Gói thầu: Gói thầu số 2: Thuốc Biệt dược gốc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400427525-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Đắk Nông | Chủ đầu tư | Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thuốc Biệt dược gốc |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400228071 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Gia Nghĩa, Tỉnh Đăk Nông |
| Giá gói thầu | 20,977,870,520 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400331757 - BDG0001 | 12,311,400 | 246,228 |
| 2 | PP2400331758 - BDG0002 | 30,110,400 | 602,208 |
| 3 | PP2400331759 - BDG0003 | 305,820,000 | 6,116,400 |
| 4 | PP2400331760 - BDG0004 | 10,516,800 | 210,336 |
| 5 | PP2400331761 - BDG0005 | 987,090,000 | 19,741,800 |
| 6 | PP2400331762 - BDG0006 | 235,391,000 | 4,707,820 |
| 7 | PP2400331763 - BDG0007 | 440,352,000 | 8,807,040 |
| 8 | PP2400331764 - BDG0008 | 277,420,000 | 5,548,400 |
| 9 | PP2400331765 - BDG0009 | 160,140,000 | 3,202,800 |
| 10 | PP2400331766 - BDG0010 | 47,823,000 | 956,460 |
| 11 | PP2400331767 - BDG0011 | 44,058,000 | 881,160 |
| 12 | PP2400331768 - BDG0012 | 36,702,600 | 734,052 |
| 13 | PP2400331769 - BDG0013 | 79,545,500 | 1,590,910 |
| 14 | PP2400331770 - BDG0014 | 657,000,000 | 13,140,000 |
| 15 | PP2400331771 - BDG0015 | 250,200,000 | 5,004,000 |
| 16 | PP2400331772 - BDG0016 | 460,304,000 | 9,206,080 |
| 17 | PP2400331773 - BDG0017 | 11,773,300 | 235,466 |
| 18 | PP2400331774 - BDG0018 | 1,045,000,000 | 20,900,000 |
| 19 | PP2400331775 - BDG0019 | 54,607,000 | 1,092,140 |
| 20 | PP2400331776 - BDG0020 | 439,118,000 | 8,782,360 |
| 21 | PP2400331777 - BDG0021 | 86,285,000 | 1,725,700 |
| 22 | PP2400331778 - BDG0022 | 241,500,000 | 4,830,000 |
| 23 | PP2400331779 - BDG0023 | 116,322,080 | 2,326,441 |
| 24 | PP2400331780 - BDG0024 | 381,752,000 | 7,635,040 |
| 25 | PP2400331781 - BDG0025 | 58,090,000 | 1,161,800 |
| 26 | PP2400331782 - BDG0026 | 264,646,000 | 5,292,920 |
| 27 | PP2400331783 - BDG0027 | 10,646,200 | 212,924 |
| 28 | PP2400331784 - BDG0028 | 150,150,000 | 3,003,000 |
| 29 | PP2400331785 - BDG0029 | 110,032,000 | 2,200,640 |
| 30 | PP2400331786 - BDG0030 | 3,652,884,000 | 73,057,680 |
| 31 | PP2400331787 - BDG0031 | 2,117,038,000 | 42,340,760 |
| 32 | PP2400331788 - BDG0032 | 156,800,000 | 3,136,000 |
| 33 | PP2400331789 - BDG0033 | 18,045,720 | 360,914 |
| 34 | PP2400331790 - BDG0034 | 514,290,000 | 10,285,800 |
| 35 | PP2400331791 - BDG0035 | 44,100,000 | 882,000 |
| 36 | PP2400331792 - BDG0036 | 136,081,250 | 2,721,625 |
| 37 | PP2400331793 - BDG0037 | 244,125,000 | 4,882,500 |
| 38 | PP2400331794 - BDG0038 | 52,730,000 | 1,054,600 |
| 39 | PP2400331795 - BDG0039 | 23,199,800 | 463,996 |
| 40 | PP2400331796 - BDG0040 | 13,363,500 | 267,270 |
| 41 | PP2400331797 - BDG0041 | 13,344,000 | 266,880 |
| 42 | PP2400331798 - BDG0042 | 207,740,000 | 4,154,800 |
| 43 | PP2400331799 - BDG0043 | 516,300,000 | 10,326,000 |
| 44 | PP2400331800 - BDG0044 | 49,150,000 | 983,000 |
| 45 | PP2400331801 - BDG0045 | 41,871,000 | 837,420 |
| 46 | PP2400331802 - BDG0046 | 67,510,000 | 1,350,200 |
| 47 | PP2400331803 - BDG0047 | 64,837,500 | 1,296,750 |
| 48 | PP2400331804 - BDG0048 | 93,237,000 | 1,864,740 |
| 49 | PP2400331805 - BDG0049 | 14,094,360 | 281,887 |
| 50 | PP2400331806 - BDG0050 | 19,836,960 | 396,739 |
| 51 | PP2400331807 - BDG0051 | 120,762,500 | 2,415,250 |
| 52 | PP2400331808 - BDG0052 | 11,174,400 | 223,488 |
| 53 | PP2400331809 - BDG0053 | 125,748,000 | 2,514,960 |
| 54 | PP2400331810 - BDG0054 | 1,357,560,000 | 27,151,200 |
| 55 | PP2400331811 - BDG0055 | 11,000,000 | 220,000 |
| 56 | PP2400331812 - BDG0056 | 82,717,600 | 1,654,352 |
| 57 | PP2400331813 - BDG0057 | 16,149,000 | 322,980 |
| 58 | PP2400331814 - BDG0058 | 54,444,000 | 1,088,880 |
| 59 | PP2400331815 - BDG0059 | 118,752,000 | 2,375,040 |
| 60 | PP2400331816 - BDG0060 | 20,864,200 | 417,284 |
| 61 | PP2400331817 - BDG0061 | 144,666,000 | 2,893,320 |
| 62 | PP2400331818 - BDG0062 | 319,820,800 | 6,396,416 |
| 63 | PP2400331819 - BDG0063 | 278,090,000 | 5,561,800 |
| 64 | PP2400331820 - BDG0064 | 21,861,200 | 437,224 |
| 65 | PP2400331821 - BDG0065 | 126,105,600 | 2,522,112 |
| 66 | PP2400331822 - BDG0066 | 28,174,000 | 563,480 |
| 67 | PP2400331823 - BDG0067 | 11,060,280 | 221,205 |
| 68 | PP2400331824 - BDG0068 | 154,536,360 | 3,090,727 |
| 69 | PP2400331825 - BDG0069 | 24,479,900 | 489,598 |
| 70 | PP2400331826 - BDG0070 | 162,228,000 | 3,244,560 |
| 71 | PP2400331827 - BDG0071 | 93,542,400 | 1,870,848 |
| 72 | PP2400331828 - BDG0072 | 207,994,800 | 4,159,896 |
| 73 | PP2400331829 - BDG0073 | 245,960,000 | 4,919,200 |
| 74 | PP2400331830 - BDG0074 | 1,163,555,750 | 23,271,115 |
| 75 | PP2400331831 - BDG0075 | 89,208,000 | 1,784,160 |
| 76 | PP2400331832 - BDG0076 | 65,562,000 | 1,311,240 |
| 77 | PP2400331833 - BDG0077 | 101,765,160 | 2,035,303 |
| 78 | PP2400331834 - BDG0078 | 455,665,000 | 9,113,300 |
| 79 | PP2400331835 - BDG0079 | 176,206,000 | 3,524,120 |
| 80 | PP2400331836 - BDG0080 | 109,433,200 | 2,188,664 |
| 81 | PP2400331837 - BDG0081 | 13,500,000 | 270,000 |
BDG0001 |
|
| Mã phần lô | PP2400331757 |
| Giá từng phần lô | 12,311,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0002 |
|
| Mã phần lô | PP2400331758 |
| Giá từng phần lô | 30,110,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 602,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0003 |
|
| Mã phần lô | PP2400331759 |
| Giá từng phần lô | 305,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,116,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0004 |
|
| Mã phần lô | PP2400331760 |
| Giá từng phần lô | 10,516,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0005 |
|
| Mã phần lô | PP2400331761 |
| Giá từng phần lô | 987,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,741,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0006 |
|
| Mã phần lô | PP2400331762 |
| Giá từng phần lô | 235,391,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,707,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0007 |
|
| Mã phần lô | PP2400331763 |
| Giá từng phần lô | 440,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,807,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0008 |
|
| Mã phần lô | PP2400331764 |
| Giá từng phần lô | 277,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,548,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0009 |
|
| Mã phần lô | PP2400331765 |
| Giá từng phần lô | 160,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,202,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0010 |
|
| Mã phần lô | PP2400331766 |
| Giá từng phần lô | 47,823,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 956,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0011 |
|
| Mã phần lô | PP2400331767 |
| Giá từng phần lô | 44,058,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 881,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0012 |
|
| Mã phần lô | PP2400331768 |
| Giá từng phần lô | 36,702,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,052 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0013 |
|
| Mã phần lô | PP2400331769 |
| Giá từng phần lô | 79,545,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,590,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0014 |
|
| Mã phần lô | PP2400331770 |
| Giá từng phần lô | 657,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0015 |
|
| Mã phần lô | PP2400331771 |
| Giá từng phần lô | 250,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,004,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0016 |
|
| Mã phần lô | PP2400331772 |
| Giá từng phần lô | 460,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,206,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0017 |
|
| Mã phần lô | PP2400331773 |
| Giá từng phần lô | 11,773,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0018 |
|
| Mã phần lô | PP2400331774 |
| Giá từng phần lô | 1,045,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0019 |
|
| Mã phần lô | PP2400331775 |
| Giá từng phần lô | 54,607,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0020 |
|
| Mã phần lô | PP2400331776 |
| Giá từng phần lô | 439,118,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,782,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0021 |
|
| Mã phần lô | PP2400331777 |
| Giá từng phần lô | 86,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0022 |
|
| Mã phần lô | PP2400331778 |
| Giá từng phần lô | 241,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0023 |
|
| Mã phần lô | PP2400331779 |
| Giá từng phần lô | 116,322,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,326,441 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0024 |
|
| Mã phần lô | PP2400331780 |
| Giá từng phần lô | 381,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,635,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0025 |
|
| Mã phần lô | PP2400331781 |
| Giá từng phần lô | 58,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,161,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0026 |
|
| Mã phần lô | PP2400331782 |
| Giá từng phần lô | 264,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,292,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0027 |
|
| Mã phần lô | PP2400331783 |
| Giá từng phần lô | 10,646,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0028 |
|
| Mã phần lô | PP2400331784 |
| Giá từng phần lô | 150,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,003,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0029 |
|
| Mã phần lô | PP2400331785 |
| Giá từng phần lô | 110,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0030 |
|
| Mã phần lô | PP2400331786 |
| Giá từng phần lô | 3,652,884,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,057,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0031 |
|
| Mã phần lô | PP2400331787 |
| Giá từng phần lô | 2,117,038,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,340,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0032 |
|
| Mã phần lô | PP2400331788 |
| Giá từng phần lô | 156,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0033 |
|
| Mã phần lô | PP2400331789 |
| Giá từng phần lô | 18,045,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,914 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0034 |
|
| Mã phần lô | PP2400331790 |
| Giá từng phần lô | 514,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,285,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0035 |
|
| Mã phần lô | PP2400331791 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0036 |
|
| Mã phần lô | PP2400331792 |
| Giá từng phần lô | 136,081,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,721,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0037 |
|
| Mã phần lô | PP2400331793 |
| Giá từng phần lô | 244,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,882,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0038 |
|
| Mã phần lô | PP2400331794 |
| Giá từng phần lô | 52,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,054,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0039 |
|
| Mã phần lô | PP2400331795 |
| Giá từng phần lô | 23,199,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0040 |
|
| Mã phần lô | PP2400331796 |
| Giá từng phần lô | 13,363,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0041 |
|
| Mã phần lô | PP2400331797 |
| Giá từng phần lô | 13,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0042 |
|
| Mã phần lô | PP2400331798 |
| Giá từng phần lô | 207,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,154,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0043 |
|
| Mã phần lô | PP2400331799 |
| Giá từng phần lô | 516,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,326,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0044 |
|
| Mã phần lô | PP2400331800 |
| Giá từng phần lô | 49,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 983,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0045 |
|
| Mã phần lô | PP2400331801 |
| Giá từng phần lô | 41,871,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 837,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0046 |
|
| Mã phần lô | PP2400331802 |
| Giá từng phần lô | 67,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0047 |
|
| Mã phần lô | PP2400331803 |
| Giá từng phần lô | 64,837,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0048 |
|
| Mã phần lô | PP2400331804 |
| Giá từng phần lô | 93,237,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,864,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0049 |
|
| Mã phần lô | PP2400331805 |
| Giá từng phần lô | 14,094,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,887 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0050 |
|
| Mã phần lô | PP2400331806 |
| Giá từng phần lô | 19,836,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,739 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0051 |
|
| Mã phần lô | PP2400331807 |
| Giá từng phần lô | 120,762,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,415,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0052 |
|
| Mã phần lô | PP2400331808 |
| Giá từng phần lô | 11,174,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0053 |
|
| Mã phần lô | PP2400331809 |
| Giá từng phần lô | 125,748,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,514,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0054 |
|
| Mã phần lô | PP2400331810 |
| Giá từng phần lô | 1,357,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0055 |
|
| Mã phần lô | PP2400331811 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0056 |
|
| Mã phần lô | PP2400331812 |
| Giá từng phần lô | 82,717,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,654,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0057 |
|
| Mã phần lô | PP2400331813 |
| Giá từng phần lô | 16,149,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0058 |
|
| Mã phần lô | PP2400331814 |
| Giá từng phần lô | 54,444,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,088,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0059 |
|
| Mã phần lô | PP2400331815 |
| Giá từng phần lô | 118,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,375,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0060 |
|
| Mã phần lô | PP2400331816 |
| Giá từng phần lô | 20,864,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0061 |
|
| Mã phần lô | PP2400331817 |
| Giá từng phần lô | 144,666,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,893,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0062 |
|
| Mã phần lô | PP2400331818 |
| Giá từng phần lô | 319,820,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,396,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0063 |
|
| Mã phần lô | PP2400331819 |
| Giá từng phần lô | 278,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,561,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0064 |
|
| Mã phần lô | PP2400331820 |
| Giá từng phần lô | 21,861,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 437,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0065 |
|
| Mã phần lô | PP2400331821 |
| Giá từng phần lô | 126,105,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,522,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0066 |
|
| Mã phần lô | PP2400331822 |
| Giá từng phần lô | 28,174,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 563,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0067 |
|
| Mã phần lô | PP2400331823 |
| Giá từng phần lô | 11,060,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0068 |
|
| Mã phần lô | PP2400331824 |
| Giá từng phần lô | 154,536,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,090,727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0069 |
|
| Mã phần lô | PP2400331825 |
| Giá từng phần lô | 24,479,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,598 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0070 |
|
| Mã phần lô | PP2400331826 |
| Giá từng phần lô | 162,228,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,244,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0071 |
|
| Mã phần lô | PP2400331827 |
| Giá từng phần lô | 93,542,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,870,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0072 |
|
| Mã phần lô | PP2400331828 |
| Giá từng phần lô | 207,994,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,159,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0073 |
|
| Mã phần lô | PP2400331829 |
| Giá từng phần lô | 245,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,919,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0074 |
|
| Mã phần lô | PP2400331830 |
| Giá từng phần lô | 1,163,555,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,271,115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0075 |
|
| Mã phần lô | PP2400331831 |
| Giá từng phần lô | 89,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,784,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0076 |
|
| Mã phần lô | PP2400331832 |
| Giá từng phần lô | 65,562,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,311,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0077 |
|
| Mã phần lô | PP2400331833 |
| Giá từng phần lô | 101,765,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,035,303 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0078 |
|
| Mã phần lô | PP2400331834 |
| Giá từng phần lô | 455,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,113,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0079 |
|
| Mã phần lô | PP2400331835 |
| Giá từng phần lô | 176,206,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,524,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0080 |
|
| Mã phần lô | PP2400331836 |
| Giá từng phần lô | 109,433,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,188,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BDG0081 |
|
| Mã phần lô | PP2400331837 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi