Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua sắm hóa chất xét nghiệm phục vụ công tác chuyên môn của Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn năm 2023 - 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300282072-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/11/2023 15:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Mua sắm hóa chất xét nghiệm phục vụ công tác chuyên môn của Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn năm 2023 - 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300178137 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Ninh |
| Giá gói thầu | 4,344,880,097 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65.167.200 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300417040 - Que thử xét nghiệm nước tiểu 11 thông số | 210,500,000 | 300.715.000 | 3822.xx.xx | 147.350.000 | 42 |
| 2 | PP2300417041 - Ống máu lắng | 12,000,000 | 17.143.000 | 3822.xx.xx | 8.400.000 | 133 |
| 3 | PP2300417042 - Cóng đựng mẫu bệnh phẩm sinh hoá | 5,000,000 | 7.143.000 | 3822.xx.xx | 3.500.000 | 1 |
| 4 | PP2300417043 - Ống heparin | 16,968,000 | 24.240.000 | 3822.xx.xx | 11.878.000 | 4000 |
| 5 | PP2300417044 - Ống EDTA nắp nhựa | 2,640,000 | 3.772.000 | 3822.xx.xx | 1.848.000 | 400 |
| 6 | PP2300417045 - Ống EDTA nắp cao su | 44,640,000 | 63.772.000 | 3822.xx.xx | 31.248.000 | 4800 |
| 7 | PP2300417046 - Ống NatriCitrate 3,8% | 2,040,000 | 2.915.000 | 3822.xx.xx | 1.428.000 | 400 |
| 8 | PP2300417047 - Bộ hóa chất phản ứng ASO (Aslo) | 1,700,000 | 2.429.000 | 3822.xx.xx | 1.190.000 | 1 |
| 9 | PP2300417048 - Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu A | 1,600,000 | 2.286.000 | 3822.xx.xx | 1.120.000 | 2 |
| 10 | PP2300417049 - Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu AB | 1,600,000 | 2.286.000 | 3822.xx.xx | 1.120.000 | 2 |
| 11 | PP2300417050 - Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu B | 1,600,000 | 2.286.000 | 3822.xx.xx | 1.120.000 | 2 |
| 12 | PP2300417051 - Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu D | 1,140,000 | 1.629.000 | 3822.xx.xx | 798.000 | 1 |
| 13 | PP2300417052 - Thuốc nhuộm Giemsa | 3,200,000 | 4.572.000 | 3822.xx.xx | 2.240.000 | 1 |
| 14 | PP2300417053 - Thuốc nhuộm Xanh methylen | 1,400,000 | 2.000.000 | 3822.xx.xx | 980.000 | 1 |
| 15 | PP2300417054 - Bộ thuốc nhuộm Gram | 780,000 | 1.115.000 | 3822.xx.xx | 546.000 | 1 |
| 16 | PP2300417055 - Bộ hóa chất nhuộm Ziehl Neelsen | 1,560,000 | 2.229.000 | 3822.xx.xx | 1.092.000 | 1 |
| 17 | PP2300417056 - Thanh thử xét nghiệm kháng thể HbsAg | 20,400,000 | 29.143.000 | 3822.xx.xx | 14.280.000 | 200 |
| 18 | PP2300417057 - Kit thử nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV 1&2 | 26,250,000 | 37.500.000 | 3822.xx.xx | 18.375.000 | 250 |
| 19 | PP2300417058 - Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HIV | 2,126,250 | 3.038.000 | 3822.xx.xx | 1.489.000 | 8 |
| 20 | PP2300417059 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C | 6,615,000 | 9.450.000 | 3822.xx.xx | 4.631.000 | 117 |
| 21 | PP2300417060 - Test nhanh chẩn đoán giang mai | 2,278,500 | 3.255.000 | 3822.xx.xx | 1.595.000 | 17 |
| 22 | PP2300417061 - Test nhanh chẩn đoán bệnh viêm đường ruột do Rotavirus | 9,300,000 | 13.286.000 | 3822.xx.xx | 6.510.000 | 25 |
| 23 | PP2300417062 - Kit thử nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng virus viêm gan A | 18,000,000 | 25.715.000 | 3822.xx.xx | 12.600.000 | 25 |
| 24 | PP2300417063 - Test nhanh chẩn đoán chlamydia | 7,200,000 | 10.286.000 | 3822.xx.xx | 5.040.000 | 17 |
| 25 | PP2300417064 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết | 24,000,000 | 34.286.000 | 3822.xx.xx | 16.800.000 | 50 |
| 26 | PP2300417065 - Test cúm InflienzaA, B | 360,000,000 | 514.286.000 | 3822.xx.xx | 252.000.000 | 500 |
| 27 | PP2300417066 - Test nhanh tìm hồng cầu trong phân | 3,500,000 | 5.000.000 | 3822.xx.xx | 2.450.000 | 17 |
| 28 | PP2300417067 - Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày Helicobacter Pylori | 14,750,000 | 21.072.000 | 3822.xx.xx | 10.325.000 | 83 |
| 29 | PP2300417068 - Que thử ma túy tổng hợp 4 chân | 133,770,000 | 191.100.000 | 3822.xx.xx | 93.639.000 | 350 |
| 30 | PP2300417069 - Khay thử xét nghiệm định tính Morphine | 3,150,000 | 4.500.000 | 3822.xx.xx | 2.205.000 | 25 |
| 31 | PP2300417070 - Test chẩn đoán ma túy Đá MET (Methamphetamine) trong nước tiểu | 3,150,000 | 4.500.000 | 3822.xx.xx | 2.205.000 | 25 |
| 32 | PP2300417071 - Test chẩn đoán nhanh Ma Túy Tổng Hợp AMP (Amphetamine) trong nước tiểu | 3,150,000 | 4.500.000 | 3822.xx.xx | 2.205.000 | 25 |
| 33 | PP2300417072 - Test thử ma túy Marijuana | 3,150,000 | 4.500.000 | 3822.xx.xx | 2.205.000 | 25 |
| 34 | PP2300417073 - Ống nghiệm nhựa không nắp | 8,000,000 | 11.429.000 | 3822.xx.xx | 5.600.000 | 2667 |
| 35 | PP2300417074 - Ống eppendorf (1,5ml) | 640,000 | 915.000 | 3822.xx.xx | 448.000 | 1 |
| 36 | PP2300417075 - Lam kính | 840,000 | 1.200.000 | 3822.xx.xx | 588.000 | 7 |
| 37 | PP2300417076 - Đầu côn vàng | 515,000 | 736.000 | 3822.xx.xx | 361.000 | 1 |
| 38 | PP2300417077 - Đầu côn xanh | 412,000 | 589.000 | 3822.xx.xx | 289.000 | 1 |
| 39 | PP2300417078 - Túi đựng máu | 900,000 | 1.286.000 | 3822.xx.xx | 630.000 | 3 |
| 40 | PP2300417079 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin | 6,350,085 | 9.072.000 | 3822.xx.xx | 4.446.000 | 1 |
| 41 | PP2300417080 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT | 48,644,295 | 69.492.000 | 3822.xx.xx | 34.052.000 | 8 |
| 42 | PP2300417081 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST | 50,714,265 | 72.449.000 | 3822.xx.xx | 35.500.000 | 8 |
| 43 | PP2300417082 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calci | 36,279,600 | 51.828.000 | 3822.xx.xx | 25.396.000 | 2 |
| 44 | PP2300417083 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol | 24,720,255 | 35.315.000 | 3822.xx.xx | 17.305.000 | 1 |
| 45 | PP2300417084 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK-MB | 53,270,595 | 76.101.000 | 3822.xx.xx | 37.290.000 | 1 |
| 46 | PP2300417085 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine | 27,997,200 | 39.996.000 | 3822.xx.xx | 19.599.000 | 2 |
| 47 | PP2300417086 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintrực tiếp | 15,508,710 | 22.156.000 | 3822.xx.xx | 10.857.000 | 1 |
| 48 | PP2300417087 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT | 10,280,340 | 14.687.000 | 3822.xx.xx | 7.197.000 | 1 |
| 49 | PP2300417088 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose | 34,074,810 | 48.679.000 | 3822.xx.xx | 23.853.000 | 2 |
| 50 | PP2300417089 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol | 215,869,500 | 308.385.000 | 3822.xx.xx | 151.109.000 | 2 |
| 51 | PP2300417090 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Sắt | 15,697,395 | 22.425.000 | 3822.xx.xx | 10.989.000 | 1 |
| 52 | PP2300417091 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL-Cholesterol | 34,229,685 | 48.900.000 | 3822.xx.xx | 23.961.000 | 1 |
| 53 | PP2300417092 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lipase | 19,671,120 | 28.102.000 | 3822.xx.xx | 13.770.000 | 1 |
| 54 | PP2300417093 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Magnesium | 2,217,495 | 3.168.000 | 3822.xx.xx | 1.553.000 | 1 |
| 55 | PP2300417094 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Bilirubin | 6,127,380 | 8.754.000 | 3822.xx.xx | 4.290.000 | 1 |
| 56 | PP2300417095 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Protein | 7,374,570 | 10.536.000 | 3822.xx.xx | 5.163.000 | 1 |
| 57 | PP2300417096 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride | 38,603,880 | 55.149.000 | 3822.xx.xx | 27.023.000 | 1 |
| 58 | PP2300417097 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea/Urea nitrogen | 41,728,050 | 59.612.000 | 3822.xx.xx | 29.210.000 | 1 |
| 59 | PP2300417098 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid | 27,912,150 | 39.875.000 | 3822.xx.xx | 19.539.000 | 1 |
| 60 | PP2300417099 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase | 54,467,175 | 77.811.000 | 3822.xx.xx | 38.128.000 | 1 |
| 61 | PP2300417100 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP Latex | 78,508,500 | 112.155.000 | 3822.xx.xx | 54.956.000 | 1 |
| 62 | PP2300417101 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm LDL | 6,569,745 | 9.386.000 | 3822.xx.xx | 4.599.000 | 1 |
| 63 | PP2300417102 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm CK-MB | 580,020 | 829.000 | 3822.xx.xx | 407.000 | 1 |
| 64 | PP2300417103 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm CRP hs | 10,924,200 | 15.606.000 | 3822.xx.xx | 7.647.000 | 1 |
| 65 | PP2300417104 - Hóa chất kiểm tra cho các xét nghiệm sinh hóa mức 1 | 7,316,820 | 10.453.000 | 3822.xx.xx | 5.122.000 | 2 |
| 66 | PP2300417105 - Hóa chất kiểm tra cho các xét nghiệm sinh hóa mức 2 | 7,354,620 | 10.507.000 | 3822.xx.xx | 5.149.000 | 2 |
| 67 | PP2300417106 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm HDL/LDL | 760,305 | 1.087.000 | 3822.xx.xx | 533.000 | 1 |
| 68 | PP2300417107 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm CK-MB mức 1 | 434,805 | 622.000 | 3822.xx.xx | 305.000 | 1 |
| 69 | PP2300417108 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm CK-MB mức 2 | 434,805 | 622.000 | 3822.xx.xx | 305.000 | 1 |
| 70 | PP2300417109 - Dung dịch rửa | 610,785 | 873.000 | 3822.xx.xx | 428.000 | 1 |
| 71 | PP2300417110 - Dung dịch rửa hệ thống | 29,464,680 | 42.093.000 | 3822.xx.xx | 20.626.000 | 1 |
| 72 | PP2300417111 - Bóng đèn Halogen | 15,766,960 | 22.525.000 | 3822.xx.xx | 11.037.000 | 1 |
| 73 | PP2300417112 - Dây bơm | 5,108,184 | 7.298.000 | 3822.xx.xx | 3.576.000 | 1 |
| 74 | PP2300417113 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 4,496,520 | 6.424.000 | 3822.xx.xx | 3.148.000 | 1 |
| 75 | PP2300417114 - Huyết thanh kiểm tra Ethanol mức 1 | 2,895,060 | 4.136.000 | 3822.xx.xx | 2.027.000 | 1 |
| 76 | PP2300417115 - Huyết thanh kiểm tra Ethanol mức 2 | 2,895,060 | 4.136.000 | 3822.xx.xx | 2.027.000 | 1 |
| 77 | PP2300417116 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol | 8,020,530 | 11.458.000 | 3822.xx.xx | 5.615.000 | 1 |
| 78 | PP2300417117 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 1,259,790 | 1.800.000 | 3822.xx.xx | 882.000 | 1 |
| 79 | PP2300417118 - Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm khí máu ( Loại 1) | 72,000,000 | 102.858.000 | 3822.xx.xx | 50.400.000 | 1 |
| 80 | PP2300417119 - Điện cực tham chiếu | 42,000,000 | 60.000.000 | 3822.xx.xx | 29.400.000 | 1 |
| 81 | PP2300417120 - Hóa chất kiểm chuẩn | 5,176,500 | 7.395.000 | 3822.xx.xx | 3.624.000 | 1 |
| 82 | PP2300417121 - Bơm tiêm lấy máu | 11,013,975 | 15.735.000 | 3822.xx.xx | 7.710.000 | 1 |
| 83 | PP2300417122 - Bộ dây bơm sử dụng cho máy xét nghiệm khí máu | 7,500,000 | 10.715.000 | 3822.xx.xx | 5.250.000 | 1 |
| 84 | PP2300417123 - Cổng lấy mẫu cho máy | 27,672,750 | 39.533.000 | 3822.xx.xx | 19.371.000 | 1 |
| 85 | PP2300417124 - Hoá chất đông máu APTT | 28,325,000 | 40.465.000 | 3822.xx.xx | 19.828.000 | 1 |
| 86 | PP2300417125 - Hoá chất đông máu PT | 31,455,060 | 44.936.000 | 3822.xx.xx | 22.019.000 | 1 |
| 87 | PP2300417126 - Hoá chất đông máu FIB | 33,235,000 | 47.479.000 | 3822.xx.xx | 23.265.000 | 1 |
| 88 | PP2300417127 - Hoá chất đông máu TT | 33,745,000 | 48.208.000 | 3822.xx.xx | 23.622.000 | 1 |
| 89 | PP2300417128 - Hoá chất kiểm tra đông máu | 14,679,000 | 20.970.000 | 3822.xx.xx | 10.276.000 | 1 |
| 90 | PP2300417129 - Dung dịch rửa dùng cho máy đông máu | 12,000,000 | 17.143.000 | 3822.xx.xx | 8.400.000 | 1 |
| 91 | PP2300417130 - Dung dịch rửa pha loãng dùng cho các máy xét nghiệm đông máu | 15,665,000 | 22.379.000 | 3822.xx.xx | 10.966.000 | 1 |
| 92 | PP2300417131 - Chất thử xét nghiệm D-Dimer | 32,000,000 | 45.715.000 | 3822.xx.xx | 22.400.000 | 1 |
| 93 | PP2300417132 - Cóng phản ứng xét nghiệm đông máu | 24,000,000 | 34.286.000 | 3822.xx.xx | 16.800.000 | 1000 |
| 94 | PP2300417133 - Hoá chất pha loãng dùng cho máy điện huyết học | 230,958,000 | 329.940.000 | 3822.xx.xx | 161.671.000 | 13 |
| 95 | PP2300417134 - Dung dịch ly giải hồng cầu cho máy xét nghiệm huyết học loại 3 thành phần | 203,279,328 | 290.400.000 | 3822.xx.xx | 142.296.000 | 8 |
| 96 | PP2300417135 - Dung dịch ly giải hồng cầu cho máy xét nghiệm huyết học loại 5 thành phần | 137,381,202 | 196.259.000 | 3822.xx.xx | 96.167.000 | 7 |
| 97 | PP2300417136 - Dung dịch ly giải Hemoglobin trong máu | 181,947,948 | 259.926.000 | 3822.xx.xx | 127.364.000 | 9 |
| 98 | PP2300417137 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm huyết học | 54,147,450 | 77.354.000 | 3822.xx.xx | 37.904.000 | 2 |
| 99 | PP2300417138 - Hoá chất rửa đầu kim hút cho máy huyết học | 27,000,000 | 38.572.000 | 3822.xx.xx | 18.900.000 | 3 |
| 100 | PP2300417139 - Hóa chất pha loãng mẫu | 24,440,000 | 34.915.000 | 3822.xx.xx | 17.108.000 | 1 |
| 101 | PP2300417140 - Dung dịch ly giải hồng cầu | 30,100,000 | 43.000.000 | 3822.xx.xx | 21.070.000 | 2 |
| 102 | PP2300417141 - Dung dịch rửa máy | 9,000,000 | 12.858.000 | 3822.xx.xx | 6.300.000 | 1 |
| 103 | PP2300417142 - Máu chuẩn cho máy huyết học | 11,265,000 | 16.093.000 | 3822.xx.xx | 7.886.000 | 1 |
| 104 | PP2300417143 - Hóa chất pha loãng | 9,165,000 | 13.093.000 | 3822.xx.xx | 6.416.000 | 1 |
| 105 | PP2300417144 - Hoá chất ly giải hồng cầu | 7,875,000 | 11.250.000 | 3822.xx.xx | 5.513.000 | 1 |
| 106 | PP2300417145 - Hypo Cleanser | 5,840,000 | 8.343.000 | 3822.xx.xx | 4.088.000 | 1 |
| 107 | PP2300417146 - Hypo Cleanser3 | 3,690,000 | 5.272.000 | 3822.xx.xx | 2.583.000 | 1 |
| 108 | PP2300417147 - Máu chuẩn cho máy huyết học | 3,755,000 | 5.365.000 | 3822.xx.xx | 2.629.000 | 1 |
| 109 | PP2300417148 - Dung dịch rửa máy | 1,500,000 | 2.143.000 | 3822.xx.xx | 1.050.000 | 1 |
| 110 | PP2300417149 - Hóa chất xét nghiệm điện giải đồ | 218,452,000 | 312.075.000 | 3822.xx.xx | 152.917.000 | 4 |
| 111 | PP2300417150 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm điện giải đồ | 13,938,000 | 19.912.000 | 3822.xx.xx | 9.757.000 | 1 |
| 112 | PP2300417151 - Dung dịch rửa máy | 12,918,000 | 18.455.000 | 3822.xx.xx | 9.043.000 | 1 |
| 113 | PP2300417152 - Dung dịch rửa đậm đặc | 4,536,000 | 6.480.000 | 3822.xx.xx | 3.176.000 | 1 |
| 114 | PP2300417153 - Điện cực K | 10,904,000 | 15.578.000 | 3822.xx.xx | 7.633.000 | 1 |
| 115 | PP2300417154 - Điện cực Na | 10,904,000 | 15.578.000 | 3822.xx.xx | 7.633.000 | 1 |
| 116 | PP2300417155 - Điện cực Cl | 10,904,000 | 15.578.000 | 3822.xx.xx | 7.633.000 | 1 |
| 117 | PP2300417156 - Điện cực Ca | 10,904,000 | 15.578.000 | 3822.xx.xx | 7.633.000 | 1 |
| 118 | PP2300417157 - Điện cực pH | 10,904,000 | 15.578.000 | 3822.xx.xx | 7.633.000 | 1 |
| 119 | PP2300417158 - Điện cực tham chiếu | 10,904,000 | 15.578.000 | 3822.xx.xx | 7.633.000 | 1 |
| 120 | PP2300417159 - Dây bơm | 1,890,000 | 2.700.000 | 3822.xx.xx | 1.323.000 | 1 |
| 121 | PP2300417160 - Dung dịch thêm điện cực Na/K/Cl/Ca/pH | 4,400,000 | 6.286.000 | 3822.xx.xx | 3.080.000 | 1 |
| 122 | PP2300417161 - Dung dịch nạp điện cực chuẩn | 4,400,000 | 6.286.000 | 3822.xx.xx | 3.080.000 | 1 |
| 123 | PP2300417162 - Hóa chất định lượng chất chỉ điểm Ung thư 125 | 23,130,000 | 33.043.000 | 3822.xx.xx | 16.191.000 | 1 |
| 124 | PP2300417163 - Hóa chất định lượng chất chỉ điểm Ung thư 15-3 | 23,130,000 | 33.043.000 | 3822.xx.xx | 16.191.000 | 1 |
| 125 | PP2300417164 - Hóa chất định lượng chất chỉ điểm Ung thư 19-9 | 30,840,000 | 44.058.000 | 3822.xx.xx | 21.588.000 | 1 |
| 126 | PP2300417165 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cyfra | 18,706,275 | 26.724.000 | 3822.xx.xx | 13.095.000 | 1 |
| 127 | PP2300417166 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 72-4 | 23,130,000 | 33.043.000 | 3822.xx.xx | 16.191.000 | 1 |
| 128 | PP2300417167 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP | 20,202,775 | 28.862.000 | 3822.xx.xx | 14.142.000 | 1 |
| 129 | PP2300417168 - Hóa chất định lượng Calcitonin | 9,889,425 | 14.128.000 | 3822.xx.xx | 6.923.000 | 1 |
| 130 | PP2300417169 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA | 35,949,480 | 51.357.000 | 3822.xx.xx | 25.165.000 | 1 |
| 131 | PP2300417170 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin | 8,987,370 | 12.840.000 | 3822.xx.xx | 6.292.000 | 1 |
| 132 | PP2300417171 - Hóa chất xét nghiệm định lượng beta HCG tự do | 8,400,000 | 12.000.000 | 3822.xx.xx | 5.880.000 | 1 |
| 133 | PP2300417172 - Hóa chất xét nghiệm định lượng T4 tự do | 46,092,264 | 65.847.000 | 3822.xx.xx | 32.265.000 | 1 |
| 134 | PP2300417173 - Hóa chất xét nghiệm định lượng beta HCG | 49,384,572 | 70.550.000 | 3822.xx.xx | 34.570.000 | 2 |
| 135 | PP2300417174 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PAPP-A | 8,400,000 | 12.000.000 | 3822.xx.xx | 5.880.000 | 1 |
| 136 | PP2300417175 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 31,177,125 | 44.539.000 | 3822.xx.xx | 21.824.000 | 1 |
| 137 | PP2300417176 - Hóa chất xét nghiệm định lượng hormonetuyến giáp T3 toàn phần. | 43,897,392 | 62.711.000 | 3822.xx.xx | 30.729.000 | 1 |
| 138 | PP2300417177 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TroponinT độ nhậy cao | 103,576,000 | 147.966.000 | 3822.xx.xx | 72.504.000 | 2 |
| 139 | PP2300417178 - Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ TSH | 43,897,392 | 62.711.000 | 3822.xx.xx | 30.729.000 | 1 |
| 140 | PP2300417179 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 | 1,497,825 | 2.140.000 | 3822.xx.xx | 1.049.000 | 1 |
| 141 | PP2300417180 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 1,497,825 | 2.140.000 | 3822.xx.xx | 1.049.000 | 1 |
| 142 | PP2300417181 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 | 1,497,825 | 2.140.000 | 3822.xx.xx | 1.049.000 | 1 |
| 143 | PP2300417182 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cyfra | 1,872,360 | 2.675.000 | 3822.xx.xx | 1.311.000 | 1 |
| 144 | PP2300417183 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4 | 1,872,360 | 2.675.000 | 3822.xx.xx | 1.311.000 | 1 |
| 145 | PP2300417184 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng AFP | 2,496,480 | 3.567.000 | 3822.xx.xx | 1.748.000 | 1 |
| 146 | PP2300417185 - Chất chuẩn xét nghiệm Calcitonin | 8,095,300 | 11.565.000 | 3822.xx.xx | 5.667.000 | 1 |
| 147 | PP2300417186 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng CEA | 2,496,480 | 3.567.000 | 3822.xx.xx | 1.748.000 | 1 |
| 148 | PP2300417187 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin | 1,248,240 | 1.784.000 | 3822.xx.xx | 874.000 | 1 |
| 149 | PP2300417188 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng beta HCG tự do | 6,300,000 | 9.000.000 | 3822.xx.xx | 4.410.000 | 1 |
| 150 | PP2300417189 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng T4 tự do | 2,496,480 | 3.567.000 | 3822.xx.xx | 1.748.000 | 1 |
| 151 | PP2300417190 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng beta HCG | 2,496,480 | 3.567.000 | 3822.xx.xx | 1.748.000 | 1 |
| 152 | PP2300417191 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng PAPP-A | 6,300,000 | 9.000.000 | 3822.xx.xx | 4.410.000 | 1 |
| 153 | PP2300417192 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 2,496,480 | 3.567.000 | 3822.xx.xx | 1.748.000 | 1 |
| 154 | PP2300417193 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng T3 toàn phần | 2,494,170 | 3.564.000 | 3822.xx.xx | 1.746.000 | 1 |
| 155 | PP2300417194 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng TroponinT độ nhậy cao | 2,249,100 | 3.213.000 | 3822.xx.xx | 1.575.000 | 1 |
| 156 | PP2300417195 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng TSH | 2,496,480 | 3.567.000 | 3822.xx.xx | 1.748.000 | 1 |
| 157 | PP2300417196 - Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng TroponinT | 899,640 | 1.286.000 | 3822.xx.xx | 630.000 | 1 |
| 158 | PP2300417197 - Dung dịch kiểm tra chất lượng chung của các xét nghiệm chỉ điểm ung thư. | 5,492,130 | 7.846.000 | 3822.xx.xx | 3.845.000 | 1 |
| 159 | PP2300417198 - Dung dịch kiểm tra chất lượng chung cho các xét nghiệm miễn dịch | 2,995,650 | 4.280.000 | 3822.xx.xx | 2.097.000 | 1 |
| 160 | PP2300417199 - Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm beta HCG tự do và PAPP-A | 9,090,900 | 12.987.000 | 3822.xx.xx | 6.364.000 | 1 |
| 161 | PP2300417200 - Dung dịch pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch | 1,747,515 | 2.497.000 | 3822.xx.xx | 1.224.000 | 1 |
| 162 | PP2300417201 - Cup phản ứng dùng cho máy E411 | 29,003,940 | 41.435.000 | 3822.xx.xx | 20.303.000 | 3 |
| 163 | PP2300417202 - Đầu côn hút mẫu dùng cho máy E411 | 29,003,940 | 41.435.000 | 3822.xx.xx | 20.303.000 | 3 |
| 164 | PP2300417203 - Dung dịch rửa điện cực | 1,712,235 | 2.447.000 | 3822.xx.xx | 1.199.000 | 1 |
| 165 | PP2300417204 - Dung dịch rửa hệ thống dùng cho máy E411 (Cleancell) | 41,093,640 | 58.706.000 | 3822.xx.xx | 28.766.000 | 4 |
| 166 | PP2300417205 - Hóa chất pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch | 1,578,670 | 2.256.000 | 3822.xx.xx | 1.106.000 | 1 |
| 167 | PP2300417206 - Dung dịch phản ứng hệ thống dùng cho máy E411(Procell) | 42,805,875 | 61.152.000 | 3822.xx.xx | 29.965.000 | 4 |
| 168 | PP2300417207 - Hóa chất rửa hệ thống | 27,388,100 | 39.126.000 | 3822.xx.xx | 19.172.000 | 3 |
Que thử xét nghiệm nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300417040 |
| Giá từng phần lô | 210,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Ống máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300417041 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Cóng đựng mẫu bệnh phẩm sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2300417042 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Ống heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300417043 |
| Giá từng phần lô | 16,968,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.878.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Ống EDTA nắp nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300417044 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.772.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Ống EDTA nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300417045 |
| Giá từng phần lô | 44,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.772.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.248.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Ống NatriCitrate 3,8% |
|
| Mã phần lô | PP2300417046 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.915.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.428.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bộ hóa chất phản ứng ASO (Aslo) |
|
| Mã phần lô | PP2300417047 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu A |
|
| Mã phần lô | PP2300417048 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu AB |
|
| Mã phần lô | PP2300417049 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu B |
|
| Mã phần lô | PP2300417050 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu D |
|
| Mã phần lô | PP2300417051 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.629.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 798.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Thuốc nhuộm Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2300417052 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Thuốc nhuộm Xanh methylen |
|
| Mã phần lô | PP2300417053 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bộ thuốc nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2300417054 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.115.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bộ hóa chất nhuộm Ziehl Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2300417055 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.229.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Thanh thử xét nghiệm kháng thể HbsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300417056 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kit thử nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV 1&2 |
|
| Mã phần lô | PP2300417057 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300417058 |
| Giá từng phần lô | 2,126,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.038.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.489.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2300417059 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.631.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Test nhanh chẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2300417060 |
| Giá từng phần lô | 2,278,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.255.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Test nhanh chẩn đoán bệnh viêm đường ruột do Rotavirus |
|
| Mã phần lô | PP2300417061 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kit thử nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng virus viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2300417062 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Test nhanh chẩn đoán chlamydia |
|
| Mã phần lô | PP2300417063 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300417064 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Test cúm InflienzaA, B |
|
| Mã phần lô | PP2300417065 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Test nhanh tìm hồng cầu trong phân |
|
| Mã phần lô | PP2300417066 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày Helicobacter Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300417067 |
| Giá từng phần lô | 14,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.072.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Que thử ma túy tổng hợp 4 chân |
|
| Mã phần lô | PP2300417068 |
| Giá từng phần lô | 133,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.639.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Khay thử xét nghiệm định tính Morphine |
|
| Mã phần lô | PP2300417069 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Test chẩn đoán ma túy Đá MET (Methamphetamine) trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300417070 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Test chẩn đoán nhanh Ma Túy Tổng Hợp AMP (Amphetamine) trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300417071 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Test thử ma túy Marijuana |
|
| Mã phần lô | PP2300417072 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Ống nghiệm nhựa không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300417073 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Ống eppendorf (1,5ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300417074 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 915.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 448.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2300417075 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300417076 |
| Giá từng phần lô | 515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 736.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 361.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300417077 |
| Giá từng phần lô | 412,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 289.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Túi đựng máu |
|
| Mã phần lô | PP2300417078 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300417079 |
| Giá từng phần lô | 6,350,085 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.072.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.446.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT |
|
| Mã phần lô | PP2300417080 |
| Giá từng phần lô | 48,644,295 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.492.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.052.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST |
|
| Mã phần lô | PP2300417081 |
| Giá từng phần lô | 50,714,265 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.449.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calci |
|
| Mã phần lô | PP2300417082 |
| Giá từng phần lô | 36,279,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.828.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.396.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300417083 |
| Giá từng phần lô | 24,720,255 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.315.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300417084 |
| Giá từng phần lô | 53,270,595 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.101.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2300417085 |
| Giá từng phần lô | 27,997,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.996.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.599.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300417086 |
| Giá từng phần lô | 15,508,710 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.156.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.857.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT |
|
| Mã phần lô | PP2300417087 |
| Giá từng phần lô | 10,280,340 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.687.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.197.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300417088 |
| Giá từng phần lô | 34,074,810 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.679.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.853.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300417089 |
| Giá từng phần lô | 215,869,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 308.385.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.109.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Sắt |
|
| Mã phần lô | PP2300417090 |
| Giá từng phần lô | 15,697,395 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.989.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300417091 |
| Giá từng phần lô | 34,229,685 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.961.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2300417092 |
| Giá từng phần lô | 19,671,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.102.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Magnesium |
|
| Mã phần lô | PP2300417093 |
| Giá từng phần lô | 2,217,495 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.168.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.553.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2300417094 |
| Giá từng phần lô | 6,127,380 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.754.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Protein |
|
| Mã phần lô | PP2300417095 |
| Giá từng phần lô | 7,374,570 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.536.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.163.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2300417096 |
| Giá từng phần lô | 38,603,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.149.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.023.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea/Urea nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2300417097 |
| Giá từng phần lô | 41,728,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.612.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2300417098 |
| Giá từng phần lô | 27,912,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.539.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300417099 |
| Giá từng phần lô | 54,467,175 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.811.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.128.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP Latex |
|
| Mã phần lô | PP2300417100 |
| Giá từng phần lô | 78,508,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.155.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.956.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm LDL |
|
| Mã phần lô | PP2300417101 |
| Giá từng phần lô | 6,569,745 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.386.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.599.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300417102 |
| Giá từng phần lô | 580,020 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 829.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 407.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm CRP hs |
|
| Mã phần lô | PP2300417103 |
| Giá từng phần lô | 10,924,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.606.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.647.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất kiểm tra cho các xét nghiệm sinh hóa mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300417104 |
| Giá từng phần lô | 7,316,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.453.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.122.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất kiểm tra cho các xét nghiệm sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300417105 |
| Giá từng phần lô | 7,354,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.507.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.149.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm HDL/LDL |
|
| Mã phần lô | PP2300417106 |
| Giá từng phần lô | 760,305 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.087.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 533.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm CK-MB mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300417107 |
| Giá từng phần lô | 434,805 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 622.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm CK-MB mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300417108 |
| Giá từng phần lô | 434,805 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 622.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300417109 |
| Giá từng phần lô | 610,785 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 873.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 428.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dung dịch rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2300417110 |
| Giá từng phần lô | 29,464,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.093.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.626.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bóng đèn Halogen |
|
| Mã phần lô | PP2300417111 |
| Giá từng phần lô | 15,766,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.037.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dây bơm |
|
| Mã phần lô | PP2300417112 |
| Giá từng phần lô | 5,108,184 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.298.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.576.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300417113 |
| Giá từng phần lô | 4,496,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.424.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.148.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Huyết thanh kiểm tra Ethanol mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300417114 |
| Giá từng phần lô | 2,895,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.136.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.027.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Huyết thanh kiểm tra Ethanol mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300417115 |
| Giá từng phần lô | 2,895,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.136.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.027.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300417116 |
| Giá từng phần lô | 8,020,530 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.458.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300417117 |
| Giá từng phần lô | 1,259,790 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm khí máu ( Loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300417118 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2300417119 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất kiểm chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300417120 |
| Giá từng phần lô | 5,176,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.395.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.624.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bơm tiêm lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2300417121 |
| Giá từng phần lô | 11,013,975 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.735.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bộ dây bơm sử dụng cho máy xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300417122 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Cổng lấy mẫu cho máy |
|
| Mã phần lô | PP2300417123 |
| Giá từng phần lô | 27,672,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.533.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.371.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hoá chất đông máu APTT |
|
| Mã phần lô | PP2300417124 |
| Giá từng phần lô | 28,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.465.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.828.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hoá chất đông máu PT |
|
| Mã phần lô | PP2300417125 |
| Giá từng phần lô | 31,455,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.936.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.019.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hoá chất đông máu FIB |
|
| Mã phần lô | PP2300417126 |
| Giá từng phần lô | 33,235,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.479.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.265.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hoá chất đông máu TT |
|
| Mã phần lô | PP2300417127 |
| Giá từng phần lô | 33,745,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.208.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.622.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hoá chất kiểm tra đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300417128 |
| Giá từng phần lô | 14,679,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.276.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dung dịch rửa dùng cho máy đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300417129 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dung dịch rửa pha loãng dùng cho các máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300417130 |
| Giá từng phần lô | 15,665,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.379.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.966.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chất thử xét nghiệm D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300417131 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Cóng phản ứng xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300417132 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hoá chất pha loãng dùng cho máy điện huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300417133 |
| Giá từng phần lô | 230,958,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 329.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.671.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dung dịch ly giải hồng cầu cho máy xét nghiệm huyết học loại 3 thành phần |
|
| Mã phần lô | PP2300417134 |
| Giá từng phần lô | 203,279,328 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 290.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.296.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dung dịch ly giải hồng cầu cho máy xét nghiệm huyết học loại 5 thành phần |
|
| Mã phần lô | PP2300417135 |
| Giá từng phần lô | 137,381,202 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.259.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.167.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dung dịch ly giải Hemoglobin trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300417136 |
| Giá từng phần lô | 181,947,948 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.926.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.364.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300417137 |
| Giá từng phần lô | 54,147,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.354.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.904.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hoá chất rửa đầu kim hút cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300417138 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300417139 |
| Giá từng phần lô | 24,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.915.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.108.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dung dịch ly giải hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300417140 |
| Giá từng phần lô | 30,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2300417141 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Máu chuẩn cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300417142 |
| Giá từng phần lô | 11,265,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.093.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.886.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2300417143 |
| Giá từng phần lô | 9,165,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.093.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.416.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hoá chất ly giải hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300417144 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.513.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hypo Cleanser |
|
| Mã phần lô | PP2300417145 |
| Giá từng phần lô | 5,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.343.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.088.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hypo Cleanser3 |
|
| Mã phần lô | PP2300417146 |
| Giá từng phần lô | 3,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.272.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.583.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Máu chuẩn cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300417147 |
| Giá từng phần lô | 3,755,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.365.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.629.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2300417148 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất xét nghiệm điện giải đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300417149 |
| Giá từng phần lô | 218,452,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.917.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm điện giải đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300417150 |
| Giá từng phần lô | 13,938,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.912.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.757.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2300417151 |
| Giá từng phần lô | 12,918,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.043.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dung dịch rửa đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300417152 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Điện cực K |
|
| Mã phần lô | PP2300417153 |
| Giá từng phần lô | 10,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.578.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.633.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Điện cực Na |
|
| Mã phần lô | PP2300417154 |
| Giá từng phần lô | 10,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.578.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.633.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Điện cực Cl |
|
| Mã phần lô | PP2300417155 |
| Giá từng phần lô | 10,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.578.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.633.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Điện cực Ca |
|
| Mã phần lô | PP2300417156 |
| Giá từng phần lô | 10,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.578.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.633.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Điện cực pH |
|
| Mã phần lô | PP2300417157 |
| Giá từng phần lô | 10,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.578.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.633.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2300417158 |
| Giá từng phần lô | 10,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.578.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.633.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dây bơm |
|
| Mã phần lô | PP2300417159 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dung dịch thêm điện cực Na/K/Cl/Ca/pH |
|
| Mã phần lô | PP2300417160 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dung dịch nạp điện cực chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300417161 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất định lượng chất chỉ điểm Ung thư 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300417162 |
| Giá từng phần lô | 23,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.043.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.191.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất định lượng chất chỉ điểm Ung thư 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300417163 |
| Giá từng phần lô | 23,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.043.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.191.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất định lượng chất chỉ điểm Ung thư 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300417164 |
| Giá từng phần lô | 30,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.058.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cyfra |
|
| Mã phần lô | PP2300417165 |
| Giá từng phần lô | 18,706,275 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.724.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300417166 |
| Giá từng phần lô | 23,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.043.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.191.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300417167 |
| Giá từng phần lô | 20,202,775 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.862.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.142.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất định lượng Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300417168 |
| Giá từng phần lô | 9,889,425 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.128.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.923.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300417169 |
| Giá từng phần lô | 35,949,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.357.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.165.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300417170 |
| Giá từng phần lô | 8,987,370 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng beta HCG tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300417171 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng T4 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300417172 |
| Giá từng phần lô | 46,092,264 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.847.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.265.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng beta HCG |
|
| Mã phần lô | PP2300417173 |
| Giá từng phần lô | 49,384,572 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2300417174 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300417175 |
| Giá từng phần lô | 31,177,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.539.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.824.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng hormonetuyến giáp T3 toàn phần. |
|
| Mã phần lô | PP2300417176 |
| Giá từng phần lô | 43,897,392 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.711.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.729.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng TroponinT độ nhậy cao |
|
| Mã phần lô | PP2300417177 |
| Giá từng phần lô | 103,576,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.966.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300417178 |
| Giá từng phần lô | 43,897,392 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.711.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.729.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300417179 |
| Giá từng phần lô | 1,497,825 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.049.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300417180 |
| Giá từng phần lô | 1,497,825 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.049.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300417181 |
| Giá từng phần lô | 1,497,825 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.049.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cyfra |
|
| Mã phần lô | PP2300417182 |
| Giá từng phần lô | 1,872,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.311.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300417183 |
| Giá từng phần lô | 1,872,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.311.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300417184 |
| Giá từng phần lô | 2,496,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.567.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.748.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chất chuẩn xét nghiệm Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300417185 |
| Giá từng phần lô | 8,095,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.565.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.667.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300417186 |
| Giá từng phần lô | 2,496,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.567.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.748.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300417187 |
| Giá từng phần lô | 1,248,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.784.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 874.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng beta HCG tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300417188 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng T4 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300417189 |
| Giá từng phần lô | 2,496,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.567.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.748.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng beta HCG |
|
| Mã phần lô | PP2300417190 |
| Giá từng phần lô | 2,496,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.567.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.748.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2300417191 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300417192 |
| Giá từng phần lô | 2,496,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.567.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.748.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng T3 toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300417193 |
| Giá từng phần lô | 2,494,170 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.564.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.746.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng TroponinT độ nhậy cao |
|
| Mã phần lô | PP2300417194 |
| Giá từng phần lô | 2,249,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.213.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300417195 |
| Giá từng phần lô | 2,496,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.567.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.748.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng TroponinT |
|
| Mã phần lô | PP2300417196 |
| Giá từng phần lô | 899,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dung dịch kiểm tra chất lượng chung của các xét nghiệm chỉ điểm ung thư. |
|
| Mã phần lô | PP2300417197 |
| Giá từng phần lô | 5,492,130 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.846.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dung dịch kiểm tra chất lượng chung cho các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300417198 |
| Giá từng phần lô | 2,995,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.097.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm beta HCG tự do và PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2300417199 |
| Giá từng phần lô | 9,090,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.987.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.364.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dung dịch pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300417200 |
| Giá từng phần lô | 1,747,515 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.497.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Cup phản ứng dùng cho máy E411 |
|
| Mã phần lô | PP2300417201 |
| Giá từng phần lô | 29,003,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.435.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.303.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Đầu côn hút mẫu dùng cho máy E411 |
|
| Mã phần lô | PP2300417202 |
| Giá từng phần lô | 29,003,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.435.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.303.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dung dịch rửa điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2300417203 |
| Giá từng phần lô | 1,712,235 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.447.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.199.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dung dịch rửa hệ thống dùng cho máy E411 (Cleancell) |
|
| Mã phần lô | PP2300417204 |
| Giá từng phần lô | 41,093,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.706.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.766.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300417205 |
| Giá từng phần lô | 1,578,670 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.256.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.106.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dung dịch phản ứng hệ thống dùng cho máy E411(Procell) |
|
| Mã phần lô | PP2300417206 |
| Giá từng phần lô | 42,805,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.152.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2300417207 |
| Giá từng phần lô | 27,388,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.126.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.172.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi