Gói thầu: Gói thầu số 30: Cung cấp dụng cụ y tế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300232967-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/10/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Khu vực phát triển đô thị tỉnh An Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 30: Cung cấp dụng cụ y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300003055 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh An Giang |
| Giá gói thầu | 1,415,222,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16.982.678 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300268647 - Lưỡi đèn nội khí quản số 3 | 27,940,000 | 39.914.286 | Vật tư y tế | 13.970.000 | 3 |
| 2 | PP2300268648 - Lưỡi đèn nội khí quản số 4 | 39,116,000 | 55.880.000 | Vật tư y tế | 19.558.000 | 3 |
| 3 | PP2300268649 - Forcept không răng dài 22cm | 11,771,000 | 16.815.715 | Vật tư y tế | 5.885.500 | 1 |
| 4 | PP2300268650 - Kelly cong không mấu có khóa 20cm | 10,440,000 | 14.914.286 | Vật tư y tế | 5.220.000 | 2 |
| 5 | PP2300268651 - Kelly thẳng (đầu nhỏ) | 6,201,600 | 8.859.429 | Vật tư y tế | 3.100.800 | 16 |
| 6 | PP2300268652 - Kelly thẳng không mấu răng liền 14cm. | 4,108,700 | 5.869.572 | Vật tư y tế | 2.054.350 | 19 |
| 7 | PP2300268653 - Kềm cong không mấu 16cm | 1,168,500 | 1.669.286 | Vật tư y tế | 584.250 | 4 |
| 8 | PP2300268654 - Kềm mang kim 16cm | 5,473,500 | 7.819.286 | Vật tư y tế | 2.736.750 | 23 |
| 9 | PP2300268655 - Kềm nhổ răng 8 hàm trên | 3,570,000 | 5.100.000 | Vật tư y tế | 1.785.000 | 3 |
| 10 | PP2300268656 - Kềm nhổ răng các loại, các số | 6,825,000 | 9.750.000 | Vật tư y tế | 3.412.500 | 6 |
| 11 | PP2300268657 - Kềm sinh thiết dạ dày, 2,2mm dài 160cm | 197,505,000 | 282.150.000 | Vật tư y tế | 98.752.500 | 3 |
| 12 | PP2300268658 - Kềm sinh thiết đại tràng, đk 2,2mm dài 230cm | 71,820,000 | 102.600.000 | Vật tư y tế | 35.910.000 | 1 |
| 13 | PP2300268659 - Kềm thẳng không mấu 16cm | 11,837,200 | 16.910.286 | Vật tư y tế | 5.918.600 | 49 |
| 14 | PP2300268660 - Kéo 18cm, 20cm, 22cm inox | 8,012,700 | 11.446.715 | Vật tư y tế | 4.006.350 | 26 |
| 15 | PP2300268661 - Kéo 20cm (1 đầu nhọn, 1 đầu tù) | 2,580,000 | 3.685.715 | Vật tư y tế | 1.290.000 | 7 |
| 16 | PP2300268662 - Kéo cắt chỉ 10cm- 14cm | 10,726,300 | 15.323.286 | Vật tư y tế | 5.363.150 | 41 |
| 17 | PP2300268663 - Kéo cong 10cm | 3,103,000 | 4.432.858 | Vật tư y tế | 1.551.500 | 25 |
| 18 | PP2300268664 - Kéo cong đầu tù 16.5cm | 1,332,000 | 1.902.858 | Vật tư y tế | 666.000 | 4 |
| 19 | PP2300268665 - Kéo cong nhọn 16cm | 819,000 | 1.170.000 | Vật tư y tế | 409.500 | 4 |
| 20 | PP2300268666 - Kéo đầu tù 16cm | 11,191,000 | 15.987.143 | Vật tư y tế | 5.595.500 | 3 |
| 21 | PP2300268667 - Kéo một đầu tù, một đầu nhọn 16cm | 798,000 | 1.140.000 | Vật tư y tế | 399.000 | 3 |
| 22 | PP2300268668 - Kéo mũi bằng (thẳng tù) 16cm | 883,500 | 1.262.143 | Vật tư y tế | 441.750 | 3 |
| 23 | PP2300268669 - Kéo phẫu tích Mayo, thẳng tù/tù 17cm | 46,291,000 | 66.130.000 | Vật tư y tế | 23.145.500 | 6 |
| 24 | PP2300268670 - Kéo thẳng nhọn 16 cm | 5,215,500 | 7.450.715 | Vật tư y tế | 2.607.750 | 16 |
| 25 | PP2300268671 - Kẹp cầm máu Kocher 1x2t thẳng 18cm | 6,420,000 | 9.171.429 | Vật tư y tế | 3.210.000 | 3 |
| 26 | PP2300268672 - Kẹp gắp | 2,432,000 | 3.474.286 | Vật tư y tế | 1.216.000 | 14 |
| 27 | PP2300268673 - Kẹp giữ xương Farabeuf Lambotte răng chuột, có khóa, dài 26 cm | 114,962,000 | 164.231.429 | Vật tư y tế | 57.481.000 | 2 |
| 28 | PP2300268674 - Kẹp giữ xương Lane, có khóa, có răng chuột, dài 17 cm | 42,845,000 | 61.207.143 | Vật tư y tế | 21.422.500 | 2 |
| 29 | PP2300268675 - Kẹp hình tim không răng | 32,730,000 | 46.757.143 | Vật tư y tế | 16.365.000 | 5 |
| 30 | PP2300268676 - Kẹp Hoaney sản khoa (02 răng) | 3,230,000 | 4.614.286 | Vật tư y tế | 1.615.000 | 1 |
| 31 | PP2300268677 - Kẹp khăn mổ (Fixcham) 14 cm | 7,260,000 | 10.371.429 | Vật tư y tế | 3.630.000 | 4 |
| 32 | PP2300268678 - Kẹp lấy mẫu làm Clotest thử HP | 119,700,000 | 171.000.000 | Vật tư y tế | 59.850.000 | 2 |
| 33 | PP2300268679 - Kẹp mang kim 18cm | 1,995,000 | 2.850.000 | Vật tư y tế | 997.500 | 7 |
| 34 | PP2300268680 - Kẹp mang kim 20cm | 1,413,000 | 2.018.572 | Vật tư y tế | 706.500 | 4 |
| 35 | PP2300268681 - Kẹp mang kim Mayo- hegar 16cm | 30,963,200 | 44.233.143 | Vật tư y tế | 15.481.600 | 3 |
| 36 | PP2300268682 - Kẹp mang kim Mayo- hegar 18cm | 52,170,000 | 74.528.572 | Vật tư y tế | 26.085.000 | 5 |
| 37 | PP2300268683 - Kẹp phẫu thuật 20cm | 1,216,800 | 1.738.286 | Vật tư y tế | 608.400 | 1 |
| 38 | PP2300268684 - Kẹp thẳng inox 22cm | 285,000 | 407.143 | Vật tư y tế | 142.500 | 1 |
| 39 | PP2300268685 - Kìm cắt vòng xoắn 0,020ʺ | 4,229,400 | 6.042.000 | Vật tư y tế | 2.114.700 | 1 |
| 40 | PP2300268686 - Mỏ vịt (lớn, nhỏ) | 6,702,200 | 9.574.572 | Vật tư y tế | 3.351.100 | 8 |
| 41 | PP2300268687 - Mũi phẩu thuật cắt xương | 24,230,000 | 34.614.286 | Vật tư y tế | 12.115.000 | 9 |
| 42 | PP2300268688 - Nhíp các loại | 471,000 | 672.858 | Vật tư y tế | 235.500 | 2 |
| 43 | PP2300268689 - Nhíp có mấu 16cm | 2,008,600 | 2.869.429 | Vật tư y tế | 1.004.300 | 14 |
| 44 | PP2300268690 - Nhíp có mấu 12cm | 1,296,800 | 1.852.572 | Vật tư y tế | 648.400 | 1 |
| 45 | PP2300268691 - Nhíp có mấu các cỡ 13cm- 22cm | 19,760,000 | 28.228.572 | Vật tư y tế | 9.880.000 | 5 |
| 46 | PP2300268692 - Nhíp dài không mấu | 3,364,000 | 4.805.715 | Vật tư y tế | 1.682.000 | 2 |
| 47 | PP2300268693 - Nhíp gắp mô, ngàm trung bình, 1x2t thẳng dài 20cm | 5,966,000 | 8.522.858 | Vật tư y tế | 2.983.000 | 2 |
| 48 | PP2300268694 - Nhíp gắp mô, ngàm trung bình, 1x2t thẳng dài 18cm | 4,800,000 | 6.857.143 | Vật tư y tế | 2.400.000 | 2 |
| 49 | PP2300268695 - Nhíp gắp mô, ngàm trung bình, 1x2t thẳng dài 25cm | 15,720,000 | 22.457.143 | Vật tư y tế | 7.860.000 | 2 |
| 50 | PP2300268696 - Nhíp không mấu dài 16cm | 41,800 | 59.715 | Vật tư y tế | 20.900 | 1 |
| 51 | PP2300268697 - Nhíp thẳng không mấu các cỡ | 4,076,700 | 5.823.858 | Vật tư y tế | 2.038.350 | 11 |
| 52 | PP2300268698 - Nhíp y tế 2 đầu nhọn 30cm | 155,600 | 222.286 | Vật tư y tế | 77.800 | 1 |
| 53 | PP2300268699 - Pen các loại | 3,611,000 | 5.158.572 | Vật tư y tế | 1.805.500 | 10 |
| 54 | PP2300268700 - Pen cong 18cm | 37,905,000 | 54.150.000 | Vật tư y tế | 18.952.500 | 6 |
| 55 | PP2300268701 - Pen cong không mấu 20cm | 3,165,400 | 4.522.000 | Vật tư y tế | 1.582.700 | 9 |
| 56 | PP2300268702 - Pen đầu nhọn 20cm | 1,520,000 | 2.171.429 | Vật tư y tế | 760.000 | 4 |
| 57 | PP2300268703 - Pen đầu tam giác (DUVAL COLLIN 18cm) | 9,336,000 | 13.337.143 | Vật tư y tế | 4.668.000 | 2 |
| 58 | PP2300268704 - Pen đầu vợt thẳng có khóa | 65,208,000 | 93.154.286 | Vật tư y tế | 32.604.000 | 10 |
| 59 | PP2300268705 - Pen không mấu | 40,612,500 | 58.017.858 | Vật tư y tế | 20.306.250 | 11 |
| 60 | PP2300268706 - Pen không mấu 13- 16cm | 6,400,100 | 9.143.000 | Vật tư y tế | 3.200.050 | 24 |
| 61 | PP2300268707 - Pen thẳng có mấu 16cm, 20cm | 2,888,800 | 4.126.858 | Vật tư y tế | 1.444.400 | 8 |
| 62 | PP2300268708 - Pence thẳng có mấu (14- 16cm) | 2,415,000 | 3.450.000 | Vật tư y tế | 1.207.500 | 9 |
| 63 | PP2300268709 - Bình chạy sắc ký bản mỏng (100mm x 100mm) | 23,423,500 | 33.462.143 | Vật tư y tế | 11.711.750 | 1 |
| 64 | PP2300268710 - Bình chạy sắc ký bản mỏng (200mm x 100mm) | 42,819,000 | 61.170.000 | Vật tư y tế | 21.409.500 | 1 |
| 65 | PP2300268711 - Bình chạy sắc ký bản mỏng (20cm x 20cm) | 34,811,200 | 49.730.286 | Vật tư y tế | 17.405.600 | 1 |
| 66 | PP2300268712 - Bình định mức 1000ml | 1,667,500 | 2.382.143 | Vật tư y tế | 833.750 | 1 |
| 67 | PP2300268713 - Bình định mức 100ml | 5,512,000 | 7.874.286 | Vật tư y tế | 2.756.000 | 4 |
| 68 | PP2300268714 - Bình định mức 100ml (nâu) | 7,754,000 | 11.077.143 | Vật tư y tế | 3.877.000 | 2 |
| 69 | PP2300268715 - Bình định mức 200ml | 3,154,000 | 4.505.715 | Vật tư y tế | 1.577.000 | 2 |
| 70 | PP2300268716 - Bình định mức 20ml (nâu) | 6,438,000 | 9.197.143 | Vật tư y tế | 3.219.000 | 2 |
| 71 | PP2300268717 - Bình định mức 25ml (nâu) | 6,646,000 | 9.494.286 | Vật tư y tế | 3.323.000 | 2 |
| 72 | PP2300268718 - Bình định mức 500ml | 2,014,000 | 2.877.143 | Vật tư y tế | 1.007.000 | 1 |
| 73 | PP2300268719 - Bình định mức 50ml (nâu) | 7,524,000 | 10.748.572 | Vật tư y tế | 3.762.000 | 2 |
| 74 | PP2300268720 - Bình định mức 5ml | 2,280,000 | 3.257.143 | Vật tư y tế | 1.140.000 | 2 |
| 75 | PP2300268721 - Bình nón 250ml | 2,586,000 | 3.694.286 | Vật tư y tế | 1.293.000 | 2 |
| 76 | PP2300268722 - Bình tam giác 100ml có nút mài | 950,000 | 1.357.143 | Vật tư y tế | 475.000 | 1 |
| 77 | PP2300268723 - Cá từ (Bọc nhựa PTFE, chống ăn mòn hóa chất) | 71,300 | 101.858 | Vật tư y tế | 35.650 | 1 |
| 78 | PP2300268724 - Chai thủy tinh trung tính 1000ml | 1,133,000 | 1.618.572 | Vật tư y tế | 566.500 | 1 |
| 79 | PP2300268725 - Chai thủy tinh trung tính 100ml | 3,800,000 | 5.428.572 | Vật tư y tế | 1.900.000 | 5 |
| 80 | PP2300268726 - Chai thủy tinh trung tính 2000ml | 13,010,000 | 18.585.715 | Vật tư y tế | 6.505.000 | 5 |
| 81 | PP2300268727 - Chai thủy tinh trung tính 250ml | 3,985,000 | 5.692.858 | Vật tư y tế | 1.992.500 | 5 |
| 82 | PP2300268728 - Chai thủy tinh trung tính 500ml | 816,000 | 1.165.715 | Vật tư y tế | 408.000 | 1 |
| 83 | PP2300268729 - Cốc thủy tinh có mỏ 1000ml | 1,421,000 | 2.030.000 | Vật tư y tế | 710.500 | 1 |
| 84 | PP2300268730 - Cốc thủy tinh có mỏ 100ml | 7,183,000 | 10.261.429 | Vật tư y tế | 3.591.500 | 10 |
| 85 | PP2300268731 - Cốc thủy tinh có mỏ 500ml | 1,634,000 | 2.334.286 | Vật tư y tế | 817.000 | 2 |
| 86 | PP2300268732 - Cốc thủy tinh có mỏ 50ml | 6,897,000 | 9.852.858 | Vật tư y tế | 3.448.500 | 10 |
| 87 | PP2300268733 - Đèn cồn | 357,500 | 510.715 | Vật tư y tế | 178.750 | 3 |
| 88 | PP2300268734 - Giá để lam kính | 1,791,700 | 2.559.572 | Vật tư y tế | 895.850 | 2 |
| 89 | PP2300268735 - Giá đựng ống nghiệm inox (Gôp chung 2 mục theo STT 2047, 2048 thuộc danh mục yêu cầu thẩm định giá) | 881,100 | 1.258.715 | Vật tư y tế | 440.550 | 1 |
| 90 | PP2300268736 - Giá phơi dụng cụ thí nghiệm 2 mặt inox | 767,600 | 1.096.572 | Vật tư y tế | 383.800 | 1 |
| 91 | PP2300268737 - Hộp đựng lam mẫu | 23,314,500 | 33.306.429 | Vật tư y tế | 11.657.250 | 25 |
| 92 | PP2300268738 - Kiềng đèn cồn | 89,800 | 128.286 | Vật tư y tế | 44.900 | 1 |
| 93 | PP2300268739 - Lọ thủy tinh 10ml có nút nắp | 126,000 | 180.000 | Vật tư y tế | 63.000 | 2 |
| 94 | PP2300268740 - Lọ thủy tinh 20ml có nút nắp | 134,000 | 191.429 | Vật tư y tế | 67.000 | 2 |
| 95 | PP2300268741 - Lọ thủy tinh 50ml có nút nắp | 146,000 | 208.572 | Vật tư y tế | 73.000 | 2 |
| 96 | PP2300268742 - Muỗng xúc hóa chất 2 đầu dẹp bằng inox (20cm) | 345,000 | 492.858 | Vật tư y tế | 172.500 | 1 |
| 97 | PP2300268743 - Ống đong 1000ml | 2,327,500 | 3.325.000 | Vật tư y tế | 1.163.750 | 1 |
| 98 | PP2300268744 - Ống đong 100ml | 3,458,000 | 4.940.000 | Vật tư y tế | 1.729.000 | 2 |
| 99 | PP2300268745 - Ống đong 10ml | 523,000 | 747.143 | Vật tư y tế | 261.500 | 1 |
| 100 | PP2300268746 - Ống đong 20ml | 575,000 | 821.429 | Vật tư y tế | 287.500 | 1 |
| 101 | PP2300268747 - Ống đong 250ml | 4,086,000 | 5.837.143 | Vật tư y tế | 2.043.000 | 2 |
| 102 | PP2300268748 - Ống đong 25ml | 1,055,000 | 1.507.143 | Vật tư y tế | 527.500 | 1 |
| 103 | PP2300268749 - Ống đong 500ml | 1,045,000 | 1.492.858 | Vật tư y tế | 522.500 | 1 |
| 104 | PP2300268750 - Ống đông 50ml | 2,870,000 | 4.100.000 | Vật tư y tế | 1.435.000 | 2 |
| 105 | PP2300268751 - Pipet chia vạch 1ml | 332,500 | 475.000 | Vật tư y tế | 166.250 | 3 |
| 106 | PP2300268752 - Pipet chính xác 10ml (2 vạch) | 1,558,000 | 2.225.715 | Vật tư y tế | 779.000 | 2 |
| 107 | PP2300268753 - Pipet chính xác 1ml (2 vạch) | 456,000 | 651.429 | Vật tư y tế | 228.000 | 1 |
| 108 | PP2300268754 - Pipet chính xác 25ml (2 vạch) | 523,000 | 747.143 | Vật tư y tế | 261.500 | 1 |
| 109 | PP2300268755 - Pipet chính xác 3ml (2 vạch) | 2,850,000 | 4.071.429 | Vật tư y tế | 1.425.000 | 1 |
| 110 | PP2300268756 - Pipet chính xác 5ml (2 vạch) | 1,292,000 | 1.845.715 | Vật tư y tế | 646.000 | 2 |
| 111 | PP2300268757 - Pipet dài có chia vạch 2ml | 266,000 | 380.000 | Vật tư y tế | 133.000 | 2 |
| 112 | PP2300268758 - Pipet dài có chia vạch 3ml | 2,822,000 | 4.031.429 | Vật tư y tế | 1.411.000 | 2 |
| 113 | PP2300268759 - Pipet dài có chia vạch 5ml | 266,000 | 380.000 | Vật tư y tế | 133.000 | 2 |
| 114 | PP2300268760 - Pipet Pasteur nhựa 3ml | 1,200,000 | 1.714.286 | Vật tư y tế | 600.000 | 167 |
Lưỡi đèn nội khí quản số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300268647 |
| Giá từng phần lô | 27,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi đèn nội khí quản số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300268648 |
| Giá từng phần lô | 39,116,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.558.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Forcept không răng dài 22cm |
|
| Mã phần lô | PP2300268649 |
| Giá từng phần lô | 11,771,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.815.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.885.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kelly cong không mấu có khóa 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300268650 |
| Giá từng phần lô | 10,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kelly thẳng (đầu nhỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2300268651 |
| Giá từng phần lô | 6,201,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.859.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.100.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kelly thẳng không mấu răng liền 14cm. |
|
| Mã phần lô | PP2300268652 |
| Giá từng phần lô | 4,108,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.869.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.054.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm cong không mấu 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300268653 |
| Giá từng phần lô | 1,168,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.669.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 584.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm mang kim 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300268654 |
| Giá từng phần lô | 5,473,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.819.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.736.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm nhổ răng 8 hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2300268655 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.785.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm nhổ răng các loại, các số |
|
| Mã phần lô | PP2300268656 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.412.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm sinh thiết dạ dày, 2,2mm dài 160cm |
|
| Mã phần lô | PP2300268657 |
| Giá từng phần lô | 197,505,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.752.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm sinh thiết đại tràng, đk 2,2mm dài 230cm |
|
| Mã phần lô | PP2300268658 |
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm thẳng không mấu 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300268659 |
| Giá từng phần lô | 11,837,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.910.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.918.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo 18cm, 20cm, 22cm inox |
|
| Mã phần lô | PP2300268660 |
| Giá từng phần lô | 8,012,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.446.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.006.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo 20cm (1 đầu nhọn, 1 đầu tù) |
|
| Mã phần lô | PP2300268661 |
| Giá từng phần lô | 2,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo cắt chỉ 10cm- 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2300268662 |
| Giá từng phần lô | 10,726,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.323.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.363.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo cong 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300268663 |
| Giá từng phần lô | 3,103,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.432.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.551.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo cong đầu tù 16.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300268664 |
| Giá từng phần lô | 1,332,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.902.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 666.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo cong nhọn 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300268665 |
| Giá từng phần lô | 819,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 409.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo đầu tù 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300268666 |
| Giá từng phần lô | 11,191,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.987.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.595.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo một đầu tù, một đầu nhọn 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300268667 |
| Giá từng phần lô | 798,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 399.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo mũi bằng (thẳng tù) 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300268668 |
| Giá từng phần lô | 883,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.262.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo phẫu tích Mayo, thẳng tù/tù 17cm |
|
| Mã phần lô | PP2300268669 |
| Giá từng phần lô | 46,291,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.145.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo thẳng nhọn 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300268670 |
| Giá từng phần lô | 5,215,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.450.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.607.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp cầm máu Kocher 1x2t thẳng 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2300268671 |
| Giá từng phần lô | 6,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp gắp |
|
| Mã phần lô | PP2300268672 |
| Giá từng phần lô | 2,432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.474.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.216.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp giữ xương Farabeuf Lambotte răng chuột, có khóa, dài 26 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300268673 |
| Giá từng phần lô | 114,962,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.231.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.481.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp giữ xương Lane, có khóa, có răng chuột, dài 17 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300268674 |
| Giá từng phần lô | 42,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.207.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.422.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp hình tim không răng |
|
| Mã phần lô | PP2300268675 |
| Giá từng phần lô | 32,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.757.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp Hoaney sản khoa (02 răng) |
|
| Mã phần lô | PP2300268676 |
| Giá từng phần lô | 3,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.614.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp khăn mổ (Fixcham) 14 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300268677 |
| Giá từng phần lô | 7,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp lấy mẫu làm Clotest thử HP |
|
| Mã phần lô | PP2300268678 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp mang kim 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2300268679 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 997.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp mang kim 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300268680 |
| Giá từng phần lô | 1,413,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.018.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 706.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp mang kim Mayo- hegar 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300268681 |
| Giá từng phần lô | 30,963,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.233.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.481.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp mang kim Mayo- hegar 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2300268682 |
| Giá từng phần lô | 52,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.528.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp phẫu thuật 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300268683 |
| Giá từng phần lô | 1,216,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.738.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 608.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp thẳng inox 22cm |
|
| Mã phần lô | PP2300268684 |
| Giá từng phần lô | 285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 407.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm cắt vòng xoắn 0,020ʺ |
|
| Mã phần lô | PP2300268685 |
| Giá từng phần lô | 4,229,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.042.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.114.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mỏ vịt (lớn, nhỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2300268686 |
| Giá từng phần lô | 6,702,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.574.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.351.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi phẩu thuật cắt xương |
|
| Mã phần lô | PP2300268687 |
| Giá từng phần lô | 24,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.614.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.115.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhíp các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300268688 |
| Giá từng phần lô | 471,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 672.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhíp có mấu 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300268689 |
| Giá từng phần lô | 2,008,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.869.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.004.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhíp có mấu 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2300268690 |
| Giá từng phần lô | 1,296,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.852.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 648.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhíp có mấu các cỡ 13cm- 22cm |
|
| Mã phần lô | PP2300268691 |
| Giá từng phần lô | 19,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhíp dài không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300268692 |
| Giá từng phần lô | 3,364,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.805.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.682.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhíp gắp mô, ngàm trung bình, 1x2t thẳng dài 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300268693 |
| Giá từng phần lô | 5,966,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.522.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.983.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhíp gắp mô, ngàm trung bình, 1x2t thẳng dài 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2300268694 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhíp gắp mô, ngàm trung bình, 1x2t thẳng dài 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300268695 |
| Giá từng phần lô | 15,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhíp không mấu dài 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300268696 |
| Giá từng phần lô | 41,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhíp thẳng không mấu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300268697 |
| Giá từng phần lô | 4,076,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.823.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.038.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhíp y tế 2 đầu nhọn 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300268698 |
| Giá từng phần lô | 155,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pen các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300268699 |
| Giá từng phần lô | 3,611,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.158.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.805.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pen cong 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2300268700 |
| Giá từng phần lô | 37,905,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.952.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pen cong không mấu 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300268701 |
| Giá từng phần lô | 3,165,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.522.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.582.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pen đầu nhọn 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300268702 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pen đầu tam giác (DUVAL COLLIN 18cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300268703 |
| Giá từng phần lô | 9,336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.337.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.668.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pen đầu vợt thẳng có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300268704 |
| Giá từng phần lô | 65,208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.154.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.604.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pen không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300268705 |
| Giá từng phần lô | 40,612,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.017.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.306.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pen không mấu 13- 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300268706 |
| Giá từng phần lô | 6,400,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.200.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pen thẳng có mấu 16cm, 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300268707 |
| Giá từng phần lô | 2,888,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.126.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.444.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pence thẳng có mấu (14- 16cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300268708 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.207.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình chạy sắc ký bản mỏng (100mm x 100mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300268709 |
| Giá từng phần lô | 23,423,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.462.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.711.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình chạy sắc ký bản mỏng (200mm x 100mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300268710 |
| Giá từng phần lô | 42,819,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.409.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình chạy sắc ký bản mỏng (20cm x 20cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300268711 |
| Giá từng phần lô | 34,811,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.730.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.405.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình định mức 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2300268712 |
| Giá từng phần lô | 1,667,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.382.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 833.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình định mức 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300268713 |
| Giá từng phần lô | 5,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.874.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình định mức 100ml (nâu) |
|
| Mã phần lô | PP2300268714 |
| Giá từng phần lô | 7,754,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.077.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.877.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình định mức 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2300268715 |
| Giá từng phần lô | 3,154,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.505.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.577.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình định mức 20ml (nâu) |
|
| Mã phần lô | PP2300268716 |
| Giá từng phần lô | 6,438,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.197.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.219.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình định mức 25ml (nâu) |
|
| Mã phần lô | PP2300268717 |
| Giá từng phần lô | 6,646,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.494.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình định mức 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300268718 |
| Giá từng phần lô | 2,014,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.877.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.007.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình định mức 50ml (nâu) |
|
| Mã phần lô | PP2300268719 |
| Giá từng phần lô | 7,524,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.748.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.762.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình định mức 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300268720 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình nón 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2300268721 |
| Giá từng phần lô | 2,586,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.694.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.293.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình tam giác 100ml có nút mài |
|
| Mã phần lô | PP2300268722 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cá từ (Bọc nhựa PTFE, chống ăn mòn hóa chất) |
|
| Mã phần lô | PP2300268723 |
| Giá từng phần lô | 71,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai thủy tinh trung tính 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2300268724 |
| Giá từng phần lô | 1,133,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.618.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 566.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai thủy tinh trung tính 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300268725 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai thủy tinh trung tính 2000ml |
|
| Mã phần lô | PP2300268726 |
| Giá từng phần lô | 13,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.585.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.505.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai thủy tinh trung tính 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2300268727 |
| Giá từng phần lô | 3,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.692.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.992.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai thủy tinh trung tính 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300268728 |
| Giá từng phần lô | 816,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.165.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 408.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc thủy tinh có mỏ 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2300268729 |
| Giá từng phần lô | 1,421,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.030.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 710.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc thủy tinh có mỏ 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300268730 |
| Giá từng phần lô | 7,183,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.261.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.591.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc thủy tinh có mỏ 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300268731 |
| Giá từng phần lô | 1,634,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.334.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 817.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc thủy tinh có mỏ 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300268732 |
| Giá từng phần lô | 6,897,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.852.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.448.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn cồn |
|
| Mã phần lô | PP2300268733 |
| Giá từng phần lô | 357,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá để lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2300268734 |
| Giá từng phần lô | 1,791,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.559.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 895.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đựng ống nghiệm inox (Gôp chung 2 mục theo STT 2047, 2048 thuộc danh mục yêu cầu thẩm định giá) |
|
| Mã phần lô | PP2300268735 |
| Giá từng phần lô | 881,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.258.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 440.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá phơi dụng cụ thí nghiệm 2 mặt inox |
|
| Mã phần lô | PP2300268736 |
| Giá từng phần lô | 767,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.096.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 383.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng lam mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300268737 |
| Giá từng phần lô | 23,314,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.306.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.657.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiềng đèn cồn |
|
| Mã phần lô | PP2300268738 |
| Giá từng phần lô | 89,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ thủy tinh 10ml có nút nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300268739 |
| Giá từng phần lô | 126,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ thủy tinh 20ml có nút nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300268740 |
| Giá từng phần lô | 134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ thủy tinh 50ml có nút nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300268741 |
| Giá từng phần lô | 146,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Muỗng xúc hóa chất 2 đầu dẹp bằng inox (20cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300268742 |
| Giá từng phần lô | 345,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 492.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đong 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2300268743 |
| Giá từng phần lô | 2,327,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.163.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đong 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300268744 |
| Giá từng phần lô | 3,458,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.729.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đong 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300268745 |
| Giá từng phần lô | 523,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 747.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 261.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đong 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300268746 |
| Giá từng phần lô | 575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 821.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 287.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đong 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2300268747 |
| Giá từng phần lô | 4,086,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.837.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.043.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đong 25ml |
|
| Mã phần lô | PP2300268748 |
| Giá từng phần lô | 1,055,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.507.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 527.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đong 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300268749 |
| Giá từng phần lô | 1,045,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.492.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 522.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đông 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300268750 |
| Giá từng phần lô | 2,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet chia vạch 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300268751 |
| Giá từng phần lô | 332,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet chính xác 10ml (2 vạch) |
|
| Mã phần lô | PP2300268752 |
| Giá từng phần lô | 1,558,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.225.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 779.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet chính xác 1ml (2 vạch) |
|
| Mã phần lô | PP2300268753 |
| Giá từng phần lô | 456,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 651.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 228.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet chính xác 25ml (2 vạch) |
|
| Mã phần lô | PP2300268754 |
| Giá từng phần lô | 523,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 747.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 261.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet chính xác 3ml (2 vạch) |
|
| Mã phần lô | PP2300268755 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet chính xác 5ml (2 vạch) |
|
| Mã phần lô | PP2300268756 |
| Giá từng phần lô | 1,292,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.845.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet dài có chia vạch 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300268757 |
| Giá từng phần lô | 266,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet dài có chia vạch 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300268758 |
| Giá từng phần lô | 2,822,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.031.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.411.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet dài có chia vạch 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300268759 |
| Giá từng phần lô | 266,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet Pasteur nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300268760 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi