Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua sắm các mặt hàng vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế dùng chung năm 2024 tại Bệnh viện Hữu nghị Đa khoa Nghệ An.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400175801-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/07/2024 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Hữu Nghị Đa Khoa Nghệ An
Chủ đầu tư Bệnh Viện Hữu Nghị Đa Khoa Nghệ An
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Mua sắm các mặt hàng vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế dùng chung năm 2024 tại Bệnh viện Hữu nghị Đa khoa Nghệ An.
Số hiệu KHLCNT PL2400088933
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 56,537,838,584 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 848.067.587 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400054010 - TH5/Băng cuộn vải 277,080,000 4,156,200
2 PP2400054011 - TH6/Băng cuộn vải 13,000,000 195,000
3 PP2400054012 - TH7/Băng dính cuộn vải lụa 735,000,000 11,025,000
4 PP2400054013 - TH8/Băng dính cuộn vải lụa 660,000,000 9,900,000
5 PP2400054014 - TH12/Bộ mở thông dạ dày qua da 92,000,000 1,380,000
6 PP2400054015 - TH13/Bộ thắt dãn tĩnh mạch thực quản 1,368,000,000 20,520,000
7 PP2400054016 - TH14/Bơm cho ăn 79,800,000 1,197,000
8 PP2400054017 - TH15/Bơm cho ăn 83,000,000 1,245,000
9 PP2400054018 - TH16/Bơm tiêm 10ml 792,000,000 11,880,000
10 PP2400054019 - TH17/Bơm tiêm 10ml 280,200,000 4,203,000
11 PP2400054020 - TH18/Bơm tiêm 1ml 18,690,000 280,350
12 PP2400054021 - TH19/Bơm tiêm 1ml 10,200,000 153,000
13 PP2400054022 - TH20/Bơm tiêm 20ml 740,000,000 11,100,000
14 PP2400054023 - TH21/Bơm tiêm 20ml 457,500,000 6,862,500
15 PP2400054024 - TH22/Bơm tiêm 3ml 6,900,000 103,500
16 PP2400054025 - TH23/Bơm tiêm 3ml 6,200,000 93,000
17 PP2400054026 - TH24/Bơm tiêm 50ml 252,000,000 3,780,000
18 PP2400054027 - TH25/Bơm tiêm 50ml 84,000,000 1,260,000
19 PP2400054028 - TH26/Bơm tiêm 5ml 210,000,000 3,150,000
20 PP2400054029 - TH27/Bơm tiêm 5ml 467,250,000 7,008,750
21 PP2400054030 - TH28/Bơm tiêm 5ml 504,000,000 7,560,000
22 PP2400054031 - TH29/Bơm tiêm insulin 285,000,000 4,275,000
23 PP2400054032 - TH30/Bơm tiêm insulin 21,000,000 315,000
24 PP2400054033 - TH31/Bóng kéo sỏi đường mật 6,930,000 103,950
25 PP2400054034 - TH32/Bông y tế 163,500,000 2,452,500
26 PP2400054035 - TH33/Bông y tế 23,850,000 357,750
27 PP2400054036 - TH36/Chỉ thị hóa học 99,200,000 1,488,000
28 PP2400054037 - TH37/Chỉ thị hóa học đa thông số 18,600,000 279,000
29 PP2400054038 - TH38/Clip cầm máu trong nội soi tiêu hóa 129,750,000 1,946,250
30 PP2400054039 - TH39/Dao Cắt Cơ Vòng 25,245,000 378,675
31 PP2400054040 - TH42/Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 656,000,000 9,840,000
32 PP2400054041 - TH43/Dây dẫn đường trong can thiệp mật, tụy 12,900,000 193,500
33 PP2400054042 - TH45/Dây hút dịch có nắp 420,000,000 6,300,000
34 PP2400054043 - TH46/Dây hút dịch có nắp 31,500,000 472,500
35 PP2400054044 - TH47/Dây hút dịch không nắp 78,225,000 1,173,375
36 PP2400054045 - TH48/Dây hút dịch phẫu thuật 285,000,000 4,275,000
37 PP2400054046 - TH49/Dây nối bơm tiêm điện 126,250,000 1,893,750
38 PP2400054047 - TH50/Dây nối bơm tiêm điện 144,423,000 2,166,345
39 PP2400054048 - TH51/Dây thở oxy 176,925,000 2,653,875
40 PP2400054049 - TH52/Dây thở oxy 31,500,000 472,500
41 PP2400054050 - TH53/Dây truyền dịch có kim 425,250,000 6,378,750
42 PP2400054051 - TH54/Dây truyền dịch có kim 627,000,000 9,405,000
43 PP2400054052 - TH55/Dây truyền dịch có kim 85,960,000 1,289,400
44 PP2400054053 - TH56/Dây truyền dịch có vi điều chỉnh 560,000,000 8,400,000
45 PP2400054054 - TH57/Dây truyền dịch có vi điều chỉnh 617,400,000 9,261,000
46 PP2400054055 - TH58/Dây truyền dịch dùng cho máy truyền dịch tự động 66,710,000 1,000,650
47 PP2400054056 - TH59/Dây truyền dịch không kim 360,000,000 5,400,000
48 PP2400054057 - TH60/Dây truyền dịch kim cánh bướm 2,045,000,000 30,675,000
49 PP2400054058 - TH61/Dây truyền dịch kim cánh bướm 1,575,000,000 23,625,000
50 PP2400054059 - TH62/Dây truyền dịch kim cánh bướm 450,000,000 6,750,000
51 PP2400054060 - TH63/Dây truyền máu 203,500,000 3,052,500
52 PP2400054061 - TH64/Dây truyền máu 32,500,000 487,500
53 PP2400054062 - TH65/Đè lưỡi gỗ 2,300,000 34,500
54 PP2400054063 - TH66/Điện cực dán đo dẫn truyền 121,275,000 1,819,125
55 PP2400054064 - TH67/Điện cực đất loại dán 51,450,000 771,750
56 PP2400054065 - TH68/Điện cực kim đồng tâm 46,200,000 693,000
57 PP2400054066 - TH69/Điện cực tim 70,560,000 1,058,400
58 PP2400054067 - TH70/Điện cực tim 22,365,000 335,475
59 PP2400054068 - TH71/Gạc 10x10 445,000,000 6,675,000
60 PP2400054069 - TH72/Gạc 10x10 580,000,000 8,700,000
61 PP2400054070 - TH73/Gạc 10x10 14,000,000 210,000
62 PP2400054071 - TH74/Gạc 10x20 295,320,000 4,429,800
63 PP2400054072 - TH75/Gạc 10x20 72,500,000 1,087,500
64 PP2400054073 - TH76/Gạc 20x80 294,000,000 4,410,000
65 PP2400054074 - TH77/Gạc 40x80 410,000,000 6,150,000
66 PP2400054075 - TH86/Gạc 40x80 237,000,000 3,555,000
67 PP2400054076 - TH78/Gạc 6x20 37,500,000 562,500
68 PP2400054077 - TH79/Gạc 6x20 155,250,000 2,328,750
69 PP2400054078 - TH80/Gạc 7.5x7.5 110,250,000 1,653,750
70 PP2400054079 - TH81/Gạc cầm máu mũi 27,500,000 412,500
71 PP2400054080 - TH82/Gạc cầm máu mũi 21,960,000 329,400
72 PP2400054081 - TH83/Gạc củ ấu 4,800,000 72,000
73 PP2400054082 - TH84/Gạc hút 172,200,000 2,583,000
74 PP2400054083 - TH85/Gạc meche phẫu thuật 49,440,000 741,600
75 PP2400054084 - TH87/Găng khám sản 6,900,000 103,500
76 PP2400054085 - TH88/Găng tay khám 1,650,000,000 24,750,000
77 PP2400054086 - TH89/Găng tay khám 230,000,000 3,450,000
78 PP2400054087 - TH90/Găng tay phẫu thuật 798,000,000 11,970,000
79 PP2400054088 - TH91/Găng tay phẫu thuật 135,800,000 2,037,000
80 PP2400054089 - TH92/Găng tay phẫu thuật 175,000,000 2,625,000
81 PP2400054090 - TH98/Kẹp cầm máu 155,700,000 2,335,500
82 PP2400054091 - TH99/Kẹp rốn 11,475,000 172,125
83 PP2400054092 - TH103/Khóa 3 chạc 140,000,000 2,100,000
84 PP2400054093 - TH104/Khóa 3 chạc 45,000,000 675,000
85 PP2400054094 - TH105/Khóa 3 chạc có dây nối 23,100,000 346,500
86 PP2400054095 - TH106/Khóa 3 chạc có dây nối 20,160,000 302,400
87 PP2400054096 - TH108/Kim châm cứu 157,500,000 2,362,500
88 PP2400054097 - TH109/Kim chọc dò, gây tê tủy sống 378,000,000 5,670,000
89 PP2400054098 - TH113/Kim chọc dò, gây tê tủy sống 941,850,000 14,127,750
90 PP2400054099 - TH111/Kim đốt sóng cao tần 724,920,000 10,873,800
91 PP2400054100 - TH112/Kìm gắp dị vật 6,600,000 99,000
92 PP2400054101 - TH114/Kim luồn tĩnh mạch 110,000,000 1,650,000
93 PP2400054102 - TH115/Kim luồn tĩnh mạch 720,000,000 10,800,000
94 PP2400054103 - TH116/Kim luồn tĩnh mạch 109,500,000 1,642,500
95 PP2400054104 - TH117/Kim luồn tĩnh mạch 22,839,000 342,585
96 PP2400054105 - TH118/Kim phẫu thuật 8,400,000 126,000
97 PP2400054106 - TH119/Kim quang 45,000,000 675,000
98 PP2400054107 - TH120/Kìm sinh thiết dạ dày 44,000,000 660,000
99 PP2400054108 - TH122/Kìm sinh thiết dạ dày cỡ nhỏ 220,000,000 3,300,000
100 PP2400054109 - TH121/Kìm sinh thiết đại tràng 22,000,000 330,000
101 PP2400054110 - TH123/Kim tiêm 420,000,000 6,300,000
102 PP2400054111 - TH124/Kim tiêm 134,000,000 2,010,000
103 PP2400054112 - TH125/Kim tiêm cầm máu 4,700,000 70,500
104 PP2400054113 - TH127/Lưỡi dao mổ 27,500,000 412,500
105 PP2400054114 - TH128/Lưỡi dao mổ 37,500,000 562,500
106 PP2400054115 - TH40/Lưỡi dao plasma amidan 2,160,000,000 32,400,000
107 PP2400054116 - TH129/Mask bóp bóng 108,900,000 1,633,500
108 PP2400054117 - TH130/Mặt nạ thở khí dung 390,000,000 5,850,000
109 PP2400054118 - TH131/Mặt nạ thở oxy 250,000,000 3,750,000
110 PP2400054119 - TH132/Miếng cầm máu mũi 136,000,000 2,040,000
111 PP2400054120 - TH133/Miếng cầm máu tai 32,660,000 489,900
112 PP2400054121 - TH139/Ống nối 261,775,000 3,926,625
113 PP2400054122 - TH140/Ống nuôi ăn 7,000,000 105,000
114 PP2400054123 - TH141/Ống thông dạ dày 204,435,000 3,066,525
115 PP2400054124 - TH142/Ống thông khí tai 55,000,000 825,000
116 PP2400054125 - TH143/Ống thông khí tai 25,000,000 375,000
117 PP2400054126 - TH144/Ống thông phế quản 398,580,000 5,978,700
118 PP2400054127 - TH145/Ống thông tiểu (Sonde foley) 2 nhánh 100,800,000 1,512,000
119 PP2400054128 - TH146/Ống thông tiểu (Sonde foley) 2 nhánh 462,000,000 6,930,000
120 PP2400054129 - TH147/Ống thông tiểu (Sonde foley) 2 nhánh 52,500,000 787,500
121 PP2400054130 - TH148/Ống thông tiểu (Sonde foley) 3 nhánh 16,800,000 252,000
122 PP2400054131 - TH149/Ống thông tiểu (Sonde foley) 3 nhánh 7,700,000 115,500
123 PP2400054132 - TH150/Ống thông tiểu 1 nhánh (Sonde nelaton) 65,520,000 982,800
124 PP2400054133 - TH154/Rọ kéo sỏi đường mật 4 nhánh 29,750,000 446,250
125 PP2400054134 - TH155/Thòng lọng cắt polyp 100,000,000 1,500,000
126 PP2400054135 - TH156/Túi camera 82,080,000 1,231,200
127 PP2400054136 - TH157/Túi đựng nước tiểu 77,000,000 1,155,000
128 PP2400054137 - TH158/Túi đựng nước tiểu 62,300,000 934,500
129 PP2400054138 - TH159/Túi ép dẹp 33,743,920 506,159
130 PP2400054139 - TH160/Túi ép dẹp 13,679,820 205,198
131 PP2400054140 - TH161/Túi ép dẹp 42,813,750 642,207
132 PP2400054141 - TH162/Ống dẫn lưu ngực 147,000,000 2,205,000
133 PP2400054142 - TH163/Túi ép dẹp 79,200,000 1,188,000
134 PP2400054143 - TH164/Túi ép dẹp 30,069,300 451,040
135 PP2400054144 - TH165/Túi ép dẹp 23,604,000 354,060
136 PP2400054145 - TH166/Túi máu 15,435,000 231,525
137 PP2400054146 - TH167/Túi máu 2,268,000 34,020
138 PP2400054147 - TH169/Vợt lấy dị vật 15,000,000 225,000
139 PP2400054148 - TH170/Dung dịch xịt điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè 44,160,000 662,400
140 PP2400054149 - TH1/Ambu bóp bóng 68,248,950 1,023,735
141 PP2400054150 - TH2/Ambu bóp bóng 9,449,900 141,749
142 PP2400054151 - TH3/Áo và váy chắn tia X 398,400,000 5,976,000
143 PP2400054152 - TH4/Bàn chải rửa tay phẫu thuật 6,930,000 103,950
144 PP2400054153 - TH10/Bao cao su 6,800,000 102,000
145 PP2400054154 - TH11/Bao cao su 10,725,000 160,875
146 PP2400054155 - TH34/Chèn lưỡi nhựa 36,645,000 549,675
147 PP2400054156 - TH35/Chèn lưỡi nhựa 4,680,000 70,200
148 PP2400054157 - TH44/Dây garo dính 4,074,000 61,110
149 PP2400054158 - TH93/Giáp cổ chắn tia X 69,300,000 1,039,500
150 PP2400054159 - TH94/Giấy điện tim 3 cần 40,824,000 612,360
151 PP2400054160 - TH95/Giấy điện tim 6 cần 186,000,000 2,790,000
152 PP2400054161 - TH96/Giấy in monitor 10,500,000 157,500
153 PP2400054162 - TH97/Giấy siêu âm 392,000,000 5,880,000
154 PP2400054163 - TH101/Khẩu trang 22,000,000 330,000
155 PP2400054164 - TH102/Khẩu trang 32,400,000 486,000
156 PP2400054165 - TH107/Kim cấy chỉ 20,700,000 310,500
157 PP2400054166 - TH110/Kim điện cơ có cổng tiêm thuốc cỡ 26 G 52,500,000 787,500
158 PP2400054167 - TH126/Lọc đo chức năng hô hấp 62,650,000 939,750
159 PP2400054168 - TH134/Mũ phẫu thuật vô trùng 26,334,000 395,010
160 PP2400054169 - TH135/Ngáng miệng 44,000,000 660,000
161 PP2400054170 - TH136/Nhiệt kế hồng ngoại đo trán 56,000,000 840,000
162 PP2400054171 - TH137/Nhiệt kế thủy ngân 31,808,000 477,120
163 PP2400054172 - TH138/Nhiệt kế tủ lạnh 36,000,000 540,000
164 PP2400054173 - TH151/Que test đường huyết 357,000,000 5,355,000
165 PP2400054174 - TH152/Que test đường huyết 450,000,000 6,750,000
166 PP2400054175 - TH153/Que test đường huyết 1,225,000,000 18,375,000
167 PP2400054176 - MT2/Chỉ phẫu thuật không tiêu 36,000,000 540,000
168 PP2400054177 - MT3/Chỉ phẫu thuật không tiêu 11,500,000 172,500
169 PP2400054178 - MT5/Chỉ phẫu thuật không tiêu 93,585,600 1,403,784
170 PP2400054179 - MT6/Dao bẻ góc 15 độ 64,000,000 960,000
171 PP2400054180 - MT8/Dao phẫu thuật thủy tinh thể 124,000,000 1,860,000
172 PP2400054181 - MT11/Gạc băng mắt 11,660,000 174,900
173 PP2400054182 - MT13/Miếng dán mi 23,000,000 345,000
174 PP2400054183 - MT14/Miếng dán mi 11,000,000 165,000
175 PP2400054184 - HT1/Acid citric 55,800,000 837,000
176 PP2400054185 - HT10/Cồn y tế 18,550,000 278,250
177 PP2400054186 - HT14/Dung dịch khử khuẩn, nấm dùng cho tủ ấm CO2 42,550,000 638,250
178 PP2400054187 - HT16/Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn dụng cụ 328,000,000 4,920,000
179 PP2400054188 - HT20/Dung dịch rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme 20,039,040 300,586
180 PP2400054189 - HT32/Dung dịch tẩy rửa dụng cụ enzym 668,100,000 10,021,500
181 PP2400054190 - HT33/Dung dịch tẩy rửa dụng cụ enzym 221,953,200 3,329,298
182 PP2400054191 - HT49/Hóa chất khử khuẩn dụng cụ y tế mức độ cao 313,600,000 4,704,000
183 PP2400054192 - HT50/Hóa chất khử khuẩn dụng cụ, bề mặt, đồ vải 173,880,000 2,608,200
184 PP2400054193 - HT5/Bộ kit sàng lọc ung thư cổ tử cung 675,000,000 10,125,000
185 PP2400054194 - HT11/Dung dịch bảo quản mô, tạng, giác mạc, dung dịch liệt tim các loại 138,650,000 2,079,750
186 PP2400054195 - HT19/Dung dịch rửa điện di mao quản 2,405,970 36,090
187 PP2400054196 - HT21/Dung dịch rửa kim 16,135,980 242,040
188 PP2400054197 - HT22/Dung dịch rửa mao quản 2,640,000 39,600
189 PP2400054198 - HT34/Gel cắt lạnh mẫu 23,828,000 357,420
190 PP2400054199 - HT35/Gel siêu âm 52,500,000 787,500
191 PP2400054200 - HT36/Gel siêu âm 18,700,000 280,500
192 PP2400054201 - HT38/Hóa chất điện di định danh miễn dịch 24,875,025 373,126
193 PP2400054202 - HT39/Hóa chất điện di mao quản Hemoglobin 358,800,000 5,382,000
194 PP2400054203 - HT40/Hóa chất điện di mao quản Protein 89,869,854 1,348,048
195 PP2400054204 - HT42/Hóa chất định danh nhóm máu Anti - A 99,200,000 1,488,000
196 PP2400054205 - HT43/Hóa chất định danh nhóm máu Anti - AB 99,200,000 1,488,000
197 PP2400054206 - HT44/Hóa chất định danh nhóm máu Anti - B 99,200,000 1,488,000
198 PP2400054207 - HT45/Hóa chất định danh nhóm máu Anti - D 87,320,000 1,309,800
199 PP2400054208 - HT46/Hóa chất định lượng kháng thể kháng chuỗi kép trong máu 432,500,000 6,487,500
200 PP2400054209 - HT47/Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số xét nghiệm sinh hoá 132,000,000 1,980,000
201 PP2400054210 - HT48/Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số xét nghiệm sinh hoá 132,000,000 1,980,000
202 PP2400054211 - HT51/Hóa chất kiểm chuẩn điện di định danh miễn dịch 2,899,995 43,500
203 PP2400054212 - HT52/Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein 2,191,700 32,876
204 PP2400054213 - HT53/Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein 6,156,990 92,355
205 PP2400054214 - HT54/Hóa chất kiểm chuẩn Hemoglobin A2 bệnh lý 4,425,000 66,375
206 PP2400054215 - HT55/Hóa chất kiểm chuẩn Hemoglobin A2 bình thường 5,859,944 87,900
207 PP2400054216 - HT56/Hóa chất kiểm chuẩn Hemoglobin AFSC 5,590,000 83,850
208 PP2400054217 - HT57/Hóa chất kiểm soát cho xét nghiệm kháng đông Lupus 8,809,998 132,150
209 PP2400054218 - HT58/Hóa chất kiểm soát cho xét nghiệm kháng đông Lupus 8,809,998 132,150
210 PP2400054219 - HT59/Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng các thông số xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch 81,600,000 1,224,000
211 PP2400054220 - HT60/Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng các thông số xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch 81,600,000 1,224,000
212 PP2400054221 - HT61/Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính và bán định lượng các thông số xét nghiệm nước tiểu 31,332,000 469,980
213 PP2400054222 - HT62/Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính và bán định lượng các thông số xét nghiệm nước tiểu 31,332,000 469,980
214 PP2400054223 - HT63/Hóa chất phát hiện indole 3,696,000 55,440
215 PP2400054224 - HT64/Hóa chất xét nghiệm 17α-OH-Progesterone dùng cho sàng lọc sơ sinh 39,360,000 590,400
216 PP2400054225 - HT65/Hóa chất xét nghiệm Biotindase dùng cho sàng lọc sơ sinh 41,059,200 615,888
217 PP2400054226 - HT66/Hóa chất xét nghiệm Free hCGβ dùng cho sàng lọc trước sinh 51,614,400 774,216
218 PP2400054227 - HT67/Hóa chất xét nghiệm G6PD dùng cho sàng lọc sơ sinh 29,164,800 437,472
219 PP2400054228 - HT68/Hóa chất xét nghiệm GALT dùng cho sàng lọc sơ sinh 37,161,600 557,424
220 PP2400054229 - HT69/Hóa chất xét nghiệm hAFP dùng cho sàng lọc trước sinh 28,473,600 427,104
221 PP2400054230 - HT70/Hóa chất xét nghiệm hCG dùng cho sàng lọc trước sinh 38,539,200 578,088
222 PP2400054231 - HT71/Hóa chất xét nghiệm IRT dùng cho sàng lọc sơ sinh 62,390,400 935,856
223 PP2400054232 - HT72/Hoá chất xét nghiệm kháng thể kháng HLA đặc hiệu trong huyết thanh 223,740,000 3,356,100
224 PP2400054233 - HT73/Hóa chất xét nghiệm PAPP-A dùng cho sàng lọc trước sinh 56,952,000 854,280
225 PP2400054234 - HT74/Hóa chất xét nghiệm Phenylalanine dùng cho sàng lọc sơ sinh 32,265,600 483,984
226 PP2400054235 - HT75/Hóa chất xét nghiệm TSH dùng cho sàng lọc sơ sinh 40,204,800 603,072
227 PP2400054236 - HT76/Hóa chất xét nghiệm uE3 dùng cho sàng lọc trước sinh 28,473,600 427,104
228 PP2400054237 - HT80/Keo gắn lamen 30,000,000 450,000
229 PP2400054238 - HT81/Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn 277,200,000 4,158,000
230 PP2400054239 - HT82/Khoanh giấy tẩm ethylhydrocuprein hydrochloride 561,600 8,424
231 PP2400054240 - HT83/Môi trường canh thang dùng cho tăng sinh các loại vi sinh vật 10,500,000 157,500
232 PP2400054241 - HT84/Môi trường kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật không khó mọc 129,360,000 1,940,400
233 PP2400054242 - HT85/Môi trường kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật 14,128,800 211,932
234 PP2400054243 - HT86/Môi trường nuôi cấy các loài vi sinh vật khó mọc 352,800,000 5,292,000
235 PP2400054244 - HT88/Môi trường nuôi cấy và phân biệt các loại nấm 36,960,000 554,400
236 PP2400054245 - HT89/Môi trường nuôi cấy và phân biệt các loại nấm 12,327,000 184,905
237 PP2400054246 - HT90/Môi trường phát hiện, phân lập các vi khuẩn Enterobacteriaceae 221,760,000 3,326,400
238 PP2400054247 - HT92/Môi trường sử dụng để phân lập và phân biệt các vi sinh gây nhiễm trùng đường tiết niệu 866,880,000 13,003,200
239 PP2400054248 - HT94/Nước cất 2 lần 625,000,000 9,375,000
240 PP2400054249 - HT96/Ống nghiệm chứa máu kháng đông EDTA -K2 116,000,000 1,740,000
241 PP2400054250 - HT97/Ống nghiệm chứa máu kháng đông EDTA -K2 27,200,000 408,000
242 PP2400054251 - HT98/Ống nghiệm chứa máu kháng đông EDTA -K2 chân không 246,000,000 3,690,000
243 PP2400054252 - HT99/Ống nghiệm chứa máu kháng đông EDTA -K2, nắp cao su 288,000,000 4,320,000
244 PP2400054253 - HT100/Ống nghiệm chứa máu kháng đông EDTA -K2, nắp cao su 115,000,000 1,725,000
245 PP2400054254 - HT101/Ống nghiệm chứa máu kháng đông Heparin 560,000,000 8,400,000
246 PP2400054255 - HT102/Ống nghiệm chứa máu kháng đông Heparin 360,000,000 5,400,000
247 PP2400054256 - HT103/Ống nghiệm chứa máu kháng đông Heparin chân không 405,000,000 6,075,000
248 PP2400054257 - HT104/Ống nghiệm chứa máu kháng đông Natri Citrate 3,8% 113,400,000 1,701,000
249 PP2400054258 - HT105/Ống nghiệm chứa máu kháng đông Natri Citrate 3,8% 28,000,000 420,000
250 PP2400054259 - HT106/Ống nghiệm Serum chân không 7,104,000 106,560
251 PP2400054260 - HT108/Que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 600,075,000 9,001,125
252 PP2400054261 - HT109/Test nhanh chẩn đoán Anti HBsAg 149,640,000 2,244,600
253 PP2400054262 - HT110/Test nhanh chẩn đoán Chlamydia 225,000,000 3,375,000
254 PP2400054263 - HT111/Test nhanh chẩn đoán Chlamydia 116,000,000 1,740,000
255 PP2400054264 - HT112/Test nhanh chẩn đoán cúm A,B 664,000,000 9,960,000
256 PP2400054265 - HT113/Test nhanh chẩn đoán cúm A,B 216,000,000 3,240,000
257 PP2400054266 - HT115/Test nhanh chẩn đoán Heroin/Morphin 22,500,000 337,500
258 PP2400054267 - HT116/Test nhanh chẩn đoán HIV 2,210,000,000 33,150,000
259 PP2400054268 - HT117/Test nhanh chẩn đoán kháng thể kháng giang mai 236,880,000 3,553,200
260 PP2400054269 - HT118/Test nhanh chẩn đoán kháng thể kháng giang mai 98,700,000 1,480,500
261 PP2400054270 - HT119/Test nhanh chẩn đoán kháng thể kháng liên cầu khuẩn 1,470,000 22,050
262 PP2400054271 - HT148/Test nhanh chẩn đoán Morphin/Amphetamin/ Methamphetamin/ Marijuana/Ketamine 22,050,000 330,750
263 PP2400054272 - HT120/Test nhanh chẩn đoán Marijuana (Cần Sa) 12,600,000 189,000
264 PP2400054273 - HT121/Test nhanh chẩn đoán Malaria 94,500,000 1,417,500
265 PP2400054274 - HT122/Test nhanh chẩn đoán Malaria 47,985,000 719,775
266 PP2400054275 - HT123/Test nhanh chẩn đoán Methamphetamin 12,000,000 180,000
267 PP2400054276 - HT124/Test nhanh chẩn đoán Methamphetamin/ Marijuana/ Amphetamin/ Morphin 15,000,000 225,000
268 PP2400054277 - HT125/Test nhanh chẩn đoán Morphin 25,200,000 378,000
269 PP2400054278 - HT126/Test nhanh chẩn đoán Rotavirus 52,500,000 787,500
270 PP2400054279 - HT127/Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết 395,400,000 5,931,000
271 PP2400054280 - HT128/Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết 261,765,000 3,926,475
272 PP2400054281 - HT129/Test nhanh chẩn đoán viêm đường hô hấp 100,000,000 1,500,000
273 PP2400054282 - HT130/Test nhanh chẩn đoán viêm gan A 163,200,000 2,448,000
274 PP2400054283 - HT131/Test nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBeAg) 100,800,000 1,512,000
275 PP2400054284 - HT132/Test nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBsAg) 840,000,000 12,600,000
276 PP2400054285 - HT133/Test nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBsAg) 522,000,000 7,830,000
277 PP2400054286 - HT134/Test nhanh chẩn đoán viêm gan C 690,000,000 10,350,000
278 PP2400054287 - HT135/Test nhanh chẩn đoán viêm gan E 136,000,000 2,040,000
279 PP2400054288 - HT136/Test nhanh kháng thể sốt xuất huyết 155,200,000 2,328,000
280 PP2400054289 - HT137/Test nhanh kháng thể sốt xuất huyết 114,156,000 1,712,340
281 PP2400054290 - HT138/Thạch máu 756,000,000 11,340,000
282 PP2400054291 - HT139/Thạch máu 15,697,500 235,463
283 PP2400054292 - HT140/Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ceftriaxone 11,516,400 172,746
284 PP2400054293 - HT141/Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Colistin 11,500,650 172,510
285 PP2400054294 - HT142/Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Meropenem 11,516,400 172,746
286 PP2400054295 - HT143/Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Piperacillin/ Tazobactam 13,400,100 201,002
287 PP2400054296 - HT144/Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Vancomycin 7,665,000 114,975
TH5/Băng cuộn vải
Mã phần lô PP2400054010
Giá từng phần lô 277,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,156,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH6/Băng cuộn vải
Mã phần lô PP2400054011
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH7/Băng dính cuộn vải lụa
Mã phần lô PP2400054012
Giá từng phần lô 735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH8/Băng dính cuộn vải lụa
Mã phần lô PP2400054013
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH12/Bộ mở thông dạ dày qua da
Mã phần lô PP2400054014
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH13/Bộ thắt dãn tĩnh mạch thực quản
Mã phần lô PP2400054015
Giá từng phần lô 1,368,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH14/Bơm cho ăn
Mã phần lô PP2400054016
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH15/Bơm cho ăn
Mã phần lô PP2400054017
Giá từng phần lô 83,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH16/Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2400054018
Giá từng phần lô 792,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH17/Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2400054019
Giá từng phần lô 280,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,203,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH18/Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2400054020
Giá từng phần lô 18,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH19/Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2400054021
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH20/Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2400054022
Giá từng phần lô 740,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH21/Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2400054023
Giá từng phần lô 457,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,862,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH22/Bơm tiêm 3ml
Mã phần lô PP2400054024
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH23/Bơm tiêm 3ml
Mã phần lô PP2400054025
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH24/Bơm tiêm 50ml
Mã phần lô PP2400054026
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH25/Bơm tiêm 50ml
Mã phần lô PP2400054027
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH26/Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2400054028
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH27/Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2400054029
Giá từng phần lô 467,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,008,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH28/Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2400054030
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH29/Bơm tiêm insulin
Mã phần lô PP2400054031
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH30/Bơm tiêm insulin
Mã phần lô PP2400054032
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH31/Bóng kéo sỏi đường mật
Mã phần lô PP2400054033
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH32/Bông y tế
Mã phần lô PP2400054034
Giá từng phần lô 163,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,452,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH33/Bông y tế
Mã phần lô PP2400054035
Giá từng phần lô 23,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH36/Chỉ thị hóa học
Mã phần lô PP2400054036
Giá từng phần lô 99,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,488,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH37/Chỉ thị hóa học đa thông số
Mã phần lô PP2400054037
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH38/Clip cầm máu trong nội soi tiêu hóa
Mã phần lô PP2400054038
Giá từng phần lô 129,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,946,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH39/Dao Cắt Cơ Vòng
Mã phần lô PP2400054039
Giá từng phần lô 25,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH42/Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
Mã phần lô PP2400054040
Giá từng phần lô 656,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH43/Dây dẫn đường trong can thiệp mật, tụy
Mã phần lô PP2400054041
Giá từng phần lô 12,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH45/Dây hút dịch có nắp
Mã phần lô PP2400054042
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH46/Dây hút dịch có nắp
Mã phần lô PP2400054043
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH47/Dây hút dịch không nắp
Mã phần lô PP2400054044
Giá từng phần lô 78,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,173,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH48/Dây hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2400054045
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH49/Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2400054046
Giá từng phần lô 126,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,893,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH50/Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2400054047
Giá từng phần lô 144,423,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,166,345
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH51/Dây thở oxy
Mã phần lô PP2400054048
Giá từng phần lô 176,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,653,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH52/Dây thở oxy
Mã phần lô PP2400054049
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH53/Dây truyền dịch có kim
Mã phần lô PP2400054050
Giá từng phần lô 425,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,378,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH54/Dây truyền dịch có kim
Mã phần lô PP2400054051
Giá từng phần lô 627,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,405,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH55/Dây truyền dịch có kim
Mã phần lô PP2400054052
Giá từng phần lô 85,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,289,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH56/Dây truyền dịch có vi điều chỉnh
Mã phần lô PP2400054053
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH57/Dây truyền dịch có vi điều chỉnh
Mã phần lô PP2400054054
Giá từng phần lô 617,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,261,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH58/Dây truyền dịch dùng cho máy truyền dịch tự động
Mã phần lô PP2400054055
Giá từng phần lô 66,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH59/Dây truyền dịch không kim
Mã phần lô PP2400054056
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH60/Dây truyền dịch kim cánh bướm
Mã phần lô PP2400054057
Giá từng phần lô 2,045,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH61/Dây truyền dịch kim cánh bướm
Mã phần lô PP2400054058
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH62/Dây truyền dịch kim cánh bướm
Mã phần lô PP2400054059
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH63/Dây truyền máu
Mã phần lô PP2400054060
Giá từng phần lô 203,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,052,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH64/Dây truyền máu
Mã phần lô PP2400054061
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH65/Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2400054062
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH66/Điện cực dán đo dẫn truyền
Mã phần lô PP2400054063
Giá từng phần lô 121,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,819,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH67/Điện cực đất loại dán
Mã phần lô PP2400054064
Giá từng phần lô 51,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH68/Điện cực kim đồng tâm
Mã phần lô PP2400054065
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH69/Điện cực tim
Mã phần lô PP2400054066
Giá từng phần lô 70,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH70/Điện cực tim
Mã phần lô PP2400054067
Giá từng phần lô 22,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH71/Gạc 10x10
Mã phần lô PP2400054068
Giá từng phần lô 445,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH72/Gạc 10x10
Mã phần lô PP2400054069
Giá từng phần lô 580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH73/Gạc 10x10
Mã phần lô PP2400054070
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH74/Gạc 10x20
Mã phần lô PP2400054071
Giá từng phần lô 295,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,429,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH75/Gạc 10x20
Mã phần lô PP2400054072
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH76/Gạc 20x80
Mã phần lô PP2400054073
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH77/Gạc 40x80
Mã phần lô PP2400054074
Giá từng phần lô 410,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH86/Gạc 40x80
Mã phần lô PP2400054075
Giá từng phần lô 237,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,555,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH78/Gạc 6x20
Mã phần lô PP2400054076
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH79/Gạc 6x20
Mã phần lô PP2400054077
Giá từng phần lô 155,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,328,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH80/Gạc 7.5x7.5
Mã phần lô PP2400054078
Giá từng phần lô 110,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH81/Gạc cầm máu mũi
Mã phần lô PP2400054079
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH82/Gạc cầm máu mũi
Mã phần lô PP2400054080
Giá từng phần lô 21,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH83/Gạc củ ấu
Mã phần lô PP2400054081
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH84/Gạc hút
Mã phần lô PP2400054082
Giá từng phần lô 172,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,583,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH85/Gạc meche phẫu thuật
Mã phần lô PP2400054083
Giá từng phần lô 49,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 741,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH87/Găng khám sản
Mã phần lô PP2400054084
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH88/Găng tay khám
Mã phần lô PP2400054085
Giá từng phần lô 1,650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH89/Găng tay khám
Mã phần lô PP2400054086
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH90/Găng tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2400054087
Giá từng phần lô 798,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH91/Găng tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2400054088
Giá từng phần lô 135,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,037,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH92/Găng tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2400054089
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH98/Kẹp cầm máu
Mã phần lô PP2400054090
Giá từng phần lô 155,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,335,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH99/Kẹp rốn
Mã phần lô PP2400054091
Giá từng phần lô 11,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH103/Khóa 3 chạc
Mã phần lô PP2400054092
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH104/Khóa 3 chạc
Mã phần lô PP2400054093
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH105/Khóa 3 chạc có dây nối
Mã phần lô PP2400054094
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH106/Khóa 3 chạc có dây nối
Mã phần lô PP2400054095
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH108/Kim châm cứu
Mã phần lô PP2400054096
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH109/Kim chọc dò, gây tê tủy sống
Mã phần lô PP2400054097
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH113/Kim chọc dò, gây tê tủy sống
Mã phần lô PP2400054098
Giá từng phần lô 941,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,127,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH111/Kim đốt sóng cao tần
Mã phần lô PP2400054099
Giá từng phần lô 724,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,873,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH112/Kìm gắp dị vật
Mã phần lô PP2400054100
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH114/Kim luồn tĩnh mạch
Mã phần lô PP2400054101
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH115/Kim luồn tĩnh mạch
Mã phần lô PP2400054102
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH116/Kim luồn tĩnh mạch
Mã phần lô PP2400054103
Giá từng phần lô 109,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,642,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH117/Kim luồn tĩnh mạch
Mã phần lô PP2400054104
Giá từng phần lô 22,839,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,585
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH118/Kim phẫu thuật
Mã phần lô PP2400054105
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH119/Kim quang
Mã phần lô PP2400054106
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH120/Kìm sinh thiết dạ dày
Mã phần lô PP2400054107
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH122/Kìm sinh thiết dạ dày cỡ nhỏ
Mã phần lô PP2400054108
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH121/Kìm sinh thiết đại tràng
Mã phần lô PP2400054109
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH123/Kim tiêm
Mã phần lô PP2400054110
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH124/Kim tiêm
Mã phần lô PP2400054111
Giá từng phần lô 134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,010,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH125/Kim tiêm cầm máu
Mã phần lô PP2400054112
Giá từng phần lô 4,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH127/Lưỡi dao mổ
Mã phần lô PP2400054113
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH128/Lưỡi dao mổ
Mã phần lô PP2400054114
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH40/Lưỡi dao plasma amidan
Mã phần lô PP2400054115
Giá từng phần lô 2,160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH129/Mask bóp bóng
Mã phần lô PP2400054116
Giá từng phần lô 108,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,633,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH130/Mặt nạ thở khí dung
Mã phần lô PP2400054117
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH131/Mặt nạ thở oxy
Mã phần lô PP2400054118
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH132/Miếng cầm máu mũi
Mã phần lô PP2400054119
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH133/Miếng cầm máu tai
Mã phần lô PP2400054120
Giá từng phần lô 32,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH139/Ống nối
Mã phần lô PP2400054121
Giá từng phần lô 261,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,926,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH140/Ống nuôi ăn
Mã phần lô PP2400054122
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH141/Ống thông dạ dày
Mã phần lô PP2400054123
Giá từng phần lô 204,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,066,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH142/Ống thông khí tai
Mã phần lô PP2400054124
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH143/Ống thông khí tai
Mã phần lô PP2400054125
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH144/Ống thông phế quản
Mã phần lô PP2400054126
Giá từng phần lô 398,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,978,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH145/Ống thông tiểu (Sonde foley) 2 nhánh
Mã phần lô PP2400054127
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH146/Ống thông tiểu (Sonde foley) 2 nhánh
Mã phần lô PP2400054128
Giá từng phần lô 462,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH147/Ống thông tiểu (Sonde foley) 2 nhánh
Mã phần lô PP2400054129
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH148/Ống thông tiểu (Sonde foley) 3 nhánh
Mã phần lô PP2400054130
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH149/Ống thông tiểu (Sonde foley) 3 nhánh
Mã phần lô PP2400054131
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH150/Ống thông tiểu 1 nhánh (Sonde nelaton)
Mã phần lô PP2400054132
Giá từng phần lô 65,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH154/Rọ kéo sỏi đường mật 4 nhánh
Mã phần lô PP2400054133
Giá từng phần lô 29,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH155/Thòng lọng cắt polyp
Mã phần lô PP2400054134
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH156/Túi camera
Mã phần lô PP2400054135
Giá từng phần lô 82,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,231,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH157/Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2400054136
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH158/Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2400054137
Giá từng phần lô 62,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 934,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH159/Túi ép dẹp
Mã phần lô PP2400054138
Giá từng phần lô 33,743,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,159
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH160/Túi ép dẹp
Mã phần lô PP2400054139
Giá từng phần lô 13,679,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,198
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH161/Túi ép dẹp
Mã phần lô PP2400054140
Giá từng phần lô 42,813,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,207
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH162/Ống dẫn lưu ngực
Mã phần lô PP2400054141
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH163/Túi ép dẹp
Mã phần lô PP2400054142
Giá từng phần lô 79,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH164/Túi ép dẹp
Mã phần lô PP2400054143
Giá từng phần lô 30,069,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH165/Túi ép dẹp
Mã phần lô PP2400054144
Giá từng phần lô 23,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH166/Túi máu
Mã phần lô PP2400054145
Giá từng phần lô 15,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH167/Túi máu
Mã phần lô PP2400054146
Giá từng phần lô 2,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH169/Vợt lấy dị vật
Mã phần lô PP2400054147
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH170/Dung dịch xịt điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè
Mã phần lô PP2400054148
Giá từng phần lô 44,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH1/Ambu bóp bóng
Mã phần lô PP2400054149
Giá từng phần lô 68,248,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,735
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH2/Ambu bóp bóng
Mã phần lô PP2400054150
Giá từng phần lô 9,449,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,749
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH3/Áo và váy chắn tia X
Mã phần lô PP2400054151
Giá từng phần lô 398,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,976,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH4/Bàn chải rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2400054152
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH10/Bao cao su
Mã phần lô PP2400054153
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH11/Bao cao su
Mã phần lô PP2400054154
Giá từng phần lô 10,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH34/Chèn lưỡi nhựa
Mã phần lô PP2400054155
Giá từng phần lô 36,645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH35/Chèn lưỡi nhựa
Mã phần lô PP2400054156
Giá từng phần lô 4,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH44/Dây garo dính
Mã phần lô PP2400054157
Giá từng phần lô 4,074,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,110
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH93/Giáp cổ chắn tia X
Mã phần lô PP2400054158
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH94/Giấy điện tim 3 cần
Mã phần lô PP2400054159
Giá từng phần lô 40,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH95/Giấy điện tim 6 cần
Mã phần lô PP2400054160
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH96/Giấy in monitor
Mã phần lô PP2400054161
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH97/Giấy siêu âm
Mã phần lô PP2400054162
Giá từng phần lô 392,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH101/Khẩu trang
Mã phần lô PP2400054163
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH102/Khẩu trang
Mã phần lô PP2400054164
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH107/Kim cấy chỉ
Mã phần lô PP2400054165
Giá từng phần lô 20,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH110/Kim điện cơ có cổng tiêm thuốc cỡ 26 G
Mã phần lô PP2400054166
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH126/Lọc đo chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2400054167
Giá từng phần lô 62,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 939,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH134/Mũ phẫu thuật vô trùng
Mã phần lô PP2400054168
Giá từng phần lô 26,334,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,010
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH135/Ngáng miệng
Mã phần lô PP2400054169
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH136/Nhiệt kế hồng ngoại đo trán
Mã phần lô PP2400054170
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH137/Nhiệt kế thủy ngân
Mã phần lô PP2400054171
Giá từng phần lô 31,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH138/Nhiệt kế tủ lạnh
Mã phần lô PP2400054172
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH151/Que test đường huyết
Mã phần lô PP2400054173
Giá từng phần lô 357,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH152/Que test đường huyết
Mã phần lô PP2400054174
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TH153/Que test đường huyết
Mã phần lô PP2400054175
Giá từng phần lô 1,225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MT2/Chỉ phẫu thuật không tiêu
Mã phần lô PP2400054176
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MT3/Chỉ phẫu thuật không tiêu
Mã phần lô PP2400054177
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MT5/Chỉ phẫu thuật không tiêu
Mã phần lô PP2400054178
Giá từng phần lô 93,585,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,403,784
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MT6/Dao bẻ góc 15 độ
Mã phần lô PP2400054179
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MT8/Dao phẫu thuật thủy tinh thể
Mã phần lô PP2400054180
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MT11/Gạc băng mắt
Mã phần lô PP2400054181
Giá từng phần lô 11,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MT13/Miếng dán mi
Mã phần lô PP2400054182
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MT14/Miếng dán mi
Mã phần lô PP2400054183
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT1/Acid citric
Mã phần lô PP2400054184
Giá từng phần lô 55,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT10/Cồn y tế
Mã phần lô PP2400054185
Giá từng phần lô 18,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT14/Dung dịch khử khuẩn, nấm dùng cho tủ ấm CO2
Mã phần lô PP2400054186
Giá từng phần lô 42,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT16/Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn dụng cụ
Mã phần lô PP2400054187
Giá từng phần lô 328,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT20/Dung dịch rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme
Mã phần lô PP2400054188
Giá từng phần lô 20,039,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,586
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT32/Dung dịch tẩy rửa dụng cụ enzym
Mã phần lô PP2400054189
Giá từng phần lô 668,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,021,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT33/Dung dịch tẩy rửa dụng cụ enzym
Mã phần lô PP2400054190
Giá từng phần lô 221,953,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,329,298
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT49/Hóa chất khử khuẩn dụng cụ y tế mức độ cao
Mã phần lô PP2400054191
Giá từng phần lô 313,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,704,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT50/Hóa chất khử khuẩn dụng cụ, bề mặt, đồ vải
Mã phần lô PP2400054192
Giá từng phần lô 173,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,608,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT5/Bộ kit sàng lọc ung thư cổ tử cung
Mã phần lô PP2400054193
Giá từng phần lô 675,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT11/Dung dịch bảo quản mô, tạng, giác mạc, dung dịch liệt tim các loại
Mã phần lô PP2400054194
Giá từng phần lô 138,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT19/Dung dịch rửa điện di mao quản
Mã phần lô PP2400054195
Giá từng phần lô 2,405,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,090
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT21/Dung dịch rửa kim
Mã phần lô PP2400054196
Giá từng phần lô 16,135,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT22/Dung dịch rửa mao quản
Mã phần lô PP2400054197
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT34/Gel cắt lạnh mẫu
Mã phần lô PP2400054198
Giá từng phần lô 23,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT35/Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400054199
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT36/Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400054200
Giá từng phần lô 18,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT38/Hóa chất điện di định danh miễn dịch
Mã phần lô PP2400054201
Giá từng phần lô 24,875,025
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,126
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT39/Hóa chất điện di mao quản Hemoglobin
Mã phần lô PP2400054202
Giá từng phần lô 358,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,382,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT40/Hóa chất điện di mao quản Protein
Mã phần lô PP2400054203
Giá từng phần lô 89,869,854
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,348,048
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT42/Hóa chất định danh nhóm máu Anti - A
Mã phần lô PP2400054204
Giá từng phần lô 99,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,488,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT43/Hóa chất định danh nhóm máu Anti - AB
Mã phần lô PP2400054205
Giá từng phần lô 99,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,488,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT44/Hóa chất định danh nhóm máu Anti - B
Mã phần lô PP2400054206
Giá từng phần lô 99,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,488,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT45/Hóa chất định danh nhóm máu Anti - D
Mã phần lô PP2400054207
Giá từng phần lô 87,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,309,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT46/Hóa chất định lượng kháng thể kháng chuỗi kép trong máu
Mã phần lô PP2400054208
Giá từng phần lô 432,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,487,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT47/Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số xét nghiệm sinh hoá
Mã phần lô PP2400054209
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT48/Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số xét nghiệm sinh hoá
Mã phần lô PP2400054210
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT51/Hóa chất kiểm chuẩn điện di định danh miễn dịch
Mã phần lô PP2400054211
Giá từng phần lô 2,899,995
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT52/Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein
Mã phần lô PP2400054212
Giá từng phần lô 2,191,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,876
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT53/Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein
Mã phần lô PP2400054213
Giá từng phần lô 6,156,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,355
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT54/Hóa chất kiểm chuẩn Hemoglobin A2 bệnh lý
Mã phần lô PP2400054214
Giá từng phần lô 4,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT55/Hóa chất kiểm chuẩn Hemoglobin A2 bình thường
Mã phần lô PP2400054215
Giá từng phần lô 5,859,944
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT56/Hóa chất kiểm chuẩn Hemoglobin AFSC
Mã phần lô PP2400054216
Giá từng phần lô 5,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT57/Hóa chất kiểm soát cho xét nghiệm kháng đông Lupus
Mã phần lô PP2400054217
Giá từng phần lô 8,809,998
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT58/Hóa chất kiểm soát cho xét nghiệm kháng đông Lupus
Mã phần lô PP2400054218
Giá từng phần lô 8,809,998
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT59/Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng các thông số xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch
Mã phần lô PP2400054219
Giá từng phần lô 81,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT60/Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng các thông số xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch
Mã phần lô PP2400054220
Giá từng phần lô 81,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT61/Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính và bán định lượng các thông số xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2400054221
Giá từng phần lô 31,332,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT62/Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính và bán định lượng các thông số xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2400054222
Giá từng phần lô 31,332,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT63/Hóa chất phát hiện indole
Mã phần lô PP2400054223
Giá từng phần lô 3,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT64/Hóa chất xét nghiệm 17α-OH-Progesterone dùng cho sàng lọc sơ sinh
Mã phần lô PP2400054224
Giá từng phần lô 39,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT65/Hóa chất xét nghiệm Biotindase dùng cho sàng lọc sơ sinh
Mã phần lô PP2400054225
Giá từng phần lô 41,059,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,888
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT66/Hóa chất xét nghiệm Free hCGβ dùng cho sàng lọc trước sinh
Mã phần lô PP2400054226
Giá từng phần lô 51,614,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,216
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT67/Hóa chất xét nghiệm G6PD dùng cho sàng lọc sơ sinh
Mã phần lô PP2400054227
Giá từng phần lô 29,164,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,472
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT68/Hóa chất xét nghiệm GALT dùng cho sàng lọc sơ sinh
Mã phần lô PP2400054228
Giá từng phần lô 37,161,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,424
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT69/Hóa chất xét nghiệm hAFP dùng cho sàng lọc trước sinh
Mã phần lô PP2400054229
Giá từng phần lô 28,473,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,104
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT70/Hóa chất xét nghiệm hCG dùng cho sàng lọc trước sinh
Mã phần lô PP2400054230
Giá từng phần lô 38,539,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,088
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT71/Hóa chất xét nghiệm IRT dùng cho sàng lọc sơ sinh
Mã phần lô PP2400054231
Giá từng phần lô 62,390,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 935,856
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT72/Hoá chất xét nghiệm kháng thể kháng HLA đặc hiệu trong huyết thanh
Mã phần lô PP2400054232
Giá từng phần lô 223,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,356,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT73/Hóa chất xét nghiệm PAPP-A dùng cho sàng lọc trước sinh
Mã phần lô PP2400054233
Giá từng phần lô 56,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 854,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT74/Hóa chất xét nghiệm Phenylalanine dùng cho sàng lọc sơ sinh
Mã phần lô PP2400054234
Giá từng phần lô 32,265,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,984
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT75/Hóa chất xét nghiệm TSH dùng cho sàng lọc sơ sinh
Mã phần lô PP2400054235
Giá từng phần lô 40,204,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,072
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT76/Hóa chất xét nghiệm uE3 dùng cho sàng lọc trước sinh
Mã phần lô PP2400054236
Giá từng phần lô 28,473,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,104
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT80/Keo gắn lamen
Mã phần lô PP2400054237
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT81/Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn
Mã phần lô PP2400054238
Giá từng phần lô 277,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT82/Khoanh giấy tẩm ethylhydrocuprein hydrochloride
Mã phần lô PP2400054239
Giá từng phần lô 561,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,424
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT83/Môi trường canh thang dùng cho tăng sinh các loại vi sinh vật
Mã phần lô PP2400054240
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT84/Môi trường kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật không khó mọc
Mã phần lô PP2400054241
Giá từng phần lô 129,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,940,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT85/Môi trường kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật
Mã phần lô PP2400054242
Giá từng phần lô 14,128,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,932
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT86/Môi trường nuôi cấy các loài vi sinh vật khó mọc
Mã phần lô PP2400054243
Giá từng phần lô 352,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT88/Môi trường nuôi cấy và phân biệt các loại nấm
Mã phần lô PP2400054244
Giá từng phần lô 36,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT89/Môi trường nuôi cấy và phân biệt các loại nấm
Mã phần lô PP2400054245
Giá từng phần lô 12,327,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,905
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT90/Môi trường phát hiện, phân lập các vi khuẩn Enterobacteriaceae
Mã phần lô PP2400054246
Giá từng phần lô 221,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,326,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT92/Môi trường sử dụng để phân lập và phân biệt các vi sinh gây nhiễm trùng đường tiết niệu
Mã phần lô PP2400054247
Giá từng phần lô 866,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,003,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT94/Nước cất 2 lần
Mã phần lô PP2400054248
Giá từng phần lô 625,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT96/Ống nghiệm chứa máu kháng đông EDTA -K2
Mã phần lô PP2400054249
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT97/Ống nghiệm chứa máu kháng đông EDTA -K2
Mã phần lô PP2400054250
Giá từng phần lô 27,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT98/Ống nghiệm chứa máu kháng đông EDTA -K2 chân không
Mã phần lô PP2400054251
Giá từng phần lô 246,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT99/Ống nghiệm chứa máu kháng đông EDTA -K2, nắp cao su
Mã phần lô PP2400054252
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT100/Ống nghiệm chứa máu kháng đông EDTA -K2, nắp cao su
Mã phần lô PP2400054253
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT101/Ống nghiệm chứa máu kháng đông Heparin
Mã phần lô PP2400054254
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT102/Ống nghiệm chứa máu kháng đông Heparin
Mã phần lô PP2400054255
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT103/Ống nghiệm chứa máu kháng đông Heparin chân không
Mã phần lô PP2400054256
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,075,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT104/Ống nghiệm chứa máu kháng đông Natri Citrate 3,8%
Mã phần lô PP2400054257
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT105/Ống nghiệm chứa máu kháng đông Natri Citrate 3,8%
Mã phần lô PP2400054258
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT106/Ống nghiệm Serum chân không
Mã phần lô PP2400054259
Giá từng phần lô 7,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT108/Que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu
Mã phần lô PP2400054260
Giá từng phần lô 600,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,001,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT109/Test nhanh chẩn đoán Anti HBsAg
Mã phần lô PP2400054261
Giá từng phần lô 149,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,244,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT110/Test nhanh chẩn đoán Chlamydia
Mã phần lô PP2400054262
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT111/Test nhanh chẩn đoán Chlamydia
Mã phần lô PP2400054263
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT112/Test nhanh chẩn đoán cúm A,B
Mã phần lô PP2400054264
Giá từng phần lô 664,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT113/Test nhanh chẩn đoán cúm A,B
Mã phần lô PP2400054265
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT115/Test nhanh chẩn đoán Heroin/Morphin
Mã phần lô PP2400054266
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT116/Test nhanh chẩn đoán HIV
Mã phần lô PP2400054267
Giá từng phần lô 2,210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT117/Test nhanh chẩn đoán kháng thể kháng giang mai
Mã phần lô PP2400054268
Giá từng phần lô 236,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,553,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT118/Test nhanh chẩn đoán kháng thể kháng giang mai
Mã phần lô PP2400054269
Giá từng phần lô 98,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT119/Test nhanh chẩn đoán kháng thể kháng liên cầu khuẩn
Mã phần lô PP2400054270
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT148/Test nhanh chẩn đoán Morphin/Amphetamin/ Methamphetamin/ Marijuana/Ketamine
Mã phần lô PP2400054271
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT120/Test nhanh chẩn đoán Marijuana (Cần Sa)
Mã phần lô PP2400054272
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT121/Test nhanh chẩn đoán Malaria
Mã phần lô PP2400054273
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT122/Test nhanh chẩn đoán Malaria
Mã phần lô PP2400054274
Giá từng phần lô 47,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT123/Test nhanh chẩn đoán Methamphetamin
Mã phần lô PP2400054275
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT124/Test nhanh chẩn đoán Methamphetamin/ Marijuana/ Amphetamin/ Morphin
Mã phần lô PP2400054276
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT125/Test nhanh chẩn đoán Morphin
Mã phần lô PP2400054277
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT126/Test nhanh chẩn đoán Rotavirus
Mã phần lô PP2400054278
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT127/Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2400054279
Giá từng phần lô 395,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,931,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT128/Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2400054280
Giá từng phần lô 261,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,926,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT129/Test nhanh chẩn đoán viêm đường hô hấp
Mã phần lô PP2400054281
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT130/Test nhanh chẩn đoán viêm gan A
Mã phần lô PP2400054282
Giá từng phần lô 163,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,448,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT131/Test nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBeAg)
Mã phần lô PP2400054283
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT132/Test nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBsAg)
Mã phần lô PP2400054284
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT133/Test nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBsAg)
Mã phần lô PP2400054285
Giá từng phần lô 522,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,830,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT134/Test nhanh chẩn đoán viêm gan C
Mã phần lô PP2400054286
Giá từng phần lô 690,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT135/Test nhanh chẩn đoán viêm gan E
Mã phần lô PP2400054287
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT136/Test nhanh kháng thể sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2400054288
Giá từng phần lô 155,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,328,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT137/Test nhanh kháng thể sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2400054289
Giá từng phần lô 114,156,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,712,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT138/Thạch máu
Mã phần lô PP2400054290
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT139/Thạch máu
Mã phần lô PP2400054291
Giá từng phần lô 15,697,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,463
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT140/Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ceftriaxone
Mã phần lô PP2400054292
Giá từng phần lô 11,516,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,746
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT141/Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Colistin
Mã phần lô PP2400054293
Giá từng phần lô 11,500,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,510
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT142/Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Meropenem
Mã phần lô PP2400054294
Giá từng phần lô 11,516,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,746
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT143/Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Piperacillin/ Tazobactam
Mã phần lô PP2400054295
Giá từng phần lô 13,400,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,002
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT144/Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Vancomycin
Mã phần lô PP2400054296
Giá từng phần lô 7,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->