Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua sắm hóa chất xét nghiệm phục vụ công tác chuyên môn của Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn năm 2023 - 2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300282072-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/11/2023 15:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Mua sắm hóa chất xét nghiệm phục vụ công tác chuyên môn của Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn năm 2023 - 2024
Số hiệu KHLCNT PL2300178137
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Ninh
Giá gói thầu 4,344,880,097 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65.167.200 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300417040 - Que thử xét nghiệm nước tiểu 11 thông số 210,500,000 300.715.000 3822.xx.xx 147.350.000 42
2 PP2300417041 - Ống máu lắng 12,000,000 17.143.000 3822.xx.xx 8.400.000 133
3 PP2300417042 - Cóng đựng mẫu bệnh phẩm sinh hoá 5,000,000 7.143.000 3822.xx.xx 3.500.000 1
4 PP2300417043 - Ống heparin 16,968,000 24.240.000 3822.xx.xx 11.878.000 4000
5 PP2300417044 - Ống EDTA nắp nhựa 2,640,000 3.772.000 3822.xx.xx 1.848.000 400
6 PP2300417045 - Ống EDTA nắp cao su 44,640,000 63.772.000 3822.xx.xx 31.248.000 4800
7 PP2300417046 - Ống NatriCitrate 3,8% 2,040,000 2.915.000 3822.xx.xx 1.428.000 400
8 PP2300417047 - Bộ hóa chất phản ứng ASO (Aslo) 1,700,000 2.429.000 3822.xx.xx 1.190.000 1
9 PP2300417048 - Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu A 1,600,000 2.286.000 3822.xx.xx 1.120.000 2
10 PP2300417049 - Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu AB 1,600,000 2.286.000 3822.xx.xx 1.120.000 2
11 PP2300417050 - Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu B 1,600,000 2.286.000 3822.xx.xx 1.120.000 2
12 PP2300417051 - Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu D 1,140,000 1.629.000 3822.xx.xx 798.000 1
13 PP2300417052 - Thuốc nhuộm Giemsa 3,200,000 4.572.000 3822.xx.xx 2.240.000 1
14 PP2300417053 - Thuốc nhuộm Xanh methylen 1,400,000 2.000.000 3822.xx.xx 980.000 1
15 PP2300417054 - Bộ thuốc nhuộm Gram 780,000 1.115.000 3822.xx.xx 546.000 1
16 PP2300417055 - Bộ hóa chất nhuộm Ziehl Neelsen 1,560,000 2.229.000 3822.xx.xx 1.092.000 1
17 PP2300417056 - Thanh thử xét nghiệm kháng thể HbsAg 20,400,000 29.143.000 3822.xx.xx 14.280.000 200
18 PP2300417057 - Kit thử nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV 1&2 26,250,000 37.500.000 3822.xx.xx 18.375.000 250
19 PP2300417058 - Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HIV 2,126,250 3.038.000 3822.xx.xx 1.489.000 8
20 PP2300417059 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C 6,615,000 9.450.000 3822.xx.xx 4.631.000 117
21 PP2300417060 - Test nhanh chẩn đoán giang mai 2,278,500 3.255.000 3822.xx.xx 1.595.000 17
22 PP2300417061 - Test nhanh chẩn đoán bệnh viêm đường ruột do Rotavirus 9,300,000 13.286.000 3822.xx.xx 6.510.000 25
23 PP2300417062 - Kit thử nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng virus viêm gan A 18,000,000 25.715.000 3822.xx.xx 12.600.000 25
24 PP2300417063 - Test nhanh chẩn đoán chlamydia 7,200,000 10.286.000 3822.xx.xx 5.040.000 17
25 PP2300417064 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết 24,000,000 34.286.000 3822.xx.xx 16.800.000 50
26 PP2300417065 - Test cúm InflienzaA, B 360,000,000 514.286.000 3822.xx.xx 252.000.000 500
27 PP2300417066 - Test nhanh tìm hồng cầu trong phân 3,500,000 5.000.000 3822.xx.xx 2.450.000 17
28 PP2300417067 - Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày Helicobacter Pylori 14,750,000 21.072.000 3822.xx.xx 10.325.000 83
29 PP2300417068 - Que thử ma túy tổng hợp 4 chân 133,770,000 191.100.000 3822.xx.xx 93.639.000 350
30 PP2300417069 - Khay thử xét nghiệm định tính Morphine 3,150,000 4.500.000 3822.xx.xx 2.205.000 25
31 PP2300417070 - Test chẩn đoán ma túy Đá MET (Methamphetamine) trong nước tiểu 3,150,000 4.500.000 3822.xx.xx 2.205.000 25
32 PP2300417071 - Test chẩn đoán nhanh Ma Túy Tổng Hợp AMP (Amphetamine) trong nước tiểu 3,150,000 4.500.000 3822.xx.xx 2.205.000 25
33 PP2300417072 - Test thử ma túy Marijuana 3,150,000 4.500.000 3822.xx.xx 2.205.000 25
34 PP2300417073 - Ống nghiệm nhựa không nắp 8,000,000 11.429.000 3822.xx.xx 5.600.000 2667
35 PP2300417074 - Ống eppendorf (1,5ml) 640,000 915.000 3822.xx.xx 448.000 1
36 PP2300417075 - Lam kính 840,000 1.200.000 3822.xx.xx 588.000 7
37 PP2300417076 - Đầu côn vàng 515,000 736.000 3822.xx.xx 361.000 1
38 PP2300417077 - Đầu côn xanh 412,000 589.000 3822.xx.xx 289.000 1
39 PP2300417078 - Túi đựng máu 900,000 1.286.000 3822.xx.xx 630.000 3
40 PP2300417079 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin 6,350,085 9.072.000 3822.xx.xx 4.446.000 1
41 PP2300417080 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT 48,644,295 69.492.000 3822.xx.xx 34.052.000 8
42 PP2300417081 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST 50,714,265 72.449.000 3822.xx.xx 35.500.000 8
43 PP2300417082 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calci 36,279,600 51.828.000 3822.xx.xx 25.396.000 2
44 PP2300417083 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol 24,720,255 35.315.000 3822.xx.xx 17.305.000 1
45 PP2300417084 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK-MB 53,270,595 76.101.000 3822.xx.xx 37.290.000 1
46 PP2300417085 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine 27,997,200 39.996.000 3822.xx.xx 19.599.000 2
47 PP2300417086 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintrực tiếp 15,508,710 22.156.000 3822.xx.xx 10.857.000 1
48 PP2300417087 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT 10,280,340 14.687.000 3822.xx.xx 7.197.000 1
49 PP2300417088 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose 34,074,810 48.679.000 3822.xx.xx 23.853.000 2
50 PP2300417089 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol 215,869,500 308.385.000 3822.xx.xx 151.109.000 2
51 PP2300417090 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Sắt 15,697,395 22.425.000 3822.xx.xx 10.989.000 1
52 PP2300417091 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL-Cholesterol 34,229,685 48.900.000 3822.xx.xx 23.961.000 1
53 PP2300417092 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lipase 19,671,120 28.102.000 3822.xx.xx 13.770.000 1
54 PP2300417093 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Magnesium 2,217,495 3.168.000 3822.xx.xx 1.553.000 1
55 PP2300417094 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Bilirubin 6,127,380 8.754.000 3822.xx.xx 4.290.000 1
56 PP2300417095 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Protein 7,374,570 10.536.000 3822.xx.xx 5.163.000 1
57 PP2300417096 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride 38,603,880 55.149.000 3822.xx.xx 27.023.000 1
58 PP2300417097 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea/Urea nitrogen 41,728,050 59.612.000 3822.xx.xx 29.210.000 1
59 PP2300417098 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid 27,912,150 39.875.000 3822.xx.xx 19.539.000 1
60 PP2300417099 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase 54,467,175 77.811.000 3822.xx.xx 38.128.000 1
61 PP2300417100 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP Latex 78,508,500 112.155.000 3822.xx.xx 54.956.000 1
62 PP2300417101 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm LDL 6,569,745 9.386.000 3822.xx.xx 4.599.000 1
63 PP2300417102 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm CK-MB 580,020 829.000 3822.xx.xx 407.000 1
64 PP2300417103 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm CRP hs 10,924,200 15.606.000 3822.xx.xx 7.647.000 1
65 PP2300417104 - Hóa chất kiểm tra cho các xét nghiệm sinh hóa mức 1 7,316,820 10.453.000 3822.xx.xx 5.122.000 2
66 PP2300417105 - Hóa chất kiểm tra cho các xét nghiệm sinh hóa mức 2 7,354,620 10.507.000 3822.xx.xx 5.149.000 2
67 PP2300417106 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm HDL/LDL 760,305 1.087.000 3822.xx.xx 533.000 1
68 PP2300417107 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm CK-MB mức 1 434,805 622.000 3822.xx.xx 305.000 1
69 PP2300417108 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm CK-MB mức 2 434,805 622.000 3822.xx.xx 305.000 1
70 PP2300417109 - Dung dịch rửa 610,785 873.000 3822.xx.xx 428.000 1
71 PP2300417110 - Dung dịch rửa hệ thống 29,464,680 42.093.000 3822.xx.xx 20.626.000 1
72 PP2300417111 - Bóng đèn Halogen 15,766,960 22.525.000 3822.xx.xx 11.037.000 1
73 PP2300417112 - Dây bơm 5,108,184 7.298.000 3822.xx.xx 3.576.000 1
74 PP2300417113 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 4,496,520 6.424.000 3822.xx.xx 3.148.000 1
75 PP2300417114 - Huyết thanh kiểm tra Ethanol mức 1 2,895,060 4.136.000 3822.xx.xx 2.027.000 1
76 PP2300417115 - Huyết thanh kiểm tra Ethanol mức 2 2,895,060 4.136.000 3822.xx.xx 2.027.000 1
77 PP2300417116 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol 8,020,530 11.458.000 3822.xx.xx 5.615.000 1
78 PP2300417117 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 1,259,790 1.800.000 3822.xx.xx 882.000 1
79 PP2300417118 - Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm khí máu ( Loại 1) 72,000,000 102.858.000 3822.xx.xx 50.400.000 1
80 PP2300417119 - Điện cực tham chiếu 42,000,000 60.000.000 3822.xx.xx 29.400.000 1
81 PP2300417120 - Hóa chất kiểm chuẩn 5,176,500 7.395.000 3822.xx.xx 3.624.000 1
82 PP2300417121 - Bơm tiêm lấy máu 11,013,975 15.735.000 3822.xx.xx 7.710.000 1
83 PP2300417122 - Bộ dây bơm sử dụng cho máy xét nghiệm khí máu 7,500,000 10.715.000 3822.xx.xx 5.250.000 1
84 PP2300417123 - Cổng lấy mẫu cho máy 27,672,750 39.533.000 3822.xx.xx 19.371.000 1
85 PP2300417124 - Hoá chất đông máu APTT 28,325,000 40.465.000 3822.xx.xx 19.828.000 1
86 PP2300417125 - Hoá chất đông máu PT 31,455,060 44.936.000 3822.xx.xx 22.019.000 1
87 PP2300417126 - Hoá chất đông máu FIB 33,235,000 47.479.000 3822.xx.xx 23.265.000 1
88 PP2300417127 - Hoá chất đông máu TT 33,745,000 48.208.000 3822.xx.xx 23.622.000 1
89 PP2300417128 - Hoá chất kiểm tra đông máu 14,679,000 20.970.000 3822.xx.xx 10.276.000 1
90 PP2300417129 - Dung dịch rửa dùng cho máy đông máu 12,000,000 17.143.000 3822.xx.xx 8.400.000 1
91 PP2300417130 - Dung dịch rửa pha loãng dùng cho các máy xét nghiệm đông máu 15,665,000 22.379.000 3822.xx.xx 10.966.000 1
92 PP2300417131 - Chất thử xét nghiệm D-Dimer 32,000,000 45.715.000 3822.xx.xx 22.400.000 1
93 PP2300417132 - Cóng phản ứng xét nghiệm đông máu 24,000,000 34.286.000 3822.xx.xx 16.800.000 1000
94 PP2300417133 - Hoá chất pha loãng dùng cho máy điện huyết học 230,958,000 329.940.000 3822.xx.xx 161.671.000 13
95 PP2300417134 - Dung dịch ly giải hồng cầu cho máy xét nghiệm huyết học loại 3 thành phần 203,279,328 290.400.000 3822.xx.xx 142.296.000 8
96 PP2300417135 - Dung dịch ly giải hồng cầu cho máy xét nghiệm huyết học loại 5 thành phần 137,381,202 196.259.000 3822.xx.xx 96.167.000 7
97 PP2300417136 - Dung dịch ly giải Hemoglobin trong máu 181,947,948 259.926.000 3822.xx.xx 127.364.000 9
98 PP2300417137 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm huyết học 54,147,450 77.354.000 3822.xx.xx 37.904.000 2
99 PP2300417138 - Hoá chất rửa đầu kim hút cho máy huyết học 27,000,000 38.572.000 3822.xx.xx 18.900.000 3
100 PP2300417139 - Hóa chất pha loãng mẫu 24,440,000 34.915.000 3822.xx.xx 17.108.000 1
101 PP2300417140 - Dung dịch ly giải hồng cầu 30,100,000 43.000.000 3822.xx.xx 21.070.000 2
102 PP2300417141 - Dung dịch rửa máy 9,000,000 12.858.000 3822.xx.xx 6.300.000 1
103 PP2300417142 - Máu chuẩn cho máy huyết học 11,265,000 16.093.000 3822.xx.xx 7.886.000 1
104 PP2300417143 - Hóa chất pha loãng 9,165,000 13.093.000 3822.xx.xx 6.416.000 1
105 PP2300417144 - Hoá chất ly giải hồng cầu 7,875,000 11.250.000 3822.xx.xx 5.513.000 1
106 PP2300417145 - Hypo Cleanser 5,840,000 8.343.000 3822.xx.xx 4.088.000 1
107 PP2300417146 - Hypo Cleanser3 3,690,000 5.272.000 3822.xx.xx 2.583.000 1
108 PP2300417147 - Máu chuẩn cho máy huyết học 3,755,000 5.365.000 3822.xx.xx 2.629.000 1
109 PP2300417148 - Dung dịch rửa máy 1,500,000 2.143.000 3822.xx.xx 1.050.000 1
110 PP2300417149 - Hóa chất xét nghiệm điện giải đồ 218,452,000 312.075.000 3822.xx.xx 152.917.000 4
111 PP2300417150 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm điện giải đồ 13,938,000 19.912.000 3822.xx.xx 9.757.000 1
112 PP2300417151 - Dung dịch rửa máy 12,918,000 18.455.000 3822.xx.xx 9.043.000 1
113 PP2300417152 - Dung dịch rửa đậm đặc 4,536,000 6.480.000 3822.xx.xx 3.176.000 1
114 PP2300417153 - Điện cực K 10,904,000 15.578.000 3822.xx.xx 7.633.000 1
115 PP2300417154 - Điện cực Na 10,904,000 15.578.000 3822.xx.xx 7.633.000 1
116 PP2300417155 - Điện cực Cl 10,904,000 15.578.000 3822.xx.xx 7.633.000 1
117 PP2300417156 - Điện cực Ca 10,904,000 15.578.000 3822.xx.xx 7.633.000 1
118 PP2300417157 - Điện cực pH 10,904,000 15.578.000 3822.xx.xx 7.633.000 1
119 PP2300417158 - Điện cực tham chiếu 10,904,000 15.578.000 3822.xx.xx 7.633.000 1
120 PP2300417159 - Dây bơm 1,890,000 2.700.000 3822.xx.xx 1.323.000 1
121 PP2300417160 - Dung dịch thêm điện cực Na/K/Cl/Ca/pH 4,400,000 6.286.000 3822.xx.xx 3.080.000 1
122 PP2300417161 - Dung dịch nạp điện cực chuẩn 4,400,000 6.286.000 3822.xx.xx 3.080.000 1
123 PP2300417162 - Hóa chất định lượng chất chỉ điểm Ung thư 125 23,130,000 33.043.000 3822.xx.xx 16.191.000 1
124 PP2300417163 - Hóa chất định lượng chất chỉ điểm Ung thư 15-3 23,130,000 33.043.000 3822.xx.xx 16.191.000 1
125 PP2300417164 - Hóa chất định lượng chất chỉ điểm Ung thư 19-9 30,840,000 44.058.000 3822.xx.xx 21.588.000 1
126 PP2300417165 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cyfra 18,706,275 26.724.000 3822.xx.xx 13.095.000 1
127 PP2300417166 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 72-4 23,130,000 33.043.000 3822.xx.xx 16.191.000 1
128 PP2300417167 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP 20,202,775 28.862.000 3822.xx.xx 14.142.000 1
129 PP2300417168 - Hóa chất định lượng Calcitonin 9,889,425 14.128.000 3822.xx.xx 6.923.000 1
130 PP2300417169 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA 35,949,480 51.357.000 3822.xx.xx 25.165.000 1
131 PP2300417170 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin 8,987,370 12.840.000 3822.xx.xx 6.292.000 1
132 PP2300417171 - Hóa chất xét nghiệm định lượng beta HCG tự do 8,400,000 12.000.000 3822.xx.xx 5.880.000 1
133 PP2300417172 - Hóa chất xét nghiệm định lượng T4 tự do 46,092,264 65.847.000 3822.xx.xx 32.265.000 1
134 PP2300417173 - Hóa chất xét nghiệm định lượng beta HCG 49,384,572 70.550.000 3822.xx.xx 34.570.000 2
135 PP2300417174 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PAPP-A 8,400,000 12.000.000 3822.xx.xx 5.880.000 1
136 PP2300417175 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 31,177,125 44.539.000 3822.xx.xx 21.824.000 1
137 PP2300417176 - Hóa chất xét nghiệm định lượng hormonetuyến giáp T3 toàn phần. 43,897,392 62.711.000 3822.xx.xx 30.729.000 1
138 PP2300417177 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TroponinT độ nhậy cao 103,576,000 147.966.000 3822.xx.xx 72.504.000 2
139 PP2300417178 - Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ TSH 43,897,392 62.711.000 3822.xx.xx 30.729.000 1
140 PP2300417179 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 1,497,825 2.140.000 3822.xx.xx 1.049.000 1
141 PP2300417180 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 1,497,825 2.140.000 3822.xx.xx 1.049.000 1
142 PP2300417181 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 1,497,825 2.140.000 3822.xx.xx 1.049.000 1
143 PP2300417182 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cyfra 1,872,360 2.675.000 3822.xx.xx 1.311.000 1
144 PP2300417183 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4 1,872,360 2.675.000 3822.xx.xx 1.311.000 1
145 PP2300417184 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng AFP 2,496,480 3.567.000 3822.xx.xx 1.748.000 1
146 PP2300417185 - Chất chuẩn xét nghiệm Calcitonin 8,095,300 11.565.000 3822.xx.xx 5.667.000 1
147 PP2300417186 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng CEA 2,496,480 3.567.000 3822.xx.xx 1.748.000 1
148 PP2300417187 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin 1,248,240 1.784.000 3822.xx.xx 874.000 1
149 PP2300417188 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng beta HCG tự do 6,300,000 9.000.000 3822.xx.xx 4.410.000 1
150 PP2300417189 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng T4 tự do 2,496,480 3.567.000 3822.xx.xx 1.748.000 1
151 PP2300417190 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng beta HCG 2,496,480 3.567.000 3822.xx.xx 1.748.000 1
152 PP2300417191 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng PAPP-A 6,300,000 9.000.000 3822.xx.xx 4.410.000 1
153 PP2300417192 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 2,496,480 3.567.000 3822.xx.xx 1.748.000 1
154 PP2300417193 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng T3 toàn phần 2,494,170 3.564.000 3822.xx.xx 1.746.000 1
155 PP2300417194 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng TroponinT độ nhậy cao 2,249,100 3.213.000 3822.xx.xx 1.575.000 1
156 PP2300417195 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng TSH 2,496,480 3.567.000 3822.xx.xx 1.748.000 1
157 PP2300417196 - Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng TroponinT 899,640 1.286.000 3822.xx.xx 630.000 1
158 PP2300417197 - Dung dịch kiểm tra chất lượng chung của các xét nghiệm chỉ điểm ung thư. 5,492,130 7.846.000 3822.xx.xx 3.845.000 1
159 PP2300417198 - Dung dịch kiểm tra chất lượng chung cho các xét nghiệm miễn dịch 2,995,650 4.280.000 3822.xx.xx 2.097.000 1
160 PP2300417199 - Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm beta HCG tự do và PAPP-A 9,090,900 12.987.000 3822.xx.xx 6.364.000 1
161 PP2300417200 - Dung dịch pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch 1,747,515 2.497.000 3822.xx.xx 1.224.000 1
162 PP2300417201 - Cup phản ứng dùng cho máy E411 29,003,940 41.435.000 3822.xx.xx 20.303.000 3
163 PP2300417202 - Đầu côn hút mẫu dùng cho máy E411 29,003,940 41.435.000 3822.xx.xx 20.303.000 3
164 PP2300417203 - Dung dịch rửa điện cực 1,712,235 2.447.000 3822.xx.xx 1.199.000 1
165 PP2300417204 - Dung dịch rửa hệ thống dùng cho máy E411 (Cleancell) 41,093,640 58.706.000 3822.xx.xx 28.766.000 4
166 PP2300417205 - Hóa chất pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch 1,578,670 2.256.000 3822.xx.xx 1.106.000 1
167 PP2300417206 - Dung dịch phản ứng hệ thống dùng cho máy E411(Procell) 42,805,875 61.152.000 3822.xx.xx 29.965.000 4
168 PP2300417207 - Hóa chất rửa hệ thống 27,388,100 39.126.000 3822.xx.xx 19.172.000 3
Que thử xét nghiệm nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2300417040
Giá từng phần lô 210,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.715.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 360
Ống máu lắng
Mã phần lô PP2300417041
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.143.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 133
Thời gian thực hiện HĐ 360
Cóng đựng mẫu bệnh phẩm sinh hoá
Mã phần lô PP2300417042
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.143.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Ống heparin
Mã phần lô PP2300417043
Giá từng phần lô 16,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.240.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.878.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4000
Thời gian thực hiện HĐ 360
Ống EDTA nắp nhựa
Mã phần lô PP2300417044
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.772.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 400
Thời gian thực hiện HĐ 360
Ống EDTA nắp cao su
Mã phần lô PP2300417045
Giá từng phần lô 44,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.772.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4800
Thời gian thực hiện HĐ 360
Ống NatriCitrate 3,8%
Mã phần lô PP2300417046
Giá từng phần lô 2,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.915.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 400
Thời gian thực hiện HĐ 360
Bộ hóa chất phản ứng ASO (Aslo)
Mã phần lô PP2300417047
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.429.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu A
Mã phần lô PP2300417048
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.286.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 360
Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu AB
Mã phần lô PP2300417049
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.286.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 360
Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu B
Mã phần lô PP2300417050
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.286.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 360
Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu D
Mã phần lô PP2300417051
Giá từng phần lô 1,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.629.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Thuốc nhuộm Giemsa
Mã phần lô PP2300417052
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.572.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Thuốc nhuộm Xanh methylen
Mã phần lô PP2300417053
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Bộ thuốc nhuộm Gram
Mã phần lô PP2300417054
Giá từng phần lô 780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.115.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Bộ hóa chất nhuộm Ziehl Neelsen
Mã phần lô PP2300417055
Giá từng phần lô 1,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.229.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Thanh thử xét nghiệm kháng thể HbsAg
Mã phần lô PP2300417056
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.143.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 360
Kit thử nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV 1&2
Mã phần lô PP2300417057
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 360
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HIV
Mã phần lô PP2300417058
Giá từng phần lô 2,126,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.038.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.489.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 360
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C
Mã phần lô PP2300417059
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.631.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 117
Thời gian thực hiện HĐ 360
Test nhanh chẩn đoán giang mai
Mã phần lô PP2300417060
Giá từng phần lô 2,278,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.255.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 360
Test nhanh chẩn đoán bệnh viêm đường ruột do Rotavirus
Mã phần lô PP2300417061
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.286.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 360
Kit thử nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng virus viêm gan A
Mã phần lô PP2300417062
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.715.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 360
Test nhanh chẩn đoán chlamydia
Mã phần lô PP2300417063
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.286.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 360
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2300417064
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.286.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 360
Test cúm InflienzaA, B
Mã phần lô PP2300417065
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.286.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 360
Test nhanh tìm hồng cầu trong phân
Mã phần lô PP2300417066
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 360
Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày Helicobacter Pylori
Mã phần lô PP2300417067
Giá từng phần lô 14,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.072.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 360
Que thử ma túy tổng hợp 4 chân
Mã phần lô PP2300417068
Giá từng phần lô 133,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.100.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.639.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 350
Thời gian thực hiện HĐ 360
Khay thử xét nghiệm định tính Morphine
Mã phần lô PP2300417069
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 360
Test chẩn đoán ma túy Đá MET (Methamphetamine) trong nước tiểu
Mã phần lô PP2300417070
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 360
Test chẩn đoán nhanh Ma Túy Tổng Hợp AMP (Amphetamine) trong nước tiểu
Mã phần lô PP2300417071
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 360
Test thử ma túy Marijuana
Mã phần lô PP2300417072
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 360
Ống nghiệm nhựa không nắp
Mã phần lô PP2300417073
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.429.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2667
Thời gian thực hiện HĐ 360
Ống eppendorf (1,5ml)
Mã phần lô PP2300417074
Giá từng phần lô 640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 915.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Lam kính
Mã phần lô PP2300417075
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 360
Đầu côn vàng
Mã phần lô PP2300417076
Giá từng phần lô 515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 736.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Đầu côn xanh
Mã phần lô PP2300417077
Giá từng phần lô 412,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Túi đựng máu
Mã phần lô PP2300417078
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.286.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin
Mã phần lô PP2300417079
Giá từng phần lô 6,350,085
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.072.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.446.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT
Mã phần lô PP2300417080
Giá từng phần lô 48,644,295
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.492.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.052.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST
Mã phần lô PP2300417081
Giá từng phần lô 50,714,265
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.449.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calci
Mã phần lô PP2300417082
Giá từng phần lô 36,279,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.828.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.396.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol
Mã phần lô PP2300417083
Giá từng phần lô 24,720,255
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.315.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300417084
Giá từng phần lô 53,270,595
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.101.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine
Mã phần lô PP2300417085
Giá từng phần lô 27,997,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.996.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.599.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintrực tiếp
Mã phần lô PP2300417086
Giá từng phần lô 15,508,710
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.156.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.857.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT
Mã phần lô PP2300417087
Giá từng phần lô 10,280,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.687.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.197.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2300417088
Giá từng phần lô 34,074,810
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.679.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.853.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2300417089
Giá từng phần lô 215,869,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.385.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.109.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Sắt
Mã phần lô PP2300417090
Giá từng phần lô 15,697,395
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.425.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.989.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2300417091
Giá từng phần lô 34,229,685
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.900.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.961.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lipase
Mã phần lô PP2300417092
Giá từng phần lô 19,671,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.102.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Magnesium
Mã phần lô PP2300417093
Giá từng phần lô 2,217,495
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.168.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.553.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Bilirubin
Mã phần lô PP2300417094
Giá từng phần lô 6,127,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.754.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Protein
Mã phần lô PP2300417095
Giá từng phần lô 7,374,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.536.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.163.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride
Mã phần lô PP2300417096
Giá từng phần lô 38,603,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.149.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.023.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea/Urea nitrogen
Mã phần lô PP2300417097
Giá từng phần lô 41,728,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.612.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid
Mã phần lô PP2300417098
Giá từng phần lô 27,912,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.875.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.539.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase
Mã phần lô PP2300417099
Giá từng phần lô 54,467,175
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.811.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP Latex
Mã phần lô PP2300417100
Giá từng phần lô 78,508,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.155.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.956.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm LDL
Mã phần lô PP2300417101
Giá từng phần lô 6,569,745
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.386.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.599.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300417102
Giá từng phần lô 580,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 829.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 407.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm CRP hs
Mã phần lô PP2300417103
Giá từng phần lô 10,924,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.606.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.647.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất kiểm tra cho các xét nghiệm sinh hóa mức 1
Mã phần lô PP2300417104
Giá từng phần lô 7,316,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.453.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.122.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất kiểm tra cho các xét nghiệm sinh hóa mức 2
Mã phần lô PP2300417105
Giá từng phần lô 7,354,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.507.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.149.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm HDL/LDL
Mã phần lô PP2300417106
Giá từng phần lô 760,305
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.087.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 533.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm CK-MB mức 1
Mã phần lô PP2300417107
Giá từng phần lô 434,805
Yêu cầu doanh thu bình quân 622.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm CK-MB mức 2
Mã phần lô PP2300417108
Giá từng phần lô 434,805
Yêu cầu doanh thu bình quân 622.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2300417109
Giá từng phần lô 610,785
Yêu cầu doanh thu bình quân 873.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Dung dịch rửa hệ thống
Mã phần lô PP2300417110
Giá từng phần lô 29,464,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.093.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.626.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Bóng đèn Halogen
Mã phần lô PP2300417111
Giá từng phần lô 15,766,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.525.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.037.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Dây bơm
Mã phần lô PP2300417112
Giá từng phần lô 5,108,184
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.298.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2300417113
Giá từng phần lô 4,496,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.424.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Huyết thanh kiểm tra Ethanol mức 1
Mã phần lô PP2300417114
Giá từng phần lô 2,895,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.136.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.027.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Huyết thanh kiểm tra Ethanol mức 2
Mã phần lô PP2300417115
Giá từng phần lô 2,895,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.136.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.027.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol
Mã phần lô PP2300417116
Giá từng phần lô 8,020,530
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.458.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
Mã phần lô PP2300417117
Giá từng phần lô 1,259,790
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm khí máu ( Loại 1)
Mã phần lô PP2300417118
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.858.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2300417119
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất kiểm chuẩn
Mã phần lô PP2300417120
Giá từng phần lô 5,176,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.395.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Bơm tiêm lấy máu
Mã phần lô PP2300417121
Giá từng phần lô 11,013,975
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.735.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Bộ dây bơm sử dụng cho máy xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2300417122
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.715.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Cổng lấy mẫu cho máy
Mã phần lô PP2300417123
Giá từng phần lô 27,672,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.533.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.371.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hoá chất đông máu APTT
Mã phần lô PP2300417124
Giá từng phần lô 28,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.465.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.828.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hoá chất đông máu PT
Mã phần lô PP2300417125
Giá từng phần lô 31,455,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.936.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.019.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hoá chất đông máu FIB
Mã phần lô PP2300417126
Giá từng phần lô 33,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.479.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hoá chất đông máu TT
Mã phần lô PP2300417127
Giá từng phần lô 33,745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.208.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.622.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hoá chất kiểm tra đông máu
Mã phần lô PP2300417128
Giá từng phần lô 14,679,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.970.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Dung dịch rửa dùng cho máy đông máu
Mã phần lô PP2300417129
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.143.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Dung dịch rửa pha loãng dùng cho các máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300417130
Giá từng phần lô 15,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.379.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.966.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chất thử xét nghiệm D-Dimer
Mã phần lô PP2300417131
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.715.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Cóng phản ứng xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300417132
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.286.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hoá chất pha loãng dùng cho máy điện huyết học
Mã phần lô PP2300417133
Giá từng phần lô 230,958,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.940.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.671.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 360
Dung dịch ly giải hồng cầu cho máy xét nghiệm huyết học loại 3 thành phần
Mã phần lô PP2300417134
Giá từng phần lô 203,279,328
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 360
Dung dịch ly giải hồng cầu cho máy xét nghiệm huyết học loại 5 thành phần
Mã phần lô PP2300417135
Giá từng phần lô 137,381,202
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.259.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.167.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 360
Dung dịch ly giải Hemoglobin trong máu
Mã phần lô PP2300417136
Giá từng phần lô 181,947,948
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.926.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300417137
Giá từng phần lô 54,147,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.354.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hoá chất rửa đầu kim hút cho máy huyết học
Mã phần lô PP2300417138
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.572.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2300417139
Giá từng phần lô 24,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.915.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Dung dịch ly giải hồng cầu
Mã phần lô PP2300417140
Giá từng phần lô 30,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 360
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2300417141
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.858.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Máu chuẩn cho máy huyết học
Mã phần lô PP2300417142
Giá từng phần lô 11,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.093.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.886.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất pha loãng
Mã phần lô PP2300417143
Giá từng phần lô 9,165,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.093.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hoá chất ly giải hồng cầu
Mã phần lô PP2300417144
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.513.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hypo Cleanser
Mã phần lô PP2300417145
Giá từng phần lô 5,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.343.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hypo Cleanser3
Mã phần lô PP2300417146
Giá từng phần lô 3,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.272.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.583.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Máu chuẩn cho máy huyết học
Mã phần lô PP2300417147
Giá từng phần lô 3,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.365.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.629.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2300417148
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.143.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất xét nghiệm điện giải đồ
Mã phần lô PP2300417149
Giá từng phần lô 218,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.075.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.917.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm điện giải đồ
Mã phần lô PP2300417150
Giá từng phần lô 13,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.912.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.757.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2300417151
Giá từng phần lô 12,918,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.455.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.043.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Dung dịch rửa đậm đặc
Mã phần lô PP2300417152
Giá từng phần lô 4,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.480.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Điện cực K
Mã phần lô PP2300417153
Giá từng phần lô 10,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.578.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.633.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Điện cực Na
Mã phần lô PP2300417154
Giá từng phần lô 10,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.578.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.633.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Điện cực Cl
Mã phần lô PP2300417155
Giá từng phần lô 10,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.578.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.633.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Điện cực Ca
Mã phần lô PP2300417156
Giá từng phần lô 10,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.578.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.633.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Điện cực pH
Mã phần lô PP2300417157
Giá từng phần lô 10,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.578.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.633.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2300417158
Giá từng phần lô 10,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.578.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.633.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Dây bơm
Mã phần lô PP2300417159
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Dung dịch thêm điện cực Na/K/Cl/Ca/pH
Mã phần lô PP2300417160
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.286.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Dung dịch nạp điện cực chuẩn
Mã phần lô PP2300417161
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.286.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất định lượng chất chỉ điểm Ung thư 125
Mã phần lô PP2300417162
Giá từng phần lô 23,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.043.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.191.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất định lượng chất chỉ điểm Ung thư 15-3
Mã phần lô PP2300417163
Giá từng phần lô 23,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.043.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.191.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất định lượng chất chỉ điểm Ung thư 19-9
Mã phần lô PP2300417164
Giá từng phần lô 30,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.058.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cyfra
Mã phần lô PP2300417165
Giá từng phần lô 18,706,275
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.724.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 72-4
Mã phần lô PP2300417166
Giá từng phần lô 23,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.043.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.191.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2300417167
Giá từng phần lô 20,202,775
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.862.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.142.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất định lượng Calcitonin
Mã phần lô PP2300417168
Giá từng phần lô 9,889,425
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.128.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.923.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2300417169
Giá từng phần lô 35,949,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.357.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2300417170
Giá từng phần lô 8,987,370
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.840.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất xét nghiệm định lượng beta HCG tự do
Mã phần lô PP2300417171
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất xét nghiệm định lượng T4 tự do
Mã phần lô PP2300417172
Giá từng phần lô 46,092,264
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.847.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất xét nghiệm định lượng beta HCG
Mã phần lô PP2300417173
Giá từng phần lô 49,384,572
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.550.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất xét nghiệm định lượng PAPP-A
Mã phần lô PP2300417174
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2300417175
Giá từng phần lô 31,177,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.539.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất xét nghiệm định lượng hormonetuyến giáp T3 toàn phần.
Mã phần lô PP2300417176
Giá từng phần lô 43,897,392
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.711.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.729.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất xét nghiệm định lượng TroponinT độ nhậy cao
Mã phần lô PP2300417177
Giá từng phần lô 103,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.966.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ TSH
Mã phần lô PP2300417178
Giá từng phần lô 43,897,392
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.711.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.729.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125
Mã phần lô PP2300417179
Giá từng phần lô 1,497,825
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.140.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.049.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2300417180
Giá từng phần lô 1,497,825
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.140.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.049.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2300417181
Giá từng phần lô 1,497,825
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.140.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.049.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cyfra
Mã phần lô PP2300417182
Giá từng phần lô 1,872,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.675.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.311.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4
Mã phần lô PP2300417183
Giá từng phần lô 1,872,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.675.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.311.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2300417184
Giá từng phần lô 2,496,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.567.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chất chuẩn xét nghiệm Calcitonin
Mã phần lô PP2300417185
Giá từng phần lô 8,095,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.565.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.667.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2300417186
Giá từng phần lô 2,496,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.567.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2300417187
Giá từng phần lô 1,248,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.784.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng beta HCG tự do
Mã phần lô PP2300417188
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng T4 tự do
Mã phần lô PP2300417189
Giá từng phần lô 2,496,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.567.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng beta HCG
Mã phần lô PP2300417190
Giá từng phần lô 2,496,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.567.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng PAPP-A
Mã phần lô PP2300417191
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2300417192
Giá từng phần lô 2,496,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.567.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng T3 toàn phần
Mã phần lô PP2300417193
Giá từng phần lô 2,494,170
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.564.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.746.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng TroponinT độ nhậy cao
Mã phần lô PP2300417194
Giá từng phần lô 2,249,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.213.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2300417195
Giá từng phần lô 2,496,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.567.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng TroponinT
Mã phần lô PP2300417196
Giá từng phần lô 899,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.286.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Dung dịch kiểm tra chất lượng chung của các xét nghiệm chỉ điểm ung thư.
Mã phần lô PP2300417197
Giá từng phần lô 5,492,130
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.846.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Dung dịch kiểm tra chất lượng chung cho các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300417198
Giá từng phần lô 2,995,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.280.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.097.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm beta HCG tự do và PAPP-A
Mã phần lô PP2300417199
Giá từng phần lô 9,090,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.987.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Dung dịch pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300417200
Giá từng phần lô 1,747,515
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.497.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Cup phản ứng dùng cho máy E411
Mã phần lô PP2300417201
Giá từng phần lô 29,003,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.435.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.303.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 360
Đầu côn hút mẫu dùng cho máy E411
Mã phần lô PP2300417202
Giá từng phần lô 29,003,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.435.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.303.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 360
Dung dịch rửa điện cực
Mã phần lô PP2300417203
Giá từng phần lô 1,712,235
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.447.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.199.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Dung dịch rửa hệ thống dùng cho máy E411 (Cleancell)
Mã phần lô PP2300417204
Giá từng phần lô 41,093,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.706.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.766.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300417205
Giá từng phần lô 1,578,670
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.256.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.106.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 360
Dung dịch phản ứng hệ thống dùng cho máy E411(Procell)
Mã phần lô PP2300417206
Giá từng phần lô 42,805,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.152.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 360
Hóa chất rửa hệ thống
Mã phần lô PP2300417207
Giá từng phần lô 27,388,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.126.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 360
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->