Gói thầu: Gói thầu số 4: Gói hóa chất theo danh mục, gồm 192 danh mục

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500284512-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/07/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Huyết học Truyền máu Trung ương
Chủ đầu tư Viện Huyết học Truyền máu Trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Gói hóa chất theo danh mục, gồm 192 danh mục
Số hiệu KHLCNT PL2500144801
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 35,744,730,444 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Khả năng bảo hành Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500300631 - 10% Neutral Buffered Formalin 18,612,000 25.380.000 , 9.306.000 , , 279,180
2 PP2500300632 - 20 X SSC 3,890,000 5.304.546 , 1.945.000 , , 58,350
3 PP2500300633 - 2-Mercaptoethanol 937,500 1.278.410 , 468.750 , , 14,063
4 PP2500300634 - Abnormal Haemoglobins Hb A2/F & SFull participation 36,942,000 50.375.455 , 18.471.000 , , 554,130
5 PP2500300635 - Acetic acid 7,786,800 10.618.364 , 3.893.400 , , 116,802
6 PP2500300636 - Acetic acid for analysis 1,749,600 2.385.819 , 874.800 , , 26,244
7 PP2500300637 - Acid citric 1,050,000 1.431.819 , 525.000 , , 15,750
8 PP2500300638 - Agarose LE Biotechnology Grade 10,150,000 13.840.910 , 5.075.000 , , 152,250
9 PP2500300639 - Agarose,Biotechnology Grade, 500g 12,862,000 17.539.091 , 6.431.000 , , 192,930
10 PP2500300640 - Ammoniasolution 25% for analysis EMSURE®; 2,376,000 3.240.000 , 1.188.000 , , 35,640
11 PP2500300641 - Ammonium iron(III) sulfate dodecahydrate for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur. 3,234,000 4.410.000 , 1.617.000 , , 48,510
12 PP2500300642 - Anti - Fya 118,899,990 162.136.350 , 59.449.995 , , 1,783,500
13 PP2500300643 - Anti - Fyb 212,100,000 289.227.273 , 106.050.000 , , 3,181,500
14 PP2500300644 - Anti D (IgG) 11,025,000 15.034.091 , 5.512.500 , , 165,375
15 PP2500300645 - Anti D (IgM) 179,955,000 245.393.182 , 89.977.500 , , 2,699,325
16 PP2500300646 - Anti Human Globulin 3,675,000 5.011.364 , 1.837.500 , , 55,125
17 PP2500300647 - Anti Mia 86,320,000 117.709.091 , 43.160.000 , , 1,294,800
18 PP2500300648 - Anti-A1 9,711,000 13.242.273 , 4.855.500 , , 145,665
19 PP2500300649 - Anti-c 44,043,750 60.059.660 , 22.021.875 , , 660,657
20 PP2500300650 - Anti-C 26,700,000 36.409.091 , 13.350.000 , , 400,500
21 PP2500300651 - Anti-E 134,350,000 183.204.546 , 67.175.000 , , 2,015,250
22 PP2500300652 - Anti-e 30,048,000 40.974.546 , 15.024.000 , , 450,720
23 PP2500300653 - Anti-H 23,295,000 31.765.910 , 11.647.500 , , 349,425
24 PP2500300654 - Anti-Jka 200,909,970 273.968.141 , 100.454.985 , , 3,013,650
25 PP2500300655 - Anti-Jkb 203,249,970 277.159.050 , 101.624.985 , , 3,048,750
26 PP2500300656 - Anti-K 22,250,000 30.340.910 , 11.125.000 , , 333,750
27 PP2500300657 - Anti-k 82,029,990 111.859.078 , 41.014.995 , , 1,230,450
28 PP2500300658 - Anti-Lea 120,169,800 163.867.910 , 60.084.900 , , 1,802,547
29 PP2500300659 - Anti-Leb 103,800,015 141.545.475 , 51.900.008 , , 1,557,001
30 PP2500300660 - Anti-Lua 93,150,000 127.022.728 , 46.575.000 , , 1,397,250
31 PP2500300661 - Anti-Lub 142,360,000 194.127.273 , 71.180.000 , , 2,135,400
32 PP2500300662 - Anti-M 126,880,020 173.018.210 , 63.440.010 , , 1,903,201
33 PP2500300663 - Anti-N 95,160,015 129.763.657 , 47.580.008 , , 1,427,401
34 PP2500300664 - Anti-P1 95,160,015 129.763.657 , 47.580.008 , , 1,427,401
35 PP2500300665 - Anti-S 95,160,015 129.763.657 , 47.580.008 , , 1,427,401
36 PP2500300666 - Anti-s 103,080,000 140.563.637 , 51.540.000 , , 1,546,200
37 PP2500300667 - BCL6 dual color break apart probe 178,700,000 243.681.819 , 89.350.000 , , 2,680,500
38 PP2500300668 - Blood Transfusion Laboratory Practice (BTLP 4 exercises) 39,139,000 53.371.364 , 19.569.500 , , 587,085
39 PP2500300669 - Bộ kít ngoại kiểm xác định protein đơn dòng 38,596,000 52.630.910 , 19.298.000 , , 578,940
40 PP2500300670 - Bộ kit phát hiện đột biến FLT3 965,685,000 1.316.843.182 , 482.842.500 , , 14,485,275
41 PP2500300671 - Bộ kit phát hiện đột biến gen p190 1,063,692,000 1.450.489.091 , 531.846.000 , , 15,955,380
42 PP2500300672 - Bộ kit phát hiện đột biến gen p210 1,063,692,000 1.450.489.091 , 531.846.000 , , 15,955,380
43 PP2500300673 - Bộ kit phát hiện đột biến NPM1 514,800,000 702.000.000 , 257.400.000 , , 7,722,000
44 PP2500300674 - Brain heart infusion broth 1,010,000 1.377.273 , 505.000 , , 15,150
45 PP2500300675 - Brilliance UTI agar 14,400,000 19.636.364 , 7.200.000 , , 216,000
46 PP2500300676 - Brilliant cresyl blue solution 150,000,000 204.545.455 , 75.000.000 , , 2,250,000
47 PP2500300677 - Cell Culture Grade Water 38,500,000 52.500.000 , 19.250.000 , , 577,500
48 PP2500300678 - Cell Culture Grade Water (Sterile water, for cell culture) 39,600,000 54.000.000 , 19.800.000 , , 594,000
49 PP2500300679 - CLL FISH probe Kit 490,594,500 668.992.500 , 245.297.250 , , 7,358,918
50 PP2500300680 - Cloramphenicol 20,500,000 27.954.546 , 10.250.000 , , 307,500
51 PP2500300681 - Colcemid 33,792,000 46.080.000 , 16.896.000 , , 506,880
52 PP2500300682 - Cồn 70 độ 198,000,000 270.000.000 , 99.000.000 , , 2,970,000
53 PP2500300683 - Cồn Etylic tuyệt đối 5,800,000 7.909.091 , 2.900.000 , , 87,000
54 PP2500300684 - Ethanol absolute for analysis 287,496,000 392.040.000 , 143.748.000 , , 4,312,440
55 PP2500300685 - Copper (II) sulfate 1,276,000 1.740.000 , 638.000 , , 19,140
56 PP2500300686 - CVD strip assay 760,000,000 1.036.363.637 , 380.000.000 , , 11,400,000
57 PP2500300687 - DAPI 189,200,000 258.000.000 , 94.600.000 , , 2,838,000
58 PP2500300688 - Dầu soi kính hiển vi: Immersion Oil 34,320,000 46.800.000 , 17.160.000 , , 514,800
59 PP2500300689 - Dextrosemonohydrate 18,180,000 24.790.910 , 9.090.000 , , 272,700
60 PP2500300690 - DNA oligo 19,600,000 26.727.273 , 9.800.000 , , 294,000
61 PP2500300691 - Iod tinh thể 38,225,000 52.125.000 , 19.112.500 , , 573,375
62 PP2500300692 - Đồng Sulfat (CuSO4.5H2O) 127,600,000 174.000.000 , 63.800.000 , , 1,914,000
63 PP2500300693 - DTT( Dithiothreitol) 3,540,000 4.827.273 , 1.770.000 , , 53,100
64 PP2500300694 - Dung dịch ngâm khử nhiễm dụng cụ sơ bộ 72,450,000 98.795.455 , 36.225.000 , , 1,086,750
65 PP2500300695 - Dung dịch cồn sát khuẩn tay nhanh 58,254,000 79.437.273 , 29.127.000 , , 873,810
66 PP2500300696 - Dung dịch Ficoll 132,804,000 181.096.364 , 66.402.000 , , 1,992,060
67 PP2500300697 - Dung dịch KCl 0,075M 360,000,000 490.909.091 , 180.000.000 , , 5,400,000
68 PP2500300698 - Dung dịch khử khuẩn lau sàn 14,300,000 19.500.000 , 7.150.000 , , 214,500
69 PP2500300699 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 49,644,000 67.696.364 , 24.822.000 , , 744,660
70 PP2500300700 - Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt 60,800,000 82.909.091 , 30.400.000 , , 912,000
71 PP2500300701 - Dung dịch ly giải hồng cầu 55,200,000 75.272.728 , 27.600.000 , , 828,000
72 PP2500300702 - Dung dịch ngâm dụng cụ 4,221,000 5.755.910 , 2.110.500 , , 63,315
73 PP2500300703 - Dung dịch ngâm khử khuẩn mức độ cao 37,926,000 51.717.273 , 18.963.000 , , 568,890
74 PP2500300704 - Dung dịch phun khử khuẩn 30,400,000 41.454.546 , 15.200.000 , , 456,000
75 PP2500300705 - Dung dịch rửa tay thường quy 71,280,000 97.200.000 , 35.640.000 , , 1,069,200
76 PP2500300706 - Dung dịch sát khuẩn 107,677,900 146.833.500 , 53.838.950 , , 1,615,169
77 PP2500300707 - Dung dịch Trypsin-EDTA 1,168,000 1.592.728 , 584.000 , , 17,520
78 PP2500300708 - E.test Fosfomycin (FM 0.016-1024) 6,780,000 9.245.455 , 3.390.000 , , 101,700
79 PP2500300709 - Eosin Y 91,000,000 124.090.910 , 45.500.000 , , 1,365,000
80 PP2500300710 - Eosin Y solution 1% alcoholicfor microscopy 53,475,000 72.920.455 , 26.737.500 , , 802,125
81 PP2500300711 - Etest Colistin 2,850,000 3.886.364 , 1.425.000 , , 42,750
82 PP2500300712 - Etest Imipenem 3,150,000 4.295.455 , 1.575.000 , , 47,250
83 PP2500300713 - Etest LEVOFLOXACIN0.002 - 32 LEV 6,300,000 8.590.910 , 3.150.000 , , 94,500
84 PP2500300714 - Etest Meropenem MP 32 3,240,000 4.418.182 , 1.620.000 , , 48,600
85 PP2500300715 - Etest Minocycline 6,000,000 8.181.819 , 3.000.000 , , 90,000
86 PP2500300716 - Etest Ticarcillin/Clavulanic 6,600,000 9.000.000 , 3.300.000 , , 99,000
87 PP2500300717 - Etest Trimethoprim*/Sulfamethoxazole(1/19) 0.002 - 32* SXT 6,300,000 8.590.910 , 3.150.000 , , 94,500
88 PP2500300718 - Etest Vancomycine 3,150,000 4.295.455 , 1.575.000 , , 47,250
89 PP2500300719 - Ethanol tuyệt đối 15,900,000 21.681.819 , 7.950.000 , , 238,500
90 PP2500300720 - EthidiumBromide 7,180,000 9.790.910 , 3.590.000 , , 107,700
91 PP2500300721 - FOB (Test nhanh phát hiện hồng cầu trong phân) 7,280,000 9.927.273 , 3.640.000 , , 109,200
92 PP2500300722 - Formaldehyde solution 200,000 272.728 , 100.000 , , 3,000
93 PP2500300723 - Formic acid 98-100%for analysis 23,920,000 32.618.182 , 11.960.000 , , 358,800
94 PP2500300724 - Gel K-Y 3,440,000 4.690.910 , 1.720.000 , , 51,600
95 PP2500300725 - Giemsa'sazur eosin methylene blue solution for microscopy 126,490,000 172.486.364 , 63.245.000 , , 1,897,350
96 PP2500300726 - Glycerin (Glycerol) 1,000,000 1.363.637 , 500.000 , , 15,000
97 PP2500300727 - Hematoxylin solution modifed acc. to Gill II for Mycroscopy 16,252,500 22.162.500 , 8.126.250 , , 243,788
98 PP2500300728 - Histoplast PelletisedPraraffin Wax 7,105,000 9.688.637 , 3.552.500 , , 106,575
99 PP2500300729 - Hóa chất đếm số lượng bạch cầu tồn dư trong các chế phẩm máu lọc bạch cầu 183,750,000 250.568.182 , 91.875.000 , , 2,756,250
100 PP2500300730 - Hóa chất ngoại kiểm giang mai 16,200,000 22.090.910 , 8.100.000 , , 243,000
101 PP2500300731 - Hóa chất ngoại kiểm Hoá sinh 14,049,996 19.159.086 , 7.024.998 , , 210,750
102 PP2500300732 - Hóa chất ngoại kiểm hoá sinh miễn dịch 23,299,992 31.772.717 , 11.649.996 , , 349,500
103 PP2500300733 - Hoá chất ngoại kiểm xét nghiệm nước tiểu 18,150,000 24.750.000 , 9.075.000 , , 272,250
104 PP2500300734 - HP test Clo test 9,900,000 13.500.000 , 4.950.000 , , 148,500
105 PP2500300735 - HSC- CFU completewith Epo 104,000,000 141.818.182 , 52.000.000 , , 1,560,000
106 PP2500300736 - Huyết thanh bào thai bê 23,470,000 32.004.546 , 11.735.000 , , 352,050
107 PP2500300737 - Hydrogenperoxide 30% 1,500,000 2.045.455 , 750.000 , , 22,500
108 PP2500300738 - Hydroxyethyl starch 6% 127,500,000 173.863.637 , 63.750.000 , , 1,912,500
109 PP2500300739 - InfluenzaAntigen 26,730,000 36.450.000 , 13.365.000 , , 400,950
110 PP2500300740 - Inosine 192,500,000 262.500.000 , 96.250.000 , , 2,887,500
111 PP2500300741 - JAK2 gene break apart detectionprobe 51,510,000 70.240.910 , 25.755.000 , , 772,650
112 PP2500300742 - Kit giải trình tự đánh giá mọc mảnh ghép 1,874,880,000 2.556.654.546 , 937.440.000 , , 28,123,200
113 PP2500300743 - Kit giải trình tự Thalassemia 362,880,000 494.836.364 , 181.440.000 , , 5,443,200
114 PP2500300744 - Kit phát hiện đột biến gen JAK2 (V617F) 787,600,704 1.074.000.960 , 393.800.352 , , 11,814,011
115 PP2500300745 - Kit tách ADN 138,120,000 188.345.455 , 69.060.000 , , 2,071,800
116 PP2500300746 - Kit tách ADN cho máy tự động 442,512,000 603.425.455 , 221.256.000 , , 6,637,680
117 PP2500300747 - Kit tách ARN 1,102,500,000 1.503.409.0 , 551.250.000 , , 16,537,500
118 PP2500300748 - KMT2A gene break apart probe 171,690,000 234.122.728 , 85.845.000 , , 2,575,350
119 PP2500300749 - KMT2A/MLLT3 translocation probe 580,000,000 790.909.091 , 290.000.000 , , 8,700,000
120 PP2500300750 - Leukaemia Immunophenotyping and Diagnostic Interpretation 70,125,000 95.625.000 , 35.062.500 , , 1,051,875
121 PP2500300751 - Mac-conkey agar 3,010,000 4.104.546 , 1.505.000 , , 45,150
122 PP2500300752 - Marrow MAX medium 1,872,500,000 2.553.409.0 , 936.250.000 , , 28,087,500
123 PP2500300753 - Mẫu ngoại kiểm huyết học 26,400,000 36.000.000 , 13.200.000 , , 396,000
124 PP2500300754 - Mẫu ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Đông máu 28,399,992 38.727.262 , 14.199.996 , , 426,000
125 PP2500300755 - Methanol 94,381,000 128.701.364 , 47.190.500 , , 1,415,715
126 PP2500300756 - Mueller Hinton agar 2,112,000 2.880.000 , 1.056.000 , , 31,680
127 PP2500300757 - NaOH 455,000 620.455 , 227.500 , , 6,825
128 PP2500300758 - Neomycine 11,000,000 15.000.000 , 5.500.000 , , 165,000
129 PP2500300759 - Nước cất 2 lần 64,400,000 87.818.182 , 32.200.000 , , 966,000
130 PP2500300760 - Nước cất dùng cho nuôi cấy 7,700,000 10.500.000 , 3.850.000 , , 115,500
131 PP2500300761 - Nước Javel 5% đến 7% 2,772,000 3.780.000 , 1.386.000 , , 41,580
132 PP2500300762 - Nước Javen 158,400 216.000 , 79.200 , , 2,376
133 PP2500300763 - Nước Javen 5% đến 7% 7,920,000 10.800.000 , 3.960.000 , , 118,800
134 PP2500300764 - OnSite Dengue Ag Rapid Test (DENGUE NS1) 46,200,000 63.000.000 , 23.100.000 , , 693,000
135 PP2500300765 - Panel hồng cầu định danh kháng thể bất thường 58,597,560 79.905.764 , 29.298.780 , , 878,964
136 PP2500300766 - Papain 1,240,000 1.690.910 , 620.000 , , 18,600
137 PP2500300767 - Paraffin Pretreatment Kit 20,176,000 27.512.728 , 10.088.000 , , 302,640
138 PP2500300768 - PBS (phosphate buffer saline) 1,700,000 2.318.182 , 850.000 , , 25,500
139 PP2500300769 - Penicillin-Streptomycin (10,000 U/mL) 1,780,000 2.427.273 , 890.000 , , 26,700
140 PP2500300770 - Periodic acidReagentPlus®, ≥99.0% 7,040,000 9.600.000 , 3.520.000 , , 105,600
141 PP2500300771 - Phosphate buffered saline 243,200,000 331.636.364 , 121.600.000 , , 3,648,000
142 PP2500300772 - Phytohemagglutinin, M form 3,201,980 4.366.337 , 1.600.990 , , 48,030
143 PP2500300773 - Potassium disulfite for analysis EMSURE 2,550,000 3.477.273 , 1.275.000 , , 38,250
144 PP2500300774 - Potassium hydroxide pellets GR for analysis 2,970,000 4.050.000 , 1.485.000 , , 44,550
145 PP2500300775 - Potassium iodide (KI) 5,420,000 7.390.910 , 2.710.000 , , 81,300
146 PP2500300776 - Potassium permanganate GR for analysis ACS,Reag. Ph Eur 678,000 924.546 , 339.000 , , 10,170
147 PP2500300777 - Probe phát hiện chuyển đoạn CCND3/IGH 171,690,000 234.122.728 , 85.845.000 , , 2,575,350
148 PP2500300778 - Probe phát hiện chuyển đoạn DEK/NUP214 177,000,000 241.363.637 , 88.500.000 , , 2,655,000
149 PP2500300779 - Probe phát hiện mất đoạn gen CHIC2 (tái sắp xếp gen PDGFRA) 495,000,000 675.000.000 , 247.500.000 , , 7,425,000
150 PP2500300780 - Probe phát hiện tái sắp xếp gen ABL1 51,510,000 70.240.910 , 25.755.000 , , 772,650
151 PP2500300781 - Probe phát hiện tái sắp xếp gen ABL2 53,100,000 72.409.091 , 26.550.000 , , 796,500
152 PP2500300782 - Probe phát hiện tái sắp xếp gen CRLF2 51,510,000 70.240.910 , 25.755.000 , , 772,650
153 PP2500300783 - Probe phát hiện tái sắp xếp gen CSF1R 53,100,000 72.409.091 , 26.550.000 , , 796,500
154 PP2500300784 - ProClin 300 13,684,000 18.660.000 , 6.842.000 , , 205,260
155 PP2500300785 - RNase, DNase Free Water 145,200,000 198.000.000 , 72.600.000 , , 2,178,000
156 PP2500300786 - RPMI 1640 Medium,HEPES, có L-Glutamin 8,037,500 10.960.228 , 4.018.750 , , 120,563
157 PP2500300787 - RPR carbon 8,850,000 12.068.182 , 4.425.000 , , 132,750
158 PP2500300788 - Sabouraud DextroseChloramphenicol agar 9,450,000 12.886.364 , 4.725.000 , , 141,750
159 PP2500300789 - Sabouraund agar 3,312,000 4.516.364 , 1.656.000 , , 49,680
160 PP2500300790 - Samonella Shigella agar 3,010,000 4.104.546 , 1.505.000 , , 45,150
161 PP2500300791 - Schiff Reagent 15,000,000 20.454.546 , 7.500.000 , , 225,000
162 PP2500300792 - SD Bioline Dengue IgG/IgM 23,677,500 32.287.500 , 11.838.750 , , 355,163
163 PP2500300793 - SD Bioline HIV 1/2 3.0 6,192,000 8.443.637 , 3.096.000 , , 92,880
164 PP2500300794 - Serodia TP.PA 3,144,240,000 4.287.600.000 , 1.572.120.000 , , 47,163,600
165 PP2500300795 - Sinh phẩm ngoại kiểm cho các xét nghiệm trước truyền máu 78,278,000 106.742.728 , 39.139.000 , , 1,174,170
166 PP2500300796 - Sinh phẩm ngoại kiểm cho xét nghiệm Coombs trực tiếp 62,928,000 85.810.910 , 31.464.000 , , 943,920
167 PP2500300797 - Sinh phẩm ngoại kiểm cho xét nghiệm hiệu giá kháng miễn dịch 117,578,000 160.333.637 , 58.789.000 , , 1,763,670
168 PP2500300798 - Sinh phẩm ngoại kiểm cho xét nghiệm hiệu giá kháng thể tự nhiên chống A/B 68,958,000 94.033.637 , 34.479.000 , , 1,034,370
169 PP2500300799 - Sodium Cloride 1,610,000 2.195.455 , 805.000 , , 24,150
170 PP2500300800 - Sodium dihidrophasphate for analysis 303,600 414.000 , 151.800 , , 4,554
171 PP2500300801 - Sodium thiosulfate pentahydrate for analysis EMSUREACS,ISO,Reag. Ph Eur. 675,000 920.455 , 337.500 , , 10,125
172 PP2500300802 - Stic Expert HIT 5 94,999,800 129.545.182 , 47.499.900 , , 1,424,997
173 PP2500300803 - Sudan Black B 5,000,000 6.818.182 , 2.500.000 , , 75,000
174 PP2500300804 - Taq™ DNA Polymerase 4,240,000 5.781.819 , 2.120.000 , , 63,600
175 PP2500300805 - TBE Buffer 6,890,000 9.395.455 , 3.445.000 , , 103,350
176 PP2500300806 - Test covid 6,300,000 8.590.910 , 3.150.000 , , 94,500
177 PP2500300807 - Test galactomanan test nhanh 262,000,000 357.272.728 , 131.000.000 , , 3,930,000
178 PP2500300808 - Test nhanh HBsAg 837,774,000 1.142.419.091 , 418.887.000 , , 12,566,610
179 PP2500300809 - Test nhanh vi khuẩn kháng thuốc 81,000,000 110.454.546 , 40.500.000 , , 1,215,000
180 PP2500300810 - Thạch máu 47,200,000 64.363.637 , 23.600.000 , , 708,000
181 PP2500300811 - Thạch Mueller -hinton 3,960,000 5.400.000 , 1.980.000 , , 59,400
182 PP2500300812 - Thạch nâu 12,780,000 17.427.273 , 6.390.000 , , 191,700
183 PP2500300813 - Thuốc nhuộm gram 693,000 945.000 , 346.500 , , 10,395
184 PP2500300814 - Thuốc nhuộm Ziehl-neelsen 1,908,060 2.601.900 , 954.030 , , 28,621
185 PP2500300815 - Toluene for analysis 43,560,000 59.400.000 , 21.780.000 , , 653,400
186 PP2500300816 - TPPA 100 test 10,400,000 14.181.819 , 5.200.000 , , 156,000
187 PP2500300817 - Trisodium citrate 1,400,000 1.909.091 , 700.000 , , 21,000
188 PP2500300818 - Tri-Sodium citrate dihydratefor analysis 3,872,000 5.280.000 , 1.936.000 , , 58,080
189 PP2500300819 - Trypan Blue Solution,0.4% 1,400,000 1.909.091 , 700.000 , , 21,000
190 PP2500300820 - Tween 20 3,162,600 4.312.637 , 1.581.300 , , 47,439
191 PP2500300821 - Xylene 330,000 450.000 , 165.000 , , 4,950
192 PP2500300822 - Test ( dùng đo đường huyết ) 34,000,000 46.363.637 , 17.000.000 , , 510,000
10% Neutral Buffered Formalin
Mã phần lô PP2500300631
Giá từng phần lô 18,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.380.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.306.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,180
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
20 X SSC
Mã phần lô PP2500300632
Giá từng phần lô 3,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.304.546
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,350
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
2-Mercaptoethanol
Mã phần lô PP2500300633
Giá từng phần lô 937,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.278.410
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 468.750
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,063
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Abnormal Haemoglobins Hb A2/F & SFull participation
Mã phần lô PP2500300634
Giá từng phần lô 36,942,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.375.455
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.471.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,130
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Acetic acid
Mã phần lô PP2500300635
Giá từng phần lô 7,786,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.618.364
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.893.400
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,802
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Acetic acid for analysis
Mã phần lô PP2500300636
Giá từng phần lô 1,749,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.385.819
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 874.800
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,244
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Acid citric
Mã phần lô PP2500300637
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.431.819
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Agarose LE Biotechnology Grade
Mã phần lô PP2500300638
Giá từng phần lô 10,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.840.910
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,250
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Agarose,Biotechnology Grade, 500g
Mã phần lô PP2500300639
Giá từng phần lô 12,862,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.539.091
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.431.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,930
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Ammoniasolution 25% for analysis EMSURE®;
Mã phần lô PP2500300640
Giá từng phần lô 2,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.188.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,640
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Ammonium iron(III) sulfate dodecahydrate for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur.
Mã phần lô PP2500300641
Giá từng phần lô 3,234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.410.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.617.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,510
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Anti - Fya
Mã phần lô PP2500300642
Giá từng phần lô 118,899,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.136.350
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.449.995
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,783,500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Anti - Fyb
Mã phần lô PP2500300643
Giá từng phần lô 212,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.227.273
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,181,500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Anti D (IgG)
Mã phần lô PP2500300644
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.034.091
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,375
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Anti D (IgM)
Mã phần lô PP2500300645
Giá từng phần lô 179,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.393.182
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.977.500
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,699,325
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Anti Human Globulin
Mã phần lô PP2500300646
Giá từng phần lô 3,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.011.364
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,125
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Anti Mia
Mã phần lô PP2500300647
Giá từng phần lô 86,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.709.091
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,294,800
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Anti-A1
Mã phần lô PP2500300648
Giá từng phần lô 9,711,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.242.273
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.855.500
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,665
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Anti-c
Mã phần lô PP2500300649
Giá từng phần lô 44,043,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.059.660
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.021.875
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,657
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Anti-C
Mã phần lô PP2500300650
Giá từng phần lô 26,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.409.091
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Anti-E
Mã phần lô PP2500300651
Giá từng phần lô 134,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.204.546
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,015,250
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Anti-e
Mã phần lô PP2500300652
Giá từng phần lô 30,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.974.546
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,720
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Anti-H
Mã phần lô PP2500300653
Giá từng phần lô 23,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.765.910
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.647.500
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,425
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Anti-Jka
Mã phần lô PP2500300654
Giá từng phần lô 200,909,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.968.141
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.454.985
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,013,650
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Anti-Jkb
Mã phần lô PP2500300655
Giá từng phần lô 203,249,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.159.050
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.624.985
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,048,750
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Anti-K
Mã phần lô PP2500300656
Giá từng phần lô 22,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.340.910
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,750
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Anti-k
Mã phần lô PP2500300657
Giá từng phần lô 82,029,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.859.078
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.014.995
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,450
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Anti-Lea
Mã phần lô PP2500300658
Giá từng phần lô 120,169,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.867.910
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.084.900
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,802,547
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Anti-Leb
Mã phần lô PP2500300659
Giá từng phần lô 103,800,015
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.545.475
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.900.008
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,557,001
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Anti-Lua
Mã phần lô PP2500300660
Giá từng phần lô 93,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.022.728
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,397,250
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Anti-Lub
Mã phần lô PP2500300661
Giá từng phần lô 142,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.127.273
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,135,400
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Anti-M
Mã phần lô PP2500300662
Giá từng phần lô 126,880,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.018.210
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.440.010
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,903,201
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Anti-N
Mã phần lô PP2500300663
Giá từng phần lô 95,160,015
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.763.657
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.580.008
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,427,401
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Anti-P1
Mã phần lô PP2500300664
Giá từng phần lô 95,160,015
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.763.657
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.580.008
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,427,401
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Anti-S
Mã phần lô PP2500300665
Giá từng phần lô 95,160,015
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.763.657
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.580.008
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,427,401
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Anti-s
Mã phần lô PP2500300666
Giá từng phần lô 103,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.563.637
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,546,200
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
BCL6 dual color break apart probe
Mã phần lô PP2500300667
Giá từng phần lô 178,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.681.819
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,680,500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Blood Transfusion Laboratory Practice (BTLP 4 exercises)
Mã phần lô PP2500300668
Giá từng phần lô 39,139,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.371.364
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.569.500
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,085
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Bộ kít ngoại kiểm xác định protein đơn dòng
Mã phần lô PP2500300669
Giá từng phần lô 38,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.630.910
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.298.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,940
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Bộ kit phát hiện đột biến FLT3
Mã phần lô PP2500300670
Giá từng phần lô 965,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.316.843.182
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 482.842.500
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,485,275
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Bộ kit phát hiện đột biến gen p190
Mã phần lô PP2500300671
Giá từng phần lô 1,063,692,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.450.489.091
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 531.846.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,955,380
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Bộ kit phát hiện đột biến gen p210
Mã phần lô PP2500300672
Giá từng phần lô 1,063,692,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.450.489.091
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 531.846.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,955,380
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Bộ kit phát hiện đột biến NPM1
Mã phần lô PP2500300673
Giá từng phần lô 514,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.000.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,722,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Brain heart infusion broth
Mã phần lô PP2500300674
Giá từng phần lô 1,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.377.273
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,150
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Brilliance UTI agar
Mã phần lô PP2500300675
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.636.364
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Brilliant cresyl blue solution
Mã phần lô PP2500300676
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.545.455
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Cell Culture Grade Water
Mã phần lô PP2500300677
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Cell Culture Grade Water (Sterile water, for cell culture)
Mã phần lô PP2500300678
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
CLL FISH probe Kit
Mã phần lô PP2500300679
Giá từng phần lô 490,594,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.992.500
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.297.250
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,358,918
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Cloramphenicol
Mã phần lô PP2500300680
Giá từng phần lô 20,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.954.546
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Colcemid
Mã phần lô PP2500300681
Giá từng phần lô 33,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.080.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,880
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2500300682
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Cồn Etylic tuyệt đối
Mã phần lô PP2500300683
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.909.091
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Ethanol absolute for analysis
Mã phần lô PP2500300684
Giá từng phần lô 287,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.040.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,312,440
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Copper (II) sulfate
Mã phần lô PP2500300685
Giá từng phần lô 1,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.740.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,140
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
CVD strip assay
Mã phần lô PP2500300686
Giá từng phần lô 760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.036.363.637
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 380.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
DAPI
Mã phần lô PP2500300687
Giá từng phần lô 189,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.000.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,838,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Dầu soi kính hiển vi: Immersion Oil
Mã phần lô PP2500300688
Giá từng phần lô 34,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.800.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,800
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Dextrosemonohydrate
Mã phần lô PP2500300689
Giá từng phần lô 18,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.790.910
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,700
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
DNA oligo
Mã phần lô PP2500300690
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.727.273
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Iod tinh thể
Mã phần lô PP2500300691
Giá từng phần lô 38,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.125.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.112.500
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,375
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Đồng Sulfat (CuSO4.5H2O)
Mã phần lô PP2500300692
Giá từng phần lô 127,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.000.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
DTT( Dithiothreitol)
Mã phần lô PP2500300693
Giá từng phần lô 3,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.827.273
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,100
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Dung dịch ngâm khử nhiễm dụng cụ sơ bộ
Mã phần lô PP2500300694
Giá từng phần lô 72,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.795.455
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,750
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Dung dịch cồn sát khuẩn tay nhanh
Mã phần lô PP2500300695
Giá từng phần lô 58,254,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.437.273
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.127.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,810
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Dung dịch Ficoll
Mã phần lô PP2500300696
Giá từng phần lô 132,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.096.364
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.402.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,992,060
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Dung dịch KCl 0,075M
Mã phần lô PP2500300697
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.909.091
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Dung dịch khử khuẩn lau sàn
Mã phần lô PP2500300698
Giá từng phần lô 14,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
Mã phần lô PP2500300699
Giá từng phần lô 49,644,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.696.364
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,660
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt
Mã phần lô PP2500300700
Giá từng phần lô 60,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.909.091
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Dung dịch ly giải hồng cầu
Mã phần lô PP2500300701
Giá từng phần lô 55,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.272.728
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Dung dịch ngâm dụng cụ
Mã phần lô PP2500300702
Giá từng phần lô 4,221,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.755.910
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.110.500
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,315
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Dung dịch ngâm khử khuẩn mức độ cao
Mã phần lô PP2500300703
Giá từng phần lô 37,926,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.717.273
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.963.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,890
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Dung dịch phun khử khuẩn
Mã phần lô PP2500300704
Giá từng phần lô 30,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.454.546
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Dung dịch rửa tay thường quy
Mã phần lô PP2500300705
Giá từng phần lô 71,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.200.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,069,200
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Dung dịch sát khuẩn
Mã phần lô PP2500300706
Giá từng phần lô 107,677,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.833.500
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.838.950
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,615,169
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Dung dịch Trypsin-EDTA
Mã phần lô PP2500300707
Giá từng phần lô 1,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.592.728
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,520
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
E.test Fosfomycin (FM 0.016-1024)
Mã phần lô PP2500300708
Giá từng phần lô 6,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.245.455
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,700
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Eosin Y
Mã phần lô PP2500300709
Giá từng phần lô 91,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.090.910
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Eosin Y solution 1% alcoholicfor microscopy
Mã phần lô PP2500300710
Giá từng phần lô 53,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.920.455
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.737.500
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 802,125
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Etest Colistin
Mã phần lô PP2500300711
Giá từng phần lô 2,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.886.364
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,750
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Etest Imipenem
Mã phần lô PP2500300712
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.295.455
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Etest LEVOFLOXACIN0.002 - 32 LEV
Mã phần lô PP2500300713
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.590.910
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Etest Meropenem MP 32
Mã phần lô PP2500300714
Giá từng phần lô 3,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.418.182
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Etest Minocycline
Mã phần lô PP2500300715
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.181.819
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Etest Ticarcillin/Clavulanic
Mã phần lô PP2500300716
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Etest Trimethoprim*/Sulfamethoxazole(1/19) 0.002 - 32* SXT
Mã phần lô PP2500300717
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.590.910
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Etest Vancomycine
Mã phần lô PP2500300718
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.295.455
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Ethanol tuyệt đối
Mã phần lô PP2500300719
Giá từng phần lô 15,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.681.819
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
EthidiumBromide
Mã phần lô PP2500300720
Giá từng phần lô 7,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.790.910
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,700
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
FOB (Test nhanh phát hiện hồng cầu trong phân)
Mã phần lô PP2500300721
Giá từng phần lô 7,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.927.273
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,200
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Formaldehyde solution
Mã phần lô PP2500300722
Giá từng phần lô 200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.728
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Formic acid 98-100%for analysis
Mã phần lô PP2500300723
Giá từng phần lô 23,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.618.182
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,800
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Gel K-Y
Mã phần lô PP2500300724
Giá từng phần lô 3,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.690.910
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,600
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Giemsa'sazur eosin methylene blue solution for microscopy
Mã phần lô PP2500300725
Giá từng phần lô 126,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.486.364
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,897,350
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Glycerin (Glycerol)
Mã phần lô PP2500300726
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.363.637
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Hematoxylin solution modifed acc. to Gill II for Mycroscopy
Mã phần lô PP2500300727
Giá từng phần lô 16,252,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.162.500
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.126.250
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,788
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Histoplast PelletisedPraraffin Wax
Mã phần lô PP2500300728
Giá từng phần lô 7,105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.688.637
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.552.500
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,575
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Hóa chất đếm số lượng bạch cầu tồn dư trong các chế phẩm máu lọc bạch cầu
Mã phần lô PP2500300729
Giá từng phần lô 183,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.568.182
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,756,250
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Hóa chất ngoại kiểm giang mai
Mã phần lô PP2500300730
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.090.910
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Hóa chất ngoại kiểm Hoá sinh
Mã phần lô PP2500300731
Giá từng phần lô 14,049,996
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.159.086
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.024.998
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,750
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Hóa chất ngoại kiểm hoá sinh miễn dịch
Mã phần lô PP2500300732
Giá từng phần lô 23,299,992
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.772.717
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.649.996
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Hoá chất ngoại kiểm xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2500300733
Giá từng phần lô 18,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,250
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
HP test Clo test
Mã phần lô PP2500300734
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
HSC- CFU completewith Epo
Mã phần lô PP2500300735
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.818.182
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Huyết thanh bào thai bê
Mã phần lô PP2500300736
Giá từng phần lô 23,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.004.546
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,050
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Hydrogenperoxide 30%
Mã phần lô PP2500300737
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.045.455
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Hydroxyethyl starch 6%
Mã phần lô PP2500300738
Giá từng phần lô 127,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.863.637
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912,500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
InfluenzaAntigen
Mã phần lô PP2500300739
Giá từng phần lô 26,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.450.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,950
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Inosine
Mã phần lô PP2500300740
Giá từng phần lô 192,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,887,500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
JAK2 gene break apart detectionprobe
Mã phần lô PP2500300741
Giá từng phần lô 51,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.240.910
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,650
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Kit giải trình tự đánh giá mọc mảnh ghép
Mã phần lô PP2500300742
Giá từng phần lô 1,874,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.556.654.546
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 937.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,123,200
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Kit giải trình tự Thalassemia
Mã phần lô PP2500300743
Giá từng phần lô 362,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 494.836.364
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,443,200
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Kit phát hiện đột biến gen JAK2 (V617F)
Mã phần lô PP2500300744
Giá từng phần lô 787,600,704
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.074.000.960
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.800.352
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,814,011
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Kit tách ADN
Mã phần lô PP2500300745
Giá từng phần lô 138,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.345.455
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,071,800
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Kit tách ADN cho máy tự động
Mã phần lô PP2500300746
Giá từng phần lô 442,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 603.425.455
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,637,680
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Kit tách ARN
Mã phần lô PP2500300747
Giá từng phần lô 1,102,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.503.409.0
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,537,500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
KMT2A gene break apart probe
Mã phần lô PP2500300748
Giá từng phần lô 171,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.122.728
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,575,350
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
KMT2A/MLLT3 translocation probe
Mã phần lô PP2500300749
Giá từng phần lô 580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 790.909.091
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Leukaemia Immunophenotyping and Diagnostic Interpretation
Mã phần lô PP2500300750
Giá từng phần lô 70,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.625.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,051,875
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Mac-conkey agar
Mã phần lô PP2500300751
Giá từng phần lô 3,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.104.546
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,150
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Marrow MAX medium
Mã phần lô PP2500300752
Giá từng phần lô 1,872,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.553.409.0
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 936.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,087,500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Mẫu ngoại kiểm huyết học
Mã phần lô PP2500300753
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Mẫu ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Đông máu
Mã phần lô PP2500300754
Giá từng phần lô 28,399,992
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.727.262
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.199.996
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Methanol
Mã phần lô PP2500300755
Giá từng phần lô 94,381,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.701.364
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.190.500
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,415,715
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Mueller Hinton agar
Mã phần lô PP2500300756
Giá từng phần lô 2,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.880.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,680
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
NaOH
Mã phần lô PP2500300757
Giá từng phần lô 455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 620.455
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,825
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Neomycine
Mã phần lô PP2500300758
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Nước cất 2 lần
Mã phần lô PP2500300759
Giá từng phần lô 64,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.818.182
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Nước cất dùng cho nuôi cấy
Mã phần lô PP2500300760
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Nước Javel 5% đến 7%
Mã phần lô PP2500300761
Giá từng phần lô 2,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,580
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Nước Javen
Mã phần lô PP2500300762
Giá từng phần lô 158,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.200
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,376
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Nước Javen 5% đến 7%
Mã phần lô PP2500300763
Giá từng phần lô 7,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,800
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
OnSite Dengue Ag Rapid Test (DENGUE NS1)
Mã phần lô PP2500300764
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Panel hồng cầu định danh kháng thể bất thường
Mã phần lô PP2500300765
Giá từng phần lô 58,597,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.905.764
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.298.780
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 878,964
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Papain
Mã phần lô PP2500300766
Giá từng phần lô 1,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.690.910
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Paraffin Pretreatment Kit
Mã phần lô PP2500300767
Giá từng phần lô 20,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.512.728
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,640
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
PBS (phosphate buffer saline)
Mã phần lô PP2500300768
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.318.182
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Penicillin-Streptomycin (10,000 U/mL)
Mã phần lô PP2500300769
Giá từng phần lô 1,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.427.273
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,700
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Periodic acidReagentPlus®, ≥99.0%
Mã phần lô PP2500300770
Giá từng phần lô 7,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,600
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Phosphate buffered saline
Mã phần lô PP2500300771
Giá từng phần lô 243,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.636.364
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Phytohemagglutinin, M form
Mã phần lô PP2500300772
Giá từng phần lô 3,201,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.366.337
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.600.990
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,030
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Potassium disulfite for analysis EMSURE
Mã phần lô PP2500300773
Giá từng phần lô 2,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.477.273
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,250
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Potassium hydroxide pellets GR for analysis
Mã phần lô PP2500300774
Giá từng phần lô 2,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,550
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Potassium iodide (KI)
Mã phần lô PP2500300775
Giá từng phần lô 5,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.390.910
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,300
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Potassium permanganate GR for analysis ACS,Reag. Ph Eur
Mã phần lô PP2500300776
Giá từng phần lô 678,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 924.546
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,170
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Probe phát hiện chuyển đoạn CCND3/IGH
Mã phần lô PP2500300777
Giá từng phần lô 171,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.122.728
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,575,350
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Probe phát hiện chuyển đoạn DEK/NUP214
Mã phần lô PP2500300778
Giá từng phần lô 177,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.363.637
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,655,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Probe phát hiện mất đoạn gen CHIC2 (tái sắp xếp gen PDGFRA)
Mã phần lô PP2500300779
Giá từng phần lô 495,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Probe phát hiện tái sắp xếp gen ABL1
Mã phần lô PP2500300780
Giá từng phần lô 51,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.240.910
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,650
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Probe phát hiện tái sắp xếp gen ABL2
Mã phần lô PP2500300781
Giá từng phần lô 53,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.409.091
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Probe phát hiện tái sắp xếp gen CRLF2
Mã phần lô PP2500300782
Giá từng phần lô 51,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.240.910
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,650
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Probe phát hiện tái sắp xếp gen CSF1R
Mã phần lô PP2500300783
Giá từng phần lô 53,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.409.091
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
ProClin 300
Mã phần lô PP2500300784
Giá từng phần lô 13,684,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.660.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.842.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,260
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
RNase, DNase Free Water
Mã phần lô PP2500300785
Giá từng phần lô 145,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,178,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
RPMI 1640 Medium,HEPES, có L-Glutamin
Mã phần lô PP2500300786
Giá từng phần lô 8,037,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.960.228
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.018.750
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,563
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
RPR carbon
Mã phần lô PP2500300787
Giá từng phần lô 8,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.068.182
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,750
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Sabouraud DextroseChloramphenicol agar
Mã phần lô PP2500300788
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.886.364
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Sabouraund agar
Mã phần lô PP2500300789
Giá từng phần lô 3,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.516.364
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,680
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Samonella Shigella agar
Mã phần lô PP2500300790
Giá từng phần lô 3,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.104.546
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,150
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Schiff Reagent
Mã phần lô PP2500300791
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.454.546
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
SD Bioline Dengue IgG/IgM
Mã phần lô PP2500300792
Giá từng phần lô 23,677,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.287.500
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.838.750
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,163
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
SD Bioline HIV 1/2 3.0
Mã phần lô PP2500300793
Giá từng phần lô 6,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.443.637
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,880
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Serodia TP.PA
Mã phần lô PP2500300794
Giá từng phần lô 3,144,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.287.600.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.572.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,163,600
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Sinh phẩm ngoại kiểm cho các xét nghiệm trước truyền máu
Mã phần lô PP2500300795
Giá từng phần lô 78,278,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.742.728
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.139.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,174,170
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Sinh phẩm ngoại kiểm cho xét nghiệm Coombs trực tiếp
Mã phần lô PP2500300796
Giá từng phần lô 62,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.810.910
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 943,920
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Sinh phẩm ngoại kiểm cho xét nghiệm hiệu giá kháng miễn dịch
Mã phần lô PP2500300797
Giá từng phần lô 117,578,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.333.637
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.789.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,763,670
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Sinh phẩm ngoại kiểm cho xét nghiệm hiệu giá kháng thể tự nhiên chống A/B
Mã phần lô PP2500300798
Giá từng phần lô 68,958,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.033.637
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,034,370
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Sodium Cloride
Mã phần lô PP2500300799
Giá từng phần lô 1,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.195.455
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,150
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Sodium dihidrophasphate for analysis
Mã phần lô PP2500300800
Giá từng phần lô 303,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.800
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,554
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Sodium thiosulfate pentahydrate for analysis EMSUREACS,ISO,Reag. Ph Eur.
Mã phần lô PP2500300801
Giá từng phần lô 675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 920.455
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.500
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,125
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Stic Expert HIT 5
Mã phần lô PP2500300802
Giá từng phần lô 94,999,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.545.182
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.499.900
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,424,997
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Sudan Black B
Mã phần lô PP2500300803
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.818.182
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Taq™ DNA Polymerase
Mã phần lô PP2500300804
Giá từng phần lô 4,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.781.819
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,600
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
TBE Buffer
Mã phần lô PP2500300805
Giá từng phần lô 6,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.395.455
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,350
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Test covid
Mã phần lô PP2500300806
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.590.910
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Test galactomanan test nhanh
Mã phần lô PP2500300807
Giá từng phần lô 262,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.272.728
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Test nhanh HBsAg
Mã phần lô PP2500300808
Giá từng phần lô 837,774,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.419.091
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.887.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,566,610
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Test nhanh vi khuẩn kháng thuốc
Mã phần lô PP2500300809
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.454.546
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Thạch máu
Mã phần lô PP2500300810
Giá từng phần lô 47,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.363.637
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Thạch Mueller -hinton
Mã phần lô PP2500300811
Giá từng phần lô 3,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Thạch nâu
Mã phần lô PP2500300812
Giá từng phần lô 12,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.427.273
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,700
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Thuốc nhuộm gram
Mã phần lô PP2500300813
Giá từng phần lô 693,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.500
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Thuốc nhuộm Ziehl-neelsen
Mã phần lô PP2500300814
Giá từng phần lô 1,908,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.601.900
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 954.030
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,621
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Toluene for analysis
Mã phần lô PP2500300815
Giá từng phần lô 43,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.400.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 653,400
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
TPPA 100 test
Mã phần lô PP2500300816
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.181.819
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Trisodium citrate
Mã phần lô PP2500300817
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.909.091
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Tri-Sodium citrate dihydratefor analysis
Mã phần lô PP2500300818
Giá từng phần lô 3,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.280.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,080
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Trypan Blue Solution,0.4%
Mã phần lô PP2500300819
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.909.091
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Tween 20
Mã phần lô PP2500300820
Giá từng phần lô 3,162,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.312.637
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.581.300
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,439
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Xylene
Mã phần lô PP2500300821
Giá từng phần lô 330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Test ( dùng đo đường huyết )
Mã phần lô PP2500300822
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.363.637
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->