Gói thầu: Gói thầu số 3: Gói thầu thuốc biệt dược gốc (14 thuốc) trong thời gian chờ kết quả đấu thầu tập trung tại Sở Y tế

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400201549-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/07/2024 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phụ sản-Nhi Đà Nẵng
Chủ đầu tư Bệnh viện Phụ sản-Nhi Đà Nẵng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Gói thầu thuốc biệt dược gốc (14 thuốc) trong thời gian chờ kết quả đấu thầu tập trung tại Sở Y tế
Số hiệu KHLCNT PL2400120122
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 5,460,919,020 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 81.913.783 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400081345 - G3.001 1,166,320 17,494
2 PP2400081346 - G3.002 76,350,000 1,145,250
3 PP2400081347 - G3.003 89,921,000 1,348,815
4 PP2400081348 - G3.004 53,231,000 798,465
5 PP2400081349 - G3.005 50,935,600 764,034
6 PP2400081350 - G3.006 339,155,100 5,087,326
7 PP2400081351 - G3.007 151,420,000 2,271,300
8 PP2400081352 - G3.008 354,504,000 5,317,560
9 PP2400081353 - G3.009 135,785,000 2,036,775
10 PP2400081354 - G3.010 567,000,000 8,505,000
11 PP2400081355 - G3.011 1,073,580,000 16,103,700
12 PP2400081356 - G3.012 699,500,000 10,492,500
13 PP2400081357 - G3.013 1,747,608,500 26,214,127
14 PP2400081358 - G3.014 120,762,500 1,811,437
G3.001
Mã phần lô PP2400081345
Giá từng phần lô 1,166,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,494
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G3.002
Mã phần lô PP2400081346
Giá từng phần lô 76,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,145,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G3.003
Mã phần lô PP2400081347
Giá từng phần lô 89,921,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,348,815
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G3.004
Mã phần lô PP2400081348
Giá từng phần lô 53,231,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,465
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G3.005
Mã phần lô PP2400081349
Giá từng phần lô 50,935,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 764,034
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G3.006
Mã phần lô PP2400081350
Giá từng phần lô 339,155,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,087,326
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G3.007
Mã phần lô PP2400081351
Giá từng phần lô 151,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,271,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G3.008
Mã phần lô PP2400081352
Giá từng phần lô 354,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,317,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G3.009
Mã phần lô PP2400081353
Giá từng phần lô 135,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,036,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G3.010
Mã phần lô PP2400081354
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G3.011
Mã phần lô PP2400081355
Giá từng phần lô 1,073,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,103,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G3.012
Mã phần lô PP2400081356
Giá từng phần lô 699,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,492,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G3.013
Mã phần lô PP2400081357
Giá từng phần lô 1,747,608,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,214,127
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G3.014
Mã phần lô PP2400081358
Giá từng phần lô 120,762,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,811,437
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->