Gói thầu: Gói thầu số 4: Vị thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400435695-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện 19-8, Bộ Công an
Chủ đầu tư Bệnh viện 19-8, Bộ Công an
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2400241768
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 2,520,409,150 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400375295 - Ba kích 30,672,000 460,080
2 PP2400375296 - Bá tử nhân 14,000,000 210,000
3 PP2400375297 - Bạch biển đậu 3,738,000 56,070
4 PP2400375298 - Bạch chỉ 6,930,000 103,950
5 PP2400375299 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 40,000,000 600,000
6 PP2400375300 - Bạch tật lê 4,200,000 63,000
7 PP2400375301 - Bạch thược 9,450,000 141,750
8 PP2400375302 - Bạch truật 107,520,000 1,612,800
9 PP2400375303 - Bán hạ nam (Củ chóc) 8,400,000 126,000
10 PP2400375304 - Bồ công anh 6,300,000 94,500
11 PP2400375305 - Cam thảo 24,570,000 368,550
12 PP2400375306 - Can khương 47,360,000 710,400
13 PP2400375307 - Cát căn 10,590,000 158,850
14 PP2400375308 - Cát cánh 20,790,000 311,850
15 PP2400375309 - Câu đằng 31,500,000 472,500
16 PP2400375310 - Cẩu tích 15,120,000 226,800
17 PP2400375311 - Chỉ thực 1,139,250 17,088
18 PP2400375312 - Cỏ ngọt 1,176,000 17,640
19 PP2400375313 - Cốt toái bổ 28,800,000 432,000
20 PP2400375314 - Cúc hoa 12,232,500 183,487
21 PP2400375315 - Đại táo 23,520,000 352,800
22 PP2400375316 - Mẫu đơn bì 25,725,000 385,875
23 PP2400375317 - Đan sâm 19,520,000 292,800
24 PP2400375318 - Đảng sâm 126,000,000 1,890,000
25 PP2400375319 - Đào nhân 13,342,500 200,137
26 PP2400375320 - Dây đau xương 19,320,000 289,800
27 PP2400375321 - Địa long 13,480,000 202,200
28 PP2400375322 - Đinh hương 3,517,500 52,762
29 PP2400375323 - Đỗ trọng 40,320,000 604,800
30 PP2400375324 - Độc hoạt 63,120,000 946,800
31 PP2400375325 - Đương quy (Toàn quy) 110,250,000 1,653,750
32 PP2400375326 - Hạ khô thảo 10,080,000 151,200
33 PP2400375327 - Hà thủ ô đỏ 26,995,500 404,932
34 PP2400375328 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) 3,202,500 48,037
35 PP2400375329 - Hậu phác 35,400,000 531,000
36 PP2400375330 - Hoài sơn 17,640,000 264,600
37 PP2400375331 - Hoàng bá 7,560,000 113,400
38 PP2400375332 - Hoàng cầm 8,220,000 123,300
39 PP2400375333 - Trinh nữ hoàng cung 682,500 10,237
40 PP2400375334 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 52,920,000 793,800
41 PP2400375335 - Hoàng liên 21,000,000 315,000
42 PP2400375336 - Hòe hoa 8,760,000 131,400
43 PP2400375337 - Hồng hoa 61,180,000 917,700
44 PP2400375338 - Hương phụ 6,090,000 91,350
45 PP2400375339 - Huyền hồ 31,395,000 470,925
46 PP2400375340 - Huyền sâm 6,741,000 101,115
47 PP2400375341 - Huyết giác 89,120,000 1,336,800
48 PP2400375342 - Hy thiêm 12,100,000 181,500
49 PP2400375343 - Ích mẫu 1,260,000 18,900
50 PP2400375344 - Kê huyết đằng 18,597,600 278,964
51 PP2400375345 - Khiếm thực 3,948,000 59,220
52 PP2400375346 - Khương hoạt 60,120,000 901,800
53 PP2400375347 - Kim ngân hoa 40,351,500 605,272
54 PP2400375348 - Kim tiền thảo 2,440,000 36,600
55 PP2400375349 - Kinh giới 4,200,000 63,000
56 PP2400375350 - Câu kỷ tử 39,900,000 598,500
57 PP2400375351 - Lạc tiên 9,240,000 138,600
58 PP2400375352 - Liên nhục 11,700,000 175,500
59 PP2400375353 - Long nhãn 24,990,000 374,850
60 PP2400375354 - Mạch môn 11,360,000 170,400
61 PP2400375355 - Mạch nha 3,906,000 58,590
62 PP2400375356 - Mạn kinh tử 3,545,000 53,175
63 PP2400375357 - Mẫu lệ 420,000 6,300
64 PP2400375358 - Mộc hương 14,332,500 214,987
65 PP2400375359 - Mộc qua 15,500,000 232,500
66 PP2400375360 - Linh chi 5,491,500 82,372
67 PP2400375361 - Ngũ gia bì chân chim 8,330,000 124,950
68 PP2400375362 - Ngũ vị tử 15,750,000 236,250
69 PP2400375363 - Ngưu tất 44,100,000 661,500
70 PP2400375364 - Nhân trần 4,032,000 60,480
71 PP2400375365 - Nhục thung dung 15,450,000 231,750
72 PP2400375366 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 735,000 11,025
73 PP2400375367 - Phòng phong 114,400,000 1,716,000
74 PP2400375368 - Phục thần 5,250,000 78,750
75 PP2400375369 - Quế chi 3,660,000 54,900
76 PP2400375370 - Quế nhục 22,050,000 330,750
77 PP2400375371 - Sa nhân 12,180,000 182,700
78 PP2400375372 - Sa sâm 18,112,500 271,687
79 PP2400375373 - Sài hồ 34,650,000 519,750
80 PP2400375374 - Nhân sâm 6,720,000 100,800
81 PP2400375375 - Sinh địa 9,460,000 141,900
82 PP2400375376 - Sơn thù 20,800,000 312,000
83 PP2400375377 - Sơn tra 3,937,500 59,062
84 PP2400375378 - Liên tâm 19,446,000 291,690
85 PP2400375379 - Tam thất 30,000,000 450,000
86 PP2400375380 - Tần giao 85,330,000 1,279,950
87 PP2400375381 - Tang chi 5,940,000 89,100
88 PP2400375382 - Tang ký sinh 19,152,000 287,280
89 PP2400375383 - Tế tân 63,840,000 957,600
90 PP2400375384 - Thạch xương bồ 1,753,500 26,302
91 PP2400375385 - Lục thần khúc 1,522,500 22,837
92 PP2400375386 - Thăng ma 8,400,000 126,000
93 PP2400375387 - Thảo quả 1,932,000 28,980
94 PP2400375388 - Thảo quyết minh 2,205,000 33,075
95 PP2400375389 - Thiên hoa phấn 2,956,800 44,352
96 PP2400375390 - Thiên ma 63,350,000 950,250
97 PP2400375391 - Thiên môn đông 4,200,000 63,000
98 PP2400375392 - Thiên niên kiện 14,406,000 216,090
99 PP2400375393 - Thổ phục linh 14,840,000 222,600
100 PP2400375394 - Thục địa 18,900,000 283,500
101 PP2400375395 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) 4,620,000 69,300
102 PP2400375396 - Táo nhân 75,000,000 1,125,000
103 PP2400375397 - Trạch tả 6,960,000 104,400
104 PP2400375398 - Trần bì 10,710,000 160,650
105 PP2400375399 - Tục đoạn 21,000,000 315,000
106 PP2400375400 - Khương hoàng/Uất kim 7,350,000 110,250
107 PP2400375401 - Uy linh tiên 25,200,000 378,000
108 PP2400375402 - Viễn chí 42,000,000 630,000
109 PP2400375403 - Xa tiền tử 7,287,000 109,305
110 PP2400375404 - Xích thược 25,000,000 375,000
111 PP2400375405 - Xuyên khung 34,000,000 510,000
112 PP2400375406 - Ý dĩ 10,500,000 157,500
Ba kích
Mã phần lô PP2400375295
Giá từng phần lô 30,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2400375296
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2400375297
Giá từng phần lô 3,738,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2400375298
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2400375299
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch tật lê
Mã phần lô PP2400375300
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch thược
Mã phần lô PP2400375301
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch truật
Mã phần lô PP2400375302
Giá từng phần lô 107,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,612,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bán hạ nam (Củ chóc)
Mã phần lô PP2400375303
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bồ công anh
Mã phần lô PP2400375304
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cam thảo
Mã phần lô PP2400375305
Giá từng phần lô 24,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Can khương
Mã phần lô PP2400375306
Giá từng phần lô 47,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cát căn
Mã phần lô PP2400375307
Giá từng phần lô 10,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cát cánh
Mã phần lô PP2400375308
Giá từng phần lô 20,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Câu đằng
Mã phần lô PP2400375309
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cẩu tích
Mã phần lô PP2400375310
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Chỉ thực
Mã phần lô PP2400375311
Giá từng phần lô 1,139,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,088
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cỏ ngọt
Mã phần lô PP2400375312
Giá từng phần lô 1,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2400375313
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cúc hoa
Mã phần lô PP2400375314
Giá từng phần lô 12,232,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,487
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đại táo
Mã phần lô PP2400375315
Giá từng phần lô 23,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2400375316
Giá từng phần lô 25,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đan sâm
Mã phần lô PP2400375317
Giá từng phần lô 19,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đảng sâm
Mã phần lô PP2400375318
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đào nhân
Mã phần lô PP2400375319
Giá từng phần lô 13,342,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,137
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dây đau xương
Mã phần lô PP2400375320
Giá từng phần lô 19,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Địa long
Mã phần lô PP2400375321
Giá từng phần lô 13,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đinh hương
Mã phần lô PP2400375322
Giá từng phần lô 3,517,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,762
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2400375323
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Độc hoạt
Mã phần lô PP2400375324
Giá từng phần lô 63,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 946,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2400375325
Giá từng phần lô 110,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hạ khô thảo
Mã phần lô PP2400375326
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2400375327
Giá từng phần lô 26,995,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,932
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ)
Mã phần lô PP2400375328
Giá từng phần lô 3,202,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,037
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hậu phác
Mã phần lô PP2400375329
Giá từng phần lô 35,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoài sơn
Mã phần lô PP2400375330
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng bá
Mã phần lô PP2400375331
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2400375332
Giá từng phần lô 8,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trinh nữ hoàng cung
Mã phần lô PP2400375333
Giá từng phần lô 682,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,237
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2400375334
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng liên
Mã phần lô PP2400375335
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hòe hoa
Mã phần lô PP2400375336
Giá từng phần lô 8,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hồng hoa
Mã phần lô PP2400375337
Giá từng phần lô 61,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 917,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hương phụ
Mã phần lô PP2400375338
Giá từng phần lô 6,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Huyền hồ
Mã phần lô PP2400375339
Giá từng phần lô 31,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Huyền sâm
Mã phần lô PP2400375340
Giá từng phần lô 6,741,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,115
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Huyết giác
Mã phần lô PP2400375341
Giá từng phần lô 89,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,336,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hy thiêm
Mã phần lô PP2400375342
Giá từng phần lô 12,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ích mẫu
Mã phần lô PP2400375343
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2400375344
Giá từng phần lô 18,597,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,964
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Khiếm thực
Mã phần lô PP2400375345
Giá từng phần lô 3,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Khương hoạt
Mã phần lô PP2400375346
Giá từng phần lô 60,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 901,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2400375347
Giá từng phần lô 40,351,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,272
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2400375348
Giá từng phần lô 2,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kinh giới
Mã phần lô PP2400375349
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2400375350
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lạc tiên
Mã phần lô PP2400375351
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Liên nhục
Mã phần lô PP2400375352
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Long nhãn
Mã phần lô PP2400375353
Giá từng phần lô 24,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mạch môn
Mã phần lô PP2400375354
Giá từng phần lô 11,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mạch nha
Mã phần lô PP2400375355
Giá từng phần lô 3,906,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2400375356
Giá từng phần lô 3,545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2400375357
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mộc hương
Mã phần lô PP2400375358
Giá từng phần lô 14,332,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,987
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mộc qua
Mã phần lô PP2400375359
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Linh chi
Mã phần lô PP2400375360
Giá từng phần lô 5,491,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,372
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2400375361
Giá từng phần lô 8,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2400375362
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ngưu tất
Mã phần lô PP2400375363
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nhân trần
Mã phần lô PP2400375364
Giá từng phần lô 4,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2400375365
Giá từng phần lô 15,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2400375366
Giá từng phần lô 735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Phòng phong
Mã phần lô PP2400375367
Giá từng phần lô 114,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,716,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Phục thần
Mã phần lô PP2400375368
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Quế chi
Mã phần lô PP2400375369
Giá từng phần lô 3,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Quế nhục
Mã phần lô PP2400375370
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sa nhân
Mã phần lô PP2400375371
Giá từng phần lô 12,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sa sâm
Mã phần lô PP2400375372
Giá từng phần lô 18,112,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,687
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sài hồ
Mã phần lô PP2400375373
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nhân sâm
Mã phần lô PP2400375374
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sinh địa
Mã phần lô PP2400375375
Giá từng phần lô 9,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sơn thù
Mã phần lô PP2400375376
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sơn tra
Mã phần lô PP2400375377
Giá từng phần lô 3,937,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,062
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Liên tâm
Mã phần lô PP2400375378
Giá từng phần lô 19,446,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tam thất
Mã phần lô PP2400375379
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tần giao
Mã phần lô PP2400375380
Giá từng phần lô 85,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,279,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tang chi
Mã phần lô PP2400375381
Giá từng phần lô 5,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2400375382
Giá từng phần lô 19,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tế tân
Mã phần lô PP2400375383
Giá từng phần lô 63,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2400375384
Giá từng phần lô 1,753,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,302
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lục thần khúc
Mã phần lô PP2400375385
Giá từng phần lô 1,522,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,837
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thăng ma
Mã phần lô PP2400375386
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thảo quả
Mã phần lô PP2400375387
Giá từng phần lô 1,932,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2400375388
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thiên hoa phấn
Mã phần lô PP2400375389
Giá từng phần lô 2,956,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,352
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thiên ma
Mã phần lô PP2400375390
Giá từng phần lô 63,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2400375391
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2400375392
Giá từng phần lô 14,406,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2400375393
Giá từng phần lô 14,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thục địa
Mã phần lô PP2400375394
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2400375395
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Táo nhân
Mã phần lô PP2400375396
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trạch tả
Mã phần lô PP2400375397
Giá từng phần lô 6,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trần bì
Mã phần lô PP2400375398
Giá từng phần lô 10,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tục đoạn
Mã phần lô PP2400375399
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Khương hoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2400375400
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2400375401
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Viễn chí
Mã phần lô PP2400375402
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2400375403
Giá từng phần lô 7,287,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,305
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Xích thược
Mã phần lô PP2400375404
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Xuyên khung
Mã phần lô PP2400375405
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ý dĩ
Mã phần lô PP2400375406
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->