Gói thầu: Gói thầu số 3: Thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400442034-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện 19-8, Bộ Công an | Chủ đầu tư | Bệnh viện 19-8, Bộ Công an |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400241768 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 17,687,798,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400375407 - CT01 | 69,750,000 | 2,092,500 |
| 2 | PP2400375408 - CT02 | 195,000,000 | 5,850,000 |
| 3 | PP2400375409 - CT03 | 88,000,000 | 2,640,000 |
| 4 | PP2400375410 - CT04 | 52,000,000 | 1,560,000 |
| 5 | PP2400375411 - CT05 | 73,000,000 | 2,190,000 |
| 6 | PP2400375412 - CT06 | 111,300,000 | 3,339,000 |
| 7 | PP2400375413 - CT07 | 259,200,000 | 7,776,000 |
| 8 | PP2400375414 - CT08 | 240,000,000 | 7,200,000 |
| 9 | PP2400375415 - CT09 | 168,000,000 | 5,040,000 |
| 10 | PP2400375416 - CT10 | 59,850,000 | 1,795,500 |
| 11 | PP2400375417 - CT11 | 440,000,000 | 13,200,000 |
| 12 | PP2400375418 - CT12 | 1,037,400,000 | 31,122,000 |
| 13 | PP2400375419 - CT13 | 220,000,000 | 6,600,000 |
| 14 | PP2400375420 - CT14 | 256,000,000 | 7,680,000 |
| 15 | PP2400375421 - CT15 | 780,000,000 | 23,400,000 |
| 16 | PP2400375422 - CT16 | 20,000,000 | 600,000 |
| 17 | PP2400375423 - CT17 | 742,500,000 | 22,275,000 |
| 18 | PP2400375424 - CT18 | 529,200,000 | 15,876,000 |
| 19 | PP2400375425 - CT19 | 364,000,000 | 10,920,000 |
| 20 | PP2400375426 - CT20 | 55,200,000 | 1,656,000 |
| 21 | PP2400375427 - CT21 | 252,000,000 | 7,560,000 |
| 22 | PP2400375428 - CT22 | 729,000,000 | 21,870,000 |
| 23 | PP2400375429 - CT23 | 168,000,000 | 5,040,000 |
| 24 | PP2400375430 - CT24 | 132,800,000 | 3,984,000 |
| 25 | PP2400375431 - CT25 | 48,000,000 | 1,440,000 |
| 26 | PP2400375432 - CT26 | 756,000,000 | 22,680,000 |
| 27 | PP2400375433 - CT27 | 936,000,000 | 28,080,000 |
| 28 | PP2400375434 - CT28 | 160,000,000 | 4,800,000 |
| 29 | PP2400375435 - CT29 | 33,000,000 | 990,000 |
| 30 | PP2400375436 - CT30 | 25,000,000 | 750,000 |
| 31 | PP2400375437 - CT31 | 64,000,000 | 1,920,000 |
| 32 | PP2400375438 - CT32 | 36,000,000 | 1,080,000 |
| 33 | PP2400375439 - CT33 | 148,800,000 | 4,464,000 |
| 34 | PP2400375440 - CT34 | 26,460,000 | 793,800 |
| 35 | PP2400375441 - CT35 | 50,750,000 | 1,522,500 |
| 36 | PP2400375442 - CT36 | 874,650,000 | 26,239,500 |
| 37 | PP2400375443 - CT37 | 445,500,000 | 13,365,000 |
| 38 | PP2400375444 - CT38 | 276,000,000 | 8,280,000 |
| 39 | PP2400375445 - CT39 | 182,000,000 | 5,460,000 |
| 40 | PP2400375446 - CT40 | 76,000,000 | 2,280,000 |
| 41 | PP2400375447 - CT41 | 640,000,000 | 19,200,000 |
| 42 | PP2400375448 - CT42 | 36,000,000 | 1,080,000 |
| 43 | PP2400375449 - CT43 | 513,000,000 | 15,390,000 |
| 44 | PP2400375450 - CT44 | 157,500,000 | 4,725,000 |
| 45 | PP2400375451 - CT45 | 765,000,000 | 22,950,000 |
| 46 | PP2400375452 - CT46 | 930,000,000 | 27,900,000 |
| 47 | PP2400375453 - CT47 | 300,000,000 | 9,000,000 |
| 48 | PP2400375454 - CT48 | 828,000,000 | 24,840,000 |
| 49 | PP2400375455 - CT49 | 125,000,000 | 3,750,000 |
| 50 | PP2400375456 - CT50 | 80,000,000 | 2,400,000 |
| 51 | PP2400375457 - CT51 | 447,888,000 | 13,436,640 |
| 52 | PP2400375458 - CT52 | 97,250,000 | 2,917,500 |
| 53 | PP2400375459 - CT53 | 420,000,000 | 12,600,000 |
| 54 | PP2400375460 - CT54 | 210,000,000 | 6,300,000 |
| 55 | PP2400375461 - CT55 | 24,800,000 | 744,000 |
| 56 | PP2400375462 - CT56 | 346,500,000 | 10,395,000 |
| 57 | PP2400375463 - CT57 | 586,500,000 | 17,595,000 |
CT01 |
|
| Mã phần lô | PP2400375407 |
| Giá từng phần lô | 69,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,092,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT02 |
|
| Mã phần lô | PP2400375408 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT03 |
|
| Mã phần lô | PP2400375409 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT04 |
|
| Mã phần lô | PP2400375410 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT05 |
|
| Mã phần lô | PP2400375411 |
| Giá từng phần lô | 73,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT06 |
|
| Mã phần lô | PP2400375412 |
| Giá từng phần lô | 111,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,339,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT07 |
|
| Mã phần lô | PP2400375413 |
| Giá từng phần lô | 259,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,776,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT08 |
|
| Mã phần lô | PP2400375414 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT09 |
|
| Mã phần lô | PP2400375415 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT10 |
|
| Mã phần lô | PP2400375416 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,795,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT11 |
|
| Mã phần lô | PP2400375417 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT12 |
|
| Mã phần lô | PP2400375418 |
| Giá từng phần lô | 1,037,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT13 |
|
| Mã phần lô | PP2400375419 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT14 |
|
| Mã phần lô | PP2400375420 |
| Giá từng phần lô | 256,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT15 |
|
| Mã phần lô | PP2400375421 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT16 |
|
| Mã phần lô | PP2400375422 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT17 |
|
| Mã phần lô | PP2400375423 |
| Giá từng phần lô | 742,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT18 |
|
| Mã phần lô | PP2400375424 |
| Giá từng phần lô | 529,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,876,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT19 |
|
| Mã phần lô | PP2400375425 |
| Giá từng phần lô | 364,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT20 |
|
| Mã phần lô | PP2400375426 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT21 |
|
| Mã phần lô | PP2400375427 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT22 |
|
| Mã phần lô | PP2400375428 |
| Giá từng phần lô | 729,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT23 |
|
| Mã phần lô | PP2400375429 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT24 |
|
| Mã phần lô | PP2400375430 |
| Giá từng phần lô | 132,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,984,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT25 |
|
| Mã phần lô | PP2400375431 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT26 |
|
| Mã phần lô | PP2400375432 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT27 |
|
| Mã phần lô | PP2400375433 |
| Giá từng phần lô | 936,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT28 |
|
| Mã phần lô | PP2400375434 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT29 |
|
| Mã phần lô | PP2400375435 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT30 |
|
| Mã phần lô | PP2400375436 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT31 |
|
| Mã phần lô | PP2400375437 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT32 |
|
| Mã phần lô | PP2400375438 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT33 |
|
| Mã phần lô | PP2400375439 |
| Giá từng phần lô | 148,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT34 |
|
| Mã phần lô | PP2400375440 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT35 |
|
| Mã phần lô | PP2400375441 |
| Giá từng phần lô | 50,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,522,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT36 |
|
| Mã phần lô | PP2400375442 |
| Giá từng phần lô | 874,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,239,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT37 |
|
| Mã phần lô | PP2400375443 |
| Giá từng phần lô | 445,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT38 |
|
| Mã phần lô | PP2400375444 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT39 |
|
| Mã phần lô | PP2400375445 |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT40 |
|
| Mã phần lô | PP2400375446 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT41 |
|
| Mã phần lô | PP2400375447 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT42 |
|
| Mã phần lô | PP2400375448 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT43 |
|
| Mã phần lô | PP2400375449 |
| Giá từng phần lô | 513,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT44 |
|
| Mã phần lô | PP2400375450 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT45 |
|
| Mã phần lô | PP2400375451 |
| Giá từng phần lô | 765,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT46 |
|
| Mã phần lô | PP2400375452 |
| Giá từng phần lô | 930,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT47 |
|
| Mã phần lô | PP2400375453 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT48 |
|
| Mã phần lô | PP2400375454 |
| Giá từng phần lô | 828,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT49 |
|
| Mã phần lô | PP2400375455 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT50 |
|
| Mã phần lô | PP2400375456 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT51 |
|
| Mã phần lô | PP2400375457 |
| Giá từng phần lô | 447,888,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,436,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT52 |
|
| Mã phần lô | PP2400375458 |
| Giá từng phần lô | 97,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,917,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT53 |
|
| Mã phần lô | PP2400375459 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT54 |
|
| Mã phần lô | PP2400375460 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT55 |
|
| Mã phần lô | PP2400375461 |
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT56 |
|
| Mã phần lô | PP2400375462 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
CT57 |
|
| Mã phần lô | PP2400375463 |
| Giá từng phần lô | 586,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,595,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi