Gói thầu: Gói thầu số 4: Mua sắm hóa chất vật tư xét nghiệm sinh hóa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300283501-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Phụ sản-Nhi Đà Nẵng | Chủ đầu tư | Bệnh viện Phụ sản-Nhi Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Mua sắm hóa chất vật tư xét nghiệm sinh hóa |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300192365 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Đà Nẵng Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 26,030,639,492 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 260.306.410 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300406479 - Hộp dung dịch chuẩn máy khí máu ABL80 | 104,926,500 | 178.375.050 | 3822 | 73.448.550 | 1.67 |
| 2 | PP2300406480 - Ống Xylanh lấy máu động mạch, không kim | 54,228,000 | 92.187.600 | hàng hóa có tính chất tương tự | 37.959.600 | 200 |
| 3 | PP2300406481 - Định lượng AMH | 1,155,357,000 | 1.964.106.900 | 3822 | 808.749.900 | 500 |
| 4 | PP2300406482 - Chất chuẩn AMH | 26,201,700 | 44.542.890 | 3822 | 18.341.190 | 0.5 |
| 5 | PP2300406483 - Chất kiểm tra xét nghiệm AMH | 7,594,650 | 12.910.905 | 3822 | 5.316.255 | 0.17 |
| 6 | PP2300406484 - Định lượng TSH | 75,978,000 | 129.162.600 | 3822 | 53.184.600 | 500 |
| 7 | PP2300406485 - Chất chuẩn TSH | 7,597,800 | 12.916.260 | 3822 | 5.318.460 | 0.5 |
| 8 | PP2300406486 - Định lượng PAPP-A | 330,876,000 | 562.489.200 | 3822 | 231.613.200 | 500 |
| 9 | PP2300406487 - Chất chuẩn PAPP-A | 37,267,650 | 63.355.005 | 3822 | 26.087.355 | 0.5 |
| 10 | PP2300406488 - Chất kiểm tra xét nghiệm PAPP-A | 25,467,750 | 43.295.175 | 3822 | 17.827.425 | 0.5 |
| 11 | PP2300406489 - Định lượng hsTnI | 20,475,000 | 34.807.500 | 3822 | 14.332.500 | 50 |
| 12 | PP2300406490 - Chất chuẩn hsTnI | 4,641,000 | 7.889.700 | 3822 | 3.248.700 | 0.33 |
| 13 | PP2300406491 - Định lượng CA 15-3 | 55,792,800 | 94.847.760 | 3822 | 39.054.960 | 100 |
| 14 | PP2300406492 - Chất chuẩn CA 15-3 | 19,939,500 | 33.897.150 | 3822 | 13.957.650 | 0.5 |
| 15 | PP2300406493 - Định lượng Cortisol | 22,152,900 | 37.659.930 | 3822 | 15.507.030 | 116.67 |
| 16 | PP2300406494 - Chất chuẩn Cortisol | 10,120,950 | 17.205.615 | 3822 | 7.084.665 | 0.5 |
| 17 | PP2300406495 - Định lượng DHEA-S | 20,941,200 | 35.600.040 | 3822 | 14.658.840 | 50 |
| 18 | PP2300406496 - Chất chuẩn DHEA-S | 8,639,400 | 14.686.980 | 3822 | 6.047.580 | 0.33 |
| 19 | PP2300406497 - Định lượng EPO | 29,433,600 | 50.037.120 | 3822 | 20.603.520 | 50 |
| 20 | PP2300406498 - Chất chuẩn EPO | 13,799,100 | 23.458.470 | 3822 | 9.659.370 | 0.33 |
| 21 | PP2300406499 - Định lượng ferritin | 126,630,000 | 215.271.000 | 3822 | 88.641.000 | 833.33 |
| 22 | PP2300406500 - Chất chuẩn Ferritin | 12,654,600 | 21.512.820 | 3822 | 8.858.220 | 0.67 |
| 23 | PP2300406501 - Định lượng T4 tự do(Free T4) | 75,978,000 | 129.162.600 | 3822 | 53.184.600 | 500 |
| 24 | PP2300406502 - Chất chuẩn T4 tự do(Free T4) | 9,490,950 | 16.134.615 | 3822 | 6.643.665 | 0.5 |
| 25 | PP2300406503 - Định lượng CA 19-9 | 37,195,200 | 63.231.840 | 3822 | 26.036.640 | 66.67 |
| 26 | PP2300406504 - Chất chuẩn CA 19-9 | 23,357,250 | 39.707.325 | 3822 | 16.350.075 | 0.5 |
| 27 | PP2300406505 - Định lượng hFSH | 37,989,000 | 64.581.300 | 3822 | 26.592.300 | 166.67 |
| 28 | PP2300406506 - Chất chuẩn hFSH | 8,227,800 | 13.987.260 | 3822 | 5.759.460 | 0.33 |
| 29 | PP2300406507 - Định lượng hLH | 37,989,000 | 64.581.300 | 3822 | 26.592.300 | 166.67 |
| 30 | PP2300406508 - Chất chuẩn hLH | 6,963,600 | 11.838.120 | 3822 | 4.874.520 | 0.33 |
| 31 | PP2300406509 - Định lượng CA 125 | 248,913,000 | 423.152.100 | 3822 | 174.239.100 | 450 |
| 32 | PP2300406510 - Chất chuẩn CA 125 | 15,192,450 | 25.827.165 | 3822 | 10.634.715 | 0.5 |
| 33 | PP2300406511 - Định lượng Progesterone | 37,989,000 | 64.581.300 | 3822 | 26.592.300 | 166.67 |
| 34 | PP2300406512 - Hóa Chất chuẩn Progesterone | 7,595,700 | 12.912.690 | 3822 | 5.316.990 | 0.33 |
| 35 | PP2300406513 - Định lượng Prolactin | 37,989,000 | 64.581.300 | 3822 | 26.592.300 | 166.67 |
| 36 | PP2300406514 - Chất chuẩn Prolactin | 10,760,400 | 18.292.680 | 3822 | 7.532.280 | 0.33 |
| 37 | PP2300406515 - Định lượng Testosterone | 44,310,000 | 75.327.000 | 3822 | 31.017.000 | 166.67 |
| 38 | PP2300406516 - Hóa Chất chuẩn Testosterone | 7,595,700 | 12.912.690 | 3822 | 5.316.990 | 0.33 |
| 39 | PP2300406517 - Định lượng βhCG toàn phần (total βhCG) | 132,930,000 | 225.981.000 | 3822 | 93.051.000 | 500 |
| 40 | PP2300406518 - Chất chuẩn βhCG toàn phần (total βhCG) | 9,490,950 | 16.134.615 | 3822 | 6.643.665 | 0.5 |
| 41 | PP2300406519 - Định lượng T3 toàn phần ( Total T3) | 94,941,000 | 161.399.700 | 3822 | 66.458.700 | 500 |
| 42 | PP2300406520 - Chất chuẩn T3 toàn phần (Total T3) | 12,341,700 | 20.980.890 | 3822 | 8.639.190 | 0.5 |
| 43 | PP2300406521 - Định lượng T4 toàn phần (Total T4) | 13,303,500 | 22.615.950 | 3822 | 9.312.450 | 83.33 |
| 44 | PP2300406522 - Định lượng Estriol không liên hợp (Unconjugated Estriol) | 37,989,000 | 64.581.300 | 3822 | 26.592.300 | 166.67 |
| 45 | PP2300406523 - Chất chuẩn Estriol không liên hợp (Unconjugated Estriol) | 17,467,800 | 29.695.260 | 3822 | 12.227.460 | 0.33 |
| 46 | PP2300406524 - Hóa chất Định lượng Vitamin B12 | 18,994,500 | 32.290.650 | 3822 | 13.296.150 | 83.33 |
| 47 | PP2300406525 - Hóa chất xét nghiệm Định lượng 25(OH) vitamin D (toàn phần) | 82,288,500 | 139.890.450 | 3822 | 57.601.950 | 83.33 |
| 48 | PP2300406526 - Hóa chất chuẩn 25(OH) Vitamin D (toàn phần) | 13,925,100 | 23.672.670 | 3822 | 9.747.570 | 0.33 |
| 49 | PP2300406527 - Hóa chất Định lượng Estradiol nhạy cảm | 41,265,000 | 70.150.500 | 3822 | 28.885.500 | 166.67 |
| 50 | PP2300406528 - Hóa Chất chuẩn cho xét nghiệm Estradiol nhạy cảm | 49,518,000 | 84.180.600 | 3822 | 34.662.600 | 2 |
| 51 | PP2300406529 - Hóa chất Định lượng BNP | 140,742,000 | 239.261.400 | 3822 | 98.519.400 | 83.33 |
| 52 | PP2300406530 - Hóa Chất chuẩn BNP | 5,357,100 | 9.107.070 | 3822 | 3.749.970 | 0.33 |
| 53 | PP2300406531 - Dung dịch rửa máy hàng ngày | 11,298,000 | 19.206.600 | 3822 | 7.908.600 | 0.33 |
| 54 | PP2300406532 - Dung dịch kiểm tra máy | 3,164,700 | 5.379.990 | 3822 | 2.215.290 | 0.33 |
| 55 | PP2300406533 - Cơ chất phát quang | 313,330,800 | 532.662.360 | 3822 | 219.331.560 | 20 |
| 56 | PP2300406534 - Giếng phản ứng dùng cho máy Access 2 | 120,516,480 | 204.878.016 | 3926 | 84.361.536 | 7840 |
| 57 | PP2300406535 - Dung dịch rửa | 121,530,000 | 206.601.000 | 3822 | 85.071.000 | 100 |
| 58 | PP2300406536 - Dung dịch rửa máy hàng ngày | 6,327,300 | 10.756.410 | 3822 | 4.429.110 | 0.33 |
| 59 | PP2300406537 - Ống lấy mẫu 0.5 mL | 7,490,000 | 12.733.000 | 3926 | 5.243.000 | 833.33 |
| 60 | PP2300406538 - Ống lấy mẫu 2.0 mL | 3,252,000 | 5.528.400 | 3926 | 2.276.400 | 333.33 |
| 61 | PP2300406539 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 | 4,088,700 | 6.950.790 | 3822 | 2.862.090 | 1 |
| 62 | PP2300406540 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 | 4,088,700 | 6.950.790 | 3822 | 2.862.090 | 1 |
| 63 | PP2300406541 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 3 | 4,088,700 | 6.950.790 | 3822 | 2.862.090 | 1 |
| 64 | PP2300406542 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 | 5,976,600 | 10.160.220 | 3822 | 4.183.620 | 1 |
| 65 | PP2300406543 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 | 5,976,600 | 10.160.220 | 3822 | 4.183.620 | 1 |
| 66 | PP2300406544 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 | 5,976,600 | 10.160.220 | 3822 | 4.183.620 | 1 |
| 67 | PP2300406545 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1 | 13,211,100 | 22.458.870 | 3822 | 9.247.770 | 3 |
| 68 | PP2300406546 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2 | 13,211,100 | 22.458.870 | 3822 | 9.247.770 | 3 |
| 69 | PP2300406547 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3 | 13,211,100 | 22.458.870 | 3822 | 9.247.770 | 3 |
| 70 | PP2300406548 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c | 50,798,700 | 86.357.790 | 3822 | 35.559.090 | 150 |
| 71 | PP2300406549 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng HbA1c | 9,347,994 | 15.891.590 | 3822 | 6.543.596 | 3 |
| 72 | PP2300406550 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng HbA1c | 9,347,994 | 15.891.590 | 3822 | 6.543.596 | 3 |
| 73 | PP2300406551 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa | 6,833,997 | 11.617.795 | 3822 | 4.783.798 | 1.5 |
| 74 | PP2300406552 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin liên hợp và Bilirubin không liên hợp | 3,312,000 | 5.630.400 | 3822 | 2.318.400 | 150 |
| 75 | PP2300406553 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa | 13,061,952 | 22.205.318 | 3822 | 9.143.367 | 12 |
| 76 | PP2300406554 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 | 29,161,000 | 49.573.700 | 3822 | 20.412.700 | 166.67 |
| 77 | PP2300406555 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 | 6,233,994 | 10.597.790 | 3822 | 4.363.796 | 1.5 |
| 78 | PP2300406556 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 tổng số | 16,885,000 | 28.704.500 | 3822 | 11.819.500 | 83.33 |
| 79 | PP2300406557 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 tổng số | 4,156,000 | 7.065.200 | 3822 | 2.909.200 | 0.33 |
| 80 | PP2300406558 - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti-HIV loại 1 và 2 | 28,766,000 | 48.902.200 | 3822 | 20.136.200 | 83.33 |
| 81 | PP2300406559 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đính tính Anti- HIV1+2 | 1,855,897 | 3.155.025 | 3822 | 1.299.128 | 0.17 |
| 82 | PP2300406560 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng vi khuẩn Treponema pallidum | 4,639,600 | 7.887.320 | 3822 | 3.247.720 | 33.33 |
| 83 | PP2300406561 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH | 180,948,000 | 307.611.600 | 3822 | 126.663.600 | 1000 |
| 84 | PP2300406562 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH | 3,247,818 | 5.521.291 | 3822 | 2.273.473 | 1 |
| 85 | PP2300406563 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 tổng số | 45,237,000 | 76.902.900 | 3822 | 31.665.900 | 250 |
| 86 | PP2300406564 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 tổng số | 3,711,792 | 6.310.046 | 3822 | 2.598.255 | 1 |
| 87 | PP2300406565 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 | 30,158,000 | 51.268.600 | 3822 | 21.110.600 | 166.67 |
| 88 | PP2300406566 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 | 3,247,818 | 5.521.291 | 3822 | 2.273.473 | 1 |
| 89 | PP2300406567 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 3 thống số: FT3, FT4, và TSH | 2,714,199 | 4.614.138 | 3822 | 1.899.940 | 0.5 |
| 90 | PP2300406568 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 4 thông số: T3 tổng số, T4 tổng số, TSH, và khả năng gắn của T3 | 2,856,999 | 4.856.898 | 3822 | 1.999.900 | 0.5 |
| 91 | PP2300406569 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LH | 75,560,000 | 128.452.000 | 3822 | 52.892.000 | 333.33 |
| 92 | PP2300406570 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LH | 5,667,000 | 9.633.900 | 3822 | 3.966.900 | 0.5 |
| 93 | PP2300406571 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FSH | 5,667,000 | 9.633.900 | 3822 | 3.966.900 | 0.5 |
| 94 | PP2300406572 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH | 58,335,000 | 99.169.500 | 3822 | 40.834.500 | 250 |
| 95 | PP2300406573 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol | 68,004,000 | 115.606.800 | 3822 | 47.602.800 | 300 |
| 96 | PP2300406574 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol | 5,667,000 | 9.633.900 | 3822 | 3.966.900 | 0.5 |
| 97 | PP2300406575 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone | 45,336,000 | 77.071.200 | 3822 | 31.735.200 | 200 |
| 98 | PP2300406576 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Progesterone | 5,666,994 | 9.633.890 | 3822 | 3.966.896 | 1.5 |
| 99 | PP2300406577 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prolactin | 45,336,000 | 77.071.200 | 3822 | 31.735.200 | 200 |
| 100 | PP2300406578 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Prolactin | 5,667,000 | 9.633.900 | 3822 | 3.966.900 | 0.5 |
| 101 | PP2300406579 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone | 111,351,000 | 189.296.700 | 3822 | 77.945.700 | 500 |
| 102 | PP2300406580 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone | 8,351,538 | 14.197.615 | 3822 | 5.846.077 | 0.5 |
| 103 | PP2300406581 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Testosteron | 21,252,000 | 36.128.400 | 3822 | 14.876.400 | 0.5 |
| 104 | PP2300406582 - IVD kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch | 669,979,140 | 1.138.964.538 | 3822 | 468.985.398 | 63.33 |
| 105 | PP2300406583 - IVD rửa phản ứng miễn dịch | 1,150,656,140 | 1.956.115.438 | 3822 | 805.459.298 | 103.33 |
| 106 | PP2300406584 - Tip hút mẫu và hóa chất | 459,000,000 | 780.300.000 | 3926 | 321.300.000 | 75000 |
| 107 | PP2300406585 - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti-HCV | 2,102,940,000 | 3.574.998.000 | 3822 | 1.472.058.000 | 5833.33 |
| 108 | PP2300406586 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính Anti-HCV | 13,919,230 | 23.662.691 | 3822 | 9.743.461 | 1.67 |
| 109 | PP2300406587 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HCV | 22,270,764 | 37.860.299 | 3822 | 15.589.535 | 2 |
| 110 | PP2300406588 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg | 909,370,000 | 1.545.929.000 | 3822 | 636.559.000 | 5833.33 |
| 111 | PP2300406589 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HBsAg | 11,300,800 | 19.211.360 | 3822 | 7.910.560 | 1.33 |
| 112 | PP2300406590 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBsAg | 27,838,455 | 47.325.374 | 3822 | 19.486.919 | 2.5 |
| 113 | PP2300406591 - Thuốc thử ly huyết được sử dụng để tiền pha loãng mẫu máu toàn phần (ứng dụng máu toàn phần) và pha loãng mẫu chuẩn (ứng dụng máu toàn phần và ứng dụng ly huyết) dùng cho xét nghiệm HbA1c | 1,067,132 | 1.814.124 | 3822 | 746.993 | 0.17 |
| 114 | PP2300406592 - Hóa chất định lượng Albumin (ALB BCG) trong huyết thanh và huyết tương người | 814,500 | 1.384.650 | 3822 | 570.150 | 150 |
| 115 | PP2300406593 - Hóa chất định lượng alkaline phosphatase (ALP IFCC) | 1,559,400 | 2.650.980 | 3822 | 1.091.580 | 100 |
| 116 | PP2300406594 - Hóa chất định lượng alanine aminotransferase (ALT) | 32,556,000 | 55.345.200 | 3822 | 22.789.200 | 2000 |
| 117 | PP2300406595 - Hóa chất định lượng Amylase | 7,622,400 | 12.958.080 | 3822 | 5.335.680 | 200 |
| 118 | PP2300406596 - Hóa chất định lượng aspartate aminotransferase (AST) | 32,556,000 | 55.345.200 | 3822 | 22.789.200 | 2000 |
| 119 | PP2300406597 - Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp | 5,712,000 | 9.710.400 | 3822 | 3.998.400 | 583.33 |
| 120 | PP2300406598 - Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần | 5,712,000 | 9.710.400 | 3822 | 3.998.400 | 583.33 |
| 121 | PP2300406599 - Hóa chất định lượng Calci | 8,857,800 | 15.058.260 | 3822 | 6.200.460 | 700 |
| 122 | PP2300406600 - Hóa chất định lượng Creatine kinase (CK) | 5,775,000 | 9.817.500 | 3822 | 4.042.500 | 166.67 |
| 123 | PP2300406601 - Hóa chất định lượng hoạt tính xúc tác của tiểu đơn vị creatine kinase MB ( Định lượng CK‑MB) | 14,490,000 | 24.633.000 | 3822 | 10.143.000 | 100 |
| 124 | PP2300406602 - Hóa chất định lượng Creatinine | 17,480,000 | 29.716.000 | 3822 | 12.236.000 | 1666.67 |
| 125 | PP2300406603 - Dung dịch pha loãng | 99,370,588 | 168.930.000 | 3822 | 69.559.412 | 19.33 |
| 126 | PP2300406604 - Chất hoạt động bề mặt làm giảm thiểu sự tạo thành các bọt bong bóng có khả năng làm nhiễu kết quả quang phổ, dùng trong máy xét nghiệm sinh hóa | 4,867,128 | 8.274.118 | 3822 | 3.406.990 | 2 |
| 127 | PP2300406605 - Hóa chất định lượng CA 125 | 231,294,000 | 393.199.800 | 3822 | 161.905.800 | 500 |
| 128 | PP2300406606 - Hóa chất định lượng Cortisol | 15,860,000 | 26.962.000 | 3822 | 11.102.000 | 66.67 |
| 129 | PP2300406607 - Hóa chất định lượng Ferritin | 88,112,000 | 149.790.400 | 3822 | 61.678.400 | 333.33 |
| 130 | PP2300406608 - Hóa chất định lượng N‑terminal pro B‑type natriuretic peptide (NT- ProBNP) | 358,092,000 | 608.756.400 | 3822 | 250.664.400 | 233.33 |
| 131 | PP2300406609 - Hóa chất định lượng Troponin T | 46,200,000 | 78.540.000 | 3822 | 32.340.000 | 166.67 |
| 132 | PP2300406610 - Hóa chất định lượng Thyrotropin (TSH) | 53,846,000 | 91.538.200 | 3822 | 37.692.200 | 333.33 |
| 133 | PP2300406611 - Hóa chất định lượng vitamin B12 | 22,028,000 | 37.447.600 | 3822 | 15.419.600 | 83.33 |
| 134 | PP2300406612 - Hóa chất định lượng Vitamin D | 206,010,000 | 350.217.000 | 3822 | 144.207.000 | 200 |
| 135 | PP2300406613 - Hóa chất chuẩn Ferritin | 2,447,550 | 4.160.835 | 3822 | 1.713.285 | 0.33 |
| 136 | PP2300406614 - Bóng đèn Halogen dùng cho máy phân tích sinh hóa Cobas | 14,652,000 | 24.908.400 | hàng hóa có tính chất tương tự | 10.256.400 | 0.33 |
| 137 | PP2300406615 - Hóa chất định lượng sắt huyết thanh và huyết tương người | 8,892,000 | 15.116.400 | 3822 | 6.224.400 | 333.33 |
| 138 | PP2300406616 - Hóa chất định lượng Lactate | 25,408,000 | 43.193.600 | 3822 | 17.785.600 | 666.67 |
| 139 | PP2300406617 - Hóa chất định lượng hoạt tính xúc tác của LDH (định lượng lactate dehydrogenase) | 1,356,000 | 2.305.200 | 3822 | 949.200 | 83.33 |
| 140 | PP2300406618 - Hóa chất định lượng Magnesium (MG) | 5,810,000 | 9.877.000 | 3822 | 4.067.000 | 416.67 |
| 141 | PP2300406619 - Hóa chất hòa loãng bệnh phẩm NaCl 9 % | 1,439,160 | 2.446.572 | 3822 | 1.007.412 | 1 |
| 142 | PP2300406620 - Dung dịch rửa kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên hệ thống phân tích sinh hóa | 3,244,752 | 5.516.078 | 3822 | 2.271.327 | 2.67 |
| 143 | PP2300406621 - Cốc đựng mẫu phẩm | 3,358,972 | 5.710.252 | 3926 | 2.351.281 | 0.33 |
| 144 | PP2300406622 - Dung dịch chuẩn T3 | 2,447,550 | 4.160.835 | 3822 | 1.713.285 | 0.33 |
| 145 | PP2300406623 - Hóa chất định lượng Protein toàn phần | 699,200 | 1.188.640 | 3822 | 489.440 | 66.67 |
| 146 | PP2300406624 - Hóa chất chuẩn TSH | 1,223,775 | 2.080.418 | 3822 | 856.643 | 0.17 |
| 147 | PP2300406625 - Hóa chất định lượng Acid Uric | 813,600 | 1.383.120 | 3822 | 569.520 | 66.67 |
| 148 | PP2300406626 - Hóa chất định lượng Urea | 36,588,000 | 62.199.600 | 3822 | 25.611.600 | 2000 |
| 149 | PP2300406627 - Thuốc thử định lượng Ethanol | 7,709,700 | 13.106.490 | 3822 | 5.396.790 | 50 |
| 150 | PP2300406628 - Hóa chất xét nghiệm sinh hóa bằng phương pháp đo quang | 4,360,036,050 | 7.412.061.285 | 3822 | 3.052.025.235 | 138.83 |
| 151 | PP2300406629 - Hóa chất, vật tư xét nghiệm điện giải thực hiện trên hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa | 640,105,800 | 1.088.179.860 | 3822 | 448.074.060 | 13.83 |
| 152 | PP2300406630 - Hóa chất Xét nghiệm sinh hóa đo độ đục | 1,459,185,000 | 2.480.614.500 | 3822 | 1.021.429.500 | 18.67 |
| 153 | PP2300406631 - Hóa chất xét nghiệm sàng lọc sơ sinh | 6,444,976,000 | 10.956.459.200 | 3822 | 4.511.483.200 | 33146.67 |
| 154 | PP2300406632 - Hóa chất sàng lọc trước sinh | 1,319,163,840 | 2.242.578.528 | 3822 | 923.414.688 | 1952 |
Hộp dung dịch chuẩn máy khí máu ABL80 |
|
| Mã phần lô | PP2300406479 |
| Giá từng phần lô | 104,926,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.375.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.448.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Ống Xylanh lấy máu động mạch, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2300406480 |
| Giá từng phần lô | 54,228,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.187.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.959.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng AMH |
|
| Mã phần lô | PP2300406481 |
| Giá từng phần lô | 1,155,357,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.964.106.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 808.749.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn AMH |
|
| Mã phần lô | PP2300406482 |
| Giá từng phần lô | 26,201,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.542.890 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.341.190 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất kiểm tra xét nghiệm AMH |
|
| Mã phần lô | PP2300406483 |
| Giá từng phần lô | 7,594,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.910.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.316.255 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300406484 |
| Giá từng phần lô | 75,978,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.162.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.184.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300406485 |
| Giá từng phần lô | 7,597,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.916.260 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.318.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2300406486 |
| Giá từng phần lô | 330,876,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.489.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.613.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2300406487 |
| Giá từng phần lô | 37,267,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.355.005 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.087.355 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất kiểm tra xét nghiệm PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2300406488 |
| Giá từng phần lô | 25,467,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.295.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.827.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2300406489 |
| Giá từng phần lô | 20,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.807.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.332.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2300406490 |
| Giá từng phần lô | 4,641,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.889.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.248.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300406491 |
| Giá từng phần lô | 55,792,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.847.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.054.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300406492 |
| Giá từng phần lô | 19,939,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.897.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.957.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300406493 |
| Giá từng phần lô | 22,152,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.659.930 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.507.030 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300406494 |
| Giá từng phần lô | 10,120,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.205.615 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.084.665 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng DHEA-S |
|
| Mã phần lô | PP2300406495 |
| Giá từng phần lô | 20,941,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.600.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.658.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn DHEA-S |
|
| Mã phần lô | PP2300406496 |
| Giá từng phần lô | 8,639,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.686.980 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.047.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng EPO |
|
| Mã phần lô | PP2300406497 |
| Giá từng phần lô | 29,433,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.037.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.603.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn EPO |
|
| Mã phần lô | PP2300406498 |
| Giá từng phần lô | 13,799,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.458.470 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.659.370 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300406499 |
| Giá từng phần lô | 126,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.271.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.641.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300406500 |
| Giá từng phần lô | 12,654,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.512.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.858.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng T4 tự do(Free T4) |
|
| Mã phần lô | PP2300406501 |
| Giá từng phần lô | 75,978,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.162.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.184.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn T4 tự do(Free T4) |
|
| Mã phần lô | PP2300406502 |
| Giá từng phần lô | 9,490,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.134.615 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.643.665 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300406503 |
| Giá từng phần lô | 37,195,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.231.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.036.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300406504 |
| Giá từng phần lô | 23,357,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.707.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.350.075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng hFSH |
|
| Mã phần lô | PP2300406505 |
| Giá từng phần lô | 37,989,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.581.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.592.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn hFSH |
|
| Mã phần lô | PP2300406506 |
| Giá từng phần lô | 8,227,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.987.260 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.759.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng hLH |
|
| Mã phần lô | PP2300406507 |
| Giá từng phần lô | 37,989,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.581.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.592.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn hLH |
|
| Mã phần lô | PP2300406508 |
| Giá từng phần lô | 6,963,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.838.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.874.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300406509 |
| Giá từng phần lô | 248,913,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 423.152.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.239.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300406510 |
| Giá từng phần lô | 15,192,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.827.165 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.634.715 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300406511 |
| Giá từng phần lô | 37,989,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.581.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.592.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa Chất chuẩn Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300406512 |
| Giá từng phần lô | 7,595,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.912.690 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.316.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2300406513 |
| Giá từng phần lô | 37,989,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.581.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.592.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2300406514 |
| Giá từng phần lô | 10,760,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.292.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.532.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300406515 |
| Giá từng phần lô | 44,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.327.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.017.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa Chất chuẩn Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300406516 |
| Giá từng phần lô | 7,595,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.912.690 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.316.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng βhCG toàn phần (total βhCG) |
|
| Mã phần lô | PP2300406517 |
| Giá từng phần lô | 132,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.981.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.051.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn βhCG toàn phần (total βhCG) |
|
| Mã phần lô | PP2300406518 |
| Giá từng phần lô | 9,490,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.134.615 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.643.665 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng T3 toàn phần ( Total T3) |
|
| Mã phần lô | PP2300406519 |
| Giá từng phần lô | 94,941,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.399.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.458.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn T3 toàn phần (Total T3) |
|
| Mã phần lô | PP2300406520 |
| Giá từng phần lô | 12,341,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.980.890 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.639.190 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng T4 toàn phần (Total T4) |
|
| Mã phần lô | PP2300406521 |
| Giá từng phần lô | 13,303,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.615.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.312.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Định lượng Estriol không liên hợp (Unconjugated Estriol) |
|
| Mã phần lô | PP2300406522 |
| Giá từng phần lô | 37,989,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.581.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.592.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất chuẩn Estriol không liên hợp (Unconjugated Estriol) |
|
| Mã phần lô | PP2300406523 |
| Giá từng phần lô | 17,467,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.695.260 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.227.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất Định lượng Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300406524 |
| Giá từng phần lô | 18,994,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.290.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.296.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Định lượng 25(OH) vitamin D (toàn phần) |
|
| Mã phần lô | PP2300406525 |
| Giá từng phần lô | 82,288,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.890.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.601.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất chuẩn 25(OH) Vitamin D (toàn phần) |
|
| Mã phần lô | PP2300406526 |
| Giá từng phần lô | 13,925,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.672.670 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.747.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất Định lượng Estradiol nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2300406527 |
| Giá từng phần lô | 41,265,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.150.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.885.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa Chất chuẩn cho xét nghiệm Estradiol nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2300406528 |
| Giá từng phần lô | 49,518,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.180.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.662.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất Định lượng BNP |
|
| Mã phần lô | PP2300406529 |
| Giá từng phần lô | 140,742,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.261.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.519.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa Chất chuẩn BNP |
|
| Mã phần lô | PP2300406530 |
| Giá từng phần lô | 5,357,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.107.070 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.749.970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch rửa máy hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2300406531 |
| Giá từng phần lô | 11,298,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.206.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.908.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch kiểm tra máy |
|
| Mã phần lô | PP2300406532 |
| Giá từng phần lô | 3,164,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.379.990 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.215.290 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Cơ chất phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300406533 |
| Giá từng phần lô | 313,330,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 532.662.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 219.331.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Giếng phản ứng dùng cho máy Access 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300406534 |
| Giá từng phần lô | 120,516,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.878.016 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.361.536 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300406535 |
| Giá từng phần lô | 121,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.601.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.071.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch rửa máy hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2300406536 |
| Giá từng phần lô | 6,327,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.756.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.429.110 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Ống lấy mẫu 0.5 mL |
|
| Mã phần lô | PP2300406537 |
| Giá từng phần lô | 7,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.733.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.243.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Ống lấy mẫu 2.0 mL |
|
| Mã phần lô | PP2300406538 |
| Giá từng phần lô | 3,252,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.528.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.276.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300406539 |
| Giá từng phần lô | 4,088,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.950.790 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.862.090 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300406540 |
| Giá từng phần lô | 4,088,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.950.790 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.862.090 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300406541 |
| Giá từng phần lô | 4,088,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.950.790 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.862.090 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300406542 |
| Giá từng phần lô | 5,976,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.160.220 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.183.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300406543 |
| Giá từng phần lô | 5,976,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.160.220 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.183.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300406544 |
| Giá từng phần lô | 5,976,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.160.220 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.183.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300406545 |
| Giá từng phần lô | 13,211,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.458.870 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.247.770 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300406546 |
| Giá từng phần lô | 13,211,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.458.870 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.247.770 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300406547 |
| Giá từng phần lô | 13,211,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.458.870 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.247.770 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300406548 |
| Giá từng phần lô | 50,798,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.357.790 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.559.090 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300406549 |
| Giá từng phần lô | 9,347,994 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.891.590 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.543.596 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300406550 |
| Giá từng phần lô | 9,347,994 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.891.590 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.543.596 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300406551 |
| Giá từng phần lô | 6,833,997 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.617.795 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.783.798 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin liên hợp và Bilirubin không liên hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300406552 |
| Giá từng phần lô | 3,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.630.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.318.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300406553 |
| Giá từng phần lô | 13,061,952 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.205.318 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.143.367 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300406554 |
| Giá từng phần lô | 29,161,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.573.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.412.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300406555 |
| Giá từng phần lô | 6,233,994 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.597.790 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.363.796 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 tổng số |
|
| Mã phần lô | PP2300406556 |
| Giá từng phần lô | 16,885,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.704.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.819.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 tổng số |
|
| Mã phần lô | PP2300406557 |
| Giá từng phần lô | 4,156,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.065.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.909.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti-HIV loại 1 và 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300406558 |
| Giá từng phần lô | 28,766,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.902.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.136.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đính tính Anti- HIV1+2 |
|
| Mã phần lô | PP2300406559 |
| Giá từng phần lô | 1,855,897 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.155.025 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.299.128 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng vi khuẩn Treponema pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2300406560 |
| Giá từng phần lô | 4,639,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.887.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.247.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300406561 |
| Giá từng phần lô | 180,948,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 307.611.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.663.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300406562 |
| Giá từng phần lô | 3,247,818 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.521.291 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.273.473 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 tổng số |
|
| Mã phần lô | PP2300406563 |
| Giá từng phần lô | 45,237,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.902.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.665.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 tổng số |
|
| Mã phần lô | PP2300406564 |
| Giá từng phần lô | 3,711,792 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.310.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.598.255 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300406565 |
| Giá từng phần lô | 30,158,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.268.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.110.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300406566 |
| Giá từng phần lô | 3,247,818 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.521.291 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.273.473 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 3 thống số: FT3, FT4, và TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300406567 |
| Giá từng phần lô | 2,714,199 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.614.138 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.899.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 4 thông số: T3 tổng số, T4 tổng số, TSH, và khả năng gắn của T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300406568 |
| Giá từng phần lô | 2,856,999 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.856.898 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.999.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LH |
|
| Mã phần lô | PP2300406569 |
| Giá từng phần lô | 75,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.452.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.892.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LH |
|
| Mã phần lô | PP2300406570 |
| Giá từng phần lô | 5,667,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.633.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.966.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FSH |
|
| Mã phần lô | PP2300406571 |
| Giá từng phần lô | 5,667,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.633.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.966.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH |
|
| Mã phần lô | PP2300406572 |
| Giá từng phần lô | 58,335,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.169.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.834.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300406573 |
| Giá từng phần lô | 68,004,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.606.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.602.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300406574 |
| Giá từng phần lô | 5,667,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.633.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.966.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300406575 |
| Giá từng phần lô | 45,336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.071.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.735.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300406576 |
| Giá từng phần lô | 5,666,994 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.633.890 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.966.896 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2300406577 |
| Giá từng phần lô | 45,336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.071.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.735.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2300406578 |
| Giá từng phần lô | 5,667,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.633.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.966.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300406579 |
| Giá từng phần lô | 111,351,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.296.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.945.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300406580 |
| Giá từng phần lô | 8,351,538 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.197.615 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.846.077 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Testosteron |
|
| Mã phần lô | PP2300406581 |
| Giá từng phần lô | 21,252,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.128.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.876.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
IVD kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300406582 |
| Giá từng phần lô | 669,979,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.138.964.538 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 468.985.398 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
IVD rửa phản ứng miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300406583 |
| Giá từng phần lô | 1,150,656,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.956.115.438 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 805.459.298 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 103.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Tip hút mẫu và hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2300406584 |
| Giá từng phần lô | 459,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 321.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti-HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300406585 |
| Giá từng phần lô | 2,102,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.574.998.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.472.058.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5833.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính Anti-HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300406586 |
| Giá từng phần lô | 13,919,230 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.662.691 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.743.461 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300406587 |
| Giá từng phần lô | 22,270,764 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.860.299 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.589.535 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300406588 |
| Giá từng phần lô | 909,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.545.929.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 636.559.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5833.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300406589 |
| Giá từng phần lô | 11,300,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.211.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.910.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300406590 |
| Giá từng phần lô | 27,838,455 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.325.374 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.486.919 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử ly huyết được sử dụng để tiền pha loãng mẫu máu toàn phần (ứng dụng máu toàn phần) và pha loãng mẫu chuẩn (ứng dụng máu toàn phần và ứng dụng ly huyết) dùng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300406591 |
| Giá từng phần lô | 1,067,132 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.814.124 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 746.993 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất định lượng Albumin (ALB BCG) trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300406592 |
| Giá từng phần lô | 814,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.384.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 570.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất định lượng alkaline phosphatase (ALP IFCC) |
|
| Mã phần lô | PP2300406593 |
| Giá từng phần lô | 1,559,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.650.980 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.091.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất định lượng alanine aminotransferase (ALT) |
|
| Mã phần lô | PP2300406594 |
| Giá từng phần lô | 32,556,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.345.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.789.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất định lượng Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300406595 |
| Giá từng phần lô | 7,622,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.958.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.335.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất định lượng aspartate aminotransferase (AST) |
|
| Mã phần lô | PP2300406596 |
| Giá từng phần lô | 32,556,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.345.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.789.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300406597 |
| Giá từng phần lô | 5,712,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.710.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.998.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 583.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300406598 |
| Giá từng phần lô | 5,712,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.710.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.998.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 583.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất định lượng Calci |
|
| Mã phần lô | PP2300406599 |
| Giá từng phần lô | 8,857,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.058.260 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.200.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất định lượng Creatine kinase (CK) |
|
| Mã phần lô | PP2300406600 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.817.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.042.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất định lượng hoạt tính xúc tác của tiểu đơn vị creatine kinase MB ( Định lượng CK‑MB) |
|
| Mã phần lô | PP2300406601 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.633.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.143.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất định lượng Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2300406602 |
| Giá từng phần lô | 17,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.716.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.236.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1666.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2300406603 |
| Giá từng phần lô | 99,370,588 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.559.412 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất hoạt động bề mặt làm giảm thiểu sự tạo thành các bọt bong bóng có khả năng làm nhiễu kết quả quang phổ, dùng trong máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300406604 |
| Giá từng phần lô | 4,867,128 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.274.118 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.406.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300406605 |
| Giá từng phần lô | 231,294,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.199.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.905.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300406606 |
| Giá từng phần lô | 15,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.962.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.102.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300406607 |
| Giá từng phần lô | 88,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.790.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.678.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất định lượng N‑terminal pro B‑type natriuretic peptide (NT- ProBNP) |
|
| Mã phần lô | PP2300406608 |
| Giá từng phần lô | 358,092,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 608.756.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.664.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 233.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất định lượng Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2300406609 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất định lượng Thyrotropin (TSH) |
|
| Mã phần lô | PP2300406610 |
| Giá từng phần lô | 53,846,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.538.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.692.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất định lượng vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300406611 |
| Giá từng phần lô | 22,028,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.447.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.419.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất định lượng Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2300406612 |
| Giá từng phần lô | 206,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 350.217.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.207.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất chuẩn Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300406613 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.160.835 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.713.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bóng đèn Halogen dùng cho máy phân tích sinh hóa Cobas |
|
| Mã phần lô | PP2300406614 |
| Giá từng phần lô | 14,652,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.908.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.256.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất định lượng sắt huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300406615 |
| Giá từng phần lô | 8,892,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.116.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.224.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất định lượng Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2300406616 |
| Giá từng phần lô | 25,408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.193.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.785.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 666.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất định lượng hoạt tính xúc tác của LDH (định lượng lactate dehydrogenase) |
|
| Mã phần lô | PP2300406617 |
| Giá từng phần lô | 1,356,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.305.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 949.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất định lượng Magnesium (MG) |
|
| Mã phần lô | PP2300406618 |
| Giá từng phần lô | 5,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.877.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.067.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 416.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất hòa loãng bệnh phẩm NaCl 9 % |
|
| Mã phần lô | PP2300406619 |
| Giá từng phần lô | 1,439,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.446.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.007.412 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch rửa kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên hệ thống phân tích sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300406620 |
| Giá từng phần lô | 3,244,752 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.516.078 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.271.327 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Cốc đựng mẫu phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300406621 |
| Giá từng phần lô | 3,358,972 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.710.252 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.351.281 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch chuẩn T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300406622 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.160.835 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.713.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300406623 |
| Giá từng phần lô | 699,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.188.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 489.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất chuẩn TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300406624 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.080.418 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 856.643 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất định lượng Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2300406625 |
| Giá từng phần lô | 813,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.383.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 569.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất định lượng Urea |
|
| Mã phần lô | PP2300406626 |
| Giá từng phần lô | 36,588,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.199.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.611.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử định lượng Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300406627 |
| Giá từng phần lô | 7,709,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.106.490 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.396.790 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm sinh hóa bằng phương pháp đo quang |
|
| Mã phần lô | PP2300406628 |
| Giá từng phần lô | 4,360,036,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.412.061.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.052.025.235 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 138.83 |
Hóa chất, vật tư xét nghiệm điện giải thực hiện trên hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300406629 |
| Giá từng phần lô | 640,105,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.088.179.860 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 448.074.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13.83 |
Hóa chất Xét nghiệm sinh hóa đo độ đục |
|
| Mã phần lô | PP2300406630 |
| Giá từng phần lô | 1,459,185,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.480.614.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.021.429.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18.67 |
Hóa chất xét nghiệm sàng lọc sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300406631 |
| Giá từng phần lô | 6,444,976,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.956.459.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.511.483.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33146.67 |
Hóa chất sàng lọc trước sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300406632 |
| Giá từng phần lô | 1,319,163,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.242.578.528 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 923.414.688 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi