Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung ứng thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200051463-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/12/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Hữu Nghị Đa Khoa Nghệ An
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Cung ứng thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2200040817
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn bảo hiểm y tế, viện phí và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Hữu nghị đa khoa Nghệ An 2023.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Giá bán HSMT 1.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu
Giá gói thầu 43,631,199,400 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 436,311,994 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 CELLCEPT 250MG hoặc tương đương điều trị 250mg 394,320,000 0 0
2 Voltaren hoặc tương đương điều trị 100mg 31,204,000 0 0
3 Sanlein 0,1 hoặc tương đương điều trị 0,1%/5ml 31,079,000 0 0
4 Medrol hoặc tương đương điều trị 4mg 147,450,000 0 0
5 Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị 40mg 1,456,400,000 0 0
6 Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị 500mg 207,579,000 0 0
7 Avelox hoặc tương đương điều trị 400mg/250ml 367,500,000 0 0
8 Depakine Chrono hoặc tương đương điều trị 333mg + 145mg 557,760,000 0 0
9 Adalat LA Tab 30mg 30's hoặc tương đương điều trị 30mg 189,080,000 0 0
10 Nimotop hoặc tương đương điều trị 30mg 66,612,000 0 0
11 Sandostatin hoặc tương đương điều trị 0,1mg/1ml 724,575,000 0 0
12 Oflovid hoặc tương đương điều trị 0,3%/3,5g 119,248,000 0 0
13 Oflovid hoặc tương đương điều trị 15mg/5ml 11,174,400 0 0
14 Spasmomen hoặc tương đương điều trị 40mg 7,070,000 0 0
15 Nebilet Tab 5mg hoặc tương đương điều trị 5mg 76,000,000 0 0
16 Coversyl 5mg hoặc tương đương điều trị 5 mg 395,500,000 0 0
17 Arduan hoặc tương đương điều trị 4mg/2ml 145,000,000 0 0
18 Brexin hoặc tương đương điều trị 20mg (piroxicam) 151,640,000 0 0
19 Voluven 6% hoặc tương đương điều trị 30mg/500ml; 4,5g/500ml 132,000,000 0 0
20 Sifrol hoặc tương đương điều trị Pramipexole dihydrocloride monohydrate 0,25mg tương đương Pramipexole 0,18mg 292,110,000 0 0
21 Curosurf hoặc tương đương điều trị 120mg/1,5ml 139,900,000 0 0
22 Hidrasec 10mg Infants hoặc tương đương điều trị 10mg 9,788,000 0 0
23 Hidrasec 30mg Children hoặc tương đương điều trị 30mg 10,708,000 0 0
24 Xarelto hoặc tương đương điều trị 20mg 58,000,000 0 0
25 Esmeron hoặc tương đương điều trị 50mg/5ml 1,880,100,000 0 0
26 Anaropin Inj, 2mg/ml 20ml 5's hoặc tương đương điều trị 40mg/20ml 56,700,000 0 0
27 Anaropin hoặc tương đương điều trị 50mg/10ml 236,250,000 0 0
28 Crestor Tab 10mg hoặc tương đương điều trị 10mg 582,120,000 0 0
29 Crestor Tab 5mg hoặc tương đương điều trị 5mg 628,460,000 0 0
30 Ventolin Inhaler hoặc tương đương điều trị 20000mcg/200 liều 76,379,000 0 0
31 Combivent hoặc tương đương điều trị (2,5mg + 0,5mg)/2,5ml 1,607,400,000 0 0
32 Ventolin nebules hoặc tương đương điều trị Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg 183,000,000 0 0
33 Fucidin hoặc tương đương điều trị 2%/15g 37,537,500 0 0
34 Actilyse hoặc tương đương điều trị 50mg 2,064,717,600 0 0
35 Seretide Accuhaler 50/250mcg hoặc tương đương điều trị (50mcg + 250mcg)/liều, 60 liều 259,147,000 0 0
36 Exforge hoặc tương đương điều trị 10mg + 160mg 181,070,000 0 0
37 Amlor hoặc tương đương điều trị 5mg 162,500,000 0 0
38 Augmentin 250/31,25 Sac 250mg hoặc tương đương điều trị 250mg+31,25mg 53,350,000 0 0
39 Augmentin Tablet 1g hoặc tương đương điều trị 875mg+125mg 333,600,000 0 0
40 Zitromax hoặc tương đương điều trị 600mg 231,976,000 0 0
41 Concor hoặc tương đương điều trị 5mg 214,500,000 0 0
42 Cordarone 150mg/3ml hoặc tương đương điều trị 150mg/3ml 60,096,000 0 0
43 Concor Cor hoặc tương đương điều trị 2,5mg 94,410,000 0 0
44 Seretide Evohaler DC 25/125mcg hoặc tương đương điều trị (3000 mcg Salmeterol + 15000mcg Fluticason propionat)/120 liều 225,996,000 0 0
45 Sevorane hoặc tương đương điều trị 250ml 1,431,440,000 0 0
46 Advagraf 1mg hoặc tương đương điều trị 1mg 443,470,500 0 0
47 Advagraf 500mcg hoặc tương đương điều trị 0,5mg 86,960,000 0 0
48 Prograf 0,5mg hoặc tương đương điều trị 0,5mg 69,568,000 0 0
49 Nolvadex hoặc tương đương điều trị 10mg 2,940,000 0 0
50 Harnal Ocas 0,4mg hoặc tương đương điều trị 0,4mg 29,400,000 0 0
51 Velcade hoặc tương đương điều trị 1mg 612,024,300 0 0
52 Velcade hoặc tương đương điều trị 3,5mg 1,071,042,500 0 0
53 Pulmicort Respules hoặc tương đương điều trị 0,5mg/2ml 484,190,000 0 0
54 Symbicort Turbuhaler hoặc tương đương điều trị (160mcg + 4,5mcg)/liều, 120 liều 973,896,000 0 0
55 Symbicort Turbuhaler hoặc tương đương điều trị (160mcg + 4,5mcg)/liều, 60 liều 572,880,000 0 0
56 Daivonex hoặc tương đương điều trị 1,5mg/30g 30,030,000 0 0
57 Miacalcic hoặc tương đương điều trị 50IU/ml 131,805,000 0 0
58 Micardis 40mg hoặc tương đương điều trị 40mg 491,600,000 0 0
59 Brilinta hoặc tương đương điều trị 90mg 79,365,000 0 0
60 Tobradex hoặc tương đương điều trị (3mg+1mg)/1g, tuýp 3,5g 26,150,000 0 0
61 Topamax hoặc tương đương điều trị 25mg 108,960,000 0 0
62 Vastarel MR hoặc tương đương điều trị 35mg 40,575,000 0 0
63 Zinnat tablets 500mg hoặc tương đương điều trị 500mg 221,300,000 0 0
64 Zinnat suspension hoặc tương đương điều trị 1250mg/50ml 36,485,100 0 0
65 Ciprobay 400mg/200ml Inj 200ml hoặc tương đương điều trị 400mg/200ml 1,377,500,000 0 0
66 Ciprobay hoặc tương đương điều trị 500mg 76,000,000 0 0
67 Tegretol 200 hoặc tương đương điều trị 200mg 78,120,000 0 0
68 Rocephin 1g I,V hoặc tương đương điều trị 1g 759,005,000 0 0
69 Klacid Forte hoặc tương đương điều trị 500mg 107,778,000 0 0
70 Dalacin C hoặc tương đương điều trị 600 mg/4 ml 104,800,000 0 0
71 Dalacin C hoặc tương đương điều trị Clindamycin (clindamycin HCl) 300mg 22,546,000 0 0
72 Eumovate cream hoặc tương đương điều trị 0,05%/5g 20,269,000 0 0
73 Plavix 75mg hoặc tương đương điều trị 75mg 531,120,000 0 0
74 Plavix hoặc tương đương điều trị 300mg 116,480,000 0 0
75 Forxiga hoặc tương đương điều trị 10mg 152,000,000 0 0
76 Aerius hoặc tương đương điều trị 5mg 19,040,000 0 0
77 Voltaren 75mg/3ml hoặc tương đương điều trị 75mg/ 3ml 36,132,000 0 0
78 No-spa hoặc tương đương điều trị 40mg/2ml 106,120,000 0 0
79 No-Spa forte hoặc tương đương điều trị 80mg 5,790,000 0 0
80 Avodart hoặc tương đương điều trị 0,5mg 17,257,000 0 0
81 Revolade 25mg hoặc tương đương điều trị 25mg 37,323,000 0 0
82 Jardiance hoặc tương đương điều trị 10mg 69,216,000 0 0
83 Jardiance hoặc tương đương điều trị 25mg 79,599,000 0 0
84 Lovenox hoặc tương đương điều trị 40mg/0,4ml (4000 anti-Xa UI/0,4ml) 4,482,500,000 0 0
85 Lovenox hoặc tương đương điều trị 6000UI/0,6ml 1,663,480,000 0 0
86 Diovan 80 hoặc tương đương điều trị 80mg 46,830,000 0 0
87 Nexium IV hoặc tương đương điều trị Esomeprazole sodium 42,5 mg, tương đương esomeprazole 40 mg. 307,120,000 0 0
88 Nexium Mups hoặc tương đương điều trị 40 mg 44,912,000 0 0
89 Arcoxia 120mg hoặc tương đương điều trị 120 mg 37,452,000 0 0
90 Lipanthyl NT 145mg hoặc tương đương điều trị 145mg 52,805,000 0 0
91 Berodual hoặc tương đương điều trị (10000mcg Fenoterol hydrobromide+ 4000mcg Ipratropium bromide khan)/200 liều 860,099,500 0 0
92 Flumetholon 0.1 hoặc tương đương điều trị 5mg/5ml 54,129,600 0 0
93 Co-Diovan 80/12,5 hoặc tương đương điều trị 80mg +12,5mg 19,974,000 0 0
94 Galvus hoặc tương đương điều trị 50mg 41,125,000 0 0
95 Galvus Met 50mg/850mg hoặc tương đương điều trị 50mg + 850mg 139,110,000 0 0
96 Galvus Met 50mg/1000mg hoặc tương đương điều trị 50mg + 1000mg 46,370,000 0 0
97 Cavinton forte hoặc tương đương điều trị 10mg 4,200,000 0 0
98 Cavinton hoặc tương đương điều trị 10mg/2ml 17,479,000 0 0
99 Otrivin hoặc tương đương điều trị 5mg/10ml 4,280,000 0 0
100 Pradaxa hoặc tương đương điều trị 110 mg 151,940,000 0 0
101 Augmentin 625mg hoặc tương đương điều trị 500 mg + 125mg 11,936,000 0 0
102 Avamys hoặc tương đương điều trị 27,5 mcg/ liều, 120 liều 42,000,000 0 0
103 Luvox 100mg hoặc tương đương điều trị 100mg 6,570,000 0 0
104 Sanlein 0.3 hoặc tương đương điều trị 15mg/ml 63,000,000 0 0
105 Fosmicin tablets 500 hoặc tương đương điều trị 500mg 76,000,000 0 0
106 Fosmicin for I,V,Use 2g hoặc tương đương điều trị 2g 930,000,000 0 0
107 Neurontin hoặc tương đương điều trị 300mg 22,632,000 0 0
108 Diamicron MR Tab 30mg hoặc tương đương điều trị 30mg 553,000,000 0 0
109 Diamicron MR tab 60mg hoặc tương đương điều trị 60mg 52,850,000 0 0
110 Iopamiro hoặc tương đương điều trị Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml) 300mg/ml x 50ml 1,249,500,000 0 0
111 Tresiba® Flextouch® 100U/ml hoặc tương đương điều trị 100 U/ml (Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 10,98mg Insulin degludec) 32,062,400 0 0
112 Novorapid Flexpen hoặc tương đương điều trị 300UI/3ml 225,000,000 0 0
113 Lantus Solostar hoặc tương đương điều trị 300UI/3ml 1,271,900,000 0 0
114 Apidra Solostar hoặc tương đương điều trị 300UI/3ml 300,000,000 0 0
115 Omnipaque hoặc tương đương điều trị Iod 300mg/ml 89,342,000 0 0
116 Aprovel hoặc tương đương điều trị 150mg 47,805,000 0 0
117 CoAprovel 300/12.5mg hoặc tương đương điều trị 300mg + 12,5mg 71,710,000 0 0
118 Aminoplasmal B.Braun 10%E hoặc tương đương điều trị 10%/250ml 49,190,000 0 0
119 Elthon hoặc tương đương điều trị 50mg 220,616,000 0 0
120 Procoralan Tab 5mg hoặc tương đương điều trị 5mg 82,144,000 0 0
121 Procoralan Tab 7.5mg hoặc tương đương điều trị 7,5mg 105,460,000 0 0
122 Tavanic hoặc tương đương điều trị 500mg 182,750,000 0 0
123 Cravit 1,5% hoặc tương đương điều trị 1,5%/5ml 173,998,500 0 0
124 Xylocaine Jelly hoặc tương đương điều trị 2%, tuýp 30g 27,800,000 0 0
125 Aminoplasmal B.Braun 5%E hoặc tương đương điều trị 5%/250ml 33,862,500 0 0
126 Trajenta Duo hoặc tương đương điều trị 2,5mg+ 850mg 48,430,000 0 0
127 Morihepamin hoặc tương đương điều trị 7,58%/500ml 93,368,000 0 0
128 Lipofundin MCT/LCT 10% E hoặc tương đương điều trị 10%/250ml (Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml_ 114,240,000 0 0
129 Lipofundin MCT/LCT 20% E hoặc tương đương điều trị 20%/100ml (Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml) 242,760,000 0 0
130 Mobic hoặc tương đương điều trị 15mg/1,5 ml 443,000,000 0 0
131 Mobic hoặc tương đương điều trị 7,5mg 364,880,000 0 0
132 Meronem Inj 1g hoặc tương đương điều trị 1000mg 2,391,074,000 0 0
133 Betaloc Zok Tab 25mg hoặc tương đương điều trị 23,75 mg Metoprolol succinate tương đương với 25mg Metoprolol tartrate 438,900,000 0 0
134 Trajenta Duo hoặc tương đương điều trị 2,5 mg+1000 mg 48,430,000 0 0
CELLCEPT 250MG hoặc tương đương điều trị 250mg
Giá từng phần lô 394,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Voltaren hoặc tương đương điều trị 100mg
Giá từng phần lô 31,204,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sanlein 0,1 hoặc tương đương điều trị 0,1%/5ml
Giá từng phần lô 31,079,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Medrol hoặc tương đương điều trị 4mg
Giá từng phần lô 147,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị 40mg
Giá từng phần lô 1,456,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị 500mg
Giá từng phần lô 207,579,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Avelox hoặc tương đương điều trị 400mg/250ml
Giá từng phần lô 367,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Depakine Chrono hoặc tương đương điều trị 333mg + 145mg
Giá từng phần lô 557,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Adalat LA Tab 30mg 30's hoặc tương đương điều trị 30mg
Giá từng phần lô 189,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nimotop hoặc tương đương điều trị 30mg
Giá từng phần lô 66,612,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sandostatin hoặc tương đương điều trị 0,1mg/1ml
Giá từng phần lô 724,575,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Oflovid hoặc tương đương điều trị 0,3%/3,5g
Giá từng phần lô 119,248,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Oflovid hoặc tương đương điều trị 15mg/5ml
Giá từng phần lô 11,174,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Spasmomen hoặc tương đương điều trị 40mg
Giá từng phần lô 7,070,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nebilet Tab 5mg hoặc tương đương điều trị 5mg
Giá từng phần lô 76,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Coversyl 5mg hoặc tương đương điều trị 5 mg
Giá từng phần lô 395,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Arduan hoặc tương đương điều trị 4mg/2ml
Giá từng phần lô 145,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Brexin hoặc tương đương điều trị 20mg (piroxicam)
Giá từng phần lô 151,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Voluven 6% hoặc tương đương điều trị 30mg/500ml; 4,5g/500ml
Giá từng phần lô 132,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sifrol hoặc tương đương điều trị Pramipexole dihydrocloride monohydrate 0,25mg tương đương Pramipexole 0,18mg
Giá từng phần lô 292,110,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Curosurf hoặc tương đương điều trị 120mg/1,5ml
Giá từng phần lô 139,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hidrasec 10mg Infants hoặc tương đương điều trị 10mg
Giá từng phần lô 9,788,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hidrasec 30mg Children hoặc tương đương điều trị 30mg
Giá từng phần lô 10,708,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xarelto hoặc tương đương điều trị 20mg
Giá từng phần lô 58,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Esmeron hoặc tương đương điều trị 50mg/5ml
Giá từng phần lô 1,880,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anaropin Inj, 2mg/ml 20ml 5's hoặc tương đương điều trị 40mg/20ml
Giá từng phần lô 56,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anaropin hoặc tương đương điều trị 50mg/10ml
Giá từng phần lô 236,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Crestor Tab 10mg hoặc tương đương điều trị 10mg
Giá từng phần lô 582,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Crestor Tab 5mg hoặc tương đương điều trị 5mg
Giá từng phần lô 628,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ventolin Inhaler hoặc tương đương điều trị 20000mcg/200 liều
Giá từng phần lô 76,379,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Combivent hoặc tương đương điều trị (2,5mg + 0,5mg)/2,5ml
Giá từng phần lô 1,607,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ventolin nebules hoặc tương đương điều trị Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg
Giá từng phần lô 183,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fucidin hoặc tương đương điều trị 2%/15g
Giá từng phần lô 37,537,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Actilyse hoặc tương đương điều trị 50mg
Giá từng phần lô 2,064,717,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Seretide Accuhaler 50/250mcg hoặc tương đương điều trị (50mcg + 250mcg)/liều, 60 liều
Giá từng phần lô 259,147,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Exforge hoặc tương đương điều trị 10mg + 160mg
Giá từng phần lô 181,070,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amlor hoặc tương đương điều trị 5mg
Giá từng phần lô 162,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Augmentin 250/31,25 Sac 250mg hoặc tương đương điều trị 250mg+31,25mg
Giá từng phần lô 53,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Augmentin Tablet 1g hoặc tương đương điều trị 875mg+125mg
Giá từng phần lô 333,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Zitromax hoặc tương đương điều trị 600mg
Giá từng phần lô 231,976,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Concor hoặc tương đương điều trị 5mg
Giá từng phần lô 214,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cordarone 150mg/3ml hoặc tương đương điều trị 150mg/3ml
Giá từng phần lô 60,096,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Concor Cor hoặc tương đương điều trị 2,5mg
Giá từng phần lô 94,410,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Seretide Evohaler DC 25/125mcg hoặc tương đương điều trị (3000 mcg Salmeterol + 15000mcg Fluticason propionat)/120 liều
Giá từng phần lô 225,996,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sevorane hoặc tương đương điều trị 250ml
Giá từng phần lô 1,431,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Advagraf 1mg hoặc tương đương điều trị 1mg
Giá từng phần lô 443,470,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Advagraf 500mcg hoặc tương đương điều trị 0,5mg
Giá từng phần lô 86,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Prograf 0,5mg hoặc tương đương điều trị 0,5mg
Giá từng phần lô 69,568,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nolvadex hoặc tương đương điều trị 10mg
Giá từng phần lô 2,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Harnal Ocas 0,4mg hoặc tương đương điều trị 0,4mg
Giá từng phần lô 29,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Velcade hoặc tương đương điều trị 1mg
Giá từng phần lô 612,024,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Velcade hoặc tương đương điều trị 3,5mg
Giá từng phần lô 1,071,042,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pulmicort Respules hoặc tương đương điều trị 0,5mg/2ml
Giá từng phần lô 484,190,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Symbicort Turbuhaler hoặc tương đương điều trị (160mcg + 4,5mcg)/liều, 120 liều
Giá từng phần lô 973,896,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Symbicort Turbuhaler hoặc tương đương điều trị (160mcg + 4,5mcg)/liều, 60 liều
Giá từng phần lô 572,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Daivonex hoặc tương đương điều trị 1,5mg/30g
Giá từng phần lô 30,030,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Miacalcic hoặc tương đương điều trị 50IU/ml
Giá từng phần lô 131,805,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Micardis 40mg hoặc tương đương điều trị 40mg
Giá từng phần lô 491,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Brilinta hoặc tương đương điều trị 90mg
Giá từng phần lô 79,365,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tobradex hoặc tương đương điều trị (3mg+1mg)/1g, tuýp 3,5g
Giá từng phần lô 26,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Topamax hoặc tương đương điều trị 25mg
Giá từng phần lô 108,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vastarel MR hoặc tương đương điều trị 35mg
Giá từng phần lô 40,575,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Zinnat tablets 500mg hoặc tương đương điều trị 500mg
Giá từng phần lô 221,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Zinnat suspension hoặc tương đương điều trị 1250mg/50ml
Giá từng phần lô 36,485,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ciprobay 400mg/200ml Inj 200ml hoặc tương đương điều trị 400mg/200ml
Giá từng phần lô 1,377,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ciprobay hoặc tương đương điều trị 500mg
Giá từng phần lô 76,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tegretol 200 hoặc tương đương điều trị 200mg
Giá từng phần lô 78,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rocephin 1g I,V hoặc tương đương điều trị 1g
Giá từng phần lô 759,005,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Klacid Forte hoặc tương đương điều trị 500mg
Giá từng phần lô 107,778,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dalacin C hoặc tương đương điều trị 600 mg/4 ml
Giá từng phần lô 104,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dalacin C hoặc tương đương điều trị Clindamycin (clindamycin HCl) 300mg
Giá từng phần lô 22,546,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Eumovate cream hoặc tương đương điều trị 0,05%/5g
Giá từng phần lô 20,269,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Plavix 75mg hoặc tương đương điều trị 75mg
Giá từng phần lô 531,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Plavix hoặc tương đương điều trị 300mg
Giá từng phần lô 116,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Forxiga hoặc tương đương điều trị 10mg
Giá từng phần lô 152,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aerius hoặc tương đương điều trị 5mg
Giá từng phần lô 19,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Voltaren 75mg/3ml hoặc tương đương điều trị 75mg/ 3ml
Giá từng phần lô 36,132,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
No-spa hoặc tương đương điều trị 40mg/2ml
Giá từng phần lô 106,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
No-Spa forte hoặc tương đương điều trị 80mg
Giá từng phần lô 5,790,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Avodart hoặc tương đương điều trị 0,5mg
Giá từng phần lô 17,257,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Revolade 25mg hoặc tương đương điều trị 25mg
Giá từng phần lô 37,323,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Jardiance hoặc tương đương điều trị 10mg
Giá từng phần lô 69,216,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Jardiance hoặc tương đương điều trị 25mg
Giá từng phần lô 79,599,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lovenox hoặc tương đương điều trị 40mg/0,4ml (4000 anti-Xa UI/0,4ml)
Giá từng phần lô 4,482,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lovenox hoặc tương đương điều trị 6000UI/0,6ml
Giá từng phần lô 1,663,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diovan 80 hoặc tương đương điều trị 80mg
Giá từng phần lô 46,830,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nexium IV hoặc tương đương điều trị Esomeprazole sodium 42,5 mg, tương đương esomeprazole 40 mg.
Giá từng phần lô 307,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nexium Mups hoặc tương đương điều trị 40 mg
Giá từng phần lô 44,912,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Arcoxia 120mg hoặc tương đương điều trị 120 mg
Giá từng phần lô 37,452,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lipanthyl NT 145mg hoặc tương đương điều trị 145mg
Giá từng phần lô 52,805,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Berodual hoặc tương đương điều trị (10000mcg Fenoterol hydrobromide+ 4000mcg Ipratropium bromide khan)/200 liều
Giá từng phần lô 860,099,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Flumetholon 0.1 hoặc tương đương điều trị 5mg/5ml
Giá từng phần lô 54,129,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Co-Diovan 80/12,5 hoặc tương đương điều trị 80mg +12,5mg
Giá từng phần lô 19,974,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Galvus hoặc tương đương điều trị 50mg
Giá từng phần lô 41,125,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Galvus Met 50mg/850mg hoặc tương đương điều trị 50mg + 850mg
Giá từng phần lô 139,110,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Galvus Met 50mg/1000mg hoặc tương đương điều trị 50mg + 1000mg
Giá từng phần lô 46,370,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cavinton forte hoặc tương đương điều trị 10mg
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cavinton hoặc tương đương điều trị 10mg/2ml
Giá từng phần lô 17,479,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Otrivin hoặc tương đương điều trị 5mg/10ml
Giá từng phần lô 4,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pradaxa hoặc tương đương điều trị 110 mg
Giá từng phần lô 151,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Augmentin 625mg hoặc tương đương điều trị 500 mg + 125mg
Giá từng phần lô 11,936,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Avamys hoặc tương đương điều trị 27,5 mcg/ liều, 120 liều
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Luvox 100mg hoặc tương đương điều trị 100mg
Giá từng phần lô 6,570,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sanlein 0.3 hoặc tương đương điều trị 15mg/ml
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fosmicin tablets 500 hoặc tương đương điều trị 500mg
Giá từng phần lô 76,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fosmicin for I,V,Use 2g hoặc tương đương điều trị 2g
Giá từng phần lô 930,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Neurontin hoặc tương đương điều trị 300mg
Giá từng phần lô 22,632,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diamicron MR Tab 30mg hoặc tương đương điều trị 30mg
Giá từng phần lô 553,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diamicron MR tab 60mg hoặc tương đương điều trị 60mg
Giá từng phần lô 52,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Iopamiro hoặc tương đương điều trị Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml) 300mg/ml x 50ml
Giá từng phần lô 1,249,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tresiba® Flextouch® 100U/ml hoặc tương đương điều trị 100 U/ml (Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 10,98mg Insulin degludec)
Giá từng phần lô 32,062,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Novorapid Flexpen hoặc tương đương điều trị 300UI/3ml
Giá từng phần lô 225,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lantus Solostar hoặc tương đương điều trị 300UI/3ml
Giá từng phần lô 1,271,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Apidra Solostar hoặc tương đương điều trị 300UI/3ml
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Omnipaque hoặc tương đương điều trị Iod 300mg/ml
Giá từng phần lô 89,342,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aprovel hoặc tương đương điều trị 150mg
Giá từng phần lô 47,805,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CoAprovel 300/12.5mg hoặc tương đương điều trị 300mg + 12,5mg
Giá từng phần lô 71,710,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aminoplasmal B.Braun 10%E hoặc tương đương điều trị 10%/250ml
Giá từng phần lô 49,190,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Elthon hoặc tương đương điều trị 50mg
Giá từng phần lô 220,616,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Procoralan Tab 5mg hoặc tương đương điều trị 5mg
Giá từng phần lô 82,144,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Procoralan Tab 7.5mg hoặc tương đương điều trị 7,5mg
Giá từng phần lô 105,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tavanic hoặc tương đương điều trị 500mg
Giá từng phần lô 182,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cravit 1,5% hoặc tương đương điều trị 1,5%/5ml
Giá từng phần lô 173,998,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xylocaine Jelly hoặc tương đương điều trị 2%, tuýp 30g
Giá từng phần lô 27,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aminoplasmal B.Braun 5%E hoặc tương đương điều trị 5%/250ml
Giá từng phần lô 33,862,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trajenta Duo hoặc tương đương điều trị 2,5mg+ 850mg
Giá từng phần lô 48,430,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Morihepamin hoặc tương đương điều trị 7,58%/500ml
Giá từng phần lô 93,368,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lipofundin MCT/LCT 10% E hoặc tương đương điều trị 10%/250ml (Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml_
Giá từng phần lô 114,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lipofundin MCT/LCT 20% E hoặc tương đương điều trị 20%/100ml (Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml)
Giá từng phần lô 242,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mobic hoặc tương đương điều trị 15mg/1,5 ml
Giá từng phần lô 443,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mobic hoặc tương đương điều trị 7,5mg
Giá từng phần lô 364,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Meronem Inj 1g hoặc tương đương điều trị 1000mg
Giá từng phần lô 2,391,074,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Betaloc Zok Tab 25mg hoặc tương đương điều trị 23,75 mg Metoprolol succinate tương đương với 25mg Metoprolol tartrate
Giá từng phần lô 438,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trajenta Duo hoặc tương đương điều trị 2,5 mg+1000 mg
Giá từng phần lô 48,430,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->