Gói thầu: Gói thầu số 4: Cung cấp thiết bị y tế chấn thương chỉnh hình, ngoại thần kinh (182 danh mục)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400332766-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/10/2024 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Cung cấp thiết bị y tế chấn thương chỉnh hình, ngoại thần kinh (182 danh mục) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400189967 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 71,754,890,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400227402 - Nẹp khoá bản nhỏ | 270,000,000 | 5,400,000 |
| 2 | PP2400227403 - Nẹp khoá bản hẹp | 66,000,000 | 1,320,000 |
| 3 | PP2400227404 - Nẹp khoá bản rộng | 81,600,000 | 1,632,000 |
| 4 | PP2400227405 - Nẹp khoá đầu ngoài xương đòn | 89,000,000 | 1,780,000 |
| 5 | PP2400227406 - Nẹp khoá thân xương đòn | 81,000,000 | 1,620,000 |
| 6 | PP2400227407 - Nẹp khoá đầu trên xương cánh tay | 118,800,000 | 2,376,000 |
| 7 | PP2400227408 - Nẹp khoá đầu dưới xương cánh tay | 53,000,000 | 1,060,000 |
| 8 | PP2400227409 - Nẹp khoá chỏm quay | 40,500,000 | 810,000 |
| 9 | PP2400227410 - Nẹp khoá đầu dưới xương quay thân dài | 50,000,000 | 1,000,000 |
| 10 | PP2400227411 - Nẹp khoá đầu dưới xương đùi mặt ngoài | 750,000,000 | 15,000,000 |
| 11 | PP2400227412 - Nẹp khoá đầu trên xương chày mặt ngoài | 510,400,000 | 10,208,000 |
| 12 | PP2400227413 - Nẹp khoá đầu trên xương chày mặt trong | 130,000,000 | 2,600,000 |
| 13 | PP2400227414 - Nẹp khoá đầu dưới xương mác | 83,600,000 | 1,672,000 |
| 14 | PP2400227415 - Nẹp khoá xương chậu | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 15 | PP2400227416 - Nẹp khoá bàn ngón tay vít 2.0mm | 800,000,000 | 16,000,000 |
| 16 | PP2400227417 - Nẹp khoá bàn ngón tay vít 2.4mm | 1,600,000,000 | 32,000,000 |
| 17 | PP2400227418 - Nẹp khoá bàn ngón chân, vít 2.7mm | 1,100,000,000 | 22,000,000 |
| 18 | PP2400227419 - Nẹp khoá xương gót | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 19 | PP2400227420 - Long đền đệm chân vít | 18,000,000 | 360,000 |
| 20 | PP2400227421 - Vít khoá đa hướng 2.4mm/ 5.0mm | 3,000,000,000 | 60,000,000 |
| 21 | PP2400227422 - Xốp cỡ nhỏ đầu hút cảm biến cân bằng áp lực, kích thước 10 x 7.5 x 3.2cm | 400,000,000 | 8,000,000 |
| 22 | PP2400227423 - Xốp cỡ trung đầu hút cảm biến cân bằng áp lực, kích thước 18 x 12.5 x 3.2cm | 750,000,000 | 15,000,000 |
| 23 | PP2400227424 - Xốp cỡ lớn đầu hút cảm biến cân bằng áp lực, kích thước 26 x 15 x 3.2cm | 600,000,000 | 12,000,000 |
| 24 | PP2400227425 - Xốp phủ silver cỡ nhỏ đầu hút cân bằng áp lực | 298,900,000 | 5,978,000 |
| 25 | PP2400227426 - Xốp phủ silver cỡ trung đầu hút cân bằng áp lực | 338,000,000 | 6,760,000 |
| 26 | PP2400227427 - Xốp phủ silver cỡ lớn đầu hút cân bằng áp lực | 177,000,000 | 3,540,000 |
| 27 | PP2400227428 - Bình chứa dịch hút áp lực âm dùng cho v.a.c thường và v.a.c tưới rửa 300ml/500ml | 1,546,800,000 | 30,936,000 |
| 28 | PP2400227429 - Bộ ống dẫn lưu nước rửa vết thương, có giá đỡ bình nước cất | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 29 | PP2400227430 - Kít chiết tách huyết tương giàu tiểu cầu, 10ml máu thu nhận 5-6ml PRP | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 30 | PP2400227431 - Băng thun tự dính, 7,5cm x 4,5m | 55,000,000 | 1,100,000 |
| 31 | PP2400227432 - Băng thun tự dính, 10cm x 4,5m | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 32 | PP2400227433 - Dung dịch dùng ngoài dạng xịt điều trị phòng ngừa tổn thương da do dịch tiết, loét do áp lực | 144,000,000 | 2,880,000 |
| 33 | PP2400227434 - Dung dịch dùng ngoài phòng ngừa tổn thương da do dịch tiết dạng kem | 144,000,000 | 2,880,000 |
| 34 | PP2400227435 - Chăn sưởi ấm bệnh nhân dạng đắp toàn thân 213 x 91 cm | 69,000,000 | 1,380,000 |
| 35 | PP2400227436 - Màng mổ có phủ iodophur 34x35cm | 750,000,000 | 15,000,000 |
| 36 | PP2400227437 - Băng dính cố định, cỡ 5cm*5m | 95,000,000 | 1,900,000 |
| 37 | PP2400227438 - Bao chi gối dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối. | 96,000,000 | 1,920,000 |
| 38 | PP2400227439 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép chuôi làm bằng Titanium alumninium Vanadium (Ti6Al4V) | 590,000,000 | 11,800,000 |
| 39 | PP2400227440 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép, đệm ổ cối kim loại phủ TiNbN | 405,000,000 | 8,100,000 |
| 40 | PP2400227441 - Keo sinh học cầm máu | 254,100,000 | 5,082,000 |
| 41 | PP2400227442 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi ngắn dùng cho phẫu thuật lối trước - Ổ cối nguyên khối | 620,000,000 | 12,400,000 |
| 42 | PP2400227443 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ HA, ổ cối nguyên khối, hình Elip (COP) | 620,000,000 | 12,400,000 |
| 43 | PP2400227444 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài, chuôi phủ HA, ổ cối nguyên khối, hình Elip (COP) | 310,000,000 | 6,200,000 |
| 44 | PP2400227445 - Keo dán da sinh học 0,7ml | 29,400,000 | 588,000 |
| 45 | PP2400227446 - Dây bơm nước nội soi | 25,000,000 | 500,000 |
| 46 | PP2400227447 - Điện cực đốt bằng sóng radio cao tần dài 290mm | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 47 | PP2400227448 - Bộ kim định vị | 23,500,000 | 470,000 |
| 48 | PP2400227449 - Điện cực đốt bằng sóng radio cao tần dài 400mm | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 49 | PP2400227450 - Mũi mài tròn rãnh khế | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 50 | PP2400227451 - Mũi mài tròn kim cương | 130,000,000 | 2,600,000 |
| 51 | PP2400227452 - Điện cực đốt, cầm máu đầu tròn rỗng dùng sóng radio lưỡng cực các loại, các cỡ | 230,000,000 | 4,600,000 |
| 52 | PP2400227453 - Mũi mài kim cương dùng cho phẫu thuật nội soi hẹp ống sống | 130,000,000 | 2,600,000 |
| 53 | PP2400227454 - Mũi mài đầu tròn gập góc các loại | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 54 | PP2400227455 - Khớp vai toàn phần không xi măng đảo ngược | 133,000,000 | 2,660,000 |
| 55 | PP2400227456 - Khớp háng toàn phần chuyển động đôi .Ổ cối có bắt vít. | 750,000,000 | 15,000,000 |
| 56 | PP2400227457 - Nẹp dọc cột sống cổ | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 57 | PP2400227458 - Nẹp nối ngang cột sống cổ | 54,900,000 | 1,098,000 |
| 58 | PP2400227459 - Nẹp chẩm cổ hình chữ Y | 52,500,000 | 1,050,000 |
| 59 | PP2400227460 - Vít chẩm cổ đường kính 4.5mm | 30,000,000 | 600,000 |
| 60 | PP2400227461 - Đĩa đệm cột sống tự khóa kèm 2 vít | 115,000,000 | 2,300,000 |
| 61 | PP2400227462 - Đĩa đệm cột sống cổ tự khóa | 115,000,000 | 2,300,000 |
| 62 | PP2400227463 - Đĩa đệm cột sống nở | 115,000,000 | 2,300,000 |
| 63 | PP2400227464 - đốt sống cổ dạng lồng | 125,000,000 | 2,500,000 |
| 64 | PP2400227465 - Khớp gối toàn phần có xi măng loại mono bản lề -xoay chuôi dài phù hợp thay lại | 190,000,000 | 3,800,000 |
| 65 | PP2400227466 - Khớp gối toàn phần loại bản lề chuôi dài có xi măng | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 66 | PP2400227467 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi | 2,950,000,000 | 59,000,000 |
| 67 | PP2400227468 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài, shell có gờ chống trật | 615,000,000 | 12,300,000 |
| 68 | PP2400227469 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dài, ổ cối chuyển động đôi có xi măng kèm nẹp rá ổ cối hình chữ thập | 422,500,000 | 8,450,000 |
| 69 | PP2400227470 - Khớp gối toàn phần cố định có xi măng, lớp đệm có vitamin E | 2,320,000,000 | 46,400,000 |
| 70 | PP2400227471 - Khớp gối toàn phần thay lại, thiết kế chuôi nối dài lồi cầu dạng thẳng và cong, miếng đệm có dạng bản lề, có Vitamin E | 800,800,000 | 16,016,000 |
| 71 | PP2400227472 - Miếng ghép bù xương lồi cầu | 23,200,000 | 464,000 |
| 72 | PP2400227473 - Đầu chuyển trục chuôi, làm bằng Titanium Alloy (Ti-6Al-4V), có thiết kế dạng hình nêm, có độ dài 2mm, 4mm, 6mm | 19,360,000 | 387,200 |
| 73 | PP2400227474 - Chuôi nối dài xương chày | 25,920,000 | 518,400 |
| 74 | PP2400227475 - Chuôi nối dài xương đùi | 32,320,000 | 646,400 |
| 75 | PP2400227476 - Đầu đốt, lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio (các loại ) | 1,854,000,000 | 37,080,000 |
| 76 | PP2400227477 - Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy | 405,000,000 | 8,100,000 |
| 77 | PP2400227478 - Vít neo cố định dây chằng chéo chất liệu peek | 1,912,500,000 | 38,250,000 |
| 78 | PP2400227479 - Vít xốp đường kính 4.0mm | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 79 | PP2400227480 - Bộ đinh nội tủy đùi vít đôi chống xoay | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 80 | PP2400227481 - Vít xốp rỗng 3.5mm | 34,000,000 | 680,000 |
| 81 | PP2400227482 - Vít xốp rỗng 4.5mm | 34,000,000 | 680,000 |
| 82 | PP2400227483 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài, chuôi có rãnh dọc chống xoay, đuôi xẻ rãnh. | 1,040,000,000 | 20,800,000 |
| 83 | PP2400227484 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép có lớp phủ Ti độ dày lớn, phủ HA toàn chuôi | 565,000,000 | 11,300,000 |
| 84 | PP2400227485 - Khớp gối bán phần có xi măng loại cố định. | 525,000,000 | 10,500,000 |
| 85 | PP2400227486 - Bộ nẹp khóa mâm chày cắt xương chày chỉnh trục khớp gối theo phương pháp cắt xương định hướng, chất liệu Ti6Al4V | 158,000,000 | 3,160,000 |
| 86 | PP2400227487 - Bộ nẹp khóa xương đùi cắt xương chỉnh trục khớp gối, chất liệu Ti6Al4V | 158,000,000 | 3,160,000 |
| 87 | PP2400227488 - Bộ dây cáp neo, chất liệu Ti6Al4V | 70,000,000 | 1,400,000 |
| 88 | PP2400227489 - Vòng nối mạch máu vi phẫu | 552,000,000 | 11,040,000 |
| 89 | PP2400227490 - Ga rô tắc máu vô trùng chi trên/chi dưới | 45,000,000 | 900,000 |
| 90 | PP2400227491 - Lưới vá sọ hình vuông dày 0.6 mm, kích thước 200 x 200 mm | 912,500,000 | 18,250,000 |
| 91 | PP2400227492 - Kẹp túi phình mạch máu não chất liệu Titanium các cỡ. | 347,500,000 | 6,950,000 |
| 92 | PP2400227493 - Xi măng xương | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 93 | PP2400227494 - Bộ nẹp vít vô trùng: Bao gồm 5 nẹp 2 lỗ thẳng đặc biệt dài 15,9 mm, 5 vít tự khoan kích thước 1,5 x 4mm, 5 vít tự khoan kích thước 1,95 x 4mm, | 960,000,000 | 19,200,000 |
| 94 | PP2400227495 - Ghim kẹp sọ não tự tiêu | 325,000,000 | 6,500,000 |
| 95 | PP2400227496 - Miếng Vá Màng Cứng Sinh Học Tự Tiêu 6X8cm | 621,000,000 | 12,420,000 |
| 96 | PP2400227497 - Bộ 1 nẹp tròn vá sọ dày 0.25mm đường kính gồm: 22mm, 26mm; khoảng cách lỗ nẹp 2.7mm; kèm 6 vít tự khoan, tiệt trùng sẵn. | 330,300,000 | 6,606,000 |
| 97 | PP2400227498 - Miếng vá tái tạo màng cứng Poly-L-lactic ,tự tiêu ,6x6cm/5x5cm | 167,100,000 | 3,342,000 |
| 98 | PP2400227499 - Miếng vá tái tạo màng cứng tự tiêu, vật liệu poly-l-lactic acid + gelatin, kích thước 8x12 cm | 315,000,000 | 6,300,000 |
| 99 | PP2400227500 - Miếng vá tái tạo màng cứng, tự tiêu ,15x15cm | 570,000,000 | 11,400,000 |
| 100 | PP2400227501 - Vít đốt sống đa trục rỗng nòng | 700,000,000 | 14,000,000 |
| 101 | PP2400227502 - Nẹp dọc uốn sẵn bắt qua da | 200,000,000 | 4,000,000 |
| 102 | PP2400227503 - Kim chọc dò cuống sống | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 103 | PP2400227504 - Xi măng sinh học kèm dung dịch pha | 600,000,000 | 12,000,000 |
| 104 | PP2400227505 - Kim chọc dò cuống sống | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 105 | PP2400227506 - Bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn | 800,000,000 | 16,000,000 |
| 106 | PP2400227507 - Ốc khóa trong | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 107 | PP2400227508 - Vít cột sống đa trục hai bước ren | 750,000,000 | 15,000,000 |
| 108 | PP2400227509 - Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng hợp kim Cobalt Chrome | 250,000,000 | 5,000,000 |
| 109 | PP2400227510 - Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo dùng trong phẫu thuật cột sống | 230,000,000 | 4,600,000 |
| 110 | PP2400227511 - Vít cột sống đa trục kèm Ốc khóa trong cho vít cột sống ngực lưng | 621,600,000 | 12,432,000 |
| 111 | PP2400227512 - Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng | 30,000,000 | 600,000 |
| 112 | PP2400227513 - Nẹp vít cột sống lưng lối sau trọn bộ gồm: -4 vít đa trục các cỡ -4 ốc khóa trong | 512,000,000 | 10,240,000 |
| 113 | PP2400227514 - Nẹp vít cột sống lưng lối sau trọn bộ gồm: -6 vít đa trục các cỡ -6 ốc khóa trong | 768,000,000 | 15,360,000 |
| 114 | PP2400227515 - Nẹp vít cột sống lưng lối sau trọn bộ gồm: -8 vít đa trục các cỡ -8 ốc khóa trong | 1,024,000,000 | 20,480,000 |
| 115 | PP2400227516 - Nẹp vít cột sống lưng lối sau trọn bộ gồm: -2 vít đa trục các cỡ -4 vít đơn trục các cỡ -6 ốc khóa trong | 688,000,000 | 13,760,000 |
| 116 | PP2400227517 - Kim chọc khoan thân sống | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 117 | PP2400227518 - Kim chọc sinh thiết | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 118 | PP2400227519 - Nẹp dọc, độ dài < 100mm | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 119 | PP2400227520 - Vít cột sống ngực/thắt lưng đa trục (kèm ốc khóa trong) | 455,000,000 | 9,100,000 |
| 120 | PP2400227521 - Đĩa đệm cột sống lưng cong | 160,000,000 | 3,200,000 |
| 121 | PP2400227522 - Ốc khóa trong khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép chất liệu titan, cao 5mm | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 122 | PP2400227523 - Đĩa đệm cột sống lưng, dạng thẳng, ưỡn 4 độ, các cỡ | 400,000,000 | 8,000,000 |
| 123 | PP2400227524 - Vít đa trục cột sống khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép, titan, các cỡ | 450,000,000 | 9,000,000 |
| 124 | PP2400227525 - Nẹp nối dọc cột sống dài 500mm, chất liệu titan | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 125 | PP2400227526 - Đĩa đệm lưng thẳng 25mm/28mm/32mm, rộng 11mm, marker chất liệu Tantalum | 433,750,000 | 8,675,000 |
| 126 | PP2400227527 - Đĩa đệm lưng cong 26mm/28mm/30mm/32mm, rộng 11mm, marker chất liệu Tantalum | 225,000,000 | 4,500,000 |
| 127 | PP2400227528 - Vít cột sống lưng đầu nhỏ 15.2mm/ 16.2mm, góc xoay 45 độ, đường kính 4.5mm-8.5mm | 1,000,000,000 | 20,000,000 |
| 128 | PP2400227529 - Vít cột sống lưng đầu nhỏ 15.2mm/ 16.2mm, góc xoay 45 độ, đường kính 4.5mm-8.5mm, kèm nắp khóa trong | 720,000,000 | 14,400,000 |
| 129 | PP2400227530 - Vít cột sống lưng đầu dài cho chỉnh trượt 27.2mm/28.2mm | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 130 | PP2400227531 - Nẹp dọc cột sống lưng mổ ít xâm lấn | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 131 | PP2400227532 - Vít đa trục, góc xoay 30 độ, lòng vít rỗng, có các lỗ dọc đầu thân vít để bơm xi măng giữ vít cố định | 950,000,000 | 19,000,000 |
| 132 | PP2400227533 - Nẹp dọc dùng cho vít đa trục lòng rỗng | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 133 | PP2400227534 - Vít đa trục mổ ít xâm lấn kiểu 1/4 ống có lỗ bơm xi măng, kèm xi măng | 915,000,000 | 18,300,000 |
| 134 | PP2400227535 - Vít khóa trong hình ngôi sao, Kích thước: đường kính 10.0mm, dài 5mm | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 135 | PP2400227536 - Nẹp dọc Kích thước: Đường kính 5.5mm, dài 40-150mm, | 175,000,000 | 3,500,000 |
| 136 | PP2400227537 - Bộ trộn xi măng kín kèm theo xi lanh bơm | 78,000,000 | 1,560,000 |
| 137 | PP2400227538 - Súng bơm xi măng áp lực cao | 177,000,000 | 3,540,000 |
| 138 | PP2400227539 - Kim chọc dò thân đốt sống 11G/13G các cỡ | 78,000,000 | 1,560,000 |
| 139 | PP2400227540 - Xi măng sinh học có cản quang | 129,000,000 | 2,580,000 |
| 140 | PP2400227541 - Xương nhân tạo 5cc | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 141 | PP2400227542 - Xương nhân tạo 10cc | 200,000,000 | 4,000,000 |
| 142 | PP2400227543 - Xương nhân tạo dạng bơm dung tích 5ml | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 143 | PP2400227544 - Bộ dụng cụ đổ xi măng cột sống có bóng ( 01 bóng ) | 1,203,000,000 | 24,060,000 |
| 144 | PP2400227545 - Vít đa trục cột sống lưng bắt vít qua da, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm ốc khóa trong | 895,000,000 | 17,900,000 |
| 145 | PP2400227546 - Nẹp dọc cột sống lưng dùng bắt vít qua da, loại uốn sẵn, Ø5.5mm, 30-150mm, dùng kèm vít bắt qua da hai ren đuôi vít rời | 495,000,000 | 9,900,000 |
| 146 | PP2400227547 - Vít đa trục, hai ren, đuôi vít rời kèm vít khóa trong | 595,000,000 | 11,900,000 |
| 147 | PP2400227548 - Nẹp dọc cột sống lưng, dài 30-125mm, Ø5.5mm, dùng kèm vít hai ren đuôi vít rời | 52,500,000 | 1,050,000 |
| 148 | PP2400227549 - Đĩa đệm cột sống lưng T-lif loại cong hình trái chuối, nghiêng 0º, 7º. | 190,000,000 | 3,800,000 |
| 149 | PP2400227550 - Xi măng cột sống dùng trong tạo hình thân đốt sống | 129,000,000 | 2,580,000 |
| 150 | PP2400227551 - Kim chọc dò dùng trong bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống | 75,600,000 | 1,512,000 |
| 151 | PP2400227552 - Bộ trộn và phân phối xi măng đóng gói tiệt trùng sẵn | 78,000,000 | 1,560,000 |
| 152 | PP2400227553 - Kim chọc dò cuống sống | 400,000,000 | 8,000,000 |
| 153 | PP2400227554 - Kim chọc dò tạo đường hầm dùng khoan dẫn đường | 200,000,000 | 4,000,000 |
| 154 | PP2400227555 - Bóng nong thân đốt sống | 1,050,000,000 | 21,000,000 |
| 155 | PP2400227556 - Bơm áp làm phồng bóng nong có đồng hồ hiển thị áp suất | 650,000,000 | 13,000,000 |
| 156 | PP2400227557 - Kim đẩy xi măng | 600,000,000 | 12,000,000 |
| 157 | PP2400227558 - Xi măng sinh học kèm dung dịch pha | 500,000,000 | 10,000,000 |
| 158 | PP2400227559 - Bộ van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng có khoang Delta kiểm soát hiện tượng siphon | 152,600,000 | 3,052,000 |
| 159 | PP2400227560 - Lưới vá sọ hình vuông 50x50cm | 37,500,000 | 750,000 |
| 160 | PP2400227561 - Lưới vá sọ Titanium, kích thước 148x148mm dùng vít 1.5/1.6mm độ dày 0.6mm | 912,000,000 | 18,240,000 |
| 161 | PP2400227562 - Nẹp thẳng 20 lỗ. | 164,800,000 | 3,296,000 |
| 162 | PP2400227563 - Van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng, Loại đặc biệt có bộ điều chỉnh áp lực bằng bộ điện tử hoặc nam châm bên ngoài . | 834,000,000 | 16,680,000 |
| 163 | PP2400227564 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất vào màng bụng có phủ kháng sinh, van thanh có bộ điều chỉnh áp lực từ bên ngoài thích hợp trẻ em có 5 mức áp lực | 930,000,000 | 18,600,000 |
| 164 | PP2400227565 - Dẫn lưu thắt lưng ra ngoài có khả năng theo dõi dòng chảy | 87,400,000 | 1,748,000 |
| 165 | PP2400227566 - Bộ dẫn lưu ngoài và theo dõi dịch não tủy có thang đo áp lực dòng chảy. | 235,000,000 | 4,700,000 |
| 166 | PP2400227567 - Nẹp sọ não Titanium hình quạt tròn , có tay cầm dễ thao tác dài 14mm, 18mm, 6 lỗ bắt vít | 225,000,000 | 4,500,000 |
| 167 | PP2400227568 - Vít sọ não Titanium tự khoan (tự Taro) đường kính 1.5, 1.6mm, dài 4mm. | 780,000,000 | 15,600,000 |
| 168 | PP2400227569 - Mũi khoan sọ - hàm loại tự dừng, chuôi khoan ϕ11/14mm | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 169 | PP2400227570 - VÍT TỰ KHOAN 1.5X5.0 mm và 1.8X4.0mm | 76,000,000 | 1,520,000 |
| 170 | PP2400227571 - Lưới vá sọ hình vuông dày 0.6 mm, kích thước 150 x 150 mm | 345,000,000 | 6,900,000 |
| 171 | PP2400227572 - Vít đa trục lòng rỗng bơm xi măng, kèm xi măng | 1,430,000,000 | 28,600,000 |
| 172 | PP2400227573 - Ốc khóa trong dùng cho vít | 190,000,000 | 3,800,000 |
| 173 | PP2400227574 - Thanh dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng | 63,700,000 | 1,274,000 |
| 174 | PP2400227575 - Kim chọc dò đẩy xi măng vào thân vít rỗng | 250,000,000 | 5,000,000 |
| 175 | PP2400227576 - Keo sinh học dán màng não và cột sống chống rò dịch não tủy 5ml | 445,000,000 | 8,900,000 |
| 176 | PP2400227577 - Màng cứng nhân tạo Collagen tự dính dùng trong phẫu thuật thần kinh cỡ 2.5 x2.5cm | 58,000,000 | 1,160,000 |
| 177 | PP2400227578 - Màng cứng nhân tạo Collagen tự dính dùng trong phẫu thuật thần kinh cỡ 2.5 x7.5cm | 134,000,000 | 2,680,000 |
| 178 | PP2400227579 - Màng cứng nhân tạo Collagen tự dính dùng trong phẫu thuật thần kinh cỡ.5 x 5cm | 138,000,000 | 2,760,000 |
| 179 | PP2400227580 - Màng cứng nhân tạo Collagen tự dính dùng trong phẫu thuật thần kinh cỡ.7.5 x 7.5cm | 246,000,000 | 4,920,000 |
| 180 | PP2400227581 - Màng cứng nhân tạo Collagen tự dính dùng trong phẫu thuật thần kinh cỡ.10x12.5cm | 384,000,000 | 7,680,000 |
| 181 | PP2400227582 - Bộ khăn phẫu thuật cột sống | 130,000,000 | 2,600,000 |
| 182 | PP2400227583 - Bộ dẫn lưu thắt lưng ra ngoài | 52,440,000 | 1,048,800 |
Nẹp khoá bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400227402 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp khoá bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400227403 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp khoá bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2400227404 |
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp khoá đầu ngoài xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2400227405 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp khoá thân xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2400227406 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp khoá đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400227407 |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp khoá đầu dưới xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400227408 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp khoá chỏm quay |
|
| Mã phần lô | PP2400227409 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp khoá đầu dưới xương quay thân dài |
|
| Mã phần lô | PP2400227410 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp khoá đầu dưới xương đùi mặt ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2400227411 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp khoá đầu trên xương chày mặt ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2400227412 |
| Giá từng phần lô | 510,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp khoá đầu trên xương chày mặt trong |
|
| Mã phần lô | PP2400227413 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp khoá đầu dưới xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2400227414 |
| Giá từng phần lô | 83,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp khoá xương chậu |
|
| Mã phần lô | PP2400227415 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp khoá bàn ngón tay vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400227416 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp khoá bàn ngón tay vít 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2400227417 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp khoá bàn ngón chân, vít 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2400227418 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp khoá xương gót |
|
| Mã phần lô | PP2400227419 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Long đền đệm chân vít |
|
| Mã phần lô | PP2400227420 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vít khoá đa hướng 2.4mm/ 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400227421 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Xốp cỡ nhỏ đầu hút cảm biến cân bằng áp lực, kích thước 10 x 7.5 x 3.2cm |
|
| Mã phần lô | PP2400227422 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Xốp cỡ trung đầu hút cảm biến cân bằng áp lực, kích thước 18 x 12.5 x 3.2cm |
|
| Mã phần lô | PP2400227423 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Xốp cỡ lớn đầu hút cảm biến cân bằng áp lực, kích thước 26 x 15 x 3.2cm |
|
| Mã phần lô | PP2400227424 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Xốp phủ silver cỡ nhỏ đầu hút cân bằng áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2400227425 |
| Giá từng phần lô | 298,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,978,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Xốp phủ silver cỡ trung đầu hút cân bằng áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2400227426 |
| Giá từng phần lô | 338,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Xốp phủ silver cỡ lớn đầu hút cân bằng áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2400227427 |
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bình chứa dịch hút áp lực âm dùng cho v.a.c thường và v.a.c tưới rửa 300ml/500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400227428 |
| Giá từng phần lô | 1,546,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ ống dẫn lưu nước rửa vết thương, có giá đỡ bình nước cất |
|
| Mã phần lô | PP2400227429 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kít chiết tách huyết tương giàu tiểu cầu, 10ml máu thu nhận 5-6ml PRP |
|
| Mã phần lô | PP2400227430 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng thun tự dính, 7,5cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400227431 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng thun tự dính, 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400227432 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dung dịch dùng ngoài dạng xịt điều trị phòng ngừa tổn thương da do dịch tiết, loét do áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2400227433 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dung dịch dùng ngoài phòng ngừa tổn thương da do dịch tiết dạng kem |
|
| Mã phần lô | PP2400227434 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chăn sưởi ấm bệnh nhân dạng đắp toàn thân 213 x 91 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400227435 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Màng mổ có phủ iodophur 34x35cm |
|
| Mã phần lô | PP2400227436 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng dính cố định, cỡ 5cm*5m |
|
| Mã phần lô | PP2400227437 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bao chi gối dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối. |
|
| Mã phần lô | PP2400227438 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép chuôi làm bằng Titanium alumninium Vanadium (Ti6Al4V) |
|
| Mã phần lô | PP2400227439 |
| Giá từng phần lô | 590,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép, đệm ổ cối kim loại phủ TiNbN |
|
| Mã phần lô | PP2400227440 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Keo sinh học cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400227441 |
| Giá từng phần lô | 254,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,082,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi ngắn dùng cho phẫu thuật lối trước - Ổ cối nguyên khối |
|
| Mã phần lô | PP2400227442 |
| Giá từng phần lô | 620,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ HA, ổ cối nguyên khối, hình Elip (COP) |
|
| Mã phần lô | PP2400227443 |
| Giá từng phần lô | 620,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài, chuôi phủ HA, ổ cối nguyên khối, hình Elip (COP) |
|
| Mã phần lô | PP2400227444 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Keo dán da sinh học 0,7ml |
|
| Mã phần lô | PP2400227445 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây bơm nước nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400227446 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Điện cực đốt bằng sóng radio cao tần dài 290mm |
|
| Mã phần lô | PP2400227447 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ kim định vị |
|
| Mã phần lô | PP2400227448 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Điện cực đốt bằng sóng radio cao tần dài 400mm |
|
| Mã phần lô | PP2400227449 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Mũi mài tròn rãnh khế |
|
| Mã phần lô | PP2400227450 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Mũi mài tròn kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2400227451 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Điện cực đốt, cầm máu đầu tròn rỗng dùng sóng radio lưỡng cực các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227452 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Mũi mài kim cương dùng cho phẫu thuật nội soi hẹp ống sống |
|
| Mã phần lô | PP2400227453 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Mũi mài đầu tròn gập góc các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400227454 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Khớp vai toàn phần không xi măng đảo ngược |
|
| Mã phần lô | PP2400227455 |
| Giá từng phần lô | 133,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Khớp háng toàn phần chuyển động đôi .Ổ cối có bắt vít. |
|
| Mã phần lô | PP2400227456 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp dọc cột sống cổ |
|
| Mã phần lô | PP2400227457 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp nối ngang cột sống cổ |
|
| Mã phần lô | PP2400227458 |
| Giá từng phần lô | 54,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,098,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp chẩm cổ hình chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2400227459 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vít chẩm cổ đường kính 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400227460 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Đĩa đệm cột sống tự khóa kèm 2 vít |
|
| Mã phần lô | PP2400227461 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Đĩa đệm cột sống cổ tự khóa |
|
| Mã phần lô | PP2400227462 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Đĩa đệm cột sống nở |
|
| Mã phần lô | PP2400227463 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
đốt sống cổ dạng lồng |
|
| Mã phần lô | PP2400227464 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Khớp gối toàn phần có xi măng loại mono bản lề -xoay chuôi dài phù hợp thay lại |
|
| Mã phần lô | PP2400227465 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Khớp gối toàn phần loại bản lề chuôi dài có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400227466 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi |
|
| Mã phần lô | PP2400227467 |
| Giá từng phần lô | 2,950,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài, shell có gờ chống trật |
|
| Mã phần lô | PP2400227468 |
| Giá từng phần lô | 615,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dài, ổ cối chuyển động đôi có xi măng kèm nẹp rá ổ cối hình chữ thập |
|
| Mã phần lô | PP2400227469 |
| Giá từng phần lô | 422,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Khớp gối toàn phần cố định có xi măng, lớp đệm có vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2400227470 |
| Giá từng phần lô | 2,320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Khớp gối toàn phần thay lại, thiết kế chuôi nối dài lồi cầu dạng thẳng và cong, miếng đệm có dạng bản lề, có Vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2400227471 |
| Giá từng phần lô | 800,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Miếng ghép bù xương lồi cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400227472 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Đầu chuyển trục chuôi, làm bằng Titanium Alloy (Ti-6Al-4V), có thiết kế dạng hình nêm, có độ dài 2mm, 4mm, 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2400227473 |
| Giá từng phần lô | 19,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chuôi nối dài xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400227474 |
| Giá từng phần lô | 25,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chuôi nối dài xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400227475 |
| Giá từng phần lô | 32,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 646,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Đầu đốt, lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio (các loại ) |
|
| Mã phần lô | PP2400227476 |
| Giá từng phần lô | 1,854,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy |
|
| Mã phần lô | PP2400227477 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vít neo cố định dây chằng chéo chất liệu peek |
|
| Mã phần lô | PP2400227478 |
| Giá từng phần lô | 1,912,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vít xốp đường kính 4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400227479 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ đinh nội tủy đùi vít đôi chống xoay |
|
| Mã phần lô | PP2400227480 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vít xốp rỗng 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400227481 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vít xốp rỗng 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400227482 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài, chuôi có rãnh dọc chống xoay, đuôi xẻ rãnh. |
|
| Mã phần lô | PP2400227483 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép có lớp phủ Ti độ dày lớn, phủ HA toàn chuôi |
|
| Mã phần lô | PP2400227484 |
| Giá từng phần lô | 565,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Khớp gối bán phần có xi măng loại cố định. |
|
| Mã phần lô | PP2400227485 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ nẹp khóa mâm chày cắt xương chày chỉnh trục khớp gối theo phương pháp cắt xương định hướng, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2400227486 |
| Giá từng phần lô | 158,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ nẹp khóa xương đùi cắt xương chỉnh trục khớp gối, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2400227487 |
| Giá từng phần lô | 158,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ dây cáp neo, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2400227488 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vòng nối mạch máu vi phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400227489 |
| Giá từng phần lô | 552,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ga rô tắc máu vô trùng chi trên/chi dưới |
|
| Mã phần lô | PP2400227490 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Lưới vá sọ hình vuông dày 0.6 mm, kích thước 200 x 200 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400227491 |
| Giá từng phần lô | 912,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kẹp túi phình mạch máu não chất liệu Titanium các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2400227492 |
| Giá từng phần lô | 347,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Xi măng xương |
|
| Mã phần lô | PP2400227493 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ nẹp vít vô trùng: Bao gồm 5 nẹp 2 lỗ thẳng đặc biệt dài 15,9 mm, 5 vít tự khoan kích thước 1,5 x 4mm, 5 vít tự khoan kích thước 1,95 x 4mm, |
|
| Mã phần lô | PP2400227494 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ghim kẹp sọ não tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400227495 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Miếng Vá Màng Cứng Sinh Học Tự Tiêu 6X8cm |
|
| Mã phần lô | PP2400227496 |
| Giá từng phần lô | 621,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ 1 nẹp tròn vá sọ dày 0.25mm đường kính gồm: 22mm, 26mm; khoảng cách lỗ nẹp 2.7mm; kèm 6 vít tự khoan, tiệt trùng sẵn. |
|
| Mã phần lô | PP2400227497 |
| Giá từng phần lô | 330,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,606,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Miếng vá tái tạo màng cứng Poly-L-lactic ,tự tiêu ,6x6cm/5x5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400227498 |
| Giá từng phần lô | 167,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Miếng vá tái tạo màng cứng tự tiêu, vật liệu poly-l-lactic acid + gelatin, kích thước 8x12 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400227499 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Miếng vá tái tạo màng cứng, tự tiêu ,15x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400227500 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vít đốt sống đa trục rỗng nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400227501 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp dọc uốn sẵn bắt qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400227502 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim chọc dò cuống sống |
|
| Mã phần lô | PP2400227503 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Xi măng sinh học kèm dung dịch pha |
|
| Mã phần lô | PP2400227504 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim chọc dò cuống sống |
|
| Mã phần lô | PP2400227505 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn |
|
| Mã phần lô | PP2400227506 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2400227507 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vít cột sống đa trục hai bước ren |
|
| Mã phần lô | PP2400227508 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng hợp kim Cobalt Chrome |
|
| Mã phần lô | PP2400227509 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo dùng trong phẫu thuật cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2400227510 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vít cột sống đa trục kèm Ốc khóa trong cho vít cột sống ngực lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400227511 |
| Giá từng phần lô | 621,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400227512 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp vít cột sống lưng lối sau trọn bộ gồm: -4 vít đa trục các cỡ -4 ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2400227513 |
| Giá từng phần lô | 512,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp vít cột sống lưng lối sau trọn bộ gồm: -6 vít đa trục các cỡ -6 ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2400227514 |
| Giá từng phần lô | 768,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp vít cột sống lưng lối sau trọn bộ gồm: -8 vít đa trục các cỡ -8 ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2400227515 |
| Giá từng phần lô | 1,024,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp vít cột sống lưng lối sau trọn bộ gồm: -2 vít đa trục các cỡ -4 vít đơn trục các cỡ -6 ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2400227516 |
| Giá từng phần lô | 688,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim chọc khoan thân sống |
|
| Mã phần lô | PP2400227517 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim chọc sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2400227518 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp dọc, độ dài < 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400227519 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vít cột sống ngực/thắt lưng đa trục (kèm ốc khóa trong) |
|
| Mã phần lô | PP2400227520 |
| Giá từng phần lô | 455,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng cong |
|
| Mã phần lô | PP2400227521 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ốc khóa trong khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép chất liệu titan, cao 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400227522 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng, dạng thẳng, ưỡn 4 độ, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227523 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vít đa trục cột sống khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép, titan, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227524 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp nối dọc cột sống dài 500mm, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2400227525 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Đĩa đệm lưng thẳng 25mm/28mm/32mm, rộng 11mm, marker chất liệu Tantalum |
|
| Mã phần lô | PP2400227526 |
| Giá từng phần lô | 433,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Đĩa đệm lưng cong 26mm/28mm/30mm/32mm, rộng 11mm, marker chất liệu Tantalum |
|
| Mã phần lô | PP2400227527 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vít cột sống lưng đầu nhỏ 15.2mm/ 16.2mm, góc xoay 45 độ, đường kính 4.5mm-8.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400227528 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vít cột sống lưng đầu nhỏ 15.2mm/ 16.2mm, góc xoay 45 độ, đường kính 4.5mm-8.5mm, kèm nắp khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2400227529 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vít cột sống lưng đầu dài cho chỉnh trượt 27.2mm/28.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2400227530 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp dọc cột sống lưng mổ ít xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2400227531 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vít đa trục, góc xoay 30 độ, lòng vít rỗng, có các lỗ dọc đầu thân vít để bơm xi măng giữ vít cố định |
|
| Mã phần lô | PP2400227532 |
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp dọc dùng cho vít đa trục lòng rỗng |
|
| Mã phần lô | PP2400227533 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vít đa trục mổ ít xâm lấn kiểu 1/4 ống có lỗ bơm xi măng, kèm xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400227534 |
| Giá từng phần lô | 915,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vít khóa trong hình ngôi sao, Kích thước: đường kính 10.0mm, dài 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400227535 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp dọc Kích thước: Đường kính 5.5mm, dài 40-150mm, |
|
| Mã phần lô | PP2400227536 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ trộn xi măng kín kèm theo xi lanh bơm |
|
| Mã phần lô | PP2400227537 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Súng bơm xi măng áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400227538 |
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim chọc dò thân đốt sống 11G/13G các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227539 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Xi măng sinh học có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400227540 |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Xương nhân tạo 5cc |
|
| Mã phần lô | PP2400227541 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Xương nhân tạo 10cc |
|
| Mã phần lô | PP2400227542 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Xương nhân tạo dạng bơm dung tích 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400227543 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ dụng cụ đổ xi măng cột sống có bóng ( 01 bóng ) |
|
| Mã phần lô | PP2400227544 |
| Giá từng phần lô | 1,203,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vít đa trục cột sống lưng bắt vít qua da, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2400227545 |
| Giá từng phần lô | 895,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp dọc cột sống lưng dùng bắt vít qua da, loại uốn sẵn, Ø5.5mm, 30-150mm, dùng kèm vít bắt qua da hai ren đuôi vít rời |
|
| Mã phần lô | PP2400227546 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vít đa trục, hai ren, đuôi vít rời kèm vít khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2400227547 |
| Giá từng phần lô | 595,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp dọc cột sống lưng, dài 30-125mm, Ø5.5mm, dùng kèm vít hai ren đuôi vít rời |
|
| Mã phần lô | PP2400227548 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng T-lif loại cong hình trái chuối, nghiêng 0º, 7º. |
|
| Mã phần lô | PP2400227549 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Xi măng cột sống dùng trong tạo hình thân đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2400227550 |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim chọc dò dùng trong bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2400227551 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ trộn và phân phối xi măng đóng gói tiệt trùng sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400227552 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim chọc dò cuống sống |
|
| Mã phần lô | PP2400227553 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim chọc dò tạo đường hầm dùng khoan dẫn đường |
|
| Mã phần lô | PP2400227554 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bóng nong thân đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2400227555 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bơm áp làm phồng bóng nong có đồng hồ hiển thị áp suất |
|
| Mã phần lô | PP2400227556 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim đẩy xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400227557 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Xi măng sinh học kèm dung dịch pha |
|
| Mã phần lô | PP2400227558 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng có khoang Delta kiểm soát hiện tượng siphon |
|
| Mã phần lô | PP2400227559 |
| Giá từng phần lô | 152,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,052,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Lưới vá sọ hình vuông 50x50cm |
|
| Mã phần lô | PP2400227560 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Lưới vá sọ Titanium, kích thước 148x148mm dùng vít 1.5/1.6mm độ dày 0.6mm |
|
| Mã phần lô | PP2400227561 |
| Giá từng phần lô | 912,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp thẳng 20 lỗ. |
|
| Mã phần lô | PP2400227562 |
| Giá từng phần lô | 164,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng, Loại đặc biệt có bộ điều chỉnh áp lực bằng bộ điện tử hoặc nam châm bên ngoài . |
|
| Mã phần lô | PP2400227563 |
| Giá từng phần lô | 834,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất vào màng bụng có phủ kháng sinh, van thanh có bộ điều chỉnh áp lực từ bên ngoài thích hợp trẻ em có 5 mức áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2400227564 |
| Giá từng phần lô | 930,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dẫn lưu thắt lưng ra ngoài có khả năng theo dõi dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2400227565 |
| Giá từng phần lô | 87,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,748,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ dẫn lưu ngoài và theo dõi dịch não tủy có thang đo áp lực dòng chảy. |
|
| Mã phần lô | PP2400227566 |
| Giá từng phần lô | 235,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp sọ não Titanium hình quạt tròn , có tay cầm dễ thao tác dài 14mm, 18mm, 6 lỗ bắt vít |
|
| Mã phần lô | PP2400227567 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vít sọ não Titanium tự khoan (tự Taro) đường kính 1.5, 1.6mm, dài 4mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400227568 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Mũi khoan sọ - hàm loại tự dừng, chuôi khoan ϕ11/14mm |
|
| Mã phần lô | PP2400227569 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
VÍT TỰ KHOAN 1.5X5.0 mm và 1.8X4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400227570 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Lưới vá sọ hình vuông dày 0.6 mm, kích thước 150 x 150 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400227571 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vít đa trục lòng rỗng bơm xi măng, kèm xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400227572 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ốc khóa trong dùng cho vít |
|
| Mã phần lô | PP2400227573 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thanh dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400227574 |
| Giá từng phần lô | 63,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,274,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim chọc dò đẩy xi măng vào thân vít rỗng |
|
| Mã phần lô | PP2400227575 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Keo sinh học dán màng não và cột sống chống rò dịch não tủy 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400227576 |
| Giá từng phần lô | 445,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Màng cứng nhân tạo Collagen tự dính dùng trong phẫu thuật thần kinh cỡ 2.5 x2.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400227577 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Màng cứng nhân tạo Collagen tự dính dùng trong phẫu thuật thần kinh cỡ 2.5 x7.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400227578 |
| Giá từng phần lô | 134,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Màng cứng nhân tạo Collagen tự dính dùng trong phẫu thuật thần kinh cỡ.5 x 5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400227579 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Màng cứng nhân tạo Collagen tự dính dùng trong phẫu thuật thần kinh cỡ.7.5 x 7.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400227580 |
| Giá từng phần lô | 246,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Màng cứng nhân tạo Collagen tự dính dùng trong phẫu thuật thần kinh cỡ.10x12.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400227581 |
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ khăn phẫu thuật cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2400227582 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ dẫn lưu thắt lưng ra ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2400227583 |
| Giá từng phần lô | 52,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,048,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi