Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua sắm các mặt hàng vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế dùng chung năm 2024 tại Bệnh viện Hữu nghị Đa khoa Nghệ An.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400175801-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/07/2024 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Hữu Nghị Đa Khoa Nghệ An | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Hữu Nghị Đa Khoa Nghệ An |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Mua sắm các mặt hàng vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế dùng chung năm 2024 tại Bệnh viện Hữu nghị Đa khoa Nghệ An. |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400088933 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 56,537,838,584 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 848.067.587 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400054010 - TH5/Băng cuộn vải | 277,080,000 | 4,156,200 |
| 2 | PP2400054011 - TH6/Băng cuộn vải | 13,000,000 | 195,000 |
| 3 | PP2400054012 - TH7/Băng dính cuộn vải lụa | 735,000,000 | 11,025,000 |
| 4 | PP2400054013 - TH8/Băng dính cuộn vải lụa | 660,000,000 | 9,900,000 |
| 5 | PP2400054014 - TH12/Bộ mở thông dạ dày qua da | 92,000,000 | 1,380,000 |
| 6 | PP2400054015 - TH13/Bộ thắt dãn tĩnh mạch thực quản | 1,368,000,000 | 20,520,000 |
| 7 | PP2400054016 - TH14/Bơm cho ăn | 79,800,000 | 1,197,000 |
| 8 | PP2400054017 - TH15/Bơm cho ăn | 83,000,000 | 1,245,000 |
| 9 | PP2400054018 - TH16/Bơm tiêm 10ml | 792,000,000 | 11,880,000 |
| 10 | PP2400054019 - TH17/Bơm tiêm 10ml | 280,200,000 | 4,203,000 |
| 11 | PP2400054020 - TH18/Bơm tiêm 1ml | 18,690,000 | 280,350 |
| 12 | PP2400054021 - TH19/Bơm tiêm 1ml | 10,200,000 | 153,000 |
| 13 | PP2400054022 - TH20/Bơm tiêm 20ml | 740,000,000 | 11,100,000 |
| 14 | PP2400054023 - TH21/Bơm tiêm 20ml | 457,500,000 | 6,862,500 |
| 15 | PP2400054024 - TH22/Bơm tiêm 3ml | 6,900,000 | 103,500 |
| 16 | PP2400054025 - TH23/Bơm tiêm 3ml | 6,200,000 | 93,000 |
| 17 | PP2400054026 - TH24/Bơm tiêm 50ml | 252,000,000 | 3,780,000 |
| 18 | PP2400054027 - TH25/Bơm tiêm 50ml | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 19 | PP2400054028 - TH26/Bơm tiêm 5ml | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 20 | PP2400054029 - TH27/Bơm tiêm 5ml | 467,250,000 | 7,008,750 |
| 21 | PP2400054030 - TH28/Bơm tiêm 5ml | 504,000,000 | 7,560,000 |
| 22 | PP2400054031 - TH29/Bơm tiêm insulin | 285,000,000 | 4,275,000 |
| 23 | PP2400054032 - TH30/Bơm tiêm insulin | 21,000,000 | 315,000 |
| 24 | PP2400054033 - TH31/Bóng kéo sỏi đường mật | 6,930,000 | 103,950 |
| 25 | PP2400054034 - TH32/Bông y tế | 163,500,000 | 2,452,500 |
| 26 | PP2400054035 - TH33/Bông y tế | 23,850,000 | 357,750 |
| 27 | PP2400054036 - TH36/Chỉ thị hóa học | 99,200,000 | 1,488,000 |
| 28 | PP2400054037 - TH37/Chỉ thị hóa học đa thông số | 18,600,000 | 279,000 |
| 29 | PP2400054038 - TH38/Clip cầm máu trong nội soi tiêu hóa | 129,750,000 | 1,946,250 |
| 30 | PP2400054039 - TH39/Dao Cắt Cơ Vòng | 25,245,000 | 378,675 |
| 31 | PP2400054040 - TH42/Đầu thắt tĩnh mạch thực quản | 656,000,000 | 9,840,000 |
| 32 | PP2400054041 - TH43/Dây dẫn đường trong can thiệp mật, tụy | 12,900,000 | 193,500 |
| 33 | PP2400054042 - TH45/Dây hút dịch có nắp | 420,000,000 | 6,300,000 |
| 34 | PP2400054043 - TH46/Dây hút dịch có nắp | 31,500,000 | 472,500 |
| 35 | PP2400054044 - TH47/Dây hút dịch không nắp | 78,225,000 | 1,173,375 |
| 36 | PP2400054045 - TH48/Dây hút dịch phẫu thuật | 285,000,000 | 4,275,000 |
| 37 | PP2400054046 - TH49/Dây nối bơm tiêm điện | 126,250,000 | 1,893,750 |
| 38 | PP2400054047 - TH50/Dây nối bơm tiêm điện | 144,423,000 | 2,166,345 |
| 39 | PP2400054048 - TH51/Dây thở oxy | 176,925,000 | 2,653,875 |
| 40 | PP2400054049 - TH52/Dây thở oxy | 31,500,000 | 472,500 |
| 41 | PP2400054050 - TH53/Dây truyền dịch có kim | 425,250,000 | 6,378,750 |
| 42 | PP2400054051 - TH54/Dây truyền dịch có kim | 627,000,000 | 9,405,000 |
| 43 | PP2400054052 - TH55/Dây truyền dịch có kim | 85,960,000 | 1,289,400 |
| 44 | PP2400054053 - TH56/Dây truyền dịch có vi điều chỉnh | 560,000,000 | 8,400,000 |
| 45 | PP2400054054 - TH57/Dây truyền dịch có vi điều chỉnh | 617,400,000 | 9,261,000 |
| 46 | PP2400054055 - TH58/Dây truyền dịch dùng cho máy truyền dịch tự động | 66,710,000 | 1,000,650 |
| 47 | PP2400054056 - TH59/Dây truyền dịch không kim | 360,000,000 | 5,400,000 |
| 48 | PP2400054057 - TH60/Dây truyền dịch kim cánh bướm | 2,045,000,000 | 30,675,000 |
| 49 | PP2400054058 - TH61/Dây truyền dịch kim cánh bướm | 1,575,000,000 | 23,625,000 |
| 50 | PP2400054059 - TH62/Dây truyền dịch kim cánh bướm | 450,000,000 | 6,750,000 |
| 51 | PP2400054060 - TH63/Dây truyền máu | 203,500,000 | 3,052,500 |
| 52 | PP2400054061 - TH64/Dây truyền máu | 32,500,000 | 487,500 |
| 53 | PP2400054062 - TH65/Đè lưỡi gỗ | 2,300,000 | 34,500 |
| 54 | PP2400054063 - TH66/Điện cực dán đo dẫn truyền | 121,275,000 | 1,819,125 |
| 55 | PP2400054064 - TH67/Điện cực đất loại dán | 51,450,000 | 771,750 |
| 56 | PP2400054065 - TH68/Điện cực kim đồng tâm | 46,200,000 | 693,000 |
| 57 | PP2400054066 - TH69/Điện cực tim | 70,560,000 | 1,058,400 |
| 58 | PP2400054067 - TH70/Điện cực tim | 22,365,000 | 335,475 |
| 59 | PP2400054068 - TH71/Gạc 10x10 | 445,000,000 | 6,675,000 |
| 60 | PP2400054069 - TH72/Gạc 10x10 | 580,000,000 | 8,700,000 |
| 61 | PP2400054070 - TH73/Gạc 10x10 | 14,000,000 | 210,000 |
| 62 | PP2400054071 - TH74/Gạc 10x20 | 295,320,000 | 4,429,800 |
| 63 | PP2400054072 - TH75/Gạc 10x20 | 72,500,000 | 1,087,500 |
| 64 | PP2400054073 - TH76/Gạc 20x80 | 294,000,000 | 4,410,000 |
| 65 | PP2400054074 - TH77/Gạc 40x80 | 410,000,000 | 6,150,000 |
| 66 | PP2400054075 - TH86/Gạc 40x80 | 237,000,000 | 3,555,000 |
| 67 | PP2400054076 - TH78/Gạc 6x20 | 37,500,000 | 562,500 |
| 68 | PP2400054077 - TH79/Gạc 6x20 | 155,250,000 | 2,328,750 |
| 69 | PP2400054078 - TH80/Gạc 7.5x7.5 | 110,250,000 | 1,653,750 |
| 70 | PP2400054079 - TH81/Gạc cầm máu mũi | 27,500,000 | 412,500 |
| 71 | PP2400054080 - TH82/Gạc cầm máu mũi | 21,960,000 | 329,400 |
| 72 | PP2400054081 - TH83/Gạc củ ấu | 4,800,000 | 72,000 |
| 73 | PP2400054082 - TH84/Gạc hút | 172,200,000 | 2,583,000 |
| 74 | PP2400054083 - TH85/Gạc meche phẫu thuật | 49,440,000 | 741,600 |
| 75 | PP2400054084 - TH87/Găng khám sản | 6,900,000 | 103,500 |
| 76 | PP2400054085 - TH88/Găng tay khám | 1,650,000,000 | 24,750,000 |
| 77 | PP2400054086 - TH89/Găng tay khám | 230,000,000 | 3,450,000 |
| 78 | PP2400054087 - TH90/Găng tay phẫu thuật | 798,000,000 | 11,970,000 |
| 79 | PP2400054088 - TH91/Găng tay phẫu thuật | 135,800,000 | 2,037,000 |
| 80 | PP2400054089 - TH92/Găng tay phẫu thuật | 175,000,000 | 2,625,000 |
| 81 | PP2400054090 - TH98/Kẹp cầm máu | 155,700,000 | 2,335,500 |
| 82 | PP2400054091 - TH99/Kẹp rốn | 11,475,000 | 172,125 |
| 83 | PP2400054092 - TH103/Khóa 3 chạc | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 84 | PP2400054093 - TH104/Khóa 3 chạc | 45,000,000 | 675,000 |
| 85 | PP2400054094 - TH105/Khóa 3 chạc có dây nối | 23,100,000 | 346,500 |
| 86 | PP2400054095 - TH106/Khóa 3 chạc có dây nối | 20,160,000 | 302,400 |
| 87 | PP2400054096 - TH108/Kim châm cứu | 157,500,000 | 2,362,500 |
| 88 | PP2400054097 - TH109/Kim chọc dò, gây tê tủy sống | 378,000,000 | 5,670,000 |
| 89 | PP2400054098 - TH113/Kim chọc dò, gây tê tủy sống | 941,850,000 | 14,127,750 |
| 90 | PP2400054099 - TH111/Kim đốt sóng cao tần | 724,920,000 | 10,873,800 |
| 91 | PP2400054100 - TH112/Kìm gắp dị vật | 6,600,000 | 99,000 |
| 92 | PP2400054101 - TH114/Kim luồn tĩnh mạch | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 93 | PP2400054102 - TH115/Kim luồn tĩnh mạch | 720,000,000 | 10,800,000 |
| 94 | PP2400054103 - TH116/Kim luồn tĩnh mạch | 109,500,000 | 1,642,500 |
| 95 | PP2400054104 - TH117/Kim luồn tĩnh mạch | 22,839,000 | 342,585 |
| 96 | PP2400054105 - TH118/Kim phẫu thuật | 8,400,000 | 126,000 |
| 97 | PP2400054106 - TH119/Kim quang | 45,000,000 | 675,000 |
| 98 | PP2400054107 - TH120/Kìm sinh thiết dạ dày | 44,000,000 | 660,000 |
| 99 | PP2400054108 - TH122/Kìm sinh thiết dạ dày cỡ nhỏ | 220,000,000 | 3,300,000 |
| 100 | PP2400054109 - TH121/Kìm sinh thiết đại tràng | 22,000,000 | 330,000 |
| 101 | PP2400054110 - TH123/Kim tiêm | 420,000,000 | 6,300,000 |
| 102 | PP2400054111 - TH124/Kim tiêm | 134,000,000 | 2,010,000 |
| 103 | PP2400054112 - TH125/Kim tiêm cầm máu | 4,700,000 | 70,500 |
| 104 | PP2400054113 - TH127/Lưỡi dao mổ | 27,500,000 | 412,500 |
| 105 | PP2400054114 - TH128/Lưỡi dao mổ | 37,500,000 | 562,500 |
| 106 | PP2400054115 - TH40/Lưỡi dao plasma amidan | 2,160,000,000 | 32,400,000 |
| 107 | PP2400054116 - TH129/Mask bóp bóng | 108,900,000 | 1,633,500 |
| 108 | PP2400054117 - TH130/Mặt nạ thở khí dung | 390,000,000 | 5,850,000 |
| 109 | PP2400054118 - TH131/Mặt nạ thở oxy | 250,000,000 | 3,750,000 |
| 110 | PP2400054119 - TH132/Miếng cầm máu mũi | 136,000,000 | 2,040,000 |
| 111 | PP2400054120 - TH133/Miếng cầm máu tai | 32,660,000 | 489,900 |
| 112 | PP2400054121 - TH139/Ống nối | 261,775,000 | 3,926,625 |
| 113 | PP2400054122 - TH140/Ống nuôi ăn | 7,000,000 | 105,000 |
| 114 | PP2400054123 - TH141/Ống thông dạ dày | 204,435,000 | 3,066,525 |
| 115 | PP2400054124 - TH142/Ống thông khí tai | 55,000,000 | 825,000 |
| 116 | PP2400054125 - TH143/Ống thông khí tai | 25,000,000 | 375,000 |
| 117 | PP2400054126 - TH144/Ống thông phế quản | 398,580,000 | 5,978,700 |
| 118 | PP2400054127 - TH145/Ống thông tiểu (Sonde foley) 2 nhánh | 100,800,000 | 1,512,000 |
| 119 | PP2400054128 - TH146/Ống thông tiểu (Sonde foley) 2 nhánh | 462,000,000 | 6,930,000 |
| 120 | PP2400054129 - TH147/Ống thông tiểu (Sonde foley) 2 nhánh | 52,500,000 | 787,500 |
| 121 | PP2400054130 - TH148/Ống thông tiểu (Sonde foley) 3 nhánh | 16,800,000 | 252,000 |
| 122 | PP2400054131 - TH149/Ống thông tiểu (Sonde foley) 3 nhánh | 7,700,000 | 115,500 |
| 123 | PP2400054132 - TH150/Ống thông tiểu 1 nhánh (Sonde nelaton) | 65,520,000 | 982,800 |
| 124 | PP2400054133 - TH154/Rọ kéo sỏi đường mật 4 nhánh | 29,750,000 | 446,250 |
| 125 | PP2400054134 - TH155/Thòng lọng cắt polyp | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 126 | PP2400054135 - TH156/Túi camera | 82,080,000 | 1,231,200 |
| 127 | PP2400054136 - TH157/Túi đựng nước tiểu | 77,000,000 | 1,155,000 |
| 128 | PP2400054137 - TH158/Túi đựng nước tiểu | 62,300,000 | 934,500 |
| 129 | PP2400054138 - TH159/Túi ép dẹp | 33,743,920 | 506,159 |
| 130 | PP2400054139 - TH160/Túi ép dẹp | 13,679,820 | 205,198 |
| 131 | PP2400054140 - TH161/Túi ép dẹp | 42,813,750 | 642,207 |
| 132 | PP2400054141 - TH162/Ống dẫn lưu ngực | 147,000,000 | 2,205,000 |
| 133 | PP2400054142 - TH163/Túi ép dẹp | 79,200,000 | 1,188,000 |
| 134 | PP2400054143 - TH164/Túi ép dẹp | 30,069,300 | 451,040 |
| 135 | PP2400054144 - TH165/Túi ép dẹp | 23,604,000 | 354,060 |
| 136 | PP2400054145 - TH166/Túi máu | 15,435,000 | 231,525 |
| 137 | PP2400054146 - TH167/Túi máu | 2,268,000 | 34,020 |
| 138 | PP2400054147 - TH169/Vợt lấy dị vật | 15,000,000 | 225,000 |
| 139 | PP2400054148 - TH170/Dung dịch xịt điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè | 44,160,000 | 662,400 |
| 140 | PP2400054149 - TH1/Ambu bóp bóng | 68,248,950 | 1,023,735 |
| 141 | PP2400054150 - TH2/Ambu bóp bóng | 9,449,900 | 141,749 |
| 142 | PP2400054151 - TH3/Áo và váy chắn tia X | 398,400,000 | 5,976,000 |
| 143 | PP2400054152 - TH4/Bàn chải rửa tay phẫu thuật | 6,930,000 | 103,950 |
| 144 | PP2400054153 - TH10/Bao cao su | 6,800,000 | 102,000 |
| 145 | PP2400054154 - TH11/Bao cao su | 10,725,000 | 160,875 |
| 146 | PP2400054155 - TH34/Chèn lưỡi nhựa | 36,645,000 | 549,675 |
| 147 | PP2400054156 - TH35/Chèn lưỡi nhựa | 4,680,000 | 70,200 |
| 148 | PP2400054157 - TH44/Dây garo dính | 4,074,000 | 61,110 |
| 149 | PP2400054158 - TH93/Giáp cổ chắn tia X | 69,300,000 | 1,039,500 |
| 150 | PP2400054159 - TH94/Giấy điện tim 3 cần | 40,824,000 | 612,360 |
| 151 | PP2400054160 - TH95/Giấy điện tim 6 cần | 186,000,000 | 2,790,000 |
| 152 | PP2400054161 - TH96/Giấy in monitor | 10,500,000 | 157,500 |
| 153 | PP2400054162 - TH97/Giấy siêu âm | 392,000,000 | 5,880,000 |
| 154 | PP2400054163 - TH101/Khẩu trang | 22,000,000 | 330,000 |
| 155 | PP2400054164 - TH102/Khẩu trang | 32,400,000 | 486,000 |
| 156 | PP2400054165 - TH107/Kim cấy chỉ | 20,700,000 | 310,500 |
| 157 | PP2400054166 - TH110/Kim điện cơ có cổng tiêm thuốc cỡ 26 G | 52,500,000 | 787,500 |
| 158 | PP2400054167 - TH126/Lọc đo chức năng hô hấp | 62,650,000 | 939,750 |
| 159 | PP2400054168 - TH134/Mũ phẫu thuật vô trùng | 26,334,000 | 395,010 |
| 160 | PP2400054169 - TH135/Ngáng miệng | 44,000,000 | 660,000 |
| 161 | PP2400054170 - TH136/Nhiệt kế hồng ngoại đo trán | 56,000,000 | 840,000 |
| 162 | PP2400054171 - TH137/Nhiệt kế thủy ngân | 31,808,000 | 477,120 |
| 163 | PP2400054172 - TH138/Nhiệt kế tủ lạnh | 36,000,000 | 540,000 |
| 164 | PP2400054173 - TH151/Que test đường huyết | 357,000,000 | 5,355,000 |
| 165 | PP2400054174 - TH152/Que test đường huyết | 450,000,000 | 6,750,000 |
| 166 | PP2400054175 - TH153/Que test đường huyết | 1,225,000,000 | 18,375,000 |
| 167 | PP2400054176 - MT2/Chỉ phẫu thuật không tiêu | 36,000,000 | 540,000 |
| 168 | PP2400054177 - MT3/Chỉ phẫu thuật không tiêu | 11,500,000 | 172,500 |
| 169 | PP2400054178 - MT5/Chỉ phẫu thuật không tiêu | 93,585,600 | 1,403,784 |
| 170 | PP2400054179 - MT6/Dao bẻ góc 15 độ | 64,000,000 | 960,000 |
| 171 | PP2400054180 - MT8/Dao phẫu thuật thủy tinh thể | 124,000,000 | 1,860,000 |
| 172 | PP2400054181 - MT11/Gạc băng mắt | 11,660,000 | 174,900 |
| 173 | PP2400054182 - MT13/Miếng dán mi | 23,000,000 | 345,000 |
| 174 | PP2400054183 - MT14/Miếng dán mi | 11,000,000 | 165,000 |
| 175 | PP2400054184 - HT1/Acid citric | 55,800,000 | 837,000 |
| 176 | PP2400054185 - HT10/Cồn y tế | 18,550,000 | 278,250 |
| 177 | PP2400054186 - HT14/Dung dịch khử khuẩn, nấm dùng cho tủ ấm CO2 | 42,550,000 | 638,250 |
| 178 | PP2400054187 - HT16/Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn dụng cụ | 328,000,000 | 4,920,000 |
| 179 | PP2400054188 - HT20/Dung dịch rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme | 20,039,040 | 300,586 |
| 180 | PP2400054189 - HT32/Dung dịch tẩy rửa dụng cụ enzym | 668,100,000 | 10,021,500 |
| 181 | PP2400054190 - HT33/Dung dịch tẩy rửa dụng cụ enzym | 221,953,200 | 3,329,298 |
| 182 | PP2400054191 - HT49/Hóa chất khử khuẩn dụng cụ y tế mức độ cao | 313,600,000 | 4,704,000 |
| 183 | PP2400054192 - HT50/Hóa chất khử khuẩn dụng cụ, bề mặt, đồ vải | 173,880,000 | 2,608,200 |
| 184 | PP2400054193 - HT5/Bộ kit sàng lọc ung thư cổ tử cung | 675,000,000 | 10,125,000 |
| 185 | PP2400054194 - HT11/Dung dịch bảo quản mô, tạng, giác mạc, dung dịch liệt tim các loại | 138,650,000 | 2,079,750 |
| 186 | PP2400054195 - HT19/Dung dịch rửa điện di mao quản | 2,405,970 | 36,090 |
| 187 | PP2400054196 - HT21/Dung dịch rửa kim | 16,135,980 | 242,040 |
| 188 | PP2400054197 - HT22/Dung dịch rửa mao quản | 2,640,000 | 39,600 |
| 189 | PP2400054198 - HT34/Gel cắt lạnh mẫu | 23,828,000 | 357,420 |
| 190 | PP2400054199 - HT35/Gel siêu âm | 52,500,000 | 787,500 |
| 191 | PP2400054200 - HT36/Gel siêu âm | 18,700,000 | 280,500 |
| 192 | PP2400054201 - HT38/Hóa chất điện di định danh miễn dịch | 24,875,025 | 373,126 |
| 193 | PP2400054202 - HT39/Hóa chất điện di mao quản Hemoglobin | 358,800,000 | 5,382,000 |
| 194 | PP2400054203 - HT40/Hóa chất điện di mao quản Protein | 89,869,854 | 1,348,048 |
| 195 | PP2400054204 - HT42/Hóa chất định danh nhóm máu Anti - A | 99,200,000 | 1,488,000 |
| 196 | PP2400054205 - HT43/Hóa chất định danh nhóm máu Anti - AB | 99,200,000 | 1,488,000 |
| 197 | PP2400054206 - HT44/Hóa chất định danh nhóm máu Anti - B | 99,200,000 | 1,488,000 |
| 198 | PP2400054207 - HT45/Hóa chất định danh nhóm máu Anti - D | 87,320,000 | 1,309,800 |
| 199 | PP2400054208 - HT46/Hóa chất định lượng kháng thể kháng chuỗi kép trong máu | 432,500,000 | 6,487,500 |
| 200 | PP2400054209 - HT47/Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số xét nghiệm sinh hoá | 132,000,000 | 1,980,000 |
| 201 | PP2400054210 - HT48/Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số xét nghiệm sinh hoá | 132,000,000 | 1,980,000 |
| 202 | PP2400054211 - HT51/Hóa chất kiểm chuẩn điện di định danh miễn dịch | 2,899,995 | 43,500 |
| 203 | PP2400054212 - HT52/Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein | 2,191,700 | 32,876 |
| 204 | PP2400054213 - HT53/Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein | 6,156,990 | 92,355 |
| 205 | PP2400054214 - HT54/Hóa chất kiểm chuẩn Hemoglobin A2 bệnh lý | 4,425,000 | 66,375 |
| 206 | PP2400054215 - HT55/Hóa chất kiểm chuẩn Hemoglobin A2 bình thường | 5,859,944 | 87,900 |
| 207 | PP2400054216 - HT56/Hóa chất kiểm chuẩn Hemoglobin AFSC | 5,590,000 | 83,850 |
| 208 | PP2400054217 - HT57/Hóa chất kiểm soát cho xét nghiệm kháng đông Lupus | 8,809,998 | 132,150 |
| 209 | PP2400054218 - HT58/Hóa chất kiểm soát cho xét nghiệm kháng đông Lupus | 8,809,998 | 132,150 |
| 210 | PP2400054219 - HT59/Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng các thông số xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch | 81,600,000 | 1,224,000 |
| 211 | PP2400054220 - HT60/Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng các thông số xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch | 81,600,000 | 1,224,000 |
| 212 | PP2400054221 - HT61/Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính và bán định lượng các thông số xét nghiệm nước tiểu | 31,332,000 | 469,980 |
| 213 | PP2400054222 - HT62/Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính và bán định lượng các thông số xét nghiệm nước tiểu | 31,332,000 | 469,980 |
| 214 | PP2400054223 - HT63/Hóa chất phát hiện indole | 3,696,000 | 55,440 |
| 215 | PP2400054224 - HT64/Hóa chất xét nghiệm 17α-OH-Progesterone dùng cho sàng lọc sơ sinh | 39,360,000 | 590,400 |
| 216 | PP2400054225 - HT65/Hóa chất xét nghiệm Biotindase dùng cho sàng lọc sơ sinh | 41,059,200 | 615,888 |
| 217 | PP2400054226 - HT66/Hóa chất xét nghiệm Free hCGβ dùng cho sàng lọc trước sinh | 51,614,400 | 774,216 |
| 218 | PP2400054227 - HT67/Hóa chất xét nghiệm G6PD dùng cho sàng lọc sơ sinh | 29,164,800 | 437,472 |
| 219 | PP2400054228 - HT68/Hóa chất xét nghiệm GALT dùng cho sàng lọc sơ sinh | 37,161,600 | 557,424 |
| 220 | PP2400054229 - HT69/Hóa chất xét nghiệm hAFP dùng cho sàng lọc trước sinh | 28,473,600 | 427,104 |
| 221 | PP2400054230 - HT70/Hóa chất xét nghiệm hCG dùng cho sàng lọc trước sinh | 38,539,200 | 578,088 |
| 222 | PP2400054231 - HT71/Hóa chất xét nghiệm IRT dùng cho sàng lọc sơ sinh | 62,390,400 | 935,856 |
| 223 | PP2400054232 - HT72/Hoá chất xét nghiệm kháng thể kháng HLA đặc hiệu trong huyết thanh | 223,740,000 | 3,356,100 |
| 224 | PP2400054233 - HT73/Hóa chất xét nghiệm PAPP-A dùng cho sàng lọc trước sinh | 56,952,000 | 854,280 |
| 225 | PP2400054234 - HT74/Hóa chất xét nghiệm Phenylalanine dùng cho sàng lọc sơ sinh | 32,265,600 | 483,984 |
| 226 | PP2400054235 - HT75/Hóa chất xét nghiệm TSH dùng cho sàng lọc sơ sinh | 40,204,800 | 603,072 |
| 227 | PP2400054236 - HT76/Hóa chất xét nghiệm uE3 dùng cho sàng lọc trước sinh | 28,473,600 | 427,104 |
| 228 | PP2400054237 - HT80/Keo gắn lamen | 30,000,000 | 450,000 |
| 229 | PP2400054238 - HT81/Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 277,200,000 | 4,158,000 |
| 230 | PP2400054239 - HT82/Khoanh giấy tẩm ethylhydrocuprein hydrochloride | 561,600 | 8,424 |
| 231 | PP2400054240 - HT83/Môi trường canh thang dùng cho tăng sinh các loại vi sinh vật | 10,500,000 | 157,500 |
| 232 | PP2400054241 - HT84/Môi trường kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật không khó mọc | 129,360,000 | 1,940,400 |
| 233 | PP2400054242 - HT85/Môi trường kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật | 14,128,800 | 211,932 |
| 234 | PP2400054243 - HT86/Môi trường nuôi cấy các loài vi sinh vật khó mọc | 352,800,000 | 5,292,000 |
| 235 | PP2400054244 - HT88/Môi trường nuôi cấy và phân biệt các loại nấm | 36,960,000 | 554,400 |
| 236 | PP2400054245 - HT89/Môi trường nuôi cấy và phân biệt các loại nấm | 12,327,000 | 184,905 |
| 237 | PP2400054246 - HT90/Môi trường phát hiện, phân lập các vi khuẩn Enterobacteriaceae | 221,760,000 | 3,326,400 |
| 238 | PP2400054247 - HT92/Môi trường sử dụng để phân lập và phân biệt các vi sinh gây nhiễm trùng đường tiết niệu | 866,880,000 | 13,003,200 |
| 239 | PP2400054248 - HT94/Nước cất 2 lần | 625,000,000 | 9,375,000 |
| 240 | PP2400054249 - HT96/Ống nghiệm chứa máu kháng đông EDTA -K2 | 116,000,000 | 1,740,000 |
| 241 | PP2400054250 - HT97/Ống nghiệm chứa máu kháng đông EDTA -K2 | 27,200,000 | 408,000 |
| 242 | PP2400054251 - HT98/Ống nghiệm chứa máu kháng đông EDTA -K2 chân không | 246,000,000 | 3,690,000 |
| 243 | PP2400054252 - HT99/Ống nghiệm chứa máu kháng đông EDTA -K2, nắp cao su | 288,000,000 | 4,320,000 |
| 244 | PP2400054253 - HT100/Ống nghiệm chứa máu kháng đông EDTA -K2, nắp cao su | 115,000,000 | 1,725,000 |
| 245 | PP2400054254 - HT101/Ống nghiệm chứa máu kháng đông Heparin | 560,000,000 | 8,400,000 |
| 246 | PP2400054255 - HT102/Ống nghiệm chứa máu kháng đông Heparin | 360,000,000 | 5,400,000 |
| 247 | PP2400054256 - HT103/Ống nghiệm chứa máu kháng đông Heparin chân không | 405,000,000 | 6,075,000 |
| 248 | PP2400054257 - HT104/Ống nghiệm chứa máu kháng đông Natri Citrate 3,8% | 113,400,000 | 1,701,000 |
| 249 | PP2400054258 - HT105/Ống nghiệm chứa máu kháng đông Natri Citrate 3,8% | 28,000,000 | 420,000 |
| 250 | PP2400054259 - HT106/Ống nghiệm Serum chân không | 7,104,000 | 106,560 |
| 251 | PP2400054260 - HT108/Que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu | 600,075,000 | 9,001,125 |
| 252 | PP2400054261 - HT109/Test nhanh chẩn đoán Anti HBsAg | 149,640,000 | 2,244,600 |
| 253 | PP2400054262 - HT110/Test nhanh chẩn đoán Chlamydia | 225,000,000 | 3,375,000 |
| 254 | PP2400054263 - HT111/Test nhanh chẩn đoán Chlamydia | 116,000,000 | 1,740,000 |
| 255 | PP2400054264 - HT112/Test nhanh chẩn đoán cúm A,B | 664,000,000 | 9,960,000 |
| 256 | PP2400054265 - HT113/Test nhanh chẩn đoán cúm A,B | 216,000,000 | 3,240,000 |
| 257 | PP2400054266 - HT115/Test nhanh chẩn đoán Heroin/Morphin | 22,500,000 | 337,500 |
| 258 | PP2400054267 - HT116/Test nhanh chẩn đoán HIV | 2,210,000,000 | 33,150,000 |
| 259 | PP2400054268 - HT117/Test nhanh chẩn đoán kháng thể kháng giang mai | 236,880,000 | 3,553,200 |
| 260 | PP2400054269 - HT118/Test nhanh chẩn đoán kháng thể kháng giang mai | 98,700,000 | 1,480,500 |
| 261 | PP2400054270 - HT119/Test nhanh chẩn đoán kháng thể kháng liên cầu khuẩn | 1,470,000 | 22,050 |
| 262 | PP2400054271 - HT148/Test nhanh chẩn đoán Morphin/Amphetamin/ Methamphetamin/ Marijuana/Ketamine | 22,050,000 | 330,750 |
| 263 | PP2400054272 - HT120/Test nhanh chẩn đoán Marijuana (Cần Sa) | 12,600,000 | 189,000 |
| 264 | PP2400054273 - HT121/Test nhanh chẩn đoán Malaria | 94,500,000 | 1,417,500 |
| 265 | PP2400054274 - HT122/Test nhanh chẩn đoán Malaria | 47,985,000 | 719,775 |
| 266 | PP2400054275 - HT123/Test nhanh chẩn đoán Methamphetamin | 12,000,000 | 180,000 |
| 267 | PP2400054276 - HT124/Test nhanh chẩn đoán Methamphetamin/ Marijuana/ Amphetamin/ Morphin | 15,000,000 | 225,000 |
| 268 | PP2400054277 - HT125/Test nhanh chẩn đoán Morphin | 25,200,000 | 378,000 |
| 269 | PP2400054278 - HT126/Test nhanh chẩn đoán Rotavirus | 52,500,000 | 787,500 |
| 270 | PP2400054279 - HT127/Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết | 395,400,000 | 5,931,000 |
| 271 | PP2400054280 - HT128/Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết | 261,765,000 | 3,926,475 |
| 272 | PP2400054281 - HT129/Test nhanh chẩn đoán viêm đường hô hấp | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 273 | PP2400054282 - HT130/Test nhanh chẩn đoán viêm gan A | 163,200,000 | 2,448,000 |
| 274 | PP2400054283 - HT131/Test nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBeAg) | 100,800,000 | 1,512,000 |
| 275 | PP2400054284 - HT132/Test nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBsAg) | 840,000,000 | 12,600,000 |
| 276 | PP2400054285 - HT133/Test nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBsAg) | 522,000,000 | 7,830,000 |
| 277 | PP2400054286 - HT134/Test nhanh chẩn đoán viêm gan C | 690,000,000 | 10,350,000 |
| 278 | PP2400054287 - HT135/Test nhanh chẩn đoán viêm gan E | 136,000,000 | 2,040,000 |
| 279 | PP2400054288 - HT136/Test nhanh kháng thể sốt xuất huyết | 155,200,000 | 2,328,000 |
| 280 | PP2400054289 - HT137/Test nhanh kháng thể sốt xuất huyết | 114,156,000 | 1,712,340 |
| 281 | PP2400054290 - HT138/Thạch máu | 756,000,000 | 11,340,000 |
| 282 | PP2400054291 - HT139/Thạch máu | 15,697,500 | 235,463 |
| 283 | PP2400054292 - HT140/Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ceftriaxone | 11,516,400 | 172,746 |
| 284 | PP2400054293 - HT141/Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Colistin | 11,500,650 | 172,510 |
| 285 | PP2400054294 - HT142/Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Meropenem | 11,516,400 | 172,746 |
| 286 | PP2400054295 - HT143/Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Piperacillin/ Tazobactam | 13,400,100 | 201,002 |
| 287 | PP2400054296 - HT144/Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Vancomycin | 7,665,000 | 114,975 |
TH5/Băng cuộn vải |
|
| Mã phần lô | PP2400054010 |
| Giá từng phần lô | 277,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,156,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH6/Băng cuộn vải |
|
| Mã phần lô | PP2400054011 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH7/Băng dính cuộn vải lụa |
|
| Mã phần lô | PP2400054012 |
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH8/Băng dính cuộn vải lụa |
|
| Mã phần lô | PP2400054013 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH12/Bộ mở thông dạ dày qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400054014 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH13/Bộ thắt dãn tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2400054015 |
| Giá từng phần lô | 1,368,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH14/Bơm cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2400054016 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH15/Bơm cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2400054017 |
| Giá từng phần lô | 83,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH16/Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400054018 |
| Giá từng phần lô | 792,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH17/Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400054019 |
| Giá từng phần lô | 280,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,203,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH18/Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400054020 |
| Giá từng phần lô | 18,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH19/Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400054021 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH20/Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400054022 |
| Giá từng phần lô | 740,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH21/Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400054023 |
| Giá từng phần lô | 457,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,862,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH22/Bơm tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400054024 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH23/Bơm tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400054025 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH24/Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400054026 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH25/Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400054027 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH26/Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400054028 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH27/Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400054029 |
| Giá từng phần lô | 467,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,008,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH28/Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400054030 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH29/Bơm tiêm insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400054031 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH30/Bơm tiêm insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400054032 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH31/Bóng kéo sỏi đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2400054033 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH32/Bông y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400054034 |
| Giá từng phần lô | 163,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,452,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH33/Bông y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400054035 |
| Giá từng phần lô | 23,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH36/Chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2400054036 |
| Giá từng phần lô | 99,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH37/Chỉ thị hóa học đa thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400054037 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH38/Clip cầm máu trong nội soi tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400054038 |
| Giá từng phần lô | 129,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,946,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH39/Dao Cắt Cơ Vòng |
|
| Mã phần lô | PP2400054039 |
| Giá từng phần lô | 25,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH42/Đầu thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2400054040 |
| Giá từng phần lô | 656,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH43/Dây dẫn đường trong can thiệp mật, tụy |
|
| Mã phần lô | PP2400054041 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH45/Dây hút dịch có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400054042 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH46/Dây hút dịch có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400054043 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH47/Dây hút dịch không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400054044 |
| Giá từng phần lô | 78,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,173,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH48/Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400054045 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH49/Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400054046 |
| Giá từng phần lô | 126,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,893,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH50/Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400054047 |
| Giá từng phần lô | 144,423,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,166,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH51/Dây thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400054048 |
| Giá từng phần lô | 176,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,653,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH52/Dây thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400054049 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH53/Dây truyền dịch có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400054050 |
| Giá từng phần lô | 425,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,378,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH54/Dây truyền dịch có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400054051 |
| Giá từng phần lô | 627,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH55/Dây truyền dịch có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400054052 |
| Giá từng phần lô | 85,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,289,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH56/Dây truyền dịch có vi điều chỉnh |
|
| Mã phần lô | PP2400054053 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH57/Dây truyền dịch có vi điều chỉnh |
|
| Mã phần lô | PP2400054054 |
| Giá từng phần lô | 617,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH58/Dây truyền dịch dùng cho máy truyền dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400054055 |
| Giá từng phần lô | 66,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH59/Dây truyền dịch không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400054056 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH60/Dây truyền dịch kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400054057 |
| Giá từng phần lô | 2,045,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH61/Dây truyền dịch kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400054058 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH62/Dây truyền dịch kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400054059 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH63/Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400054060 |
| Giá từng phần lô | 203,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,052,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH64/Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400054061 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH65/Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400054062 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH66/Điện cực dán đo dẫn truyền |
|
| Mã phần lô | PP2400054063 |
| Giá từng phần lô | 121,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,819,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH67/Điện cực đất loại dán |
|
| Mã phần lô | PP2400054064 |
| Giá từng phần lô | 51,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 771,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH68/Điện cực kim đồng tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400054065 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH69/Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2400054066 |
| Giá từng phần lô | 70,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,058,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH70/Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2400054067 |
| Giá từng phần lô | 22,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH71/Gạc 10x10 |
|
| Mã phần lô | PP2400054068 |
| Giá từng phần lô | 445,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH72/Gạc 10x10 |
|
| Mã phần lô | PP2400054069 |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH73/Gạc 10x10 |
|
| Mã phần lô | PP2400054070 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH74/Gạc 10x20 |
|
| Mã phần lô | PP2400054071 |
| Giá từng phần lô | 295,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,429,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH75/Gạc 10x20 |
|
| Mã phần lô | PP2400054072 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,087,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH76/Gạc 20x80 |
|
| Mã phần lô | PP2400054073 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH77/Gạc 40x80 |
|
| Mã phần lô | PP2400054074 |
| Giá từng phần lô | 410,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH86/Gạc 40x80 |
|
| Mã phần lô | PP2400054075 |
| Giá từng phần lô | 237,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH78/Gạc 6x20 |
|
| Mã phần lô | PP2400054076 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH79/Gạc 6x20 |
|
| Mã phần lô | PP2400054077 |
| Giá từng phần lô | 155,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,328,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH80/Gạc 7.5x7.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400054078 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,653,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH81/Gạc cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400054079 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH82/Gạc cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400054080 |
| Giá từng phần lô | 21,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH83/Gạc củ ấu |
|
| Mã phần lô | PP2400054081 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH84/Gạc hút |
|
| Mã phần lô | PP2400054082 |
| Giá từng phần lô | 172,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,583,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH85/Gạc meche phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400054083 |
| Giá từng phần lô | 49,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 741,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH87/Găng khám sản |
|
| Mã phần lô | PP2400054084 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH88/Găng tay khám |
|
| Mã phần lô | PP2400054085 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH89/Găng tay khám |
|
| Mã phần lô | PP2400054086 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH90/Găng tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400054087 |
| Giá từng phần lô | 798,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH91/Găng tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400054088 |
| Giá từng phần lô | 135,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,037,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH92/Găng tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400054089 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH98/Kẹp cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400054090 |
| Giá từng phần lô | 155,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,335,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH99/Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400054091 |
| Giá từng phần lô | 11,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH103/Khóa 3 chạc |
|
| Mã phần lô | PP2400054092 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH104/Khóa 3 chạc |
|
| Mã phần lô | PP2400054093 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH105/Khóa 3 chạc có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2400054094 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH106/Khóa 3 chạc có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2400054095 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH108/Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2400054096 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH109/Kim chọc dò, gây tê tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2400054097 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH113/Kim chọc dò, gây tê tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2400054098 |
| Giá từng phần lô | 941,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,127,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH111/Kim đốt sóng cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2400054099 |
| Giá từng phần lô | 724,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,873,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH112/Kìm gắp dị vật |
|
| Mã phần lô | PP2400054100 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH114/Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400054101 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH115/Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400054102 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH116/Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400054103 |
| Giá từng phần lô | 109,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,642,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH117/Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400054104 |
| Giá từng phần lô | 22,839,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH118/Kim phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400054105 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH119/Kim quang |
|
| Mã phần lô | PP2400054106 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH120/Kìm sinh thiết dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400054107 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH122/Kìm sinh thiết dạ dày cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400054108 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH121/Kìm sinh thiết đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2400054109 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH123/Kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400054110 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH124/Kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400054111 |
| Giá từng phần lô | 134,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH125/Kim tiêm cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400054112 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH127/Lưỡi dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400054113 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH128/Lưỡi dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400054114 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH40/Lưỡi dao plasma amidan |
|
| Mã phần lô | PP2400054115 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH129/Mask bóp bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400054116 |
| Giá từng phần lô | 108,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,633,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH130/Mặt nạ thở khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400054117 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH131/Mặt nạ thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400054118 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH132/Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400054119 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH133/Miếng cầm máu tai |
|
| Mã phần lô | PP2400054120 |
| Giá từng phần lô | 32,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH139/Ống nối |
|
| Mã phần lô | PP2400054121 |
| Giá từng phần lô | 261,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,926,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH140/Ống nuôi ăn |
|
| Mã phần lô | PP2400054122 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH141/Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400054123 |
| Giá từng phần lô | 204,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,066,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH142/Ống thông khí tai |
|
| Mã phần lô | PP2400054124 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH143/Ống thông khí tai |
|
| Mã phần lô | PP2400054125 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH144/Ống thông phế quản |
|
| Mã phần lô | PP2400054126 |
| Giá từng phần lô | 398,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,978,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH145/Ống thông tiểu (Sonde foley) 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400054127 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH146/Ống thông tiểu (Sonde foley) 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400054128 |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH147/Ống thông tiểu (Sonde foley) 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400054129 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH148/Ống thông tiểu (Sonde foley) 3 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400054130 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH149/Ống thông tiểu (Sonde foley) 3 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400054131 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH150/Ống thông tiểu 1 nhánh (Sonde nelaton) |
|
| Mã phần lô | PP2400054132 |
| Giá từng phần lô | 65,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH154/Rọ kéo sỏi đường mật 4 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400054133 |
| Giá từng phần lô | 29,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH155/Thòng lọng cắt polyp |
|
| Mã phần lô | PP2400054134 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH156/Túi camera |
|
| Mã phần lô | PP2400054135 |
| Giá từng phần lô | 82,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,231,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH157/Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400054136 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH158/Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400054137 |
| Giá từng phần lô | 62,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 934,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH159/Túi ép dẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400054138 |
| Giá từng phần lô | 33,743,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,159 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH160/Túi ép dẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400054139 |
| Giá từng phần lô | 13,679,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH161/Túi ép dẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400054140 |
| Giá từng phần lô | 42,813,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,207 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH162/Ống dẫn lưu ngực |
|
| Mã phần lô | PP2400054141 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH163/Túi ép dẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400054142 |
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH164/Túi ép dẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400054143 |
| Giá từng phần lô | 30,069,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH165/Túi ép dẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400054144 |
| Giá từng phần lô | 23,604,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH166/Túi máu |
|
| Mã phần lô | PP2400054145 |
| Giá từng phần lô | 15,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH167/Túi máu |
|
| Mã phần lô | PP2400054146 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH169/Vợt lấy dị vật |
|
| Mã phần lô | PP2400054147 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH170/Dung dịch xịt điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè |
|
| Mã phần lô | PP2400054148 |
| Giá từng phần lô | 44,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 662,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH1/Ambu bóp bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400054149 |
| Giá từng phần lô | 68,248,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,023,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH2/Ambu bóp bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400054150 |
| Giá từng phần lô | 9,449,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,749 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH3/Áo và váy chắn tia X |
|
| Mã phần lô | PP2400054151 |
| Giá từng phần lô | 398,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,976,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH4/Bàn chải rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400054152 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH10/Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400054153 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH11/Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400054154 |
| Giá từng phần lô | 10,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH34/Chèn lưỡi nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400054155 |
| Giá từng phần lô | 36,645,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 549,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH35/Chèn lưỡi nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400054156 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH44/Dây garo dính |
|
| Mã phần lô | PP2400054157 |
| Giá từng phần lô | 4,074,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH93/Giáp cổ chắn tia X |
|
| Mã phần lô | PP2400054158 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH94/Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400054159 |
| Giá từng phần lô | 40,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH95/Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400054160 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH96/Giấy in monitor |
|
| Mã phần lô | PP2400054161 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH97/Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400054162 |
| Giá từng phần lô | 392,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH101/Khẩu trang |
|
| Mã phần lô | PP2400054163 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH102/Khẩu trang |
|
| Mã phần lô | PP2400054164 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH107/Kim cấy chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400054165 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH110/Kim điện cơ có cổng tiêm thuốc cỡ 26 G |
|
| Mã phần lô | PP2400054166 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH126/Lọc đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400054167 |
| Giá từng phần lô | 62,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 939,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH134/Mũ phẫu thuật vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400054168 |
| Giá từng phần lô | 26,334,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH135/Ngáng miệng |
|
| Mã phần lô | PP2400054169 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH136/Nhiệt kế hồng ngoại đo trán |
|
| Mã phần lô | PP2400054170 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH137/Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2400054171 |
| Giá từng phần lô | 31,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 477,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH138/Nhiệt kế tủ lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400054172 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH151/Que test đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400054173 |
| Giá từng phần lô | 357,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH152/Que test đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400054174 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TH153/Que test đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400054175 |
| Giá từng phần lô | 1,225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT2/Chỉ phẫu thuật không tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400054176 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT3/Chỉ phẫu thuật không tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400054177 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT5/Chỉ phẫu thuật không tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400054178 |
| Giá từng phần lô | 93,585,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,403,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT6/Dao bẻ góc 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400054179 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT8/Dao phẫu thuật thủy tinh thể |
|
| Mã phần lô | PP2400054180 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT11/Gạc băng mắt |
|
| Mã phần lô | PP2400054181 |
| Giá từng phần lô | 11,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT13/Miếng dán mi |
|
| Mã phần lô | PP2400054182 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT14/Miếng dán mi |
|
| Mã phần lô | PP2400054183 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT1/Acid citric |
|
| Mã phần lô | PP2400054184 |
| Giá từng phần lô | 55,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 837,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT10/Cồn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400054185 |
| Giá từng phần lô | 18,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT14/Dung dịch khử khuẩn, nấm dùng cho tủ ấm CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400054186 |
| Giá từng phần lô | 42,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT16/Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400054187 |
| Giá từng phần lô | 328,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT20/Dung dịch rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400054188 |
| Giá từng phần lô | 20,039,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,586 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT32/Dung dịch tẩy rửa dụng cụ enzym |
|
| Mã phần lô | PP2400054189 |
| Giá từng phần lô | 668,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,021,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT33/Dung dịch tẩy rửa dụng cụ enzym |
|
| Mã phần lô | PP2400054190 |
| Giá từng phần lô | 221,953,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,329,298 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT49/Hóa chất khử khuẩn dụng cụ y tế mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400054191 |
| Giá từng phần lô | 313,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT50/Hóa chất khử khuẩn dụng cụ, bề mặt, đồ vải |
|
| Mã phần lô | PP2400054192 |
| Giá từng phần lô | 173,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,608,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT5/Bộ kit sàng lọc ung thư cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2400054193 |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT11/Dung dịch bảo quản mô, tạng, giác mạc, dung dịch liệt tim các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400054194 |
| Giá từng phần lô | 138,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT19/Dung dịch rửa điện di mao quản |
|
| Mã phần lô | PP2400054195 |
| Giá từng phần lô | 2,405,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT21/Dung dịch rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2400054196 |
| Giá từng phần lô | 16,135,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT22/Dung dịch rửa mao quản |
|
| Mã phần lô | PP2400054197 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT34/Gel cắt lạnh mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400054198 |
| Giá từng phần lô | 23,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT35/Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400054199 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT36/Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400054200 |
| Giá từng phần lô | 18,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT38/Hóa chất điện di định danh miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400054201 |
| Giá từng phần lô | 24,875,025 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 373,126 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT39/Hóa chất điện di mao quản Hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2400054202 |
| Giá từng phần lô | 358,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,382,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT40/Hóa chất điện di mao quản Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400054203 |
| Giá từng phần lô | 89,869,854 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,348,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT42/Hóa chất định danh nhóm máu Anti - A |
|
| Mã phần lô | PP2400054204 |
| Giá từng phần lô | 99,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT43/Hóa chất định danh nhóm máu Anti - AB |
|
| Mã phần lô | PP2400054205 |
| Giá từng phần lô | 99,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT44/Hóa chất định danh nhóm máu Anti - B |
|
| Mã phần lô | PP2400054206 |
| Giá từng phần lô | 99,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT45/Hóa chất định danh nhóm máu Anti - D |
|
| Mã phần lô | PP2400054207 |
| Giá từng phần lô | 87,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,309,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT46/Hóa chất định lượng kháng thể kháng chuỗi kép trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400054208 |
| Giá từng phần lô | 432,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT47/Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số xét nghiệm sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2400054209 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT48/Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số xét nghiệm sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2400054210 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT51/Hóa chất kiểm chuẩn điện di định danh miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400054211 |
| Giá từng phần lô | 2,899,995 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT52/Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400054212 |
| Giá từng phần lô | 2,191,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT53/Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400054213 |
| Giá từng phần lô | 6,156,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT54/Hóa chất kiểm chuẩn Hemoglobin A2 bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2400054214 |
| Giá từng phần lô | 4,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT55/Hóa chất kiểm chuẩn Hemoglobin A2 bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400054215 |
| Giá từng phần lô | 5,859,944 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT56/Hóa chất kiểm chuẩn Hemoglobin AFSC |
|
| Mã phần lô | PP2400054216 |
| Giá từng phần lô | 5,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT57/Hóa chất kiểm soát cho xét nghiệm kháng đông Lupus |
|
| Mã phần lô | PP2400054217 |
| Giá từng phần lô | 8,809,998 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT58/Hóa chất kiểm soát cho xét nghiệm kháng đông Lupus |
|
| Mã phần lô | PP2400054218 |
| Giá từng phần lô | 8,809,998 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT59/Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng các thông số xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400054219 |
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT60/Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng các thông số xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400054220 |
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT61/Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính và bán định lượng các thông số xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400054221 |
| Giá từng phần lô | 31,332,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT62/Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính và bán định lượng các thông số xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400054222 |
| Giá từng phần lô | 31,332,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT63/Hóa chất phát hiện indole |
|
| Mã phần lô | PP2400054223 |
| Giá từng phần lô | 3,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT64/Hóa chất xét nghiệm 17α-OH-Progesterone dùng cho sàng lọc sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400054224 |
| Giá từng phần lô | 39,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT65/Hóa chất xét nghiệm Biotindase dùng cho sàng lọc sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400054225 |
| Giá từng phần lô | 41,059,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT66/Hóa chất xét nghiệm Free hCGβ dùng cho sàng lọc trước sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400054226 |
| Giá từng phần lô | 51,614,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT67/Hóa chất xét nghiệm G6PD dùng cho sàng lọc sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400054227 |
| Giá từng phần lô | 29,164,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 437,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT68/Hóa chất xét nghiệm GALT dùng cho sàng lọc sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400054228 |
| Giá từng phần lô | 37,161,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 557,424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT69/Hóa chất xét nghiệm hAFP dùng cho sàng lọc trước sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400054229 |
| Giá từng phần lô | 28,473,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT70/Hóa chất xét nghiệm hCG dùng cho sàng lọc trước sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400054230 |
| Giá từng phần lô | 38,539,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT71/Hóa chất xét nghiệm IRT dùng cho sàng lọc sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400054231 |
| Giá từng phần lô | 62,390,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 935,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT72/Hoá chất xét nghiệm kháng thể kháng HLA đặc hiệu trong huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2400054232 |
| Giá từng phần lô | 223,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,356,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT73/Hóa chất xét nghiệm PAPP-A dùng cho sàng lọc trước sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400054233 |
| Giá từng phần lô | 56,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 854,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT74/Hóa chất xét nghiệm Phenylalanine dùng cho sàng lọc sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400054234 |
| Giá từng phần lô | 32,265,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT75/Hóa chất xét nghiệm TSH dùng cho sàng lọc sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400054235 |
| Giá từng phần lô | 40,204,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 603,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT76/Hóa chất xét nghiệm uE3 dùng cho sàng lọc trước sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400054236 |
| Giá từng phần lô | 28,473,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT80/Keo gắn lamen |
|
| Mã phần lô | PP2400054237 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT81/Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400054238 |
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT82/Khoanh giấy tẩm ethylhydrocuprein hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2400054239 |
| Giá từng phần lô | 561,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT83/Môi trường canh thang dùng cho tăng sinh các loại vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2400054240 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT84/Môi trường kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật không khó mọc |
|
| Mã phần lô | PP2400054241 |
| Giá từng phần lô | 129,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,940,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT85/Môi trường kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2400054242 |
| Giá từng phần lô | 14,128,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT86/Môi trường nuôi cấy các loài vi sinh vật khó mọc |
|
| Mã phần lô | PP2400054243 |
| Giá từng phần lô | 352,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT88/Môi trường nuôi cấy và phân biệt các loại nấm |
|
| Mã phần lô | PP2400054244 |
| Giá từng phần lô | 36,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT89/Môi trường nuôi cấy và phân biệt các loại nấm |
|
| Mã phần lô | PP2400054245 |
| Giá từng phần lô | 12,327,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT90/Môi trường phát hiện, phân lập các vi khuẩn Enterobacteriaceae |
|
| Mã phần lô | PP2400054246 |
| Giá từng phần lô | 221,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,326,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT92/Môi trường sử dụng để phân lập và phân biệt các vi sinh gây nhiễm trùng đường tiết niệu |
|
| Mã phần lô | PP2400054247 |
| Giá từng phần lô | 866,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,003,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT94/Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400054248 |
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT96/Ống nghiệm chứa máu kháng đông EDTA -K2 |
|
| Mã phần lô | PP2400054249 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT97/Ống nghiệm chứa máu kháng đông EDTA -K2 |
|
| Mã phần lô | PP2400054250 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT98/Ống nghiệm chứa máu kháng đông EDTA -K2 chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400054251 |
| Giá từng phần lô | 246,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT99/Ống nghiệm chứa máu kháng đông EDTA -K2, nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400054252 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT100/Ống nghiệm chứa máu kháng đông EDTA -K2, nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400054253 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT101/Ống nghiệm chứa máu kháng đông Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400054254 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT102/Ống nghiệm chứa máu kháng đông Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400054255 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT103/Ống nghiệm chứa máu kháng đông Heparin chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400054256 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT104/Ống nghiệm chứa máu kháng đông Natri Citrate 3,8% |
|
| Mã phần lô | PP2400054257 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT105/Ống nghiệm chứa máu kháng đông Natri Citrate 3,8% |
|
| Mã phần lô | PP2400054258 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT106/Ống nghiệm Serum chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400054259 |
| Giá từng phần lô | 7,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT108/Que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400054260 |
| Giá từng phần lô | 600,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,001,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT109/Test nhanh chẩn đoán Anti HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400054261 |
| Giá từng phần lô | 149,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,244,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT110/Test nhanh chẩn đoán Chlamydia |
|
| Mã phần lô | PP2400054262 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT111/Test nhanh chẩn đoán Chlamydia |
|
| Mã phần lô | PP2400054263 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT112/Test nhanh chẩn đoán cúm A,B |
|
| Mã phần lô | PP2400054264 |
| Giá từng phần lô | 664,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT113/Test nhanh chẩn đoán cúm A,B |
|
| Mã phần lô | PP2400054265 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT115/Test nhanh chẩn đoán Heroin/Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2400054266 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT116/Test nhanh chẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400054267 |
| Giá từng phần lô | 2,210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT117/Test nhanh chẩn đoán kháng thể kháng giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2400054268 |
| Giá từng phần lô | 236,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,553,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT118/Test nhanh chẩn đoán kháng thể kháng giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2400054269 |
| Giá từng phần lô | 98,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,480,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT119/Test nhanh chẩn đoán kháng thể kháng liên cầu khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400054270 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT148/Test nhanh chẩn đoán Morphin/Amphetamin/ Methamphetamin/ Marijuana/Ketamine |
|
| Mã phần lô | PP2400054271 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT120/Test nhanh chẩn đoán Marijuana (Cần Sa) |
|
| Mã phần lô | PP2400054272 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT121/Test nhanh chẩn đoán Malaria |
|
| Mã phần lô | PP2400054273 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT122/Test nhanh chẩn đoán Malaria |
|
| Mã phần lô | PP2400054274 |
| Giá từng phần lô | 47,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 719,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT123/Test nhanh chẩn đoán Methamphetamin |
|
| Mã phần lô | PP2400054275 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT124/Test nhanh chẩn đoán Methamphetamin/ Marijuana/ Amphetamin/ Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2400054276 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT125/Test nhanh chẩn đoán Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2400054277 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT126/Test nhanh chẩn đoán Rotavirus |
|
| Mã phần lô | PP2400054278 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT127/Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400054279 |
| Giá từng phần lô | 395,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,931,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT128/Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400054280 |
| Giá từng phần lô | 261,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,926,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT129/Test nhanh chẩn đoán viêm đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400054281 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT130/Test nhanh chẩn đoán viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2400054282 |
| Giá từng phần lô | 163,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT131/Test nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBeAg) |
|
| Mã phần lô | PP2400054283 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT132/Test nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2400054284 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT133/Test nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2400054285 |
| Giá từng phần lô | 522,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT134/Test nhanh chẩn đoán viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2400054286 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT135/Test nhanh chẩn đoán viêm gan E |
|
| Mã phần lô | PP2400054287 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT136/Test nhanh kháng thể sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400054288 |
| Giá từng phần lô | 155,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT137/Test nhanh kháng thể sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400054289 |
| Giá từng phần lô | 114,156,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,712,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT138/Thạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400054290 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT139/Thạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400054291 |
| Giá từng phần lô | 15,697,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,463 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT140/Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2400054292 |
| Giá từng phần lô | 11,516,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT141/Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2400054293 |
| Giá từng phần lô | 11,500,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT142/Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2400054294 |
| Giá từng phần lô | 11,516,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT143/Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Piperacillin/ Tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2400054295 |
| Giá từng phần lô | 13,400,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT144/Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400054296 |
| Giá từng phần lô | 7,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi