Gói thầu: Gói thầu số 46: Cung cấp ống thông, ống dẫn lưu, ống nối, dây nối catheter, canula, bộ dây sử dụng cho hệ thống ECMO
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300248409-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/10/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Khu vực phát triển đô thị tỉnh An Giang | Chủ đầu tư | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Khu vực phát triển đô thị tỉnh An Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 46: Cung cấp ống thông, ống dẫn lưu, ống nối, dây nối catheter, canula, bộ dây sử dụng cho hệ thống ECMO |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300003280 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh An Giang |
| Giá gói thầu | 9,588,094,738 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 115.057.150 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300275835 - Airway các số | 120,649,200 | 172.356.000 | Vật tư y tế | 60.324.600 | 2259 |
| 2 | PP2300275836 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường (DTX Plus Gabarith2DT-XX) M Stopcock | 118,602,750 | 169.432.500 | Vật tư y tế | 59.301.375 | 25 |
| 3 | PP2300275837 - Bộ dây dẫn dung dịch liệt tim (Metal Coil) | 65,356,200 | 93.366.000 | Vật tư y tế | 32.678.100 | 4 |
| 4 | PP2300275838 - Bộ dây dẫn dung dịch liệt tim dành cho trẻ em, thiết kế theo tiêu chuẩn bệnh viện.(Crystalloid CPG pack ) | 33,390,000 | 47.700.000 | Vật tư y tế | 16.695.000 | 3 |
| 5 | PP2300275839 - Bộ dây dẫn tim phổi nhân tạo cho trẻ lớn 20-40kgcó phin lọc động mạch | 119,960,000 | 171.371.429 | Vật tư y tế | 59.980.000 | 4 |
| 6 | PP2300275840 - Bộ dây đo áp lực động mạch xâm lấn Manifold1 đường | 15,225,000 | 21.750.000 | Vật tư y tế | 7.612.500 | 5 |
| 7 | PP2300275841 - Bộ dây luồn tĩnh mạch 2 đường | 144,000,000 | 205.714.286 | Vật tư y tế | 72.000.000 | 38 |
| 8 | PP2300275842 - Bộ dây hút đàm kín có bộ lọc Cathy | 14,700,000 | 21.000.000 | Vật tư y tế | 7.350.000 | 9 |
| 9 | PP2300275843 - Bộ dây máy gây mê cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho người lớn | 649,950 | 928.500 | Vật tư y tế | 324.975 | 1 |
| 10 | PP2300275844 - Bộ dây máy gây mê cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho trẻ em | 454,965 | 649.950 | Vật tư y tế | 227.483 | 1 |
| 11 | PP2300275845 - Bộ dây máy gây mê/giúp thở người lớn, 22mm ID, 150cm | 999,600 | 1.428.000 | Vật tư y tế | 499.800 | 2 |
| 12 | PP2300275846 - Bộ dây máy thở 2 nhánh (người lớn) | 88,160,000 | 125.942.858 | Vật tư y tế | 44.080.000 | 121 |
| 13 | PP2300275847 - Bộ dây máy thở cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho người lớn | 283,500,000 | 405.000.000 | Vật tư y tế | 141.750.000 | 225 |
| 14 | PP2300275848 - Bộ dây máy thở cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho trẻ em | 8,400,000 | 12.000.000 | Vật tư y tế | 4.200.000 | 6 |
| 15 | PP2300275849 - Bộ dây máy thở có 2 bẫy nước dùng 1 lần | 84,000,000 | 120.000.000 | Vật tư y tế | 42.000.000 | 50 |
| 16 | PP2300275850 - Bộ dây thở oxy chữ T | 129,150,000 | 184.500.000 | Vật tư y tế | 64.575.000 | 171 |
| 17 | PP2300275851 - Bộ đặt nội khí quản người lớn | 31,360,000 | 44.800.000 | Vật tư y tế | 15.680.000 | 3 |
| 18 | PP2300275852 - Bộ đặt nội khí quản người lớn | 107,136,000 | 153.051.429 | Vật tư y tế | 53.568.000 | 3 |
| 19 | PP2300275853 - Bộ đặt nội khí quản nhi | 28,483,000 | 40.690.000 | Vật tư y tế | 14.241.500 | 1 |
| 20 | PP2300275854 - Bộ hút đàm kín | 62,500,000 | 89.285.715 | Vật tư y tế | 31.250.000 | 21 |
| 21 | PP2300275855 - Bộ hút đàm kín 14Fr có khóa | 48,400,000 | 69.142.858 | Vật tư y tế | 24.200.000 | 17 |
| 22 | PP2300275856 - Bộ vật tư hút dịch VAC kháng khuẩn kháng nấm | 168,150,000 | 240.214.286 | Vật tư y tế | 84.075.000 | 5 |
| 23 | PP2300275857 - Bộ vật tư hút dịch VAC nhỏ kháng khuẩn kháng nấm | 152,750,000 | 218.214.286 | Vật tư y tế | 76.375.000 | 6 |
| 24 | PP2300275858 - Bộ vật tư hút dịch VAC trung kháng khuẩn kháng nấm | 140,450,000 | 200.642.858 | Vật tư y tế | 70.225.000 | 5 |
| 25 | PP2300275859 - Cai máy thở chữ T | 11,316,000 | 16.165.715 | Vật tư y tế | 5.658.000 | 35 |
| 26 | PP2300275860 - Cathetertĩnh mạch trung tâm 1 nòng 358 (G14 8 CM, G16 45 CM) | 1,839,600 | 2.628.000 | Vật tư y tế | 919.800 | 1 |
| 27 | PP2300275861 - Cathetertĩnh mạch trung tâm 1 nòng 134 (G18/G20 LL) | 3,145,800 | 4.494.000 | Vật tư y tế | 1.572.900 | 2 |
| 28 | PP2300275862 - Co nối máy thở (Catheter Mount) | 49,170,000 | 70.242.858 | Vật tư y tế | 24.585.000 | 275 |
| 29 | PP2300275863 - CannulaEcmo động mạch 1 nòng các cỡ | 62,700,000 | 89.571.429 | Vật tư y tế | 31.350.000 | 1 |
| 30 | PP2300275864 - CannulaEcmo tĩnh mạch 1 nòng các cỡ | 94,050,000 | 134.357.143 | Vật tư y tế | 47.025.000 | 1 |
| 31 | PP2300275865 - Cannulatruyền dung dịch liệt tim xuôi dòng các cỡ | 34,713,000 | 49.590.000 | Vật tư y tế | 17.356.500 | 5 |
| 32 | PP2300275866 - Cannulađộng mạch chủ đầu cong nhựa các cỡ | 46,200,000 | 66.000.000 | Vật tư y tế | 23.100.000 | 5 |
| 33 | PP2300275867 - Cannulađộng mạch đùi 20-21Fr | 10,613,400 | 15.162.000 | Vật tư y tế | 5.306.700 | 1 |
| 34 | PP2300275868 - Cannulatĩnh mạch 1 tầng mũi cong đầu kim loại các cỡ 24 Fr- 28Fr, co nối 3/8 dài 35.6cm | 69,300,000 | 99.000.000 | Vật tư y tế | 34.650.000 | 5 |
| 35 | PP2300275869 - Cannulatĩnh mạch 1 tầng mũi thẳng các cỡ 28 . 32 .34 Fr, dài 12-15 in (30.5 - 38.1 cm) overall length | 62,475,000 | 89.250.000 | Vật tư y tế | 31.237.500 | 5 |
| 36 | PP2300275870 - Cannulatĩnh mạch 2 tầng các cỡ 32/40 Fr - 36/46 Fr | 3,591,000 | 5.130.000 | Vật tư y tế | 1.795.500 | 1 |
| 37 | PP2300275871 - Cannulatĩnh mạch đùi 20-21Fr (5.7-7.0mm) | 16,800,000 | 24.000.000 | Vật tư y tế | 8.400.000 | 1 |
| 38 | PP2300275872 - Cannulahút máu trong tim các cỡ 20 Fr | 30,450,000 | 43.500.000 | Vật tư y tế | 15.225.000 | 5 |
| 39 | PP2300275873 - Cannulacác loại, các cỡ | 17,823,900 | 25.462.715 | Vật tư y tế | 8.911.950 | 1 |
| 40 | PP2300275874 - Catheter(Ống thông) đầu cong dùng thẩm phân phúc mạc | 148,770,000 | 212.528.572 | Vật tư y tế | 74.385.000 | 5 |
| 41 | PP2300275875 - Catheter02 nòng tĩnh mạch đùi cho thận nhân tạo | 502,250,000 | 717.500.000 | Vật tư y tế | 251.125.000 | 120 |
| 42 | PP2300275876 - Catheter02 nòng TM đùi 2 nòng Haemocat kích cỡ 12Fx 4ʹʹx20cm | 19,855,000 | 28.364.286 | Vật tư y tế | 9.927.500 | 5 |
| 43 | PP2300275877 - Catheterđộng mạch các cỡ | 27,525,015 | 39.321.450 | Vật tư y tế | 13.762.508 | 8 |
| 44 | PP2300275878 - Catheterđường mật | 55,575,000 | 79.392.858 | Vật tư y tế | 27.787.500 | 2 |
| 45 | PP2300275879 - Cathetertĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 71,050,000 | 101.500.000 | Vật tư y tế | 35.525.000 | 21 |
| 46 | PP2300275880 - Cathetertĩnh mạch trung tâm 2 nòng, kim V, cỡ 720 | 325,701,059 | 465.287.228 | Vật tư y tế | 162.850.530 | 49 |
| 47 | PP2300275881 - Cathetertĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 58,800,000 | 84.000.000 | Vật tư y tế | 29.400.000 | 9 |
| 48 | PP2300275882 - Cathetertĩnh mạch trung ương 3 nòng, kim V, cỡ 720 | 126,604,790 | 180.863.986 | Vật tư y tế | 63.302.395 | 17 |
| 49 | PP2300275883 - CatheterTM rốn | 23,940,000 | 34.200.000 | Vật tư y tế | 11.970.000 | 24 |
| 50 | PP2300275884 - Cathetertĩnh mạch trung ương 2 nòng S 408 Cathetertĩnh mạch trung ương 2 nòng, kim thẳng, cỡ 408(nhi) | 23,632,668 | 33.760.955 | Vật tư y tế | 11.816.334 | 3 |
| 51 | PP2300275885 - Dây bơm thuốc cản quang áp lực cao, dài 30 - 150cm chịu lực dòng chảy 1200psi | 94,050,000 | 134.357.143 | Vật tư y tế | 47.025.000 | 50 |
| 52 | PP2300275886 - Dây bơm thuốc cản quang đạt chất lượng FDA , chất liệu polyurethane, PVC chịu áp lực 500-1200 PSI, chiều dài 122-183cm. Đạt tiêu chuẩn FDA | 12,000,000 | 17.142.858 | Vật tư y tế | 6.000.000 | 3 |
| 53 | PP2300275887 - Dây dẫn dịch bù máy Dialog HDF Online | 167,580,000 | 239.400.000 | Vật tư y tế | 83.790.000 | 125 |
| 54 | PP2300275888 - Dây dẫn đường (guide wire) các loại, các cỡ | 102,600,000 | 146.571.429 | Vật tư y tế | 51.300.000 | 2 |
| 55 | PP2300275889 - Dây dẫn đường dùng trong tán sỏi niệu quản loại cứng | 74,812,500 | 106.875.000 | Vật tư y tế | 37.406.250 | 25 |
| 56 | PP2300275890 - Dây dẫn đường dùng trong tán sỏi niệu quản loại mềm | 54,862,500 | 78.375.000 | Vật tư y tế | 27.431.250 | 9 |
| 57 | PP2300275891 - Dây dẫn đường mật | 336,385,500 | 480.550.715 | Vật tư y tế | 168.192.750 | 7 |
| 58 | PP2300275892 - Dây cho ăn có nắp (Feeding) các cỡ | 13,721,400 | 19.602.000 | Vật tư y tế | 6.860.700 | 605 |
| 59 | PP2300275893 - Dây cho ăn không nắp các cỡ | 48,735,000 | 69.621.429 | Vật tư y tế | 24.367.500 | 1354 |
| 60 | PP2300275894 - Dây cho máy gây mê có van xả + Bóng 2 lít người lớn | 2,887,500 | 4.125.000 | Vật tư y tế | 1.443.750 | 1 |
| 61 | PP2300275895 - Dây hút đàm không khóa (không nắp) | 202,104,000 | 288.720.000 | Vật tư y tế | 101.052.000 | 6015 |
| 62 | PP2300275896 - Dây hút đàm kín có Valve khóa 2 chiều | 89,434,800 | 127.764.000 | Vật tư y tế | 44.717.400 | 46 |
| 63 | PP2300275897 - Dây hút đàm nhớt có khóa (có nắp) | 282,693,600 | 403.848.000 | Vật tư y tế | 141.346.800 | 8414 |
| 64 | PP2300275898 - Dây hút dịch có nối riêng | 453,200,000 | 647.428.572 | Vật tư y tế | 226.600.000 | 3434 |
| 65 | PP2300275899 - Dây hút dịch phẫu thuật 4m | 92,700,000 | 132.428.572 | Vật tư y tế | 46.350.000 | 515 |
| 66 | PP2300275900 - Dây hút dịch phẫu thuật đường kính trong 8mm, dài 2.0m | 344,917,200 | 492.738.858 | Vật tư y tế | 172.458.600 | 4166 |
| 67 | PP2300275901 - Dây hút nhớt MPVcó nắp | 43,560,000 | 62.228.572 | Vật tư y tế | 21.780.000 | 1009 |
| 68 | PP2300275902 - Dây máy hút đàm | 14,630,000 | 20.900.000 | Vật tư y tế | 7.315.000 | 6 |
| 69 | PP2300275903 - Dây máy thở hai bẩy nước người lớn | 25,500,000 | 36.428.572 | Vật tư y tế | 12.750.000 | 15 |
| 70 | PP2300275904 - Dây nối áp lực cao | 33,000,000 | 47.142.858 | Vật tư y tế | 16.500.000 | 17 |
| 71 | PP2300275905 - Dây nối áp lực cao | 6,300,000 | 9.000.000 | Vật tư y tế | 3.150.000 | 9 |
| 72 | PP2300275906 - Dây nối áp lực cao 150cm | 48,170,000 | 68.814.286 | Vật tư y tế | 24.085.000 | 803 |
| 73 | PP2300275907 - Dây nối áp lực chịu áp lực cao, dài 30cm | 80,500,000 | 115.000.000 | Vật tư y tế | 40.250.000 | 59 |
| 74 | PP2300275908 - Dây nối áp lực thấp chữ Y, dùng cho bơm tiêm 200ml dạng xoắn dài 150cm | 94,500,000 | 135.000.000 | Vật tư y tế | 47.250.000 | 50 |
| 75 | PP2300275909 - Dây nối bơm tiêm điện 150 cm | 21,645,000 | 30.921.429 | Vật tư y tế | 10.822.500 | 463 |
| 76 | PP2300275910 - Dây nối bơm tiêm điện, truyền dịch có khóa áp lực dương | 40,390,000 | 57.700.000 | Vật tư y tế | 20.195.000 | 417 |
| 77 | PP2300275911 - Dây nối cứng 140cm | 80,712,000 | 115.302.858 | Vật tư y tế | 40.356.000 | 590 |
| 78 | PP2300275912 - Dây nối máy bơm tiêm | 2,080,000 | 2.971.429 | Vật tư y tế | 1.040.000 | 27 |
| 79 | PP2300275913 - Dây nối máy bơm tiêm 140cm | 191,178,000 | 273.111.429 | Vật tư y tế | 95.589.000 | 4085 |
| 80 | PP2300275914 - Dây nối máy bơm tiêm điện | 80,711,000 | 115.301.429 | Vật tư y tế | 40.355.500 | 1565 |
| 81 | PP2300275915 - Dây nối máy bơm tiêm điện 75 cmKhông có chất phụ gia DEHP | 2,340,000 | 3.342.858 | Vật tư y tế | 1.170.000 | 50 |
| 82 | PP2300275916 - Dây nối máy thở | 10,395,000 | 14.850.000 | Vật tư y tế | 5.197.500 | 53 |
| 83 | PP2300275917 - Dây nuôi ăn dạ dày | 37,800,000 | 54.000.000 | Vật tư y tế | 18.900.000 | 17 |
| 84 | PP2300275918 - Dây oxy 2 nhánh các cỡ | 466,112,250 | 665.874.643 | Vật tư y tế | 233.056.125 | 7506 |
| 85 | PP2300275919 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh | 25,284,000 | 36.120.000 | Vật tư y tế | 12.642.000 | 538 |
| 86 | PP2300275920 - Dây oxy các số | 3,381,650 | 4.830.929 | Vật tư y tế | 1.690.825 | 120 |
| 87 | PP2300275921 - Dây theo dõi áp lực 200PSI | 15,225,000 | 21.750.000 | Vật tư y tế | 7.612.500 | 42 |
| 88 | PP2300275922 - Dây thở dùng nhiều lần | 33,600,000 | 48.000.000 | Vật tư y tế | 16.800.000 | 2 |
| 89 | PP2300275923 - Dây thở một nhánh có cổng rò rỉ | 18,500,000 | 26.428.572 | Vật tư y tế | 9.250.000 | 1 |
| 90 | PP2300275924 - FEN.L-P-C 4-8.5 BX1(4FEN)/ FEN.L-P-C 6-10.0 BX1 (6FEN) /FEN.L-P-C 8-12.0 BX1 (8FEN) | 82,952,100 | 118.503.000 | Vật tư y tế | 41.476.050 | 5 |
| 91 | PP2300275925 - Frekatube | 160,000,000 | 228.571.429 | Vật tư y tế | 80.000.000 | 84 |
| 92 | PP2300275926 - Hệ thống dây máy thở có Valve nối + co chữ T | 32,550,000 | 46.500.000 | Vật tư y tế | 16.275.000 | 26 |
| 93 | PP2300275927 - Ống hút nước bọt | 24,150,000 | 34.500.000 | Vật tư y tế | 12.075.000 | 39 |
| 94 | PP2300275928 - Ống mở khí quản có bóng | 3,009,552 | 4.299.360 | Vật tư y tế | 1.504.776 | 5 |
| 95 | PP2300275929 - Ống mở khí quản có bóng, cửa sổ, sử dụng nhiều lần số 6/8 | 1,745,000 | 2.492.858 | Vật tư y tế | 872.500 | 1 |
| 96 | PP2300275930 - Ống NKQ có bóng chèn | 292,050,000 | 417.214.286 | Vật tư y tế | 146.025.000 | 417 |
| 97 | PP2300275931 - Ống NKQ có bóng chèn có ống hút dịch trên bóng | 46,200,000 | 66.000.000 | Vật tư y tế | 23.100.000 | 9 |
| 98 | PP2300275932 - Ống nội khí quản có bóng các số | 189,401,784 | 270.573.978 | Vật tư y tế | 94.700.892 | 1755 |
| 99 | PP2300275933 - Ống nội khí quản đặt đườngmiệng/đường mũi các số | 179,161,400 | 255.944.858 | Vật tư y tế | 89.580.700 | 367 |
| 100 | PP2300275934 - Ống nội khí quản không bóng các số | 8,140,600 | 11.629.429 | Vật tư y tế | 4.070.300 | 85 |
| 101 | PP2300275935 - Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn | 1,212,860 | 1.732.658 | Vật tư y tế | 606.430 | 1 |
| 102 | PP2300275936 - Ống nuôi ăn dạ dày | 99,225,000 | 141.750.000 | Vật tư y tế | 49.612.500 | 53 |
| 103 | PP2300275937 - Ống nuôi ăn lưu 30 ngày chất liệu polyurethane số 14 | 88,000,000 | 125.714.286 | Vật tư y tế | 44.000.000 | 42 |
| 104 | PP2300275938 - Ống thổi đo hô hấp | 87,500,000 | 125.000.000 | Vật tư y tế | 43.750.000 | 209 |
| 105 | PP2300275939 - Ống thông dạ dày | 11,130,000 | 15.900.000 | Vật tư y tế | 5.565.000 | 265 |
| 106 | PP2300275940 - Thông hậu môn các số | 1,875,000 | 2.678.572 | Vật tư y tế | 937.500 | 53 |
| 107 | PP2300275941 - Ống thông JJ đặt nong niệu quản, đầu mở | 350,831,250 | 501.187.500 | Vật tư y tế | 175.415.625 | 113 |
| 108 | PP2300275942 - Ống thông tiệt trùng hai nhánh các số | 65,960,895 | 94.229.850 | Vật tư y tế | 32.980.448 | 207 |
| 109 | PP2300275943 - Thông tiệt trùng 1 nhánh các số | 34,320,000 | 49.028.572 | Vật tư y tế | 17.160.000 | 167 |
| 110 | PP2300275944 - Ống hút ngoài tim các cỡ 20Fr | 6,090,000 | 8.700.000 | Vật tư y tế | 3.045.000 | 1 |
| 111 | PP2300275945 - Stent đường mật bằng nhựa, loại đuôi heo | 83,391,000 | 119.130.000 | Vật tư y tế | 41.695.500 | 18 |
| 112 | PP2300275946 - Stent đường mật bằng nhựa, loại thẳng | 51,870,000 | 74.100.000 | Vật tư y tế | 25.935.000 | 11 |
| 113 | PP2300275947 - Stent niệu quản Double J | 54,862,500 | 78.375.000 | Vật tư y tế | 27.431.250 | 5 |
| 114 | PP2300275948 - Stent niệu quản Double J | 19,950,000 | 28.500.000 | Vật tư y tế | 9.975.000 | 5 |
Airway các số |
|
| Mã phần lô | PP2300275835 |
| Giá từng phần lô | 120,649,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.356.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.324.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2259 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường (DTX Plus Gabarith2DT-XX) M Stopcock |
|
| Mã phần lô | PP2300275836 |
| Giá từng phần lô | 118,602,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.432.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.301.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây dẫn dung dịch liệt tim (Metal Coil) |
|
| Mã phần lô | PP2300275837 |
| Giá từng phần lô | 65,356,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.366.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.678.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây dẫn dung dịch liệt tim dành cho trẻ em, thiết kế theo tiêu chuẩn bệnh viện.(Crystalloid CPG pack ) |
|
| Mã phần lô | PP2300275838 |
| Giá từng phần lô | 33,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây dẫn tim phổi nhân tạo cho trẻ lớn 20-40kgcó phin lọc động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300275839 |
| Giá từng phần lô | 119,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây đo áp lực động mạch xâm lấn Manifold1 đường |
|
| Mã phần lô | PP2300275840 |
| Giá từng phần lô | 15,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.612.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây luồn tĩnh mạch 2 đường |
|
| Mã phần lô | PP2300275841 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây hút đàm kín có bộ lọc Cathy |
|
| Mã phần lô | PP2300275842 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây máy gây mê cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300275843 |
| Giá từng phần lô | 649,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 928.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây máy gây mê cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300275844 |
| Giá từng phần lô | 454,965 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 649.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.483 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây máy gây mê/giúp thở người lớn, 22mm ID, 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2300275845 |
| Giá từng phần lô | 999,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 499.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây máy thở 2 nhánh (người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2300275846 |
| Giá từng phần lô | 88,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.942.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 121 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây máy thở cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300275847 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây máy thở cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300275848 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây máy thở có 2 bẫy nước dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300275849 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây thở oxy chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300275850 |
| Giá từng phần lô | 129,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 171 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đặt nội khí quản người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300275851 |
| Giá từng phần lô | 31,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đặt nội khí quản người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300275852 |
| Giá từng phần lô | 107,136,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.051.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.568.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đặt nội khí quản nhi |
|
| Mã phần lô | PP2300275853 |
| Giá từng phần lô | 28,483,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.241.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hút đàm kín |
|
| Mã phần lô | PP2300275854 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hút đàm kín 14Fr có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300275855 |
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ vật tư hút dịch VAC kháng khuẩn kháng nấm |
|
| Mã phần lô | PP2300275856 |
| Giá từng phần lô | 168,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ vật tư hút dịch VAC nhỏ kháng khuẩn kháng nấm |
|
| Mã phần lô | PP2300275857 |
| Giá từng phần lô | 152,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ vật tư hút dịch VAC trung kháng khuẩn kháng nấm |
|
| Mã phần lô | PP2300275858 |
| Giá từng phần lô | 140,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cai máy thở chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300275859 |
| Giá từng phần lô | 11,316,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.165.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.658.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cathetertĩnh mạch trung tâm 1 nòng 358 (G14 8 CM, G16 45 CM) |
|
| Mã phần lô | PP2300275860 |
| Giá từng phần lô | 1,839,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.628.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 919.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cathetertĩnh mạch trung tâm 1 nòng 134 (G18/G20 LL) |
|
| Mã phần lô | PP2300275861 |
| Giá từng phần lô | 3,145,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.494.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.572.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Co nối máy thở (Catheter Mount) |
|
| Mã phần lô | PP2300275862 |
| Giá từng phần lô | 49,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.242.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.585.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CannulaEcmo động mạch 1 nòng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300275863 |
| Giá từng phần lô | 62,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CannulaEcmo tĩnh mạch 1 nòng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300275864 |
| Giá từng phần lô | 94,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannulatruyền dung dịch liệt tim xuôi dòng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300275865 |
| Giá từng phần lô | 34,713,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.590.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.356.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannulađộng mạch chủ đầu cong nhựa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300275866 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannulađộng mạch đùi 20-21Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300275867 |
| Giá từng phần lô | 10,613,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.162.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.306.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannulatĩnh mạch 1 tầng mũi cong đầu kim loại các cỡ 24 Fr- 28Fr, co nối 3/8 dài 35.6cm |
|
| Mã phần lô | PP2300275868 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannulatĩnh mạch 1 tầng mũi thẳng các cỡ 28 . 32 .34 Fr, dài 12-15 in (30.5 - 38.1 cm) overall length |
|
| Mã phần lô | PP2300275869 |
| Giá từng phần lô | 62,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.237.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannulatĩnh mạch 2 tầng các cỡ 32/40 Fr - 36/46 Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300275870 |
| Giá từng phần lô | 3,591,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.795.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannulatĩnh mạch đùi 20-21Fr (5.7-7.0mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300275871 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannulahút máu trong tim các cỡ 20 Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300275872 |
| Giá từng phần lô | 30,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannulacác loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300275873 |
| Giá từng phần lô | 17,823,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.462.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.911.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter(Ống thông) đầu cong dùng thẩm phân phúc mạc |
|
| Mã phần lô | PP2300275874 |
| Giá từng phần lô | 148,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.528.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter02 nòng tĩnh mạch đùi cho thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300275875 |
| Giá từng phần lô | 502,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 717.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 251.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter02 nòng TM đùi 2 nòng Haemocat kích cỡ 12Fx 4ʹʹx20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300275876 |
| Giá từng phần lô | 19,855,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.364.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.927.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheterđộng mạch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300275877 |
| Giá từng phần lô | 27,525,015 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.321.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.762.508 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheterđường mật |
|
| Mã phần lô | PP2300275878 |
| Giá từng phần lô | 55,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.392.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.787.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cathetertĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300275879 |
| Giá từng phần lô | 71,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cathetertĩnh mạch trung tâm 2 nòng, kim V, cỡ 720 |
|
| Mã phần lô | PP2300275880 |
| Giá từng phần lô | 325,701,059 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 465.287.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.850.530 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cathetertĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300275881 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cathetertĩnh mạch trung ương 3 nòng, kim V, cỡ 720 |
|
| Mã phần lô | PP2300275882 |
| Giá từng phần lô | 126,604,790 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.863.986 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.302.395 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CatheterTM rốn |
|
| Mã phần lô | PP2300275883 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cathetertĩnh mạch trung ương 2 nòng S 408 Cathetertĩnh mạch trung ương 2 nòng, kim thẳng, cỡ 408(nhi) |
|
| Mã phần lô | PP2300275884 |
| Giá từng phần lô | 23,632,668 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.760.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.816.334 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bơm thuốc cản quang áp lực cao, dài 30 - 150cm chịu lực dòng chảy 1200psi |
|
| Mã phần lô | PP2300275885 |
| Giá từng phần lô | 94,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bơm thuốc cản quang đạt chất lượng FDA , chất liệu polyurethane, PVC chịu áp lực 500-1200 PSI, chiều dài 122-183cm. Đạt tiêu chuẩn FDA |
|
| Mã phần lô | PP2300275886 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn dịch bù máy Dialog HDF Online |
|
| Mã phần lô | PP2300275887 |
| Giá từng phần lô | 167,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường (guide wire) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300275888 |
| Giá từng phần lô | 102,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường dùng trong tán sỏi niệu quản loại cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300275889 |
| Giá từng phần lô | 74,812,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.406.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường dùng trong tán sỏi niệu quản loại mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300275890 |
| Giá từng phần lô | 54,862,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.431.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2300275891 |
| Giá từng phần lô | 336,385,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.550.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.192.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cho ăn có nắp (Feeding) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300275892 |
| Giá từng phần lô | 13,721,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.602.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.860.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cho ăn không nắp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300275893 |
| Giá từng phần lô | 48,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.621.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1354 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cho máy gây mê có van xả + Bóng 2 lít người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300275894 |
| Giá từng phần lô | 2,887,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.443.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút đàm không khóa (không nắp) |
|
| Mã phần lô | PP2300275895 |
| Giá từng phần lô | 202,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.052.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút đàm kín có Valve khóa 2 chiều |
|
| Mã phần lô | PP2300275896 |
| Giá từng phần lô | 89,434,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.764.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.717.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút đàm nhớt có khóa (có nắp) |
|
| Mã phần lô | PP2300275897 |
| Giá từng phần lô | 282,693,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 403.848.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.346.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8414 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch có nối riêng |
|
| Mã phần lô | PP2300275898 |
| Giá từng phần lô | 453,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 647.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3434 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật 4m |
|
| Mã phần lô | PP2300275899 |
| Giá từng phần lô | 92,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật đường kính trong 8mm, dài 2.0m |
|
| Mã phần lô | PP2300275900 |
| Giá từng phần lô | 344,917,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 492.738.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.458.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút nhớt MPVcó nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300275901 |
| Giá từng phần lô | 43,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1009 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây máy hút đàm |
|
| Mã phần lô | PP2300275902 |
| Giá từng phần lô | 14,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây máy thở hai bẩy nước người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300275903 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2300275904 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2300275905 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối áp lực cao 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2300275906 |
| Giá từng phần lô | 48,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.814.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 803 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối áp lực chịu áp lực cao, dài 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300275907 |
| Giá từng phần lô | 80,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối áp lực thấp chữ Y, dùng cho bơm tiêm 200ml dạng xoắn dài 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2300275908 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện 150 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300275909 |
| Giá từng phần lô | 21,645,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.921.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.822.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 463 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện, truyền dịch có khóa áp lực dương |
|
| Mã phần lô | PP2300275910 |
| Giá từng phần lô | 40,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.195.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối cứng 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2300275911 |
| Giá từng phần lô | 80,712,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.302.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.356.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối máy bơm tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300275912 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối máy bơm tiêm 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2300275913 |
| Giá từng phần lô | 191,178,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 273.111.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.589.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300275914 |
| Giá từng phần lô | 80,711,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.301.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.355.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối máy bơm tiêm điện 75 cmKhông có chất phụ gia DEHP |
|
| Mã phần lô | PP2300275915 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2300275916 |
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.197.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nuôi ăn dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300275917 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây oxy 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300275918 |
| Giá từng phần lô | 466,112,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 665.874.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.056.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7506 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300275919 |
| Giá từng phần lô | 25,284,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.642.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây oxy các số |
|
| Mã phần lô | PP2300275920 |
| Giá từng phần lô | 3,381,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.830.929 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.690.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây theo dõi áp lực 200PSI |
|
| Mã phần lô | PP2300275921 |
| Giá từng phần lô | 15,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.612.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2300275922 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở một nhánh có cổng rò rỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300275923 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
FEN.L-P-C 4-8.5 BX1(4FEN)/ FEN.L-P-C 6-10.0 BX1 (6FEN) /FEN.L-P-C 8-12.0 BX1 (8FEN) |
|
| Mã phần lô | PP2300275924 |
| Giá từng phần lô | 82,952,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.503.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.476.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Frekatube |
|
| Mã phần lô | PP2300275925 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống dây máy thở có Valve nối + co chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300275926 |
| Giá từng phần lô | 32,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2300275927 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống mở khí quản có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300275928 |
| Giá từng phần lô | 3,009,552 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.299.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.504.776 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống mở khí quản có bóng, cửa sổ, sử dụng nhiều lần số 6/8 |
|
| Mã phần lô | PP2300275929 |
| Giá từng phần lô | 1,745,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.492.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 872.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống NKQ có bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2300275930 |
| Giá từng phần lô | 292,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 417.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống NKQ có bóng chèn có ống hút dịch trên bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300275931 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300275932 |
| Giá từng phần lô | 189,401,784 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.573.978 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.700.892 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản đặt đườngmiệng/đường mũi các số |
|
| Mã phần lô | PP2300275933 |
| Giá từng phần lô | 179,161,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.944.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.580.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 367 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản không bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300275934 |
| Giá từng phần lô | 8,140,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.629.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.070.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 85 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2300275935 |
| Giá từng phần lô | 1,212,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.732.658 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 606.430 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nuôi ăn dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300275936 |
| Giá từng phần lô | 99,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.612.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nuôi ăn lưu 30 ngày chất liệu polyurethane số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2300275937 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thổi đo hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300275938 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 209 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300275939 |
| Giá từng phần lô | 11,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.565.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông hậu môn các số |
|
| Mã phần lô | PP2300275940 |
| Giá từng phần lô | 1,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.678.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông JJ đặt nong niệu quản, đầu mở |
|
| Mã phần lô | PP2300275941 |
| Giá từng phần lô | 350,831,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 501.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.415.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 113 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiệt trùng hai nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300275942 |
| Giá từng phần lô | 65,960,895 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.229.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.980.448 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 207 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông tiệt trùng 1 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300275943 |
| Giá từng phần lô | 34,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút ngoài tim các cỡ 20Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300275944 |
| Giá từng phần lô | 6,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.045.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent đường mật bằng nhựa, loại đuôi heo |
|
| Mã phần lô | PP2300275945 |
| Giá từng phần lô | 83,391,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.695.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent đường mật bằng nhựa, loại thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300275946 |
| Giá từng phần lô | 51,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent niệu quản Double J |
|
| Mã phần lô | PP2300275947 |
| Giá từng phần lô | 54,862,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.431.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent niệu quản Double J |
|
| Mã phần lô | PP2300275948 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi