Gói thầu: Gói thầu số 2: Thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300369542-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300247288
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Cao Bằng
Giá gói thầu 2,319,365,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 23.193.650 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2300491602 - G2.01 650
2 PP2300491603 - G2.02 1,800
3 PP2300491604 - G2.03 525
4 PP2300491605 - G2.04 950
5 PP2300491606 - G2.05 1,480
6 PP2300491607 - G2.06 605
7 PP2300491608 - G2.07 1,365
8 PP2300491609 - G2.08 4,620
9 PP2300491610 - G2.09 185
10 PP2300491611 - G2.10 3,200
11 PP2300491612 - G2.11 770
12 PP2300491613 - G2.12 785
13 PP2300491614 - G2.13 1,010
14 PP2300491615 - G2.14 2,268
15 PP2300491616 - G2.15 1,324
16 PP2300491617 - G2.16 740
17 PP2300491618 - G2.17 920
18 PP2300491619 - G2.18 903
19 PP2300491620 - G2.19 2,200
20 PP2300491621 - G2.20 650
21 PP2300491622 - G2.21 3,450
22 PP2300491623 - G2.22 966
23 PP2300491624 - G2.23 450
24 PP2300491625 - G2.24 6,000
25 PP2300491626 - G2.25 12,000
G2.01
Mã phần lô PP2300491602
Giá từng phần lô 650
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G2.02
Mã phần lô PP2300491603
Giá từng phần lô 1,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G2.03
Mã phần lô PP2300491604
Giá từng phần lô 525
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G2.04
Mã phần lô PP2300491605
Giá từng phần lô 950
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G2.05
Mã phần lô PP2300491606
Giá từng phần lô 1,480
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G2.06
Mã phần lô PP2300491607
Giá từng phần lô 605
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G2.07
Mã phần lô PP2300491608
Giá từng phần lô 1,365
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G2.08
Mã phần lô PP2300491609
Giá từng phần lô 4,620
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G2.09
Mã phần lô PP2300491610
Giá từng phần lô 185
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G2.10
Mã phần lô PP2300491611
Giá từng phần lô 3,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G2.11
Mã phần lô PP2300491612
Giá từng phần lô 770
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G2.12
Mã phần lô PP2300491613
Giá từng phần lô 785
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G2.13
Mã phần lô PP2300491614
Giá từng phần lô 1,010
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G2.14
Mã phần lô PP2300491615
Giá từng phần lô 2,268
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G2.15
Mã phần lô PP2300491616
Giá từng phần lô 1,324
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G2.16
Mã phần lô PP2300491617
Giá từng phần lô 740
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G2.17
Mã phần lô PP2300491618
Giá từng phần lô 920
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G2.18
Mã phần lô PP2300491619
Giá từng phần lô 903
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G2.19
Mã phần lô PP2300491620
Giá từng phần lô 2,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G2.20
Mã phần lô PP2300491621
Giá từng phần lô 650
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G2.21
Mã phần lô PP2300491622
Giá từng phần lô 3,450
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G2.22
Mã phần lô PP2300491623
Giá từng phần lô 966
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G2.23
Mã phần lô PP2300491624
Giá từng phần lô 450
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G2.24
Mã phần lô PP2300491625
Giá từng phần lô 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G2.25
Mã phần lô PP2300491626
Giá từng phần lô 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->