Gói thầu: Gói thầu số 4: cung cấp thuốc generic năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300044311-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức | Chủ đầu tư | Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: cung cấp thuốc generic năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300034257 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 72,482,286,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2.174.468.580 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300072391 - Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + VitaminD3 (dưới dạng vitaminD3 100.000IU/g) | 57,090,000 | 1,712,700 |
| 2 | PP2300072392 - Acid amin + chất điện giải | 3,937,500,000 | 118,125,000 |
| 3 | PP2300072393 - Acid amin | 2,310,000,000 | 69,300,000 |
| 4 | PP2300072394 - Acid amin | 630,000,000 | 18,900,000 |
| 5 | PP2300072395 - Acid amin (L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L- Tryptophan + L-Valin+ L-Alanin + L-Arginin+ L-Histidin+ L-prolin + L-Serin + Glycin + L-Cystein) | 725,000,000 | 21,750,000 |
| 6 | PP2300072396 - Acid amin chứa taurine chuyên biệt cho nhi (Alanin+ Arginin+ Acid aspartic+Cystein + Acid glutamic + Glycin+ Histidin+ isoleucin+ Leucin + Lysin | 190,500,000 | 5,715,000 |
| 7 | PP2300072397 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận | 2,754,000,000 | 82,620,000 |
| 8 | PP2300072398 - Acid amin dành cho suy thận (L-Isoleucine + L-Leucine+ L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine+ L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidin | 581,290,000 | 17,438,700 |
| 9 | PP2300072399 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận | 47,500,000 | 1,425,000 |
| 10 | PP2300072400 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan (L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine, L-Methionine, L-Cysteine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Arginin | 1,270,000,000 | 38,100,000 |
| 11 | PP2300072401 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan (L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine, L-Methionine, L-Cysteine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Arginine, L-Histidine, Glycine, L-Alanine | 665,000,000 | 19,950,000 |
| 12 | PP2300072402 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan (L-Isoleucine + L-leucine + L-Lysine + L-Methionin + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine+ L-Arginine + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + Glycine+ L-Cystein | 250,000,000 | 7,500,000 |
| 13 | PP2300072403 - Acid amin + glucose+điện giải | 2,424,000,000 | 72,720,000 |
| 14 | PP2300072404 - Acid amin + Glucose+ Lipid(Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine+ Histidine + Isoleucine + Leucine+ Lysine (dưới dạng Lysine acetate)+ Methionine + Phenylalanine + Proline | 348,250,000 | 10,447,500 |
| 15 | PP2300072405 - Acid amin + Glucose+ Lipid(Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine+ Histidine + Isoleucine + Leucine+ Lysine | 430,000,000 | 12,900,000 |
| 16 | PP2300072406 - Acid Amin + Glucose+ Lipid | 1,155,000,000 | 34,650,000 |
| 17 | PP2300072407 - Calci Carbonat + VitaminD3 | 54,000,000 | 1,620,000 |
| 18 | PP2300072408 - Calci clorid | 156,960,000 | 4,708,800 |
| 19 | PP2300072409 - Dung dịch lọc màng bụng (thành phần gồm có Calci clorid + Dextrose hydrous+ Magie Clorid + Natri Clorid + Natri lactat) | 3,127,120,000 | 93,813,600 |
| 20 | PP2300072410 - Dung dịch lọc màng bụng (thành phần gồm có Calci clorid + Dextrose hydrous+ Magie Clorid + Natri Clorid + Natri lactat) | 469,068,000 | 14,072,040 |
| 21 | PP2300072411 - Calci Chloride + Dextrose hydrous+ Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate | 445,000,000 | 13,350,000 |
| 22 | PP2300072412 - Calci Chloride + Dextrose hydrous+ Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate | 106,800,000 | 3,204,000 |
| 23 | PP2300072413 - Calcium 3-methyl-2-oxo-valerate; Calcium 4-methyl-2-oxo-valerate; Calcium 2-oxo-3-phenylpropionate; Calcium 3-methyl-2-oxo-butyrate; Calcium-DL-2-hydroxy | 4,050,000 | 121,500 |
| 24 | PP2300072414 - Cồn 70 độ | 931,770,000 | 27,953,100 |
| 25 | PP2300072415 - Dung dịch lọc máu liên tục | 7,000,000,000 | 210,000,000 |
| 26 | PP2300072416 - Dung dịch lọc máu liên tục | 6,300,000,000 | 189,000,000 |
| 27 | PP2300072417 - Fructose 1-6 diphosphat | 1,512,000,000 | 45,360,000 |
| 28 | PP2300072418 - Glucose | 1,334,590,000 | 40,037,700 |
| 29 | PP2300072419 - Glucose | 984,500,000 | 29,535,000 |
| 30 | PP2300072420 - Glucose | 58,800,000 | 1,764,000 |
| 31 | PP2300072421 - Kali clorid | 1,057,000,000 | 31,710,000 |
| 32 | PP2300072422 - Kali clorid | 105,000,000 | 3,150,000 |
| 33 | PP2300072423 - Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangangluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat | 290,000,000 | 8,700,000 |
| 34 | PP2300072424 - Midazolam5mg/1m | 945,000,000 | 28,350,000 |
| 35 | PP2300072425 - Midazolam5mg/1m | 2,205,000,000 | 66,150,000 |
| 36 | PP2300072426 - Natri clorid | 144,000,000 | 4,320,000 |
| 37 | PP2300072427 - Natri clorid | 5,077,600,000 | 152,328,000 |
| 38 | PP2300072428 - Natri clorid | 4,777,500,000 | 143,325,000 |
| 39 | PP2300072429 - Natri Clorid | 118,650,000 | 3,559,500 |
| 40 | PP2300072430 - Natri clorid | 258,300,000 | 7,749,000 |
| 41 | PP2300072431 - Natri clorid | 9,670,500,000 | 290,115,000 |
| 42 | PP2300072432 - Natri clorid | 207,900,000 | 6,237,000 |
| 43 | PP2300072433 - Nước cất | 210,000,000 | 6,300,000 |
| 44 | PP2300072434 - Nước oxy già | 45,000,000 | 1,350,000 |
| 45 | PP2300072435 - Nước oxy già | 90,000,000 | 2,700,000 |
| 46 | PP2300072436 - Nhũ dịch lipid | 724,000,000 | 21,720,000 |
| 47 | PP2300072437 - Nhũ dịch lipid | 4,968,000,000 | 149,040,000 |
| 48 | PP2300072438 - PovidonIod | 339,048,000 | 10,171,440 |
| 49 | PP2300072439 - PovidonIod | 126,000,000 | 3,780,000 |
| 50 | PP2300072440 - Ringer lactate | 864,000,000 | 25,920,000 |
Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + VitaminD3 (dưới dạng vitaminD3 100.000IU/g) |
|
| Mã phần lô | PP2300072391 |
| Giá từng phần lô | 57,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,712,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin + chất điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300072392 |
| Giá từng phần lô | 3,937,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300072393 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300072394 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin (L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L- Tryptophan + L-Valin+ L-Alanin + L-Arginin+ L-Histidin+ L-prolin + L-Serin + Glycin + L-Cystein) |
|
| Mã phần lô | PP2300072395 |
| Giá từng phần lô | 725,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin chứa taurine chuyên biệt cho nhi (Alanin+ Arginin+ Acid aspartic+Cystein + Acid glutamic + Glycin+ Histidin+ isoleucin+ Leucin + Lysin |
|
| Mã phần lô | PP2300072396 |
| Giá từng phần lô | 190,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,715,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin cho bệnh nhân suy thận |
|
| Mã phần lô | PP2300072397 |
| Giá từng phần lô | 2,754,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin dành cho suy thận (L-Isoleucine + L-Leucine+ L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine+ L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidin |
|
| Mã phần lô | PP2300072398 |
| Giá từng phần lô | 581,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,438,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin cho bệnh nhân suy thận |
|
| Mã phần lô | PP2300072399 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin cho bệnh nhân suy gan (L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine, L-Methionine, L-Cysteine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Arginin |
|
| Mã phần lô | PP2300072400 |
| Giá từng phần lô | 1,270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin cho bệnh nhân suy gan (L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine, L-Methionine, L-Cysteine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Arginine, L-Histidine, Glycine, L-Alanine |
|
| Mã phần lô | PP2300072401 |
| Giá từng phần lô | 665,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin cho bệnh nhân suy gan (L-Isoleucine + L-leucine + L-Lysine + L-Methionin + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine+ L-Arginine + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + Glycine+ L-Cystein |
|
| Mã phần lô | PP2300072402 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin + glucose+điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300072403 |
| Giá từng phần lô | 2,424,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin + Glucose+ Lipid(Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine+ Histidine + Isoleucine + Leucine+ Lysine (dưới dạng Lysine acetate)+ Methionine + Phenylalanine + Proline |
|
| Mã phần lô | PP2300072404 |
| Giá từng phần lô | 348,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,447,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin + Glucose+ Lipid(Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine+ Histidine + Isoleucine + Leucine+ Lysine |
|
| Mã phần lô | PP2300072405 |
| Giá từng phần lô | 430,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid Amin + Glucose+ Lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300072406 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci Carbonat + VitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300072407 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300072408 |
| Giá từng phần lô | 156,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,708,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc màng bụng (thành phần gồm có Calci clorid + Dextrose hydrous+ Magie Clorid + Natri Clorid + Natri lactat) |
|
| Mã phần lô | PP2300072409 |
| Giá từng phần lô | 3,127,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,813,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc màng bụng (thành phần gồm có Calci clorid + Dextrose hydrous+ Magie Clorid + Natri Clorid + Natri lactat) |
|
| Mã phần lô | PP2300072410 |
| Giá từng phần lô | 469,068,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,072,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci Chloride + Dextrose hydrous+ Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
|
| Mã phần lô | PP2300072411 |
| Giá từng phần lô | 445,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci Chloride + Dextrose hydrous+ Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
|
| Mã phần lô | PP2300072412 |
| Giá từng phần lô | 106,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calcium 3-methyl-2-oxo-valerate; Calcium 4-methyl-2-oxo-valerate; Calcium 2-oxo-3-phenylpropionate; Calcium 3-methyl-2-oxo-butyrate; Calcium-DL-2-hydroxy |
|
| Mã phần lô | PP2300072413 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300072414 |
| Giá từng phần lô | 931,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,953,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2300072415 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2300072416 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fructose 1-6 diphosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300072417 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300072418 |
| Giá từng phần lô | 1,334,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,037,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300072419 |
| Giá từng phần lô | 984,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,535,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300072420 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300072421 |
| Giá từng phần lô | 1,057,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300072422 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangangluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300072423 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam5mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300072424 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam5mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300072425 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300072426 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300072427 |
| Giá từng phần lô | 5,077,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300072428 |
| Giá từng phần lô | 4,777,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri Clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300072429 |
| Giá từng phần lô | 118,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,559,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300072430 |
| Giá từng phần lô | 258,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,749,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300072431 |
| Giá từng phần lô | 9,670,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300072432 |
| Giá từng phần lô | 207,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước cất |
|
| Mã phần lô | PP2300072433 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2300072434 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2300072435 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300072436 |
| Giá từng phần lô | 724,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300072437 |
| Giá từng phần lô | 4,968,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
PovidonIod |
|
| Mã phần lô | PP2300072438 |
| Giá từng phần lô | 339,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,171,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
PovidonIod |
|
| Mã phần lô | PP2300072439 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer lactate |
|
| Mã phần lô | PP2300072440 |
| Giá từng phần lô | 864,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi