Gói thầu: Gói thầu số 4: Gói hóa chất theo danh mục, gồm 199 danh mục
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400223150-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Huyết học Truyền máu Trung ương | Chủ đầu tư | Viện Huyết học Truyền máu Trung ương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Gói hóa chất theo danh mục, gồm 199 danh mục |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400134154 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 36,088,319,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 541.324.812 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400102059 - 10% Neutral Buffered Formalin | 19,348,890 | 290,234 |
| 2 | PP2400102060 - 20 X SSC | 3,916,000 | 58,740 |
| 3 | PP2400102061 - 2-Mercaptoethanol | 1,482,800 | 22,242 |
| 4 | PP2400102062 - 7-Deaza-2'-deoxy-guanosine-5'-triphosphate | 6,191,000 | 92,865 |
| 5 | PP2400102063 - Abnormal Haemoglobins Hb A2/F & S Full participation | 36,943,000 | 554,145 |
| 6 | PP2400102064 - Acetic acid | 33,150,000 | 497,250 |
| 7 | PP2400102065 - Acetic acid for analysis | 1,658,499 | 24,878 |
| 8 | PP2400102066 - Acid citric | 2,157,500 | 32,363 |
| 9 | PP2400102067 - Adam rWBC kit | 157,500,000 | 2,362,500 |
| 10 | PP2400102068 - Agarose LE Biotechnology Grade | 12,486,000 | 187,290 |
| 11 | PP2400102069 - Agarose, Biotechnology Grade, 500g | 13,068,000 | 196,020 |
| 12 | PP2400102070 - Ammonia solution 25% for analysis EMSURE®; | 2,868,000 | 43,020 |
| 13 | PP2400102071 - Ammonium iron(III) sulfate dodecahydrate for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur. | 11,775,000 | 176,625 |
| 14 | PP2400102072 - Anti - Fya | 118,900,000 | 1,783,500 |
| 15 | PP2400102073 - Anti - Fyb | 232,697,505 | 3,490,463 |
| 16 | PP2400102074 - Anti D (IgG) | 17,011,300 | 255,170 |
| 17 | PP2400102075 - Anti D (IgM) | 183,742,500 | 2,756,138 |
| 18 | PP2400102076 - Anti Human Globulin | 9,915,000 | 148,725 |
| 19 | PP2400102077 - Anti-A1 | 9,711,000 | 145,665 |
| 20 | PP2400102078 - Anti-c | 57,093,750 | 856,407 |
| 21 | PP2400102079 - Anti-C | 26,700,000 | 400,500 |
| 22 | PP2400102080 - Anti-E | 26,870,000 | 403,050 |
| 23 | PP2400102081 - Anti-e | 30,048,000 | 450,720 |
| 24 | PP2400102082 - Anti-H | 23,295,000 | 349,425 |
| 25 | PP2400102083 - Anti-Jka | 133,940,000 | 2,009,100 |
| 26 | PP2400102084 - Anti-Jkb | 135,500,000 | 2,032,500 |
| 27 | PP2400102085 - Anti-K | 22,250,000 | 333,750 |
| 28 | PP2400102086 - Anti-k | 82,040,000 | 1,230,600 |
| 29 | PP2400102087 - Anti-Lea | 118,950,060 | 1,784,251 |
| 30 | PP2400102088 - Anti-Leb | 103,800,000 | 1,557,000 |
| 31 | PP2400102089 - Anti-Lua | 139,725,000 | 2,095,875 |
| 32 | PP2400102090 - Anti-Lub | 172,545,000 | 2,588,175 |
| 33 | PP2400102091 - Anti-M | 126,880,000 | 1,903,200 |
| 34 | PP2400102092 - Anti-N | 95,160,000 | 1,427,400 |
| 35 | PP2400102093 - Anti-P1 | 95,160,000 | 1,427,400 |
| 36 | PP2400102094 - Anti-S | 95,160,000 | 1,427,400 |
| 37 | PP2400102095 - Anti-s | 103,080,000 | 1,546,200 |
| 38 | PP2400102096 - Axit Trichloroacetic | 585,000 | 8,775 |
| 39 | PP2400102097 - BCL6 dual color break apart probe | 198,500,000 | 2,977,500 |
| 40 | PP2400102098 - Blood Transfusion Laboratory Practice (BTLP 4 exercises) | 39,140,000 | 587,100 |
| 41 | PP2400102099 - Bộ kít ngoại kiểm xác định protein đơn dòng | 38,596,333 | 578,945 |
| 42 | PP2400102100 - Brain heart infusion broth | 1,032,333 | 15,485 |
| 43 | PP2400102101 - Brilliance UTI agar | 47,600,000 | 714,000 |
| 44 | PP2400102102 - Canada Balsam, Extra pure | 3,000,000 | 45,000 |
| 45 | PP2400102103 - Cell Culture Grade Water | 213,150,000 | 3,197,250 |
| 46 | PP2400102104 - Cell Culture Grade Water (Sterile water, for cell culture) | 57,990,000 | 869,850 |
| 47 | PP2400102105 - CLL FISH probe Kit | 462,825,000 | 6,942,375 |
| 48 | PP2400102106 - Cloramphenicol | 26,000,000 | 390,000 |
| 49 | PP2400102107 - Colcemid | 31,300,000 | 469,500 |
| 50 | PP2400102108 - Cồn etylic 70 độ | 2,800,000 | 42,000 |
| 51 | PP2400102109 - Cồn etylic 70 độ | 225,000,000 | 3,375,000 |
| 52 | PP2400102110 - Cồn Etylic tuyệt đối | 45,764,800 | 686,472 |
| 53 | PP2400102111 - Cồn tuyệt đối | 2,761,980 | 41,430 |
| 54 | PP2400102112 - CVD strip assay | 760,000,000 | 11,400,000 |
| 55 | PP2400102113 - DAPI | 208,000,000 | 3,120,000 |
| 56 | PP2400102114 - Dầu soi kính hiển vi: Immersion Oil | 40,680,000 | 610,200 |
| 57 | PP2400102115 - Dextrose monohydrate | 18,185,800 | 272,787 |
| 58 | PP2400102116 - Disodium hydrophosphate anhydrous for analysis | 624,000 | 9,360 |
| 59 | PP2400102117 - DNA oligo | 61,920,000 | 928,800 |
| 60 | PP2400102118 - Đồng Sulfat (CuSO4.5H2O) | 107,466,400 | 1,611,996 |
| 61 | PP2400102119 - DTT( Dithiothreitol) | 11,467,998 | 172,020 |
| 62 | PP2400102120 - Dung dịch Braunoderm 250ml | 120,884,400 | 1,813,266 |
| 63 | PP2400102121 - Dung dịch cồn sát khuẩn tay, nhanh dạng nước | 2,735,991,000 | 41,039,865 |
| 64 | PP2400102122 - Dung dịch Ficoll | 75,294,000 | 1,129,410 |
| 65 | PP2400102123 - Dung dịch KCl 0,075M | 331,840,000 | 4,977,600 |
| 66 | PP2400102124 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | 49,659,440 | 744,892 |
| 67 | PP2400102125 - Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt dạng xịt trang thiết bị phòng thủ thuật | 18,854,825 | 282,823 |
| 68 | PP2400102126 - Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt xe tiêm, bàn xét nghiệm | 440,500,000 | 6,607,500 |
| 69 | PP2400102127 - Dung dịch khử lau sàn | 192,748,500 | 2,891,228 |
| 70 | PP2400102128 - Dung dịch ly giải hồng cầu | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 71 | PP2400102129 - Dung dịch ngâm dụng cụ | 7,775,000 | 116,625 |
| 72 | PP2400102130 - Dung dịch ngâm khử khuẩn mức độ cao | 13,318,620 | 199,780 |
| 73 | PP2400102131 - Dung dịch ngâm khử nhiễm dụng cụ dạng nước | 2,247,375,000 | 33,710,625 |
| 74 | PP2400102132 - Dung dịch rửa tay thường quy | 277,122,600 | 4,156,839 |
| 75 | PP2400102133 - Dung dịch Trypsin-EDTA | 5,847,000 | 87,705 |
| 76 | PP2400102134 - E.test Fosfomycin (FM 0.016-1024) | 8,450,880 | 126,764 |
| 77 | PP2400102135 - Eosin Y Certified | 111,279,600 | 1,669,194 |
| 78 | PP2400102136 - Eosin Y solution 1% alcoholic for microscopy | 50,400,000 | 756,000 |
| 79 | PP2400102137 - Etest CEFTAZIDIME 0.016 - 256 CAZ | 8,874,840 | 133,123 |
| 80 | PP2400102138 - Etest Imipenem | 3,685,140 | 55,278 |
| 81 | PP2400102139 - Etest LEVOFLOXACIN 0.002 - 32 LEV | 9,256,500 | 138,848 |
| 82 | PP2400102140 - Etest Meropenem MP 32 | 3,600,990 | 54,015 |
| 83 | PP2400102141 - Etest Minocycline | 7,858,440 | 117,877 |
| 84 | PP2400102142 - Etest Ticarcillin/Clavulanic | 8,990,760 | 134,862 |
| 85 | PP2400102143 - Etest Trimethoprim*/ Sulfamethoxazole (1/19) 0.002 - 32* SXT | 7,758,660 | 116,380 |
| 86 | PP2400102144 - Etest Vancomycine | 82,387,200 | 1,235,808 |
| 87 | PP2400102145 - Ethanol tuyệt đối | 9,199,980 | 138,000 |
| 88 | PP2400102146 - Ethidium Bromide | 4,319,000 | 64,785 |
| 89 | PP2400102147 - Formaldehyde solution | 4,320,942 | 64,815 |
| 90 | PP2400102148 - Formic acid 98-100% for analysis | 278,998,000 | 4,184,970 |
| 91 | PP2400102149 - Gel K-Y | 5,806,600 | 87,099 |
| 92 | PP2400102150 - Giemsa's azur eosin methylene blue solution for microscopy | 171,115,200 | 2,566,728 |
| 93 | PP2400102151 - Glycerin (Glycerol) | 3,216,000 | 48,240 |
| 94 | PP2400102152 - Hematology Program | 30,816,000 | 462,240 |
| 95 | PP2400102153 - Hematoxylin solution modifed acc. to Gill II for Mycroscopy | 26,533,060 | 397,996 |
| 96 | PP2400102154 - Histoplast Pelletised Praraffin Wax | 26,400,000 | 396,000 |
| 97 | PP2400102155 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu rút gọn RIQAS Coagulation Testing Programme/ Coagulation | 20,700,000 | 310,500 |
| 98 | PP2400102156 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu toàn phần RIQAS Coagulation Testing Programme/ Coagulation | 28,080,000 | 421,200 |
| 99 | PP2400102157 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c RIQAS Glycated Hemoglobin (HbA1c) Testing Programme /HbA1c Programme/ HbA1c Programme | 13,920,000 | 208,800 |
| 100 | PP2400102158 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm hóa sinh RIQAS Monthly General Clinical Chemistry Testing Programme /Monthly General Clinical Chemistry Programme | 14,559,996 | 218,400 |
| 101 | PP2400102159 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm huyết thanh học (Syphilis) RIQAS Serology (syphilis) Testing Programme / Serology (Syphilis) | 13,500,000 | 202,500 |
| 102 | PP2400102160 - Hoá chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch RIQAS monthly Immunoassay Testing Programme/Immunoassay Programme | 24,558,660 | 368,380 |
| 103 | PP2400102161 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểu RIQAS Urinalysis Testing Programme | 14,499,330 | 217,490 |
| 104 | PP2400102162 - Hoá chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm protein đặc hiệu RIQAS Monthly Specific Proteins | 18,111,324 | 271,670 |
| 105 | PP2400102163 - Huyết thanh bào thai bê | 24,500,000 | 367,500 |
| 106 | PP2400102164 - Hydrogen peroxide 30% | 1,538,000 | 23,070 |
| 107 | PP2400102165 - Hydroxyethyl starch 6% | 127,500,000 | 1,912,500 |
| 108 | PP2400102166 - Inosine | 265,000,000 | 3,975,001 |
| 109 | PP2400102167 - Iod tinh thể | 19,112,500 | 286,688 |
| 110 | PP2400102168 - JAK2 gene break apart detection probe | 53,100,000 | 796,500 |
| 111 | PP2400102169 - Kit giải trình tự đánh giá mọc mảnh ghép | 1,977,600,000 | 29,664,000 |
| 112 | PP2400102170 - Kit giải trình tự Thalassemia | 430,128,000 | 6,451,920 |
| 113 | PP2400102171 - Kit phát hiện đột biến alpha và beta thalassemia | 1,050,000,000 | 15,750,000 |
| 114 | PP2400102172 - Kit phát hiện đột biến gen JAK2 (V617F) | 795,200,640 | 11,928,010 |
| 115 | PP2400102173 - Kit tách ADN | 208,920,000 | 3,133,800 |
| 116 | PP2400102174 - Kit tách ADN cho máy tự động | 475,776,000 | 7,136,640 |
| 117 | PP2400102175 - Kit tách ARN | 882,000,000 | 13,230,000 |
| 118 | PP2400102176 - KMT2A gene break apart probe | 177,000,000 | 2,655,000 |
| 119 | PP2400102177 - KMT2A/MLLT3 translocation probe | 35,400,000 | 531,000 |
| 120 | PP2400102178 - Leukaemia Immunophenotyping and Diagnostic Interpretation | 70,126,666 | 1,051,900 |
| 121 | PP2400102179 - Mac-conkey agar | 4,669,350 | 70,041 |
| 122 | PP2400102180 - Marrow MAX medium | 1,829,948,000 | 27,449,220 |
| 123 | PP2400102181 - Methanol | 29,250,000 | 438,750 |
| 124 | PP2400102182 - Methanol | 14,470,400 | 217,056 |
| 125 | PP2400102183 - Mounting medium | 11,889,996 | 178,350 |
| 126 | PP2400102184 - Mueller Hinton agar | 6,256,665 | 93,850 |
| 127 | PP2400102185 - NaOH | 1,373,792 | 20,607 |
| 128 | PP2400102186 - Natri carbonat | 212,000 | 3,180 |
| 129 | PP2400102187 - Natri citrar | 3,530,000 | 52,950 |
| 130 | PP2400102188 - Natrisulphat for analysis | 2,550,000 | 38,250 |
| 131 | PP2400102189 - Neomycine | 22,212,500 | 333,188 |
| 132 | PP2400102190 - Nước cất 2 lần | 135,464,000 | 2,031,960 |
| 133 | PP2400102191 - Nước cất pha tiêm | 250,000 | 3,750 |
| 134 | PP2400102192 - Nước Javel 5% đến 7% | 5,250,000 | 78,750 |
| 135 | PP2400102193 - Nước Javen | 278,660 | 4,180 |
| 136 | PP2400102194 - OneTaq 2X Master Mix with Standard Buffer | 1,950,000 | 29,250 |
| 137 | PP2400102195 - OnSite Dengue Ag Rapid Test (DENGUE NS1) | 45,000,000 | 675,000 |
| 138 | PP2400102196 - Panel hồng cầu định danh kháng thể bất thường | 58,597,812 | 878,968 |
| 139 | PP2400102197 - Papain | 1,455,000 | 21,825 |
| 140 | PP2400102198 - Paraffin Pretreatment Kit | 20,800,000 | 312,000 |
| 141 | PP2400102199 - PBS (phosphate buffer saline) | 3,300,000 | 49,500 |
| 142 | PP2400102200 - Penicillin-Streptomycin (10,000 U/mL) | 1,890,600 | 28,359 |
| 143 | PP2400102201 - Periodic acid ReagentPlus®, ≥99.0% | 24,995,250 | 374,929 |
| 144 | PP2400102202 - Phenol Solution | 9,900,000 | 148,500 |
| 145 | PP2400102203 - Phosphate buffered saline | 340,448,000 | 5,106,720 |
| 146 | PP2400102204 - Phytohemagglutinin, M form | 3,667,900 | 55,019 |
| 147 | PP2400102205 - Potassium disulfite for analysis EMSURE | 7,530,000 | 112,950 |
| 148 | PP2400102206 - Potassium hydroxide pellets GR for analysis | 4,368,000 | 65,520 |
| 149 | PP2400102207 - Potassium iodide (KI) | 2,756,666 | 41,350 |
| 150 | PP2400102208 - Potassium permanganate GR for analysis ACS,Reag. Ph Eur | 678,000 | 10,170 |
| 151 | PP2400102209 - Probe phát hiện chuyển đoạn CCND3/IGH | 177,000,000 | 2,655,000 |
| 152 | PP2400102210 - Probe phát hiện chuyển đoạn DEK/NUP214 | 177,000,000 | 2,655,000 |
| 153 | PP2400102211 - Probe phát hiện mất đoạn gen CHIC2 (tái sắp xếp gen PDGFRA) | 35,400,000 | 531,000 |
| 154 | PP2400102212 - Probe phát hiện tái sắp xếp gen ABL1 | 53,100,000 | 796,500 |
| 155 | PP2400102213 - Probe phát hiện tái sắp xếp gen ABL2 | 53,100,000 | 796,500 |
| 156 | PP2400102214 - Probe phát hiện tái sắp xếp gen CRLF2 | 53,100,000 | 796,500 |
| 157 | PP2400102215 - Probe phát hiện tái sắp xếp gen CSFR1 | 53,100,000 | 796,500 |
| 158 | PP2400102216 - ProClin 300 | 13,894,000 | 208,410 |
| 159 | PP2400102217 - Rapid Anti HIV 1/2 | 15,072,500 | 226,088 |
| 160 | PP2400102218 - RNase, DNase Free Water | 70,740,000 | 1,061,100 |
| 161 | PP2400102219 - RPMI 1640 Medium, HEPES, có L-Glutamin | 8,305,000 | 124,575 |
| 162 | PP2400102220 - RPR carbon | 8,910,000 | 133,650 |
| 163 | PP2400102221 - Sabouraud agar | 8,250,000 | 123,750 |
| 164 | PP2400102222 - Sabouraund agar | 8,611,162 | 129,168 |
| 165 | PP2400102223 - Samonella Shigella agar | 6,475,000 | 97,125 |
| 166 | PP2400102224 - Schiff Reagent | 18,993,326 | 284,900 |
| 167 | PP2400102225 - SD Bioline Dengue IgG/IgM | 30,883,500 | 463,253 |
| 168 | PP2400102226 - SD Bioline FOB (Test nhanh phát hiện hồng cầu trong phân) | 11,830,500 | 177,458 |
| 169 | PP2400102227 - SD Bioline Influenza Antigen | 48,043,500 | 720,653 |
| 170 | PP2400102228 - Serodia TP.PA | 11,032,560,000 | 165,488,400 |
| 171 | PP2400102229 - Silver nitrate for analysis | 7,500,000 | 112,500 |
| 172 | PP2400102230 - Sinh phẩm ngoại kiểm cho các xét nghiệm trước truyền máu | 78,280,000 | 1,174,200 |
| 173 | PP2400102231 - Sinh phẩm ngoại kiểm cho xét nghiệm Coombs trực tiếp | 62,930,000 | 943,950 |
| 174 | PP2400102232 - Sinh phẩm ngoại kiểm cho xét nghiệm hiệu giá kháng miễn dịch | 117,580,000 | 1,763,700 |
| 175 | PP2400102233 - Sinh phẩm ngoại kiểm cho xét nghiệm hiệu giá kháng thể tự nhiên chống A/B | 68,960,000 | 1,034,400 |
| 176 | PP2400102234 - Sodium Cloride | 1,897,500 | 28,463 |
| 177 | PP2400102235 - Sodium dihidrophasphate for analysis | 880,000 | 13,200 |
| 178 | PP2400102236 - Sodium thiosulfate pentahydrate for analysis EMSURE ACS,ISO,Reag. Ph Eur. | 2,076,000 | 31,140 |
| 179 | PP2400102237 - Stic Expert HIT 5 | 57,000,000 | 855,000 |
| 180 | PP2400102238 - Sudan Black B | 19,120,000 | 286,800 |
| 181 | PP2400102239 - TBE Buffer | 22,839,996 | 342,600 |
| 182 | PP2400102240 - Test covid | 17,340,000 | 260,100 |
| 183 | PP2400102241 - Test galactomanan test nhanh | 265,000,000 | 3,975,000 |
| 184 | PP2400102242 - Test nhanh HBsAg | 1,174,040,000 | 17,610,600 |
| 185 | PP2400102243 - Thạch máu | 73,984,000 | 1,109,760 |
| 186 | PP2400102244 - Thạch Mueller -hinton | 7,478,100 | 112,172 |
| 187 | PP2400102245 - Thạch nâu | 23,375,700 | 350,636 |
| 188 | PP2400102246 - Thuốc nhuộm gram | 759,000 | 11,385 |
| 189 | PP2400102247 - Thuốc nhuộm Ziehl-neelsen | 1,908,200 | 28,623 |
| 190 | PP2400102248 - Toluene for analysis | 101,917,500 | 1,528,763 |
| 191 | PP2400102249 - TPHA 100 test | 36,000,000 | 540,000 |
| 192 | PP2400102250 - TPPA 100 test | 26,737,500 | 401,063 |
| 193 | PP2400102251 - Trisodium citrate | 8,790,000 | 131,850 |
| 194 | PP2400102252 - Tri-Sodium citrate dihydrate for analysis | 111,264,000 | 1,668,960 |
| 195 | PP2400102253 - Trypan Blue Solution, 0.4% | 1,633,984 | 24,510 |
| 196 | PP2400102254 - Tween 20 | 8,609,000 | 129,135 |
| 197 | PP2400102255 - HP test Clo test | 13,275,000 | 199,125 |
| 198 | PP2400102256 - Xylene | 415,000 | 6,225 |
| 199 | PP2400102257 - Test ( dùng đo đường huyết ) | 34,000,000 | 510,000 |
10% Neutral Buffered Formalin |
|
| Mã phần lô | PP2400102059 |
| Giá từng phần lô | 19,348,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
20 X SSC |
|
| Mã phần lô | PP2400102060 |
| Giá từng phần lô | 3,916,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
2-Mercaptoethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400102061 |
| Giá từng phần lô | 1,482,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,242 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
7-Deaza-2'-deoxy-guanosine-5'-triphosphate |
|
| Mã phần lô | PP2400102062 |
| Giá từng phần lô | 6,191,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Abnormal Haemoglobins Hb A2/F & S Full participation |
|
| Mã phần lô | PP2400102063 |
| Giá từng phần lô | 36,943,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acetic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400102064 |
| Giá từng phần lô | 33,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acetic acid for analysis |
|
| Mã phần lô | PP2400102065 |
| Giá từng phần lô | 1,658,499 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,878 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid citric |
|
| Mã phần lô | PP2400102066 |
| Giá từng phần lô | 2,157,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,363 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Adam rWBC kit |
|
| Mã phần lô | PP2400102067 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Agarose LE Biotechnology Grade |
|
| Mã phần lô | PP2400102068 |
| Giá từng phần lô | 12,486,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Agarose, Biotechnology Grade, 500g |
|
| Mã phần lô | PP2400102069 |
| Giá từng phần lô | 13,068,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ammonia solution 25% for analysis EMSURE®; |
|
| Mã phần lô | PP2400102070 |
| Giá từng phần lô | 2,868,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ammonium iron(III) sulfate dodecahydrate for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur. |
|
| Mã phần lô | PP2400102071 |
| Giá từng phần lô | 11,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti - Fya |
|
| Mã phần lô | PP2400102072 |
| Giá từng phần lô | 118,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,783,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti - Fyb |
|
| Mã phần lô | PP2400102073 |
| Giá từng phần lô | 232,697,505 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,490,463 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti D (IgG) |
|
| Mã phần lô | PP2400102074 |
| Giá từng phần lô | 17,011,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti D (IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2400102075 |
| Giá từng phần lô | 183,742,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,756,138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti Human Globulin |
|
| Mã phần lô | PP2400102076 |
| Giá từng phần lô | 9,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-A1 |
|
| Mã phần lô | PP2400102077 |
| Giá từng phần lô | 9,711,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-c |
|
| Mã phần lô | PP2400102078 |
| Giá từng phần lô | 57,093,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 856,407 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-C |
|
| Mã phần lô | PP2400102079 |
| Giá từng phần lô | 26,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-E |
|
| Mã phần lô | PP2400102080 |
| Giá từng phần lô | 26,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-e |
|
| Mã phần lô | PP2400102081 |
| Giá từng phần lô | 30,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-H |
|
| Mã phần lô | PP2400102082 |
| Giá từng phần lô | 23,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-Jka |
|
| Mã phần lô | PP2400102083 |
| Giá từng phần lô | 133,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,009,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-Jkb |
|
| Mã phần lô | PP2400102084 |
| Giá từng phần lô | 135,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,032,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-K |
|
| Mã phần lô | PP2400102085 |
| Giá từng phần lô | 22,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-k |
|
| Mã phần lô | PP2400102086 |
| Giá từng phần lô | 82,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-Lea |
|
| Mã phần lô | PP2400102087 |
| Giá từng phần lô | 118,950,060 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,784,251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-Leb |
|
| Mã phần lô | PP2400102088 |
| Giá từng phần lô | 103,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,557,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-Lua |
|
| Mã phần lô | PP2400102089 |
| Giá từng phần lô | 139,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,095,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-Lub |
|
| Mã phần lô | PP2400102090 |
| Giá từng phần lô | 172,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,588,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-M |
|
| Mã phần lô | PP2400102091 |
| Giá từng phần lô | 126,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,903,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-N |
|
| Mã phần lô | PP2400102092 |
| Giá từng phần lô | 95,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,427,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-P1 |
|
| Mã phần lô | PP2400102093 |
| Giá từng phần lô | 95,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,427,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-S |
|
| Mã phần lô | PP2400102094 |
| Giá từng phần lô | 95,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,427,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-s |
|
| Mã phần lô | PP2400102095 |
| Giá từng phần lô | 103,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,546,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Axit Trichloroacetic |
|
| Mã phần lô | PP2400102096 |
| Giá từng phần lô | 585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BCL6 dual color break apart probe |
|
| Mã phần lô | PP2400102097 |
| Giá từng phần lô | 198,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,977,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Blood Transfusion Laboratory Practice (BTLP 4 exercises) |
|
| Mã phần lô | PP2400102098 |
| Giá từng phần lô | 39,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 587,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kít ngoại kiểm xác định protein đơn dòng |
|
| Mã phần lô | PP2400102099 |
| Giá từng phần lô | 38,596,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Brain heart infusion broth |
|
| Mã phần lô | PP2400102100 |
| Giá từng phần lô | 1,032,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Brilliance UTI agar |
|
| Mã phần lô | PP2400102101 |
| Giá từng phần lô | 47,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canada Balsam, Extra pure |
|
| Mã phần lô | PP2400102102 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cell Culture Grade Water |
|
| Mã phần lô | PP2400102103 |
| Giá từng phần lô | 213,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,197,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cell Culture Grade Water (Sterile water, for cell culture) |
|
| Mã phần lô | PP2400102104 |
| Giá từng phần lô | 57,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 869,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CLL FISH probe Kit |
|
| Mã phần lô | PP2400102105 |
| Giá từng phần lô | 462,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,942,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cloramphenicol |
|
| Mã phần lô | PP2400102106 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Colcemid |
|
| Mã phần lô | PP2400102107 |
| Giá từng phần lô | 31,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn etylic 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400102108 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn etylic 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400102109 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn Etylic tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400102110 |
| Giá từng phần lô | 45,764,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 686,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400102111 |
| Giá từng phần lô | 2,761,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CVD strip assay |
|
| Mã phần lô | PP2400102112 |
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DAPI |
|
| Mã phần lô | PP2400102113 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu soi kính hiển vi: Immersion Oil |
|
| Mã phần lô | PP2400102114 |
| Giá từng phần lô | 40,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dextrose monohydrate |
|
| Mã phần lô | PP2400102115 |
| Giá từng phần lô | 18,185,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Disodium hydrophosphate anhydrous for analysis |
|
| Mã phần lô | PP2400102116 |
| Giá từng phần lô | 624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DNA oligo |
|
| Mã phần lô | PP2400102117 |
| Giá từng phần lô | 61,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 928,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đồng Sulfat (CuSO4.5H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2400102118 |
| Giá từng phần lô | 107,466,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,611,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DTT( Dithiothreitol) |
|
| Mã phần lô | PP2400102119 |
| Giá từng phần lô | 11,467,998 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Braunoderm 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2400102120 |
| Giá từng phần lô | 120,884,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,813,266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch cồn sát khuẩn tay, nhanh dạng nước |
|
| Mã phần lô | PP2400102121 |
| Giá từng phần lô | 2,735,991,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,039,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Ficoll |
|
| Mã phần lô | PP2400102122 |
| Giá từng phần lô | 75,294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,129,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch KCl 0,075M |
|
| Mã phần lô | PP2400102123 |
| Giá từng phần lô | 331,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,977,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400102124 |
| Giá từng phần lô | 49,659,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt dạng xịt trang thiết bị phòng thủ thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400102125 |
| Giá từng phần lô | 18,854,825 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,823 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt xe tiêm, bàn xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400102126 |
| Giá từng phần lô | 440,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,607,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử lau sàn |
|
| Mã phần lô | PP2400102127 |
| Giá từng phần lô | 192,748,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,891,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400102128 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400102129 |
| Giá từng phần lô | 7,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400102130 |
| Giá từng phần lô | 13,318,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm khử nhiễm dụng cụ dạng nước |
|
| Mã phần lô | PP2400102131 |
| Giá từng phần lô | 2,247,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,710,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400102132 |
| Giá từng phần lô | 277,122,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,156,839 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Trypsin-EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2400102133 |
| Giá từng phần lô | 5,847,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
E.test Fosfomycin (FM 0.016-1024) |
|
| Mã phần lô | PP2400102134 |
| Giá từng phần lô | 8,450,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,764 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eosin Y Certified |
|
| Mã phần lô | PP2400102135 |
| Giá từng phần lô | 111,279,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,669,194 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eosin Y solution 1% alcoholic for microscopy |
|
| Mã phần lô | PP2400102136 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Etest CEFTAZIDIME 0.016 - 256 CAZ |
|
| Mã phần lô | PP2400102137 |
| Giá từng phần lô | 8,874,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Etest Imipenem |
|
| Mã phần lô | PP2400102138 |
| Giá từng phần lô | 3,685,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Etest LEVOFLOXACIN 0.002 - 32 LEV |
|
| Mã phần lô | PP2400102139 |
| Giá từng phần lô | 9,256,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Etest Meropenem MP 32 |
|
| Mã phần lô | PP2400102140 |
| Giá từng phần lô | 3,600,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Etest Minocycline |
|
| Mã phần lô | PP2400102141 |
| Giá từng phần lô | 7,858,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Etest Ticarcillin/Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2400102142 |
| Giá từng phần lô | 8,990,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,862 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Etest Trimethoprim*/ Sulfamethoxazole (1/19) 0.002 - 32* SXT |
|
| Mã phần lô | PP2400102143 |
| Giá từng phần lô | 7,758,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Etest Vancomycine |
|
| Mã phần lô | PP2400102144 |
| Giá từng phần lô | 82,387,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,235,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ethanol tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400102145 |
| Giá từng phần lô | 9,199,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ethidium Bromide |
|
| Mã phần lô | PP2400102146 |
| Giá từng phần lô | 4,319,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Formaldehyde solution |
|
| Mã phần lô | PP2400102147 |
| Giá từng phần lô | 4,320,942 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,815 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Formic acid 98-100% for analysis |
|
| Mã phần lô | PP2400102148 |
| Giá từng phần lô | 278,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,184,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel K-Y |
|
| Mã phần lô | PP2400102149 |
| Giá từng phần lô | 5,806,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,099 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giemsa's azur eosin methylene blue solution for microscopy |
|
| Mã phần lô | PP2400102150 |
| Giá từng phần lô | 171,115,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,566,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glycerin (Glycerol) |
|
| Mã phần lô | PP2400102151 |
| Giá từng phần lô | 3,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hematology Program |
|
| Mã phần lô | PP2400102152 |
| Giá từng phần lô | 30,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hematoxylin solution modifed acc. to Gill II for Mycroscopy |
|
| Mã phần lô | PP2400102153 |
| Giá từng phần lô | 26,533,060 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Histoplast Pelletised Praraffin Wax |
|
| Mã phần lô | PP2400102154 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu rút gọn RIQAS Coagulation Testing Programme/ Coagulation |
|
| Mã phần lô | PP2400102155 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu toàn phần RIQAS Coagulation Testing Programme/ Coagulation |
|
| Mã phần lô | PP2400102156 |
| Giá từng phần lô | 28,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c RIQAS Glycated Hemoglobin (HbA1c) Testing Programme /HbA1c Programme/ HbA1c Programme |
|
| Mã phần lô | PP2400102157 |
| Giá từng phần lô | 13,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm hóa sinh RIQAS Monthly General Clinical Chemistry Testing Programme /Monthly General Clinical Chemistry Programme |
|
| Mã phần lô | PP2400102158 |
| Giá từng phần lô | 14,559,996 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm huyết thanh học (Syphilis) RIQAS Serology (syphilis) Testing Programme / Serology (Syphilis) |
|
| Mã phần lô | PP2400102159 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch RIQAS monthly Immunoassay Testing Programme/Immunoassay Programme |
|
| Mã phần lô | PP2400102160 |
| Giá từng phần lô | 24,558,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểu RIQAS Urinalysis Testing Programme |
|
| Mã phần lô | PP2400102161 |
| Giá từng phần lô | 14,499,330 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm protein đặc hiệu RIQAS Monthly Specific Proteins |
|
| Mã phần lô | PP2400102162 |
| Giá từng phần lô | 18,111,324 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết thanh bào thai bê |
|
| Mã phần lô | PP2400102163 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hydrogen peroxide 30% |
|
| Mã phần lô | PP2400102164 |
| Giá từng phần lô | 1,538,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hydroxyethyl starch 6% |
|
| Mã phần lô | PP2400102165 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,912,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Inosine |
|
| Mã phần lô | PP2400102166 |
| Giá từng phần lô | 265,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,975,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Iod tinh thể |
|
| Mã phần lô | PP2400102167 |
| Giá từng phần lô | 19,112,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
JAK2 gene break apart detection probe |
|
| Mã phần lô | PP2400102168 |
| Giá từng phần lô | 53,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 796,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit giải trình tự đánh giá mọc mảnh ghép |
|
| Mã phần lô | PP2400102169 |
| Giá từng phần lô | 1,977,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit giải trình tự Thalassemia |
|
| Mã phần lô | PP2400102170 |
| Giá từng phần lô | 430,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,451,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit phát hiện đột biến alpha và beta thalassemia |
|
| Mã phần lô | PP2400102171 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit phát hiện đột biến gen JAK2 (V617F) |
|
| Mã phần lô | PP2400102172 |
| Giá từng phần lô | 795,200,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,928,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit tách ADN |
|
| Mã phần lô | PP2400102173 |
| Giá từng phần lô | 208,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,133,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit tách ADN cho máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400102174 |
| Giá từng phần lô | 475,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,136,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit tách ARN |
|
| Mã phần lô | PP2400102175 |
| Giá từng phần lô | 882,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
KMT2A gene break apart probe |
|
| Mã phần lô | PP2400102176 |
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
KMT2A/MLLT3 translocation probe |
|
| Mã phần lô | PP2400102177 |
| Giá từng phần lô | 35,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Leukaemia Immunophenotyping and Diagnostic Interpretation |
|
| Mã phần lô | PP2400102178 |
| Giá từng phần lô | 70,126,666 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,051,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mac-conkey agar |
|
| Mã phần lô | PP2400102179 |
| Giá từng phần lô | 4,669,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,041 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Marrow MAX medium |
|
| Mã phần lô | PP2400102180 |
| Giá từng phần lô | 1,829,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,449,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2400102181 |
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2400102182 |
| Giá từng phần lô | 14,470,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mounting medium |
|
| Mã phần lô | PP2400102183 |
| Giá từng phần lô | 11,889,996 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mueller Hinton agar |
|
| Mã phần lô | PP2400102184 |
| Giá từng phần lô | 6,256,665 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NaOH |
|
| Mã phần lô | PP2400102185 |
| Giá từng phần lô | 1,373,792 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,607 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Natri carbonat |
|
| Mã phần lô | PP2400102186 |
| Giá từng phần lô | 212,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Natri citrar |
|
| Mã phần lô | PP2400102187 |
| Giá từng phần lô | 3,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Natrisulphat for analysis |
|
| Mã phần lô | PP2400102188 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Neomycine |
|
| Mã phần lô | PP2400102189 |
| Giá từng phần lô | 22,212,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400102190 |
| Giá từng phần lô | 135,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,031,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400102191 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước Javel 5% đến 7% |
|
| Mã phần lô | PP2400102192 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước Javen |
|
| Mã phần lô | PP2400102193 |
| Giá từng phần lô | 278,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
OneTaq 2X Master Mix with Standard Buffer |
|
| Mã phần lô | PP2400102194 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
OnSite Dengue Ag Rapid Test (DENGUE NS1) |
|
| Mã phần lô | PP2400102195 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panel hồng cầu định danh kháng thể bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2400102196 |
| Giá từng phần lô | 58,597,812 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 878,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Papain |
|
| Mã phần lô | PP2400102197 |
| Giá từng phần lô | 1,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Paraffin Pretreatment Kit |
|
| Mã phần lô | PP2400102198 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PBS (phosphate buffer saline) |
|
| Mã phần lô | PP2400102199 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Penicillin-Streptomycin (10,000 U/mL) |
|
| Mã phần lô | PP2400102200 |
| Giá từng phần lô | 1,890,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,359 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Periodic acid ReagentPlus®, ≥99.0% |
|
| Mã phần lô | PP2400102201 |
| Giá từng phần lô | 24,995,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,929 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phenol Solution |
|
| Mã phần lô | PP2400102202 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phosphate buffered saline |
|
| Mã phần lô | PP2400102203 |
| Giá từng phần lô | 340,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,106,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phytohemagglutinin, M form |
|
| Mã phần lô | PP2400102204 |
| Giá từng phần lô | 3,667,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,019 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Potassium disulfite for analysis EMSURE |
|
| Mã phần lô | PP2400102205 |
| Giá từng phần lô | 7,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Potassium hydroxide pellets GR for analysis |
|
| Mã phần lô | PP2400102206 |
| Giá từng phần lô | 4,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Potassium iodide (KI) |
|
| Mã phần lô | PP2400102207 |
| Giá từng phần lô | 2,756,666 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Potassium permanganate GR for analysis ACS,Reag. Ph Eur |
|
| Mã phần lô | PP2400102208 |
| Giá từng phần lô | 678,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Probe phát hiện chuyển đoạn CCND3/IGH |
|
| Mã phần lô | PP2400102209 |
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Probe phát hiện chuyển đoạn DEK/NUP214 |
|
| Mã phần lô | PP2400102210 |
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Probe phát hiện mất đoạn gen CHIC2 (tái sắp xếp gen PDGFRA) |
|
| Mã phần lô | PP2400102211 |
| Giá từng phần lô | 35,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Probe phát hiện tái sắp xếp gen ABL1 |
|
| Mã phần lô | PP2400102212 |
| Giá từng phần lô | 53,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 796,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Probe phát hiện tái sắp xếp gen ABL2 |
|
| Mã phần lô | PP2400102213 |
| Giá từng phần lô | 53,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 796,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Probe phát hiện tái sắp xếp gen CRLF2 |
|
| Mã phần lô | PP2400102214 |
| Giá từng phần lô | 53,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 796,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Probe phát hiện tái sắp xếp gen CSFR1 |
|
| Mã phần lô | PP2400102215 |
| Giá từng phần lô | 53,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 796,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ProClin 300 |
|
| Mã phần lô | PP2400102216 |
| Giá từng phần lô | 13,894,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rapid Anti HIV 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2400102217 |
| Giá từng phần lô | 15,072,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
RNase, DNase Free Water |
|
| Mã phần lô | PP2400102218 |
| Giá từng phần lô | 70,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,061,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
RPMI 1640 Medium, HEPES, có L-Glutamin |
|
| Mã phần lô | PP2400102219 |
| Giá từng phần lô | 8,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
RPR carbon |
|
| Mã phần lô | PP2400102220 |
| Giá từng phần lô | 8,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sabouraud agar |
|
| Mã phần lô | PP2400102221 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sabouraund agar |
|
| Mã phần lô | PP2400102222 |
| Giá từng phần lô | 8,611,162 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Samonella Shigella agar |
|
| Mã phần lô | PP2400102223 |
| Giá từng phần lô | 6,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Schiff Reagent |
|
| Mã phần lô | PP2400102224 |
| Giá từng phần lô | 18,993,326 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
SD Bioline Dengue IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400102225 |
| Giá từng phần lô | 30,883,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,253 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
SD Bioline FOB (Test nhanh phát hiện hồng cầu trong phân) |
|
| Mã phần lô | PP2400102226 |
| Giá từng phần lô | 11,830,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,458 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
SD Bioline Influenza Antigen |
|
| Mã phần lô | PP2400102227 |
| Giá từng phần lô | 48,043,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,653 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Serodia TP.PA |
|
| Mã phần lô | PP2400102228 |
| Giá từng phần lô | 11,032,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,488,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Silver nitrate for analysis |
|
| Mã phần lô | PP2400102229 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm ngoại kiểm cho các xét nghiệm trước truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400102230 |
| Giá từng phần lô | 78,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,174,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm ngoại kiểm cho xét nghiệm Coombs trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400102231 |
| Giá từng phần lô | 62,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 943,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm ngoại kiểm cho xét nghiệm hiệu giá kháng miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400102232 |
| Giá từng phần lô | 117,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,763,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm ngoại kiểm cho xét nghiệm hiệu giá kháng thể tự nhiên chống A/B |
|
| Mã phần lô | PP2400102233 |
| Giá từng phần lô | 68,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,034,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sodium Cloride |
|
| Mã phần lô | PP2400102234 |
| Giá từng phần lô | 1,897,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,463 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sodium dihidrophasphate for analysis |
|
| Mã phần lô | PP2400102235 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sodium thiosulfate pentahydrate for analysis EMSURE ACS,ISO,Reag. Ph Eur. |
|
| Mã phần lô | PP2400102236 |
| Giá từng phần lô | 2,076,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stic Expert HIT 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400102237 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sudan Black B |
|
| Mã phần lô | PP2400102238 |
| Giá từng phần lô | 19,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TBE Buffer |
|
| Mã phần lô | PP2400102239 |
| Giá từng phần lô | 22,839,996 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test covid |
|
| Mã phần lô | PP2400102240 |
| Giá từng phần lô | 17,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test galactomanan test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400102241 |
| Giá từng phần lô | 265,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400102242 |
| Giá từng phần lô | 1,174,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,610,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400102243 |
| Giá từng phần lô | 73,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,109,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch Mueller -hinton |
|
| Mã phần lô | PP2400102244 |
| Giá từng phần lô | 7,478,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,172 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch nâu |
|
| Mã phần lô | PP2400102245 |
| Giá từng phần lô | 23,375,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,636 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm gram |
|
| Mã phần lô | PP2400102246 |
| Giá từng phần lô | 759,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm Ziehl-neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2400102247 |
| Giá từng phần lô | 1,908,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,623 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Toluene for analysis |
|
| Mã phần lô | PP2400102248 |
| Giá từng phần lô | 101,917,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,528,763 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TPHA 100 test |
|
| Mã phần lô | PP2400102249 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TPPA 100 test |
|
| Mã phần lô | PP2400102250 |
| Giá từng phần lô | 26,737,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trisodium citrate |
|
| Mã phần lô | PP2400102251 |
| Giá từng phần lô | 8,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tri-Sodium citrate dihydrate for analysis |
|
| Mã phần lô | PP2400102252 |
| Giá từng phần lô | 111,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,668,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trypan Blue Solution, 0.4% |
|
| Mã phần lô | PP2400102253 |
| Giá từng phần lô | 1,633,984 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tween 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400102254 |
| Giá từng phần lô | 8,609,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HP test Clo test |
|
| Mã phần lô | PP2400102255 |
| Giá từng phần lô | 13,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xylene |
|
| Mã phần lô | PP2400102256 |
| Giá từng phần lô | 415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test ( dùng đo đường huyết ) |
|
| Mã phần lô | PP2400102257 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi