Gói thầu: Gói thầu số 5: cung cấp thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300058029-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức
Chủ đầu tư Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức
Tên gói thầu Gói thầu số 5: cung cấp thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300044177
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 87,087,027,020 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.612.610.808 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300097021 - Abiraterone acetate 18,061,150 541,834
2 PP2300097022 - Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri); 1,319,980,000 39,599,400
3 PP2300097023 - Bicalutamide 22,825,600 684,768
4 PP2300097024 - Caspofungin 1,959,300,000 58,779,000
5 PP2300097025 - Caspofungin 580,209,000 17,406,270
6 PP2300097026 - Cefuroxime axetil 30,044,000 901,320
7 PP2300097027 - Ciclosporin 1,899,840 56,995
8 PP2300097028 - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 5,524,210,000 165,726,300
9 PP2300097029 - Fosfomycin sodium 808,000,000 24,240,000
10 PP2300097030 - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46 mg) 328,950,000 9,868,500
11 PP2300097031 - Linezolid 761,600,000 22,848,000
12 PP2300097032 - Moxifloxacin 105,000,000 3,150,000
13 PP2300097033 - Moxifloxacin 735,000,000 22,050,000
14 PP2300097034 - Piperacillin + Tazobactam 3,355,500,000 100,665,000
15 PP2300097035 - Sultamicillin Tosilat 73,950,000 2,218,500
16 PP2300097036 - Teicoplanin 215,000,000 6,450,000
17 PP2300097037 - Temozolomide 128,250,000 3,847,500
18 PP2300097038 - Tigecyclin 2,046,800,000 61,404,000
19 PP2300097039 - Alteplase 309,707,640 9,291,229
20 PP2300097040 - Aluminium phosphate 20% gel 26,257,000 787,710
21 PP2300097041 - Amiodarone hydrochloride 300,480,000 9,014,400
22 PP2300097042 - Atorvastatin 350,702,000 10,521,060
23 PP2300097043 - Atracurium besylat 92,292,000 2,768,760
24 PP2300097044 - Bisoprolol fumarate 12,870,000 386,100
25 PP2300097045 - Bisoprolol fumarate 9,441,000 283,230
26 PP2300097046 - Budesonid 691,700 20,751
27 PP2300097047 - Celecoxib 238,260,000 7,147,800
28 PP2300097048 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 3,038,800 91,164
29 PP2300097049 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 7,597,000 227,910
30 PP2300097050 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magie trihydrat) 1,571,920,000 47,157,600
31 PP2300097051 - Esomeprazole natri 7,678,000,000 230,340,000
32 PP2300097052 - Etoricoxib 71,110,000 2,133,300
33 PP2300097053 - Fentanyl 3,087,000 92,610
34 PP2300097054 - Fentanyl 14,148,750 424,462
35 PP2300097055 - Filgrastim 39,063,290 1,171,898
36 PP2300097056 - Ginkgobiloba 10,780,000 323,400
37 PP2300097057 - Metformin hydrochlorid 2,421,500 72,645
38 PP2300097058 - Iloprost( dưới dạng Iloprosttrometamol) 18,711,000 561,330
39 PP2300097059 - Iodixanol 198,450,000 5,953,500
40 PP2300097060 - Iodixanol 18,191,250 545,737
41 PP2300097061 - Iohexol 6,091,400,000 182,742,000
42 PP2300097062 - Iopamidol 4,536,000,000 136,080,000
43 PP2300097063 - Iopromide 3,570,000,000 107,100,000
44 PP2300097064 - Iopromide 242,550,000 7,276,500
45 PP2300097065 - Iopromide 5,670,000,000 170,100,000
46 PP2300097066 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 400,320,000 12,009,600
47 PP2300097067 - Losartan potassium 167,400,000 5,022,000
48 PP2300097068 - Losartan potassium + Hydrochlorothiazide 25,110,000 753,300
49 PP2300097069 - Metformin hydrochloride 9,192,500 275,775
50 PP2300097070 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 622,737,000 18,682,110
51 PP2300097071 - Natri valproate 333mg+ Acid valproic 145mg 13,944,000 418,320
52 PP2300097072 - Nhũ dịch lipid (Triglycerid chuỗi trung bình+ dầu đậu nành + dầu cá) 915,180,000 27,455,400
53 PP2300097073 - Nifedipin 189,080,000 5,672,400
54 PP2300097074 - Nimodipin 166,530,000 4,995,900
55 PP2300097075 - Palonosetron HCL 166,650,000 4,999,500
56 PP2300097076 - Piracetam 3,518,000 105,540
57 PP2300097077 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4)30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml 1,650,000,000 49,500,000
58 PP2300097078 - Propofol 4,726,720,000 141,801,600
59 PP2300097079 - Propofol 2,250,000,000 67,500,000
60 PP2300097080 - Rivaroxaban 40,600,000 1,218,000
61 PP2300097081 - Rocuronium bromide 2,089,000,000 62,670,000
62 PP2300097082 - Ropivacain HCl 630,000,000 18,900,000
63 PP2300097083 - Ropivacain HCl 2,268,000,000 68,040,000
64 PP2300097084 - Rosuvastatin 54,192,000 1,625,760
65 PP2300097085 - Salmeterol + fluticason propionat 13,904,500 417,135
66 PP2300097086 - Sevoflurane 21,471,600,000 644,148,000
67 PP2300097087 - Solifenacin succinate 7,717,500 231,525
68 PP2300097088 - Tamsulosin hydroclorid 4,410,000 132,300
69 PP2300097089 - Trimebutine maleate 5,812,000 174,360
70 PP2300097090 - Valsartan 93,660,000 2,809,800
Abiraterone acetate
Mã phần lô PP2300097021
Giá từng phần lô 18,061,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,834
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri);
Mã phần lô PP2300097022
Giá từng phần lô 1,319,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,599,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bicalutamide
Mã phần lô PP2300097023
Giá từng phần lô 22,825,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,768
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Caspofungin
Mã phần lô PP2300097024
Giá từng phần lô 1,959,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,779,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Caspofungin
Mã phần lô PP2300097025
Giá từng phần lô 580,209,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,406,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxime axetil
Mã phần lô PP2300097026
Giá từng phần lô 30,044,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 901,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciclosporin
Mã phần lô PP2300097027
Giá từng phần lô 1,899,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri)
Mã phần lô PP2300097028
Giá từng phần lô 5,524,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,726,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fosfomycin sodium
Mã phần lô PP2300097029
Giá từng phần lô 808,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46 mg)
Mã phần lô PP2300097030
Giá từng phần lô 328,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,868,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300097031
Giá từng phần lô 761,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300097032
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300097033
Giá từng phần lô 735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piperacillin + Tazobactam
Mã phần lô PP2300097034
Giá từng phần lô 3,355,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sultamicillin Tosilat
Mã phần lô PP2300097035
Giá từng phần lô 73,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,218,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Teicoplanin
Mã phần lô PP2300097036
Giá từng phần lô 215,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Temozolomide
Mã phần lô PP2300097037
Giá từng phần lô 128,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,847,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tigecyclin
Mã phần lô PP2300097038
Giá từng phần lô 2,046,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alteplase
Mã phần lô PP2300097039
Giá từng phần lô 309,707,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,291,229
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aluminium phosphate 20% gel
Mã phần lô PP2300097040
Giá từng phần lô 26,257,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amiodarone hydrochloride
Mã phần lô PP2300097041
Giá từng phần lô 300,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,014,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300097042
Giá từng phần lô 350,702,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,521,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300097043
Giá từng phần lô 92,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,768,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300097044
Giá từng phần lô 12,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300097045
Giá từng phần lô 9,441,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300097046
Giá từng phần lô 691,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,751
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300097047
Giá từng phần lô 238,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,147,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
Mã phần lô PP2300097048
Giá từng phần lô 3,038,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,164
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
Mã phần lô PP2300097049
Giá từng phần lô 7,597,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magie trihydrat)
Mã phần lô PP2300097050
Giá từng phần lô 1,571,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,157,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazole natri
Mã phần lô PP2300097051
Giá từng phần lô 7,678,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300097052
Giá từng phần lô 71,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,133,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300097053
Giá từng phần lô 3,087,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300097054
Giá từng phần lô 14,148,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,462
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Filgrastim
Mã phần lô PP2300097055
Giá từng phần lô 39,063,290
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,171,898
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ginkgobiloba
Mã phần lô PP2300097056
Giá từng phần lô 10,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300097057
Giá từng phần lô 2,421,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,645
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iloprost( dưới dạng Iloprosttrometamol)
Mã phần lô PP2300097058
Giá từng phần lô 18,711,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iodixanol
Mã phần lô PP2300097059
Giá từng phần lô 198,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,953,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iodixanol
Mã phần lô PP2300097060
Giá từng phần lô 18,191,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,737
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iohexol
Mã phần lô PP2300097061
Giá từng phần lô 6,091,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,742,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iopamidol
Mã phần lô PP2300097062
Giá từng phần lô 4,536,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iopromide
Mã phần lô PP2300097063
Giá từng phần lô 3,570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iopromide
Mã phần lô PP2300097064
Giá từng phần lô 242,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,276,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iopromide
Mã phần lô PP2300097065
Giá từng phần lô 5,670,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
Mã phần lô PP2300097066
Giá từng phần lô 400,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,009,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan potassium
Mã phần lô PP2300097067
Giá từng phần lô 167,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,022,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan potassium + Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300097068
Giá từng phần lô 25,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 753,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300097069
Giá từng phần lô 9,192,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2300097070
Giá từng phần lô 622,737,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,682,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri valproate 333mg+ Acid valproic 145mg
Mã phần lô PP2300097071
Giá từng phần lô 13,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid (Triglycerid chuỗi trung bình+ dầu đậu nành + dầu cá)
Mã phần lô PP2300097072
Giá từng phần lô 915,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,455,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nifedipin
Mã phần lô PP2300097073
Giá từng phần lô 189,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,672,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nimodipin
Mã phần lô PP2300097074
Giá từng phần lô 166,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,995,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Palonosetron HCL
Mã phần lô PP2300097075
Giá từng phần lô 166,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,999,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300097076
Giá từng phần lô 3,518,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4)30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml
Mã phần lô PP2300097077
Giá từng phần lô 1,650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300097078
Giá từng phần lô 4,726,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,801,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300097079
Giá từng phần lô 2,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300097080
Giá từng phần lô 40,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2300097081
Giá từng phần lô 2,089,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ropivacain HCl
Mã phần lô PP2300097082
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ropivacain HCl
Mã phần lô PP2300097083
Giá từng phần lô 2,268,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300097084
Giá từng phần lô 54,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,625,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salmeterol + fluticason propionat
Mã phần lô PP2300097085
Giá từng phần lô 13,904,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,135
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sevoflurane
Mã phần lô PP2300097086
Giá từng phần lô 21,471,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,148,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Solifenacin succinate
Mã phần lô PP2300097087
Giá từng phần lô 7,717,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tamsulosin hydroclorid
Mã phần lô PP2300097088
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimebutine maleate
Mã phần lô PP2300097089
Giá từng phần lô 5,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300097090
Giá từng phần lô 93,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,809,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->