Gói thầu: Gói thầu số 4: Mua sắm hóa chất vật tư xét nghiệm sinh hóa

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300283501-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/11/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phụ sản-Nhi Đà Nẵng
Chủ đầu tư Bệnh viện Phụ sản-Nhi Đà Nẵng
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Mua sắm hóa chất vật tư xét nghiệm sinh hóa
Số hiệu KHLCNT PL2300192365
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Đà Nẵng Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 26,030,639,492 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 260.306.410 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300406479 - Hộp dung dịch chuẩn máy khí máu ABL80 104,926,500 178.375.050 3822 73.448.550 1.67
2 PP2300406480 - Ống Xylanh lấy máu động mạch, không kim 54,228,000 92.187.600 hàng hóa có tính chất tương tự 37.959.600 200
3 PP2300406481 - Định lượng AMH 1,155,357,000 1.964.106.900 3822 808.749.900 500
4 PP2300406482 - Chất chuẩn AMH 26,201,700 44.542.890 3822 18.341.190 0.5
5 PP2300406483 - Chất kiểm tra xét nghiệm AMH 7,594,650 12.910.905 3822 5.316.255 0.17
6 PP2300406484 - Định lượng TSH 75,978,000 129.162.600 3822 53.184.600 500
7 PP2300406485 - Chất chuẩn TSH 7,597,800 12.916.260 3822 5.318.460 0.5
8 PP2300406486 - Định lượng PAPP-A 330,876,000 562.489.200 3822 231.613.200 500
9 PP2300406487 - Chất chuẩn PAPP-A 37,267,650 63.355.005 3822 26.087.355 0.5
10 PP2300406488 - Chất kiểm tra xét nghiệm PAPP-A 25,467,750 43.295.175 3822 17.827.425 0.5
11 PP2300406489 - Định lượng hsTnI 20,475,000 34.807.500 3822 14.332.500 50
12 PP2300406490 - Chất chuẩn hsTnI 4,641,000 7.889.700 3822 3.248.700 0.33
13 PP2300406491 - Định lượng CA 15-3 55,792,800 94.847.760 3822 39.054.960 100
14 PP2300406492 - Chất chuẩn CA 15-3 19,939,500 33.897.150 3822 13.957.650 0.5
15 PP2300406493 - Định lượng Cortisol 22,152,900 37.659.930 3822 15.507.030 116.67
16 PP2300406494 - Chất chuẩn Cortisol 10,120,950 17.205.615 3822 7.084.665 0.5
17 PP2300406495 - Định lượng DHEA-S 20,941,200 35.600.040 3822 14.658.840 50
18 PP2300406496 - Chất chuẩn DHEA-S 8,639,400 14.686.980 3822 6.047.580 0.33
19 PP2300406497 - Định lượng EPO 29,433,600 50.037.120 3822 20.603.520 50
20 PP2300406498 - Chất chuẩn EPO 13,799,100 23.458.470 3822 9.659.370 0.33
21 PP2300406499 - Định lượng ferritin 126,630,000 215.271.000 3822 88.641.000 833.33
22 PP2300406500 - Chất chuẩn Ferritin 12,654,600 21.512.820 3822 8.858.220 0.67
23 PP2300406501 - Định lượng T4 tự do(Free T4) 75,978,000 129.162.600 3822 53.184.600 500
24 PP2300406502 - Chất chuẩn T4 tự do(Free T4) 9,490,950 16.134.615 3822 6.643.665 0.5
25 PP2300406503 - Định lượng CA 19-9 37,195,200 63.231.840 3822 26.036.640 66.67
26 PP2300406504 - Chất chuẩn CA 19-9 23,357,250 39.707.325 3822 16.350.075 0.5
27 PP2300406505 - Định lượng hFSH 37,989,000 64.581.300 3822 26.592.300 166.67
28 PP2300406506 - Chất chuẩn hFSH 8,227,800 13.987.260 3822 5.759.460 0.33
29 PP2300406507 - Định lượng hLH 37,989,000 64.581.300 3822 26.592.300 166.67
30 PP2300406508 - Chất chuẩn hLH 6,963,600 11.838.120 3822 4.874.520 0.33
31 PP2300406509 - Định lượng CA 125 248,913,000 423.152.100 3822 174.239.100 450
32 PP2300406510 - Chất chuẩn CA 125 15,192,450 25.827.165 3822 10.634.715 0.5
33 PP2300406511 - Định lượng Progesterone 37,989,000 64.581.300 3822 26.592.300 166.67
34 PP2300406512 - Hóa Chất chuẩn Progesterone 7,595,700 12.912.690 3822 5.316.990 0.33
35 PP2300406513 - Định lượng Prolactin 37,989,000 64.581.300 3822 26.592.300 166.67
36 PP2300406514 - Chất chuẩn Prolactin 10,760,400 18.292.680 3822 7.532.280 0.33
37 PP2300406515 - Định lượng Testosterone 44,310,000 75.327.000 3822 31.017.000 166.67
38 PP2300406516 - Hóa Chất chuẩn Testosterone 7,595,700 12.912.690 3822 5.316.990 0.33
39 PP2300406517 - Định lượng βhCG toàn phần (total βhCG) 132,930,000 225.981.000 3822 93.051.000 500
40 PP2300406518 - Chất chuẩn βhCG toàn phần (total βhCG) 9,490,950 16.134.615 3822 6.643.665 0.5
41 PP2300406519 - Định lượng T3 toàn phần ( Total T3) 94,941,000 161.399.700 3822 66.458.700 500
42 PP2300406520 - Chất chuẩn T3 toàn phần (Total T3) 12,341,700 20.980.890 3822 8.639.190 0.5
43 PP2300406521 - Định lượng T4 toàn phần (Total T4) 13,303,500 22.615.950 3822 9.312.450 83.33
44 PP2300406522 - Định lượng Estriol không liên hợp (Unconjugated Estriol) 37,989,000 64.581.300 3822 26.592.300 166.67
45 PP2300406523 - Chất chuẩn Estriol không liên hợp (Unconjugated Estriol) 17,467,800 29.695.260 3822 12.227.460 0.33
46 PP2300406524 - Hóa chất Định lượng Vitamin B12 18,994,500 32.290.650 3822 13.296.150 83.33
47 PP2300406525 - Hóa chất xét nghiệm Định lượng 25(OH) vitamin D (toàn phần) 82,288,500 139.890.450 3822 57.601.950 83.33
48 PP2300406526 - Hóa chất chuẩn 25(OH) Vitamin D (toàn phần) 13,925,100 23.672.670 3822 9.747.570 0.33
49 PP2300406527 - Hóa chất Định lượng Estradiol nhạy cảm 41,265,000 70.150.500 3822 28.885.500 166.67
50 PP2300406528 - Hóa Chất chuẩn cho xét nghiệm Estradiol nhạy cảm 49,518,000 84.180.600 3822 34.662.600 2
51 PP2300406529 - Hóa chất Định lượng BNP 140,742,000 239.261.400 3822 98.519.400 83.33
52 PP2300406530 - Hóa Chất chuẩn BNP 5,357,100 9.107.070 3822 3.749.970 0.33
53 PP2300406531 - Dung dịch rửa máy hàng ngày 11,298,000 19.206.600 3822 7.908.600 0.33
54 PP2300406532 - Dung dịch kiểm tra máy 3,164,700 5.379.990 3822 2.215.290 0.33
55 PP2300406533 - Cơ chất phát quang 313,330,800 532.662.360 3822 219.331.560 20
56 PP2300406534 - Giếng phản ứng dùng cho máy Access 2 120,516,480 204.878.016 3926 84.361.536 7840
57 PP2300406535 - Dung dịch rửa 121,530,000 206.601.000 3822 85.071.000 100
58 PP2300406536 - Dung dịch rửa máy hàng ngày 6,327,300 10.756.410 3822 4.429.110 0.33
59 PP2300406537 - Ống lấy mẫu 0.5 mL 7,490,000 12.733.000 3926 5.243.000 833.33
60 PP2300406538 - Ống lấy mẫu 2.0 mL 3,252,000 5.528.400 3926 2.276.400 333.33
61 PP2300406539 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 4,088,700 6.950.790 3822 2.862.090 1
62 PP2300406540 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 4,088,700 6.950.790 3822 2.862.090 1
63 PP2300406541 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 3 4,088,700 6.950.790 3822 2.862.090 1
64 PP2300406542 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 5,976,600 10.160.220 3822 4.183.620 1
65 PP2300406543 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 5,976,600 10.160.220 3822 4.183.620 1
66 PP2300406544 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 5,976,600 10.160.220 3822 4.183.620 1
67 PP2300406545 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1 13,211,100 22.458.870 3822 9.247.770 3
68 PP2300406546 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2 13,211,100 22.458.870 3822 9.247.770 3
69 PP2300406547 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3 13,211,100 22.458.870 3822 9.247.770 3
70 PP2300406548 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 50,798,700 86.357.790 3822 35.559.090 150
71 PP2300406549 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng HbA1c 9,347,994 15.891.590 3822 6.543.596 3
72 PP2300406550 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng HbA1c 9,347,994 15.891.590 3822 6.543.596 3
73 PP2300406551 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa 6,833,997 11.617.795 3822 4.783.798 1.5
74 PP2300406552 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin liên hợp và Bilirubin không liên hợp 3,312,000 5.630.400 3822 2.318.400 150
75 PP2300406553 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa 13,061,952 22.205.318 3822 9.143.367 12
76 PP2300406554 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 29,161,000 49.573.700 3822 20.412.700 166.67
77 PP2300406555 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 6,233,994 10.597.790 3822 4.363.796 1.5
78 PP2300406556 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 tổng số 16,885,000 28.704.500 3822 11.819.500 83.33
79 PP2300406557 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 tổng số 4,156,000 7.065.200 3822 2.909.200 0.33
80 PP2300406558 - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti-HIV loại 1 và 2 28,766,000 48.902.200 3822 20.136.200 83.33
81 PP2300406559 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đính tính Anti- HIV1+2 1,855,897 3.155.025 3822 1.299.128 0.17
82 PP2300406560 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng vi khuẩn Treponema pallidum 4,639,600 7.887.320 3822 3.247.720 33.33
83 PP2300406561 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH 180,948,000 307.611.600 3822 126.663.600 1000
84 PP2300406562 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH 3,247,818 5.521.291 3822 2.273.473 1
85 PP2300406563 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 tổng số 45,237,000 76.902.900 3822 31.665.900 250
86 PP2300406564 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 tổng số 3,711,792 6.310.046 3822 2.598.255 1
87 PP2300406565 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 30,158,000 51.268.600 3822 21.110.600 166.67
88 PP2300406566 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 3,247,818 5.521.291 3822 2.273.473 1
89 PP2300406567 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 3 thống số: FT3, FT4, và TSH 2,714,199 4.614.138 3822 1.899.940 0.5
90 PP2300406568 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 4 thông số: T3 tổng số, T4 tổng số, TSH, và khả năng gắn của T3 2,856,999 4.856.898 3822 1.999.900 0.5
91 PP2300406569 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LH 75,560,000 128.452.000 3822 52.892.000 333.33
92 PP2300406570 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LH 5,667,000 9.633.900 3822 3.966.900 0.5
93 PP2300406571 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FSH 5,667,000 9.633.900 3822 3.966.900 0.5
94 PP2300406572 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH 58,335,000 99.169.500 3822 40.834.500 250
95 PP2300406573 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol 68,004,000 115.606.800 3822 47.602.800 300
96 PP2300406574 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol 5,667,000 9.633.900 3822 3.966.900 0.5
97 PP2300406575 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone 45,336,000 77.071.200 3822 31.735.200 200
98 PP2300406576 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Progesterone 5,666,994 9.633.890 3822 3.966.896 1.5
99 PP2300406577 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prolactin 45,336,000 77.071.200 3822 31.735.200 200
100 PP2300406578 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Prolactin 5,667,000 9.633.900 3822 3.966.900 0.5
101 PP2300406579 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone 111,351,000 189.296.700 3822 77.945.700 500
102 PP2300406580 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone 8,351,538 14.197.615 3822 5.846.077 0.5
103 PP2300406581 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Testosteron 21,252,000 36.128.400 3822 14.876.400 0.5
104 PP2300406582 - IVD kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch 669,979,140 1.138.964.538 3822 468.985.398 63.33
105 PP2300406583 - IVD rửa phản ứng miễn dịch 1,150,656,140 1.956.115.438 3822 805.459.298 103.33
106 PP2300406584 - Tip hút mẫu và hóa chất 459,000,000 780.300.000 3926 321.300.000 75000
107 PP2300406585 - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti-HCV 2,102,940,000 3.574.998.000 3822 1.472.058.000 5833.33
108 PP2300406586 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính Anti-HCV 13,919,230 23.662.691 3822 9.743.461 1.67
109 PP2300406587 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HCV 22,270,764 37.860.299 3822 15.589.535 2
110 PP2300406588 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg 909,370,000 1.545.929.000 3822 636.559.000 5833.33
111 PP2300406589 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HBsAg 11,300,800 19.211.360 3822 7.910.560 1.33
112 PP2300406590 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBsAg 27,838,455 47.325.374 3822 19.486.919 2.5
113 PP2300406591 - Thuốc thử ly huyết được sử dụng để tiền pha loãng mẫu máu toàn phần (ứng dụng máu toàn phần) và pha loãng mẫu chuẩn (ứng dụng máu toàn phần và ứng dụng ly huyết) dùng cho xét nghiệm HbA1c 1,067,132 1.814.124 3822 746.993 0.17
114 PP2300406592 - Hóa chất định lượng Albumin (ALB BCG) trong huyết thanh và huyết tương người 814,500 1.384.650 3822 570.150 150
115 PP2300406593 - Hóa chất định lượng alkaline phosphatase (ALP IFCC) 1,559,400 2.650.980 3822 1.091.580 100
116 PP2300406594 - Hóa chất định lượng alanine aminotransferase (ALT) 32,556,000 55.345.200 3822 22.789.200 2000
117 PP2300406595 - Hóa chất định lượng Amylase 7,622,400 12.958.080 3822 5.335.680 200
118 PP2300406596 - Hóa chất định lượng aspartate aminotransferase (AST) 32,556,000 55.345.200 3822 22.789.200 2000
119 PP2300406597 - Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp 5,712,000 9.710.400 3822 3.998.400 583.33
120 PP2300406598 - Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần 5,712,000 9.710.400 3822 3.998.400 583.33
121 PP2300406599 - Hóa chất định lượng Calci 8,857,800 15.058.260 3822 6.200.460 700
122 PP2300406600 - Hóa chất định lượng Creatine kinase (CK) 5,775,000 9.817.500 3822 4.042.500 166.67
123 PP2300406601 - Hóa chất định lượng hoạt tính xúc tác của tiểu đơn vị creatine kinase MB ( Định lượng CK‑MB) 14,490,000 24.633.000 3822 10.143.000 100
124 PP2300406602 - Hóa chất định lượng Creatinine 17,480,000 29.716.000 3822 12.236.000 1666.67
125 PP2300406603 - Dung dịch pha loãng 99,370,588 168.930.000 3822 69.559.412 19.33
126 PP2300406604 - Chất hoạt động bề mặt làm giảm thiểu sự tạo thành các bọt bong bóng có khả năng làm nhiễu kết quả quang phổ, dùng trong máy xét nghiệm sinh hóa 4,867,128 8.274.118 3822 3.406.990 2
127 PP2300406605 - Hóa chất định lượng CA 125 231,294,000 393.199.800 3822 161.905.800 500
128 PP2300406606 - Hóa chất định lượng Cortisol 15,860,000 26.962.000 3822 11.102.000 66.67
129 PP2300406607 - Hóa chất định lượng Ferritin 88,112,000 149.790.400 3822 61.678.400 333.33
130 PP2300406608 - Hóa chất định lượng N‑terminal pro B‑type natriuretic peptide (NT- ProBNP) 358,092,000 608.756.400 3822 250.664.400 233.33
131 PP2300406609 - Hóa chất định lượng Troponin T 46,200,000 78.540.000 3822 32.340.000 166.67
132 PP2300406610 - Hóa chất định lượng Thyrotropin (TSH) 53,846,000 91.538.200 3822 37.692.200 333.33
133 PP2300406611 - Hóa chất định lượng vitamin B12 22,028,000 37.447.600 3822 15.419.600 83.33
134 PP2300406612 - Hóa chất định lượng Vitamin D 206,010,000 350.217.000 3822 144.207.000 200
135 PP2300406613 - Hóa chất chuẩn Ferritin 2,447,550 4.160.835 3822 1.713.285 0.33
136 PP2300406614 - Bóng đèn Halogen dùng cho máy phân tích sinh hóa Cobas 14,652,000 24.908.400 hàng hóa có tính chất tương tự 10.256.400 0.33
137 PP2300406615 - Hóa chất định lượng sắt huyết thanh và huyết tương người 8,892,000 15.116.400 3822 6.224.400 333.33
138 PP2300406616 - Hóa chất định lượng Lactate 25,408,000 43.193.600 3822 17.785.600 666.67
139 PP2300406617 - Hóa chất định lượng hoạt tính xúc tác của LDH (định lượng lactate dehydrogenase) 1,356,000 2.305.200 3822 949.200 83.33
140 PP2300406618 - Hóa chất định lượng Magnesium (MG) 5,810,000 9.877.000 3822 4.067.000 416.67
141 PP2300406619 - Hóa chất hòa loãng bệnh phẩm NaCl 9 % 1,439,160 2.446.572 3822 1.007.412 1
142 PP2300406620 - Dung dịch rửa kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên hệ thống phân tích sinh hóa 3,244,752 5.516.078 3822 2.271.327 2.67
143 PP2300406621 - Cốc đựng mẫu phẩm 3,358,972 5.710.252 3926 2.351.281 0.33
144 PP2300406622 - Dung dịch chuẩn T3 2,447,550 4.160.835 3822 1.713.285 0.33
145 PP2300406623 - Hóa chất định lượng Protein toàn phần 699,200 1.188.640 3822 489.440 66.67
146 PP2300406624 - Hóa chất chuẩn TSH 1,223,775 2.080.418 3822 856.643 0.17
147 PP2300406625 - Hóa chất định lượng Acid Uric 813,600 1.383.120 3822 569.520 66.67
148 PP2300406626 - Hóa chất định lượng Urea 36,588,000 62.199.600 3822 25.611.600 2000
149 PP2300406627 - Thuốc thử định lượng Ethanol 7,709,700 13.106.490 3822 5.396.790 50
150 PP2300406628 - Hóa chất xét nghiệm sinh hóa bằng phương pháp đo quang 4,360,036,050 7.412.061.285 3822 3.052.025.235 138.83
151 PP2300406629 - Hóa chất, vật tư xét nghiệm điện giải thực hiện trên hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa 640,105,800 1.088.179.860 3822 448.074.060 13.83
152 PP2300406630 - Hóa chất Xét nghiệm sinh hóa đo độ đục 1,459,185,000 2.480.614.500 3822 1.021.429.500 18.67
153 PP2300406631 - Hóa chất xét nghiệm sàng lọc sơ sinh 6,444,976,000 10.956.459.200 3822 4.511.483.200 33146.67
154 PP2300406632 - Hóa chất sàng lọc trước sinh 1,319,163,840 2.242.578.528 3822 923.414.688 1952
Hộp dung dịch chuẩn máy khí máu ABL80
Mã phần lô PP2300406479
Giá từng phần lô 104,926,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.375.050
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.448.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Ống Xylanh lấy máu động mạch, không kim
Mã phần lô PP2300406480
Giá từng phần lô 54,228,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.187.600
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.959.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng AMH
Mã phần lô PP2300406481
Giá từng phần lô 1,155,357,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.964.106.900
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.749.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn AMH
Mã phần lô PP2300406482
Giá từng phần lô 26,201,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.542.890
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.341.190
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất kiểm tra xét nghiệm AMH
Mã phần lô PP2300406483
Giá từng phần lô 7,594,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.910.905
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.316.255
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.17
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng TSH
Mã phần lô PP2300406484
Giá từng phần lô 75,978,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.162.600
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.184.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn TSH
Mã phần lô PP2300406485
Giá từng phần lô 7,597,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.916.260
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.318.460
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng PAPP-A
Mã phần lô PP2300406486
Giá từng phần lô 330,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.489.200
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.613.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn PAPP-A
Mã phần lô PP2300406487
Giá từng phần lô 37,267,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.355.005
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.087.355
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất kiểm tra xét nghiệm PAPP-A
Mã phần lô PP2300406488
Giá từng phần lô 25,467,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.295.175
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.827.425
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng hsTnI
Mã phần lô PP2300406489
Giá từng phần lô 20,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.807.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.332.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn hsTnI
Mã phần lô PP2300406490
Giá từng phần lô 4,641,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.889.700
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.248.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2300406491
Giá từng phần lô 55,792,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.847.760
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.054.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn CA 15-3
Mã phần lô PP2300406492
Giá từng phần lô 19,939,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.897.150
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.957.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2300406493
Giá từng phần lô 22,152,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.659.930
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.507.030
Năng lực sản xuất hàng hóa 116.67
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn Cortisol
Mã phần lô PP2300406494
Giá từng phần lô 10,120,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.205.615
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.084.665
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng DHEA-S
Mã phần lô PP2300406495
Giá từng phần lô 20,941,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.600.040
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.658.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn DHEA-S
Mã phần lô PP2300406496
Giá từng phần lô 8,639,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.686.980
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.047.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng EPO
Mã phần lô PP2300406497
Giá từng phần lô 29,433,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.037.120
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.603.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn EPO
Mã phần lô PP2300406498
Giá từng phần lô 13,799,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.458.470
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.659.370
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng ferritin
Mã phần lô PP2300406499
Giá từng phần lô 126,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.271.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.641.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833.33
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn Ferritin
Mã phần lô PP2300406500
Giá từng phần lô 12,654,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.512.820
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.858.220
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng T4 tự do(Free T4)
Mã phần lô PP2300406501
Giá từng phần lô 75,978,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.162.600
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.184.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn T4 tự do(Free T4)
Mã phần lô PP2300406502
Giá từng phần lô 9,490,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.134.615
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.643.665
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2300406503
Giá từng phần lô 37,195,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.231.840
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.036.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 66.67
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn CA 19-9
Mã phần lô PP2300406504
Giá từng phần lô 23,357,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.707.325
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.350.075
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng hFSH
Mã phần lô PP2300406505
Giá từng phần lô 37,989,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.581.300
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.592.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 166.67
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn hFSH
Mã phần lô PP2300406506
Giá từng phần lô 8,227,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.987.260
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.759.460
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng hLH
Mã phần lô PP2300406507
Giá từng phần lô 37,989,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.581.300
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.592.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 166.67
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn hLH
Mã phần lô PP2300406508
Giá từng phần lô 6,963,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.838.120
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.874.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng CA 125
Mã phần lô PP2300406509
Giá từng phần lô 248,913,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.152.100
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.239.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 450
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn CA 125
Mã phần lô PP2300406510
Giá từng phần lô 15,192,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.827.165
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.634.715
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2300406511
Giá từng phần lô 37,989,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.581.300
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.592.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 166.67
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa Chất chuẩn Progesterone
Mã phần lô PP2300406512
Giá từng phần lô 7,595,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.912.690
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.316.990
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng Prolactin
Mã phần lô PP2300406513
Giá từng phần lô 37,989,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.581.300
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.592.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 166.67
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn Prolactin
Mã phần lô PP2300406514
Giá từng phần lô 10,760,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.292.680
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.532.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2300406515
Giá từng phần lô 44,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.327.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.017.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 166.67
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa Chất chuẩn Testosterone
Mã phần lô PP2300406516
Giá từng phần lô 7,595,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.912.690
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.316.990
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng βhCG toàn phần (total βhCG)
Mã phần lô PP2300406517
Giá từng phần lô 132,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.981.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.051.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn βhCG toàn phần (total βhCG)
Mã phần lô PP2300406518
Giá từng phần lô 9,490,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.134.615
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.643.665
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng T3 toàn phần ( Total T3)
Mã phần lô PP2300406519
Giá từng phần lô 94,941,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.399.700
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.458.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn T3 toàn phần (Total T3)
Mã phần lô PP2300406520
Giá từng phần lô 12,341,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.980.890
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.639.190
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng T4 toàn phần (Total T4)
Mã phần lô PP2300406521
Giá từng phần lô 13,303,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.615.950
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.312.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 83.33
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Định lượng Estriol không liên hợp (Unconjugated Estriol)
Mã phần lô PP2300406522
Giá từng phần lô 37,989,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.581.300
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.592.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 166.67
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất chuẩn Estriol không liên hợp (Unconjugated Estriol)
Mã phần lô PP2300406523
Giá từng phần lô 17,467,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.695.260
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.227.460
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất Định lượng Vitamin B12
Mã phần lô PP2300406524
Giá từng phần lô 18,994,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.290.650
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.296.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 83.33
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Định lượng 25(OH) vitamin D (toàn phần)
Mã phần lô PP2300406525
Giá từng phần lô 82,288,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.890.450
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.601.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 83.33
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất chuẩn 25(OH) Vitamin D (toàn phần)
Mã phần lô PP2300406526
Giá từng phần lô 13,925,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.672.670
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.747.570
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất Định lượng Estradiol nhạy cảm
Mã phần lô PP2300406527
Giá từng phần lô 41,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.150.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.885.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 166.67
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa Chất chuẩn cho xét nghiệm Estradiol nhạy cảm
Mã phần lô PP2300406528
Giá từng phần lô 49,518,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.180.600
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.662.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất Định lượng BNP
Mã phần lô PP2300406529
Giá từng phần lô 140,742,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.261.400
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.519.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 83.33
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa Chất chuẩn BNP
Mã phần lô PP2300406530
Giá từng phần lô 5,357,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.107.070
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.749.970
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch rửa máy hàng ngày
Mã phần lô PP2300406531
Giá từng phần lô 11,298,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.206.600
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.908.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch kiểm tra máy
Mã phần lô PP2300406532
Giá từng phần lô 3,164,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.379.990
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.215.290
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Cơ chất phát quang
Mã phần lô PP2300406533
Giá từng phần lô 313,330,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 532.662.360
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.331.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Giếng phản ứng dùng cho máy Access 2
Mã phần lô PP2300406534
Giá từng phần lô 120,516,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.878.016
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.361.536
Năng lực sản xuất hàng hóa 7840
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2300406535
Giá từng phần lô 121,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.601.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.071.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch rửa máy hàng ngày
Mã phần lô PP2300406536
Giá từng phần lô 6,327,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.756.410
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.429.110
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Ống lấy mẫu 0.5 mL
Mã phần lô PP2300406537
Giá từng phần lô 7,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.733.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.243.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833.33
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Ống lấy mẫu 2.0 mL
Mã phần lô PP2300406538
Giá từng phần lô 3,252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.528.400
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.276.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 333.33
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1
Mã phần lô PP2300406539
Giá từng phần lô 4,088,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.950.790
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.862.090
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2
Mã phần lô PP2300406540
Giá từng phần lô 4,088,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.950.790
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.862.090
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 3
Mã phần lô PP2300406541
Giá từng phần lô 4,088,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.950.790
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.862.090
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1
Mã phần lô PP2300406542
Giá từng phần lô 5,976,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.160.220
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.183.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2
Mã phần lô PP2300406543
Giá từng phần lô 5,976,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.160.220
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.183.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3
Mã phần lô PP2300406544
Giá từng phần lô 5,976,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.160.220
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.183.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1
Mã phần lô PP2300406545
Giá từng phần lô 13,211,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.458.870
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.247.770
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2
Mã phần lô PP2300406546
Giá từng phần lô 13,211,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.458.870
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.247.770
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3
Mã phần lô PP2300406547
Giá từng phần lô 13,211,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.458.870
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.247.770
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2300406548
Giá từng phần lô 50,798,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.357.790
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.559.090
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2300406549
Giá từng phần lô 9,347,994
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.891.590
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.543.596
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2300406550
Giá từng phần lô 9,347,994
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.891.590
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.543.596
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300406551
Giá từng phần lô 6,833,997
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.617.795
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.783.798
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin liên hợp và Bilirubin không liên hợp
Mã phần lô PP2300406552
Giá từng phần lô 3,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.630.400
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.318.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300406553
Giá từng phần lô 13,061,952
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.205.318
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.143.367
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3
Mã phần lô PP2300406554
Giá từng phần lô 29,161,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.573.700
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.412.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 166.67
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3
Mã phần lô PP2300406555
Giá từng phần lô 6,233,994
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.597.790
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.363.796
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 tổng số
Mã phần lô PP2300406556
Giá từng phần lô 16,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.704.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.819.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83.33
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 tổng số
Mã phần lô PP2300406557
Giá từng phần lô 4,156,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.065.200
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.909.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti-HIV loại 1 và 2
Mã phần lô PP2300406558
Giá từng phần lô 28,766,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.902.200
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.136.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 83.33
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đính tính Anti- HIV1+2
Mã phần lô PP2300406559
Giá từng phần lô 1,855,897
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.155.025
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.299.128
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.17
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng vi khuẩn Treponema pallidum
Mã phần lô PP2300406560
Giá từng phần lô 4,639,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.887.320
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.247.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 33.33
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2300406561
Giá từng phần lô 180,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.611.600
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.663.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2300406562
Giá từng phần lô 3,247,818
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.521.291
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.273.473
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 tổng số
Mã phần lô PP2300406563
Giá từng phần lô 45,237,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.902.900
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.665.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 tổng số
Mã phần lô PP2300406564
Giá từng phần lô 3,711,792
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.310.046
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.598.255
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2300406565
Giá từng phần lô 30,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.268.600
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.110.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 166.67
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2300406566
Giá từng phần lô 3,247,818
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.521.291
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.273.473
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 3 thống số: FT3, FT4, và TSH
Mã phần lô PP2300406567
Giá từng phần lô 2,714,199
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.614.138
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.899.940
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 4 thông số: T3 tổng số, T4 tổng số, TSH, và khả năng gắn của T3
Mã phần lô PP2300406568
Giá từng phần lô 2,856,999
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.856.898
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.999.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LH
Mã phần lô PP2300406569
Giá từng phần lô 75,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.452.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.892.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333.33
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LH
Mã phần lô PP2300406570
Giá từng phần lô 5,667,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.633.900
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.966.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FSH
Mã phần lô PP2300406571
Giá từng phần lô 5,667,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.633.900
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.966.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH
Mã phần lô PP2300406572
Giá từng phần lô 58,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.169.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.834.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2300406573
Giá từng phần lô 68,004,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.606.800
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.602.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2300406574
Giá từng phần lô 5,667,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.633.900
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.966.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2300406575
Giá từng phần lô 45,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.071.200
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.735.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2300406576
Giá từng phần lô 5,666,994
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.633.890
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.966.896
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prolactin
Mã phần lô PP2300406577
Giá từng phần lô 45,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.071.200
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.735.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Prolactin
Mã phần lô PP2300406578
Giá từng phần lô 5,667,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.633.900
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.966.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2300406579
Giá từng phần lô 111,351,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.296.700
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.945.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2300406580
Giá từng phần lô 8,351,538
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.197.615
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.846.077
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Testosteron
Mã phần lô PP2300406581
Giá từng phần lô 21,252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.128.400
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.876.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
IVD kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300406582
Giá từng phần lô 669,979,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.138.964.538
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 468.985.398
Năng lực sản xuất hàng hóa 63.33
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
IVD rửa phản ứng miễn dịch
Mã phần lô PP2300406583
Giá từng phần lô 1,150,656,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.956.115.438
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 805.459.298
Năng lực sản xuất hàng hóa 103.33
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Tip hút mẫu và hóa chất
Mã phần lô PP2300406584
Giá từng phần lô 459,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.300.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 75000
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti-HCV
Mã phần lô PP2300406585
Giá từng phần lô 2,102,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.574.998.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.472.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5833.33
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính Anti-HCV
Mã phần lô PP2300406586
Giá từng phần lô 13,919,230
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.662.691
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.743.461
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HCV
Mã phần lô PP2300406587
Giá từng phần lô 22,270,764
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.860.299
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.589.535
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg
Mã phần lô PP2300406588
Giá từng phần lô 909,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.545.929.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 636.559.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5833.33
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HBsAg
Mã phần lô PP2300406589
Giá từng phần lô 11,300,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.211.360
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.910.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.33
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBsAg
Mã phần lô PP2300406590
Giá từng phần lô 27,838,455
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.325.374
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.486.919
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử ly huyết được sử dụng để tiền pha loãng mẫu máu toàn phần (ứng dụng máu toàn phần) và pha loãng mẫu chuẩn (ứng dụng máu toàn phần và ứng dụng ly huyết) dùng cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2300406591
Giá từng phần lô 1,067,132
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.814.124
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 746.993
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.17
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất định lượng Albumin (ALB BCG) trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2300406592
Giá từng phần lô 814,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.384.650
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 570.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất định lượng alkaline phosphatase (ALP IFCC)
Mã phần lô PP2300406593
Giá từng phần lô 1,559,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.650.980
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.091.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất định lượng alanine aminotransferase (ALT)
Mã phần lô PP2300406594
Giá từng phần lô 32,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.345.200
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.789.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất định lượng Amylase
Mã phần lô PP2300406595
Giá từng phần lô 7,622,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.958.080
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.335.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất định lượng aspartate aminotransferase (AST)
Mã phần lô PP2300406596
Giá từng phần lô 32,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.345.200
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.789.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2300406597
Giá từng phần lô 5,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.710.400
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.998.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 583.33
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2300406598
Giá từng phần lô 5,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.710.400
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.998.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 583.33
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất định lượng Calci
Mã phần lô PP2300406599
Giá từng phần lô 8,857,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.058.260
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.200.460
Năng lực sản xuất hàng hóa 700
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất định lượng Creatine kinase (CK)
Mã phần lô PP2300406600
Giá từng phần lô 5,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.817.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.042.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 166.67
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất định lượng hoạt tính xúc tác của tiểu đơn vị creatine kinase MB ( Định lượng CK‑MB)
Mã phần lô PP2300406601
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.633.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất định lượng Creatinine
Mã phần lô PP2300406602
Giá từng phần lô 17,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.716.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.236.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1666.67
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2300406603
Giá từng phần lô 99,370,588
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.930.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.559.412
Năng lực sản xuất hàng hóa 19.33
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất hoạt động bề mặt làm giảm thiểu sự tạo thành các bọt bong bóng có khả năng làm nhiễu kết quả quang phổ, dùng trong máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300406604
Giá từng phần lô 4,867,128
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.274.118
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.406.990
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất định lượng CA 125
Mã phần lô PP2300406605
Giá từng phần lô 231,294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.199.800
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.905.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2300406606
Giá từng phần lô 15,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.962.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.102.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66.67
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2300406607
Giá từng phần lô 88,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.790.400
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.678.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 333.33
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất định lượng N‑terminal pro B‑type natriuretic peptide (NT- ProBNP)
Mã phần lô PP2300406608
Giá từng phần lô 358,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 608.756.400
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.664.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 233.33
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất định lượng Troponin T
Mã phần lô PP2300406609
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.540.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 166.67
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất định lượng Thyrotropin (TSH)
Mã phần lô PP2300406610
Giá từng phần lô 53,846,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.538.200
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.692.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 333.33
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất định lượng vitamin B12
Mã phần lô PP2300406611
Giá từng phần lô 22,028,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.447.600
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.419.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 83.33
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất định lượng Vitamin D
Mã phần lô PP2300406612
Giá từng phần lô 206,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.217.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.207.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất chuẩn Ferritin
Mã phần lô PP2300406613
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.160.835
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.713.285
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Bóng đèn Halogen dùng cho máy phân tích sinh hóa Cobas
Mã phần lô PP2300406614
Giá từng phần lô 14,652,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.908.400
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.256.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất định lượng sắt huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2300406615
Giá từng phần lô 8,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.116.400
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.224.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 333.33
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất định lượng Lactate
Mã phần lô PP2300406616
Giá từng phần lô 25,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.193.600
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.785.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 666.67
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất định lượng hoạt tính xúc tác của LDH (định lượng lactate dehydrogenase)
Mã phần lô PP2300406617
Giá từng phần lô 1,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.305.200
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 949.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 83.33
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất định lượng Magnesium (MG)
Mã phần lô PP2300406618
Giá từng phần lô 5,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.877.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.067.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 416.67
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất hòa loãng bệnh phẩm NaCl 9 %
Mã phần lô PP2300406619
Giá từng phần lô 1,439,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.446.572
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.007.412
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch rửa kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên hệ thống phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2300406620
Giá từng phần lô 3,244,752
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.516.078
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.271.327
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.67
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Cốc đựng mẫu phẩm
Mã phần lô PP2300406621
Giá từng phần lô 3,358,972
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.710.252
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.351.281
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch chuẩn T3
Mã phần lô PP2300406622
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.160.835
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.713.285
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2300406623
Giá từng phần lô 699,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.188.640
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 489.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 66.67
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất chuẩn TSH
Mã phần lô PP2300406624
Giá từng phần lô 1,223,775
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.080.418
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 856.643
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.17
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất định lượng Acid Uric
Mã phần lô PP2300406625
Giá từng phần lô 813,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.383.120
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 569.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 66.67
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất định lượng Urea
Mã phần lô PP2300406626
Giá từng phần lô 36,588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.199.600
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.611.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử định lượng Ethanol
Mã phần lô PP2300406627
Giá từng phần lô 7,709,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.106.490
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.396.790
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất xét nghiệm sinh hóa bằng phương pháp đo quang
Mã phần lô PP2300406628
Giá từng phần lô 4,360,036,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.412.061.285
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.052.025.235
Năng lực sản xuất hàng hóa 138.83
Hóa chất, vật tư xét nghiệm điện giải thực hiện trên hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300406629
Giá từng phần lô 640,105,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.088.179.860
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.074.060
Năng lực sản xuất hàng hóa 13.83
Hóa chất Xét nghiệm sinh hóa đo độ đục
Mã phần lô PP2300406630
Giá từng phần lô 1,459,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.480.614.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.021.429.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.67
Hóa chất xét nghiệm sàng lọc sơ sinh
Mã phần lô PP2300406631
Giá từng phần lô 6,444,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.956.459.200
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.511.483.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 33146.67
Hóa chất sàng lọc trước sinh
Mã phần lô PP2300406632
Giá từng phần lô 1,319,163,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.242.578.528
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 923.414.688
Năng lực sản xuất hàng hóa 1952
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->