Gói thầu: Gói thầu số 33: Cung cấp vật tư chấn thương chỉnh hình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300222969-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/10/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Khu vực phát triển đô thị tỉnh An Giang | Chủ đầu tư | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Khu vực phát triển đô thị tỉnh An Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 33: Cung cấp vật tư chấn thương chỉnh hình |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300003280 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh An Giang |
| Giá gói thầu | 12,858,775,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 154.305.310 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300274634 - Bộ đinh chốt Gamma dùng chốt chống xoay các cỡ | 197,540,000 | 282.200.000 | Vật tư y tế | 98.770.000 | 2 |
| 2 | PP2300274635 - Bộ đinh chốt Titanium | 186,000,000 | 265.714.286 | Vật tư y tế | 93.000.000 | 1 |
| 3 | PP2300274636 - Đinh chốt Titanium | 387,500,000 | 553.571.429 | Vật tư y tế | 193.750.000 | 3 |
| 4 | PP2300274637 - Bộ đinh chốt Titanium UTN thế hệ mới, dùng cho xương chày, đường kính 8-11mm, dài 260-420mm. | 294,500,000 | 420.714.286 | Vật tư y tế | 147.250.000 | 2 |
| 5 | PP2300274638 - Bộ đinh chốt xương đùi đa năng trái/ phải, các cỡ | 230,160,000 | 328.800.000 | Vật tư y tế | 115.080.000 | 3 |
| 6 | PP2300274639 - Bộ đinh nội tủy có chốt | 2,320,512,750 | 3.315.018.215 | Vật tư y tế | 1.160.256.375 | 22 |
| 7 | PP2300274640 - Bộ nẹp bản nhỏ 6 lỗ | 33,440,000 | 47.771.429 | Vật tư y tế | 16.720.000 | 8 |
| 8 | PP2300274641 - Bộ Nẹp bản rộng 6,7,8,9 | 14,212,000 | 20.302.858 | Vật tư y tế | 7.106.000 | 2 |
| 9 | PP2300274642 - Bộ nẹp bản rộng 8 lỗ | 10,925,000 | 15.607.143 | Vật tư y tế | 5.462.500 | 3 |
| 10 | PP2300274643 - Bộ nẹp cẳng tay 6 lỗ | 16,625,000 | 23.750.000 | Vật tư y tế | 8.312.500 | 3 |
| 11 | PP2300274644 - Bộ nẹp cẳng tay 6 lỗ | 15,200,000 | 21.714.286 | Vật tư y tế | 7.600.000 | 4 |
| 12 | PP2300274645 - Bộ nẹp cẳng tay 7 lỗ | 34,200,000 | 48.857.143 | Vật tư y tế | 17.100.000 | 8 |
| 13 | PP2300274646 - Bộ nẹp cánh tay 8 lỗ | 13,300,000 | 19.000.000 | Vật tư y tế | 6.650.000 | 3 |
| 14 | PP2300274647 - Bộ nẹp DCS 6,8,10,12 lỗ (vít xương cứng) | 6,250,000 | 8.928.572 | Vật tư y tế | 3.125.000 | 1 |
| 15 | PP2300274648 - Bộ nẹp DCS 6,8,10,12 lỗ (vít xương cứng) | 7,500,000 | 10.714.286 | Vật tư y tế | 3.750.000 | 1 |
| 16 | PP2300274649 - Bộ nẹp DHS 135°, vít Ø 4,5mm 6-8 lỗ | 40,500,000 | 57.857.143 | Vật tư y tế | 20.250.000 | 3 |
| 17 | PP2300274650 - Bộ nẹp khóa bản hẹp 12 lỗ vít Ø 5.0mm | 24,000,000 | 34.285.715 | Vật tư y tế | 12.000.000 | 1 |
| 18 | PP2300274651 - Bộ nẹp khóa bản rộng | 52,060,000 | 74.371.429 | Vật tư y tế | 26.030.000 | 2 |
| 19 | PP2300274652 - Bộ nẹp khóa bản hẹp - 4.5mm | 64,455,600 | 92.079.429 | Vật tư y tế | 32.227.800 | 2 |
| 20 | PP2300274653 - Bộ nẹp khóa cẳng tay 4-12 lỗ | 42,750,000 | 61.071.429 | Vật tư y tế | 21.375.000 | 1 |
| 21 | PP2300274654 - Bộ nẹp khóa cánh tay 8 lỗ | 36,860,000 | 52.657.143 | Vật tư y tế | 18.430.000 | 2 |
| 22 | PP2300274655 - Bộ nẹp khóa chỏm xương quay, vít Ø2.4mm trái/ phải, các cỡ | 80,959,000 | 115.655.715 | Vật tư y tế | 40.479.500 | 1 |
| 23 | PP2300274656 - Bộ nẹp khóa cổ xương quay, vít Ø2.4mm, các cỡ | 63,925,500 | 91.322.143 | Vật tư y tế | 31.962.750 | 1 |
| 24 | PP2300274657 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày | 123,633,000 | 176.618.572 | Vật tư y tế | 61.816.500 | 3 |
| 25 | PP2300274658 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày trái phải các cỡ | 347,040,000 | 495.771.429 | Vật tư y tế | 173.520.000 | 5 |
| 26 | PP2300274659 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi nén ép, trái/ phải, 6-14 lỗ, chất liệu titanium | 109,725,000 | 156.750.000 | Vật tư y tế | 54.862.500 | 2 |
| 27 | PP2300274660 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ | 359,700,000 | 513.857.143 | Vật tư y tế | 179.850.000 | 5 |
| 28 | PP2300274661 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 2.4mm, 3-5 lỗ | 40,470,000 | 57.814.286 | Vật tư y tế | 20.235.000 | 2 |
| 29 | PP2300274662 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái, phải các cỡ | 110,200,000 | 157.428.572 | Vật tư y tế | 55.100.000 | 2 |
| 30 | PP2300274663 - Bộ nẹp khóa lồi cầu đùi | 359,700,000 | 513.857.143 | Vật tư y tế | 179.850.000 | 5 |
| 31 | PP2300274664 - Bộ nẹp khóa mắt xích | 14,250,000 | 20.357.143 | Vật tư y tế | 7.125.000 | 1 |
| 32 | PP2300274665 - Bộ nẹp khóa mắt xích 5,6,7,8 | 51,357,000 | 73.367.143 | Vật tư y tế | 25.678.500 | 3 |
| 33 | PP2300274666 - Bộ nẹp khóa ốp cổ phẫu thuật | 49,780,000 | 71.114.286 | Vật tư y tế | 24.890.000 | 1 |
| 34 | PP2300274667 - Bộ nẹp khóa tạo hình mắc xích | 99,000,000 | 141.428.572 | Vật tư y tế | 49.500.000 | 4 |
| 35 | PP2300274668 - Bộ nẹp nén ép nhỏ bàn tay vít 2.0mm, 3 lỗ | 5,249,700 | 7.499.572 | Vật tư y tế | 2.624.850 | 1 |
| 36 | PP2300274669 - Bộ nẹp nén ép nhỏ bàn tay vít 2.0mm, 4 lỗ | 9,633,000 | 13.761.429 | Vật tư y tế | 4.816.500 | 1 |
| 37 | PP2300274670 - Cố định ngoài Ba thanh | 22,087,500 | 31.553.572 | Vật tư y tế | 11.043.750 | 2 |
| 38 | PP2300274671 - Cố định ngoài cẳng chân Muller | 58,050,000 | 82.928.572 | Vật tư y tế | 29.025.000 | 4 |
| 39 | PP2300274672 - Cố định ngoài Chữ T | 44,820,000 | 64.028.572 | Vật tư y tế | 22.410.000 | 3 |
| 40 | PP2300274673 - Cố định ngoài gần khớp | 55,260,000 | 78.942.858 | Vật tư y tế | 27.630.000 | 3 |
| 41 | PP2300274674 - Cố định ngoài Khung chậu | 7,650,000 | 10.928.572 | Vật tư y tế | 3.825.000 | 1 |
| 42 | PP2300274675 - Cố định ngoài Liên mấu chuyển | 5,244,000 | 7.491.429 | Vật tư y tế | 2.622.000 | 1 |
| 43 | PP2300274676 - Cố định ngoài Qua gối | 29,355,000 | 41.935.715 | Vật tư y tế | 14.677.500 | 2 |
| 44 | PP2300274677 - Cố định ngoài tay (đầu dưới xương quay) | 14,220,000 | 20.314.286 | Vật tư y tế | 7.110.000 | 1 |
| 45 | PP2300274678 - Đĩa đệm lưng cong TLIF | 32,775,000 | 46.821.429 | Vật tư y tế | 16.387.500 | 1 |
| 46 | PP2300274679 - Đĩa đệm lưng điều chỉnh độ cao loại thẳng | 41,800,000 | 59.714.286 | Vật tư y tế | 20.900.000 | 1 |
| 47 | PP2300274680 - Đĩa đệm lưng thẳng TLIF/PLIF | 25,500,000 | 36.428.572 | Vật tư y tế | 12.750.000 | 1 |
| 48 | PP2300274681 - Màng bao phủ cấy ghép tái tạo xương hư tổn | 33,260,000 | 47.514.286 | Vật tư y tế | 16.630.000 | 1 |
| 49 | PP2300274682 - Màng bao phủ cấy ghép tái tạo xương hư tổn 15*20mm | 74,850,000 | 106.928.572 | Vật tư y tế | 37.425.000 | 3 |
| 50 | PP2300274683 - Nẹp bản hẹp các cỡ | 9,360,000 | 13.371.429 | Vật tư y tế | 4.680.000 | 1 |
| 51 | PP2300274684 - Nẹp bản hẹp các cở | 6,400,000 | 9.142.858 | Vật tư y tế | 3.200.000 | 2 |
| 52 | PP2300274685 - Nẹp bản nhỏ 5-8 lỗ, dùng vít xương cứng 3.5mm | 3,120,000 | 4.457.143 | Vật tư y tế | 1.560.000 | 1 |
| 53 | PP2300274686 - Nẹp bản rộng các cở | 18,675,000 | 26.678.572 | Vật tư y tế | 9.337.500 | 2 |
| 54 | PP2300274687 - Nẹp dọc cột sống | 6,000,000 | 8.571.429 | Vật tư y tế | 3.000.000 | 1 |
| 55 | PP2300274688 - Nẹp dọc cột sống lưng mổ ít xâm lấn | 24,000,000 | 34.285.715 | Vật tư y tế | 12.000.000 | 1 |
| 56 | PP2300274689 - Nẹp dọc tương thích vít cột sống lưng đầu nhỏ | 12,800,000 | 18.285.715 | Vật tư y tế | 6.400.000 | 1 |
| 57 | PP2300274690 - Nẹp khóa bản hẹp các cỡ | 117,420,000 | 167.742.858 | Vật tư y tế | 58.710.000 | 2 |
| 58 | PP2300274691 - Nẹp khóa bản nhỏ | 176,130,000 | 251.614.286 | Vật tư y tế | 88.065.000 | 3 |
| 59 | PP2300274692 - Nẹp khóa bản rộng | 88,065,000 | 125.807.143 | Vật tư y tế | 44.032.500 | 2 |
| 60 | PP2300274693 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày các cỡ | 146,775,000 | 209.678.572 | Vật tư y tế | 73.387.500 | 2 |
| 61 | PP2300274694 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ | 293,550,000 | 419.357.143 | Vật tư y tế | 146.775.000 | 4 |
| 62 | PP2300274695 - Nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ | 117,420,000 | 167.742.858 | Vật tư y tế | 58.710.000 | 2 |
| 63 | PP2300274696 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay | 36,693,750 | 52.419.643 | Vật tư y tế | 18.346.875 | 1 |
| 64 | PP2300274697 - Nẹp khóa đầu trên xương chày | 319,770,000 | 456.814.286 | Vật tư y tế | 159.885.000 | 5 |
| 65 | PP2300274698 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái, phải các cỡ | 146,775,000 | 209.678.572 | Vật tư y tế | 73.387.500 | 2 |
| 66 | PP2300274699 - Nẹp khóa LC-LCP bản hẹp xương cẳng tay | 54,000,000 | 77.142.858 | Vật tư y tế | 27.000.000 | 1 |
| 67 | PP2300274700 - Nẹp khoá LC-LCP bản hẹp xương cẳng chân/ xương cánh tay | 54,000,000 | 77.142.858 | Vật tư y tế | 27.000.000 | 1 |
| 68 | PP2300274701 - Nẹp khóa LC-LCP Titanium thế hệ mới bản hẹp 4-12 lỗ - 4.5mm | 84,000,000 | 120.000.000 | Vật tư y tế | 42.000.000 | 2 |
| 69 | PP2300274702 - Nẹp khóa LCP | 58,330,000 | 83.328.572 | Vật tư y tế | 29.165.000 | 2 |
| 70 | PP2300274703 - Nẹp khóa LCP | 175,500,000 | 250.714.286 | Vật tư y tế | 87.750.000 | 2 |
| 71 | PP2300274704 - Nẹp khóa LCP cánh tay SYN 5-11 lỗ, tiêu chuẩn AO | 8,983,200 | 12.833.143 | Vật tư y tế | 4.491.600 | 1 |
| 72 | PP2300274705 - Nẹp khóa LCP đầu dưới xương quay 3.5 SYN, tiêu chuẩn AO | 8,075,000 | 11.535.715 | Vật tư y tế | 4.037.500 | 1 |
| 73 | PP2300274706 - Nẹp khóa LCP mõm khuỷu | 33,782,000 | 48.260.000 | Vật tư y tế | 16.891.000 | 1 |
| 74 | PP2300274707 - Nẹp khóa LCP Titanium đầu dưới đùi, trái/ phải. | 56,500,000 | 80.714.286 | Vật tư y tế | 28.250.000 | 1 |
| 75 | PP2300274708 - Nẹp khoá LCP Titanium đầu trên xương cánh tay | 106,400,000 | 152.000.000 | Vật tư y tế | 53.200.000 | 1 |
| 76 | PP2300274709 - Nẹp khóa LCP Titanium đầu trên xương chày giữa | 37,050,000 | 52.928.572 | Vật tư y tế | 18.525.000 | 1 |
| 77 | PP2300274710 - Nẹp khóa LCP Titanium đầu dưới xương chày mặt trong | 38,475,000 | 54.964.286 | Vật tư y tế | 19.237.500 | 1 |
| 78 | PP2300274711 - Nẹp khóa LCP Titanium i mặt ngoài lồi cầu cánh tay, trái/ phải. | 37,500,000 | 53.571.429 | Vật tư y tế | 18.750.000 | 1 |
| 79 | PP2300274712 - Nẹp khóa lỗ đôi đầu dưới xương chày trước bên chữ L | 45,125,000 | 64.464.286 | Vật tư y tế | 22.562.500 | 1 |
| 80 | PP2300274713 - Nẹp khóa lỗ đôi twin hole đầu dưới xương mác | 66,500,000 | 95.000.000 | Vật tư y tế | 33.250.000 | 1 |
| 81 | PP2300274714 - Nẹp khóa mắt xích | 29,355,000 | 41.935.715 | Vật tư y tế | 14.677.500 | 1 |
| 82 | PP2300274715 - Nẹp khóa titan đầu dưới xương quay đa hướng, Vít 2.4mm/3.5mm dài từ 3-5 lỗ | 89,000,000 | 127.142.858 | Vật tư y tế | 44.500.000 | 1 |
| 83 | PP2300274716 - Nẹp khóa titan lồi cầu đùi | 93,100,000 | 133.000.000 | Vật tư y tế | 46.550.000 | 1 |
| 84 | PP2300274717 - Nẹp Khóa titan Xương Đùi Đa Hướng | 59,000,000 | 84.285.715 | Vật tư y tế | 29.500.000 | 1 |
| 85 | PP2300274718 - Nẹp khóa xương đòn titanium, chữ S | 367,500,000 | 525.000.000 | Vật tư y tế | 183.750.000 | 3 |
| 86 | PP2300274719 - Nẹp lòng máng 1/3 6 và 8 lỗ dùng vít 3.5 mm | 3,300,000 | 4.714.286 | Vật tư y tế | 1.650.000 | 2 |
| 87 | PP2300274720 - Nẹp lòng máng 1/3 6 và 8 lỗ dùng vít 3.5 mm | 9,600,000 | 13.714.286 | Vật tư y tế | 4.800.000 | 2 |
| 88 | PP2300274721 - Nẹp Mini thẳng 20 lỗ | 128,250,000 | 183.214.286 | Vật tư y tế | 64.125.000 | 12 |
| 89 | PP2300274722 - Nẹp nối ngang cột sống lưng | 20,000,000 | 28.571.429 | Vật tư y tế | 10.000.000 | 1 |
| 90 | PP2300274723 - Nẹp nối rod/ vít cột sống lưng LnK | 7,000,000 | 10.000.000 | Vật tư y tế | 3.500.000 | 1 |
| 91 | PP2300274724 - Ốc khoá trong cột sống | 16,000,000 | 22.857.143 | Vật tư y tế | 8.000.000 | 3 |
| 92 | PP2300274725 - Ốc khoá trong cột sống lưng ít xâm lấn | 7,600,000 | 10.857.143 | Vật tư y tế | 3.800.000 | 2 |
| 93 | PP2300274726 - Vít xương cứng SYN 4.5mm, dài 40mm | 9,476,250 | 13.537.500 | Vật tư y tế | 4.738.125 | 13 |
| 94 | PP2300274727 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu | 293,550,000 | 419.357.143 | Vật tư y tế | 146.775.000 | 5 |
| 95 | PP2300274728 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu đường kính 7, 8, 9mm, dài 25/30/35mm | 12,000,000 | 17.142.858 | Vật tư y tế | 6.000.000 | 1 |
| 96 | PP2300274729 - Vít cột sống lưng-đơn trục | 76,000,000 | 108.571.429 | Vật tư y tế | 38.000.000 | 2 |
| 97 | PP2300274730 - Vít cột sống lưng mổ ít xấm lấn | 136,000,000 | 194.285.715 | Vật tư y tế | 68.000.000 | 2 |
| 98 | PP2300274731 - Vít cột sống ngực - đơn trục | 41,040,000 | 58.628.572 | Vật tư y tế | 20.520.000 | 1 |
| 99 | PP2300274732 - Vít dây chằng chéo tự tiêu | 25,000,000 | 35.714.286 | Vật tư y tế | 12.500.000 | 1 |
| 100 | PP2300274733 - Vít đơn trục | 123,690,000 | 176.700.000 | Vật tư y tế | 61.845.000 | 3 |
| 101 | PP2300274734 - Vít khóa 2.4, 2.7, 3.5 các cỡ | 114,000,000 | 162.857.143 | Vật tư y tế | 57.000.000 | 25 |
| 102 | PP2300274735 - Vít khóa 3.5 | 57,420,000 | 82.028.572 | Vật tư y tế | 28.710.000 | 28 |
| 103 | PP2300274736 - Vít khóa 4,5; 5.0 các cỡ | 375,000,000 | 535.714.286 | Vật tư y tế | 187.500.000 | 63 |
| 104 | PP2300274737 - Vít khóa 6.5 các cỡ | 30,000,000 | 42.857.143 | Vật tư y tế | 15.000.000 | 5 |
| 105 | PP2300274738 - Vít khóa 7.5 các cỡ | 24,000,000 | 34.285.715 | Vật tư y tế | 12.000.000 | 3 |
| 106 | PP2300274739 - Vít khóa các cỡ tự taro 10-90mm | 82,000,000 | 117.142.858 | Vật tư y tế | 41.000.000 | 17 |
| 107 | PP2300274740 - Vít khóa đầu torx, tự taro | 92,625,000 | 132.321.429 | Vật tư y tế | 46.312.500 | 13 |
| 108 | PP2300274741 - Vít khóa đường kính 5.0mm. | 39,000,000 | 55.714.286 | Vật tư y tế | 19.500.000 | 9 |
| 109 | PP2300274742 - Vít khóa titanium các cỡ, tự taro, dài 8-100mm. | 361,665,000 | 516.664.286 | Vật tư y tế | 180.832.500 | 40 |
| 110 | PP2300274743 - Vít mắt cá chân đk 4.5/30 đến 50mm, gia số 5 mm | 2,190,000 | 3.128.572 | Vật tư y tế | 1.095.000 | 3 |
| 111 | PP2300274744 - Vít mắt cá chân đk 4.5mm | 22,184,000 | 31.691.429 | Vật tư y tế | 11.092.000 | 20 |
| 112 | PP2300274745 - Vit mini 10 mm | 54,600,000 | 78.000.000 | Vật tư y tế | 27.300.000 | 33 |
| 113 | PP2300274746 - Vít mini 2,0 x 6mm | 18,600,000 | 26.571.429 | Vật tư y tế | 9.300.000 | 9 |
| 114 | PP2300274747 - Vít mini 6mm | 14,000,000 | 20.000.000 | Vật tư y tế | 7.000.000 | 9 |
| 115 | PP2300274748 - Vit mini 8 mm | 56,000,000 | 80.000.000 | Vật tư y tế | 28.000.000 | 34 |
| 116 | PP2300274749 - Vít neo tự điều chỉnh chiều dài tối ưu | 469,680,000 | 670.971.429 | Vật tư y tế | 234.840.000 | 4 |
| 117 | PP2300274750 - Vít nút neo giữ mảnh ghép gân, các cỡ | 451,250,000 | 644.642.858 | Vật tư y tế | 225.625.000 | 5 |
| 118 | PP2300274751 - Vít thân xương 4.5mm | 9,618,750 | 13.741.072 | Vật tư y tế | 4.809.375 | 19 |
| 119 | PP2300274752 - Vít treo cố định dây chằng chéo | 86,212,500 | 123.160.715 | Vật tư y tế | 43.106.250 | 2 |
| 120 | PP2300274753 - Vít treo mảnh ghép dây chằng | 78,612,500 | 112.303.572 | Vật tư y tế | 39.306.250 | 1 |
| 121 | PP2300274754 - Vít vá sọ titan | 16,245,000 | 23.207.143 | Vật tư y tế | 8.122.500 | 9 |
| 122 | PP2300274755 - Vít vỏ xương 4.5mm | 4,655,000 | 6.650.000 | Vật tư y tế | 2.327.500 | 9 |
| 123 | PP2300274756 - Vít xốp | 17,100,000 | 24.428.572 | Vật tư y tế | 8.550.000 | 13 |
| 124 | PP2300274757 - Vít xốp 4.0 x 30-55mm | 26,968,600 | 38.526.572 | Vật tư y tế | 13.484.300 | 26 |
| 125 | PP2300274758 - Vít xốp 6.5 x 50-90 | 22,800,000 | 32.571.429 | Vật tư y tế | 11.400.000 | 17 |
| 126 | PP2300274759 - Vít xốp 6.5 x 50-90, ren 16,32 mm, bước ren 2.75 mm | 18,900,000 | 27.000.000 | Vật tư y tế | 9.450.000 | 19 |
| 127 | PP2300274760 - Vít xốp đk 6.5,ren 32 mm dài các cỡ | 11,400,000 | 16.285.715 | Vật tư y tế | 5.700.000 | 5 |
| 128 | PP2300274761 - Vít xương cứng | 8,930,000 | 12.757.143 | Vật tư y tế | 4.465.000 | 17 |
| 129 | PP2300274762 - Vít xương cứng đk 4.5 các cỡ - Vít xương 4.5mm | 10,800,000 | 15.428.572 | Vật tư y tế | 5.400.000 | 17 |
| 130 | PP2300274763 - Vít xương cứng đk 4.5 x 20-60mm | 10,800,000 | 15.428.572 | Vật tư y tế | 5.400.000 | 17 |
| 131 | PP2300274764 - Vít xương cứng đường kính 3.5 mm | 39,900,000 | 57.000.000 | Vật tư y tế | 19.950.000 | 25 |
Bộ đinh chốt Gamma dùng chốt chống xoay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300274634 |
| Giá từng phần lô | 197,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đinh chốt Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300274635 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh chốt Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300274636 |
| Giá từng phần lô | 387,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 553.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đinh chốt Titanium UTN thế hệ mới, dùng cho xương chày, đường kính 8-11mm, dài 260-420mm. |
|
| Mã phần lô | PP2300274637 |
| Giá từng phần lô | 294,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đinh chốt xương đùi đa năng trái/ phải, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300274638 |
| Giá từng phần lô | 230,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đinh nội tủy có chốt |
|
| Mã phần lô | PP2300274639 |
| Giá từng phần lô | 2,320,512,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.315.018.215 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.160.256.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp bản nhỏ 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300274640 |
| Giá từng phần lô | 33,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp bản rộng 6,7,8,9 |
|
| Mã phần lô | PP2300274641 |
| Giá từng phần lô | 14,212,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.302.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.106.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp bản rộng 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300274642 |
| Giá từng phần lô | 10,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.607.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.462.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp cẳng tay 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300274643 |
| Giá từng phần lô | 16,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp cẳng tay 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300274644 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp cẳng tay 7 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300274645 |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp cánh tay 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300274646 |
| Giá từng phần lô | 13,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp DCS 6,8,10,12 lỗ (vít xương cứng) |
|
| Mã phần lô | PP2300274647 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp DCS 6,8,10,12 lỗ (vít xương cứng) |
|
| Mã phần lô | PP2300274648 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp DHS 135°, vít Ø 4,5mm 6-8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300274649 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa bản hẹp 12 lỗ vít Ø 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300274650 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2300274651 |
| Giá từng phần lô | 52,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa bản hẹp - 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300274652 |
| Giá từng phần lô | 64,455,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.079.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.227.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa cẳng tay 4-12 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300274653 |
| Giá từng phần lô | 42,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa cánh tay 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300274654 |
| Giá từng phần lô | 36,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa chỏm xương quay, vít Ø2.4mm trái/ phải, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300274655 |
| Giá từng phần lô | 80,959,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.655.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.479.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa cổ xương quay, vít Ø2.4mm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300274656 |
| Giá từng phần lô | 63,925,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.322.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.962.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300274657 |
| Giá từng phần lô | 123,633,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.618.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.816.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày trái phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300274658 |
| Giá từng phần lô | 347,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi nén ép, trái/ phải, 6-14 lỗ, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300274659 |
| Giá từng phần lô | 109,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.862.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300274660 |
| Giá từng phần lô | 359,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 513.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 2.4mm, 3-5 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300274661 |
| Giá từng phần lô | 40,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.814.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.235.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300274662 |
| Giá từng phần lô | 110,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa lồi cầu đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300274663 |
| Giá từng phần lô | 359,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 513.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa mắt xích |
|
| Mã phần lô | PP2300274664 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa mắt xích 5,6,7,8 |
|
| Mã phần lô | PP2300274665 |
| Giá từng phần lô | 51,357,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.367.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.678.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa ốp cổ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300274666 |
| Giá từng phần lô | 49,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa tạo hình mắc xích |
|
| Mã phần lô | PP2300274667 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp nén ép nhỏ bàn tay vít 2.0mm, 3 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300274668 |
| Giá từng phần lô | 5,249,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.499.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.624.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp nén ép nhỏ bàn tay vít 2.0mm, 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300274669 |
| Giá từng phần lô | 9,633,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.761.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.816.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cố định ngoài Ba thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300274670 |
| Giá từng phần lô | 22,087,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.553.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.043.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cố định ngoài cẳng chân Muller |
|
| Mã phần lô | PP2300274671 |
| Giá từng phần lô | 58,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cố định ngoài Chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300274672 |
| Giá từng phần lô | 44,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cố định ngoài gần khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300274673 |
| Giá từng phần lô | 55,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.942.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cố định ngoài Khung chậu |
|
| Mã phần lô | PP2300274674 |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cố định ngoài Liên mấu chuyển |
|
| Mã phần lô | PP2300274675 |
| Giá từng phần lô | 5,244,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.491.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.622.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cố định ngoài Qua gối |
|
| Mã phần lô | PP2300274676 |
| Giá từng phần lô | 29,355,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.935.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.677.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cố định ngoài tay (đầu dưới xương quay) |
|
| Mã phần lô | PP2300274677 |
| Giá từng phần lô | 14,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm lưng cong TLIF |
|
| Mã phần lô | PP2300274678 |
| Giá từng phần lô | 32,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.821.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.387.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm lưng điều chỉnh độ cao loại thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300274679 |
| Giá từng phần lô | 41,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm lưng thẳng TLIF/PLIF |
|
| Mã phần lô | PP2300274680 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng bao phủ cấy ghép tái tạo xương hư tổn |
|
| Mã phần lô | PP2300274681 |
| Giá từng phần lô | 33,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng bao phủ cấy ghép tái tạo xương hư tổn 15*20mm |
|
| Mã phần lô | PP2300274682 |
| Giá từng phần lô | 74,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp bản hẹp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300274683 |
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp bản hẹp các cở |
|
| Mã phần lô | PP2300274684 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp bản nhỏ 5-8 lỗ, dùng vít xương cứng 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300274685 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp bản rộng các cở |
|
| Mã phần lô | PP2300274686 |
| Giá từng phần lô | 18,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.678.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.337.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2300274687 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc cột sống lưng mổ ít xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2300274688 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc tương thích vít cột sống lưng đầu nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300274689 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản hẹp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300274690 |
| Giá từng phần lô | 117,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.742.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300274691 |
| Giá từng phần lô | 176,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.614.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.065.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2300274692 |
| Giá từng phần lô | 88,065,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.807.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.032.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300274693 |
| Giá từng phần lô | 146,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.678.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.387.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300274694 |
| Giá từng phần lô | 293,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 419.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300274695 |
| Giá từng phần lô | 117,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.742.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300274696 |
| Giá từng phần lô | 36,693,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.419.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.346.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300274697 |
| Giá từng phần lô | 319,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 456.814.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.885.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300274698 |
| Giá từng phần lô | 146,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.678.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.387.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa LC-LCP bản hẹp xương cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2300274699 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá LC-LCP bản hẹp xương cẳng chân/ xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300274700 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa LC-LCP Titanium thế hệ mới bản hẹp 4-12 lỗ - 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300274701 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa LCP |
|
| Mã phần lô | PP2300274702 |
| Giá từng phần lô | 58,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.328.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.165.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa LCP |
|
| Mã phần lô | PP2300274703 |
| Giá từng phần lô | 175,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa LCP cánh tay SYN 5-11 lỗ, tiêu chuẩn AO |
|
| Mã phần lô | PP2300274704 |
| Giá từng phần lô | 8,983,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.833.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.491.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa LCP đầu dưới xương quay 3.5 SYN, tiêu chuẩn AO |
|
| Mã phần lô | PP2300274705 |
| Giá từng phần lô | 8,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.535.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.037.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa LCP mõm khuỷu |
|
| Mã phần lô | PP2300274706 |
| Giá từng phần lô | 33,782,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.891.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa LCP Titanium đầu dưới đùi, trái/ phải. |
|
| Mã phần lô | PP2300274707 |
| Giá từng phần lô | 56,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá LCP Titanium đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300274708 |
| Giá từng phần lô | 106,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa LCP Titanium đầu trên xương chày giữa |
|
| Mã phần lô | PP2300274709 |
| Giá từng phần lô | 37,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa LCP Titanium đầu dưới xương chày mặt trong |
|
| Mã phần lô | PP2300274710 |
| Giá từng phần lô | 38,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.964.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.237.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa LCP Titanium i mặt ngoài lồi cầu cánh tay, trái/ phải. |
|
| Mã phần lô | PP2300274711 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa lỗ đôi đầu dưới xương chày trước bên chữ L |
|
| Mã phần lô | PP2300274712 |
| Giá từng phần lô | 45,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.464.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa lỗ đôi twin hole đầu dưới xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2300274713 |
| Giá từng phần lô | 66,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mắt xích |
|
| Mã phần lô | PP2300274714 |
| Giá từng phần lô | 29,355,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.935.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.677.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa titan đầu dưới xương quay đa hướng, Vít 2.4mm/3.5mm dài từ 3-5 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300274715 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa titan lồi cầu đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300274716 |
| Giá từng phần lô | 93,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp Khóa titan Xương Đùi Đa Hướng |
|
| Mã phần lô | PP2300274717 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn titanium, chữ S |
|
| Mã phần lô | PP2300274718 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp lòng máng 1/3 6 và 8 lỗ dùng vít 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300274719 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp lòng máng 1/3 6 và 8 lỗ dùng vít 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300274720 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp Mini thẳng 20 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300274721 |
| Giá từng phần lô | 128,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối ngang cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300274722 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối rod/ vít cột sống lưng LnK |
|
| Mã phần lô | PP2300274723 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ốc khoá trong cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2300274724 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ốc khoá trong cột sống lưng ít xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2300274725 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng SYN 4.5mm, dài 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2300274726 |
| Giá từng phần lô | 9,476,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.537.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.738.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300274727 |
| Giá từng phần lô | 293,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 419.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu đường kính 7, 8, 9mm, dài 25/30/35mm |
|
| Mã phần lô | PP2300274728 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống lưng-đơn trục |
|
| Mã phần lô | PP2300274729 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống lưng mổ ít xấm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2300274730 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống ngực - đơn trục |
|
| Mã phần lô | PP2300274731 |
| Giá từng phần lô | 41,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít dây chằng chéo tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300274732 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đơn trục |
|
| Mã phần lô | PP2300274733 |
| Giá từng phần lô | 123,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa 2.4, 2.7, 3.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300274734 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300274735 |
| Giá từng phần lô | 57,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa 4,5; 5.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300274736 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa 6.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300274737 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa 7.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300274738 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa các cỡ tự taro 10-90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300274739 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa đầu torx, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2300274740 |
| Giá từng phần lô | 92,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.321.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa đường kính 5.0mm. |
|
| Mã phần lô | PP2300274741 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa titanium các cỡ, tự taro, dài 8-100mm. |
|
| Mã phần lô | PP2300274742 |
| Giá từng phần lô | 361,665,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 516.664.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.832.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít mắt cá chân đk 4.5/30 đến 50mm, gia số 5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300274743 |
| Giá từng phần lô | 2,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.128.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít mắt cá chân đk 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300274744 |
| Giá từng phần lô | 22,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.691.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vit mini 10 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300274745 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít mini 2,0 x 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2300274746 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít mini 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2300274747 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vit mini 8 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300274748 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít neo tự điều chỉnh chiều dài tối ưu |
|
| Mã phần lô | PP2300274749 |
| Giá từng phần lô | 469,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 670.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 234.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít nút neo giữ mảnh ghép gân, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300274750 |
| Giá từng phần lô | 451,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 644.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít thân xương 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300274751 |
| Giá từng phần lô | 9,618,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.741.072 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.809.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít treo cố định dây chằng chéo |
|
| Mã phần lô | PP2300274752 |
| Giá từng phần lô | 86,212,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.160.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.106.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít treo mảnh ghép dây chằng |
|
| Mã phần lô | PP2300274753 |
| Giá từng phần lô | 78,612,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.303.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.306.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít vá sọ titan |
|
| Mã phần lô | PP2300274754 |
| Giá từng phần lô | 16,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.207.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.122.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít vỏ xương 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300274755 |
| Giá từng phần lô | 4,655,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.327.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp |
|
| Mã phần lô | PP2300274756 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp 4.0 x 30-55mm |
|
| Mã phần lô | PP2300274757 |
| Giá từng phần lô | 26,968,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.526.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.484.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp 6.5 x 50-90 |
|
| Mã phần lô | PP2300274758 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp 6.5 x 50-90, ren 16,32 mm, bước ren 2.75 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300274759 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp đk 6.5,ren 32 mm dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300274760 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300274761 |
| Giá từng phần lô | 8,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.757.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng đk 4.5 các cỡ - Vít xương 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300274762 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng đk 4.5 x 20-60mm |
|
| Mã phần lô | PP2300274763 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng đường kính 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300274764 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi