Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung cấp chỉ phẫu thuật (120 danh mục)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400332726-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/10/2024 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Cung cấp chỉ phẫu thuật (120 danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2400189967
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 13,612,823,216 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400226948 - Chỉ không tan 2 kim tròn 18mm số 2-0 35,418,600 708,372
2 PP2400226949 - Chỉ không tan đa sợi 2-0 dài 75cm, kim tròn 16,934,400 338,688
3 PP2400226950 - Chỉ không tan đa sợi 2-0 không kim, dài 75cm 15,135,120 302,702
4 PP2400226951 - Chỉ không tan đa sợi 3-0 không kim, 12 sợi x 75cm 4,127,760 82,555
5 PP2400226952 - Chỉ không tan đa sợi 4-0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 18mm 4,536,000 90,720
6 PP2400226953 - Chỉ không tan đa sợi dùng cho mổ tim các cỡ 132,500,000 2,650,000
7 PP2400226954 - Chỉ không tan đa sợi dùng cho mổ tim số 2-0 236,124,000 4,722,480
8 PP2400226955 - Chỉ không tan đa sợi dùng cho mổ tim số 3-0 15,913,800 318,276
9 PP2400226956 - Chỉ không tan đa sợi số 0 4,050,000 81,000
10 PP2400226957 - Chỉ không tan đa sợi số 1 4,571,520 91,430
11 PP2400226958 - Chỉ không tan đa sợi số 1, dài 150cm, không kim 2,268,000 45,360
12 PP2400226959 - Chỉ không tan đa sợi số 2 4,656,960 93,139
13 PP2400226960 - Chỉ không tan đa sợi số 2-0 67,200,000 1,344,000
14 PP2400226961 - Chỉ không tan đa sợi số 2-0 9,600,000 192,000
15 PP2400226962 - Chỉ không tan đa sợi số 2-0 18,000,000 360,000
16 PP2400226963 - Chỉ không tan đa sợi số 3-0 28,800,000 576,000
17 PP2400226964 - Chỉ không tan đa sợi số 3-0 45,864,000 917,280
18 PP2400226965 - Chỉ không tan đa sợi số 3-0 11,520,000 230,400
19 PP2400226966 - Chỉ không tan đa sợi số 4-0 3,780,000 75,600
20 PP2400226967 - Chỉ không tan đa sợi số 5-0 13,000,000 260,000
21 PP2400226968 - Chỉ không tan đa sợi số 6-0 4,410,000 88,200
22 PP2400226969 - Chỉ không tan đa sợi số 7-0 4,410,000 88,200
23 PP2400226970 - Chỉ không tan đơn sợi 2-0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 26mm 189,000,000 3,780,000
24 PP2400226971 - Chỉ không tan đơn sợi 3-0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 24mm 283,500,000 5,670,000
25 PP2400226972 - Chỉ không tan đơn sợi 6-0 dài 45cm, kim tam giác 3/8C 12mm 5,794,848 115,897
26 PP2400226973 - Chỉ không tan đơn sợi 7-0, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C - 6.4mm 198,450,000 3,969,000
27 PP2400226974 - Chỉ không tan đơn sợi 7-0, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 8mm 95,256,000 1,905,120
28 PP2400226975 - Chỉ không tan đơn sợi các cỡ 187,500,000 3,750,000
29 PP2400226976 - Chỉ không tan đơn sợi các cỡ 49,000,000 980,000
30 PP2400226977 - Chỉ không tan đơn sợi số 0 23,200,000 464,000
31 PP2400226978 - Chỉ không tan đơn sợi số 10-0 27,216,000 544,320
32 PP2400226979 - Chỉ không tan đơn sợi số 10-0 94,500,000 1,890,000
33 PP2400226980 - Chỉ không tan đơn sợi số 2-0 29,200,000 584,000
34 PP2400226981 - Chỉ không tan đơn sợi số 2-0 37,800,000 756,000
35 PP2400226982 - Chỉ không tan đơn sợi số 3-0 27,000,000 540,000
36 PP2400226983 - Chỉ không tan đơn sợi số 3-0 254,800,000 5,096,000
37 PP2400226984 - Chỉ không tan đơn sợi số 4-0 32,400,000 648,000
38 PP2400226985 - Chỉ không tan đơn sợi số 4-0 54,000,000 1,080,000
39 PP2400226986 - Chỉ không tan đơn sợi số 4-0 21,000,000 420,000
40 PP2400226987 - Chỉ không tan đơn sợi số 5-0 39,600,000 792,000
41 PP2400226988 - Chỉ không tan đơn sợi số 5-0 66,000,000 1,320,000
42 PP2400226989 - Chỉ không tan đơn sợi số 5-0 31,500,000 630,000
43 PP2400226990 - Chỉ không tan đơn sợi số 6-0 74,938,000 1,498,760
44 PP2400226991 - Chỉ không tan đơn sợi số 6-0 4,032,000 80,640
45 PP2400226992 - Chỉ không tan đơn sợi số 7-0 34,800,000 696,000
46 PP2400226993 - Chỉ không tan đơn sợi số 7-0 82,500,000 1,650,000
47 PP2400226994 - Chỉ không tan đơn sợi số 7-0 5,040,000 100,800
48 PP2400226995 - Chỉ không tan đơn sợi số 9-0 27,216,000 544,320
49 PP2400226996 - Chỉ không tan đơn sợi số 9-0 22,680,000 453,600
50 PP2400226997 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 7-0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 8mm 32,670,000 653,400
51 PP2400226998 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6 , dài 75cm, kim phủ silicone, số 2-0 65,000,000 1,300,000
52 PP2400226999 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6 , dài 75cm, kim phủ silicone, số 5-0 5,292,000 105,840
53 PP2400227000 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, dài 75cm, kim phủ silicone, , số 4-0 1,260,000 25,200
54 PP2400227001 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, dài 75cm, kim phủ silicone, số 4-0 1,050,000 21,000
55 PP2400227002 - Chỉ không tan, kim tam giác ngược, dài 26mm, số 3-0 95,142,600 1,902,852
56 PP2400227003 - Chỉ nâng đỡ mô 51,483,600 1,029,672
57 PP2400227004 - Chỉ nâng đỡ mô các loại 36,099,000 721,980
58 PP2400227005 - Chỉ phẫu thuật 0 dài 90cm, kim tròn 1/2C 40mm 195,840,000 3,916,800
59 PP2400227006 - Chỉ phẫu thuật 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C 40mm 326,400,000 6,528,000
60 PP2400227007 - Chỉ phẫu thuật 2-0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm 326,400,000 6,528,000
61 PP2400227008 - Chỉ phẫu thuật 2-0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 1/2C 26mm 29,484,000 589,680
62 PP2400227009 - Chỉ phẫu thuật 2-0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 3/8C 20mm 266,716,800 5,334,336
63 PP2400227010 - Chỉ phẫu thuật 3-0 dài 90cm, 2 kim tròn 1/2C 26mm 29,332,800 586,656
64 PP2400227011 - Chỉ phẫu thuật 5-0 dài 75cm, 2 kim tròn 1/2C 18mm 52,164,000 1,043,280
65 PP2400227012 - Chỉ phẫu thuật 8-0 dài 60cm, 2 kim tròn 3/8C 6.4mm 31,517,640 630,353
66 PP2400227013 - Chỉ phẫu thuật dài 60cm, 2 kim tròn 3/8C 10mm 72,122,400 1,442,448
67 PP2400227014 - Chỉ phẫu thuật dài 60cm, 2 kim tròn 3/8C 8mm 158,760,000 3,175,200
68 PP2400227015 - Chỉ phẫu thuật dài 75cm, 2 kim tròn 3/8C 13mm 133,799,400 2,675,988
69 PP2400227016 - Chỉ phẫu thuật dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 1/2C 25mm, pledget 3x7mm 286,200,000 5,724,000
70 PP2400227017 - Chỉ phẫu thuật không tiêu đơn sợi 4-0 3,024,000 60,480
71 PP2400227018 - Chỉ tan chậm đơn sợi số 4-0 189,000,000 3,780,000
72 PP2400227019 - Chỉ tan chậm Polydioxanone số 5/0, dài 70cm, một kim tròn đầu tròn 26,466,264 529,325
73 PP2400227020 - Chỉ tan chậm Polydioxanone số 6-0, dài 70cm, 2 kim tròn đầu cắt 27,216,000 544,320
74 PP2400227021 - Chỉ tan đa sợi 3-0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm 326,400,000 6,528,000
75 PP2400227022 - Chỉ tan đa sợi các cỡ 241,712,000 4,834,240
76 PP2400227023 - Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn các cỡ 645,750,000 12,915,000
77 PP2400227024 - Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 1 387,450,000 7,749,000
78 PP2400227025 - Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 1-0 77,490,000 1,549,800
79 PP2400227026 - Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 2-0 206,640,000 4,132,800
80 PP2400227027 - Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 3-0 516,600,000 10,332,000
81 PP2400227028 - Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 4-0 14,401,800 288,036
82 PP2400227029 - Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 5-0 14,805,000 296,100
83 PP2400227030 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 1 307,970,280 6,159,406
84 PP2400227031 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 2-0 269,892,000 5,397,840
85 PP2400227032 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 3-0 172,368,000 3,447,360
86 PP2400227033 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin, số 0 107,805,600 2,156,112
87 PP2400227034 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin, số 1 275,706,000 5,514,120
88 PP2400227035 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin, số 2-0 243,162,000 4,863,240
89 PP2400227036 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic, dài 70cm, số 1 563,745,000 11,274,900
90 PP2400227037 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic, dài 70cm, số 2-0 153,900,000 3,078,000
91 PP2400227038 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic, dài 90cm, số 1 225,974,000 4,519,480
92 PP2400227039 - Chỉ tan đa sợi số 1 130,050,000 2,601,000
93 PP2400227040 - Chỉ tan đa sợi số 1 462,400,000 9,248,000
94 PP2400227041 - Chỉ tan đa sợi số 1-0 231,000,000 4,620,000
95 PP2400227042 - Chỉ tan đa sợi số 2-0 399,000,000 7,980,000
96 PP2400227043 - Chỉ tan đa sợi số 3-0 285,000,000 5,700,000
97 PP2400227044 - Chỉ tan đa sợi số 4-0 51,300,000 1,026,000
98 PP2400227045 - Chỉ tan đa sợi số 5-0 15,840,000 316,800
99 PP2400227046 - Chỉ tan đa sợi số 6-0 11,768,400 235,368
100 PP2400227047 - Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 2-0 116,640,000 2,332,800
101 PP2400227048 - Chỉ tan nhanh đa sợi số 1 2,008,800 40,176
102 PP2400227049 - Chỉ tan nhanh đa sợi số 1-0 2,910,600 58,212
103 PP2400227050 - Chỉ tan nhanh đa sợi số 2-0 138,628,000 2,772,560
104 PP2400227051 - Chỉ tan nhanh đa sợi số 3-0 42,480,000 849,600
105 PP2400227052 - Chỉ tan nhanh đa sợi số 4-0 78,571,000 1,571,420
106 PP2400227053 - Chỉ tan nhanh đa sợi số 5-0 5,965,704 119,314
107 PP2400227054 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, dài 70cm ,kim tròn 1/2C-30mm 290,088,000 5,801,760
108 PP2400227055 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 3-0 71,712,000 1,434,240
109 PP2400227056 - Chỉ tan trung bình chậm đơn sợi số 0 12,789,000 255,780
110 PP2400227057 - Chỉ tan trung bình chậm đơn sợi số 1 17,879,400 357,588
111 PP2400227058 - Chỉ tan trung bình chậm đơn sợi số 2-0 48,474,720 969,494
112 PP2400227059 - Chỉ tan trung bình chậm đơn sợi số 3-0 53,802,000 1,076,040
113 PP2400227060 - Chỉ tan trung bình chậm đơn sợi số 4-0 42,285,600 845,712
114 PP2400227061 - Chỉ tan trung bình chậm đơn sợi số 5-0 10,647,000 212,940
115 PP2400227062 - Chỉ tan trung bình chậm đơn sợi số 6-0 16,200,000 324,000
116 PP2400227063 - Chỉ thép số Số 5 249,564,000 4,991,280
117 PP2400227064 - Chỉ thép số Số 7 665,280,000 13,305,600
118 PP2400227065 - Chỉ tổng hợp đơn sợi không tan Polypropylene - 3-0 41,400,000 828,000
119 PP2400227066 - Chỉ tổng hợp đơn sợi không tan Polypropylene - 7-0 158,340,000 3,166,800
120 PP2400227067 - Chỉ tổng hợp đơn sợi không tan Polypropylene dài 75cm - 2-0 85,843,800 1,716,876
Chỉ không tan 2 kim tròn 18mm số 2-0
Mã phần lô PP2400226948
Giá từng phần lô 35,418,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,372
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan đa sợi 2-0 dài 75cm, kim tròn
Mã phần lô PP2400226949
Giá từng phần lô 16,934,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,688
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan đa sợi 2-0 không kim, dài 75cm
Mã phần lô PP2400226950
Giá từng phần lô 15,135,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,702
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan đa sợi 3-0 không kim, 12 sợi x 75cm
Mã phần lô PP2400226951
Giá từng phần lô 4,127,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,555
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan đa sợi 4-0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 18mm
Mã phần lô PP2400226952
Giá từng phần lô 4,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,720
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan đa sợi dùng cho mổ tim các cỡ
Mã phần lô PP2400226953
Giá từng phần lô 132,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan đa sợi dùng cho mổ tim số 2-0
Mã phần lô PP2400226954
Giá từng phần lô 236,124,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,722,480
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan đa sợi dùng cho mổ tim số 3-0
Mã phần lô PP2400226955
Giá từng phần lô 15,913,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,276
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan đa sợi số 0
Mã phần lô PP2400226956
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan đa sợi số 1
Mã phần lô PP2400226957
Giá từng phần lô 4,571,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,430
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan đa sợi số 1, dài 150cm, không kim
Mã phần lô PP2400226958
Giá từng phần lô 2,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan đa sợi số 2
Mã phần lô PP2400226959
Giá từng phần lô 4,656,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,139
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan đa sợi số 2-0
Mã phần lô PP2400226960
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan đa sợi số 2-0
Mã phần lô PP2400226961
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan đa sợi số 2-0
Mã phần lô PP2400226962
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan đa sợi số 3-0
Mã phần lô PP2400226963
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan đa sợi số 3-0
Mã phần lô PP2400226964
Giá từng phần lô 45,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 917,280
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan đa sợi số 3-0
Mã phần lô PP2400226965
Giá từng phần lô 11,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,400
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan đa sợi số 4-0
Mã phần lô PP2400226966
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan đa sợi số 5-0
Mã phần lô PP2400226967
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan đa sợi số 6-0
Mã phần lô PP2400226968
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan đa sợi số 7-0
Mã phần lô PP2400226969
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan đơn sợi 2-0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 26mm
Mã phần lô PP2400226970
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan đơn sợi 3-0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 24mm
Mã phần lô PP2400226971
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan đơn sợi 6-0 dài 45cm, kim tam giác 3/8C 12mm
Mã phần lô PP2400226972
Giá từng phần lô 5,794,848
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,897
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan đơn sợi 7-0, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C - 6.4mm
Mã phần lô PP2400226973
Giá từng phần lô 198,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan đơn sợi 7-0, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 8mm
Mã phần lô PP2400226974
Giá từng phần lô 95,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,905,120
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan đơn sợi các cỡ
Mã phần lô PP2400226975
Giá từng phần lô 187,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan đơn sợi các cỡ
Mã phần lô PP2400226976
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan đơn sợi số 0
Mã phần lô PP2400226977
Giá từng phần lô 23,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan đơn sợi số 10-0
Mã phần lô PP2400226978
Giá từng phần lô 27,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,320
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan đơn sợi số 10-0
Mã phần lô PP2400226979
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan đơn sợi số 2-0
Mã phần lô PP2400226980
Giá từng phần lô 29,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan đơn sợi số 2-0
Mã phần lô PP2400226981
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan đơn sợi số 3-0
Mã phần lô PP2400226982
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan đơn sợi số 3-0
Mã phần lô PP2400226983
Giá từng phần lô 254,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,096,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan đơn sợi số 4-0
Mã phần lô PP2400226984
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan đơn sợi số 4-0
Mã phần lô PP2400226985
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan đơn sợi số 4-0
Mã phần lô PP2400226986
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan đơn sợi số 5-0
Mã phần lô PP2400226987
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan đơn sợi số 5-0
Mã phần lô PP2400226988
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan đơn sợi số 5-0
Mã phần lô PP2400226989
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan đơn sợi số 6-0
Mã phần lô PP2400226990
Giá từng phần lô 74,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,498,760
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan đơn sợi số 6-0
Mã phần lô PP2400226991
Giá từng phần lô 4,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,640
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan đơn sợi số 7-0
Mã phần lô PP2400226992
Giá từng phần lô 34,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan đơn sợi số 7-0
Mã phần lô PP2400226993
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan đơn sợi số 7-0
Mã phần lô PP2400226994
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan đơn sợi số 9-0
Mã phần lô PP2400226995
Giá từng phần lô 27,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,320
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan đơn sợi số 9-0
Mã phần lô PP2400226996
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 7-0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 8mm
Mã phần lô PP2400226997
Giá từng phần lô 32,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 653,400
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6 , dài 75cm, kim phủ silicone, số 2-0
Mã phần lô PP2400226998
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6 , dài 75cm, kim phủ silicone, số 5-0
Mã phần lô PP2400226999
Giá từng phần lô 5,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,840
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, dài 75cm, kim phủ silicone, , số 4-0
Mã phần lô PP2400227000
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, dài 75cm, kim phủ silicone, số 4-0
Mã phần lô PP2400227001
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan, kim tam giác ngược, dài 26mm, số 3-0
Mã phần lô PP2400227002
Giá từng phần lô 95,142,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,902,852
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ nâng đỡ mô
Mã phần lô PP2400227003
Giá từng phần lô 51,483,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,672
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ nâng đỡ mô các loại
Mã phần lô PP2400227004
Giá từng phần lô 36,099,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 721,980
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ phẫu thuật 0 dài 90cm, kim tròn 1/2C 40mm
Mã phần lô PP2400227005
Giá từng phần lô 195,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,916,800
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ phẫu thuật 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C 40mm
Mã phần lô PP2400227006
Giá từng phần lô 326,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,528,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ phẫu thuật 2-0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm
Mã phần lô PP2400227007
Giá từng phần lô 326,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,528,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ phẫu thuật 2-0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 1/2C 26mm
Mã phần lô PP2400227008
Giá từng phần lô 29,484,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,680
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ phẫu thuật 2-0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 3/8C 20mm
Mã phần lô PP2400227009
Giá từng phần lô 266,716,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,334,336
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ phẫu thuật 3-0 dài 90cm, 2 kim tròn 1/2C 26mm
Mã phần lô PP2400227010
Giá từng phần lô 29,332,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,656
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ phẫu thuật 5-0 dài 75cm, 2 kim tròn 1/2C 18mm
Mã phần lô PP2400227011
Giá từng phần lô 52,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,043,280
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ phẫu thuật 8-0 dài 60cm, 2 kim tròn 3/8C 6.4mm
Mã phần lô PP2400227012
Giá từng phần lô 31,517,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,353
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ phẫu thuật dài 60cm, 2 kim tròn 3/8C 10mm
Mã phần lô PP2400227013
Giá từng phần lô 72,122,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,442,448
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ phẫu thuật dài 60cm, 2 kim tròn 3/8C 8mm
Mã phần lô PP2400227014
Giá từng phần lô 158,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,175,200
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ phẫu thuật dài 75cm, 2 kim tròn 3/8C 13mm
Mã phần lô PP2400227015
Giá từng phần lô 133,799,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,675,988
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ phẫu thuật dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 1/2C 25mm, pledget 3x7mm
Mã phần lô PP2400227016
Giá từng phần lô 286,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,724,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu đơn sợi 4-0
Mã phần lô PP2400227017
Giá từng phần lô 3,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan chậm đơn sợi số 4-0
Mã phần lô PP2400227018
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan chậm Polydioxanone số 5/0, dài 70cm, một kim tròn đầu tròn
Mã phần lô PP2400227019
Giá từng phần lô 26,466,264
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,325
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan chậm Polydioxanone số 6-0, dài 70cm, 2 kim tròn đầu cắt
Mã phần lô PP2400227020
Giá từng phần lô 27,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,320
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan đa sợi 3-0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm
Mã phần lô PP2400227021
Giá từng phần lô 326,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,528,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan đa sợi các cỡ
Mã phần lô PP2400227022
Giá từng phần lô 241,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,834,240
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn các cỡ
Mã phần lô PP2400227023
Giá từng phần lô 645,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,915,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 1
Mã phần lô PP2400227024
Giá từng phần lô 387,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,749,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 1-0
Mã phần lô PP2400227025
Giá từng phần lô 77,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,549,800
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 2-0
Mã phần lô PP2400227026
Giá từng phần lô 206,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,132,800
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 3-0
Mã phần lô PP2400227027
Giá từng phần lô 516,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,332,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 4-0
Mã phần lô PP2400227028
Giá từng phần lô 14,401,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,036
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 5-0
Mã phần lô PP2400227029
Giá từng phần lô 14,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,100
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 1
Mã phần lô PP2400227030
Giá từng phần lô 307,970,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,159,406
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 2-0
Mã phần lô PP2400227031
Giá từng phần lô 269,892,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,397,840
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 3-0
Mã phần lô PP2400227032
Giá từng phần lô 172,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,447,360
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan đa sợi Polyglactin, số 0
Mã phần lô PP2400227033
Giá từng phần lô 107,805,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,156,112
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan đa sợi Polyglactin, số 1
Mã phần lô PP2400227034
Giá từng phần lô 275,706,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,514,120
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan đa sợi Polyglactin, số 2-0
Mã phần lô PP2400227035
Giá từng phần lô 243,162,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,863,240
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan đa sợi polyglycolic, dài 70cm, số 1
Mã phần lô PP2400227036
Giá từng phần lô 563,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,274,900
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan đa sợi polyglycolic, dài 70cm, số 2-0
Mã phần lô PP2400227037
Giá từng phần lô 153,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,078,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan đa sợi polyglycolic, dài 90cm, số 1
Mã phần lô PP2400227038
Giá từng phần lô 225,974,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,519,480
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan đa sợi số 1
Mã phần lô PP2400227039
Giá từng phần lô 130,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,601,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan đa sợi số 1
Mã phần lô PP2400227040
Giá từng phần lô 462,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,248,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan đa sợi số 1-0
Mã phần lô PP2400227041
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan đa sợi số 2-0
Mã phần lô PP2400227042
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan đa sợi số 3-0
Mã phần lô PP2400227043
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan đa sợi số 4-0
Mã phần lô PP2400227044
Giá từng phần lô 51,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan đa sợi số 5-0
Mã phần lô PP2400227045
Giá từng phần lô 15,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,800
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan đa sợi số 6-0
Mã phần lô PP2400227046
Giá từng phần lô 11,768,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,368
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 2-0
Mã phần lô PP2400227047
Giá từng phần lô 116,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,332,800
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan nhanh đa sợi số 1
Mã phần lô PP2400227048
Giá từng phần lô 2,008,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,176
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan nhanh đa sợi số 1-0
Mã phần lô PP2400227049
Giá từng phần lô 2,910,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,212
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan nhanh đa sợi số 2-0
Mã phần lô PP2400227050
Giá từng phần lô 138,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,560
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan nhanh đa sợi số 3-0
Mã phần lô PP2400227051
Giá từng phần lô 42,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,600
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan nhanh đa sợi số 4-0
Mã phần lô PP2400227052
Giá từng phần lô 78,571,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,571,420
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan nhanh đa sợi số 5-0
Mã phần lô PP2400227053
Giá từng phần lô 5,965,704
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,314
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, dài 70cm ,kim tròn 1/2C-30mm
Mã phần lô PP2400227054
Giá từng phần lô 290,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,801,760
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 3-0
Mã phần lô PP2400227055
Giá từng phần lô 71,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,434,240
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan trung bình chậm đơn sợi số 0
Mã phần lô PP2400227056
Giá từng phần lô 12,789,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,780
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan trung bình chậm đơn sợi số 1
Mã phần lô PP2400227057
Giá từng phần lô 17,879,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,588
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan trung bình chậm đơn sợi số 2-0
Mã phần lô PP2400227058
Giá từng phần lô 48,474,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 969,494
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan trung bình chậm đơn sợi số 3-0
Mã phần lô PP2400227059
Giá từng phần lô 53,802,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,076,040
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan trung bình chậm đơn sợi số 4-0
Mã phần lô PP2400227060
Giá từng phần lô 42,285,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 845,712
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan trung bình chậm đơn sợi số 5-0
Mã phần lô PP2400227061
Giá từng phần lô 10,647,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,940
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan trung bình chậm đơn sợi số 6-0
Mã phần lô PP2400227062
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ thép số Số 5
Mã phần lô PP2400227063
Giá từng phần lô 249,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,991,280
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ thép số Số 7
Mã phần lô PP2400227064
Giá từng phần lô 665,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,305,600
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tổng hợp đơn sợi không tan Polypropylene - 3-0
Mã phần lô PP2400227065
Giá từng phần lô 41,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tổng hợp đơn sợi không tan Polypropylene - 7-0
Mã phần lô PP2400227066
Giá từng phần lô 158,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,166,800
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tổng hợp đơn sợi không tan Polypropylene dài 75cm - 2-0
Mã phần lô PP2400227067
Giá từng phần lô 85,843,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,716,876
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->