Gói thầu: Gói thầu số 20: Cung cấp vật tư chỉ phẫu thuật

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300232157-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/09/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Khu vực phát triển đô thị tỉnh An Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 20: Cung cấp vật tư chỉ phẫu thuật
Số hiệu KHLCNT PL2300003055
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh An Giang
Giá gói thầu 6,415,379,060 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 76.984.573 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300278473 - Chỉ điện cực Flexon 3- 0 60cm CV- 23 1/2C 17mm, SC- 6 88mm 19,526,400 27.894.858 Vật tư y tế 9.763.200 6
2 PP2300278474 - Chỉ khâu Premilene 2/O 17,805,500 25.436.429 Vật tư y tế 8.902.750 63
3 PP2300278475 - Chỉ khâu Prolene 4/O 5,388,000 7.697.143 Vật tư y tế 2.694.000 10
4 PP2300278476 - Chỉ khâu Silk 3/O + kim tam giác 360,150,000 514.500.000 Vật tư y tế 180.075.000 2401
5 PP2300278477 - Chỉ khâu Silk 3/O + kim tròn 82,755,000 118.221.429 Vật tư y tế 41.377.500 511
6 PP2300278478 - Chỉ khâu Silk số 0 6,406,400 9.152.000 Vật tư y tế 3.203.200 19
7 PP2300278479 - Chỉ khâu Silk số 1 + kim tròn 4,830,000 6.900.000 Vật tư y tế 2.415.000 30
8 PP2300278480 - Chỉ khâu Chromic 2/O + kim tròn 288,036,000 411.480.000 Vật tư y tế 144.018.000 2286
9 PP2300278481 - Chỉ khâu Chromic 2/O 1,5m, không kim 29,808,000 42.582.858 Vật tư y tế 14.904.000 135
10 PP2300278482 - Chỉ khâu Chromic 3/O + kim tam giác (75cm, 26mm, 1/2 C) 15,143,000 21.632.858 Vật tư y tế 7.571.500 133
11 PP2300278483 - Chỉ khâu Chromic 3/O + kim tròn (75cm, 26mm, 1/2 C) 111,986,000 159.980.000 Vật tư y tế 55.993.000 983
12 PP2300278484 - Chỉ khâu Chromic 3/O 1,5m, không kim 50,220,000 71.742.858 Vật tư y tế 25.110.000 259
13 PP2300278485 - Chỉ khâu Chromic 4/O + kim tam giác 45,705,300 65.293.286 Vật tư y tế 22.852.650 174
14 PP2300278486 - Chỉ khâu Chromic 4/O + kim tam giác (75cm, 26mm, 1/2 C) 3,540,000 5.057.143 Vật tư y tế 1.770.000 13
15 PP2300278487 - Chỉ khâu Chromic 4/O + kim tròn 3,349,500 4.785.000 Vật tư y tế 1.674.750 27
16 PP2300278488 - Chỉ khâu Chromic 4/O + kim tròn (75cm, 16mm, 1/2 C) 3,861,000 5.515.715 Vật tư y tế 1.930.500 23
17 PP2300278489 - Chỉ khâu Chromic số 1 + kim tròn 53,088,000 75.840.000 Vật tư y tế 26.544.000 422
18 PP2300278490 - Chỉ khâu da nylon 7/0 4,104,000 5.862.858 Vật tư y tế 2.052.000 9
19 PP2300278491 - Chỉ khâu gan Parenchyma dạng bản 3mm, dài 60cm kim tù 34,758,600 49.655.143 Vật tư y tế 17.379.300 4
20 PP2300278492 - Chỉ khâu gan VICRYL số 1 W9391 11,380,000 16.257.143 Vật tư y tế 5.690.000 17
21 PP2300278493 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ 7,140,000 10.200.000 Vật tư y tế 3.570.000 60
22 PP2300278494 - Chỉ khâu Monomax số 1 + kim tròn 46,188,000 65.982.858 Vật tư y tế 23.094.000 30
23 PP2300278495 - Chỉ khâu Monosyn Violet 3/O + kim tròn 126,170,000 180.242.858 Vật tư y tế 63.085.000 259
24 PP2300278496 - Chỉ khâu Monosyn Violet 4/O + kim tròn 29,190,000 41.700.000 Vật tư y tế 14.595.000 59
25 PP2300278497 - Chỉ khâu Nylon 10/O + kim tam giác 84,819,000 121.170.000 Vật tư y tế 42.409.500 62
26 PP2300278498 - Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác 37,175,400 53.107.715 Vật tư y tế 18.587.700 544
27 PP2300278499 - Chỉ khâu Nylon 3/O + kim tam giác 309,185,100 441.693.000 Vật tư y tế 154.592.550 4090
28 PP2300278500 - Chỉ khâu Nylon 4/O + kim tam giác 5,244,000 7.491.429 Vật tư y tế 2.622.000 77
29 PP2300278501 - Chỉ khâu Plain catgut 2.0 + kim tròn (75cm, 26mm, 1/2C) 15,100,000 21.571.429 Vật tư y tế 7.550.000 84
30 PP2300278502 - Chỉ khâu Premilene 3/O 19,148,300 27.354.715 Vật tư y tế 9.574.150 39
31 PP2300278503 - Chỉ khâu Premilene 4/O 16,444,800 23.492.572 Vật tư y tế 8.222.400 24
32 PP2300278504 - Chỉ khâu Premilene 5/O 5,832,000 8.331.429 Vật tư y tế 2.916.000 8
33 PP2300278505 - Chỉ khâu Premilene 7/O 60,911,400 87.016.286 Vật tư y tế 30.455.700 70
34 PP2300278506 - Chỉ khâu Prolene 3/O (90cm/2 kim 31mm, 1/2C RB) 5,710,000 8.157.143 Vật tư y tế 2.855.000 9
35 PP2300278507 - Chỉ khâu Prolene 6/O (60cm/2 kim 11mm, 3/8C RB) 2,736,000 3.908.572 Vật tư y tế 1.368.000 4
36 PP2300278508 - Chỉ khâu Prolene 7/O 20,092,800 28.704.000 Vật tư y tế 10.046.400 23
37 PP2300278509 - Chỉ khâu Safil violet số 1 + kim tròn (90cm/40mm) 256,876,200 366.966.000 Vật tư y tế 128.438.100 643
38 PP2300278510 - Chỉ khâu Safile violet 2/O + kim tròn (70cm/ 26mm) 2,163,800 3.091.143 Vật tư y tế 1.081.900 6
39 PP2300278511 - Chỉ khâu Silk 5/O + kim tam giác 40,975,000 58.535.715 Vật tư y tế 20.487.500 274
40 PP2300278512 - Chỉ khâu Silk 1/O (kim tam giác, 26mm, 3/8C, 75cm) 960,000 1.371.429 Vật tư y tế 480.000 5
41 PP2300278513 - Chỉ khâu Silk 2/O 12,648,800 18.069.715 Vật tư y tế 6.324.400 65
42 PP2300278514 - Chỉ khâu Silk 2/O (kim tam giác, 24mm, 3/8C, 75cm) 20,816,200 29.737.429 Vật tư y tế 10.408.100 179
43 PP2300278515 - Chỉ khâu Silk 2/O + kim tròn 23,018,100 32.883.000 Vật tư y tế 11.509.050 198
44 PP2300278516 - Chỉ khâu Silk 3/O 43,301,000 61.858.572 Vật tư y tế 21.650.500 168
45 PP2300278517 - Chỉ khâu Silk 3/O (loại 01 sợi 150cm) 14,552,000 20.788.572 Vật tư y tế 7.276.000 179
46 PP2300278518 - Chỉ khâu Silk 3/O + kim tam giác 24,000,000 34.285.715 Vật tư y tế 12.000.000 160
47 PP2300278519 - Chỉ khâu Silk 4/O + kim tam giác 28,941,600 41.345.143 Vật tư y tế 14.470.800 260
48 PP2300278520 - Chỉ khâu Silk 6/O + kim tam giác 29,911,500 42.730.715 Vật tư y tế 14.955.750 98
49 PP2300278521 - Chỉ khâu Silk 7/O + kim tam giác 7,539,600 10.770.858 Vật tư y tế 3.769.800 21
50 PP2300278522 - Chỉ khâu Silk số 1 4,446,000 6.351.429 Vật tư y tế 2.223.000 48
51 PP2300278523 - Chỉ khâu Silk số 2 có kim tròn 28,134,400 40.192.000 Vật tư y tế 14.067.200 210
52 PP2300278524 - Chỉ khâu Vicryl 3/O + kim tròn 60,173,100 85.961.572 Vật tư y tế 30.086.550 151
53 PP2300278525 - Chỉ khâu Vicryl Rapide 2/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt V- 34, 36mm, 1/2C 34,510,000 49.300.000 Vật tư y tế 17.255.000 59
54 PP2300278526 - Chỉ khâu Vicryl 2/O + kim tròn (75cm/26mm, 1/2C) 27,039,600 38.628.000 Vật tư y tế 13.519.800 68
55 PP2300278527 - Chỉ khâu Vicryl 4/O + kim tròn (75cm/17mm, 1/2C) 1,501,200 2.144.572 Vật tư y tế 750.600 3
56 PP2300278528 - Chỉ khâu Vicryl 8/O + kim tròn (45cm/6,5mm, 3/8C) 19,183,500 27.405.000 Vật tư y tế 9.591.750 13
57 PP2300278529 - Chỉ khâu Vicryl Rapide 2/O + kim tròn (90cm/ 35mm, 1/2C) 41,472,000 59.245.715 Vật tư y tế 20.736.000 90
58 PP2300278530 - Chỉ khâu Vicryl số 1 + kim tròn (90cm/40mm, 1/2C) 63,936,000 91.337.143 Vật tư y tế 31.968.000 160
59 PP2300278531 - Chỉ không tan đơn sợi Surgipro 5- 0 90cm 2x CV- 23 1/2C 17mm 16,156,800 23.081.143 Vật tư y tế 8.078.400 9
60 PP2300278532 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp, số 3/0, chỉ dài 75cm, kim tròn 12,456,000 17.794.286 Vật tư y tế 6.228.000 20
61 PP2300278533 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp , số 5/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 10,449,600 14.928.000 Vật tư y tế 5.224.800 14
62 PP2300278534 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp, số 0, dài 75cm, kim tròn 14,099,800 20.142.572 Vật tư y tế 7.049.900 24
63 PP2300278535 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp, số 2/0, chỉ dài 75cm, kim tròn 31,140,000 44.485.715 Vật tư y tế 15.570.000 50
64 PP2300278536 - Chỉ không tan đơn sợi Surgipro 3- 0 90CM 2xV- 20 1/2C 26mm 8,202,000 11.717.143 Vật tư y tế 4.101.000 5
65 PP2300278537 - Chỉ không tan đơn sợi Surgipro 4- 0 90cm 2xCV- 25 1/2C 22mm 24,066,000 34.380.000 Vật tư y tế 12.033.000 15
66 PP2300278538 - Chỉ không tan sợi bện Ticron 2- 0 10x75cm 1/2C 2x CV- 305 25mm pledget 7x3x1.5mm 56,850,000 81.214.286 Vật tư y tế 28.425.000 5
67 PP2300278539 - Chỉ không tan sợi bện Ticron 2- 0 10x75cm 1/2C 2xCV- 316 20mm 12,855,600 18.365.143 Vật tư y tế 6.427.800 2
68 PP2300278540 - Chỉ không tan sợi bện Ticron 2- 0 8x75cm 1/2C 2xCV- 331 16mm pledget 3x3x1.5mm 15,636,600 22.338.000 Vật tư y tế 7.818.300 2
69 PP2300278541 - Chỉ không tan tổng hợp Carelon (Nylon) số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 20 mm, M20E20 26,000,000 37.142.858 Vật tư y tế 13.000.000 167
70 PP2300278542 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 4/0 3,910,200 5.586.000 Vật tư y tế 1.955.100 29
71 PP2300278543 - Chỉ không tan tổng hợp, số 2/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 42,400,800 60.572.572 Vật tư y tế 21.200.400 59
72 PP2300278544 - Chỉ nha khoa 446,500 637.858 Vật tư y tế 223.250 4
73 PP2300278545 - Chỉ phẩu thuật (4/0) 6,217,200 8.881.715 Vật tư y tế 3.108.600 9
74 PP2300278546 - Chỉ phẫu thuật coated VICRYL 2/0 dài 75cm, kim taper point plus CT 26, 1/2C, W9121 189,995,600 271.422.286 Vật tư y tế 94.997.800 454
75 PP2300278547 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0, 70cm, kim tròn 313,326,000 447.608.572 Vật tư y tế 156.663.000 423
76 PP2300278548 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 4/0, 70cm, kim tròn 114,221,260 163.173.229 Vật tư y tế 57.110.630 78
77 PP2300278549 - Chỉ phẫu thuật không tự tiêu, số 3/0 89,870,000 128.385.715 Vật tư y tế 44.935.000 359
78 PP2300278550 - Chỉ phẫu thuật PDS II 4/0, 70cm, kim tròn SH- 2 taperpoint plus 20mm, 1/2C, W9115H 3,500,000 5.000.000 Vật tư y tế 1.750.000 5
79 PP2300278551 - Chỉ phẫu thuật Stratafix PDS Plus, so1, 45mm, 40mm CT needle, SXPP1A405 19,826,100 28.323.000 Vật tư y tế 9.913.050 3
80 PP2300278552 - Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS kháng khuẩn Iragacare MP số 1, dài 70cm, kim tròn 31 mm, 1/2C, VCP9213H 15,357,600 21.939.429 Vật tư y tế 7.678.800 14
81 PP2300278553 - Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS kháng khuẩn Iragacare MP số 0, 90cm, kim tròn CT 40mm, 1/2C, VCP358H 1,447,956,000 2.068.508.572 Vật tư y tế 723.978.000 1863
82 PP2300278554 - Chỉ Polyamide 3/O + kim tam giác 15,645,600 22.350.858 Vật tư y tế 7.822.800 159
83 PP2300278555 - Chỉ silk số 1 không kim, tép 10 sợi 1,252,800 1.789.715 Vật tư y tế 626.400 4
84 PP2300278556 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi, số 2/0, dài 75cm, kim tròn 8,726,400 12.466.286 Vật tư y tế 4.363.200 9
85 PP2300278557 - Chỉ tan đơn sợi có gai 19,836,000 28.337.143 Vật tư y tế 9.918.000 3
86 PP2300278558 - Chỉ tan đơn sợi có gai 19,836,000 28.337.143 Vật tư y tế 9.918.000 3
87 PP2300278559 - Chỉ tan nhanh đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 3/0, dài 70cm, kim tam giác DS24 phủ silicone 235,800,000 336.857.143 Vật tư y tế 117.900.000 250
88 PP2300278560 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0, dài 70cm 104,640,000 149.485.715 Vật tư y tế 52.320.000 146
89 PP2300278561 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số kháng khuẩn số 1 22,608,000 32.297.143 Vật tư y tế 11.304.000 30
90 PP2300278562 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số kháng khuẩn số 2/0 64,991,500 92.845.000 Vật tư y tế 32.495.750 91
91 PP2300278563 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3/0, dài 70cm 121,917,600 174.168.000 Vật tư y tế 60.958.800 177
92 PP2300278564 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi , số 4/0 6,380,000 9.114.286 Vật tư y tế 3.190.000 9
93 PP2300278565 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 70cm, kim HR26 phủ silicon 1/2C 34,900,000 49.857.143 Vật tư y tế 17.450.000 84
94 PP2300278566 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, dài 90 cm, kim tròn 136,796,400 195.423.429 Vật tư y tế 68.398.200 343
95 PP2300278567 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số kháng khuẩn số 3/0 57,504,000 82.148.572 Vật tư y tế 28.752.000 80
96 PP2300278568 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Sutumed Polyglactin Kháng khuẩn Triclsan MP số 4/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium 41,904,000 59.862.858 Vật tư y tế 20.952.000 30
97 PP2300278569 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi, số 1 161,500,000 230.714.286 Vật tư y tế 80.750.000 209
98 PP2300278570 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi, số 2/0 31,900,000 45.571.429 Vật tư y tế 15.950.000 42
99 PP2300278571 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, dài 70cm, kim tròn 25,680,000 36.685.715 Vật tư y tế 12.840.000 25
100 PP2300278572 - Chỉ thép 1.0mm 1,924,200 2.748.858 Vật tư y tế 962.100 1
101 PP2300278573 - Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7 55,357,800 79.082.572 Vật tư y tế 27.678.900 43
102 PP2300278574 - Chỉ thép khâu xương ức STAINLESS STEEL WIRE số 5, dài 45cm, kim tròn đầu cắt 48mm- M650G 11,635,200 16.621.715 Vật tư y tế 5.817.600 4
103 PP2300278575 - Chỉ thép mềm đk 0.4mm- 1.2mm, cuộn 5m 470,400 672.000 Vật tư y tế 235.200 1
104 PP2300278576 - ETHIBOND EXCEL 3/0, 75 cm, 2 kim tròn 17mm 1/2C, ( MX 552) 25,099,200 35.856.000 Vật tư y tế 12.549.600 4
105 PP2300278577 - ETHIBOND EXCEL 3/0,100cm, 2 kim tròn 26mm 1/2C ( W 6552) 5,107,200 7.296.000 Vật tư y tế 2.553.600 4
Chỉ điện cực Flexon 3- 0 60cm CV- 23 1/2C 17mm, SC- 6 88mm
Mã phần lô PP2300278473
Giá từng phần lô 19,526,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.894.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.763.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Premilene 2/O
Mã phần lô PP2300278474
Giá từng phần lô 17,805,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.436.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.902.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 63
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Prolene 4/O
Mã phần lô PP2300278475
Giá từng phần lô 5,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.697.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.694.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Silk 3/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2300278476
Giá từng phần lô 360,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2401
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Silk 3/O + kim tròn
Mã phần lô PP2300278477
Giá từng phần lô 82,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.221.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.377.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 511
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Silk số 0
Mã phần lô PP2300278478
Giá từng phần lô 6,406,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.152.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.203.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Silk số 1 + kim tròn
Mã phần lô PP2300278479
Giá từng phần lô 4,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.900.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Chromic 2/O + kim tròn
Mã phần lô PP2300278480
Giá từng phần lô 288,036,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.480.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.018.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2286
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Chromic 2/O 1,5m, không kim
Mã phần lô PP2300278481
Giá từng phần lô 29,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.582.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 135
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Chromic 3/O + kim tam giác (75cm, 26mm, 1/2 C)
Mã phần lô PP2300278482
Giá từng phần lô 15,143,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.632.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.571.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 133
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Chromic 3/O + kim tròn (75cm, 26mm, 1/2 C)
Mã phần lô PP2300278483
Giá từng phần lô 111,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.980.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.993.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 983
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Chromic 3/O 1,5m, không kim
Mã phần lô PP2300278484
Giá từng phần lô 50,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.742.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 259
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Chromic 4/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2300278485
Giá từng phần lô 45,705,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.293.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.852.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 174
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Chromic 4/O + kim tam giác (75cm, 26mm, 1/2 C)
Mã phần lô PP2300278486
Giá từng phần lô 3,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.057.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Chromic 4/O + kim tròn
Mã phần lô PP2300278487
Giá từng phần lô 3,349,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.785.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.674.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Chromic 4/O + kim tròn (75cm, 16mm, 1/2 C)
Mã phần lô PP2300278488
Giá từng phần lô 3,861,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.515.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.930.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Chromic số 1 + kim tròn
Mã phần lô PP2300278489
Giá từng phần lô 53,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.840.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 422
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu da nylon 7/0
Mã phần lô PP2300278490
Giá từng phần lô 4,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.862.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.052.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu gan Parenchyma dạng bản 3mm, dài 60cm kim tù
Mã phần lô PP2300278491
Giá từng phần lô 34,758,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.655.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.379.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu gan VICRYL số 1 W9391
Mã phần lô PP2300278492
Giá từng phần lô 11,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.257.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300278493
Giá từng phần lô 7,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.200.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Monomax số 1 + kim tròn
Mã phần lô PP2300278494
Giá từng phần lô 46,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.982.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.094.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Monosyn Violet 3/O + kim tròn
Mã phần lô PP2300278495
Giá từng phần lô 126,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.242.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 259
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Monosyn Violet 4/O + kim tròn
Mã phần lô PP2300278496
Giá từng phần lô 29,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.700.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 59
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Nylon 10/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2300278497
Giá từng phần lô 84,819,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.170.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.409.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2300278498
Giá từng phần lô 37,175,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.107.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.587.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 544
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Nylon 3/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2300278499
Giá từng phần lô 309,185,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.693.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.592.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 4090
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Nylon 4/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2300278500
Giá từng phần lô 5,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.491.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.622.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 77
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Plain catgut 2.0 + kim tròn (75cm, 26mm, 1/2C)
Mã phần lô PP2300278501
Giá từng phần lô 15,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Premilene 3/O
Mã phần lô PP2300278502
Giá từng phần lô 19,148,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.354.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.574.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 39
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Premilene 4/O
Mã phần lô PP2300278503
Giá từng phần lô 16,444,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.492.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.222.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Premilene 5/O
Mã phần lô PP2300278504
Giá từng phần lô 5,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.331.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Premilene 7/O
Mã phần lô PP2300278505
Giá từng phần lô 60,911,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.016.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.455.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 70
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Prolene 3/O (90cm/2 kim 31mm, 1/2C RB)
Mã phần lô PP2300278506
Giá từng phần lô 5,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.157.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Prolene 6/O (60cm/2 kim 11mm, 3/8C RB)
Mã phần lô PP2300278507
Giá từng phần lô 2,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.908.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Prolene 7/O
Mã phần lô PP2300278508
Giá từng phần lô 20,092,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.704.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.046.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Safil violet số 1 + kim tròn (90cm/40mm)
Mã phần lô PP2300278509
Giá từng phần lô 256,876,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.966.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.438.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 643
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Safile violet 2/O + kim tròn (70cm/ 26mm)
Mã phần lô PP2300278510
Giá từng phần lô 2,163,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.091.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.081.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Silk 5/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2300278511
Giá từng phần lô 40,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.535.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.487.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 274
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Silk 1/O (kim tam giác, 26mm, 3/8C, 75cm)
Mã phần lô PP2300278512
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.371.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Silk 2/O
Mã phần lô PP2300278513
Giá từng phần lô 12,648,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.069.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.324.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 65
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Silk 2/O (kim tam giác, 24mm, 3/8C, 75cm)
Mã phần lô PP2300278514
Giá từng phần lô 20,816,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.737.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.408.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 179
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Silk 2/O + kim tròn
Mã phần lô PP2300278515
Giá từng phần lô 23,018,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.883.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.509.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Silk 3/O
Mã phần lô PP2300278516
Giá từng phần lô 43,301,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.858.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.650.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 168
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Silk 3/O (loại 01 sợi 150cm)
Mã phần lô PP2300278517
Giá từng phần lô 14,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.788.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 179
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Silk 3/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2300278518
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Silk 4/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2300278519
Giá từng phần lô 28,941,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.345.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.470.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Silk 6/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2300278520
Giá từng phần lô 29,911,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.730.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.955.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 98
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Silk 7/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2300278521
Giá từng phần lô 7,539,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.770.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.769.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Silk số 1
Mã phần lô PP2300278522
Giá từng phần lô 4,446,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.351.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.223.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 48
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Silk số 2 có kim tròn
Mã phần lô PP2300278523
Giá từng phần lô 28,134,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.192.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.067.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 210
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Vicryl 3/O + kim tròn
Mã phần lô PP2300278524
Giá từng phần lô 60,173,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.961.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.086.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 151
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Vicryl Rapide 2/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt V- 34, 36mm, 1/2C
Mã phần lô PP2300278525
Giá từng phần lô 34,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.300.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 59
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Vicryl 2/O + kim tròn (75cm/26mm, 1/2C)
Mã phần lô PP2300278526
Giá từng phần lô 27,039,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.628.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.519.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 68
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Vicryl 4/O + kim tròn (75cm/17mm, 1/2C)
Mã phần lô PP2300278527
Giá từng phần lô 1,501,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.144.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Vicryl 8/O + kim tròn (45cm/6,5mm, 3/8C)
Mã phần lô PP2300278528
Giá từng phần lô 19,183,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.405.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.591.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Vicryl Rapide 2/O + kim tròn (90cm/ 35mm, 1/2C)
Mã phần lô PP2300278529
Giá từng phần lô 41,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.245.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 90
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Vicryl số 1 + kim tròn (90cm/40mm, 1/2C)
Mã phần lô PP2300278530
Giá từng phần lô 63,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.337.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi Surgipro 5- 0 90cm 2x CV- 23 1/2C 17mm
Mã phần lô PP2300278531
Giá từng phần lô 16,156,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.081.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.078.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp, số 3/0, chỉ dài 75cm, kim tròn
Mã phần lô PP2300278532
Giá từng phần lô 12,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.794.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.228.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp , số 5/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn
Mã phần lô PP2300278533
Giá từng phần lô 10,449,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.928.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.224.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp, số 0, dài 75cm, kim tròn
Mã phần lô PP2300278534
Giá từng phần lô 14,099,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.142.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.049.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp, số 2/0, chỉ dài 75cm, kim tròn
Mã phần lô PP2300278535
Giá từng phần lô 31,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.485.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi Surgipro 3- 0 90CM 2xV- 20 1/2C 26mm
Mã phần lô PP2300278536
Giá từng phần lô 8,202,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.717.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.101.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi Surgipro 4- 0 90cm 2xCV- 25 1/2C 22mm
Mã phần lô PP2300278537
Giá từng phần lô 24,066,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.380.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.033.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan sợi bện Ticron 2- 0 10x75cm 1/2C 2x CV- 305 25mm pledget 7x3x1.5mm
Mã phần lô PP2300278538
Giá từng phần lô 56,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.214.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan sợi bện Ticron 2- 0 10x75cm 1/2C 2xCV- 316 20mm
Mã phần lô PP2300278539
Giá từng phần lô 12,855,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.365.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.427.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan sợi bện Ticron 2- 0 8x75cm 1/2C 2xCV- 331 16mm pledget 3x3x1.5mm
Mã phần lô PP2300278540
Giá từng phần lô 15,636,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.338.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.818.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp Carelon (Nylon) số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 20 mm, M20E20
Mã phần lô PP2300278541
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 4/0
Mã phần lô PP2300278542
Giá từng phần lô 3,910,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.586.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.955.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 29
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp, số 2/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt
Mã phần lô PP2300278543
Giá từng phần lô 42,400,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.572.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.200.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 59
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nha khoa
Mã phần lô PP2300278544
Giá từng phần lô 446,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 637.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẩu thuật (4/0)
Mã phần lô PP2300278545
Giá từng phần lô 6,217,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.881.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.108.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật coated VICRYL 2/0 dài 75cm, kim taper point plus CT 26, 1/2C, W9121
Mã phần lô PP2300278546
Giá từng phần lô 189,995,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.422.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.997.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 454
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0, 70cm, kim tròn
Mã phần lô PP2300278547
Giá từng phần lô 313,326,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.608.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.663.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 423
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 4/0, 70cm, kim tròn
Mã phần lô PP2300278548
Giá từng phần lô 114,221,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.173.229
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.110.630
Năng lực sản xuất hàng hóa 78
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tự tiêu, số 3/0
Mã phần lô PP2300278549
Giá từng phần lô 89,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.385.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 359
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật PDS II 4/0, 70cm, kim tròn SH- 2 taperpoint plus 20mm, 1/2C, W9115H
Mã phần lô PP2300278550
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật Stratafix PDS Plus, so1, 45mm, 40mm CT needle, SXPP1A405
Mã phần lô PP2300278551
Giá từng phần lô 19,826,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.323.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.913.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS kháng khuẩn Iragacare MP số 1, dài 70cm, kim tròn 31 mm, 1/2C, VCP9213H
Mã phần lô PP2300278552
Giá từng phần lô 15,357,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.939.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.678.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS kháng khuẩn Iragacare MP số 0, 90cm, kim tròn CT 40mm, 1/2C, VCP358H
Mã phần lô PP2300278553
Giá từng phần lô 1,447,956,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.068.508.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 723.978.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1863
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polyamide 3/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2300278554
Giá từng phần lô 15,645,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.350.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.822.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 159
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ silk số 1 không kim, tép 10 sợi
Mã phần lô PP2300278555
Giá từng phần lô 1,252,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.789.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 626.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi, số 2/0, dài 75cm, kim tròn
Mã phần lô PP2300278556
Giá từng phần lô 8,726,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.466.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.363.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan đơn sợi có gai
Mã phần lô PP2300278557
Giá từng phần lô 19,836,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.337.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.918.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan đơn sợi có gai
Mã phần lô PP2300278558
Giá từng phần lô 19,836,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.337.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.918.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan nhanh đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 3/0, dài 70cm, kim tam giác DS24 phủ silicone
Mã phần lô PP2300278559
Giá từng phần lô 235,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0, dài 70cm
Mã phần lô PP2300278560
Giá từng phần lô 104,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.485.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 146
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số kháng khuẩn số 1
Mã phần lô PP2300278561
Giá từng phần lô 22,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.297.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số kháng khuẩn số 2/0
Mã phần lô PP2300278562
Giá từng phần lô 64,991,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.845.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.495.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 91
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3/0, dài 70cm
Mã phần lô PP2300278563
Giá từng phần lô 121,917,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.168.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.958.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 177
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi , số 4/0
Mã phần lô PP2300278564
Giá từng phần lô 6,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.114.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 70cm, kim HR26 phủ silicon 1/2C
Mã phần lô PP2300278565
Giá từng phần lô 34,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, dài 90 cm, kim tròn
Mã phần lô PP2300278566
Giá từng phần lô 136,796,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.423.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.398.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 343
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số kháng khuẩn số 3/0
Mã phần lô PP2300278567
Giá từng phần lô 57,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.148.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 80
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Sutumed Polyglactin Kháng khuẩn Triclsan MP số 4/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium
Mã phần lô PP2300278568
Giá từng phần lô 41,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.862.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi, số 1
Mã phần lô PP2300278569
Giá từng phần lô 161,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 209
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi, số 2/0
Mã phần lô PP2300278570
Giá từng phần lô 31,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, dài 70cm, kim tròn
Mã phần lô PP2300278571
Giá từng phần lô 25,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.685.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép 1.0mm
Mã phần lô PP2300278572
Giá từng phần lô 1,924,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.748.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 962.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7
Mã phần lô PP2300278573
Giá từng phần lô 55,357,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.082.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.678.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 43
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép khâu xương ức STAINLESS STEEL WIRE số 5, dài 45cm, kim tròn đầu cắt 48mm- M650G
Mã phần lô PP2300278574
Giá từng phần lô 11,635,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.621.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.817.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép mềm đk 0.4mm- 1.2mm, cuộn 5m
Mã phần lô PP2300278575
Giá từng phần lô 470,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 672.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ETHIBOND EXCEL 3/0, 75 cm, 2 kim tròn 17mm 1/2C, ( MX 552)
Mã phần lô PP2300278576
Giá từng phần lô 25,099,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.856.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.549.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ETHIBOND EXCEL 3/0,100cm, 2 kim tròn 26mm 1/2C ( W 6552)
Mã phần lô PP2300278577
Giá từng phần lô 5,107,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.296.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.553.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->