Gói thầu: Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền 75 mặt hàng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400300925-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/09/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Sóc Trăng
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Sóc Trăng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền 75 mặt hàng
Số hiệu KHLCNT PL2400175819
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng
Giá gói thầu 1,069,142,450 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400184653 - ĐY03.01 520,000 7,800
2 PP2400184654 - ĐY03.02 2,040,000 30,600
3 PP2400184655 - ĐY03.03 1,680,000 25,200
4 PP2400184656 - ĐY03.04 2,950,000 44,250
5 PP2400184657 - ĐY03.05 2,961,000 44,415
6 PP2400184658 - ĐY03.06 2,200,000 33,000
7 PP2400184659 - ĐY03.07 1,820,000 27,300
8 PP2400184660 - ĐY03.08 720,000 10,800
9 PP2400184661 - ĐY03.09 693,000 10,395
10 PP2400184662 - ĐY01.10 24,950,000 374,250
11 PP2400184663 - ĐY03.11 91,200,000 1,368,000
12 PP2400184664 - ĐY03.12 2,700,000 40,500
13 PP2400184665 - ĐY03.13 9,500,000 142,500
14 PP2400184666 - ĐY03.14 8,500,000 127,500
15 PP2400184667 - ĐY03.15 610,000 9,150
16 PP2400184668 - ĐY03.16 4,498,200 67,473
17 PP2400184669 - ĐY03.17 32,000,000 480,000
18 PP2400184670 - ĐY03.18 5,600,000 84,000
19 PP2400184671 - ĐY03.19 8,400,000 126,000
20 PP2400184672 - ĐY03.20 840,000 12,600
21 PP2400184673 - ĐY03.21 736,000 11,040
22 PP2400184674 - ĐY03.22 9,261,000 138,915
23 PP2400184675 - ĐY03.23 30,350,000 455,250
24 PP2400184676 - ĐY03.24 63,000,000 945,000
25 PP2400184677 - ĐY03.25 15,960,000 239,400
26 PP2400184678 - ĐY03.26 3,960,000 59,400
27 PP2400184679 - ĐY03.27 1,580,000 23,700
28 PP2400184680 - ĐY03.28 385,000 5,775
29 PP2400184681 - ĐY03.29 7,980,000 119,700
30 PP2400184682 - ĐY03.30 800,000 12,000
31 PP2400184683 - ĐY03.31 8,085,000 121,275
32 PP2400184684 - ĐY03.32 13,300,000 199,500
33 PP2400184685 - ĐY03.33 50,085,000 751,275
34 PP2400184686 - ĐY03.34 24,500,000 367,500
35 PP2400184687 - ĐY03.35 2,700,000 40,500
36 PP2400184688 - ĐY03.36 10,416,000 156,240
37 PP2400184689 - ĐY03.37 5,560,000 83,400
38 PP2400184690 - ĐY03.38 1,990,000 29,850
39 PP2400184691 - ĐY03.39 2,100,000 31,500
40 PP2400184692 - ĐY03.40 600,000 9,000
41 PP2400184693 - ĐY03.41 848,000 12,720
42 PP2400184694 - ĐY03.42 5,060,000 75,900
43 PP2400184695 - ĐY03.43 260,820,000 3,912,300
44 PP2400184696 - ĐY03.44 9,200,000 138,000
45 PP2400184697 - ĐY03.45 6,242,250 93,633
46 PP2400184698 - ĐY03.46 79,800,000 1,197,000
47 PP2400184699 - ĐY03.47 23,520,000 352,800
48 PP2400184700 - ĐY03.48 830,000 12,450
49 PP2400184701 - ĐY04.49 1,800,000 27,000
50 PP2400184702 - ĐY03.50 42,250,000 633,750
51 PP2400184703 - ĐY03.51 65,000,000 975,000
52 PP2400184704 - ĐY03.52 2,400,000 36,000
53 PP2400184705 - ĐY03.53 7,140,000 107,100
54 PP2400184706 - ĐY03.54 810,000 12,150
55 PP2400184707 - ĐY03.55 8,340,000 125,100
56 PP2400184708 - ĐY04.56 1,995,000 29,925
57 PP2400184709 - ĐY03.57 2,520,000 37,800
58 PP2400184710 - ĐY03.58 1,596,000 23,940
59 PP2400184711 - ĐY03.59 2,000,000 30,000
60 PP2400184712 - ĐY03.60 8,000,000 120,000
61 PP2400184713 - ĐY03.61 3,864,000 57,960
62 PP2400184714 - ĐY03.62 3,900,000 58,500
63 PP2400184715 - ĐY03.63 4,662,000 69,930
64 PP2400184716 - ĐY03.64 4,560,000 68,400
65 PP2400184717 - ĐY03.65 5,145,000 77,175
66 PP2400184718 - ĐY03.66 3,000,000 45,000
67 PP2400184719 - ĐY03.67 3,255,000 48,825
68 PP2400184720 - ĐY03.68 6,110,000 91,650
69 PP2400184721 - ĐY03.69 4,565,000 68,475
70 PP2400184722 - ĐY03.70 1,260,000 18,900
71 PP2400184723 - ĐY03.71 2,730,000 40,950
72 PP2400184724 - ĐY03.72 3,000,000 45,000
73 PP2400184725 - ĐY03.73 3,450,000 51,750
74 PP2400184726 - ĐY03.74 28,800,000 432,000
75 PP2400184727 - ĐY03.75 2,940,000 44,100
ĐY03.01
Mã phần lô PP2400184653
Giá từng phần lô 520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.02
Mã phần lô PP2400184654
Giá từng phần lô 2,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.03
Mã phần lô PP2400184655
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.04
Mã phần lô PP2400184656
Giá từng phần lô 2,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.05
Mã phần lô PP2400184657
Giá từng phần lô 2,961,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,415
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.06
Mã phần lô PP2400184658
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.07
Mã phần lô PP2400184659
Giá từng phần lô 1,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.08
Mã phần lô PP2400184660
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.09
Mã phần lô PP2400184661
Giá từng phần lô 693,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY01.10
Mã phần lô PP2400184662
Giá từng phần lô 24,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.11
Mã phần lô PP2400184663
Giá từng phần lô 91,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.12
Mã phần lô PP2400184664
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.13
Mã phần lô PP2400184665
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.14
Mã phần lô PP2400184666
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.15
Mã phần lô PP2400184667
Giá từng phần lô 610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.16
Mã phần lô PP2400184668
Giá từng phần lô 4,498,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,473
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.17
Mã phần lô PP2400184669
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.18
Mã phần lô PP2400184670
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.19
Mã phần lô PP2400184671
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.20
Mã phần lô PP2400184672
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.21
Mã phần lô PP2400184673
Giá từng phần lô 736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.22
Mã phần lô PP2400184674
Giá từng phần lô 9,261,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,915
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.23
Mã phần lô PP2400184675
Giá từng phần lô 30,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.24
Mã phần lô PP2400184676
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.25
Mã phần lô PP2400184677
Giá từng phần lô 15,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.26
Mã phần lô PP2400184678
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.27
Mã phần lô PP2400184679
Giá từng phần lô 1,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.28
Mã phần lô PP2400184680
Giá từng phần lô 385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.29
Mã phần lô PP2400184681
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.30
Mã phần lô PP2400184682
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.31
Mã phần lô PP2400184683
Giá từng phần lô 8,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.32
Mã phần lô PP2400184684
Giá từng phần lô 13,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.33
Mã phần lô PP2400184685
Giá từng phần lô 50,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 751,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.34
Mã phần lô PP2400184686
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.35
Mã phần lô PP2400184687
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.36
Mã phần lô PP2400184688
Giá từng phần lô 10,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.37
Mã phần lô PP2400184689
Giá từng phần lô 5,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.38
Mã phần lô PP2400184690
Giá từng phần lô 1,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.39
Mã phần lô PP2400184691
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.40
Mã phần lô PP2400184692
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.41
Mã phần lô PP2400184693
Giá từng phần lô 848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.42
Mã phần lô PP2400184694
Giá từng phần lô 5,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.43
Mã phần lô PP2400184695
Giá từng phần lô 260,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,912,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.44
Mã phần lô PP2400184696
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.45
Mã phần lô PP2400184697
Giá từng phần lô 6,242,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,633
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.46
Mã phần lô PP2400184698
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.47
Mã phần lô PP2400184699
Giá từng phần lô 23,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.48
Mã phần lô PP2400184700
Giá từng phần lô 830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY04.49
Mã phần lô PP2400184701
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.50
Mã phần lô PP2400184702
Giá từng phần lô 42,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.51
Mã phần lô PP2400184703
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.52
Mã phần lô PP2400184704
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.53
Mã phần lô PP2400184705
Giá từng phần lô 7,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.54
Mã phần lô PP2400184706
Giá từng phần lô 810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.55
Mã phần lô PP2400184707
Giá từng phần lô 8,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY04.56
Mã phần lô PP2400184708
Giá từng phần lô 1,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.57
Mã phần lô PP2400184709
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.58
Mã phần lô PP2400184710
Giá từng phần lô 1,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.59
Mã phần lô PP2400184711
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.60
Mã phần lô PP2400184712
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.61
Mã phần lô PP2400184713
Giá từng phần lô 3,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.62
Mã phần lô PP2400184714
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.63
Mã phần lô PP2400184715
Giá từng phần lô 4,662,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.64
Mã phần lô PP2400184716
Giá từng phần lô 4,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.65
Mã phần lô PP2400184717
Giá từng phần lô 5,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.66
Mã phần lô PP2400184718
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.67
Mã phần lô PP2400184719
Giá từng phần lô 3,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.68
Mã phần lô PP2400184720
Giá từng phần lô 6,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.69
Mã phần lô PP2400184721
Giá từng phần lô 4,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.70
Mã phần lô PP2400184722
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.71
Mã phần lô PP2400184723
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.72
Mã phần lô PP2400184724
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.73
Mã phần lô PP2400184725
Giá từng phần lô 3,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.74
Mã phần lô PP2400184726
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐY03.75
Mã phần lô PP2400184727
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->