Gói thầu: Gói thầu số 3: “Mua thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền tại Bệnh viện Đa khoa thành phố Sầm Sơn năm 2024-2025”

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400486514-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/11/2024 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 3: “Mua thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền tại Bệnh viện Đa khoa thành phố Sầm Sơn năm 2024-2025”
Số hiệu KHLCNT PL2400266228
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 6,965,920,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400426831 - TCT01 65,700,000 657,000
2 PP2400426832 - TCT02 140,000,000 1,400,000
3 PP2400426833 - TCT03 255,000,000 2,550,000
4 PP2400426834 - TCT04 224,000,000 2,240,000
5 PP2400426835 - TCT05 120,000,000 1,200,000
6 PP2400426836 - TCT06 108,300,000 1,083,000
7 PP2400426837 - TCT07 204,120,000 2,042,000
8 PP2400426838 - TCT08 147,000,000 1,470,000
9 PP2400426839 - TCT09 170,000,000 1,700,000
10 PP2400426840 - TCT10 112,000,000 1,120,000
11 PP2400426841 - TCT11 234,000,000 2,340,000
12 PP2400426842 - TCT12 42,000,000 420,000
13 PP2400426843 - TCT13 97,500,000 975,000
14 PP2400426844 - TCT14 55,920,000 560,000
15 PP2400426845 - TCT15 61,000,000 610,000
16 PP2400426846 - TCT16 63,000,000 630,000
17 PP2400426847 - TCT17 180,000,000 1,800,000
18 PP2400426848 - TCT18 189,000,000 1,890,000
19 PP2400426849 - TCT19 335,600,000 3,356,000
20 PP2400426850 - TCT20 510,000,000 5,100,000
21 PP2400426851 - TCT21 84,000,000 840,000
22 PP2400426852 - TCT22 35,700,000 357,000
23 PP2400426853 - TCT23 73,800,000 738,000
24 PP2400426854 - TCT24 33,250,000 333,000
25 PP2400426855 - TCT25 102,500,000 1,025,000
26 PP2400426856 - TCT26 111,600,000 1,116,000
27 PP2400426857 - TCT27 108,000,000 1,080,000
28 PP2400426858 - TCT28 516,750,000 5,168,000
29 PP2400426859 - TCT29 54,000,000 540,000
30 PP2400426860 - TCT30 199,680,000 1,997,000
31 PP2400426861 - TCT31 241,500,000 2,415,000
32 PP2400426862 - TCT32 86,000,000 860,000
33 PP2400426863 - TCT33 30,300,000 303,000
34 PP2400426864 - TCT34 435,000,000 4,350,000
35 PP2400426865 - TCT35 32,000,000 320,000
36 PP2400426866 - TCT36 207,000,000 2,070,000
37 PP2400426867 - TCT37 450,000,000 4,500,000
38 PP2400426868 - TCT38 441,000,000 4,410,000
39 PP2400426869 - TCT39 160,200,000 1,602,000
40 PP2400426870 - TCT40 249,500,000 2,495,000
TCT01
Mã phần lô PP2400426831
Giá từng phần lô 65,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT02
Mã phần lô PP2400426832
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT03
Mã phần lô PP2400426833
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT04
Mã phần lô PP2400426834
Giá từng phần lô 224,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT05
Mã phần lô PP2400426835
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT06
Mã phần lô PP2400426836
Giá từng phần lô 108,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,083,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT07
Mã phần lô PP2400426837
Giá từng phần lô 204,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,042,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT08
Mã phần lô PP2400426838
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT09
Mã phần lô PP2400426839
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT10
Mã phần lô PP2400426840
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT11
Mã phần lô PP2400426841
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT12
Mã phần lô PP2400426842
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT13
Mã phần lô PP2400426843
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT14
Mã phần lô PP2400426844
Giá từng phần lô 55,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT15
Mã phần lô PP2400426845
Giá từng phần lô 61,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT16
Mã phần lô PP2400426846
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT17
Mã phần lô PP2400426847
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT18
Mã phần lô PP2400426848
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT19
Mã phần lô PP2400426849
Giá từng phần lô 335,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT20
Mã phần lô PP2400426850
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT21
Mã phần lô PP2400426851
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT22
Mã phần lô PP2400426852
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT23
Mã phần lô PP2400426853
Giá từng phần lô 73,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT24
Mã phần lô PP2400426854
Giá từng phần lô 33,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT25
Mã phần lô PP2400426855
Giá từng phần lô 102,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT26
Mã phần lô PP2400426856
Giá từng phần lô 111,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT27
Mã phần lô PP2400426857
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT28
Mã phần lô PP2400426858
Giá từng phần lô 516,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT29
Mã phần lô PP2400426859
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT30
Mã phần lô PP2400426860
Giá từng phần lô 199,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,997,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT31
Mã phần lô PP2400426861
Giá từng phần lô 241,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT32
Mã phần lô PP2400426862
Giá từng phần lô 86,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT33
Mã phần lô PP2400426863
Giá từng phần lô 30,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT34
Mã phần lô PP2400426864
Giá từng phần lô 435,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT35
Mã phần lô PP2400426865
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT36
Mã phần lô PP2400426866
Giá từng phần lô 207,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT37
Mã phần lô PP2400426867
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT38
Mã phần lô PP2400426868
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT39
Mã phần lô PP2400426869
Giá từng phần lô 160,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,602,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT40
Mã phần lô PP2400426870
Giá từng phần lô 249,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->