Gói thầu: Gói thầu số 3: Mua thuốc generic bổ sung lần 2 sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hoá năm 2025-2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500115120-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/04/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hóa
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hóa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Mua thuốc generic bổ sung lần 2 sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hoá năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2500061364
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 17,358,957,230 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500157975 - 39,000,000 55.714.286 27.300.000 780,000
2 PP2500157976 - 3,979,000,000 5.684.285.715 2.785.300.000 79,580,000
3 PP2500157977 - 750,000,000 1.071.428.572 525.000.000 15,000,000
4 PP2500157978 - 1,762,400,000 2.517.714.286 1.233.680.000 35,248,000
5 PP2500157979 - 1,428,000,000 2.040.000.000 999.600.000 28,560,000
6 PP2500157980 - 1,248,000,000 1.782.857.143 873.600.000 24,960,000
7 PP2500157981 - 252,500,000 360.714.286 176.750.000 5,050,000
8 PP2500157982 - 109,460,000 156.371.429 76.622.000 2,189,200
9 PP2500157983 - 232,000,000 331.428.572 162.400.000 4,640,000
10 PP2500157984 - 189,000,000 270.000.000 132.300.000 3,780,000
11 PP2500157985 - 116,000,000 165.714.286 81.200.000 2,320,000
12 PP2500157986 - 58,500,000 83.571.429 40.950.000 1,170,000
13 PP2500157987 - 350,000,000 500.000.000 245.000.000 7,000,000
14 PP2500157988 - 151,500,000 216.428.572 106.050.000 3,030,000
15 PP2500157989 - 119,280,000 170.400.000 83.496.000 2,385,600
16 PP2500157990 - 82,500,000 117.857.143 57.750.000 1,650,000
17 PP2500157991 - 444,000,000 634.285.715 310.800.000 8,880,000
18 PP2500157992 - 135,000,000 192.857.143 94.500.000 2,700,000
19 PP2500157993 - 29,550,000 42.214.286 20.685.000 591,000
20 PP2500157994 - 500,000,000 714.285.715 350.000.000 10,000,000
21 PP2500157995 - 97,500,000 139.285.715 68.250.000 1,950,000
22 PP2500157996 - 350,000,000 500.000.000 245.000.000 7,000,000
23 PP2500157997 - 384,000,000 548.571.429 268.800.000 7,680,000
24 PP2500157998 - 53,400,000 76.285.715 37.380.000 1,068,000
25 PP2500157999 - 89,250,000 127.500.000 62.475.000 1,785,000
26 PP2500158000 - 150,000,000 214.285.715 105.000.000 3,000,000
27 PP2500158001 - 49,200,000 70.285.715 34.440.000 984,000
28 PP2500158002 - 43,500,000 62.142.858 30.450.000 870,000
29 PP2500158003 - 26,100,000 37.285.715 18.270.000 522,000
30 PP2500158004 - 54,000,000 77.142.858 37.800.000 1,080,000
31 PP2500158005 - 262,000,000 374.285.715 183.400.000 5,240,000
32 PP2500158006 - 600,000,000 857.142.858 420.000.000 12,000,000
33 PP2500158007 - 85,216,000 121.737.143 59.651.200 1,704,320
34 PP2500158008 - 315,000,000 450.000.000 220.500.000 6,300,000
35 PP2500158009 - 346,500,000 495.000.000 242.550.000 6,930,000
36 PP2500158010 - 672,000,000 960.000.000 470.400.000 13,440,000
37 PP2500158011 - 10,000,000 14.285.715 7.000.000 200,000
38 PP2500158012 - 925,000,000 1.321.428.572 647.500.000 18,500,000
39 PP2500158013 - 98,835,000 141.192.858 69.184.500 1,976,700
40 PP2500158014 - 13,178,000 18.825.715 9.224.600 263,560
41 PP2500158015 - 19,767,000 28.238.572 13.836.900 395,340
42 PP2500158016 - 64,000,000 91.428.572 44.800.000 1,280,000
43 PP2500158017 - 378,000,000 540.000.000 264.600.000 7,560,000
44 PP2500158018 - 296,821,230 424.030.329 207.774.861 5,936,425
Mã phần lô PP2500157975
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500157976
Giá từng phần lô 3,979,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.684.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.785.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500157977
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500157978
Giá từng phần lô 1,762,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.517.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.233.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500157979
Giá từng phần lô 1,428,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.040.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 999.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500157980
Giá từng phần lô 1,248,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.782.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 873.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500157981
Giá từng phần lô 252,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500157982
Giá từng phần lô 109,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.622.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,189,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500157983
Giá từng phần lô 232,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500157984
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500157985
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500157986
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500157987
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500157988
Giá từng phần lô 151,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500157989
Giá từng phần lô 119,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500157990
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500157991
Giá từng phần lô 444,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500157992
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500157993
Giá từng phần lô 29,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500157994
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500157995
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500157996
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500157997
Giá từng phần lô 384,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500157998
Giá từng phần lô 53,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500157999
Giá từng phần lô 89,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500158000
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500158001
Giá từng phần lô 49,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500158002
Giá từng phần lô 43,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500158003
Giá từng phần lô 26,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500158004
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500158005
Giá từng phần lô 262,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500158006
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500158007
Giá từng phần lô 85,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.737.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.651.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,704,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500158008
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500158009
Giá từng phần lô 346,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500158010
Giá từng phần lô 672,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500158011
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500158012
Giá từng phần lô 925,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.321.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 647.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500158013
Giá từng phần lô 98,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.192.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.184.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,976,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500158014
Giá từng phần lô 13,178,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.825.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.224.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500158015
Giá từng phần lô 19,767,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.238.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.836.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500158016
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500158017
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500158018
Giá từng phần lô 296,821,230
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.030.329
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.774.861
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,936,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->