | PP2500386828 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng đáp ứng tần số tương thích MRI |
|
| Mã phần lô | PP2500386829 |
| Giá từng phần lô | 448,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,977,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2500386830 |
| Giá từng phần lô | 575,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy tạo nhịp 3 buồng tái đồng bộ cơ tim |
|
| Mã phần lô | PP2500386831 |
| Giá từng phần lô | 243,333,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,866,667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ máy tạo nhịp tái đồng bộ |
|
| Mã phần lô | PP2500386832 |
| Giá từng phần lô | 219,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ máy tạo nhịp phá rung |
|
| Mã phần lô | PP2500386833 |
| Giá từng phần lô | 305,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy tạo nhịp có phá rung cấy vào cơ thể |
|
| Mã phần lô | PP2500386834 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ máy phá rung tương thích MRI. |
|
| Mã phần lô | PP2500386835 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ máy phá rung ICD 1 buồng, tương thích MRI toàn thân, có chức năng theo dõi đoạn ST chênh lên |
|
| Mã phần lô | PP2500386836 |
| Giá từng phần lô | 279,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số DDDR với tạo nhịp sinh lý, có tính năng đặc biệt nâng cao, tương thích MRI, hoặc tương đương. |
|
| Mã phần lô | PP2500386837 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ máy tạo nhịp tái đồng bộ tim 3 buồng, tương thích MRI, phát hiện MRI tự động, có kết nối không dây, có chức năng theo dõi từ xa, có 20 véc-tơ tạo nhịp thất trái. |
|
| Mã phần lô | PP2500386838 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ máy tạo nhịp tái đồng bộ có phá rung tim CRT-D.Tương thích MRI 1.5T và 3 T toàn thân. |
|
| Mã phần lô | PP2500386839 |
| Giá từng phần lô | 478,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây điện cực tạo nhịp |
|
| Mã phần lô | PP2500386840 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu nút mạch tạm thời |
|
| Mã phần lô | PP2500386841 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu nút mạch điều trị ung thư gan các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500386842 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu nút mạch hình cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500386843 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hạt nhựa nút mạch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500386844 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hạt vi cầu nút mạch không tải thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500386845 |
| Giá từng phần lô | 159,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu nút mạch điều trị ung thư gan và phổi |
|
| Mã phần lô | PP2500386846 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hạt nhựa tải thuốc điều trị ung thư gan |
|
| Mã phần lô | PP2500386847 |
| Giá từng phần lô | 2,184,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu nút mạch tải thuốc điều trị ung thư gan. Kích cỡ hạt khô từ 20 - 200μm |
|
| Mã phần lô | PP2500386848 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hạt vi cầu nút (tắc) mạch chọn lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500386849 |
| Giá từng phần lô | 2,754,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi dây dẫn đường cho bóng và stent |
|
| Mã phần lô | PP2500386850 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi dây dẫn đường cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2500386851 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi dây dẫn đường cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương tắc mãn tính động mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2500386852 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi dây dẫn đường cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương tắc mãn tính động mạch vành phủ hydrophilic trên nền polymer |
|
| Mã phần lô | PP2500386853 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi dây dẫn đường cho bóng và Stent |
|
| Mã phần lô | PP2500386854 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi dây dẫn đường cho bóng và stent loại mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500386855 |
| Giá từng phần lô | 1,610,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi dây dẫn đường can thiệp |
|
| Mã phần lô | PP2500386856 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi dây dẫn đường các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500386857 |
| Giá từng phần lô | 795,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi dây dẫn đường cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương tắc mãn tính động mạch vành (CTO) |
|
| Mã phần lô | PP2500386858 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi dây dẫn cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2500386859 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi dây dẫn can thiệp |
|
| Mã phần lô | PP2500386860 |
| Giá từng phần lô | 28,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuộn nút mạch não tạo khung và làm đầy túi phình |
|
| Mã phần lô | PP2500386861 |
| Giá từng phần lô | 592,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500386862 |
| Giá từng phần lô | 1,370,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch. Dạng coil đẩy |
|
| Mã phần lô | PP2500386863 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuộn nút mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2500386864 |
| Giá từng phần lô | 582,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng xoắn kim loại (coils) bít túi phình mạch não không phủ gel |
|
| Mã phần lô | PP2500386865 |
| Giá từng phần lô | 373,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,475,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng xoắn kim loại cỡ lớn đường kính 0.020" các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500386866 |
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuộn nút mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2500386867 |
| Giá từng phần lô | 233,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng xoắn kim loại (coils, matrix coils) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500386868 |
| Giá từng phần lô | 555,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng xoắn kim loại điều trị túi phình mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2500386869 |
| Giá từng phần lô | 331,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim XQ khô 10 x 12 inch |
|
| Mã phần lô | PP2500386870 |
| Giá từng phần lô | 48,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 979,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim XQ khô 10x12 inch |
|
| Mã phần lô | PP2500386871 |
| Giá từng phần lô | 73,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,472,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim XQ khô 14 x 17 inch |
|
| Mã phần lô | PP2500386872 |
| Giá từng phần lô | 78,587,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,571,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim XQ khô 14x17 inch |
|
| Mã phần lô | PP2500386873 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi