Gói thầu: Gói thầu số 5: Cung ứng vị thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200051511-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Hữu Nghị Đa Khoa Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Cung ứng vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200040817 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn bảo hiểm y tế, viện phí và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Hữu nghị đa khoa Nghệ An 2023. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 1,116,822,350 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,168,228 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mộc hương | 4,277,700 | 0 | 0 | |
| 2 | Mộc qua | 3,800,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Một dược | 3,570,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Ngũ vị tử | 2,625,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Ngưu tất | 18,522,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Mẫu đơn bì | 15,750,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Nhục đậu khấu | 3,412,500 | 0 | 0 | |
| 8 | Ô dược | 2,721,600 | 0 | 0 | |
| 9 | Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 735,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Phòng phong | 22,743,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Phục thần | 7,966,350 | 0 | 0 | |
| 12 | Quế chi | 810,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Quế nhục | 656,250 | 0 | 0 | |
| 14 | Sa nhân | 5,250,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Sa sâm | 2,688,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Sài hồ bắc | 23,152,500 | 0 | 0 | |
| 17 | Sinh địa | 4,288,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Sơn thù (tửu sơn thù) | 12,768,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Sơn tra | 550,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Tần giao | 31,080,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Tang ký sinh | 2,520,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Táo nhân (Toan táo nhân) | 24,601,500 | 0 | 0 | |
| 23 | Tế tân | 1,413,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Thạch xương bồ | 3,496,500 | 0 | 0 | |
| 25 | Thăng ma | 2,247,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Thảo quyết minh | 273,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Thiên ma | 16,079,700 | 0 | 0 | |
| 28 | Thiên niên kiện | 656,250 | 0 | 0 | |
| 29 | Thổ phục linh | 2,887,500 | 0 | 0 | |
| 30 | Thục địa | 25,042,500 | 0 | 0 | |
| 31 | Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) | 1,512,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Thương truật | 14,962,500 | 0 | 0 | |
| 33 | Trạch tả | 10,080,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Tri mẫu | 1,050,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Tục đoạn | 9,122,400 | 0 | 0 | |
| 36 | Tỳ giải | 2,898,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Uy linh tiên | 2,362,500 | 0 | 0 | |
| 38 | Trần bì | 2,822,400 | 0 | 0 | |
| 39 | Viễn chí | 41,580,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Xích thược | 13,048,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Xuyên khung | 27,289,500 | 0 | 0 | |
| 42 | Ý dĩ | 3,150,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Dây đau xương | 630,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Tô mộc | 1,029,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Bá tử nhân | 55,300,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Bạch biển đậu | 525,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Bạch chỉ | 1,680,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Bạch linh (phục linh) | 35,059,500 | 0 | 0 | |
| 49 | Bạch quả (Ngân hạnh) | 9,216,900 | 0 | 0 | |
| 50 | Bạch thược | 25,350,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Bạch truật | 16,464,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Bán hạ nam (Củ chóc) | 1,549,800 | 0 | 0 | |
| 53 | Cam thảo | 15,165,500 | 0 | 0 | |
| 54 | Cát căn | 2,104,500 | 0 | 0 | |
| 55 | Cát cánh | 5,985,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Câu đằng | 10,080,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Câu kỷ tử | 8,300,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Cẩu tích | 4,907,700 | 0 | 0 | |
| 59 | Chỉ thực (chỉ thực sao cám) | 1,735,650 | 0 | 0 | |
| 60 | Chi tử | 1,076,250 | 0 | 0 | |
| 61 | Cúc hoa vàng | 5,168,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Đại hoàng | 690,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Đại táo | 8,316,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Đan sâm | 12,168,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Đảng sâm (đảng sâm sao) | 54,900,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Đào nhân (Đàn đào nhân) | 21,000,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Địa liền | 9,660,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Đỗ trọng | 40,500,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Độc hoạt | 20,543,250 | 0 | 0 | |
| 70 | Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 86,940,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Cốt toái bổ | 6,930,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) | 17,203,200 | 0 | 0 | |
| 73 | Hậu phác nam (Quế rừng) | 1,874,250 | 0 | 0 | |
| 74 | Hoắc hương | 1,606,500 | 0 | 0 | |
| 75 | Hoài sơn | 14,280,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Hoàng bá | 9,072,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Hoàng cầm | 5,827,500 | 0 | 0 | |
| 78 | Hoàng kỳ | 42,147,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Liên nhục | 1,450,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Long đởm thảo | 10,124,100 | 0 | 0 | |
| 81 | Long nhãn | 5,087,250 | 0 | 0 | |
| 82 | Hoàng liên | 14,175,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Hòe hoa | 6,562,500 | 0 | 0 | |
| 84 | Hồng hoa | 63,000,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Hương phụ | 2,530,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Huyền sâm | 2,016,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Huyết giác | 12,171,600 | 0 | 0 | |
| 88 | Hy thiêm | 745,500 | 0 | 0 | |
| 89 | Ích mẫu | 1,560,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Kê huyết đằng | 3,906,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Khương hoạt | 34,020,000 | 0 | 0 | |
| 92 | Kim anh | 1,228,500 | 0 | 0 | |
| 93 | Kim ngân hoa | 9,796,500 | 0 | 0 | |
| 94 | Kim tiền thảo | 409,500 | 0 | 0 | |
| 95 | Lạc tiên | 4,305,000 | 0 | 0 | |
| 96 | Liên kiều | 5,985,000 | 0 | 0 | |
| 97 | Mạch môn | 4,620,000 | 0 | 0 | |
| 98 | Mạch nha | 735,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Mạn kinh tử | 950,250 | 0 | 0 |
Mộc hương |
|
| Giá từng phần lô | 4,277,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mộc qua |
|
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Một dược |
|
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ngũ vị tử |
|
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ngưu tất |
|
| Giá từng phần lô | 18,522,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mẫu đơn bì |
|
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhục đậu khấu |
|
| Giá từng phần lô | 3,412,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ô dược |
|
| Giá từng phần lô | 2,721,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phòng phong |
|
| Giá từng phần lô | 22,743,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phục thần |
|
| Giá từng phần lô | 7,966,350 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quế chi |
|
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quế nhục |
|
| Giá từng phần lô | 656,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sa nhân |
|
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sa sâm |
|
| Giá từng phần lô | 2,688,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sài hồ bắc |
|
| Giá từng phần lô | 23,152,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sinh địa |
|
| Giá từng phần lô | 4,288,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sơn thù (tửu sơn thù) |
|
| Giá từng phần lô | 12,768,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sơn tra |
|
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tần giao |
|
| Giá từng phần lô | 31,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tang ký sinh |
|
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Táo nhân (Toan táo nhân) |
|
| Giá từng phần lô | 24,601,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tế tân |
|
| Giá từng phần lô | 1,413,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thạch xương bồ |
|
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thăng ma |
|
| Giá từng phần lô | 2,247,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thảo quyết minh |
|
| Giá từng phần lô | 273,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thiên ma |
|
| Giá từng phần lô | 16,079,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thiên niên kiện |
|
| Giá từng phần lô | 656,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thổ phục linh |
|
| Giá từng phần lô | 2,887,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thục địa |
|
| Giá từng phần lô | 25,042,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) |
|
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thương truật |
|
| Giá từng phần lô | 14,962,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trạch tả |
|
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tri mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tục đoạn |
|
| Giá từng phần lô | 9,122,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tỳ giải |
|
| Giá từng phần lô | 2,898,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Uy linh tiên |
|
| Giá từng phần lô | 2,362,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trần bì |
|
| Giá từng phần lô | 2,822,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Viễn chí |
|
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xích thược |
|
| Giá từng phần lô | 13,048,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xuyên khung |
|
| Giá từng phần lô | 27,289,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ý dĩ |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây đau xương |
|
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tô mộc |
|
| Giá từng phần lô | 1,029,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bá tử nhân |
|
| Giá từng phần lô | 55,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch biển đậu |
|
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Giá từng phần lô | 35,059,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch quả (Ngân hạnh) |
|
| Giá từng phần lô | 9,216,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch thược |
|
| Giá từng phần lô | 25,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch truật |
|
| Giá từng phần lô | 16,464,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Giá từng phần lô | 1,549,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 15,165,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cát căn |
|
| Giá từng phần lô | 2,104,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cát cánh |
|
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Câu đằng |
|
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Câu kỷ tử |
|
| Giá từng phần lô | 8,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cẩu tích |
|
| Giá từng phần lô | 4,907,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thực (chỉ thực sao cám) |
|
| Giá từng phần lô | 1,735,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chi tử |
|
| Giá từng phần lô | 1,076,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cúc hoa vàng |
|
| Giá từng phần lô | 5,168,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đại hoàng |
|
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đại táo |
|
| Giá từng phần lô | 8,316,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đan sâm |
|
| Giá từng phần lô | 12,168,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đảng sâm (đảng sâm sao) |
|
| Giá từng phần lô | 54,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đào nhân (Đàn đào nhân) |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Địa liền |
|
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đỗ trọng |
|
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Độc hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 20,543,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Giá từng phần lô | 86,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cốt toái bổ |
|
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) |
|
| Giá từng phần lô | 17,203,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hậu phác nam (Quế rừng) |
|
| Giá từng phần lô | 1,874,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoắc hương |
|
| Giá từng phần lô | 1,606,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoài sơn |
|
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoàng bá |
|
| Giá từng phần lô | 9,072,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoàng cầm |
|
| Giá từng phần lô | 5,827,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoàng kỳ |
|
| Giá từng phần lô | 42,147,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Liên nhục |
|
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Long đởm thảo |
|
| Giá từng phần lô | 10,124,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Long nhãn |
|
| Giá từng phần lô | 5,087,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoàng liên |
|
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hòe hoa |
|
| Giá từng phần lô | 6,562,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hồng hoa |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hương phụ |
|
| Giá từng phần lô | 2,530,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Huyền sâm |
|
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Huyết giác |
|
| Giá từng phần lô | 12,171,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hy thiêm |
|
| Giá từng phần lô | 745,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ích mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kê huyết đằng |
|
| Giá từng phần lô | 3,906,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khương hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim anh |
|
| Giá từng phần lô | 1,228,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim ngân hoa |
|
| Giá từng phần lô | 9,796,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim tiền thảo |
|
| Giá từng phần lô | 409,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lạc tiên |
|
| Giá từng phần lô | 4,305,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Liên kiều |
|
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mạch môn |
|
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mạch nha |
|
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mạn kinh tử |
|
| Giá từng phần lô | 950,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi