Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao cho xét nghiệm tại bệnh viện năm 2023-2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300159956-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức | Chủ đầu tư | Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao cho xét nghiệm tại bệnh viện năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300114502 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 69,102,444,109 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.036.536.685 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300251384 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Transferin | 47,637,500 | 714,563 |
| 2 | PP2300251385 - Hóa chất xét nghiệm Lipase | 58,433,800 | 876,507 |
| 3 | PP2300251386 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol | 50,342,400 | 755,136 |
| 4 | PP2300251387 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm protein niệu, dịch não tủy, albumin niệu, dịch não tủy, IgG niệu/dịch não tủy… | 5,863,620 | 87,954 |
| 5 | PP2300251388 - Hóa chất xét nghiệm định lượng sắt | 20,451,600 | 306,774 |
| 6 | PP2300251389 - Hóa chất xét nghiệm Amylase tụy | 24,137,505 | 362,063 |
| 7 | PP2300251390 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Amylase toàn phần | 106,696,800 | 1,600,452 |
| 8 | PP2300251391 - Hóa chất xét nghiệm định lượng alkalin phosphatase | 14,554,400 | 218,316 |
| 9 | PP2300251392 - Hóa chất chuẩn chạy xét nghiệm Prealbumin, Đồng, Aslo | 7,629,300 | 114,440 |
| 10 | PP2300251393 - Hóa chất xét nghiệm định lượng đường máu | 155,244,600 | 2,328,669 |
| 11 | PP2300251394 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea, Urea nitrogen | 213,360,000 | 3,200,400 |
| 12 | PP2300251395 - Dung dịch rửa kim hút, cóng phản ứng | 21,288,750 | 319,331 |
| 13 | PP2300251396 - Dung dịch rửa kim hút, cóng phản ứng | 37,914,624 | 568,719 |
| 14 | PP2300251397 - Hóa chất hòa loãng bệnh phẩm | 1,083,600 | 16,254 |
| 15 | PP2300251398 - Hóa chất hòa loãng bệnh phẩm | 1,827,200 | 27,408 |
| 16 | PP2300251399 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Aslo | 22,866,300 | 342,995 |
| 17 | PP2300251400 - Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều xét nghiệm ( ACTH, C-Peptide, IL6, hGH...) | 16,800,000 | 252,000 |
| 18 | PP2300251401 - Hóa chất xét nghiệm định lượng IL-6 | 37,296,000 | 559,440 |
| 19 | PP2300251402 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng IL-6 | 4,662,000 | 69,930 |
| 20 | PP2300251403 - Hóa chất xét nghiệm NSE | 22,027,800 | 330,417 |
| 21 | PP2300251404 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm NSE | 1,748,000 | 26,220 |
| 22 | PP2300251405 - Hóa chất xét nghiệm HE4 | 67,200,000 | 1,008,000 |
| 23 | PP2300251406 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm HE4 | 5,880,000 | 88,200 |
| 24 | PP2300251407 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HE4 | 4,200,000 | 63,000 |
| 25 | PP2300251408 - Dung dịch kiểm tra chất lượng miễn dịch đặc hiệu trên máy miễn dịch | 15,384,600 | 230,769 |
| 26 | PP2300251409 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm NH3/ETH/CO2 mức bình thường | 4,065,200 | 60,978 |
| 27 | PP2300251410 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm NH3/ETH/CO2 mức bất thường | 4,065,200 | 60,978 |
| 28 | PP2300251411 - Hóa chất xét nghiệm PTH | 52,440,000 | 786,600 |
| 29 | PP2300251412 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm PTH | 2,331,000 | 34,965 |
| 30 | PP2300251413 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm mức bất thường nhóm protein niệu | 15,072,000 | 226,080 |
| 31 | PP2300251414 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm mức bình thường nhóm protein niệu | 15,072,240 | 226,084 |
| 32 | PP2300251415 - Hóa chất xét nghiệm Tacrolimus | 147,462,140 | 2,211,932 |
| 33 | PP2300251416 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Tacrolimus | 2,124,974 | 31,875 |
| 34 | PP2300251417 - Hóa chất xét nghiệm Cyclosporine | 49,413,000 | 741,195 |
| 35 | PP2300251418 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Cyclosporine | 2,124,974 | 31,875 |
| 36 | PP2300251419 - Hóa chất ly giải hồng cầu tự động xét nghiệm HbA1c | 8,130,528 | 121,958 |
| 37 | PP2300251420 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm HbA1c | 22,867,110 | 343,007 |
| 38 | PP2300251421 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinin | 316,957,725 | 4,754,366 |
| 39 | PP2300251422 - Bóng đèn Halogen cho máy Sinh hoá | 175,824,000 | 2,637,360 |
| 40 | PP2300251423 - Cuvet phản ứng máy sinh hóa | 76,923,000 | 1,153,845 |
| 41 | PP2300251424 - Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng | 319,737,600 | 4,796,064 |
| 42 | PP2300251425 - Hóa chất rửa có tính acid cho cóng phản ứng | 26,759,880 | 401,398 |
| 43 | PP2300251426 - Cuvette | 37,264,500 | 558,968 |
| 44 | PP2300251427 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Calcium | 63,270,000 | 949,050 |
| 45 | PP2300251428 - Hóa chất định lượng Calcium | 175,415,625 | 2,631,234 |
| 46 | PP2300251429 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose | 94,109,400 | 1,411,641 |
| 47 | PP2300251430 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea, Urea nitrogen | 107,730,000 | 1,615,950 |
| 48 | PP2300251431 - Dung dịch rửa chứa NaOH | 33,088,800 | 496,332 |
| 49 | PP2300251432 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HbA1c | 383,015,550 | 5,745,233 |
| 50 | PP2300251433 - Dung dịch rửa cho kim hút mẫu 1 | 3,149,280 | 47,239 |
| 51 | PP2300251434 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c mức bình thường | 21,000,000 | 315,000 |
| 52 | PP2300251435 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT/GPT | 179,058,000 | 2,685,870 |
| 53 | PP2300251436 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALTL | 249,480,000 | 3,742,200 |
| 54 | PP2300251437 - Hóa chất bổ sung buồng phản ứng | 11,943,750 | 179,156 |
| 55 | PP2300251438 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c mức bất thường | 16,800,000 | 252,000 |
| 56 | PP2300251439 - Dung dịch rửa kim hút mẫu 2 | 3,149,280 | 47,239 |
| 57 | PP2300251440 - Hóa chất thêm vào nước buồng ủ giảm sức căng bề mặt | 28,265,484 | 423,982 |
| 58 | PP2300251441 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CK-MB | 62,790,000 | 941,850 |
| 59 | PP2300251442 - Hóa chất định lượng amonia | 15,985,200 | 239,778 |
| 60 | PP2300251443 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL-C | 270,335,800 | 4,055,037 |
| 61 | PP2300251444 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP | 309,300,000 | 4,639,500 |
| 62 | PP2300251445 - Hóa chất xét nghiệm định lượng GGT | 19,896,800 | 298,452 |
| 63 | PP2300251446 - Hóa chất xét nghiệm định lượng lactate dehydrogenase | 10,572,900 | 158,594 |
| 64 | PP2300251447 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALB-T | 36,332,400 | 544,986 |
| 65 | PP2300251448 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin | 38,010,000 | 570,150 |
| 66 | PP2300251449 - Hóa chất xét nghiệm định lượng protein toàn phần | 30,415,200 | 456,228 |
| 67 | PP2300251450 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Phospho | 4,954,534 | 74,318 |
| 68 | PP2300251451 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Acid Uric | 84,572,800 | 1,268,592 |
| 69 | PP2300251452 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp | 53,089,050 | 796,336 |
| 70 | PP2300251453 - Hóa chất xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần | 66,871,000 | 1,003,065 |
| 71 | PP2300251454 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Mg | 20,335,000 | 305,025 |
| 72 | PP2300251455 - Hóa chất xét nghiệm LDL-C | 241,692,600 | 3,625,389 |
| 73 | PP2300251456 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CK | 13,860,000 | 207,900 |
| 74 | PP2300251457 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 1 | 16,253,920 | 243,809 |
| 75 | PP2300251458 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 2 | 16,253,920 | 243,809 |
| 76 | PP2300251459 - Hóa chất chuẩn sử dụng cho xét nghiệm sinh hóa | 9,146,400 | 137,196 |
| 77 | PP2300251460 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm nhóm protein | 6,526,800 | 97,902 |
| 78 | PP2300251461 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CK-MB | 4,573,422 | 68,601 |
| 79 | PP2300251462 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm nhóm mỡ máu | 4,648,000 | 69,720 |
| 80 | PP2300251463 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Ethanol | 2,627,024 | 39,405 |
| 81 | PP2300251464 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Preabumin | 28,583,100 | 428,747 |
| 82 | PP2300251465 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerid máu | 91,916,250 | 1,378,744 |
| 83 | PP2300251466 - Hóa chất xét nghiệm định lượng triglyceride | 6,253,422 | 93,801 |
| 84 | PP2300251467 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AST/GOT | 181,771,000 | 2,726,565 |
| 85 | PP2300251468 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AST | 166,320,000 | 2,494,800 |
| 86 | PP2300251469 - Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu | 322,803,000 | 4,842,045 |
| 87 | PP2300251470 - Hóa chất xét nghiệm Ferritin | 104,895,000 | 1,573,425 |
| 88 | PP2300251471 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Ferritin | 5,826,000 | 87,390 |
| 89 | PP2300251472 - Dung dịch rửa cho máy miễn dịch | 766,352,000 | 11,495,280 |
| 90 | PP2300251473 - Dung dịch rửa cho máy miễn dịch | 505,768,000 | 7,586,520 |
| 91 | PP2300251474 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Troponin T hs | 5,460,000 | 81,900 |
| 92 | PP2300251475 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Troponin | 5,028,000 | 75,420 |
| 93 | PP2300251476 - Hóa chất xét nghiệm định lượng hGH | 36,713,250 | 550,699 |
| 94 | PP2300251477 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm hGH | 2,913,750 | 43,706 |
| 95 | PP2300251478 - Hóa chất xét nghiệm Vitamin D toàn phần | 171,675,000 | 2,575,125 |
| 96 | PP2300251479 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Vitamin D toàn phần | 6,300,000 | 94,500 |
| 97 | PP2300251480 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Everolimus trong máu toàn phần | 147,464,640 | 2,211,970 |
| 98 | PP2300251481 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Everolimus | 11,049,866 | 165,748 |
| 99 | PP2300251482 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Everolimus | 9,279,544 | 139,193 |
| 100 | PP2300251483 - Hóa chất tiền xử lý mẫu Tacrolimus, Sirolimus, Cyclosporine | 8,119,601 | 121,794 |
| 101 | PP2300251484 - Hóa chất xét nghiệm để định lượng vancomycin | 44,289,000 | 664,335 |
| 102 | PP2300251485 - Hóa chất chuẩn các xét nghiệm để định lượng thuốc | 9,870,970 | 148,065 |
| 103 | PP2300251486 - Hóa chất kiểm tra chất lượng của các phương pháp định lượng | 7,904,400 | 118,566 |
| 104 | PP2300251487 - Hóa chất xét nghiệm Cortisol | 135,936,000 | 2,039,040 |
| 105 | PP2300251488 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Cortisol | 6,993,000 | 104,895 |
| 106 | PP2300251489 - Hóa chất xét nghiệm Troponin T hs | 270,816,000 | 4,062,240 |
| 107 | PP2300251490 - Hóa chất xét nghiệm proBNP | 734,454,000 | 11,016,810 |
| 108 | PP2300251491 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm proBNP | 6,552,000 | 98,280 |
| 109 | PP2300251492 - Dung dịch rửa điện cực đo của máy miễn dịch | 11,413,500 | 171,203 |
| 110 | PP2300251493 - Dung dịch kiểm tra chất lượng miễn dịch đặc hiệu trên máy miêxn dịch | 12,587,400 | 188,811 |
| 111 | PP2300251494 - Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều xét nghiệm Tumor Marke | 25,639,920 | 384,599 |
| 112 | PP2300251495 - Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều xét nghiệm dấu ấn tim mạch | 9,109,800 | 136,647 |
| 113 | PP2300251496 - Hóa chất xét nghiệm Cyfra 21-1 | 75,757,500 | 1,136,363 |
| 114 | PP2300251497 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Cyfra 21-1 | 6,992,000 | 104,880 |
| 115 | PP2300251498 - Đầu hút thuốc thử và cốc đựng bệnh phẩm | 645,200,640 | 9,678,010 |
| 116 | PP2300251499 - Đầu côn hút AND/ARN đã tách chiết | 87,819,552 | 1,317,293 |
| 117 | PP2300251500 - Đơn vị xử lý mẫu | 795,560,832 | 11,933,412 |
| 118 | PP2300251501 - Đầu côn hút hóa chất | 3,044,800 | 45,672 |
| 119 | PP2300251502 - Hóa chất hòa loãng xét nghiệm điện giải | 10,488,000 | 157,320 |
| 120 | PP2300251503 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm điện giải Na, K , Cl | 36,708,000 | 550,620 |
| 121 | PP2300251646 - Hóa chất tham chiếu xét nghiệm điện giải | 15,559,425 | 14,670 |
| 122 | PP2300251505 - Hóa chất chuẩn mức thấp cho xét nghiệm điện giải | 1,305,360 | 19,580 |
| 123 | PP2300251506 - Hóa chất chuẩn mức cao cho xét nghiệm điện giải | 1,305,360 | 19,580 |
| 124 | PP2300251507 - Điện cực Clo máy sinh hóa | 28,009,296 | 420,139 |
| 125 | PP2300251508 - Điện cực Natri máy sinh hóa | 29,603,700 | 444,056 |
| 126 | PP2300251509 - Điện cực Kali máy sinh hóa | 28,312,324 | 424,685 |
| 127 | PP2300251510 - Điện cực tham chiếu máy sinh hóa | 40,829,796 | 612,447 |
| 128 | PP2300251511 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein trong nước tiểu | 2,668,800 | 40,032 |
| 129 | PP2300251512 - Hóa chất bảo dưỡng hàng ngày cho điện cực ISE, ống và kim hút mẫu | 17,528,940 | 262,934 |
| 130 | PP2300251513 - Hóa chất xét nghiệm HIV kháng nguyên/kháng thể | 680,400,000 | 10,206,000 |
| 131 | PP2300251514 - Hóa chất xét nghiệm PSA toàn phần | 396,236,000 | 5,943,540 |
| 132 | PP2300251515 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần | 8,158,500 | 122,378 |
| 133 | PP2300251516 - Hóa chất xét nghiệm Free PSA | 297,202,500 | 4,458,038 |
| 134 | PP2300251517 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Free PSA | 8,158,500 | 122,378 |
| 135 | PP2300251518 - Dung dịch pha loãng bệnh phẩm | 40,787,200 | 611,808 |
| 136 | PP2300251519 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm FSH | 4,662,000 | 69,930 |
| 137 | PP2300251520 - Hóa chất xét nghiệm FSH | 230,349,420 | 3,455,241 |
| 138 | PP2300251521 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Estradiol | 4,662,000 | 69,930 |
| 139 | PP2300251522 - Hóa chất xét nghiệm Estradiol | 230,348,200 | 3,455,223 |
| 140 | PP2300251523 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm LH | 4,662,000 | 69,930 |
| 141 | PP2300251524 - Hóa chất xét nghiệm LH | 222,795,800 | 3,341,937 |
| 142 | PP2300251525 - Hóa chất xét nghiệm Testosterone | 252,992,000 | 3,794,880 |
| 143 | PP2300251526 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Testosteron | 4,662,000 | 69,930 |
| 144 | PP2300251527 - Cốc nhỏ để đựng mẫu xét nghiệm | 6,100,000 | 91,500 |
| 145 | PP2300251528 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm FT4 | 3,495,000 | 52,425 |
| 146 | PP2300251529 - Hóa chất xét nghiệm FT4 | 53,846,000 | 807,690 |
| 147 | PP2300251530 - Hóa chất xét nghiệm TSH | 82,051,200 | 1,230,768 |
| 148 | PP2300251531 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm TSH | 2,689,608 | 40,344 |
| 149 | PP2300251532 - Hóa chất xét nghiệm CA 72-4 | 293,706,000 | 4,405,590 |
| 150 | PP2300251533 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 72-4 | 12,237,750 | 183,566 |
| 151 | PP2300251534 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 125 | 9,790,200 | 146,853 |
| 152 | PP2300251535 - Hóa chất xét nghiệm CA 125 | 293,704,000 | 4,405,560 |
| 153 | PP2300251536 - Hóa chất xét nghiệm FT3 | 66,666,600 | 999,999 |
| 154 | PP2300251537 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm FT3 | 2,331,000 | 34,965 |
| 155 | PP2300251538 - Hóa chất xét nghiệm TG | 81,576,000 | 1,223,640 |
| 156 | PP2300251539 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm TG | 6,180,000 | 92,700 |
| 157 | PP2300251540 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Progesterone | 2,331,000 | 34,965 |
| 158 | PP2300251541 - Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ hormone tuyến giáp T3 toàn phần. | 35,897,400 | 538,461 |
| 159 | PP2300251542 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng nồng độ hormone tuyến giáp T3 toàn phần. | 3,496,500 | 52,448 |
| 160 | PP2300251543 - Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ hormone tuyến giáp T4 toàn phần | 35,897,400 | 538,461 |
| 161 | PP2300251544 - Dung dịch chuẩn xét nghiệm định lượng T4 toàn phần | 3,496,500 | 52,448 |
| 162 | PP2300251545 - Hóa chất xét nghiệm các kháng thể kháng Treponema pallium | 106,647,300 | 1,599,710 |
| 163 | PP2300251546 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch định tính phát hiện kháng thể kháng Treponema pallium | 5,010,840 | 75,163 |
| 164 | PP2300251547 - Nhãn in mã vạch | 366,597,000 | 5,498,955 |
| 165 | PP2300251548 - Mực in mã vạch | 7,290,000 | 109,350 |
| 166 | PP2300251549 - Dung dịch biệt hóa nhân | 330,750,000 | 4,961,250 |
| 167 | PP2300251550 - Dung dịch bộc lộ mầu nâu | 3,192,656,250 | |
| 168 | PP2300251551 - Dung dịch nhuộm nhân hóa mô miễn dịch | 485,100,000 | |
| 169 | PP2300251552 - Dung dịch tẩy parafine | 665,274,960 | |
| 170 | PP2300251553 - Dung dịch đệm phản ứng | 311,787,000 | |
| 171 | PP2300251554 - Dung dịch dầu khoáng nhẹ chống bay hơi hóa chất trên tiêu bản nhuộm hóa mô miễn dịch | 750,976,170 | |
| 172 | PP2300251555 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên trên lát cắt mô bệnh phẩm | 1,164,240,000 | |
| 173 | PP2300251556 - Bộ hiển thị mầu | 409,500,000 | |
| 174 | PP2300251557 - Dung dịch nhuộm cho nhuộm hóa mô miễn dịch | 8,018,955 | |
| 175 | PP2300251558 - Kháng thể ALK dòng D5F3 | 97,760,250 | |
| 176 | PP2300251559 - Kháng thể Braf V600E | 70,250,040 | |
| 177 | PP2300251560 - Kháng thể MLH1 | 98,823,900 | |
| 178 | PP2300251561 - Kháng thể MSH2 | 98,823,900 | |
| 179 | PP2300251562 - Kháng thể MSH6 | 98,823,900 | |
| 180 | PP2300251563 - Kháng thể PD-L1 SP142 dòng tiên lượng điều trị | 210,562,800 | |
| 181 | PP2300251564 - Kháng thể PD-L1 SP263 định hướng liệu pháp điều trị miễn dịch ung thư phổi không tế bào nhỏ, ung thư đường niệu | 341,044,200 | |
| 182 | PP2300251565 - Kháng thể PMS2 | 98,823,900 | |
| 183 | PP2300251566 - Kháng thể albumin trong nhuộm hóa mô miễn dịch tự động | 4,410,000 | |
| 184 | PP2300251567 - Kháng thể C1q trong nhuộm hóa mô miễn dịch tự động | 6,405,000 | |
| 185 | PP2300251568 - Kháng thể C3 trong nhuộm hóa mô miễn dịch tự động | 6,405,000 | |
| 186 | PP2300251569 - Kháng thể Fibrinogen trong nhuộm hóa mô miễn dịch tự động | 4,410,000 | |
| 187 | PP2300251570 - Kháng thể Kappa trong nhuộm hóa mô miễn dịch tự động | 4,410,000 | |
| 188 | PP2300251571 - Kháng thể Lambda trong nhuộm hóa mô miễn dịch tự động | 8,400,000 | |
| 189 | PP2300251572 - Kháng thể IgA trong nhuộm hóa mô miễn dịch tự động | 4,410,000 | |
| 190 | PP2300251573 - Kháng thể IgM trong nhuộm hóa mô miễn dịch tự động | 4,410,000 | |
| 191 | PP2300251574 - Kháng thể IgG trong nhuộm hóa mô miễn dịch tự động | 4,410,000 | |
| 192 | PP2300251575 - Dung dịch nhuộm bào tương HE tự động | 204,750,000 | |
| 193 | PP2300251576 - Dung dịch rửa nhuộm HE tự động | 590,625,000 | |
| 194 | PP2300251577 - Dung dịch tẩy nền khi nhuộm HE tự động | 157,500,000 | |
| 195 | PP2300251578 - Dung dịch biệt hóa nhân khi nhuộm HE tự động | 161,437,500 | |
| 196 | PP2300251579 - Dung dịch transfer trong nhuộm HE tự động | 567,000,000 | |
| 197 | PP2300251580 - Lá kính khi nhuộm HE tự động | 1,585,080,000 | |
| 198 | PP2300251581 - Dung dịch nhuộm nhân HE tự động | 907,200,000 | |
| 199 | PP2300251582 - Dung dịch hữu cơ cho máy nhuộm HEtự động | 511,875,000 | |
| 200 | PP2300251583 - Dung dịch rửa hệ thống khi nhuộm HE tự động | 472,027,500 | |
| 201 | PP2300251584 - Dung dịch gắn lá kinh khi nhuộm HE tự động | 110,880,000 | |
| 202 | PP2300251585 - Kít nhuộm trực khuẩn kháng cồn, kháng axit, trực khuẩn lao | 10,762,500 | |
| 203 | PP2300251586 - Hóa chất dùng để gắn lá kính trong nhuộm đặc biệt | 173,250,000 | |
| 204 | PP2300251587 - Dung dịch tẩy parafin khi nhuộm đặc biệt | 115,500,000 | |
| 205 | PP2300251588 - Dung dịch rửa khi nhuộm đặc biệt | 157,500,000 | |
| 206 | PP2300251589 - Hóa chất nhuộm đặc biệt đỏ Congo | 4,620,000 | |
| 207 | PP2300251590 - Kit elastic trong nhuộm đặc biệt | 10,762,500 | |
| 208 | PP2300251591 - Kiít nhuộm giemsa trên mẫu mô | 161,437,500 | |
| 209 | PP2300251592 - Kit nhuộm sắt trong nhuộm đặc biệt | 10,762,500 | |
| 210 | PP2300251593 - Kít Jones trong nhuộm đặc biệt | 9,846,795 | |
| 211 | PP2300251594 - Kit nhuộm PAS | 606,375,000 | |
| 212 | PP2300251595 - Hóa chất nhuộm sợi liên võng | 8,662,500 | |
| 213 | PP2300251596 - Dung dịch rửa khi nhuộm đặc biệt | 77,000,000 | |
| 214 | PP2300251597 - Kit nhuộm 3 màu Trichrome trong nhuộm đặc biệt | 10,762,500 | |
| 215 | PP2300251598 - Test thử đường huyết | 513,000,000 | |
| 216 | PP2300251599 - Đĩa phản ứng cho khuếch đại gen | 63,000,000 | |
| 217 | PP2300251600 - Bộ xét nghiệm đột biến KRAS bằng kỹ thuật Real-Time PCR | 367,500,000 | |
| 218 | PP2300251601 - Bộ kít xét nghiệm đột biến gen | 362,395,000 | |
| 219 | PP2300251602 - Bộ tách chiết DNA từ mẫu mô | 151,200,000 | |
| 220 | PP2300251603 - Bộ xét nghiệm đột biến EGFR bằng kỹ thuật Real-Time PCR | 672,000,000 | |
| 221 | PP2300251604 - Hóa chất xét nghiệm CA 15-3 | 293,700,000 | |
| 222 | PP2300251605 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA15-3 | 9,790,200 | |
| 223 | PP2300251606 - Hóa chất xét nghiệm β-HCG | 61,536,000 | |
| 224 | PP2300251607 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm β-HCG | 3,496,500 | |
| 225 | PP2300251608 - Hóa chất để phát hiện định tính kháng thể kháng vi rút viêm gan C (HCV) | 2,276,221,500 | |
| 226 | PP2300251609 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti HCV | 11,803,120 | |
| 227 | PP2300251610 - Hóa chất xét nghiệm Anti HCV | 2,449,614,000 | |
| 228 | PP2300251611 - Hóa chất xét nghiệm AFP | 592,863,400 | |
| 229 | PP2300251612 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm AFP | 8,158,500 | |
| 230 | PP2300251613 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBsAg | 18,818,880 | |
| 231 | PP2300251614 - Hóa chất xét nghiệm HBsAg | 879,452,000 | |
| 232 | PP2300251615 - Hóa chất xét nghiệm SCC | 191,268,000 | |
| 233 | PP2300251616 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm SCC | 18,648,704 | |
| 234 | PP2300251617 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Procalcitonin | 149,184,000 | |
| 235 | PP2300251618 - Hóa chất xét nghiệm CEA | 667,132,200 | |
| 236 | PP2300251619 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CEA | 8,158,500 | |
| 237 | PP2300251620 - Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 | 1,152,788,200 | |
| 238 | PP2300251621 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9 | 8,391,600 | |
| 239 | PP2300251622 - Hóa chất xét nghiệm Anti HBs | 30,768,000 | |
| 240 | PP2300251623 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti HBs | 3,262,896 | |
| 241 | PP2300251624 - Hóa chất xét nghiệm HBeAg | 24,475,500 | |
| 242 | PP2300251625 - Hóa chất xét nghiệm PIVKA‑II | 178,500,000 | |
| 243 | PP2300251626 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm PIVKA‑II | 2,835,000 | |
| 244 | PP2300251627 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm PIVKA‑II | 3,465,000 | |
| 245 | PP2300251628 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm ProGRP | 18,821,250 | |
| 246 | PP2300251629 - Hóa chất xét nghiệm proGRP elecsys | 76,970,250 | |
| 247 | PP2300251630 - Hóa chất để định tính kháng nguyên HIV‑1 p24 và kháng thể kháng HIV‑1, bao gồm nhóm O, và HIV‑2 trong huyết thanh và huyết tương người. | 1,386,000,000 | |
| 248 | PP2300251631 - Hóa chất để định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) | 807,691,500 | |
| 249 | PP2300251632 - Khay chứa cóng phản ứng/đầu côn máy miễn dịch sàng lọc máu | 115,214,400 | |
| 250 | PP2300251633 - Hóa chất dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch | 112,562,800 | |
| 251 | PP2300251634 - Hóa chất rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu máy miễn dịch | 65,562,000 | |
| 252 | PP2300251635 - Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm HIV | 74,633,832 | |
| 253 | PP2300251636 - Ống đựng mẫu | 125,015,616 | |
| 254 | PP2300251637 - Ống đựng AND | 320,292,000 | |
| 255 | PP2300251638 - Chất thử sinh học phân tử trong sàng lọc máu | 7,835,100,000 | |
| 256 | PP2300251639 - Chất định chuẩn trong sàng lọc máu | 1,743,525,000 | |
| 257 | PP2300251640 - Đầu côn có màng lọc dùng cho xét nghiệm sàng lọc máu | 638,361,600 | |
| 258 | PP2300251641 - Dung dịch rửa của máy sàng lọc máu | 223,860,000 | |
| 259 | PP2300251642 - Dung dịch rửa | 18,819,000 | |
| 260 | PP2300251643 - Bộ hóa chất định lượng HBV DNA | 369,117,000 | |
| 261 | PP2300251644 - Bộ hóa chất định lượng CMV DNA | 485,100,000 | |
| 262 | PP2300251645 - Bộ hóa chất định lượng HCV RNA | 96,600,000 | |
| 263 | PP2300251647 - Hóa chất xét nghiệm Prolactin | 245,453,000 | |
| 264 | PP2300251648 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Prolactin | 4,662,000 | |
| 265 | PP2300251649 - Hóa chất xét nghiệm Progesterone | 56,643,300 | |
| 266 | PP2300251650 - Hóa chất kiểm tra chất lượng nhóm dấu ấn ung thư phổi | 13,730,700 | |
| 267 | PP2300251651 - Mồi dò 2 trong 1 phát hiện Chromosome 17 và HER2 | 354,375,000 | |
| 268 | PP2300251652 - Bộ phát hiện màu Chromosome 17 | 101,650,500 | |
| 269 | PP2300251653 - Bộ phát hiện màu HER2 | 101,650,500 | |
| 270 | PP2300251654 - Dung dịch phụ trợ quá trình lai | 26,250,000 | |
| 271 | PP2300251655 - Hóa chất bộc lộ Ch17 và Her2 cho quá trình lai | 14,437,500 | |
| 272 | PP2300251656 - Dung dịch bộc lộ gene lai | 51,975,000 | |
| 273 | PP2300251657 - Dung dịch tối ưu quá trình lai | 65,625,000 | |
| 274 | PP2300251658 - CD10 | 42,099,750 | |
| 275 | PP2300251659 - CD38 | 35,453,250 | |
| 276 | PP2300251660 - FSH | 23,913,750 | |
| 277 | PP2300251661 - Galectin-3 | 44,740,500 | |
| 278 | PP2300251662 - Glypican-3 | 36,933,750 | |
| 279 | PP2300251663 - SV40 | 13,860,000 | |
| 280 | PP2300251664 - TTF-1 | 55,188,000 | |
| 281 | PP2300251665 - Cyclin D1 | 54,967,500 | |
| 282 | PP2300251666 - BCL-2 | 68,250,000 | |
| 283 | PP2300251667 - BCL-6 | 40,556,250 | |
| 284 | PP2300251668 - Calretinin | 39,217,500 | |
| 285 | PP2300251669 - CD15 | 17,973,900 | |
| 286 | PP2300251670 - CD20 | 66,276,000 | |
| 287 | PP2300251671 - CD21 | 24,601,500 | |
| 288 | PP2300251672 - CD23 | 23,577,750 | |
| 289 | PP2300251673 - CD3 | 41,422,500 | |
| 290 | PP2300251674 - CD30 | 34,650,000 | |
| 291 | PP2300251675 - CD5 | 17,955,000 | |
| 292 | PP2300251676 - CD56 | 83,865,600 | |
| 293 | PP2300251677 - CD68 | 22,260,000 | |
| 294 | PP2300251678 - CD79a | 32,760,000 | |
| 295 | PP2300251679 - CDX2 | 36,750,000 | |
| 296 | PP2300251680 - INI-1 | 45,675,000 | |
| 297 | PP2300251681 - Ki-67 | 92,295,000 | |
| 298 | PP2300251682 - MUM1 | 63,000,000 | |
| 299 | PP2300251683 - OLIG2 | 42,000,000 | |
| 300 | PP2300251684 - P53 | 51,702,000 | |
| 301 | PP2300251685 - CD99 | 45,864,000 | |
| 302 | PP2300251686 - Chromogranin A | 21,939,750 | |
| 303 | PP2300251687 - IgG4 | 7,245,000 | |
| 304 | PP2300251688 - LH | 45,675,000 | |
| 305 | PP2300251689 - Synaptophysin | 42,472,500 | |
| 306 | PP2300251690 - Cuvette cho xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu | 351,624,000 | |
| 307 | PP2300251691 - Dung dịch đệm dùng để pha loãng xét nghiệm đông máu | 203,154,000 | |
| 308 | PP2300251692 - Hóa chất đo thời gian ThrombinTime (TT) | 11,245,500 | |
| 309 | PP2300251694 - Dung dịch rửa hệ thống máy xét nghiệm đông máu | 99,372,000 | |
| 310 | PP2300251695 - Hóa chất xét nghiệm Protein S | 190,121,400 | |
| 311 | PP2300251696 - Chất kiểm chứng mức bình thường | 62,081,250 | |
| 312 | PP2300251697 - Chất kiểm chứng mức thấp | 76,728,750 | |
| 313 | PP2300251698 - Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm đông máu | 6,993,000 | |
| 314 | PP2300251699 - Hóa chất dùng đo thời gian APTT | 853,171,200 | |
| 315 | PP2300251700 - Hóa chất dùng để xét nghiệm hoạt độ của yếu tố X | 7,851,900 | |
| 316 | PP2300251701 - Hóa chất dùng để xét nghiệm hoạt độ của yếu tố V | 94,222,800 | |
| 317 | PP2300251702 - Hóa chất dùng để xét nghiệm hoạt độ của yếu tố VII | 47,111,400 | |
| 318 | PP2300251703 - Hóa chất dùng để xét nghiệm hoạt độ của yếu tố IX | 17,274,600 | |
| 319 | PP2300251704 - Hóa chất dùng để xét nghiệm hoạt độ của yếu tố II | 33,016,200 | |
| 320 | PP2300251705 - Hóa chất dùng để xét nghiệm hoạt độ của yếu tố VIII | 76,772,850 | |
| 321 | PP2300251706 - Hóa chất dùng để kiểm chứng cho xét nghiệm xác định Heparin trọng lượng phân tử thấp | 35,479,500 | |
| 322 | PP2300251707 - Hóa chất dùng để xét nghiệm Protein C | 131,403,300 | |
| 323 | PP2300251708 - Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm đông máu Heparin | 25,531,800 | |
| 324 | PP2300251709 - Dung dịch rửa máy đông máu | 2,835,000,000 | |
| 325 | PP2300251710 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer | 691,476,576 | |
| 326 | PP2300251711 - Cóng phản ứng | 4,709,174,400 | |
| 327 | PP2300251712 - Hóa chất dùng để xét nghiệm hoạt độ của yếu tố XI | 6,979,350 | |
| 328 | PP2300251713 - Hóa chất dùng để kiểm chứng cho XN định lượng D-Dimer | 13,215,300 | |
| 329 | PP2300251714 - Hóa chất dùng để xác định hoạt độ heparin không phân đoạn hoặc Heparin trọng lượng phân tử thấp | 40,549,950 | |
| 330 | PP2300251715 - Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho XN kháng đông Lupus (LA) ở mức dương tính | 150,171,000 | |
| 331 | PP2300251716 - Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho XN kháng đông Lupus (LA) ở mức âm tính | 82,603,500 | |
| 332 | PP2300251717 - Hóa chất dùng để sàng lọc kháng đông Lupus (LA) | 110,779,200 | |
| 333 | PP2300251718 - Hóa chất dùng để xác định kháng đông Lupus (LA) | 144,093,600 | |
| 334 | PP2300251719 - Giấy in Barcode | 13,200,000 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Transferin |
|
| Mã phần lô | PP2300251384 |
| Giá từng phần lô | 47,637,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2300251385 |
| Giá từng phần lô | 58,433,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 876,507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300251386 |
| Giá từng phần lô | 50,342,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 755,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm protein niệu, dịch não tủy, albumin niệu, dịch não tủy, IgG niệu/dịch não tủy… |
|
| Mã phần lô | PP2300251387 |
| Giá từng phần lô | 5,863,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,954 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng sắt |
|
| Mã phần lô | PP2300251388 |
| Giá từng phần lô | 20,451,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,774 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm Amylase tụy |
|
| Mã phần lô | PP2300251389 |
| Giá từng phần lô | 24,137,505 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Amylase toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300251390 |
| Giá từng phần lô | 106,696,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,452 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng alkalin phosphatase |
|
| Mã phần lô | PP2300251391 |
| Giá từng phần lô | 14,554,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn chạy xét nghiệm Prealbumin, Đồng, Aslo |
|
| Mã phần lô | PP2300251392 |
| Giá từng phần lô | 7,629,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng đường máu |
|
| Mã phần lô | PP2300251393 |
| Giá từng phần lô | 155,244,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,328,669 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea, Urea nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2300251394 |
| Giá từng phần lô | 213,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch rửa kim hút, cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300251395 |
| Giá từng phần lô | 21,288,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,331 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch rửa kim hút, cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300251396 |
| Giá từng phần lô | 37,914,624 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 568,719 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất hòa loãng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300251397 |
| Giá từng phần lô | 1,083,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,254 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất hòa loãng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300251398 |
| Giá từng phần lô | 1,827,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Aslo |
|
| Mã phần lô | PP2300251399 |
| Giá từng phần lô | 22,866,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều xét nghiệm ( ACTH, C-Peptide, IL6, hGH...) |
|
| Mã phần lô | PP2300251400 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng IL-6 |
|
| Mã phần lô | PP2300251401 |
| Giá từng phần lô | 37,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng IL-6 |
|
| Mã phần lô | PP2300251402 |
| Giá từng phần lô | 4,662,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm NSE |
|
| Mã phần lô | PP2300251403 |
| Giá từng phần lô | 22,027,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm NSE |
|
| Mã phần lô | PP2300251404 |
| Giá từng phần lô | 1,748,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300251405 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300251406 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300251407 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch kiểm tra chất lượng miễn dịch đặc hiệu trên máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300251408 |
| Giá từng phần lô | 15,384,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,769 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm NH3/ETH/CO2 mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300251409 |
| Giá từng phần lô | 4,065,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm NH3/ETH/CO2 mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2300251410 |
| Giá từng phần lô | 4,065,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm PTH |
|
| Mã phần lô | PP2300251411 |
| Giá từng phần lô | 52,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 786,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm PTH |
|
| Mã phần lô | PP2300251412 |
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm mức bất thường nhóm protein niệu |
|
| Mã phần lô | PP2300251413 |
| Giá từng phần lô | 15,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm mức bình thường nhóm protein niệu |
|
| Mã phần lô | PP2300251414 |
| Giá từng phần lô | 15,072,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300251415 |
| Giá từng phần lô | 147,462,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,211,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300251416 |
| Giá từng phần lô | 2,124,974 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm Cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2300251417 |
| Giá từng phần lô | 49,413,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 741,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2300251418 |
| Giá từng phần lô | 2,124,974 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất ly giải hồng cầu tự động xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300251419 |
| Giá từng phần lô | 8,130,528 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300251420 |
| Giá từng phần lô | 22,867,110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,007 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2300251421 |
| Giá từng phần lô | 316,957,725 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,754,366 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Bóng đèn Halogen cho máy Sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2300251422 |
| Giá từng phần lô | 175,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,637,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Cuvet phản ứng máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300251423 |
| Giá từng phần lô | 76,923,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,153,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300251424 |
| Giá từng phần lô | 319,737,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,796,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất rửa có tính acid cho cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300251425 |
| Giá từng phần lô | 26,759,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Cuvette |
|
| Mã phần lô | PP2300251426 |
| Giá từng phần lô | 37,264,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Calcium |
|
| Mã phần lô | PP2300251427 |
| Giá từng phần lô | 63,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 949,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất định lượng Calcium |
|
| Mã phần lô | PP2300251428 |
| Giá từng phần lô | 175,415,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,631,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300251429 |
| Giá từng phần lô | 94,109,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,411,641 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea, Urea nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2300251430 |
| Giá từng phần lô | 107,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,615,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch rửa chứa NaOH |
|
| Mã phần lô | PP2300251431 |
| Giá từng phần lô | 33,088,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300251432 |
| Giá từng phần lô | 383,015,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,745,233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch rửa cho kim hút mẫu 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300251433 |
| Giá từng phần lô | 3,149,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,239 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300251434 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT/GPT |
|
| Mã phần lô | PP2300251435 |
| Giá từng phần lô | 179,058,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,685,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALTL |
|
| Mã phần lô | PP2300251436 |
| Giá từng phần lô | 249,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,742,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất bổ sung buồng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300251437 |
| Giá từng phần lô | 11,943,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,156 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2300251438 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch rửa kim hút mẫu 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300251439 |
| Giá từng phần lô | 3,149,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,239 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất thêm vào nước buồng ủ giảm sức căng bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300251440 |
| Giá từng phần lô | 28,265,484 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300251441 |
| Giá từng phần lô | 62,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 941,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất định lượng amonia |
|
| Mã phần lô | PP2300251442 |
| Giá từng phần lô | 15,985,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,778 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL-C |
|
| Mã phần lô | PP2300251443 |
| Giá từng phần lô | 270,335,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,055,037 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300251444 |
| Giá từng phần lô | 309,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,639,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng GGT |
|
| Mã phần lô | PP2300251445 |
| Giá từng phần lô | 19,896,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,452 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng lactate dehydrogenase |
|
| Mã phần lô | PP2300251446 |
| Giá từng phần lô | 10,572,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALB-T |
|
| Mã phần lô | PP2300251447 |
| Giá từng phần lô | 36,332,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300251448 |
| Giá từng phần lô | 38,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300251449 |
| Giá từng phần lô | 30,415,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Phospho |
|
| Mã phần lô | PP2300251450 |
| Giá từng phần lô | 4,954,534 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,318 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2300251451 |
| Giá từng phần lô | 84,572,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,268,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300251452 |
| Giá từng phần lô | 53,089,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 796,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300251453 |
| Giá từng phần lô | 66,871,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,003,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Mg |
|
| Mã phần lô | PP2300251454 |
| Giá từng phần lô | 20,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm LDL-C |
|
| Mã phần lô | PP2300251455 |
| Giá từng phần lô | 241,692,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,625,389 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CK |
|
| Mã phần lô | PP2300251456 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300251457 |
| Giá từng phần lô | 16,253,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,809 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300251458 |
| Giá từng phần lô | 16,253,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,809 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn sử dụng cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300251459 |
| Giá từng phần lô | 9,146,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm nhóm protein |
|
| Mã phần lô | PP2300251460 |
| Giá từng phần lô | 6,526,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300251461 |
| Giá từng phần lô | 4,573,422 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,601 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm nhóm mỡ máu |
|
| Mã phần lô | PP2300251462 |
| Giá từng phần lô | 4,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300251463 |
| Giá từng phần lô | 2,627,024 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Preabumin |
|
| Mã phần lô | PP2300251464 |
| Giá từng phần lô | 28,583,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,747 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerid máu |
|
| Mã phần lô | PP2300251465 |
| Giá từng phần lô | 91,916,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,378,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2300251466 |
| Giá từng phần lô | 6,253,422 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,801 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng AST/GOT |
|
| Mã phần lô | PP2300251467 |
| Giá từng phần lô | 181,771,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,726,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng AST |
|
| Mã phần lô | PP2300251468 |
| Giá từng phần lô | 166,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,494,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu |
|
| Mã phần lô | PP2300251469 |
| Giá từng phần lô | 322,803,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,842,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300251470 |
| Giá từng phần lô | 104,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,573,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300251471 |
| Giá từng phần lô | 5,826,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch rửa cho máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300251472 |
| Giá từng phần lô | 766,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,495,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch rửa cho máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300251473 |
| Giá từng phần lô | 505,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,586,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Troponin T hs |
|
| Mã phần lô | PP2300251474 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Troponin |
|
| Mã phần lô | PP2300251475 |
| Giá từng phần lô | 5,028,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng hGH |
|
| Mã phần lô | PP2300251476 |
| Giá từng phần lô | 36,713,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,699 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm hGH |
|
| Mã phần lô | PP2300251477 |
| Giá từng phần lô | 2,913,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm Vitamin D toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300251478 |
| Giá từng phần lô | 171,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,575,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Vitamin D toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300251479 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Everolimus trong máu toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300251480 |
| Giá từng phần lô | 147,464,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,211,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300251481 |
| Giá từng phần lô | 11,049,866 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,748 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300251482 |
| Giá từng phần lô | 9,279,544 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,193 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất tiền xử lý mẫu Tacrolimus, Sirolimus, Cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2300251483 |
| Giá từng phần lô | 8,119,601 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,794 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm để định lượng vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300251484 |
| Giá từng phần lô | 44,289,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 664,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn các xét nghiệm để định lượng thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300251485 |
| Giá từng phần lô | 9,870,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm tra chất lượng của các phương pháp định lượng |
|
| Mã phần lô | PP2300251486 |
| Giá từng phần lô | 7,904,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300251487 |
| Giá từng phần lô | 135,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,039,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300251488 |
| Giá từng phần lô | 6,993,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm Troponin T hs |
|
| Mã phần lô | PP2300251489 |
| Giá từng phần lô | 270,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,062,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2300251490 |
| Giá từng phần lô | 734,454,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,016,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2300251491 |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch rửa điện cực đo của máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300251492 |
| Giá từng phần lô | 11,413,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,203 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch kiểm tra chất lượng miễn dịch đặc hiệu trên máy miêxn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300251493 |
| Giá từng phần lô | 12,587,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,811 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều xét nghiệm Tumor Marke |
|
| Mã phần lô | PP2300251494 |
| Giá từng phần lô | 25,639,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,599 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều xét nghiệm dấu ấn tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300251495 |
| Giá từng phần lô | 9,109,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,647 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300251496 |
| Giá từng phần lô | 75,757,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,136,363 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300251497 |
| Giá từng phần lô | 6,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Đầu hút thuốc thử và cốc đựng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300251498 |
| Giá từng phần lô | 645,200,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,678,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Đầu côn hút AND/ARN đã tách chiết |
|
| Mã phần lô | PP2300251499 |
| Giá từng phần lô | 87,819,552 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,317,293 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Đơn vị xử lý mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300251500 |
| Giá từng phần lô | 795,560,832 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,933,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Đầu côn hút hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2300251501 |
| Giá từng phần lô | 3,044,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất hòa loãng xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300251502 |
| Giá từng phần lô | 10,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm điện giải Na, K , Cl |
|
| Mã phần lô | PP2300251503 |
| Giá từng phần lô | 36,708,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất tham chiếu xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300251646 |
| Giá từng phần lô | 15,559,425 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn mức thấp cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300251505 |
| Giá từng phần lô | 1,305,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn mức cao cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300251506 |
| Giá từng phần lô | 1,305,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Điện cực Clo máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300251507 |
| Giá từng phần lô | 28,009,296 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,139 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Điện cực Natri máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300251508 |
| Giá từng phần lô | 29,603,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Điện cực Kali máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300251509 |
| Giá từng phần lô | 28,312,324 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Điện cực tham chiếu máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300251510 |
| Giá từng phần lô | 40,829,796 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,447 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300251511 |
| Giá từng phần lô | 2,668,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất bảo dưỡng hàng ngày cho điện cực ISE, ống và kim hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300251512 |
| Giá từng phần lô | 17,528,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,934 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm HIV kháng nguyên/kháng thể |
|
| Mã phần lô | PP2300251513 |
| Giá từng phần lô | 680,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300251514 |
| Giá từng phần lô | 396,236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,943,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300251515 |
| Giá từng phần lô | 8,158,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300251516 |
| Giá từng phần lô | 297,202,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,458,038 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300251517 |
| Giá từng phần lô | 8,158,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch pha loãng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300251518 |
| Giá từng phần lô | 40,787,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 611,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm FSH |
|
| Mã phần lô | PP2300251519 |
| Giá từng phần lô | 4,662,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm FSH |
|
| Mã phần lô | PP2300251520 |
| Giá từng phần lô | 230,349,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,455,241 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300251521 |
| Giá từng phần lô | 4,662,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300251522 |
| Giá từng phần lô | 230,348,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,455,223 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm LH |
|
| Mã phần lô | PP2300251523 |
| Giá từng phần lô | 4,662,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm LH |
|
| Mã phần lô | PP2300251524 |
| Giá từng phần lô | 222,795,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,341,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300251525 |
| Giá từng phần lô | 252,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,794,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Testosteron |
|
| Mã phần lô | PP2300251526 |
| Giá từng phần lô | 4,662,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Cốc nhỏ để đựng mẫu xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300251527 |
| Giá từng phần lô | 6,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300251528 |
| Giá từng phần lô | 3,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300251529 |
| Giá từng phần lô | 53,846,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 807,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300251530 |
| Giá từng phần lô | 82,051,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300251531 |
| Giá từng phần lô | 2,689,608 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300251532 |
| Giá từng phần lô | 293,706,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,405,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300251533 |
| Giá từng phần lô | 12,237,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300251534 |
| Giá từng phần lô | 9,790,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300251535 |
| Giá từng phần lô | 293,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,405,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300251536 |
| Giá từng phần lô | 66,666,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 999,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300251537 |
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm TG |
|
| Mã phần lô | PP2300251538 |
| Giá từng phần lô | 81,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,223,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm TG |
|
| Mã phần lô | PP2300251539 |
| Giá từng phần lô | 6,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300251540 |
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ hormone tuyến giáp T3 toàn phần. |
|
| Mã phần lô | PP2300251541 |
| Giá từng phần lô | 35,897,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,461 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng nồng độ hormone tuyến giáp T3 toàn phần. |
|
| Mã phần lô | PP2300251542 |
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ hormone tuyến giáp T4 toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300251543 |
| Giá từng phần lô | 35,897,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,461 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch chuẩn xét nghiệm định lượng T4 toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300251544 |
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm các kháng thể kháng Treponema pallium |
|
| Mã phần lô | PP2300251545 |
| Giá từng phần lô | 106,647,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,599,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch định tính phát hiện kháng thể kháng Treponema pallium |
|
| Mã phần lô | PP2300251546 |
| Giá từng phần lô | 5,010,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,163 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Nhãn in mã vạch |
|
| Mã phần lô | PP2300251547 |
| Giá từng phần lô | 366,597,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,498,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Mực in mã vạch |
|
| Mã phần lô | PP2300251548 |
| Giá từng phần lô | 7,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch biệt hóa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300251549 |
| Giá từng phần lô | 330,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,961,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch bộc lộ mầu nâu |
|
| Mã phần lô | PP2300251550 |
| Giá từng phần lô | 3,192,656,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch nhuộm nhân hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300251551 |
| Giá từng phần lô | 485,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch tẩy parafine |
|
| Mã phần lô | PP2300251552 |
| Giá từng phần lô | 665,274,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch đệm phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300251553 |
| Giá từng phần lô | 311,787,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch dầu khoáng nhẹ chống bay hơi hóa chất trên tiêu bản nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300251554 |
| Giá từng phần lô | 750,976,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên trên lát cắt mô bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300251555 |
| Giá từng phần lô | 1,164,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Bộ hiển thị mầu |
|
| Mã phần lô | PP2300251556 |
| Giá từng phần lô | 409,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch nhuộm cho nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300251557 |
| Giá từng phần lô | 8,018,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Kháng thể ALK dòng D5F3 |
|
| Mã phần lô | PP2300251558 |
| Giá từng phần lô | 97,760,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Kháng thể Braf V600E |
|
| Mã phần lô | PP2300251559 |
| Giá từng phần lô | 70,250,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Kháng thể MLH1 |
|
| Mã phần lô | PP2300251560 |
| Giá từng phần lô | 98,823,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Kháng thể MSH2 |
|
| Mã phần lô | PP2300251561 |
| Giá từng phần lô | 98,823,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Kháng thể MSH6 |
|
| Mã phần lô | PP2300251562 |
| Giá từng phần lô | 98,823,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Kháng thể PD-L1 SP142 dòng tiên lượng điều trị |
|
| Mã phần lô | PP2300251563 |
| Giá từng phần lô | 210,562,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Kháng thể PD-L1 SP263 định hướng liệu pháp điều trị miễn dịch ung thư phổi không tế bào nhỏ, ung thư đường niệu |
|
| Mã phần lô | PP2300251564 |
| Giá từng phần lô | 341,044,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Kháng thể PMS2 |
|
| Mã phần lô | PP2300251565 |
| Giá từng phần lô | 98,823,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Kháng thể albumin trong nhuộm hóa mô miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300251566 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Kháng thể C1q trong nhuộm hóa mô miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300251567 |
| Giá từng phần lô | 6,405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Kháng thể C3 trong nhuộm hóa mô miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300251568 |
| Giá từng phần lô | 6,405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Kháng thể Fibrinogen trong nhuộm hóa mô miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300251569 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Kháng thể Kappa trong nhuộm hóa mô miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300251570 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Kháng thể Lambda trong nhuộm hóa mô miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300251571 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Kháng thể IgA trong nhuộm hóa mô miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300251572 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Kháng thể IgM trong nhuộm hóa mô miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300251573 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Kháng thể IgG trong nhuộm hóa mô miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300251574 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch nhuộm bào tương HE tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300251575 |
| Giá từng phần lô | 204,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch rửa nhuộm HE tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300251576 |
| Giá từng phần lô | 590,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch tẩy nền khi nhuộm HE tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300251577 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch biệt hóa nhân khi nhuộm HE tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300251578 |
| Giá từng phần lô | 161,437,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch transfer trong nhuộm HE tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300251579 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Lá kính khi nhuộm HE tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300251580 |
| Giá từng phần lô | 1,585,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch nhuộm nhân HE tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300251581 |
| Giá từng phần lô | 907,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch hữu cơ cho máy nhuộm HEtự động |
|
| Mã phần lô | PP2300251582 |
| Giá từng phần lô | 511,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch rửa hệ thống khi nhuộm HE tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300251583 |
| Giá từng phần lô | 472,027,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch gắn lá kinh khi nhuộm HE tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300251584 |
| Giá từng phần lô | 110,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Kít nhuộm trực khuẩn kháng cồn, kháng axit, trực khuẩn lao |
|
| Mã phần lô | PP2300251585 |
| Giá từng phần lô | 10,762,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất dùng để gắn lá kính trong nhuộm đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2300251586 |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch tẩy parafin khi nhuộm đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2300251587 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch rửa khi nhuộm đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2300251588 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất nhuộm đặc biệt đỏ Congo |
|
| Mã phần lô | PP2300251589 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Kit elastic trong nhuộm đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2300251590 |
| Giá từng phần lô | 10,762,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Kiít nhuộm giemsa trên mẫu mô |
|
| Mã phần lô | PP2300251591 |
| Giá từng phần lô | 161,437,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Kit nhuộm sắt trong nhuộm đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2300251592 |
| Giá từng phần lô | 10,762,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Kít Jones trong nhuộm đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2300251593 |
| Giá từng phần lô | 9,846,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Kit nhuộm PAS |
|
| Mã phần lô | PP2300251594 |
| Giá từng phần lô | 606,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất nhuộm sợi liên võng |
|
| Mã phần lô | PP2300251595 |
| Giá từng phần lô | 8,662,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch rửa khi nhuộm đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2300251596 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Kit nhuộm 3 màu Trichrome trong nhuộm đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2300251597 |
| Giá từng phần lô | 10,762,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Test thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300251598 |
| Giá từng phần lô | 513,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Đĩa phản ứng cho khuếch đại gen |
|
| Mã phần lô | PP2300251599 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Bộ xét nghiệm đột biến KRAS bằng kỹ thuật Real-Time PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300251600 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Bộ kít xét nghiệm đột biến gen |
|
| Mã phần lô | PP2300251601 |
| Giá từng phần lô | 362,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Bộ tách chiết DNA từ mẫu mô |
|
| Mã phần lô | PP2300251602 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Bộ xét nghiệm đột biến EGFR bằng kỹ thuật Real-Time PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300251603 |
| Giá từng phần lô | 672,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300251604 |
| Giá từng phần lô | 293,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300251605 |
| Giá từng phần lô | 9,790,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm β-HCG |
|
| Mã phần lô | PP2300251606 |
| Giá từng phần lô | 61,536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm β-HCG |
|
| Mã phần lô | PP2300251607 |
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất để phát hiện định tính kháng thể kháng vi rút viêm gan C (HCV) |
|
| Mã phần lô | PP2300251608 |
| Giá từng phần lô | 2,276,221,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300251609 |
| Giá từng phần lô | 11,803,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm Anti HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300251610 |
| Giá từng phần lô | 2,449,614,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300251611 |
| Giá từng phần lô | 592,863,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300251612 |
| Giá từng phần lô | 8,158,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300251613 |
| Giá từng phần lô | 18,818,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300251614 |
| Giá từng phần lô | 879,452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm SCC |
|
| Mã phần lô | PP2300251615 |
| Giá từng phần lô | 191,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm SCC |
|
| Mã phần lô | PP2300251616 |
| Giá từng phần lô | 18,648,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300251617 |
| Giá từng phần lô | 149,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300251618 |
| Giá từng phần lô | 667,132,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300251619 |
| Giá từng phần lô | 8,158,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300251620 |
| Giá từng phần lô | 1,152,788,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300251621 |
| Giá từng phần lô | 8,391,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm Anti HBs |
|
| Mã phần lô | PP2300251622 |
| Giá từng phần lô | 30,768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti HBs |
|
| Mã phần lô | PP2300251623 |
| Giá từng phần lô | 3,262,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300251624 |
| Giá từng phần lô | 24,475,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi |
Hóa chất xét nghiệm PIVKA‑II |
|
| Mã phần lô | PP2300251625 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm PIVKA‑II |
|
| Mã phần lô | PP2300251626 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm PIVKA‑II |
|
| Mã phần lô | PP2300251627 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2300251628 |
| Giá từng phần lô | 18,821,250 |
Hóa chất xét nghiệm proGRP elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300251629 |
| Giá từng phần lô | 76,970,250 |
Hóa chất để định tính kháng nguyên HIV‑1 p24 và kháng thể kháng HIV‑1, bao gồm nhóm O, và HIV‑2 trong huyết thanh và huyết tương người. |
|
| Mã phần lô | PP2300251630 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000,000 |
Hóa chất để định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2300251631 |
| Giá từng phần lô | 807,691,500 |
Khay chứa cóng phản ứng/đầu côn máy miễn dịch sàng lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2300251632 |
| Giá từng phần lô | 115,214,400 |
Hóa chất dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300251633 |
| Giá từng phần lô | 112,562,800 |
Hóa chất rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300251634 |
| Giá từng phần lô | 65,562,000 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300251635 |
| Giá từng phần lô | 74,633,832 |
Ống đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300251636 |
| Giá từng phần lô | 125,015,616 |
Ống đựng AND |
|
| Mã phần lô | PP2300251637 |
| Giá từng phần lô | 320,292,000 |
Chất thử sinh học phân tử trong sàng lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2300251638 |
| Giá từng phần lô | 7,835,100,000 |
Chất định chuẩn trong sàng lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2300251639 |
| Giá từng phần lô | 1,743,525,000 |
Đầu côn có màng lọc dùng cho xét nghiệm sàng lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2300251640 |
| Giá từng phần lô | 638,361,600 |
Dung dịch rửa của máy sàng lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2300251641 |
| Giá từng phần lô | 223,860,000 |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300251642 |
| Giá từng phần lô | 18,819,000 |
Bộ hóa chất định lượng HBV DNA |
|
| Mã phần lô | PP2300251643 |
| Giá từng phần lô | 369,117,000 |
Bộ hóa chất định lượng CMV DNA |
|
| Mã phần lô | PP2300251644 |
| Giá từng phần lô | 485,100,000 |
Bộ hóa chất định lượng HCV RNA |
|
| Mã phần lô | PP2300251645 |
| Giá từng phần lô | 96,600,000 |
Hóa chất xét nghiệm Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2300251647 |
| Giá từng phần lô | 245,453,000 |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2300251648 |
| Giá từng phần lô | 4,662,000 |
Hóa chất xét nghiệm Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300251649 |
| Giá từng phần lô | 56,643,300 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng nhóm dấu ấn ung thư phổi |
|
| Mã phần lô | PP2300251650 |
| Giá từng phần lô | 13,730,700 |
Mồi dò 2 trong 1 phát hiện Chromosome 17 và HER2 |
|
| Mã phần lô | PP2300251651 |
| Giá từng phần lô | 354,375,000 |
Bộ phát hiện màu Chromosome 17 |
|
| Mã phần lô | PP2300251652 |
| Giá từng phần lô | 101,650,500 |
Bộ phát hiện màu HER2 |
|
| Mã phần lô | PP2300251653 |
| Giá từng phần lô | 101,650,500 |
Dung dịch phụ trợ quá trình lai |
|
| Mã phần lô | PP2300251654 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
Hóa chất bộc lộ Ch17 và Her2 cho quá trình lai |
|
| Mã phần lô | PP2300251655 |
| Giá từng phần lô | 14,437,500 |
Dung dịch bộc lộ gene lai |
|
| Mã phần lô | PP2300251656 |
| Giá từng phần lô | 51,975,000 |
Dung dịch tối ưu quá trình lai |
|
| Mã phần lô | PP2300251657 |
| Giá từng phần lô | 65,625,000 |
CD10 |
|
| Mã phần lô | PP2300251658 |
| Giá từng phần lô | 42,099,750 |
CD38 |
|
| Mã phần lô | PP2300251659 |
| Giá từng phần lô | 35,453,250 |
FSH |
|
| Mã phần lô | PP2300251660 |
| Giá từng phần lô | 23,913,750 |
Galectin-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300251661 |
| Giá từng phần lô | 44,740,500 |
Glypican-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300251662 |
| Giá từng phần lô | 36,933,750 |
SV40 |
|
| Mã phần lô | PP2300251663 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
TTF-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300251664 |
| Giá từng phần lô | 55,188,000 |
Cyclin D1 |
|
| Mã phần lô | PP2300251665 |
| Giá từng phần lô | 54,967,500 |
BCL-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300251666 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
BCL-6 |
|
| Mã phần lô | PP2300251667 |
| Giá từng phần lô | 40,556,250 |
Calretinin |
|
| Mã phần lô | PP2300251668 |
| Giá từng phần lô | 39,217,500 |
CD15 |
|
| Mã phần lô | PP2300251669 |
| Giá từng phần lô | 17,973,900 |
CD20 |
|
| Mã phần lô | PP2300251670 |
| Giá từng phần lô | 66,276,000 |
CD21 |
|
| Mã phần lô | PP2300251671 |
| Giá từng phần lô | 24,601,500 |
CD23 |
|
| Mã phần lô | PP2300251672 |
| Giá từng phần lô | 23,577,750 |
CD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300251673 |
| Giá từng phần lô | 41,422,500 |
CD30 |
|
| Mã phần lô | PP2300251674 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
CD5 |
|
| Mã phần lô | PP2300251675 |
| Giá từng phần lô | 17,955,000 |
CD56 |
|
| Mã phần lô | PP2300251676 |
| Giá từng phần lô | 83,865,600 |
CD68 |
|
| Mã phần lô | PP2300251677 |
| Giá từng phần lô | 22,260,000 |
CD79a |
|
| Mã phần lô | PP2300251678 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
CDX2 |
|
| Mã phần lô | PP2300251679 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
INI-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300251680 |
| Giá từng phần lô | 45,675,000 |
Ki-67 |
|
| Mã phần lô | PP2300251681 |
| Giá từng phần lô | 92,295,000 |
MUM1 |
|
| Mã phần lô | PP2300251682 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
OLIG2 |
|
| Mã phần lô | PP2300251683 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
P53 |
|
| Mã phần lô | PP2300251684 |
| Giá từng phần lô | 51,702,000 |
CD99 |
|
| Mã phần lô | PP2300251685 |
| Giá từng phần lô | 45,864,000 |
Chromogranin A |
|
| Mã phần lô | PP2300251686 |
| Giá từng phần lô | 21,939,750 |
IgG4 |
|
| Mã phần lô | PP2300251687 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
LH |
|
| Mã phần lô | PP2300251688 |
| Giá từng phần lô | 45,675,000 |
Synaptophysin |
|
| Mã phần lô | PP2300251689 |
| Giá từng phần lô | 42,472,500 |
Cuvette cho xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300251690 |
| Giá từng phần lô | 351,624,000 |
Dung dịch đệm dùng để pha loãng xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300251691 |
| Giá từng phần lô | 203,154,000 |
Hóa chất đo thời gian ThrombinTime (TT) |
|
| Mã phần lô | PP2300251692 |
| Giá từng phần lô | 11,245,500 |
Dung dịch rửa hệ thống máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300251694 |
| Giá từng phần lô | 99,372,000 |
Hóa chất xét nghiệm Protein S |
|
| Mã phần lô | PP2300251695 |
| Giá từng phần lô | 190,121,400 |
Chất kiểm chứng mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300251696 |
| Giá từng phần lô | 62,081,250 |
Chất kiểm chứng mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300251697 |
| Giá từng phần lô | 76,728,750 |
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300251698 |
| Giá từng phần lô | 6,993,000 |
Hóa chất dùng đo thời gian APTT |
|
| Mã phần lô | PP2300251699 |
| Giá từng phần lô | 853,171,200 |
Hóa chất dùng để xét nghiệm hoạt độ của yếu tố X |
|
| Mã phần lô | PP2300251700 |
| Giá từng phần lô | 7,851,900 |
Hóa chất dùng để xét nghiệm hoạt độ của yếu tố V |
|
| Mã phần lô | PP2300251701 |
| Giá từng phần lô | 94,222,800 |
Hóa chất dùng để xét nghiệm hoạt độ của yếu tố VII |
|
| Mã phần lô | PP2300251702 |
| Giá từng phần lô | 47,111,400 |
Hóa chất dùng để xét nghiệm hoạt độ của yếu tố IX |
|
| Mã phần lô | PP2300251703 |
| Giá từng phần lô | 17,274,600 |
Hóa chất dùng để xét nghiệm hoạt độ của yếu tố II |
|
| Mã phần lô | PP2300251704 |
| Giá từng phần lô | 33,016,200 |
Hóa chất dùng để xét nghiệm hoạt độ của yếu tố VIII |
|
| Mã phần lô | PP2300251705 |
| Giá từng phần lô | 76,772,850 |
Hóa chất dùng để kiểm chứng cho xét nghiệm xác định Heparin trọng lượng phân tử thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300251706 |
| Giá từng phần lô | 35,479,500 |
Hóa chất dùng để xét nghiệm Protein C |
|
| Mã phần lô | PP2300251707 |
| Giá từng phần lô | 131,403,300 |
Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm đông máu Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300251708 |
| Giá từng phần lô | 25,531,800 |
Dung dịch rửa máy đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300251709 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000,000 |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300251710 |
| Giá từng phần lô | 691,476,576 |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300251711 |
| Giá từng phần lô | 4,709,174,400 |
Hóa chất dùng để xét nghiệm hoạt độ của yếu tố XI |
|
| Mã phần lô | PP2300251712 |
| Giá từng phần lô | 6,979,350 |
Hóa chất dùng để kiểm chứng cho XN định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300251713 |
| Giá từng phần lô | 13,215,300 |
Hóa chất dùng để xác định hoạt độ heparin không phân đoạn hoặc Heparin trọng lượng phân tử thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300251714 |
| Giá từng phần lô | 40,549,950 |
Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho XN kháng đông Lupus (LA) ở mức dương tính |
|
| Mã phần lô | PP2300251715 |
| Giá từng phần lô | 150,171,000 |
Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho XN kháng đông Lupus (LA) ở mức âm tính |
|
| Mã phần lô | PP2300251716 |
| Giá từng phần lô | 82,603,500 |
Hóa chất dùng để sàng lọc kháng đông Lupus (LA) |
|
| Mã phần lô | PP2300251717 |
| Giá từng phần lô | 110,779,200 |
Hóa chất dùng để xác định kháng đông Lupus (LA) |
|
| Mã phần lô | PP2300251718 |
| Giá từng phần lô | 144,093,600 |
Giấy in Barcode |
|
| Mã phần lô | PP2300251719 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi