Gói thầu: Gói thầu số 33: Cung cấp vật tư chấn thương chỉnh hình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300222969-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/10/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Khu vực phát triển đô thị tỉnh An Giang
Chủ đầu tư Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Khu vực phát triển đô thị tỉnh An Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 33: Cung cấp vật tư chấn thương chỉnh hình
Số hiệu KHLCNT PL2300003280
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh An Giang
Giá gói thầu 12,858,775,600 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 154.305.310 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300274634 - Bộ đinh chốt Gamma dùng chốt chống xoay các cỡ 197,540,000 282.200.000 Vật tư y tế 98.770.000 2
2 PP2300274635 - Bộ đinh chốt Titanium 186,000,000 265.714.286 Vật tư y tế 93.000.000 1
3 PP2300274636 - Đinh chốt Titanium 387,500,000 553.571.429 Vật tư y tế 193.750.000 3
4 PP2300274637 - Bộ đinh chốt Titanium UTN thế hệ mới, dùng cho xương chày, đường kính 8-11mm, dài 260-420mm. 294,500,000 420.714.286 Vật tư y tế 147.250.000 2
5 PP2300274638 - Bộ đinh chốt xương đùi đa năng trái/ phải, các cỡ 230,160,000 328.800.000 Vật tư y tế 115.080.000 3
6 PP2300274639 - Bộ đinh nội tủy có chốt 2,320,512,750 3.315.018.215 Vật tư y tế 1.160.256.375 22
7 PP2300274640 - Bộ nẹp bản nhỏ 6 lỗ 33,440,000 47.771.429 Vật tư y tế 16.720.000 8
8 PP2300274641 - Bộ Nẹp bản rộng 6,7,8,9 14,212,000 20.302.858 Vật tư y tế 7.106.000 2
9 PP2300274642 - Bộ nẹp bản rộng 8 lỗ 10,925,000 15.607.143 Vật tư y tế 5.462.500 3
10 PP2300274643 - Bộ nẹp cẳng tay 6 lỗ 16,625,000 23.750.000 Vật tư y tế 8.312.500 3
11 PP2300274644 - Bộ nẹp cẳng tay 6 lỗ 15,200,000 21.714.286 Vật tư y tế 7.600.000 4
12 PP2300274645 - Bộ nẹp cẳng tay 7 lỗ 34,200,000 48.857.143 Vật tư y tế 17.100.000 8
13 PP2300274646 - Bộ nẹp cánh tay 8 lỗ 13,300,000 19.000.000 Vật tư y tế 6.650.000 3
14 PP2300274647 - Bộ nẹp DCS 6,8,10,12 lỗ (vít xương cứng) 6,250,000 8.928.572 Vật tư y tế 3.125.000 1
15 PP2300274648 - Bộ nẹp DCS 6,8,10,12 lỗ (vít xương cứng) 7,500,000 10.714.286 Vật tư y tế 3.750.000 1
16 PP2300274649 - Bộ nẹp DHS 135°, vít Ø 4,5mm 6-8 lỗ 40,500,000 57.857.143 Vật tư y tế 20.250.000 3
17 PP2300274650 - Bộ nẹp khóa bản hẹp 12 lỗ vít Ø 5.0mm 24,000,000 34.285.715 Vật tư y tế 12.000.000 1
18 PP2300274651 - Bộ nẹp khóa bản rộng 52,060,000 74.371.429 Vật tư y tế 26.030.000 2
19 PP2300274652 - Bộ nẹp khóa bản hẹp - 4.5mm 64,455,600 92.079.429 Vật tư y tế 32.227.800 2
20 PP2300274653 - Bộ nẹp khóa cẳng tay 4-12 lỗ 42,750,000 61.071.429 Vật tư y tế 21.375.000 1
21 PP2300274654 - Bộ nẹp khóa cánh tay 8 lỗ 36,860,000 52.657.143 Vật tư y tế 18.430.000 2
22 PP2300274655 - Bộ nẹp khóa chỏm xương quay, vít Ø2.4mm trái/ phải, các cỡ 80,959,000 115.655.715 Vật tư y tế 40.479.500 1
23 PP2300274656 - Bộ nẹp khóa cổ xương quay, vít Ø2.4mm, các cỡ 63,925,500 91.322.143 Vật tư y tế 31.962.750 1
24 PP2300274657 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày 123,633,000 176.618.572 Vật tư y tế 61.816.500 3
25 PP2300274658 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày trái phải các cỡ 347,040,000 495.771.429 Vật tư y tế 173.520.000 5
26 PP2300274659 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi nén ép, trái/ phải, 6-14 lỗ, chất liệu titanium 109,725,000 156.750.000 Vật tư y tế 54.862.500 2
27 PP2300274660 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ 359,700,000 513.857.143 Vật tư y tế 179.850.000 5
28 PP2300274661 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 2.4mm, 3-5 lỗ 40,470,000 57.814.286 Vật tư y tế 20.235.000 2
29 PP2300274662 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái, phải các cỡ 110,200,000 157.428.572 Vật tư y tế 55.100.000 2
30 PP2300274663 - Bộ nẹp khóa lồi cầu đùi 359,700,000 513.857.143 Vật tư y tế 179.850.000 5
31 PP2300274664 - Bộ nẹp khóa mắt xích 14,250,000 20.357.143 Vật tư y tế 7.125.000 1
32 PP2300274665 - Bộ nẹp khóa mắt xích 5,6,7,8 51,357,000 73.367.143 Vật tư y tế 25.678.500 3
33 PP2300274666 - Bộ nẹp khóa ốp cổ phẫu thuật 49,780,000 71.114.286 Vật tư y tế 24.890.000 1
34 PP2300274667 - Bộ nẹp khóa tạo hình mắc xích 99,000,000 141.428.572 Vật tư y tế 49.500.000 4
35 PP2300274668 - Bộ nẹp nén ép nhỏ bàn tay vít 2.0mm, 3 lỗ 5,249,700 7.499.572 Vật tư y tế 2.624.850 1
36 PP2300274669 - Bộ nẹp nén ép nhỏ bàn tay vít 2.0mm, 4 lỗ 9,633,000 13.761.429 Vật tư y tế 4.816.500 1
37 PP2300274670 - Cố định ngoài Ba thanh 22,087,500 31.553.572 Vật tư y tế 11.043.750 2
38 PP2300274671 - Cố định ngoài cẳng chân Muller 58,050,000 82.928.572 Vật tư y tế 29.025.000 4
39 PP2300274672 - Cố định ngoài Chữ T 44,820,000 64.028.572 Vật tư y tế 22.410.000 3
40 PP2300274673 - Cố định ngoài gần khớp 55,260,000 78.942.858 Vật tư y tế 27.630.000 3
41 PP2300274674 - Cố định ngoài Khung chậu 7,650,000 10.928.572 Vật tư y tế 3.825.000 1
42 PP2300274675 - Cố định ngoài Liên mấu chuyển 5,244,000 7.491.429 Vật tư y tế 2.622.000 1
43 PP2300274676 - Cố định ngoài Qua gối 29,355,000 41.935.715 Vật tư y tế 14.677.500 2
44 PP2300274677 - Cố định ngoài tay (đầu dưới xương quay) 14,220,000 20.314.286 Vật tư y tế 7.110.000 1
45 PP2300274678 - Đĩa đệm lưng cong TLIF 32,775,000 46.821.429 Vật tư y tế 16.387.500 1
46 PP2300274679 - Đĩa đệm lưng điều chỉnh độ cao loại thẳng 41,800,000 59.714.286 Vật tư y tế 20.900.000 1
47 PP2300274680 - Đĩa đệm lưng thẳng TLIF/PLIF 25,500,000 36.428.572 Vật tư y tế 12.750.000 1
48 PP2300274681 - Màng bao phủ cấy ghép tái tạo xương hư tổn 33,260,000 47.514.286 Vật tư y tế 16.630.000 1
49 PP2300274682 - Màng bao phủ cấy ghép tái tạo xương hư tổn 15*20mm 74,850,000 106.928.572 Vật tư y tế 37.425.000 3
50 PP2300274683 - Nẹp bản hẹp các cỡ 9,360,000 13.371.429 Vật tư y tế 4.680.000 1
51 PP2300274684 - Nẹp bản hẹp các cở 6,400,000 9.142.858 Vật tư y tế 3.200.000 2
52 PP2300274685 - Nẹp bản nhỏ 5-8 lỗ, dùng vít xương cứng 3.5mm 3,120,000 4.457.143 Vật tư y tế 1.560.000 1
53 PP2300274686 - Nẹp bản rộng các cở 18,675,000 26.678.572 Vật tư y tế 9.337.500 2
54 PP2300274687 - Nẹp dọc cột sống 6,000,000 8.571.429 Vật tư y tế 3.000.000 1
55 PP2300274688 - Nẹp dọc cột sống lưng mổ ít xâm lấn 24,000,000 34.285.715 Vật tư y tế 12.000.000 1
56 PP2300274689 - Nẹp dọc tương thích vít cột sống lưng đầu nhỏ 12,800,000 18.285.715 Vật tư y tế 6.400.000 1
57 PP2300274690 - Nẹp khóa bản hẹp các cỡ 117,420,000 167.742.858 Vật tư y tế 58.710.000 2
58 PP2300274691 - Nẹp khóa bản nhỏ 176,130,000 251.614.286 Vật tư y tế 88.065.000 3
59 PP2300274692 - Nẹp khóa bản rộng 88,065,000 125.807.143 Vật tư y tế 44.032.500 2
60 PP2300274693 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày các cỡ 146,775,000 209.678.572 Vật tư y tế 73.387.500 2
61 PP2300274694 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ 293,550,000 419.357.143 Vật tư y tế 146.775.000 4
62 PP2300274695 - Nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ 117,420,000 167.742.858 Vật tư y tế 58.710.000 2
63 PP2300274696 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 36,693,750 52.419.643 Vật tư y tế 18.346.875 1
64 PP2300274697 - Nẹp khóa đầu trên xương chày 319,770,000 456.814.286 Vật tư y tế 159.885.000 5
65 PP2300274698 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái, phải các cỡ 146,775,000 209.678.572 Vật tư y tế 73.387.500 2
66 PP2300274699 - Nẹp khóa LC-LCP bản hẹp xương cẳng tay 54,000,000 77.142.858 Vật tư y tế 27.000.000 1
67 PP2300274700 - Nẹp khoá LC-LCP bản hẹp xương cẳng chân/ xương cánh tay 54,000,000 77.142.858 Vật tư y tế 27.000.000 1
68 PP2300274701 - Nẹp khóa LC-LCP Titanium thế hệ mới bản hẹp 4-12 lỗ - 4.5mm 84,000,000 120.000.000 Vật tư y tế 42.000.000 2
69 PP2300274702 - Nẹp khóa LCP 58,330,000 83.328.572 Vật tư y tế 29.165.000 2
70 PP2300274703 - Nẹp khóa LCP 175,500,000 250.714.286 Vật tư y tế 87.750.000 2
71 PP2300274704 - Nẹp khóa LCP cánh tay SYN 5-11 lỗ, tiêu chuẩn AO 8,983,200 12.833.143 Vật tư y tế 4.491.600 1
72 PP2300274705 - Nẹp khóa LCP đầu dưới xương quay 3.5 SYN, tiêu chuẩn AO 8,075,000 11.535.715 Vật tư y tế 4.037.500 1
73 PP2300274706 - Nẹp khóa LCP mõm khuỷu 33,782,000 48.260.000 Vật tư y tế 16.891.000 1
74 PP2300274707 - Nẹp khóa LCP Titanium đầu dưới đùi, trái/ phải. 56,500,000 80.714.286 Vật tư y tế 28.250.000 1
75 PP2300274708 - Nẹp khoá LCP Titanium đầu trên xương cánh tay 106,400,000 152.000.000 Vật tư y tế 53.200.000 1
76 PP2300274709 - Nẹp khóa LCP Titanium đầu trên xương chày giữa 37,050,000 52.928.572 Vật tư y tế 18.525.000 1
77 PP2300274710 - Nẹp khóa LCP Titanium đầu dưới xương chày mặt trong 38,475,000 54.964.286 Vật tư y tế 19.237.500 1
78 PP2300274711 - Nẹp khóa LCP Titanium i mặt ngoài lồi cầu cánh tay, trái/ phải. 37,500,000 53.571.429 Vật tư y tế 18.750.000 1
79 PP2300274712 - Nẹp khóa lỗ đôi đầu dưới xương chày trước bên chữ L 45,125,000 64.464.286 Vật tư y tế 22.562.500 1
80 PP2300274713 - Nẹp khóa lỗ đôi twin hole đầu dưới xương mác 66,500,000 95.000.000 Vật tư y tế 33.250.000 1
81 PP2300274714 - Nẹp khóa mắt xích 29,355,000 41.935.715 Vật tư y tế 14.677.500 1
82 PP2300274715 - Nẹp khóa titan đầu dưới xương quay đa hướng, Vít 2.4mm/3.5mm dài từ 3-5 lỗ 89,000,000 127.142.858 Vật tư y tế 44.500.000 1
83 PP2300274716 - Nẹp khóa titan lồi cầu đùi 93,100,000 133.000.000 Vật tư y tế 46.550.000 1
84 PP2300274717 - Nẹp Khóa titan Xương Đùi Đa Hướng 59,000,000 84.285.715 Vật tư y tế 29.500.000 1
85 PP2300274718 - Nẹp khóa xương đòn titanium, chữ S 367,500,000 525.000.000 Vật tư y tế 183.750.000 3
86 PP2300274719 - Nẹp lòng máng 1/3 6 và 8 lỗ dùng vít 3.5 mm 3,300,000 4.714.286 Vật tư y tế 1.650.000 2
87 PP2300274720 - Nẹp lòng máng 1/3 6 và 8 lỗ dùng vít 3.5 mm 9,600,000 13.714.286 Vật tư y tế 4.800.000 2
88 PP2300274721 - Nẹp Mini thẳng 20 lỗ 128,250,000 183.214.286 Vật tư y tế 64.125.000 12
89 PP2300274722 - Nẹp nối ngang cột sống lưng 20,000,000 28.571.429 Vật tư y tế 10.000.000 1
90 PP2300274723 - Nẹp nối rod/ vít cột sống lưng LnK 7,000,000 10.000.000 Vật tư y tế 3.500.000 1
91 PP2300274724 - Ốc khoá trong cột sống 16,000,000 22.857.143 Vật tư y tế 8.000.000 3
92 PP2300274725 - Ốc khoá trong cột sống lưng ít xâm lấn 7,600,000 10.857.143 Vật tư y tế 3.800.000 2
93 PP2300274726 - Vít xương cứng SYN 4.5mm, dài 40mm 9,476,250 13.537.500 Vật tư y tế 4.738.125 13
94 PP2300274727 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu 293,550,000 419.357.143 Vật tư y tế 146.775.000 5
95 PP2300274728 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu đường kính 7, 8, 9mm, dài 25/30/35mm 12,000,000 17.142.858 Vật tư y tế 6.000.000 1
96 PP2300274729 - Vít cột sống lưng-đơn trục 76,000,000 108.571.429 Vật tư y tế 38.000.000 2
97 PP2300274730 - Vít cột sống lưng mổ ít xấm lấn 136,000,000 194.285.715 Vật tư y tế 68.000.000 2
98 PP2300274731 - Vít cột sống ngực - đơn trục 41,040,000 58.628.572 Vật tư y tế 20.520.000 1
99 PP2300274732 - Vít dây chằng chéo tự tiêu 25,000,000 35.714.286 Vật tư y tế 12.500.000 1
100 PP2300274733 - Vít đơn trục 123,690,000 176.700.000 Vật tư y tế 61.845.000 3
101 PP2300274734 - Vít khóa 2.4, 2.7, 3.5 các cỡ 114,000,000 162.857.143 Vật tư y tế 57.000.000 25
102 PP2300274735 - Vít khóa 3.5 57,420,000 82.028.572 Vật tư y tế 28.710.000 28
103 PP2300274736 - Vít khóa 4,5; 5.0 các cỡ 375,000,000 535.714.286 Vật tư y tế 187.500.000 63
104 PP2300274737 - Vít khóa 6.5 các cỡ 30,000,000 42.857.143 Vật tư y tế 15.000.000 5
105 PP2300274738 - Vít khóa 7.5 các cỡ 24,000,000 34.285.715 Vật tư y tế 12.000.000 3
106 PP2300274739 - Vít khóa các cỡ tự taro 10-90mm 82,000,000 117.142.858 Vật tư y tế 41.000.000 17
107 PP2300274740 - Vít khóa đầu torx, tự taro 92,625,000 132.321.429 Vật tư y tế 46.312.500 13
108 PP2300274741 - Vít khóa đường kính 5.0mm. 39,000,000 55.714.286 Vật tư y tế 19.500.000 9
109 PP2300274742 - Vít khóa titanium các cỡ, tự taro, dài 8-100mm. 361,665,000 516.664.286 Vật tư y tế 180.832.500 40
110 PP2300274743 - Vít mắt cá chân đk 4.5/30 đến 50mm, gia số 5 mm 2,190,000 3.128.572 Vật tư y tế 1.095.000 3
111 PP2300274744 - Vít mắt cá chân đk 4.5mm 22,184,000 31.691.429 Vật tư y tế 11.092.000 20
112 PP2300274745 - Vit mini 10 mm 54,600,000 78.000.000 Vật tư y tế 27.300.000 33
113 PP2300274746 - Vít mini 2,0 x 6mm 18,600,000 26.571.429 Vật tư y tế 9.300.000 9
114 PP2300274747 - Vít mini 6mm 14,000,000 20.000.000 Vật tư y tế 7.000.000 9
115 PP2300274748 - Vit mini 8 mm 56,000,000 80.000.000 Vật tư y tế 28.000.000 34
116 PP2300274749 - Vít neo tự điều chỉnh chiều dài tối ưu 469,680,000 670.971.429 Vật tư y tế 234.840.000 4
117 PP2300274750 - Vít nút neo giữ mảnh ghép gân, các cỡ 451,250,000 644.642.858 Vật tư y tế 225.625.000 5
118 PP2300274751 - Vít thân xương 4.5mm 9,618,750 13.741.072 Vật tư y tế 4.809.375 19
119 PP2300274752 - Vít treo cố định dây chằng chéo 86,212,500 123.160.715 Vật tư y tế 43.106.250 2
120 PP2300274753 - Vít treo mảnh ghép dây chằng 78,612,500 112.303.572 Vật tư y tế 39.306.250 1
121 PP2300274754 - Vít vá sọ titan 16,245,000 23.207.143 Vật tư y tế 8.122.500 9
122 PP2300274755 - Vít vỏ xương 4.5mm 4,655,000 6.650.000 Vật tư y tế 2.327.500 9
123 PP2300274756 - Vít xốp 17,100,000 24.428.572 Vật tư y tế 8.550.000 13
124 PP2300274757 - Vít xốp 4.0 x 30-55mm 26,968,600 38.526.572 Vật tư y tế 13.484.300 26
125 PP2300274758 - Vít xốp 6.5 x 50-90 22,800,000 32.571.429 Vật tư y tế 11.400.000 17
126 PP2300274759 - Vít xốp 6.5 x 50-90, ren 16,32 mm, bước ren 2.75 mm 18,900,000 27.000.000 Vật tư y tế 9.450.000 19
127 PP2300274760 - Vít xốp đk 6.5,ren 32 mm dài các cỡ 11,400,000 16.285.715 Vật tư y tế 5.700.000 5
128 PP2300274761 - Vít xương cứng 8,930,000 12.757.143 Vật tư y tế 4.465.000 17
129 PP2300274762 - Vít xương cứng đk 4.5 các cỡ - Vít xương 4.5mm 10,800,000 15.428.572 Vật tư y tế 5.400.000 17
130 PP2300274763 - Vít xương cứng đk 4.5 x 20-60mm 10,800,000 15.428.572 Vật tư y tế 5.400.000 17
131 PP2300274764 - Vít xương cứng đường kính 3.5 mm 39,900,000 57.000.000 Vật tư y tế 19.950.000 25
Bộ đinh chốt Gamma dùng chốt chống xoay các cỡ
Mã phần lô PP2300274634
Giá từng phần lô 197,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.200.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đinh chốt Titanium
Mã phần lô PP2300274635
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh chốt Titanium
Mã phần lô PP2300274636
Giá từng phần lô 387,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 553.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đinh chốt Titanium UTN thế hệ mới, dùng cho xương chày, đường kính 8-11mm, dài 260-420mm.
Mã phần lô PP2300274637
Giá từng phần lô 294,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đinh chốt xương đùi đa năng trái/ phải, các cỡ
Mã phần lô PP2300274638
Giá từng phần lô 230,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.800.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đinh nội tủy có chốt
Mã phần lô PP2300274639
Giá từng phần lô 2,320,512,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.315.018.215
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.160.256.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp bản nhỏ 6 lỗ
Mã phần lô PP2300274640
Giá từng phần lô 33,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.771.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Nẹp bản rộng 6,7,8,9
Mã phần lô PP2300274641
Giá từng phần lô 14,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.302.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.106.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp bản rộng 8 lỗ
Mã phần lô PP2300274642
Giá từng phần lô 10,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.607.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.462.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp cẳng tay 6 lỗ
Mã phần lô PP2300274643
Giá từng phần lô 16,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.750.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp cẳng tay 6 lỗ
Mã phần lô PP2300274644
Giá từng phần lô 15,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp cẳng tay 7 lỗ
Mã phần lô PP2300274645
Giá từng phần lô 34,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp cánh tay 8 lỗ
Mã phần lô PP2300274646
Giá từng phần lô 13,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp DCS 6,8,10,12 lỗ (vít xương cứng)
Mã phần lô PP2300274647
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.928.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp DCS 6,8,10,12 lỗ (vít xương cứng)
Mã phần lô PP2300274648
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp DHS 135°, vít Ø 4,5mm 6-8 lỗ
Mã phần lô PP2300274649
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa bản hẹp 12 lỗ vít Ø 5.0mm
Mã phần lô PP2300274650
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa bản rộng
Mã phần lô PP2300274651
Giá từng phần lô 52,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.371.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa bản hẹp - 4.5mm
Mã phần lô PP2300274652
Giá từng phần lô 64,455,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.079.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.227.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa cẳng tay 4-12 lỗ
Mã phần lô PP2300274653
Giá từng phần lô 42,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.071.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa cánh tay 8 lỗ
Mã phần lô PP2300274654
Giá từng phần lô 36,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.657.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa chỏm xương quay, vít Ø2.4mm trái/ phải, các cỡ
Mã phần lô PP2300274655
Giá từng phần lô 80,959,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.655.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.479.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa cổ xương quay, vít Ø2.4mm, các cỡ
Mã phần lô PP2300274656
Giá từng phần lô 63,925,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.322.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.962.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày
Mã phần lô PP2300274657
Giá từng phần lô 123,633,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.618.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.816.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày trái phải các cỡ
Mã phần lô PP2300274658
Giá từng phần lô 347,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.771.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi nén ép, trái/ phải, 6-14 lỗ, chất liệu titanium
Mã phần lô PP2300274659
Giá từng phần lô 109,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.750.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.862.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2300274660
Giá từng phần lô 359,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 2.4mm, 3-5 lỗ
Mã phần lô PP2300274661
Giá từng phần lô 40,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.814.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2300274662
Giá từng phần lô 110,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa lồi cầu đùi
Mã phần lô PP2300274663
Giá từng phần lô 359,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa mắt xích
Mã phần lô PP2300274664
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.357.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa mắt xích 5,6,7,8
Mã phần lô PP2300274665
Giá từng phần lô 51,357,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.367.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.678.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa ốp cổ phẫu thuật
Mã phần lô PP2300274666
Giá từng phần lô 49,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.114.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa tạo hình mắc xích
Mã phần lô PP2300274667
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp nén ép nhỏ bàn tay vít 2.0mm, 3 lỗ
Mã phần lô PP2300274668
Giá từng phần lô 5,249,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.499.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.624.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp nén ép nhỏ bàn tay vít 2.0mm, 4 lỗ
Mã phần lô PP2300274669
Giá từng phần lô 9,633,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.761.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.816.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cố định ngoài Ba thanh
Mã phần lô PP2300274670
Giá từng phần lô 22,087,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.553.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.043.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cố định ngoài cẳng chân Muller
Mã phần lô PP2300274671
Giá từng phần lô 58,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.928.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cố định ngoài Chữ T
Mã phần lô PP2300274672
Giá từng phần lô 44,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.028.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cố định ngoài gần khớp
Mã phần lô PP2300274673
Giá từng phần lô 55,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.942.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cố định ngoài Khung chậu
Mã phần lô PP2300274674
Giá từng phần lô 7,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.928.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cố định ngoài Liên mấu chuyển
Mã phần lô PP2300274675
Giá từng phần lô 5,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.491.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.622.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cố định ngoài Qua gối
Mã phần lô PP2300274676
Giá từng phần lô 29,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.935.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.677.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cố định ngoài tay (đầu dưới xương quay)
Mã phần lô PP2300274677
Giá từng phần lô 14,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.314.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm lưng cong TLIF
Mã phần lô PP2300274678
Giá từng phần lô 32,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.821.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.387.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm lưng điều chỉnh độ cao loại thẳng
Mã phần lô PP2300274679
Giá từng phần lô 41,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm lưng thẳng TLIF/PLIF
Mã phần lô PP2300274680
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng bao phủ cấy ghép tái tạo xương hư tổn
Mã phần lô PP2300274681
Giá từng phần lô 33,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.514.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng bao phủ cấy ghép tái tạo xương hư tổn 15*20mm
Mã phần lô PP2300274682
Giá từng phần lô 74,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.928.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp bản hẹp các cỡ
Mã phần lô PP2300274683
Giá từng phần lô 9,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.371.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp bản hẹp các cở
Mã phần lô PP2300274684
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp bản nhỏ 5-8 lỗ, dùng vít xương cứng 3.5mm
Mã phần lô PP2300274685
Giá từng phần lô 3,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.457.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp bản rộng các cở
Mã phần lô PP2300274686
Giá từng phần lô 18,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.678.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.337.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc cột sống
Mã phần lô PP2300274687
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc cột sống lưng mổ ít xâm lấn
Mã phần lô PP2300274688
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc tương thích vít cột sống lưng đầu nhỏ
Mã phần lô PP2300274689
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản hẹp các cỡ
Mã phần lô PP2300274690
Giá từng phần lô 117,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.742.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản nhỏ
Mã phần lô PP2300274691
Giá từng phần lô 176,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.614.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản rộng
Mã phần lô PP2300274692
Giá từng phần lô 88,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.807.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.032.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương chày các cỡ
Mã phần lô PP2300274693
Giá từng phần lô 146,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.678.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.387.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ
Mã phần lô PP2300274694
Giá từng phần lô 293,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 419.357.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2300274695
Giá từng phần lô 117,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.742.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay
Mã phần lô PP2300274696
Giá từng phần lô 36,693,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.419.643
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.346.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày
Mã phần lô PP2300274697
Giá từng phần lô 319,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.814.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2300274698
Giá từng phần lô 146,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.678.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.387.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa LC-LCP bản hẹp xương cẳng tay
Mã phần lô PP2300274699
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khoá LC-LCP bản hẹp xương cẳng chân/ xương cánh tay
Mã phần lô PP2300274700
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa LC-LCP Titanium thế hệ mới bản hẹp 4-12 lỗ - 4.5mm
Mã phần lô PP2300274701
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa LCP
Mã phần lô PP2300274702
Giá từng phần lô 58,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.328.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa LCP
Mã phần lô PP2300274703
Giá từng phần lô 175,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa LCP cánh tay SYN 5-11 lỗ, tiêu chuẩn AO
Mã phần lô PP2300274704
Giá từng phần lô 8,983,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.833.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.491.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa LCP đầu dưới xương quay 3.5 SYN, tiêu chuẩn AO
Mã phần lô PP2300274705
Giá từng phần lô 8,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.535.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.037.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa LCP mõm khuỷu
Mã phần lô PP2300274706
Giá từng phần lô 33,782,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.260.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.891.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa LCP Titanium đầu dưới đùi, trái/ phải.
Mã phần lô PP2300274707
Giá từng phần lô 56,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khoá LCP Titanium đầu trên xương cánh tay
Mã phần lô PP2300274708
Giá từng phần lô 106,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa LCP Titanium đầu trên xương chày giữa
Mã phần lô PP2300274709
Giá từng phần lô 37,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.928.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa LCP Titanium đầu dưới xương chày mặt trong
Mã phần lô PP2300274710
Giá từng phần lô 38,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.964.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa LCP Titanium i mặt ngoài lồi cầu cánh tay, trái/ phải.
Mã phần lô PP2300274711
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa lỗ đôi đầu dưới xương chày trước bên chữ L
Mã phần lô PP2300274712
Giá từng phần lô 45,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.464.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa lỗ đôi twin hole đầu dưới xương mác
Mã phần lô PP2300274713
Giá từng phần lô 66,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa mắt xích
Mã phần lô PP2300274714
Giá từng phần lô 29,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.935.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.677.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa titan đầu dưới xương quay đa hướng, Vít 2.4mm/3.5mm dài từ 3-5 lỗ
Mã phần lô PP2300274715
Giá từng phần lô 89,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa titan lồi cầu đùi
Mã phần lô PP2300274716
Giá từng phần lô 93,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp Khóa titan Xương Đùi Đa Hướng
Mã phần lô PP2300274717
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương đòn titanium, chữ S
Mã phần lô PP2300274718
Giá từng phần lô 367,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp lòng máng 1/3 6 và 8 lỗ dùng vít 3.5 mm
Mã phần lô PP2300274719
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp lòng máng 1/3 6 và 8 lỗ dùng vít 3.5 mm
Mã phần lô PP2300274720
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp Mini thẳng 20 lỗ
Mã phần lô PP2300274721
Giá từng phần lô 128,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.214.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối ngang cột sống lưng
Mã phần lô PP2300274722
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối rod/ vít cột sống lưng LnK
Mã phần lô PP2300274723
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ốc khoá trong cột sống
Mã phần lô PP2300274724
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ốc khoá trong cột sống lưng ít xâm lấn
Mã phần lô PP2300274725
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng SYN 4.5mm, dài 40mm
Mã phần lô PP2300274726
Giá từng phần lô 9,476,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.537.500
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.738.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu
Mã phần lô PP2300274727
Giá từng phần lô 293,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 419.357.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu đường kính 7, 8, 9mm, dài 25/30/35mm
Mã phần lô PP2300274728
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống lưng-đơn trục
Mã phần lô PP2300274729
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống lưng mổ ít xấm lấn
Mã phần lô PP2300274730
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống ngực - đơn trục
Mã phần lô PP2300274731
Giá từng phần lô 41,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.628.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít dây chằng chéo tự tiêu
Mã phần lô PP2300274732
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đơn trục
Mã phần lô PP2300274733
Giá từng phần lô 123,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.700.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa 2.4, 2.7, 3.5 các cỡ
Mã phần lô PP2300274734
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa 3.5
Mã phần lô PP2300274735
Giá từng phần lô 57,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.028.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa 4,5; 5.0 các cỡ
Mã phần lô PP2300274736
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 63
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa 6.5 các cỡ
Mã phần lô PP2300274737
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa 7.5 các cỡ
Mã phần lô PP2300274738
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa các cỡ tự taro 10-90mm
Mã phần lô PP2300274739
Giá từng phần lô 82,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa đầu torx, tự taro
Mã phần lô PP2300274740
Giá từng phần lô 92,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.321.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa đường kính 5.0mm.
Mã phần lô PP2300274741
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa titanium các cỡ, tự taro, dài 8-100mm.
Mã phần lô PP2300274742
Giá từng phần lô 361,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 516.664.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.832.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít mắt cá chân đk 4.5/30 đến 50mm, gia số 5 mm
Mã phần lô PP2300274743
Giá từng phần lô 2,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.128.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít mắt cá chân đk 4.5mm
Mã phần lô PP2300274744
Giá từng phần lô 22,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.691.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vit mini 10 mm
Mã phần lô PP2300274745
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít mini 2,0 x 6mm
Mã phần lô PP2300274746
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít mini 6mm
Mã phần lô PP2300274747
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vit mini 8 mm
Mã phần lô PP2300274748
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít neo tự điều chỉnh chiều dài tối ưu
Mã phần lô PP2300274749
Giá từng phần lô 469,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 670.971.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít nút neo giữ mảnh ghép gân, các cỡ
Mã phần lô PP2300274750
Giá từng phần lô 451,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 644.642.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít thân xương 4.5mm
Mã phần lô PP2300274751
Giá từng phần lô 9,618,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.741.072
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.809.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít treo cố định dây chằng chéo
Mã phần lô PP2300274752
Giá từng phần lô 86,212,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.160.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.106.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít treo mảnh ghép dây chằng
Mã phần lô PP2300274753
Giá từng phần lô 78,612,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.303.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.306.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít vá sọ titan
Mã phần lô PP2300274754
Giá từng phần lô 16,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.207.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.122.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít vỏ xương 4.5mm
Mã phần lô PP2300274755
Giá từng phần lô 4,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.650.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.327.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp
Mã phần lô PP2300274756
Giá từng phần lô 17,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp 4.0 x 30-55mm
Mã phần lô PP2300274757
Giá từng phần lô 26,968,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.526.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.484.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 26
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp 6.5 x 50-90
Mã phần lô PP2300274758
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp 6.5 x 50-90, ren 16,32 mm, bước ren 2.75 mm
Mã phần lô PP2300274759
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp đk 6.5,ren 32 mm dài các cỡ
Mã phần lô PP2300274760
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng
Mã phần lô PP2300274761
Giá từng phần lô 8,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.757.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng đk 4.5 các cỡ - Vít xương 4.5mm
Mã phần lô PP2300274762
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng đk 4.5 x 20-60mm
Mã phần lô PP2300274763
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng đường kính 3.5 mm
Mã phần lô PP2300274764
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->