Gói thầu: Gói thầu số 4: cung cấp vật tư chấn thương chỉnh hình, ngoại thần kinh (415 danh mục)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300146477-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2023 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: cung cấp vật tư chấn thương chỉnh hình, ngoại thần kinh (415 danh mục) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300097104 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 155,660,788,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3.113.215.760 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2019 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 4 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2019 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 4 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300237359 - Áo phẫu thuật 5 lớp | 1,920,000,000 | 2.736.000.000 | 6211 | 1.344.000.000 | 9864 |
| 2 | PP2300237360 - Áo phẫu thuật size L | 220,000,000 | 313.500.000 | 6211 | 154.000.000 | 1809 |
| 3 | PP2300237361 - Băng bó bột sợi thủy tinh | 170,500,000 | 242.962.500 | 9021 | 119.350.000 | 362 |
| 4 | PP2300237362 - Băng bó bột sợi thủy tinh | 171,000,000 | 243.675.000 | 9021 | 119.700.000 | 329 |
| 5 | PP2300237363 - Băng bột bó 10cm x 2.7m | 85,050,000 | 121.196.250 | 9021 | 59.535.000 | 1644 |
| 6 | PP2300237364 - Băng bột bó 15cm x 2.7m | 109,830,000 | 156.507.750 | 9021 | 76.881.000 | 1644 |
| 7 | PP2300237365 - Băng dán vết thương 10x10cm | 5,900,000 | 8.407.500 | 3005 | 4.130.000 | 165 |
| 8 | PP2300237366 - Băng dán vết thương có gạc 250mm x 90mm | 3,450,000 | 4.916.250 | 3005 | 2.415.000 | 83 |
| 9 | PP2300237367 - Băng keo thun có keo loại 10cm x 4,5m | 29,000,000 | 41.325.000 | 3005 | 20.300.000 | 33 |
| 10 | PP2300237368 - Băng keo thun có keo loại 8cm x 4,5m | 23,340,000 | 33.259.500 | 3005 | 16.338.000 | 33 |
| 11 | PP2300237369 - Bình dẫn lưu vết mổ | 188,580,000 | 268.726.500 | 9021 | 132.006.000 | 329 |
| 12 | PP2300237370 - Bình hút áp lực âm | 92,600,000 | 131.955.000 | 3926 | 64.820.000 | 33 |
| 13 | PP2300237371 - Bình nối dây hút áp lực âm có cảm biến | 780,000,000 | 1.111.500.000 | 3926 | 546.000.000 | 99 |
| 14 | PP2300237372 - Bộ cố định ngoài cẳng chân | 21,500,000 | 30.637.500 | 9018 | 15.050.000 | 4 |
| 15 | PP2300237373 - Bộ cố định ngoài cẳng chân | 32,250,000 | 45.956.250 | 9018 | 22.575.000 | 5 |
| 16 | PP2300237374 - Bộ cố định ngoài chữ T | 124,500,000 | 177.412.500 | 9018 | 87.150.000 | 17 |
| 17 | PP2300237375 - Bộ cố định ngoài gần khớp | 30,700,000 | 43.747.500 | 9018 | 21.490.000 | 4 |
| 18 | PP2300237376 - Bộ cố định ngoài qua gối | 217,500,000 | 309.937.500 | 9018 | 152.250.000 | 25 |
| 19 | PP2300237377 - Bộ dây dẫn bơm tưới rửa hút áp lực âm | 90,000,000 | 128.250.000 | 9018 | 63.000.000 | 5 |
| 20 | PP2300237378 - Bộ đinh đầu trên xương đùi chất liệu Titanium, các cỡ | 900,000,000 | 1.282.500.000 | 9021 | 630.000.000 | 17 |
| 21 | PP2300237379 - Bộ đinh nội tủy xương chày rỗng nòng đa hướng vít | 534,000,000 | 760.950.000 | 9021 | 373.800.000 | 10 |
| 22 | PP2300237380 - Bộ đinh nội tủy xương đùi đa hướng rỗng nòng titan | 672,000,000 | 957.600.000 | 9021 | 470.400.000 | 14 |
| 23 | PP2300237381 - Bộ đinh nội tủy xương rỗng nòng xương đùi, 2 vit đầu gần khóa vào cổ xương đùi các cỡ | 1,100,000,000 | 1.567.500.000 | 9021 | 770.000.000 | 19 |
| 24 | PP2300237382 - Bộ khăn phẫu thuật chỉnh hình vô trùng | 1,123,200,000 | 1.600.560.000 | 6307 | 786.240.000 | 428 |
| 25 | PP2300237383 - Bộ khăn phẫu thuật cột sống | 14,000,000 | 19.950.000 | 6307 | 9.800.000 | 9 |
| 26 | PP2300237384 - Bộ khăn tổng quát | 869,400,000 | 1.238.895.000 | 6307 | 608.580.000 | 494 |
| 27 | PP2300237385 - Bộ khăn vô trùng nội soi khớp gối | 252,000,000 | 359.100.000 | 6307 | 176.400.000 | 148 |
| 28 | PP2300237386 - Bộ khăn vô trùng nội soi khớp vai | 45,738,000 | 65.176.650 | 6307 | 32.016.600 | 30 |
| 29 | PP2300237387 - Bộ khớp gối toàn phần, bằng Cobalt Chrom vitaminEcó tích hợp đầu chờ cho miếng ghép bù xương | 1,160,000,000 | 1.653.000.000 | 9021 | 812.000.000 | 4 |
| 30 | PP2300237388 - Bộ khớp háng toàn phần | 3,300,000,000 | 4.702.500.000 | 9021 | 2.310.000.000 | 10 |
| 31 | PP2300237389 - Bộ khớp háng toàn phần chuôi làm chất liệu Ti6A14V | 2,430,000,000 | 3.462.750.000 | 9021 | 1.701.000.000 | 9 |
| 32 | PP2300237390 - Bộ khớp háng toàn phần chuyển động kép | 3,852,000,000 | 5.489.100.000 | 9021 | 2.696.400.000 | 10 |
| 33 | PP2300237391 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng 12/14 chuôi phủ CaP,có cánh & rãnh chống xoay | 2,440,000,000 | 3.477.000.000 | 9021 | 1.708.000.000 | 7 |
| 34 | PP2300237392 - Bộ khớp háng toàn phần, chuôi dài | 486,000,000 | 692.550.000 | 9021 | 340.200.000 | 2 |
| 35 | PP2300237393 - Bộ khớp háng toàn phần, chuôi dài hybride, có vitamin E | 899,000,000 | 1.281.075.000 | 9021 | 629.300.000 | 2 |
| 36 | PP2300237394 - Bộ khớp háng toàn phần, chuôi dài thay lại, liner có vitamin E chống trật 20 độ | 638,000,000 | 909.150.000 | 9021 | 446.600.000 | 2 |
| 37 | PP2300237395 - Bộ khớp háng toàn phần, chuôi phủ calci phosphat | 3,250,000,000 | 4.631.250.000 | 9021 | 2.275.000.000 | 9 |
| 38 | PP2300237396 - Bộ khớp háng toàn phần, chuôi phủ Ti-plasma | 2,346,000,000 | 3.343.050.000 | 9021 | 1.642.200.000 | 5 |
| 39 | PP2300237397 - Bộ khớp háng toàn phần, có vitamin E | 4,400,000,000 | 6.270.000.000 | 9021 | 3.080.000.000 | 14 |
| 40 | PP2300237398 - Bộ khớp háng toàn phần, phủ HA toàn chuôi | 1,269,000,000 | 1.808.325.000 | 9021 | 888.300.000 | 5 |
| 41 | PP2300237399 - Bộ khớp toàn phần phủ titaniumnguyên chất | 972,000,000 | 1.385.100.000 | 9021 | 680.400.000 | 4 |
| 42 | PP2300237400 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày (trái, phải), các cỡ | 400,000,000 | 570.000.000 | 9021 | 280.000.000 | 9 |
| 43 | PP2300237401 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay (trái, phải) 4-8 lỗ | 61,600,000 | 87.780.000 | Có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 43.120.000 | 4 |
| 44 | PP2300237402 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ, chất liệu titanium. | 260,000,000 | 370.500.000 | 9021 | 182.000.000 | 4 |
| 45 | PP2300237403 - Bộ xốp cỡ lớn | 204,680,000 | 291.669.000 | 9018 | 143.276.000 | 24 |
| 46 | PP2300237404 - Bộ xốp cỡ lớn có cảm biến | 300,000,000 | 427.500.000 | 3006 | 210.000.000 | 17 |
| 47 | PP2300237405 - Bộ xốp cỡ nhỏ | 182,880,000 | 260.604.000 | 9018 | 128.016.000 | 27 |
| 48 | PP2300237406 - Bộ xốp cỡ nhỏ có cảm biến | 260,000,000 | 370.500.000 | 3006 | 182.000.000 | 22 |
| 49 | PP2300237407 - Bộ xốp cỡ trung | 195,450,000 | 278.516.250 | 9018 | 136.815.000 | 25 |
| 50 | PP2300237408 - Bộ xốp cỡ trung có cảm biến | 300,000,000 | 427.500.000 | 3006 | 210.000.000 | 20 |
| 51 | PP2300237409 - Bộ xốp tưới rửa cỡ nhỏ | 105,000,000 | 149.625.000 | 3006 | 73.500.000 | 5 |
| 52 | PP2300237410 - Bộ xốp tưới rửa cỡ trung | 80,000,000 | 114.000.000 | 3006 | 56.000.000 | 4 |
| 53 | PP2300237411 - Chỉ siêu bền Polyethylene | 231,000,000 | 329.175.000 | 9021 | 161.700.000 | 37 |
| 54 | PP2300237412 - Chuôi nối dài xương chày | 126,900,000 | 180.832.500 | 9021 | 88.830.000 | 2 |
| 55 | PP2300237413 - Đầu đốt sử dụng trong phẫu thuật trong nội soi khớp/ lưỡi cắt đốt bằng sóng radio góc nghiêng 90 độ | 1,587,500,000 | 2.262.187.500 | 9018 | 1.111.250.000 | 42 |
| 56 | PP2300237414 - Dây bơm nước loại thường dùng trong nội soi khớp gối | 200,000,000 | 285.000.000 | 3926 | 140.000.000 | 33 |
| 57 | PP2300237415 - Dây bơm nước nôi soi khớp gối | 395,000,000 | 562.875.000 | 3926 | 276.500.000 | 83 |
| 58 | PP2300237416 - Dây dẫn nước phẩu thuật nội soi | 347,500,000 | 495.187.500 | 9018 | 243.250.000 | 42 |
| 59 | PP2300237417 - Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy | 208,500,000 | 297.112.500 | 3926 | 145.950.000 | 25 |
| 60 | PP2300237418 - Đĩa đệm chuyển động sinh lý | 136,000,000 | 193.800.000 | 9021 | 95.200.000 | 1 |
| 61 | PP2300237419 - Đĩa đệm có xương ghép | 240,000,000 | 342.000.000 | 9021 | 168.000.000 | 4 |
| 62 | PP2300237420 - Đĩa đệm cột sống cổ | 690,000,000 | 983.250.000 | 9021 | 483.000.000 | 10 |
| 63 | PP2300237421 - Đĩa đệm cột sống cổcó 3 vị trí bắt vít | 57,500,000 | 81.937.500 | 9021 | 40.250.000 | 1 |
| 64 | PP2300237422 - Đĩa đệm cột sống cổ dùng độc lập,kèm vít | 270,000,000 | 384.750.000 | 9021 | 189.000.000 | 2 |
| 65 | PP2300237423 - Đĩa đệm cột sống lưng cong có khớp nối | 45,000,000 | 64.125.000 | 9021 | 31.500.000 | 1 |
| 66 | PP2300237424 - Đĩa đệm hình bán tròn | 247,500,000 | 352.687.500 | 9021 | 173.250.000 | 5 |
| 67 | PP2300237425 - Đĩa đệm toàn phần | 101,500,000 | 144.637.500 | 9021 | 71.050.000 | 1 |
| 68 | PP2300237426 - Đinh có răng(1.0-3.5mm) | 45,000,000 | 64.125.000 | 9021 | 31.500.000 | 83 |
| 69 | PP2300237427 - đốt sống nhân tạo tăng giảm chiều cao | 122,600,000 | 174.705.000 | 9021 | 85.820.000 | 2 |
| 70 | PP2300237428 - Khớp gối loại một ngăn bảo tồn xương, thiết kế giống nhau cho ngăn trong và ngăn ngoài | 1,375,000,000 | 1.959.375.000 | 9021 | 962.500.000 | 5 |
| 71 | PP2300237429 - Khớp gối toàn phần có xi măng kháng sinh | 1,202,400,000 | 1.713.420.000 | 9021 | 841.680.000 | 4 |
| 72 | PP2300237430 - Khớp gối toàn phần di động có ximăng | 1,860,000,000 | 2.650.500.000 | 9021 | 1.302.000.000 | 5 |
| 73 | PP2300237431 - Khớp gối toàn phần thay lại, thiết kế chuôi nối dài lồi cầu dạng thẳng và cong, miếng đệm có dạng bản lề, có Vitamin E | 290,000,000 | 413.250.000 | 9021 | 203.000.000 | 1 |
| 74 | PP2300237432 - Khớp háng bán phần có xi măng, có nút định vị tâm các cỡ | 1,560,000,000 | 2.223.000.000 | 9021 | 1.092.000.000 | 7 |
| 75 | PP2300237433 - Khớp háng bán phần có xi măng, shell có khóa chống trật | 2,250,000,000 | 3.206.250.000 | 9021 | 1.575.000.000 | 10 |
| 76 | PP2300237434 - Khớp háng bán phần có xi măng, xi măng có kháng sinh | 640,000,000 | 912.000.000 | 9021 | 448.000.000 | 4 |
| 77 | PP2300237435 - Khớp háng bán phần không xi măng Chuôi dài 3 kích cỡ 135mm, 175mm và 215mm | 662,400,000 | 943.920.000 | 9021 | 463.680.000 | 3 |
| 78 | PP2300237436 - Khớp háng bán phần không xi măng Chuôi dài cổ rời | 540,000,000 | 769.500.000 | 9021 | 378.000.000 | 2 |
| 79 | PP2300237437 - Khớp háng bán phần không xi măng Chuôi dài đuôi xẻ rãnh | 770,000,000 | 1.097.250.000 | 9021 | 539.000.000 | 3 |
| 80 | PP2300237438 - Khớp háng bán phần không xi măng Chuôi dài phủ HA toàn thân | 880,000,000 | 1.254.000.000 | 9021 | 616.000.000 | 4 |
| 81 | PP2300237439 - Khớp háng bán phần không xi măng Chuôi dài phủ TitaniumPlasma nhám toàn thân | 450,000,000 | 641.250.000 | 9021 | 315.000.000 | 2 |
| 82 | PP2300237440 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi ngắn, góc cổ thân 135 độ | 735,000,000 | 1.047.375.000 | 9021 | 514.500.000 | 3 |
| 83 | PP2300237441 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi nhỏ phủ HA có viền cổ chống lún | 735,000,000 | 1.047.375.000 | 9021 | 514.500.000 | 3 |
| 84 | PP2300237442 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ toàn HA | 660,000,000 | 940.500.000 | 9021 | 462.000.000 | 3 |
| 85 | PP2300237443 - Khớp háng bán phần không xi măng cổ thân 130 độ hoặc 135 độ | 1,200,000,000 | 1.710.000.000 | 9021 | 840.000.000 | 5 |
| 86 | PP2300237444 - Khớp háng bán phần không xi măng cổ thân 132 độ | 621,000,000 | 884.925.000 | 9021 | 434.700.000 | 3 |
| 87 | PP2300237445 - Khớp háng bán phần không xi măng góc cổ thân 125 độ hoặc 135 độ | 1,242,000,000 | 1.769.850.000 | 9021 | 869.400.000 | 5 |
| 88 | PP2300237446 - Khớp háng bán phần không xi măng góc cổ thân 127 độ hoặc 135 độ. | 455,600,000 | 649.230.000 | 9021 | 318.920.000 | 2 |
| 89 | PP2300237447 - Khớp háng bán phần không xi măng góc cổ thân 130 độ. | 1,591,600,000 | 2.268.030.000 | 9021 | 1.114.120.000 | 7 |
| 90 | PP2300237448 - Khớp háng bán phần không xi măng, công nghệ chuôi phủ Plasmapore CaP, các cỡ | 414,000,000 | 589.950.000 | 9021 | 289.800.000 | 2 |
| 91 | PP2300237449 - Khớp vai bán phần có xi măng, chuôi Titanium | 650,000,000 | 926.250.000 | 9021 | 455.000.000 | 2 |
| 92 | PP2300237450 - Khớp vai toàn phần không xi măng | 188,000,000 | 267.900.000 | 9021 | 131.600.000 | 1 |
| 93 | PP2300237451 - Khớp vai toàn phần nhân tạo dạng ngược không xi măng, titanium | 126,000,000 | 179.550.000 | 9021 | 88.200.000 | 1 |
| 94 | PP2300237452 - Lồng titan có tăng đơ | 155,000,000 | 220.875.000 | 9021 | 108.500.000 | 1 |
| 95 | PP2300237453 - Lưỡi bào khớp | 1,341,000,000 | 1.910.925.000 | 9018 | 938.700.000 | 50 |
| 96 | PP2300237454 - Lưỡi bào khớp cắt dao động đóng gói tiệt trùng | 712,500,000 | 1.015.312.500 | 9018 | 498.750.000 | 25 |
| 97 | PP2300237455 - Lưỡi bào khớp kiểu cạo các loại, các cỡ | 618,300,000 | 881.077.500 | 9018 | 432.810.000 | 25 |
| 98 | PP2300237456 - Lưỡi bào khớp kiểu cắt các cỡ | 824,400,000 | 1.174.770.000 | 9018 | 577.080.000 | 33 |
| 99 | PP2300237457 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần | 1,860,000,000 | 2.650.500.000 | 9018 | 1.302.000.000 | 50 |
| 100 | PP2300237458 - Lưỡi cắt đốt đơn cực loại cong 90 ° | 1,587,500,000 | 2.262.187.500 | 9021 | 1.111.250.000 | 42 |
| 101 | PP2300237459 - Miếng ghép bù xương mâm chày | 116,000,000 | 165.300.000 | 9021 | 81.200.000 | 2 |
| 102 | PP2300237460 - Nẹp bản hẹp thẳng loại có nén ép | 439,000,000 | 625.575.000 | 9021 | 307.300.000 | 9 |
| 103 | PP2300237461 - Nẹp bản nhỏ các cỡ vít 3,5mm_kiểu lổ vít nén ép | 100,000,000 | 142.500.000 | Có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 70.000.000 | 17 |
| 104 | PP2300237462 - Nẹp bản rộng các cỡ bằng thép không gỉ, 5-18 lỗ | 7,000,000 | 9.975.000 | 9021 | 4.900.000 | 2 |
| 105 | PP2300237463 - Nẹp bản rộng các cỡ, vít 4.5/6.5mm | 10,850,000 | 15.461.250 | 9021 | 7.595.000 | 2 |
| 106 | PP2300237464 - Nẹp chẩm | 75,000,000 | 106.875.000 | 9021 | 52.500.000 | 2 |
| 107 | PP2300237465 - Nẹp chữ L các cỡ trái, phải | 10,800,000 | 15.390.000 | 9021 | 7.560.000 | 5 |
| 108 | PP2300237466 - Nẹp cổ trước 1 tầng | 292,000,000 | 416.100.000 | 9021 | 204.400.000 | 7 |
| 109 | PP2300237467 - Nẹp đầu dưới xương mác III, 4-5-6-8 lỗ | 36,500,000 | 52.012.500 | 9021 | 25.550.000 | 2 |
| 110 | PP2300237468 - Nẹp đầu dưới xương quay 3-4-6-8 lỗ | 42,750,000 | 60.918.750 | 9021 | 29.925.000 | 8 |
| 111 | PP2300237469 - Nẹp dọc 2 đầu nối vít cổ sau | 20,000,000 | 28.500.000 | 9021 | 14.000.000 | 2 |
| 112 | PP2300237470 - Nẹp dọc 3.5mm | 75,000,000 | 106.875.000 | 9021 | 52.500.000 | 9 |
| 113 | PP2300237471 - Nẹp dọc tròn | 50,000,000 | 71.250.000 | 9021 | 35.000.000 | 9 |
| 114 | PP2300237472 - Nẹp gắn liền đĩa đệmcột sống cổ | 140,000,000 | 199.500.000 | 9021 | 98.000.000 | 2 |
| 115 | PP2300237473 - Nẹp khóa bản hẹp, chất liệu titanium. | 61,600,000 | 87.780.000 | 9021 | 43.120.000 | 4 |
| 116 | PP2300237474 - Nẹp khóa bản rộng 6- 14 lỗ dùng vít 4.5/5.0mm | 110,000,000 | 156.750.000 | 9021 | 77.000.000 | 4 |
| 117 | PP2300237475 - Nẹp khóa bản rộng các cỡ, vít 5.0mm | 60,000,000 | 85.500.000 | 9021 | 42.000.000 | 2 |
| 118 | PP2300237476 - Nẹp khóa bản rộng titannium, 4-20 lỗ | 60,500,000 | 86.212.500 | 9021 | 42.350.000 | 2 |
| 119 | PP2300237477 - Nẹp khóa bản rộng, hợp kim titanium,6-20 lỗ | 55,000,000 | 78.375.000 | 9021 | 38.500.000 | 2 |
| 120 | PP2300237478 - Nẹp khóa cẳng chân, từ 4 - 12 lổ | 60,000,000 | 85.500.000 | 9021 | 42.000.000 | 4 |
| 121 | PP2300237479 - Nẹp khóa cẳng tay 5- 10 lỗ | 1,040,000,000 | 1.482.000.000 | 9021 | 728.000.000 | 14 |
| 122 | PP2300237480 - Nẹp khóa cánh tay | 31,000,000 | 44.175.000 | 9021 | 21.700.000 | 4 |
| 123 | PP2300237481 - Nẹp khóa chữ T dùng cho vít 3.5mm các loại | 72,000,000 | 102.600.000 | 9021 | 50.400.000 | 7 |
| 124 | PP2300237482 - Nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn (trái, phải) 3-10 lỗ | 75,000,000 | 106.875.000 | Có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 52.500.000 | 2 |
| 125 | PP2300237483 - Nẹp khóa đa hướng xương đòn S6-10 lỗ | 105,000,000 | 149.625.000 | Có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 73.500.000 | 3 |
| 126 | PP2300237484 - Nẹp khóa đầu dưới cánh tay | 75,000,000 | 106.875.000 | 9021 | 52.500.000 | 2 |
| 127 | PP2300237485 - Nẹp khóa đầu dưới xương cẳng chân, trái/ phải, 5/ 7/ 9/ 11/ 13 lỗ thân, dài 116/ 152/ 188/ 224/ 260mm, dùng vít khóa 3.5mm tự taro. | 255,000,000 | 363.375.000 | 9021 | 178.500.000 | 5 |
| 128 | PP2300237486 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài có móc đỡ, phải/tráichất liệu titaniumcác cỡ | 73,425,000 | 104.630.625 | 9021 | 51.397.500 | 3 |
| 129 | PP2300237487 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong dùng vít 2.7/3.5mm, chất liệu titaniumcác cỡ | 71,700,000 | 102.172.500 | 9021 | 50.190.000 | 3 |
| 130 | PP2300237488 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày các cỡ | 239,700,000 | 341.572.500 | 9021 | 167.790.000 | 10 |
| 131 | PP2300237489 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái, phải, các cỡ | 216,000,000 | 307.800.000 | 9021 | 151.200.000 | 10 |
| 132 | PP2300237490 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái/phải, các loại, các cỡ | 300,000,000 | 427.500.000 | 9021 | 210.000.000 | 9 |
| 133 | PP2300237491 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ | 260,000,000 | 370.500.000 | 9021 | 182.000.000 | 4 |
| 134 | PP2300237492 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ, trái/ phải | 153,000,000 | 218.025.000 | 9021 | 107.100.000 | 3 |
| 135 | PP2300237493 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái phải, các cỡ, titan | 102,000,000 | 145.350.000 | 9021 | 71.400.000 | 3 |
| 136 | PP2300237494 - Nẹp khoá đầu dưới xương đùi, trái/ phải các cỡ | 54,000,000 | 76.950.000 | 9021 | 37.800.000 | 2 |
| 137 | PP2300237495 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác các cỡ, chất liệu titanium | 92,400,000 | 131.670.000 | 9021 | 64.680.000 | 4 |
| 138 | PP2300237496 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay chữ T các cỡ | 200,000,000 | 285.000.000 | 9021 | 140.000.000 | 9 |
| 139 | PP2300237497 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay trái/ phải các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 203,800,000 | 290.415.000 | 9021 | 142.660.000 | 4 |
| 140 | PP2300237498 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay dùng vít 3.5 mm | 164,500,000 | 234.412.500 | 9021 | 115.150.000 | 6 |
| 141 | PP2300237499 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, các cỡ, titan | 62,850,000 | 89.561.250 | 9021 | 43.995.000 | 3 |
| 142 | PP2300237500 - Nẹp khóa đầu trên xương chày ép trái/ phải, 3-11 lỗ, titan, các cỡ | 264,000,000 | 376.200.000 | 9021 | 184.800.000 | 7 |
| 143 | PP2300237501 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt bên chân phải/trái, chất liệu titaniumcác cỡ | 291,250,000 | 415.031.250 | 9021 | 203.875.000 | 9 |
| 144 | PP2300237502 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi | 136,000,000 | 193.800.000 | 9021 | 95.200.000 | 4 |
| 145 | PP2300237503 - Nẹp khóa mắc xích 3 - 16 lỗ | 224,700,000 | 320.197.500 | 9021 | 157.290.000 | 12 |
| 146 | PP2300237504 - Nẹp khóa mắc xích các cỡ | 250,000,000 | 356.250.000 | 9021 | 175.000.000 | 9 |
| 147 | PP2300237505 - Nẹp khóa mâm chày chữ L titan (trái/ phải, các cỡ) | 262,500,000 | 374.062.500 | 9021 | 183.750.000 | 6 |
| 148 | PP2300237506 - Nẹp khóa mắt xích | 60,000,000 | 85.500.000 | 9021 | 42.000.000 | 2 |
| 149 | PP2300237507 - Nẹp khóa mắt xích 6-12 lỗ, titan | 35,000,000 | 49.875.000 | 9021 | 24.500.000 | 2 |
| 150 | PP2300237508 - Nẹp khóa móc xương đòn | 130,000,000 | 185.250.000 | 9021 | 91.000.000 | 4 |
| 151 | PP2300237509 - Nẹp khóa mỏm khuỷu các cỡ | 70,000,000 | 99.750.000 | 9021 | 49.000.000 | 2 |
| 152 | PP2300237510 - Nẹp khóa mỏm khuỷu Titan | 70,000,000 | 99.750.000 | 9021 | 49.000.000 | 2 |
| 153 | PP2300237511 - Nẹp khóa nén ép chất liệu Titaniumthế hệ mới đầu dưới xương chày mặt trong | 480,000,000 | 684.000.000 | 9021 | 336.000.000 | 10 |
| 154 | PP2300237512 - Nẹp khóa nén ép bản rộng Titanium | 66,000,000 | 94.050.000 | 9021 | 46.200.000 | 2 |
| 155 | PP2300237513 - Nẹp khóa nén ép bằng thép không gỉ | 60,000,000 | 85.500.000 | 9021 | 42.000.000 | 2 |
| 156 | PP2300237514 - Nẹp khóa nén ép chất liệu Titaniumthế hệ mới đầu trên xương chày | 255,000,000 | 363.375.000 | 9021 | 178.500.000 | 5 |
| 157 | PP2300237515 - Nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi kiểu vít động bằng titan | 84,000,000 | 119.700.000 | 9021 | 58.800.000 | 2 |
| 158 | PP2300237516 - Nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi kiểu vít động bằng titan góc cổ 135 | 193,500,000 | 275.737.500 | 9021 | 135.450.000 | 5 |
| 159 | PP2300237517 - Nẹp khoá phía ngoài đầu dưới xương đùi | 42,500,000 | 60.562.500 | 9021 | 29.750.000 | 1 |
| 160 | PP2300237518 - Nẹp khóa thân xương cánh tay, cẳng chân 4-12 lỗ, chất liệu titanium | 135,000,000 | 192.375.000 | 9021 | 94.500.000 | 5 |
| 161 | PP2300237519 - Nẹp khóa titan đầu trên xương đùi | 85,000,000 | 121.125.000 | 9021 | 59.500.000 | 2 |
| 162 | PP2300237520 - Nẹp khóa titan đầu trên xương đùi trái phải | 130,200,000 | 185.535.000 | 9021 | 91.140.000 | 4 |
| 163 | PP2300237521 - Nẹp khóa Titan nén ép đầu trên xương quay dùng vít 2.7mm. | 60,000,000 | 85.500.000 | 9021 | 42.000.000 | 2 |
| 164 | PP2300237522 - Nẹp khóa titaniumbản hẹp các cỡ | 45,000,000 | 64.125.000 | 9021 | 31.500.000 | 2 |
| 165 | PP2300237523 - Nẹp khóa xương cẳng tay, lỗ khóa đôi toàn bộ thân nẹp | 600,000,000 | 855.000.000 | 9021 | 420.000.000 | 33 |
| 166 | PP2300237524 - Nẹp khóa xương cánh tay (bản hẹp), lỗ khóa đôi toàn bộ thân nẹp | 140,000,000 | 199.500.000 | 9021 | 98.000.000 | 7 |
| 167 | PP2300237525 - Nẹp khóa xương đòn chữ S | 390,000,000 | 555.750.000 | 9021 | 273.000.000 | 10 |
| 168 | PP2300237526 - Nẹp khóa xương đòn titan | 291,850,000 | 415.886.250 | 9021 | 204.295.000 | 11 |
| 169 | PP2300237527 - Nẹp nén ép đầu trên xương đùi kiểu vít động bằng titan 4-12 lỗ | 129,000,000 | 183.825.000 | 9021 | 90.300.000 | 4 |
| 170 | PP2300237528 - Nẹp nén ép đầu trên xương đùi kiểu vít động bằng titan góc cổ 130 | 56,000,000 | 79.800.000 | 9021 | 39.200.000 | 2 |
| 171 | PP2300237529 - Nẹp nối rod | 90,000,000 | 128.250.000 | 9021 | 63.000.000 | 5 |
| 172 | PP2300237530 - Nẹp tạo hình bảng sống | 120,000,000 | 171.000.000 | 9021 | 84.000.000 | 3 |
| 173 | PP2300237531 - nẹp xương đòn có đầu móc | 156,000,000 | 222.300.000 | 9021 | 109.200.000 | 7 |
| 174 | PP2300237532 - nẹp xương đòn có đầu móc, lổ vít khóa bằng titan | 112,250,000 | 159.956.250 | Có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 78.575.000 | 5 |
| 175 | PP2300237533 - Nẹp xương đùi bản rộng 6 đến 12 lỗ, kiểu lổ vít nén ép | 200,000,000 | 285.000.000 | 9021 | 140.000.000 | 4 |
| 176 | PP2300237534 - ốc khoá trong | 80,000,000 | 114.000.000 | 9021 | 56.000.000 | 33 |
| 177 | PP2300237535 - Túi chứa dịch thải 1.000 ml | 12,900,000 | 18.382.500 | 3926 | 9.030.000 | 2 |
| 178 | PP2300237536 - Vít đa trục | 225,000,000 | 320.625.000 | 9021 | 157.500.000 | 8 |
| 179 | PP2300237537 - Vít chỉ neo khâu chóp xoay tự tiêu 4.5mm | 238,000,000 | 339.150.000 | Có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 166.600.000 | 7 |
| 180 | PP2300237538 - Vít chỉ neo khâu chóp xoay tự tiêu 5.5mm | 178,500,000 | 254.362.500 | Có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 124.950.000 | 5 |
| 181 | PP2300237539 - Vít chỉ neo kiểu ren vặn, vật liệu tự tiêu PLLA đường kính 5mm | 320,000,000 | 456.000.000 | 9021 | 224.000.000 | 7 |
| 182 | PP2300237540 - Vít chỉ neo rách chóp xoay chất liệu PEEK | 345,000,000 | 491.625.000 | 9021 | 241.500.000 | 5 |
| 183 | PP2300237541 - Vít chỉ nội soi cố định sụn chêm tạo tối đa 6 mũi khâu liên tục | 107,000,000 | 152.475.000 | 9021 | 74.900.000 | 4 |
| 184 | PP2300237542 - Vít chỉ tự tiêu khâu sụn viền 2,9mm phủ H.A. | 193,000,000 | 275.025.000 | 9021 | 135.100.000 | 4 |
| 185 | PP2300237543 - Vít chỉ tự tiêu khâu sụn viền PLLA (Poly (L-Lactic Acid)). Đường kính 3.1mm | 360,000,000 | 513.000.000 | 9021 | 252.000.000 | 8 |
| 186 | PP2300237544 - Vít chốt đinh nội tủy xương chày, xương đùi các cỡ | 252,000,000 | 359.100.000 | 9021 | 176.400.000 | 60 |
| 187 | PP2300237545 - Vít chốt neo cố định dây chằng | 1,230,000,000 | 1.752.750.000 | 9021 | 861.000.000 | 25 |
| 188 | PP2300237546 - Vít chốt neo cố định dây chằng chéo có thể tự điều chỉnh chiều dài | 1,050,000,000 | 1.496.250.000 | 9021 | 735.000.000 | 17 |
| 189 | PP2300237547 - Vít chốt neo cố định dây chằng chéo size: 15-35mm | 1,200,000,000 | 1.710.000.000 | 9021 | 840.000.000 | 25 |
| 190 | PP2300237548 - Vít chốt neo khớp vai đường kính 5.5mm | 184,000,000 | 262.200.000 | 9021 | 128.800.000 | 4 |
| 191 | PP2300237549 - Vít chốt neo khớp vai PEEK đường kính 3.5mm | 195,800,000 | 279.015.000 | 9021 | 137.060.000 | 4 |
| 192 | PP2300237550 - Vít chốt neo tự điều chỉnh (Neo 1 đầu) | 1,248,000,000 | 1.778.400.000 | 9021 | 873.600.000 | 20 |
| 193 | PP2300237551 - Vít cổ chẩm | 30,000,000 | 42.750.000 | 9021 | 21.000.000 | 4 |
| 194 | PP2300237552 - Vít cố định dây chằng chéo chất liệu PEEK | 643,500,000 | 916.987.500 | 9021 | 450.450.000 | 25 |
| 195 | PP2300237553 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ (100% PLA) | 900,000,000 | 1.282.500.000 | Có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 630.000.000 | 33 |
| 196 | PP2300237554 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ (70% PLA + 30%ß-TCP) | 890,000,000 | 1.268.250.000 | Có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 623.000.000 | 33 |
| 197 | PP2300237555 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu cho phần xương đùi và xương chày | 630,000,000 | 897.750.000 | 9021 | 441.000.000 | 25 |
| 198 | PP2300237556 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu HA | 1,034,000,000 | 1.473.450.000 | 9021 | 723.800.000 | 37 |
| 199 | PP2300237557 - Vít cổ tự taro | 798,000,000 | 1.137.150.000 | 9021 | 558.600.000 | 32 |
| 200 | PP2300237558 - Vít cột sống cổ có đường nẹp gắn liền đĩa đệm cột sống cổ | 25,600,000 | 36.480.000 | 9021 | 17.920.000 | 4 |
| 201 | PP2300237559 - Vít cột sống cổ đa trục | 700,000,000 | 997.500.000 | 9021 | 490.000.000 | 33 |
| 202 | PP2300237560 - Vít cột sống đa trục cơ chế khóa vít tuyến tính | 160,000,000 | 228.000.000 | Có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 112.000.000 | 9 |
| 203 | PP2300237561 - Vít cột sống lưng đầu nhỏ ren đôi lõi hình nón | 450,000,000 | 641.250.000 | 9021 | 315.000.000 | 17 |
| 204 | PP2300237562 - Vít đa hướng cổ trước | 336,000,000 | 478.800.000 | 9021 | 235.200.000 | 40 |
| 205 | PP2300237563 - Vít đa trục ren đôi | 245,000,000 | 349.125.000 | 9021 | 171.500.000 | 9 |
| 206 | PP2300237564 - Vít khóa 3.5 mm | 43,500,000 | 61.987.500 | 9021 | 30.450.000 | 50 |
| 207 | PP2300237565 - Vít khóa 3.5 mm | 83,520,000 | 119.016.000 | 9021 | 58.464.000 | 40 |
| 208 | PP2300237566 - Vít khóa 3.5 mm Titanium | 83,520,000 | 119.016.000 | 9021 | 58.464.000 | 40 |
| 209 | PP2300237567 - Vít khoá 3.5 titan cho nẹp hook | 30,000,000 | 42.750.000 | 9021 | 21.000.000 | 10 |
| 210 | PP2300237568 - Vít khóa 3.5/ 4.0mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 100,000,000 | 142.500.000 | 9021 | 70.000.000 | 42 |
| 211 | PP2300237569 - Vít khóa 3.5mm x 12-60mm, titan | 261,000,000 | 371.925.000 | 9021 | 182.700.000 | 124 |
| 212 | PP2300237570 - Vít khóa 5.0 mm dài từ 28,30,32đến 50mm | 45,000,000 | 64.125.000 | 9021 | 31.500.000 | 30 |
| 213 | PP2300237571 - Vít khóa 5.0mm | 288,000,000 | 410.400.000 | 9021 | 201.600.000 | 106 |
| 214 | PP2300237572 - Vít khóa 5.0mm | 110,000,000 | 156.750.000 | 9021 | 77.000.000 | 37 |
| 215 | PP2300237573 - Vít khóa 5.0mm thép không gỉ | 178,000,000 | 253.650.000 | 9021 | 124.600.000 | 33 |
| 216 | PP2300237574 - Vít khóa 5.0mm thép không gỉ | 275,000,000 | 391.875.000 | 9021 | 192.500.000 | 91 |
| 217 | PP2300237575 - Vít khóa 5.0mm Titanium, đầu hoa khế | 25,000,000 | 35.625.000 | 9021 | 17.500.000 | 9 |
| 218 | PP2300237576 - Vít khóa 5.0mm tự taro các cỡ | 33,600,000 | 47.880.000 | 9021 | 23.520.000 | 33 |
| 219 | PP2300237577 - Vít khóa đa hướng đường kính 3.5 | 53,400,000 | 76.095.000 | 9021 | 37.380.000 | 10 |
| 220 | PP2300237578 - Vít khóa đường kính 2.7/3.5mm, dài 6-40mm/8-80mm,tự taro. | 83,520,000 | 119.016.000 | 9021 | 58.464.000 | 40 |
| 221 | PP2300237579 - Vít khóa đường kính 5.0mm, dài các cỡ, hợp kim titanium | 10,000,000 | 14.250.000 | 9021 | 7.000.000 | 4 |
| 222 | PP2300237580 - Vít khóa đường kính 5.0mm, Titaniumdài 18-90mm | 45,000,000 | 64.125.000 | 9021 | 31.500.000 | 17 |
| 223 | PP2300237581 - Vít khóa đường kính 5.0mm, tự taro | 60,000,000 | 85.500.000 | 9021 | 42.000.000 | 20 |
| 224 | PP2300237582 - Vít khóa titanium3.5 mm | 400,000,000 | 570.000.000 | 9021 | 280.000.000 | 132 |
| 225 | PP2300237583 - Vít khóa titanium4,5; 5.0 các cỡ | 50,000,000 | 71.250.000 | 9021 | 35.000.000 | 17 |
| 226 | PP2300237584 - Vít khóa titanium5.0 mm, tự taro | 160,000,000 | 228.000.000 | 9021 | 112.000.000 | 53 |
| 227 | PP2300237585 - Vít khóa Titaniumđường kính 5.0mm, các cỡ | 270,000,000 | 384.750.000 | 9021 | 189.000.000 | 99 |
| 228 | PP2300237586 - vít khoá trong chịu lực | 45,000,000 | 64.125.000 | 9021 | 31.500.000 | 8 |
| 229 | PP2300237587 - Vít khóa trong vít cột sống lưng đầu nhỏ ren đôi lõi hình nón | 50,000,000 | 71.250.000 | 9021 | 35.000.000 | 17 |
| 230 | PP2300237588 - Vít khóa trong, chất liệu titan thiết kế hình sao | 25,000,000 | 35.625.000 | 9021 | 17.500.000 | 9 |
| 231 | PP2300237589 - Vít khóa xương 2.4mm-3.5mm | 100,000,000 | 142.500.000 | 9021 | 70.000.000 | 42 |
| 232 | PP2300237590 - Vít khóa xương cứng 3.5mm,titan, đầu tròn ren, 5.3 mm, tự taro. | 320,400,000 | 456.570.000 | 9021 | 224.280.000 | 60 |
| 233 | PP2300237591 - Vít khóa xương cứng 5.0 mm, tự taro | 67,500,000 | 96.187.500 | 9021 | 47.250.000 | 25 |
| 234 | PP2300237592 - Vít khóa xương cứng đường kính 3.5 mm, tự taro các cỡ | 420,000,000 | 598.500.000 | 9021 | 294.000.000 | 198 |
| 235 | PP2300237593 - Vít nén ép xương cứng dùng cho nẹp khóa đường kính 2.4/2.7mm | 13,200,000 | 18.810.000 | 9021 | 9.240.000 | 10 |
| 236 | PP2300237594 - Vít neo cố định dây chằng | 800,000,000 | 1.140.000.000 | 9021 | 560.000.000 | 17 |
| 237 | PP2300237595 - Vít neo khâu sụn chêm chất liệu PEEK | 272,500,000 | 388.312.500 | 9021 | 190.750.000 | 9 |
| 238 | PP2300237596 - Vít rỗng đường kính 3.0 đến 7.3mm | 850,000,000 | 1.211.250.000 | 9021 | 595.000.000 | 83 |
| 239 | PP2300237597 - Vít rỗng nén ép kết hợp xương thuyền (2.5-4.0mm), chất liệu titanium | 280,000,000 | 399.000.000 | 9021 | 196.000.000 | 17 |
| 240 | PP2300237598 - Vít tạo hình cổ lối sau | 120,000,000 | 171.000.000 | 9021 | 84.000.000 | 10 |
| 241 | PP2300237599 - Vít treo gân có thể tự điều chỉnh độ dài bên ngoài | 519,500,000 | 740.287.500 | 9021 | 363.650.000 | 9 |
| 242 | PP2300237600 - Vít treo giữ mãnh ghép gân | 820,000,000 | 1.168.500.000 | 9021 | 574.000.000 | 17 |
| 243 | PP2300237601 - Vít xốp 6.5 mm dài từ 40,45,50đến 85 mm | 10,000,000 | 14.250.000 | 9021 | 7.000.000 | 17 |
| 244 | PP2300237602 - Vít xương cứng 4.5mm, dài 24-75mm | 18,000,000 | 25.650.000 | 9021 | 12.600.000 | 50 |
| 245 | PP2300237603 - Vít xương cứng 2.7mm, chất liệu titaniumcác cỡ | 9,500,000 | 13.537.500 | 9021 | 6.650.000 | 9 |
| 246 | PP2300237604 - Vít xương cứng đường kính 3.5 mm, tự taro | 54,000,000 | 76.950.000 | 9021 | 37.800.000 | 99 |
| 247 | PP2300237605 - Vít xương cứng đường kính 3.5mm, bước ren 1,75mm,dài các cỡ | 29,400,000 | 41.895.000 | 9021 | 20.580.000 | 116 |
| 248 | PP2300237606 - Vít xương cứng đường kính 4,5mm; tự taro, các cỡ | 52,800,000 | 75.240.000 | 9021 | 36.960.000 | 99 |
| 249 | PP2300237607 - Vít xương xốp 4,0mm; ren ngắn, dài các cỡ | 5,400,000 | 7.695.000 | 9021 | 3.780.000 | 9 |
| 250 | PP2300237608 - Vít xương xốp 4.0mm, chất liệu thép không gỉ | 2,160,000 | 3.078.000 | 9021 | 1.512.000 | 4 |
| 251 | PP2300237609 - Vít xương xốp 6.5mm bằng thép không gỉ các cỡ | 20,000,000 | 28.500.000 | 9021 | 14.000.000 | 33 |
| 252 | PP2300237610 - Vít xương xốp 6.5mm, chất liệu thép không gỉ, ren 32mm | 12,650,000 | 18.026.250 | 9021 | 8.855.000 | 10 |
| 253 | PP2300237611 - Vít xương xốp đường kính 4,0 mm | 16,000,000 | 22.800.000 | 9021 | 11.200.000 | 17 |
| 254 | PP2300237612 - Vít xương xốp đường kính 6,5mm, bước ren 16mm | 8,500,000 | 12.112.500 | 9021 | 5.950.000 | 9 |
| 255 | PP2300237613 - Xi măng ngoại khoa có kháng sinh | 640,000,000 | 912.000.000 | Có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 448.000.000 | 33 |
| 256 | PP2300237614 - Xi măng ngoại khoa không có kháng sinh | 550,000,000 | 783.750.000 | Có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 385.000.000 | 42 |
| 257 | PP2300237615 - Xốp phủ vết thương cỡ L 25cm x 15 cm x 3cm | 36,750,000 | 52.368.750 | Có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 25.725.000 | 3 |
| 258 | PP2300237616 - Bộ bơm xi măng không bóng | 47,775,000 | 68.079.375 | 9018 | 33.442.500 | 2 |
| 259 | PP2300237617 - Bộ bơm xi măng không bóng, chất liệu nhựa | 477,750,000 | 680.793.750 | 9018 | 334.425.000 | 11 |
| 260 | PP2300237618 - Bộ bơm xy măng 2 bóng | 1,380,000,000 | 1.966.500.000 | 9018 | 966.000.000 | 5 |
| 261 | PP2300237619 - Bộ bơm xy măng tạo hình thân đốt sống không bóng | 270,000,000 | 384.750.000 | 9018 | 189.000.000 | 5 |
| 262 | PP2300237620 - Bộ dẫn lưu ngoài và theo dõi dịch não tủy có thang đo áp lực dòng chảy. | 200,000,000 | 285.000.000 | 9018 | 140.000.000 | 9 |
| 263 | PP2300237621 - Bộ khăn mổ sọ não | 210,840,000 | 300.447.000 | 6307 | 147.588.000 | 132 |
| 264 | PP2300237622 - Bộ khăn phẫu thuật cột sống | 123,480,000 | 175.959.000 | 6307 | 86.436.000 | 66 |
| 265 | PP2300237623 - Bộ mũi khoan sọ não tự dừng | 156,000,000 | 222.300.000 | 9018 | 109.200.000 | 1 |
| 266 | PP2300237624 - Bộ nẹp vít vô trùng loại 1 nẹp | 877,500,000 | 1.250.437.500 | 9021 | 614.250.000 | 25 |
| 267 | PP2300237625 - Bộ nẹp vít vô trùng loại 3 nẹp | 183,500,000 | 261.487.500 | 9021 | 128.450.000 | 9 |
| 268 | PP2300237626 - Bộ nẹp vít vô trùng loại 5 nẹp | 288,000,000 | 410.400.000 | 9021 | 201.600.000 | 5 |
| 269 | PP2300237627 - Bộ trộn và phân phối xi măng | 40,000,000 | 57.000.000 | 9018 | 28.000.000 | 2 |
| 270 | PP2300237628 - Bộ trộn và phân phối xi măng đóng gói tiệt trùng sẵn | 295,000,000 | 420.375.000 | 9018 | 206.500.000 | 9 |
| 271 | PP2300237629 - Bộ van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng | 121,400,000 | 172.995.000 | 9021 | 84.980.000 | 4 |
| 272 | PP2300237630 - Bộ van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng có khoang Delta kiểm soát hiện tượng siphon | 152,600,000 | 217.455.000 | 9021 | 106.820.000 | 4 |
| 273 | PP2300237631 - Dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng | 607,000,000 | 864.975.000 | 9021 | 424.900.000 | 17 |
| 274 | PP2300237632 - Dẫn lưu dịch não tủy ra ngoài | 216,000,000 | 307.800.000 | 9021 | 151.200.000 | 10 |
| 275 | PP2300237633 - Dẫn lưu dịch não tủy ra ngoài | 180,000,000 | 256.500.000 | 9021 | 126.000.000 | 9 |
| 276 | PP2300237634 - Dẫn lưu não thất - ổ bụng. | 1,075,000,000 | 1.531.875.000 | 9021 | 752.500.000 | 5 |
| 277 | PP2300237635 - Dây bơm nước dùng cùng máy bơm nội soi cột sống | 55,800,000 | 79.515.000 | 3926 | 39.060.000 | 7 |
| 278 | PP2300237636 - Dây cưa sử dụng trong thủ thuật, phẫu thuật sọ não. | 117,600,000 | 167.580.000 | 9018 | 82.320.000 | 58 |
| 279 | PP2300237637 - Đĩa đệm cột sống lưngcong | 428,000,000 | 609.900.000 | 9021 | 299.600.000 | 9 |
| 280 | PP2300237638 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong hình trái chuối, nghiêng 0º, 7º. | 214,000,000 | 304.950.000 | 9021 | 149.800.000 | 5 |
| 281 | PP2300237639 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, các cỡ | 1,087,000,000 | 1.548.975.000 | 9021 | 760.900.000 | 17 |
| 282 | PP2300237640 - Đĩa đệm cột sống lưng, ưỡn 4 độ, các cỡ | 273,000,000 | 389.025.000 | 9021 | 191.100.000 | 5 |
| 283 | PP2300237641 - Đĩa đệm cột sống lưng, vật liệu PEEK, ưỡn 4 độ, các cỡ | 182,000,000 | 259.350.000 | 9021 | 127.400.000 | 4 |
| 284 | PP2300237642 - Đĩa đệm lưng cong 26mm, marker chất liệu Tantalum | 550,000,000 | 783.750.000 | 9021 | 385.000.000 | 9 |
| 285 | PP2300237643 - Đĩa đệm lưng cong 26mm/28mm/30mm/32mm, rộng 11mm, marker chất liệu Tantalum | 550,000,000 | 783.750.000 | 9021 | 385.000.000 | 9 |
| 286 | PP2300237644 - Đĩa đệm lưng cong 26mm/28mm/30mm/32mm, rộng 11mm, marker chất liệu Tantalum | 275,000,000 | 391.875.000 | 9021 | 192.500.000 | 5 |
| 287 | PP2300237645 - Đĩa đệm lưng cong 26mm/28mm/30mm/32mm, rộng 11mm, marker chất liệu Tantalum | 275,000,000 | 391.875.000 | 9021 | 192.500.000 | 5 |
| 288 | PP2300237646 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng loại cong góc nghiêng 0 độ,loại đầu đạn | 273,000,000 | 389.025.000 | 9021 | 191.100.000 | 5 |
| 289 | PP2300237647 - Đốt sống nhân tạo dạng lồng hình trụ tròn, vật liệu Titan, 13mm x 70mm | 145,600,000 | 207.480.000 | 9021 | 101.920.000 | 2 |
| 290 | PP2300237648 - Đốt sống nhân tạo dạng lồng hình trụ tròn, vật liệu Titan, 16mm x 60mm | 42,000,000 | 59.850.000 | 9021 | 29.400.000 | 1 |
| 291 | PP2300237649 - Ghim kẹp sọ não tự tiêu | 325,000,000 | 463.125.000 | 9021 | 227.500.000 | 17 |
| 292 | PP2300237650 - Gói xi măng 21g | 339,000,000 | 483.075.000 | 3006 | 237.300.000 | 10 |
| 293 | PP2300237651 - Kẹp túi phình mạch máu não chất liệu Titaniumcác cỡ. | 834,000,000 | 1.188.450.000 | 9021 | 583.800.000 | 20 |
| 294 | PP2300237652 - Kim chọc dò cuống sống | 260,000,000 | 370.500.000 | 9018 | 182.000.000 | 22 |
| 295 | PP2300237653 - Kim chọc dò cuống sống cột sống thắt lưng | 200,000,000 | 285.000.000 | 9018 | 140.000.000 | 7 |
| 296 | PP2300237654 - Kim chọc dò cuống sống, 11G | 13,000,000 | 18.525.000 | 9018 | 9.100.000 | 2 |
| 297 | PP2300237655 - Kim chọc dò cuống sống, 11G, mũi vát | 8,775,000 | 12.504.375 | 9018 | 6.142.500 | 2 |
| 298 | PP2300237656 - Kim chọc dò cuống sống, số 11G, mũi vát | 105,300,000 | 150.052.500 | 9018 | 73.710.000 | 13 |
| 299 | PP2300237657 - Kim chọc dò đốt sống qua da | 6,000,000 | 8.550.000 | 9018 | 4.200.000 | 1 |
| 300 | PP2300237658 - Kim chọc dò dùng trong bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống | 54,000,000 | 76.950.000 | 9018 | 37.800.000 | 7 |
| 301 | PP2300237659 - Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống | 9,945,000 | 14.171.625 | 9018 | 6.961.500 | 2 |
| 302 | PP2300237660 - Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống, Size 3 | 19,890,000 | 28.343.250 | 9018 | 13.923.000 | 3 |
| 303 | PP2300237661 - Kim chọc và khoan thân sống | 13,000,000 | 18.525.000 | 9018 | 9.100.000 | 2 |
| 304 | PP2300237662 - Kim chọc và khoan thân sống, Size 3 | 22,750,000 | 32.418.750 | 9018 | 15.925.000 | 2 |
| 305 | PP2300237663 - Lưới vá sọ hình vuông 100x100cm | 202,500,000 | 288.562.500 | 9021 | 141.750.000 | 3 |
| 306 | PP2300237664 - Lưới vá sọ hình vuông 150x150cm | 256,500,000 | 365.512.500 | 9021 | 179.550.000 | 3 |
| 307 | PP2300237665 - Lưới vá sọ hình vuông 200x200 | 321,000,000 | 457.425.000 | 9021 | 224.700.000 | 4 |
| 308 | PP2300237666 - Lưới vá sọ hình vuông 50x50cm | 28,500,000 | 40.612.500 | 9021 | 19.950.000 | 1 |
| 309 | PP2300237667 - Lưới vá sọ Titanium, kích thước 148x148mm dùng vít 1.5/1.6mm độ dày 0.6mm | 456,000,000 | 649.800.000 | 9021 | 319.200.000 | 5 |
| 310 | PP2300237668 - Lưới vá sọ Titanium, kích thước 148x148mm dùng vít 1.5/1.6mm độ dày 0.6mm | 456,000,000 | 649.800.000 | 9021 | 319.200.000 | 5 |
| 311 | PP2300237669 - Miếng dán vô trùng 28x15cm | 7,050,000 | 10.046.250 | Có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 4.935.000 | 50 |
| 312 | PP2300237670 - Miếng dán vô trùng 28x30cm | 23,940,000 | 34.114.500 | Có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 16.758.000 | 66 |
| 313 | PP2300237671 - Miếng dán vô trùng 28x45cm | 90,000,000 | 128.250.000 | Có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 63.000.000 | 83 |
| 314 | PP2300237672 - Miếng ghép cột sống lưng dạng cong hình hạt đậu , vật liệu PEEK | 299,000,000 | 426.075.000 | 9021 | 209.300.000 | 5 |
| 315 | PP2300237673 - Miếng ghép cột sống lưng dạng cong hình hạt đậu, vật liệu PEEK | 1,196,000,000 | 1.704.300.000 | 9021 | 837.200.000 | 18 |
| 316 | PP2300237674 - Miếng ghép cột sống lưng, vật liệu PEEK và Tantalum, hình viên đạn lồi. | 61,750,000 | 87.993.750 | 9021 | 43.225.000 | 2 |
| 317 | PP2300237675 - Miếng ghép đĩa đệm dùng độc lập, vật liệu PEEK và hợp kim Titan kèm vít tự khoan/ tự taro các cỡ. | 149,500,000 | 213.037.500 | 9021 | 104.650.000 | 3 |
| 318 | PP2300237676 - Miếng ghép đĩa đệm dùng độc lập, vật liệu PEEK và hợp kim Titan kèm vít tự khoan/ tự taro các cỡ. | 149,500,000 | 213.037.500 | 9021 | 104.650.000 | 3 |
| 319 | PP2300237677 - Miếng ghép lưng loại ưỡn congcác cỡ | 256,800,000 | 365.940.000 | 9021 | 179.760.000 | 5 |
| 320 | PP2300237678 - Miếng ghép lưng nhân tạo các cỡ | 156,000,000 | 222.300.000 | 9021 | 109.200.000 | 4 |
| 321 | PP2300237679 - Miếng ghép lưng nhân tạo loại uốn cong | 196,000,000 | 279.300.000 | 9021 | 137.200.000 | 4 |
| 322 | PP2300237680 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 200x200x0,6mm | 401,250,000 | 571.781.250 | 9021 | 280.875.000 | 5 |
| 323 | PP2300237681 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 150x150x0,6mm | 172,000,000 | 245.100.000 | 9021 | 120.400.000 | 2 |
| 324 | PP2300237682 - Miếng vá màng cứng tự tiêu 4 x 5 cm | 650,000,000 | 926.250.000 | 9021 | 455.000.000 | 17 |
| 325 | PP2300237683 - Miếng vá màng cứng tự tiêu 4 x10cm | 670,000,000 | 954.750.000 | 9021 | 469.000.000 | 17 |
| 326 | PP2300237684 - Miếng vá tái tạo màng cứng Poly-L-lactic ,tựtiêu ,6x6cm/5x5cm | 167,100,000 | 238.117.500 | 9021 | 116.970.000 | 5 |
| 327 | PP2300237685 - Miếng vá tái tạo màng cứng tự tiêu, vật liệu poly-l-lactic acid + gelatin, kích thước 2.5 x 7.5 cm | 47,000,000 | 66.975.000 | 9021 | 32.900.000 | 2 |
| 328 | PP2300237686 - Miếng vá tái tạo màng cứng tự tiêu, vật liệu poly-l-lactic acid + gelatin, kích thước 8x12 cm | 210,000,000 | 299.250.000 | 9021 | 147.000.000 | 4 |
| 329 | PP2300237687 - Miếng vá tái tạo màng cứng vừa dán vừa khâu kích thước 2.5x7.5cm | 320,000,000 | 456.000.000 | 9021 | 224.000.000 | 9 |
| 330 | PP2300237688 - Miếng vá tái tạo màng cứng vừa dán vừa khâu kích thước 2.5x7.5cm | 141,000,000 | 200.925.000 | 9021 | 98.700.000 | 5 |
| 331 | PP2300237689 - Miếng vá tái tạo màng cứng vừa dán vừa khâu kích thước 5.0x5.0cm | 222,800,000 | 317.490.000 | 3001 | 155.960.000 | 7 |
| 332 | PP2300237690 - Miếng vá tái tạo màng cứng vừa dán vừa khâu kích thước 7.5x7.5 cm | 590,000,000 | 840.750.000 | 9021 | 413.000.000 | 9 |
| 333 | PP2300237691 - Miếng vá tái tạo màng cứng vừa dán vừa khâu kích thước 7.5x7.5 cm | 590,000,000 | 840.750.000 | 3001 | 413.000.000 | 9 |
| 334 | PP2300237692 - Miếng vá tái tạo màng cứng, tự tiêu ,15x15cm | 950,000,000 | 1.353.750.000 | 9021 | 665.000.000 | 9 |
| 335 | PP2300237693 - Miếng vá tái tạo màng cứng,tự tiêu | 167,100,000 | 238.117.500 | 9021 | 116.970.000 | 5 |
| 336 | PP2300237694 - Mũi khoan sọ não tự dừng. | 62,000,000 | 88.350.000 | 9018 | 43.400.000 | 4 |
| 337 | PP2300237695 - Nẹp nối dọc cột sống lưng | 54,000,000 | 76.950.000 | 9021 | 37.800.000 | 9 |
| 338 | PP2300237696 - Nẹp dọc cột sống lưng dài 480mm, đường kính 5.5mm | 150,000,000 | 213.750.000 | 9021 | 105.000.000 | 17 |
| 339 | PP2300237697 - Nẹp dọc cột sống lưng dùng bắt vít qua da, loại uốn sẵn, Ø5.5mm,30-150mm, dùng kèm vít bắt qua da hai ren đuôi vít rời | 32,500,000 | 46.312.500 | 9021 | 22.750.000 | 9 |
| 340 | PP2300237698 - Nẹp dọc cột sống lưng, dài 30-125mm, Ø5.5mm,dùng kèm vít hai ren đuôi vít rời | 87,500,000 | 124.687.500 | 9021 | 61.250.000 | 9 |
| 341 | PP2300237699 - Nẹp dọc cột sống lưng, dài 500 mm, Ø5.5mm,dùng kèm vít hai ren đuôi vít rời | 90,000,000 | 128.250.000 | 9021 | 63.000.000 | 5 |
| 342 | PP2300237700 - Nẹp dọc cột sống ngực/thắt lưng, vật liệu Cobalt Chrome,4.75mm | 39,000,000 | 55.575.000 | 9021 | 27.300.000 | 2 |
| 343 | PP2300237701 - Nẹp dọc cột sống ngực/thắt lưng, vật liệu hợp kim Titan, 5.5mm | 140,000,000 | 199.500.000 | 9021 | 98.000.000 | 17 |
| 344 | PP2300237702 - Nẹp dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng dài 60-80mm, đường kính: 6 mm. | 17,250,000 | 24.581.250 | 9021 | 12.075.000 | 5 |
| 345 | PP2300237703 - Nẹp dọc đường kính 5,5mm, dài 120mm | 185,000,000 | 263.625.000 | 9021 | 129.500.000 | 17 |
| 346 | PP2300237704 - Nẹp dọc qua da cột sống thắt lưng, vật liệu Titan, 5.5mm | 180,000,000 | 256.500.000 | 9021 | 126.000.000 | 10 |
| 347 | PP2300237705 - Nẹp dọc qua da đa tầng cột sống ngực/thắt lưng vật liệu hợp kim Titanium, cỡ 70mm~120 mm, đường kính 5.5mm | 120,000,000 | 171.000.000 | 9021 | 84.000.000 | 7 |
| 348 | PP2300237706 - Nẹp dọc qua da uốn sẵn cột sống ngực/thắt lưng 4.75mm | 100,000,000 | 142.500.000 | 9021 | 70.000.000 | 4 |
| 349 | PP2300237707 - Nẹp nối dọc cột sống dài 500mm, chất liệu titan | 80,000,000 | 114.000.000 | 9021 | 56.000.000 | 9 |
| 350 | PP2300237708 - Nẹp nối ngang cột sống lưng | 50,000,000 | 71.250.000 | 9021 | 35.000.000 | 2 |
| 351 | PP2300237709 - Nẹp nối ngang cột sống lưng | 130,000,000 | 185.250.000 | 9021 | 91.000.000 | 4 |
| 352 | PP2300237710 - Nẹp nối ngang cột sống ngực/thắt lưng, vật liệu Titan, 5.5mm | 61,100,000 | 87.067.500 | 9021 | 42.770.000 | 3 |
| 353 | PP2300237711 - Nẹp nối ngang điều chỉnh được góc quay và chiều dài, vật liệu Titan, 5.5mm | 42,250,000 | 60.206.250 | 9021 | 29.575.000 | 2 |
| 354 | PP2300237712 - Nẹp nối ngang dùng trong phẫu thuật cột sống lưng điều chỉnh 35-78mm. | 50,000,000 | 71.250.000 | 9021 | 35.000.000 | 2 |
| 355 | PP2300237713 - Nẹp nối thanh dọc | 78,000,000 | 111.150.000 | 9021 | 54.600.000 | 5 |
| 356 | PP2300237714 - Nẹp sọ tròn 6 lỗ | 139,000,000 | 198.075.000 | 9021 | 97.300.000 | 17 |
| 357 | PP2300237715 - Nẹp thẳng 10 lỗ. | 9,500,000 | 13.537.500 | 9021 | 6.650.000 | 2 |
| 358 | PP2300237716 - Nẹp thẳng 20 lỗ. | 164,800,000 | 234.840.000 | 9021 | 115.360.000 | 17 |
| 359 | PP2300237717 - Nẹp thẳng 20 lỗ. | 8,240,000 | 11.742.000 | 9021 | 5.768.000 | 1 |
| 360 | PP2300237718 - Ốc khóa trong cánh ren ngược | 200,000,000 | 285.000.000 | 9021 | 140.000.000 | 66 |
| 361 | PP2300237719 - Ốc khóa trong cột sống ngực/thắt lưng qua da tự gãy | 30,000,000 | 42.750.000 | 9021 | 21.000.000 | 10 |
| 362 | PP2300237720 - Sản phẩm sinh học thay thế xương gồm Hydroxyapatite và Beta-Tricalcium Phosphate, 10cc | 52,000,000 | 74.100.000 | 3001 | 36.400.000 | 3 |
| 363 | PP2300237721 - Tấm dán sau phẫu thuật chống dính, chống thấm nước, kháng khuẩn 20x10 cm | 6,600,000 | 9.405.000 | 3005 | 4.620.000 | 83 |
| 364 | PP2300237722 - Tấm dán sau phẫu thuật chống dính, chống thấm nước, kháng khuẩn 25x10cm | 6,160,000 | 8.778.000 | 3005 | 4.312.000 | 66 |
| 365 | PP2300237723 - Tấm dán sau phẫu thuật chống dính, chống thấm nước, kháng khuẩn 30x10cm | 5,580,000 | 7.951.500 | 3005 | 3.906.000 | 50 |
| 366 | PP2300237724 - Tấm dán sau phẫu thuật chống dính, chống thấm nước, kháng khuẩn 6.5x5cm | 3,120,000 | 4.446.000 | 3005 | 2.184.000 | 99 |
| 367 | PP2300237725 - Thanh dọc Titaniumdùng trong phẩu thuật cột sống lưng đường kính 5.5mm, dài đến 450mm | 75,000,000 | 106.875.000 | 9021 | 52.500.000 | 5 |
| 368 | PP2300237726 - Thanh nẹp dọc thẳng các cỡ | 66,000,000 | 94.050.000 | 9021 | 46.200.000 | 5 |
| 369 | PP2300237727 - Thanh nẹp dọc thẳng dùng trong cột sống lưng | 96,000,000 | 136.800.000 | 9021 | 67.200.000 | 7 |
| 370 | PP2300237728 - Van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng, Loại đặc biệt có bộ điều chỉnh áp lực bằng bộ điện tử hoặc nam châm bên ngoài . | 550,000,000 | 783.750.000 | 9021 | 385.000.000 | 4 |
| 371 | PP2300237729 - Van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng, Loại đặc biệt có bộ điều chỉnh áp lực bằng bộ điện tử hoặc nam châm bên ngoài . | 412,500,000 | 587.812.500 | 9021 | 288.750.000 | 3 |
| 372 | PP2300237730 - Vít bơm xi măng đa trục, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm kim đẩy xi măng, kèm ốc khóa trong | 885,000,000 | 1.261.125.000 | 9021 | 619.500.000 | 17 |
| 373 | PP2300237731 - Vít bơm xi măng đa trục, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm kim đẩy xi măng, kèm ốc khóa trong | 1,062,000,000 | 1.513.350.000 | 9021 | 743.400.000 | 20 |
| 374 | PP2300237732 - Vít cột sống lưng đầu nhỏ 15.2mm/16.2mm,góc xoay 45 độ, đường kính 4.5mm-8.5mm | 900,000,000 | 1.282.500.000 | 9021 | 630.000.000 | 33 |
| 375 | PP2300237733 - Vít cột sống ngực/thắt lưng đa trục, kèm vít khóa trong tự gãy, vật liệu hợp kim Titan, 5.5mm | 637,000,000 | 907.725.000 | 9021 | 445.900.000 | 22 |
| 376 | PP2300237734 - Vít cột sống ngực/thắt lưng đa trục, vật liệu hợp kim Titan, 5.5mm | 980,000,000 | 1.396.500.000 | 9021 | 686.000.000 | 33 |
| 377 | PP2300237735 - Vít cột sống ngực/thắt lưng đa trục, vật liệu hợp kim Titan, Cobalt Chrome,2 bước ren, 4.75mm | 585,000,000 | 833.625.000 | 9021 | 409.500.000 | 13 |
| 378 | PP2300237736 - Vít cột sống ngực/thắt lưng đơn trục, kèm vít khóa trong tự gãy, vật liệu hợp kim Titan, 5.5mm | 450,000,000 | 641.250.000 | 9021 | 315.000.000 | 17 |
| 379 | PP2300237737 - Vít cột sống ngực/thắt lưng đơn trục, vật liệu hợp kim Titan, 5.5mm | 840,000,000 | 1.197.000.000 | 9021 | 588.000.000 | 33 |
| 380 | PP2300237738 - Vít cột sống ngực/thắt lưng đơn trục, vật liệu hợp kim Titan, Cobalt Chrome,2 bước ren, 4.75mm | 338,000,000 | 481.650.000 | 9021 | 236.600.000 | 9 |
| 381 | PP2300237739 - Vít cột sống ngực/thắt lưng trượt, đa trục, vật liệu hợp kim Titan, 5.5mm | 254,800,000 | 363.090.000 | 9021 | 178.360.000 | 9 |
| 382 | PP2300237740 - Vít cột sống thắt lưng đa trục rỗng nòng vật liệu hợp kim Titan, 5.5mm | 364,000,000 | 518.700.000 | 9021 | 254.800.000 | 9 |
| 383 | PP2300237741 - Vít đa trục can thiệp tối thiểu rỗng nòng cột sống ngực/thắt lưng các cỡ, vật liệu hợp kim Titanium, 5.5mm | 728,000,000 | 1.037.400.000 | 9021 | 509.600.000 | 18 |
| 384 | PP2300237742 - Vít đa trục cho cột sống lưng bao gồm nắp khóa trong các cỡ | 790,000,000 | 1.125.750.000 | 9021 | 553.000.000 | 33 |
| 385 | PP2300237743 - Vít đa trục cho nẹp dọc cột sống lưng kèm ốc khoá trong | 1,034,000,000 | 1.473.450.000 | 9021 | 723.800.000 | 37 |
| 386 | PP2300237744 - Vít đa trục cho nẹp dọc cột sống lưng kèm ốc khoá trong | 747,000,000 | 1.064.475.000 | 9021 | 522.900.000 | 20 |
| 387 | PP2300237745 - Vít đa trục cột sống khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép, titan, các cỡ | 270,000,000 | 384.750.000 | 9021 | 189.000.000 | 10 |
| 388 | PP2300237746 - Vít đa trục cột sống lưng bắt vít qua da, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm ốc khóa trong | 895,000,000 | 1.275.375.000 | 9021 | 626.500.000 | 17 |
| 389 | PP2300237747 - Vít đa trục cột sống lưng bước ren đôi 2.5mm, đầu vít hình tulip (kèm ốc khóa trong) | 588,000,000 | 837.900.000 | 9021 | 411.600.000 | 20 |
| 390 | PP2300237748 - Vít đa trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong | 1,400,000,000 | 1.995.000.000 | 9021 | 980.000.000 | 42 |
| 391 | PP2300237749 - Vít đa trục cột sống lưng đầu nhỏ 10x13mm, kèm vít khóa trong tự khóa tự ngắt Ø=10 x 3.8mm | 470,000,000 | 669.750.000 | 9021 | 329.000.000 | 17 |
| 392 | PP2300237750 - Vít đa trục cột sống lưng, với ren đôi xoắn ốc, các cỡ | 1,162,500,000 | 1.656.562.500 | 9021 | 813.750.000 | 42 |
| 393 | PP2300237751 - Vít đa trục loại thân có lỗ để bơm xi măng các cỡ | 486,000,000 | 692.550.000 | 9021 | 340.200.000 | 20 |
| 394 | PP2300237752 - Vít đơn trục cột sống khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép, titan, các cỡ | 120,000,000 | 171.000.000 | 9021 | 84.000.000 | 5 |
| 395 | PP2300237753 - Vít đơn trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong | 825,000,000 | 1.175.625.000 | 9021 | 577.500.000 | 25 |
| 396 | PP2300237754 - Vít đơn trục cột sống lưng, với ren đôi xoắn ốc, các cỡ | 682,500,000 | 972.562.500 | 9021 | 477.750.000 | 25 |
| 397 | PP2300237755 - Vít khoá trong | 50,000,000 | 71.250.000 | 9021 | 35.000.000 | 17 |
| 398 | PP2300237756 - Vít khoá trong | 125,000,000 | 178.125.000 | 9021 | 87.500.000 | 42 |
| 399 | PP2300237757 - Vít khoá trong | 60,000,000 | 85.500.000 | 9021 | 42.000.000 | 20 |
| 400 | PP2300237758 - Vít khoá trong | 25,000,000 | 35.625.000 | 9021 | 17.500.000 | 9 |
| 401 | PP2300237759 - Vít khoá trong cho vít cột sống lưng đầu dài | 30,000,000 | 42.750.000 | 9021 | 21.000.000 | 10 |
| 402 | PP2300237760 - Vít khoá trong cho Vít cột sống lưng mổ ít xấm lấn | 25,000,000 | 35.625.000 | 9021 | 17.500.000 | 9 |
| 403 | PP2300237761 - Vít khóa trong cột sống ngực/thắt lưng cho vít trượt, vật liệu hợp kim Titan, kích thước 5.5mm | 26,000,000 | 37.050.000 | 9021 | 18.200.000 | 9 |
| 404 | PP2300237762 - Vít khóa trong cột sống ngực/thắt lưng tự ngắt, vật liệu hợp kim Titanium, 5.5mm | 50,000,000 | 71.250.000 | 9021 | 35.000.000 | 17 |
| 405 | PP2300237763 - Vít khóa trong cột sống ngực/thắt lưng vật liệu hợp kim Titan, 5.5mm | 200,000,000 | 285.000.000 | 9021 | 140.000.000 | 66 |
| 406 | PP2300237764 - Vít khóa trong cột sống ngực/thắt lưng, vật liệu Titan, 4.75mm | 208,000,000 | 296.400.000 | 9021 | 145.600.000 | 22 |
| 407 | PP2300237765 - Vít khóa trong khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép chất liệu titan | 100,000,000 | 142.500.000 | 9021 | 70.000.000 | 33 |
| 408 | PP2300237766 - Vít nắn trượt đa trục cột sống lưng, đuôi dài cuống nhỏ, các cỡ, kèm ốc khóa trong | 980,000,000 | 1.396.500.000 | 9021 | 686.000.000 | 33 |
| 409 | PP2300237767 - Vít nắn trượt đơn trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong | 450,000,000 | 641.250.000 | 9021 | 315.000.000 | 17 |
| 410 | PP2300237768 - Vít sọ não Titaniumtự khoan, đường kính 1.6mm, dài 4mm. Sử dụng trong vá sọ bằng lưới và nẹp Titanium | 248,000,000 | 353.400.000 | 9021 | 173.600.000 | 132 |
| 411 | PP2300237769 - Vít sọ não tự khoan. . | 64,500,000 | 91.912.500 | 9021 | 45.150.000 | 50 |
| 412 | PP2300237770 - Vít vá sọ tự khoan 1.6mm | 96,000,000 | 136.800.000 | 9021 | 67.200.000 | 66 |
| 413 | PP2300237771 - Xi măng cột sống dùng trong tạo hình thân đốt sống | 225,000,000 | 320.625.000 | Có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 157.500.000 | 9 |
| 414 | PP2300237772 - Xi măng sinh học kèm dung dịch pha | 1,000,000,000 | 1.425.000.000 | Có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 700.000.000 | 33 |
| 415 | PP2300237773 - Xilanh bơm phồng bóng có đồng hồ đo áp lực bóng | 80,000,000 | 114.000.000 | 9018 | 56.000.000 | 2 |
Áo phẫu thuật 5 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300237359 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.736.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Áo phẫu thuật size L |
|
| Mã phần lô | PP2300237360 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 313.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1809 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng bó bột sợi thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2300237361 |
| Giá từng phần lô | 170,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng bó bột sợi thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2300237362 |
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng bột bó 10cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2300237363 |
| Giá từng phần lô | 85,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.196.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.535.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng bột bó 15cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2300237364 |
| Giá từng phần lô | 109,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.507.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.881.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng dán vết thương 10x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300237365 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.407.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng dán vết thương có gạc 250mm x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237366 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.916.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng keo thun có keo loại 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300237367 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng keo thun có keo loại 8cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300237368 |
| Giá từng phần lô | 23,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.259.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.338.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bình dẫn lưu vết mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300237369 |
| Giá từng phần lô | 188,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 268.726.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.006.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bình hút áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2300237370 |
| Giá từng phần lô | 92,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bình nối dây hút áp lực âm có cảm biến |
|
| Mã phần lô | PP2300237371 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.111.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ cố định ngoài cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2300237372 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.637.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ cố định ngoài cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2300237373 |
| Giá từng phần lô | 32,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.956.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ cố định ngoài chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300237374 |
| Giá từng phần lô | 124,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.412.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ cố định ngoài gần khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300237375 |
| Giá từng phần lô | 30,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.747.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ cố định ngoài qua gối |
|
| Mã phần lô | PP2300237376 |
| Giá từng phần lô | 217,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 309.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ dây dẫn bơm tưới rửa hút áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2300237377 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ đinh đầu trên xương đùi chất liệu Titanium, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300237378 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.282.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ đinh nội tủy xương chày rỗng nòng đa hướng vít |
|
| Mã phần lô | PP2300237379 |
| Giá từng phần lô | 534,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 760.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 373.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ đinh nội tủy xương đùi đa hướng rỗng nòng titan |
|
| Mã phần lô | PP2300237380 |
| Giá từng phần lô | 672,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 957.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 470.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ đinh nội tủy xương rỗng nòng xương đùi, 2 vit đầu gần khóa vào cổ xương đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300237381 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.567.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ khăn phẫu thuật chỉnh hình vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300237382 |
| Giá từng phần lô | 1,123,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.600.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 786.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 428 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ khăn phẫu thuật cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2300237383 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ khăn tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2300237384 |
| Giá từng phần lô | 869,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.238.895.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 608.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ khăn vô trùng nội soi khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2300237385 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 359.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ khăn vô trùng nội soi khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2300237386 |
| Giá từng phần lô | 45,738,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.176.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.016.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ khớp gối toàn phần, bằng Cobalt Chrom vitaminEcó tích hợp đầu chờ cho miếng ghép bù xương |
|
| Mã phần lô | PP2300237387 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.653.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 812.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ khớp háng toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300237388 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.702.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ khớp háng toàn phần chuôi làm chất liệu Ti6A14V |
|
| Mã phần lô | PP2300237389 |
| Giá từng phần lô | 2,430,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.462.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.701.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ khớp háng toàn phần chuyển động kép |
|
| Mã phần lô | PP2300237390 |
| Giá từng phần lô | 3,852,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.489.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.696.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng 12/14 chuôi phủ CaP,có cánh & rãnh chống xoay |
|
| Mã phần lô | PP2300237391 |
| Giá từng phần lô | 2,440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.477.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.708.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ khớp háng toàn phần, chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2300237392 |
| Giá từng phần lô | 486,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 692.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 340.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ khớp háng toàn phần, chuôi dài hybride, có vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2300237393 |
| Giá từng phần lô | 899,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.281.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 629.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ khớp háng toàn phần, chuôi dài thay lại, liner có vitamin E chống trật 20 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300237394 |
| Giá từng phần lô | 638,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 909.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 446.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ khớp háng toàn phần, chuôi phủ calci phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300237395 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.631.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.275.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ khớp háng toàn phần, chuôi phủ Ti-plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300237396 |
| Giá từng phần lô | 2,346,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.343.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.642.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ khớp háng toàn phần, có vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2300237397 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ khớp háng toàn phần, phủ HA toàn chuôi |
|
| Mã phần lô | PP2300237398 |
| Giá từng phần lô | 1,269,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.808.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 888.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ khớp toàn phần phủ titaniumnguyên chất |
|
| Mã phần lô | PP2300237399 |
| Giá từng phần lô | 972,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.385.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 680.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày (trái, phải), các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300237400 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 570.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay (trái, phải) 4-8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300237401 |
| Giá từng phần lô | 61,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ, chất liệu titanium. |
|
| Mã phần lô | PP2300237402 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ xốp cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300237403 |
| Giá từng phần lô | 204,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.669.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.276.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ xốp cỡ lớn có cảm biến |
|
| Mã phần lô | PP2300237404 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ xốp cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300237405 |
| Giá từng phần lô | 182,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 260.604.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.016.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ xốp cỡ nhỏ có cảm biến |
|
| Mã phần lô | PP2300237406 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ xốp cỡ trung |
|
| Mã phần lô | PP2300237407 |
| Giá từng phần lô | 195,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.516.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.815.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ xốp cỡ trung có cảm biến |
|
| Mã phần lô | PP2300237408 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ xốp tưới rửa cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300237409 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ xốp tưới rửa cỡ trung |
|
| Mã phần lô | PP2300237410 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ siêu bền Polyethylene |
|
| Mã phần lô | PP2300237411 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 329.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chuôi nối dài xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300237412 |
| Giá từng phần lô | 126,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.832.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đầu đốt sử dụng trong phẫu thuật trong nội soi khớp/ lưỡi cắt đốt bằng sóng radio góc nghiêng 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300237413 |
| Giá từng phần lô | 1,587,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.262.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.111.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây bơm nước loại thường dùng trong nội soi khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2300237414 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây bơm nước nôi soi khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2300237415 |
| Giá từng phần lô | 395,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 276.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây dẫn nước phẩu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300237416 |
| Giá từng phần lô | 347,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy |
|
| Mã phần lô | PP2300237417 |
| Giá từng phần lô | 208,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.112.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa đệm chuyển động sinh lý |
|
| Mã phần lô | PP2300237418 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa đệm có xương ghép |
|
| Mã phần lô | PP2300237419 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa đệm cột sống cổ |
|
| Mã phần lô | PP2300237420 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 983.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 483.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa đệm cột sống cổcó 3 vị trí bắt vít |
|
| Mã phần lô | PP2300237421 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa đệm cột sống cổ dùng độc lập,kèm vít |
|
| Mã phần lô | PP2300237422 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa đệm cột sống lưng cong có khớp nối |
|
| Mã phần lô | PP2300237423 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa đệm hình bán tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300237424 |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 352.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa đệm toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300237425 |
| Giá từng phần lô | 101,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.637.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh có răng(1.0-3.5mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300237426 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
đốt sống nhân tạo tăng giảm chiều cao |
|
| Mã phần lô | PP2300237427 |
| Giá từng phần lô | 122,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.705.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp gối loại một ngăn bảo tồn xương, thiết kế giống nhau cho ngăn trong và ngăn ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2300237428 |
| Giá từng phần lô | 1,375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.959.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 962.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp gối toàn phần có xi măng kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300237429 |
| Giá từng phần lô | 1,202,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.713.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 841.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp gối toàn phần di động có ximăng |
|
| Mã phần lô | PP2300237430 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.650.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.302.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp gối toàn phần thay lại, thiết kế chuôi nối dài lồi cầu dạng thẳng và cong, miếng đệm có dạng bản lề, có Vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2300237431 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 413.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp háng bán phần có xi măng, có nút định vị tâm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300237432 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.223.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.092.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp háng bán phần có xi măng, shell có khóa chống trật |
|
| Mã phần lô | PP2300237433 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.206.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp háng bán phần có xi măng, xi măng có kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300237434 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 912.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 448.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp háng bán phần không xi măng Chuôi dài 3 kích cỡ 135mm, 175mm và 215mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237435 |
| Giá từng phần lô | 662,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 943.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 463.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp háng bán phần không xi măng Chuôi dài cổ rời |
|
| Mã phần lô | PP2300237436 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 769.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp háng bán phần không xi măng Chuôi dài đuôi xẻ rãnh |
|
| Mã phần lô | PP2300237437 |
| Giá từng phần lô | 770,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.097.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 539.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp háng bán phần không xi măng Chuôi dài phủ HA toàn thân |
|
| Mã phần lô | PP2300237438 |
| Giá từng phần lô | 880,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.254.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp háng bán phần không xi măng Chuôi dài phủ TitaniumPlasma nhám toàn thân |
|
| Mã phần lô | PP2300237439 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 641.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi ngắn, góc cổ thân 135 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300237440 |
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.047.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 514.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi nhỏ phủ HA có viền cổ chống lún |
|
| Mã phần lô | PP2300237441 |
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.047.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 514.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ toàn HA |
|
| Mã phần lô | PP2300237442 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 940.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp háng bán phần không xi măng cổ thân 130 độ hoặc 135 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300237443 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.710.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp háng bán phần không xi măng cổ thân 132 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300237444 |
| Giá từng phần lô | 621,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 884.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 434.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp háng bán phần không xi măng góc cổ thân 125 độ hoặc 135 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300237445 |
| Giá từng phần lô | 1,242,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.769.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 869.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp háng bán phần không xi măng góc cổ thân 127 độ hoặc 135 độ. |
|
| Mã phần lô | PP2300237446 |
| Giá từng phần lô | 455,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 649.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp háng bán phần không xi măng góc cổ thân 130 độ. |
|
| Mã phần lô | PP2300237447 |
| Giá từng phần lô | 1,591,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.268.030.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.114.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp háng bán phần không xi măng, công nghệ chuôi phủ Plasmapore CaP, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300237448 |
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 289.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp vai bán phần có xi măng, chuôi Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300237449 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 926.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp vai toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300237450 |
| Giá từng phần lô | 188,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp vai toàn phần nhân tạo dạng ngược không xi măng, titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300237451 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lồng titan có tăng đơ |
|
| Mã phần lô | PP2300237452 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lưỡi bào khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300237453 |
| Giá từng phần lô | 1,341,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.910.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 938.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lưỡi bào khớp cắt dao động đóng gói tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300237454 |
| Giá từng phần lô | 712,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.015.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 498.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lưỡi bào khớp kiểu cạo các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300237455 |
| Giá từng phần lô | 618,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 881.077.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 432.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lưỡi bào khớp kiểu cắt các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300237456 |
| Giá từng phần lô | 824,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.174.770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 577.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2300237457 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.650.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.302.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lưỡi cắt đốt đơn cực loại cong 90 ° |
|
| Mã phần lô | PP2300237458 |
| Giá từng phần lô | 1,587,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.262.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.111.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Miếng ghép bù xương mâm chày |
|
| Mã phần lô | PP2300237459 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp bản hẹp thẳng loại có nén ép |
|
| Mã phần lô | PP2300237460 |
| Giá từng phần lô | 439,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 625.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 307.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp bản nhỏ các cỡ vít 3,5mm_kiểu lổ vít nén ép |
|
| Mã phần lô | PP2300237461 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp bản rộng các cỡ bằng thép không gỉ, 5-18 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300237462 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp bản rộng các cỡ, vít 4.5/6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237463 |
| Giá từng phần lô | 10,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.461.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp chẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300237464 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp chữ L các cỡ trái, phải |
|
| Mã phần lô | PP2300237465 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp cổ trước 1 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2300237466 |
| Giá từng phần lô | 292,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 416.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp đầu dưới xương mác III, 4-5-6-8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300237467 |
| Giá từng phần lô | 36,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.012.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp đầu dưới xương quay 3-4-6-8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300237468 |
| Giá từng phần lô | 42,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.918.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp dọc 2 đầu nối vít cổ sau |
|
| Mã phần lô | PP2300237469 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp dọc 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237470 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp dọc tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300237471 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp gắn liền đĩa đệmcột sống cổ |
|
| Mã phần lô | PP2300237472 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa bản hẹp, chất liệu titanium. |
|
| Mã phần lô | PP2300237473 |
| Giá từng phần lô | 61,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa bản rộng 6- 14 lỗ dùng vít 4.5/5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237474 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa bản rộng các cỡ, vít 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237475 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa bản rộng titannium, 4-20 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300237476 |
| Giá từng phần lô | 60,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.212.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa bản rộng, hợp kim titanium,6-20 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300237477 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa cẳng chân, từ 4 - 12 lổ |
|
| Mã phần lô | PP2300237478 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa cẳng tay 5- 10 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300237479 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.482.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 728.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300237480 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa chữ T dùng cho vít 3.5mm các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300237481 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn (trái, phải) 3-10 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300237482 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa đa hướng xương đòn S6-10 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300237483 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa đầu dưới cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300237484 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa đầu dưới xương cẳng chân, trái/ phải, 5/ 7/ 9/ 11/ 13 lỗ thân, dài 116/ 152/ 188/ 224/ 260mm, dùng vít khóa 3.5mm tự taro. |
|
| Mã phần lô | PP2300237485 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 363.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài có móc đỡ, phải/tráichất liệu titaniumcác cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300237486 |
| Giá từng phần lô | 73,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.630.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.397.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong dùng vít 2.7/3.5mm, chất liệu titaniumcác cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300237487 |
| Giá từng phần lô | 71,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.172.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300237488 |
| Giá từng phần lô | 239,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 341.572.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái, phải, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300237489 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 307.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái/phải, các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300237490 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300237491 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ, trái/ phải |
|
| Mã phần lô | PP2300237492 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái phải, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2300237493 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khoá đầu dưới xương đùi, trái/ phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300237494 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác các cỡ, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300237495 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay chữ T các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300237496 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay trái/ phải các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300237497 |
| Giá từng phần lô | 203,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 290.415.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay dùng vít 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237498 |
| Giá từng phần lô | 164,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.412.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2300237499 |
| Giá từng phần lô | 62,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.561.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa đầu trên xương chày ép trái/ phải, 3-11 lỗ, titan, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300237500 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 376.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt bên chân phải/trái, chất liệu titaniumcác cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300237501 |
| Giá từng phần lô | 291,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 415.031.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300237502 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa mắc xích 3 - 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300237503 |
| Giá từng phần lô | 224,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.197.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa mắc xích các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300237504 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 356.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa mâm chày chữ L titan (trái/ phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2300237505 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 374.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa mắt xích |
|
| Mã phần lô | PP2300237506 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa mắt xích 6-12 lỗ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2300237507 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa móc xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2300237508 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa mỏm khuỷu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300237509 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa mỏm khuỷu Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300237510 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa nén ép chất liệu Titaniumthế hệ mới đầu dưới xương chày mặt trong |
|
| Mã phần lô | PP2300237511 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 684.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa nén ép bản rộng Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300237512 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa nén ép bằng thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300237513 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa nén ép chất liệu Titaniumthế hệ mới đầu trên xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300237514 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 363.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi kiểu vít động bằng titan |
|
| Mã phần lô | PP2300237515 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi kiểu vít động bằng titan góc cổ 135 |
|
| Mã phần lô | PP2300237516 |
| Giá từng phần lô | 193,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.737.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khoá phía ngoài đầu dưới xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300237517 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa thân xương cánh tay, cẳng chân 4-12 lỗ, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300237518 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa titan đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300237519 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa titan đầu trên xương đùi trái phải |
|
| Mã phần lô | PP2300237520 |
| Giá từng phần lô | 130,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.535.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa Titan nén ép đầu trên xương quay dùng vít 2.7mm. |
|
| Mã phần lô | PP2300237521 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa titaniumbản hẹp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300237522 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa xương cẳng tay, lỗ khóa đôi toàn bộ thân nẹp |
|
| Mã phần lô | PP2300237523 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 855.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa xương cánh tay (bản hẹp), lỗ khóa đôi toàn bộ thân nẹp |
|
| Mã phần lô | PP2300237524 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa xương đòn chữ S |
|
| Mã phần lô | PP2300237525 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 555.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa xương đòn titan |
|
| Mã phần lô | PP2300237526 |
| Giá từng phần lô | 291,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 415.886.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp nén ép đầu trên xương đùi kiểu vít động bằng titan 4-12 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300237527 |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp nén ép đầu trên xương đùi kiểu vít động bằng titan góc cổ 130 |
|
| Mã phần lô | PP2300237528 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp nối rod |
|
| Mã phần lô | PP2300237529 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp tạo hình bảng sống |
|
| Mã phần lô | PP2300237530 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
nẹp xương đòn có đầu móc |
|
| Mã phần lô | PP2300237531 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
nẹp xương đòn có đầu móc, lổ vít khóa bằng titan |
|
| Mã phần lô | PP2300237532 |
| Giá từng phần lô | 112,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.956.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp xương đùi bản rộng 6 đến 12 lỗ, kiểu lổ vít nén ép |
|
| Mã phần lô | PP2300237533 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ốc khoá trong |
|
| Mã phần lô | PP2300237534 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi chứa dịch thải 1.000 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300237535 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.382.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít đa trục |
|
| Mã phần lô | PP2300237536 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít chỉ neo khâu chóp xoay tự tiêu 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237537 |
| Giá từng phần lô | 238,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 339.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít chỉ neo khâu chóp xoay tự tiêu 5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237538 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 254.362.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít chỉ neo kiểu ren vặn, vật liệu tự tiêu PLLA đường kính 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237539 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 456.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít chỉ neo rách chóp xoay chất liệu PEEK |
|
| Mã phần lô | PP2300237540 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 491.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít chỉ nội soi cố định sụn chêm tạo tối đa 6 mũi khâu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2300237541 |
| Giá từng phần lô | 107,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít chỉ tự tiêu khâu sụn viền 2,9mm phủ H.A. |
|
| Mã phần lô | PP2300237542 |
| Giá từng phần lô | 193,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít chỉ tự tiêu khâu sụn viền PLLA (Poly (L-Lactic Acid)). Đường kính 3.1mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237543 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 513.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít chốt đinh nội tủy xương chày, xương đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300237544 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 359.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít chốt neo cố định dây chằng |
|
| Mã phần lô | PP2300237545 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.752.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 861.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít chốt neo cố định dây chằng chéo có thể tự điều chỉnh chiều dài |
|
| Mã phần lô | PP2300237546 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.496.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít chốt neo cố định dây chằng chéo size: 15-35mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237547 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.710.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít chốt neo khớp vai đường kính 5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237548 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít chốt neo khớp vai PEEK đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237549 |
| Giá từng phần lô | 195,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.015.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít chốt neo tự điều chỉnh (Neo 1 đầu) |
|
| Mã phần lô | PP2300237550 |
| Giá từng phần lô | 1,248,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.778.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 873.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít cổ chẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300237551 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít cố định dây chằng chéo chất liệu PEEK |
|
| Mã phần lô | PP2300237552 |
| Giá từng phần lô | 643,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 916.987.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ (100% PLA) |
|
| Mã phần lô | PP2300237553 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.282.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ (70% PLA + 30%ß-TCP) |
|
| Mã phần lô | PP2300237554 |
| Giá từng phần lô | 890,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.268.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 623.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu cho phần xương đùi và xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300237555 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 897.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu HA |
|
| Mã phần lô | PP2300237556 |
| Giá từng phần lô | 1,034,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.473.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 723.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít cổ tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2300237557 |
| Giá từng phần lô | 798,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.137.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 558.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít cột sống cổ có đường nẹp gắn liền đĩa đệm cột sống cổ |
|
| Mã phần lô | PP2300237558 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít cột sống cổ đa trục |
|
| Mã phần lô | PP2300237559 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 997.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít cột sống đa trục cơ chế khóa vít tuyến tính |
|
| Mã phần lô | PP2300237560 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít cột sống lưng đầu nhỏ ren đôi lõi hình nón |
|
| Mã phần lô | PP2300237561 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 641.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít đa hướng cổ trước |
|
| Mã phần lô | PP2300237562 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 478.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít đa trục ren đôi |
|
| Mã phần lô | PP2300237563 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 349.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khóa 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237564 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.987.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khóa 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237565 |
| Giá từng phần lô | 83,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.016.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khóa 3.5 mm Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300237566 |
| Giá từng phần lô | 83,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.016.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khoá 3.5 titan cho nẹp hook |
|
| Mã phần lô | PP2300237567 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khóa 3.5/ 4.0mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300237568 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khóa 3.5mm x 12-60mm, titan |
|
| Mã phần lô | PP2300237569 |
| Giá từng phần lô | 261,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khóa 5.0 mm dài từ 28,30,32đến 50mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237570 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khóa 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237571 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 410.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 106 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khóa 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237572 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khóa 5.0mm thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300237573 |
| Giá từng phần lô | 178,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khóa 5.0mm thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300237574 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 391.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 91 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khóa 5.0mm Titanium, đầu hoa khế |
|
| Mã phần lô | PP2300237575 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khóa 5.0mm tự taro các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300237576 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khóa đa hướng đường kính 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300237577 |
| Giá từng phần lô | 53,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.095.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khóa đường kính 2.7/3.5mm, dài 6-40mm/8-80mm,tự taro. |
|
| Mã phần lô | PP2300237578 |
| Giá từng phần lô | 83,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.016.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khóa đường kính 5.0mm, dài các cỡ, hợp kim titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300237579 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khóa đường kính 5.0mm, Titaniumdài 18-90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237580 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khóa đường kính 5.0mm, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2300237581 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khóa titanium3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237582 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 570.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khóa titanium4,5; 5.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300237583 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khóa titanium5.0 mm, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2300237584 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khóa Titaniumđường kính 5.0mm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300237585 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
vít khoá trong chịu lực |
|
| Mã phần lô | PP2300237586 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khóa trong vít cột sống lưng đầu nhỏ ren đôi lõi hình nón |
|
| Mã phần lô | PP2300237587 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khóa trong, chất liệu titan thiết kế hình sao |
|
| Mã phần lô | PP2300237588 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khóa xương 2.4mm-3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237589 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khóa xương cứng 3.5mm,titan, đầu tròn ren, 5.3 mm, tự taro. |
|
| Mã phần lô | PP2300237590 |
| Giá từng phần lô | 320,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 456.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khóa xương cứng 5.0 mm, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2300237591 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khóa xương cứng đường kính 3.5 mm, tự taro các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300237592 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 598.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít nén ép xương cứng dùng cho nẹp khóa đường kính 2.4/2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237593 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít neo cố định dây chằng |
|
| Mã phần lô | PP2300237594 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.140.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít neo khâu sụn chêm chất liệu PEEK |
|
| Mã phần lô | PP2300237595 |
| Giá từng phần lô | 272,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 388.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít rỗng đường kính 3.0 đến 7.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237596 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.211.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít rỗng nén ép kết hợp xương thuyền (2.5-4.0mm), chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300237597 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 399.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít tạo hình cổ lối sau |
|
| Mã phần lô | PP2300237598 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít treo gân có thể tự điều chỉnh độ dài bên ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2300237599 |
| Giá từng phần lô | 519,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 740.287.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 363.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít treo giữ mãnh ghép gân |
|
| Mã phần lô | PP2300237600 |
| Giá từng phần lô | 820,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.168.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 574.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít xốp 6.5 mm dài từ 40,45,50đến 85 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237601 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít xương cứng 4.5mm, dài 24-75mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237602 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít xương cứng 2.7mm, chất liệu titaniumcác cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300237603 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.537.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít xương cứng đường kính 3.5 mm, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2300237604 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít xương cứng đường kính 3.5mm, bước ren 1,75mm,dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300237605 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.895.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít xương cứng đường kính 4,5mm; tự taro, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300237606 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít xương xốp 4,0mm; ren ngắn, dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300237607 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.695.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít xương xốp 4.0mm, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300237608 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.078.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít xương xốp 6.5mm bằng thép không gỉ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300237609 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít xương xốp 6.5mm, chất liệu thép không gỉ, ren 32mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237610 |
| Giá từng phần lô | 12,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.026.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.855.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít xương xốp đường kính 4,0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237611 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít xương xốp đường kính 6,5mm, bước ren 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237612 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.112.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Xi măng ngoại khoa có kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300237613 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 912.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 448.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Xi măng ngoại khoa không có kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300237614 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 783.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Xốp phủ vết thương cỡ L 25cm x 15 cm x 3cm |
|
| Mã phần lô | PP2300237615 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.368.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ bơm xi măng không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300237616 |
| Giá từng phần lô | 47,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.079.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.442.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ bơm xi măng không bóng, chất liệu nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300237617 |
| Giá từng phần lô | 477,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 680.793.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 334.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ bơm xy măng 2 bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300237618 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.966.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 966.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ bơm xy măng tạo hình thân đốt sống không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300237619 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ dẫn lưu ngoài và theo dõi dịch não tủy có thang đo áp lực dòng chảy. |
|
| Mã phần lô | PP2300237620 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ khăn mổ sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2300237621 |
| Giá từng phần lô | 210,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.447.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ khăn phẫu thuật cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2300237622 |
| Giá từng phần lô | 123,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.959.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.436.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ mũi khoan sọ não tự dừng |
|
| Mã phần lô | PP2300237623 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ nẹp vít vô trùng loại 1 nẹp |
|
| Mã phần lô | PP2300237624 |
| Giá từng phần lô | 877,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.250.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 614.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ nẹp vít vô trùng loại 3 nẹp |
|
| Mã phần lô | PP2300237625 |
| Giá từng phần lô | 183,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.487.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ nẹp vít vô trùng loại 5 nẹp |
|
| Mã phần lô | PP2300237626 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 410.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ trộn và phân phối xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300237627 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ trộn và phân phối xi măng đóng gói tiệt trùng sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300237628 |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300237629 |
| Giá từng phần lô | 121,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.995.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng có khoang Delta kiểm soát hiện tượng siphon |
|
| Mã phần lô | PP2300237630 |
| Giá từng phần lô | 152,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300237631 |
| Giá từng phần lô | 607,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 864.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 424.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dẫn lưu dịch não tủy ra ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2300237632 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 307.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dẫn lưu dịch não tủy ra ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2300237633 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dẫn lưu não thất - ổ bụng. |
|
| Mã phần lô | PP2300237634 |
| Giá từng phần lô | 1,075,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.531.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 752.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây bơm nước dùng cùng máy bơm nội soi cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2300237635 |
| Giá từng phần lô | 55,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.515.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây cưa sử dụng trong thủ thuật, phẫu thuật sọ não. |
|
| Mã phần lô | PP2300237636 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa đệm cột sống lưngcong |
|
| Mã phần lô | PP2300237637 |
| Giá từng phần lô | 428,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 609.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 299.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong hình trái chuối, nghiêng 0º, 7º. |
|
| Mã phần lô | PP2300237638 |
| Giá từng phần lô | 214,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 304.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300237639 |
| Giá từng phần lô | 1,087,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.548.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 760.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa đệm cột sống lưng, ưỡn 4 độ, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300237640 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 389.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa đệm cột sống lưng, vật liệu PEEK, ưỡn 4 độ, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300237641 |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa đệm lưng cong 26mm, marker chất liệu Tantalum |
|
| Mã phần lô | PP2300237642 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 783.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa đệm lưng cong 26mm/28mm/30mm/32mm, rộng 11mm, marker chất liệu Tantalum |
|
| Mã phần lô | PP2300237643 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 783.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa đệm lưng cong 26mm/28mm/30mm/32mm, rộng 11mm, marker chất liệu Tantalum |
|
| Mã phần lô | PP2300237644 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 391.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa đệm lưng cong 26mm/28mm/30mm/32mm, rộng 11mm, marker chất liệu Tantalum |
|
| Mã phần lô | PP2300237645 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 391.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng loại cong góc nghiêng 0 độ,loại đầu đạn |
|
| Mã phần lô | PP2300237646 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 389.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đốt sống nhân tạo dạng lồng hình trụ tròn, vật liệu Titan, 13mm x 70mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237647 |
| Giá từng phần lô | 145,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đốt sống nhân tạo dạng lồng hình trụ tròn, vật liệu Titan, 16mm x 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237648 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ghim kẹp sọ não tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300237649 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gói xi măng 21g |
|
| Mã phần lô | PP2300237650 |
| Giá từng phần lô | 339,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 483.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kẹp túi phình mạch máu não chất liệu Titaniumcác cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2300237651 |
| Giá từng phần lô | 834,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.188.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 583.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim chọc dò cuống sống |
|
| Mã phần lô | PP2300237652 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim chọc dò cuống sống cột sống thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300237653 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim chọc dò cuống sống, 11G |
|
| Mã phần lô | PP2300237654 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim chọc dò cuống sống, 11G, mũi vát |
|
| Mã phần lô | PP2300237655 |
| Giá từng phần lô | 8,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.504.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.142.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim chọc dò cuống sống, số 11G, mũi vát |
|
| Mã phần lô | PP2300237656 |
| Giá từng phần lô | 105,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.052.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim chọc dò đốt sống qua da |
|
| Mã phần lô | PP2300237657 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim chọc dò dùng trong bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2300237658 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2300237659 |
| Giá từng phần lô | 9,945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.171.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.961.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống, Size 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300237660 |
| Giá từng phần lô | 19,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.343.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.923.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim chọc và khoan thân sống |
|
| Mã phần lô | PP2300237661 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim chọc và khoan thân sống, Size 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300237662 |
| Giá từng phần lô | 22,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.418.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lưới vá sọ hình vuông 100x100cm |
|
| Mã phần lô | PP2300237663 |
| Giá từng phần lô | 202,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lưới vá sọ hình vuông 150x150cm |
|
| Mã phần lô | PP2300237664 |
| Giá từng phần lô | 256,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 365.512.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lưới vá sọ hình vuông 200x200 |
|
| Mã phần lô | PP2300237665 |
| Giá từng phần lô | 321,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lưới vá sọ hình vuông 50x50cm |
|
| Mã phần lô | PP2300237666 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.612.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lưới vá sọ Titanium, kích thước 148x148mm dùng vít 1.5/1.6mm độ dày 0.6mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237667 |
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 649.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 319.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lưới vá sọ Titanium, kích thước 148x148mm dùng vít 1.5/1.6mm độ dày 0.6mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237668 |
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 649.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 319.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Miếng dán vô trùng 28x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300237669 |
| Giá từng phần lô | 7,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.046.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Miếng dán vô trùng 28x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300237670 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.114.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.758.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Miếng dán vô trùng 28x45cm |
|
| Mã phần lô | PP2300237671 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Miếng ghép cột sống lưng dạng cong hình hạt đậu , vật liệu PEEK |
|
| Mã phần lô | PP2300237672 |
| Giá từng phần lô | 299,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 426.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Miếng ghép cột sống lưng dạng cong hình hạt đậu, vật liệu PEEK |
|
| Mã phần lô | PP2300237673 |
| Giá từng phần lô | 1,196,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.704.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 837.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Miếng ghép cột sống lưng, vật liệu PEEK và Tantalum, hình viên đạn lồi. |
|
| Mã phần lô | PP2300237674 |
| Giá từng phần lô | 61,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.993.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Miếng ghép đĩa đệm dùng độc lập, vật liệu PEEK và hợp kim Titan kèm vít tự khoan/ tự taro các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2300237675 |
| Giá từng phần lô | 149,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.037.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Miếng ghép đĩa đệm dùng độc lập, vật liệu PEEK và hợp kim Titan kèm vít tự khoan/ tự taro các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2300237676 |
| Giá từng phần lô | 149,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.037.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Miếng ghép lưng loại ưỡn congcác cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300237677 |
| Giá từng phần lô | 256,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 365.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Miếng ghép lưng nhân tạo các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300237678 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Miếng ghép lưng nhân tạo loại uốn cong |
|
| Mã phần lô | PP2300237679 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Miếng vá khuyết sọ kích thước 200x200x0,6mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237680 |
| Giá từng phần lô | 401,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 571.781.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Miếng vá khuyết sọ kích thước 150x150x0,6mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237681 |
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Miếng vá màng cứng tự tiêu 4 x 5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300237682 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 926.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Miếng vá màng cứng tự tiêu 4 x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300237683 |
| Giá từng phần lô | 670,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 954.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 469.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Miếng vá tái tạo màng cứng Poly-L-lactic ,tựtiêu ,6x6cm/5x5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300237684 |
| Giá từng phần lô | 167,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.117.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Miếng vá tái tạo màng cứng tự tiêu, vật liệu poly-l-lactic acid + gelatin, kích thước 2.5 x 7.5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300237685 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Miếng vá tái tạo màng cứng tự tiêu, vật liệu poly-l-lactic acid + gelatin, kích thước 8x12 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300237686 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Miếng vá tái tạo màng cứng vừa dán vừa khâu kích thước 2.5x7.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300237687 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 456.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Miếng vá tái tạo màng cứng vừa dán vừa khâu kích thước 2.5x7.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300237688 |
| Giá từng phần lô | 141,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Miếng vá tái tạo màng cứng vừa dán vừa khâu kích thước 5.0x5.0cm |
|
| Mã phần lô | PP2300237689 |
| Giá từng phần lô | 222,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 317.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3001 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Miếng vá tái tạo màng cứng vừa dán vừa khâu kích thước 7.5x7.5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300237690 |
| Giá từng phần lô | 590,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 840.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 413.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Miếng vá tái tạo màng cứng vừa dán vừa khâu kích thước 7.5x7.5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300237691 |
| Giá từng phần lô | 590,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 840.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3001 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 413.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Miếng vá tái tạo màng cứng, tự tiêu ,15x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300237692 |
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.353.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 665.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Miếng vá tái tạo màng cứng,tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300237693 |
| Giá từng phần lô | 167,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.117.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mũi khoan sọ não tự dừng. |
|
| Mã phần lô | PP2300237694 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp nối dọc cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300237695 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp dọc cột sống lưng dài 480mm, đường kính 5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237696 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp dọc cột sống lưng dùng bắt vít qua da, loại uốn sẵn, Ø5.5mm,30-150mm, dùng kèm vít bắt qua da hai ren đuôi vít rời |
|
| Mã phần lô | PP2300237697 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp dọc cột sống lưng, dài 30-125mm, Ø5.5mm,dùng kèm vít hai ren đuôi vít rời |
|
| Mã phần lô | PP2300237698 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp dọc cột sống lưng, dài 500 mm, Ø5.5mm,dùng kèm vít hai ren đuôi vít rời |
|
| Mã phần lô | PP2300237699 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp dọc cột sống ngực/thắt lưng, vật liệu Cobalt Chrome,4.75mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237700 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp dọc cột sống ngực/thắt lưng, vật liệu hợp kim Titan, 5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237701 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng dài 60-80mm, đường kính: 6 mm. |
|
| Mã phần lô | PP2300237702 |
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.581.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp dọc đường kính 5,5mm, dài 120mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237703 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp dọc qua da cột sống thắt lưng, vật liệu Titan, 5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237704 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp dọc qua da đa tầng cột sống ngực/thắt lưng vật liệu hợp kim Titanium, cỡ 70mm~120 mm, đường kính 5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237705 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp dọc qua da uốn sẵn cột sống ngực/thắt lưng 4.75mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237706 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp nối dọc cột sống dài 500mm, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300237707 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp nối ngang cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300237708 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp nối ngang cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300237709 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp nối ngang cột sống ngực/thắt lưng, vật liệu Titan, 5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237710 |
| Giá từng phần lô | 61,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.067.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp nối ngang điều chỉnh được góc quay và chiều dài, vật liệu Titan, 5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237711 |
| Giá từng phần lô | 42,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.206.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp nối ngang dùng trong phẫu thuật cột sống lưng điều chỉnh 35-78mm. |
|
| Mã phần lô | PP2300237712 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp nối thanh dọc |
|
| Mã phần lô | PP2300237713 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp sọ tròn 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300237714 |
| Giá từng phần lô | 139,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp thẳng 10 lỗ. |
|
| Mã phần lô | PP2300237715 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.537.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp thẳng 20 lỗ. |
|
| Mã phần lô | PP2300237716 |
| Giá từng phần lô | 164,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp thẳng 20 lỗ. |
|
| Mã phần lô | PP2300237717 |
| Giá từng phần lô | 8,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.742.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.768.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ốc khóa trong cánh ren ngược |
|
| Mã phần lô | PP2300237718 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ốc khóa trong cột sống ngực/thắt lưng qua da tự gãy |
|
| Mã phần lô | PP2300237719 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sản phẩm sinh học thay thế xương gồm Hydroxyapatite và Beta-Tricalcium Phosphate, 10cc |
|
| Mã phần lô | PP2300237720 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3001 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tấm dán sau phẫu thuật chống dính, chống thấm nước, kháng khuẩn 20x10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300237721 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tấm dán sau phẫu thuật chống dính, chống thấm nước, kháng khuẩn 25x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300237722 |
| Giá từng phần lô | 6,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.778.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.312.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tấm dán sau phẫu thuật chống dính, chống thấm nước, kháng khuẩn 30x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300237723 |
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.951.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.906.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tấm dán sau phẫu thuật chống dính, chống thấm nước, kháng khuẩn 6.5x5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300237724 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.446.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thanh dọc Titaniumdùng trong phẩu thuật cột sống lưng đường kính 5.5mm, dài đến 450mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237725 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thanh nẹp dọc thẳng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300237726 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thanh nẹp dọc thẳng dùng trong cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300237727 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng, Loại đặc biệt có bộ điều chỉnh áp lực bằng bộ điện tử hoặc nam châm bên ngoài . |
|
| Mã phần lô | PP2300237728 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 783.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng, Loại đặc biệt có bộ điều chỉnh áp lực bằng bộ điện tử hoặc nam châm bên ngoài . |
|
| Mã phần lô | PP2300237729 |
| Giá từng phần lô | 412,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 587.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 288.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít bơm xi măng đa trục, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm kim đẩy xi măng, kèm ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2300237730 |
| Giá từng phần lô | 885,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.261.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 619.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít bơm xi măng đa trục, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm kim đẩy xi măng, kèm ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2300237731 |
| Giá từng phần lô | 1,062,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.513.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 743.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít cột sống lưng đầu nhỏ 15.2mm/16.2mm,góc xoay 45 độ, đường kính 4.5mm-8.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237732 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.282.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít cột sống ngực/thắt lưng đa trục, kèm vít khóa trong tự gãy, vật liệu hợp kim Titan, 5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237733 |
| Giá từng phần lô | 637,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 907.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 445.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít cột sống ngực/thắt lưng đa trục, vật liệu hợp kim Titan, 5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237734 |
| Giá từng phần lô | 980,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.396.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 686.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít cột sống ngực/thắt lưng đa trục, vật liệu hợp kim Titan, Cobalt Chrome,2 bước ren, 4.75mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237735 |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 833.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 409.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít cột sống ngực/thắt lưng đơn trục, kèm vít khóa trong tự gãy, vật liệu hợp kim Titan, 5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237736 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 641.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít cột sống ngực/thắt lưng đơn trục, vật liệu hợp kim Titan, 5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237737 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.197.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít cột sống ngực/thắt lưng đơn trục, vật liệu hợp kim Titan, Cobalt Chrome,2 bước ren, 4.75mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237738 |
| Giá từng phần lô | 338,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 481.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 236.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít cột sống ngực/thắt lưng trượt, đa trục, vật liệu hợp kim Titan, 5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237739 |
| Giá từng phần lô | 254,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 363.090.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít cột sống thắt lưng đa trục rỗng nòng vật liệu hợp kim Titan, 5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237740 |
| Giá từng phần lô | 364,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 518.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít đa trục can thiệp tối thiểu rỗng nòng cột sống ngực/thắt lưng các cỡ, vật liệu hợp kim Titanium, 5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237741 |
| Giá từng phần lô | 728,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.037.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 509.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít đa trục cho cột sống lưng bao gồm nắp khóa trong các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300237742 |
| Giá từng phần lô | 790,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 553.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít đa trục cho nẹp dọc cột sống lưng kèm ốc khoá trong |
|
| Mã phần lô | PP2300237743 |
| Giá từng phần lô | 1,034,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.473.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 723.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít đa trục cho nẹp dọc cột sống lưng kèm ốc khoá trong |
|
| Mã phần lô | PP2300237744 |
| Giá từng phần lô | 747,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.064.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 522.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít đa trục cột sống khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép, titan, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300237745 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít đa trục cột sống lưng bắt vít qua da, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2300237746 |
| Giá từng phần lô | 895,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.275.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 626.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít đa trục cột sống lưng bước ren đôi 2.5mm, đầu vít hình tulip (kèm ốc khóa trong) |
|
| Mã phần lô | PP2300237747 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 837.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 411.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít đa trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2300237748 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.995.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít đa trục cột sống lưng đầu nhỏ 10x13mm, kèm vít khóa trong tự khóa tự ngắt Ø=10 x 3.8mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237749 |
| Giá từng phần lô | 470,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 669.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 329.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít đa trục cột sống lưng, với ren đôi xoắn ốc, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300237750 |
| Giá từng phần lô | 1,162,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.656.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 813.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít đa trục loại thân có lỗ để bơm xi măng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300237751 |
| Giá từng phần lô | 486,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 692.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 340.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít đơn trục cột sống khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép, titan, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300237752 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít đơn trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2300237753 |
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.175.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 577.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít đơn trục cột sống lưng, với ren đôi xoắn ốc, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300237754 |
| Giá từng phần lô | 682,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 972.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 477.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khoá trong |
|
| Mã phần lô | PP2300237755 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khoá trong |
|
| Mã phần lô | PP2300237756 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khoá trong |
|
| Mã phần lô | PP2300237757 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khoá trong |
|
| Mã phần lô | PP2300237758 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khoá trong cho vít cột sống lưng đầu dài |
|
| Mã phần lô | PP2300237759 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khoá trong cho Vít cột sống lưng mổ ít xấm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2300237760 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khóa trong cột sống ngực/thắt lưng cho vít trượt, vật liệu hợp kim Titan, kích thước 5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237761 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khóa trong cột sống ngực/thắt lưng tự ngắt, vật liệu hợp kim Titanium, 5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237762 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khóa trong cột sống ngực/thắt lưng vật liệu hợp kim Titan, 5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237763 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khóa trong cột sống ngực/thắt lưng, vật liệu Titan, 4.75mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237764 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 296.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khóa trong khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300237765 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít nắn trượt đa trục cột sống lưng, đuôi dài cuống nhỏ, các cỡ, kèm ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2300237766 |
| Giá từng phần lô | 980,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.396.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 686.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít nắn trượt đơn trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2300237767 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 641.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít sọ não Titaniumtự khoan, đường kính 1.6mm, dài 4mm. Sử dụng trong vá sọ bằng lưới và nẹp Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300237768 |
| Giá từng phần lô | 248,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 353.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít sọ não tự khoan. . |
|
| Mã phần lô | PP2300237769 |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.912.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít vá sọ tự khoan 1.6mm |
|
| Mã phần lô | PP2300237770 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Xi măng cột sống dùng trong tạo hình thân đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2300237771 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Xi măng sinh học kèm dung dịch pha |
|
| Mã phần lô | PP2300237772 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Xilanh bơm phồng bóng có đồng hồ đo áp lực bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300237773 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi