Gói thầu: Gói thầu số 3: Vật tư chấn thương
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500099557-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện 19-8, Bộ Công an | Chủ đầu tư | Bệnh viện 19-8, Bộ Công an |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Vật tư chấn thương |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500048114 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 38,563,085,430 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500134000 - Bộ nẹp khoá mỏm khuỷu xương trụ phải, titanium | 70,989,600 | 106.484.400 | 35.494.800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,129,688 | |
| 2 | PP2500134001 - Bộ nẹp khoá mỏm khuỷu xương trụ trái | 77,299,200 | 115.948.800 | 38.649.600 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,318,976 | |
| 3 | PP2500134002 - Bộ nẹp khoá đầu dưới xương cánh tay phải, titanium | 53,460,110 | 80.190.165 | 26.730.055 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,603,803 | |
| 4 | PP2500134003 - Bộ nẹp khoá đầu dưới xương cánh tay trái, titanium | 43,676,160 | 65.514.240 | 21.838.080 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,310,284 | |
| 5 | PP2500134004 - Bộ nẹp dùng cho đầu dưới xương chày phải, titanium | 94,155,600 | 141.233.400 | 47.077.800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,824,668 | |
| 6 | PP2500134005 - Bộ nẹp khoá dùng cho đầu dưới xương chày trái, titanium | 91,252,700 | 136.879.050 | 45.626.350 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,737,581 | |
| 7 | PP2500134006 - Bộ nẹp khoá đầu trên, mặt ngoài xương chày phải, titanium | 88,350,900 | 132.526.350 | 44.175.450 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,650,527 | |
| 8 | PP2500134007 - Bộ nẹp khoá đầu trên, mặt ngoài xương chày trái, titanium | 59,510,000 | 89.265.000 | 29.755.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,785,300 | |
| 9 | PP2500134008 - Bộ nẹp khoá đầu trên xương đùi phải, titanium | 46,163,480 | 69.245.220 | 23.081.740 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,384,904 | |
| 10 | PP2500134009 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái, titanium | 40,847,180 | 61.270.770 | 20.423.590 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,225,415 | |
| 11 | PP2500134010 - Bộ Đinh nội tủy đầu trên xương đùi rỗng nòng, titan | 259,900,000 | 389.850.000 | 129.950.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 7,797,000 | |
| 12 | PP2500134011 - Bộ đinh nội tủy xương chày rỗng nòng, titan | 257,400,000 | 386.100.000 | 128.700.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 7,722,000 | |
| 13 | PP2500134012 - Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng, titan | 206,550,000 | 309.825.000 | 103.275.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 6,196,500 | |
| 14 | PP2500134013 - Bộ nẹp khóa lòng máng, titan | 64,450,000 | 96.675.000 | 32.225.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,933,500 | |
| 15 | PP2500134014 - Bộ nẹp khoá nén ép mắt xích thẳng, titan | 149,400,000 | 224.100.000 | 74.700.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 4,482,000 | |
| 16 | PP2500134015 - Bộ nẹp khoá nén ép bản hẹp, titan | 158,000,000 | 237.000.000 | 79.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 4,740,000 | |
| 17 | PP2500134016 - Bộ nẹp khóa nén ép mặt ngoài lồi cầu (đầu dưới) đùi trái/phải,titan | 110,750,000 | 166.125.000 | 55.375.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 3,322,500 | |
| 18 | PP2500134017 - Bộ nẹp khóa nén ép Titaniumbản hẹp, tương thích vít 3.5mm | 152,400,000 | 228.600.000 | 76.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 4,572,000 | |
| 19 | PP2500134018 - Bộ nẹp khóa nén ép Titaniumbản rộng | 49,200,000 | 73.800.000 | 24.600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,476,000 | |
| 20 | PP2500134019 - Bộ nẹp khoá nén ép Titaniumchữ T thẳng, 3 lỗ ở đầu | 71,550,000 | 107.325.000 | 35.775.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,146,500 | |
| 21 | PP2500134020 - Bộ nẹp khóa nén ép Titaniumđầu dưới xương chày mặt ngoài | 50,460,000 | 75.690.000 | 25.230.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,513,800 | |
| 22 | PP2500134021 - Bộ nẹp khoá nén ép Titaniumđầu trên xương cánhtay | 180,650,000 | 270.975.000 | 90.325.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 5,419,500 | |
| 23 | PP2500134022 - Bộ nẹp khóa nén ép Titaniumđầu trên xương chày mặt ngoài I | 88,825,000 | 133.237.500 | 44.412.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,664,750 | |
| 24 | PP2500134023 - Bộ nẹp khoá nén ép Titaniumđầu trên xương chày trái/phải mặt ngoài II | 100,250,000 | 150.375.000 | 50.125.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 3,007,500 | |
| 25 | PP2500134024 - Bộ nẹp khoá nén ép Titaniumđầu trên xương đùi trái/phải | 66,950,000 | 100.425.000 | 33.475.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,008,500 | |
| 26 | PP2500134025 - Bộ nẹp khóa nén ép titanium xương đòn chữ S | 224,400,000 | 336.600.000 | 112.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 6,732,000 | |
| 27 | PP2500134026 - Bộ nẹp vít trượt | 135,000,000 | 202.500.000 | 67.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 4,050,000 | |
| 28 | PP2500134027 - Bộ nẹp vít ít xâm lấn cột sống lưng ngực | 254,400,000 | 381.600.000 | 127.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 7,632,000 | |
| 29 | PP2500134028 - Bộ nẹp vít đa bước ren | 335,000,000 | 502.500.000 | 167.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 10,050,000 | |
| 30 | PP2500134029 - Bộ bơm xi măng không bóng | 285,000,000 | 427.500.000 | 142.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 8,550,000 | |
| 31 | PP2500134030 - Bộ bơm xi măng có bóng loại 2 | 390,000,000 | 585.000.000 | 195.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 11,700,000 | |
| 32 | PP2500134031 - Bộ bơm xi măng cột sống loại bóng cong | 488,900,000 | 733.350.000 | 244.450.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 14,667,000 | |
| 33 | PP2500134032 - Bộ bơm xi măng cột sống hai bóng | 480,000,000 | 720.000.000 | 240.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 14,400,000 | |
| 34 | PP2500134033 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng | 786,000,000 | 1.179.000.000 | 393.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 23,580,000 | |
| 35 | PP2500134034 - Bộ bơm xi măng có bóng (Loại 1 bóng kép) | 134,340,000 | 201.510.000 | 67.170.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 4,030,200 | |
| 36 | PP2500134035 - Bộ bơm xi măng loại thường dùng súng áp lực cao (High pressure) | 775,600,000 | 1.163.400.000 | 387.800.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 23,268,000 | |
| 37 | PP2500134036 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống, các cỡ (không bóng) | 450,000,000 | 675.000.000 | 225.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 13,500,000 | |
| 38 | PP2500134037 - Áo hỗ trợ cột sống - thắt lưng các loại, các cỡ | 1,450,000 | 2.175.000 | 725.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 43,500 | |
| 39 | PP2500134038 - Bộ catheter đo áp lực nội sọ kèm dẫn lưu giải áp, không cần dùng máy đo ALNS | 10,000,000 | 15.000.000 | 5.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 300,000 | |
| 40 | PP2500134039 - Bộ dẫn lưu DNT não thất-ổ bụng | 24,000,000 | 36.000.000 | 12.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 720,000 | |
| 41 | PP2500134040 - Bộ dẫn lưu DNT từ não thất ra ngoài có van chống trào ngược | 50,000,000 | 75.000.000 | 25.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,500,000 | |
| 42 | PP2500134041 - Bộ dẫn lưu DNT từ vùng thắt lưng ra ngoài | 14,600,000 | 21.900.000 | 7.300.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 438,000 | |
| 43 | PP2500134042 - Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực các cỡ | 4,100,000 | 6.150.000 | 2.050.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 123,000 | |
| 44 | PP2500134043 - Bộ dây dẫn nước nội soi khớp dùng cho máy bơm nước | 92,500,000 | 138.750.000 | 46.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,775,000 | |
| 45 | PP2500134044 - Bộ khớp gối Chrome Cobalt toàn phần có xi măng loại linh động | 130,000,000 | 195.000.000 | 65.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 3,900,000 | |
| 46 | PP2500134045 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng | 318,000,000 | 477.000.000 | 159.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 9,540,000 | |
| 47 | PP2500134046 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng (vật liệu lồi cầu & mâm chày: Chrome Cobalt ) | 110,000,000 | 165.000.000 | 55.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 3,300,000 | |
| 48 | PP2500134047 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng Anthem | 114,240,000 | 171.360.000 | 57.120.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 3,427,200 | |
| 49 | PP2500134048 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng bảo tồn xương FreedomKnee | 99,000,000 | 148.500.000 | 49.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,970,000 | |
| 50 | PP2500134049 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng, Titan phủ gốm (Tin-coating), PE crosslinked Vitamin E | 132,000,000 | 198.000.000 | 66.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 3,960,000 | |
| 51 | PP2500134050 - Bộ khớp gối toàn phần hybrid 1/2 xi măng, lồi cầu đùi không xi măng, mâm chày cóxi măng, loại linh động | 130,000,000 | 195.000.000 | 65.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 3,900,000 | |
| 52 | PP2500134051 - Bộ khớp háng bán phần Bipolar, không xi măng, góc cổ chuôi 133/138 độ | 115,500,000 | 173.250.000 | 57.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 3,465,000 | |
| 53 | PP2500134052 - Bộ khớp háng bán phần có xi măng | 260,400,000 | 390.600.000 | 130.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 7,812,000 | |
| 54 | PP2500134053 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng | 124,500,000 | 186.750.000 | 62.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 3,735,000 | |
| 55 | PP2500134054 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng POLAR, chuôi phủ HA | 77,120,000 | 115.680.000 | 38.560.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,313,600 | |
| 56 | PP2500134055 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, loại chuôi dài dạng mô đun, dài 200mm, cổ dài 50/60/70mm tuỳ chỉnh 360 độ, ổ cối bán phần, các cỡ | 237,000,000 | 355.500.000 | 118.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 7,110,000 | |
| 57 | PP2500134056 - Bộ khớp háng toàn phần chỏm Ceramic với lót đệm vitamin E | 72,000,000 | 108.000.000 | 36.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,160,000 | |
| 58 | PP2500134057 - Bộ khớp háng toàn phần chuôi phủ HA, ổ cối phủ HA | 150,420,000 | 225.630.000 | 75.210.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 4,512,600 | |
| 59 | PP2500134058 - Bộ khớp háng toàn phần chuôi phủ HA, ổ cối thường | 141,870,000 | 212.805.000 | 70.935.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 4,256,100 | |
| 60 | PP2500134059 - Bộ khớp háng toàn phần không xi chuôi 3 điểm tì, Ceramic/PE crosslinked | 136,000,000 | 204.000.000 | 68.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 4,080,000 | |
| 61 | PP2500134060 - Bộ khớp háng toàn phần không xi chuôi 3 điểm tì, chỏm lớn 32/36mm, lớp đệm cao phân tử liên kết ngang | 110,000,000 | 165.000.000 | 55.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 3,300,000 | |
| 62 | PP2500134061 - Bộ khớp háng toàn phần không xi ít xâm lấn, bảo tồn bao cơ và không cắt bao khớp | 67,940,000 | 101.910.000 | 33.970.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,038,200 | |
| 63 | PP2500134062 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi CCD 133/138 độ, CoCrMoon UHMWPE, chỏm 28/32mm, góc cổ chuôi 133/138 độ | 106,800,000 | 160.200.000 | 53.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 3,204,000 | |
| 64 | PP2500134063 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on ceramic, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ, ổ cối công nghệ in 3D, chỏm ceramic 32/36mm | 82,000,000 | 123.000.000 | 41.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,460,000 | |
| 65 | PP2500134064 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on ceramic, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, phủ HA chuôi và ổ cối, chỏm ceramic 32/36mm | 80,000,000 | 120.000.000 | 40.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,400,000 | |
| 66 | PP2500134065 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on ceramic, góc cổ chuôi 133/138 độ, chuôi và ổ cối phủ cpTi | 72,500,000 | 108.750.000 | 36.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,175,000 | |
| 67 | PP2500134066 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on PE. cross-linked siêu liên kết, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ, ổ cối công nghệ in 3D, chỏm ceramic 32/36mm | 151,000,000 | 226.500.000 | 75.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 4,530,000 | |
| 68 | PP2500134067 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on PE. cross-linked siêu liên kết, phủ HA chuôi và ổ cối, chỏm ceramic 32/36mm, góc cổ chuôi 133/135/138 độ | 73,500,000 | 110.250.000 | 36.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,205,000 | |
| 69 | PP2500134068 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on UHMWPE crosslinksiêu liên kết, chuôi phủ HA, ổ cối phủ cpTi, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ | 345,000,000 | 517.500.000 | 172.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 10,350,000 | |
| 70 | PP2500134069 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on UHMWPE crosslinksiêu liên kết, góc cổ chuôi CCD 133/138 độ | 528,000,000 | 792.000.000 | 264.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 15,840,000 | |
| 71 | PP2500134070 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ HA góc cổ chuôi 135 độ ổ cối thế hệ 3, chỏm Cobal kích thước 28,32,36mm | 52,890,000 | 79.335.000 | 26.445.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,586,700 | |
| 72 | PP2500134071 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, CoCrMoon UHMWPE crosslinksiêu liên kết, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ | 60,500,000 | 90.750.000 | 30.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,815,000 | |
| 73 | PP2500134072 - Bộ khớp háng toàn phần với lót đệm vitamin E | 56,700,000 | 85.050.000 | 28.350.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,701,000 | |
| 74 | PP2500134073 - Cán tuốc nơ vít maxi | 598,500 | 897.750 | 299.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 17,955 | |
| 75 | PP2500134074 - Canula dùng trong nội soi khớp vai, các loại | 9,990,000 | 14.985.000 | 4.995.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 299,700 | |
| 76 | PP2500134075 - Cây đẩy chỉ các loại | 19,500,000 | 29.250.000 | 9.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 585,000 | |
| 77 | PP2500134076 - Chỉ bện không tiêu dùng trong phẫu thuật nội soi | 150,000,000 | 225.000.000 | 75.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 4,500,000 | |
| 78 | PP2500134077 - Chỉ khâu gân | 36,000,000 | 54.000.000 | 18.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,080,000 | |
| 79 | PP2500134078 - Chỉ khâu siêu bền | 37,500,000 | 56.250.000 | 18.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,125,000 | |
| 80 | PP2500134079 - Chỉ nội soi vật liệu sêu bền dài 38 inch | 171,000,000 | 256.500.000 | 85.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 5,130,000 | |
| 81 | PP2500134080 - Đai thắt lưng cao cấp | 1,375,000 | 2.062.500 | 687.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 41,250 | |
| 82 | PP2500134081 - Đai thắt lưng H1 | 650,000 | 975.000 | 325.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 19,500 | |
| 83 | PP2500134082 - Đai titan dùng trong phẫu thuật thay khớp háng | 5,000,000 | 7.500.000 | 2.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 150,000 | |
| 84 | PP2500134083 - Đầu đốt các loại các cỡ | 275,000,000 | 412.500.000 | 137.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 8,250,000 | |
| 85 | PP2500134084 - Đầu đốt sóng cao tần dùng cho cột sống, tạo hình nhân nhầy đĩa đệm và bệnh lý cơ, xương khớp | 474,000,000 | 711.000.000 | 237.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 14,220,000 | |
| 86 | PP2500134085 - Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy | 270,000,000 | 405.000.000 | 135.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 8,100,000 | |
| 87 | PP2500134086 - Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy, có hộp điều khiển | 256,500,000 | 384.750.000 | 128.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 7,695,000 | |
| 88 | PP2500134087 - Đĩa đệm cột sống cổ nhân tạo có khớp | 132,000,000 | 198.000.000 | 66.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 3,960,000 | |
| 89 | PP2500134088 - Đinh kít ne kết hợp xương | 29,400,000 | 44.100.000 | 14.700.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 882,000 | |
| 90 | PP2500134089 - Đinh Schanz có ren các cỡ | 9,000,000 | 13.500.000 | 4.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 270,000 | |
| 91 | PP2500134090 - Khớp háng bán phần (lưỡng cực) không xi măng Latitud | 60,000,000 | 90.000.000 | 30.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,800,000 | |
| 92 | PP2500134091 - Khớp háng bán phần Bipolar Moonstone chuôi dài không xi măng phủ Ti/ HA cổ thân liền khối | 128,000,000 | 192.000.000 | 64.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 3,840,000 | |
| 93 | PP2500134092 - Khớp háng bán phần Bipolar Moonstone chuôi dài không xi măng phủ Ti/HA | 64,000,000 | 96.000.000 | 32.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,920,000 | |
| 94 | PP2500134093 - Khớp háng bán phần Bipolar Moonstone không xi măng phủ Ti/HA | 48,000,000 | 72.000.000 | 24.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,440,000 | |
| 95 | PP2500134094 - Khớp háng bán phần chuôi dài không xi măng có rãnh lớn và nhỏ, cung cấp độ ổn định dọc và xoay, chuôi chất liệu titanium,góc 131 và 125. Chỏm Cobalt chiều dài chuôi 190, 240 và 300mm | 60,600,000 | 90.900.000 | 30.300.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,818,000 | |
| 96 | PP2500134095 - Khớp háng bán phần không xi măng góc cổ chuôi 131 độ chỏm Cobal 22,28mm | 185,920,000 | 278.880.000 | 92.960.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 5,577,600 | |
| 97 | PP2500134096 - Khớp háng toàn phần không xi măng chỏm Ceramic Latitud | 53,000,000 | 79.500.000 | 26.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,590,000 | |
| 98 | PP2500134097 - Khớp háng toàn phần không xi măng chỏm CoCr Latitud | 46,000,000 | 69.000.000 | 23.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,380,000 | |
| 99 | PP2500134098 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương, Ceramic on Ceramic | 79,000,000 | 118.500.000 | 39.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,370,000 | |
| 100 | PP2500134099 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương, Ceramic on PE + vitamine E | 74,500,000 | 111.750.000 | 37.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,235,000 | |
| 101 | PP2500134100 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương, chrome cobalt on PE + vitamine E | 64,000,000 | 96.000.000 | 32.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,920,000 | |
| 102 | PP2500134101 - Kim chọc dẫn đường, dùng cho vít qua da | 58,000,000 | 87.000.000 | 29.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,740,000 | |
| 103 | PP2500134102 - Kim chọc đẩy xi măng tương thích với vít đa trục bơm xi măng loại rỗng nòng. | 34,425,000 | 51.637.500 | 17.212.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,032,750 | |
| 104 | PP2500134103 - Kim dùng cho súng bắn chỉ chóp xoay khớp vai | 75,000,000 | 112.500.000 | 37.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,250,000 | |
| 105 | PP2500134104 - Lưỡi bào (mài) xương các cỡ, cửa sổ mài rộng, thiết kế rỗng nòng | 455,000,000 | 682.500.000 | 227.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 13,650,000 | |
| 106 | PP2500134105 - Lưỡi bào khớp đóng gói tiệt trùng các loại | 682,500,000 | 1.023.750.000 | 341.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 20,475,000 | |
| 107 | PP2500134106 - Lưỡi bào khớp thế hệ mới Elite các cỡ | 468,000,000 | 702.000.000 | 234.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 14,040,000 | |
| 108 | PP2500134107 - Lưỡi bào xương đóng gói tiệt trùng, các cỡ | 455,000,000 | 682.500.000 | 227.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 13,650,000 | |
| 109 | PP2500134108 - Lưỡi bào xương khớp các loại | 118,750,000 | 178.125.000 | 59.375.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 3,562,500 | |
| 110 | PP2500134109 - Lưỡi cắt, đốt bằng sóng Radio đầu vuông 90 độ, các loại, các cỡ | 1,143,000,000 | 1.714.500.000 | 571.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 34,290,000 | |
| 111 | PP2500134110 - Lưỡi mài khớp đóng gói tiệt trùng các cỡ. | 46,800,000 | 70.200.000 | 23.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,404,000 | |
| 112 | PP2500134111 - Lưỡi mài xương khớp các loại | 118,750,000 | 178.125.000 | 59.375.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 3,562,500 | |
| 113 | PP2500134112 - Miếng ghép cột sống cổ vật liệu PEEK và Titaniumcác cỡ | 55,000,000 | 82.500.000 | 27.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,650,000 | |
| 114 | PP2500134113 - Miếng ghép cột sống lưng, vật liệu PEEK và Tantalum, hình viên đạn | 96,000,000 | 144.000.000 | 48.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,880,000 | |
| 115 | PP2500134114 - Miếng ghép đĩa đệm cổ trước liền vít (2 vít) | 54,000,000 | 81.000.000 | 27.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,620,000 | |
| 116 | PP2500134115 - Miếng ghép đĩa đệm lưng loại thẳng PLIF, chất liệu PEEK | 120,000,000 | 180.000.000 | 60.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 3,600,000 | |
| 117 | PP2500134116 - Miếng vá màng cứng tự dính, tự tiêu cỡ 2,5x2,5cm | 9,300,000 | 13.950.000 | 4.650.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 279,000 | |
| 118 | PP2500134117 - Miếng vá màng cứng tự dính, tự tiêu cỡ 2,5x7,5cm | 7,000,000 | 10.500.000 | 3.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 210,000 | |
| 119 | PP2500134118 - Miếng vá màng cứng tự dính, tự tiêu cỡ 5x5cm | 7,300,000 | 10.950.000 | 3.650.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 219,000 | |
| 120 | PP2500134119 - Miếng vá màng cứng tự dính, tự tiêu cỡ 7.5x7.5cm | 26,000,000 | 39.000.000 | 13.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 780,000 | |
| 121 | PP2500134120 - Miếng vá sọ titan cỡ 100mm 120mm | 20,000,000 | 30.000.000 | 10.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 600,000 | |
| 122 | PP2500134121 - Miếng vá sọ titan cỡ 120x120mm | 15,000,000 | 22.500.000 | 7.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 450,000 | |
| 123 | PP2500134122 - Miếng vá sọ titan cỡ 131x235mm | 129,500,000 | 194.250.000 | 64.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 3,885,000 | |
| 124 | PP2500134123 - Miếng vá sọ titan cỡ 145mm 145mm | 32,000,000 | 48.000.000 | 16.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 960,000 | |
| 125 | PP2500134124 - Miếng vá sọ titan cỡ 51x51mm | 27,000,000 | 40.500.000 | 13.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 810,000 | |
| 126 | PP2500134125 - Miếng vá sọ titan cỡ 65x120mm | 81,000,000 | 121.500.000 | 40.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,430,000 | |
| 127 | PP2500134126 - Miếng vá sọ titan cỡ 85 x 53mm | 27,500,000 | 41.250.000 | 13.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 825,000 | |
| 128 | PP2500134127 - Miếng vá sọ titan cỡ 90x90mm | 5,500,000 | 8.250.000 | 2.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 165,000 | |
| 129 | PP2500134128 - Cán tuốc nơ vít Mini | 598,500 | 897.750 | 299.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 17,955 | |
| 130 | PP2500134129 - Mũi Khoan Mid ngắn | 598,500 | 897.750 | 299.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 17,955 | |
| 131 | PP2500134130 - Mũi khoan ngược | 100,000,000 | 150.000.000 | 50.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 3,000,000 | |
| 132 | PP2500134131 - Mũi khoan ngược rỗng nòng | 125,000,000 | 187.500.000 | 62.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 3,750,000 | |
| 133 | PP2500134132 - Nẹp cẳng tay H4 | 1,100,000 | 1.650.000 | 550.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 33,000 | |
| 134 | PP2500134133 - Nẹp chẩm cổ uốn sẵn cột sống cổ lối sau, vật liệu hợp kim Titan, kèm rod 3.2x100mm/ 3.2x200mm | 7,500,000 | 11.250.000 | 3.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 225,000 | |
| 135 | PP2500134134 - Nẹp chân H1 | 2,650,000 | 3.975.000 | 1.325.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 79,500 | |
| 136 | PP2500134135 - Nẹp chống xoay dài H2 | 2,000,000 | 3.000.000 | 1.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 60,000 | |
| 137 | PP2500134136 - Nẹp chống xoay ngắn H1 | 1,800,000 | 2.700.000 | 900.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 54,000 | |
| 138 | PP2500134137 - Nẹp cổ bàn tay H1 | 1,300,000 | 1.950.000 | 650.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 39,000 | |
| 139 | PP2500134138 - Nẹp cổ cứng | 1,300,000 | 1.950.000 | 650.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 39,000 | |
| 140 | PP2500134139 - Nẹp cổ mềm H1 | 210,000 | 315.000 | 105.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 6,300 | |
| 141 | PP2500134140 - Nẹp cổ trước kèm khoá mũ vít 19mm - 30mm | 16,000,000 | 24.000.000 | 8.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 480,000 | |
| 142 | PP2500134141 - Nẹp cổ trước kèm khoá mũ vít 32.5mm- 50mm | 24,000,000 | 36.000.000 | 12.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 720,000 | |
| 143 | PP2500134142 - Nẹp đêm dài H2 | 1,700,000 | 2.550.000 | 850.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 51,000 | |
| 144 | PP2500134143 - Nẹp dọc | 22,500,000 | 33.750.000 | 11.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 675,000 | |
| 145 | PP2500134144 - Nẹp dọc cột sống cổ lối sau, vật liệu Titan, 3.2mm x 240mm | 6,000,000 | 9.000.000 | 3.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 180,000 | |
| 146 | PP2500134145 - Nẹp dọc dùng cho vít bơm xi măng các size | 8,400,000 | 12.600.000 | 4.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 252,000 | |
| 147 | PP2500134146 - Nẹp dọc tròn, chất liệu titan, đường kính 5.5mm | 21,000,000 | 31.500.000 | 10.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 630,000 | |
| 148 | PP2500134147 - Nẹp dọc uốn sẵn dùng trong phẫu thuật qua da | 58,500,000 | 87.750.000 | 29.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,755,000 | |
| 149 | PP2500134148 - Nẹp đóng sọ titan cỡ 16mm | 243,000,000 | 364.500.000 | 121.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 7,290,000 | |
| 150 | PP2500134149 - Nẹp khóa bản hẹp các cỡ sử dụng vít 4.5mm và 5.0mm | 16,800,000 | 25.200.000 | 8.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 504,000 | |
| 151 | PP2500134150 - Nẹp khóa bản hẹp các loại, Titan | 115,000,000 | 172.500.000 | 57.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 3,450,000 | |
| 152 | PP2500134151 - Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ sử dụng vít 3.5mm | 15,000,000 | 22.500.000 | 7.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 450,000 | |
| 153 | PP2500134152 - Nẹp khóa bản nhỏ các loại, Titan | 227,500,000 | 341.250.000 | 113.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 6,825,000 | |
| 154 | PP2500134153 - Nẹp khóa bản rộng các cỡ sử dụng vít 4.5mm và 5.0mm | 13,230,000 | 19.845.000 | 6.615.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 396,900 | |
| 155 | PP2500134154 - Nẹp khóa bản rộng các loại, Titan | 22,050,000 | 33.075.000 | 11.025.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 661,500 | |
| 156 | PP2500134155 - Nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay, trái, phải các cỡ, Titan | 16,100,000 | 24.150.000 | 8.050.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 483,000 | |
| 157 | PP2500134156 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, trái, phải, titan, loại 39ᵒ /29ᵒ | 16,100,000 | 24.150.000 | 8.050.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 483,000 | |
| 158 | PP2500134157 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày ngoài, các cỡ, Titan | 29,700,000 | 44.550.000 | 14.850.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 891,000 | |
| 159 | PP2500134158 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày trong, các cỡ, Titan | 156,000,000 | 234.000.000 | 78.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 4,680,000 | |
| 160 | PP2500134159 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi (phải, trái) các loại,Titan | 122,250,000 | 183.375.000 | 61.125.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 3,667,500 | |
| 161 | PP2500134160 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ sử dụng vít 4.5mm và 5.0mm | 23,610,000 | 35.415.000 | 11.805.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 708,300 | |
| 162 | PP2500134161 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay, phải trái, các cỡ, Titan | 61,800,000 | 92.700.000 | 30.900.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,854,000 | |
| 163 | PP2500134162 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn các cỡ sử dụng vít 2.7mm và 3.5mm | 22,000,000 | 33.000.000 | 11.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 660,000 | |
| 164 | PP2500134163 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn có móc các cỡ sử dụng vít 3.5mm | 22,000,000 | 33.000.000 | 11.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 660,000 | |
| 165 | PP2500134164 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay (PHILOS) các cỡ sử dụng vít 3.5mm | 18,112,500 | 27.168.750 | 9.056.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 543,375 | |
| 166 | PP2500134165 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ sử dụng vít 4.5mm và 5.0mm | 19,530,000 | 29.295.000 | 9.765.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 585,900 | |
| 167 | PP2500134166 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong các cỡ sử dụng vít 3.5mm | 13,160,000 | 19.740.000 | 6.580.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 394,800 | |
| 168 | PP2500134167 - Nẹp khóa đầu trên xương chày ngoài, titan | 40,750,000 | 61.125.000 | 20.375.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,222,500 | |
| 169 | PP2500134168 - Nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các loại, Titan | 163,000,000 | 244.500.000 | 81.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 4,890,000 | |
| 170 | PP2500134169 - Nẹp khóa đầu trên xương chày trong, titan | 24,450,000 | 36.675.000 | 12.225.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 733,500 | |
| 171 | PP2500134170 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi, các cỡ, thép y tế | 20,550,000 | 30.825.000 | 10.275.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 616,500 | |
| 172 | PP2500134171 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi, phải trái, các cỡ, Titan | 58,800,000 | 88.200.000 | 29.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,764,000 | |
| 173 | PP2500134172 - Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương cánh tay (phải, trái) các loại, Titan | 161,000,000 | 241.500.000 | 80.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 4,830,000 | |
| 174 | PP2500134173 - Nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay (đầu 8 lỗ) sử dụng vít 2.4mm và 3.5mm | 21,250,000 | 31.875.000 | 10.625.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 637,500 | |
| 175 | PP2500134174 - Nẹp khóa đóng cứng ba khớp cổ chân, đa trục, titan | 18,000,000 | 27.000.000 | 9.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 540,000 | |
| 176 | PP2500134175 - Nẹp khóa đóng cứng hai khớp cổ chân, đa trục, titan | 16,000,000 | 24.000.000 | 8.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 480,000 | |
| 177 | PP2500134176 - Nẹp khóa mâm chày chữ T, titan | 16,300,000 | 24.450.000 | 8.150.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 489,000 | |
| 178 | PP2500134177 - Nẹp khóa mắt cá chân các loại, Titan | 195,000,000 | 292.500.000 | 97.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 5,850,000 | |
| 179 | PP2500134178 - Nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay (đầu 4 lỗ) sử dụng vít 2.4mm | 8,500,000 | 12.750.000 | 4.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 255,000 | |
| 180 | PP2500134179 - Nẹp khóa mặt lưng đầu dưới xương cánh tay có móc đỡ các cỡ sử dụng vít 2.7mm và 3.5mm | 10,960,000 | 16.440.000 | 5.480.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 328,800 | |
| 181 | PP2500134180 - Nẹp khóa mặt lưng đầu dưới xương cánh tay không móc đỡ các cỡ sử dụng vít 2.7m và 3.5mm | 10,960,000 | 16.440.000 | 5.480.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 328,800 | |
| 182 | PP2500134181 - Nẹp khóa mắt xích các loại, Titan | 66,000,000 | 99.000.000 | 33.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,980,000 | |
| 183 | PP2500134182 - Nẹp khóa móc xương đòn, trái, phải, các cỡ, Titan | 153,000,000 | 229.500.000 | 76.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 4,590,000 | |
| 184 | PP2500134183 - Nẹp khóa trung tâm đầu dưới xương chày không đỡ các cỡ sử dụng vít 3.5mm | 19,740,000 | 29.610.000 | 9.870.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 592,200 | |
| 185 | PP2500134184 - Nẹp khóa trước bên đầu dưới xương chày các cỡ sử dụng vít 3.5mm | 19,740,000 | 29.610.000 | 9.870.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 592,200 | |
| 186 | PP2500134185 - Nẹp Khóa xương đòn chữ S các cỡ sử dụng vít 3.5mm | 12,600,000 | 18.900.000 | 6.300.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 378,000 | |
| 187 | PP2500134186 - Nẹp khóa xương đòn cong, Titan | 363,000,000 | 544.500.000 | 181.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 10,890,000 | |
| 188 | PP2500134187 - Nẹp khóa xương gót, đa trục, các cỡ, titan | 69,900,000 | 104.850.000 | 34.950.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,097,000 | |
| 189 | PP2500134188 - Nẹp maxi 4 lỗ, các loại | 43,500,000 | 65.250.000 | 21.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,305,000 | |
| 190 | PP2500134189 - Nẹp Mini 4 lỗ, các loại | 3,600,000 | 5.400.000 | 1.800.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 108,000 | |
| 191 | PP2500134190 - Nẹp mini bàn tay, thẳng, lỗ tròn, các cỡ, Titan | 26,955,000 | 40.432.500 | 13.477.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 808,650 | |
| 192 | PP2500134191 - Nẹp Mini chữ L 4 lỗ quay trái, phải, các loại | 1,200,000 | 1.800.000 | 600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 36,000 | |
| 193 | PP2500134192 - Nẹp mini chữ L phải, trái, các cỡ, Titan | 45,000,000 | 67.500.000 | 22.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,350,000 | |
| 194 | PP2500134193 - Nẹp mini chữ T, thẳng, lỗ tròn các cỡ, Titan | 60,000,000 | 90.000.000 | 30.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,800,000 | |
| 195 | PP2500134194 - Nẹp mini mu bàn tay, phải trái, các loại, các cỡ, titan | 43,000,000 | 64.500.000 | 21.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,290,000 | |
| 196 | PP2500134195 - Nẹp Mini titan loại thẳng, 16 lỗ | 21,000,000 | 31.500.000 | 10.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 630,000 | |
| 197 | PP2500134196 - Nẹp Mini titan thẳng 8 lỗ, các loại | 60,000,000 | 90.000.000 | 30.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,800,000 | |
| 198 | PP2500134197 - Nẹp ngón tay cái H1 | 650,000 | 975.000 | 325.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 19,500 | |
| 199 | PP2500134198 - Nẹp titan 6 lỗ, các loại | 1,200,000 | 1.800.000 | 600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 36,000 | |
| 200 | PP2500134199 - Nẹp xương hàm dưới 4 lỗ, titan | 43,500,000 | 65.250.000 | 21.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,305,000 | |
| 201 | PP2500134200 - Nẹp xương hàm dưới 6 lỗ, titan | 4,350,000 | 6.525.000 | 2.175.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 130,500 | |
| 202 | PP2500134201 - Ốc khóa trong các size | 40,000,000 | 60.000.000 | 20.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,200,000 | |
| 203 | PP2500134202 - Olego (Nẹp gối H3) | 1,050,000 | 1.575.000 | 525.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 31,500 | |
| 204 | PP2500134203 - Sản phẩm sinh học ngậm kháng sinh | 130,000,000 | 195.000.000 | 65.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 3,900,000 | |
| 205 | PP2500134204 - Sản phẩm sinh học thay thế xương gồm Hydroxyapatite và Beta-Tricalcium Phosphate, 10cc | 48,000,000 | 72.000.000 | 24.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,440,000 | |
| 206 | PP2500134205 - Tuốc nơ vít | 1,207,500 | 1.811.250 | 603.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 36,225 | |
| 207 | PP2500134206 - Vít chẩm cột sống cổ lối sau, vật liệu hợp kim Titanium. | 20,000,000 | 30.000.000 | 10.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 600,000 | |
| 208 | PP2500134207 - Vít chỉ khâu sụn chêm | 9,700,000 | 14.550.000 | 4.850.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 291,000 | |
| 209 | PP2500134208 - Vít chỉ khâu sụn chêm 360 thế hệ mới | 13,300,000 | 19.950.000 | 6.650.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 399,000 | |
| 210 | PP2500134209 - Vít chỉ may chóp xoay | 189,750,000 | 284.625.000 | 94.875.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 5,692,500 | |
| 211 | PP2500134210 - Vít chỉ neo chất liệu PEEK OPTIMAtăng cường sợi Carbon | 262,500,000 | 393.750.000 | 131.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 7,875,000 | |
| 212 | PP2500134211 - Vít chỉ neo khâu chóp xoay đk 5.0mm | 177,000,000 | 265.500.000 | 88.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 5,310,000 | |
| 213 | PP2500134212 - Vít chỉ neo khâu sụn viền | 1,098,000,000 | 1.647.000.000 | 549.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 32,940,000 | |
| 214 | PP2500134213 - Vít chỉ sụn viền đk 3.1mm | 14,000,000 | 21.000.000 | 7.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 420,000 | |
| 215 | PP2500134214 - Vít chỉ tự tiêu khâu chóp xoay khớp vai HA, đk: 4.5, 5.5, 6.5 nn | 196,875,000 | 295.312.500 | 98.437.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 5,906,250 | |
| 216 | PP2500134215 - Vít chỉ tự tiêu khâu sụn viên 2,9mm phủ ha kèm 2 sợi chỉ | 55,080,000 | 82.620.000 | 27.540.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,652,400 | |
| 217 | PP2500134216 - Vít chôn chỉ | 157,500,000 | 236.250.000 | 78.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 4,725,000 | |
| 218 | PP2500134217 - Vít cố định dây chằng chéo chất liệu PEEK OPTIMA | 132,000,000 | 198.000.000 | 66.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 3,960,000 | |
| 219 | PP2500134218 - Vít cố định dây chằng chéo ENDOBUTTON CL ULTRA | 765,000,000 | 1.147.500.000 | 382.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 22,950,000 | |
| 220 | PP2500134219 - Vít cố định dây chằng chéo Tự tiêu, sử dụng cho kỹ thuật hai đường hầm, các cỡ | 57,375,000 | 86.062.500 | 28.687.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,721,250 | |
| 221 | PP2500134220 - Vít cột sống cổ đơn hướng, đa hướng tự taro, tự khoan, vật liệu hợp kim Titanium | 20,000,000 | 30.000.000 | 10.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 600,000 | |
| 222 | PP2500134221 - Vít cột sống đa trục ren đôi, chất liệu titan | 304,500,000 | 456.750.000 | 152.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 9,135,000 | |
| 223 | PP2500134222 - Vít D 2,0mm, các cỡ, Titan | 139,500,000 | 209.250.000 | 69.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 4,185,000 | |
| 224 | PP2500134223 - Vít đa trục bơm xi măng loại rỗng nòng các size, chất liệu titanium | 134,000,000 | 201.000.000 | 67.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 4,020,000 | |
| 225 | PP2500134224 - Vít đa trục các cỡ | 330,000,000 | 495.000.000 | 165.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 9,900,000 | |
| 226 | PP2500134225 - Vít đa trục rỗng nòng dùng trong phẫu thuật qua da kèm ốc khóa trong các cỡ | 283,500,000 | 425.250.000 | 141.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 8,505,000 | |
| 227 | PP2500134226 - Vít giữ gân các loại, các cỡ (treo gân, chẹn gân) | 990,000,000 | 1.485.000.000 | 495.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 29,700,000 | |
| 228 | PP2500134227 - Vít khóa 3.5 mm, các cỡ, Titan | 395,000,000 | 592.500.000 | 197.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 11,850,000 | |
| 229 | PP2500134228 - Vít khóa 5,5mm, xương cứng, các cỡ, titan | 4,950,000 | 7.425.000 | 2.475.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 148,500 | |
| 230 | PP2500134229 - Vít khoá 5.0mm, các cỡ, titan | 45,000,000 | 67.500.000 | 22.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,350,000 | |
| 231 | PP2500134230 - Vít khóa D 4,5 mm/5.5mm, các cỡ, Titan | 138,000,000 | 207.000.000 | 69.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 4,140,000 | |
| 232 | PP2500134231 - Vít khóa đk 5.0mm, các cỡ, thép y tế | 1,900,000 | 2.850.000 | 950.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 57,000 | |
| 233 | PP2500134232 - Vít khóa loại tự taro đường kính 2.4mm | 3,600,000 | 5.400.000 | 1.800.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 108,000 | |
| 234 | PP2500134233 - Vít khóa loại tự taro đường kính 2.7mm | 10,800,000 | 16.200.000 | 5.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 324,000 | |
| 235 | PP2500134234 - Vít khóa loại tự taro đường kính 3.5 mm | 10,800,000 | 16.200.000 | 5.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 324,000 | |
| 236 | PP2500134235 - Vít khóa loại tự taro đường kính 5.0 mm | 11,700,000 | 17.550.000 | 5.850.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 351,000 | |
| 237 | PP2500134236 - Vít khóa rỗng nòng đk 7.3mm, xương xốp, ren ngoại vi 25mm, các cỡ, titan | 30,000,000 | 45.000.000 | 15.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 900,000 | |
| 238 | PP2500134237 - Vít khoá rỗng nòng, xương xốp, 7.3mm, các cỡ, thép y tế | 18,200,000 | 27.300.000 | 9.100.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 546,000 | |
| 239 | PP2500134238 - Vít khóa rỗng ruột ren một phần loại tự taro 7.3mm | 7,800,000 | 11.700.000 | 3.900.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 234,000 | |
| 240 | PP2500134239 - Vít khóa rỗng ruột ren toàn phần loại tự taro 7.3mm | 8,400,000 | 12.600.000 | 4.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 252,000 | |
| 241 | PP2500134240 - Vít khoá trong | 79,200,000 | 118.800.000 | 39.600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,376,000 | |
| 242 | PP2500134241 - Vít khóa trong cột sống cổ lối sau, vật liệu hợp kim Titanium,ren xương xốp, 3.2/3.5mm | 15,000,000 | 22.500.000 | 7.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 450,000 | |
| 243 | PP2500134242 - Vít khoá xương xốp 5.0mm, các cỡ, titan | 5,310,000 | 7.965.000 | 2.655.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 159,300 | |
| 244 | PP2500134243 - Vít khóa xương xốp đk 5.0mm, các cỡ, thép y tế | 1,950,000 | 2.925.000 | 975.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 58,500 | |
| 245 | PP2500134244 - Vít nắp đinh dùng với đinh nội tuỷ rỗng nòng M10, Titan | 2,850,000 | 4.275.000 | 1.425.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 85,500 | |
| 246 | PP2500134245 - Vít nén 3.5 mm, các cỡ, Titan | 68,000,000 | 102.000.000 | 34.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,040,000 | |
| 247 | PP2500134246 - Vít nén 4.5mm, các cỡ, thép y tế, dùng cho nẹp đầu trên xương đùi | 380,000 | 570.000 | 190.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 11,400 | |
| 248 | PP2500134247 - Vít nén 4.5mm, các cỡ, titan | 2,370,000 | 3.555.000 | 1.185.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 71,100 | |
| 249 | PP2500134248 - Vít nén D 4,5 mm, các cỡ, Titan | 40,150,000 | 60.225.000 | 20.075.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,204,500 | |
| 250 | PP2500134249 - Vít neo chôn chỉ khâu sụn viền | 650,000,000 | 975.000.000 | 325.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 19,500,000 | |
| 251 | PP2500134250 - Vít neo cố định chóp xoay đk 2.8mm | 55,000,000 | 82.500.000 | 27.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,650,000 | |
| 252 | PP2500134251 - Vít neo cố định chóp xoay đk 4.5mm | 55,000,000 | 82.500.000 | 27.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,650,000 | |
| 253 | PP2500134252 - Vít neo cố định dây chằng chéo sử dụng trong kỹ thuật All in Size, các cỡ, các loại | 204,000,000 | 306.000.000 | 102.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 6,120,000 | |
| 254 | PP2500134253 - Vít neo cố đinh dây chằng chéo, các cỡ | 765,000,000 | 1.147.500.000 | 382.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 22,950,000 | |
| 255 | PP2500134254 - Vít neo đôi tự tiêu khâu chóp xoay | 1,098,000,000 | 1.647.000.000 | 549.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 32,940,000 | |
| 256 | PP2500134255 - Vít neo khâu sụn viền đk 1.3mm | 255,000,000 | 382.500.000 | 127.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 7,650,000 | |
| 257 | PP2500134256 - Vít neo không thắt nút khâu chóp xoay | 1,100,000,000 | 1.650.000.000 | 550.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 33,000,000 | |
| 258 | PP2500134257 - Vít neo ngang cố định dây chằng chéo điều chỉnh được độ dài vòng treo từ 10 đến 90 mm | 1,527,500,000 | 2.291.250.000 | 763.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 45,825,000 | |
| 259 | PP2500134258 - Vít neo Sử dụng trong khâu hàng ngoài chóp xoay khớp vai | 220,000,000 | 330.000.000 | 110.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 6,600,000 | |
| 260 | PP2500134259 - Vít ốc khóa trong cột sống thắt lưng cho vít đơn trục và đa trục | 90,000,000 | 135.000.000 | 45.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,700,000 | |
| 261 | PP2500134260 - Vít rỗng nòng 3.0 mm, các cỡ, Titan | 23,000,000 | 34.500.000 | 11.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 690,000 | |
| 262 | PP2500134261 - Vít treo gân vòng lặp kín | 550,000,000 | 825.000.000 | 275.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 16,500,000 | |
| 263 | PP2500134262 - Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài | 625,000,000 | 937.500.000 | 312.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 18,750,000 | |
| 264 | PP2500134263 - Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài Infinity sử dụng trên xương chày | 605,000,000 | 907.500.000 | 302.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 18,150,000 | |
| 265 | PP2500134264 - Vít treo mảnh ghép dây chằng Infinity điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi dùng cho kỹ thuật all inside | 605,000,000 | 907.500.000 | 302.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 18,150,000 | |
| 266 | PP2500134265 - Vít vỏ loại tự taro đường kính 2.4mm | 1,450,000 | 2.175.000 | 725.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 43,500 | |
| 267 | PP2500134266 - Vít vỏ loại tự taro đường kính 2.7mm | 1,450,000 | 2.175.000 | 725.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 43,500 | |
| 268 | PP2500134267 - Vít vỏ loại tự taro đường kính 3.5 mm | 2,940,000 | 4.410.000 | 1.470.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 88,200 | |
| 269 | PP2500134268 - Vít vỏ loại tự taro đường kính 4.5 mm | 2,940,000 | 4.410.000 | 1.470.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 88,200 | |
| 270 | PP2500134269 - Vít xốp 6.5mm, titan, ren bán phần | 5,000,000 | 7.500.000 | 2.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 150,000 | |
| 271 | PP2500134270 - Vít xốp cột sống cổ lối sau, đa trục, vật liệu hợp kim Titanium,ren xương xốp, 3.2/3.5mm | 75,000,000 | 112.500.000 | 37.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,250,000 | |
| 272 | PP2500134271 - Vít xốp khóa 3.5 mm, các cỡ, Titan | 41,000,000 | 61.500.000 | 20.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,230,000 | |
| 273 | PP2500134272 - Vít xốp khóa, D 5.0mm/5,5 mm, các cỡ, Titan | 117,500,000 | 176.250.000 | 58.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 3,525,000 | |
| 274 | PP2500134273 - Vít xương hàm dưới (các cỡ) | 25,000,000 | 37.500.000 | 12.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 750,000 | |
| 275 | PP2500134274 - Vít xương hàm trên (các cỡ) | 93,750,000 | 140.625.000 | 46.875.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,812,500 | |
| 276 | PP2500134275 - Vít xương sọ tự khoan, tự taro (các cỡ) | 215,000,000 | 322.500.000 | 107.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 6,450,000 | |
| 277 | PP2500134276 - Vít xương titan, tự khoan, tự taro, các cỡ | 735,000 | 1.102.500 | 367.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 22,050 | |
| 278 | PP2500134277 - Vít xương xốp ren 16 mm tự taro, đường kính 6.5mm | 2,500,000 | 3.750.000 | 1.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 75,000 | |
| 279 | PP2500134278 - Vít xương xốp ren 32 mm tự taro, đường kính 6.5mm | 2,500,000 | 3.750.000 | 1.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 75,000 | |
| 280 | PP2500134279 - Vít xương xốp ren bán phần tự taro đường kính 4.0mm | 1,800,000 | 2.700.000 | 900.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 54,000 | |
| 281 | PP2500134280 - Vít xương xốp ren toàn phần tự taro đường kính 4.0mm | 1,800,000 | 2.700.000 | 900.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 54,000 | |
| 282 | PP2500134281 - Vít xương xốp ren toàn phần tự taro đường kính 6.5 mm | 2,500,000 | 3.750.000 | 1.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 75,000 | |
| 283 | PP2500134282 - Xi măng ngoại khoa MV +G có kháng sinh, màu xanh | 6,000,000 | 9.000.000 | 3.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 180,000 | |
| 284 | PP2500134283 - Xi măng ngoại khoa MV không kháng sinh, màu xanh | 2,000,000 | 3.000.000 | 1.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 60,000 | |
| 285 | PP2500134284 - Xi măng sinh học dùng trong tạo hình thân đốt sống | 38,000,000 | 57.000.000 | 19.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,140,000 | |
| 286 | PP2500134285 - Khớp vai toàn phần Hybrid, dạng module, chuôi có xi măng, chảo nghịch đảo | 81,500,000 | 122.250.000 | 40.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,445,000 | |
| 287 | PP2500134286 - Khớp vai toàn phần đảo ngược, dạng module, không xi măng | 82,000,000 | 123.000.000 | 41.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,460,000 | |
| 288 | PP2500134287 - Khớp vai toàn phần Hybrid, dạng module, chuôi có xi măng, lớp lót PE | 89,000,000 | 133.500.000 | 44.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,670,000 | |
| 289 | PP2500134288 - Khớp vai toàn phần không xi măng dạng module | 83,000,000 | 124.500.000 | 41.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,490,000 | |
| 290 | PP2500134289 - Nẹp chống shock với khớp động | 180,000,000 | 270.000.000 | 90.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 5,400,000 | |
| 291 | PP2500134290 - Nẹp mềm liên gai sau cột sống thắt lưng (Hệ thống vật tư dùng cho cố định cột sống liên gai sau) | 145,000,000 | 217.500.000 | 72.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 4,350,000 | |
| 292 | PP2500134291 - Vít đa trục đồng bộ nẹp vít cố định động kèm ốc khóa | 156,000,000 | 234.000.000 | 78.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 4,680,000 |
Bộ nẹp khoá mỏm khuỷu xương trụ phải, titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500134000 |
| Giá từng phần lô | 70,989,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.484.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.494.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,129,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khoá mỏm khuỷu xương trụ trái |
|
| Mã phần lô | PP2500134001 |
| Giá từng phần lô | 77,299,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.948.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.649.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,318,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khoá đầu dưới xương cánh tay phải, titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500134002 |
| Giá từng phần lô | 53,460,110 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.190.165 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.730.055 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,603,803 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khoá đầu dưới xương cánh tay trái, titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500134003 |
| Giá từng phần lô | 43,676,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.514.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.838.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,310,284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp dùng cho đầu dưới xương chày phải, titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500134004 |
| Giá từng phần lô | 94,155,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.233.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.077.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,824,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khoá dùng cho đầu dưới xương chày trái, titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500134005 |
| Giá từng phần lô | 91,252,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.879.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.626.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,737,581 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khoá đầu trên, mặt ngoài xương chày phải, titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500134006 |
| Giá từng phần lô | 88,350,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.526.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.175.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,650,527 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khoá đầu trên, mặt ngoài xương chày trái, titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500134007 |
| Giá từng phần lô | 59,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.265.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.755.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,785,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khoá đầu trên xương đùi phải, titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500134008 |
| Giá từng phần lô | 46,163,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.245.220 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.081.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,384,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái, titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500134009 |
| Giá từng phần lô | 40,847,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.270.770 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.423.590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,225,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Đinh nội tủy đầu trên xương đùi rỗng nòng, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500134010 |
| Giá từng phần lô | 259,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 389.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,797,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ đinh nội tủy xương chày rỗng nòng, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500134011 |
| Giá từng phần lô | 257,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 386.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,722,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500134012 |
| Giá từng phần lô | 206,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 309.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,196,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa lòng máng, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500134013 |
| Giá từng phần lô | 64,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,933,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khoá nén ép mắt xích thẳng, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500134014 |
| Giá từng phần lô | 149,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,482,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khoá nén ép bản hẹp, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500134015 |
| Giá từng phần lô | 158,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa nén ép mặt ngoài lồi cầu (đầu dưới) đùi trái/phải,titan |
|
| Mã phần lô | PP2500134016 |
| Giá từng phần lô | 110,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,322,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa nén ép Titaniumbản hẹp, tương thích vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134017 |
| Giá từng phần lô | 152,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,572,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa nén ép Titaniumbản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2500134018 |
| Giá từng phần lô | 49,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,476,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khoá nén ép Titaniumchữ T thẳng, 3 lỗ ở đầu |
|
| Mã phần lô | PP2500134019 |
| Giá từng phần lô | 71,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,146,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa nén ép Titaniumđầu dưới xương chày mặt ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2500134020 |
| Giá từng phần lô | 50,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,513,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khoá nén ép Titaniumđầu trên xương cánhtay |
|
| Mã phần lô | PP2500134021 |
| Giá từng phần lô | 180,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,419,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa nén ép Titaniumđầu trên xương chày mặt ngoài I |
|
| Mã phần lô | PP2500134022 |
| Giá từng phần lô | 88,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.237.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.412.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,664,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khoá nén ép Titaniumđầu trên xương chày trái/phải mặt ngoài II |
|
| Mã phần lô | PP2500134023 |
| Giá từng phần lô | 100,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,007,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khoá nén ép Titaniumđầu trên xương đùi trái/phải |
|
| Mã phần lô | PP2500134024 |
| Giá từng phần lô | 66,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,008,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa nén ép titanium xương đòn chữ S |
|
| Mã phần lô | PP2500134025 |
| Giá từng phần lô | 224,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 336.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,732,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp vít trượt |
|
| Mã phần lô | PP2500134026 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp vít ít xâm lấn cột sống lưng ngực |
|
| Mã phần lô | PP2500134027 |
| Giá từng phần lô | 254,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 381.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp vít đa bước ren |
|
| Mã phần lô | PP2500134028 |
| Giá từng phần lô | 335,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 502.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ bơm xi măng không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500134029 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ bơm xi măng có bóng loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500134030 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 195.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ bơm xi măng cột sống loại bóng cong |
|
| Mã phần lô | PP2500134031 |
| Giá từng phần lô | 488,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 733.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 244.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,667,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ bơm xi măng cột sống hai bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500134032 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500134033 |
| Giá từng phần lô | 786,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.179.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ bơm xi măng có bóng (Loại 1 bóng kép) |
|
| Mã phần lô | PP2500134034 |
| Giá từng phần lô | 134,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,030,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ bơm xi măng loại thường dùng súng áp lực cao (High pressure) |
|
| Mã phần lô | PP2500134035 |
| Giá từng phần lô | 775,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.163.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 387.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống, các cỡ (không bóng) |
|
| Mã phần lô | PP2500134036 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Áo hỗ trợ cột sống - thắt lưng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500134037 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ catheter đo áp lực nội sọ kèm dẫn lưu giải áp, không cần dùng máy đo ALNS |
|
| Mã phần lô | PP2500134038 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dẫn lưu DNT não thất-ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500134039 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dẫn lưu DNT từ não thất ra ngoài có van chống trào ngược |
|
| Mã phần lô | PP2500134040 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dẫn lưu DNT từ vùng thắt lưng ra ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2500134041 |
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500134042 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây dẫn nước nội soi khớp dùng cho máy bơm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500134043 |
| Giá từng phần lô | 92,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp gối Chrome Cobalt toàn phần có xi măng loại linh động |
|
| Mã phần lô | PP2500134044 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500134045 |
| Giá từng phần lô | 318,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 477.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng (vật liệu lồi cầu & mâm chày: Chrome Cobalt ) |
|
| Mã phần lô | PP2500134046 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng Anthem |
|
| Mã phần lô | PP2500134047 |
| Giá từng phần lô | 114,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,427,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng bảo tồn xương FreedomKnee |
|
| Mã phần lô | PP2500134048 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng, Titan phủ gốm (Tin-coating), PE crosslinked Vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2500134049 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp gối toàn phần hybrid 1/2 xi măng, lồi cầu đùi không xi măng, mâm chày cóxi măng, loại linh động |
|
| Mã phần lô | PP2500134050 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng bán phần Bipolar, không xi măng, góc cổ chuôi 133/138 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500134051 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng bán phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500134052 |
| Giá từng phần lô | 260,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,812,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500134053 |
| Giá từng phần lô | 124,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng POLAR, chuôi phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2500134054 |
| Giá từng phần lô | 77,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,313,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, loại chuôi dài dạng mô đun, dài 200mm, cổ dài 50/60/70mm tuỳ chỉnh 360 độ, ổ cối bán phần, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500134055 |
| Giá từng phần lô | 237,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 355.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng toàn phần chỏm Ceramic với lót đệm vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2500134056 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng toàn phần chuôi phủ HA, ổ cối phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2500134057 |
| Giá từng phần lô | 150,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,512,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng toàn phần chuôi phủ HA, ổ cối thường |
|
| Mã phần lô | PP2500134058 |
| Giá từng phần lô | 141,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.805.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,256,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng toàn phần không xi chuôi 3 điểm tì, Ceramic/PE crosslinked |
|
| Mã phần lô | PP2500134059 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng toàn phần không xi chuôi 3 điểm tì, chỏm lớn 32/36mm, lớp đệm cao phân tử liên kết ngang |
|
| Mã phần lô | PP2500134060 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng toàn phần không xi ít xâm lấn, bảo tồn bao cơ và không cắt bao khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500134061 |
| Giá từng phần lô | 67,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,038,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi CCD 133/138 độ, CoCrMoon UHMWPE, chỏm 28/32mm, góc cổ chuôi 133/138 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500134062 |
| Giá từng phần lô | 106,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on ceramic, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ, ổ cối công nghệ in 3D, chỏm ceramic 32/36mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134063 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on ceramic, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, phủ HA chuôi và ổ cối, chỏm ceramic 32/36mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134064 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on ceramic, góc cổ chuôi 133/138 độ, chuôi và ổ cối phủ cpTi |
|
| Mã phần lô | PP2500134065 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on PE. cross-linked siêu liên kết, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ, ổ cối công nghệ in 3D, chỏm ceramic 32/36mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134066 |
| Giá từng phần lô | 151,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on PE. cross-linked siêu liên kết, phủ HA chuôi và ổ cối, chỏm ceramic 32/36mm, góc cổ chuôi 133/135/138 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500134067 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on UHMWPE crosslinksiêu liên kết, chuôi phủ HA, ổ cối phủ cpTi, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500134068 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 517.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on UHMWPE crosslinksiêu liên kết, góc cổ chuôi CCD 133/138 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500134069 |
| Giá từng phần lô | 528,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 792.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ HA góc cổ chuôi 135 độ ổ cối thế hệ 3, chỏm Cobal kích thước 28,32,36mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134070 |
| Giá từng phần lô | 52,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.335.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.445.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,586,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, CoCrMoon UHMWPE crosslinksiêu liên kết, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500134071 |
| Giá từng phần lô | 60,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,815,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng toàn phần với lót đệm vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2500134072 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cán tuốc nơ vít maxi |
|
| Mã phần lô | PP2500134073 |
| Giá từng phần lô | 598,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 897.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 299.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Canula dùng trong nội soi khớp vai, các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500134074 |
| Giá từng phần lô | 9,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cây đẩy chỉ các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500134075 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ bện không tiêu dùng trong phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500134076 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu gân |
|
| Mã phần lô | PP2500134077 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2500134078 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ nội soi vật liệu sêu bền dài 38 inch |
|
| Mã phần lô | PP2500134079 |
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đai thắt lưng cao cấp |
|
| Mã phần lô | PP2500134080 |
| Giá từng phần lô | 1,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đai thắt lưng H1 |
|
| Mã phần lô | PP2500134081 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đai titan dùng trong phẫu thuật thay khớp háng |
|
| Mã phần lô | PP2500134082 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu đốt các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500134083 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu đốt sóng cao tần dùng cho cột sống, tạo hình nhân nhầy đĩa đệm và bệnh lý cơ, xương khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500134084 |
| Giá từng phần lô | 474,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 711.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy |
|
| Mã phần lô | PP2500134085 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy, có hộp điều khiển |
|
| Mã phần lô | PP2500134086 |
| Giá từng phần lô | 256,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,695,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa đệm cột sống cổ nhân tạo có khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500134087 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đinh kít ne kết hợp xương |
|
| Mã phần lô | PP2500134088 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đinh Schanz có ren các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500134089 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng bán phần (lưỡng cực) không xi măng Latitud |
|
| Mã phần lô | PP2500134090 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng bán phần Bipolar Moonstone chuôi dài không xi măng phủ Ti/ HA cổ thân liền khối |
|
| Mã phần lô | PP2500134091 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng bán phần Bipolar Moonstone chuôi dài không xi măng phủ Ti/HA |
|
| Mã phần lô | PP2500134092 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng bán phần Bipolar Moonstone không xi măng phủ Ti/HA |
|
| Mã phần lô | PP2500134093 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng bán phần chuôi dài không xi măng có rãnh lớn và nhỏ, cung cấp độ ổn định dọc và xoay, chuôi chất liệu titanium,góc 131 và 125. Chỏm Cobalt chiều dài chuôi 190, 240 và 300mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134094 |
| Giá từng phần lô | 60,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,818,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng bán phần không xi măng góc cổ chuôi 131 độ chỏm Cobal 22,28mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134095 |
| Giá từng phần lô | 185,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,577,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng toàn phần không xi măng chỏm Ceramic Latitud |
|
| Mã phần lô | PP2500134096 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng toàn phần không xi măng chỏm CoCr Latitud |
|
| Mã phần lô | PP2500134097 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương, Ceramic on Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2500134098 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương, Ceramic on PE + vitamine E |
|
| Mã phần lô | PP2500134099 |
| Giá từng phần lô | 74,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương, chrome cobalt on PE + vitamine E |
|
| Mã phần lô | PP2500134100 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim chọc dẫn đường, dùng cho vít qua da |
|
| Mã phần lô | PP2500134101 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim chọc đẩy xi măng tương thích với vít đa trục bơm xi măng loại rỗng nòng. |
|
| Mã phần lô | PP2500134102 |
| Giá từng phần lô | 34,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.637.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.212.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,032,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim dùng cho súng bắn chỉ chóp xoay khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2500134103 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưỡi bào (mài) xương các cỡ, cửa sổ mài rộng, thiết kế rỗng nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500134104 |
| Giá từng phần lô | 455,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 682.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưỡi bào khớp đóng gói tiệt trùng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500134105 |
| Giá từng phần lô | 682,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.023.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 341.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưỡi bào khớp thế hệ mới Elite các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500134106 |
| Giá từng phần lô | 468,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 702.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 234.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưỡi bào xương đóng gói tiệt trùng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500134107 |
| Giá từng phần lô | 455,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 682.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưỡi bào xương khớp các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500134108 |
| Giá từng phần lô | 118,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưỡi cắt, đốt bằng sóng Radio đầu vuông 90 độ, các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500134109 |
| Giá từng phần lô | 1,143,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 571.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưỡi mài khớp đóng gói tiệt trùng các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2500134110 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưỡi mài xương khớp các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500134111 |
| Giá từng phần lô | 118,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng ghép cột sống cổ vật liệu PEEK và Titaniumcác cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500134112 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng ghép cột sống lưng, vật liệu PEEK và Tantalum, hình viên đạn |
|
| Mã phần lô | PP2500134113 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng ghép đĩa đệm cổ trước liền vít (2 vít) |
|
| Mã phần lô | PP2500134114 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng ghép đĩa đệm lưng loại thẳng PLIF, chất liệu PEEK |
|
| Mã phần lô | PP2500134115 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng vá màng cứng tự dính, tự tiêu cỡ 2,5x2,5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500134116 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng vá màng cứng tự dính, tự tiêu cỡ 2,5x7,5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500134117 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng vá màng cứng tự dính, tự tiêu cỡ 5x5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500134118 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng vá màng cứng tự dính, tự tiêu cỡ 7.5x7.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500134119 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng vá sọ titan cỡ 100mm 120mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134120 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng vá sọ titan cỡ 120x120mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134121 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng vá sọ titan cỡ 131x235mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134122 |
| Giá từng phần lô | 129,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng vá sọ titan cỡ 145mm 145mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134123 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng vá sọ titan cỡ 51x51mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134124 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng vá sọ titan cỡ 65x120mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134125 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng vá sọ titan cỡ 85 x 53mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134126 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng vá sọ titan cỡ 90x90mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134127 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cán tuốc nơ vít Mini |
|
| Mã phần lô | PP2500134128 |
| Giá từng phần lô | 598,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 897.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 299.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mũi Khoan Mid ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500134129 |
| Giá từng phần lô | 598,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 897.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 299.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mũi khoan ngược |
|
| Mã phần lô | PP2500134130 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mũi khoan ngược rỗng nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500134131 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp cẳng tay H4 |
|
| Mã phần lô | PP2500134132 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp chẩm cổ uốn sẵn cột sống cổ lối sau, vật liệu hợp kim Titan, kèm rod 3.2x100mm/ 3.2x200mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134133 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp chân H1 |
|
| Mã phần lô | PP2500134134 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp chống xoay dài H2 |
|
| Mã phần lô | PP2500134135 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp chống xoay ngắn H1 |
|
| Mã phần lô | PP2500134136 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp cổ bàn tay H1 |
|
| Mã phần lô | PP2500134137 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500134138 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp cổ mềm H1 |
|
| Mã phần lô | PP2500134139 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp cổ trước kèm khoá mũ vít 19mm - 30mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134140 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp cổ trước kèm khoá mũ vít 32.5mm- 50mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134141 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp đêm dài H2 |
|
| Mã phần lô | PP2500134142 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp dọc |
|
| Mã phần lô | PP2500134143 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp dọc cột sống cổ lối sau, vật liệu Titan, 3.2mm x 240mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134144 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp dọc dùng cho vít bơm xi măng các size |
|
| Mã phần lô | PP2500134145 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp dọc tròn, chất liệu titan, đường kính 5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134146 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp dọc uốn sẵn dùng trong phẫu thuật qua da |
|
| Mã phần lô | PP2500134147 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp đóng sọ titan cỡ 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134148 |
| Giá từng phần lô | 243,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 364.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa bản hẹp các cỡ sử dụng vít 4.5mm và 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134149 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa bản hẹp các loại, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2500134150 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ sử dụng vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134151 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa bản nhỏ các loại, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2500134152 |
| Giá từng phần lô | 227,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 341.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa bản rộng các cỡ sử dụng vít 4.5mm và 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134153 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.845.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa bản rộng các loại, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2500134154 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay, trái, phải các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2500134155 |
| Giá từng phần lô | 16,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, trái, phải, titan, loại 39ᵒ /29ᵒ |
|
| Mã phần lô | PP2500134156 |
| Giá từng phần lô | 16,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày ngoài, các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2500134157 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trong, các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2500134158 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi (phải, trái) các loại,Titan |
|
| Mã phần lô | PP2500134159 |
| Giá từng phần lô | 122,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,667,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ sử dụng vít 4.5mm và 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134160 |
| Giá từng phần lô | 23,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.415.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.805.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay, phải trái, các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2500134161 |
| Giá từng phần lô | 61,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,854,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn các cỡ sử dụng vít 2.7mm và 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134162 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn có móc các cỡ sử dụng vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134163 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay (PHILOS) các cỡ sử dụng vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134164 |
| Giá từng phần lô | 18,112,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.168.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.056.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 543,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ sử dụng vít 4.5mm và 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134165 |
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.295.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.765.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong các cỡ sử dụng vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134166 |
| Giá từng phần lô | 13,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 394,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa đầu trên xương chày ngoài, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500134167 |
| Giá từng phần lô | 40,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,222,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các loại, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2500134168 |
| Giá từng phần lô | 163,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa đầu trên xương chày trong, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500134169 |
| Giá từng phần lô | 24,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 733,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi, các cỡ, thép y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500134170 |
| Giá từng phần lô | 20,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi, phải trái, các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2500134171 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương cánh tay (phải, trái) các loại, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2500134172 |
| Giá từng phần lô | 161,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay (đầu 8 lỗ) sử dụng vít 2.4mm và 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134173 |
| Giá từng phần lô | 21,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa đóng cứng ba khớp cổ chân, đa trục, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500134174 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa đóng cứng hai khớp cổ chân, đa trục, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500134175 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa mâm chày chữ T, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500134176 |
| Giá từng phần lô | 16,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa mắt cá chân các loại, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2500134177 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay (đầu 4 lỗ) sử dụng vít 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134178 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa mặt lưng đầu dưới xương cánh tay có móc đỡ các cỡ sử dụng vít 2.7mm và 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134179 |
| Giá từng phần lô | 10,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa mặt lưng đầu dưới xương cánh tay không móc đỡ các cỡ sử dụng vít 2.7m và 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134180 |
| Giá từng phần lô | 10,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa mắt xích các loại, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2500134181 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa móc xương đòn, trái, phải, các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2500134182 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa trung tâm đầu dưới xương chày không đỡ các cỡ sử dụng vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134183 |
| Giá từng phần lô | 19,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa trước bên đầu dưới xương chày các cỡ sử dụng vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134184 |
| Giá từng phần lô | 19,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp Khóa xương đòn chữ S các cỡ sử dụng vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134185 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa xương đòn cong, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2500134186 |
| Giá từng phần lô | 363,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 544.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa xương gót, đa trục, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500134187 |
| Giá từng phần lô | 69,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,097,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp maxi 4 lỗ, các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500134188 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp Mini 4 lỗ, các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500134189 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp mini bàn tay, thẳng, lỗ tròn, các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2500134190 |
| Giá từng phần lô | 26,955,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.432.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.477.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 808,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp Mini chữ L 4 lỗ quay trái, phải, các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500134191 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp mini chữ L phải, trái, các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2500134192 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp mini chữ T, thẳng, lỗ tròn các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2500134193 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp mini mu bàn tay, phải trái, các loại, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500134194 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp Mini titan loại thẳng, 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500134195 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp Mini titan thẳng 8 lỗ, các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500134196 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp ngón tay cái H1 |
|
| Mã phần lô | PP2500134197 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp titan 6 lỗ, các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500134198 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp xương hàm dưới 4 lỗ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500134199 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp xương hàm dưới 6 lỗ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500134200 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ốc khóa trong các size |
|
| Mã phần lô | PP2500134201 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Olego (Nẹp gối H3) |
|
| Mã phần lô | PP2500134202 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sản phẩm sinh học ngậm kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500134203 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sản phẩm sinh học thay thế xương gồm Hydroxyapatite và Beta-Tricalcium Phosphate, 10cc |
|
| Mã phần lô | PP2500134204 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tuốc nơ vít |
|
| Mã phần lô | PP2500134205 |
| Giá từng phần lô | 1,207,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.811.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 603.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít chẩm cột sống cổ lối sau, vật liệu hợp kim Titanium. |
|
| Mã phần lô | PP2500134206 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít chỉ khâu sụn chêm |
|
| Mã phần lô | PP2500134207 |
| Giá từng phần lô | 9,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít chỉ khâu sụn chêm 360 thế hệ mới |
|
| Mã phần lô | PP2500134208 |
| Giá từng phần lô | 13,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít chỉ may chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2500134209 |
| Giá từng phần lô | 189,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 284.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,692,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít chỉ neo chất liệu PEEK OPTIMAtăng cường sợi Carbon |
|
| Mã phần lô | PP2500134210 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít chỉ neo khâu chóp xoay đk 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134211 |
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít chỉ neo khâu sụn viền |
|
| Mã phần lô | PP2500134212 |
| Giá từng phần lô | 1,098,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.647.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 549.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít chỉ sụn viền đk 3.1mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134213 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít chỉ tự tiêu khâu chóp xoay khớp vai HA, đk: 4.5, 5.5, 6.5 nn |
|
| Mã phần lô | PP2500134214 |
| Giá từng phần lô | 196,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 295.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,906,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít chỉ tự tiêu khâu sụn viên 2,9mm phủ ha kèm 2 sợi chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500134215 |
| Giá từng phần lô | 55,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,652,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít chôn chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500134216 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít cố định dây chằng chéo chất liệu PEEK OPTIMA |
|
| Mã phần lô | PP2500134217 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít cố định dây chằng chéo ENDOBUTTON CL ULTRA |
|
| Mã phần lô | PP2500134218 |
| Giá từng phần lô | 765,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.147.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 382.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít cố định dây chằng chéo Tự tiêu, sử dụng cho kỹ thuật hai đường hầm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500134219 |
| Giá từng phần lô | 57,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,721,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít cột sống cổ đơn hướng, đa hướng tự taro, tự khoan, vật liệu hợp kim Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500134220 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít cột sống đa trục ren đôi, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2500134221 |
| Giá từng phần lô | 304,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 456.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít D 2,0mm, các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2500134222 |
| Giá từng phần lô | 139,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít đa trục bơm xi măng loại rỗng nòng các size, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500134223 |
| Giá từng phần lô | 134,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít đa trục các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500134224 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít đa trục rỗng nòng dùng trong phẫu thuật qua da kèm ốc khóa trong các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500134225 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít giữ gân các loại, các cỡ (treo gân, chẹn gân) |
|
| Mã phần lô | PP2500134226 |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.485.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 495.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít khóa 3.5 mm, các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2500134227 |
| Giá từng phần lô | 395,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 592.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 197.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít khóa 5,5mm, xương cứng, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500134228 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít khoá 5.0mm, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500134229 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít khóa D 4,5 mm/5.5mm, các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2500134230 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít khóa đk 5.0mm, các cỡ, thép y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500134231 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít khóa loại tự taro đường kính 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134232 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít khóa loại tự taro đường kính 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134233 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít khóa loại tự taro đường kính 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134234 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít khóa loại tự taro đường kính 5.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134235 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít khóa rỗng nòng đk 7.3mm, xương xốp, ren ngoại vi 25mm, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500134236 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít khoá rỗng nòng, xương xốp, 7.3mm, các cỡ, thép y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500134237 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít khóa rỗng ruột ren một phần loại tự taro 7.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134238 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít khóa rỗng ruột ren toàn phần loại tự taro 7.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134239 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít khoá trong |
|
| Mã phần lô | PP2500134240 |
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít khóa trong cột sống cổ lối sau, vật liệu hợp kim Titanium,ren xương xốp, 3.2/3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134241 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít khoá xương xốp 5.0mm, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500134242 |
| Giá từng phần lô | 5,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.965.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.655.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít khóa xương xốp đk 5.0mm, các cỡ, thép y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500134243 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít nắp đinh dùng với đinh nội tuỷ rỗng nòng M10, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2500134244 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít nén 3.5 mm, các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2500134245 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít nén 4.5mm, các cỡ, thép y tế, dùng cho nẹp đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500134246 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít nén 4.5mm, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500134247 |
| Giá từng phần lô | 2,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.555.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.185.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít nén D 4,5 mm, các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2500134248 |
| Giá từng phần lô | 40,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,204,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít neo chôn chỉ khâu sụn viền |
|
| Mã phần lô | PP2500134249 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít neo cố định chóp xoay đk 2.8mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134250 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít neo cố định chóp xoay đk 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134251 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít neo cố định dây chằng chéo sử dụng trong kỹ thuật All in Size, các cỡ, các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500134252 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít neo cố đinh dây chằng chéo, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500134253 |
| Giá từng phần lô | 765,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.147.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 382.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít neo đôi tự tiêu khâu chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2500134254 |
| Giá từng phần lô | 1,098,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.647.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 549.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít neo khâu sụn viền đk 1.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134255 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít neo không thắt nút khâu chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2500134256 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít neo ngang cố định dây chằng chéo điều chỉnh được độ dài vòng treo từ 10 đến 90 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134257 |
| Giá từng phần lô | 1,527,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.291.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 763.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít neo Sử dụng trong khâu hàng ngoài chóp xoay khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2500134258 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít ốc khóa trong cột sống thắt lưng cho vít đơn trục và đa trục |
|
| Mã phần lô | PP2500134259 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít rỗng nòng 3.0 mm, các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2500134260 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít treo gân vòng lặp kín |
|
| Mã phần lô | PP2500134261 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài |
|
| Mã phần lô | PP2500134262 |
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 937.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 312.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài Infinity sử dụng trên xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500134263 |
| Giá từng phần lô | 605,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 907.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít treo mảnh ghép dây chằng Infinity điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi dùng cho kỹ thuật all inside |
|
| Mã phần lô | PP2500134264 |
| Giá từng phần lô | 605,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 907.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít vỏ loại tự taro đường kính 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134265 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít vỏ loại tự taro đường kính 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134266 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít vỏ loại tự taro đường kính 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134267 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít vỏ loại tự taro đường kính 4.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134268 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít xốp 6.5mm, titan, ren bán phần |
|
| Mã phần lô | PP2500134269 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít xốp cột sống cổ lối sau, đa trục, vật liệu hợp kim Titanium,ren xương xốp, 3.2/3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134270 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít xốp khóa 3.5 mm, các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2500134271 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít xốp khóa, D 5.0mm/5,5 mm, các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2500134272 |
| Giá từng phần lô | 117,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít xương hàm dưới (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500134273 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít xương hàm trên (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500134274 |
| Giá từng phần lô | 93,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,812,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít xương sọ tự khoan, tự taro (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500134275 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít xương titan, tự khoan, tự taro, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500134276 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.102.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít xương xốp ren 16 mm tự taro, đường kính 6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134277 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít xương xốp ren 32 mm tự taro, đường kính 6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134278 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít xương xốp ren bán phần tự taro đường kính 4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134279 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít xương xốp ren toàn phần tự taro đường kính 4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134280 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít xương xốp ren toàn phần tự taro đường kính 6.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500134281 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xi măng ngoại khoa MV +G có kháng sinh, màu xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500134282 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xi măng ngoại khoa MV không kháng sinh, màu xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500134283 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xi măng sinh học dùng trong tạo hình thân đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2500134284 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp vai toàn phần Hybrid, dạng module, chuôi có xi măng, chảo nghịch đảo |
|
| Mã phần lô | PP2500134285 |
| Giá từng phần lô | 81,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,445,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp vai toàn phần đảo ngược, dạng module, không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500134286 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp vai toàn phần Hybrid, dạng module, chuôi có xi măng, lớp lót PE |
|
| Mã phần lô | PP2500134287 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp vai toàn phần không xi măng dạng module |
|
| Mã phần lô | PP2500134288 |
| Giá từng phần lô | 83,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp chống shock với khớp động |
|
| Mã phần lô | PP2500134289 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp mềm liên gai sau cột sống thắt lưng (Hệ thống vật tư dùng cho cố định cột sống liên gai sau) |
|
| Mã phần lô | PP2500134290 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít đa trục đồng bộ nẹp vít cố định động kèm ốc khóa |
|
| Mã phần lô | PP2500134291 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi