Gói thầu: Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc Generic (149 thuốc) bổ sung trong thời gian chờ kết quả đấu thầu tập trung tại Sở Y tế

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400201466-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/07/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phụ sản-Nhi Đà Nẵng
Chủ đầu tư Bệnh viện Phụ sản-Nhi Đà Nẵng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc Generic (149 thuốc) bổ sung trong thời gian chờ kết quả đấu thầu tập trung tại Sở Y tế
Số hiệu KHLCNT PL2400120122
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 28,076,320,020 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 842.289.597 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400081196 - G2.001 146,000 4,380
2 PP2400081197 - G2.002 176,400,000 5,292,000
3 PP2400081198 - G2.003 242,400 7,272
4 PP2400081199 - G2.004 63,600,000 1,908,000
5 PP2400081200 - G2.005 677,250,000 20,317,500
6 PP2400081201 - G2.006 17,000,000 510,000
7 PP2400081202 - G2.007 6,240,000 187,200
8 PP2400081203 - G2.008 184,600,000 5,538,000
9 PP2400081204 - G2.009 2,480,000 74,400
10 PP2400081205 - G2.010 20,065,500 601,965
11 PP2400081206 - G2.011 600,960 18,028
12 PP2400081207 - G2.012 266,000 7,980
13 PP2400081208 - G2.013 42,000,000 1,260,000
14 PP2400081209 - G2.014 17,500,000 525,000
15 PP2400081210 - G2.015 40,500,000 1,215,000
16 PP2400081211 - G2.016 80,000,000 2,400,000
17 PP2400081212 - G2.017 216,485,800 6,494,574
18 PP2400081213 - G2.018 40,000,000 1,200,000
19 PP2400081214 - G2.019 47,560,870 1,426,826
20 PP2400081215 - G2.020 98,900,000 2,967,000
21 PP2400081216 - G2.021 416,000,000 12,480,000
22 PP2400081217 - G2.022 7,646,000 229,380
23 PP2400081218 - G2.023 108,000,000 3,240,000
24 PP2400081219 - G2.024 1,350,000 40,500
25 PP2400081220 - G2.025 429,879,600 12,896,388
26 PP2400081221 - G2.026 22,240,000 667,200
27 PP2400081222 - G2.027 103,992,000 3,119,760
28 PP2400081223 - G2.028 67,900,000 2,037,000
29 PP2400081224 - G2.029 40,000,000 1,200,000
30 PP2400081225 - G2.030 102,000,000 3,060,000
31 PP2400081226 - G2.031 33,932,600 1,017,978
32 PP2400081227 - G2.032 111,000,000 3,330,000
33 PP2400081228 - G2.033 79,600,000 2,388,000
34 PP2400081229 - G2.034 792,813,000 23,784,390
35 PP2400081230 - G2.035 134,550,000 4,036,500
36 PP2400081231 - G2.036 11,025,000 330,750
37 PP2400081232 - G2.037 7,875,000 236,250
38 PP2400081233 - G2.038 373,800,000 11,214,000
39 PP2400081234 - G2.039 43,470,000 1,304,100
40 PP2400081235 - G2.040 210,000,000 6,300,000
41 PP2400081236 - G2.041 622,160,000 18,664,800
42 PP2400081237 - G2.042 1,905,000 57,150
43 PP2400081238 - G2.043 44,000,000 1,320,000
44 PP2400081239 - G2.044 46,158,000 1,384,740
45 PP2400081240 - G2.045 82,500,000 2,475,000
46 PP2400081241 - G2.046 580,000 17,400
47 PP2400081242 - G2.047 600,600,000 18,018,000
48 PP2400081243 - G2.048 7,140,000 214,200
49 PP2400081244 - G2.049 7,560,000 226,800
50 PP2400081245 - G2.050 7,710,000 231,300
51 PP2400081246 - G2.051 23,250,000 697,500
52 PP2400081247 - G2.052 53,220,000 1,596,600
53 PP2400081248 - G2.053 36,036,000 1,081,080
54 PP2400081249 - G2.054 802,830 24,084
55 PP2400081250 - G2.055 3,875,550 116,266
56 PP2400081251 - G2.056 13,954,500 418,635
57 PP2400081252 - G2.057 5,808,600 174,258
58 PP2400081253 - G2.058 3,244,500 97,335
59 PP2400081254 - G2.059 1,560,000 46,800
60 PP2400081255 - G2.060 28,500,000 855,000
61 PP2400081256 - G2.061 34,950,000 1,048,500
62 PP2400081257 - G2.062 929,775,000 27,893,250
63 PP2400081258 - G2.063 2,362,500,000 70,875,000
64 PP2400081259 - G2.064 1,509,375,000 45,281,250
65 PP2400081260 - G2.065 1,120,000,000 33,600,000
66 PP2400081261 - G2.066 9,000,000 270,000
67 PP2400081262 - G2.067 310,000 9,300
68 PP2400081263 - G2.068 4,470,000 134,100
69 PP2400081264 - G2.069 22,000,000 660,000
70 PP2400081265 - G2.070 8,046,000 241,380
71 PP2400081266 - G2.071 46,200,000 1,386,000
72 PP2400081267 - G2.072 120,000,000 3,600,000
73 PP2400081268 - G2.073 6,750,000 202,500
74 PP2400081269 - G2.074 381,360,000 11,440,800
75 PP2400081270 - G2.075 8,425,410 252,762
76 PP2400081271 - G2.076 204,000 6,120
77 PP2400081272 - G2.077 4,410,000 132,300
78 PP2400081273 - G2.078 2,385,000 71,550
79 PP2400081274 - G2.079 3,388,000 101,640
80 PP2400081275 - G2.080 106,700,000 3,201,000
81 PP2400081276 - G2.081 840,000 25,200
82 PP2400081277 - G2.082 22,050,000 661,500
83 PP2400081278 - G2.083 35,500,000 1,065,000
84 PP2400081279 - G2.084 69,993,000 2,099,790
85 PP2400081280 - G2.085 105,826,000 3,174,780
86 PP2400081281 - G2.086 98,000,000 2,940,000
87 PP2400081282 - G2.087 51,000,000 1,530,000
88 PP2400081283 - G2.088 59,535,000 1,786,050
89 PP2400081284 - G2.089 25,987,500 779,625
90 PP2400081285 - G2.090 6,840,000 205,200
91 PP2400081286 - G2.091 8,400,000 252,000
92 PP2400081287 - G2.092 284,400,000 8,532,000
93 PP2400081288 - G2.093 18,744,000 562,320
94 PP2400081289 - G2.094 313,950,000 9,418,500
95 PP2400081290 - G2.095 18,000,000 540,000
96 PP2400081291 - G2.096 17,845,500 535,365
97 PP2400081292 - G2.097 87,000,000 2,610,000
98 PP2400081293 - G2.098 115,500,000 3,465,000
99 PP2400081294 - G2.099 28,500,000 855,000
100 PP2400081295 - G2.100 312,000,000 9,360,000
101 PP2400081296 - G2.101 21,150,000 634,500
102 PP2400081297 - G2.102 8,400,000 252,000
103 PP2400081298 - G2.103 34,168,500 1,025,055
104 PP2400081299 - G2.104 117,000,000 3,510,000
105 PP2400081300 - G2.105 37,950,000 1,138,500
106 PP2400081301 - G2.106 77,940,000 2,338,200
107 PP2400081302 - G2.107 10,710,000 321,300
108 PP2400081303 - G2.108 47,250,000 1,417,500
109 PP2400081304 - G2.109 274,680,000 8,240,400
110 PP2400081305 - G2.110 6,006,000 180,180
111 PP2400081306 - G2.111 29,232,000 876,960
112 PP2400081307 - G2.112 734,926,500 22,047,795
113 PP2400081308 - G2.113 24,000,000 720,000
114 PP2400081309 - G2.114 1,764,000 52,920
115 PP2400081310 - G2.115 560,000 16,800
116 PP2400081311 - G2.116 38,900,000 1,167,000
117 PP2400081312 - G2.117 14,910,000 447,300
118 PP2400081313 - G2.118 10,080,000 302,400
119 PP2400081314 - G2.119 3,933,750 118,012
120 PP2400081315 - G2.120 168,000 5,040
121 PP2400081316 - G2.121 1,145,080,000 34,352,400
122 PP2400081317 - G2.122 14,490,000 434,700
123 PP2400081318 - G2.123 15,840,000 475,200
124 PP2400081319 - G2.124 547,500 16,425
125 PP2400081320 - G2.125 17,049,000 511,470
126 PP2400081321 - G2.126 81,800,000 2,454,000
127 PP2400081322 - G2.127 48,350 1,450
128 PP2400081323 - G2.128 710,000 21,300
129 PP2400081324 - G2.129 1,050,000,000 31,500,000
130 PP2400081325 - G2.130 1,650,000,000 49,500,000
131 PP2400081326 - G2.131 2,992,500 89,775
132 PP2400081327 - G2.132 32,600,000 978,000
133 PP2400081328 - G2.133 4,914,000 147,420
134 PP2400081329 - G2.134 1,534,200,000 46,026,000
135 PP2400081330 - G2.135 1,925,000,000 57,750,000
136 PP2400081331 - G2.136 2,025,000 60,750
137 PP2400081332 - G2.137 8,850,000 265,500
138 PP2400081333 - G2.138 64,556,800 1,936,704
139 PP2400081334 - G2.139 10,584,000 317,520
140 PP2400081335 - G2.140 107,835,000 3,235,050
141 PP2400081336 - G2.141 264,600,000 7,938,000
142 PP2400081337 - G2.142 64,400,000 1,932,000
143 PP2400081338 - G2.143 252,000 7,560
144 PP2400081339 - G2.144 152,000 4,560
145 PP2400081340 - G2.145 6,110,000 183,300
146 PP2400081341 - G2.146 1,867,320,000 56,019,600
147 PP2400081342 - G2.147 1,810,000,000 54,300,000
148 PP2400081343 - G2.148 89,500,000 2,685,000
149 PP2400081344 - G2.149 31,500,000 945,000
G2.001
Mã phần lô PP2400081196
Giá từng phần lô 146,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.002
Mã phần lô PP2400081197
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.003
Mã phần lô PP2400081198
Giá từng phần lô 242,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,272
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.004
Mã phần lô PP2400081199
Giá từng phần lô 63,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.005
Mã phần lô PP2400081200
Giá từng phần lô 677,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,317,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.006
Mã phần lô PP2400081201
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.007
Mã phần lô PP2400081202
Giá từng phần lô 6,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.008
Mã phần lô PP2400081203
Giá từng phần lô 184,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,538,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.009
Mã phần lô PP2400081204
Giá từng phần lô 2,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.010
Mã phần lô PP2400081205
Giá từng phần lô 20,065,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 601,965
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.011
Mã phần lô PP2400081206
Giá từng phần lô 600,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,028
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.012
Mã phần lô PP2400081207
Giá từng phần lô 266,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.013
Mã phần lô PP2400081208
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.014
Mã phần lô PP2400081209
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.015
Mã phần lô PP2400081210
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.016
Mã phần lô PP2400081211
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.017
Mã phần lô PP2400081212
Giá từng phần lô 216,485,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,494,574
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.018
Mã phần lô PP2400081213
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.019
Mã phần lô PP2400081214
Giá từng phần lô 47,560,870
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,426,826
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.020
Mã phần lô PP2400081215
Giá từng phần lô 98,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,967,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.021
Mã phần lô PP2400081216
Giá từng phần lô 416,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.022
Mã phần lô PP2400081217
Giá từng phần lô 7,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.023
Mã phần lô PP2400081218
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.024
Mã phần lô PP2400081219
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.025
Mã phần lô PP2400081220
Giá từng phần lô 429,879,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,896,388
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.026
Mã phần lô PP2400081221
Giá từng phần lô 22,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.027
Mã phần lô PP2400081222
Giá từng phần lô 103,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,119,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.028
Mã phần lô PP2400081223
Giá từng phần lô 67,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,037,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.029
Mã phần lô PP2400081224
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.030
Mã phần lô PP2400081225
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.031
Mã phần lô PP2400081226
Giá từng phần lô 33,932,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,978
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.032
Mã phần lô PP2400081227
Giá từng phần lô 111,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.033
Mã phần lô PP2400081228
Giá từng phần lô 79,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,388,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.034
Mã phần lô PP2400081229
Giá từng phần lô 792,813,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,784,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.035
Mã phần lô PP2400081230
Giá từng phần lô 134,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,036,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.036
Mã phần lô PP2400081231
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.037
Mã phần lô PP2400081232
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.038
Mã phần lô PP2400081233
Giá từng phần lô 373,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,214,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.039
Mã phần lô PP2400081234
Giá từng phần lô 43,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,304,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.040
Mã phần lô PP2400081235
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.041
Mã phần lô PP2400081236
Giá từng phần lô 622,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,664,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.042
Mã phần lô PP2400081237
Giá từng phần lô 1,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.043
Mã phần lô PP2400081238
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.044
Mã phần lô PP2400081239
Giá từng phần lô 46,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,384,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.045
Mã phần lô PP2400081240
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.046
Mã phần lô PP2400081241
Giá từng phần lô 580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.047
Mã phần lô PP2400081242
Giá từng phần lô 600,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,018,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.048
Mã phần lô PP2400081243
Giá từng phần lô 7,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.049
Mã phần lô PP2400081244
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.050
Mã phần lô PP2400081245
Giá từng phần lô 7,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.051
Mã phần lô PP2400081246
Giá từng phần lô 23,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.052
Mã phần lô PP2400081247
Giá từng phần lô 53,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.053
Mã phần lô PP2400081248
Giá từng phần lô 36,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,081,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.054
Mã phần lô PP2400081249
Giá từng phần lô 802,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,084
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.055
Mã phần lô PP2400081250
Giá từng phần lô 3,875,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,266
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.056
Mã phần lô PP2400081251
Giá từng phần lô 13,954,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,635
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.057
Mã phần lô PP2400081252
Giá từng phần lô 5,808,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,258
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.058
Mã phần lô PP2400081253
Giá từng phần lô 3,244,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,335
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.059
Mã phần lô PP2400081254
Giá từng phần lô 1,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.060
Mã phần lô PP2400081255
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.061
Mã phần lô PP2400081256
Giá từng phần lô 34,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.062
Mã phần lô PP2400081257
Giá từng phần lô 929,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,893,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.063
Mã phần lô PP2400081258
Giá từng phần lô 2,362,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.064
Mã phần lô PP2400081259
Giá từng phần lô 1,509,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,281,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.065
Mã phần lô PP2400081260
Giá từng phần lô 1,120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.066
Mã phần lô PP2400081261
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.067
Mã phần lô PP2400081262
Giá từng phần lô 310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.068
Mã phần lô PP2400081263
Giá từng phần lô 4,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.069
Mã phần lô PP2400081264
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.070
Mã phần lô PP2400081265
Giá từng phần lô 8,046,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.071
Mã phần lô PP2400081266
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.072
Mã phần lô PP2400081267
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.073
Mã phần lô PP2400081268
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.074
Mã phần lô PP2400081269
Giá từng phần lô 381,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,440,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.075
Mã phần lô PP2400081270
Giá từng phần lô 8,425,410
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,762
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.076
Mã phần lô PP2400081271
Giá từng phần lô 204,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.077
Mã phần lô PP2400081272
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.078
Mã phần lô PP2400081273
Giá từng phần lô 2,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.079
Mã phần lô PP2400081274
Giá từng phần lô 3,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.080
Mã phần lô PP2400081275
Giá từng phần lô 106,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,201,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.081
Mã phần lô PP2400081276
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.082
Mã phần lô PP2400081277
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.083
Mã phần lô PP2400081278
Giá từng phần lô 35,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.084
Mã phần lô PP2400081279
Giá từng phần lô 69,993,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,099,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.085
Mã phần lô PP2400081280
Giá từng phần lô 105,826,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,174,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.086
Mã phần lô PP2400081281
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.087
Mã phần lô PP2400081282
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.088
Mã phần lô PP2400081283
Giá từng phần lô 59,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,786,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.089
Mã phần lô PP2400081284
Giá từng phần lô 25,987,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.090
Mã phần lô PP2400081285
Giá từng phần lô 6,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.091
Mã phần lô PP2400081286
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.092
Mã phần lô PP2400081287
Giá từng phần lô 284,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,532,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.093
Mã phần lô PP2400081288
Giá từng phần lô 18,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.094
Mã phần lô PP2400081289
Giá từng phần lô 313,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,418,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.095
Mã phần lô PP2400081290
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.096
Mã phần lô PP2400081291
Giá từng phần lô 17,845,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,365
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.097
Mã phần lô PP2400081292
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.098
Mã phần lô PP2400081293
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.099
Mã phần lô PP2400081294
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.100
Mã phần lô PP2400081295
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.101
Mã phần lô PP2400081296
Giá từng phần lô 21,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 634,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.102
Mã phần lô PP2400081297
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.103
Mã phần lô PP2400081298
Giá từng phần lô 34,168,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,025,055
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.104
Mã phần lô PP2400081299
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.105
Mã phần lô PP2400081300
Giá từng phần lô 37,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,138,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.106
Mã phần lô PP2400081301
Giá từng phần lô 77,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,338,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.107
Mã phần lô PP2400081302
Giá từng phần lô 10,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.108
Mã phần lô PP2400081303
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.109
Mã phần lô PP2400081304
Giá từng phần lô 274,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,240,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.110
Mã phần lô PP2400081305
Giá từng phần lô 6,006,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.111
Mã phần lô PP2400081306
Giá từng phần lô 29,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.112
Mã phần lô PP2400081307
Giá từng phần lô 734,926,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,047,795
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.113
Mã phần lô PP2400081308
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.114
Mã phần lô PP2400081309
Giá từng phần lô 1,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.115
Mã phần lô PP2400081310
Giá từng phần lô 560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.116
Mã phần lô PP2400081311
Giá từng phần lô 38,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,167,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.117
Mã phần lô PP2400081312
Giá từng phần lô 14,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.118
Mã phần lô PP2400081313
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.119
Mã phần lô PP2400081314
Giá từng phần lô 3,933,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,012
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.120
Mã phần lô PP2400081315
Giá từng phần lô 168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.121
Mã phần lô PP2400081316
Giá từng phần lô 1,145,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,352,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.122
Mã phần lô PP2400081317
Giá từng phần lô 14,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.123
Mã phần lô PP2400081318
Giá từng phần lô 15,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.124
Mã phần lô PP2400081319
Giá từng phần lô 547,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.125
Mã phần lô PP2400081320
Giá từng phần lô 17,049,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.126
Mã phần lô PP2400081321
Giá từng phần lô 81,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,454,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.127
Mã phần lô PP2400081322
Giá từng phần lô 48,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.128
Mã phần lô PP2400081323
Giá từng phần lô 710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.129
Mã phần lô PP2400081324
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.130
Mã phần lô PP2400081325
Giá từng phần lô 1,650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.131
Mã phần lô PP2400081326
Giá từng phần lô 2,992,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.132
Mã phần lô PP2400081327
Giá từng phần lô 32,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 978,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.133
Mã phần lô PP2400081328
Giá từng phần lô 4,914,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.134
Mã phần lô PP2400081329
Giá từng phần lô 1,534,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,026,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.135
Mã phần lô PP2400081330
Giá từng phần lô 1,925,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.136
Mã phần lô PP2400081331
Giá từng phần lô 2,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.137
Mã phần lô PP2400081332
Giá từng phần lô 8,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.138
Mã phần lô PP2400081333
Giá từng phần lô 64,556,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,936,704
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.139
Mã phần lô PP2400081334
Giá từng phần lô 10,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.140
Mã phần lô PP2400081335
Giá từng phần lô 107,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,235,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.141
Mã phần lô PP2400081336
Giá từng phần lô 264,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.142
Mã phần lô PP2400081337
Giá từng phần lô 64,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,932,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.143
Mã phần lô PP2400081338
Giá từng phần lô 252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.144
Mã phần lô PP2400081339
Giá từng phần lô 152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.145
Mã phần lô PP2400081340
Giá từng phần lô 6,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.146
Mã phần lô PP2400081341
Giá từng phần lô 1,867,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,019,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.147
Mã phần lô PP2400081342
Giá từng phần lô 1,810,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.148
Mã phần lô PP2400081343
Giá từng phần lô 89,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,685,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G2.149
Mã phần lô PP2400081344
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->