Gói thầu: Gói thầu số 2: Hóa chất theo danh mục, gồm 111 danh mục

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300128000-01
Thời điểm đóng mở thầu 06/07/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Huyết học Truyền máu Trung ương
Chủ đầu tư Viện Huyết học Truyền máu Trung ương
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Hóa chất theo danh mục, gồm 111 danh mục
Số hiệu KHLCNT PL2300091824
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và hoạt động sản xuất kinh doanh dịch vụ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 14,043,837,967 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 140.438.386 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300201840 - 10% Neutral BufferedFormalin 19,800,000 27.000.000 13.860.000
2 PP2300201841 - Abnormal Haemoglobins Hb A2/F& SFull participation 35,310,000 48.150.000 24.717.000
3 PP2300201842 - Acid citric 234,000 319.092 163.800
4 PP2300201843 - Anti - Fya 297,250,005 405.340.917 208.075.004
5 PP2300201844 - Anti - Fyb 393,025,005 535.943.190 275.117.504
6 PP2300201845 - Anti D (IgG) 6,284,250 8.569.433 4.398.975
7 PP2300201846 - Anti D (IgM) 188,527,500 257.082.956 131.969.250
8 PP2300201847 - Anti Human Globulin 24,255,000 33.075.000 16.978.500
9 PP2300201848 - Anti-A1 10,790,000 14.713.638 7.553.000
10 PP2300201849 - Anti-C 33,375,000 45.511.365 23.362.500
11 PP2300201850 - Anti-c 57,093,750 77.855.115 39.965.625
12 PP2300201851 - Anti-e 37,560,000 51.218.183 26.292.000
13 PP2300201852 - Anti-E 67,175,000 91.602.274 47.022.500
14 PP2300201853 - Anti-H 23,295,000 31.765.911 16.306.500
15 PP2300201854 - Anti-Jka 390,658,345 532.715.926 273.460.842
16 PP2300201855 - Anti-Jkb 225,833,340 307.954.556 158.083.338
17 PP2300201856 - Anti-K 22,250,000 30.340.911 15.575.000
18 PP2300201857 - Anti-Lea 198,300,000 270.409.092 138.810.000
19 PP2300201858 - Anti-Leb 172,999,995 235.909.086 121.099.997
20 PP2300201859 - Anti-Lua 232,875,000 317.556.819 163.012.500
21 PP2300201860 - Anti-Lub 287,575,000 392.147.729 201.302.500
22 PP2300201861 - Anti-M 211,466,660 288.363.629 148.026.662
23 PP2300201862 - Anti-N 158,599,995 216.272.722 111.019.997
24 PP2300201863 - Anti-P1 158,599,995 216.272.722 111.019.997
25 PP2300201864 - Anti-S 158,599,995 216.272.722 111.019.997
26 PP2300201865 - Anti-s 257,700,000 351.409.092 180.390.000
27 PP2300201866 - Sodium Cloride 2,650,000 3.613.638 1.855.000
28 PP2300201867 - Trisodium citrate 10,500,000 14.318.183 7.350.000
29 PP2300201868 - PBS (phosphate buffer saline) 75,000 102.274 52.500
30 PP2300201869 - DTT( Dithiothreitol) 6,198,000 8.451.820 4.338.600
31 PP2300201870 - Blood Transfusion Laboratory Practice (BTLP 4 exercises) 39,140,000 53.372.729 27.398.000
32 PP2300201871 - Bộ kít ngoại kiểm xác định protein đơn dòng 36,900,000 50.318.183 25.830.000
33 PP2300201872 - Cell Culture Grade Water (Sterile water, for cell culture) 234,850,000 320.250.000 164.395.000
34 PP2300201873 - Cloramphenicol 26,150,000 35.659.092 18.305.000
35 PP2300201874 - Cồn Etylic (C2H5OH) tuyệt đối 6,936,000 9.458.183 4.855.200
36 PP2300201875 - Cồn etylic 70° 3,300,000 4.500.000 2.310.000
37 PP2300201876 - Cồn etylic 700 146,940,000 200.372.729 102.858.000
38 PP2300201877 - Cồn Etylic tuyệt đối 13,375,584 18.239.434 9.362.909
39 PP2300201878 - Copper (II) sulfate pentahydrate 1,200,000 1.636.365 840.000
40 PP2300201879 - Đồng Sulfat (CuSO4.5H2O) 108,000,000 147.272.729 75.600.000
41 PP2300201880 - Dung dịch cồn sát khuẩn tay, nhanh dạng nước 436,800,000 595.636.365 305.760.000
42 PP2300201881 - Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt dạng xịt trang thiết bị phòng thủ thuật 47,250,000 64.431.820 33.075.000
43 PP2300201882 - Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt xe tiêm, bàn xét nghiệm 187,500,000 255.681.820 131.250.000
44 PP2300201883 - Dung dịch khử lau sàn 75,200,000 102.545.456 52.640.000
45 PP2300201884 - Dung dịch ngâm khử khuẩn mức độ cao 57,000,000 77.727.274 39.900.000
46 PP2300201885 - Dung dịch ngâm khử nhiễm dụng cụ dạng nước 210,000,000 286.363.638 147.000.000
47 PP2300201886 - Dung dịch rửa tay thường quy 192,500,000 262.500.000 134.750.000
48 PP2300201887 - Dung dịch ngâm dụng cụ 11,200,000 15.272.729 7.840.000
49 PP2300201888 - Gel K-Y 3,850,000 5.250.000 2.695.000
50 PP2300201889 - Giemsa'sazur eosin methylene blue solution for microscopy 178,540,000 243.463.638 124.978.000
51 PP2300201890 - Hematology Program 12,770,000 17.413.638 8.939.000
52 PP2300201891 - Histoplast Pelletised PraraffinWax 33,500,000 45.681.820 23.450.000
53 PP2300201892 - HLA- B27 FITC 396,068,400 540.093.274 277.247.880
54 PP2300201893 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu rút gọnRIQAS Coagulation Testing Programme/ Coagulation 20,700,000 28.227.274 14.490.000
55 PP2300201894 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu toàn phầnRIQAS Coagulation Testing Programme/ Coagulation 28,080,000 38.290.910 19.656.000
56 PP2300201895 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c RIQAS GlycatedHemoglobin (HbA1c)Testing Programme /HbA1c Programme/ HbA1c Programme 13,500,000 18.409.092 9.450.000
57 PP2300201896 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm hóa sinh RIQAS MonthlyGeneral Clinical Chemistry Testing Programme /MonthlyGeneral Clinical Chemistry Programme 14,052,000 19.161.819 9.836.400
58 PP2300201897 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm huyết thanh học (Syphilis)RIQAS Serology(syphilis) Testing Programme / Serology(Syphilis) 2,300,000 3.136.365 1.610.000
59 PP2300201898 - Hoá chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch RIQAS monthlyImmunoassay Testing Programme/Immunoassay Programme 24,000,000 32.727.274 16.800.000
60 PP2300201899 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểu RIQAS Urinalysis Testing Programme 33,996,000 46.358.183 23.797.200
61 PP2300201900 - Hoá chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm protein đặc hiệu RIQAS MonthlySpecific Proteins 19,950,000 27.204.547 13.965.000
62 PP2300201901 - HSC- CFU completewith Epo 77,720,000 105.981.819 54.404.000
63 PP2300201902 - Hydroxyethyl starch 6% 106,250,000 144.886.365 74.375.000
64 PP2300201903 - Inosine 68,290,000 93.122.728 47.803.000
65 PP2300201904 - Iod tinh thể 47,000,000 64.090.911 32.900.000
66 PP2300201905 - Mac-conkey agar 6,475,000 8.829.547 4.532.500
67 PP2300201906 - Methanol 25,350,000 34.568.183 17.745.000
68 PP2300201907 - Methanol 276,640,000 377.236.365 193.648.000
69 PP2300201908 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 33,432,000 45.589.092 23.402.400
70 PP2300201909 - Mounting medium 8,650,344 11.795.925 6.055.241
71 PP2300201910 - Nước cất 2 lần 86,100,000 117.409.092 60.270.000
72 PP2300201911 - Nước Javel 5% ĐẾN 7% 24,200,000 33.000.000 16.940.000
73 PP2300201912 - Nước Javen đậm đặc 218,000 297.274 152.600
74 PP2300201913 - OnSite Dengue Ag Rapid Test (DENGUE NS1) 42,000,000 57.272.728 29.400.000
75 PP2300201914 - Panel hồng cầu định danh kháng thể bất thường 58,845,024 80.243.216 41.191.517
76 PP2300201915 - Dextrosemonohydrate 39,094,000 53.310.000 27.365.800
77 PP2300201916 - Papain 1,621,400 2.211.000 1.134.980
78 PP2300201917 - pk TPHA 2000 test 513,702,000 700.502.728 359.591.400
79 PP2300201918 - Potassium iodide (KI) 21,600,000 29.454.547 15.120.000
80 PP2300201919 - RPR carbon 3,480,000,000 4.745.454.547 2.436.000.000
81 PP2300201920 - Sabouraud agar 7,560,000 10.309.092 5.292.000
82 PP2300201921 - Sabouraund agar 980,000 1.336.365 686.000
83 PP2300201922 - Samonella Shigella agar 6,965,000 9.497.728 4.875.500
84 PP2300201923 - SD Bioline Dengue IgG/IgM 28,800,000 39.272.728 20.160.000
85 PP2300201924 - Sinh phẩm ngoại kiểm cho các xét nghiệm trước truyền máu 80,660,000 109.990.910 56.462.000
86 PP2300201925 - Sinh phẩm ngoại kiểm cho xét nghiệm Coombstrực tiếp 62,960,000 85.854.547 44.072.000
87 PP2300201926 - Sinh phẩm ngoại kiểm cho xét nghiệm hiệu giá kháng miễn dịch 117,600,000 160.363.638 82.320.000
88 PP2300201927 - Sinh phẩm ngoại kiểm cho xét nghiệm hiệu giá kháng thể tự nhiên chống A/B 69,000,000 94.090.910 48.300.000
89 PP2300201928 - Test nhanh HBsAg 982,800,000 1.340.181.819 687.960.000
90 PP2300201929 - Thạch máu 92,400,000 126.000.000 64.680.000
91 PP2300201930 - Thạch Mueller -hinton 8,955,000 12.211.365 6.268.500
92 PP2300201931 - Thạch nâu 26,460,000 36.081.819 18.522.000
93 PP2300201932 - Thuốc nhuộm gram 759,900 1.036.228 531.930
94 PP2300201933 - Thuốc nhuộm Ziehl-neelsen 2,310,000 3.150.000 1.617.000
95 PP2300201934 - TPHA 100 test 16,356,000 22.303.638 11.449.200
96 PP2300201935 - TPPA 100 test 36,225,000 49.397.728 25.357.500
97 PP2300201936 - Urease test 630,000 859.092 441.000
98 PP2300201937 - Rapid Anti HIV 1/2 9,500,000 12.954.546 6.650.000
99 PP2300201938 - Adam rWBC kit 157,500,000 214.772.728 110.250.000
100 PP2300201939 - Serodia TPPA 88,260,480 120.355.200 61.782.336
101 PP2300201940 - NaOH 1,520,000 2.072.728 1.064.000
102 PP2300201941 - Colcemid 24,000,000 32.727.274 16.800.000
103 PP2300201942 - Ethanol tuyệt đối 40,500,000 55.227.274 28.350.000
104 PP2300201943 - Dung dịch KCl 0,075M 333,880,000 455.290.910 233.716.000
105 PP2300201944 - Ficoll Paque Plus GE Heathcare 300,744,000 410.105.456 210.520.800
106 PP2300201945 - OneTaq 2X Master Mix with StandardBuffer 23,400,000 31.909.092 16.380.000
107 PP2300201946 - Q5® Hot Start High-Fidelity 2X Master Mix 52,066,000 70.999.092 36.446.200
108 PP2300201947 - Redsafe Nucleic Acid Stainingsolution 23,460,000 31.990.910 16.422.000
109 PP2300201948 - SuperScript® III One-Step RT-PCR System with Platinum® Taq DNA Polymerase 208,560,000 284.400.000 145.992.000
110 PP2300201949 - Xylene 325,000 443.183 227.500
111 PP2300201950 - PCR supermix 17,110,000 23.331.819 11.977.000
10% Neutral BufferedFormalin
Mã phần lô PP2300201840
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Abnormal Haemoglobins Hb A2/F& SFull participation
Mã phần lô PP2300201841
Giá từng phần lô 35,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.717.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Acid citric
Mã phần lô PP2300201842
Giá từng phần lô 234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.092
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Anti - Fya
Mã phần lô PP2300201843
Giá từng phần lô 297,250,005
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.340.917
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.075.004
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Anti - Fyb
Mã phần lô PP2300201844
Giá từng phần lô 393,025,005
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.943.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.117.504
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Anti D (IgG)
Mã phần lô PP2300201845
Giá từng phần lô 6,284,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.569.433
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.398.975
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Anti D (IgM)
Mã phần lô PP2300201846
Giá từng phần lô 188,527,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.082.956
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.969.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Anti Human Globulin
Mã phần lô PP2300201847
Giá từng phần lô 24,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.978.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Anti-A1
Mã phần lô PP2300201848
Giá từng phần lô 10,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.713.638
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.553.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Anti-C
Mã phần lô PP2300201849
Giá từng phần lô 33,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.511.365
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Anti-c
Mã phần lô PP2300201850
Giá từng phần lô 57,093,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.855.115
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.965.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Anti-e
Mã phần lô PP2300201851
Giá từng phần lô 37,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.218.183
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Anti-E
Mã phần lô PP2300201852
Giá từng phần lô 67,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.602.274
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.022.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Anti-H
Mã phần lô PP2300201853
Giá từng phần lô 23,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.765.911
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.306.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Anti-Jka
Mã phần lô PP2300201854
Giá từng phần lô 390,658,345
Yêu cầu doanh thu bình quân 532.715.926
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.460.842
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Anti-Jkb
Mã phần lô PP2300201855
Giá từng phần lô 225,833,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.954.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.083.338
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Anti-K
Mã phần lô PP2300201856
Giá từng phần lô 22,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.340.911
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Anti-Lea
Mã phần lô PP2300201857
Giá từng phần lô 198,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.409.092
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Anti-Leb
Mã phần lô PP2300201858
Giá từng phần lô 172,999,995
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.909.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.099.997
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Anti-Lua
Mã phần lô PP2300201859
Giá từng phần lô 232,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.556.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.012.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Anti-Lub
Mã phần lô PP2300201860
Giá từng phần lô 287,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.147.729
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.302.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Anti-M
Mã phần lô PP2300201861
Giá từng phần lô 211,466,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.363.629
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.026.662
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Anti-N
Mã phần lô PP2300201862
Giá từng phần lô 158,599,995
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.272.722
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.019.997
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Anti-P1
Mã phần lô PP2300201863
Giá từng phần lô 158,599,995
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.272.722
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.019.997
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Anti-S
Mã phần lô PP2300201864
Giá từng phần lô 158,599,995
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.272.722
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.019.997
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Anti-s
Mã phần lô PP2300201865
Giá từng phần lô 257,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.409.092
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Sodium Cloride
Mã phần lô PP2300201866
Giá từng phần lô 2,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.613.638
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Trisodium citrate
Mã phần lô PP2300201867
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.318.183
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
PBS (phosphate buffer saline)
Mã phần lô PP2300201868
Giá từng phần lô 75,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.274
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
DTT( Dithiothreitol)
Mã phần lô PP2300201869
Giá từng phần lô 6,198,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.451.820
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.338.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Blood Transfusion Laboratory Practice (BTLP 4 exercises)
Mã phần lô PP2300201870
Giá từng phần lô 39,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.372.729
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.398.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Bộ kít ngoại kiểm xác định protein đơn dòng
Mã phần lô PP2300201871
Giá từng phần lô 36,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.318.183
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Cell Culture Grade Water (Sterile water, for cell culture)
Mã phần lô PP2300201872
Giá từng phần lô 234,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Cloramphenicol
Mã phần lô PP2300201873
Giá từng phần lô 26,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.659.092
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Cồn Etylic (C2H5OH) tuyệt đối
Mã phần lô PP2300201874
Giá từng phần lô 6,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.458.183
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.855.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Cồn etylic 70°
Mã phần lô PP2300201875
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Cồn etylic 700
Mã phần lô PP2300201876
Giá từng phần lô 146,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.372.729
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Cồn Etylic tuyệt đối
Mã phần lô PP2300201877
Giá từng phần lô 13,375,584
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.239.434
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.362.909
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Copper (II) sulfate pentahydrate
Mã phần lô PP2300201878
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.636.365
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Đồng Sulfat (CuSO4.5H2O)
Mã phần lô PP2300201879
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.272.729
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Dung dịch cồn sát khuẩn tay, nhanh dạng nước
Mã phần lô PP2300201880
Giá từng phần lô 436,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 595.636.365
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt dạng xịt trang thiết bị phòng thủ thuật
Mã phần lô PP2300201881
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.431.820
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt xe tiêm, bàn xét nghiệm
Mã phần lô PP2300201882
Giá từng phần lô 187,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.681.820
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Dung dịch khử lau sàn
Mã phần lô PP2300201883
Giá từng phần lô 75,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.545.456
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Dung dịch ngâm khử khuẩn mức độ cao
Mã phần lô PP2300201884
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.727.274
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Dung dịch ngâm khử nhiễm dụng cụ dạng nước
Mã phần lô PP2300201885
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.363.638
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Dung dịch rửa tay thường quy
Mã phần lô PP2300201886
Giá từng phần lô 192,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Dung dịch ngâm dụng cụ
Mã phần lô PP2300201887
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.272.729
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Gel K-Y
Mã phần lô PP2300201888
Giá từng phần lô 3,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Giemsa'sazur eosin methylene blue solution for microscopy
Mã phần lô PP2300201889
Giá từng phần lô 178,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.463.638
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.978.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Hematology Program
Mã phần lô PP2300201890
Giá từng phần lô 12,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.413.638
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.939.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Histoplast Pelletised PraraffinWax
Mã phần lô PP2300201891
Giá từng phần lô 33,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.681.820
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
HLA- B27 FITC
Mã phần lô PP2300201892
Giá từng phần lô 396,068,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.093.274
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.247.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu rút gọnRIQAS Coagulation Testing Programme/ Coagulation
Mã phần lô PP2300201893
Giá từng phần lô 20,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.227.274
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu toàn phầnRIQAS Coagulation Testing Programme/ Coagulation
Mã phần lô PP2300201894
Giá từng phần lô 28,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.290.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c RIQAS GlycatedHemoglobin (HbA1c)Testing Programme /HbA1c Programme/ HbA1c Programme
Mã phần lô PP2300201895
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.409.092
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm hóa sinh RIQAS MonthlyGeneral Clinical Chemistry Testing Programme /MonthlyGeneral Clinical Chemistry Programme
Mã phần lô PP2300201896
Giá từng phần lô 14,052,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.161.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.836.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm huyết thanh học (Syphilis)RIQAS Serology(syphilis) Testing Programme / Serology(Syphilis)
Mã phần lô PP2300201897
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.136.365
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Hoá chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch RIQAS monthlyImmunoassay Testing Programme/Immunoassay Programme
Mã phần lô PP2300201898
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.727.274
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểu RIQAS Urinalysis Testing Programme
Mã phần lô PP2300201899
Giá từng phần lô 33,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.358.183
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.797.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Hoá chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm protein đặc hiệu RIQAS MonthlySpecific Proteins
Mã phần lô PP2300201900
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.204.547
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
HSC- CFU completewith Epo
Mã phần lô PP2300201901
Giá từng phần lô 77,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.981.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Hydroxyethyl starch 6%
Mã phần lô PP2300201902
Giá từng phần lô 106,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.886.365
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Inosine
Mã phần lô PP2300201903
Giá từng phần lô 68,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.122.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.803.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Iod tinh thể
Mã phần lô PP2300201904
Giá từng phần lô 47,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.090.911
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Mac-conkey agar
Mã phần lô PP2300201905
Giá từng phần lô 6,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.829.547
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.532.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Methanol
Mã phần lô PP2300201906
Giá từng phần lô 25,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.568.183
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Methanol
Mã phần lô PP2300201907
Giá từng phần lô 276,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.236.365
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
Mã phần lô PP2300201908
Giá từng phần lô 33,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.589.092
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.402.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Mounting medium
Mã phần lô PP2300201909
Giá từng phần lô 8,650,344
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.795.925
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.055.241
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Nước cất 2 lần
Mã phần lô PP2300201910
Giá từng phần lô 86,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.409.092
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Nước Javel 5% ĐẾN 7%
Mã phần lô PP2300201911
Giá từng phần lô 24,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Nước Javen đậm đặc
Mã phần lô PP2300201912
Giá từng phần lô 218,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.274
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
OnSite Dengue Ag Rapid Test (DENGUE NS1)
Mã phần lô PP2300201913
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Panel hồng cầu định danh kháng thể bất thường
Mã phần lô PP2300201914
Giá từng phần lô 58,845,024
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.243.216
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.191.517
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Dextrosemonohydrate
Mã phần lô PP2300201915
Giá từng phần lô 39,094,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.365.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Papain
Mã phần lô PP2300201916
Giá từng phần lô 1,621,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.211.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.134.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
pk TPHA 2000 test
Mã phần lô PP2300201917
Giá từng phần lô 513,702,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.502.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.591.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Potassium iodide (KI)
Mã phần lô PP2300201918
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.454.547
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
RPR carbon
Mã phần lô PP2300201919
Giá từng phần lô 3,480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.745.454.547
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.436.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Sabouraud agar
Mã phần lô PP2300201920
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.309.092
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Sabouraund agar
Mã phần lô PP2300201921
Giá từng phần lô 980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.336.365
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 686.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Samonella Shigella agar
Mã phần lô PP2300201922
Giá từng phần lô 6,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.497.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.875.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
SD Bioline Dengue IgG/IgM
Mã phần lô PP2300201923
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Sinh phẩm ngoại kiểm cho các xét nghiệm trước truyền máu
Mã phần lô PP2300201924
Giá từng phần lô 80,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.990.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Sinh phẩm ngoại kiểm cho xét nghiệm Coombstrực tiếp
Mã phần lô PP2300201925
Giá từng phần lô 62,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.854.547
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Sinh phẩm ngoại kiểm cho xét nghiệm hiệu giá kháng miễn dịch
Mã phần lô PP2300201926
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.363.638
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Sinh phẩm ngoại kiểm cho xét nghiệm hiệu giá kháng thể tự nhiên chống A/B
Mã phần lô PP2300201927
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Test nhanh HBsAg
Mã phần lô PP2300201928
Giá từng phần lô 982,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.340.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 687.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Thạch máu
Mã phần lô PP2300201929
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Thạch Mueller -hinton
Mã phần lô PP2300201930
Giá từng phần lô 8,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.211.365
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.268.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Thạch nâu
Mã phần lô PP2300201931
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.081.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Thuốc nhuộm gram
Mã phần lô PP2300201932
Giá từng phần lô 759,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.036.228
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 531.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Thuốc nhuộm Ziehl-neelsen
Mã phần lô PP2300201933
Giá từng phần lô 2,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.617.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
TPHA 100 test
Mã phần lô PP2300201934
Giá từng phần lô 16,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.303.638
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.449.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
TPPA 100 test
Mã phần lô PP2300201935
Giá từng phần lô 36,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.397.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.357.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Urease test
Mã phần lô PP2300201936
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 859.092
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Rapid Anti HIV 1/2
Mã phần lô PP2300201937
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Adam rWBC kit
Mã phần lô PP2300201938
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.772.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Serodia TPPA
Mã phần lô PP2300201939
Giá từng phần lô 88,260,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.355.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.782.336
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
NaOH
Mã phần lô PP2300201940
Giá từng phần lô 1,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.072.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Colcemid
Mã phần lô PP2300201941
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.727.274
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Ethanol tuyệt đối
Mã phần lô PP2300201942
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.227.274
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Dung dịch KCl 0,075M
Mã phần lô PP2300201943
Giá từng phần lô 333,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 455.290.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Ficoll Paque Plus GE Heathcare
Mã phần lô PP2300201944
Giá từng phần lô 300,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.105.456
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.520.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
OneTaq 2X Master Mix with StandardBuffer
Mã phần lô PP2300201945
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.909.092
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Q5® Hot Start High-Fidelity 2X Master Mix
Mã phần lô PP2300201946
Giá từng phần lô 52,066,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.999.092
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.446.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Redsafe Nucleic Acid Stainingsolution
Mã phần lô PP2300201947
Giá từng phần lô 23,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.990.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.422.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
SuperScript® III One-Step RT-PCR System with Platinum® Taq DNA Polymerase
Mã phần lô PP2300201948
Giá từng phần lô 208,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Xylene
Mã phần lô PP2300201949
Giá từng phần lô 325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.183
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
PCR supermix
Mã phần lô PP2300201950
Giá từng phần lô 17,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.331.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.977.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ từ 1 ngày đến 10 tuần
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->