Gói thầu: Gói thầu số 4: Gói hóa chất theo danh mục, gồm 199 danh mục

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400223150-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Huyết học Truyền máu Trung ương
Chủ đầu tư Viện Huyết học Truyền máu Trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Gói hóa chất theo danh mục, gồm 199 danh mục
Số hiệu KHLCNT PL2400134154
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 36,088,319,300 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 541.324.812 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400102059 - 10% Neutral Buffered Formalin 19,348,890 290,234
2 PP2400102060 - 20 X SSC 3,916,000 58,740
3 PP2400102061 - 2-Mercaptoethanol 1,482,800 22,242
4 PP2400102062 - 7-Deaza-2'-deoxy-guanosine-5'-triphosphate 6,191,000 92,865
5 PP2400102063 - Abnormal Haemoglobins Hb A2/F & S Full participation 36,943,000 554,145
6 PP2400102064 - Acetic acid 33,150,000 497,250
7 PP2400102065 - Acetic acid for analysis 1,658,499 24,878
8 PP2400102066 - Acid citric 2,157,500 32,363
9 PP2400102067 - Adam rWBC kit 157,500,000 2,362,500
10 PP2400102068 - Agarose LE Biotechnology Grade 12,486,000 187,290
11 PP2400102069 - Agarose, Biotechnology Grade, 500g 13,068,000 196,020
12 PP2400102070 - Ammonia solution 25% for analysis EMSURE®; 2,868,000 43,020
13 PP2400102071 - Ammonium iron(III) sulfate dodecahydrate for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur. 11,775,000 176,625
14 PP2400102072 - Anti - Fya 118,900,000 1,783,500
15 PP2400102073 - Anti - Fyb 232,697,505 3,490,463
16 PP2400102074 - Anti D (IgG) 17,011,300 255,170
17 PP2400102075 - Anti D (IgM) 183,742,500 2,756,138
18 PP2400102076 - Anti Human Globulin 9,915,000 148,725
19 PP2400102077 - Anti-A1 9,711,000 145,665
20 PP2400102078 - Anti-c 57,093,750 856,407
21 PP2400102079 - Anti-C 26,700,000 400,500
22 PP2400102080 - Anti-E 26,870,000 403,050
23 PP2400102081 - Anti-e 30,048,000 450,720
24 PP2400102082 - Anti-H 23,295,000 349,425
25 PP2400102083 - Anti-Jka 133,940,000 2,009,100
26 PP2400102084 - Anti-Jkb 135,500,000 2,032,500
27 PP2400102085 - Anti-K 22,250,000 333,750
28 PP2400102086 - Anti-k 82,040,000 1,230,600
29 PP2400102087 - Anti-Lea 118,950,060 1,784,251
30 PP2400102088 - Anti-Leb 103,800,000 1,557,000
31 PP2400102089 - Anti-Lua 139,725,000 2,095,875
32 PP2400102090 - Anti-Lub 172,545,000 2,588,175
33 PP2400102091 - Anti-M 126,880,000 1,903,200
34 PP2400102092 - Anti-N 95,160,000 1,427,400
35 PP2400102093 - Anti-P1 95,160,000 1,427,400
36 PP2400102094 - Anti-S 95,160,000 1,427,400
37 PP2400102095 - Anti-s 103,080,000 1,546,200
38 PP2400102096 - Axit Trichloroacetic 585,000 8,775
39 PP2400102097 - BCL6 dual color break apart probe 198,500,000 2,977,500
40 PP2400102098 - Blood Transfusion Laboratory Practice (BTLP 4 exercises) 39,140,000 587,100
41 PP2400102099 - Bộ kít ngoại kiểm xác định protein đơn dòng 38,596,333 578,945
42 PP2400102100 - Brain heart infusion broth 1,032,333 15,485
43 PP2400102101 - Brilliance UTI agar 47,600,000 714,000
44 PP2400102102 - Canada Balsam, Extra pure 3,000,000 45,000
45 PP2400102103 - Cell Culture Grade Water 213,150,000 3,197,250
46 PP2400102104 - Cell Culture Grade Water (Sterile water, for cell culture) 57,990,000 869,850
47 PP2400102105 - CLL FISH probe Kit 462,825,000 6,942,375
48 PP2400102106 - Cloramphenicol 26,000,000 390,000
49 PP2400102107 - Colcemid 31,300,000 469,500
50 PP2400102108 - Cồn etylic 70 độ 2,800,000 42,000
51 PP2400102109 - Cồn etylic 70 độ 225,000,000 3,375,000
52 PP2400102110 - Cồn Etylic tuyệt đối 45,764,800 686,472
53 PP2400102111 - Cồn tuyệt đối 2,761,980 41,430
54 PP2400102112 - CVD strip assay 760,000,000 11,400,000
55 PP2400102113 - DAPI 208,000,000 3,120,000
56 PP2400102114 - Dầu soi kính hiển vi: Immersion Oil 40,680,000 610,200
57 PP2400102115 - Dextrose monohydrate 18,185,800 272,787
58 PP2400102116 - Disodium hydrophosphate anhydrous for analysis 624,000 9,360
59 PP2400102117 - DNA oligo 61,920,000 928,800
60 PP2400102118 - Đồng Sulfat (CuSO4.5H2O) 107,466,400 1,611,996
61 PP2400102119 - DTT( Dithiothreitol) 11,467,998 172,020
62 PP2400102120 - Dung dịch Braunoderm 250ml 120,884,400 1,813,266
63 PP2400102121 - Dung dịch cồn sát khuẩn tay, nhanh dạng nước 2,735,991,000 41,039,865
64 PP2400102122 - Dung dịch Ficoll 75,294,000 1,129,410
65 PP2400102123 - Dung dịch KCl 0,075M 331,840,000 4,977,600
66 PP2400102124 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 49,659,440 744,892
67 PP2400102125 - Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt dạng xịt trang thiết bị phòng thủ thuật 18,854,825 282,823
68 PP2400102126 - Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt xe tiêm, bàn xét nghiệm 440,500,000 6,607,500
69 PP2400102127 - Dung dịch khử lau sàn 192,748,500 2,891,228
70 PP2400102128 - Dung dịch ly giải hồng cầu 75,000,000 1,125,000
71 PP2400102129 - Dung dịch ngâm dụng cụ 7,775,000 116,625
72 PP2400102130 - Dung dịch ngâm khử khuẩn mức độ cao 13,318,620 199,780
73 PP2400102131 - Dung dịch ngâm khử nhiễm dụng cụ dạng nước 2,247,375,000 33,710,625
74 PP2400102132 - Dung dịch rửa tay thường quy 277,122,600 4,156,839
75 PP2400102133 - Dung dịch Trypsin-EDTA 5,847,000 87,705
76 PP2400102134 - E.test Fosfomycin (FM 0.016-1024) 8,450,880 126,764
77 PP2400102135 - Eosin Y Certified 111,279,600 1,669,194
78 PP2400102136 - Eosin Y solution 1% alcoholic for microscopy 50,400,000 756,000
79 PP2400102137 - Etest CEFTAZIDIME 0.016 - 256 CAZ 8,874,840 133,123
80 PP2400102138 - Etest Imipenem 3,685,140 55,278
81 PP2400102139 - Etest LEVOFLOXACIN 0.002 - 32 LEV 9,256,500 138,848
82 PP2400102140 - Etest Meropenem MP 32 3,600,990 54,015
83 PP2400102141 - Etest Minocycline 7,858,440 117,877
84 PP2400102142 - Etest Ticarcillin/Clavulanic 8,990,760 134,862
85 PP2400102143 - Etest Trimethoprim*/ Sulfamethoxazole (1/19) 0.002 - 32* SXT 7,758,660 116,380
86 PP2400102144 - Etest Vancomycine 82,387,200 1,235,808
87 PP2400102145 - Ethanol tuyệt đối 9,199,980 138,000
88 PP2400102146 - Ethidium Bromide 4,319,000 64,785
89 PP2400102147 - Formaldehyde solution 4,320,942 64,815
90 PP2400102148 - Formic acid 98-100% for analysis 278,998,000 4,184,970
91 PP2400102149 - Gel K-Y 5,806,600 87,099
92 PP2400102150 - Giemsa's azur eosin methylene blue solution for microscopy 171,115,200 2,566,728
93 PP2400102151 - Glycerin (Glycerol) 3,216,000 48,240
94 PP2400102152 - Hematology Program 30,816,000 462,240
95 PP2400102153 - Hematoxylin solution modifed acc. to Gill II for Mycroscopy 26,533,060 397,996
96 PP2400102154 - Histoplast Pelletised Praraffin Wax 26,400,000 396,000
97 PP2400102155 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu rút gọn RIQAS Coagulation Testing Programme/ Coagulation 20,700,000 310,500
98 PP2400102156 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu toàn phần RIQAS Coagulation Testing Programme/ Coagulation 28,080,000 421,200
99 PP2400102157 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c RIQAS Glycated Hemoglobin (HbA1c) Testing Programme /HbA1c Programme/ HbA1c Programme 13,920,000 208,800
100 PP2400102158 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm hóa sinh RIQAS Monthly General Clinical Chemistry Testing Programme /Monthly General Clinical Chemistry Programme 14,559,996 218,400
101 PP2400102159 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm huyết thanh học (Syphilis) RIQAS Serology (syphilis) Testing Programme / Serology (Syphilis) 13,500,000 202,500
102 PP2400102160 - Hoá chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch RIQAS monthly Immunoassay Testing Programme/Immunoassay Programme 24,558,660 368,380
103 PP2400102161 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểu RIQAS Urinalysis Testing Programme 14,499,330 217,490
104 PP2400102162 - Hoá chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm protein đặc hiệu RIQAS Monthly Specific Proteins 18,111,324 271,670
105 PP2400102163 - Huyết thanh bào thai bê 24,500,000 367,500
106 PP2400102164 - Hydrogen peroxide 30% 1,538,000 23,070
107 PP2400102165 - Hydroxyethyl starch 6% 127,500,000 1,912,500
108 PP2400102166 - Inosine 265,000,000 3,975,001
109 PP2400102167 - Iod tinh thể 19,112,500 286,688
110 PP2400102168 - JAK2 gene break apart detection probe 53,100,000 796,500
111 PP2400102169 - Kit giải trình tự đánh giá mọc mảnh ghép 1,977,600,000 29,664,000
112 PP2400102170 - Kit giải trình tự Thalassemia 430,128,000 6,451,920
113 PP2400102171 - Kit phát hiện đột biến alpha và beta thalassemia 1,050,000,000 15,750,000
114 PP2400102172 - Kit phát hiện đột biến gen JAK2 (V617F) 795,200,640 11,928,010
115 PP2400102173 - Kit tách ADN 208,920,000 3,133,800
116 PP2400102174 - Kit tách ADN cho máy tự động 475,776,000 7,136,640
117 PP2400102175 - Kit tách ARN 882,000,000 13,230,000
118 PP2400102176 - KMT2A gene break apart probe 177,000,000 2,655,000
119 PP2400102177 - KMT2A/MLLT3 translocation probe 35,400,000 531,000
120 PP2400102178 - Leukaemia Immunophenotyping and Diagnostic Interpretation 70,126,666 1,051,900
121 PP2400102179 - Mac-conkey agar 4,669,350 70,041
122 PP2400102180 - Marrow MAX medium 1,829,948,000 27,449,220
123 PP2400102181 - Methanol 29,250,000 438,750
124 PP2400102182 - Methanol 14,470,400 217,056
125 PP2400102183 - Mounting medium 11,889,996 178,350
126 PP2400102184 - Mueller Hinton agar 6,256,665 93,850
127 PP2400102185 - NaOH 1,373,792 20,607
128 PP2400102186 - Natri carbonat 212,000 3,180
129 PP2400102187 - Natri citrar 3,530,000 52,950
130 PP2400102188 - Natrisulphat for analysis 2,550,000 38,250
131 PP2400102189 - Neomycine 22,212,500 333,188
132 PP2400102190 - Nước cất 2 lần 135,464,000 2,031,960
133 PP2400102191 - Nước cất pha tiêm 250,000 3,750
134 PP2400102192 - Nước Javel 5% đến 7% 5,250,000 78,750
135 PP2400102193 - Nước Javen 278,660 4,180
136 PP2400102194 - OneTaq 2X Master Mix with Standard Buffer 1,950,000 29,250
137 PP2400102195 - OnSite Dengue Ag Rapid Test (DENGUE NS1) 45,000,000 675,000
138 PP2400102196 - Panel hồng cầu định danh kháng thể bất thường 58,597,812 878,968
139 PP2400102197 - Papain 1,455,000 21,825
140 PP2400102198 - Paraffin Pretreatment Kit 20,800,000 312,000
141 PP2400102199 - PBS (phosphate buffer saline) 3,300,000 49,500
142 PP2400102200 - Penicillin-Streptomycin (10,000 U/mL) 1,890,600 28,359
143 PP2400102201 - Periodic acid ReagentPlus®, ≥99.0% 24,995,250 374,929
144 PP2400102202 - Phenol Solution 9,900,000 148,500
145 PP2400102203 - Phosphate buffered saline 340,448,000 5,106,720
146 PP2400102204 - Phytohemagglutinin, M form 3,667,900 55,019
147 PP2400102205 - Potassium disulfite for analysis EMSURE 7,530,000 112,950
148 PP2400102206 - Potassium hydroxide pellets GR for analysis 4,368,000 65,520
149 PP2400102207 - Potassium iodide (KI) 2,756,666 41,350
150 PP2400102208 - Potassium permanganate GR for analysis ACS,Reag. Ph Eur 678,000 10,170
151 PP2400102209 - Probe phát hiện chuyển đoạn CCND3/IGH 177,000,000 2,655,000
152 PP2400102210 - Probe phát hiện chuyển đoạn DEK/NUP214 177,000,000 2,655,000
153 PP2400102211 - Probe phát hiện mất đoạn gen CHIC2 (tái sắp xếp gen PDGFRA) 35,400,000 531,000
154 PP2400102212 - Probe phát hiện tái sắp xếp gen ABL1 53,100,000 796,500
155 PP2400102213 - Probe phát hiện tái sắp xếp gen ABL2 53,100,000 796,500
156 PP2400102214 - Probe phát hiện tái sắp xếp gen CRLF2 53,100,000 796,500
157 PP2400102215 - Probe phát hiện tái sắp xếp gen CSFR1 53,100,000 796,500
158 PP2400102216 - ProClin 300 13,894,000 208,410
159 PP2400102217 - Rapid Anti HIV 1/2 15,072,500 226,088
160 PP2400102218 - RNase, DNase Free Water 70,740,000 1,061,100
161 PP2400102219 - RPMI 1640 Medium, HEPES, có L-Glutamin 8,305,000 124,575
162 PP2400102220 - RPR carbon 8,910,000 133,650
163 PP2400102221 - Sabouraud agar 8,250,000 123,750
164 PP2400102222 - Sabouraund agar 8,611,162 129,168
165 PP2400102223 - Samonella Shigella agar 6,475,000 97,125
166 PP2400102224 - Schiff Reagent 18,993,326 284,900
167 PP2400102225 - SD Bioline Dengue IgG/IgM 30,883,500 463,253
168 PP2400102226 - SD Bioline FOB (Test nhanh phát hiện hồng cầu trong phân) 11,830,500 177,458
169 PP2400102227 - SD Bioline Influenza Antigen 48,043,500 720,653
170 PP2400102228 - Serodia TP.PA 11,032,560,000 165,488,400
171 PP2400102229 - Silver nitrate for analysis 7,500,000 112,500
172 PP2400102230 - Sinh phẩm ngoại kiểm cho các xét nghiệm trước truyền máu 78,280,000 1,174,200
173 PP2400102231 - Sinh phẩm ngoại kiểm cho xét nghiệm Coombs trực tiếp 62,930,000 943,950
174 PP2400102232 - Sinh phẩm ngoại kiểm cho xét nghiệm hiệu giá kháng miễn dịch 117,580,000 1,763,700
175 PP2400102233 - Sinh phẩm ngoại kiểm cho xét nghiệm hiệu giá kháng thể tự nhiên chống A/B 68,960,000 1,034,400
176 PP2400102234 - Sodium Cloride 1,897,500 28,463
177 PP2400102235 - Sodium dihidrophasphate for analysis 880,000 13,200
178 PP2400102236 - Sodium thiosulfate pentahydrate for analysis EMSURE ACS,ISO,Reag. Ph Eur. 2,076,000 31,140
179 PP2400102237 - Stic Expert HIT 5 57,000,000 855,000
180 PP2400102238 - Sudan Black B 19,120,000 286,800
181 PP2400102239 - TBE Buffer 22,839,996 342,600
182 PP2400102240 - Test covid 17,340,000 260,100
183 PP2400102241 - Test galactomanan test nhanh 265,000,000 3,975,000
184 PP2400102242 - Test nhanh HBsAg 1,174,040,000 17,610,600
185 PP2400102243 - Thạch máu 73,984,000 1,109,760
186 PP2400102244 - Thạch Mueller -hinton 7,478,100 112,172
187 PP2400102245 - Thạch nâu 23,375,700 350,636
188 PP2400102246 - Thuốc nhuộm gram 759,000 11,385
189 PP2400102247 - Thuốc nhuộm Ziehl-neelsen 1,908,200 28,623
190 PP2400102248 - Toluene for analysis 101,917,500 1,528,763
191 PP2400102249 - TPHA 100 test 36,000,000 540,000
192 PP2400102250 - TPPA 100 test 26,737,500 401,063
193 PP2400102251 - Trisodium citrate 8,790,000 131,850
194 PP2400102252 - Tri-Sodium citrate dihydrate for analysis 111,264,000 1,668,960
195 PP2400102253 - Trypan Blue Solution, 0.4% 1,633,984 24,510
196 PP2400102254 - Tween 20 8,609,000 129,135
197 PP2400102255 - HP test Clo test 13,275,000 199,125
198 PP2400102256 - Xylene 415,000 6,225
199 PP2400102257 - Test ( dùng đo đường huyết ) 34,000,000 510,000
10% Neutral Buffered Formalin
Mã phần lô PP2400102059
Giá từng phần lô 19,348,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,234
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20 X SSC
Mã phần lô PP2400102060
Giá từng phần lô 3,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
2-Mercaptoethanol
Mã phần lô PP2400102061
Giá từng phần lô 1,482,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,242
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
7-Deaza-2'-deoxy-guanosine-5'-triphosphate
Mã phần lô PP2400102062
Giá từng phần lô 6,191,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,865
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Abnormal Haemoglobins Hb A2/F & S Full participation
Mã phần lô PP2400102063
Giá từng phần lô 36,943,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,145
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acetic acid
Mã phần lô PP2400102064
Giá từng phần lô 33,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acetic acid for analysis
Mã phần lô PP2400102065
Giá từng phần lô 1,658,499
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,878
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid citric
Mã phần lô PP2400102066
Giá từng phần lô 2,157,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,363
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Adam rWBC kit
Mã phần lô PP2400102067
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Agarose LE Biotechnology Grade
Mã phần lô PP2400102068
Giá từng phần lô 12,486,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,290
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Agarose, Biotechnology Grade, 500g
Mã phần lô PP2400102069
Giá từng phần lô 13,068,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ammonia solution 25% for analysis EMSURE®;
Mã phần lô PP2400102070
Giá từng phần lô 2,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ammonium iron(III) sulfate dodecahydrate for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur.
Mã phần lô PP2400102071
Giá từng phần lô 11,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti - Fya
Mã phần lô PP2400102072
Giá từng phần lô 118,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,783,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti - Fyb
Mã phần lô PP2400102073
Giá từng phần lô 232,697,505
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,490,463
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti D (IgG)
Mã phần lô PP2400102074
Giá từng phần lô 17,011,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,170
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti D (IgM)
Mã phần lô PP2400102075
Giá từng phần lô 183,742,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,756,138
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti Human Globulin
Mã phần lô PP2400102076
Giá từng phần lô 9,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-A1
Mã phần lô PP2400102077
Giá từng phần lô 9,711,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,665
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-c
Mã phần lô PP2400102078
Giá từng phần lô 57,093,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,407
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-C
Mã phần lô PP2400102079
Giá từng phần lô 26,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-E
Mã phần lô PP2400102080
Giá từng phần lô 26,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-e
Mã phần lô PP2400102081
Giá từng phần lô 30,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-H
Mã phần lô PP2400102082
Giá từng phần lô 23,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-Jka
Mã phần lô PP2400102083
Giá từng phần lô 133,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,009,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-Jkb
Mã phần lô PP2400102084
Giá từng phần lô 135,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,032,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-K
Mã phần lô PP2400102085
Giá từng phần lô 22,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-k
Mã phần lô PP2400102086
Giá từng phần lô 82,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-Lea
Mã phần lô PP2400102087
Giá từng phần lô 118,950,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,784,251
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-Leb
Mã phần lô PP2400102088
Giá từng phần lô 103,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,557,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-Lua
Mã phần lô PP2400102089
Giá từng phần lô 139,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,095,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-Lub
Mã phần lô PP2400102090
Giá từng phần lô 172,545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,588,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-M
Mã phần lô PP2400102091
Giá từng phần lô 126,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,903,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-N
Mã phần lô PP2400102092
Giá từng phần lô 95,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,427,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-P1
Mã phần lô PP2400102093
Giá từng phần lô 95,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,427,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-S
Mã phần lô PP2400102094
Giá từng phần lô 95,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,427,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-s
Mã phần lô PP2400102095
Giá từng phần lô 103,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,546,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Axit Trichloroacetic
Mã phần lô PP2400102096
Giá từng phần lô 585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BCL6 dual color break apart probe
Mã phần lô PP2400102097
Giá từng phần lô 198,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,977,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Blood Transfusion Laboratory Practice (BTLP 4 exercises)
Mã phần lô PP2400102098
Giá từng phần lô 39,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kít ngoại kiểm xác định protein đơn dòng
Mã phần lô PP2400102099
Giá từng phần lô 38,596,333
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,945
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Brain heart infusion broth
Mã phần lô PP2400102100
Giá từng phần lô 1,032,333
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,485
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Brilliance UTI agar
Mã phần lô PP2400102101
Giá từng phần lô 47,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canada Balsam, Extra pure
Mã phần lô PP2400102102
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cell Culture Grade Water
Mã phần lô PP2400102103
Giá từng phần lô 213,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,197,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cell Culture Grade Water (Sterile water, for cell culture)
Mã phần lô PP2400102104
Giá từng phần lô 57,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CLL FISH probe Kit
Mã phần lô PP2400102105
Giá từng phần lô 462,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,942,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cloramphenicol
Mã phần lô PP2400102106
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Colcemid
Mã phần lô PP2400102107
Giá từng phần lô 31,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn etylic 70 độ
Mã phần lô PP2400102108
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn etylic 70 độ
Mã phần lô PP2400102109
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn Etylic tuyệt đối
Mã phần lô PP2400102110
Giá từng phần lô 45,764,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,472
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2400102111
Giá từng phần lô 2,761,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CVD strip assay
Mã phần lô PP2400102112
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
DAPI
Mã phần lô PP2400102113
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu soi kính hiển vi: Immersion Oil
Mã phần lô PP2400102114
Giá từng phần lô 40,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dextrose monohydrate
Mã phần lô PP2400102115
Giá từng phần lô 18,185,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,787
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Disodium hydrophosphate anhydrous for analysis
Mã phần lô PP2400102116
Giá từng phần lô 624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
DNA oligo
Mã phần lô PP2400102117
Giá từng phần lô 61,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đồng Sulfat (CuSO4.5H2O)
Mã phần lô PP2400102118
Giá từng phần lô 107,466,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,611,996
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
DTT( Dithiothreitol)
Mã phần lô PP2400102119
Giá từng phần lô 11,467,998
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Braunoderm 250ml
Mã phần lô PP2400102120
Giá từng phần lô 120,884,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,813,266
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch cồn sát khuẩn tay, nhanh dạng nước
Mã phần lô PP2400102121
Giá từng phần lô 2,735,991,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,039,865
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Ficoll
Mã phần lô PP2400102122
Giá từng phần lô 75,294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,129,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch KCl 0,075M
Mã phần lô PP2400102123
Giá từng phần lô 331,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,977,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
Mã phần lô PP2400102124
Giá từng phần lô 49,659,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,892
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt dạng xịt trang thiết bị phòng thủ thuật
Mã phần lô PP2400102125
Giá từng phần lô 18,854,825
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,823
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt xe tiêm, bàn xét nghiệm
Mã phần lô PP2400102126
Giá từng phần lô 440,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,607,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử lau sàn
Mã phần lô PP2400102127
Giá từng phần lô 192,748,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,891,228
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải hồng cầu
Mã phần lô PP2400102128
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ngâm dụng cụ
Mã phần lô PP2400102129
Giá từng phần lô 7,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ngâm khử khuẩn mức độ cao
Mã phần lô PP2400102130
Giá từng phần lô 13,318,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ngâm khử nhiễm dụng cụ dạng nước
Mã phần lô PP2400102131
Giá từng phần lô 2,247,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,710,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay thường quy
Mã phần lô PP2400102132
Giá từng phần lô 277,122,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,156,839
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Trypsin-EDTA
Mã phần lô PP2400102133
Giá từng phần lô 5,847,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,705
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
E.test Fosfomycin (FM 0.016-1024)
Mã phần lô PP2400102134
Giá từng phần lô 8,450,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,764
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Eosin Y Certified
Mã phần lô PP2400102135
Giá từng phần lô 111,279,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,669,194
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Eosin Y solution 1% alcoholic for microscopy
Mã phần lô PP2400102136
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Etest CEFTAZIDIME 0.016 - 256 CAZ
Mã phần lô PP2400102137
Giá từng phần lô 8,874,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,123
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Etest Imipenem
Mã phần lô PP2400102138
Giá từng phần lô 3,685,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,278
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Etest LEVOFLOXACIN 0.002 - 32 LEV
Mã phần lô PP2400102139
Giá từng phần lô 9,256,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,848
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Etest Meropenem MP 32
Mã phần lô PP2400102140
Giá từng phần lô 3,600,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,015
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Etest Minocycline
Mã phần lô PP2400102141
Giá từng phần lô 7,858,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,877
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Etest Ticarcillin/Clavulanic
Mã phần lô PP2400102142
Giá từng phần lô 8,990,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,862
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Etest Trimethoprim*/ Sulfamethoxazole (1/19) 0.002 - 32* SXT
Mã phần lô PP2400102143
Giá từng phần lô 7,758,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Etest Vancomycine
Mã phần lô PP2400102144
Giá từng phần lô 82,387,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,235,808
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ethanol tuyệt đối
Mã phần lô PP2400102145
Giá từng phần lô 9,199,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ethidium Bromide
Mã phần lô PP2400102146
Giá từng phần lô 4,319,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,785
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Formaldehyde solution
Mã phần lô PP2400102147
Giá từng phần lô 4,320,942
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,815
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Formic acid 98-100% for analysis
Mã phần lô PP2400102148
Giá từng phần lô 278,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,184,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel K-Y
Mã phần lô PP2400102149
Giá từng phần lô 5,806,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,099
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giemsa's azur eosin methylene blue solution for microscopy
Mã phần lô PP2400102150
Giá từng phần lô 171,115,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,566,728
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glycerin (Glycerol)
Mã phần lô PP2400102151
Giá từng phần lô 3,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hematology Program
Mã phần lô PP2400102152
Giá từng phần lô 30,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hematoxylin solution modifed acc. to Gill II for Mycroscopy
Mã phần lô PP2400102153
Giá từng phần lô 26,533,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,996
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Histoplast Pelletised Praraffin Wax
Mã phần lô PP2400102154
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu rút gọn RIQAS Coagulation Testing Programme/ Coagulation
Mã phần lô PP2400102155
Giá từng phần lô 20,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu toàn phần RIQAS Coagulation Testing Programme/ Coagulation
Mã phần lô PP2400102156
Giá từng phần lô 28,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c RIQAS Glycated Hemoglobin (HbA1c) Testing Programme /HbA1c Programme/ HbA1c Programme
Mã phần lô PP2400102157
Giá từng phần lô 13,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm hóa sinh RIQAS Monthly General Clinical Chemistry Testing Programme /Monthly General Clinical Chemistry Programme
Mã phần lô PP2400102158
Giá từng phần lô 14,559,996
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm huyết thanh học (Syphilis) RIQAS Serology (syphilis) Testing Programme / Serology (Syphilis)
Mã phần lô PP2400102159
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch RIQAS monthly Immunoassay Testing Programme/Immunoassay Programme
Mã phần lô PP2400102160
Giá từng phần lô 24,558,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểu RIQAS Urinalysis Testing Programme
Mã phần lô PP2400102161
Giá từng phần lô 14,499,330
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,490
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm protein đặc hiệu RIQAS Monthly Specific Proteins
Mã phần lô PP2400102162
Giá từng phần lô 18,111,324
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết thanh bào thai bê
Mã phần lô PP2400102163
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hydrogen peroxide 30%
Mã phần lô PP2400102164
Giá từng phần lô 1,538,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hydroxyethyl starch 6%
Mã phần lô PP2400102165
Giá từng phần lô 127,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Inosine
Mã phần lô PP2400102166
Giá từng phần lô 265,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,975,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Iod tinh thể
Mã phần lô PP2400102167
Giá từng phần lô 19,112,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,688
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
JAK2 gene break apart detection probe
Mã phần lô PP2400102168
Giá từng phần lô 53,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit giải trình tự đánh giá mọc mảnh ghép
Mã phần lô PP2400102169
Giá từng phần lô 1,977,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,664,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit giải trình tự Thalassemia
Mã phần lô PP2400102170
Giá từng phần lô 430,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,451,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit phát hiện đột biến alpha và beta thalassemia
Mã phần lô PP2400102171
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit phát hiện đột biến gen JAK2 (V617F)
Mã phần lô PP2400102172
Giá từng phần lô 795,200,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,928,010
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit tách ADN
Mã phần lô PP2400102173
Giá từng phần lô 208,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,133,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit tách ADN cho máy tự động
Mã phần lô PP2400102174
Giá từng phần lô 475,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,136,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit tách ARN
Mã phần lô PP2400102175
Giá từng phần lô 882,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
KMT2A gene break apart probe
Mã phần lô PP2400102176
Giá từng phần lô 177,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,655,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
KMT2A/MLLT3 translocation probe
Mã phần lô PP2400102177
Giá từng phần lô 35,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Leukaemia Immunophenotyping and Diagnostic Interpretation
Mã phần lô PP2400102178
Giá từng phần lô 70,126,666
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,051,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mac-conkey agar
Mã phần lô PP2400102179
Giá từng phần lô 4,669,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,041
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Marrow MAX medium
Mã phần lô PP2400102180
Giá từng phần lô 1,829,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,449,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Methanol
Mã phần lô PP2400102181
Giá từng phần lô 29,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Methanol
Mã phần lô PP2400102182
Giá từng phần lô 14,470,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,056
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mounting medium
Mã phần lô PP2400102183
Giá từng phần lô 11,889,996
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mueller Hinton agar
Mã phần lô PP2400102184
Giá từng phần lô 6,256,665
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NaOH
Mã phần lô PP2400102185
Giá từng phần lô 1,373,792
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,607
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri carbonat
Mã phần lô PP2400102186
Giá từng phần lô 212,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri citrar
Mã phần lô PP2400102187
Giá từng phần lô 3,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natrisulphat for analysis
Mã phần lô PP2400102188
Giá từng phần lô 2,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Neomycine
Mã phần lô PP2400102189
Giá từng phần lô 22,212,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,188
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước cất 2 lần
Mã phần lô PP2400102190
Giá từng phần lô 135,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,031,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2400102191
Giá từng phần lô 250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước Javel 5% đến 7%
Mã phần lô PP2400102192
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước Javen
Mã phần lô PP2400102193
Giá từng phần lô 278,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
OneTaq 2X Master Mix with Standard Buffer
Mã phần lô PP2400102194
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
OnSite Dengue Ag Rapid Test (DENGUE NS1)
Mã phần lô PP2400102195
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Panel hồng cầu định danh kháng thể bất thường
Mã phần lô PP2400102196
Giá từng phần lô 58,597,812
Bảo đảm dự thầu (VND) 878,968
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Papain
Mã phần lô PP2400102197
Giá từng phần lô 1,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Paraffin Pretreatment Kit
Mã phần lô PP2400102198
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PBS (phosphate buffer saline)
Mã phần lô PP2400102199
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Penicillin-Streptomycin (10,000 U/mL)
Mã phần lô PP2400102200
Giá từng phần lô 1,890,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,359
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Periodic acid ReagentPlus®, ≥99.0%
Mã phần lô PP2400102201
Giá từng phần lô 24,995,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,929
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phenol Solution
Mã phần lô PP2400102202
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phosphate buffered saline
Mã phần lô PP2400102203
Giá từng phần lô 340,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,106,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phytohemagglutinin, M form
Mã phần lô PP2400102204
Giá từng phần lô 3,667,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,019
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Potassium disulfite for analysis EMSURE
Mã phần lô PP2400102205
Giá từng phần lô 7,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Potassium hydroxide pellets GR for analysis
Mã phần lô PP2400102206
Giá từng phần lô 4,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Potassium iodide (KI)
Mã phần lô PP2400102207
Giá từng phần lô 2,756,666
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Potassium permanganate GR for analysis ACS,Reag. Ph Eur
Mã phần lô PP2400102208
Giá từng phần lô 678,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,170
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Probe phát hiện chuyển đoạn CCND3/IGH
Mã phần lô PP2400102209
Giá từng phần lô 177,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,655,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Probe phát hiện chuyển đoạn DEK/NUP214
Mã phần lô PP2400102210
Giá từng phần lô 177,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,655,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Probe phát hiện mất đoạn gen CHIC2 (tái sắp xếp gen PDGFRA)
Mã phần lô PP2400102211
Giá từng phần lô 35,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Probe phát hiện tái sắp xếp gen ABL1
Mã phần lô PP2400102212
Giá từng phần lô 53,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Probe phát hiện tái sắp xếp gen ABL2
Mã phần lô PP2400102213
Giá từng phần lô 53,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Probe phát hiện tái sắp xếp gen CRLF2
Mã phần lô PP2400102214
Giá từng phần lô 53,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Probe phát hiện tái sắp xếp gen CSFR1
Mã phần lô PP2400102215
Giá từng phần lô 53,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ProClin 300
Mã phần lô PP2400102216
Giá từng phần lô 13,894,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rapid Anti HIV 1/2
Mã phần lô PP2400102217
Giá từng phần lô 15,072,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,088
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
RNase, DNase Free Water
Mã phần lô PP2400102218
Giá từng phần lô 70,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,061,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
RPMI 1640 Medium, HEPES, có L-Glutamin
Mã phần lô PP2400102219
Giá từng phần lô 8,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
RPR carbon
Mã phần lô PP2400102220
Giá từng phần lô 8,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sabouraud agar
Mã phần lô PP2400102221
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sabouraund agar
Mã phần lô PP2400102222
Giá từng phần lô 8,611,162
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,168
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Samonella Shigella agar
Mã phần lô PP2400102223
Giá từng phần lô 6,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Schiff Reagent
Mã phần lô PP2400102224
Giá từng phần lô 18,993,326
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SD Bioline Dengue IgG/IgM
Mã phần lô PP2400102225
Giá từng phần lô 30,883,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,253
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SD Bioline FOB (Test nhanh phát hiện hồng cầu trong phân)
Mã phần lô PP2400102226
Giá từng phần lô 11,830,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,458
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SD Bioline Influenza Antigen
Mã phần lô PP2400102227
Giá từng phần lô 48,043,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,653
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Serodia TP.PA
Mã phần lô PP2400102228
Giá từng phần lô 11,032,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,488,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Silver nitrate for analysis
Mã phần lô PP2400102229
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh phẩm ngoại kiểm cho các xét nghiệm trước truyền máu
Mã phần lô PP2400102230
Giá từng phần lô 78,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,174,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh phẩm ngoại kiểm cho xét nghiệm Coombs trực tiếp
Mã phần lô PP2400102231
Giá từng phần lô 62,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 943,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh phẩm ngoại kiểm cho xét nghiệm hiệu giá kháng miễn dịch
Mã phần lô PP2400102232
Giá từng phần lô 117,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,763,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh phẩm ngoại kiểm cho xét nghiệm hiệu giá kháng thể tự nhiên chống A/B
Mã phần lô PP2400102233
Giá từng phần lô 68,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,034,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sodium Cloride
Mã phần lô PP2400102234
Giá từng phần lô 1,897,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,463
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sodium dihidrophasphate for analysis
Mã phần lô PP2400102235
Giá từng phần lô 880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sodium thiosulfate pentahydrate for analysis EMSURE ACS,ISO,Reag. Ph Eur.
Mã phần lô PP2400102236
Giá từng phần lô 2,076,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stic Expert HIT 5
Mã phần lô PP2400102237
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sudan Black B
Mã phần lô PP2400102238
Giá từng phần lô 19,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TBE Buffer
Mã phần lô PP2400102239
Giá từng phần lô 22,839,996
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test covid
Mã phần lô PP2400102240
Giá từng phần lô 17,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test galactomanan test nhanh
Mã phần lô PP2400102241
Giá từng phần lô 265,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,975,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh HBsAg
Mã phần lô PP2400102242
Giá từng phần lô 1,174,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,610,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch máu
Mã phần lô PP2400102243
Giá từng phần lô 73,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,109,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch Mueller -hinton
Mã phần lô PP2400102244
Giá từng phần lô 7,478,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,172
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch nâu
Mã phần lô PP2400102245
Giá từng phần lô 23,375,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,636
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm gram
Mã phần lô PP2400102246
Giá từng phần lô 759,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,385
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm Ziehl-neelsen
Mã phần lô PP2400102247
Giá từng phần lô 1,908,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,623
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Toluene for analysis
Mã phần lô PP2400102248
Giá từng phần lô 101,917,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,528,763
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TPHA 100 test
Mã phần lô PP2400102249
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TPPA 100 test
Mã phần lô PP2400102250
Giá từng phần lô 26,737,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,063
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trisodium citrate
Mã phần lô PP2400102251
Giá từng phần lô 8,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tri-Sodium citrate dihydrate for analysis
Mã phần lô PP2400102252
Giá từng phần lô 111,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,668,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trypan Blue Solution, 0.4%
Mã phần lô PP2400102253
Giá từng phần lô 1,633,984
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,510
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tween 20
Mã phần lô PP2400102254
Giá từng phần lô 8,609,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,135
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HP test Clo test
Mã phần lô PP2400102255
Giá từng phần lô 13,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xylene
Mã phần lô PP2400102256
Giá từng phần lô 415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,225
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test ( dùng đo đường huyết )
Mã phần lô PP2400102257
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->