Gói thầu: Gói thầu số 4: Gói hóa chất theo danh mục, gồm 192 danh mục
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500263670-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/07/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Huyết học Truyền máu Trung ương | Chủ đầu tư | Viện Huyết học Truyền máu Trung ương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Gói hóa chất theo danh mục, gồm 192 danh mục |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500144801 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 25,318,340,034 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Khả năng bảo hành | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500278583 - 10% Neutral Buffered Formalin | 18,612,000 | 25.380.000 | , | 9.306.000 | , | , | 279,180 |
| 2 | PP2500278584 - 20 X SSC | 3,890,000 | 5.304.546 | , | 1.945.000 | , | , | 58,350 |
| 3 | PP2500278585 - 2-Mercaptoethanol | 937,500 | 1.278.410 | , | 468.750 | , | , | 14,063 |
| 4 | PP2500278586 - Abnormal Haemoglobins Hb A2/F & SFull participation | 36,942,000 | 50.375.455 | , | 18.471.000 | , | , | 554,130 |
| 5 | PP2500278587 - Acetic acid | 7,786,800 | 10.618.364 | , | 3.893.400 | , | , | 116,802 |
| 6 | PP2500278588 - Acetic acid for analysis | 1,749,600 | 2.385.819 | , | 874.800 | , | , | 26,244 |
| 7 | PP2500278589 - Acid citric | 1,050,000 | 1.431.819 | , | 525.000 | , | , | 15,750 |
| 8 | PP2500278590 - Agarose LE Biotechnology Grade | 10,150,000 | 13.840.910 | , | 5.075.000 | , | , | 152,250 |
| 9 | PP2500278591 - Agarose,Biotechnology Grade, 500g | 12,862,000 | 17.539.091 | , | 6.431.000 | , | , | 192,930 |
| 10 | PP2500278592 - Ammoniasolution 25% for analysis EMSURE®; | 2,376,000,000 | 3.240.000.000 | , | 1.188.000.000 | , | , | 35,640,000 |
| 11 | PP2500278593 - Ammonium iron(III) sulfate dodecahydrate for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur. | 1,617,000,000 | 2.205.000.000 | , | 808.500.000 | , | , | 24,255,000 |
| 12 | PP2500278594 - Anti - Fya | 356,700,000 | 486.409.091 | , | 178.350.000 | , | , | 5,350,500 |
| 13 | PP2500278595 - Anti - Fyb | 212,100,000 | 289.227.273 | , | 106.050.000 | , | , | 3,181,500 |
| 14 | PP2500278596 - Anti D (IgG) | 11,025,000 | 15.034.091 | , | 5.512.500 | , | , | 165,375 |
| 15 | PP2500278597 - Anti D (IgM) | 179,955,000 | 245.393.182 | , | 89.977.500 | , | , | 2,699,325 |
| 16 | PP2500278598 - Anti Human Globulin | 3,675,000 | 5.011.364 | , | 1.837.500 | , | , | 55,125 |
| 17 | PP2500278599 - Anti Mia | 86,320,000 | 117.709.091 | , | 43.160.000 | , | , | 1,294,800 |
| 18 | PP2500278600 - Anti-A1 | 9,711,000 | 13.242.273 | , | 4.855.500 | , | , | 145,665 |
| 19 | PP2500278601 - Anti-c | 44,043,750 | 60.059.660 | , | 22.021.875 | , | , | 660,657 |
| 20 | PP2500278602 - Anti-C | 26,700,000 | 36.409.091 | , | 13.350.000 | , | , | 400,500 |
| 21 | PP2500278603 - Anti-E | 671,750,000 | 916.022.728 | , | 335.875.000 | , | , | 10,076,250 |
| 22 | PP2500278604 - Anti-e | 30,048,000 | 40.974.546 | , | 15.024.000 | , | , | 450,720 |
| 23 | PP2500278605 - Anti-H | 23,295,000 | 31.765.910 | , | 11.647.500 | , | , | 349,425 |
| 24 | PP2500278606 - Anti-Jka | 200,909,970 | 273.968.141 | , | 100.454.985 | , | , | 3,013,650 |
| 25 | PP2500278607 - Anti-Jkb | 203,249,970 | 277.159.049 | , | 101.624.985 | , | , | 3,048,750 |
| 26 | PP2500278608 - Anti-K | 22,250,000 | 30.340.910 | , | 11.125.000 | , | , | 333,750 |
| 27 | PP2500278609 - Anti-k | 82,029,990 | 111.859.078 | , | 41.014.995 | , | , | 1,230,450 |
| 28 | PP2500278610 - Anti-Lea | 120,169,800 | 163.867.910 | , | 60.084.900 | , | , | 1,802,547 |
| 29 | PP2500278611 - Anti-Leb | 103,800,015 | 141.545.474 | , | 51.900.008 | , | , | 1,557,001 |
| 30 | PP2500278612 - Anti-Lua | 93,150,000 | 127.022.728 | , | 46.575.000 | , | , | 1,397,250 |
| 31 | PP2500278613 - Anti-Lub | 142,360,000 | 194.127.273 | , | 71.180.000 | , | , | 2,135,400 |
| 32 | PP2500278614 - Anti-M | 126,880,020 | 173.018.210 | , | 63.440.010 | , | , | 1,903,201 |
| 33 | PP2500278615 - Anti-N | 95,160,015 | 129.763.657 | , | 47.580.008 | , | , | 1,427,401 |
| 34 | PP2500278616 - Anti-P1 | 95,160,015 | 129.763.657 | , | 47.580.008 | , | , | 1,427,401 |
| 35 | PP2500278617 - Anti-S | 95,160,015 | 129.763.657 | , | 47.580.008 | , | , | 1,427,401 |
| 36 | PP2500278618 - Anti-s | 103,080,000 | 140.563.637 | , | 51.540.000 | , | , | 1,546,200 |
| 37 | PP2500278619 - BCL6 dual color break apart probe | 178,700,000 | 243.681.819 | , | 89.350.000 | , | , | 2,680,500 |
| 38 | PP2500278620 - Blood Transfusion Laboratory Practice (BTLP 4 exercises) | 39,139,000 | 53.371.364 | , | 19.569.500 | , | , | 587,085 |
| 39 | PP2500278621 - Bộ kít ngoại kiểm xác định protein đơn dòng | 38,596,000 | 526.309.010 | , | 19.298.000 | , | , | 578,940 |
| 40 | PP2500278622 - Bộ kit phát hiện đột biến FLT3 | 965,685,000 | 1.316.843.182 | , | 482.842.500 | , | , | 14,485,275 |
| 41 | PP2500278623 - Bộ kit phát hiện đột biến gen p190 | 1,063,692,000 | 1.450.489.091 | , | 531.846.000 | , | , | 15,955,380 |
| 42 | PP2500278624 - Bộ kit phát hiện đột biến gen p210 | 1,063,692,000 | 1.450.489.091 | , | 531.846.000 | , | , | 15,955,380 |
| 43 | PP2500278625 - Bộ kit phát hiện đột biến NPM1 | 514,800,000 | 701.999.999 | , | 257.400.000 | , | , | 7,722,000 |
| 44 | PP2500278626 - Brain heart infusion broth | 1,010,000 | 1.377.273 | , | 505.000 | , | , | 15,150 |
| 45 | PP2500278627 - Brilliance UTI agar | 14,400,000 | 19.636.364 | , | 7.200.000 | , | , | 216,000 |
| 46 | PP2500278628 - Brilliant cresyl blue solution | 150,000,000 | 204.545.455 | , | 75.000.000 | , | , | 2,250,000 |
| 47 | PP2500278629 - Cell Culture Grade Water | 38,500,000 | 52.500.000 | , | 19.250.000 | , | , | 577,500 |
| 48 | PP2500278630 - Cell Culture Grade Water (Sterile water, for cell culture) | 39,600,000 | 54.000.000 | , | 19.800.000 | , | , | 594,000 |
| 49 | PP2500278631 - CLL FISH probe Kit | 490,594,500 | 668.992.499 | , | 245.297.250 | , | , | 7,358,918 |
| 50 | PP2500278632 - Cloramphenicol | 20,500,000 | 27.954.546 | , | 10.250.000 | , | , | 307,500 |
| 51 | PP2500278633 - Colcemid | 33,792,000 | 46.079.999 | , | 16.896.000 | , | , | 506,880 |
| 52 | PP2500278634 - Cồn 70 độ | 198,000,000 | 270.000.000 | , | 99.000.000 | , | , | 2,970,000 |
| 53 | PP2500278635 - Cồn Etylic tuyệt đối | 5,800,000 | 7.909.091 | , | 2.900.000 | , | , | 87,000 |
| 54 | PP2500278636 - Ethanol absolute for analysis | 287,496,000 | 392.039.999 | , | 143.748.000 | , | , | 4,312,440 |
| 55 | PP2500278637 - Copper (II) sulfate | 1,276,000,000 | 1.740.000.000 | , | 638.000.000 | , | , | 19,140,000 |
| 56 | PP2500278638 - CVD strip assay | 760,000,000 | 1.036.363.637 | , | 380.000.000 | , | , | 11,400,000 |
| 57 | PP2500278639 - DAPI | 189,200,000 | 258.000.000 | , | 94.600.000 | , | , | 2,838,000 |
| 58 | PP2500278640 - Dầu soi kính hiển vi: Immersion Oil | 34,320,000 | 46.799.999 | , | 17.160.000 | , | , | 514,800 |
| 59 | PP2500278641 - Dextrosemonohydrate | 18,180,000 | 24.790.910 | , | 9.090.000 | , | , | 272,700 |
| 60 | PP2500278642 - DNA oligo | 19,600,000 | 26.727.273 | , | 9.800.000 | , | , | 294,000 |
| 61 | PP2500278643 - Iod tinh thể | 38,225,000 | 52.125.000 | , | 19.112.500 | , | , | 573,375 |
| 62 | PP2500278644 - Đồng Sulfat (CuSO4.5H2O) | 127,600,000 | 173.999.999 | , | 63.800.000 | , | , | 1,914,000 |
| 63 | PP2500278645 - DTT( Dithiothreitol) | 3,540,000 | 4.827.273 | , | 1.770.000 | , | , | 53,100 |
| 64 | PP2500278646 - Dung dịch ngâm khử nhiễm dụng cụ sơ bộ | 72,450,000 | 98.795.455 | , | 36.225.000 | , | , | 1,086,750 |
| 65 | PP2500278647 - Dung dịch cồn sát khuẩn tay nhanh | 58,254,000 | 79.437.273 | , | 29.127.000 | , | , | 873,810 |
| 66 | PP2500278648 - Dung dịch Ficoll | 132,804,000 | 181.096.364 | , | 66.402.000 | , | , | 1,992,060 |
| 67 | PP2500278649 - Dung dịch KCl 0,075M | 360,000,000 | 490.909.091 | , | 180.000.000 | , | , | 5,400,000 |
| 68 | PP2500278650 - Dung dịch khử khuẩn lau sàn | 14,300,000 | 19.499.999 | , | 7.150.000 | , | , | 214,500 |
| 69 | PP2500278651 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | 49,644,000 | 67.696.364 | , | 24.822.000 | , | , | 744,660 |
