Gói thầu: Gói thầu số 3: “Mua vị thuốc cổ truyền tại Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn năm 2024-2026”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400412678-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: “Mua vị thuốc cổ truyền tại Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn năm 2024-2026” |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400219139 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 2,450,666,300 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400306852 - Ba kích | 44,520,000 | 445,200 |
| 2 | PP2400306853 - Bạch Chỉ | 12,600,000 | 126,000 |
| 3 | PP2400306854 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 46,462,500 | 464,625 |
| 4 | PP2400306855 - Bạch thược | 46,800,000 | 468,000 |
| 5 | PP2400306856 - Bạch truật | 80,325,000 | 803,250 |
| 6 | PP2400306857 - Bán hạ bắc | 17,200,000 | 172,000 |
| 7 | PP2400306858 - Cam thảo | 61,897,500 | 618,975 |
| 8 | PP2400306859 - Câu kỷ tử | 56,700,000 | 567,000 |
| 9 | PP2400306860 - Cẩu tích | 18,900,000 | 189,000 |
| 10 | PP2400306861 - Chỉ thực (chỉ thực sao cám) | 13,230,000 | 132,300 |
| 11 | PP2400306862 - Chỉ xác (chỉ xác sao cám) | 12,495,000 | 124,950 |
| 12 | PP2400306863 - Cốt khí củ | 31,500,000 | 315,000 |
| 13 | PP2400306864 - Cốt Toái Bổ | 30,712,500 | 307,125 |
| 14 | PP2400306865 - Cúc hoa vàng | 28,498,050 | 284,980 |
| 15 | PP2400306866 - Đại táo | 26,145,000 | 261,450 |
| 16 | PP2400306867 - Đan sâm | 59,850,000 | 598,500 |
| 17 | PP2400306868 - Đảng sâm | 82,950,000 | 829,500 |
| 18 | PP2400306869 - Dây đau xương | 16,200,000 | 162,000 |
| 19 | PP2400306870 - Đỗ trọng | 32,250,000 | 322,500 |
| 20 | PP2400306871 - Độc Hoạt | 77,000,000 | 770,000 |
| 21 | PP2400306872 - Đương quy (di thực) | 79,590,000 | 795,900 |
| 22 | PP2400306873 - Hà thủ ô đỏ | 28,297,500 | 282,975 |
| 23 | PP2400306874 - Hoài sơn | 33,495,000 | 334,950 |
| 24 | PP2400306875 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 65,205,000 | 652,050 |
| 25 | PP2400306876 - Hòe hoa | 25,200,000 | 252,000 |
| 26 | PP2400306877 - Huyền sâm | 36,900,000 | 369,000 |
| 27 | PP2400306878 - Kê huyết đằng | 32,240,250 | 322,402 |
| 28 | PP2400306879 - Khương hoạt | 252,750,000 | 2,527,500 |
| 29 | PP2400306880 - Kim ngân hoa | 27,877,500 | 278,775 |
| 30 | PP2400306881 - Kim tiền thảo | 2,625,000 | 26,250 |
| 31 | PP2400306882 - Lá khôi | 20,685,000 | 206,850 |
| 32 | PP2400306883 - Lạc tiên | 15,900,000 | 159,000 |
| 33 | PP2400306884 - Long nhãn | 48,000,000 | 480,000 |
| 34 | PP2400306885 - Mạch môn | 34,800,000 | 348,000 |
| 35 | PP2400306886 - Mạn kinh tử | 55,125,000 | 551,250 |
| 36 | PP2400306887 - Ngưu tất | 36,250,000 | 362,500 |
| 37 | PP2400306888 - Nhân sâm | 16,800,000 | 168,000 |
| 38 | PP2400306889 - Nhân trần | 19,200,000 | 192,000 |
| 39 | PP2400306890 - Phòng phong | 105,619,500 | 1,056,195 |
| 40 | PP2400306891 - Quế chi | 12,999,000 | 129,990 |
| 41 | PP2400306892 - Sài hồ bắc | 24,150,000 | 241,500 |
| 42 | PP2400306893 - Sinh địa | 30,730,000 | 307,300 |
| 43 | PP2400306894 - Tang ký sinh | 33,180,000 | 331,800 |
| 44 | PP2400306895 - Táo nhân | 102,760,000 | 1,027,600 |
| 45 | PP2400306896 - Thảo quyết minh | 8,085,000 | 80,850 |
| 46 | PP2400306897 - Thiên niên kiện | 30,750,000 | 307,500 |
| 47 | PP2400306898 - Thổ phục linh | 31,815,000 | 318,150 |
| 48 | PP2400306899 - Thục địa | 34,860,000 | 348,600 |
| 49 | PP2400306900 - Thương truật | 35,700,000 | 357,000 |
| 50 | PP2400306901 - Trần bì | 6,972,000 | 69,720 |
| 51 | PP2400306902 - Tục đoạn | 52,920,000 | 529,200 |
| 52 | PP2400306903 - Viễn chí | 168,000,000 | 1,680,000 |
| 53 | PP2400306904 - Xích thược | 56,900,000 | 569,000 |
| 54 | PP2400306905 - Xuyên khung | 68,250,000 | 682,500 |
| 55 | PP2400306906 - Ý dĩ | 19,800,000 | 198,000 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400306852 |
| Giá từng phần lô | 44,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạch Chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400306853 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400306854 |
| Giá từng phần lô | 46,462,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400306855 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400306856 |
| Giá từng phần lô | 80,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 803,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bán hạ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2400306857 |
| Giá từng phần lô | 17,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400306858 |
| Giá từng phần lô | 61,897,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 618,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400306859 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400306860 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ thực (chỉ thực sao cám) |
|
| Mã phần lô | PP2400306861 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ xác (chỉ xác sao cám) |
|
| Mã phần lô | PP2400306862 |
| Giá từng phần lô | 12,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cốt khí củ |
|
| Mã phần lô | PP2400306863 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cốt Toái Bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400306864 |
| Giá từng phần lô | 30,712,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cúc hoa vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400306865 |
| Giá từng phần lô | 28,498,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400306866 |
| Giá từng phần lô | 26,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400306867 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400306868 |
| Giá từng phần lô | 82,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 829,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400306869 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400306870 |
| Giá từng phần lô | 32,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Độc Hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400306871 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đương quy (di thực) |
|
| Mã phần lô | PP2400306872 |
| Giá từng phần lô | 79,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400306873 |
| Giá từng phần lô | 28,297,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400306874 |
| Giá từng phần lô | 33,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400306875 |
| Giá từng phần lô | 65,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400306876 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400306877 |
| Giá từng phần lô | 36,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400306878 |
| Giá từng phần lô | 32,240,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,402 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400306879 |
| Giá từng phần lô | 252,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,527,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400306880 |
| Giá từng phần lô | 27,877,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400306881 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2400306882 |
| Giá từng phần lô | 20,685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400306883 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400306884 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400306885 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400306886 |
| Giá từng phần lô | 55,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400306887 |
| Giá từng phần lô | 36,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400306888 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400306889 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400306890 |
| Giá từng phần lô | 105,619,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,056,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400306891 |
| Giá từng phần lô | 12,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sài hồ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2400306892 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400306893 |
| Giá từng phần lô | 30,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400306894 |
| Giá từng phần lô | 33,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400306895 |
| Giá từng phần lô | 102,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,027,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400306896 |
| Giá từng phần lô | 8,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400306897 |
| Giá từng phần lô | 30,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400306898 |
| Giá từng phần lô | 31,815,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400306899 |
| Giá từng phần lô | 34,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400306900 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400306901 |
| Giá từng phần lô | 6,972,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400306902 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400306903 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400306904 |
| Giá từng phần lô | 56,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400306905 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400306906 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi