Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung ứng thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200051463-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Hữu Nghị Đa Khoa Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Cung ứng thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200040817 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn bảo hiểm y tế, viện phí và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Hữu nghị đa khoa Nghệ An 2023. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 43,631,199,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 436,311,994 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CELLCEPT 250MG hoặc tương đương điều trị 250mg | 394,320,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Voltaren hoặc tương đương điều trị 100mg | 31,204,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Sanlein 0,1 hoặc tương đương điều trị 0,1%/5ml | 31,079,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Medrol hoặc tương đương điều trị 4mg | 147,450,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị 40mg | 1,456,400,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị 500mg | 207,579,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Avelox hoặc tương đương điều trị 400mg/250ml | 367,500,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Depakine Chrono hoặc tương đương điều trị 333mg + 145mg | 557,760,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Adalat LA Tab 30mg 30's hoặc tương đương điều trị 30mg | 189,080,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Nimotop hoặc tương đương điều trị 30mg | 66,612,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Sandostatin hoặc tương đương điều trị 0,1mg/1ml | 724,575,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Oflovid hoặc tương đương điều trị 0,3%/3,5g | 119,248,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Oflovid hoặc tương đương điều trị 15mg/5ml | 11,174,400 | 0 | 0 | |
| 14 | Spasmomen hoặc tương đương điều trị 40mg | 7,070,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Nebilet Tab 5mg hoặc tương đương điều trị 5mg | 76,000,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Coversyl 5mg hoặc tương đương điều trị 5 mg | 395,500,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Arduan hoặc tương đương điều trị 4mg/2ml | 145,000,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Brexin hoặc tương đương điều trị 20mg (piroxicam) | 151,640,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Voluven 6% hoặc tương đương điều trị 30mg/500ml; 4,5g/500ml | 132,000,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Sifrol hoặc tương đương điều trị Pramipexole dihydrocloride monohydrate 0,25mg tương đương Pramipexole 0,18mg | 292,110,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Curosurf hoặc tương đương điều trị 120mg/1,5ml | 139,900,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Hidrasec 10mg Infants hoặc tương đương điều trị 10mg | 9,788,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Hidrasec 30mg Children hoặc tương đương điều trị 30mg | 10,708,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Xarelto hoặc tương đương điều trị 20mg | 58,000,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Esmeron hoặc tương đương điều trị 50mg/5ml | 1,880,100,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Anaropin Inj, 2mg/ml 20ml 5's hoặc tương đương điều trị 40mg/20ml | 56,700,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Anaropin hoặc tương đương điều trị 50mg/10ml | 236,250,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Crestor Tab 10mg hoặc tương đương điều trị 10mg | 582,120,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Crestor Tab 5mg hoặc tương đương điều trị 5mg | 628,460,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Ventolin Inhaler hoặc tương đương điều trị 20000mcg/200 liều | 76,379,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Combivent hoặc tương đương điều trị (2,5mg + 0,5mg)/2,5ml | 1,607,400,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Ventolin nebules hoặc tương đương điều trị Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg | 183,000,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Fucidin hoặc tương đương điều trị 2%/15g | 37,537,500 | 0 | 0 | |
| 34 | Actilyse hoặc tương đương điều trị 50mg | 2,064,717,600 | 0 | 0 | |
| 35 | Seretide Accuhaler 50/250mcg hoặc tương đương điều trị (50mcg + 250mcg)/liều, 60 liều | 259,147,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Exforge hoặc tương đương điều trị 10mg + 160mg | 181,070,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Amlor hoặc tương đương điều trị 5mg | 162,500,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Augmentin 250/31,25 Sac 250mg hoặc tương đương điều trị 250mg+31,25mg | 53,350,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Augmentin Tablet 1g hoặc tương đương điều trị 875mg+125mg | 333,600,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Zitromax hoặc tương đương điều trị 600mg | 231,976,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Concor hoặc tương đương điều trị 5mg | 214,500,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Cordarone 150mg/3ml hoặc tương đương điều trị 150mg/3ml | 60,096,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Concor Cor hoặc tương đương điều trị 2,5mg | 94,410,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Seretide Evohaler DC 25/125mcg hoặc tương đương điều trị (3000 mcg Salmeterol + 15000mcg Fluticason propionat)/120 liều | 225,996,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Sevorane hoặc tương đương điều trị 250ml | 1,431,440,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Advagraf 1mg hoặc tương đương điều trị 1mg | 443,470,500 | 0 | 0 | |
| 47 | Advagraf 500mcg hoặc tương đương điều trị 0,5mg | 86,960,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Prograf 0,5mg hoặc tương đương điều trị 0,5mg | 69,568,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Nolvadex hoặc tương đương điều trị 10mg | 2,940,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Harnal Ocas 0,4mg hoặc tương đương điều trị 0,4mg | 29,400,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Velcade hoặc tương đương điều trị 1mg | 612,024,300 | 0 | 0 | |
| 52 | Velcade hoặc tương đương điều trị 3,5mg | 1,071,042,500 | 0 | 0 | |
| 53 | Pulmicort Respules hoặc tương đương điều trị 0,5mg/2ml | 484,190,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Symbicort Turbuhaler hoặc tương đương điều trị (160mcg + 4,5mcg)/liều, 120 liều | 973,896,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Symbicort Turbuhaler hoặc tương đương điều trị (160mcg + 4,5mcg)/liều, 60 liều | 572,880,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Daivonex hoặc tương đương điều trị 1,5mg/30g | 30,030,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Miacalcic hoặc tương đương điều trị 50IU/ml | 131,805,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Micardis 40mg hoặc tương đương điều trị 40mg | 491,600,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Brilinta hoặc tương đương điều trị 90mg | 79,365,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Tobradex hoặc tương đương điều trị (3mg+1mg)/1g, tuýp 3,5g | 26,150,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Topamax hoặc tương đương điều trị 25mg | 108,960,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Vastarel MR hoặc tương đương điều trị 35mg | 40,575,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Zinnat tablets 500mg hoặc tương đương điều trị 500mg | 221,300,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Zinnat suspension hoặc tương đương điều trị 1250mg/50ml | 36,485,100 | 0 | 0 | |
| 65 | Ciprobay 400mg/200ml Inj 200ml hoặc tương đương điều trị 400mg/200ml | 1,377,500,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Ciprobay hoặc tương đương điều trị 500mg | 76,000,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Tegretol 200 hoặc tương đương điều trị 200mg | 78,120,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Rocephin 1g I,V hoặc tương đương điều trị 1g | 759,005,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Klacid Forte hoặc tương đương điều trị 500mg | 107,778,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Dalacin C hoặc tương đương điều trị 600 mg/4 ml | 104,800,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Dalacin C hoặc tương đương điều trị Clindamycin (clindamycin HCl) 300mg | 22,546,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Eumovate cream hoặc tương đương điều trị 0,05%/5g | 20,269,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Plavix 75mg hoặc tương đương điều trị 75mg | 531,120,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Plavix hoặc tương đương điều trị 300mg | 116,480,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Forxiga hoặc tương đương điều trị 10mg | 152,000,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Aerius hoặc tương đương điều trị 5mg | 19,040,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Voltaren 75mg/3ml hoặc tương đương điều trị 75mg/ 3ml | 36,132,000 | 0 | 0 | |
| 78 | No-spa hoặc tương đương điều trị 40mg/2ml | 106,120,000 | 0 | 0 | |
| 79 | No-Spa forte hoặc tương đương điều trị 80mg | 5,790,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Avodart hoặc tương đương điều trị 0,5mg | 17,257,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Revolade 25mg hoặc tương đương điều trị 25mg | 37,323,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Jardiance hoặc tương đương điều trị 10mg | 69,216,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Jardiance hoặc tương đương điều trị 25mg | 79,599,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Lovenox hoặc tương đương điều trị 40mg/0,4ml (4000 anti-Xa UI/0,4ml) | 4,482,500,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Lovenox hoặc tương đương điều trị 6000UI/0,6ml | 1,663,480,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Diovan 80 hoặc tương đương điều trị 80mg | 46,830,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Nexium IV hoặc tương đương điều trị Esomeprazole sodium 42,5 mg, tương đương esomeprazole 40 mg. | 307,120,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Nexium Mups hoặc tương đương điều trị 40 mg | 44,912,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Arcoxia 120mg hoặc tương đương điều trị 120 mg | 37,452,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Lipanthyl NT 145mg hoặc tương đương điều trị 145mg | 52,805,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Berodual hoặc tương đương điều trị (10000mcg Fenoterol hydrobromide+ 4000mcg Ipratropium bromide khan)/200 liều | 860,099,500 | 0 | 0 | |
| 92 | Flumetholon 0.1 hoặc tương đương điều trị 5mg/5ml | 54,129,600 | 0 | 0 | |
| 93 | Co-Diovan 80/12,5 hoặc tương đương điều trị 80mg +12,5mg | 19,974,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Galvus hoặc tương đương điều trị 50mg | 41,125,000 | 0 | 0 | |
| 95 | Galvus Met 50mg/850mg hoặc tương đương điều trị 50mg + 850mg | 139,110,000 | 0 | 0 | |
| 96 | Galvus Met 50mg/1000mg hoặc tương đương điều trị 50mg + 1000mg | 46,370,000 | 0 | 0 | |
| 97 | Cavinton forte hoặc tương đương điều trị 10mg | 4,200,000 | 0 | 0 | |
| 98 | Cavinton hoặc tương đương điều trị 10mg/2ml | 17,479,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Otrivin hoặc tương đương điều trị 5mg/10ml | 4,280,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Pradaxa hoặc tương đương điều trị 110 mg | 151,940,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Augmentin 625mg hoặc tương đương điều trị 500 mg + 125mg | 11,936,000 | 0 | 0 | |
| 102 | Avamys hoặc tương đương điều trị 27,5 mcg/ liều, 120 liều | 42,000,000 | 0 | 0 | |
| 103 | Luvox 100mg hoặc tương đương điều trị 100mg | 6,570,000 | 0 | 0 | |
| 104 | Sanlein 0.3 hoặc tương đương điều trị 15mg/ml | 63,000,000 | 0 | 0 | |
| 105 | Fosmicin tablets 500 hoặc tương đương điều trị 500mg | 76,000,000 | 0 | 0 | |
| 106 | Fosmicin for I,V,Use 2g hoặc tương đương điều trị 2g | 930,000,000 | 0 | 0 | |
| 107 | Neurontin hoặc tương đương điều trị 300mg | 22,632,000 | 0 | 0 | |
| 108 | Diamicron MR Tab 30mg hoặc tương đương điều trị 30mg | 553,000,000 | 0 | 0 | |
| 109 | Diamicron MR tab 60mg hoặc tương đương điều trị 60mg | 52,850,000 | 0 | 0 | |
| 110 | Iopamiro hoặc tương đương điều trị Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml) 300mg/ml x 50ml | 1,249,500,000 | 0 | 0 | |
| 111 | Tresiba® Flextouch® 100U/ml hoặc tương đương điều trị 100 U/ml (Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 10,98mg Insulin degludec) | 32,062,400 | 0 | 0 | |
| 112 | Novorapid Flexpen hoặc tương đương điều trị 300UI/3ml | 225,000,000 | 0 | 0 | |
| 113 | Lantus Solostar hoặc tương đương điều trị 300UI/3ml | 1,271,900,000 | 0 | 0 | |
| 114 | Apidra Solostar hoặc tương đương điều trị 300UI/3ml | 300,000,000 | 0 | 0 | |
| 115 | Omnipaque hoặc tương đương điều trị Iod 300mg/ml | 89,342,000 | 0 | 0 | |
| 116 | Aprovel hoặc tương đương điều trị 150mg | 47,805,000 | 0 | 0 | |
| 117 | CoAprovel 300/12.5mg hoặc tương đương điều trị 300mg + 12,5mg | 71,710,000 | 0 | 0 | |
| 118 | Aminoplasmal B.Braun 10%E hoặc tương đương điều trị 10%/250ml | 49,190,000 | 0 | 0 | |
| 119 | Elthon hoặc tương đương điều trị 50mg | 220,616,000 | 0 | 0 | |
| 120 | Procoralan Tab 5mg hoặc tương đương điều trị 5mg | 82,144,000 | 0 | 0 | |
| 121 | Procoralan Tab 7.5mg hoặc tương đương điều trị 7,5mg | 105,460,000 | 0 | 0 | |
| 122 | Tavanic hoặc tương đương điều trị 500mg | 182,750,000 | 0 | 0 | |
| 123 | Cravit 1,5% hoặc tương đương điều trị 1,5%/5ml | 173,998,500 | 0 | 0 | |
| 124 | Xylocaine Jelly hoặc tương đương điều trị 2%, tuýp 30g | 27,800,000 | 0 | 0 | |
| 125 | Aminoplasmal B.Braun 5%E hoặc tương đương điều trị 5%/250ml | 33,862,500 | 0 | 0 | |
| 126 | Trajenta Duo hoặc tương đương điều trị 2,5mg+ 850mg | 48,430,000 | 0 | 0 | |
| 127 | Morihepamin hoặc tương đương điều trị 7,58%/500ml | 93,368,000 | 0 | 0 | |
| 128 | Lipofundin MCT/LCT 10% E hoặc tương đương điều trị 10%/250ml (Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml_ | 114,240,000 | 0 | 0 | |
| 129 | Lipofundin MCT/LCT 20% E hoặc tương đương điều trị 20%/100ml (Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml) | 242,760,000 | 0 | 0 | |
| 130 | Mobic hoặc tương đương điều trị 15mg/1,5 ml | 443,000,000 | 0 | 0 | |
| 131 | Mobic hoặc tương đương điều trị 7,5mg | 364,880,000 | 0 | 0 | |
| 132 | Meronem Inj 1g hoặc tương đương điều trị 1000mg | 2,391,074,000 | 0 | 0 | |
| 133 | Betaloc Zok Tab 25mg hoặc tương đương điều trị 23,75 mg Metoprolol succinate tương đương với 25mg Metoprolol tartrate | 438,900,000 | 0 | 0 | |
| 134 | Trajenta Duo hoặc tương đương điều trị 2,5 mg+1000 mg | 48,430,000 | 0 | 0 |
CELLCEPT 250MG hoặc tương đương điều trị 250mg |
|
| Giá từng phần lô | 394,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Voltaren hoặc tương đương điều trị 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 31,204,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sanlein 0,1 hoặc tương đương điều trị 0,1%/5ml |
|
| Giá từng phần lô | 31,079,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Medrol hoặc tương đương điều trị 4mg |
|
| Giá từng phần lô | 147,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị 40mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,456,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 207,579,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Avelox hoặc tương đương điều trị 400mg/250ml |
|
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Depakine Chrono hoặc tương đương điều trị 333mg + 145mg |
|
| Giá từng phần lô | 557,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Adalat LA Tab 30mg 30's hoặc tương đương điều trị 30mg |
|
| Giá từng phần lô | 189,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nimotop hoặc tương đương điều trị 30mg |
|
| Giá từng phần lô | 66,612,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sandostatin hoặc tương đương điều trị 0,1mg/1ml |
|
| Giá từng phần lô | 724,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Oflovid hoặc tương đương điều trị 0,3%/3,5g |
|
| Giá từng phần lô | 119,248,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Oflovid hoặc tương đương điều trị 15mg/5ml |
|
| Giá từng phần lô | 11,174,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Spasmomen hoặc tương đương điều trị 40mg |
|
| Giá từng phần lô | 7,070,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nebilet Tab 5mg hoặc tương đương điều trị 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Coversyl 5mg hoặc tương đương điều trị 5 mg |
|
| Giá từng phần lô | 395,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Arduan hoặc tương đương điều trị 4mg/2ml |
|
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Brexin hoặc tương đương điều trị 20mg (piroxicam) |
|
| Giá từng phần lô | 151,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Voluven 6% hoặc tương đương điều trị 30mg/500ml; 4,5g/500ml |
|
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sifrol hoặc tương đương điều trị Pramipexole dihydrocloride monohydrate 0,25mg tương đương Pramipexole 0,18mg |
|
| Giá từng phần lô | 292,110,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Curosurf hoặc tương đương điều trị 120mg/1,5ml |
|
| Giá từng phần lô | 139,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hidrasec 10mg Infants hoặc tương đương điều trị 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 9,788,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hidrasec 30mg Children hoặc tương đương điều trị 30mg |
|
| Giá từng phần lô | 10,708,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xarelto hoặc tương đương điều trị 20mg |
|
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Esmeron hoặc tương đương điều trị 50mg/5ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,880,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anaropin Inj, 2mg/ml 20ml 5's hoặc tương đương điều trị 40mg/20ml |
|
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anaropin hoặc tương đương điều trị 50mg/10ml |
|
| Giá từng phần lô | 236,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Crestor Tab 10mg hoặc tương đương điều trị 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 582,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Crestor Tab 5mg hoặc tương đương điều trị 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 628,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ventolin Inhaler hoặc tương đương điều trị 20000mcg/200 liều |
|
| Giá từng phần lô | 76,379,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Combivent hoặc tương đương điều trị (2,5mg + 0,5mg)/2,5ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,607,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ventolin nebules hoặc tương đương điều trị Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 183,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fucidin hoặc tương đương điều trị 2%/15g |
|
| Giá từng phần lô | 37,537,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Actilyse hoặc tương đương điều trị 50mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,064,717,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Seretide Accuhaler 50/250mcg hoặc tương đương điều trị (50mcg + 250mcg)/liều, 60 liều |
|
| Giá từng phần lô | 259,147,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Exforge hoặc tương đương điều trị 10mg + 160mg |
|
| Giá từng phần lô | 181,070,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amlor hoặc tương đương điều trị 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 162,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Augmentin 250/31,25 Sac 250mg hoặc tương đương điều trị 250mg+31,25mg |
|
| Giá từng phần lô | 53,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Augmentin Tablet 1g hoặc tương đương điều trị 875mg+125mg |
|
| Giá từng phần lô | 333,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Zitromax hoặc tương đương điều trị 600mg |
|
| Giá từng phần lô | 231,976,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Concor hoặc tương đương điều trị 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 214,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cordarone 150mg/3ml hoặc tương đương điều trị 150mg/3ml |
|
| Giá từng phần lô | 60,096,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Concor Cor hoặc tương đương điều trị 2,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 94,410,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Seretide Evohaler DC 25/125mcg hoặc tương đương điều trị (3000 mcg Salmeterol + 15000mcg Fluticason propionat)/120 liều |
|
| Giá từng phần lô | 225,996,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sevorane hoặc tương đương điều trị 250ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,431,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Advagraf 1mg hoặc tương đương điều trị 1mg |
|
| Giá từng phần lô | 443,470,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Advagraf 500mcg hoặc tương đương điều trị 0,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 86,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Prograf 0,5mg hoặc tương đương điều trị 0,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 69,568,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nolvadex hoặc tương đương điều trị 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Harnal Ocas 0,4mg hoặc tương đương điều trị 0,4mg |
|
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Velcade hoặc tương đương điều trị 1mg |
|
| Giá từng phần lô | 612,024,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Velcade hoặc tương đương điều trị 3,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,071,042,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pulmicort Respules hoặc tương đương điều trị 0,5mg/2ml |
|
| Giá từng phần lô | 484,190,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Symbicort Turbuhaler hoặc tương đương điều trị (160mcg + 4,5mcg)/liều, 120 liều |
|
| Giá từng phần lô | 973,896,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Symbicort Turbuhaler hoặc tương đương điều trị (160mcg + 4,5mcg)/liều, 60 liều |
|
| Giá từng phần lô | 572,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Daivonex hoặc tương đương điều trị 1,5mg/30g |
|
| Giá từng phần lô | 30,030,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miacalcic hoặc tương đương điều trị 50IU/ml |
|
| Giá từng phần lô | 131,805,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Micardis 40mg hoặc tương đương điều trị 40mg |
|
| Giá từng phần lô | 491,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Brilinta hoặc tương đương điều trị 90mg |
|
| Giá từng phần lô | 79,365,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tobradex hoặc tương đương điều trị (3mg+1mg)/1g, tuýp 3,5g |
|
| Giá từng phần lô | 26,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Topamax hoặc tương đương điều trị 25mg |
|
| Giá từng phần lô | 108,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vastarel MR hoặc tương đương điều trị 35mg |
|
| Giá từng phần lô | 40,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Zinnat tablets 500mg hoặc tương đương điều trị 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 221,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Zinnat suspension hoặc tương đương điều trị 1250mg/50ml |
|
| Giá từng phần lô | 36,485,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ciprobay 400mg/200ml Inj 200ml hoặc tương đương điều trị 400mg/200ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,377,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ciprobay hoặc tương đương điều trị 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tegretol 200 hoặc tương đương điều trị 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 78,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rocephin 1g I,V hoặc tương đương điều trị 1g |
|
| Giá từng phần lô | 759,005,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Klacid Forte hoặc tương đương điều trị 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 107,778,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dalacin C hoặc tương đương điều trị 600 mg/4 ml |
|
| Giá từng phần lô | 104,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dalacin C hoặc tương đương điều trị Clindamycin (clindamycin HCl) 300mg |
|
| Giá từng phần lô | 22,546,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Eumovate cream hoặc tương đương điều trị 0,05%/5g |
|
| Giá từng phần lô | 20,269,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Plavix 75mg hoặc tương đương điều trị 75mg |
|
| Giá từng phần lô | 531,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Plavix hoặc tương đương điều trị 300mg |
|
| Giá từng phần lô | 116,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Forxiga hoặc tương đương điều trị 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aerius hoặc tương đương điều trị 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 19,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Voltaren 75mg/3ml hoặc tương đương điều trị 75mg/ 3ml |
|
| Giá từng phần lô | 36,132,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
No-spa hoặc tương đương điều trị 40mg/2ml |
|
| Giá từng phần lô | 106,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
No-Spa forte hoặc tương đương điều trị 80mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,790,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Avodart hoặc tương đương điều trị 0,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 17,257,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Revolade 25mg hoặc tương đương điều trị 25mg |
|
| Giá từng phần lô | 37,323,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Jardiance hoặc tương đương điều trị 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 69,216,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Jardiance hoặc tương đương điều trị 25mg |
|
| Giá từng phần lô | 79,599,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lovenox hoặc tương đương điều trị 40mg/0,4ml (4000 anti-Xa UI/0,4ml) |
|
| Giá từng phần lô | 4,482,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lovenox hoặc tương đương điều trị 6000UI/0,6ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,663,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diovan 80 hoặc tương đương điều trị 80mg |
|
| Giá từng phần lô | 46,830,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nexium IV hoặc tương đương điều trị Esomeprazole sodium 42,5 mg, tương đương esomeprazole 40 mg. |
|
| Giá từng phần lô | 307,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nexium Mups hoặc tương đương điều trị 40 mg |
|
| Giá từng phần lô | 44,912,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Arcoxia 120mg hoặc tương đương điều trị 120 mg |
|
| Giá từng phần lô | 37,452,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lipanthyl NT 145mg hoặc tương đương điều trị 145mg |
|
| Giá từng phần lô | 52,805,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Berodual hoặc tương đương điều trị (10000mcg Fenoterol hydrobromide+ 4000mcg Ipratropium bromide khan)/200 liều |
|
| Giá từng phần lô | 860,099,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Flumetholon 0.1 hoặc tương đương điều trị 5mg/5ml |
|
| Giá từng phần lô | 54,129,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Co-Diovan 80/12,5 hoặc tương đương điều trị 80mg +12,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 19,974,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Galvus hoặc tương đương điều trị 50mg |
|
| Giá từng phần lô | 41,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Galvus Met 50mg/850mg hoặc tương đương điều trị 50mg + 850mg |
|
| Giá từng phần lô | 139,110,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Galvus Met 50mg/1000mg hoặc tương đương điều trị 50mg + 1000mg |
|
| Giá từng phần lô | 46,370,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cavinton forte hoặc tương đương điều trị 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cavinton hoặc tương đương điều trị 10mg/2ml |
|
| Giá từng phần lô | 17,479,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Otrivin hoặc tương đương điều trị 5mg/10ml |
|
| Giá từng phần lô | 4,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pradaxa hoặc tương đương điều trị 110 mg |
|
| Giá từng phần lô | 151,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Augmentin 625mg hoặc tương đương điều trị 500 mg + 125mg |
|
| Giá từng phần lô | 11,936,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Avamys hoặc tương đương điều trị 27,5 mcg/ liều, 120 liều |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Luvox 100mg hoặc tương đương điều trị 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 6,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sanlein 0.3 hoặc tương đương điều trị 15mg/ml |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fosmicin tablets 500 hoặc tương đương điều trị 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fosmicin for I,V,Use 2g hoặc tương đương điều trị 2g |
|
| Giá từng phần lô | 930,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Neurontin hoặc tương đương điều trị 300mg |
|
| Giá từng phần lô | 22,632,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diamicron MR Tab 30mg hoặc tương đương điều trị 30mg |
|
| Giá từng phần lô | 553,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diamicron MR tab 60mg hoặc tương đương điều trị 60mg |
|
| Giá từng phần lô | 52,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Iopamiro hoặc tương đương điều trị Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml) 300mg/ml x 50ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,249,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tresiba® Flextouch® 100U/ml hoặc tương đương điều trị 100 U/ml (Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 10,98mg Insulin degludec) |
|
| Giá từng phần lô | 32,062,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Novorapid Flexpen hoặc tương đương điều trị 300UI/3ml |
|
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lantus Solostar hoặc tương đương điều trị 300UI/3ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,271,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Apidra Solostar hoặc tương đương điều trị 300UI/3ml |
|
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Omnipaque hoặc tương đương điều trị Iod 300mg/ml |
|
| Giá từng phần lô | 89,342,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aprovel hoặc tương đương điều trị 150mg |
|
| Giá từng phần lô | 47,805,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CoAprovel 300/12.5mg hoặc tương đương điều trị 300mg + 12,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 71,710,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aminoplasmal B.Braun 10%E hoặc tương đương điều trị 10%/250ml |
|
| Giá từng phần lô | 49,190,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Elthon hoặc tương đương điều trị 50mg |
|
| Giá từng phần lô | 220,616,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Procoralan Tab 5mg hoặc tương đương điều trị 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 82,144,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Procoralan Tab 7.5mg hoặc tương đương điều trị 7,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 105,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tavanic hoặc tương đương điều trị 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 182,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cravit 1,5% hoặc tương đương điều trị 1,5%/5ml |
|
| Giá từng phần lô | 173,998,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xylocaine Jelly hoặc tương đương điều trị 2%, tuýp 30g |
|
| Giá từng phần lô | 27,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aminoplasmal B.Braun 5%E hoặc tương đương điều trị 5%/250ml |
|
| Giá từng phần lô | 33,862,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trajenta Duo hoặc tương đương điều trị 2,5mg+ 850mg |
|
| Giá từng phần lô | 48,430,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Morihepamin hoặc tương đương điều trị 7,58%/500ml |
|
| Giá từng phần lô | 93,368,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lipofundin MCT/LCT 10% E hoặc tương đương điều trị 10%/250ml (Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml_ |
|
| Giá từng phần lô | 114,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lipofundin MCT/LCT 20% E hoặc tương đương điều trị 20%/100ml (Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml) |
|
| Giá từng phần lô | 242,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mobic hoặc tương đương điều trị 15mg/1,5 ml |
|
| Giá từng phần lô | 443,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mobic hoặc tương đương điều trị 7,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 364,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Meronem Inj 1g hoặc tương đương điều trị 1000mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,391,074,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Betaloc Zok Tab 25mg hoặc tương đương điều trị 23,75 mg Metoprolol succinate tương đương với 25mg Metoprolol tartrate |
|
| Giá từng phần lô | 438,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trajenta Duo hoặc tương đương điều trị 2,5 mg+1000 mg |
|
| Giá từng phần lô | 48,430,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi