Gói thầu: Gói thầu số 4: Vị thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400435695-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện 19-8, Bộ Công an | Chủ đầu tư | Bệnh viện 19-8, Bộ Công an |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400241768 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 2,520,409,150 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400375295 - Ba kích | 30,672,000 | 460,080 |
| 2 | PP2400375296 - Bá tử nhân | 14,000,000 | 210,000 |
| 3 | PP2400375297 - Bạch biển đậu | 3,738,000 | 56,070 |
| 4 | PP2400375298 - Bạch chỉ | 6,930,000 | 103,950 |
| 5 | PP2400375299 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 40,000,000 | 600,000 |
| 6 | PP2400375300 - Bạch tật lê | 4,200,000 | 63,000 |
| 7 | PP2400375301 - Bạch thược | 9,450,000 | 141,750 |
| 8 | PP2400375302 - Bạch truật | 107,520,000 | 1,612,800 |
| 9 | PP2400375303 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 8,400,000 | 126,000 |
| 10 | PP2400375304 - Bồ công anh | 6,300,000 | 94,500 |
| 11 | PP2400375305 - Cam thảo | 24,570,000 | 368,550 |
| 12 | PP2400375306 - Can khương | 47,360,000 | 710,400 |
| 13 | PP2400375307 - Cát căn | 10,590,000 | 158,850 |
| 14 | PP2400375308 - Cát cánh | 20,790,000 | 311,850 |
| 15 | PP2400375309 - Câu đằng | 31,500,000 | 472,500 |
| 16 | PP2400375310 - Cẩu tích | 15,120,000 | 226,800 |
| 17 | PP2400375311 - Chỉ thực | 1,139,250 | 17,088 |
| 18 | PP2400375312 - Cỏ ngọt | 1,176,000 | 17,640 |
| 19 | PP2400375313 - Cốt toái bổ | 28,800,000 | 432,000 |
| 20 | PP2400375314 - Cúc hoa | 12,232,500 | 183,487 |
| 21 | PP2400375315 - Đại táo | 23,520,000 | 352,800 |
| 22 | PP2400375316 - Mẫu đơn bì | 25,725,000 | 385,875 |
| 23 | PP2400375317 - Đan sâm | 19,520,000 | 292,800 |
| 24 | PP2400375318 - Đảng sâm | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 25 | PP2400375319 - Đào nhân | 13,342,500 | 200,137 |
| 26 | PP2400375320 - Dây đau xương | 19,320,000 | 289,800 |
| 27 | PP2400375321 - Địa long | 13,480,000 | 202,200 |
| 28 | PP2400375322 - Đinh hương | 3,517,500 | 52,762 |
| 29 | PP2400375323 - Đỗ trọng | 40,320,000 | 604,800 |
| 30 | PP2400375324 - Độc hoạt | 63,120,000 | 946,800 |
| 31 | PP2400375325 - Đương quy (Toàn quy) | 110,250,000 | 1,653,750 |
| 32 | PP2400375326 - Hạ khô thảo | 10,080,000 | 151,200 |
| 33 | PP2400375327 - Hà thủ ô đỏ | 26,995,500 | 404,932 |
| 34 | PP2400375328 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) | 3,202,500 | 48,037 |
| 35 | PP2400375329 - Hậu phác | 35,400,000 | 531,000 |
| 36 | PP2400375330 - Hoài sơn | 17,640,000 | 264,600 |
| 37 | PP2400375331 - Hoàng bá | 7,560,000 | 113,400 |
| 38 | PP2400375332 - Hoàng cầm | 8,220,000 | 123,300 |
| 39 | PP2400375333 - Trinh nữ hoàng cung | 682,500 | 10,237 |
| 40 | PP2400375334 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 52,920,000 | 793,800 |
| 41 | PP2400375335 - Hoàng liên | 21,000,000 | 315,000 |
| 42 | PP2400375336 - Hòe hoa | 8,760,000 | 131,400 |
| 43 | PP2400375337 - Hồng hoa | 61,180,000 | 917,700 |
| 44 | PP2400375338 - Hương phụ | 6,090,000 | 91,350 |
| 45 | PP2400375339 - Huyền hồ | 31,395,000 | 470,925 |
| 46 | PP2400375340 - Huyền sâm | 6,741,000 | 101,115 |
| 47 | PP2400375341 - Huyết giác | 89,120,000 | 1,336,800 |
| 48 | PP2400375342 - Hy thiêm | 12,100,000 | 181,500 |
| 49 | PP2400375343 - Ích mẫu | 1,260,000 | 18,900 |
| 50 | PP2400375344 - Kê huyết đằng | 18,597,600 | 278,964 |
| 51 | PP2400375345 - Khiếm thực | 3,948,000 | 59,220 |
| 52 | PP2400375346 - Khương hoạt | 60,120,000 | 901,800 |
| 53 | PP2400375347 - Kim ngân hoa | 40,351,500 | 605,272 |
| 54 | PP2400375348 - Kim tiền thảo | 2,440,000 | 36,600 |
| 55 | PP2400375349 - Kinh giới | 4,200,000 | 63,000 |
| 56 | PP2400375350 - Câu kỷ tử | 39,900,000 | 598,500 |
| 57 | PP2400375351 - Lạc tiên | 9,240,000 | 138,600 |
| 58 | PP2400375352 - Liên nhục | 11,700,000 | 175,500 |
| 59 | PP2400375353 - Long nhãn | 24,990,000 | 374,850 |
| 60 | PP2400375354 - Mạch môn | 11,360,000 | 170,400 |
| 61 | PP2400375355 - Mạch nha | 3,906,000 | 58,590 |
| 62 | PP2400375356 - Mạn kinh tử | 3,545,000 | 53,175 |
| 63 | PP2400375357 - Mẫu lệ | 420,000 | 6,300 |
| 64 | PP2400375358 - Mộc hương | 14,332,500 | 214,987 |
| 65 | PP2400375359 - Mộc qua | 15,500,000 | 232,500 |
| 66 | PP2400375360 - Linh chi | 5,491,500 | 82,372 |
| 67 | PP2400375361 - Ngũ gia bì chân chim | 8,330,000 | 124,950 |
| 68 | PP2400375362 - Ngũ vị tử | 15,750,000 | 236,250 |
| 69 | PP2400375363 - Ngưu tất | 44,100,000 | 661,500 |
| 70 | PP2400375364 - Nhân trần | 4,032,000 | 60,480 |
| 71 | PP2400375365 - Nhục thung dung | 15,450,000 | 231,750 |
| 72 | PP2400375366 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 735,000 | 11,025 |
| 73 | PP2400375367 - Phòng phong | 114,400,000 | 1,716,000 |
| 74 | PP2400375368 - Phục thần | 5,250,000 | 78,750 |
| 75 | PP2400375369 - Quế chi | 3,660,000 | 54,900 |
| 76 | PP2400375370 - Quế nhục | 22,050,000 | 330,750 |
| 77 | PP2400375371 - Sa nhân | 12,180,000 | 182,700 |
| 78 | PP2400375372 - Sa sâm | 18,112,500 | 271,687 |
| 79 | PP2400375373 - Sài hồ | 34,650,000 | 519,750 |
| 80 | PP2400375374 - Nhân sâm | 6,720,000 | 100,800 |
| 81 | PP2400375375 - Sinh địa | 9,460,000 | 141,900 |
| 82 | PP2400375376 - Sơn thù | 20,800,000 | 312,000 |
| 83 | PP2400375377 - Sơn tra | 3,937,500 | 59,062 |
| 84 | PP2400375378 - Liên tâm | 19,446,000 | 291,690 |
| 85 | PP2400375379 - Tam thất | 30,000,000 | 450,000 |
| 86 | PP2400375380 - Tần giao | 85,330,000 | 1,279,950 |
| 87 | PP2400375381 - Tang chi | 5,940,000 | 89,100 |
| 88 | PP2400375382 - Tang ký sinh | 19,152,000 | 287,280 |
| 89 | PP2400375383 - Tế tân | 63,840,000 | 957,600 |
| 90 | PP2400375384 - Thạch xương bồ | 1,753,500 | 26,302 |
| 91 | PP2400375385 - Lục thần khúc | 1,522,500 | 22,837 |
| 92 | PP2400375386 - Thăng ma | 8,400,000 | 126,000 |
| 93 | PP2400375387 - Thảo quả | 1,932,000 | 28,980 |
| 94 | PP2400375388 - Thảo quyết minh | 2,205,000 | 33,075 |
| 95 | PP2400375389 - Thiên hoa phấn | 2,956,800 | 44,352 |
| 96 | PP2400375390 - Thiên ma | 63,350,000 | 950,250 |
| 97 | PP2400375391 - Thiên môn đông | 4,200,000 | 63,000 |
| 98 | PP2400375392 - Thiên niên kiện | 14,406,000 | 216,090 |
| 99 | PP2400375393 - Thổ phục linh | 14,840,000 | 222,600 |
| 100 | PP2400375394 - Thục địa | 18,900,000 | 283,500 |
| 101 | PP2400375395 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 4,620,000 | 69,300 |
| 102 | PP2400375396 - Táo nhân | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 103 | PP2400375397 - Trạch tả | 6,960,000 | 104,400 |
| 104 | PP2400375398 - Trần bì | 10,710,000 | 160,650 |
| 105 | PP2400375399 - Tục đoạn | 21,000,000 | 315,000 |
| 106 | PP2400375400 - Khương hoàng/Uất kim | 7,350,000 | 110,250 |
| 107 | PP2400375401 - Uy linh tiên | 25,200,000 | 378,000 |
| 108 | PP2400375402 - Viễn chí | 42,000,000 | 630,000 |
| 109 | PP2400375403 - Xa tiền tử | 7,287,000 | 109,305 |
| 110 | PP2400375404 - Xích thược | 25,000,000 | 375,000 |
| 111 | PP2400375405 - Xuyên khung | 34,000,000 | 510,000 |
| 112 | PP2400375406 - Ý dĩ | 10,500,000 | 157,500 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400375295 |
| Giá từng phần lô | 30,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400375296 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400375297 |
| Giá từng phần lô | 3,738,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400375298 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400375299 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2400375300 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400375301 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400375302 |
| Giá từng phần lô | 107,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,612,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2400375303 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400375304 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400375305 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400375306 |
| Giá từng phần lô | 47,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 710,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400375307 |
| Giá từng phần lô | 10,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400375308 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400375309 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400375310 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2400375311 |
| Giá từng phần lô | 1,139,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2400375312 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400375313 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400375314 |
| Giá từng phần lô | 12,232,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,487 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400375315 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400375316 |
| Giá từng phần lô | 25,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400375317 |
| Giá từng phần lô | 19,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400375318 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400375319 |
| Giá từng phần lô | 13,342,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400375320 |
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2400375321 |
| Giá từng phần lô | 13,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2400375322 |
| Giá từng phần lô | 3,517,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,762 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400375323 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400375324 |
| Giá từng phần lô | 63,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 946,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2400375325 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,653,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400375326 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400375327 |
| Giá từng phần lô | 26,995,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) |
|
| Mã phần lô | PP2400375328 |
| Giá từng phần lô | 3,202,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,037 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2400375329 |
| Giá từng phần lô | 35,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400375330 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400375331 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400375332 |
| Giá từng phần lô | 8,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Mã phần lô | PP2400375333 |
| Giá từng phần lô | 682,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,237 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400375334 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400375335 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400375336 |
| Giá từng phần lô | 8,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400375337 |
| Giá từng phần lô | 61,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 917,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400375338 |
| Giá từng phần lô | 6,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400375339 |
| Giá từng phần lô | 31,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400375340 |
| Giá từng phần lô | 6,741,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2400375341 |
| Giá từng phần lô | 89,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,336,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400375342 |
| Giá từng phần lô | 12,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400375343 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400375344 |
| Giá từng phần lô | 18,597,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2400375345 |
| Giá từng phần lô | 3,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400375346 |
| Giá từng phần lô | 60,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 901,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400375347 |
| Giá từng phần lô | 40,351,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400375348 |
| Giá từng phần lô | 2,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400375349 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400375350 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400375351 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400375352 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400375353 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400375354 |
| Giá từng phần lô | 11,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400375355 |
| Giá từng phần lô | 3,906,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400375356 |
| Giá từng phần lô | 3,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2400375357 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400375358 |
| Giá từng phần lô | 14,332,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400375359 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Linh chi |
|
| Mã phần lô | PP2400375360 |
| Giá từng phần lô | 5,491,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,372 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400375361 |
| Giá từng phần lô | 8,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400375362 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400375363 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400375364 |
| Giá từng phần lô | 4,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400375365 |
| Giá từng phần lô | 15,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400375366 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400375367 |
| Giá từng phần lô | 114,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,716,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400375368 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400375369 |
| Giá từng phần lô | 3,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400375370 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400375371 |
| Giá từng phần lô | 12,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400375372 |
| Giá từng phần lô | 18,112,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400375373 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400375374 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400375375 |
| Giá từng phần lô | 9,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400375376 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400375377 |
| Giá từng phần lô | 3,937,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,062 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400375378 |
| Giá từng phần lô | 19,446,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2400375379 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400375380 |
| Giá từng phần lô | 85,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,279,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2400375381 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400375382 |
| Giá từng phần lô | 19,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400375383 |
| Giá từng phần lô | 63,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 957,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400375384 |
| Giá từng phần lô | 1,753,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Lục thần khúc |
|
| Mã phần lô | PP2400375385 |
| Giá từng phần lô | 1,522,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,837 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400375386 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thảo quả |
|
| Mã phần lô | PP2400375387 |
| Giá từng phần lô | 1,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400375388 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2400375389 |
| Giá từng phần lô | 2,956,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400375390 |
| Giá từng phần lô | 63,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400375391 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400375392 |
| Giá từng phần lô | 14,406,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400375393 |
| Giá từng phần lô | 14,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400375394 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400375395 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400375396 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400375397 |
| Giá từng phần lô | 6,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400375398 |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400375399 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2400375400 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400375401 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400375402 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400375403 |
| Giá từng phần lô | 7,287,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400375404 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400375405 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400375406 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi