Gói thầu: Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc (33 thuốc) cho nhà thuốc Bệnh viện Phụ sản – Nhi Đà Nẵng.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400408005-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/10/2024 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phụ sản-Nhi Đà Nẵng
Chủ đầu tư Bệnh viện Phụ sản-Nhi Đà Nẵng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc (33 thuốc) cho nhà thuốc Bệnh viện Phụ sản – Nhi Đà Nẵng.
Số hiệu KHLCNT PL2400220976
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 4,883,085,905 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400311813 - G2.1 276,150,000 4,142,250
2 PP2400311814 - G2.2 7,801,000 117,015
3 PP2400311815 - G2.3 106,218,000 1,593,270
4 PP2400311816 - G2.4 812,500 12,187
5 PP2400311817 - G2.5 61,080,000 916,200
6 PP2400311818 - G2.6 373,450,000 5,601,750
7 PP2400311819 - G2.7 800,700,000 12,010,500
8 PP2400311820 - G2.8 59,680,000 895,200
9 PP2400311821 - G2.9 97,418,610 1,461,279
10 PP2400311822 - G2.10 33,972,045 509,580
11 PP2400311823 - G2.11 287,730,000 4,315,950
12 PP2400311824 - G2.12 354,080,000 5,311,200
13 PP2400311825 - G2.13 608,085,000 9,121,275
14 PP2400311826 - G2.14 433,008,000 6,495,120
15 PP2400311827 - G2.15 1,693,800 25,407
16 PP2400311828 - G2.16 13,224,000 198,360
17 PP2400311829 - G2.17 84,184,000 1,262,760
18 PP2400311830 - G2.18 336,840,000 5,052,600
19 PP2400311831 - G2.19 188,630,400 2,829,456
20 PP2400311832 - G2.20 4,921,900 73,828
21 PP2400311833 - G2.21 7,299,000 109,485
22 PP2400311834 - G2.22 36,550,000 548,250
23 PP2400311835 - G2.23 438,900 6,583
24 PP2400311836 - G2.24 4,499,950 67,499
25 PP2400311837 - G2.25 31,079,000 466,185
26 PP2400311838 - G2.26 405,060,000 6,075,900
27 PP2400311839 - G2.27 108,016,000 1,620,240
28 PP2400311840 - G2.28 4,009,800 60,147
29 PP2400311841 - G2.29 38,189,500 572,842
30 PP2400311842 - G2.30 11,664,000 174,960
31 PP2400311843 - G2.31 99,997,500 1,499,962
32 PP2400311844 - G2.32 5,448,000 81,720
33 PP2400311845 - G2.33 1,155,000 17,325
G2.1
Mã phần lô PP2400311813
Giá từng phần lô 276,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,142,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G2.2
Mã phần lô PP2400311814
Giá từng phần lô 7,801,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,015
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G2.3
Mã phần lô PP2400311815
Giá từng phần lô 106,218,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,593,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G2.4
Mã phần lô PP2400311816
Giá từng phần lô 812,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,187
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G2.5
Mã phần lô PP2400311817
Giá từng phần lô 61,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 916,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G2.6
Mã phần lô PP2400311818
Giá từng phần lô 373,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,601,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G2.7
Mã phần lô PP2400311819
Giá từng phần lô 800,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,010,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G2.8
Mã phần lô PP2400311820
Giá từng phần lô 59,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 895,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G2.9
Mã phần lô PP2400311821
Giá từng phần lô 97,418,610
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,461,279
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G2.10
Mã phần lô PP2400311822
Giá từng phần lô 33,972,045
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G2.11
Mã phần lô PP2400311823
Giá từng phần lô 287,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,315,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G2.12
Mã phần lô PP2400311824
Giá từng phần lô 354,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,311,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G2.13
Mã phần lô PP2400311825
Giá từng phần lô 608,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,121,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G2.14
Mã phần lô PP2400311826
Giá từng phần lô 433,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,495,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G2.15
Mã phần lô PP2400311827
Giá từng phần lô 1,693,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,407
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G2.16
Mã phần lô PP2400311828
Giá từng phần lô 13,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G2.17
Mã phần lô PP2400311829
Giá từng phần lô 84,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,262,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G2.18
Mã phần lô PP2400311830
Giá từng phần lô 336,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,052,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G2.19
Mã phần lô PP2400311831
Giá từng phần lô 188,630,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,829,456
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G2.20
Mã phần lô PP2400311832
Giá từng phần lô 4,921,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,828
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G2.21
Mã phần lô PP2400311833
Giá từng phần lô 7,299,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,485
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G2.22
Mã phần lô PP2400311834
Giá từng phần lô 36,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G2.23
Mã phần lô PP2400311835
Giá từng phần lô 438,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,583
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G2.24
Mã phần lô PP2400311836
Giá từng phần lô 4,499,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,499
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G2.25
Mã phần lô PP2400311837
Giá từng phần lô 31,079,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,185
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G2.26
Mã phần lô PP2400311838
Giá từng phần lô 405,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,075,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G2.27
Mã phần lô PP2400311839
Giá từng phần lô 108,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G2.28
Mã phần lô PP2400311840
Giá từng phần lô 4,009,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,147
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G2.29
Mã phần lô PP2400311841
Giá từng phần lô 38,189,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,842
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G2.30
Mã phần lô PP2400311842
Giá từng phần lô 11,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G2.31
Mã phần lô PP2400311843
Giá từng phần lô 99,997,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,962
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G2.32
Mã phần lô PP2400311844
Giá từng phần lô 5,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G2.33
Mã phần lô PP2400311845
Giá từng phần lô 1,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->