| 70 | PP2500278652 - Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt | 60,800,000 | 82.909.091 | , | 30.400.000 | , | , | 912,000 |
| 71 | PP2500278653 - Dung dịch ly giải hồng cầu | 55,200,000 | 75.272.728 | , | 27.600.000 | , | , | 828,000 |
| 72 | PP2500278654 - Dung dịch ngâm dụng cụ | 4,221,000 | 5.755.910 | , | 2.110.500 | , | , | 63,315 |
| 73 | PP2500278655 - Dung dịch ngâm khử khuẩn mức độ cao | 37,926,000 | 51.717.273 | , | 18.963.000 | , | , | 568,890 |
| 74 | PP2500278656 - Dung dịch phun khử khuẩn | 30,400,000 | 41.454.546 | , | 15.200.000 | , | , | 456,000 |
| 75 | PP2500278657 - Dung dịch rửa tay thường quy | 71,280,000 | 97.199.999 | , | 35.640.000 | , | , | 1,069,200 |
| 76 | PP2500278658 - Dung dịch sát khuẩn | 107,677,900 | 146.833.499 | , | 53.838.950 | , | , | 1,615,169 |
| 77 | PP2500278659 - Dung dịch Trypsin-EDTA | 1,168,000 | 1.592.728 | , | 584.000 | , | , | 17,520 |
| 78 | PP2500278660 - E.test Fosfomycin (FM 0.016-1024) | 6,780,000 | 9.245.455 | , | 3.390.000 | , | , | 101,700 |
| 79 | PP2500278661 - Eosin Y | 91,000,000 | 124.090.910 | , | 45.500.000 | , | , | 1,365,000 |
| 80 | PP2500278662 - Eosin Y solution 1% alcoholicfor microscopy | 53,475,000 | 72.920.455 | , | 26.737.500 | , | , | 802,125 |
| 81 | PP2500278663 - Etest Colistin | 2,850,000 | 3.886.364 | , | 1.425.000 | , | , | 42,750 |
| 82 | PP2500278664 - Etest Imipenem | 3,150,000 | 4.295.455 | , | 1.575.000 | , | , | 47,250 |
| 83 | PP2500278665 - Etest LEVOFLOXACIN0.002 - 32 LEV | 6,300,000 | 8.590.910 | , | 3.150.000 | , | , | 94,500 |
| 84 | PP2500278666 - Etest Meropenem MP 32 | 3,240,000 | 4.418.182 | , | 1.620.000 | , | , | 48,600 |
| 85 | PP2500278667 - Etest Minocycline | 6,000,000 | 8.181.819 | , | 3.000.000 | , | , | 90,000 |
| 86 | PP2500278668 - Etest Ticarcillin/Clavulanic | 6,600,000 | 8.999.999 | , | 3.300.000 | , | , | 99,000 |
| 87 | PP2500278669 - Etest Trimethoprim*/Sulfamethoxazole(1/19) 0.002 - 32* SXT | 6,300,000 | 8.590.910 | , | 3.150.000 | , | , | 94,500 |
| 88 | PP2500278670 - Etest Vancomycine | 3,150,000 | 4.295.455 | , | 1.575.000 | , | , | 47,250 |
| 89 | PP2500278671 - Ethanol tuyệt đối | 15,900,000 | 21.681.819 | , | 7.950.000 | , | , | 238,500 |
| 90 | PP2500278672 - EthidiumBromide | 7,180,000 | 9.790.910 | , | 3.590.000 | , | , | 107,700 |
| 91 | PP2500278673 - FOB (Test nhanh phát hiện hồng cầu trong phân) | 7,280,000 | 9.927.273 | , | 3.640.000 | , | , | 109,200 |
| 92 | PP2500278674 - Formaldehyde solution | 200,000 | 272.728 | , | 100.000 | , | , | 3,000 |
| 93 | PP2500278675 - Formic acid 98-100%for analysis | 23,920,000 | 32.618.182 | , | 11.960.000 | , | , | 358,800 |
| 94 | PP2500278676 - Gel K-Y | 3,440,000 | 4.690.910 | , | 1.720.000 | , | , | 51,600 |
| 95 | PP2500278677 - Giemsa'sazur eosin methylene blue solution for microscopy | 126,490,000 | 172.486.364 | , | 63.245.000 | , | , | 1,897,350 |
| 96 | PP2500278678 - Glycerin (Glycerol) | 1,000,000 | 1.363.637 | , | 500.000 | , | , | 15,000 |
| 97 | PP2500278679 - Hematoxylin solution modifed acc. to Gill II for Mycroscopy | 16,252,500 | 22.162.499 | , | 8.126.250 | , | , | 243,788 |
| 98 | PP2500278680 - Histoplast PelletisedPraraffin Wax | 7,105,000 | 9.688.637 | , | 3.552.500 | , | , | 106,575 |
| 99 | PP2500278681 - Hóa chất đếm số lượng bạch cầu tồn dư trong các chế phẩm máu lọc bạch cầu | 183,750,000 | 250.568.182 | , | 91.875.000 | , | , | 2,756,250 |
| 100 | PP2500278682 - Hóa chất ngoại kiểm giang mai | 16,200,000 | 22.090.910 | , | 8.100.000 | , | , | 243,000 |
| 101 | PP2500278683 - Hóa chất ngoại kiểm Hoá sinh | 14,049,996 | 19.159.086 | , | 7.024.998 | , | , | 210,750 |
| 102 | PP2500278684 - Hóa chất ngoại kiểm hoá sinh miễn dịch | 23,299,992 | 31.772.717 | , | 11.649.996 | , | , | 350,000 |
| 103 | PP2500278685 - Hoá chất ngoại kiểm xét nghiệm nước tiểu | 18,150,000 | 24.749.999 | , | 9.075.000 | , | , | 272,250 |
| 104 | PP2500278686 - HP test Clo test | 495,000,000 | 674.999.999 | , | 247.500.000 | , | , | 7,425,000 |
| 105 | PP2500278687 - HSC- CFU completewith Epo | 104,000,000 | 141.818.182 | , | 52.000.000 | , | , | 1,560,000 |
| 106 | PP2500278688 - Huyết thanh bào thai bê | 23,470,000 | 32.004.546 | , | 11.735.000 | , | , | 352,050 |
| 107 | PP2500278689 - Hydrogenperoxide 30% | 1,500,000 | 2.045.455 | , | 750.000 | , | , | 22,500 |
| 108 | PP2500278690 - Hydroxyethyl starch 6% | 127,500,000 | 173.863.637 | , | 63.750.000 | , | , | 1,912,500 |
| 109 | PP2500278691 - InfluenzaAntigen | 26,730,000 | 36.449.999 | , | 13.365.000 | , | , | 400,950 |
| 110 | PP2500278692 - Inosine | 192,500,000 | 262.500.000 | , | 96.250.000 | , | , | 2,887,500 |
| 111 | PP2500278693 - JAK2 gene break apart detectionprobe | 51,510,000 | 70.240.910 | , | 25.755.000 | , | , | 772,650 |
| 112 | PP2500278694 - Kit giải trình tự đánh giá mọc mảnh ghép | 1,874,880,000 | 2.556.654.546 | , | 937.440.000 | , | , | 28,123,200 |
| 113 | PP2500278695 - Kit giải trình tự Thalassemia | 362,880,000 | 494.836.364 | , | 181.440.000 | , | , | 5,443,200 |
| 114 | PP2500278696 - Kit phát hiện đột biến gen JAK2 (V617F) | 787,600,704 | 1.074.000.960 | , | 393.800.352 | , | , | 11,814,011 |
| 115 | PP2500278697 - Kit tách ADN | 138,120,000 | 188.345.455 | , | 69.060.000 | , | , | 2,071,800 |
| 116 | PP2500278698 - Kit tách ADN cho máy tự động | 442,512,000 | 603.425.455 | , | 221.256.000 | , | , | 6,637,680 |
| 117 | PP2500278699 - Kit tách ARN | 1,102,500,000 | 1.503.409.0 | , | 551.250.000 | , | , | 16,537,500 |
| 118 | PP2500278700 - KMT2A gene break apart probe | 171,690,000 | 234.122.728 | , | 85.845.000 | , | , | 2,575,350 |
| 119 | PP2500278701 - KMT2A/MLLT3 translocation probe | 580,000,000 | 790.909.091 | , | 290.000.000 | , | , | 8,700,000 |
| 120 | PP2500278702 - Leukaemia Immunophenotyping and Diagnostic Interpretation | 70,125,000 | 95.624.999 | , | 35.062.500 | , | , | 1,051,875 |
| 121 | PP2500278703 - Mac-conkey agar | 3,010,000 | 4.104.546 | , | 1.505.000 | , | , | 45,150 |
| 122 | PP2500278704 - Marrow MAX medium | 1,872,500,000 | 2.553.409.0 | , | 936.250.000 | , | , | 28,087,500 |
| 123 | PP2500278705 - Mẫu ngoại kiểm huyết học | 26,400,000 | 35.999.999 | , | 13.200.000 | , | , | 396,000 |
| 124 | PP2500278706 - Mẫu ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Đông máu | 28,399,992 | 38.727.262 | , | 14.199.996 | , | , | 426,000 |
| 125 | PP2500278707 - Methanol | 94,381,000 | 128.701.364 | , | 47.190.500 | , | , | 1,415,715 |
| 126 | PP2500278708 - Mueller Hinton agar | 2,112,000 | 2.879.999 | , | 1.056.000 | , | , | 31,680 |
| 127 | PP2500278709 - NaOH | 455,000 | 620.455 | , | 227.500 | , | , | 6,825 |
| 128 | PP2500278710 - Neomycine | 11,000,000 | 15.000.000 | , | 5.500.000 | , | , | 165,000 |
| 129 | PP2500278711 - Nước cất 2 lần | 64,400,000 | 87.818.182 | , | 32.200.000 | , | , | 966,000 |
| 130 | PP2500278712 - Nước cất dùng cho nuôi cấy | 7,700,000 | 10.499.999 | , | 3.850.000 | , | , | 115,500 |
| 131 | PP2500278713 - Nước Javel 5% đến 7% | 2,772,000 | 3.780.000 | , | 1.386.000 | , | , | 41,580 |
| 132 | PP2500278714 - Nước Javen | 158,400 | 216.000 | , | 79.200 | , | , | 2,376 |
| 133 | PP2500278715 - Nước Javen 5% đến 7% | 7,920,000 | 10.799.999 | , | 3.960.000 | , | , | 118,800 |
| 134 | PP2500278716 - OnSite Dengue Ag Rapid Test (DENGUE NS1) | 46,200,000 | 63.000.000 | , | 23.100.000 | , | , | 693,000 |
| 135 | PP2500278717 - Panel hồng cầu định danh kháng thể bất thường | 58,597,560 | 79.905.764 | , | 29.298.780 | , | , | 878,964 |
| 136 | PP2500278718 - Papain | 1,240,000 | 1.690.910 | , | 620.000 | , | , | 18,600 |
| 137 | PP2500278719 - Paraffin Pretreatment Kit | 20,176,000 | 27.512.728 | , | 10.088.000 | , | , | 302,640 |
| 138 | PP2500278720 - PBS (phosphate buffer saline) | 1,700,000 | 2.318.182 | , | 850.000 | , | , | 25,500 |
| 139 | PP2500278721 - Penicillin-Streptomycin (10,000 U/mL) | 1,780,000 | 2.427.273 | , | 890.000 | , | , | 26,700 |
| 140 | PP2500278722 - Periodic acidReagentPlus®, ≥99.0% | 7,040,000 | 9.599.999 | , | 3.520.000 | , | , | 105,600 |
| 141 | PP2500278723 - Phosphate buffered saline | 243,200,000 | 331.636.364 | , | 121.600.000 | , | , | 3,648,000 |
| 142 | PP2500278724 - Phytohemagglutinin, M form | 3,201,980 | 4.366.337 | , | 1.600.990 | , | , | 48,030 |
| 143 | PP2500278725 - Potassium disulfite for analysis EMSURE | 2,550,000 | 3.477.273 | , | 1.275.000 | , | , | 38,250 |
| 144 | PP2500278726 - Potassium hydroxide pellets GR for analysis | 1,485,000,000 | 2.025.000.000 | , | 742.500.000 | , | , | 22,275,000 |
| 145 | PP2500278727 - Potassium iodide (KI) | 5,420,000 | 7.390.910 | , | 2.710.000 | , | , | 81,300 |
| 146 | PP2500278728 - Potassium permanganate GR for analysis ACS,Reag. Ph Eur | 339,000,000 | 462.272.728 | , | 169.500.000 | , | , | 5,085,000 |
| 147 | PP2500278729 - Probe phát hiện chuyển đoạn CCND3/IGH | 171,690,000 | 234.122.728 | , | 85.845.000 | , | , | 2,575,350 |
| 148 | PP2500278730 - Probe phát hiện chuyển đoạn DEK/NUP214 | 177,000,000 | 241.363.637 | , | 88.500.000 | , | , | 2,655,000 |
| 149 | PP2500278731 - Probe phát hiện mất đoạn gen CHIC2 (tái sắp xếp gen PDGFRA) | 495,000,000 | 674.999.999 | , | 247.500.000 | , | , | 7,425,000 |
| 150 | PP2500278732 - Probe phát hiện tái sắp xếp gen ABL1 | 51,510,000 | 70.240.910 | , | 25.755.000 | , | , | 772,650 |
| 151 | PP2500278733 - Probe phát hiện tái sắp xếp gen ABL2 | 53,100,000 | 72.409.091 | , | 26.550.000 | , | , | 796,500 |
| 152 | PP2500278734 - Probe phát hiện tái sắp xếp gen CRLF2 | 51,510,000 | 70.240.910 | , | 25.755.000 | , | , | 772,650 |
| 153 | PP2500278735 - Probe phát hiện tái sắp xếp gen CSF1R | 53,100,000 | 72.409.091 | , | 26.550.000 | , | , | 796,500 |
| 154 | PP2500278736 - ProClin 300 | 13,684,000 | 18.659.999 | , | 6.842.000 | , | , | 205,260 |
| 155 | PP2500278737 - RNase, DNase Free Water | 145,200,000 | 197.999.999 | , | 72.600.000 | , | , | 2,178,000 |
| 156 | PP2500278738 - RPMI 1640 Medium,HEPES, có L-Glutamin | 8,037,500 | 10.960.227 | , | 4.018.750 | , | , | 120,563 |
| 157 | PP2500278739 - RPR carbon | 8,850,000 | 120.681.812 | , | 4.425.000 | , | , | 132,750 |
| 158 | PP2500278740 - Sabouraud DextroseChloramphenicol agar | 9,450,000 | 12.886.364 | , | 4.725.000 | , | , | 141,750 |
| 159 | PP2500278741 - Sabouraund agar | 3,312,000 | 4.516.364 | , | 1.656.000 | , | , | 49,680 |
| 160 | PP2500278742 - Samonella Shigella agar | 3,010,000 | 4.104.546 | , | 1.505.000 | , | , | 45,150 |
| 161 | PP2500278743 - Schiff Reagent | 15,000,000 | 20.454.546 | , | 7.500.000 | , | , | 225,000 |
| 162 | PP2500278744 - SD Bioline Dengue IgG/IgM | 23,677,500 | 32.287.500 | , | 11.838.750 | , | , | 355,163 |
| 163 | PP2500278745 - SD Bioline HIV 1/2 3.0 | 6,192,000 | 8.443.637 | , | 3.096.000 | , | , | 92,880 |
| 164 | PP2500278746 - Serodia TP.PA | 3,144,240,000 | 4.287.600.000 | , | 1.572.120.000 | , | , | 47,163,600 |
| 165 | PP2500278747 - Sinh phẩm ngoại kiểm cho các xét nghiệm trước truyền máu | 78,278,000 | 106.742.728 | , | 39.139.000 | , | , | 1,174,170 |
| 166 | PP2500278748 - Sinh phẩm ngoại kiểm cho xét nghiệm Coombs trực tiếp | 62,928,000 | 85.810.910 | , | 31.464.000 | , | , | 943,920 |
| 167 | PP2500278749 - Sinh phẩm ngoại kiểm cho xét nghiệm hiệu giá kháng miễn dịch | 117,578,000 | 160.333.637 | , | 58.789.000 | , | , | 1,763,670 |
| 168 | PP2500278750 - Sinh phẩm ngoại kiểm cho xét nghiệm hiệu giá kháng thể tự nhiên chống A/B | 68,958,000 | 94.033.637 | , | 34.479.000 | , | , | 1,034,370 |
| 169 | PP2500278751 - Sodium Cloride | 1,610,000 | 2.195.455 | , | 805.000 | , | , | 24,150 |
| 170 | PP2500278752 - Sodium dihidrophasphate for analysis | 151,800,000 | 207.000.000 | , | 75.900.000 | , | , | 2,277,000 |
| 171 | PP2500278753 - Sodium thiosulfate pentahydrate for analysis EMSUREACS,ISO,Reag. Ph Eur. | 675,000 | 920.455 | , | 337.500 | , | , | 10,125 |
| 172 | PP2500278754 - Stic Expert HIT 5 | 94,999,800 | 129.545.182 | , | 47.499.900 | , | , | 1,424,997 |
| 173 | PP2500278755 - Sudan Black B | 5,000,000 | 6.818.182 | , | 2.500.000 | , | , | 75,000 |
| 174 | PP2500278756 - Taq™ DNA Polymerase | 4,240,000 | 5.781.819 | , | 2.120.000 | , | , | 63,600 |
| 175 | PP2500278757 - TBE Buffer | 6,890,000 | 9.395.455 | , | 3.445.000 | , | , | 103,350 |
| 176 | PP2500278758 - Test covid | 6,300,000 | 8.590.910 | , | 3.150.000 | , | , | 94,500 |
| 177 | PP2500278759 - Test galactomanan test nhanh | 262,000,000 | 357.272.728 | , | 131.000.000 | , | , | 3,930,000 |
| 178 | PP2500278760 - Test nhanh HBsAg | 837,774,000 | 1.142.419.091 | , | 418.887.000 | , | , | 12,566,610 |
| 179 | PP2500278761 - Test nhanh vi khuẩn kháng thuốc | 81,000,000 | 110.454.546 | , | 40.500.000 | , | , | 1,215,000 |
| 180 | PP2500278762 - Thạch máu | 47,200,000 | 64.363.637 | , | 23.600.000 | , | , | 708,000 |
| 181 | PP2500278763 - Thạch Mueller -hinton | 3,960,000 | 5.399.999 | , | 1.980.000 | , | , | 59,400 |
| 182 | PP2500278764 - Thạch nâu | 12,780,000 | 17.427.273 | , | 6.390.000 | , | , | 191,700 |
| 183 | PP2500278765 - Thuốc nhuộm gram | 693,000 | 945.000 | , | 346.500 | , | , | 10,395 |
| 184 | PP2500278766 - Thuốc nhuộm Ziehl-neelsen | 1,908,060 | 2.601.899 | , | 954.030 | , | , | 28,621 |
| 185 | PP2500278767 - Toluene for analysis | 43,560,000 | 59.400.000 | , | 21.780.000 | , | , | 653,400 |
| 186 | PP2500278768 - TPPA 100 test | 10,400,000 | 14.181.819 | , | 5.200.000 | , | , | 156,000 |
| 187 | PP2500278769 - Trisodium citrate | 1,400,000 | 1.909.091 | , | 700.000 | , | , | 21,000 |
| 188 | PP2500278770 - Tri-Sodium citrate dihydratefor analysis | 1,936,000,000 | 2.639.999.999 | , | 968.000.000 | , | , | 29,040,000 |
| 189 | PP2500278771 - Trypan Blue Solution,0.4% | 1,400,000 | 1.909.091 | , | 700.000 | , | , | 21,000 |
| 190 | PP2500278772 - Tween 20 | 3,162,600 | 4.312.637 | , | 1.581.300 | , | , | 47,439 |
| 191 | PP2500278773 - Xylene | 330,000 | 450.000 | , | 165.000 | , | , | 4,950 |
| 192 | PP2500278774 - Test ( dùng đo đường huyết ) | 34,000,000 | 46.363.637 | , | 17.000.000 | , | , | 510,000 |
10% Neutral Buffered Formalin |
|
| Mã phần lô | PP2500278583 |
| Giá từng phần lô | 18,612,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.306.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
20 X SSC |
|
| Mã phần lô | PP2500278584 |
| Giá từng phần lô | 3,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.304.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
2-Mercaptoethanol |
|
| Mã phần lô | PP2500278585 |
| Giá từng phần lô | 937,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.278.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 468.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Abnormal Haemoglobins Hb A2/F & SFull participation |
|
| Mã phần lô | PP2500278586 |
| Giá từng phần lô | 36,942,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.375.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.471.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Acetic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500278587 |
| Giá từng phần lô | 7,786,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.618.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.893.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,802 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Acetic acid for analysis |
|
| Mã phần lô | PP2500278588 |
| Giá từng phần lô | 1,749,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.385.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 874.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Acid citric |
|
| Mã phần lô | PP2500278589 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Agarose LE Biotechnology Grade |
|
| Mã phần lô | PP2500278590 |
| Giá từng phần lô | 10,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.840.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Agarose,Biotechnology Grade, 500g |
|
| Mã phần lô | PP2500278591 |
| Giá từng phần lô | 12,862,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.539.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.431.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Ammoniasolution 25% for analysis EMSURE®; |
|
| Mã phần lô | PP2500278592 |
| Giá từng phần lô | 2,376,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.188.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Ammonium iron(III) sulfate dodecahydrate for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur. |
|
| Mã phần lô | PP2500278593 |
| Giá từng phần lô | 1,617,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.205.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 808.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Anti - Fya |
|
| Mã phần lô | PP2500278594 |
| Giá từng phần lô | 356,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 486.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,350,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Anti - Fyb |
|
| Mã phần lô | PP2500278595 |
| Giá từng phần lô | 212,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 289.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,181,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Anti D (IgG) |
|
| Mã phần lô | PP2500278596 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.034.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Anti D (IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2500278597 |
| Giá từng phần lô | 179,955,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.393.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.977.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,699,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Anti Human Globulin |
|
| Mã phần lô | PP2500278598 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.011.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.837.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Anti Mia |
|
| Mã phần lô | PP2500278599 |
| Giá từng phần lô | 86,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.709.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,294,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Anti-A1 |
|
| Mã phần lô | PP2500278600 |
| Giá từng phần lô | 9,711,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.242.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.855.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Anti-c |
|
| Mã phần lô | PP2500278601 |
| Giá từng phần lô | 44,043,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.059.660 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.021.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,657 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Anti-C |
|
| Mã phần lô | PP2500278602 |
| Giá từng phần lô | 26,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Anti-E |
|
| Mã phần lô | PP2500278603 |
| Giá từng phần lô | 671,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 916.022.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 335.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,076,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Anti-e |
|
| Mã phần lô | PP2500278604 |
| Giá từng phần lô | 30,048,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.974.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.024.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Anti-H |
|
| Mã phần lô | PP2500278605 |
| Giá từng phần lô | 23,295,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.765.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.647.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Anti-Jka |
|
| Mã phần lô | PP2500278606 |
| Giá từng phần lô | 200,909,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 273.968.141 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.454.985 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,013,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Anti-Jkb |
|
| Mã phần lô | PP2500278607 |
| Giá từng phần lô | 203,249,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.159.049 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.624.985 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,048,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Anti-K |
|
| Mã phần lô | PP2500278608 |
| Giá từng phần lô | 22,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Anti-k |
|
| Mã phần lô | PP2500278609 |
| Giá từng phần lô | 82,029,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.859.078 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.014.995 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Anti-Lea |
|
| Mã phần lô | PP2500278610 |
| Giá từng phần lô | 120,169,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.867.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.084.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,802,547 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Anti-Leb |
|
| Mã phần lô | PP2500278611 |
| Giá từng phần lô | 103,800,015 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.545.474 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.900.008 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,557,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Anti-Lua |
|
| Mã phần lô | PP2500278612 |
| Giá từng phần lô | 93,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.022.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,397,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Anti-Lub |
|
| Mã phần lô | PP2500278613 |
| Giá từng phần lô | 142,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.127.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,135,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Anti-M |
|
| Mã phần lô | PP2500278614 |
| Giá từng phần lô | 126,880,020 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.018.210 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.440.010 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,903,201 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Anti-N |
|
| Mã phần lô | PP2500278615 |
| Giá từng phần lô | 95,160,015 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.763.657 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.580.008 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,427,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Anti-P1 |
|
| Mã phần lô | PP2500278616 |
| Giá từng phần lô | 95,160,015 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.763.657 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.580.008 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,427,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Anti-S |
|
| Mã phần lô | PP2500278617 |
| Giá từng phần lô | 95,160,015 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.763.657 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.580.008 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,427,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Anti-s |
|
| Mã phần lô | PP2500278618 |
| Giá từng phần lô | 103,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.563.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,546,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
BCL6 dual color break apart probe |
|
| Mã phần lô | PP2500278619 |
| Giá từng phần lô | 178,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,680,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Blood Transfusion Laboratory Practice (BTLP 4 exercises) |
|
| Mã phần lô | PP2500278620 |
| Giá từng phần lô | 39,139,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.371.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.569.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 587,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Bộ kít ngoại kiểm xác định protein đơn dòng |
|
| Mã phần lô | PP2500278621 |
| Giá từng phần lô | 38,596,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 526.309.010 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.298.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Bộ kit phát hiện đột biến FLT3 |
|
| Mã phần lô | PP2500278622 |
| Giá từng phần lô | 965,685,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.316.843.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 482.842.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,485,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Bộ kit phát hiện đột biến gen p190 |
|
| Mã phần lô | PP2500278623 |
| Giá từng phần lô | 1,063,692,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.450.489.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 531.846.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,955,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Bộ kit phát hiện đột biến gen p210 |
|
| Mã phần lô | PP2500278624 |
| Giá từng phần lô | 1,063,692,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.450.489.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 531.846.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,955,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Bộ kit phát hiện đột biến NPM1 |
|
| Mã phần lô | PP2500278625 |
| Giá từng phần lô | 514,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 701.999.999 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 257.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,722,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Brain heart infusion broth |
|
| Mã phần lô | PP2500278626 |
| Giá từng phần lô | 1,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.377.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 505.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Brilliance UTI agar |
|
| Mã phần lô | PP2500278627 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Brilliant cresyl blue solution |
|
| Mã phần lô | PP2500278628 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Cell Culture Grade Water |
|
| Mã phần lô | PP2500278629 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Cell Culture Grade Water (Sterile water, for cell culture) |
|
| Mã phần lô | PP2500278630 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
CLL FISH probe Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500278631 |
| Giá từng phần lô | 490,594,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 668.992.499 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.297.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,358,918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Cloramphenicol |
|
| Mã phần lô | PP2500278632 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Colcemid |
|
| Mã phần lô | PP2500278633 |
| Giá từng phần lô | 33,792,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.079.999 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.896.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500278634 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Cồn Etylic tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2500278635 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Ethanol absolute for analysis |
|
| Mã phần lô | PP2500278636 |
| Giá từng phần lô | 287,496,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 392.039.999 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.748.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,312,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Copper (II) sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2500278637 |
| Giá từng phần lô | 1,276,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.740.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 638.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
CVD strip assay |
|
| Mã phần lô | PP2500278638 |
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.036.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 380.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
DAPI |
|
| Mã phần lô | PP2500278639 |
| Giá từng phần lô | 189,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,838,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Dầu soi kính hiển vi: Immersion Oil |
|
| Mã phần lô | PP2500278640 |
| Giá từng phần lô | 34,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.799.999 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Dextrosemonohydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500278641 |
| Giá từng phần lô | 18,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.790.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
DNA oligo |
|
| Mã phần lô | PP2500278642 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Iod tinh thể |
|
| Mã phần lô | PP2500278643 |
| Giá từng phần lô | 38,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.112.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 573,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Đồng Sulfat (CuSO4.5H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2500278644 |
| Giá từng phần lô | 127,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.999.999 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,914,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
DTT( Dithiothreitol) |
|
| Mã phần lô | PP2500278645 |
| Giá từng phần lô | 3,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.827.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Dung dịch ngâm khử nhiễm dụng cụ sơ bộ |
|
| Mã phần lô | PP2500278646 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.795.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,086,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Dung dịch cồn sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500278647 |
| Giá từng phần lô | 58,254,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.437.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.127.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 873,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Dung dịch Ficoll |
|
| Mã phần lô | PP2500278648 |
| Giá từng phần lô | 132,804,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.096.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.402.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,992,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Dung dịch KCl 0,075M |
|
| Mã phần lô | PP2500278649 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 490.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Dung dịch khử khuẩn lau sàn |
|
| Mã phần lô | PP2500278650 |
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.499.999 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500278651 |
| Giá từng phần lô | 49,644,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.696.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.822.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500278652 |
| Giá từng phần lô | 60,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Dung dịch ly giải hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500278653 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Dung dịch ngâm dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500278654 |
| Giá từng phần lô | 4,221,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.755.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.110.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Dung dịch ngâm khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500278655 |
| Giá từng phần lô | 37,926,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.717.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.963.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 568,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Dung dịch phun khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500278656 |
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Dung dịch rửa tay thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2500278657 |
| Giá từng phần lô | 71,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.199.999 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,069,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Dung dịch sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500278658 |
| Giá từng phần lô | 107,677,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.833.499 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.838.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,615,169 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Dung dịch Trypsin-EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2500278659 |
| Giá từng phần lô | 1,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.592.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 584.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
E.test Fosfomycin (FM 0.016-1024) |
|
| Mã phần lô | PP2500278660 |
| Giá từng phần lô | 6,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.245.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Eosin Y |
|
| Mã phần lô | PP2500278661 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Eosin Y solution 1% alcoholicfor microscopy |
|
| Mã phần lô | PP2500278662 |
| Giá từng phần lô | 53,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.920.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.737.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 802,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Etest Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2500278663 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.886.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Etest Imipenem |
|
| Mã phần lô | PP2500278664 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.295.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Etest LEVOFLOXACIN0.002 - 32 LEV |
|
| Mã phần lô | PP2500278665 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Etest Meropenem MP 32 |
|
| Mã phần lô | PP2500278666 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.418.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Etest Minocycline |
|
| Mã phần lô | PP2500278667 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Etest Ticarcillin/Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500278668 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.999.999 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Etest Trimethoprim*/Sulfamethoxazole(1/19) 0.002 - 32* SXT |
|
| Mã phần lô | PP2500278669 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Etest Vancomycine |
|
| Mã phần lô | PP2500278670 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.295.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Ethanol tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2500278671 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
EthidiumBromide |
|
| Mã phần lô | PP2500278672 |
| Giá từng phần lô | 7,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.790.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
FOB (Test nhanh phát hiện hồng cầu trong phân) |
|
| Mã phần lô | PP2500278673 |
| Giá từng phần lô | 7,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.927.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Formaldehyde solution |
|
| Mã phần lô | PP2500278674 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Formic acid 98-100%for analysis |
|
| Mã phần lô | PP2500278675 |
| Giá từng phần lô | 23,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.618.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Gel K-Y |
|
| Mã phần lô | PP2500278676 |
| Giá từng phần lô | 3,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.690.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Giemsa'sazur eosin methylene blue solution for microscopy |
|
| Mã phần lô | PP2500278677 |
| Giá từng phần lô | 126,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.486.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,897,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Glycerin (Glycerol) |
|
| Mã phần lô | PP2500278678 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Hematoxylin solution modifed acc. to Gill II for Mycroscopy |
|
| Mã phần lô | PP2500278679 |
| Giá từng phần lô | 16,252,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.162.499 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.126.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Histoplast PelletisedPraraffin Wax |
|
| Mã phần lô | PP2500278680 |
| Giá từng phần lô | 7,105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.688.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.552.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Hóa chất đếm số lượng bạch cầu tồn dư trong các chế phẩm máu lọc bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500278681 |
| Giá từng phần lô | 183,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.568.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,756,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Hóa chất ngoại kiểm giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2500278682 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Hóa chất ngoại kiểm Hoá sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500278683 |
| Giá từng phần lô | 14,049,996 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.159.086 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.024.998 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Hóa chất ngoại kiểm hoá sinh miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500278684 |
| Giá từng phần lô | 23,299,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.772.717 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.649.996 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Hoá chất ngoại kiểm xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500278685 |
| Giá từng phần lô | 18,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.749.999 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
HP test Clo test |
|
| Mã phần lô | PP2500278686 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 674.999.999 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 247.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
HSC- CFU completewith Epo |
|
| Mã phần lô | PP2500278687 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Huyết thanh bào thai bê |
|
| Mã phần lô | PP2500278688 |
| Giá từng phần lô | 23,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.004.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Hydrogenperoxide 30% |
|
| Mã phần lô | PP2500278689 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Hydroxyethyl starch 6% |
|
| Mã phần lô | PP2500278690 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,912,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
InfluenzaAntigen |
|
| Mã phần lô | PP2500278691 |
| Giá từng phần lô | 26,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.449.999 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Inosine |
|
| Mã phần lô | PP2500278692 |
| Giá từng phần lô | 192,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,887,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
JAK2 gene break apart detectionprobe |
|
| Mã phần lô | PP2500278693 |
| Giá từng phần lô | 51,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.240.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.755.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 772,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Kit giải trình tự đánh giá mọc mảnh ghép |
|
| Mã phần lô | PP2500278694 |
| Giá từng phần lô | 1,874,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.556.654.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 937.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,123,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Kit giải trình tự Thalassemia |
|
| Mã phần lô | PP2500278695 |
| Giá từng phần lô | 362,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 494.836.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,443,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Kit phát hiện đột biến gen JAK2 (V617F) |
|
| Mã phần lô | PP2500278696 |
| Giá từng phần lô | 787,600,704 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.074.000.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393.800.352 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,814,011 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Kit tách ADN |
|
| Mã phần lô | PP2500278697 |
| Giá từng phần lô | 138,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.345.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,071,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Kit tách ADN cho máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500278698 |
| Giá từng phần lô | 442,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 603.425.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 221.256.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,637,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Kit tách ARN |
|
| Mã phần lô | PP2500278699 |
| Giá từng phần lô | 1,102,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.503.409.0 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 551.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,537,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
KMT2A gene break apart probe |
|
| Mã phần lô | PP2500278700 |
| Giá từng phần lô | 171,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.122.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,575,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
KMT2A/MLLT3 translocation probe |
|
| Mã phần lô | PP2500278701 |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 790.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Leukaemia Immunophenotyping and Diagnostic Interpretation |
|
| Mã phần lô | PP2500278702 |
| Giá từng phần lô | 70,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.624.999 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,051,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Mac-conkey agar |
|
| Mã phần lô | PP2500278703 |
| Giá từng phần lô | 3,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.104.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.505.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Marrow MAX medium |
|
| Mã phần lô | PP2500278704 |
| Giá từng phần lô | 1,872,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.553.409.0 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 936.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,087,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Mẫu ngoại kiểm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500278705 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.999.999 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Mẫu ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500278706 |
| Giá từng phần lô | 28,399,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.727.262 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.199.996 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2500278707 |
| Giá từng phần lô | 94,381,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.701.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.190.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,415,715 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Mueller Hinton agar |
|
| Mã phần lô | PP2500278708 |
| Giá từng phần lô | 2,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.879.999 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
NaOH |
|
| Mã phần lô | PP2500278709 |
| Giá từng phần lô | 455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 620.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Neomycine |
|
| Mã phần lô | PP2500278710 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500278711 |
| Giá từng phần lô | 64,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 966,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Nước cất dùng cho nuôi cấy |
|
| Mã phần lô | PP2500278712 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.499.999 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Nước Javel 5% đến 7% |
|
| Mã phần lô | PP2500278713 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.386.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Nước Javen |
|
| Mã phần lô | PP2500278714 |
| Giá từng phần lô | 158,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Nước Javen 5% đến 7% |
|
| Mã phần lô | PP2500278715 |
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.799.999 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
OnSite Dengue Ag Rapid Test (DENGUE NS1) |
|
| Mã phần lô | PP2500278716 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Panel hồng cầu định danh kháng thể bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2500278717 |
| Giá từng phần lô | 58,597,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.905.764 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.298.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 878,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Papain |
|
| Mã phần lô | PP2500278718 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.690.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Paraffin Pretreatment Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500278719 |
| Giá từng phần lô | 20,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.512.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.088.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
PBS (phosphate buffer saline) |
|
| Mã phần lô | PP2500278720 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Penicillin-Streptomycin (10,000 U/mL) |
|
| Mã phần lô | PP2500278721 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.427.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Periodic acidReagentPlus®, ≥99.0% |
|
| Mã phần lô | PP2500278722 |
| Giá từng phần lô | 7,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.599.999 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Phosphate buffered saline |
|
| Mã phần lô | PP2500278723 |
| Giá từng phần lô | 243,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 331.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Phytohemagglutinin, M form |
|
| Mã phần lô | PP2500278724 |
| Giá từng phần lô | 3,201,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.366.337 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.600.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Potassium disulfite for analysis EMSURE |
|
| Mã phần lô | PP2500278725 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.477.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Potassium hydroxide pellets GR for analysis |
|
| Mã phần lô | PP2500278726 |
| Giá từng phần lô | 1,485,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.025.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 742.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Potassium iodide (KI) |
|
| Mã phần lô | PP2500278727 |
| Giá từng phần lô | 5,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.390.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Potassium permanganate GR for analysis ACS,Reag. Ph Eur |
|
| Mã phần lô | PP2500278728 |
| Giá từng phần lô | 339,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 462.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,085,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Probe phát hiện chuyển đoạn CCND3/IGH |
|
| Mã phần lô | PP2500278729 |
| Giá từng phần lô | 171,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.122.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,575,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Probe phát hiện chuyển đoạn DEK/NUP214 |
|
| Mã phần lô | PP2500278730 |
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Probe phát hiện mất đoạn gen CHIC2 (tái sắp xếp gen PDGFRA) |
|
| Mã phần lô | PP2500278731 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 674.999.999 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 247.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Probe phát hiện tái sắp xếp gen ABL1 |
|
| Mã phần lô | PP2500278732 |
| Giá từng phần lô | 51,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.240.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.755.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 772,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Probe phát hiện tái sắp xếp gen ABL2 |
|
| Mã phần lô | PP2500278733 |
| Giá từng phần lô | 53,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 796,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Probe phát hiện tái sắp xếp gen CRLF2 |
|
| Mã phần lô | PP2500278734 |
| Giá từng phần lô | 51,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.240.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.755.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 772,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Probe phát hiện tái sắp xếp gen CSF1R |
|
| Mã phần lô | PP2500278735 |
| Giá từng phần lô | 53,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 796,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
ProClin 300 |
|
| Mã phần lô | PP2500278736 |
| Giá từng phần lô | 13,684,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.659.999 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.842.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
RNase, DNase Free Water |
|
| Mã phần lô | PP2500278737 |
| Giá từng phần lô | 145,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.999.999 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
RPMI 1640 Medium,HEPES, có L-Glutamin |
|
| Mã phần lô | PP2500278738 |
| Giá từng phần lô | 8,037,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.960.227 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.018.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
RPR carbon |
|
| Mã phần lô | PP2500278739 |
| Giá từng phần lô | 8,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.681.812 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Sabouraud DextroseChloramphenicol agar |
|
| Mã phần lô | PP2500278740 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.886.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Sabouraund agar |
|
| Mã phần lô | PP2500278741 |
| Giá từng phần lô | 3,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.516.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.656.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Samonella Shigella agar |
|
| Mã phần lô | PP2500278742 |
| Giá từng phần lô | 3,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.104.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.505.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Schiff Reagent |
|
| Mã phần lô | PP2500278743 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
SD Bioline Dengue IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500278744 |
| Giá từng phần lô | 23,677,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.287.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.838.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,163 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
SD Bioline HIV 1/2 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500278745 |
| Giá từng phần lô | 6,192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.443.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.096.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Serodia TP.PA |
|
| Mã phần lô | PP2500278746 |
| Giá từng phần lô | 3,144,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.287.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.572.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,163,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Sinh phẩm ngoại kiểm cho các xét nghiệm trước truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500278747 |
| Giá từng phần lô | 78,278,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.742.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.139.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,174,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Sinh phẩm ngoại kiểm cho xét nghiệm Coombs trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500278748 |
| Giá từng phần lô | 62,928,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.810.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 943,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Sinh phẩm ngoại kiểm cho xét nghiệm hiệu giá kháng miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500278749 |
| Giá từng phần lô | 117,578,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.333.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.789.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,763,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Sinh phẩm ngoại kiểm cho xét nghiệm hiệu giá kháng thể tự nhiên chống A/B |
|
| Mã phần lô | PP2500278750 |
| Giá từng phần lô | 68,958,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.033.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.479.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,034,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Sodium Cloride |
|
| Mã phần lô | PP2500278751 |
| Giá từng phần lô | 1,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.195.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 805.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Sodium dihidrophasphate for analysis |
|
| Mã phần lô | PP2500278752 |
| Giá từng phần lô | 151,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,277,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Sodium thiosulfate pentahydrate for analysis EMSUREACS,ISO,Reag. Ph Eur. |
|
| Mã phần lô | PP2500278753 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 920.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 337.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Stic Expert HIT 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500278754 |
| Giá từng phần lô | 94,999,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.545.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.499.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,424,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Sudan Black B |
|
| Mã phần lô | PP2500278755 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Taq™ DNA Polymerase |
|
| Mã phần lô | PP2500278756 |
| Giá từng phần lô | 4,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.781.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
TBE Buffer |
|
| Mã phần lô | PP2500278757 |
| Giá từng phần lô | 6,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.395.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.445.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Test covid |
|
| Mã phần lô | PP2500278758 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Test galactomanan test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500278759 |
| Giá từng phần lô | 262,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Test nhanh HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500278760 |
| Giá từng phần lô | 837,774,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.142.419.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 418.887.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,566,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Test nhanh vi khuẩn kháng thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500278761 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Thạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500278762 |
| Giá từng phần lô | 47,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Thạch Mueller -hinton |
|
| Mã phần lô | PP2500278763 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.399.999 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Thạch nâu |
|
| Mã phần lô | PP2500278764 |
| Giá từng phần lô | 12,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.427.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Thuốc nhuộm gram |
|
| Mã phần lô | PP2500278765 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Thuốc nhuộm Ziehl-neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2500278766 |
| Giá từng phần lô | 1,908,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.601.899 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 954.030 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,621 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Toluene for analysis |
|
| Mã phần lô | PP2500278767 |
| Giá từng phần lô | 43,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 653,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
TPPA 100 test |
|
| Mã phần lô | PP2500278768 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Trisodium citrate |
|
| Mã phần lô | PP2500278769 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Tri-Sodium citrate dihydratefor analysis |
|
| Mã phần lô | PP2500278770 |
| Giá từng phần lô | 1,936,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.639.999.999 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 968.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Trypan Blue Solution,0.4% |
|
| Mã phần lô | PP2500278771 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Tween 20 |
|
| Mã phần lô | PP2500278772 |
| Giá từng phần lô | 3,162,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.312.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.581.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Xylene |
|
| Mã phần lô | PP2500278773 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Test ( dùng đo đường huyết ) |
|
| Mã phần lô | PP2500278774 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi