Gói thầu: Gói thầu số 16: Mua thuốc generic cung cấp cho nhà thuốc bệnh viện năm 2025-2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400550487-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hóa
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hóa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 16: Mua thuốc generic cung cấp cho nhà thuốc bệnh viện năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2400299021
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 88,804,318,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400494293 - GEN.1 420,000,000 8,400,000
2 PP2400494294 - GEN.2 154,840,000 3,096,800
3 PP2400494295 - GEN.3 13,230,000 264,600
4 PP2400494296 - GEN.4 105,000,000 2,100,000
5 PP2400494297 - GEN.5 59,850,000 1,197,000
6 PP2400494298 - GEN.6 87,000,000 1,740,000
7 PP2400494299 - GEN.7 53,000,000 1,060,000
8 PP2400494300 - GEN.8 23,000,000 460,000
9 PP2400494301 - GEN.9 60,375,000 1,207,500
10 PP2400494302 - GEN.10 64,000,000 1,280,000
11 PP2400494303 - GEN.11 49,000,000 980,000
12 PP2400494304 - GEN.12 6,000,000 120,000
13 PP2400494305 - GEN.13 57,500,000 1,150,000
14 PP2400494306 - GEN.14 20,370,000 407,400
15 PP2400494307 - GEN.15 210,000,000 4,200,000
16 PP2400494308 - GEN.16 575,000,000 11,500,000
17 PP2400494309 - GEN.17 800,000,000 16,000,000
18 PP2400494310 - GEN.18 35,000,000 700,000
19 PP2400494311 - GEN.19 30,000,000 600,000
20 PP2400494312 - GEN.20 66,750,000 1,335,000
21 PP2400494313 - GEN.21 105,000,000 2,100,000
22 PP2400494314 - GEN.22 94,500,000 1,890,000
23 PP2400494315 - GEN.23 290,000,000 5,800,000
24 PP2400494316 - GEN.24 12,600,000 252,000
25 PP2400494317 - GEN.25 810,000,000 16,200,000
26 PP2400494318 - GEN.26 492,000,000 9,840,000
27 PP2400494319 - GEN.27 2,910,000,000 58,200,000
28 PP2400494320 - GEN.28 100,000,000 2,000,000
29 PP2400494321 - GEN.29 70,000,000 1,400,000
30 PP2400494322 - GEN.30 124,980,000 2,499,600
31 PP2400494323 - GEN.31 178,000,000 3,560,000
32 PP2400494324 - GEN.32 97,860,000 1,957,200
33 PP2400494325 - GEN.33 319,600,000 6,392,000
34 PP2400494326 - GEN.34 161,910,000 3,238,200
35 PP2400494327 - GEN.35 235,000,000 4,700,000
36 PP2400494328 - GEN.36 29,500,000 590,000
37 PP2400494329 - GEN.37 831,600,000 16,632,000
38 PP2400494330 - GEN.38 596,000,000 11,920,000
39 PP2400494331 - GEN.39 390,000,000 7,800,000
40 PP2400494332 - GEN.40 690,000,000 13,800,000
41 PP2400494333 - GEN.41 670,000,000 13,400,000
42 PP2400494334 - GEN.42 1,050,000,000 21,000,000
43 PP2400494335 - GEN.43 350,000,000 7,000,000
44 PP2400494336 - GEN.44 9,300,000,000 186,000,000
45 PP2400494337 - GEN.45 4,400,000,000 88,000,000
46 PP2400494338 - GEN.46 4,793,523,000 95,870,460
47 PP2400494339 - GEN.47 4,950,000,000 99,000,000
48 PP2400494340 - GEN.48 25,000,000 500,000
49 PP2400494341 - GEN.49 6,300,000 126,000
50 PP2400494342 - GEN.50 597,000,000 11,940,000
51 PP2400494343 - GEN.51 48,300,000 966,000
52 PP2400494344 - GEN.52 180,000,000 3,600,000
53 PP2400494345 - GEN.53 54,500,000 1,090,000
54 PP2400494346 - GEN.54 392,000,000 7,840,000
55 PP2400494347 - GEN.55 376,000,000 7,520,000
56 PP2400494348 - GEN.56 1,095,000,000 21,900,000
57 PP2400494349 - GEN.57 12,000,000 240,000
58 PP2400494350 - GEN.58 240,000,000 4,800,000
59 PP2400494351 - GEN.59 255,000,000 5,100,000
60 PP2400494352 - GEN.60 210,000,000 4,200,000
61 PP2400494353 - GEN.61 363,499,500 7,269,990
62 PP2400494354 - GEN.62 70,000,000 1,400,000
63 PP2400494355 - GEN.63 38,000,000 760,000
64 PP2400494356 - GEN.64 29,000,000 580,000
65 PP2400494357 - GEN.65 10,500,000 210,000
66 PP2400494358 - GEN.66 29,110,000 582,200
67 PP2400494359 - GEN.67 32,000,000 640,000
68 PP2400494360 - GEN.68 12,700,000 254,000
69 PP2400494361 - GEN.69 7,493,000 149,860
70 PP2400494362 - GEN.70 16,390,000 327,800
71 PP2400494363 - GEN.71 60,000,000 1,200,000
72 PP2400494364 - GEN.72 292,500,000 5,850,000
73 PP2400494365 - GEN.73 76,000,000 1,520,000
74 PP2400494366 - GEN.74 8,547,000 170,940
75 PP2400494367 - GEN.75 84,000,000 1,680,000
76 PP2400494368 - GEN.76 791,700,000 15,834,000
77 PP2400494369 - GEN.77 1,505,000,000 30,100,000
78 PP2400494370 - GEN.78 987,610,000 19,752,200
79 PP2400494371 - GEN.79 960,000,000 19,200,000
80 PP2400494372 - GEN.80 20,700,000 414,000
81 PP2400494373 - GEN.81 54,100,000 1,082,000
82 PP2400494374 - GEN.82 29,922,000 598,440
83 PP2400494375 - GEN.83 14,961,000 299,220
84 PP2400494376 - GEN.84 42,785,000 855,700
85 PP2400494377 - GEN.85 42,785,000 855,700
86 PP2400494378 - GEN.86 97,470,000 1,949,400
87 PP2400494379 - GEN.87 55,500,000 1,110,000
88 PP2400494380 - GEN.88 59,600,000 1,192,000
89 PP2400494381 - GEN.89 24,000,000 480,000
90 PP2400494382 - GEN.90 88,700,000 1,774,000
91 PP2400494383 - GEN.91 131,780,000 2,635,600
92 PP2400494384 - GEN.92 53,640,000 1,072,800
93 PP2400494385 - GEN.93 9,750,000 195,000
94 PP2400494386 - GEN.94 153,930,000 3,078,600
95 PP2400494387 - GEN.95 115,000,000 2,300,000
96 PP2400494388 - GEN.96 262,000,000 5,240,000
97 PP2400494389 - GEN.97 229,000,000 4,580,000
98 PP2400494390 - GEN.98 110,000,000 2,200,000
99 PP2400494391 - GEN.99 75,000,000 1,500,000
100 PP2400494392 - GEN.100 100,000,000 2,000,000
101 PP2400494393 - GEN.101 60,000,000 1,200,000
102 PP2400494394 - GEN.102 60,000,000 1,200,000
103 PP2400494395 - GEN.103 92,000,000 1,840,000
104 PP2400494396 - GEN.104 58,000,000 1,160,000
105 PP2400494397 - GEN.105 29,000,000 580,000
106 PP2400494398 - GEN.106 47,500,000 950,000
107 PP2400494399 - GEN.107 7,922,000 158,440
108 PP2400494400 - GEN.108 55,000,000 1,100,000
109 PP2400494401 - GEN.109 320,000,000 6,400,000
110 PP2400494402 - GEN.110 79,010,000 1,580,200
111 PP2400494403 - GEN.111 217,500,000 4,350,000
112 PP2400494404 - GEN.112 64,900,000 1,298,000
113 PP2400494405 - GEN.113 31,500,000 630,000
114 PP2400494406 - GEN.114 38,700,000 774,000
115 PP2400494407 - GEN.115 71,400,000 1,428,000
116 PP2400494408 - GEN.116 97,497,000 1,949,940
117 PP2400494409 - GEN.117 181,472,000 3,629,440
118 PP2400494410 - GEN.118 638,148,000 12,762,960
119 PP2400494411 - GEN.119 49,350,000 987,000
120 PP2400494412 - GEN.120 126,000,000 2,520,000
121 PP2400494413 - GEN.121 44,100,000 882,000
122 PP2400494414 - GEN.122 400,000,000 8,000,000
123 PP2400494415 - GEN.123 756,000,000 15,120,000
124 PP2400494416 - GEN.124 666,500,000 13,330,000
125 PP2400494417 - GEN.125 160,000,000 3,200,000
126 PP2400494418 - GEN.126 779,500,000 15,590,000
127 PP2400494419 - GEN.127 1,050,000,000 21,000,000
128 PP2400494420 - GEN.128 2,100,000 42,000
129 PP2400494421 - GEN.129 117,600,000 2,352,000
130 PP2400494422 - GEN.130 160,000,000 3,200,000
131 PP2400494423 - GEN.131 120,000,000 2,400,000
132 PP2400494424 - GEN.132 179,850,000 3,597,000
133 PP2400494425 - GEN.133 172,500,000 3,450,000
134 PP2400494426 - GEN.134 660,000,000 13,200,000
135 PP2400494427 - GEN.135 207,900,000 4,158,000
136 PP2400494428 - GEN.136 38,880,000 777,600
137 PP2400494429 - GEN.137 177,000,000 3,540,000
138 PP2400494430 - GEN.138 76,940,000 1,538,800
139 PP2400494431 - GEN.139 31,000,000 620,000
140 PP2400494432 - GEN.140 68,515,000 1,370,300
141 PP2400494433 - GEN.141 22,680,000 453,600
142 PP2400494434 - GEN.142 760,000,000 15,200,000
143 PP2400494435 - GEN.143 625,000,000 12,500,000
144 PP2400494436 - GEN.144 472,000,000 9,440,000
145 PP2400494437 - GEN.145 675,000,000 13,500,000
146 PP2400494438 - GEN.146 229,950,000 4,599,000
147 PP2400494439 - GEN.147 370,000,000 7,400,000
148 PP2400494440 - GEN.148 35,000,000 700,000
149 PP2400494441 - GEN.149 110,000,000 2,200,000
150 PP2400494442 - GEN.150 356,000,000 7,120,000
151 PP2400494443 - GEN.151 92,000,000 1,840,000
152 PP2400494444 - GEN.152 120,000,000 2,400,000
153 PP2400494445 - GEN.153 76,000,000 1,520,000
154 PP2400494446 - GEN.154 131,000,000 2,620,000
155 PP2400494447 - GEN.155 210,000,000 4,200,000
156 PP2400494448 - GEN.156 87,000,000 1,740,000
157 PP2400494449 - GEN.157 176,400,000 3,528,000
158 PP2400494450 - GEN.158 16,275,000 325,500
159 PP2400494451 - GEN.159 300,000,000 6,000,000
160 PP2400494452 - GEN.160 69,338,000 1,386,760
161 PP2400494453 - GEN.161 73,440,000 1,468,800
162 PP2400494454 - GEN.162 42,940,000 858,800
163 PP2400494455 - GEN.163 42,940,000 858,800
164 PP2400494456 - GEN.164 280,000,000 5,600,000
165 PP2400494457 - GEN.165 290,430,000 5,808,600
166 PP2400494458 - GEN.166 68,320,000 1,366,400
167 PP2400494459 - GEN.167 59,620,000 1,192,400
168 PP2400494460 - GEN.168 9,450,000 189,000
169 PP2400494461 - GEN.169 103,500,000 2,070,000
170 PP2400494462 - GEN.170 140,000,000 2,800,000
171 PP2400494463 - GEN.171 947,500,000 18,950,000
172 PP2400494464 - GEN.172 26,000,000 520,000
173 PP2400494465 - GEN.173 105,000,000 2,100,000
174 PP2400494466 - GEN.174 77,000,000 1,540,000
175 PP2400494467 - GEN.175 78,000,000 1,560,000
176 PP2400494468 - GEN.176 69,180,000 1,383,600
177 PP2400494469 - GEN.177 202,500,000 4,050,000
178 PP2400494470 - GEN.178 199,500,000 3,990,000
179 PP2400494471 - GEN.179 360,000,000 7,200,000
180 PP2400494472 - GEN.180 1,609,000,000 32,180,000
181 PP2400494473 - GEN.181 409,500,000 8,190,000
182 PP2400494474 - GEN.182 40,150,000 803,000
183 PP2400494475 - GEN.183 68,000,000 1,360,000
184 PP2400494476 - GEN.184 170,000,000 3,400,000
185 PP2400494477 - GEN.185 250,000,000 5,000,000
186 PP2400494478 - GEN.186 92,890,000 1,857,800
187 PP2400494479 - GEN.187 189,000,000 3,780,000
188 PP2400494480 - GEN.188 89,940,000 1,798,800
189 PP2400494481 - GEN.189 166,000,000 3,320,000
190 PP2400494482 - GEN.190 22,000,000 440,000
191 PP2400494483 - GEN.191 106,890,000 2,137,800
192 PP2400494484 - GEN.192 47,434,000 948,680
193 PP2400494485 - GEN.193 3,540,000 70,800
194 PP2400494486 - GEN.194 19,685,000 393,700
195 PP2400494487 - GEN.195 37,500,000 750,000
196 PP2400494488 - GEN.196 29,000,000 580,000
197 PP2400494489 - GEN.197 27,500,000 550,000
198 PP2400494490 - GEN.198 142,000,000 2,840,000
199 PP2400494491 - GEN.199 151,200,000 3,024,000
200 PP2400494492 - GEN.200 278,880,000 5,577,600
201 PP2400494493 - GEN.201 324,000,000 6,480,000
202 PP2400494494 - GEN.202 249,900,000 4,998,000
203 PP2400494495 - GEN.203 172,500,000 3,450,000
204 PP2400494496 - GEN.204 155,000,000 3,100,000
205 PP2400494497 - GEN.205 265,000,000 5,300,000
206 PP2400494498 - GEN.206 252,000,000 5,040,000
207 PP2400494499 - GEN.207 700,000,000 14,000,000
208 PP2400494500 - GEN.208 525,000,000 10,500,000
209 PP2400494501 - GEN.209 510,000,000 10,200,000
210 PP2400494502 - GEN.210 79,500,000 1,590,000
211 PP2400494503 - GEN.211 198,000,000 3,960,000
212 PP2400494504 - GEN.212 200,000,000 4,000,000
213 PP2400494505 - GEN.213 1,100,000,000 22,000,000
214 PP2400494506 - GEN.214 728,000,000 14,560,000
215 PP2400494507 - GEN.215 381,000,000 7,620,000
216 PP2400494508 - GEN.216 466,528,000 9,330,560
217 PP2400494509 - GEN.217 746,944,000 14,938,880
218 PP2400494510 - GEN.218 1,743,870,000 34,877,400
219 PP2400494511 - GEN.219 59,000,000 1,180,000
220 PP2400494512 - GEN.220 2,240,000,000 44,800,000
221 PP2400494513 - GEN.221 105,000,000 2,100,000
222 PP2400494514 - GEN.222 1,240,000,000 24,800,000
223 PP2400494515 - GEN.223 1,680,000,000 33,600,000
224 PP2400494516 - GEN.224 1,950,000,000 39,000,000
225 PP2400494517 - GEN.225 1,410,000,000 28,200,000
226 PP2400494518 - GEN.226 136,000,000 2,720,000
227 PP2400494519 - GEN.227 10,000,000 200,000
228 PP2400494520 - GEN.228 260,000,000 5,200,000
229 PP2400494521 - GEN.229 885,150,000 17,703,000
230 PP2400494522 - GEN.230 105,000,000 2,100,000
231 PP2400494523 - GEN.231 27,600,000 552,000
232 PP2400494524 - GEN.232 74,000,000 1,480,000
233 PP2400494525 - GEN.233 249,200,000 4,984,000
234 PP2400494526 - GEN.234 240,000,000 4,800,000
235 PP2400494527 - GEN.235 88,000,000 1,760,000
236 PP2400494528 - GEN.236 180,000,000 3,600,000
237 PP2400494529 - GEN.237 238,200,000 4,764,000
238 PP2400494530 - GEN.238 345,000,000 6,900,000
239 PP2400494531 - GEN.239 192,000,000 3,840,000
240 PP2400494532 - GEN.240 29,400,000 588,000
241 PP2400494533 - GEN.241 100,000,000 2,000,000
242 PP2400494534 - GEN.242 161,910,000 3,238,200
243 PP2400494535 - GEN.243 171,500,000 3,430,000
GEN.1
Mã phần lô PP2400494293
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.2
Mã phần lô PP2400494294
Giá từng phần lô 154,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,096,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.3
Mã phần lô PP2400494295
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.4
Mã phần lô PP2400494296
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.5
Mã phần lô PP2400494297
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.6
Mã phần lô PP2400494298
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.7
Mã phần lô PP2400494299
Giá từng phần lô 53,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.8
Mã phần lô PP2400494300
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.9
Mã phần lô PP2400494301
Giá từng phần lô 60,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,207,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.10
Mã phần lô PP2400494302
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.11
Mã phần lô PP2400494303
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.12
Mã phần lô PP2400494304
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.13
Mã phần lô PP2400494305
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.14
Mã phần lô PP2400494306
Giá từng phần lô 20,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.15
Mã phần lô PP2400494307
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.16
Mã phần lô PP2400494308
Giá từng phần lô 575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.17
Mã phần lô PP2400494309
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.18
Mã phần lô PP2400494310
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.19
Mã phần lô PP2400494311
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.20
Mã phần lô PP2400494312
Giá từng phần lô 66,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.21
Mã phần lô PP2400494313
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.22
Mã phần lô PP2400494314
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.23
Mã phần lô PP2400494315
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.24
Mã phần lô PP2400494316
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.25
Mã phần lô PP2400494317
Giá từng phần lô 810,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.26
Mã phần lô PP2400494318
Giá từng phần lô 492,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.27
Mã phần lô PP2400494319
Giá từng phần lô 2,910,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.28
Mã phần lô PP2400494320
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.29
Mã phần lô PP2400494321
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.30
Mã phần lô PP2400494322
Giá từng phần lô 124,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.31
Mã phần lô PP2400494323
Giá từng phần lô 178,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.32
Mã phần lô PP2400494324
Giá từng phần lô 97,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,957,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.33
Mã phần lô PP2400494325
Giá từng phần lô 319,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.34
Mã phần lô PP2400494326
Giá từng phần lô 161,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,238,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.35
Mã phần lô PP2400494327
Giá từng phần lô 235,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.36
Mã phần lô PP2400494328
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.37
Mã phần lô PP2400494329
Giá từng phần lô 831,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.38
Mã phần lô PP2400494330
Giá từng phần lô 596,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.39
Mã phần lô PP2400494331
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.40
Mã phần lô PP2400494332
Giá từng phần lô 690,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.41
Mã phần lô PP2400494333
Giá từng phần lô 670,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.42
Mã phần lô PP2400494334
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.43
Mã phần lô PP2400494335
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.44
Mã phần lô PP2400494336
Giá từng phần lô 9,300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.45
Mã phần lô PP2400494337
Giá từng phần lô 4,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.46
Mã phần lô PP2400494338
Giá từng phần lô 4,793,523,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,870,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.47
Mã phần lô PP2400494339
Giá từng phần lô 4,950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.48
Mã phần lô PP2400494340
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.49
Mã phần lô PP2400494341
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.50
Mã phần lô PP2400494342
Giá từng phần lô 597,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.51
Mã phần lô PP2400494343
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.52
Mã phần lô PP2400494344
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.53
Mã phần lô PP2400494345
Giá từng phần lô 54,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.54
Mã phần lô PP2400494346
Giá từng phần lô 392,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.55
Mã phần lô PP2400494347
Giá từng phần lô 376,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.56
Mã phần lô PP2400494348
Giá từng phần lô 1,095,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.57
Mã phần lô PP2400494349
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.58
Mã phần lô PP2400494350
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.59
Mã phần lô PP2400494351
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.60
Mã phần lô PP2400494352
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.61
Mã phần lô PP2400494353
Giá từng phần lô 363,499,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,269,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.62
Mã phần lô PP2400494354
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.63
Mã phần lô PP2400494355
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.64
Mã phần lô PP2400494356
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.65
Mã phần lô PP2400494357
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.66
Mã phần lô PP2400494358
Giá từng phần lô 29,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.67
Mã phần lô PP2400494359
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.68
Mã phần lô PP2400494360
Giá từng phần lô 12,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.69
Mã phần lô PP2400494361
Giá từng phần lô 7,493,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.70
Mã phần lô PP2400494362
Giá từng phần lô 16,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.71
Mã phần lô PP2400494363
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.72
Mã phần lô PP2400494364
Giá từng phần lô 292,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.73
Mã phần lô PP2400494365
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.74
Mã phần lô PP2400494366
Giá từng phần lô 8,547,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.75
Mã phần lô PP2400494367
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.76
Mã phần lô PP2400494368
Giá từng phần lô 791,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,834,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.77
Mã phần lô PP2400494369
Giá từng phần lô 1,505,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.78
Mã phần lô PP2400494370
Giá từng phần lô 987,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,752,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.79
Mã phần lô PP2400494371
Giá từng phần lô 960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.80
Mã phần lô PP2400494372
Giá từng phần lô 20,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.81
Mã phần lô PP2400494373
Giá từng phần lô 54,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,082,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.82
Mã phần lô PP2400494374
Giá từng phần lô 29,922,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.83
Mã phần lô PP2400494375
Giá từng phần lô 14,961,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.84
Mã phần lô PP2400494376
Giá từng phần lô 42,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.85
Mã phần lô PP2400494377
Giá từng phần lô 42,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.86
Mã phần lô PP2400494378
Giá từng phần lô 97,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,949,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.87
Mã phần lô PP2400494379
Giá từng phần lô 55,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.88
Mã phần lô PP2400494380
Giá từng phần lô 59,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.89
Mã phần lô PP2400494381
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.90
Mã phần lô PP2400494382
Giá từng phần lô 88,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,774,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.91
Mã phần lô PP2400494383
Giá từng phần lô 131,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,635,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.92
Mã phần lô PP2400494384
Giá từng phần lô 53,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.93
Mã phần lô PP2400494385
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.94
Mã phần lô PP2400494386
Giá từng phần lô 153,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,078,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.95
Mã phần lô PP2400494387
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.96
Mã phần lô PP2400494388
Giá từng phần lô 262,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.97
Mã phần lô PP2400494389
Giá từng phần lô 229,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.98
Mã phần lô PP2400494390
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.99
Mã phần lô PP2400494391
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.100
Mã phần lô PP2400494392
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.101
Mã phần lô PP2400494393
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.102
Mã phần lô PP2400494394
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.103
Mã phần lô PP2400494395
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.104
Mã phần lô PP2400494396
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.105
Mã phần lô PP2400494397
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.106
Mã phần lô PP2400494398
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.107
Mã phần lô PP2400494399
Giá từng phần lô 7,922,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.108
Mã phần lô PP2400494400
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.109
Mã phần lô PP2400494401
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.110
Mã phần lô PP2400494402
Giá từng phần lô 79,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.111
Mã phần lô PP2400494403
Giá từng phần lô 217,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.112
Mã phần lô PP2400494404
Giá từng phần lô 64,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.113
Mã phần lô PP2400494405
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.114
Mã phần lô PP2400494406
Giá từng phần lô 38,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.115
Mã phần lô PP2400494407
Giá từng phần lô 71,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.116
Mã phần lô PP2400494408
Giá từng phần lô 97,497,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,949,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.117
Mã phần lô PP2400494409
Giá từng phần lô 181,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,629,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.118
Mã phần lô PP2400494410
Giá từng phần lô 638,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,762,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.119
Mã phần lô PP2400494411
Giá từng phần lô 49,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.120
Mã phần lô PP2400494412
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.121
Mã phần lô PP2400494413
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.122
Mã phần lô PP2400494414
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.123
Mã phần lô PP2400494415
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.124
Mã phần lô PP2400494416
Giá từng phần lô 666,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.125
Mã phần lô PP2400494417
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.126
Mã phần lô PP2400494418
Giá từng phần lô 779,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.127
Mã phần lô PP2400494419
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.128
Mã phần lô PP2400494420
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.129
Mã phần lô PP2400494421
Giá từng phần lô 117,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.130
Mã phần lô PP2400494422
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.131
Mã phần lô PP2400494423
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.132
Mã phần lô PP2400494424
Giá từng phần lô 179,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,597,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.133
Mã phần lô PP2400494425
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.134
Mã phần lô PP2400494426
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.135
Mã phần lô PP2400494427
Giá từng phần lô 207,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.136
Mã phần lô PP2400494428
Giá từng phần lô 38,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.137
Mã phần lô PP2400494429
Giá từng phần lô 177,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.138
Mã phần lô PP2400494430
Giá từng phần lô 76,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,538,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.139
Mã phần lô PP2400494431
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.140
Mã phần lô PP2400494432
Giá từng phần lô 68,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,370,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.141
Mã phần lô PP2400494433
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.142
Mã phần lô PP2400494434
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.143
Mã phần lô PP2400494435
Giá từng phần lô 625,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.144
Mã phần lô PP2400494436
Giá từng phần lô 472,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.145
Mã phần lô PP2400494437
Giá từng phần lô 675,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.146
Mã phần lô PP2400494438
Giá từng phần lô 229,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,599,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.147
Mã phần lô PP2400494439
Giá từng phần lô 370,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.148
Mã phần lô PP2400494440
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.149
Mã phần lô PP2400494441
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.150
Mã phần lô PP2400494442
Giá từng phần lô 356,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.151
Mã phần lô PP2400494443
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.152
Mã phần lô PP2400494444
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.153
Mã phần lô PP2400494445
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.154
Mã phần lô PP2400494446
Giá từng phần lô 131,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.155
Mã phần lô PP2400494447
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.156
Mã phần lô PP2400494448
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.157
Mã phần lô PP2400494449
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.158
Mã phần lô PP2400494450
Giá từng phần lô 16,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.159
Mã phần lô PP2400494451
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.160
Mã phần lô PP2400494452
Giá từng phần lô 69,338,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.161
Mã phần lô PP2400494453
Giá từng phần lô 73,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,468,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.162
Mã phần lô PP2400494454
Giá từng phần lô 42,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.163
Mã phần lô PP2400494455
Giá từng phần lô 42,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.164
Mã phần lô PP2400494456
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.165
Mã phần lô PP2400494457
Giá từng phần lô 290,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,808,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.166
Mã phần lô PP2400494458
Giá từng phần lô 68,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,366,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.167
Mã phần lô PP2400494459
Giá từng phần lô 59,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.168
Mã phần lô PP2400494460
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.169
Mã phần lô PP2400494461
Giá từng phần lô 103,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.170
Mã phần lô PP2400494462
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.171
Mã phần lô PP2400494463
Giá từng phần lô 947,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.172
Mã phần lô PP2400494464
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.173
Mã phần lô PP2400494465
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.174
Mã phần lô PP2400494466
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.175
Mã phần lô PP2400494467
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.176
Mã phần lô PP2400494468
Giá từng phần lô 69,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,383,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.177
Mã phần lô PP2400494469
Giá từng phần lô 202,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.178
Mã phần lô PP2400494470
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.179
Mã phần lô PP2400494471
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.180
Mã phần lô PP2400494472
Giá từng phần lô 1,609,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.181
Mã phần lô PP2400494473
Giá từng phần lô 409,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.182
Mã phần lô PP2400494474
Giá từng phần lô 40,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.183
Mã phần lô PP2400494475
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.184
Mã phần lô PP2400494476
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.185
Mã phần lô PP2400494477
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.186
Mã phần lô PP2400494478
Giá từng phần lô 92,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,857,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.187
Mã phần lô PP2400494479
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.188
Mã phần lô PP2400494480
Giá từng phần lô 89,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,798,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.189
Mã phần lô PP2400494481
Giá từng phần lô 166,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.190
Mã phần lô PP2400494482
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.191
Mã phần lô PP2400494483
Giá từng phần lô 106,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,137,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.192
Mã phần lô PP2400494484
Giá từng phần lô 47,434,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 948,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.193
Mã phần lô PP2400494485
Giá từng phần lô 3,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.194
Mã phần lô PP2400494486
Giá từng phần lô 19,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.195
Mã phần lô PP2400494487
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.196
Mã phần lô PP2400494488
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.197
Mã phần lô PP2400494489
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.198
Mã phần lô PP2400494490
Giá từng phần lô 142,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.199
Mã phần lô PP2400494491
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.200
Mã phần lô PP2400494492
Giá từng phần lô 278,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,577,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.201
Mã phần lô PP2400494493
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.202
Mã phần lô PP2400494494
Giá từng phần lô 249,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.203
Mã phần lô PP2400494495
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.204
Mã phần lô PP2400494496
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.205
Mã phần lô PP2400494497
Giá từng phần lô 265,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.206
Mã phần lô PP2400494498
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.207
Mã phần lô PP2400494499
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.208
Mã phần lô PP2400494500
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.209
Mã phần lô PP2400494501
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.210
Mã phần lô PP2400494502
Giá từng phần lô 79,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.211
Mã phần lô PP2400494503
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.212
Mã phần lô PP2400494504
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.213
Mã phần lô PP2400494505
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.214
Mã phần lô PP2400494506
Giá từng phần lô 728,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.215
Mã phần lô PP2400494507
Giá từng phần lô 381,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.216
Mã phần lô PP2400494508
Giá từng phần lô 466,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,330,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.217
Mã phần lô PP2400494509
Giá từng phần lô 746,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,938,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.218
Mã phần lô PP2400494510
Giá từng phần lô 1,743,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,877,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.219
Mã phần lô PP2400494511
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.220
Mã phần lô PP2400494512
Giá từng phần lô 2,240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.221
Mã phần lô PP2400494513
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.222
Mã phần lô PP2400494514
Giá từng phần lô 1,240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.223
Mã phần lô PP2400494515
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.224
Mã phần lô PP2400494516
Giá từng phần lô 1,950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.225
Mã phần lô PP2400494517
Giá từng phần lô 1,410,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.226
Mã phần lô PP2400494518
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.227
Mã phần lô PP2400494519
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.228
Mã phần lô PP2400494520
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.229
Mã phần lô PP2400494521
Giá từng phần lô 885,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,703,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.230
Mã phần lô PP2400494522
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.231
Mã phần lô PP2400494523
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.232
Mã phần lô PP2400494524
Giá từng phần lô 74,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.233
Mã phần lô PP2400494525
Giá từng phần lô 249,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,984,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.234
Mã phần lô PP2400494526
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.235
Mã phần lô PP2400494527
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.236
Mã phần lô PP2400494528
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.237
Mã phần lô PP2400494529
Giá từng phần lô 238,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.238
Mã phần lô PP2400494530
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.239
Mã phần lô PP2400494531
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.240
Mã phần lô PP2400494532
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.241
Mã phần lô PP2400494533
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.242
Mã phần lô PP2400494534
Giá từng phần lô 161,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,238,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
GEN.243
Mã phần lô PP2400494535
Giá từng phần lô 171,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->