Gói thầu: Gói thầu số 5: cung cấp thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300058029-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức | Chủ đầu tư | Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: cung cấp thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300044177 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 87,087,027,020 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2.612.610.808 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300097021 - Abiraterone acetate | 18,061,150 | 541,834 |
| 2 | PP2300097022 - Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri); | 1,319,980,000 | 39,599,400 |
| 3 | PP2300097023 - Bicalutamide | 22,825,600 | 684,768 |
| 4 | PP2300097024 - Caspofungin | 1,959,300,000 | 58,779,000 |
| 5 | PP2300097025 - Caspofungin | 580,209,000 | 17,406,270 |
| 6 | PP2300097026 - Cefuroxime axetil | 30,044,000 | 901,320 |
| 7 | PP2300097027 - Ciclosporin | 1,899,840 | 56,995 |
| 8 | PP2300097028 - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) | 5,524,210,000 | 165,726,300 |
| 9 | PP2300097029 - Fosfomycin sodium | 808,000,000 | 24,240,000 |
| 10 | PP2300097030 - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46 mg) | 328,950,000 | 9,868,500 |
| 11 | PP2300097031 - Linezolid | 761,600,000 | 22,848,000 |
| 12 | PP2300097032 - Moxifloxacin | 105,000,000 | 3,150,000 |
| 13 | PP2300097033 - Moxifloxacin | 735,000,000 | 22,050,000 |
| 14 | PP2300097034 - Piperacillin + Tazobactam | 3,355,500,000 | 100,665,000 |
| 15 | PP2300097035 - Sultamicillin Tosilat | 73,950,000 | 2,218,500 |
| 16 | PP2300097036 - Teicoplanin | 215,000,000 | 6,450,000 |
| 17 | PP2300097037 - Temozolomide | 128,250,000 | 3,847,500 |
| 18 | PP2300097038 - Tigecyclin | 2,046,800,000 | 61,404,000 |
| 19 | PP2300097039 - Alteplase | 309,707,640 | 9,291,229 |
| 20 | PP2300097040 - Aluminium phosphate 20% gel | 26,257,000 | 787,710 |
| 21 | PP2300097041 - Amiodarone hydrochloride | 300,480,000 | 9,014,400 |
| 22 | PP2300097042 - Atorvastatin | 350,702,000 | 10,521,060 |
| 23 | PP2300097043 - Atracurium besylat | 92,292,000 | 2,768,760 |
| 24 | PP2300097044 - Bisoprolol fumarate | 12,870,000 | 386,100 |
| 25 | PP2300097045 - Bisoprolol fumarate | 9,441,000 | 283,230 |
| 26 | PP2300097046 - Budesonid | 691,700 | 20,751 |
| 27 | PP2300097047 - Celecoxib | 238,260,000 | 7,147,800 |
| 28 | PP2300097048 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) | 3,038,800 | 91,164 |
| 29 | PP2300097049 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) | 7,597,000 | 227,910 |
| 30 | PP2300097050 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magie trihydrat) | 1,571,920,000 | 47,157,600 |
| 31 | PP2300097051 - Esomeprazole natri | 7,678,000,000 | 230,340,000 |
| 32 | PP2300097052 - Etoricoxib | 71,110,000 | 2,133,300 |
| 33 | PP2300097053 - Fentanyl | 3,087,000 | 92,610 |
| 34 | PP2300097054 - Fentanyl | 14,148,750 | 424,462 |
| 35 | PP2300097055 - Filgrastim | 39,063,290 | 1,171,898 |
| 36 | PP2300097056 - Ginkgobiloba | 10,780,000 | 323,400 |
| 37 | PP2300097057 - Metformin hydrochlorid | 2,421,500 | 72,645 |
| 38 | PP2300097058 - Iloprost( dưới dạng Iloprosttrometamol) | 18,711,000 | 561,330 |
| 39 | PP2300097059 - Iodixanol | 198,450,000 | 5,953,500 |
| 40 | PP2300097060 - Iodixanol | 18,191,250 | 545,737 |
| 41 | PP2300097061 - Iohexol | 6,091,400,000 | 182,742,000 |
| 42 | PP2300097062 - Iopamidol | 4,536,000,000 | 136,080,000 |
| 43 | PP2300097063 - Iopromide | 3,570,000,000 | 107,100,000 |
| 44 | PP2300097064 - Iopromide | 242,550,000 | 7,276,500 |
| 45 | PP2300097065 - Iopromide | 5,670,000,000 | 170,100,000 |
| 46 | PP2300097066 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) | 400,320,000 | 12,009,600 |
| 47 | PP2300097067 - Losartan potassium | 167,400,000 | 5,022,000 |
| 48 | PP2300097068 - Losartan potassium + Hydrochlorothiazide | 25,110,000 | 753,300 |
| 49 | PP2300097069 - Metformin hydrochloride | 9,192,500 | 275,775 |
| 50 | PP2300097070 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 622,737,000 | 18,682,110 |
| 51 | PP2300097071 - Natri valproate 333mg+ Acid valproic 145mg | 13,944,000 | 418,320 |
| 52 | PP2300097072 - Nhũ dịch lipid (Triglycerid chuỗi trung bình+ dầu đậu nành + dầu cá) | 915,180,000 | 27,455,400 |
| 53 | PP2300097073 - Nifedipin | 189,080,000 | 5,672,400 |
| 54 | PP2300097074 - Nimodipin | 166,530,000 | 4,995,900 |
| 55 | PP2300097075 - Palonosetron HCL | 166,650,000 | 4,999,500 |
| 56 | PP2300097076 - Piracetam | 3,518,000 | 105,540 |
| 57 | PP2300097077 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4)30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml | 1,650,000,000 | 49,500,000 |
| 58 | PP2300097078 - Propofol | 4,726,720,000 | 141,801,600 |
| 59 | PP2300097079 - Propofol | 2,250,000,000 | 67,500,000 |
| 60 | PP2300097080 - Rivaroxaban | 40,600,000 | 1,218,000 |
| 61 | PP2300097081 - Rocuronium bromide | 2,089,000,000 | 62,670,000 |
| 62 | PP2300097082 - Ropivacain HCl | 630,000,000 | 18,900,000 |
| 63 | PP2300097083 - Ropivacain HCl | 2,268,000,000 | 68,040,000 |
| 64 | PP2300097084 - Rosuvastatin | 54,192,000 | 1,625,760 |
| 65 | PP2300097085 - Salmeterol + fluticason propionat | 13,904,500 | 417,135 |
| 66 | PP2300097086 - Sevoflurane | 21,471,600,000 | 644,148,000 |
| 67 | PP2300097087 - Solifenacin succinate | 7,717,500 | 231,525 |
| 68 | PP2300097088 - Tamsulosin hydroclorid | 4,410,000 | 132,300 |
| 69 | PP2300097089 - Trimebutine maleate | 5,812,000 | 174,360 |
| 70 | PP2300097090 - Valsartan | 93,660,000 | 2,809,800 |
Abiraterone acetate |
|
| Mã phần lô | PP2300097021 |
| Giá từng phần lô | 18,061,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 541,834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri); |
|
| Mã phần lô | PP2300097022 |
| Giá từng phần lô | 1,319,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,599,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bicalutamide |
|
| Mã phần lô | PP2300097023 |
| Giá từng phần lô | 22,825,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300097024 |
| Giá từng phần lô | 1,959,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,779,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300097025 |
| Giá từng phần lô | 580,209,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,406,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxime axetil |
|
| Mã phần lô | PP2300097026 |
| Giá từng phần lô | 30,044,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 901,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciclosporin |
|
| Mã phần lô | PP2300097027 |
| Giá từng phần lô | 1,899,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300097028 |
| Giá từng phần lô | 5,524,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,726,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fosfomycin sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300097029 |
| Giá từng phần lô | 808,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46 mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300097030 |
| Giá từng phần lô | 328,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,868,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300097031 |
| Giá từng phần lô | 761,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300097032 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300097033 |
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piperacillin + Tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2300097034 |
| Giá từng phần lô | 3,355,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sultamicillin Tosilat |
|
| Mã phần lô | PP2300097035 |
| Giá từng phần lô | 73,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,218,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Teicoplanin |
|
| Mã phần lô | PP2300097036 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Temozolomide |
|
| Mã phần lô | PP2300097037 |
| Giá từng phần lô | 128,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,847,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tigecyclin |
|
| Mã phần lô | PP2300097038 |
| Giá từng phần lô | 2,046,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alteplase |
|
| Mã phần lô | PP2300097039 |
| Giá từng phần lô | 309,707,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,291,229 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aluminium phosphate 20% gel |
|
| Mã phần lô | PP2300097040 |
| Giá từng phần lô | 26,257,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amiodarone hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300097041 |
| Giá từng phần lô | 300,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,014,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300097042 |
| Giá từng phần lô | 350,702,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,521,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2300097043 |
| Giá từng phần lô | 92,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,768,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300097044 |
| Giá từng phần lô | 12,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300097045 |
| Giá từng phần lô | 9,441,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300097046 |
| Giá từng phần lô | 691,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300097047 |
| Giá từng phần lô | 238,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,147,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
|
| Mã phần lô | PP2300097048 |
| Giá từng phần lô | 3,038,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
|
| Mã phần lô | PP2300097049 |
| Giá từng phần lô | 7,597,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magie trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300097050 |
| Giá từng phần lô | 1,571,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,157,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazole natri |
|
| Mã phần lô | PP2300097051 |
| Giá từng phần lô | 7,678,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300097052 |
| Giá từng phần lô | 71,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,133,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300097053 |
| Giá từng phần lô | 3,087,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300097054 |
| Giá từng phần lô | 14,148,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300097055 |
| Giá từng phần lô | 39,063,290 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,171,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ginkgobiloba |
|
| Mã phần lô | PP2300097056 |
| Giá từng phần lô | 10,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300097057 |
| Giá từng phần lô | 2,421,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iloprost( dưới dạng Iloprosttrometamol) |
|
| Mã phần lô | PP2300097058 |
| Giá từng phần lô | 18,711,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iodixanol |
|
| Mã phần lô | PP2300097059 |
| Giá từng phần lô | 198,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,953,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iodixanol |
|
| Mã phần lô | PP2300097060 |
| Giá từng phần lô | 18,191,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 545,737 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iohexol |
|
| Mã phần lô | PP2300097061 |
| Giá từng phần lô | 6,091,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,742,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iopamidol |
|
| Mã phần lô | PP2300097062 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iopromide |
|
| Mã phần lô | PP2300097063 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iopromide |
|
| Mã phần lô | PP2300097064 |
| Giá từng phần lô | 242,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,276,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iopromide |
|
| Mã phần lô | PP2300097065 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300097066 |
| Giá từng phần lô | 400,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,009,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan potassium |
|
| Mã phần lô | PP2300097067 |
| Giá từng phần lô | 167,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,022,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan potassium + Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300097068 |
| Giá từng phần lô | 25,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 753,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300097069 |
| Giá từng phần lô | 9,192,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
|
| Mã phần lô | PP2300097070 |
| Giá từng phần lô | 622,737,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,682,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri valproate 333mg+ Acid valproic 145mg |
|
| Mã phần lô | PP2300097071 |
| Giá từng phần lô | 13,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid (Triglycerid chuỗi trung bình+ dầu đậu nành + dầu cá) |
|
| Mã phần lô | PP2300097072 |
| Giá từng phần lô | 915,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,455,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300097073 |
| Giá từng phần lô | 189,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,672,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nimodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300097074 |
| Giá từng phần lô | 166,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,995,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Palonosetron HCL |
|
| Mã phần lô | PP2300097075 |
| Giá từng phần lô | 166,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,999,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300097076 |
| Giá từng phần lô | 3,518,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4)30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300097077 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300097078 |
| Giá từng phần lô | 4,726,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,801,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300097079 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300097080 |
| Giá từng phần lô | 40,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300097081 |
| Giá từng phần lô | 2,089,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ropivacain HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300097082 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ropivacain HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300097083 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300097084 |
| Giá từng phần lô | 54,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,625,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salmeterol + fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300097085 |
| Giá từng phần lô | 13,904,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sevoflurane |
|
| Mã phần lô | PP2300097086 |
| Giá từng phần lô | 21,471,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 644,148,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Solifenacin succinate |
|
| Mã phần lô | PP2300097087 |
| Giá từng phần lô | 7,717,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tamsulosin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300097088 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimebutine maleate |
|
| Mã phần lô | PP2300097089 |
| Giá từng phần lô | 5,812,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300097090 |
| Giá từng phần lô | 93,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,809,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi