Gói thầu: Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền 75 mặt hàng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400300925-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/09/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Sóc Trăng | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Sóc Trăng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền 75 mặt hàng |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400175819 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng |
| Giá gói thầu | 1,069,142,450 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400184653 - ĐY03.01 | 520,000 | 7,800 |
| 2 | PP2400184654 - ĐY03.02 | 2,040,000 | 30,600 |
| 3 | PP2400184655 - ĐY03.03 | 1,680,000 | 25,200 |
| 4 | PP2400184656 - ĐY03.04 | 2,950,000 | 44,250 |
| 5 | PP2400184657 - ĐY03.05 | 2,961,000 | 44,415 |
| 6 | PP2400184658 - ĐY03.06 | 2,200,000 | 33,000 |
| 7 | PP2400184659 - ĐY03.07 | 1,820,000 | 27,300 |
| 8 | PP2400184660 - ĐY03.08 | 720,000 | 10,800 |
| 9 | PP2400184661 - ĐY03.09 | 693,000 | 10,395 |
| 10 | PP2400184662 - ĐY01.10 | 24,950,000 | 374,250 |
| 11 | PP2400184663 - ĐY03.11 | 91,200,000 | 1,368,000 |
| 12 | PP2400184664 - ĐY03.12 | 2,700,000 | 40,500 |
| 13 | PP2400184665 - ĐY03.13 | 9,500,000 | 142,500 |
| 14 | PP2400184666 - ĐY03.14 | 8,500,000 | 127,500 |
| 15 | PP2400184667 - ĐY03.15 | 610,000 | 9,150 |
| 16 | PP2400184668 - ĐY03.16 | 4,498,200 | 67,473 |
| 17 | PP2400184669 - ĐY03.17 | 32,000,000 | 480,000 |
| 18 | PP2400184670 - ĐY03.18 | 5,600,000 | 84,000 |
| 19 | PP2400184671 - ĐY03.19 | 8,400,000 | 126,000 |
| 20 | PP2400184672 - ĐY03.20 | 840,000 | 12,600 |
| 21 | PP2400184673 - ĐY03.21 | 736,000 | 11,040 |
| 22 | PP2400184674 - ĐY03.22 | 9,261,000 | 138,915 |
| 23 | PP2400184675 - ĐY03.23 | 30,350,000 | 455,250 |
| 24 | PP2400184676 - ĐY03.24 | 63,000,000 | 945,000 |
| 25 | PP2400184677 - ĐY03.25 | 15,960,000 | 239,400 |
| 26 | PP2400184678 - ĐY03.26 | 3,960,000 | 59,400 |
| 27 | PP2400184679 - ĐY03.27 | 1,580,000 | 23,700 |
| 28 | PP2400184680 - ĐY03.28 | 385,000 | 5,775 |
| 29 | PP2400184681 - ĐY03.29 | 7,980,000 | 119,700 |
| 30 | PP2400184682 - ĐY03.30 | 800,000 | 12,000 |
| 31 | PP2400184683 - ĐY03.31 | 8,085,000 | 121,275 |
| 32 | PP2400184684 - ĐY03.32 | 13,300,000 | 199,500 |
| 33 | PP2400184685 - ĐY03.33 | 50,085,000 | 751,275 |
| 34 | PP2400184686 - ĐY03.34 | 24,500,000 | 367,500 |
| 35 | PP2400184687 - ĐY03.35 | 2,700,000 | 40,500 |
| 36 | PP2400184688 - ĐY03.36 | 10,416,000 | 156,240 |
| 37 | PP2400184689 - ĐY03.37 | 5,560,000 | 83,400 |
| 38 | PP2400184690 - ĐY03.38 | 1,990,000 | 29,850 |
| 39 | PP2400184691 - ĐY03.39 | 2,100,000 | 31,500 |
| 40 | PP2400184692 - ĐY03.40 | 600,000 | 9,000 |
| 41 | PP2400184693 - ĐY03.41 | 848,000 | 12,720 |
| 42 | PP2400184694 - ĐY03.42 | 5,060,000 | 75,900 |
| 43 | PP2400184695 - ĐY03.43 | 260,820,000 | 3,912,300 |
| 44 | PP2400184696 - ĐY03.44 | 9,200,000 | 138,000 |
| 45 | PP2400184697 - ĐY03.45 | 6,242,250 | 93,633 |
| 46 | PP2400184698 - ĐY03.46 | 79,800,000 | 1,197,000 |
| 47 | PP2400184699 - ĐY03.47 | 23,520,000 | 352,800 |
| 48 | PP2400184700 - ĐY03.48 | 830,000 | 12,450 |
| 49 | PP2400184701 - ĐY04.49 | 1,800,000 | 27,000 |
| 50 | PP2400184702 - ĐY03.50 | 42,250,000 | 633,750 |
| 51 | PP2400184703 - ĐY03.51 | 65,000,000 | 975,000 |
| 52 | PP2400184704 - ĐY03.52 | 2,400,000 | 36,000 |
| 53 | PP2400184705 - ĐY03.53 | 7,140,000 | 107,100 |
| 54 | PP2400184706 - ĐY03.54 | 810,000 | 12,150 |
| 55 | PP2400184707 - ĐY03.55 | 8,340,000 | 125,100 |
| 56 | PP2400184708 - ĐY04.56 | 1,995,000 | 29,925 |
| 57 | PP2400184709 - ĐY03.57 | 2,520,000 | 37,800 |
| 58 | PP2400184710 - ĐY03.58 | 1,596,000 | 23,940 |
| 59 | PP2400184711 - ĐY03.59 | 2,000,000 | 30,000 |
| 60 | PP2400184712 - ĐY03.60 | 8,000,000 | 120,000 |
| 61 | PP2400184713 - ĐY03.61 | 3,864,000 | 57,960 |
| 62 | PP2400184714 - ĐY03.62 | 3,900,000 | 58,500 |
| 63 | PP2400184715 - ĐY03.63 | 4,662,000 | 69,930 |
| 64 | PP2400184716 - ĐY03.64 | 4,560,000 | 68,400 |
| 65 | PP2400184717 - ĐY03.65 | 5,145,000 | 77,175 |
| 66 | PP2400184718 - ĐY03.66 | 3,000,000 | 45,000 |
| 67 | PP2400184719 - ĐY03.67 | 3,255,000 | 48,825 |
| 68 | PP2400184720 - ĐY03.68 | 6,110,000 | 91,650 |
| 69 | PP2400184721 - ĐY03.69 | 4,565,000 | 68,475 |
| 70 | PP2400184722 - ĐY03.70 | 1,260,000 | 18,900 |
| 71 | PP2400184723 - ĐY03.71 | 2,730,000 | 40,950 |
| 72 | PP2400184724 - ĐY03.72 | 3,000,000 | 45,000 |
| 73 | PP2400184725 - ĐY03.73 | 3,450,000 | 51,750 |
| 74 | PP2400184726 - ĐY03.74 | 28,800,000 | 432,000 |
| 75 | PP2400184727 - ĐY03.75 | 2,940,000 | 44,100 |
ĐY03.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400184653 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400184654 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400184655 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400184656 |
| Giá từng phần lô | 2,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400184657 |
| Giá từng phần lô | 2,961,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.06 |
|
| Mã phần lô | PP2400184658 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.07 |
|
| Mã phần lô | PP2400184659 |
| Giá từng phần lô | 1,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.08 |
|
| Mã phần lô | PP2400184660 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.09 |
|
| Mã phần lô | PP2400184661 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY01.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400184662 |
| Giá từng phần lô | 24,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400184663 |
| Giá từng phần lô | 91,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400184664 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400184665 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400184666 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400184667 |
| Giá từng phần lô | 610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400184668 |
| Giá từng phần lô | 4,498,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,473 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400184669 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400184670 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400184671 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400184672 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400184673 |
| Giá từng phần lô | 736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400184674 |
| Giá từng phần lô | 9,261,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400184675 |
| Giá từng phần lô | 30,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400184676 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400184677 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400184678 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400184679 |
| Giá từng phần lô | 1,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400184680 |
| Giá từng phần lô | 385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400184681 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400184682 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400184683 |
| Giá từng phần lô | 8,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400184684 |
| Giá từng phần lô | 13,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400184685 |
| Giá từng phần lô | 50,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 751,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400184686 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400184687 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400184688 |
| Giá từng phần lô | 10,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400184689 |
| Giá từng phần lô | 5,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400184690 |
| Giá từng phần lô | 1,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400184691 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400184692 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400184693 |
| Giá từng phần lô | 848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400184694 |
| Giá từng phần lô | 5,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400184695 |
| Giá từng phần lô | 260,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,912,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400184696 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400184697 |
| Giá từng phần lô | 6,242,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,633 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400184698 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400184699 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400184700 |
| Giá từng phần lô | 830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY04.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400184701 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400184702 |
| Giá từng phần lô | 42,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 633,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400184703 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400184704 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400184705 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400184706 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400184707 |
| Giá từng phần lô | 8,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY04.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400184708 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400184709 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400184710 |
| Giá từng phần lô | 1,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400184711 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400184712 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400184713 |
| Giá từng phần lô | 3,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400184714 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.63 |
|
| Mã phần lô | PP2400184715 |
| Giá từng phần lô | 4,662,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.64 |
|
| Mã phần lô | PP2400184716 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.65 |
|
| Mã phần lô | PP2400184717 |
| Giá từng phần lô | 5,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.66 |
|
| Mã phần lô | PP2400184718 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.67 |
|
| Mã phần lô | PP2400184719 |
| Giá từng phần lô | 3,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.68 |
|
| Mã phần lô | PP2400184720 |
| Giá từng phần lô | 6,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.69 |
|
| Mã phần lô | PP2400184721 |
| Giá từng phần lô | 4,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.70 |
|
| Mã phần lô | PP2400184722 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.71 |
|
| Mã phần lô | PP2400184723 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.72 |
|
| Mã phần lô | PP2400184724 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.73 |
|
| Mã phần lô | PP2400184725 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.74 |
|
| Mã phần lô | PP2400184726 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐY03.75 |
|
| Mã phần lô | PP2400184727 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi