Gói thầu: Gói thầu số 2: Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300253659-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/11/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện 19-8, Bộ Công an
Chủ đầu tư Bệnh viện 19-8, Bộ Công an
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300179284
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 64,799,991,402 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 647.999.925 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300376847 - Abiraterone acetate 866,935,200 8,669,352
2 PP2300376848 - Acarbose 23,690,000 236,900
3 PP2300376849 - Acid amin* 28,400,000 284,000
4 PP2300376850 - Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate) 258,400,000 2,584,000
5 PP2300376851 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) 432,709,200 4,327,092
6 PP2300376852 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) 1,622,659,500 16,226,595
7 PP2300376853 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) 432,709,200 4,327,092
8 PP2300376854 - Alfuzosin HCl 764,550,000 7,645,500
9 PP2300376855 - Alteplase 412,943,520 4,129,436
10 PP2300376856 - Amiodarone hydrochloride 45,072,000 450,720
11 PP2300376857 - Amlodipin 493,545,000 4,935,450
12 PP2300376858 - Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide 152,098,800 1,520,988
13 PP2300376859 - Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide 63,374,500 633,745
14 PP2300376860 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 108,642,000 1,086,420
15 PP2300376861 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 998,700,000 9,987,000
16 PP2300376862 - Amoxicilin + acid clavulanic 47,744,000 477,440
17 PP2300376863 - Amoxicilin + acid clavulanic 266,212,800 2,662,128
18 PP2300376864 - Anastrozol 496,314,000 4,963,140
19 PP2300376865 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5 H2O) 1,434,690,000 14,346,900
20 PP2300376866 - Atosiban (dưới dạng atosiban acetat) 10,824,290 108,243
21 PP2300376867 - Atracurium besylat 9,229,200 92,292
22 PP2300376868 - Bicalutamid 79,889,600 798,896
23 PP2300376869 - Bilastine 93,000,000 930,000
24 PP2300376870 - Bimatoprost 7,562,370 75,624
25 PP2300376871 - Bisoprolol fumarate 204,555,000 2,045,550
26 PP2300376872 - Bisoprolol fumarate 257,400,000 2,574,000
27 PP2300376873 - Bortezomib 1,346,453,460 13,464,535
28 PP2300376874 - Bortezomib 214,208,500 2,142,085
29 PP2300376875 - Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 18,351,400 183,514
30 PP2300376876 - Brinzolamid 5,835,000 58,350
31 PP2300376877 - Budesonid 249,060,000 2,490,600
32 PP2300376878 - Budesonid 207,510,000 2,075,100
33 PP2300376879 - Budesonid 2,208,210 22,083
34 PP2300376880 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysinacetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci* 162,540,000 1,625,400
35 PP2300376881 - Calcipotriol 30,030,000 300,300
36 PP2300376882 - Calcitonin cá hồi tổng hợp 43,935,000 439,350
37 PP2300376883 - Carbamazepin 15,103,200 151,032
38 PP2300376884 - Carvedilol 28,764,000 287,640
39 PP2300376885 - Cefaclor 5,060,000 50,600
40 PP2300376886 - Cefuroxim 177,040,000 1,770,400
41 PP2300376887 - Celecoxib 3,573,900 35,739
42 PP2300376888 - Ceritinib 372,769,500 3,727,695
43 PP2300376889 - Cetuximab 1,962,969,600 19,629,696
44 PP2300376890 - Ciclosporin 67,294,040 672,941
45 PP2300376891 - Cilnidipin 18,000,000 180,000
46 PP2300376892 - Clobetasol propionat 6,421,800 64,218
47 PP2300376893 - Clobetasone Butyrate (dưới dạng micronised) 6,080,700 60,807
48 PP2300376894 - Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat)+ Acid acetylsalicylic 520,700,000 5,207,000
49 PP2300376895 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 91,164,000 911,640
50 PP2300376896 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 1,900,000,000 19,000,000
51 PP2300376897 - Deferasirox 226,518,000 2,265,180
52 PP2300376898 - Deferasirox 453,036,000 4,530,360
53 PP2300376899 - Desloratadin 95,200,000 952,000
54 PP2300376900 - Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat) 6,639,900 66,399
55 PP2300376901 - Diclofenac diethylamine 6,320,000 63,200
56 PP2300376902 - Diclofenac natri 9,033,000 90,330
57 PP2300376903 - Diclofenac natri 62,408,000 624,080
58 PP2300376904 - Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate) 42,175,000 421,750
59 PP2300376905 - Drotaverin hydroclorid 40,530,000 405,300
60 PP2300376906 - Drotaverine hydrochloride 21,224,000 212,240
61 PP2300376907 - Dutasterid 172,570,000 1,725,700
62 PP2300376908 - Eltrombopag (dưới dạng Eltrombopag olamine) 17,417,400 174,174
63 PP2300376909 - Empagliflozin 576,800,000 5,768,000
64 PP2300376910 - Empagliflozin 928,655,000 9,286,550
65 PP2300376911 - Enzalutamide 427,049,896 4,270,499
66 PP2300376912 - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 1g 718,147,300 7,181,473
67 PP2300376913 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magie trihydrat) 628,768,000 6,287,680
68 PP2300376914 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 12,575,360 125,754
69 PP2300376915 - Esomeprazole natri 1,382,040,000 13,820,400
70 PP2300376916 - Etoricoxib 6,826,560 68,266
71 PP2300376917 - Etoricoxib 156,450,000 1,564,500
72 PP2300376918 - Everolimus 36,603,420 366,035
73 PP2300376919 - Everolimus 98,438,000 984,380
74 PP2300376920 - Everolimus 187,972,000 1,879,720
75 PP2300376921 - Everolimus 25,376,400 253,764
76 PP2300376922 - Exemestan 12,366,000 123,660
77 PP2300376923 - Felodipin 23,544,500 235,445
78 PP2300376924 - Fenofibrat 493,710,000 4,937,100
79 PP2300376925 - Fenofibrat 150,870,000 1,508,700
80 PP2300376926 - Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) 264,025,000 2,640,250
81 PP2300376927 - Fentanyl 15,435,000 154,350
82 PP2300376928 - Fentanyl 28,297,500 282,975
83 PP2300376929 - Fexofenadin HCl 72,990,000 729,900
84 PP2300376930 - Filgrastim 55,804,700 558,047
85 PP2300376931 - Fluticason furoat 34,638,200 346,382
86 PP2300376932 - Fluticason propionat 14,792,600 147,926
87 PP2300376933 - Fluticasone propionate 37,261,700 372,617
88 PP2300376934 - Fluvoxamin maleat 3,942,000 39,420
89 PP2300376935 - Fosfomycin sodium 202,000,000 2,020,000
90 PP2300376936 - Fulvestrant 100,626,400 1,006,264
91 PP2300376937 - Fusidic acid 33,783,750 337,838
92 PP2300376938 - Gabapentin 135,792,000 1,357,920
93 PP2300376939 - Ginkgo biloba 10,780,000 107,800
94 PP2300376940 - Ginkgo biloba extract 29,624,000 296,240
95 PP2300376941 - Glucosamin (dưới dạng Crystalline Glucosamine sulfate sodium chloride 1884 mg) 104,853,000 1,048,530
96 PP2300376942 - Glucosamin sulfate 47,334,000 473,340
97 PP2300376943 - Golimumab 1,199,826,000 11,998,260
98 PP2300376944 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) 205,463,760 2,054,638
99 PP2300376945 - Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg 618,350,000 6,183,500
100 PP2300376946 - Indapamid 195,900,000 1,959,000
101 PP2300376947 - Infliximab 1,063,692,000 10,636,920
102 PP2300376948 - Insulin aspart (rDNA) 360,000,000 3,600,000
103 PP2300376949 - Insulin degludec 96,187,200 961,872
104 PP2300376950 - Insulin detemir (rDNA) 5,559,980 55,600
105 PP2300376951 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) 4,000,000 40,000
106 PP2300376952 - Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml) 299,880,000 2,998,800
107 PP2300376953 - Iod (dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml) 680,400,000 6,804,000
108 PP2300376954 - Iodixanol 29,767,500 297,675
109 PP2300376955 - Iodixanol 18,191,250 181,913
110 PP2300376956 - Iopromide 378,000,000 3,780,000
111 PP2300376957 - Iopromide 242,550,000 2,425,500
112 PP2300376958 - Iopromide 126,000,000 1,260,000
113 PP2300376959 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 578,664,000 5,786,640
114 PP2300376960 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide 33,080,750 330,808
115 PP2300376961 - Irbesartan 162,537,000 1,625,370
116 PP2300376962 - Irbesartan 12,907,800 129,078
117 PP2300376963 - Irbesartan + Hydrochlorothiazide 57,366,000 573,660
118 PP2300376964 - Irbesartan+ Hydrochlorothiazide 12,907,800 129,078
119 PP2300376965 - Itoprid hydrochlorid 191,840,000 1,918,400
120 PP2300376966 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 5 mg 154,020,000 1,540,200
121 PP2300376967 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 7,5mg 284,742,000 2,847,420
122 PP2300376968 - Lacidipin 2,047,800 20,478
123 PP2300376969 - Lercanidipin (hydroclorid) 76,500,000 765,000
124 PP2300376970 - Levetiracetam 32,487,000 324,870
125 PP2300376971 - Levocetirizin 2,244,000 22,440
126 PP2300376972 - Levofloxacin 44,257,500 442,575
127 PP2300376973 - Levofloxacin 292,400,000 2,924,000
128 PP2300376974 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 23,352,000 233,520
129 PP2300376975 - Linagliptin 565,460,000 5,654,600
130 PP2300376976 - Linagliptin + Metformin hydrochloride 290,580,000 2,905,800
131 PP2300376977 - Linagliptin + Metformin hydrochloride 290,580,000 2,905,800
132 PP2300376978 - Linagliptin + Metformin hydrochloride 387,440,000 3,874,400
133 PP2300376979 - Liraglutide 12,390,000 123,900
134 PP2300376980 - Liraglutide 27,832,590 278,326
135 PP2300376981 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine 233,264,000 2,332,640
136 PP2300376982 - Losartan potassium 142,290,000 1,422,900
137 PP2300376983 - Losartan potassium + Hydrochlorothiazide 33,480,000 334,800
138 PP2300376984 - Loteprednol etabonat 10,975,000 109,750
139 PP2300376985 - Mebeverin hydroclorid 58,700,000 587,000
140 PP2300376986 - Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil 228,800,000 2,288,000
141 PP2300376987 - Meloxicam 91,220,000 912,200
142 PP2300376988 - Metformin hydrochlorid 1,017,030,000 10,170,300
143 PP2300376989 - Metformin hydrochlorid 772,170,000 7,721,700
144 PP2300376990 - Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid 1,368,000 13,680
145 PP2300376991 - Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid 1,413,900 14,139
146 PP2300376992 - Methyl prednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40mg 125,613,000 1,256,130
147 PP2300376993 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 10,378,950 103,790
148 PP2300376994 - Methylprednisolone Hemisuccinat 3,028,400 30,284
149 PP2300376995 - Metoprolol succinat 2,413,950,000 24,139,500
150 PP2300376996 - Metoprolol succinat 274,500,000 2,745,000
151 PP2300376997 - Mỗi 1 ml chứa: Tobramycin + Dexamethasone 56,760,000 567,600
152 PP2300376998 - Mỗi gram chứa: Tobramycin + Dexamethasone 52,300,000 523,000
153 PP2300376999 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 31,500,000 315,000
154 PP2300377000 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 168,000,000 1,680,000
155 PP2300377001 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) 36,750,000 367,500
156 PP2300377002 - Natri hyaluronat 24,863,200 248,632
157 PP2300377003 - Natri hyaluronat 6,300,000 63,000
158 PP2300377004 - Natri Valproate + Acid Valproic 20,916,000 209,160
159 PP2300377005 - Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) 532,000,000 5,320,000
160 PP2300377006 - Nifedipin 94,540,000 945,400
161 PP2300377007 - Nilotinib (dưới dạng nilotinib hydrochloride monohydrate) 269,920,000 2,699,200
162 PP2300377008 - Nimodipin 99,918,000 999,180
163 PP2300377009 - Octreotid 241,525,000 2,415,250
164 PP2300377010 - Octreotid 268,531,060 2,685,311
165 PP2300377011 - Octreotid 332,075,250 3,320,753
166 PP2300377012 - Olopatadine hydrochloride 26,219,800 262,198
167 PP2300377013 - Osimertinib 3,297,924,000 32,979,240
168 PP2300377014 - Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) 333,300,000 3,333,000
169 PP2300377015 - Pantoprazol 730,000,000 7,300,000
170 PP2300377016 - Pazopanib 24,800,040 248,001
171 PP2300377017 - Pegfilgrastim 65,137,245 651,373
172 PP2300377018 - Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri heptahydrate) 56,765,000 567,650
173 PP2300377019 - Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri heptahydrate) 242,178,000 2,421,780
174 PP2300377020 - Pemirolast kali 15,352,000 153,520
175 PP2300377021 - Peptid (Cerebrolysin concentrate) 838,320,000 8,383,200
176 PP2300377022 - Pertuzumab 296,942,625 2,969,427
177 PP2300377023 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 447,400,000 4,474,000
178 PP2300377024 - Pirenoxin 45,441,000 454,410
179 PP2300377025 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml 38,500,000 385,000
180 PP2300377026 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mg tương đương với Pramipexole 0,18mg 29,211,000 292,110
181 PP2300377027 - Pregabalin 88,425,000 884,250
182 PP2300377028 - Propofol 472,672,000 4,726,720
183 PP2300377029 - Propofol 375,000,000 3,750,000
184 PP2300377030 - Regorafenib 50,483,160 504,832
185 PP2300377031 - Risperidon 6,014,700 60,147
186 PP2300377032 - Rituximab 591,455,400 5,914,554
187 PP2300377033 - Rivaroxaban 14,500,000 145,000
188 PP2300377034 - Rivaroxaban 58,000,000 580,000
189 PP2300377035 - Rivaroxaban 16,240,000 162,400
190 PP2300377036 - Rocuronium bromid 313,350,000 3,133,500
191 PP2300377037 - Roflumilast 8,775,000 87,750
192 PP2300377038 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 226,800,000 2,268,000
193 PP2300377039 - Rupatadine (dưới dạng Rupatadine Fumarate) 65,000,000 650,000
194 PP2300377040 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 22,913,700 229,137
195 PP2300377041 - Salbutamol sulphate 25,539,000 255,390
196 PP2300377042 - Saxagliptin 96,936,000 969,360
197 PP2300377043 - Saxagliptin + Metformin Hydrochlorid 299,740,000 2,997,400
198 PP2300377044 - Saxagliptin + Metformin Hydrochlorid 299,740,000 2,997,400
199 PP2300377045 - Sertraline (dưới dạng Sertraline HCL) 29,582,700 295,827
200 PP2300377046 - Sevofluran 71,572,000 715,720
201 PP2300377047 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 100mg 259,665,000 2,596,650
202 PP2300377048 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride 319,290,000 3,192,900
203 PP2300377049 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride 1,702,880,000 17,028,800
204 PP2300377050 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin Hydrochloride 957,870,000 9,578,700
205 PP2300377051 - Sorafenib 1,209,978,000 12,099,780
206 PP2300377052 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) 45,358,500 453,585
207 PP2300377053 - Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) 25,573,500 255,735
208 PP2300377054 - Tamsulosin hydroclorid 588,000,000 5,880,000
209 PP2300377055 - Teicoplanin* 215,000,000 2,150,000
210 PP2300377056 - Telmisartan 1,278,160,000 12,781,600
211 PP2300377057 - Telmisartan 44,544,000 445,440
212 PP2300377058 - Temozolomid 128,250,000 1,282,500
213 PP2300377059 - Terbinafine hydrocloride 8,300,000 83,000
214 PP2300377060 - Ticagrelor 47,619,000 476,190
215 PP2300377061 - Tiotropium 28,003,500 280,035
216 PP2300377062 - Tobramycin 103,997,400 1,039,974
217 PP2300377063 - Tofisopam 8,000,000 80,000
218 PP2300377064 - Topiramat 1,634,400 16,344
219 PP2300377065 - Trimebutin maleat 20,342,000 203,420
220 PP2300377066 - Trimetazidine dihydrochloride 811,500,000 8,115,000
221 PP2300377067 - Ustekinumab 2,646,044,766 26,460,448
222 PP2300377068 - Valsartan 124,891,200 1,248,912
223 PP2300377069 - Valsartan 561,960,000 5,619,600
224 PP2300377070 - Valsartan + Hydrochlorothiazide 149,805,000 1,498,050
225 PP2300377071 - Vildagliptin 131,600,000 1,316,000
226 PP2300377072 - Vildagliptin + Metformin hydrochlorid 556,440,000 5,564,400
227 PP2300377073 - Vildagliptin + Metformin hydrochlorid 185,480,000 1,854,800
228 PP2300377074 - Vildagliptin + Metformin hydrochlorid 927,400,000 9,274,000
229 PP2300377075 - Vinpocetin 69,636,000 696,360
230 PP2300377076 - Vinpocetin 8,190,000 81,900
231 PP2300377077 - Xylometazolin 22,700,000 227,000
Abiraterone acetate
Mã phần lô PP2300376847
Giá từng phần lô 866,935,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,669,352
Acarbose
Mã phần lô PP2300376848
Giá từng phần lô 23,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,900
Acid amin*
Mã phần lô PP2300376849
Giá từng phần lô 28,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate)
Mã phần lô PP2300376850
Giá từng phần lô 258,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,584,000
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat)
Mã phần lô PP2300376851
Giá từng phần lô 432,709,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,327,092
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat)
Mã phần lô PP2300376852
Giá từng phần lô 1,622,659,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,226,595
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat)
Mã phần lô PP2300376853
Giá từng phần lô 432,709,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,327,092
Alfuzosin HCl
Mã phần lô PP2300376854
Giá từng phần lô 764,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,645,500
Alteplase
Mã phần lô PP2300376855
Giá từng phần lô 412,943,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,129,436
Amiodarone hydrochloride
Mã phần lô PP2300376856
Giá từng phần lô 45,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,720
Amlodipin
Mã phần lô PP2300376857
Giá từng phần lô 493,545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,935,450
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300376858
Giá từng phần lô 152,098,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,988
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300376859
Giá từng phần lô 63,374,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,745
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
Mã phần lô PP2300376860
Giá từng phần lô 108,642,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,420
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
Mã phần lô PP2300376861
Giá từng phần lô 998,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,987,000
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300376862
Giá từng phần lô 47,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,440
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300376863
Giá từng phần lô 266,212,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,662,128
Anastrozol
Mã phần lô PP2300376864
Giá từng phần lô 496,314,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,963,140
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5 H2O)
Mã phần lô PP2300376865
Giá từng phần lô 1,434,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,346,900
Atosiban (dưới dạng atosiban acetat)
Mã phần lô PP2300376866
Giá từng phần lô 10,824,290
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,243
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300376867
Giá từng phần lô 9,229,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,292
Bicalutamid
Mã phần lô PP2300376868
Giá từng phần lô 79,889,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,896
Bilastine
Mã phần lô PP2300376869
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Bimatoprost
Mã phần lô PP2300376870
Giá từng phần lô 7,562,370
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,624
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300376871
Giá từng phần lô 204,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,045,550
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300376872
Giá từng phần lô 257,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,574,000
Bortezomib
Mã phần lô PP2300376873
Giá từng phần lô 1,346,453,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,464,535
Bortezomib
Mã phần lô PP2300376874
Giá từng phần lô 214,208,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,085
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
Mã phần lô PP2300376875
Giá từng phần lô 18,351,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,514
Brinzolamid
Mã phần lô PP2300376876
Giá từng phần lô 5,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,350
Budesonid
Mã phần lô PP2300376877
Giá từng phần lô 249,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490,600
Budesonid
Mã phần lô PP2300376878
Giá từng phần lô 207,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,075,100
Budesonid
Mã phần lô PP2300376879
Giá từng phần lô 2,208,210
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,083
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysinacetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci*
Mã phần lô PP2300376880
Giá từng phần lô 162,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,625,400
Calcipotriol
Mã phần lô PP2300376881
Giá từng phần lô 30,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,300
Calcitonin cá hồi tổng hợp
Mã phần lô PP2300376882
Giá từng phần lô 43,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,350
Carbamazepin
Mã phần lô PP2300376883
Giá từng phần lô 15,103,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,032
Carvedilol
Mã phần lô PP2300376884
Giá từng phần lô 28,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,640
Cefaclor
Mã phần lô PP2300376885
Giá từng phần lô 5,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,600
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300376886
Giá từng phần lô 177,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,400
Celecoxib
Mã phần lô PP2300376887
Giá từng phần lô 3,573,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,739
Ceritinib
Mã phần lô PP2300376888
Giá từng phần lô 372,769,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,727,695
Cetuximab
Mã phần lô PP2300376889
Giá từng phần lô 1,962,969,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,629,696
Ciclosporin
Mã phần lô PP2300376890
Giá từng phần lô 67,294,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,941
Cilnidipin
Mã phần lô PP2300376891
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Clobetasol propionat
Mã phần lô PP2300376892
Giá từng phần lô 6,421,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,218
Clobetasone Butyrate (dưới dạng micronised)
Mã phần lô PP2300376893
Giá từng phần lô 6,080,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,807
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat)+ Acid acetylsalicylic
Mã phần lô PP2300376894
Giá từng phần lô 520,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,207,000
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
Mã phần lô PP2300376895
Giá từng phần lô 91,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,640
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
Mã phần lô PP2300376896
Giá từng phần lô 1,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000,000
Deferasirox
Mã phần lô PP2300376897
Giá từng phần lô 226,518,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,265,180
Deferasirox
Mã phần lô PP2300376898
Giá từng phần lô 453,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,530,360
Desloratadin
Mã phần lô PP2300376899
Giá từng phần lô 95,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,000
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat)
Mã phần lô PP2300376900
Giá từng phần lô 6,639,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,399
Diclofenac diethylamine
Mã phần lô PP2300376901
Giá từng phần lô 6,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,200
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300376902
Giá từng phần lô 9,033,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,330
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300376903
Giá từng phần lô 62,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,080
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate)
Mã phần lô PP2300376904
Giá từng phần lô 42,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,750
Drotaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300376905
Giá từng phần lô 40,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,300
Drotaverine hydrochloride
Mã phần lô PP2300376906
Giá từng phần lô 21,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,240
Dutasterid
Mã phần lô PP2300376907
Giá từng phần lô 172,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,700
Eltrombopag (dưới dạng Eltrombopag olamine)
Mã phần lô PP2300376908
Giá từng phần lô 17,417,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,174
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300376909
Giá từng phần lô 576,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,768,000
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300376910
Giá từng phần lô 928,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,286,550
Enzalutamide
Mã phần lô PP2300376911
Giá từng phần lô 427,049,896
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,270,499
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 1g
Mã phần lô PP2300376912
Giá từng phần lô 718,147,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,181,473
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magie trihydrat)
Mã phần lô PP2300376913
Giá từng phần lô 628,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,287,680
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Mã phần lô PP2300376914
Giá từng phần lô 12,575,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,754
Esomeprazole natri
Mã phần lô PP2300376915
Giá từng phần lô 1,382,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,820,400
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300376916
Giá từng phần lô 6,826,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,266
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300376917
Giá từng phần lô 156,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,564,500
Everolimus
Mã phần lô PP2300376918
Giá từng phần lô 36,603,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,035
Everolimus
Mã phần lô PP2300376919
Giá từng phần lô 98,438,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,380
Everolimus
Mã phần lô PP2300376920
Giá từng phần lô 187,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,879,720
Everolimus
Mã phần lô PP2300376921
Giá từng phần lô 25,376,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,764
Exemestan
Mã phần lô PP2300376922
Giá từng phần lô 12,366,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,660
Felodipin
Mã phần lô PP2300376923
Giá từng phần lô 23,544,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,445
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300376924
Giá từng phần lô 493,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,937,100
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300376925
Giá từng phần lô 150,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,508,700
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanoparticules)
Mã phần lô PP2300376926
Giá từng phần lô 264,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,250
Fentanyl
Mã phần lô PP2300376927
Giá từng phần lô 15,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,350
Fentanyl
Mã phần lô PP2300376928
Giá từng phần lô 28,297,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,975
Fexofenadin HCl
Mã phần lô PP2300376929
Giá từng phần lô 72,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,900
Filgrastim
Mã phần lô PP2300376930
Giá từng phần lô 55,804,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,047
Fluticason furoat
Mã phần lô PP2300376931
Giá từng phần lô 34,638,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,382
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300376932
Giá từng phần lô 14,792,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,926
Fluticasone propionate
Mã phần lô PP2300376933
Giá từng phần lô 37,261,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,617
Fluvoxamin maleat
Mã phần lô PP2300376934
Giá từng phần lô 3,942,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,420
Fosfomycin sodium
Mã phần lô PP2300376935
Giá từng phần lô 202,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,020,000
Fulvestrant
Mã phần lô PP2300376936
Giá từng phần lô 100,626,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,006,264
Fusidic acid
Mã phần lô PP2300376937
Giá từng phần lô 33,783,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,838
Gabapentin
Mã phần lô PP2300376938
Giá từng phần lô 135,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,357,920
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2300376939
Giá từng phần lô 10,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,800
Ginkgo biloba extract
Mã phần lô PP2300376940
Giá từng phần lô 29,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,240
Glucosamin (dưới dạng Crystalline Glucosamine sulfate sodium chloride 1884 mg)
Mã phần lô PP2300376941
Giá từng phần lô 104,853,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048,530
Glucosamin sulfate
Mã phần lô PP2300376942
Giá từng phần lô 47,334,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,340
Golimumab
Mã phần lô PP2300376943
Giá từng phần lô 1,199,826,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,998,260
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
Mã phần lô PP2300376944
Giá từng phần lô 205,463,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,054,638
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg
Mã phần lô PP2300376945
Giá từng phần lô 618,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,183,500
Indapamid
Mã phần lô PP2300376946
Giá từng phần lô 195,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,959,000
Infliximab
Mã phần lô PP2300376947
Giá từng phần lô 1,063,692,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,636,920
Insulin aspart (rDNA)
Mã phần lô PP2300376948
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Insulin degludec
Mã phần lô PP2300376949
Giá từng phần lô 96,187,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 961,872
Insulin detemir (rDNA)
Mã phần lô PP2300376950
Giá từng phần lô 5,559,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,600
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
Mã phần lô PP2300376951
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml)
Mã phần lô PP2300376952
Giá từng phần lô 299,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,998,800
Iod (dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml)
Mã phần lô PP2300376953
Giá từng phần lô 680,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Iodixanol
Mã phần lô PP2300376954
Giá từng phần lô 29,767,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,675
Iodixanol
Mã phần lô PP2300376955
Giá từng phần lô 18,191,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,913
Iopromide
Mã phần lô PP2300376956
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Iopromide
Mã phần lô PP2300376957
Giá từng phần lô 242,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,425,500
Iopromide
Mã phần lô PP2300376958
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300376959
Giá từng phần lô 578,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,786,640
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide
Mã phần lô PP2300376960
Giá từng phần lô 33,080,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,808
Irbesartan
Mã phần lô PP2300376961
Giá từng phần lô 162,537,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,625,370
Irbesartan
Mã phần lô PP2300376962
Giá từng phần lô 12,907,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,078
Irbesartan + Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300376963
Giá từng phần lô 57,366,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,660
Irbesartan+ Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300376964
Giá từng phần lô 12,907,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,078
Itoprid hydrochlorid
Mã phần lô PP2300376965
Giá từng phần lô 191,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,918,400
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 5 mg
Mã phần lô PP2300376966
Giá từng phần lô 154,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,200
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 7,5mg
Mã phần lô PP2300376967
Giá từng phần lô 284,742,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,847,420
Lacidipin
Mã phần lô PP2300376968
Giá từng phần lô 2,047,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,478
Lercanidipin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300376969
Giá từng phần lô 76,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Levetiracetam
Mã phần lô PP2300376970
Giá từng phần lô 32,487,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,870
Levocetirizin
Mã phần lô PP2300376971
Giá từng phần lô 2,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,440
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300376972
Giá từng phần lô 44,257,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,575
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300376973
Giá từng phần lô 292,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,924,000
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
Mã phần lô PP2300376974
Giá từng phần lô 23,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,520
Linagliptin
Mã phần lô PP2300376975
Giá từng phần lô 565,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,654,600
Linagliptin + Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300376976
Giá từng phần lô 290,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,905,800
Linagliptin + Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300376977
Giá từng phần lô 290,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,905,800
Linagliptin + Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300376978
Giá từng phần lô 387,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,874,400
Liraglutide
Mã phần lô PP2300376979
Giá từng phần lô 12,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,900
Liraglutide
Mã phần lô PP2300376980
Giá từng phần lô 27,832,590
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,326
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
Mã phần lô PP2300376981
Giá từng phần lô 233,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,332,640
Losartan potassium
Mã phần lô PP2300376982
Giá từng phần lô 142,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,422,900
Losartan potassium + Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300376983
Giá từng phần lô 33,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,800
Loteprednol etabonat
Mã phần lô PP2300376984
Giá từng phần lô 10,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,750
Mebeverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300376985
Giá từng phần lô 58,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,000
Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil
Mã phần lô PP2300376986
Giá từng phần lô 228,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,288,000
Meloxicam
Mã phần lô PP2300376987
Giá từng phần lô 91,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,200
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300376988
Giá từng phần lô 1,017,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,170,300
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300376989
Giá từng phần lô 772,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,721,700
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid
Mã phần lô PP2300376990
Giá từng phần lô 1,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,680
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid
Mã phần lô PP2300376991
Giá từng phần lô 1,413,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,139
Methyl prednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40mg
Mã phần lô PP2300376992
Giá từng phần lô 125,613,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,256,130
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2300376993
Giá từng phần lô 10,378,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,790
Methylprednisolone Hemisuccinat
Mã phần lô PP2300376994
Giá từng phần lô 3,028,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,284
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300376995
Giá từng phần lô 2,413,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,139,500
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300376996
Giá từng phần lô 274,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,745,000
Mỗi 1 ml chứa: Tobramycin + Dexamethasone
Mã phần lô PP2300376997
Giá từng phần lô 56,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,600
Mỗi gram chứa: Tobramycin + Dexamethasone
Mã phần lô PP2300376998
Giá từng phần lô 52,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,000
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
Mã phần lô PP2300376999
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid)
Mã phần lô PP2300377000
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300377001
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300377002
Giá từng phần lô 24,863,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,632
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300377003
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Natri Valproate + Acid Valproic
Mã phần lô PP2300377004
Giá từng phần lô 20,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,160
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl)
Mã phần lô PP2300377005
Giá từng phần lô 532,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,320,000
Nifedipin
Mã phần lô PP2300377006
Giá từng phần lô 94,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,400
Nilotinib (dưới dạng nilotinib hydrochloride monohydrate)
Mã phần lô PP2300377007
Giá từng phần lô 269,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,699,200
Nimodipin
Mã phần lô PP2300377008
Giá từng phần lô 99,918,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,180
Octreotid
Mã phần lô PP2300377009
Giá từng phần lô 241,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,250
Octreotid
Mã phần lô PP2300377010
Giá từng phần lô 268,531,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,685,311
Octreotid
Mã phần lô PP2300377011
Giá từng phần lô 332,075,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,320,753
Olopatadine hydrochloride
Mã phần lô PP2300377012
Giá từng phần lô 26,219,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,198
Osimertinib
Mã phần lô PP2300377013
Giá từng phần lô 3,297,924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,979,240
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid)
Mã phần lô PP2300377014
Giá từng phần lô 333,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,333,000
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300377015
Giá từng phần lô 730,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,300,000
Pazopanib
Mã phần lô PP2300377016
Giá từng phần lô 24,800,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,001
Pegfilgrastim
Mã phần lô PP2300377017
Giá từng phần lô 65,137,245
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,373
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri heptahydrate)
Mã phần lô PP2300377018
Giá từng phần lô 56,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,650
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri heptahydrate)
Mã phần lô PP2300377019
Giá từng phần lô 242,178,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,421,780
Pemirolast kali
Mã phần lô PP2300377020
Giá từng phần lô 15,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,520
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Mã phần lô PP2300377021
Giá từng phần lô 838,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,383,200
Pertuzumab
Mã phần lô PP2300377022
Giá từng phần lô 296,942,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,969,427
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
Mã phần lô PP2300377023
Giá từng phần lô 447,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,474,000
Pirenoxin
Mã phần lô PP2300377024
Giá từng phần lô 45,441,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,410
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml
Mã phần lô PP2300377025
Giá từng phần lô 38,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,000
Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mg tương đương với Pramipexole 0,18mg
Mã phần lô PP2300377026
Giá từng phần lô 29,211,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,110
Pregabalin
Mã phần lô PP2300377027
Giá từng phần lô 88,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 884,250
Propofol
Mã phần lô PP2300377028
Giá từng phần lô 472,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,726,720
Propofol
Mã phần lô PP2300377029
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Regorafenib
Mã phần lô PP2300377030
Giá từng phần lô 50,483,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,832
Risperidon
Mã phần lô PP2300377031
Giá từng phần lô 6,014,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,147
Rituximab
Mã phần lô PP2300377032
Giá từng phần lô 591,455,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,914,554
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300377033
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300377034
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300377035
Giá từng phần lô 16,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,400
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300377036
Giá từng phần lô 313,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,133,500
Roflumilast
Mã phần lô PP2300377037
Giá từng phần lô 8,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,750
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
Mã phần lô PP2300377038
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine Fumarate)
Mã phần lô PP2300377039
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300377040
Giá từng phần lô 22,913,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,137
Salbutamol sulphate
Mã phần lô PP2300377041
Giá từng phần lô 25,539,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,390
Saxagliptin
Mã phần lô PP2300377042
Giá từng phần lô 96,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 969,360
Saxagliptin + Metformin Hydrochlorid
Mã phần lô PP2300377043
Giá từng phần lô 299,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,997,400
Saxagliptin + Metformin Hydrochlorid
Mã phần lô PP2300377044
Giá từng phần lô 299,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,997,400
Sertraline (dưới dạng Sertraline HCL)
Mã phần lô PP2300377045
Giá từng phần lô 29,582,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,827
Sevofluran
Mã phần lô PP2300377046
Giá từng phần lô 71,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,720
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 100mg
Mã phần lô PP2300377047
Giá từng phần lô 259,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,596,650
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300377048
Giá từng phần lô 319,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,192,900
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300377049
Giá từng phần lô 1,702,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,028,800
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300377050
Giá từng phần lô 957,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,578,700
Sorafenib
Mã phần lô PP2300377051
Giá từng phần lô 1,209,978,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,099,780
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
Mã phần lô PP2300377052
Giá từng phần lô 45,358,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,585
Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat)
Mã phần lô PP2300377053
Giá từng phần lô 25,573,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,735
Tamsulosin hydroclorid
Mã phần lô PP2300377054
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Teicoplanin*
Mã phần lô PP2300377055
Giá từng phần lô 215,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,150,000
Telmisartan
Mã phần lô PP2300377056
Giá từng phần lô 1,278,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,781,600
Telmisartan
Mã phần lô PP2300377057
Giá từng phần lô 44,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,440
Temozolomid
Mã phần lô PP2300377058
Giá từng phần lô 128,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,282,500
Terbinafine hydrocloride
Mã phần lô PP2300377059
Giá từng phần lô 8,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Ticagrelor
Mã phần lô PP2300377060
Giá từng phần lô 47,619,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,190
Tiotropium
Mã phần lô PP2300377061
Giá từng phần lô 28,003,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,035
Tobramycin
Mã phần lô PP2300377062
Giá từng phần lô 103,997,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,974
Tofisopam
Mã phần lô PP2300377063
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Topiramat
Mã phần lô PP2300377064
Giá từng phần lô 1,634,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,344
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2300377065
Giá từng phần lô 20,342,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,420
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300377066
Giá từng phần lô 811,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,115,000
Ustekinumab
Mã phần lô PP2300377067
Giá từng phần lô 2,646,044,766
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460,448
Valsartan
Mã phần lô PP2300377068
Giá từng phần lô 124,891,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,912
Valsartan
Mã phần lô PP2300377069
Giá từng phần lô 561,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,619,600
Valsartan + Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300377070
Giá từng phần lô 149,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,498,050
Vildagliptin
Mã phần lô PP2300377071
Giá từng phần lô 131,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,316,000
Vildagliptin + Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300377072
Giá từng phần lô 556,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,564,400
Vildagliptin + Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300377073
Giá từng phần lô 185,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,854,800
Vildagliptin + Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300377074
Giá từng phần lô 927,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,274,000
Vinpocetin
Mã phần lô PP2300377075
Giá từng phần lô 69,636,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,360
Vinpocetin
Mã phần lô PP2300377076
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Xylometazolin
Mã phần lô PP2300377077
Giá từng phần lô 22,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,000
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->