Gói thầu: Gói thầu số 40: Mua sắm vật tư – hóa chất lần 2
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300375118-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/12/2023 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC HÓC MÔN |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 40: Mua sắm vật tư – hóa chất lần 2 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300259087 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Hóc Môn, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 3,676,269,150 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 47.791.512 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300520878 - Dao phẫu thuật 15 độ | 28,080,000 | 40.114.286 | - | 19.656.000 | 60 |
| 2 | PP2300520879 - Dao phẫu thuật 2,85mm | 64,080,000 | 91.542.858 | - | 44.856.000 | 60 |
| 3 | PP2300520880 - Dung dịch tiệt khuẩn mức độ cao | 38,808,000 | 55.440.000 | - | 27.165.600 | 16 |
| 4 | PP2300520881 - Viên tẩy khử khuẩn dạng sủi | 6,930,000 | 9.900.000 | - | 4.851.000 | 247 |
| 5 | PP2300520882 - Kẹp cầm máu Hemoclip các cỡ | 2,500,000 | 3.571.429 | - | 1.750.000 | 9 |
| 6 | PP2300520883 - Kềm gắp dị vật | 9,680,000 | 13.828.572 | - | 6.776.000 | 1 |
| 7 | PP2300520884 - Dụng cụ cắt bao quy đầu các cỡ | 65,000,000 | 92.857.143 | - | 45.500.000 | 9 |
| 8 | PP2300520885 - Miếng dán điện cực dẫn truyền máy đo điện cơ | 78,750,000 | 112.500.000 | - | 55.125.000 | 165 |
| 9 | PP2300520886 - Băng thun y tế 10cm x 4m | 105,525,000 | 150.750.000 | - | 73.867.500 | 1102 |
| 10 | PP2300520887 - Dây garo có khóa | 506,250 | 723.215 | - | 354.375 | 5 |
| 11 | PP2300520888 - Nẹp nhôm ngón tay ngắn | 5,000,000 | 7.142.858 | - | 3.500.000 | 33 |
| 12 | PP2300520889 - Dây truyền dịch 60 giọt/ml có bầu 150ml | 1,965,600 | 2.808.000 | - | 1.375.920 | 10 |
| 13 | PP2300520890 - Trám tạm | 3,120,000 | 4.457.143 | - | 2.184.000 | 2 |
| 14 | PP2300520891 - Chổi đánh bóng | 2,400,000 | 3.428.572 | - | 1.680.000 | 99 |
| 15 | PP2300520892 - G- bone | 3,100,000 | 4.428.572 | - | 2.170.000 | 1 |
| 16 | PP2300520893 - Dy Cal | 880,000 | 1.257.143 | - | 616.000 | 1 |
| 17 | PP2300520894 - Sò đánh bóng | 1,800,000 | 2.571.429 | - | 1.260.000 | 99 |
| 18 | PP2300520895 - Chêm gỗ | 140,000 | 200.000 | - | 98.000 | 4 |
| 19 | PP2300520896 - Chỉ tơ nha khoa | 1,020,000 | 1.457.143 | - | 714.000 | 2 |
| 20 | PP2300520897 - Côn Gutta các số | 1,391,500 | 1.987.858 | - | 974.050 | 4 |
| 21 | PP2300520898 - Cone giấy các số | 1,518,000 | 2.168.572 | - | 1.062.600 | 4 |
| 22 | PP2300520899 - Cone Phụ B, C | 4,333,200 | 6.190.286 | - | 3.033.240 | 2 |
| 23 | PP2300520900 - Cọ Bone | 293,250 | 418.929 | - | 205.275 | 1 |
| 24 | PP2300520901 - Đài đánh bóng Composite | 1,207,500 | 1.725.000 | - | 845.250 | 5 |
| 25 | PP2300520902 - Dầu tra tay khoan NSK | 667,000 | 952.858 | - | 466.900 | 1 |
| 26 | PP2300520903 - Dung dịch sát trùng Cavicide 750ml | 9,936,000 | 14.194.286 | - | 6.955.200 | 6 |
| 27 | PP2300520904 - Endomethasone | 3,657,000 | 5.224.286 | - | 2.559.900 | 1 |
| 28 | PP2300520905 - Giấy trộn | 60,000 | 85.715 | - | 42.000 | 1 |
| 29 | PP2300520906 - H - Files các cỡ | 14,490,000 | 20.700.000 | - | 10.143.000 | 20 |
| 30 | PP2300520907 - Trâm nội nha (K - Files) các cỡ | 14,490,000 | 20.700.000 | - | 10.143.000 | 20 |
| 31 | PP2300520908 - Keo dán ngà | 1,800,000 | 2.571.429 | - | 1.260.000 | 1 |
| 32 | PP2300520909 - Lentulo | 2,587,500 | 3.696.429 | - | 1.811.250 | 5 |
| 33 | PP2300520910 - Vật liệu trám bít ống tủy bằng calcium silicate | 5,175,000 | 7.392.858 | - | 3.622.500 | 1 |
| 34 | PP2300520911 - Mũi khoan kim cương các cở | 7,038,000 | 10.054.286 | - | 4.926.600 | 20 |
| 35 | PP2300520912 - Mũi khoan phẫu thuật Carbide burs các cỡ | 14,000,000 | 20.000.000 | - | 9.800.000 | 17 |
| 36 | PP2300520913 - Trâm gai thép | 4,140,000 | 5.914.286 | - | 2.898.000 | 10 |
| 37 | PP2300520914 - Trâm gai VN | 1,800,000 | 2.571.429 | - | 1.260.000 | 10 |
| 38 | PP2300520915 - Vaseline 20gr | 24,000 | 34.286 | - | 16.800 | 1 |
| 39 | PP2300520916 - Đĩa Soflex | 238,050 | 340.072 | - | 166.635 | 1 |
| 40 | PP2300520917 - Viscotas (cầm máu nướu) | 310,000 | 442.858 | - | 217.000 | 1 |
| 41 | PP2300520918 - Chủng vk đông khô E. coli ATCC 25922 | 6,400,000 | 9.142.858 | - | 4.480.000 | 1 |
| 42 | PP2300520919 - Chủng vk đông khô Entero. faecalis ATCC 29212 | 3,200,000 | 4.571.429 | - | 2.240.000 | 1 |
| 43 | PP2300520920 - Chủng vk đông khô Entero. faecium ATCC 700221 | 3,200,000 | 4.571.429 | - | 2.240.000 | 1 |
| 44 | PP2300520921 - Chủng vk đông khô Kleb. pneumoniae ATCC 700603 | 3,200,000 | 4.571.429 | - | 2.240.000 | 1 |
| 45 | PP2300520922 - Chủng vk đông khô Proteus mirabilis ATCC 12453 | 3,200,000 | 4.571.429 | - | 2.240.000 | 1 |
| 46 | PP2300520923 - Chủng vk đông khô Pseudo. aeruginosa ATCC 27853 | 6,400,000 | 9.142.858 | - | 4.480.000 | 1 |
| 47 | PP2300520924 - Chủng vk đông khô Shigella flexneri ATCC 12022 | 3,200,000 | 4.571.429 | - | 2.240.000 | 1 |
| 48 | PP2300520925 - Chủng vk đông khô Stap. epidermidis ATCC 12228 | 3,200,000 | 4.571.429 | - | 2.240.000 | 1 |
| 49 | PP2300520926 - Chủng vk đông khô Stap. saprophyticus ATCC 15305 | 3,200,000 | 4.571.429 | - | 2.240.000 | 1 |
| 50 | PP2300520927 - Chủng vk đông khô Stap.aureus ATCC 25923 | 6,400,000 | 9.142.858 | - | 4.480.000 | 1 |
| 51 | PP2300520928 - Chủng vk đông khô Strep. agalactiae ATCC 27956 | 3,200,000 | 4.571.429 | - | 2.240.000 | 1 |
| 52 | PP2300520929 - Chủng vk đông khô Strep. pyogenes ATCC 19615 | 3,200,000 | 4.571.429 | - | 2.240.000 | 1 |
| 53 | PP2300520930 - Chủng vk đông khô Strep.pneumoniae ATCC 49619 | 3,200,000 | 4.571.429 | - | 2.240.000 | 1 |
| 54 | PP2300520931 - Acid acetic 3% | 90,000 | 128.572 | - | 63.000 | 1 |
| 55 | PP2300520932 - Lugol 5% | 1,380,000 | 1.971.429 | - | 966.000 | 1 |
| 56 | PP2300520933 - Methylen blue | 5,565,000 | 7.950.000 | - | 3.895.500 | 2 |
| 57 | PP2300520934 - Bông lót bó bột 4in (2,7mx10cm) | 29,000,000 | 41.428.572 | - | 20.300.000 | 329 |
| 58 | PP2300520935 - Bông lót bó bột 6in (2,7mx15cm) | 35,000,000 | 50.000.000 | - | 24.500.000 | 329 |
| 59 | PP2300520936 - Que gòn (Tăm bông tiệt trùng, ống 1 que) | 60,000 | 85.715 | - | 42.000 | 4 |
| 60 | PP2300520937 - Tămpon (gòn quấn gạc) | 1,250,000 | 1.785.715 | - | 875.000 | 83 |
| 61 | PP2300520938 - Lưỡi dao phẫu thuật tiệt trùng các số | 8,880,000 | 12.685.715 | - | 6.216.000 | 1217 |
| 62 | PP2300520939 - Giấy in nhiệt 57x38 | 1,050,000 | 1.500.000 | - | 735.000 | 12 |
| 63 | PP2300520940 - Vòng tranh thai TCU 380A | 22,500,000 | 32.142.858 | - | 15.750.000 | 124 |
| 64 | PP2300520941 - Bình dẫn lưu vết thương áp lực âm 400ml | 31,500,000 | 45.000.000 | - | 22.050.000 | 33 |
| 65 | PP2300520942 - Ống thông Pezzer (Sond quả bí ) | 480,000 | 685.715 | - | 336.000 | 4 |
| 66 | PP2300520943 - Bao khoan điện | 2,500,000 | 3.571.429 | - | 1.750.000 | 33 |
| 67 | PP2300520944 - Giấy đo độ pH | 120,000 | 171.429 | - | 84.000 | 1 |
| 68 | PP2300520945 - Nẹp gỗ 120cm | 7,875,000 | 11.250.000 | - | 5.512.500 | 50 |
| 69 | PP2300520946 - Nẹp gỗ 100cm | 6,772,500 | 9.675.000 | - | 4.740.750 | 50 |
| 70 | PP2300520947 - Nẹp gỗ 80cm | 5,670,000 | 8.100.000 | - | 3.969.000 | 50 |
| 71 | PP2300520948 - Nẹp gỗ 70cm | 5,040,000 | 7.200.000 | - | 3.528.000 | 50 |
| 72 | PP2300520949 - Nẹp gỗ 40cm | 3,150,000 | 4.500.000 | - | 2.205.000 | 50 |
| 73 | PP2300520950 - Nẹp gỗ 20cm | 2,205,000 | 3.150.000 | - | 1.543.500 | 50 |
| 74 | PP2300520951 - Ống hút tai | 4,000,000 | 5.714.286 | - | 2.800.000 | 329 |
| 75 | PP2300520952 - Ống xông mũi | 7,000,000 | 10.000.000 | - | 4.900.000 | 329 |
| 76 | PP2300520953 - Dây dẫn laser đk 550μm, dùng nhiều lần | 354,950,000 | 507.071.429 | - | 248.465.000 | 2 |
| 77 | PP2300520954 - Phim khô laser 25 x30cm | 215,680,000 | 308.114.286 | - | 150.976.000 | 1316 |
| 78 | PP2300520955 - Ống chỉ thị sinh học | 5,367,600 | 7.668.000 | - | 3.757.320 | 12 |
| 79 | PP2300520956 - Test thử lò hấp | 2,250,000 | 3.214.286 | - | 1.575.000 | 9 |
| 80 | PP2300520957 - Giấy điện tim 3 cần 63x30 | 100,800,000 | 144.000.000 | - | 70.560.000 | 790 |
| 81 | PP2300520958 - Giấy điện tim 80cm x 20m | 87,500,000 | 125.000.000 | - | 61.250.000 | 576 |
| 82 | PP2300520959 - Giấy điện tim 6 cần 110x140x143 | 189,000,000 | 270.000.000 | - | 132.300.000 | 691 |
| 83 | PP2300520960 - Giấy siêu âm trắng đen 110mm x 20m | 4,620,000 | 6.600.000 | - | 3.234.000 | 2 |
| 84 | PP2300520961 - Lam mỏng 22 x 22mm | 375,000 | 535.715 | - | 262.500 | 1 |
| 85 | PP2300520962 - Túi dự trữ Oxy | 42,388,500 | 60.555.000 | - | 29.671.950 | 61 |
| 86 | PP2300520963 - Que thử thai | 9,800,000 | 14.000.000 | - | 6.860.000 | 231 |
| 87 | PP2300520964 - Miếng đệm bảo vệ mắt tránh tia UV | 32,340,000 | 46.200.000 | - | 22.638.000 | 33 |
| 88 | PP2300520965 - Bình kềm | 24,643,850 | 35.205.500 | - | 17.250.695 | 13 |
| 89 | PP2300520966 - Kẹp Crile cong 140mm | 12,678,050 | 18.111.500 | - | 8.874.635 | 13 |
| 90 | PP2300520967 - Bình kiềm tiếp liệu | 7,317,850 | 10.454.072 | - | 5.122.495 | 4 |
| 91 | PP2300520968 - Búa phản xạ | 3,526,000 | 5.037.143 | - | 2.468.200 | 2 |
| 92 | PP2300520969 - Cán dao số 3 | 1,256,000 | 1.794.286 | - | 879.200 | 4 |
| 93 | PP2300520970 - Cán dao số 4 | 1,487,000 | 2.124.286 | - | 1.040.900 | 4 |
| 94 | PP2300520971 - Chén chung | 27,040,000 | 38.628.572 | - | 18.928.000 | 35 |
| 95 | PP2300520972 - Currette | 1,650,000 | 2.357.143 | - | 1.155.000 | 1 |
| 96 | PP2300520973 - Farabeuf 2 càng | 7,908,000 | 11.297.143 | - | 5.535.600 | 4 |
| 97 | PP2300520974 - Gu gặm xương | 12,300,000 | 17.571.429 | - | 8.610.000 | 1 |
| 98 | PP2300520975 - Hộp gòn 8.5 | 12,285,000 | 17.550.000 | - | 8.599.500 | 15 |
| 99 | PP2300520976 - Kelly cong 12cm | 14,471,750 | 20.673.929 | - | 10.130.225 | 18 |
| 100 | PP2300520977 - Kelly cong 16 cm | 43,148,600 | 61.640.858 | - | 30.204.020 | 40 |
| 101 | PP2300520978 - Kelly thẳng 16 cm | 41,009,000 | 58.584.286 | - | 28.706.300 | 38 |
| 102 | PP2300520979 - Kiềm kẹp kim khâu 16 cm | 12,481,000 | 17.830.000 | - | 8.736.700 | 12 |
| 103 | PP2300520980 - Kéo cong nhọn 12cm | 34,450,000 | 49.214.286 | - | 24.115.000 | 44 |
| 104 | PP2300520981 - Kéo cong tù 16 cm | 25,406,550 | 36.295.072 | - | 17.784.585 | 20 |
| 105 | PP2300520982 - Kéo Metzenbau 16cm | 6,209,500 | 8.870.715 | - | 4.346.650 | 4 |
| 106 | PP2300520983 - Kéo thẳng tù/nhọn 16 cm | 6,514,500 | 9.306.429 | - | 4.560.150 | 5 |
| 107 | PP2300520984 - Khay hạt đậu | 980,750 | 1.401.072 | - | 686.525 | 1 |
| 108 | PP2300520985 - Khay Inox (30x40x2)cm | 28,400,000 | 40.571.429 | - | 19.880.000 | 14 |
| 109 | PP2300520986 - Kiềm răng chuột 16cm | 5,553,800 | 7.934.000 | - | 3.887.660 | 3 |
| 110 | PP2300520987 - Kiềm tiếp liệu 18cm | 6,307,350 | 9.010.500 | - | 4.415.145 | 4 |
| 111 | PP2300520988 - Mũi cạo vôi (Insert) | 5,405,000 | 7.721.429 | - | 3.783.500 | 1 |
| 112 | PP2300520989 - Nạo ngà | 1,868,750 | 2.669.643 | - | 1.308.125 | 1 |
| 113 | PP2300520990 - Máy đo huyết áp điện tử | 20,350,000 | 29.071.429 | - | 14.245.000 | 4 |
| 114 | PP2300520991 - Máy huyết áp cơ người lớn | 140,875,000 | 201.250.000 | - | 98.612.500 | 41 |
| 115 | PP2300520992 - Máy huyết áp cơ trẻ em cỡ trung | 27,600,000 | 39.428.572 | - | 19.320.000 | 8 |
| 116 | PP2300520993 - Nhiệt kế điện tử | 32,160,000 | 45.942.858 | - | 22.512.000 | 6 |
| 117 | PP2300520994 - Nhíp 16 cm không mấu hoặc có mấu | 45,150,000 | 64.500.000 | - | 31.605.000 | 33 |
| 118 | PP2300520995 - Ống nghe | 37,625,000 | 53.750.000 | - | 26.337.500 | 36 |
| 119 | PP2300520996 - Kềm gắp sỏi, hàm răng chuột | 29,530,000 | 42.185.715 | - | 20.671.000 | 1 |
| 120 | PP2300520997 - Kềm gắp sỏi, hàm răng cá sấu | 29,530,000 | 42.185.715 | - | 20.671.000 | 1 |
| 121 | PP2300520998 - Kềm giữ xương KERN-LANE 240mm | 3,781,700 | 5.402.429 | - | 2.647.190 | 1 |
| 122 | PP2300520999 - Kềm giữ xương LANE 320mm | 6,060,200 | 8.657.429 | - | 4.242.140 | 1 |
| 123 | PP2300521000 - Dao bào da | 8,534,500 | 12.192.143 | - | 5.974.150 | 2 |
| 124 | PP2300521001 - Oxy sensor dùng cho máy thở Puritan Bennett 840 hoặc tương đương | 46,170,000 | 65.957.143 | - | 32.319.000 | 2 |
| 125 | PP2300521002 - Dụng cụ hoạt hóa huyết tương giàu tiểu cầu | 378,000,000 | 540.000.000 | - | 264.600.000 | 50 |
| 126 | PP2300521003 - Bộ KIT lọc máu liên tục | 350,000,000 | 500.000.000 | - | 245.000.000 | 9 |
| 127 | PP2300521004 - Túi thải dịch 5 lít | 24,000,000 | 34.285.715 | - | 16.800.000 | 17 |
| 128 | PP2300521005 - Chất thử Clo dư | 24,750,000 | 35.357.143 | - | 17.325.000 | 2 |
| 129 | PP2300521006 - Dung dịch LISS | 2,835,000 | 4.050.000 | - | 1.984.500 | 3 |
| 130 | PP2300521007 - Sample cup | 21,600,000 | 30.857.143 | - | 15.120.000 | 3288 |
| 131 | PP2300521008 - Lọ nước tiểu nhựa 20ml pp nắp đỏ ( Máy tự động) ( 1 túi/100c-th/1000c) | 47,520,000 | 67.885.715 | - | 33.264.000 | 6576 |
| 132 | PP2300521009 - Que chỉ thị hóa học dùng cho máy Plasma | 5,500,000 | 7.857.143 | - | 3.850.000 | 411 |
| 133 | PP2300521010 - Băng đựng hóa chất cho máy plasma | 250,000,000 | 357.142.858 | - | 175.000.000 | 17 |
| 134 | PP2300521011 - Chỉ thị sinh học cho chu trình tiệt khuẩn máy plasma | 12,000,000 | 17.142.858 | - | 8.400.000 | 17 |
| 135 | PP2300521012 - Băng keo có chỉ thị hóa học | 2,600,000 | 3.714.286 | - | 1.820.000 | 4 |
Dao phẫu thuật 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300520878 |
| Giá từng phần lô | 28,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.656.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dao phẫu thuật 2,85mm |
|
| Mã phần lô | PP2300520879 |
| Giá từng phần lô | 64,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.856.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch tiệt khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300520880 |
| Giá từng phần lô | 38,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.165.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Viên tẩy khử khuẩn dạng sủi |
|
| Mã phần lô | PP2300520881 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kẹp cầm máu Hemoclip các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300520882 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kềm gắp dị vật |
|
| Mã phần lô | PP2300520883 |
| Giá từng phần lô | 9,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.828.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.776.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dụng cụ cắt bao quy đầu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300520884 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Miếng dán điện cực dẫn truyền máy đo điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2300520885 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng thun y tế 10cm x 4m |
|
| Mã phần lô | PP2300520886 |
| Giá từng phần lô | 105,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.867.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1102 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây garo có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300520887 |
| Giá từng phần lô | 506,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 723.215 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 354.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp nhôm ngón tay ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300520888 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây truyền dịch 60 giọt/ml có bầu 150ml |
|
| Mã phần lô | PP2300520889 |
| Giá từng phần lô | 1,965,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.808.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.375.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trám tạm |
|
| Mã phần lô | PP2300520890 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chổi đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300520891 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G- bone |
|
| Mã phần lô | PP2300520892 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dy Cal |
|
| Mã phần lô | PP2300520893 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300520894 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chêm gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300520895 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tơ nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300520896 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 714.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Côn Gutta các số |
|
| Mã phần lô | PP2300520897 |
| Giá từng phần lô | 1,391,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.987.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 974.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cone giấy các số |
|
| Mã phần lô | PP2300520898 |
| Giá từng phần lô | 1,518,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.168.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.062.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cone Phụ B, C |
|
| Mã phần lô | PP2300520899 |
| Giá từng phần lô | 4,333,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.190.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.033.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cọ Bone |
|
| Mã phần lô | PP2300520900 |
| Giá từng phần lô | 293,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 418.929 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đài đánh bóng Composite |
|
| Mã phần lô | PP2300520901 |
| Giá từng phần lô | 1,207,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 845.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dầu tra tay khoan NSK |
|
| Mã phần lô | PP2300520902 |
| Giá từng phần lô | 667,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 952.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 466.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch sát trùng Cavicide 750ml |
|
| Mã phần lô | PP2300520903 |
| Giá từng phần lô | 9,936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.194.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.955.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Endomethasone |
|
| Mã phần lô | PP2300520904 |
| Giá từng phần lô | 3,657,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.224.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.559.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy trộn |
|
| Mã phần lô | PP2300520905 |
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
H - Files các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300520906 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.143.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trâm nội nha (K - Files) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300520907 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.143.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Keo dán ngà |
|
| Mã phần lô | PP2300520908 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lentulo |
|
| Mã phần lô | PP2300520909 |
| Giá từng phần lô | 2,587,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.696.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.811.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vật liệu trám bít ống tủy bằng calcium silicate |
|
| Mã phần lô | PP2300520910 |
| Giá từng phần lô | 5,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.392.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.622.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mũi khoan kim cương các cở |
|
| Mã phần lô | PP2300520911 |
| Giá từng phần lô | 7,038,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.054.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.926.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mũi khoan phẫu thuật Carbide burs các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300520912 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trâm gai thép |
|
| Mã phần lô | PP2300520913 |
| Giá từng phần lô | 4,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.898.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trâm gai VN |
|
| Mã phần lô | PP2300520914 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vaseline 20gr |
|
| Mã phần lô | PP2300520915 |
| Giá từng phần lô | 24,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa Soflex |
|
| Mã phần lô | PP2300520916 |
| Giá từng phần lô | 238,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.072 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.635 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Viscotas (cầm máu nướu) |
|
| Mã phần lô | PP2300520917 |
| Giá từng phần lô | 310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 442.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chủng vk đông khô E. coli ATCC 25922 |
|
| Mã phần lô | PP2300520918 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chủng vk đông khô Entero. faecalis ATCC 29212 |
|
| Mã phần lô | PP2300520919 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chủng vk đông khô Entero. faecium ATCC 700221 |
|
| Mã phần lô | PP2300520920 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chủng vk đông khô Kleb. pneumoniae ATCC 700603 |
|
| Mã phần lô | PP2300520921 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chủng vk đông khô Proteus mirabilis ATCC 12453 |
|
| Mã phần lô | PP2300520922 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chủng vk đông khô Pseudo. aeruginosa ATCC 27853 |
|
| Mã phần lô | PP2300520923 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chủng vk đông khô Shigella flexneri ATCC 12022 |
|
| Mã phần lô | PP2300520924 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chủng vk đông khô Stap. epidermidis ATCC 12228 |
|
| Mã phần lô | PP2300520925 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chủng vk đông khô Stap. saprophyticus ATCC 15305 |
|
| Mã phần lô | PP2300520926 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chủng vk đông khô Stap.aureus ATCC 25923 |
|
| Mã phần lô | PP2300520927 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chủng vk đông khô Strep. agalactiae ATCC 27956 |
|
| Mã phần lô | PP2300520928 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chủng vk đông khô Strep. pyogenes ATCC 19615 |
|
| Mã phần lô | PP2300520929 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chủng vk đông khô Strep.pneumoniae ATCC 49619 |
|
| Mã phần lô | PP2300520930 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Acid acetic 3% |
|
| Mã phần lô | PP2300520931 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lugol 5% |
|
| Mã phần lô | PP2300520932 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 966.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Methylen blue |
|
| Mã phần lô | PP2300520933 |
| Giá từng phần lô | 5,565,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.895.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bông lót bó bột 4in (2,7mx10cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300520934 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bông lót bó bột 6in (2,7mx15cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300520935 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Que gòn (Tăm bông tiệt trùng, ống 1 que) |
|
| Mã phần lô | PP2300520936 |
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tămpon (gòn quấn gạc) |
|
| Mã phần lô | PP2300520937 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lưỡi dao phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300520938 |
| Giá từng phần lô | 8,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.216.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1217 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy in nhiệt 57x38 |
|
| Mã phần lô | PP2300520939 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vòng tranh thai TCU 380A |
|
| Mã phần lô | PP2300520940 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bình dẫn lưu vết thương áp lực âm 400ml |
|
| Mã phần lô | PP2300520941 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống thông Pezzer (Sond quả bí ) |
|
| Mã phần lô | PP2300520942 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bao khoan điện |
|
| Mã phần lô | PP2300520943 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy đo độ pH |
|
| Mã phần lô | PP2300520944 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp gỗ 120cm |
|
| Mã phần lô | PP2300520945 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp gỗ 100cm |
|
| Mã phần lô | PP2300520946 |
| Giá từng phần lô | 6,772,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.740.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp gỗ 80cm |
|
| Mã phần lô | PP2300520947 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.969.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp gỗ 70cm |
|
| Mã phần lô | PP2300520948 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp gỗ 40cm |
|
| Mã phần lô | PP2300520949 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp gỗ 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300520950 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.543.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống hút tai |
|
| Mã phần lô | PP2300520951 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống xông mũi |
|
| Mã phần lô | PP2300520952 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây dẫn laser đk 550μm, dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2300520953 |
| Giá từng phần lô | 354,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 507.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 248.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phim khô laser 25 x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300520954 |
| Giá từng phần lô | 215,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 308.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.976.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống chỉ thị sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2300520955 |
| Giá từng phần lô | 5,367,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.668.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.757.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test thử lò hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300520956 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy điện tim 3 cần 63x30 |
|
| Mã phần lô | PP2300520957 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy điện tim 80cm x 20m |
|
| Mã phần lô | PP2300520958 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy điện tim 6 cần 110x140x143 |
|
| Mã phần lô | PP2300520959 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 691 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy siêu âm trắng đen 110mm x 20m |
|
| Mã phần lô | PP2300520960 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.234.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lam mỏng 22 x 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2300520961 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi dự trữ Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300520962 |
| Giá từng phần lô | 42,388,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.555.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.671.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Que thử thai |
|
| Mã phần lô | PP2300520963 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Miếng đệm bảo vệ mắt tránh tia UV |
|
| Mã phần lô | PP2300520964 |
| Giá từng phần lô | 32,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.638.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bình kềm |
|
| Mã phần lô | PP2300520965 |
| Giá từng phần lô | 24,643,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.205.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.250.695 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kẹp Crile cong 140mm |
|
| Mã phần lô | PP2300520966 |
| Giá từng phần lô | 12,678,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.111.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.874.635 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bình kiềm tiếp liệu |
|
| Mã phần lô | PP2300520967 |
| Giá từng phần lô | 7,317,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.454.072 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.122.495 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Búa phản xạ |
|
| Mã phần lô | PP2300520968 |
| Giá từng phần lô | 3,526,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.037.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.468.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cán dao số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300520969 |
| Giá từng phần lô | 1,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.794.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 879.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cán dao số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300520970 |
| Giá từng phần lô | 1,487,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.124.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.040.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chén chung |
|
| Mã phần lô | PP2300520971 |
| Giá từng phần lô | 27,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.928.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Currette |
|
| Mã phần lô | PP2300520972 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Farabeuf 2 càng |
|
| Mã phần lô | PP2300520973 |
| Giá từng phần lô | 7,908,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.297.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.535.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gu gặm xương |
|
| Mã phần lô | PP2300520974 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hộp gòn 8.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300520975 |
| Giá từng phần lô | 12,285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.599.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kelly cong 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2300520976 |
| Giá từng phần lô | 14,471,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.673.929 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.130.225 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kelly cong 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300520977 |
| Giá từng phần lô | 43,148,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.640.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.204.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kelly thẳng 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300520978 |
| Giá từng phần lô | 41,009,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.584.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.706.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kiềm kẹp kim khâu 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300520979 |
| Giá từng phần lô | 12,481,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.830.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.736.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kéo cong nhọn 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2300520980 |
| Giá từng phần lô | 34,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.115.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kéo cong tù 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300520981 |
| Giá từng phần lô | 25,406,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.295.072 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.784.585 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kéo Metzenbau 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300520982 |
| Giá từng phần lô | 6,209,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.870.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.346.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kéo thẳng tù/nhọn 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300520983 |
| Giá từng phần lô | 6,514,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.306.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.560.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khay hạt đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300520984 |
| Giá từng phần lô | 980,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.401.072 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 686.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khay Inox (30x40x2)cm |
|
| Mã phần lô | PP2300520985 |
| Giá từng phần lô | 28,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kiềm răng chuột 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300520986 |
| Giá từng phần lô | 5,553,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.934.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.887.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kiềm tiếp liệu 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2300520987 |
| Giá từng phần lô | 6,307,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.010.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.415.145 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mũi cạo vôi (Insert) |
|
| Mã phần lô | PP2300520988 |
| Giá từng phần lô | 5,405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.721.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.783.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nạo ngà |
|
| Mã phần lô | PP2300520989 |
| Giá từng phần lô | 1,868,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.669.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.308.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Máy đo huyết áp điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2300520990 |
| Giá từng phần lô | 20,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Máy huyết áp cơ người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300520991 |
| Giá từng phần lô | 140,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.612.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Máy huyết áp cơ trẻ em cỡ trung |
|
| Mã phần lô | PP2300520992 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2300520993 |
| Giá từng phần lô | 32,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.942.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhíp 16 cm không mấu hoặc có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300520994 |
| Giá từng phần lô | 45,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.605.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2300520995 |
| Giá từng phần lô | 37,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.337.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kềm gắp sỏi, hàm răng chuột |
|
| Mã phần lô | PP2300520996 |
| Giá từng phần lô | 29,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.185.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.671.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kềm gắp sỏi, hàm răng cá sấu |
|
| Mã phần lô | PP2300520997 |
| Giá từng phần lô | 29,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.185.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.671.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kềm giữ xương KERN-LANE 240mm |
|
| Mã phần lô | PP2300520998 |
| Giá từng phần lô | 3,781,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.402.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.647.190 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kềm giữ xương LANE 320mm |
|
| Mã phần lô | PP2300520999 |
| Giá từng phần lô | 6,060,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.657.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.242.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dao bào da |
|
| Mã phần lô | PP2300521000 |
| Giá từng phần lô | 8,534,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.192.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.974.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Oxy sensor dùng cho máy thở Puritan Bennett 840 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300521001 |
| Giá từng phần lô | 46,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.957.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.319.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dụng cụ hoạt hóa huyết tương giàu tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300521002 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ KIT lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2300521003 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi thải dịch 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300521004 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất thử Clo dư |
|
| Mã phần lô | PP2300521005 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch LISS |
|
| Mã phần lô | PP2300521006 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.984.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sample cup |
|
| Mã phần lô | PP2300521007 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lọ nước tiểu nhựa 20ml pp nắp đỏ ( Máy tự động) ( 1 túi/100c-th/1000c) |
|
| Mã phần lô | PP2300521008 |
| Giá từng phần lô | 47,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.885.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.264.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Que chỉ thị hóa học dùng cho máy Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300521009 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng đựng hóa chất cho máy plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300521010 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ thị sinh học cho chu trình tiệt khuẩn máy plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300521011 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng keo có chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2300521012 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi