Gói thầu: Gói thầu số 2: Hóa chất theo danh mục, gồm 111 danh mục
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300128000-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Huyết học Truyền máu Trung ương | Chủ đầu tư | Viện Huyết học Truyền máu Trung ương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Hóa chất theo danh mục, gồm 111 danh mục |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300091824 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và hoạt động sản xuất kinh doanh dịch vụ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 14,043,837,967 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140.438.386 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300201840 - 10% Neutral BufferedFormalin | 19,800,000 | 27.000.000 | 13.860.000 | ||
| 2 | PP2300201841 - Abnormal Haemoglobins Hb A2/F& SFull participation | 35,310,000 | 48.150.000 | 24.717.000 | ||
| 3 | PP2300201842 - Acid citric | 234,000 | 319.092 | 163.800 | ||
| 4 | PP2300201843 - Anti - Fya | 297,250,005 | 405.340.917 | 208.075.004 | ||
| 5 | PP2300201844 - Anti - Fyb | 393,025,005 | 535.943.190 | 275.117.504 | ||
| 6 | PP2300201845 - Anti D (IgG) | 6,284,250 | 8.569.433 | 4.398.975 | ||
| 7 | PP2300201846 - Anti D (IgM) | 188,527,500 | 257.082.956 | 131.969.250 | ||
| 8 | PP2300201847 - Anti Human Globulin | 24,255,000 | 33.075.000 | 16.978.500 | ||
| 9 | PP2300201848 - Anti-A1 | 10,790,000 | 14.713.638 | 7.553.000 | ||
| 10 | PP2300201849 - Anti-C | 33,375,000 | 45.511.365 | 23.362.500 | ||
| 11 | PP2300201850 - Anti-c | 57,093,750 | 77.855.115 | 39.965.625 | ||
| 12 | PP2300201851 - Anti-e | 37,560,000 | 51.218.183 | 26.292.000 | ||
| 13 | PP2300201852 - Anti-E | 67,175,000 | 91.602.274 | 47.022.500 | ||
| 14 | PP2300201853 - Anti-H | 23,295,000 | 31.765.911 | 16.306.500 | ||
| 15 | PP2300201854 - Anti-Jka | 390,658,345 | 532.715.926 | 273.460.842 | ||
| 16 | PP2300201855 - Anti-Jkb | 225,833,340 | 307.954.556 | 158.083.338 | ||
| 17 | PP2300201856 - Anti-K | 22,250,000 | 30.340.911 | 15.575.000 | ||
| 18 | PP2300201857 - Anti-Lea | 198,300,000 | 270.409.092 | 138.810.000 | ||
| 19 | PP2300201858 - Anti-Leb | 172,999,995 | 235.909.086 | 121.099.997 | ||
| 20 | PP2300201859 - Anti-Lua | 232,875,000 | 317.556.819 | 163.012.500 | ||
| 21 | PP2300201860 - Anti-Lub | 287,575,000 | 392.147.729 | 201.302.500 | ||
| 22 | PP2300201861 - Anti-M | 211,466,660 | 288.363.629 | 148.026.662 | ||
| 23 | PP2300201862 - Anti-N | 158,599,995 | 216.272.722 | 111.019.997 | ||
| 24 | PP2300201863 - Anti-P1 | 158,599,995 | 216.272.722 | 111.019.997 | ||
| 25 | PP2300201864 - Anti-S | 158,599,995 | 216.272.722 | 111.019.997 | ||
| 26 | PP2300201865 - Anti-s | 257,700,000 | 351.409.092 | 180.390.000 | ||
| 27 | PP2300201866 - Sodium Cloride | 2,650,000 | 3.613.638 | 1.855.000 | ||
| 28 | PP2300201867 - Trisodium citrate | 10,500,000 | 14.318.183 | 7.350.000 | ||
| 29 | PP2300201868 - PBS (phosphate buffer saline) | 75,000 | 102.274 | 52.500 | ||
| 30 | PP2300201869 - DTT( Dithiothreitol) | 6,198,000 | 8.451.820 | 4.338.600 | ||
| 31 | PP2300201870 - Blood Transfusion Laboratory Practice (BTLP 4 exercises) | 39,140,000 | 53.372.729 | 27.398.000 | ||
| 32 | PP2300201871 - Bộ kít ngoại kiểm xác định protein đơn dòng | 36,900,000 | 50.318.183 | 25.830.000 | ||
| 33 | PP2300201872 - Cell Culture Grade Water (Sterile water, for cell culture) | 234,850,000 | 320.250.000 | 164.395.000 | ||
| 34 | PP2300201873 - Cloramphenicol | 26,150,000 | 35.659.092 | 18.305.000 | ||
| 35 | PP2300201874 - Cồn Etylic (C2H5OH) tuyệt đối | 6,936,000 | 9.458.183 | 4.855.200 | ||
| 36 | PP2300201875 - Cồn etylic 70° | 3,300,000 | 4.500.000 | 2.310.000 | ||
| 37 | PP2300201876 - Cồn etylic 700 | 146,940,000 | 200.372.729 | 102.858.000 | ||
| 38 | PP2300201877 - Cồn Etylic tuyệt đối | 13,375,584 | 18.239.434 | 9.362.909 | ||
| 39 | PP2300201878 - Copper (II) sulfate pentahydrate | 1,200,000 | 1.636.365 | 840.000 | ||
| 40 | PP2300201879 - Đồng Sulfat (CuSO4.5H2O) | 108,000,000 | 147.272.729 | 75.600.000 | ||
| 41 | PP2300201880 - Dung dịch cồn sát khuẩn tay, nhanh dạng nước | 436,800,000 | 595.636.365 | 305.760.000 | ||
| 42 | PP2300201881 - Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt dạng xịt trang thiết bị phòng thủ thuật | 47,250,000 | 64.431.820 | 33.075.000 | ||
| 43 | PP2300201882 - Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt xe tiêm, bàn xét nghiệm | 187,500,000 | 255.681.820 | 131.250.000 | ||
| 44 | PP2300201883 - Dung dịch khử lau sàn | 75,200,000 | 102.545.456 | 52.640.000 | ||
| 45 | PP2300201884 - Dung dịch ngâm khử khuẩn mức độ cao | 57,000,000 | 77.727.274 | 39.900.000 | ||
| 46 | PP2300201885 - Dung dịch ngâm khử nhiễm dụng cụ dạng nước | 210,000,000 | 286.363.638 | 147.000.000 | ||
| 47 | PP2300201886 - Dung dịch rửa tay thường quy | 192,500,000 | 262.500.000 | 134.750.000 | ||
| 48 | PP2300201887 - Dung dịch ngâm dụng cụ | 11,200,000 | 15.272.729 | 7.840.000 | ||
| 49 | PP2300201888 - Gel K-Y | 3,850,000 | 5.250.000 | 2.695.000 | ||
| 50 | PP2300201889 - Giemsa'sazur eosin methylene blue solution for microscopy | 178,540,000 | 243.463.638 | 124.978.000 | ||
| 51 | PP2300201890 - Hematology Program | 12,770,000 | 17.413.638 | 8.939.000 | ||
| 52 | PP2300201891 - Histoplast Pelletised PraraffinWax | 33,500,000 | 45.681.820 | 23.450.000 | ||
| 53 | PP2300201892 - HLA- B27 FITC | 396,068,400 | 540.093.274 | 277.247.880 | ||
| 54 | PP2300201893 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu rút gọnRIQAS Coagulation Testing Programme/ Coagulation | 20,700,000 | 28.227.274 | 14.490.000 | ||
| 55 | PP2300201894 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu toàn phầnRIQAS Coagulation Testing Programme/ Coagulation | 28,080,000 | 38.290.910 | 19.656.000 | ||
| 56 | PP2300201895 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c RIQAS GlycatedHemoglobin (HbA1c)Testing Programme /HbA1c Programme/ HbA1c Programme | 13,500,000 | 18.409.092 | 9.450.000 | ||
| 57 | PP2300201896 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm hóa sinh RIQAS MonthlyGeneral Clinical Chemistry Testing Programme /MonthlyGeneral Clinical Chemistry Programme | 14,052,000 | 19.161.819 | 9.836.400 | ||
| 58 | PP2300201897 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm huyết thanh học (Syphilis)RIQAS Serology(syphilis) Testing Programme / Serology(Syphilis) | 2,300,000 | 3.136.365 | 1.610.000 | ||
| 59 | PP2300201898 - Hoá chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch RIQAS monthlyImmunoassay Testing Programme/Immunoassay Programme | 24,000,000 | 32.727.274 | 16.800.000 | ||
| 60 | PP2300201899 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểu RIQAS Urinalysis Testing Programme | 33,996,000 | 46.358.183 | 23.797.200 | ||
| 61 | PP2300201900 - Hoá chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm protein đặc hiệu RIQAS MonthlySpecific Proteins | 19,950,000 | 27.204.547 | 13.965.000 | ||
| 62 | PP2300201901 - HSC- CFU completewith Epo | 77,720,000 | 105.981.819 | 54.404.000 | ||
| 63 | PP2300201902 - Hydroxyethyl starch 6% | 106,250,000 | 144.886.365 | 74.375.000 | ||
| 64 | PP2300201903 - Inosine | 68,290,000 | 93.122.728 | 47.803.000 | ||
| 65 | PP2300201904 - Iod tinh thể | 47,000,000 | 64.090.911 | 32.900.000 | ||
| 66 | PP2300201905 - Mac-conkey agar | 6,475,000 | 8.829.547 | 4.532.500 | ||
| 67 | PP2300201906 - Methanol | 25,350,000 | 34.568.183 | 17.745.000 | ||
| 68 | PP2300201907 - Methanol | 276,640,000 | 377.236.365 | 193.648.000 | ||
| 69 | PP2300201908 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | 33,432,000 | 45.589.092 | 23.402.400 | ||
| 70 | PP2300201909 - Mounting medium | 8,650,344 | 11.795.925 | 6.055.241 | ||
| 71 | PP2300201910 - Nước cất 2 lần | 86,100,000 | 117.409.092 | 60.270.000 | ||
| 72 | PP2300201911 - Nước Javel 5% ĐẾN 7% | 24,200,000 | 33.000.000 | 16.940.000 | ||
| 73 | PP2300201912 - Nước Javen đậm đặc | 218,000 | 297.274 | 152.600 | ||
| 74 | PP2300201913 - OnSite Dengue Ag Rapid Test (DENGUE NS1) | 42,000,000 | 57.272.728 | 29.400.000 | ||
| 75 | PP2300201914 - Panel hồng cầu định danh kháng thể bất thường | 58,845,024 | 80.243.216 | 41.191.517 | ||
| 76 | PP2300201915 - Dextrosemonohydrate | 39,094,000 | 53.310.000 | 27.365.800 | ||
| 77 | PP2300201916 - Papain | 1,621,400 | 2.211.000 | 1.134.980 | ||
| 78 | PP2300201917 - pk TPHA 2000 test | 513,702,000 | 700.502.728 | 359.591.400 | ||
| 79 | PP2300201918 - Potassium iodide (KI) | 21,600,000 | 29.454.547 | 15.120.000 | ||
| 80 | PP2300201919 - RPR carbon | 3,480,000,000 | 4.745.454.547 | 2.436.000.000 | ||
| 81 | PP2300201920 - Sabouraud agar | 7,560,000 | 10.309.092 | 5.292.000 | ||
| 82 | PP2300201921 - Sabouraund agar | 980,000 | 1.336.365 | 686.000 | ||
| 83 | PP2300201922 - Samonella Shigella agar | 6,965,000 | 9.497.728 | 4.875.500 | ||
| 84 | PP2300201923 - SD Bioline Dengue IgG/IgM | 28,800,000 | 39.272.728 | 20.160.000 | ||
| 85 | PP2300201924 - Sinh phẩm ngoại kiểm cho các xét nghiệm trước truyền máu | 80,660,000 | 109.990.910 | 56.462.000 | ||
| 86 | PP2300201925 - Sinh phẩm ngoại kiểm cho xét nghiệm Coombstrực tiếp | 62,960,000 | 85.854.547 | 44.072.000 | ||
| 87 | PP2300201926 - Sinh phẩm ngoại kiểm cho xét nghiệm hiệu giá kháng miễn dịch | 117,600,000 | 160.363.638 | 82.320.000 | ||
| 88 | PP2300201927 - Sinh phẩm ngoại kiểm cho xét nghiệm hiệu giá kháng thể tự nhiên chống A/B | 69,000,000 | 94.090.910 | 48.300.000 | ||
| 89 | PP2300201928 - Test nhanh HBsAg | 982,800,000 | 1.340.181.819 | 687.960.000 | ||
| 90 | PP2300201929 - Thạch máu | 92,400,000 | 126.000.000 | 64.680.000 | ||
| 91 | PP2300201930 - Thạch Mueller -hinton | 8,955,000 | 12.211.365 | 6.268.500 | ||
| 92 | PP2300201931 - Thạch nâu | 26,460,000 | 36.081.819 | 18.522.000 | ||
| 93 | PP2300201932 - Thuốc nhuộm gram | 759,900 | 1.036.228 | 531.930 | ||
| 94 | PP2300201933 - Thuốc nhuộm Ziehl-neelsen | 2,310,000 | 3.150.000 | 1.617.000 | ||
| 95 | PP2300201934 - TPHA 100 test | 16,356,000 | 22.303.638 | 11.449.200 | ||
| 96 | PP2300201935 - TPPA 100 test | 36,225,000 | 49.397.728 | 25.357.500 | ||
| 97 | PP2300201936 - Urease test | 630,000 | 859.092 | 441.000 | ||
| 98 | PP2300201937 - Rapid Anti HIV 1/2 | 9,500,000 | 12.954.546 | 6.650.000 | ||
| 99 | PP2300201938 - Adam rWBC kit | 157,500,000 | 214.772.728 | 110.250.000 | ||
| 100 | PP2300201939 - Serodia TPPA | 88,260,480 | 120.355.200 | 61.782.336 | ||
| 101 | PP2300201940 - NaOH | 1,520,000 | 2.072.728 | 1.064.000 | ||
| 102 | PP2300201941 - Colcemid | 24,000,000 | 32.727.274 | 16.800.000 | ||
| 103 | PP2300201942 - Ethanol tuyệt đối | 40,500,000 | 55.227.274 | 28.350.000 | ||
| 104 | PP2300201943 - Dung dịch KCl 0,075M | 333,880,000 | 455.290.910 | 233.716.000 | ||
| 105 | PP2300201944 - Ficoll Paque Plus GE Heathcare | 300,744,000 | 410.105.456 | 210.520.800 | ||
| 106 | PP2300201945 - OneTaq 2X Master Mix with StandardBuffer | 23,400,000 | 31.909.092 | 16.380.000 | ||
| 107 | PP2300201946 - Q5® Hot Start High-Fidelity 2X Master Mix | 52,066,000 | 70.999.092 | 36.446.200 | ||
| 108 | PP2300201947 - Redsafe Nucleic Acid Stainingsolution | 23,460,000 | 31.990.910 | 16.422.000 | ||
| 109 | PP2300201948 - SuperScript® III One-Step RT-PCR System with Platinum® Taq DNA Polymerase | 208,560,000 | 284.400.000 | 145.992.000 | ||
| 110 | PP2300201949 - Xylene | 325,000 | 443.183 | 227.500 | ||
| 111 | PP2300201950 - PCR supermix | 17,110,000 | 23.331.819 | 11.977.000 |
10% Neutral BufferedFormalin |
|
| Mã phần lô | PP2300201840 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Abnormal Haemoglobins Hb A2/F& SFull participation |
|
| Mã phần lô | PP2300201841 |
| Giá từng phần lô | 35,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.717.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Acid citric |
|
| Mã phần lô | PP2300201842 |
| Giá từng phần lô | 234,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 319.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Anti - Fya |
|
| Mã phần lô | PP2300201843 |
| Giá từng phần lô | 297,250,005 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.340.917 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 208.075.004 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Anti - Fyb |
|
| Mã phần lô | PP2300201844 |
| Giá từng phần lô | 393,025,005 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.943.190 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.117.504 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Anti D (IgG) |
|
| Mã phần lô | PP2300201845 |
| Giá từng phần lô | 6,284,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.569.433 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.398.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Anti D (IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2300201846 |
| Giá từng phần lô | 188,527,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.082.956 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.969.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Anti Human Globulin |
|
| Mã phần lô | PP2300201847 |
| Giá từng phần lô | 24,255,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.978.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Anti-A1 |
|
| Mã phần lô | PP2300201848 |
| Giá từng phần lô | 10,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.713.638 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.553.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Anti-C |
|
| Mã phần lô | PP2300201849 |
| Giá từng phần lô | 33,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.511.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.362.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Anti-c |
|
| Mã phần lô | PP2300201850 |
| Giá từng phần lô | 57,093,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.855.115 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.965.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Anti-e |
|
| Mã phần lô | PP2300201851 |
| Giá từng phần lô | 37,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.218.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Anti-E |
|
| Mã phần lô | PP2300201852 |
| Giá từng phần lô | 67,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.602.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.022.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Anti-H |
|
| Mã phần lô | PP2300201853 |
| Giá từng phần lô | 23,295,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.765.911 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.306.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Anti-Jka |
|
| Mã phần lô | PP2300201854 |
| Giá từng phần lô | 390,658,345 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 532.715.926 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.460.842 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Anti-Jkb |
|
| Mã phần lô | PP2300201855 |
| Giá từng phần lô | 225,833,340 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 307.954.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.083.338 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Anti-K |
|
| Mã phần lô | PP2300201856 |
| Giá từng phần lô | 22,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.340.911 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Anti-Lea |
|
| Mã phần lô | PP2300201857 |
| Giá từng phần lô | 198,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.409.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Anti-Leb |
|
| Mã phần lô | PP2300201858 |
| Giá từng phần lô | 172,999,995 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.909.086 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.099.997 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Anti-Lua |
|
| Mã phần lô | PP2300201859 |
| Giá từng phần lô | 232,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 317.556.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.012.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Anti-Lub |
|
| Mã phần lô | PP2300201860 |
| Giá từng phần lô | 287,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 392.147.729 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.302.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Anti-M |
|
| Mã phần lô | PP2300201861 |
| Giá từng phần lô | 211,466,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.363.629 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.026.662 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Anti-N |
|
| Mã phần lô | PP2300201862 |
| Giá từng phần lô | 158,599,995 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.272.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.019.997 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Anti-P1 |
|
| Mã phần lô | PP2300201863 |
| Giá từng phần lô | 158,599,995 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.272.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.019.997 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Anti-S |
|
| Mã phần lô | PP2300201864 |
| Giá từng phần lô | 158,599,995 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.272.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.019.997 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Anti-s |
|
| Mã phần lô | PP2300201865 |
| Giá từng phần lô | 257,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 351.409.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Sodium Cloride |
|
| Mã phần lô | PP2300201866 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.613.638 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.855.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Trisodium citrate |
|
| Mã phần lô | PP2300201867 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.318.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
PBS (phosphate buffer saline) |
|
| Mã phần lô | PP2300201868 |
| Giá từng phần lô | 75,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
DTT( Dithiothreitol) |
|
| Mã phần lô | PP2300201869 |
| Giá từng phần lô | 6,198,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.451.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.338.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Blood Transfusion Laboratory Practice (BTLP 4 exercises) |
|
| Mã phần lô | PP2300201870 |
| Giá từng phần lô | 39,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.372.729 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.398.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Bộ kít ngoại kiểm xác định protein đơn dòng |
|
| Mã phần lô | PP2300201871 |
| Giá từng phần lô | 36,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.318.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Cell Culture Grade Water (Sterile water, for cell culture) |
|
| Mã phần lô | PP2300201872 |
| Giá từng phần lô | 234,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.395.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Cloramphenicol |
|
| Mã phần lô | PP2300201873 |
| Giá từng phần lô | 26,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.659.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Cồn Etylic (C2H5OH) tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2300201874 |
| Giá từng phần lô | 6,936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.458.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.855.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Cồn etylic 70° |
|
| Mã phần lô | PP2300201875 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Cồn etylic 700 |
|
| Mã phần lô | PP2300201876 |
| Giá từng phần lô | 146,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.372.729 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.858.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Cồn Etylic tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2300201877 |
| Giá từng phần lô | 13,375,584 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.239.434 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.362.909 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Copper (II) sulfate pentahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300201878 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Đồng Sulfat (CuSO4.5H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300201879 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.272.729 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Dung dịch cồn sát khuẩn tay, nhanh dạng nước |
|
| Mã phần lô | PP2300201880 |
| Giá từng phần lô | 436,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 595.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 305.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt dạng xịt trang thiết bị phòng thủ thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300201881 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.431.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt xe tiêm, bàn xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300201882 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.681.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Dung dịch khử lau sàn |
|
| Mã phần lô | PP2300201883 |
| Giá từng phần lô | 75,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Dung dịch ngâm khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300201884 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.727.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Dung dịch ngâm khử nhiễm dụng cụ dạng nước |
|
| Mã phần lô | PP2300201885 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.363.638 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Dung dịch rửa tay thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300201886 |
| Giá từng phần lô | 192,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Dung dịch ngâm dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300201887 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.272.729 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Gel K-Y |
|
| Mã phần lô | PP2300201888 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Giemsa'sazur eosin methylene blue solution for microscopy |
|
| Mã phần lô | PP2300201889 |
| Giá từng phần lô | 178,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.463.638 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.978.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Hematology Program |
|
| Mã phần lô | PP2300201890 |
| Giá từng phần lô | 12,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.413.638 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.939.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Histoplast Pelletised PraraffinWax |
|
| Mã phần lô | PP2300201891 |
| Giá từng phần lô | 33,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.681.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
HLA- B27 FITC |
|
| Mã phần lô | PP2300201892 |
| Giá từng phần lô | 396,068,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.093.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.247.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu rút gọnRIQAS Coagulation Testing Programme/ Coagulation |
|
| Mã phần lô | PP2300201893 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.227.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu toàn phầnRIQAS Coagulation Testing Programme/ Coagulation |
|
| Mã phần lô | PP2300201894 |
| Giá từng phần lô | 28,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.290.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.656.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c RIQAS GlycatedHemoglobin (HbA1c)Testing Programme /HbA1c Programme/ HbA1c Programme |
|
| Mã phần lô | PP2300201895 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.409.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm hóa sinh RIQAS MonthlyGeneral Clinical Chemistry Testing Programme /MonthlyGeneral Clinical Chemistry Programme |
|
| Mã phần lô | PP2300201896 |
| Giá từng phần lô | 14,052,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.161.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.836.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm huyết thanh học (Syphilis)RIQAS Serology(syphilis) Testing Programme / Serology(Syphilis) |
|
| Mã phần lô | PP2300201897 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.136.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Hoá chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch RIQAS monthlyImmunoassay Testing Programme/Immunoassay Programme |
|
| Mã phần lô | PP2300201898 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.727.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểu RIQAS Urinalysis Testing Programme |
|
| Mã phần lô | PP2300201899 |
| Giá từng phần lô | 33,996,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.358.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.797.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Hoá chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm protein đặc hiệu RIQAS MonthlySpecific Proteins |
|
| Mã phần lô | PP2300201900 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.204.547 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
HSC- CFU completewith Epo |
|
| Mã phần lô | PP2300201901 |
| Giá từng phần lô | 77,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.981.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.404.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Hydroxyethyl starch 6% |
|
| Mã phần lô | PP2300201902 |
| Giá từng phần lô | 106,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.886.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Inosine |
|
| Mã phần lô | PP2300201903 |
| Giá từng phần lô | 68,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.122.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.803.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Iod tinh thể |
|
| Mã phần lô | PP2300201904 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.090.911 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Mac-conkey agar |
|
| Mã phần lô | PP2300201905 |
| Giá từng phần lô | 6,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.829.547 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.532.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2300201906 |
| Giá từng phần lô | 25,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.568.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.745.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2300201907 |
| Giá từng phần lô | 276,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 377.236.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.648.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300201908 |
| Giá từng phần lô | 33,432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.589.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.402.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Mounting medium |
|
| Mã phần lô | PP2300201909 |
| Giá từng phần lô | 8,650,344 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.795.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.055.241 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300201910 |
| Giá từng phần lô | 86,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.409.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Nước Javel 5% ĐẾN 7% |
|
| Mã phần lô | PP2300201911 |
| Giá từng phần lô | 24,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Nước Javen đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300201912 |
| Giá từng phần lô | 218,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
OnSite Dengue Ag Rapid Test (DENGUE NS1) |
|
| Mã phần lô | PP2300201913 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Panel hồng cầu định danh kháng thể bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2300201914 |
| Giá từng phần lô | 58,845,024 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.243.216 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.191.517 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Dextrosemonohydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300201915 |
| Giá từng phần lô | 39,094,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.365.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Papain |
|
| Mã phần lô | PP2300201916 |
| Giá từng phần lô | 1,621,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.211.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.134.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
pk TPHA 2000 test |
|
| Mã phần lô | PP2300201917 |
| Giá từng phần lô | 513,702,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 700.502.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 359.591.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Potassium iodide (KI) |
|
| Mã phần lô | PP2300201918 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.454.547 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
RPR carbon |
|
| Mã phần lô | PP2300201919 |
| Giá từng phần lô | 3,480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.745.454.547 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.436.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Sabouraud agar |
|
| Mã phần lô | PP2300201920 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.309.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Sabouraund agar |
|
| Mã phần lô | PP2300201921 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.336.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 686.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Samonella Shigella agar |
|
| Mã phần lô | PP2300201922 |
| Giá từng phần lô | 6,965,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.497.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.875.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
SD Bioline Dengue IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300201923 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Sinh phẩm ngoại kiểm cho các xét nghiệm trước truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300201924 |
| Giá từng phần lô | 80,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.990.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.462.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Sinh phẩm ngoại kiểm cho xét nghiệm Coombstrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300201925 |
| Giá từng phần lô | 62,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.854.547 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.072.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Sinh phẩm ngoại kiểm cho xét nghiệm hiệu giá kháng miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300201926 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.363.638 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Sinh phẩm ngoại kiểm cho xét nghiệm hiệu giá kháng thể tự nhiên chống A/B |
|
| Mã phần lô | PP2300201927 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Test nhanh HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300201928 |
| Giá từng phần lô | 982,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.340.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 687.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Thạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2300201929 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Thạch Mueller -hinton |
|
| Mã phần lô | PP2300201930 |
| Giá từng phần lô | 8,955,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.211.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.268.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Thạch nâu |
|
| Mã phần lô | PP2300201931 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.081.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.522.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Thuốc nhuộm gram |
|
| Mã phần lô | PP2300201932 |
| Giá từng phần lô | 759,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.036.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 531.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Thuốc nhuộm Ziehl-neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2300201933 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
TPHA 100 test |
|
| Mã phần lô | PP2300201934 |
| Giá từng phần lô | 16,356,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.303.638 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.449.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
TPPA 100 test |
|
| Mã phần lô | PP2300201935 |
| Giá từng phần lô | 36,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.397.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.357.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Urease test |
|
| Mã phần lô | PP2300201936 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 859.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Rapid Anti HIV 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2300201937 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Adam rWBC kit |
|
| Mã phần lô | PP2300201938 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Serodia TPPA |
|
| Mã phần lô | PP2300201939 |
| Giá từng phần lô | 88,260,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.355.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.782.336 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
NaOH |
|
| Mã phần lô | PP2300201940 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.072.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Colcemid |
|
| Mã phần lô | PP2300201941 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.727.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Ethanol tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2300201942 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.227.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Dung dịch KCl 0,075M |
|
| Mã phần lô | PP2300201943 |
| Giá từng phần lô | 333,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 455.290.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.716.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Ficoll Paque Plus GE Heathcare |
|
| Mã phần lô | PP2300201944 |
| Giá từng phần lô | 300,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 410.105.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.520.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
OneTaq 2X Master Mix with StandardBuffer |
|
| Mã phần lô | PP2300201945 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.909.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Q5® Hot Start High-Fidelity 2X Master Mix |
|
| Mã phần lô | PP2300201946 |
| Giá từng phần lô | 52,066,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.999.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.446.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Redsafe Nucleic Acid Stainingsolution |
|
| Mã phần lô | PP2300201947 |
| Giá từng phần lô | 23,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.990.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.422.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
SuperScript® III One-Step RT-PCR System with Platinum® Taq DNA Polymerase |
|
| Mã phần lô | PP2300201948 |
| Giá từng phần lô | 208,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 284.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.992.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Xylene |
|
| Mã phần lô | PP2300201949 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 443.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
PCR supermix |
|
| Mã phần lô | PP2300201950 |
| Giá từng phần lô | 17,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.331.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.977.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 1 ngày đến 10 tuần |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi