Gói thầu: Gói thầu số 19: Mua thuốc generic bổ sung lần 1 sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hoá năm 2024-2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400544476-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/12/2024 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hóa
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hóa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 19: Mua thuốc generic bổ sung lần 1 sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hoá năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400295757
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 16,318,265,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400488260 - 2425G1N4RR19.1 35,000,000 700,000
2 PP2400488261 - 2425G1N1RR19.2 19,500,000 390,000
3 PP2400488262 - 2425G1N2RR19.3 15,900,000 318,000
4 PP2400488263 - 2425G1N4RR19.4 51,000,000 1,020,000
5 PP2400488264 - 2425G1N1RR19.5 202,125,000 4,042,500
6 PP2400488265 - 2425G1N2RR19.6 1,110,900,000 22,218,000
7 PP2400488266 - 2425G1N1RR19.7 650,000,000 13,000,000
8 PP2400488267 - 2425G1N4RR19.8 20,400,000 408,000
9 PP2400488268 - 2425G1N1RR19.9 3,600,000,000 72,000,000
10 PP2400488269 - 2425G1N2RR19.10 1,860,000,000 37,200,000
11 PP2400488270 - 2425G1N3RR19.11 303,750,000 6,075,000
12 PP2400488271 - 2425G1N2RR19.12 286,875,000 5,737,500
13 PP2400488272 - 2425G1N5RR19.13 155,000,000 3,100,000
14 PP2400488273 - 2425G1N2RR19.14 440,000,000 8,800,000
15 PP2400488274 - 2425G1N1RR19.15 124,950,000 2,499,000
16 PP2400488275 - 2425G1N1RR19.16 82,500,000 1,650,000
17 PP2400488276 - 2425G1N2RR19.17 2,750,000 55,000
18 PP2400488277 - 2425G1N4RR19.18 252,000,000 5,040,000
19 PP2400488278 - 2425G1N4RR19.19 29,700,000 594,000
20 PP2400488279 - 2425G1N2RR19.20 650,000,000 13,000,000
21 PP2400488280 - 2425G1N2RR19.21 254,000,000 5,080,000
22 PP2400488281 - 2425G1N4RR19.22 255,000,000 5,100,000
23 PP2400488282 - 2425G1N1RR19.23 186,000,000 3,720,000
24 PP2400488283 - 2425G1N1RR19.24 88,500,000 1,770,000
25 PP2400488284 - 2425G1N1RR19.25 280,000,000 5,600,000
26 PP2400488285 - 2425G1N4RR19.26 60,000,000 1,200,000
27 PP2400488286 - 2425G1N1RR19.27 690,000,000 13,800,000
28 PP2400488287 - 2425G1N4RR19.28 28,000,000 560,000
29 PP2400488288 - 2425G1N4RR19.29 252,000,000 5,040,000
30 PP2400488289 - 2425G1N4RR19.30 176,400,000 3,528,000
31 PP2400488290 - 2425G1N4RR19.31 252,000,000 5,040,000
32 PP2400488291 - 2425G1N4RR19.32 8,380,000 167,600
33 PP2400488292 - 2425G1N3RR19.33 41,900,000 838,000
34 PP2400488293 - 2425G1N1RR19.34 120,000,000 2,400,000
35 PP2400488294 - 2425G1N4RR19.35 3,525,000 70,500
36 PP2400488295 - 2425G1N2RR19.36 352,800,000 7,056,000
37 PP2400488296 - 2425G1N1RR19.37 138,360,000 2,767,200
38 PP2400488297 - 2425G1N1RR19.38 130,000,000 2,600,000
39 PP2400488298 - 2425G1N1RR19.39 183,000,000 3,660,000
40 PP2400488299 - 2425G1N1RR19.40 700,000,000 14,000,000
41 PP2400488300 - 2425G1N1RR19.41 468,750,000 9,375,000
42 PP2400488301 - 2425G1N1RR19.42 470,000,000 9,400,000
43 PP2400488302 - 2425G1N2RR19.43 480,000,000 9,600,000
44 PP2400488303 - 2425G1N2RR19.44 268,800,000 5,376,000
45 PP2400488304 - 2425G1N4RR19.45 21,000,000 420,000
46 PP2400488305 - 2425G1N2RR19.46 112,500,000 2,250,000
47 PP2400488306 - 2425G1N4RR19.47 155,000,000 3,100,000
48 PP2400488307 - 2425G1N1RR19.48 85,000,000 1,700,000
49 PP2400488308 - 2425G1N2RR19.49 165,000,000 3,300,000
2425G1N4RR19.1
Mã phần lô PP2400488260
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G1N1RR19.2
Mã phần lô PP2400488261
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G1N2RR19.3
Mã phần lô PP2400488262
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G1N4RR19.4
Mã phần lô PP2400488263
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G1N1RR19.5
Mã phần lô PP2400488264
Giá từng phần lô 202,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,042,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G1N2RR19.6
Mã phần lô PP2400488265
Giá từng phần lô 1,110,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G1N1RR19.7
Mã phần lô PP2400488266
Giá từng phần lô 650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G1N4RR19.8
Mã phần lô PP2400488267
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G1N1RR19.9
Mã phần lô PP2400488268
Giá từng phần lô 3,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G1N2RR19.10
Mã phần lô PP2400488269
Giá từng phần lô 1,860,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G1N3RR19.11
Mã phần lô PP2400488270
Giá từng phần lô 303,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G1N2RR19.12
Mã phần lô PP2400488271
Giá từng phần lô 286,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,737,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G1N5RR19.13
Mã phần lô PP2400488272
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G1N2RR19.14
Mã phần lô PP2400488273
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G1N1RR19.15
Mã phần lô PP2400488274
Giá từng phần lô 124,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G1N1RR19.16
Mã phần lô PP2400488275
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G1N2RR19.17
Mã phần lô PP2400488276
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G1N4RR19.18
Mã phần lô PP2400488277
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G1N4RR19.19
Mã phần lô PP2400488278
Giá từng phần lô 29,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G1N2RR19.20
Mã phần lô PP2400488279
Giá từng phần lô 650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G1N2RR19.21
Mã phần lô PP2400488280
Giá từng phần lô 254,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G1N4RR19.22
Mã phần lô PP2400488281
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G1N1RR19.23
Mã phần lô PP2400488282
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G1N1RR19.24
Mã phần lô PP2400488283
Giá từng phần lô 88,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G1N1RR19.25
Mã phần lô PP2400488284
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G1N4RR19.26
Mã phần lô PP2400488285
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G1N1RR19.27
Mã phần lô PP2400488286
Giá từng phần lô 690,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G1N4RR19.28
Mã phần lô PP2400488287
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G1N4RR19.29
Mã phần lô PP2400488288
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G1N4RR19.30
Mã phần lô PP2400488289
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G1N4RR19.31
Mã phần lô PP2400488290
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G1N4RR19.32
Mã phần lô PP2400488291
Giá từng phần lô 8,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G1N3RR19.33
Mã phần lô PP2400488292
Giá từng phần lô 41,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 838,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G1N1RR19.34
Mã phần lô PP2400488293
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G1N4RR19.35
Mã phần lô PP2400488294
Giá từng phần lô 3,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G1N2RR19.36
Mã phần lô PP2400488295
Giá từng phần lô 352,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G1N1RR19.37
Mã phần lô PP2400488296
Giá từng phần lô 138,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,767,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G1N1RR19.38
Mã phần lô PP2400488297
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G1N1RR19.39
Mã phần lô PP2400488298
Giá từng phần lô 183,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G1N1RR19.40
Mã phần lô PP2400488299
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G1N1RR19.41
Mã phần lô PP2400488300
Giá từng phần lô 468,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G1N1RR19.42
Mã phần lô PP2400488301
Giá từng phần lô 470,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G1N2RR19.43
Mã phần lô PP2400488302
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G1N2RR19.44
Mã phần lô PP2400488303
Giá từng phần lô 268,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G1N4RR19.45
Mã phần lô PP2400488304
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G1N2RR19.46
Mã phần lô PP2400488305
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G1N4RR19.47
Mã phần lô PP2400488306
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G1N1RR19.48
Mã phần lô PP2400488307
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G1N2RR19.49
Mã phần lô PP2400488308
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->