Gói thầu: Gói thầu số 2: cung cấp hóa chất vi sinh, sinh hóa (647 danh mục)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200033283-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/11/2022 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ
Tên gói thầu Gói thầu số 2: cung cấp hóa chất vi sinh, sinh hóa (647 danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2200012036
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 77,405,238,962 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 774,052,490 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Hóa chất xét nghiệm định lượng và định tính, phát hiện kháng thể IgG kháng virus rubella 80,356,500 0 0
2 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella 4,960,390 0 0
3 Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính phát hiện các kháng thể IgM kháng virus Rubella 4,302,396 0 0
4 Hóa chất xét nghiệm định tính phát hiện các kháng thể IgM kháng virus Rubella 147,609,000 0 0
5 Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin 44,148,000 0 0
6 Hóa chất xét nghiệm định lượng amylase 80,632,995 0 0
7 Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng kháng thể CCP 4,174,000 0 0
8 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể CCP 4,814,000 0 0
9 Hoá chất dùng để tách cyclosporine ra khỏi mẫu 2,530,920 0 0
10 Hóa chất xét nghiệm định lượng Cyclosporine 68,889,483 0 0
11 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cyclosporine 7,440,584 0 0
12 Hóa chất chiết tách sirolimus từ các mẫu 135,442 0 0
13 Hóa chất định lượng PSA toàn phần 11,392,500 0 0
14 Chất chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 2,803,500 0 0
15 Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức 20,701,574 0 0
16 Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1 4,456,544 0 0
17 Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2 4,456,544 0 0
18 Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3 4,456,544 0 0
19 Hóa chất định lượng cortisol 48,024,210 0 0
20 Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM CLO 22,768,000 0 0
21 Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM KALI 20,430,000 0 0
22 Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM NATRI 18,752,000 0 0
23 Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM TRIGLYCERIDE 21,418,000 0 0
24 Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM UREA MÁU 17,420,000 0 0
25 Chất chuẩn xét nghiệm HIV 3,589,000 0 0
26 Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 3,200,010 0 0
27 Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 3,200,010 0 0
28 Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 3,200,010 0 0
29 Bơm tiêm khí máu động mạch 114,000,000 0 0
30 Chất chuẩn rửa điện cực máy điện giải 125,212,500 0 0
31 Dung dịch rửa máy đện giải 1,300,950 0 0
32 Dung dịch rửa điện cực Natri máy đện giải 1,018,500 0 0
33 Chất chuẩn PSA toàn phần 2,331,000 0 0
34 Thuốc thử PSA tự do 11,655,000 0 0
35 Chất chuẩn xét nghiệm PSA tự do 1,165,500 0 0
36 Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol 4,195,800 0 0
37 Thuốc thử định lượng FSH 11,328,648 0 0
38 Chất chuẩn xét nghiệm FSH 1,165,500 0 0
39 Thuốc thử định lượng LH 11,328,660 0 0
40 Chất chuẩn xét nghiệm định lượng LH 1,165,500 0 0
41 Hóa chất xét nghiệm định lượng Sirolimus 67,871,412 0 0
42 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Sirolimus 2,728,215 0 0
43 Hóa chất sử dụng chiết tách Tacrolimus 85,597 0 0
44 Hóa chất xét nghiệm định lượng Tacrolimus 68,889,483 0 0
45 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tacrolimus 2,769,138 0 0
46 Hóa chất xét nghiệm định lượng Galectin-3 68,208,656 0 0
47 Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng Galectin-3 2,302,517 0 0
48 Chất chuẩn xét nghiệm Cortisol 6,828,268 0 0
49 Hóa chất định lượng PTH 16,336,412 0 0
50 Chất chuẩn xét nghiệm iPTH 6,534,990 0 0
51 Hóa chất định lượng ferritin 25,305,000 0 0
52 Chất chuẩn xét nghiệm Ferritin 5,294,000 0 0
53 Dung dịch kiểm tra máy 9,608,028 0 0
54 Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể virus viêm gan C 58,098,000 0 0
55 Dung dịch pha loãng nước tiểu máy điện giải 1,000,650 0 0
56 Dung dịch chứng cho máy điện giải 1,959,300 0 0
57 Điện cực tham chiếu dành cho máy điện giải 8,410,600 0 0
58 Điện cực Na+ dành cho máy điện giải 6,000,000 0 0
59 Điện cực K+ dành cho máy điện giải 6,000,000 0 0
60 Điện cực Ca++ dành cho máy điện giải 4,050,000 0 0
61 Thuốc thử định lượng Albumin 7,060,560 0 0
62 Thuốc thử định lượng α-amylase 27,405,000 0 0
63 Thuốc Thử Creatinine 106,713,180 0 0
64 Thuốc Thử định lượng Bilirubin trực tiếp 14,277,375 0 0
65 Thuốc thử định lượng HE4 336,000,000 0 0
66 Chất chuẩn xét nghiệm HE4 11,642,000 0 0
67 Bộ chứng xét nghiệm HE4 8,400,000 0 0
68 Thuốc thử định lượng Ferritin 125,874,000 0 0
69 Chất chuẩn xét nghiệm Ferritin 2,331,000 0 0
70 Thuốc thử định lượng Vitamin B12 4,195,000 0 0
71 Chất chuẩn xét nghiệm Vitamin B12 1,165,000 0 0
72 Thuốc thử định lượng PTH 41,952,000 0 0
73 Chất chuẩn xét nghiệm PTH 2,330,000 0 0
74 Thuốc thử định lượng Prolactin 7,552,440 0 0
75 Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Prolactin 1,165,500 0 0
76 Thuốc thử định lượng Estradiol 15,104,880 0 0
77 Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol 1,165,000 0 0
78 Thuốc thử định lượng Progesterone 3,776,220 0 0
79 Chất chuẩn xét nghiệm Progesterone 1,110,000 0 0
80 Hóa chất định lượng Creatinine 313,740,000 0 0
81 Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp 72,646,875 0 0
82 Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần trên máy tự động 64,866,084 0 0
83 Hóa chất định lượng Calcium 36,240,000 0 0
84 Hóa chất định lượng Cholesterol toàn phần 232,920,000 0 0
85 Hóa chất xét nghiệm định lượng CK-MB 167,238,840 0 0
86 Dung dịch pha loãng mẫu 1,209,600 0 0
87 Dung dịch rửa máy 6,149,265 0 0
88 Hóa chất định lượng AFP 48,029,520 0 0
89 Chất chuẩn xét nghiệm AFP 6,403,228 0 0
90 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 2,339,400 0 0
91 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 2,339,400 0 0
92 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 2,339,400 0 0
93 Định lượng Lactat (Acid Lactic) 64,974,000 0 0
94 Định lượng Acid Uric 110,838,000 0 0
95 Chất chuẩn xét nghiệm anti HCV 1,345,900 0 0
96 Mẫu chứng xét nghiệm anti HCV 1,794,500 0 0
97 Cốc đựng mẫu 8,930,000 0 0
98 Dung dịch dừng phản ứng 8,524,000 0 0
99 Dung dịch rửa phản ứng miễn dịch 15,583,500 0 0
100 Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm 4,230,000 0 0
101 Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm nồng độ cao 1,880,000 0 0
102 Thuốc Thử định lượng Bilirubin toàn phần 14,277,375 0 0
103 Thuốc thử Canxi 18,985,050 0 0
104 Thuốc Thử định lượng Cholesterol 34,965,000 0 0
105 Thuốc thử định lượng Cholinesterase 6,351,975 0 0
106 Thuốc thử định lượng Creatine kinase 4,620,000 0 0
107 Thuốc Thử định lượng CK-MB 362,250,000 0 0
108 Thuốc thử định lượng Vitamin D 17,167,500 0 0
109 Chất chuẩn xét nghiệm Vitamin D 2,100,000 0 0
110 Thuốc thử định lượng Testosterone 18,881,100 0 0
111 Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone 1,165,500 0 0
112 Thuốc thử định lượng FT3 205,128,000 0 0
113 Chất chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 2,331,000 0 0
114 Thuốc thử định lượng FT4 323,076,600 0 0
115 Chất chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 2,330,000 0 0
116 Hóa chất xét nghiệm xác định protein phán ứng C trong huyết thanh hay huyết tương 778,496,768 0 0
117 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP 7,592,446 0 0
118 Chất hiệu chuẩn CRP HS 10,130,190 0 0
119 Hóa chất xét nghiệm định lượng Ethanol 129,126,600 0 0
120 Hóa chất định lượng Gamma-Glutamyl Transferase 55,032,000 0 0
121 Hóa chất định lượng Glucose 1,268,473,500 0 0
122 Hóa chất định lượng Aspartate Aminotransferase 811,920,000 0 0
123 Định lượng Albumin 57,015,000 0 0
124 Định lượng alpha amylase 323,568,000 0 0
125 Định lượng Bilirubin trực tiếp 170,730,000 0 0
126 Định lượng Bilirubin toàn phần 167,370,000 0 0
127 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường 667,989,000 0 0
128 Định lượng Cholesterol toàn phần 207,711,000 0 0
129 Định lượng Creatinin 130,221,000 0 0
130 Định lượng CRP 123,910,500 0 0
131 Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa trong mẫu dịch não tủy 6,681,629 0 0
132 Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM AXIT URIC 5,043,000 0 0
133 Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM LATOSE 10,892,000 0 0
134 Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa: BUN/UREA, CA, CREA, GLU, LAC, LI, MG, PHOS, SALI, THEO, URIC 6,707,400 0 0
135 Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa: CHOL, TRIGLYCERIC, Na+, K+, Cl-, ECO2 8,250,800 0 0
136 Thuốc Thử định lượng protein phản ứng C 45,734,220 0 0
137 Thuốc Thử định lượng CRP 123,749,970 0 0
138 Thuốc thử định lượng ethanol 367,132,500 0 0
139 Thuốc Thử định lượng γ-glutamyltransferase 18,088,560 0 0
140 Thuốc Thử định lượng Glucose 97,902,000 0 0
141 Thuốc Thử định lượng aspartate aminotransferase 108,531,360 0 0
142 Thuốc thử định lượng TSH 307,692,000 0 0
143 Chất chuẩn xét nghiệm định lượng TSH 2,331,000 0 0
144 Thuốc thử định lượng Anti TPO 15,384,600 0 0
145 Chất chuẩn xét nghiệm Anti TPO 2,079,000 0 0
146 Thuốc thử Anti TSHR 78,750,000 0 0
147 Chất chuẩn nghiệm Anti TSHR 2,913,750 0 0
148 Hóa chất định lượng glucose 305,865,000 0 0
149 Đo hoạt độ AST (GOT) 214,578,000 0 0
150 Đo hoạt độ ALT (GPT) 215,271,000 0 0
151 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) 1,154,034,000 0 0
152 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL 10,941,000 0 0
153 Định lượng LDL 1,071,819,000 0 0
154 Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol 1,503,600 0 0
155 Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm protein đặc biệt 25,124,400 0 0
156 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) 305,361,000 0 0
157 Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa: ALT/ALTV, AST, AMYL, ALKP, CK, GGT, LDHI, LDH, LIPA 6,918,400 0 0
158 Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa: ALB, BuBc, Fe, TBIL, TP 7,927,600 0 0
159 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa ALC 4,361,400 0 0
160 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm dHDL 31,992,200 0 0
161 Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm điện giải 5,742,800 0 0
162 Hóa chất chuẩn xét nghiệm sinh hóa 1 7,729,000 0 0
163 Hóa chất chuẩn xét nghiệm sinh hóa 2 8,510,600 0 0
164 Thuốc Thử định lượng alanine aminotransferase 108,531,360 0 0
165 Thuốc Thử định lượng HDL 142,284,240 0 0
166 Thuốc Thử định lượng lactate dehydrogenase 12,202,785 0 0
167 Thuốc Thử định lượng LDL- Cholesterol 214,160,590 0 0
168 Thuốc thử định lượng protein toàn phần 15,734,250 0 0
169 Thuốc Thử định lượng Triglycerides 50,664,250 0 0
170 Thuốc Thử định lượng Urea 106,713,180 0 0
171 Bộ chứng Anti TPO và Anti Tg 7,342,650 0 0
172 Thuốc thử định lượng Procalcitonin 1,118,880,000 0 0
173 Xét nghiệm định lượng NT-PROBNP 974,400,000 0 0
174 Chất chuẩn xét nghiệm NT-PROBNP 2,520,000 0 0
175 Chất kiểm chứng các xét nghiệm miễn dịch NT proBNP, CK-MB, Myoglobulin,.. 3,044,286 0 0
176 Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng protein toàn phần 73,017,000 0 0
177 Cốc chứa mẫu 3ml 6,304,200 0 0
178 Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu 14,271,600 0 0
179 Thuốc Thử định lượng triglycerid 382,221,000 0 0
180 Thuốc Thử định lượng ure 413,154,000 0 0
181 Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh Hóa thường quy 3,576,510 0 0
182 Chất chứng dạng lỏng cho xét nghiệm nước tiểu 23,249,100 0 0
183 Dung dịch điện giải tham chiếu 5,971,300 0 0
184 Dung dịch rửa xét nghiệm miễn dịch 3,703,300 0 0
185 Dung dịch hoàn nguyên và pha loãng dành cho chất chuẩn xét nghiệm sinh hóa 1,654,700 0 0
186 Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm điện giải 2,191,281 0 0
187 Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm sinh hóa 2,360,000 0 0
188 Dung dịch pha loãng mẫu nước tiểu 2,348,900 0 0
189 Dung dịch pha loãng mẫu 2,749,974 0 0
190 Thuốc thử định lượng Acid Uric 16,270,380 0 0
191 Điện cực tham chiếu ISE 62,237,700 0 0
192 Dung dịch pha loãng ISE 129,020,850 0 0
193 Thuốc Thử NA, K, CL 202,797,000 0 0
194 Chuẩn điện cực chọn lọc ion mức thấp 652,680 0 0
195 Chuẩn điện cực chọn lọc ion mức cao 652,680 0 0
196 Thuốc thử định lượng Troponin T 1,890,000,000 0 0
197 Chất chuẩn xét nghiệm troponin T 3,150,000 0 0
198 Mẫu chứng TROPONIN T 2,520,000 0 0
199 Dung dịch pha loãng cho các xét nghiệm Prolactin II, Troponin T, proBNP II, CEA, AFP, Ferritin, Tg, CA 15-3, CA 72-4 16,317,000 0 0
200 Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm Estradiol, C-Peptide, CKMB, IL-6, Calcitonin… 6,013,980 0 0
201 Hóa chất định lượng Alanine Aminotransferase 939,950,580 0 0
202 Hóa chất định lượng HDL 282,218,850 0 0
203 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 26,696,762 0 0
204 Hóa chất dùng cho xét nghiệm điện giải 52,269,000 0 0
205 Chất chuẩn điện giải mức giữa 266,405,328 0 0
206 Típ hút hóa chất 14,885,000 0 0
207 Típ hút mẫu 1,974,000 0 0
208 Vật liệu hút ẩm 22,836,000 0 0
209 Vật liệu tạo độ ẩm 7,627,300 0 0
210 Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM DLDL 6,662,200 0 0
211 Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM ALCOHOL 5,359,000 0 0
212 Dung dịch rửa điện cực ISE 4,891,599 0 0
213 Thuốc thử định lượng antistreptolysin 7,622,350 0 0
214 Thuốc Thử định lượng β2‑microglobulin trong nước tiểu người 20,524,425 0 0
215 Thuốc thử định lượng Sắt 4,446,380 0 0
216 Thuốc thử định lượng Lactate 25,407,880 0 0
217 Thuốc thử Lipase 50,815,800 0 0
218 Thuốc thử Magnesium 8,716,050 0 0
219 Thuốc Thử định lượng MicroAlbumin 13,974,345 0 0
220 Thuốc thử định lượng Photpho 3,048,944 0 0
221 Thuốc thử định lượng thấp khớp 22,867,110 0 0
222 Thuốc thử định lượng protein trong nước tiểu 10,675,976 0 0
223 Bộ chứng các xét nghiệm miễn dịch: Ferritin, B12, Folate… 2,564,100 0 0
224 Thuốc thử định lượng Insulin 4,195,800 0 0
225 Chất chuẩn xét nghiệm Insulin 1,165,500 0 0
226 Thuốc thử định lượng C-Peptide 8,391,600 0 0
227 Chất chuẩn xét nghiệm C-Peptide 2,097,900 0 0
228 Bộ chứng T3, T4, FT3, FT4, TSH, TG 4,195,800 0 0
229 Nước rửa kim sau chạy mẫu 3,142,188 0 0
230 Dung dịch rửa chất gây nhiễu 193,566,080 0 0
231 Dung dịch phục hồi điện cực 168,461,260 0 0
232 Dung dịch rửa hệ thống máy miễn dịch 254,218,720 0 0
233 Cốc chứa mẫu 7,634,000 0 0
234 Típ và dụng cụ chứa mẫu 184,545,270 0 0
235 Thuốc thử định lượng bổ thể C3 5,589,732 0 0
236 Thuốc thử định lượng bổ thể C4 5,589,732 0 0
237 Thuốc thử IgA 4,764,564 0 0
238 Hóa chất xét nghiệm Lactate Dehydrogenas 11,775,540 0 0
239 Hóa chất định lượng LDL một cách trực tiếp 1,193,860,500 0 0
240 Hóa chất xét nghiệm định lượng protein toàn phần 20,048,000 0 0
241 Hóa chất định lượng Triglyceride 388,288,000 0 0
242 Hóa chất định lượng Urea 752,080,000 0 0
243 Hóa chất xét nghiệm định lượng acid uric 73,800,000 0 0
244 Hóa chất xét nghiệm định lượng acid lactic 60,180,000 0 0
245 Hóa chất kiểm tra điện cực Natri và Kali 6,021,753 0 0
246 Hóa chất tham chiếu cho xét nghiệm điện giải 10,307,220 0 0
247 Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải 28,491,750 0 0
248 Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải 21,129,192 0 0
249 Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải 25,420,500 0 0
250 Thuốc Thử xét nghiệm định tính virus viêm gan C 1,445,220,000 0 0
251 Dung dịch đệm ISE 142,478,700 0 0
252 Chất chuẩn xét nghiệm LDL Cholesterol 3,425,800 0 0
253 Đầu tip hút mẫu 9,870,000 0 0
254 Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể của Vi rút HIV 53,836,000 0 0
255 Thuốc thử định lượng prealbumin 15,879,875 0 0
256 Thuốc thử định lượng alkaline phosphatase 2,599,060 0 0
257 Thuốc thử dùng để định lượng khả năng liên kết sắt không bão hòa trong huyết thanh và huyết tương người 1,130,532 0 0
258 Thuốc thử định lượng cystatin C 10,489,500 0 0
259 Chất hiệu chuẩn sử dụng để hiệu chuẩn các xét nghiệm định lượng ALT, AST, Phosphate, Albumin, Amylase, Lipase… 1,524,450 0 0
260 Chất hiệu chuẩn sử dụng để hiệu chuẩn các xét nghiệm định lượng CK-MB 1,524,450 0 0
261 Chất hiệu chuẩn sử dụng để hiệu chuẩn các xét nghiệm định lượng lipid. 2,324,000 0 0
262 Chất hiệu chuẩn sử dụng để hiệu chuẩn các xét nghiệm tương ứng (Prealbumin-ASLO-Ceruloplasmin) 2,543,100 0 0
263 Chất hiệu chuẩn sử dụng để hiệu chuẩn các xét nghiệm định lượng protein trong urine/CFS 1,305,350 0 0
264 Thuốc thử định lượng Transferin 1,905,592 0 0
265 Chất hiệu chuẩn sử dụng để hiệu chuẩn các xét nghiệm định lượng protein trong urine/CFS 1,954,543 0 0
266 Chuẩn định lượng Ammonia/Ethanol/CO2 2,627,000 0 0
267 Chất chuẩn định lượng RF 3,997,650 0 0
268 Thuốc thử IgG 4,764,564 0 0
269 Thuốc thử IgM 4,764,564 0 0
270 Thuốc thử định lượng thyroglobulin 35,246,400 0 0
271 Chất chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin 1,165,500 0 0
272 Thuốc thử dùng để định lượng enolase (NSE) 73,426,500 0 0
273 Chất chuẩn xét nghiệm dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng NSE 3,496,500 0 0
274 Thuốc thử anti-TG 8,400,000 0 0
275 Chất chuẩn Anti-TG 2,100,000 0 0
276 Hóa chất xét nghiệm định lượng magnesium 4,728,298 0 0
277 Hóa chất xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein(AFP) 529,850,000 0 0
278 Chất kiểm chứng định lượng alpha-fetoprotein(AFP) 4,660,272 0 0
279 Chất hiệu chuẩn định lượng alpha-fetoprotein(AFP) 4,936,000 0 0
280 Hóa chất xét nghiệm định lượng PIVKA-II 100,182,525 0 0
281 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Galectin-3 2,654,666 0 0
282 Chất chứng cho một số xét nghiệm miễn dịch 6,494,220 0 0
283 Thuốc Thử định tính HIV 334,687,500 0 0
284 Thuốc Thử định tính virus viêm gan B 512,820,000 0 0
285 Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (anti-HBs) 248,066,000 0 0
286 Hóa chất xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên e của virus viêm gan B 211,680,000 0 0
287 Hóa chất xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên vỏ virus viêm gan B 129,548,400 0 0
288 Chất nền Hóa phát quang cúa máy xét nghiệm miễn dịch 235,197,600 0 0
289 Chất chuẩn trong định lượng khả năng liên kết sắt không bão hòa 1,260,000 0 0
290 Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cystatin C 6,993,000 0 0
291 Bộ chứng xét nghiệm định lượng Cystatin C 7,575,750 0 0
292 Bộ chứng RF 2,796,025 0 0
293 Chất chuẩn cho thuốc thử β2‑Microglobulin 2,607,200 0 0
294 Mẫu chứng dạng lỏng định lượng Ammonia, Ethanol, CO2. 4,065,264 0 0
295 Chất chuẩn cho thuốc thử β2‑Microglobulin 1,995,000 0 0
296 Thuốc thử Everolimus 29,492,928 0 0
297 Chất chuẩn Everolimus 5,524,933 0 0
298 Bộ chứng Everolimus 4,639,772 0 0
299 Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg) 658,612,800 0 0
300 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg) 7,440,285 0 0
301 Chất kiểm chứng xét nghiệm kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg) 6,453,309 0 0
302 Chất kiểm chứng PIVKA-II 2,456,511 0 0
303 Chất hiệu chuẩn PIVKA-II 2,832,178 0 0
304 Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 112,469,448 0 0
305 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 5,456,620 0 0
306 Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 II 140,586,810 0 0
307 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 II 5,456,620 0 0
308 Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9 843,520,860 0 0
309 Dung dịch xử lý dùng cho máy miễn dịch 109,824,000 0 0
310 Dung dịch tiền xử lý dùng cho máy miễn dịch 267,696,000 0 0
311 Nước rửa sử dụng trên máy miễn dịch tự động 140,411,040 0 0
312 Dung dịch rửa kim máy miễn dịch 7,705,396 0 0
313 Cốc phản ứng sử dụng trên máy miễn dịch tự động vi hạt phát quang 318,000,000 0 0
314 Chất hiệu chuẩn chung 4,216,275 0 0
315 Hóa chất xét nghiệm định lượng Ammonia 55,800,360 0 0
316 Chất kiểm chứng Ammonia 4,481,610 0 0
317 Dung dịch rửa phản ứng dùng trên hệ thống miễn dịch tự động 84,000,000 0 0
318 Dung dịch rửa đường ống cúa máy xét nghiệm miễn dịch 87,500,000 0 0
319 Dung dịch rửa kim hút Hóa chất cho máy xét nghiệm miễn dịch 31,500,000 0 0
320 Dung dịch pha loãng cho các xét nghiệm 2,800,000 0 0
321 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan B 7,692,300 0 0
322 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C 2,800,000 0 0
323 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HIV 5,600,000 0 0
324 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (anti-HBs) 13,440,000 0 0
325 Mẫu chứng dạng lỏng dùng trong kiểm tra chất lượng để kiểm tra độ đúng và độ chính xác của phương pháp định lượng Ammonia, Ethanol, CO2 4,065,264 0 0
326 Mẫu chứng 2 để kiểm tra độ đúng và độ chính xác của phương pháp định lượng các loại protein trong urine/CFS 3,768,050 0 0
327 Mẫu chứng 1 dùng trong kiểm tra chất lượng để kiểm tra độ đúng và độ chính xác của phương pháp định lượng AST, ALT, LDH, CRP, ASLO, Ferritin, CKMB... 16,800,000 0 0
328 Chất chuẩn xét nghiệm ACTH 2,913,750 0 0
329 Thuốc thử định lượng ACTH 7,342,650 0 0
330 Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (anti-HBs) 451,849,800 0 0
331 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (anti-HBs) 7,440,585 0 0
332 Chất kiểm chứng xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (anti-HBs) 6,453,594 0 0
333 Hóa chất xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B 35,574,000 0 0
334 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B 2,366,700 0 0
335 Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B 2,022,400 0 0
336 Hóa chất xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B 63,903,105 0 0
337 Chất hiệu chuẩn thực hiện xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B 2,331,712 0 0
338 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 5,456,620 0 0
339 Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô phôi (CEA) 346,500,000 0 0
340 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô phôi (CEA) 3,395,700 0 0
341 Hóa chất xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 92,500,000 0 0
342 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 4,780,000 0 0
343 Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 4,146,000 0 0
344 Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 330,540,000 0 0
345 Chất hiệu chuẩn ICT 7,110,495 0 0
346 Hóa chất pha loãng mẫu điện cực ion đồ 75,060,000 0 0
347 Hoá chất để định lượng Natri, Kali và Chloride 213,486,240 0 0
348 Chất kiểm chuẩn Bilirubin 5,027,190 0 0
349 Chất kiểm chứng CK-MB 2,730,432 0 0
350 Điện cực ion đồ 311,701,716 0 0
351 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên e của virus viêm gan B 14,000,000 0 0
352 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên vỏ virus viêm gan B 14,000,000 0 0
353 Chất hiệu chuẩn thực hiện xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B 7,700,000 0 0
354 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm HBsAg, HBeAg, anti-HBs, anti-Hbe, anti-HBc1 13,440,000 0 0
355 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm HBsAg, HCV antibody, TP antibody, HIV antibody và HTLV-1 antibody 6,300,000 0 0
356 Chất kiểm chứng cho xét nghiệm HIV Ab+AbHIV 12,599,982 0 0
357 Giếng phản ứng 58,650,000 0 0
358 Mẫu chứng 2 dùng trong kiểm tra chất lượng để kiểm tra độ đúng và độ chính xác của phương pháp định lượng AST, ALT, LDH, CRP, ASLO, Ferritin, CKMB... 16,800,000 0 0
359 Dung dịch rửa kim 1 1,050,000 0 0
360 Dung dịch rửa kim 2 1,050,000 0 0
361 Dung dịch rửa có tính acid 6,689,950 0 0
362 Dung dịch bảo dưởng điện cực 3,505,824 0 0
363 Chất giảm sức căng bề mặt và giảm bọt 17,398,584 0 0
364 Nước muối pha loãng xét nghiệm 456,876 0 0
365 Bộ chứng các xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu: ACTH, C- peptide, hGH, Insulin, IL-6, PIGF, sFlt 1 16,800,000 0 0
366 Hóa chất xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên e của virus viêm gan B 245,760,000 0 0
367 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên e của virus viêm gan B 4,663,424 0 0
368 Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên e của virus viêm gan B 4,302,396 0 0
369 Hóa chất xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên vỏ virus viêm gan B 182,061,870 0 0
370 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên vỏ virus viêm gan B 4,663,432 0 0
371 Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên e virus viêm gan B 4,604,890 0 0
372 Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C 1,521,390,000 0 0
373 Chất kiểm chứng thực hiện xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B 2,088,448 0 0
374 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 2,468,000 0 0
375 Hóa chất xét nghiệm định lượng HE4 208,895,000 0 0
376 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HE4 2,448,000 0 0
377 Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng HE4 2,238,000 0 0
378 Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin 364,848,000 0 0
379 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin 3,602,160 0 0
380 Hóa chất xét nghiệm định lượng Total β-hCG 94,936,000 0 0
381 Chất hiệu chuẩn CK-MB 4,095,648 0 0
382 Chất hiệu chuẩn Ethanol 12,641,250 0 0
383 Chất hiệu chuẩn chung cho xét nghiệm HDL, LDL, Tryglyceric 10,578,814 0 0
384 Dung dịch rửa hệ thống sinh Hóa 238,590,000 0 0
385 Dung dịch có tính acid tẩy rửa máy hàng ngày 34,555,400 0 0
386 Dung dịch có tính bazơ tẩy rửa máy hàng ngày 123,866,820 0 0
387 Dung dịch bảo dưỡng máy sinh Hóa 42,181,040 0 0
388 Dung dịch hỗ trợ xét nghiệm sinh Hóa 212,080,000 0 0
389 Đầu côn hút mẫu 146,650,000 0 0
390 Hóa chất định lượng kháng thể kháng kháng nguyên lõi của virus viêm gan B 21,000,000 0 0
391 Hóa chất định tính kháng thể kháng Treponema pallidum (Anti-TP) 518,000,000 0 0
392 Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-TP 11,760,000 0 0
393 Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM ALBUMIN 2,512,500 0 0
394 Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM CREATININ 20,756,000 0 0
395 Nước rửa hệ thống cho kim hút 16,223,760 0 0
396 Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng 149,894,910 0 0
397 Dung dịch rửa hệ thống cho kim hút thuốc thử và kim hút mẫu 8,111,880 0 0
398 Điện cực chọn lọc ion để định lượng Na+ 15,506,700 0 0
399 Điệc cực chọn lọc ion để định lượng K+ 14,830,250 0 0
400 Điệc cực chọn lọc ion để định lượng Cl- 14,671,536 0 0
401 Bóng đèn dùng trên máy đo quang 65,934,000 0 0
402 Bộ xử lý mẫu 51,282,000 0 0
403 Thuốc thử định lượng Interleukin 6 37,296,000 0 0
404 Chất chuẩn xét nghiệm Interleukin 6 4,662,000 0 0
405 Thuốc thử định lượng human chorionic gonadotropin (hCG) 28,531,440 0 0
406 Chất chuẩn human chorionic gonadotropin (hCG) 2,331,000 0 0
407 Thuốc thử định lượng Protein A 8,400,000 0 0
408 Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Protein A 12,600,000 0 0
409 Dung dịch rửa máy sinh Hóa tự động 14,916,000 0 0
410 Hóa chất xét nghiệm định lượng Digoxin 37,860,995 0 0
411 Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Amikacin, Digoxin, Gentamicin, Phenobarbital, Phenytoin, Theophylline, Valproic Acid, và Vancomycin 13,641,096 0 0
412 Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin 22,271,172 0 0
413 Hóa chất xét nghiệm định lượng Gentamicin 11,931,822 0 0
414 Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM BILLIRUBIN (trực tiếp và gián tiếp) 3,312,300 0 0
415 Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM BILLIRUBIN (tổng số) 2,756,400 0 0
416 Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM CALCIUM TỔNG SỐ 7,508,200 0 0
417 Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM CHOLESTERONE 29,998,000 0 0
418 Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM g-GLUTAMINTRANSFERAS 3,022,500 0 0
419 Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM GLUCOSE 19,008,000 0 0
420 Điện cực tham chiếu máy phân tích 20,414,898 0 0
421 Thuốc thử định lượng a1-fetoprotein 113,286,600 0 0
422 Chất chẩn a1-fetoprotein 2,331,000 0 0
423 Thuốc thử định lượng protein tạo ra khi thiếu vitamin K hoặc chất đối vận II (PIVKA II) 70,692,000 0 0
424 Chất chuẩn xét nghiệm định lượng chất đối vận II (PIVKA II) 1,417,500 0 0
425 Thuốc thử định lượng CA 15-3 110,139,750 0 0
426 Chất chuẩn xét nghiệm CA 15-3 2,797,200 0 0
427 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Total β-hCG 5,104,000 0 0
428 Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol 541,440,000 0 0
429 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol 5,180,000 0 0
430 Hóa chất xét nghiệm định lượng T3 tự do 273,864,000 0 0
431 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tobramycin 2,366,312 0 0
432 Hóa chất xét nghiệm định lượng Tobramycin 16,902,228 0 0
433 Hóa chất xét nghiệm định lượng Methotrexate 24,570,000 0 0
434 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Methotrexate 2,935,748 0 0
435 Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng Methotrexate 3,550,048 0 0
436 Hóa chất xét nghiệm định lượng Methotrexate pha loãng thủ công 3,720,297 0 0
437 Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 27,599,250 0 0
438 Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa 180,495,000 0 0
439 Dung dịch rửa 18,711,000 0 0
440 Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM ASPARTATE AMINOTRANSFERASE 20,764,000 0 0
441 Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM ALANINE AMINOTRANSFERASE 20,448,000 0 0
442 Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM DIRECT HDL CHOLERTEROL 39,316,000 0 0
443 Thuốc thử định lượng CA 125 220,279,500 0 0
444 Chất chuẩn xét nghiệm CA 125 2,797,200 0 0
445 Thuốc thử định lượng CA 19-9 132,167,700 0 0
446 Chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9 2,796,990 0 0
447 Thuốc thử định lượng CEA 125,874,000 0 0
448 Chất chuẩn xét nghiệm CEA 2,331,000 0 0
449 Thuốc thử định lượng CA 72-4 220,279,500 0 0
450 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C 7,292,400 0 0
451 Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C 6,067,200 0 0
452 Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng virus viêm gan A 57,209,010 0 0
453 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng virus viêm gan A 2,407,860 0 0
454 Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng virus viêm gan A 2,088,450 0 0
455 Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A 529,945,500 0 0
456 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A 5,309,170 0 0
457 Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A 4,016,900 0 0
458 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 tự do 4,733,400 0 0
459 Hóa chất xét nghiệm định lượng T4 tự do 457,350,000 0 0
460 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 tự do 6,450,000 0 0
461 Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH 532,150,000 0 0
462 Hóa chất dùng cho xét nghiệm D-3-Hydroxybutyrate 17,564,790 0 0
463 Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa 13,898,800 0 0
464 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa mức 2 9,450,000 0 0
465 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh Hóa mức 3 9,450,000 0 0
466 Giếng phản ứng 23,066,916 0 0
467 Chương trình ngoại kiểm sinh Hóa 50 thông số 21,840,000 0 0
468 Chương trình ngoại kiểm miễn dịch 55 thông số 33,870,000 0 0
469 Chương trình ngoại kiểm Tim mạch đáp ứng 11 thông số dấu ấn tim mạch 28,125,000 0 0
470 Chương trình ngoại kiểm khí máu 10 thông số 19,958,400 0 0
471 Chất chuẩn xét nghiệm CA 72-4 3,496,500 0 0
472 Thuốc thử định lượng Cyfra 21-1 58,275,000 0 0
473 Chất chuẩn xét nghiệm Cyfra 21-1 3,496,500 0 0
474 Mẫu chứng để kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch CA15-3, CA125, CA72-4, CEA, CA19-9, CYFRA… 7,692,300 0 0
475 Thuốc thử PSA toàn phần 58,275,000 0 0
476 Thuốc thử định lượng βhCG tự do 8,400,000 0 0
477 Chất chuẩn xét nghiệm định lượng βhCG tự do 6,300,000 0 0
478 Hóa chất xét nghiệm định tính HIV 539,070,000 0 0
479 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HIV 7,440,585 0 0
480 Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính HIV 6,453,594 0 0
481 Hóa chất xét nghiệm định tính các kháng thể kháng Treponema pallidum 359,589,000 0 0
482 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum 5,309,170 0 0
483 Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum 4,604,890 0 0
484 Dung dịch natri hydroxit được sử dụng để tạo ra phản ứng phát quang 41,184,000 0 0
485 Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng TSH 4,596,000 0 0
486 Hóa chất xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) 1,021,086,000 0 0
487 Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) 5,969,880 0 0
488 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) 8,954,832 0 0
489 Hóa chất xét nghiệm định lượng NT-proBNP 473,240,000 0 0
490 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NT-proBNP 4,600,000 0 0
491 Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng NT-proBNP 4,600,000 0 0
492 Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể CCP 71,552,000 0 0
493 Dung dịch cơ chất 52,185,000 0 0
494 Dung dịch rửa máy hàng ngày 3,109,050 0 0
495 Dung dịch rửa máy hàng ngày 5,304,600 0 0
496 Hóa chất định lượng βhCG toàn phần 44,299,500 0 0
497 Chất chuẩn xét nghiệm Total βhCG (5th IS) 6,327,300 0 0
498 Hóa chất định lượng Unconjugated Estriol 18,989,250 0 0
499 Chất chuẩn định lượng xét nghiệm UNCONJUGATED ESTRIOL 8,733,900 0 0
500 Hóa chất định lượng PAPP-A 108,717,000 0 0
501 Chất chuẩn xét nghiệm định lượng PAPP-A 25,143,242 0 0
502 Nội kiểm Sinh Hóa mức 2 41,400,000 0 0
503 Nội kiểm Sinh Hóa mức 3 41,400,000 0 0
504 Nội kiểm bộ mỡ LDL mức 2 7,245,000 0 0
505 Nội kiểm bộ mỡ LDL mức 3 7,245,000 0 0
506 Nội kiểm Miễn dịch cao cấp mức 1 4,746,000 0 0
507 Nội kiểm Miễn dịch cao cấp mức 2 4,746,000 0 0
508 Ngoại kiểm Sinh Hóa Nước tiểu 34,500,000 0 0
509 Hóa chất xét nghiệm khí máu động mạch 1,575,000,000 0 0
510 Chương trình ngoại kiểm nước tiểu 14 thông số 23,610,000 0 0
511 Dung dịch rửa kim, đầu dò máy khí máu động mạch 1,925,000,000 0 0
512 Bình khí cho xét nghiệm khí máu động mạch 819,000,000 0 0
513 Bộ chứng các xét nghiệm miễn dịch Elecsys free βhCG và PAPP‑A 7,575,750 0 0
514 Thuốc thử định lượng tyrosine kinase‑1 40,425,000 0 0
515 Chất chuẩn xét nghiệm định lượng tyrosine kinase‑1 5,775,000 0 0
516 Thuốc thử định lượng PIGF 40,425,000 0 0
517 Chất chuẩn xét nghiệm PIGF 5,775,000 0 0
518 Thuốc thử định lượng Cortisol 377,600,000 0 0
519 Dung dịch hydrogen peroxide được sử dụng để tách thuốc nhuộm 96,138,000 0 0
520 Dung dịch rửa dùng trên máy miễn dịch 68,562,000 0 0
521 Dung dịch bảo quản đầu dò pipet 22,619,600 0 0
522 Cốc phản ứng 92,400,000 0 0
523 Màng ngăn của thuốc thử 59,712,000 0 0
524 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng và định tính kháng thể IgG kháng virus rubella 4,960,390 0 0
525 Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng và định tính, phát hiện kháng thể IgG kháng virus rubella 4,302,396 0 0
526 Hệ thống lấy mẫu máu 1ml 104,475,000 0 0
527 Hoá chất chạy mẫu có Lactace 280,000,000 0 0
528 Đầu côn 50µl 105,692,000 0 0
529 Đầu côn 1000µl 85,696,500 0 0
530 Khay chứa Hóa chất tách chiết 837,486,000 0 0
531 Thuốc thử xét nghiệm DNA của virus HPV 420,224,640 0 0
532 Hoá chất chạy mẫu có Lactace 280,000,000 0 0
533 Hoá chất chạy mẫu có Lactace 148,500,000 0 0
534 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HPV 79,038,000 0 0
535 Bộ dụng cụ lấy mẫu cổ tử cung 169,370,000 0 0
536 Bộ hoá chất sinh phẩm cho xét nghiệm định tính vi khuẩn lao 2,270,030,800 0 0
537 Bộ hóa chất chứng nội cho xét nghiệm định tính vi khuẩn lao 60,923,080 0 0
538 Dung dịch kiểm chuẩn tự động 39,270,000 0 0
539 Hoá chất rửa thải toàn bộ 134,750,000 0 0
540 Que cấy nhựa vô trùng 1-10µl 51,480,000 0 0
541 Hóa chất xét nghiệm nước tiểu 10 thông số 214,179,000 0 0
542 Chất chuẩn máy 5,880,000 0 0
543 Dung dịch rửa máy 7,140,000 0 0
544 Bộ hóa chất sinh phẩm cho xét nghiệm xác định kiểu gene của virus viêm gan C 695,550,000 0 0
545 Bộ mẫu chuẩn cho xét nghiệm xác định kiểu gene của virus viêm gan C 121,846,160 0 0
546 Bộ hoá chất tách chiết DNA 590,769,240 0 0
547 Bộ hoá chất tách chiết RNA 488,800,000 0 0
548 Test chuẩn âm tính 2,898,000 0 0
549 Test chuẩn dương tính 2,898,000 0 0
550 Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu 53,550,000 0 0
551 Hóa chất nhuộm Gram vi khuẩn 157,983,000 0 0
552 Hóa chất nhuộm Gram Iodine 91,350,000 0 0
553 Hóa chất nhuộm Gram màu tím 83,160,000 0 0
554 Chai cấy máu hiếu khí 87,208,000 0 0
555 Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí 440,000,000 0 0
556 Dung dịch nước muối 0.45% 33,510,400 0 0
557 Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (anti-HBs) 515,953,500 0 0
558 Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C 1,545,352,000 0 0
559 Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên lõi virus viêm gan B 486,460,500 0 0
560 Hóa chất xét nghiệm định tính các kháng thể kháng Treponema pallidum 649,020,000 0 0
561 Dung dịch rửa hệ thống 151,788,000 0 0
562 Lọc CO2 7,190,820 0 0
563 Đầu côn hút mẫu 60,633,300 0 0
564 Dung dịch cơ chất 492,830,520 0 0
565 Dung dịch pha loãng mẫu 62,284,560 0 0
566 Dung dịch pha loãng cho các xét nghiệm 6,667,440 0 0
567 Kit dùng kiểm tra hiệu quả đo huyền dịch 5,390,000 0 0
568 Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm 357,336,000 0 0
569 Ống chuẩn bị mẫu 98,560,000 0 0
570 Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương 119,112,000 0 0
571 Thẻ định danh vi khuẩn Neisseria/Haemophilus 5,955,390 0 0
572 Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí và Corynebacteria 5,955,600 0 0
573 Thẻ kháng sinh đồ nấm 14,887,950 0 0
574 Thẻ định danh nấm men 6,400,000 0 0
575 Thẻ kháng sinh đồ gram âm 468,720,000 0 0
576 Thẻ kháng sinh đồ gram dương 195,300,000 0 0
577 Thẻ kháng sinh đồ Gram dương 28,896,000 0 0
578 Thuốc Thử xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram âm 464,000,000 0 0
579 Thẻ định danh và kháng sinh đồ Gram âm 282,500,000 0 0
580 Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn 20,580,000 0 0
581 Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn 204,080,000 0 0
582 Canh trường dùng để chuẩn bị huyền dịch vi khuẩn và vi nấm 152,180,000 0 0
583 Hóa chất dùng cho hệ thống định danh vi khuẩn 50,000,000 0 0
584 Hóa chất dùng cho hệ thống định danh vi khuẩn 89,000,000 0 0
585 Thuốc Thử xét nghiệm MTB, NTM 1,069,830,720 0 0
586 Kit chiết tách DNA/RNA 353,304,000 0 0
587 Kit tách chiết DNA Mycobacteria 381,205,440 0 0
588 Hóa chất định lượng HBV DNA 488,250,000 0 0
589 Hóa chất định lượng HCV RNA 483,000,000 0 0
590 Dung dịch rửa máy 42,000,000 0 0
591 Đơn vị xử lý mẫu 120,540,000 0 0
592 Ống chứa mẫu dùng cho máy PCR 41,328,000 0 0
593 Tip hút mẫu 18,942,000 0 0
594 Tip hút mẫu 1,2mm 18,081,000 0 0
595 Hóa chất xét nghiệm định lượng virus HIV 336,000,000 0 0
596 Hóa chất xét nghiệm giun đũa 10,266,000 0 0
597 Hóa chất xét nghiệm sán dãi chó 85,050,000 0 0
598 Hóa chất xét nghiệm sán máng 19,756,800 0 0
599 Hóa chất xét nghiệm giun lươn 52,416,000 0 0
600 Hóa chất xét nghiệm giun đũa chó 148,176,000 0 0
601 Hóa chất xét nghiệm sán lá gan 35,200,000 0 0
602 Hóa chất xét nghiệm sán dãi heo 30,402,000 0 0
603 Đầu côn 300 ul 27,694,800 0 0
604 Bộ hóa chất nhuộm phát hiện vi khuẩn lao 336,000,000 0 0
605 Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1 113,750,000 0 0
606 Thử nghiệm nhanh phát hiện kháng thể tuberculosis 25,975,000 0 0
607 Thử nghiệm nhanh kháng thể IgG và IgM virus Dengue 30,000,000 0 0
608 Thử nghiệm nhanh phát hiện 4 chất gây nghiện (MOP 774,000,000 0 0
609 Máu cừu bổ sung vào môi trường 174,000,000 0 0
610 Môi trường dinh dưỡng,nền cho môi trường thạch máu 39,204,270 0 0
611 Môi trường lỏng,dinh dưỡng cao 4,491,000 0 0
612 Môi trường phân lập vi khuẩn Salmonella và Shigella 5,560,000 0 0
613 Môi trường phân lập trực khuẩn Gram âm 35,000,000 0 0
614 Môi trường dùng kiểm tra độ nhạy kháng sinh 2,509,200 0 0
615 Môi trường phân lập nấm 2,584,200 0 0
616 Môi trường dùng phân lập vi khuẩn khó mọc 2,160,000 0 0
617 Môi trường dùng phân lập Campylobacter sp 1,700,000 0 0
618 Môi trường đổ sẵn chuyên dùng nuôi cấy H.P 4,126,000 0 0
619 Môi trường đổ sẵn chuyên dùng nuôi cấy H.P 4,000,000 0 0
620 Túi tạo môi trường hiếu khí 1,981,760 0 0
621 Túi tạo môi trường kỵ khí 1,981,760 0 0
622 Phát hiện các kháng nguyên đặc hiệu NS1 của virus sốt xuất huyết 48,300,000 0 0
623 Phát hiện các kháng thể đặc hiệu IgM, IgG của virus sốt xuất huyết 44,173,500 0 0
624 Bộ sinh phẩm khuếch đại gen của virus viêm gan B 1,732,500,000 0 0
625 Vật liệu hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng DNA virus viêm gan B 73,500,000 0 0
626 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng DNA virus viêm gan B 318,500,000 0 0
627 Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (anti-HBs) 35,890,000 0 0
628 Chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể anti HBs 180,500 0 0
629 Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 25,123,000 0 0
630 Chất chuẩn xét nghiệm HbsAg 1,369,803 0 0
631 Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 1,794,500 0 0
632 Chất kiểm chứng xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (anti-HBs) 3,678,800 0 0
633 Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên Treponema pallidum 22,431,000 0 0
634 Bộ sinh phẩm khuếch đại gen của virus viêm gan C 968,000,000 0 0
635 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm phát hiện và định lượng RNA virus viêm gan C 318,500,000 0 0
636 Vật liệu hiệu chuẩn xét nghiệm phát hiện và định lượng RNA virus viêm gan C 73,500,000 0 0
637 Chất chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên Treponema pallidum 2,018,800 0 0
638 Mẫu chứng xét nghiệm định tính kháng nguyên Treponema pallidum 6,729,500 0 0
639 Hóa chất calibrator cho máy khí máu 139,999,440 0 0
640 Hóa chất Rinsing Solution cho máy khí máu 352,000,000 0 0
641 Hóa chất calibrator cho máy khí máu 296,400,000 0 0
642 Hóa chất Rinsing Solution cho máy khí máu 541,120,000 0 0
643 Bộ thuốc Thử tách chiết mẫu xét nghiệm 1 248,000,000 0 0
644 Bộ thuốc Thử tách chiết mẫu xét nghiệm 2 311,934,000 0 0
645 Dung dịch ly giải mẫu xét nghiệm 368,493,400 0 0
646 Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm 129,972,500 0 0
647 Dung dịch chống bay hơi mẫu xét nghiệm 51,417,600 0 0
Hóa chất xét nghiệm định lượng và định tính, phát hiện kháng thể IgG kháng virus rubella
Giá từng phần lô 80,356,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella
Giá từng phần lô 4,960,390
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính phát hiện các kháng thể IgM kháng virus Rubella
Giá từng phần lô 4,302,396
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định tính phát hiện các kháng thể IgM kháng virus Rubella
Giá từng phần lô 147,609,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin
Giá từng phần lô 44,148,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định lượng amylase
Giá từng phần lô 80,632,995
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng kháng thể CCP
Giá từng phần lô 4,174,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể CCP
Giá từng phần lô 4,814,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hoá chất dùng để tách cyclosporine ra khỏi mẫu
Giá từng phần lô 2,530,920
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cyclosporine
Giá từng phần lô 68,889,483
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cyclosporine
Giá từng phần lô 7,440,584
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chiết tách sirolimus từ các mẫu
Giá từng phần lô 135,442
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng PSA toàn phần
Giá từng phần lô 11,392,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Giá từng phần lô 2,803,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức
Giá từng phần lô 20,701,574
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1
Giá từng phần lô 4,456,544
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2
Giá từng phần lô 4,456,544
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3
Giá từng phần lô 4,456,544
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng cortisol
Giá từng phần lô 48,024,210
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM CLO
Giá từng phần lô 22,768,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM KALI
Giá từng phần lô 20,430,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM NATRI
Giá từng phần lô 18,752,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM TRIGLYCERIDE
Giá từng phần lô 21,418,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM UREA MÁU
Giá từng phần lô 17,420,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm HIV
Giá từng phần lô 3,589,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1
Giá từng phần lô 3,200,010
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2
Giá từng phần lô 3,200,010
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chuẩn mức 3
Giá từng phần lô 3,200,010
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bơm tiêm khí máu động mạch
Giá từng phần lô 114,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn rửa điện cực máy điện giải
Giá từng phần lô 125,212,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa máy đện giải
Giá từng phần lô 1,300,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa điện cực Natri máy đện giải
Giá từng phần lô 1,018,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn PSA toàn phần
Giá từng phần lô 2,331,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử PSA tự do
Giá từng phần lô 11,655,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm PSA tự do
Giá từng phần lô 1,165,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol
Giá từng phần lô 4,195,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng FSH
Giá từng phần lô 11,328,648
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm FSH
Giá từng phần lô 1,165,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng LH
Giá từng phần lô 11,328,660
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng LH
Giá từng phần lô 1,165,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định lượng Sirolimus
Giá từng phần lô 67,871,412
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Sirolimus
Giá từng phần lô 2,728,215
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất sử dụng chiết tách Tacrolimus
Giá từng phần lô 85,597
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định lượng Tacrolimus
Giá từng phần lô 68,889,483
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tacrolimus
Giá từng phần lô 2,769,138
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định lượng Galectin-3
Giá từng phần lô 68,208,656
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng Galectin-3
Giá từng phần lô 2,302,517
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm Cortisol
Giá từng phần lô 6,828,268
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng PTH
Giá từng phần lô 16,336,412
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm iPTH
Giá từng phần lô 6,534,990
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng ferritin
Giá từng phần lô 25,305,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm Ferritin
Giá từng phần lô 5,294,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch kiểm tra máy
Giá từng phần lô 9,608,028
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể virus viêm gan C
Giá từng phần lô 58,098,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch pha loãng nước tiểu máy điện giải
Giá từng phần lô 1,000,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch chứng cho máy điện giải
Giá từng phần lô 1,959,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Điện cực tham chiếu dành cho máy điện giải
Giá từng phần lô 8,410,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Điện cực Na+ dành cho máy điện giải
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Điện cực K+ dành cho máy điện giải
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Điện cực Ca++ dành cho máy điện giải
Giá từng phần lô 4,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng Albumin
Giá từng phần lô 7,060,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng α-amylase
Giá từng phần lô 27,405,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc Thử Creatinine
Giá từng phần lô 106,713,180
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc Thử định lượng Bilirubin trực tiếp
Giá từng phần lô 14,277,375
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng HE4
Giá từng phần lô 336,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm HE4
Giá từng phần lô 11,642,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ chứng xét nghiệm HE4
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng Ferritin
Giá từng phần lô 125,874,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm Ferritin
Giá từng phần lô 2,331,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng Vitamin B12
Giá từng phần lô 4,195,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm Vitamin B12
Giá từng phần lô 1,165,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng PTH
Giá từng phần lô 41,952,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm PTH
Giá từng phần lô 2,330,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng Prolactin
Giá từng phần lô 7,552,440
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Prolactin
Giá từng phần lô 1,165,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng Estradiol
Giá từng phần lô 15,104,880
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol
Giá từng phần lô 1,165,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng Progesterone
Giá từng phần lô 3,776,220
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm Progesterone
Giá từng phần lô 1,110,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Creatinine
Giá từng phần lô 313,740,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp
Giá từng phần lô 72,646,875
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần trên máy tự động
Giá từng phần lô 64,866,084
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Calcium
Giá từng phần lô 36,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Cholesterol toàn phần
Giá từng phần lô 232,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định lượng CK-MB
Giá từng phần lô 167,238,840
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch pha loãng mẫu
Giá từng phần lô 1,209,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa máy
Giá từng phần lô 6,149,265
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng AFP
Giá từng phần lô 48,029,520
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm AFP
Giá từng phần lô 6,403,228
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Giá từng phần lô 2,339,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Giá từng phần lô 2,339,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Giá từng phần lô 2,339,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Định lượng Lactat (Acid Lactic)
Giá từng phần lô 64,974,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Định lượng Acid Uric
Giá từng phần lô 110,838,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm anti HCV
Giá từng phần lô 1,345,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mẫu chứng xét nghiệm anti HCV
Giá từng phần lô 1,794,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cốc đựng mẫu
Giá từng phần lô 8,930,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch dừng phản ứng
Giá từng phần lô 8,524,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa phản ứng miễn dịch
Giá từng phần lô 15,583,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm
Giá từng phần lô 4,230,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm nồng độ cao
Giá từng phần lô 1,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc Thử định lượng Bilirubin toàn phần
Giá từng phần lô 14,277,375
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử Canxi
Giá từng phần lô 18,985,050
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc Thử định lượng Cholesterol
Giá từng phần lô 34,965,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng Cholinesterase
Giá từng phần lô 6,351,975
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng Creatine kinase
Giá từng phần lô 4,620,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc Thử định lượng CK-MB
Giá từng phần lô 362,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng Vitamin D
Giá từng phần lô 17,167,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm Vitamin D
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng Testosterone
Giá từng phần lô 18,881,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone
Giá từng phần lô 1,165,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng FT3
Giá từng phần lô 205,128,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng FT3
Giá từng phần lô 2,331,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng FT4
Giá từng phần lô 323,076,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng FT4
Giá từng phần lô 2,330,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm xác định protein phán ứng C trong huyết thanh hay huyết tương
Giá từng phần lô 778,496,768
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP
Giá từng phần lô 7,592,446
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn CRP HS
Giá từng phần lô 10,130,190
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ethanol
Giá từng phần lô 129,126,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Gamma-Glutamyl Transferase
Giá từng phần lô 55,032,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Glucose
Giá từng phần lô 1,268,473,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Aspartate Aminotransferase
Giá từng phần lô 811,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Định lượng Albumin
Giá từng phần lô 57,015,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Định lượng alpha amylase
Giá từng phần lô 323,568,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Định lượng Bilirubin trực tiếp
Giá từng phần lô 170,730,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Định lượng Bilirubin toàn phần
Giá từng phần lô 167,370,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường
Giá từng phần lô 667,989,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Định lượng Cholesterol toàn phần
Giá từng phần lô 207,711,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Định lượng Creatinin
Giá từng phần lô 130,221,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Định lượng CRP
Giá từng phần lô 123,910,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa trong mẫu dịch não tủy
Giá từng phần lô 6,681,629
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM AXIT URIC
Giá từng phần lô 5,043,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM LATOSE
Giá từng phần lô 10,892,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa: BUN/UREA, CA, CREA, GLU, LAC, LI, MG, PHOS, SALI, THEO, URIC
Giá từng phần lô 6,707,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa: CHOL, TRIGLYCERIC, Na+, K+, Cl-, ECO2
Giá từng phần lô 8,250,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc Thử định lượng protein phản ứng C
Giá từng phần lô 45,734,220
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc Thử định lượng CRP
Giá từng phần lô 123,749,970
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng ethanol
Giá từng phần lô 367,132,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc Thử định lượng γ-glutamyltransferase
Giá từng phần lô 18,088,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc Thử định lượng Glucose
Giá từng phần lô 97,902,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc Thử định lượng aspartate aminotransferase
Giá từng phần lô 108,531,360
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng TSH
Giá từng phần lô 307,692,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng TSH
Giá từng phần lô 2,331,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng Anti TPO
Giá từng phần lô 15,384,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm Anti TPO
Giá từng phần lô 2,079,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử Anti TSHR
Giá từng phần lô 78,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn nghiệm Anti TSHR
Giá từng phần lô 2,913,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng glucose
Giá từng phần lô 305,865,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đo hoạt độ AST (GOT)
Giá từng phần lô 214,578,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đo hoạt độ ALT (GPT)
Giá từng phần lô 215,271,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)
Giá từng phần lô 1,154,034,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL
Giá từng phần lô 10,941,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Định lượng LDL
Giá từng phần lô 1,071,819,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol
Giá từng phần lô 1,503,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm protein đặc biệt
Giá từng phần lô 25,124,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase)
Giá từng phần lô 305,361,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa: ALT/ALTV, AST, AMYL, ALKP, CK, GGT, LDHI, LDH, LIPA
Giá từng phần lô 6,918,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa: ALB, BuBc, Fe, TBIL, TP
Giá từng phần lô 7,927,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa ALC
Giá từng phần lô 4,361,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm dHDL
Giá từng phần lô 31,992,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm điện giải
Giá từng phần lô 5,742,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn xét nghiệm sinh hóa 1
Giá từng phần lô 7,729,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn xét nghiệm sinh hóa 2
Giá từng phần lô 8,510,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc Thử định lượng alanine aminotransferase
Giá từng phần lô 108,531,360
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc Thử định lượng HDL
Giá từng phần lô 142,284,240
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc Thử định lượng lactate dehydrogenase
Giá từng phần lô 12,202,785
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc Thử định lượng LDL- Cholesterol
Giá từng phần lô 214,160,590
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng protein toàn phần
Giá từng phần lô 15,734,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc Thử định lượng Triglycerides
Giá từng phần lô 50,664,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc Thử định lượng Urea
Giá từng phần lô 106,713,180
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ chứng Anti TPO và Anti Tg
Giá từng phần lô 7,342,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng Procalcitonin
Giá từng phần lô 1,118,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xét nghiệm định lượng NT-PROBNP
Giá từng phần lô 974,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm NT-PROBNP
Giá từng phần lô 2,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng các xét nghiệm miễn dịch NT proBNP, CK-MB, Myoglobulin,..
Giá từng phần lô 3,044,286
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng protein toàn phần
Giá từng phần lô 73,017,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cốc chứa mẫu 3ml
Giá từng phần lô 6,304,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu
Giá từng phần lô 14,271,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc Thử định lượng triglycerid
Giá từng phần lô 382,221,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc Thử định lượng ure
Giá từng phần lô 413,154,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh Hóa thường quy
Giá từng phần lô 3,576,510
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chứng dạng lỏng cho xét nghiệm nước tiểu
Giá từng phần lô 23,249,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch điện giải tham chiếu
Giá từng phần lô 5,971,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa xét nghiệm miễn dịch
Giá từng phần lô 3,703,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch hoàn nguyên và pha loãng dành cho chất chuẩn xét nghiệm sinh hóa
Giá từng phần lô 1,654,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm điện giải
Giá từng phần lô 2,191,281
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm sinh hóa
Giá từng phần lô 2,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch pha loãng mẫu nước tiểu
Giá từng phần lô 2,348,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch pha loãng mẫu
Giá từng phần lô 2,749,974
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng Acid Uric
Giá từng phần lô 16,270,380
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Điện cực tham chiếu ISE
Giá từng phần lô 62,237,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch pha loãng ISE
Giá từng phần lô 129,020,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc Thử NA, K, CL
Giá từng phần lô 202,797,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chuẩn điện cực chọn lọc ion mức thấp
Giá từng phần lô 652,680
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chuẩn điện cực chọn lọc ion mức cao
Giá từng phần lô 652,680
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng Troponin T
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm troponin T
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mẫu chứng TROPONIN T
Giá từng phần lô 2,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch pha loãng cho các xét nghiệm Prolactin II, Troponin T, proBNP II, CEA, AFP, Ferritin, Tg, CA 15-3, CA 72-4
Giá từng phần lô 16,317,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm Estradiol, C-Peptide, CKMB, IL-6, Calcitonin…
Giá từng phần lô 6,013,980
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Alanine Aminotransferase
Giá từng phần lô 939,950,580
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng HDL
Giá từng phần lô 282,218,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Giá từng phần lô 26,696,762
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm điện giải
Giá từng phần lô 52,269,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn điện giải mức giữa
Giá từng phần lô 266,405,328
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Típ hút hóa chất
Giá từng phần lô 14,885,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Típ hút mẫu
Giá từng phần lô 1,974,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu hút ẩm
Giá từng phần lô 22,836,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu tạo độ ẩm
Giá từng phần lô 7,627,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM DLDL
Giá từng phần lô 6,662,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM ALCOHOL
Giá từng phần lô 5,359,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa điện cực ISE
Giá từng phần lô 4,891,599
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng antistreptolysin
Giá từng phần lô 7,622,350
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc Thử định lượng β2‑microglobulin trong nước tiểu người
Giá từng phần lô 20,524,425
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng Sắt
Giá từng phần lô 4,446,380
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng Lactate
Giá từng phần lô 25,407,880
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử Lipase
Giá từng phần lô 50,815,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử Magnesium
Giá từng phần lô 8,716,050
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc Thử định lượng MicroAlbumin
Giá từng phần lô 13,974,345
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng Photpho
Giá từng phần lô 3,048,944
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng thấp khớp
Giá từng phần lô 22,867,110
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng protein trong nước tiểu
Giá từng phần lô 10,675,976
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ chứng các xét nghiệm miễn dịch: Ferritin, B12, Folate…
Giá từng phần lô 2,564,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng Insulin
Giá từng phần lô 4,195,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm Insulin
Giá từng phần lô 1,165,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng C-Peptide
Giá từng phần lô 8,391,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm C-Peptide
Giá từng phần lô 2,097,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ chứng T3, T4, FT3, FT4, TSH, TG
Giá từng phần lô 4,195,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nước rửa kim sau chạy mẫu
Giá từng phần lô 3,142,188
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa chất gây nhiễu
Giá từng phần lô 193,566,080
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch phục hồi điện cực
Giá từng phần lô 168,461,260
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa hệ thống máy miễn dịch
Giá từng phần lô 254,218,720
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cốc chứa mẫu
Giá từng phần lô 7,634,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Típ và dụng cụ chứa mẫu
Giá từng phần lô 184,545,270
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng bổ thể C3
Giá từng phần lô 5,589,732
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng bổ thể C4
Giá từng phần lô 5,589,732
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử IgA
Giá từng phần lô 4,764,564
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Lactate Dehydrogenas
Giá từng phần lô 11,775,540
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng LDL một cách trực tiếp
Giá từng phần lô 1,193,860,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định lượng protein toàn phần
Giá từng phần lô 20,048,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Triglyceride
Giá từng phần lô 388,288,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Urea
Giá từng phần lô 752,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định lượng acid uric
Giá từng phần lô 73,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định lượng acid lactic
Giá từng phần lô 60,180,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm tra điện cực Natri và Kali
Giá từng phần lô 6,021,753
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất tham chiếu cho xét nghiệm điện giải
Giá từng phần lô 10,307,220
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải
Giá từng phần lô 28,491,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải
Giá từng phần lô 21,129,192
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải
Giá từng phần lô 25,420,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc Thử xét nghiệm định tính virus viêm gan C
Giá từng phần lô 1,445,220,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch đệm ISE
Giá từng phần lô 142,478,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm LDL Cholesterol
Giá từng phần lô 3,425,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu tip hút mẫu
Giá từng phần lô 9,870,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể của Vi rút HIV
Giá từng phần lô 53,836,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng prealbumin
Giá từng phần lô 15,879,875
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng alkaline phosphatase
Giá từng phần lô 2,599,060
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử dùng để định lượng khả năng liên kết sắt không bão hòa trong huyết thanh và huyết tương người
Giá từng phần lô 1,130,532
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng cystatin C
Giá từng phần lô 10,489,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn sử dụng để hiệu chuẩn các xét nghiệm định lượng ALT, AST, Phosphate, Albumin, Amylase, Lipase…
Giá từng phần lô 1,524,450
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn sử dụng để hiệu chuẩn các xét nghiệm định lượng CK-MB
Giá từng phần lô 1,524,450
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn sử dụng để hiệu chuẩn các xét nghiệm định lượng lipid.
Giá từng phần lô 2,324,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn sử dụng để hiệu chuẩn các xét nghiệm tương ứng (Prealbumin-ASLO-Ceruloplasmin)
Giá từng phần lô 2,543,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn sử dụng để hiệu chuẩn các xét nghiệm định lượng protein trong urine/CFS
Giá từng phần lô 1,305,350
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng Transferin
Giá từng phần lô 1,905,592
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn sử dụng để hiệu chuẩn các xét nghiệm định lượng protein trong urine/CFS
Giá từng phần lô 1,954,543
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chuẩn định lượng Ammonia/Ethanol/CO2
Giá từng phần lô 2,627,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn định lượng RF
Giá từng phần lô 3,997,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử IgG
Giá từng phần lô 4,764,564
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử IgM
Giá từng phần lô 4,764,564
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng thyroglobulin
Giá từng phần lô 35,246,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin
Giá từng phần lô 1,165,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử dùng để định lượng enolase (NSE)
Giá từng phần lô 73,426,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng NSE
Giá từng phần lô 3,496,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử anti-TG
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn Anti-TG
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định lượng magnesium
Giá từng phần lô 4,728,298
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein(AFP)
Giá từng phần lô 529,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng định lượng alpha-fetoprotein(AFP)
Giá từng phần lô 4,660,272
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn định lượng alpha-fetoprotein(AFP)
Giá từng phần lô 4,936,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định lượng PIVKA-II
Giá từng phần lô 100,182,525
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Galectin-3
Giá từng phần lô 2,654,666
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chứng cho một số xét nghiệm miễn dịch
Giá từng phần lô 6,494,220
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc Thử định tính HIV
Giá từng phần lô 334,687,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc Thử định tính virus viêm gan B
Giá từng phần lô 512,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (anti-HBs)
Giá từng phần lô 248,066,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên e của virus viêm gan B
Giá từng phần lô 211,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên vỏ virus viêm gan B
Giá từng phần lô 129,548,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất nền Hóa phát quang cúa máy xét nghiệm miễn dịch
Giá từng phần lô 235,197,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn trong định lượng khả năng liên kết sắt không bão hòa
Giá từng phần lô 1,260,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cystatin C
Giá từng phần lô 6,993,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ chứng xét nghiệm định lượng Cystatin C
Giá từng phần lô 7,575,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ chứng RF
Giá từng phần lô 2,796,025
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn cho thuốc thử β2‑Microglobulin
Giá từng phần lô 2,607,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mẫu chứng dạng lỏng định lượng Ammonia, Ethanol, CO2.
Giá từng phần lô 4,065,264
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn cho thuốc thử β2‑Microglobulin
Giá từng phần lô 1,995,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử Everolimus
Giá từng phần lô 29,492,928
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn Everolimus
Giá từng phần lô 5,524,933
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ chứng Everolimus
Giá từng phần lô 4,639,772
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg)
Giá từng phần lô 658,612,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg)
Giá từng phần lô 7,440,285
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng xét nghiệm kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg)
Giá từng phần lô 6,453,309
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng PIVKA-II
Giá từng phần lô 2,456,511
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn PIVKA-II
Giá từng phần lô 2,832,178
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3
Giá từng phần lô 112,469,448
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3
Giá từng phần lô 5,456,620
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 II
Giá từng phần lô 140,586,810
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 II
Giá từng phần lô 5,456,620
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9
Giá từng phần lô 843,520,860
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch xử lý dùng cho máy miễn dịch
Giá từng phần lô 109,824,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch tiền xử lý dùng cho máy miễn dịch
Giá từng phần lô 267,696,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nước rửa sử dụng trên máy miễn dịch tự động
Giá từng phần lô 140,411,040
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa kim máy miễn dịch
Giá từng phần lô 7,705,396
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cốc phản ứng sử dụng trên máy miễn dịch tự động vi hạt phát quang
Giá từng phần lô 318,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn chung
Giá từng phần lô 4,216,275
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ammonia
Giá từng phần lô 55,800,360
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng Ammonia
Giá từng phần lô 4,481,610
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa phản ứng dùng trên hệ thống miễn dịch tự động
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa đường ống cúa máy xét nghiệm miễn dịch
Giá từng phần lô 87,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa kim hút Hóa chất cho máy xét nghiệm miễn dịch
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch pha loãng cho các xét nghiệm
Giá từng phần lô 2,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan B
Giá từng phần lô 7,692,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C
Giá từng phần lô 2,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HIV
Giá từng phần lô 5,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (anti-HBs)
Giá từng phần lô 13,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mẫu chứng dạng lỏng dùng trong kiểm tra chất lượng để kiểm tra độ đúng và độ chính xác của phương pháp định lượng Ammonia, Ethanol, CO2
Giá từng phần lô 4,065,264
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mẫu chứng 2 để kiểm tra độ đúng và độ chính xác của phương pháp định lượng các loại protein trong urine/CFS
Giá từng phần lô 3,768,050
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mẫu chứng 1 dùng trong kiểm tra chất lượng để kiểm tra độ đúng và độ chính xác của phương pháp định lượng AST, ALT, LDH, CRP, ASLO, Ferritin, CKMB...
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm ACTH
Giá từng phần lô 2,913,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng ACTH
Giá từng phần lô 7,342,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (anti-HBs)
Giá từng phần lô 451,849,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (anti-HBs)
Giá từng phần lô 7,440,585
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (anti-HBs)
Giá từng phần lô 6,453,594
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B
Giá từng phần lô 35,574,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B
Giá từng phần lô 2,366,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B
Giá từng phần lô 2,022,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B
Giá từng phần lô 63,903,105
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn thực hiện xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B
Giá từng phần lô 2,331,712
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9
Giá từng phần lô 5,456,620
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô phôi (CEA)
Giá từng phần lô 346,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô phôi (CEA)
Giá từng phần lô 3,395,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1
Giá từng phần lô 92,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1
Giá từng phần lô 4,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1
Giá từng phần lô 4,146,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Giá từng phần lô 330,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn ICT
Giá từng phần lô 7,110,495
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất pha loãng mẫu điện cực ion đồ
Giá từng phần lô 75,060,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hoá chất để định lượng Natri, Kali và Chloride
Giá từng phần lô 213,486,240
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chuẩn Bilirubin
Giá từng phần lô 5,027,190
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng CK-MB
Giá từng phần lô 2,730,432
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Điện cực ion đồ
Giá từng phần lô 311,701,716
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên e của virus viêm gan B
Giá từng phần lô 14,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên vỏ virus viêm gan B
Giá từng phần lô 14,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn thực hiện xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B
Giá từng phần lô 7,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm HBsAg, HBeAg, anti-HBs, anti-Hbe, anti-HBc1
Giá từng phần lô 13,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm HBsAg, HCV antibody, TP antibody, HIV antibody và HTLV-1 antibody
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm HIV Ab+AbHIV
Giá từng phần lô 12,599,982
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giếng phản ứng
Giá từng phần lô 58,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mẫu chứng 2 dùng trong kiểm tra chất lượng để kiểm tra độ đúng và độ chính xác của phương pháp định lượng AST, ALT, LDH, CRP, ASLO, Ferritin, CKMB...
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa kim 1
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa kim 2
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa có tính acid
Giá từng phần lô 6,689,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch bảo dưởng điện cực
Giá từng phần lô 3,505,824
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất giảm sức căng bề mặt và giảm bọt
Giá từng phần lô 17,398,584
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nước muối pha loãng xét nghiệm
Giá từng phần lô 456,876
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ chứng các xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu: ACTH, C- peptide, hGH, Insulin, IL-6, PIGF, sFlt 1
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên e của virus viêm gan B
Giá từng phần lô 245,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên e của virus viêm gan B
Giá từng phần lô 4,663,424
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên e của virus viêm gan B
Giá từng phần lô 4,302,396
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên vỏ virus viêm gan B
Giá từng phần lô 182,061,870
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên vỏ virus viêm gan B
Giá từng phần lô 4,663,432
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên e virus viêm gan B
Giá từng phần lô 4,604,890
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C
Giá từng phần lô 1,521,390,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng thực hiện xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B
Giá từng phần lô 2,088,448
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Giá từng phần lô 2,468,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định lượng HE4
Giá từng phần lô 208,895,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HE4
Giá từng phần lô 2,448,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng HE4
Giá từng phần lô 2,238,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin
Giá từng phần lô 364,848,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin
Giá từng phần lô 3,602,160
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định lượng Total β-hCG
Giá từng phần lô 94,936,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn CK-MB
Giá từng phần lô 4,095,648
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn Ethanol
Giá từng phần lô 12,641,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn chung cho xét nghiệm HDL, LDL, Tryglyceric
Giá từng phần lô 10,578,814
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa hệ thống sinh Hóa
Giá từng phần lô 238,590,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch có tính acid tẩy rửa máy hàng ngày
Giá từng phần lô 34,555,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch có tính bazơ tẩy rửa máy hàng ngày
Giá từng phần lô 123,866,820
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch bảo dưỡng máy sinh Hóa
Giá từng phần lô 42,181,040
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch hỗ trợ xét nghiệm sinh Hóa
Giá từng phần lô 212,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu côn hút mẫu
Giá từng phần lô 146,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng kháng thể kháng kháng nguyên lõi của virus viêm gan B
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định tính kháng thể kháng Treponema pallidum (Anti-TP)
Giá từng phần lô 518,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-TP
Giá từng phần lô 11,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM ALBUMIN
Giá từng phần lô 2,512,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM CREATININ
Giá từng phần lô 20,756,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nước rửa hệ thống cho kim hút
Giá từng phần lô 16,223,760
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng
Giá từng phần lô 149,894,910
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa hệ thống cho kim hút thuốc thử và kim hút mẫu
Giá từng phần lô 8,111,880
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Điện cực chọn lọc ion để định lượng Na+
Giá từng phần lô 15,506,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Điệc cực chọn lọc ion để định lượng K+
Giá từng phần lô 14,830,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Điệc cực chọn lọc ion để định lượng Cl-
Giá từng phần lô 14,671,536
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bóng đèn dùng trên máy đo quang
Giá từng phần lô 65,934,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ xử lý mẫu
Giá từng phần lô 51,282,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng Interleukin 6
Giá từng phần lô 37,296,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm Interleukin 6
Giá từng phần lô 4,662,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng human chorionic gonadotropin (hCG)
Giá từng phần lô 28,531,440
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn human chorionic gonadotropin (hCG)
Giá từng phần lô 2,331,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng Protein A
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Protein A
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa máy sinh Hóa tự động
Giá từng phần lô 14,916,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định lượng Digoxin
Giá từng phần lô 37,860,995
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Amikacin, Digoxin, Gentamicin, Phenobarbital, Phenytoin, Theophylline, Valproic Acid, và Vancomycin
Giá từng phần lô 13,641,096
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin
Giá từng phần lô 22,271,172
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định lượng Gentamicin
Giá từng phần lô 11,931,822
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM BILLIRUBIN (trực tiếp và gián tiếp)
Giá từng phần lô 3,312,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM BILLIRUBIN (tổng số)
Giá từng phần lô 2,756,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM CALCIUM TỔNG SỐ
Giá từng phần lô 7,508,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM CHOLESTERONE
Giá từng phần lô 29,998,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM g-GLUTAMINTRANSFERAS
Giá từng phần lô 3,022,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM GLUCOSE
Giá từng phần lô 19,008,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Điện cực tham chiếu máy phân tích
Giá từng phần lô 20,414,898
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng a1-fetoprotein
Giá từng phần lô 113,286,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chẩn a1-fetoprotein
Giá từng phần lô 2,331,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng protein tạo ra khi thiếu vitamin K hoặc chất đối vận II (PIVKA II)
Giá từng phần lô 70,692,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng chất đối vận II (PIVKA II)
Giá từng phần lô 1,417,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng CA 15-3
Giá từng phần lô 110,139,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm CA 15-3
Giá từng phần lô 2,797,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Total β-hCG
Giá từng phần lô 5,104,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol
Giá từng phần lô 541,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol
Giá từng phần lô 5,180,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định lượng T3 tự do
Giá từng phần lô 273,864,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tobramycin
Giá từng phần lô 2,366,312
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định lượng Tobramycin
Giá từng phần lô 16,902,228
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định lượng Methotrexate
Giá từng phần lô 24,570,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Methotrexate
Giá từng phần lô 2,935,748
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng Methotrexate
Giá từng phần lô 3,550,048
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định lượng Methotrexate pha loãng thủ công
Giá từng phần lô 3,720,297
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Giá từng phần lô 27,599,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
Giá từng phần lô 180,495,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa
Giá từng phần lô 18,711,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM ASPARTATE AMINOTRANSFERASE
Giá từng phần lô 20,764,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM ALANINE AMINOTRANSFERASE
Giá từng phần lô 20,448,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM DIRECT HDL CHOLERTEROL
Giá từng phần lô 39,316,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng CA 125
Giá từng phần lô 220,279,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm CA 125
Giá từng phần lô 2,797,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng CA 19-9
Giá từng phần lô 132,167,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9
Giá từng phần lô 2,796,990
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng CEA
Giá từng phần lô 125,874,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm CEA
Giá từng phần lô 2,331,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng CA 72-4
Giá từng phần lô 220,279,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C
Giá từng phần lô 7,292,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C
Giá từng phần lô 6,067,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng virus viêm gan A
Giá từng phần lô 57,209,010
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng virus viêm gan A
Giá từng phần lô 2,407,860
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng virus viêm gan A
Giá từng phần lô 2,088,450
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A
Giá từng phần lô 529,945,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A
Giá từng phần lô 5,309,170
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A
Giá từng phần lô 4,016,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 tự do
Giá từng phần lô 4,733,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định lượng T4 tự do
Giá từng phần lô 457,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 tự do
Giá từng phần lô 6,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH
Giá từng phần lô 532,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm D-3-Hydroxybutyrate
Giá từng phần lô 17,564,790
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa
Giá từng phần lô 13,898,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa mức 2
Giá từng phần lô 9,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh Hóa mức 3
Giá từng phần lô 9,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giếng phản ứng
Giá từng phần lô 23,066,916
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chương trình ngoại kiểm sinh Hóa 50 thông số
Giá từng phần lô 21,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chương trình ngoại kiểm miễn dịch 55 thông số
Giá từng phần lô 33,870,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chương trình ngoại kiểm Tim mạch đáp ứng 11 thông số dấu ấn tim mạch
Giá từng phần lô 28,125,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chương trình ngoại kiểm khí máu 10 thông số
Giá từng phần lô 19,958,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm CA 72-4
Giá từng phần lô 3,496,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng Cyfra 21-1
Giá từng phần lô 58,275,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm Cyfra 21-1
Giá từng phần lô 3,496,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mẫu chứng để kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch CA15-3, CA125, CA72-4, CEA, CA19-9, CYFRA…
Giá từng phần lô 7,692,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử PSA toàn phần
Giá từng phần lô 58,275,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng βhCG tự do
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng βhCG tự do
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định tính HIV
Giá từng phần lô 539,070,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HIV
Giá từng phần lô 7,440,585
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính HIV
Giá từng phần lô 6,453,594
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định tính các kháng thể kháng Treponema pallidum
Giá từng phần lô 359,589,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum
Giá từng phần lô 5,309,170
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum
Giá từng phần lô 4,604,890
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch natri hydroxit được sử dụng để tạo ra phản ứng phát quang
Giá từng phần lô 41,184,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng TSH
Giá từng phần lô 4,596,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT)
Giá từng phần lô 1,021,086,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT)
Giá từng phần lô 5,969,880
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT)
Giá từng phần lô 8,954,832
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định lượng NT-proBNP
Giá từng phần lô 473,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NT-proBNP
Giá từng phần lô 4,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng NT-proBNP
Giá từng phần lô 4,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể CCP
Giá từng phần lô 71,552,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch cơ chất
Giá từng phần lô 52,185,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa máy hàng ngày
Giá từng phần lô 3,109,050
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa máy hàng ngày
Giá từng phần lô 5,304,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng βhCG toàn phần
Giá từng phần lô 44,299,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm Total βhCG (5th IS)
Giá từng phần lô 6,327,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Unconjugated Estriol
Giá từng phần lô 18,989,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn định lượng xét nghiệm UNCONJUGATED ESTRIOL
Giá từng phần lô 8,733,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng PAPP-A
Giá từng phần lô 108,717,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng PAPP-A
Giá từng phần lô 25,143,242
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nội kiểm Sinh Hóa mức 2
Giá từng phần lô 41,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nội kiểm Sinh Hóa mức 3
Giá từng phần lô 41,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nội kiểm bộ mỡ LDL mức 2
Giá từng phần lô 7,245,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nội kiểm bộ mỡ LDL mức 3
Giá từng phần lô 7,245,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nội kiểm Miễn dịch cao cấp mức 1
Giá từng phần lô 4,746,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nội kiểm Miễn dịch cao cấp mức 2
Giá từng phần lô 4,746,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ngoại kiểm Sinh Hóa Nước tiểu
Giá từng phần lô 34,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm khí máu động mạch
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chương trình ngoại kiểm nước tiểu 14 thông số
Giá từng phần lô 23,610,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa kim, đầu dò máy khí máu động mạch
Giá từng phần lô 1,925,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bình khí cho xét nghiệm khí máu động mạch
Giá từng phần lô 819,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ chứng các xét nghiệm miễn dịch Elecsys free βhCG và PAPP‑A
Giá từng phần lô 7,575,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng tyrosine kinase‑1
Giá từng phần lô 40,425,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng tyrosine kinase‑1
Giá từng phần lô 5,775,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng PIGF
Giá từng phần lô 40,425,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm PIGF
Giá từng phần lô 5,775,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử định lượng Cortisol
Giá từng phần lô 377,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch hydrogen peroxide được sử dụng để tách thuốc nhuộm
Giá từng phần lô 96,138,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa dùng trên máy miễn dịch
Giá từng phần lô 68,562,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch bảo quản đầu dò pipet
Giá từng phần lô 22,619,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cốc phản ứng
Giá từng phần lô 92,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Màng ngăn của thuốc thử
Giá từng phần lô 59,712,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng và định tính kháng thể IgG kháng virus rubella
Giá từng phần lô 4,960,390
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng và định tính, phát hiện kháng thể IgG kháng virus rubella
Giá từng phần lô 4,302,396
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hệ thống lấy mẫu máu 1ml
Giá từng phần lô 104,475,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hoá chất chạy mẫu có Lactace
Giá từng phần lô 280,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu côn 50µl
Giá từng phần lô 105,692,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu côn 1000µl
Giá từng phần lô 85,696,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khay chứa Hóa chất tách chiết
Giá từng phần lô 837,486,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm DNA của virus HPV
Giá từng phần lô 420,224,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hoá chất chạy mẫu có Lactace
Giá từng phần lô 280,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hoá chất chạy mẫu có Lactace
Giá từng phần lô 148,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HPV
Giá từng phần lô 79,038,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ dụng cụ lấy mẫu cổ tử cung
Giá từng phần lô 169,370,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ hoá chất sinh phẩm cho xét nghiệm định tính vi khuẩn lao
Giá từng phần lô 2,270,030,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ hóa chất chứng nội cho xét nghiệm định tính vi khuẩn lao
Giá từng phần lô 60,923,080
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch kiểm chuẩn tự động
Giá từng phần lô 39,270,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hoá chất rửa thải toàn bộ
Giá từng phần lô 134,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Que cấy nhựa vô trùng 1-10µl
Giá từng phần lô 51,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm nước tiểu 10 thông số
Giá từng phần lô 214,179,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn máy
Giá từng phần lô 5,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa máy
Giá từng phần lô 7,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ hóa chất sinh phẩm cho xét nghiệm xác định kiểu gene của virus viêm gan C
Giá từng phần lô 695,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ mẫu chuẩn cho xét nghiệm xác định kiểu gene của virus viêm gan C
Giá từng phần lô 121,846,160
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ hoá chất tách chiết DNA
Giá từng phần lô 590,769,240
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ hoá chất tách chiết RNA
Giá từng phần lô 488,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test chuẩn âm tính
Giá từng phần lô 2,898,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test chuẩn dương tính
Giá từng phần lô 2,898,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu
Giá từng phần lô 53,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nhuộm Gram vi khuẩn
Giá từng phần lô 157,983,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nhuộm Gram Iodine
Giá từng phần lô 91,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nhuộm Gram màu tím
Giá từng phần lô 83,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chai cấy máu hiếu khí
Giá từng phần lô 87,208,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí
Giá từng phần lô 440,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch nước muối 0.45%
Giá từng phần lô 33,510,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (anti-HBs)
Giá từng phần lô 515,953,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C
Giá từng phần lô 1,545,352,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên lõi virus viêm gan B
Giá từng phần lô 486,460,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định tính các kháng thể kháng Treponema pallidum
Giá từng phần lô 649,020,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa hệ thống
Giá từng phần lô 151,788,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lọc CO2
Giá từng phần lô 7,190,820
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu côn hút mẫu
Giá từng phần lô 60,633,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch cơ chất
Giá từng phần lô 492,830,520
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch pha loãng mẫu
Giá từng phần lô 62,284,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch pha loãng cho các xét nghiệm
Giá từng phần lô 6,667,440
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit dùng kiểm tra hiệu quả đo huyền dịch
Giá từng phần lô 5,390,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm
Giá từng phần lô 357,336,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống chuẩn bị mẫu
Giá từng phần lô 98,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương
Giá từng phần lô 119,112,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ định danh vi khuẩn Neisseria/Haemophilus
Giá từng phần lô 5,955,390
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí và Corynebacteria
Giá từng phần lô 5,955,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ kháng sinh đồ nấm
Giá từng phần lô 14,887,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ định danh nấm men
Giá từng phần lô 6,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ kháng sinh đồ gram âm
Giá từng phần lô 468,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ kháng sinh đồ gram dương
Giá từng phần lô 195,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ kháng sinh đồ Gram dương
Giá từng phần lô 28,896,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc Thử xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram âm
Giá từng phần lô 464,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ định danh và kháng sinh đồ Gram âm
Giá từng phần lô 282,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn
Giá từng phần lô 20,580,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn
Giá từng phần lô 204,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Canh trường dùng để chuẩn bị huyền dịch vi khuẩn và vi nấm
Giá từng phần lô 152,180,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho hệ thống định danh vi khuẩn
Giá từng phần lô 50,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho hệ thống định danh vi khuẩn
Giá từng phần lô 89,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc Thử xét nghiệm MTB, NTM
Giá từng phần lô 1,069,830,720
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit chiết tách DNA/RNA
Giá từng phần lô 353,304,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit tách chiết DNA Mycobacteria
Giá từng phần lô 381,205,440
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng HBV DNA
Giá từng phần lô 488,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng HCV RNA
Giá từng phần lô 483,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa máy
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đơn vị xử lý mẫu
Giá từng phần lô 120,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống chứa mẫu dùng cho máy PCR
Giá từng phần lô 41,328,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tip hút mẫu
Giá từng phần lô 18,942,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tip hút mẫu 1,2mm
Giá từng phần lô 18,081,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định lượng virus HIV
Giá từng phần lô 336,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm giun đũa
Giá từng phần lô 10,266,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm sán dãi chó
Giá từng phần lô 85,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm sán máng
Giá từng phần lô 19,756,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm giun lươn
Giá từng phần lô 52,416,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm giun đũa chó
Giá từng phần lô 148,176,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm sán lá gan
Giá từng phần lô 35,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm sán dãi heo
Giá từng phần lô 30,402,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu côn 300 ul
Giá từng phần lô 27,694,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ hóa chất nhuộm phát hiện vi khuẩn lao
Giá từng phần lô 336,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1
Giá từng phần lô 113,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thử nghiệm nhanh phát hiện kháng thể tuberculosis
Giá từng phần lô 25,975,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thử nghiệm nhanh kháng thể IgG và IgM virus Dengue
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thử nghiệm nhanh phát hiện 4 chất gây nghiện (MOP
Giá từng phần lô 774,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Máu cừu bổ sung vào môi trường
Giá từng phần lô 174,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường dinh dưỡng,nền cho môi trường thạch máu
Giá từng phần lô 39,204,270
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường lỏng,dinh dưỡng cao
Giá từng phần lô 4,491,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường phân lập vi khuẩn Salmonella và Shigella
Giá từng phần lô 5,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường phân lập trực khuẩn Gram âm
Giá từng phần lô 35,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường dùng kiểm tra độ nhạy kháng sinh
Giá từng phần lô 2,509,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường phân lập nấm
Giá từng phần lô 2,584,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường dùng phân lập vi khuẩn khó mọc
Giá từng phần lô 2,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường dùng phân lập Campylobacter sp
Giá từng phần lô 1,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường đổ sẵn chuyên dùng nuôi cấy H.P
Giá từng phần lô 4,126,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường đổ sẵn chuyên dùng nuôi cấy H.P
Giá từng phần lô 4,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Túi tạo môi trường hiếu khí
Giá từng phần lô 1,981,760
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Túi tạo môi trường kỵ khí
Giá từng phần lô 1,981,760
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phát hiện các kháng nguyên đặc hiệu NS1 của virus sốt xuất huyết
Giá từng phần lô 48,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phát hiện các kháng thể đặc hiệu IgM, IgG của virus sốt xuất huyết
Giá từng phần lô 44,173,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ sinh phẩm khuếch đại gen của virus viêm gan B
Giá từng phần lô 1,732,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng DNA virus viêm gan B
Giá từng phần lô 73,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng DNA virus viêm gan B
Giá từng phần lô 318,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (anti-HBs)
Giá từng phần lô 35,890,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể anti HBs
Giá từng phần lô 180,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B
Giá từng phần lô 25,123,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm HbsAg
Giá từng phần lô 1,369,803
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B
Giá từng phần lô 1,794,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (anti-HBs)
Giá từng phần lô 3,678,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên Treponema pallidum
Giá từng phần lô 22,431,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ sinh phẩm khuếch đại gen của virus viêm gan C
Giá từng phần lô 968,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm phát hiện và định lượng RNA virus viêm gan C
Giá từng phần lô 318,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu hiệu chuẩn xét nghiệm phát hiện và định lượng RNA virus viêm gan C
Giá từng phần lô 73,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên Treponema pallidum
Giá từng phần lô 2,018,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mẫu chứng xét nghiệm định tính kháng nguyên Treponema pallidum
Giá từng phần lô 6,729,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất calibrator cho máy khí máu
Giá từng phần lô 139,999,440
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất Rinsing Solution cho máy khí máu
Giá từng phần lô 352,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất calibrator cho máy khí máu
Giá từng phần lô 296,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất Rinsing Solution cho máy khí máu
Giá từng phần lô 541,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ thuốc Thử tách chiết mẫu xét nghiệm 1
Giá từng phần lô 248,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ thuốc Thử tách chiết mẫu xét nghiệm 2
Giá từng phần lô 311,934,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch ly giải mẫu xét nghiệm
Giá từng phần lô 368,493,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm
Giá từng phần lô 129,972,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch chống bay hơi mẫu xét nghiệm
Giá từng phần lô 51,417,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->