Gói thầu: Gói thầu số 2: cung cấp hóa chất vi sinh, sinh hóa (647 danh mục)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200033283-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2022 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: cung cấp hóa chất vi sinh, sinh hóa (647 danh mục) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200012036 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 77,405,238,962 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 774,052,490 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hóa chất xét nghiệm định lượng và định tính, phát hiện kháng thể IgG kháng virus rubella | 80,356,500 | 0 | 0 | |
| 2 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella | 4,960,390 | 0 | 0 | |
| 3 | Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính phát hiện các kháng thể IgM kháng virus Rubella | 4,302,396 | 0 | 0 | |
| 4 | Hóa chất xét nghiệm định tính phát hiện các kháng thể IgM kháng virus Rubella | 147,609,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin | 44,148,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Hóa chất xét nghiệm định lượng amylase | 80,632,995 | 0 | 0 | |
| 7 | Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng kháng thể CCP | 4,174,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể CCP | 4,814,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Hoá chất dùng để tách cyclosporine ra khỏi mẫu | 2,530,920 | 0 | 0 | |
| 10 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Cyclosporine | 68,889,483 | 0 | 0 | |
| 11 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cyclosporine | 7,440,584 | 0 | 0 | |
| 12 | Hóa chất chiết tách sirolimus từ các mẫu | 135,442 | 0 | 0 | |
| 13 | Hóa chất định lượng PSA toàn phần | 11,392,500 | 0 | 0 | |
| 14 | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 2,803,500 | 0 | 0 | |
| 15 | Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức | 20,701,574 | 0 | 0 | |
| 16 | Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1 | 4,456,544 | 0 | 0 | |
| 17 | Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2 | 4,456,544 | 0 | 0 | |
| 18 | Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3 | 4,456,544 | 0 | 0 | |
| 19 | Hóa chất định lượng cortisol | 48,024,210 | 0 | 0 | |
| 20 | Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM CLO | 22,768,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM KALI | 20,430,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM NATRI | 18,752,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM TRIGLYCERIDE | 21,418,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM UREA MÁU | 17,420,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Chất chuẩn xét nghiệm HIV | 3,589,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 | 3,200,010 | 0 | 0 | |
| 27 | Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 | 3,200,010 | 0 | 0 | |
| 28 | Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 | 3,200,010 | 0 | 0 | |
| 29 | Bơm tiêm khí máu động mạch | 114,000,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Chất chuẩn rửa điện cực máy điện giải | 125,212,500 | 0 | 0 | |
| 31 | Dung dịch rửa máy đện giải | 1,300,950 | 0 | 0 | |
| 32 | Dung dịch rửa điện cực Natri máy đện giải | 1,018,500 | 0 | 0 | |
| 33 | Chất chuẩn PSA toàn phần | 2,331,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Thuốc thử PSA tự do | 11,655,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Chất chuẩn xét nghiệm PSA tự do | 1,165,500 | 0 | 0 | |
| 36 | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol | 4,195,800 | 0 | 0 | |
| 37 | Thuốc thử định lượng FSH | 11,328,648 | 0 | 0 | |
| 38 | Chất chuẩn xét nghiệm FSH | 1,165,500 | 0 | 0 | |
| 39 | Thuốc thử định lượng LH | 11,328,660 | 0 | 0 | |
| 40 | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng LH | 1,165,500 | 0 | 0 | |
| 41 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Sirolimus | 67,871,412 | 0 | 0 | |
| 42 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Sirolimus | 2,728,215 | 0 | 0 | |
| 43 | Hóa chất sử dụng chiết tách Tacrolimus | 85,597 | 0 | 0 | |
| 44 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Tacrolimus | 68,889,483 | 0 | 0 | |
| 45 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tacrolimus | 2,769,138 | 0 | 0 | |
| 46 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Galectin-3 | 68,208,656 | 0 | 0 | |
| 47 | Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng Galectin-3 | 2,302,517 | 0 | 0 | |
| 48 | Chất chuẩn xét nghiệm Cortisol | 6,828,268 | 0 | 0 | |
| 49 | Hóa chất định lượng PTH | 16,336,412 | 0 | 0 | |
| 50 | Chất chuẩn xét nghiệm iPTH | 6,534,990 | 0 | 0 | |
| 51 | Hóa chất định lượng ferritin | 25,305,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Chất chuẩn xét nghiệm Ferritin | 5,294,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Dung dịch kiểm tra máy | 9,608,028 | 0 | 0 | |
| 54 | Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể virus viêm gan C | 58,098,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Dung dịch pha loãng nước tiểu máy điện giải | 1,000,650 | 0 | 0 | |
| 56 | Dung dịch chứng cho máy điện giải | 1,959,300 | 0 | 0 | |
| 57 | Điện cực tham chiếu dành cho máy điện giải | 8,410,600 | 0 | 0 | |
| 58 | Điện cực Na+ dành cho máy điện giải | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Điện cực K+ dành cho máy điện giải | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Điện cực Ca++ dành cho máy điện giải | 4,050,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Thuốc thử định lượng Albumin | 7,060,560 | 0 | 0 | |
| 62 | Thuốc thử định lượng α-amylase | 27,405,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Thuốc Thử Creatinine | 106,713,180 | 0 | 0 | |
| 64 | Thuốc Thử định lượng Bilirubin trực tiếp | 14,277,375 | 0 | 0 | |
| 65 | Thuốc thử định lượng HE4 | 336,000,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Chất chuẩn xét nghiệm HE4 | 11,642,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Bộ chứng xét nghiệm HE4 | 8,400,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Thuốc thử định lượng Ferritin | 125,874,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Chất chuẩn xét nghiệm Ferritin | 2,331,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Thuốc thử định lượng Vitamin B12 | 4,195,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Chất chuẩn xét nghiệm Vitamin B12 | 1,165,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Thuốc thử định lượng PTH | 41,952,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Chất chuẩn xét nghiệm PTH | 2,330,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Thuốc thử định lượng Prolactin | 7,552,440 | 0 | 0 | |
| 75 | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Prolactin | 1,165,500 | 0 | 0 | |
| 76 | Thuốc thử định lượng Estradiol | 15,104,880 | 0 | 0 | |
| 77 | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol | 1,165,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Thuốc thử định lượng Progesterone | 3,776,220 | 0 | 0 | |
| 79 | Chất chuẩn xét nghiệm Progesterone | 1,110,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Hóa chất định lượng Creatinine | 313,740,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp | 72,646,875 | 0 | 0 | |
| 82 | Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần trên máy tự động | 64,866,084 | 0 | 0 | |
| 83 | Hóa chất định lượng Calcium | 36,240,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Hóa chất định lượng Cholesterol toàn phần | 232,920,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Hóa chất xét nghiệm định lượng CK-MB | 167,238,840 | 0 | 0 | |
| 86 | Dung dịch pha loãng mẫu | 1,209,600 | 0 | 0 | |
| 87 | Dung dịch rửa máy | 6,149,265 | 0 | 0 | |
| 88 | Hóa chất định lượng AFP | 48,029,520 | 0 | 0 | |
| 89 | Chất chuẩn xét nghiệm AFP | 6,403,228 | 0 | 0 | |
| 90 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 2,339,400 | 0 | 0 | |
| 91 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 2,339,400 | 0 | 0 | |
| 92 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 2,339,400 | 0 | 0 | |
| 93 | Định lượng Lactat (Acid Lactic) | 64,974,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Định lượng Acid Uric | 110,838,000 | 0 | 0 | |
| 95 | Chất chuẩn xét nghiệm anti HCV | 1,345,900 | 0 | 0 | |
| 96 | Mẫu chứng xét nghiệm anti HCV | 1,794,500 | 0 | 0 | |
| 97 | Cốc đựng mẫu | 8,930,000 | 0 | 0 | |
| 98 | Dung dịch dừng phản ứng | 8,524,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Dung dịch rửa phản ứng miễn dịch | 15,583,500 | 0 | 0 | |
| 100 | Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm | 4,230,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm nồng độ cao | 1,880,000 | 0 | 0 | |
| 102 | Thuốc Thử định lượng Bilirubin toàn phần | 14,277,375 | 0 | 0 | |
| 103 | Thuốc thử Canxi | 18,985,050 | 0 | 0 | |
| 104 | Thuốc Thử định lượng Cholesterol | 34,965,000 | 0 | 0 | |
| 105 | Thuốc thử định lượng Cholinesterase | 6,351,975 | 0 | 0 | |
| 106 | Thuốc thử định lượng Creatine kinase | 4,620,000 | 0 | 0 | |
| 107 | Thuốc Thử định lượng CK-MB | 362,250,000 | 0 | 0 | |
| 108 | Thuốc thử định lượng Vitamin D | 17,167,500 | 0 | 0 | |
| 109 | Chất chuẩn xét nghiệm Vitamin D | 2,100,000 | 0 | 0 | |
| 110 | Thuốc thử định lượng Testosterone | 18,881,100 | 0 | 0 | |
| 111 | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone | 1,165,500 | 0 | 0 | |
| 112 | Thuốc thử định lượng FT3 | 205,128,000 | 0 | 0 | |
| 113 | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 | 2,331,000 | 0 | 0 | |
| 114 | Thuốc thử định lượng FT4 | 323,076,600 | 0 | 0 | |
| 115 | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 | 2,330,000 | 0 | 0 | |
| 116 | Hóa chất xét nghiệm xác định protein phán ứng C trong huyết thanh hay huyết tương | 778,496,768 | 0 | 0 | |
| 117 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP | 7,592,446 | 0 | 0 | |
| 118 | Chất hiệu chuẩn CRP HS | 10,130,190 | 0 | 0 | |
| 119 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Ethanol | 129,126,600 | 0 | 0 | |
| 120 | Hóa chất định lượng Gamma-Glutamyl Transferase | 55,032,000 | 0 | 0 | |
| 121 | Hóa chất định lượng Glucose | 1,268,473,500 | 0 | 0 | |
| 122 | Hóa chất định lượng Aspartate Aminotransferase | 811,920,000 | 0 | 0 | |
| 123 | Định lượng Albumin | 57,015,000 | 0 | 0 | |
| 124 | Định lượng alpha amylase | 323,568,000 | 0 | 0 | |
| 125 | Định lượng Bilirubin trực tiếp | 170,730,000 | 0 | 0 | |
| 126 | Định lượng Bilirubin toàn phần | 167,370,000 | 0 | 0 | |
| 127 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường | 667,989,000 | 0 | 0 | |
| 128 | Định lượng Cholesterol toàn phần | 207,711,000 | 0 | 0 | |
| 129 | Định lượng Creatinin | 130,221,000 | 0 | 0 | |
| 130 | Định lượng CRP | 123,910,500 | 0 | 0 | |
| 131 | Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa trong mẫu dịch não tủy | 6,681,629 | 0 | 0 | |
| 132 | Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM AXIT URIC | 5,043,000 | 0 | 0 | |
| 133 | Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM LATOSE | 10,892,000 | 0 | 0 | |
| 134 | Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa: BUN/UREA, CA, CREA, GLU, LAC, LI, MG, PHOS, SALI, THEO, URIC | 6,707,400 | 0 | 0 | |
| 135 | Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa: CHOL, TRIGLYCERIC, Na+, K+, Cl-, ECO2 | 8,250,800 | 0 | 0 | |
| 136 | Thuốc Thử định lượng protein phản ứng C | 45,734,220 | 0 | 0 | |
| 137 | Thuốc Thử định lượng CRP | 123,749,970 | 0 | 0 | |
| 138 | Thuốc thử định lượng ethanol | 367,132,500 | 0 | 0 | |
| 139 | Thuốc Thử định lượng γ-glutamyltransferase | 18,088,560 | 0 | 0 | |
| 140 | Thuốc Thử định lượng Glucose | 97,902,000 | 0 | 0 | |
| 141 | Thuốc Thử định lượng aspartate aminotransferase | 108,531,360 | 0 | 0 | |
| 142 | Thuốc thử định lượng TSH | 307,692,000 | 0 | 0 | |
| 143 | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng TSH | 2,331,000 | 0 | 0 | |
| 144 | Thuốc thử định lượng Anti TPO | 15,384,600 | 0 | 0 | |
| 145 | Chất chuẩn xét nghiệm Anti TPO | 2,079,000 | 0 | 0 | |
| 146 | Thuốc thử Anti TSHR | 78,750,000 | 0 | 0 | |
| 147 | Chất chuẩn nghiệm Anti TSHR | 2,913,750 | 0 | 0 | |
| 148 | Hóa chất định lượng glucose | 305,865,000 | 0 | 0 | |
| 149 | Đo hoạt độ AST (GOT) | 214,578,000 | 0 | 0 | |
| 150 | Đo hoạt độ ALT (GPT) | 215,271,000 | 0 | 0 | |
| 151 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) | 1,154,034,000 | 0 | 0 | |
| 152 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL | 10,941,000 | 0 | 0 | |
| 153 | Định lượng LDL | 1,071,819,000 | 0 | 0 | |
| 154 | Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol | 1,503,600 | 0 | 0 | |
| 155 | Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm protein đặc biệt | 25,124,400 | 0 | 0 | |
| 156 | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) | 305,361,000 | 0 | 0 | |
| 157 | Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa: ALT/ALTV, AST, AMYL, ALKP, CK, GGT, LDHI, LDH, LIPA | 6,918,400 | 0 | 0 | |
| 158 | Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa: ALB, BuBc, Fe, TBIL, TP | 7,927,600 | 0 | 0 | |
| 159 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa ALC | 4,361,400 | 0 | 0 | |
| 160 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm dHDL | 31,992,200 | 0 | 0 | |
| 161 | Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm điện giải | 5,742,800 | 0 | 0 | |
| 162 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm sinh hóa 1 | 7,729,000 | 0 | 0 | |
| 163 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm sinh hóa 2 | 8,510,600 | 0 | 0 | |
| 164 | Thuốc Thử định lượng alanine aminotransferase | 108,531,360 | 0 | 0 | |
| 165 | Thuốc Thử định lượng HDL | 142,284,240 | 0 | 0 | |
| 166 | Thuốc Thử định lượng lactate dehydrogenase | 12,202,785 | 0 | 0 | |
| 167 | Thuốc Thử định lượng LDL- Cholesterol | 214,160,590 | 0 | 0 | |
| 168 | Thuốc thử định lượng protein toàn phần | 15,734,250 | 0 | 0 | |
| 169 | Thuốc Thử định lượng Triglycerides | 50,664,250 | 0 | 0 | |
| 170 | Thuốc Thử định lượng Urea | 106,713,180 | 0 | 0 | |
| 171 | Bộ chứng Anti TPO và Anti Tg | 7,342,650 | 0 | 0 | |
| 172 | Thuốc thử định lượng Procalcitonin | 1,118,880,000 | 0 | 0 | |
| 173 | Xét nghiệm định lượng NT-PROBNP | 974,400,000 | 0 | 0 | |
| 174 | Chất chuẩn xét nghiệm NT-PROBNP | 2,520,000 | 0 | 0 | |
| 175 | Chất kiểm chứng các xét nghiệm miễn dịch NT proBNP, CK-MB, Myoglobulin,.. | 3,044,286 | 0 | 0 | |
| 176 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng protein toàn phần | 73,017,000 | 0 | 0 | |
| 177 | Cốc chứa mẫu 3ml | 6,304,200 | 0 | 0 | |
| 178 | Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu | 14,271,600 | 0 | 0 | |
| 179 | Thuốc Thử định lượng triglycerid | 382,221,000 | 0 | 0 | |
| 180 | Thuốc Thử định lượng ure | 413,154,000 | 0 | 0 | |
| 181 | Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh Hóa thường quy | 3,576,510 | 0 | 0 | |
| 182 | Chất chứng dạng lỏng cho xét nghiệm nước tiểu | 23,249,100 | 0 | 0 | |
| 183 | Dung dịch điện giải tham chiếu | 5,971,300 | 0 | 0 | |
| 184 | Dung dịch rửa xét nghiệm miễn dịch | 3,703,300 | 0 | 0 | |
| 185 | Dung dịch hoàn nguyên và pha loãng dành cho chất chuẩn xét nghiệm sinh hóa | 1,654,700 | 0 | 0 | |
| 186 | Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm điện giải | 2,191,281 | 0 | 0 | |
| 187 | Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm sinh hóa | 2,360,000 | 0 | 0 | |
| 188 | Dung dịch pha loãng mẫu nước tiểu | 2,348,900 | 0 | 0 | |
| 189 | Dung dịch pha loãng mẫu | 2,749,974 | 0 | 0 | |
| 190 | Thuốc thử định lượng Acid Uric | 16,270,380 | 0 | 0 | |
| 191 | Điện cực tham chiếu ISE | 62,237,700 | 0 | 0 | |
| 192 | Dung dịch pha loãng ISE | 129,020,850 | 0 | 0 | |
| 193 | Thuốc Thử NA, K, CL | 202,797,000 | 0 | 0 | |
| 194 | Chuẩn điện cực chọn lọc ion mức thấp | 652,680 | 0 | 0 | |
| 195 | Chuẩn điện cực chọn lọc ion mức cao | 652,680 | 0 | 0 | |
| 196 | Thuốc thử định lượng Troponin T | 1,890,000,000 | 0 | 0 | |
| 197 | Chất chuẩn xét nghiệm troponin T | 3,150,000 | 0 | 0 | |
| 198 | Mẫu chứng TROPONIN T | 2,520,000 | 0 | 0 | |
| 199 | Dung dịch pha loãng cho các xét nghiệm Prolactin II, Troponin T, proBNP II, CEA, AFP, Ferritin, Tg, CA 15-3, CA 72-4 | 16,317,000 | 0 | 0 | |
| 200 | Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm Estradiol, C-Peptide, CKMB, IL-6, Calcitonin… | 6,013,980 | 0 | 0 | |
| 201 | Hóa chất định lượng Alanine Aminotransferase | 939,950,580 | 0 | 0 | |
| 202 | Hóa chất định lượng HDL | 282,218,850 | 0 | 0 | |
| 203 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 26,696,762 | 0 | 0 | |
| 204 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm điện giải | 52,269,000 | 0 | 0 | |
| 205 | Chất chuẩn điện giải mức giữa | 266,405,328 | 0 | 0 | |
| 206 | Típ hút hóa chất | 14,885,000 | 0 | 0 | |
| 207 | Típ hút mẫu | 1,974,000 | 0 | 0 | |
| 208 | Vật liệu hút ẩm | 22,836,000 | 0 | 0 | |
| 209 | Vật liệu tạo độ ẩm | 7,627,300 | 0 | 0 | |
| 210 | Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM DLDL | 6,662,200 | 0 | 0 | |
| 211 | Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM ALCOHOL | 5,359,000 | 0 | 0 | |
| 212 | Dung dịch rửa điện cực ISE | 4,891,599 | 0 | 0 | |
| 213 | Thuốc thử định lượng antistreptolysin | 7,622,350 | 0 | 0 | |
| 214 | Thuốc Thử định lượng β2‑microglobulin trong nước tiểu người | 20,524,425 | 0 | 0 | |
| 215 | Thuốc thử định lượng Sắt | 4,446,380 | 0 | 0 | |
| 216 | Thuốc thử định lượng Lactate | 25,407,880 | 0 | 0 | |
| 217 | Thuốc thử Lipase | 50,815,800 | 0 | 0 | |
| 218 | Thuốc thử Magnesium | 8,716,050 | 0 | 0 | |
| 219 | Thuốc Thử định lượng MicroAlbumin | 13,974,345 | 0 | 0 | |
| 220 | Thuốc thử định lượng Photpho | 3,048,944 | 0 | 0 | |
| 221 | Thuốc thử định lượng thấp khớp | 22,867,110 | 0 | 0 | |
| 222 | Thuốc thử định lượng protein trong nước tiểu | 10,675,976 | 0 | 0 | |
| 223 | Bộ chứng các xét nghiệm miễn dịch: Ferritin, B12, Folate… | 2,564,100 | 0 | 0 | |
| 224 | Thuốc thử định lượng Insulin | 4,195,800 | 0 | 0 | |
| 225 | Chất chuẩn xét nghiệm Insulin | 1,165,500 | 0 | 0 | |
| 226 | Thuốc thử định lượng C-Peptide | 8,391,600 | 0 | 0 | |
| 227 | Chất chuẩn xét nghiệm C-Peptide | 2,097,900 | 0 | 0 | |
| 228 | Bộ chứng T3, T4, FT3, FT4, TSH, TG | 4,195,800 | 0 | 0 | |
| 229 | Nước rửa kim sau chạy mẫu | 3,142,188 | 0 | 0 | |
| 230 | Dung dịch rửa chất gây nhiễu | 193,566,080 | 0 | 0 | |
| 231 | Dung dịch phục hồi điện cực | 168,461,260 | 0 | 0 | |
| 232 | Dung dịch rửa hệ thống máy miễn dịch | 254,218,720 | 0 | 0 | |
| 233 | Cốc chứa mẫu | 7,634,000 | 0 | 0 | |
| 234 | Típ và dụng cụ chứa mẫu | 184,545,270 | 0 | 0 | |
| 235 | Thuốc thử định lượng bổ thể C3 | 5,589,732 | 0 | 0 | |
| 236 | Thuốc thử định lượng bổ thể C4 | 5,589,732 | 0 | 0 | |
| 237 | Thuốc thử IgA | 4,764,564 | 0 | 0 | |
| 238 | Hóa chất xét nghiệm Lactate Dehydrogenas | 11,775,540 | 0 | 0 | |
| 239 | Hóa chất định lượng LDL một cách trực tiếp | 1,193,860,500 | 0 | 0 | |
| 240 | Hóa chất xét nghiệm định lượng protein toàn phần | 20,048,000 | 0 | 0 | |
| 241 | Hóa chất định lượng Triglyceride | 388,288,000 | 0 | 0 | |
| 242 | Hóa chất định lượng Urea | 752,080,000 | 0 | 0 | |
| 243 | Hóa chất xét nghiệm định lượng acid uric | 73,800,000 | 0 | 0 | |
| 244 | Hóa chất xét nghiệm định lượng acid lactic | 60,180,000 | 0 | 0 | |
| 245 | Hóa chất kiểm tra điện cực Natri và Kali | 6,021,753 | 0 | 0 | |
| 246 | Hóa chất tham chiếu cho xét nghiệm điện giải | 10,307,220 | 0 | 0 | |
| 247 | Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải | 28,491,750 | 0 | 0 | |
| 248 | Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải | 21,129,192 | 0 | 0 | |
| 249 | Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải | 25,420,500 | 0 | 0 | |
| 250 | Thuốc Thử xét nghiệm định tính virus viêm gan C | 1,445,220,000 | 0 | 0 | |
| 251 | Dung dịch đệm ISE | 142,478,700 | 0 | 0 | |
| 252 | Chất chuẩn xét nghiệm LDL Cholesterol | 3,425,800 | 0 | 0 | |
| 253 | Đầu tip hút mẫu | 9,870,000 | 0 | 0 | |
| 254 | Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể của Vi rút HIV | 53,836,000 | 0 | 0 | |
| 255 | Thuốc thử định lượng prealbumin | 15,879,875 | 0 | 0 | |
| 256 | Thuốc thử định lượng alkaline phosphatase | 2,599,060 | 0 | 0 | |
| 257 | Thuốc thử dùng để định lượng khả năng liên kết sắt không bão hòa trong huyết thanh và huyết tương người | 1,130,532 | 0 | 0 | |
| 258 | Thuốc thử định lượng cystatin C | 10,489,500 | 0 | 0 | |
| 259 | Chất hiệu chuẩn sử dụng để hiệu chuẩn các xét nghiệm định lượng ALT, AST, Phosphate, Albumin, Amylase, Lipase… | 1,524,450 | 0 | 0 | |
| 260 | Chất hiệu chuẩn sử dụng để hiệu chuẩn các xét nghiệm định lượng CK-MB | 1,524,450 | 0 | 0 | |
| 261 | Chất hiệu chuẩn sử dụng để hiệu chuẩn các xét nghiệm định lượng lipid. | 2,324,000 | 0 | 0 | |
| 262 | Chất hiệu chuẩn sử dụng để hiệu chuẩn các xét nghiệm tương ứng (Prealbumin-ASLO-Ceruloplasmin) | 2,543,100 | 0 | 0 | |
| 263 | Chất hiệu chuẩn sử dụng để hiệu chuẩn các xét nghiệm định lượng protein trong urine/CFS | 1,305,350 | 0 | 0 | |
| 264 | Thuốc thử định lượng Transferin | 1,905,592 | 0 | 0 | |
| 265 | Chất hiệu chuẩn sử dụng để hiệu chuẩn các xét nghiệm định lượng protein trong urine/CFS | 1,954,543 | 0 | 0 | |
| 266 | Chuẩn định lượng Ammonia/Ethanol/CO2 | 2,627,000 | 0 | 0 | |
| 267 | Chất chuẩn định lượng RF | 3,997,650 | 0 | 0 | |
| 268 | Thuốc thử IgG | 4,764,564 | 0 | 0 | |
| 269 | Thuốc thử IgM | 4,764,564 | 0 | 0 | |
| 270 | Thuốc thử định lượng thyroglobulin | 35,246,400 | 0 | 0 | |
| 271 | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin | 1,165,500 | 0 | 0 | |
| 272 | Thuốc thử dùng để định lượng enolase (NSE) | 73,426,500 | 0 | 0 | |
| 273 | Chất chuẩn xét nghiệm dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng NSE | 3,496,500 | 0 | 0 | |
| 274 | Thuốc thử anti-TG | 8,400,000 | 0 | 0 | |
| 275 | Chất chuẩn Anti-TG | 2,100,000 | 0 | 0 | |
| 276 | Hóa chất xét nghiệm định lượng magnesium | 4,728,298 | 0 | 0 | |
| 277 | Hóa chất xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein(AFP) | 529,850,000 | 0 | 0 | |
| 278 | Chất kiểm chứng định lượng alpha-fetoprotein(AFP) | 4,660,272 | 0 | 0 | |
| 279 | Chất hiệu chuẩn định lượng alpha-fetoprotein(AFP) | 4,936,000 | 0 | 0 | |
| 280 | Hóa chất xét nghiệm định lượng PIVKA-II | 100,182,525 | 0 | 0 | |
| 281 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Galectin-3 | 2,654,666 | 0 | 0 | |
| 282 | Chất chứng cho một số xét nghiệm miễn dịch | 6,494,220 | 0 | 0 | |
| 283 | Thuốc Thử định tính HIV | 334,687,500 | 0 | 0 | |
| 284 | Thuốc Thử định tính virus viêm gan B | 512,820,000 | 0 | 0 | |
| 285 | Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (anti-HBs) | 248,066,000 | 0 | 0 | |
| 286 | Hóa chất xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên e của virus viêm gan B | 211,680,000 | 0 | 0 | |
| 287 | Hóa chất xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên vỏ virus viêm gan B | 129,548,400 | 0 | 0 | |
| 288 | Chất nền Hóa phát quang cúa máy xét nghiệm miễn dịch | 235,197,600 | 0 | 0 | |
| 289 | Chất chuẩn trong định lượng khả năng liên kết sắt không bão hòa | 1,260,000 | 0 | 0 | |
| 290 | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cystatin C | 6,993,000 | 0 | 0 | |
| 291 | Bộ chứng xét nghiệm định lượng Cystatin C | 7,575,750 | 0 | 0 | |
| 292 | Bộ chứng RF | 2,796,025 | 0 | 0 | |
| 293 | Chất chuẩn cho thuốc thử β2‑Microglobulin | 2,607,200 | 0 | 0 | |
| 294 | Mẫu chứng dạng lỏng định lượng Ammonia, Ethanol, CO2. | 4,065,264 | 0 | 0 | |
| 295 | Chất chuẩn cho thuốc thử β2‑Microglobulin | 1,995,000 | 0 | 0 | |
| 296 | Thuốc thử Everolimus | 29,492,928 | 0 | 0 | |
| 297 | Chất chuẩn Everolimus | 5,524,933 | 0 | 0 | |
| 298 | Bộ chứng Everolimus | 4,639,772 | 0 | 0 | |
| 299 | Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg) | 658,612,800 | 0 | 0 | |
| 300 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg) | 7,440,285 | 0 | 0 | |
| 301 | Chất kiểm chứng xét nghiệm kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg) | 6,453,309 | 0 | 0 | |
| 302 | Chất kiểm chứng PIVKA-II | 2,456,511 | 0 | 0 | |
| 303 | Chất hiệu chuẩn PIVKA-II | 2,832,178 | 0 | 0 | |
| 304 | Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 112,469,448 | 0 | 0 | |
| 305 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 5,456,620 | 0 | 0 | |
| 306 | Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 II | 140,586,810 | 0 | 0 | |
| 307 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 II | 5,456,620 | 0 | 0 | |
| 308 | Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9 | 843,520,860 | 0 | 0 | |
| 309 | Dung dịch xử lý dùng cho máy miễn dịch | 109,824,000 | 0 | 0 | |
| 310 | Dung dịch tiền xử lý dùng cho máy miễn dịch | 267,696,000 | 0 | 0 | |
| 311 | Nước rửa sử dụng trên máy miễn dịch tự động | 140,411,040 | 0 | 0 | |
| 312 | Dung dịch rửa kim máy miễn dịch | 7,705,396 | 0 | 0 | |
| 313 | Cốc phản ứng sử dụng trên máy miễn dịch tự động vi hạt phát quang | 318,000,000 | 0 | 0 | |
| 314 | Chất hiệu chuẩn chung | 4,216,275 | 0 | 0 | |
| 315 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Ammonia | 55,800,360 | 0 | 0 | |
| 316 | Chất kiểm chứng Ammonia | 4,481,610 | 0 | 0 | |
| 317 | Dung dịch rửa phản ứng dùng trên hệ thống miễn dịch tự động | 84,000,000 | 0 | 0 | |
| 318 | Dung dịch rửa đường ống cúa máy xét nghiệm miễn dịch | 87,500,000 | 0 | 0 | |
| 319 | Dung dịch rửa kim hút Hóa chất cho máy xét nghiệm miễn dịch | 31,500,000 | 0 | 0 | |
| 320 | Dung dịch pha loãng cho các xét nghiệm | 2,800,000 | 0 | 0 | |
| 321 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan B | 7,692,300 | 0 | 0 | |
| 322 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C | 2,800,000 | 0 | 0 | |
| 323 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HIV | 5,600,000 | 0 | 0 | |
| 324 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (anti-HBs) | 13,440,000 | 0 | 0 | |
| 325 | Mẫu chứng dạng lỏng dùng trong kiểm tra chất lượng để kiểm tra độ đúng và độ chính xác của phương pháp định lượng Ammonia, Ethanol, CO2 | 4,065,264 | 0 | 0 | |
| 326 | Mẫu chứng 2 để kiểm tra độ đúng và độ chính xác của phương pháp định lượng các loại protein trong urine/CFS | 3,768,050 | 0 | 0 | |
| 327 | Mẫu chứng 1 dùng trong kiểm tra chất lượng để kiểm tra độ đúng và độ chính xác của phương pháp định lượng AST, ALT, LDH, CRP, ASLO, Ferritin, CKMB... | 16,800,000 | 0 | 0 | |
| 328 | Chất chuẩn xét nghiệm ACTH | 2,913,750 | 0 | 0 | |
| 329 | Thuốc thử định lượng ACTH | 7,342,650 | 0 | 0 | |
| 330 | Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (anti-HBs) | 451,849,800 | 0 | 0 | |
| 331 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (anti-HBs) | 7,440,585 | 0 | 0 | |
| 332 | Chất kiểm chứng xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (anti-HBs) | 6,453,594 | 0 | 0 | |
| 333 | Hóa chất xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B | 35,574,000 | 0 | 0 | |
| 334 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B | 2,366,700 | 0 | 0 | |
| 335 | Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B | 2,022,400 | 0 | 0 | |
| 336 | Hóa chất xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B | 63,903,105 | 0 | 0 | |
| 337 | Chất hiệu chuẩn thực hiện xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B | 2,331,712 | 0 | 0 | |
| 338 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 | 5,456,620 | 0 | 0 | |
| 339 | Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô phôi (CEA) | 346,500,000 | 0 | 0 | |
| 340 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô phôi (CEA) | 3,395,700 | 0 | 0 | |
| 341 | Hóa chất xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 | 92,500,000 | 0 | 0 | |
| 342 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 | 4,780,000 | 0 | 0 | |
| 343 | Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 | 4,146,000 | 0 | 0 | |
| 344 | Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 330,540,000 | 0 | 0 | |
| 345 | Chất hiệu chuẩn ICT | 7,110,495 | 0 | 0 | |
| 346 | Hóa chất pha loãng mẫu điện cực ion đồ | 75,060,000 | 0 | 0 | |
| 347 | Hoá chất để định lượng Natri, Kali và Chloride | 213,486,240 | 0 | 0 | |
| 348 | Chất kiểm chuẩn Bilirubin | 5,027,190 | 0 | 0 | |
| 349 | Chất kiểm chứng CK-MB | 2,730,432 | 0 | 0 | |
| 350 | Điện cực ion đồ | 311,701,716 | 0 | 0 | |
| 351 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên e của virus viêm gan B | 14,000,000 | 0 | 0 | |
| 352 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên vỏ virus viêm gan B | 14,000,000 | 0 | 0 | |
| 353 | Chất hiệu chuẩn thực hiện xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B | 7,700,000 | 0 | 0 | |
| 354 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm HBsAg, HBeAg, anti-HBs, anti-Hbe, anti-HBc1 | 13,440,000 | 0 | 0 | |
| 355 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm HBsAg, HCV antibody, TP antibody, HIV antibody và HTLV-1 antibody | 6,300,000 | 0 | 0 | |
| 356 | Chất kiểm chứng cho xét nghiệm HIV Ab+AbHIV | 12,599,982 | 0 | 0 | |
| 357 | Giếng phản ứng | 58,650,000 | 0 | 0 | |
| 358 | Mẫu chứng 2 dùng trong kiểm tra chất lượng để kiểm tra độ đúng và độ chính xác của phương pháp định lượng AST, ALT, LDH, CRP, ASLO, Ferritin, CKMB... | 16,800,000 | 0 | 0 | |
| 359 | Dung dịch rửa kim 1 | 1,050,000 | 0 | 0 | |
| 360 | Dung dịch rửa kim 2 | 1,050,000 | 0 | 0 | |
| 361 | Dung dịch rửa có tính acid | 6,689,950 | 0 | 0 | |
| 362 | Dung dịch bảo dưởng điện cực | 3,505,824 | 0 | 0 | |
| 363 | Chất giảm sức căng bề mặt và giảm bọt | 17,398,584 | 0 | 0 | |
| 364 | Nước muối pha loãng xét nghiệm | 456,876 | 0 | 0 | |
| 365 | Bộ chứng các xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu: ACTH, C- peptide, hGH, Insulin, IL-6, PIGF, sFlt 1 | 16,800,000 | 0 | 0 | |
| 366 | Hóa chất xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên e của virus viêm gan B | 245,760,000 | 0 | 0 | |
| 367 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên e của virus viêm gan B | 4,663,424 | 0 | 0 | |
| 368 | Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên e của virus viêm gan B | 4,302,396 | 0 | 0 | |
| 369 | Hóa chất xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên vỏ virus viêm gan B | 182,061,870 | 0 | 0 | |
| 370 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên vỏ virus viêm gan B | 4,663,432 | 0 | 0 | |
| 371 | Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên e virus viêm gan B | 4,604,890 | 0 | 0 | |
| 372 | Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C | 1,521,390,000 | 0 | 0 | |
| 373 | Chất kiểm chứng thực hiện xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B | 2,088,448 | 0 | 0 | |
| 374 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 2,468,000 | 0 | 0 | |
| 375 | Hóa chất xét nghiệm định lượng HE4 | 208,895,000 | 0 | 0 | |
| 376 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HE4 | 2,448,000 | 0 | 0 | |
| 377 | Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng HE4 | 2,238,000 | 0 | 0 | |
| 378 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin | 364,848,000 | 0 | 0 | |
| 379 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin | 3,602,160 | 0 | 0 | |
| 380 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Total β-hCG | 94,936,000 | 0 | 0 | |
| 381 | Chất hiệu chuẩn CK-MB | 4,095,648 | 0 | 0 | |
| 382 | Chất hiệu chuẩn Ethanol | 12,641,250 | 0 | 0 | |
| 383 | Chất hiệu chuẩn chung cho xét nghiệm HDL, LDL, Tryglyceric | 10,578,814 | 0 | 0 | |
| 384 | Dung dịch rửa hệ thống sinh Hóa | 238,590,000 | 0 | 0 | |
| 385 | Dung dịch có tính acid tẩy rửa máy hàng ngày | 34,555,400 | 0 | 0 | |
| 386 | Dung dịch có tính bazơ tẩy rửa máy hàng ngày | 123,866,820 | 0 | 0 | |
| 387 | Dung dịch bảo dưỡng máy sinh Hóa | 42,181,040 | 0 | 0 | |
| 388 | Dung dịch hỗ trợ xét nghiệm sinh Hóa | 212,080,000 | 0 | 0 | |
| 389 | Đầu côn hút mẫu | 146,650,000 | 0 | 0 | |
| 390 | Hóa chất định lượng kháng thể kháng kháng nguyên lõi của virus viêm gan B | 21,000,000 | 0 | 0 | |
| 391 | Hóa chất định tính kháng thể kháng Treponema pallidum (Anti-TP) | 518,000,000 | 0 | 0 | |
| 392 | Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-TP | 11,760,000 | 0 | 0 | |
| 393 | Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM ALBUMIN | 2,512,500 | 0 | 0 | |
| 394 | Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM CREATININ | 20,756,000 | 0 | 0 | |
| 395 | Nước rửa hệ thống cho kim hút | 16,223,760 | 0 | 0 | |
| 396 | Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng | 149,894,910 | 0 | 0 | |
| 397 | Dung dịch rửa hệ thống cho kim hút thuốc thử và kim hút mẫu | 8,111,880 | 0 | 0 | |
| 398 | Điện cực chọn lọc ion để định lượng Na+ | 15,506,700 | 0 | 0 | |
| 399 | Điệc cực chọn lọc ion để định lượng K+ | 14,830,250 | 0 | 0 | |
| 400 | Điệc cực chọn lọc ion để định lượng Cl- | 14,671,536 | 0 | 0 | |
| 401 | Bóng đèn dùng trên máy đo quang | 65,934,000 | 0 | 0 | |
| 402 | Bộ xử lý mẫu | 51,282,000 | 0 | 0 | |
| 403 | Thuốc thử định lượng Interleukin 6 | 37,296,000 | 0 | 0 | |
| 404 | Chất chuẩn xét nghiệm Interleukin 6 | 4,662,000 | 0 | 0 | |
| 405 | Thuốc thử định lượng human chorionic gonadotropin (hCG) | 28,531,440 | 0 | 0 | |
| 406 | Chất chuẩn human chorionic gonadotropin (hCG) | 2,331,000 | 0 | 0 | |
| 407 | Thuốc thử định lượng Protein A | 8,400,000 | 0 | 0 | |
| 408 | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Protein A | 12,600,000 | 0 | 0 | |
| 409 | Dung dịch rửa máy sinh Hóa tự động | 14,916,000 | 0 | 0 | |
| 410 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Digoxin | 37,860,995 | 0 | 0 | |
| 411 | Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Amikacin, Digoxin, Gentamicin, Phenobarbital, Phenytoin, Theophylline, Valproic Acid, và Vancomycin | 13,641,096 | 0 | 0 | |
| 412 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin | 22,271,172 | 0 | 0 | |
| 413 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Gentamicin | 11,931,822 | 0 | 0 | |
| 414 | Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM BILLIRUBIN (trực tiếp và gián tiếp) | 3,312,300 | 0 | 0 | |
| 415 | Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM BILLIRUBIN (tổng số) | 2,756,400 | 0 | 0 | |
| 416 | Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM CALCIUM TỔNG SỐ | 7,508,200 | 0 | 0 | |
| 417 | Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM CHOLESTERONE | 29,998,000 | 0 | 0 | |
| 418 | Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM g-GLUTAMINTRANSFERAS | 3,022,500 | 0 | 0 | |
| 419 | Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM GLUCOSE | 19,008,000 | 0 | 0 | |
| 420 | Điện cực tham chiếu máy phân tích | 20,414,898 | 0 | 0 | |
| 421 | Thuốc thử định lượng a1-fetoprotein | 113,286,600 | 0 | 0 | |
| 422 | Chất chẩn a1-fetoprotein | 2,331,000 | 0 | 0 | |
| 423 | Thuốc thử định lượng protein tạo ra khi thiếu vitamin K hoặc chất đối vận II (PIVKA II) | 70,692,000 | 0 | 0 | |
| 424 | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng chất đối vận II (PIVKA II) | 1,417,500 | 0 | 0 | |
| 425 | Thuốc thử định lượng CA 15-3 | 110,139,750 | 0 | 0 | |
| 426 | Chất chuẩn xét nghiệm CA 15-3 | 2,797,200 | 0 | 0 | |
| 427 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Total β-hCG | 5,104,000 | 0 | 0 | |
| 428 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol | 541,440,000 | 0 | 0 | |
| 429 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol | 5,180,000 | 0 | 0 | |
| 430 | Hóa chất xét nghiệm định lượng T3 tự do | 273,864,000 | 0 | 0 | |
| 431 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tobramycin | 2,366,312 | 0 | 0 | |
| 432 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Tobramycin | 16,902,228 | 0 | 0 | |
| 433 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Methotrexate | 24,570,000 | 0 | 0 | |
| 434 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Methotrexate | 2,935,748 | 0 | 0 | |
| 435 | Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng Methotrexate | 3,550,048 | 0 | 0 | |
| 436 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Methotrexate pha loãng thủ công | 3,720,297 | 0 | 0 | |
| 437 | Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 27,599,250 | 0 | 0 | |
| 438 | Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa | 180,495,000 | 0 | 0 | |
| 439 | Dung dịch rửa | 18,711,000 | 0 | 0 | |
| 440 | Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM ASPARTATE AMINOTRANSFERASE | 20,764,000 | 0 | 0 | |
| 441 | Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM ALANINE AMINOTRANSFERASE | 20,448,000 | 0 | 0 | |
| 442 | Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM DIRECT HDL CHOLERTEROL | 39,316,000 | 0 | 0 | |
| 443 | Thuốc thử định lượng CA 125 | 220,279,500 | 0 | 0 | |
| 444 | Chất chuẩn xét nghiệm CA 125 | 2,797,200 | 0 | 0 | |
| 445 | Thuốc thử định lượng CA 19-9 | 132,167,700 | 0 | 0 | |
| 446 | Chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9 | 2,796,990 | 0 | 0 | |
| 447 | Thuốc thử định lượng CEA | 125,874,000 | 0 | 0 | |
| 448 | Chất chuẩn xét nghiệm CEA | 2,331,000 | 0 | 0 | |
| 449 | Thuốc thử định lượng CA 72-4 | 220,279,500 | 0 | 0 | |
| 450 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C | 7,292,400 | 0 | 0 | |
| 451 | Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C | 6,067,200 | 0 | 0 | |
| 452 | Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng virus viêm gan A | 57,209,010 | 0 | 0 | |
| 453 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng virus viêm gan A | 2,407,860 | 0 | 0 | |
| 454 | Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng virus viêm gan A | 2,088,450 | 0 | 0 | |
| 455 | Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A | 529,945,500 | 0 | 0 | |
| 456 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A | 5,309,170 | 0 | 0 | |
| 457 | Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A | 4,016,900 | 0 | 0 | |
| 458 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 tự do | 4,733,400 | 0 | 0 | |
| 459 | Hóa chất xét nghiệm định lượng T4 tự do | 457,350,000 | 0 | 0 | |
| 460 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 tự do | 6,450,000 | 0 | 0 | |
| 461 | Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH | 532,150,000 | 0 | 0 | |
| 462 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm D-3-Hydroxybutyrate | 17,564,790 | 0 | 0 | |
| 463 | Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa | 13,898,800 | 0 | 0 | |
| 464 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa mức 2 | 9,450,000 | 0 | 0 | |
| 465 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh Hóa mức 3 | 9,450,000 | 0 | 0 | |
| 466 | Giếng phản ứng | 23,066,916 | 0 | 0 | |
| 467 | Chương trình ngoại kiểm sinh Hóa 50 thông số | 21,840,000 | 0 | 0 | |
| 468 | Chương trình ngoại kiểm miễn dịch 55 thông số | 33,870,000 | 0 | 0 | |
| 469 | Chương trình ngoại kiểm Tim mạch đáp ứng 11 thông số dấu ấn tim mạch | 28,125,000 | 0 | 0 | |
| 470 | Chương trình ngoại kiểm khí máu 10 thông số | 19,958,400 | 0 | 0 | |
| 471 | Chất chuẩn xét nghiệm CA 72-4 | 3,496,500 | 0 | 0 | |
| 472 | Thuốc thử định lượng Cyfra 21-1 | 58,275,000 | 0 | 0 | |
| 473 | Chất chuẩn xét nghiệm Cyfra 21-1 | 3,496,500 | 0 | 0 | |
| 474 | Mẫu chứng để kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch CA15-3, CA125, CA72-4, CEA, CA19-9, CYFRA… | 7,692,300 | 0 | 0 | |
| 475 | Thuốc thử PSA toàn phần | 58,275,000 | 0 | 0 | |
| 476 | Thuốc thử định lượng βhCG tự do | 8,400,000 | 0 | 0 | |
| 477 | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng βhCG tự do | 6,300,000 | 0 | 0 | |
| 478 | Hóa chất xét nghiệm định tính HIV | 539,070,000 | 0 | 0 | |
| 479 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HIV | 7,440,585 | 0 | 0 | |
| 480 | Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính HIV | 6,453,594 | 0 | 0 | |
| 481 | Hóa chất xét nghiệm định tính các kháng thể kháng Treponema pallidum | 359,589,000 | 0 | 0 | |
| 482 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum | 5,309,170 | 0 | 0 | |
| 483 | Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum | 4,604,890 | 0 | 0 | |
| 484 | Dung dịch natri hydroxit được sử dụng để tạo ra phản ứng phát quang | 41,184,000 | 0 | 0 | |
| 485 | Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng TSH | 4,596,000 | 0 | 0 | |
| 486 | Hóa chất xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) | 1,021,086,000 | 0 | 0 | |
| 487 | Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) | 5,969,880 | 0 | 0 | |
| 488 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) | 8,954,832 | 0 | 0 | |
| 489 | Hóa chất xét nghiệm định lượng NT-proBNP | 473,240,000 | 0 | 0 | |
| 490 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NT-proBNP | 4,600,000 | 0 | 0 | |
| 491 | Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng NT-proBNP | 4,600,000 | 0 | 0 | |
| 492 | Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể CCP | 71,552,000 | 0 | 0 | |
| 493 | Dung dịch cơ chất | 52,185,000 | 0 | 0 | |
| 494 | Dung dịch rửa máy hàng ngày | 3,109,050 | 0 | 0 | |
| 495 | Dung dịch rửa máy hàng ngày | 5,304,600 | 0 | 0 | |
| 496 | Hóa chất định lượng βhCG toàn phần | 44,299,500 | 0 | 0 | |
| 497 | Chất chuẩn xét nghiệm Total βhCG (5th IS) | 6,327,300 | 0 | 0 | |
| 498 | Hóa chất định lượng Unconjugated Estriol | 18,989,250 | 0 | 0 | |
| 499 | Chất chuẩn định lượng xét nghiệm UNCONJUGATED ESTRIOL | 8,733,900 | 0 | 0 | |
| 500 | Hóa chất định lượng PAPP-A | 108,717,000 | 0 | 0 | |
| 501 | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng PAPP-A | 25,143,242 | 0 | 0 | |
| 502 | Nội kiểm Sinh Hóa mức 2 | 41,400,000 | 0 | 0 | |
| 503 | Nội kiểm Sinh Hóa mức 3 | 41,400,000 | 0 | 0 | |
| 504 | Nội kiểm bộ mỡ LDL mức 2 | 7,245,000 | 0 | 0 | |
| 505 | Nội kiểm bộ mỡ LDL mức 3 | 7,245,000 | 0 | 0 | |
| 506 | Nội kiểm Miễn dịch cao cấp mức 1 | 4,746,000 | 0 | 0 | |
| 507 | Nội kiểm Miễn dịch cao cấp mức 2 | 4,746,000 | 0 | 0 | |
| 508 | Ngoại kiểm Sinh Hóa Nước tiểu | 34,500,000 | 0 | 0 | |
| 509 | Hóa chất xét nghiệm khí máu động mạch | 1,575,000,000 | 0 | 0 | |
| 510 | Chương trình ngoại kiểm nước tiểu 14 thông số | 23,610,000 | 0 | 0 | |
| 511 | Dung dịch rửa kim, đầu dò máy khí máu động mạch | 1,925,000,000 | 0 | 0 | |
| 512 | Bình khí cho xét nghiệm khí máu động mạch | 819,000,000 | 0 | 0 | |
| 513 | Bộ chứng các xét nghiệm miễn dịch Elecsys free βhCG và PAPP‑A | 7,575,750 | 0 | 0 | |
| 514 | Thuốc thử định lượng tyrosine kinase‑1 | 40,425,000 | 0 | 0 | |
| 515 | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng tyrosine kinase‑1 | 5,775,000 | 0 | 0 | |
| 516 | Thuốc thử định lượng PIGF | 40,425,000 | 0 | 0 | |
| 517 | Chất chuẩn xét nghiệm PIGF | 5,775,000 | 0 | 0 | |
| 518 | Thuốc thử định lượng Cortisol | 377,600,000 | 0 | 0 | |
| 519 | Dung dịch hydrogen peroxide được sử dụng để tách thuốc nhuộm | 96,138,000 | 0 | 0 | |
| 520 | Dung dịch rửa dùng trên máy miễn dịch | 68,562,000 | 0 | 0 | |
| 521 | Dung dịch bảo quản đầu dò pipet | 22,619,600 | 0 | 0 | |
| 522 | Cốc phản ứng | 92,400,000 | 0 | 0 | |
| 523 | Màng ngăn của thuốc thử | 59,712,000 | 0 | 0 | |
| 524 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng và định tính kháng thể IgG kháng virus rubella | 4,960,390 | 0 | 0 | |
| 525 | Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng và định tính, phát hiện kháng thể IgG kháng virus rubella | 4,302,396 | 0 | 0 | |
| 526 | Hệ thống lấy mẫu máu 1ml | 104,475,000 | 0 | 0 | |
| 527 | Hoá chất chạy mẫu có Lactace | 280,000,000 | 0 | 0 | |
| 528 | Đầu côn 50µl | 105,692,000 | 0 | 0 | |
| 529 | Đầu côn 1000µl | 85,696,500 | 0 | 0 | |
| 530 | Khay chứa Hóa chất tách chiết | 837,486,000 | 0 | 0 | |
| 531 | Thuốc thử xét nghiệm DNA của virus HPV | 420,224,640 | 0 | 0 | |
| 532 | Hoá chất chạy mẫu có Lactace | 280,000,000 | 0 | 0 | |
| 533 | Hoá chất chạy mẫu có Lactace | 148,500,000 | 0 | 0 | |
| 534 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HPV | 79,038,000 | 0 | 0 | |
| 535 | Bộ dụng cụ lấy mẫu cổ tử cung | 169,370,000 | 0 | 0 | |
| 536 | Bộ hoá chất sinh phẩm cho xét nghiệm định tính vi khuẩn lao | 2,270,030,800 | 0 | 0 | |
| 537 | Bộ hóa chất chứng nội cho xét nghiệm định tính vi khuẩn lao | 60,923,080 | 0 | 0 | |
| 538 | Dung dịch kiểm chuẩn tự động | 39,270,000 | 0 | 0 | |
| 539 | Hoá chất rửa thải toàn bộ | 134,750,000 | 0 | 0 | |
| 540 | Que cấy nhựa vô trùng 1-10µl | 51,480,000 | 0 | 0 | |
| 541 | Hóa chất xét nghiệm nước tiểu 10 thông số | 214,179,000 | 0 | 0 | |
| 542 | Chất chuẩn máy | 5,880,000 | 0 | 0 | |
| 543 | Dung dịch rửa máy | 7,140,000 | 0 | 0 | |
| 544 | Bộ hóa chất sinh phẩm cho xét nghiệm xác định kiểu gene của virus viêm gan C | 695,550,000 | 0 | 0 | |
| 545 | Bộ mẫu chuẩn cho xét nghiệm xác định kiểu gene của virus viêm gan C | 121,846,160 | 0 | 0 | |
| 546 | Bộ hoá chất tách chiết DNA | 590,769,240 | 0 | 0 | |
| 547 | Bộ hoá chất tách chiết RNA | 488,800,000 | 0 | 0 | |
| 548 | Test chuẩn âm tính | 2,898,000 | 0 | 0 | |
| 549 | Test chuẩn dương tính | 2,898,000 | 0 | 0 | |
| 550 | Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu | 53,550,000 | 0 | 0 | |
| 551 | Hóa chất nhuộm Gram vi khuẩn | 157,983,000 | 0 | 0 | |
| 552 | Hóa chất nhuộm Gram Iodine | 91,350,000 | 0 | 0 | |
| 553 | Hóa chất nhuộm Gram màu tím | 83,160,000 | 0 | 0 | |
| 554 | Chai cấy máu hiếu khí | 87,208,000 | 0 | 0 | |
| 555 | Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí | 440,000,000 | 0 | 0 | |
| 556 | Dung dịch nước muối 0.45% | 33,510,400 | 0 | 0 | |
| 557 | Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (anti-HBs) | 515,953,500 | 0 | 0 | |
| 558 | Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C | 1,545,352,000 | 0 | 0 | |
| 559 | Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên lõi virus viêm gan B | 486,460,500 | 0 | 0 | |
| 560 | Hóa chất xét nghiệm định tính các kháng thể kháng Treponema pallidum | 649,020,000 | 0 | 0 | |
| 561 | Dung dịch rửa hệ thống | 151,788,000 | 0 | 0 | |
| 562 | Lọc CO2 | 7,190,820 | 0 | 0 | |
| 563 | Đầu côn hút mẫu | 60,633,300 | 0 | 0 | |
| 564 | Dung dịch cơ chất | 492,830,520 | 0 | 0 | |
| 565 | Dung dịch pha loãng mẫu | 62,284,560 | 0 | 0 | |
| 566 | Dung dịch pha loãng cho các xét nghiệm | 6,667,440 | 0 | 0 | |
| 567 | Kit dùng kiểm tra hiệu quả đo huyền dịch | 5,390,000 | 0 | 0 | |
| 568 | Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm | 357,336,000 | 0 | 0 | |
| 569 | Ống chuẩn bị mẫu | 98,560,000 | 0 | 0 | |
| 570 | Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương | 119,112,000 | 0 | 0 | |
| 571 | Thẻ định danh vi khuẩn Neisseria/Haemophilus | 5,955,390 | 0 | 0 | |
| 572 | Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí và Corynebacteria | 5,955,600 | 0 | 0 | |
| 573 | Thẻ kháng sinh đồ nấm | 14,887,950 | 0 | 0 | |
| 574 | Thẻ định danh nấm men | 6,400,000 | 0 | 0 | |
| 575 | Thẻ kháng sinh đồ gram âm | 468,720,000 | 0 | 0 | |
| 576 | Thẻ kháng sinh đồ gram dương | 195,300,000 | 0 | 0 | |
| 577 | Thẻ kháng sinh đồ Gram dương | 28,896,000 | 0 | 0 | |
| 578 | Thuốc Thử xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram âm | 464,000,000 | 0 | 0 | |
| 579 | Thẻ định danh và kháng sinh đồ Gram âm | 282,500,000 | 0 | 0 | |
| 580 | Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn | 20,580,000 | 0 | 0 | |
| 581 | Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn | 204,080,000 | 0 | 0 | |
| 582 | Canh trường dùng để chuẩn bị huyền dịch vi khuẩn và vi nấm | 152,180,000 | 0 | 0 | |
| 583 | Hóa chất dùng cho hệ thống định danh vi khuẩn | 50,000,000 | 0 | 0 | |
| 584 | Hóa chất dùng cho hệ thống định danh vi khuẩn | 89,000,000 | 0 | 0 | |
| 585 | Thuốc Thử xét nghiệm MTB, NTM | 1,069,830,720 | 0 | 0 | |
| 586 | Kit chiết tách DNA/RNA | 353,304,000 | 0 | 0 | |
| 587 | Kit tách chiết DNA Mycobacteria | 381,205,440 | 0 | 0 | |
| 588 | Hóa chất định lượng HBV DNA | 488,250,000 | 0 | 0 | |
| 589 | Hóa chất định lượng HCV RNA | 483,000,000 | 0 | 0 | |
| 590 | Dung dịch rửa máy | 42,000,000 | 0 | 0 | |
| 591 | Đơn vị xử lý mẫu | 120,540,000 | 0 | 0 | |
| 592 | Ống chứa mẫu dùng cho máy PCR | 41,328,000 | 0 | 0 | |
| 593 | Tip hút mẫu | 18,942,000 | 0 | 0 | |
| 594 | Tip hút mẫu 1,2mm | 18,081,000 | 0 | 0 | |
| 595 | Hóa chất xét nghiệm định lượng virus HIV | 336,000,000 | 0 | 0 | |
| 596 | Hóa chất xét nghiệm giun đũa | 10,266,000 | 0 | 0 | |
| 597 | Hóa chất xét nghiệm sán dãi chó | 85,050,000 | 0 | 0 | |
| 598 | Hóa chất xét nghiệm sán máng | 19,756,800 | 0 | 0 | |
| 599 | Hóa chất xét nghiệm giun lươn | 52,416,000 | 0 | 0 | |
| 600 | Hóa chất xét nghiệm giun đũa chó | 148,176,000 | 0 | 0 | |
| 601 | Hóa chất xét nghiệm sán lá gan | 35,200,000 | 0 | 0 | |
| 602 | Hóa chất xét nghiệm sán dãi heo | 30,402,000 | 0 | 0 | |
| 603 | Đầu côn 300 ul | 27,694,800 | 0 | 0 | |
| 604 | Bộ hóa chất nhuộm phát hiện vi khuẩn lao | 336,000,000 | 0 | 0 | |
| 605 | Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1 | 113,750,000 | 0 | 0 | |
| 606 | Thử nghiệm nhanh phát hiện kháng thể tuberculosis | 25,975,000 | 0 | 0 | |
| 607 | Thử nghiệm nhanh kháng thể IgG và IgM virus Dengue | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 608 | Thử nghiệm nhanh phát hiện 4 chất gây nghiện (MOP | 774,000,000 | 0 | 0 | |
| 609 | Máu cừu bổ sung vào môi trường | 174,000,000 | 0 | 0 | |
| 610 | Môi trường dinh dưỡng,nền cho môi trường thạch máu | 39,204,270 | 0 | 0 | |
| 611 | Môi trường lỏng,dinh dưỡng cao | 4,491,000 | 0 | 0 | |
| 612 | Môi trường phân lập vi khuẩn Salmonella và Shigella | 5,560,000 | 0 | 0 | |
| 613 | Môi trường phân lập trực khuẩn Gram âm | 35,000,000 | 0 | 0 | |
| 614 | Môi trường dùng kiểm tra độ nhạy kháng sinh | 2,509,200 | 0 | 0 | |
| 615 | Môi trường phân lập nấm | 2,584,200 | 0 | 0 | |
| 616 | Môi trường dùng phân lập vi khuẩn khó mọc | 2,160,000 | 0 | 0 | |
| 617 | Môi trường dùng phân lập Campylobacter sp | 1,700,000 | 0 | 0 | |
| 618 | Môi trường đổ sẵn chuyên dùng nuôi cấy H.P | 4,126,000 | 0 | 0 | |
| 619 | Môi trường đổ sẵn chuyên dùng nuôi cấy H.P | 4,000,000 | 0 | 0 | |
| 620 | Túi tạo môi trường hiếu khí | 1,981,760 | 0 | 0 | |
| 621 | Túi tạo môi trường kỵ khí | 1,981,760 | 0 | 0 | |
| 622 | Phát hiện các kháng nguyên đặc hiệu NS1 của virus sốt xuất huyết | 48,300,000 | 0 | 0 | |
| 623 | Phát hiện các kháng thể đặc hiệu IgM, IgG của virus sốt xuất huyết | 44,173,500 | 0 | 0 | |
| 624 | Bộ sinh phẩm khuếch đại gen của virus viêm gan B | 1,732,500,000 | 0 | 0 | |
| 625 | Vật liệu hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng DNA virus viêm gan B | 73,500,000 | 0 | 0 | |
| 626 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng DNA virus viêm gan B | 318,500,000 | 0 | 0 | |
| 627 | Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (anti-HBs) | 35,890,000 | 0 | 0 | |
| 628 | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể anti HBs | 180,500 | 0 | 0 | |
| 629 | Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B | 25,123,000 | 0 | 0 | |
| 630 | Chất chuẩn xét nghiệm HbsAg | 1,369,803 | 0 | 0 | |
| 631 | Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B | 1,794,500 | 0 | 0 | |
| 632 | Chất kiểm chứng xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (anti-HBs) | 3,678,800 | 0 | 0 | |
| 633 | Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên Treponema pallidum | 22,431,000 | 0 | 0 | |
| 634 | Bộ sinh phẩm khuếch đại gen của virus viêm gan C | 968,000,000 | 0 | 0 | |
| 635 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm phát hiện và định lượng RNA virus viêm gan C | 318,500,000 | 0 | 0 | |
| 636 | Vật liệu hiệu chuẩn xét nghiệm phát hiện và định lượng RNA virus viêm gan C | 73,500,000 | 0 | 0 | |
| 637 | Chất chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên Treponema pallidum | 2,018,800 | 0 | 0 | |
| 638 | Mẫu chứng xét nghiệm định tính kháng nguyên Treponema pallidum | 6,729,500 | 0 | 0 | |
| 639 | Hóa chất calibrator cho máy khí máu | 139,999,440 | 0 | 0 | |
| 640 | Hóa chất Rinsing Solution cho máy khí máu | 352,000,000 | 0 | 0 | |
| 641 | Hóa chất calibrator cho máy khí máu | 296,400,000 | 0 | 0 | |
| 642 | Hóa chất Rinsing Solution cho máy khí máu | 541,120,000 | 0 | 0 | |
| 643 | Bộ thuốc Thử tách chiết mẫu xét nghiệm 1 | 248,000,000 | 0 | 0 | |
| 644 | Bộ thuốc Thử tách chiết mẫu xét nghiệm 2 | 311,934,000 | 0 | 0 | |
| 645 | Dung dịch ly giải mẫu xét nghiệm | 368,493,400 | 0 | 0 | |
| 646 | Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm | 129,972,500 | 0 | 0 | |
| 647 | Dung dịch chống bay hơi mẫu xét nghiệm | 51,417,600 | 0 | 0 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng và định tính, phát hiện kháng thể IgG kháng virus rubella |
|
| Giá từng phần lô | 80,356,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella |
|
| Giá từng phần lô | 4,960,390 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính phát hiện các kháng thể IgM kháng virus Rubella |
|
| Giá từng phần lô | 4,302,396 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định tính phát hiện các kháng thể IgM kháng virus Rubella |
|
| Giá từng phần lô | 147,609,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin |
|
| Giá từng phần lô | 44,148,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định lượng amylase |
|
| Giá từng phần lô | 80,632,995 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng kháng thể CCP |
|
| Giá từng phần lô | 4,174,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể CCP |
|
| Giá từng phần lô | 4,814,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoá chất dùng để tách cyclosporine ra khỏi mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 2,530,920 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cyclosporine |
|
| Giá từng phần lô | 68,889,483 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cyclosporine |
|
| Giá từng phần lô | 7,440,584 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chiết tách sirolimus từ các mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 135,442 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng PSA toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 11,392,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 2,803,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức |
|
| Giá từng phần lô | 20,701,574 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1 |
|
| Giá từng phần lô | 4,456,544 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2 |
|
| Giá từng phần lô | 4,456,544 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3 |
|
| Giá từng phần lô | 4,456,544 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng cortisol |
|
| Giá từng phần lô | 48,024,210 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM CLO |
|
| Giá từng phần lô | 22,768,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM KALI |
|
| Giá từng phần lô | 20,430,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM NATRI |
|
| Giá từng phần lô | 18,752,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM TRIGLYCERIDE |
|
| Giá từng phần lô | 21,418,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM UREA MÁU |
|
| Giá từng phần lô | 17,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn xét nghiệm HIV |
|
| Giá từng phần lô | 3,589,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 |
|
| Giá từng phần lô | 3,200,010 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 |
|
| Giá từng phần lô | 3,200,010 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 |
|
| Giá từng phần lô | 3,200,010 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm khí máu động mạch |
|
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn rửa điện cực máy điện giải |
|
| Giá từng phần lô | 125,212,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa máy đện giải |
|
| Giá từng phần lô | 1,300,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa điện cực Natri máy đện giải |
|
| Giá từng phần lô | 1,018,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn PSA toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử PSA tự do |
|
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn xét nghiệm PSA tự do |
|
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol |
|
| Giá từng phần lô | 4,195,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng FSH |
|
| Giá từng phần lô | 11,328,648 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn xét nghiệm FSH |
|
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng LH |
|
| Giá từng phần lô | 11,328,660 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng LH |
|
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Sirolimus |
|
| Giá từng phần lô | 67,871,412 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Sirolimus |
|
| Giá từng phần lô | 2,728,215 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất sử dụng chiết tách Tacrolimus |
|
| Giá từng phần lô | 85,597 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Tacrolimus |
|
| Giá từng phần lô | 68,889,483 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tacrolimus |
|
| Giá từng phần lô | 2,769,138 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Galectin-3 |
|
| Giá từng phần lô | 68,208,656 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng Galectin-3 |
|
| Giá từng phần lô | 2,302,517 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn xét nghiệm Cortisol |
|
| Giá từng phần lô | 6,828,268 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng PTH |
|
| Giá từng phần lô | 16,336,412 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn xét nghiệm iPTH |
|
| Giá từng phần lô | 6,534,990 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng ferritin |
|
| Giá từng phần lô | 25,305,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn xét nghiệm Ferritin |
|
| Giá từng phần lô | 5,294,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch kiểm tra máy |
|
| Giá từng phần lô | 9,608,028 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể virus viêm gan C |
|
| Giá từng phần lô | 58,098,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch pha loãng nước tiểu máy điện giải |
|
| Giá từng phần lô | 1,000,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch chứng cho máy điện giải |
|
| Giá từng phần lô | 1,959,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực tham chiếu dành cho máy điện giải |
|
| Giá từng phần lô | 8,410,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực Na+ dành cho máy điện giải |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực K+ dành cho máy điện giải |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực Ca++ dành cho máy điện giải |
|
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng Albumin |
|
| Giá từng phần lô | 7,060,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng α-amylase |
|
| Giá từng phần lô | 27,405,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc Thử Creatinine |
|
| Giá từng phần lô | 106,713,180 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc Thử định lượng Bilirubin trực tiếp |
|
| Giá từng phần lô | 14,277,375 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng HE4 |
|
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn xét nghiệm HE4 |
|
| Giá từng phần lô | 11,642,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ chứng xét nghiệm HE4 |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng Ferritin |
|
| Giá từng phần lô | 125,874,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn xét nghiệm Ferritin |
|
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng Vitamin B12 |
|
| Giá từng phần lô | 4,195,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn xét nghiệm Vitamin B12 |
|
| Giá từng phần lô | 1,165,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng PTH |
|
| Giá từng phần lô | 41,952,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn xét nghiệm PTH |
|
| Giá từng phần lô | 2,330,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng Prolactin |
|
| Giá từng phần lô | 7,552,440 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Prolactin |
|
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng Estradiol |
|
| Giá từng phần lô | 15,104,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Giá từng phần lô | 1,165,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng Progesterone |
|
| Giá từng phần lô | 3,776,220 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn xét nghiệm Progesterone |
|
| Giá từng phần lô | 1,110,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng Creatinine |
|
| Giá từng phần lô | 313,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp |
|
| Giá từng phần lô | 72,646,875 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần trên máy tự động |
|
| Giá từng phần lô | 64,866,084 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng Calcium |
|
| Giá từng phần lô | 36,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng Cholesterol toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 232,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
| Giá từng phần lô | 167,238,840 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch pha loãng mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 1,209,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa máy |
|
| Giá từng phần lô | 6,149,265 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng AFP |
|
| Giá từng phần lô | 48,029,520 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn xét nghiệm AFP |
|
| Giá từng phần lô | 6,403,228 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Giá từng phần lô | 2,339,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Giá từng phần lô | 2,339,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Giá từng phần lô | 2,339,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Định lượng Lactat (Acid Lactic) |
|
| Giá từng phần lô | 64,974,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Định lượng Acid Uric |
|
| Giá từng phần lô | 110,838,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn xét nghiệm anti HCV |
|
| Giá từng phần lô | 1,345,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mẫu chứng xét nghiệm anti HCV |
|
| Giá từng phần lô | 1,794,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cốc đựng mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 8,930,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch dừng phản ứng |
|
| Giá từng phần lô | 8,524,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa phản ứng miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 15,583,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm |
|
| Giá từng phần lô | 4,230,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm nồng độ cao |
|
| Giá từng phần lô | 1,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc Thử định lượng Bilirubin toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 14,277,375 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử Canxi |
|
| Giá từng phần lô | 18,985,050 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc Thử định lượng Cholesterol |
|
| Giá từng phần lô | 34,965,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng Cholinesterase |
|
| Giá từng phần lô | 6,351,975 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng Creatine kinase |
|
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc Thử định lượng CK-MB |
|
| Giá từng phần lô | 362,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng Vitamin D |
|
| Giá từng phần lô | 17,167,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn xét nghiệm Vitamin D |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng Testosterone |
|
| Giá từng phần lô | 18,881,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone |
|
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng FT3 |
|
| Giá từng phần lô | 205,128,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 |
|
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng FT4 |
|
| Giá từng phần lô | 323,076,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Giá từng phần lô | 2,330,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm xác định protein phán ứng C trong huyết thanh hay huyết tương |
|
| Giá từng phần lô | 778,496,768 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP |
|
| Giá từng phần lô | 7,592,446 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn CRP HS |
|
| Giá từng phần lô | 10,130,190 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ethanol |
|
| Giá từng phần lô | 129,126,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng Gamma-Glutamyl Transferase |
|
| Giá từng phần lô | 55,032,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 1,268,473,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng Aspartate Aminotransferase |
|
| Giá từng phần lô | 811,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Định lượng Albumin |
|
| Giá từng phần lô | 57,015,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Định lượng alpha amylase |
|
| Giá từng phần lô | 323,568,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Định lượng Bilirubin trực tiếp |
|
| Giá từng phần lô | 170,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Định lượng Bilirubin toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 167,370,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường |
|
| Giá từng phần lô | 667,989,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Định lượng Cholesterol toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 207,711,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Định lượng Creatinin |
|
| Giá từng phần lô | 130,221,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Định lượng CRP |
|
| Giá từng phần lô | 123,910,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa trong mẫu dịch não tủy |
|
| Giá từng phần lô | 6,681,629 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM AXIT URIC |
|
| Giá từng phần lô | 5,043,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM LATOSE |
|
| Giá từng phần lô | 10,892,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa: BUN/UREA, CA, CREA, GLU, LAC, LI, MG, PHOS, SALI, THEO, URIC |
|
| Giá từng phần lô | 6,707,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa: CHOL, TRIGLYCERIC, Na+, K+, Cl-, ECO2 |
|
| Giá từng phần lô | 8,250,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc Thử định lượng protein phản ứng C |
|
| Giá từng phần lô | 45,734,220 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc Thử định lượng CRP |
|
| Giá từng phần lô | 123,749,970 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng ethanol |
|
| Giá từng phần lô | 367,132,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc Thử định lượng γ-glutamyltransferase |
|
| Giá từng phần lô | 18,088,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc Thử định lượng Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 97,902,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc Thử định lượng aspartate aminotransferase |
|
| Giá từng phần lô | 108,531,360 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng TSH |
|
| Giá từng phần lô | 307,692,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng Anti TPO |
|
| Giá từng phần lô | 15,384,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn xét nghiệm Anti TPO |
|
| Giá từng phần lô | 2,079,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử Anti TSHR |
|
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn nghiệm Anti TSHR |
|
| Giá từng phần lô | 2,913,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng glucose |
|
| Giá từng phần lô | 305,865,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đo hoạt độ AST (GOT) |
|
| Giá từng phần lô | 214,578,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đo hoạt độ ALT (GPT) |
|
| Giá từng phần lô | 215,271,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Giá từng phần lô | 1,154,034,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL |
|
| Giá từng phần lô | 10,941,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Định lượng LDL |
|
| Giá từng phần lô | 1,071,819,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol |
|
| Giá từng phần lô | 1,503,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm protein đặc biệt |
|
| Giá từng phần lô | 25,124,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) |
|
| Giá từng phần lô | 305,361,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa: ALT/ALTV, AST, AMYL, ALKP, CK, GGT, LDHI, LDH, LIPA |
|
| Giá từng phần lô | 6,918,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa: ALB, BuBc, Fe, TBIL, TP |
|
| Giá từng phần lô | 7,927,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa ALC |
|
| Giá từng phần lô | 4,361,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm dHDL |
|
| Giá từng phần lô | 31,992,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm điện giải |
|
| Giá từng phần lô | 5,742,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm sinh hóa 1 |
|
| Giá từng phần lô | 7,729,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm sinh hóa 2 |
|
| Giá từng phần lô | 8,510,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc Thử định lượng alanine aminotransferase |
|
| Giá từng phần lô | 108,531,360 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc Thử định lượng HDL |
|
| Giá từng phần lô | 142,284,240 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc Thử định lượng lactate dehydrogenase |
|
| Giá từng phần lô | 12,202,785 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc Thử định lượng LDL- Cholesterol |
|
| Giá từng phần lô | 214,160,590 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng protein toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 15,734,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc Thử định lượng Triglycerides |
|
| Giá từng phần lô | 50,664,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc Thử định lượng Urea |
|
| Giá từng phần lô | 106,713,180 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ chứng Anti TPO và Anti Tg |
|
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng Procalcitonin |
|
| Giá từng phần lô | 1,118,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xét nghiệm định lượng NT-PROBNP |
|
| Giá từng phần lô | 974,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn xét nghiệm NT-PROBNP |
|
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng các xét nghiệm miễn dịch NT proBNP, CK-MB, Myoglobulin,.. |
|
| Giá từng phần lô | 3,044,286 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng protein toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 73,017,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cốc chứa mẫu 3ml |
|
| Giá từng phần lô | 6,304,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 14,271,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc Thử định lượng triglycerid |
|
| Giá từng phần lô | 382,221,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc Thử định lượng ure |
|
| Giá từng phần lô | 413,154,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh Hóa thường quy |
|
| Giá từng phần lô | 3,576,510 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chứng dạng lỏng cho xét nghiệm nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 23,249,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch điện giải tham chiếu |
|
| Giá từng phần lô | 5,971,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa xét nghiệm miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 3,703,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch hoàn nguyên và pha loãng dành cho chất chuẩn xét nghiệm sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 1,654,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm điện giải |
|
| Giá từng phần lô | 2,191,281 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 2,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch pha loãng mẫu nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 2,348,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch pha loãng mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 2,749,974 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng Acid Uric |
|
| Giá từng phần lô | 16,270,380 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực tham chiếu ISE |
|
| Giá từng phần lô | 62,237,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch pha loãng ISE |
|
| Giá từng phần lô | 129,020,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc Thử NA, K, CL |
|
| Giá từng phần lô | 202,797,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chuẩn điện cực chọn lọc ion mức thấp |
|
| Giá từng phần lô | 652,680 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chuẩn điện cực chọn lọc ion mức cao |
|
| Giá từng phần lô | 652,680 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng Troponin T |
|
| Giá từng phần lô | 1,890,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn xét nghiệm troponin T |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mẫu chứng TROPONIN T |
|
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch pha loãng cho các xét nghiệm Prolactin II, Troponin T, proBNP II, CEA, AFP, Ferritin, Tg, CA 15-3, CA 72-4 |
|
| Giá từng phần lô | 16,317,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm Estradiol, C-Peptide, CKMB, IL-6, Calcitonin… |
|
| Giá từng phần lô | 6,013,980 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng Alanine Aminotransferase |
|
| Giá từng phần lô | 939,950,580 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng HDL |
|
| Giá từng phần lô | 282,218,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 26,696,762 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm điện giải |
|
| Giá từng phần lô | 52,269,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn điện giải mức giữa |
|
| Giá từng phần lô | 266,405,328 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Típ hút hóa chất |
|
| Giá từng phần lô | 14,885,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Típ hút mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 1,974,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu hút ẩm |
|
| Giá từng phần lô | 22,836,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu tạo độ ẩm |
|
| Giá từng phần lô | 7,627,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM DLDL |
|
| Giá từng phần lô | 6,662,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM ALCOHOL |
|
| Giá từng phần lô | 5,359,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa điện cực ISE |
|
| Giá từng phần lô | 4,891,599 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng antistreptolysin |
|
| Giá từng phần lô | 7,622,350 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc Thử định lượng β2‑microglobulin trong nước tiểu người |
|
| Giá từng phần lô | 20,524,425 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng Sắt |
|
| Giá từng phần lô | 4,446,380 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng Lactate |
|
| Giá từng phần lô | 25,407,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử Lipase |
|
| Giá từng phần lô | 50,815,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử Magnesium |
|
| Giá từng phần lô | 8,716,050 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc Thử định lượng MicroAlbumin |
|
| Giá từng phần lô | 13,974,345 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng Photpho |
|
| Giá từng phần lô | 3,048,944 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng thấp khớp |
|
| Giá từng phần lô | 22,867,110 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng protein trong nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 10,675,976 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ chứng các xét nghiệm miễn dịch: Ferritin, B12, Folate… |
|
| Giá từng phần lô | 2,564,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng Insulin |
|
| Giá từng phần lô | 4,195,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn xét nghiệm Insulin |
|
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng C-Peptide |
|
| Giá từng phần lô | 8,391,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn xét nghiệm C-Peptide |
|
| Giá từng phần lô | 2,097,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ chứng T3, T4, FT3, FT4, TSH, TG |
|
| Giá từng phần lô | 4,195,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước rửa kim sau chạy mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 3,142,188 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa chất gây nhiễu |
|
| Giá từng phần lô | 193,566,080 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch phục hồi điện cực |
|
| Giá từng phần lô | 168,461,260 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa hệ thống máy miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 254,218,720 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cốc chứa mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 7,634,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Típ và dụng cụ chứa mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 184,545,270 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng bổ thể C3 |
|
| Giá từng phần lô | 5,589,732 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng bổ thể C4 |
|
| Giá từng phần lô | 5,589,732 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử IgA |
|
| Giá từng phần lô | 4,764,564 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm Lactate Dehydrogenas |
|
| Giá từng phần lô | 11,775,540 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng LDL một cách trực tiếp |
|
| Giá từng phần lô | 1,193,860,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định lượng protein toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 20,048,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng Triglyceride |
|
| Giá từng phần lô | 388,288,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng Urea |
|
| Giá từng phần lô | 752,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định lượng acid uric |
|
| Giá từng phần lô | 73,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định lượng acid lactic |
|
| Giá từng phần lô | 60,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm tra điện cực Natri và Kali |
|
| Giá từng phần lô | 6,021,753 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất tham chiếu cho xét nghiệm điện giải |
|
| Giá từng phần lô | 10,307,220 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải |
|
| Giá từng phần lô | 28,491,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải |
|
| Giá từng phần lô | 21,129,192 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải |
|
| Giá từng phần lô | 25,420,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc Thử xét nghiệm định tính virus viêm gan C |
|
| Giá từng phần lô | 1,445,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch đệm ISE |
|
| Giá từng phần lô | 142,478,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn xét nghiệm LDL Cholesterol |
|
| Giá từng phần lô | 3,425,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu tip hút mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 9,870,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể của Vi rút HIV |
|
| Giá từng phần lô | 53,836,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng prealbumin |
|
| Giá từng phần lô | 15,879,875 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng alkaline phosphatase |
|
| Giá từng phần lô | 2,599,060 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử dùng để định lượng khả năng liên kết sắt không bão hòa trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Giá từng phần lô | 1,130,532 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng cystatin C |
|
| Giá từng phần lô | 10,489,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn sử dụng để hiệu chuẩn các xét nghiệm định lượng ALT, AST, Phosphate, Albumin, Amylase, Lipase… |
|
| Giá từng phần lô | 1,524,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn sử dụng để hiệu chuẩn các xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
| Giá từng phần lô | 1,524,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn sử dụng để hiệu chuẩn các xét nghiệm định lượng lipid. |
|
| Giá từng phần lô | 2,324,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn sử dụng để hiệu chuẩn các xét nghiệm tương ứng (Prealbumin-ASLO-Ceruloplasmin) |
|
| Giá từng phần lô | 2,543,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn sử dụng để hiệu chuẩn các xét nghiệm định lượng protein trong urine/CFS |
|
| Giá từng phần lô | 1,305,350 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng Transferin |
|
| Giá từng phần lô | 1,905,592 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn sử dụng để hiệu chuẩn các xét nghiệm định lượng protein trong urine/CFS |
|
| Giá từng phần lô | 1,954,543 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chuẩn định lượng Ammonia/Ethanol/CO2 |
|
| Giá từng phần lô | 2,627,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn định lượng RF |
|
| Giá từng phần lô | 3,997,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử IgG |
|
| Giá từng phần lô | 4,764,564 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử IgM |
|
| Giá từng phần lô | 4,764,564 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng thyroglobulin |
|
| Giá từng phần lô | 35,246,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin |
|
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử dùng để định lượng enolase (NSE) |
|
| Giá từng phần lô | 73,426,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn xét nghiệm dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng NSE |
|
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử anti-TG |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn Anti-TG |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định lượng magnesium |
|
| Giá từng phần lô | 4,728,298 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein(AFP) |
|
| Giá từng phần lô | 529,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng định lượng alpha-fetoprotein(AFP) |
|
| Giá từng phần lô | 4,660,272 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn định lượng alpha-fetoprotein(AFP) |
|
| Giá từng phần lô | 4,936,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PIVKA-II |
|
| Giá từng phần lô | 100,182,525 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Galectin-3 |
|
| Giá từng phần lô | 2,654,666 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chứng cho một số xét nghiệm miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 6,494,220 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc Thử định tính HIV |
|
| Giá từng phần lô | 334,687,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc Thử định tính virus viêm gan B |
|
| Giá từng phần lô | 512,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (anti-HBs) |
|
| Giá từng phần lô | 248,066,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên e của virus viêm gan B |
|
| Giá từng phần lô | 211,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên vỏ virus viêm gan B |
|
| Giá từng phần lô | 129,548,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất nền Hóa phát quang cúa máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 235,197,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn trong định lượng khả năng liên kết sắt không bão hòa |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cystatin C |
|
| Giá từng phần lô | 6,993,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ chứng xét nghiệm định lượng Cystatin C |
|
| Giá từng phần lô | 7,575,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ chứng RF |
|
| Giá từng phần lô | 2,796,025 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn cho thuốc thử β2‑Microglobulin |
|
| Giá từng phần lô | 2,607,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mẫu chứng dạng lỏng định lượng Ammonia, Ethanol, CO2. |
|
| Giá từng phần lô | 4,065,264 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn cho thuốc thử β2‑Microglobulin |
|
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử Everolimus |
|
| Giá từng phần lô | 29,492,928 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn Everolimus |
|
| Giá từng phần lô | 5,524,933 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ chứng Everolimus |
|
| Giá từng phần lô | 4,639,772 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg) |
|
| Giá từng phần lô | 658,612,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg) |
|
| Giá từng phần lô | 7,440,285 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng xét nghiệm kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg) |
|
| Giá từng phần lô | 6,453,309 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng PIVKA-II |
|
| Giá từng phần lô | 2,456,511 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn PIVKA-II |
|
| Giá từng phần lô | 2,832,178 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Giá từng phần lô | 112,469,448 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Giá từng phần lô | 5,456,620 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 II |
|
| Giá từng phần lô | 140,586,810 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 II |
|
| Giá từng phần lô | 5,456,620 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
|
| Giá từng phần lô | 843,520,860 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch xử lý dùng cho máy miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 109,824,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch tiền xử lý dùng cho máy miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 267,696,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước rửa sử dụng trên máy miễn dịch tự động |
|
| Giá từng phần lô | 140,411,040 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa kim máy miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 7,705,396 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cốc phản ứng sử dụng trên máy miễn dịch tự động vi hạt phát quang |
|
| Giá từng phần lô | 318,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn chung |
|
| Giá từng phần lô | 4,216,275 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ammonia |
|
| Giá từng phần lô | 55,800,360 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng Ammonia |
|
| Giá từng phần lô | 4,481,610 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa phản ứng dùng trên hệ thống miễn dịch tự động |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa đường ống cúa máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa kim hút Hóa chất cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch pha loãng cho các xét nghiệm |
|
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan B |
|
| Giá từng phần lô | 7,692,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C |
|
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HIV |
|
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (anti-HBs) |
|
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mẫu chứng dạng lỏng dùng trong kiểm tra chất lượng để kiểm tra độ đúng và độ chính xác của phương pháp định lượng Ammonia, Ethanol, CO2 |
|
| Giá từng phần lô | 4,065,264 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mẫu chứng 2 để kiểm tra độ đúng và độ chính xác của phương pháp định lượng các loại protein trong urine/CFS |
|
| Giá từng phần lô | 3,768,050 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mẫu chứng 1 dùng trong kiểm tra chất lượng để kiểm tra độ đúng và độ chính xác của phương pháp định lượng AST, ALT, LDH, CRP, ASLO, Ferritin, CKMB... |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn xét nghiệm ACTH |
|
| Giá từng phần lô | 2,913,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng ACTH |
|
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (anti-HBs) |
|
| Giá từng phần lô | 451,849,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (anti-HBs) |
|
| Giá từng phần lô | 7,440,585 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (anti-HBs) |
|
| Giá từng phần lô | 6,453,594 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B |
|
| Giá từng phần lô | 35,574,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B |
|
| Giá từng phần lô | 2,366,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B |
|
| Giá từng phần lô | 2,022,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B |
|
| Giá từng phần lô | 63,903,105 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn thực hiện xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B |
|
| Giá từng phần lô | 2,331,712 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
|
| Giá từng phần lô | 5,456,620 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô phôi (CEA) |
|
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô phôi (CEA) |
|
| Giá từng phần lô | 3,395,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 |
|
| Giá từng phần lô | 92,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 |
|
| Giá từng phần lô | 4,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 |
|
| Giá từng phần lô | 4,146,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 330,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn ICT |
|
| Giá từng phần lô | 7,110,495 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất pha loãng mẫu điện cực ion đồ |
|
| Giá từng phần lô | 75,060,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoá chất để định lượng Natri, Kali và Chloride |
|
| Giá từng phần lô | 213,486,240 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chuẩn Bilirubin |
|
| Giá từng phần lô | 5,027,190 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng CK-MB |
|
| Giá từng phần lô | 2,730,432 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực ion đồ |
|
| Giá từng phần lô | 311,701,716 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên e của virus viêm gan B |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên vỏ virus viêm gan B |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn thực hiện xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B |
|
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm HBsAg, HBeAg, anti-HBs, anti-Hbe, anti-HBc1 |
|
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm HBsAg, HCV antibody, TP antibody, HIV antibody và HTLV-1 antibody |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm HIV Ab+AbHIV |
|
| Giá từng phần lô | 12,599,982 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giếng phản ứng |
|
| Giá từng phần lô | 58,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mẫu chứng 2 dùng trong kiểm tra chất lượng để kiểm tra độ đúng và độ chính xác của phương pháp định lượng AST, ALT, LDH, CRP, ASLO, Ferritin, CKMB... |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa kim 1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa kim 2 |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa có tính acid |
|
| Giá từng phần lô | 6,689,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch bảo dưởng điện cực |
|
| Giá từng phần lô | 3,505,824 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất giảm sức căng bề mặt và giảm bọt |
|
| Giá từng phần lô | 17,398,584 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước muối pha loãng xét nghiệm |
|
| Giá từng phần lô | 456,876 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ chứng các xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu: ACTH, C- peptide, hGH, Insulin, IL-6, PIGF, sFlt 1 |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên e của virus viêm gan B |
|
| Giá từng phần lô | 245,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên e của virus viêm gan B |
|
| Giá từng phần lô | 4,663,424 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên e của virus viêm gan B |
|
| Giá từng phần lô | 4,302,396 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên vỏ virus viêm gan B |
|
| Giá từng phần lô | 182,061,870 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên vỏ virus viêm gan B |
|
| Giá từng phần lô | 4,663,432 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên e virus viêm gan B |
|
| Giá từng phần lô | 4,604,890 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C |
|
| Giá từng phần lô | 1,521,390,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng thực hiện xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B |
|
| Giá từng phần lô | 2,088,448 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 2,468,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Giá từng phần lô | 208,895,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Giá từng phần lô | 2,448,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Giá từng phần lô | 2,238,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Giá từng phần lô | 364,848,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Giá từng phần lô | 3,602,160 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Total β-hCG |
|
| Giá từng phần lô | 94,936,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn CK-MB |
|
| Giá từng phần lô | 4,095,648 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn Ethanol |
|
| Giá từng phần lô | 12,641,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn chung cho xét nghiệm HDL, LDL, Tryglyceric |
|
| Giá từng phần lô | 10,578,814 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa hệ thống sinh Hóa |
|
| Giá từng phần lô | 238,590,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch có tính acid tẩy rửa máy hàng ngày |
|
| Giá từng phần lô | 34,555,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch có tính bazơ tẩy rửa máy hàng ngày |
|
| Giá từng phần lô | 123,866,820 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch bảo dưỡng máy sinh Hóa |
|
| Giá từng phần lô | 42,181,040 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch hỗ trợ xét nghiệm sinh Hóa |
|
| Giá từng phần lô | 212,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu côn hút mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 146,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng kháng thể kháng kháng nguyên lõi của virus viêm gan B |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định tính kháng thể kháng Treponema pallidum (Anti-TP) |
|
| Giá từng phần lô | 518,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-TP |
|
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM ALBUMIN |
|
| Giá từng phần lô | 2,512,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM CREATININ |
|
| Giá từng phần lô | 20,756,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước rửa hệ thống cho kim hút |
|
| Giá từng phần lô | 16,223,760 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng |
|
| Giá từng phần lô | 149,894,910 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa hệ thống cho kim hút thuốc thử và kim hút mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 8,111,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực chọn lọc ion để định lượng Na+ |
|
| Giá từng phần lô | 15,506,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điệc cực chọn lọc ion để định lượng K+ |
|
| Giá từng phần lô | 14,830,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điệc cực chọn lọc ion để định lượng Cl- |
|
| Giá từng phần lô | 14,671,536 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng đèn dùng trên máy đo quang |
|
| Giá từng phần lô | 65,934,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ xử lý mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 51,282,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng Interleukin 6 |
|
| Giá từng phần lô | 37,296,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn xét nghiệm Interleukin 6 |
|
| Giá từng phần lô | 4,662,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng human chorionic gonadotropin (hCG) |
|
| Giá từng phần lô | 28,531,440 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn human chorionic gonadotropin (hCG) |
|
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng Protein A |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Protein A |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa máy sinh Hóa tự động |
|
| Giá từng phần lô | 14,916,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Digoxin |
|
| Giá từng phần lô | 37,860,995 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Amikacin, Digoxin, Gentamicin, Phenobarbital, Phenytoin, Theophylline, Valproic Acid, và Vancomycin |
|
| Giá từng phần lô | 13,641,096 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin |
|
| Giá từng phần lô | 22,271,172 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Gentamicin |
|
| Giá từng phần lô | 11,931,822 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM BILLIRUBIN (trực tiếp và gián tiếp) |
|
| Giá từng phần lô | 3,312,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM BILLIRUBIN (tổng số) |
|
| Giá từng phần lô | 2,756,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM CALCIUM TỔNG SỐ |
|
| Giá từng phần lô | 7,508,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM CHOLESTERONE |
|
| Giá từng phần lô | 29,998,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM g-GLUTAMINTRANSFERAS |
|
| Giá từng phần lô | 3,022,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM GLUCOSE |
|
| Giá từng phần lô | 19,008,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực tham chiếu máy phân tích |
|
| Giá từng phần lô | 20,414,898 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng a1-fetoprotein |
|
| Giá từng phần lô | 113,286,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chẩn a1-fetoprotein |
|
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng protein tạo ra khi thiếu vitamin K hoặc chất đối vận II (PIVKA II) |
|
| Giá từng phần lô | 70,692,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng chất đối vận II (PIVKA II) |
|
| Giá từng phần lô | 1,417,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng CA 15-3 |
|
| Giá từng phần lô | 110,139,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Giá từng phần lô | 2,797,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Total β-hCG |
|
| Giá từng phần lô | 5,104,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol |
|
| Giá từng phần lô | 541,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol |
|
| Giá từng phần lô | 5,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định lượng T3 tự do |
|
| Giá từng phần lô | 273,864,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tobramycin |
|
| Giá từng phần lô | 2,366,312 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Tobramycin |
|
| Giá từng phần lô | 16,902,228 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Methotrexate |
|
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Methotrexate |
|
| Giá từng phần lô | 2,935,748 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng Methotrexate |
|
| Giá từng phần lô | 3,550,048 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Methotrexate pha loãng thủ công |
|
| Giá từng phần lô | 3,720,297 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Giá từng phần lô | 27,599,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 180,495,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa |
|
| Giá từng phần lô | 18,711,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM ASPARTATE AMINOTRANSFERASE |
|
| Giá từng phần lô | 20,764,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM ALANINE AMINOTRANSFERASE |
|
| Giá từng phần lô | 20,448,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa CHẤT XÉT NGHIỆM DIRECT HDL CHOLERTEROL |
|
| Giá từng phần lô | 39,316,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng CA 125 |
|
| Giá từng phần lô | 220,279,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn xét nghiệm CA 125 |
|
| Giá từng phần lô | 2,797,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng CA 19-9 |
|
| Giá từng phần lô | 132,167,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Giá từng phần lô | 2,796,990 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng CEA |
|
| Giá từng phần lô | 125,874,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn xét nghiệm CEA |
|
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng CA 72-4 |
|
| Giá từng phần lô | 220,279,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C |
|
| Giá từng phần lô | 7,292,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C |
|
| Giá từng phần lô | 6,067,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng virus viêm gan A |
|
| Giá từng phần lô | 57,209,010 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng virus viêm gan A |
|
| Giá từng phần lô | 2,407,860 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng virus viêm gan A |
|
| Giá từng phần lô | 2,088,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A |
|
| Giá từng phần lô | 529,945,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A |
|
| Giá từng phần lô | 5,309,170 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A |
|
| Giá từng phần lô | 4,016,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 tự do |
|
| Giá từng phần lô | 4,733,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định lượng T4 tự do |
|
| Giá từng phần lô | 457,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 tự do |
|
| Giá từng phần lô | 6,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Giá từng phần lô | 532,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm D-3-Hydroxybutyrate |
|
| Giá từng phần lô | 17,564,790 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 13,898,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa mức 2 |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh Hóa mức 3 |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giếng phản ứng |
|
| Giá từng phần lô | 23,066,916 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chương trình ngoại kiểm sinh Hóa 50 thông số |
|
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chương trình ngoại kiểm miễn dịch 55 thông số |
|
| Giá từng phần lô | 33,870,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chương trình ngoại kiểm Tim mạch đáp ứng 11 thông số dấu ấn tim mạch |
|
| Giá từng phần lô | 28,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chương trình ngoại kiểm khí máu 10 thông số |
|
| Giá từng phần lô | 19,958,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn xét nghiệm CA 72-4 |
|
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng Cyfra 21-1 |
|
| Giá từng phần lô | 58,275,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn xét nghiệm Cyfra 21-1 |
|
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mẫu chứng để kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch CA15-3, CA125, CA72-4, CEA, CA19-9, CYFRA… |
|
| Giá từng phần lô | 7,692,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử PSA toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 58,275,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng βhCG tự do |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng βhCG tự do |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định tính HIV |
|
| Giá từng phần lô | 539,070,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HIV |
|
| Giá từng phần lô | 7,440,585 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính HIV |
|
| Giá từng phần lô | 6,453,594 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định tính các kháng thể kháng Treponema pallidum |
|
| Giá từng phần lô | 359,589,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum |
|
| Giá từng phần lô | 5,309,170 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum |
|
| Giá từng phần lô | 4,604,890 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch natri hydroxit được sử dụng để tạo ra phản ứng phát quang |
|
| Giá từng phần lô | 41,184,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Giá từng phần lô | 4,596,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) |
|
| Giá từng phần lô | 1,021,086,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) |
|
| Giá từng phần lô | 5,969,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) |
|
| Giá từng phần lô | 8,954,832 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định lượng NT-proBNP |
|
| Giá từng phần lô | 473,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NT-proBNP |
|
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng NT-proBNP |
|
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể CCP |
|
| Giá từng phần lô | 71,552,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch cơ chất |
|
| Giá từng phần lô | 52,185,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa máy hàng ngày |
|
| Giá từng phần lô | 3,109,050 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa máy hàng ngày |
|
| Giá từng phần lô | 5,304,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng βhCG toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 44,299,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn xét nghiệm Total βhCG (5th IS) |
|
| Giá từng phần lô | 6,327,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng Unconjugated Estriol |
|
| Giá từng phần lô | 18,989,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn định lượng xét nghiệm UNCONJUGATED ESTRIOL |
|
| Giá từng phần lô | 8,733,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng PAPP-A |
|
| Giá từng phần lô | 108,717,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng PAPP-A |
|
| Giá từng phần lô | 25,143,242 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nội kiểm Sinh Hóa mức 2 |
|
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nội kiểm Sinh Hóa mức 3 |
|
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nội kiểm bộ mỡ LDL mức 2 |
|
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nội kiểm bộ mỡ LDL mức 3 |
|
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nội kiểm Miễn dịch cao cấp mức 1 |
|
| Giá từng phần lô | 4,746,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nội kiểm Miễn dịch cao cấp mức 2 |
|
| Giá từng phần lô | 4,746,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ngoại kiểm Sinh Hóa Nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm khí máu động mạch |
|
| Giá từng phần lô | 1,575,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chương trình ngoại kiểm nước tiểu 14 thông số |
|
| Giá từng phần lô | 23,610,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa kim, đầu dò máy khí máu động mạch |
|
| Giá từng phần lô | 1,925,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bình khí cho xét nghiệm khí máu động mạch |
|
| Giá từng phần lô | 819,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ chứng các xét nghiệm miễn dịch Elecsys free βhCG và PAPP‑A |
|
| Giá từng phần lô | 7,575,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng tyrosine kinase‑1 |
|
| Giá từng phần lô | 40,425,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng tyrosine kinase‑1 |
|
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng PIGF |
|
| Giá từng phần lô | 40,425,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn xét nghiệm PIGF |
|
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử định lượng Cortisol |
|
| Giá từng phần lô | 377,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch hydrogen peroxide được sử dụng để tách thuốc nhuộm |
|
| Giá từng phần lô | 96,138,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa dùng trên máy miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 68,562,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch bảo quản đầu dò pipet |
|
| Giá từng phần lô | 22,619,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cốc phản ứng |
|
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Màng ngăn của thuốc thử |
|
| Giá từng phần lô | 59,712,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng và định tính kháng thể IgG kháng virus rubella |
|
| Giá từng phần lô | 4,960,390 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng và định tính, phát hiện kháng thể IgG kháng virus rubella |
|
| Giá từng phần lô | 4,302,396 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hệ thống lấy mẫu máu 1ml |
|
| Giá từng phần lô | 104,475,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoá chất chạy mẫu có Lactace |
|
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu côn 50µl |
|
| Giá từng phần lô | 105,692,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu côn 1000µl |
|
| Giá từng phần lô | 85,696,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khay chứa Hóa chất tách chiết |
|
| Giá từng phần lô | 837,486,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm DNA của virus HPV |
|
| Giá từng phần lô | 420,224,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoá chất chạy mẫu có Lactace |
|
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoá chất chạy mẫu có Lactace |
|
| Giá từng phần lô | 148,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HPV |
|
| Giá từng phần lô | 79,038,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dụng cụ lấy mẫu cổ tử cung |
|
| Giá từng phần lô | 169,370,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ hoá chất sinh phẩm cho xét nghiệm định tính vi khuẩn lao |
|
| Giá từng phần lô | 2,270,030,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ hóa chất chứng nội cho xét nghiệm định tính vi khuẩn lao |
|
| Giá từng phần lô | 60,923,080 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch kiểm chuẩn tự động |
|
| Giá từng phần lô | 39,270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoá chất rửa thải toàn bộ |
|
| Giá từng phần lô | 134,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que cấy nhựa vô trùng 1-10µl |
|
| Giá từng phần lô | 51,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm nước tiểu 10 thông số |
|
| Giá từng phần lô | 214,179,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn máy |
|
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa máy |
|
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ hóa chất sinh phẩm cho xét nghiệm xác định kiểu gene của virus viêm gan C |
|
| Giá từng phần lô | 695,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ mẫu chuẩn cho xét nghiệm xác định kiểu gene của virus viêm gan C |
|
| Giá từng phần lô | 121,846,160 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ hoá chất tách chiết DNA |
|
| Giá từng phần lô | 590,769,240 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ hoá chất tách chiết RNA |
|
| Giá từng phần lô | 488,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test chuẩn âm tính |
|
| Giá từng phần lô | 2,898,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test chuẩn dương tính |
|
| Giá từng phần lô | 2,898,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nhuộm Gram vi khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 157,983,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nhuộm Gram Iodine |
|
| Giá từng phần lô | 91,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nhuộm Gram màu tím |
|
| Giá từng phần lô | 83,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chai cấy máu hiếu khí |
|
| Giá từng phần lô | 87,208,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí |
|
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch nước muối 0.45% |
|
| Giá từng phần lô | 33,510,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (anti-HBs) |
|
| Giá từng phần lô | 515,953,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C |
|
| Giá từng phần lô | 1,545,352,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên lõi virus viêm gan B |
|
| Giá từng phần lô | 486,460,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định tính các kháng thể kháng Treponema pallidum |
|
| Giá từng phần lô | 649,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa hệ thống |
|
| Giá từng phần lô | 151,788,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọc CO2 |
|
| Giá từng phần lô | 7,190,820 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu côn hút mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 60,633,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch cơ chất |
|
| Giá từng phần lô | 492,830,520 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch pha loãng mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 62,284,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch pha loãng cho các xét nghiệm |
|
| Giá từng phần lô | 6,667,440 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit dùng kiểm tra hiệu quả đo huyền dịch |
|
| Giá từng phần lô | 5,390,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm |
|
| Giá từng phần lô | 357,336,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống chuẩn bị mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 98,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương |
|
| Giá từng phần lô | 119,112,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ định danh vi khuẩn Neisseria/Haemophilus |
|
| Giá từng phần lô | 5,955,390 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí và Corynebacteria |
|
| Giá từng phần lô | 5,955,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ kháng sinh đồ nấm |
|
| Giá từng phần lô | 14,887,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ định danh nấm men |
|
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ kháng sinh đồ gram âm |
|
| Giá từng phần lô | 468,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ kháng sinh đồ gram dương |
|
| Giá từng phần lô | 195,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ kháng sinh đồ Gram dương |
|
| Giá từng phần lô | 28,896,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc Thử xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram âm |
|
| Giá từng phần lô | 464,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ định danh và kháng sinh đồ Gram âm |
|
| Giá từng phần lô | 282,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 20,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 204,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Canh trường dùng để chuẩn bị huyền dịch vi khuẩn và vi nấm |
|
| Giá từng phần lô | 152,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho hệ thống định danh vi khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho hệ thống định danh vi khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc Thử xét nghiệm MTB, NTM |
|
| Giá từng phần lô | 1,069,830,720 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit chiết tách DNA/RNA |
|
| Giá từng phần lô | 353,304,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit tách chiết DNA Mycobacteria |
|
| Giá từng phần lô | 381,205,440 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng HBV DNA |
|
| Giá từng phần lô | 488,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng HCV RNA |
|
| Giá từng phần lô | 483,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa máy |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đơn vị xử lý mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 120,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống chứa mẫu dùng cho máy PCR |
|
| Giá từng phần lô | 41,328,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tip hút mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 18,942,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tip hút mẫu 1,2mm |
|
| Giá từng phần lô | 18,081,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định lượng virus HIV |
|
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm giun đũa |
|
| Giá từng phần lô | 10,266,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm sán dãi chó |
|
| Giá từng phần lô | 85,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm sán máng |
|
| Giá từng phần lô | 19,756,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm giun lươn |
|
| Giá từng phần lô | 52,416,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm giun đũa chó |
|
| Giá từng phần lô | 148,176,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm sán lá gan |
|
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm sán dãi heo |
|
| Giá từng phần lô | 30,402,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu côn 300 ul |
|
| Giá từng phần lô | 27,694,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ hóa chất nhuộm phát hiện vi khuẩn lao |
|
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1 |
|
| Giá từng phần lô | 113,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thử nghiệm nhanh phát hiện kháng thể tuberculosis |
|
| Giá từng phần lô | 25,975,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thử nghiệm nhanh kháng thể IgG và IgM virus Dengue |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thử nghiệm nhanh phát hiện 4 chất gây nghiện (MOP |
|
| Giá từng phần lô | 774,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máu cừu bổ sung vào môi trường |
|
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường dinh dưỡng,nền cho môi trường thạch máu |
|
| Giá từng phần lô | 39,204,270 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường lỏng,dinh dưỡng cao |
|
| Giá từng phần lô | 4,491,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường phân lập vi khuẩn Salmonella và Shigella |
|
| Giá từng phần lô | 5,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường phân lập trực khuẩn Gram âm |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường dùng kiểm tra độ nhạy kháng sinh |
|
| Giá từng phần lô | 2,509,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường phân lập nấm |
|
| Giá từng phần lô | 2,584,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường dùng phân lập vi khuẩn khó mọc |
|
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường dùng phân lập Campylobacter sp |
|
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường đổ sẵn chuyên dùng nuôi cấy H.P |
|
| Giá từng phần lô | 4,126,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường đổ sẵn chuyên dùng nuôi cấy H.P |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi tạo môi trường hiếu khí |
|
| Giá từng phần lô | 1,981,760 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi tạo môi trường kỵ khí |
|
| Giá từng phần lô | 1,981,760 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phát hiện các kháng nguyên đặc hiệu NS1 của virus sốt xuất huyết |
|
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phát hiện các kháng thể đặc hiệu IgM, IgG của virus sốt xuất huyết |
|
| Giá từng phần lô | 44,173,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ sinh phẩm khuếch đại gen của virus viêm gan B |
|
| Giá từng phần lô | 1,732,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng DNA virus viêm gan B |
|
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng DNA virus viêm gan B |
|
| Giá từng phần lô | 318,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (anti-HBs) |
|
| Giá từng phần lô | 35,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể anti HBs |
|
| Giá từng phần lô | 180,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B |
|
| Giá từng phần lô | 25,123,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn xét nghiệm HbsAg |
|
| Giá từng phần lô | 1,369,803 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B |
|
| Giá từng phần lô | 1,794,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (anti-HBs) |
|
| Giá từng phần lô | 3,678,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên Treponema pallidum |
|
| Giá từng phần lô | 22,431,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ sinh phẩm khuếch đại gen của virus viêm gan C |
|
| Giá từng phần lô | 968,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm phát hiện và định lượng RNA virus viêm gan C |
|
| Giá từng phần lô | 318,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu hiệu chuẩn xét nghiệm phát hiện và định lượng RNA virus viêm gan C |
|
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên Treponema pallidum |
|
| Giá từng phần lô | 2,018,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mẫu chứng xét nghiệm định tính kháng nguyên Treponema pallidum |
|
| Giá từng phần lô | 6,729,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất calibrator cho máy khí máu |
|
| Giá từng phần lô | 139,999,440 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất Rinsing Solution cho máy khí máu |
|
| Giá từng phần lô | 352,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất calibrator cho máy khí máu |
|
| Giá từng phần lô | 296,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất Rinsing Solution cho máy khí máu |
|
| Giá từng phần lô | 541,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ thuốc Thử tách chiết mẫu xét nghiệm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 248,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ thuốc Thử tách chiết mẫu xét nghiệm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 311,934,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch ly giải mẫu xét nghiệm |
|
| Giá từng phần lô | 368,493,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm |
|
| Giá từng phần lô | 129,972,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch chống bay hơi mẫu xét nghiệm |
|
| Giá từng phần lô | 51,417,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi