Gói thầu: gói thầu số 5: Mua hoá chất, vật tư xét nghiệm bổ sung tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hoá năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400210177-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/07/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hóa | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hóa |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | gói thầu số 5: Mua hoá chất, vật tư xét nghiệm bổ sung tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hoá năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400123288 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 9,936,612,126 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 129.175.970 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400088398 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng natri, kali, chloride | 11,640,000 | 151,320 |
| 2 | PP2400088399 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin (microalbumin) | 2,255,000 | 29,315 |
| 3 | PP2400088400 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 | 1,444,864 | 18,783 |
| 4 | PP2400088401 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Beta 2 Microglobulin | 2,304,000 | 29,952 |
| 5 | PP2400088402 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng apolipoprotein A-1, apolipoprotein B, HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol | 2,556,408 | 33,233 |
| 6 | PP2400088403 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid mức cao | 358,950 | 4,666 |
| 7 | PP2400088404 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid mức thấp | 358,950 | 4,666 |
| 8 | PP2400088405 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF | 4,617,300 | 60,025 |
| 9 | PP2400088406 - Chất pha loãng mẫu | 1,173,750 | 15,259 |
| 10 | PP2400088407 - Dung dịch dùng để vệ sinh đơn vị ISE trên máy phân tích Roche và dùng để vệ sinh máy phân tích miễn dịch | 5,380,500 | 69,947 |
| 11 | PP2400088408 - Dung dịch phụ trợ dùng để cung cấp một điện thế tham chiếu cho xét nghiệm định lượng natri, kali và chloride | 358,500 | 4,661 |
| 12 | PP2400088409 - Dung dịch rửa có tính acid | 3,679,200 | 47,830 |
| 13 | PP2400088410 - Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng | 3,657,600 | 47,549 |
| 14 | PP2400088411 - Dung dịch rửa tính acid | 223,050 | 2,900 |
| 15 | PP2400088412 - Dung dịch tiền xử lý xét nghiệm HbA1c | 5,282,298 | 68,670 |
| 16 | PP2400088413 - Hóa chất dùng trong chuẩn định các phương pháp định lượng trên các máy phân tích của Roche | 1,676,916 | 21,800 |
| 17 | PP2400088414 - Hóa chất để định lượng creatine kinase (CK) | 2,540,800 | 33,030 |
| 18 | PP2400088415 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 bất thường | 2,235,880 | 29,066 |
| 19 | PP2400088416 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 bình thường | 2,235,880 | 29,066 |
| 20 | PP2400088417 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm HbA1c mức bất thường | 9,944,000 | 129,272 |
| 21 | PP2400088418 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm Protein | 12,434,400 | 161,647 |
| 22 | PP2400088419 - Hóa chất pha loãng cho xét nghiệm định lượng HbA1c | 2,346,000 | 30,498 |
| 23 | PP2400088420 - Hóa chất pha loãng mẫu | 9,450,000 | 122,850 |
| 24 | PP2400088421 - Hóa chất phụ gia (chất tẩy) | 2,391,624 | 31,091 |
| 25 | PP2400088422 - Hóa chất xét nghiệm Beta 2 Microglobulin | 7,840,000 | 101,920 |
| 26 | PP2400088423 - Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng ammoniac | 2,505,000 | 32,565 |
| 27 | PP2400088424 - Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng bilirubin toàn phần | 897,000 | 11,661 |
| 28 | PP2400088425 - Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng CRP trong huyết thanh và huyết tương người | 36,300,000 | 471,900 |
| 29 | PP2400088426 - Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người | 9,230,400 | 119,995 |
| 30 | PP2400088427 - Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng nồng độ creatinine trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người | 60,354,000 | 784,602 |
| 31 | PP2400088428 - Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng nồng độ HDL-cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người | 7,770,000 | 101,010 |
| 32 | PP2400088429 - Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng sắt trong huyết thanh và huyết tương người | 13,520,000 | 175,760 |
| 33 | PP2400088430 - Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng triglyceride trong huyết thanh và huyết tương người | 15,900,000 | 206,700 |
| 34 | PP2400088431 - Hóa chất xét nghiệm dùng trong chuẩn định các phương pháp định lượng CKMB | 837,000 | 10,881 |
| 35 | PP2400088432 - Thuốc thử để hiệu chỉnh các thông số protein cụ thể | 1,507,500 | 19,598 |
| 36 | PP2400088433 - Thuốc thử định lượng hoạt tính xúc tác của tiểu đơn vị creatine kinase MB | 27,000,000 | 351,000 |
| 37 | PP2400088434 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng acid uric | 1,789,600 | 23,265 |
| 38 | PP2400088435 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng alanine aminotransferase (ALT) trong huyết thanh và huyết tương người | 41,720,000 | 542,360 |
| 39 | PP2400088436 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin | 2,100,000 | 27,300 |
| 40 | PP2400088437 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha amylase | 8,384,400 | 108,997 |
| 41 | PP2400088438 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng aspartate aminotransferase (AST) trong huyết thanh và huyết tương người | 59,600,000 | 774,800 |
| 42 | PP2400088439 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp trong huyết thanh và huyết tương người | 2,511,600 | 32,651 |
| 43 | PP2400088440 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calci | 1,410,000 | 18,330 |
| 44 | PP2400088441 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP | 8,643,600 | 112,367 |
| 45 | PP2400088442 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ethanol | 16,956,000 | 220,428 |
| 46 | PP2400088443 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng glucose | 30,768,000 | 399,984 |
| 47 | PP2400088444 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng lipase | 5,600,000 | 72,800 |
| 48 | PP2400088445 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng phospho | 1,760,000 | 22,880 |
| 49 | PP2400088446 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng antistreptolysin O | 7,776,690 | 101,097 |
| 50 | PP2400088447 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng gamma-glutamyltransferase | 5,968,800 | 77,594 |
| 51 | PP2400088448 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein toàn phần | 3,461,400 | 44,998 |
| 52 | PP2400088449 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng urea/urea nitrogen | 46,956,000 | 610,428 |
| 53 | PP2400088450 - Thuốc thử xét nghiệm HbA1c | 132,000,000 | 1,716,000 |
| 54 | PP2400088451 - Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol | 57,600,000 | 748,800 |
| 55 | PP2400088452 - Thuốc thử xét nghiệm Protein | 11,742,000 | 152,646 |
| 56 | PP2400088453 - Thuốc thử xét nghiệm RF | 10,800,000 | 140,400 |
| 57 | PP2400088454 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein | 4,144,800 | 53,882 |
| 58 | PP2400088455 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng alkaline phosphatase trong huyết thanh và huyết tương người | 1,140,000 | 14,820 |
| 59 | PP2400088456 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cholinesterase | 1,396,000 | 18,148 |
| 60 | PP2400088457 - Thuốc thử xét nghiệm lactate dehydrogenase | 900,000 | 11,700 |
| 61 | PP2400088458 - Chất phụ trợ | 4,800,000 | 62,400 |
| 62 | PP2400088459 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinin | 2,730,000 | 35,490 |
| 63 | PP2400088460 - Thuốc thử xét nghiệm Ferritin | 66,000,000 | 858,000 |
| 64 | PP2400088461 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng natri, kali, clo sử dụng điện cực chọn lọc ion | 33,444,000 | 434,772 |
| 65 | PP2400088462 - Cup và típ dùng hút mẫu, QC, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch | 56,835,072 | 738,856 |
| 66 | PP2400088463 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol | 1,615,384 | 21,000 |
| 67 | PP2400088464 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-peptide | 2,423,040 | 31,500 |
| 68 | PP2400088465 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1 | 2,019,228 | 26,250 |
| 69 | PP2400088466 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG, beta-HCG | 1,346,152 | 17,500 |
| 70 | PP2400088467 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 | 6,791,400 | 88,288 |
| 71 | PP2400088468 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) | 2,425,500 | 31,532 |
| 72 | PP2400088469 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE | 2,019,228 | 26,250 |
| 73 | PP2400088470 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP | 1,455,300 | 18,919 |
| 74 | PP2400088471 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PTH | 1,346,152 | 17,500 |
| 75 | PP2400088472 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC | 5,384,816 | 70,003 |
| 76 | PP2400088473 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tacrolimus | 2,337,000 | 30,381 |
| 77 | PP2400088474 - Chất phụ gia cho bình chứa nước cất cho máy phân tích miễn dịch | 3,013,000 | 39,169 |
| 78 | PP2400088475 - Dung dịch phát tín hiệu điện hóa | 42,432,000 | 551,616 |
| 79 | PP2400088476 - Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch | 50,304,000 | 653,952 |
| 80 | PP2400088477 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch trong quá trình vận hành khi thay đổi thuốc thử | 7,257,600 | 94,349 |
| 81 | PP2400088478 - Dung dịch rửa phản ứng trước khi phát tín hiệu phản ứng miễn dịch | 27,960,000 | 363,480 |
| 82 | PP2400088479 - Hóa chất dùng để tách chiết các chất phân tích đặc hiệu từ mẫu thử | 1,275,930 | 16,587 |
| 83 | PP2400088480 - Hóa chất định lượng kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) | 50,571,600 | 657,431 |
| 84 | PP2400088481 - Thuốc thử xét nghiệm HBsAg | 444,225,000 | 5,774,925 |
| 85 | PP2400088482 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch | 3,762,000 | 48,906 |
| 86 | PP2400088483 - Hóa chất định tính kháng nguyên e của vi rút viêm gan B (HBeAg) trong huyết thanh và huyết tương người | 33,922,800 | 440,996 |
| 87 | PP2400088484 - Hóa chất định tính kháng thể của người kháng kháng nguyên e của vi rút viêm gan B (HBeAg) trong huyết thanh và huyết tương người | 5,653,800 | 73,499 |
| 88 | PP2400088485 - Hóa chất định tính kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi của vi rút viêm gan B trong huyết thanh và huyết tương người | 13,461,600 | 175,001 |
| 89 | PP2400088486 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm CA 72‑4 | 8,884,620 | 115,500 |
| 90 | PP2400088487 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm Calcitonin | 8,480,760 | 110,250 |
| 91 | PP2400088488 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm CCP | 5,384,608 | 70,000 |
| 92 | PP2400088489 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm HBsAg II quant II | 3,255,000 | 42,315 |
| 93 | PP2400088490 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm HE4 | 4,851,000 | 63,063 |
| 94 | PP2400088491 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV | 4,105,764 | 53,375 |
| 95 | PP2400088492 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HCV | 2,557,695 | 33,250 |
| 96 | PP2400088493 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) | 16,961,520 | 220,500 |
| 97 | PP2400088494 - Hóa chất pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm miễn dịch | 1,884,608 | 24,500 |
| 98 | PP2400088495 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV | 834,610,000 | 10,849,930 |
| 99 | PP2400088496 - Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng kháng thể của người kháng kháng nguyên bề mặt của vi rút viêm gan B (HBsAg) | 5,923,000 | 76,999 |
| 100 | PP2400088497 - Thuốc thử xét nghiệm ACTH | 33,923,200 | 441,002 |
| 101 | PP2400088498 - Thuốc thử xét nghiệm CA 72‑4 | 50,884,800 | 661,502 |
| 102 | PP2400088499 - Thuốc thử xét nghiệm Calcitonin | 20,938,000 | 272,194 |
| 103 | PP2400088500 - Thuốc thử xét nghiệm Cortisol | 34,892,000 | 453,596 |
| 104 | PP2400088501 - Thuốc thử xét nghiệm HCG, beta-HCG | 4,442,300 | 57,750 |
| 105 | PP2400088502 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1, bao gồm nhóm O, và HIV-2 | 462,000,000 | 6,006,000 |
| 106 | PP2400088503 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng CCP | 64,615,200 | 839,998 |
| 107 | PP2400088504 - Thuốc thử xét nghiệm PTH | 6,057,700 | 78,750 |
| 108 | PP2400088505 - Thuốc thử xét nghiệm Transferrin | 19,200,000 | 249,600 |
| 109 | PP2400088506 - Thuốc thử xét nghiệm Troponin T | 11,434,600 | 148,650 |
| 110 | PP2400088507 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm HBsAg | 2,091,726 | 27,192 |
| 111 | PP2400088508 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm Troponin T | 970,200 | 12,613 |
| 112 | PP2400088509 - Thuốc thử xét nghiệm Cholinesterase | 1,397,400 | 18,166 |
| 113 | PP2400088510 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm ProGRP | 6,343,608 | 82,467 |
| 114 | PP2400088511 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin | 1,410,256 | 18,333 |
| 115 | PP2400088512 - Thuốc thử xét nghiệm ProGRP | 26,600,000 | 345,800 |
| 116 | PP2400088513 - Que thử xét nghiệm nước tiểu 10 thông số | 31,436,000 | 408,668 |
| 117 | PP2400088514 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Albumin trong nước tiểu/dịch não tủy | 15,498,970 | 201,487 |
| 118 | PP2400088515 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao | 22,281,060 | 289,654 |
| 119 | PP2400088516 - Chất định lượng Albumin | 1,987,776 | 25,841 |
| 120 | PP2400088517 - Chất định lượng Bilirubin toàn phần | 6,250,080 | 81,251 |
| 121 | PP2400088518 - Chất định lượng Bilirubin trực tiếp | 1,878,240 | 24,417 |
| 122 | PP2400088519 - Chất định lượng Creatinin | 23,827,200 | 309,754 |
| 123 | PP2400088520 - Chất định lượng Triglycerid | 49,170,000 | 639,210 |
| 124 | PP2400088521 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT | 90,416,700 | 1,175,417 |
| 125 | PP2400088522 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST | 113,020,850 | 1,469,271 |
| 126 | PP2400088523 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm RF Latex | 18,862,720 | 245,215 |
| 127 | PP2400088524 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid | 8,040,960 | 104,532 |
| 128 | PP2400088525 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 4,585,560 | 59,612 |
| 129 | PP2400088526 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL | 5,638,938 | 73,306 |
| 130 | PP2400088527 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL | 7,000,000 | 91,000 |
| 131 | PP2400088528 - Chất đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) | 13,604,544 | 176,859 |
| 132 | PP2400088529 - Cơ chất phát quang trong xét nghiệm miễn dịch | 269,087,000 | 3,498,131 |
| 133 | PP2400088530 - Chất chuẩn CA 19-9 | 8,097,075 | 105,262 |
| 134 | PP2400088531 - Chất chuẩn Free T3 | 4,562,730 | 59,315 |
| 135 | PP2400088532 - Chất chuẩn hLH | 3,586,080 | 46,619 |
| 136 | PP2400088533 - Chất chuẩn hsTnI | 4,780,230 | 62,143 |
| 137 | PP2400088534 - Chất chuẩn Hybritech PSA | 2,933,025 | 38,129 |
| 138 | PP2400088535 - Chất chuẩn Progesterone | 4,044,810 | 52,583 |
| 139 | PP2400088536 - Chất chuẩn Sensitive Estradiol | 4,250,372 | 55,255 |
| 140 | PP2400088537 - Chất chuẩn Testosterone | 3,911,880 | 50,854 |
| 141 | PP2400088538 - Chất chuẩn Total T4 | 3,396,072 | 44,149 |
| 142 | PP2400088539 - Chất chuẩn TSH (3rd IS) | 2,608,575 | 33,911 |
| 143 | PP2400088540 - Chất hiệu chuẩn BNP | 2,758,860 | 35,865 |
| 144 | PP2400088541 - Chất kiểm tra xét nghiệm Hybritech p2PSA | 6,520,470 | 84,766 |
| 145 | PP2400088542 - Dung dịch kiểm tra hệ thống dùng cho máy phân tích miễn dịch | 1,630,032 | 21,190 |
| 146 | PP2400088543 - Dung dịch rửa dòng máy DxI | 15,120,000 | 196,560 |
| 147 | PP2400088544 - Chất định lượng AFP | 48,883,000 | 635,479 |
| 148 | PP2400088545 - Chất định lượng BNP | 57,985,600 | 753,813 |
| 149 | PP2400088546 - Chất định lượng CA 125 | 47,477,500 | 617,208 |
| 150 | PP2400088547 - Chất định lượng CA 15-3 | 47,888,500 | 622,551 |
| 151 | PP2400088548 - Chất định lượng CA 19-9 | 76,621,600 | 996,081 |
| 152 | PP2400088549 - Chất định lượng CEA | 35,851,500 | 466,070 |
| 153 | PP2400088550 - Chất định lượng Free T3 | 19,564,000 | 254,332 |
| 154 | PP2400088551 - Chất định lượng Free T4 | 57,387,000 | 746,031 |
| 155 | PP2400088552 - Chất định lượng hFSH | 3,912,800 | 50,866 |
| 156 | PP2400088553 - Chất định lượng hLH | 3,912,800 | 50,866 |
| 157 | PP2400088554 - Chất định lượng p2PSA | 45,637,100 | 593,282 |
| 158 | PP2400088555 - Chất định lượng Progesterone | 3,912,800 | 50,866 |
| 159 | PP2400088556 - Chất định lượng Sensitive Estradiol | 8,500,400 | 110,505 |
| 160 | PP2400088557 - Chất định lượng total PSA | 58,682,000 | 762,866 |
| 161 | PP2400088558 - Chất định lượng Total T3 | 52,153,600 | 677,997 |
| 162 | PP2400088559 - Chất định lượng Total T4 | 27,405,000 | 356,265 |
| 163 | PP2400088560 - Chất định lượng TSH (3rd IS) | 78,255,000 | 1,017,315 |
| 164 | PP2400088561 - Giếng phản ứng dùng cho máy DXI800 | 19,740,000 | 256,620 |
| 165 | PP2400088562 - Thuốc thử định lượng hsTnI | 351,485,000 | 4,569,305 |
| 166 | PP2400088563 - Chất định lượng Vitamin B12 | 7,825,600 | 101,733 |
| 167 | PP2400088564 - Chất chuẩn Vitamin B12 | 2,933,016 | 38,129 |
| 168 | PP2400088565 - Chất định lượng Free PSA | 27,111,000 | 352,443 |
| 169 | PP2400088566 - Chất định lượng Folate | 3,586,200 | 46,621 |
| 170 | PP2400088567 - Chất chuẩn Folate | 6,192,576 | 80,503 |
| 171 | PP2400088568 - Chất định lượng PCT | 18,060,000 | 234,780 |
| 172 | PP2400088569 - Chất chuẩn PCT | 9,974,580 | 129,670 |
| 173 | PP2400088570 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 4,916,490 | 63,914 |
| 174 | PP2400088571 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 4,916,490 | 63,914 |
| 175 | PP2400088572 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 4,916,490 | 63,914 |
| 176 | PP2400088573 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c | 20,440,350 | 265,725 |
| 177 | PP2400088574 - Ống xử lý mẫu phẩm | 139,224,960 | 1,809,924 |
| 178 | PP2400088575 - IVD pha loãng xét nghiệm nhóm máu | 46,200,000 | 600,600 |
| 179 | PP2400088576 - Gelcard Coombs trực tiếp, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 37 độ C | 62,521,500 | 812,780 |
| 180 | PP2400088577 - Gelcard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22 độ C | 42,957,000 | 558,441 |
| 181 | PP2400088578 - Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu | 33,039,500 | 429,514 |
| 182 | PP2400088579 - Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân cho máy định nhóm máu tự động | 16,524,000 | 214,812 |
| 183 | PP2400088580 - Dịch rửa kim cho máy định nhóm máu tự động | 8,913,000 | 115,869 |
| 184 | PP2400088581 - Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động | 17,826,000 | 231,738 |
| 185 | PP2400088582 - Bộ kit hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường | 28,010,700 | 364,139 |
| 186 | PP2400088583 - Hồng cầu mẫu cho máy định nhóm máu tự động | 17,033,600 | 221,437 |
| 187 | PP2400088584 - Hoá chất xét nghiệm Định lượng HBsAg | 40,231,200 | 523,006 |
| 188 | PP2400088585 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBsAg Quant | 4,882,960 | 63,478 |
| 189 | PP2400088586 - Dung dịch rửa hệ thống | 4,914,000 | 63,882 |
| 190 | PP2400088587 - Chất mồi phản ứng | 6,585,360 | 85,610 |
| 191 | PP2400088588 - Đầu côn dùng một lần | 25,339,392 | 329,412 |
| 192 | PP2400088589 - cóng phản ứng | 18,057,600 | 234,749 |
| 193 | PP2400088590 - Hoá chất xét nghiệm HCV | 77,868,000 | 1,012,284 |
| 194 | PP2400088591 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm XL HCV Ab | 12,264,204 | 159,435 |
| 195 | PP2400088592 - Hoá chất xét nghiệm HIV Ab/Ag | 42,394,400 | 551,127 |
| 196 | PP2400088593 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HIV Ab/Ag | 9,993,051 | 129,910 |
| 197 | PP2400088594 - Chất kiểm chứng huyết học được sử dụng để giám sát hiệu năng của máy phân tích huyết học | 22,755,096 | 295,816 |
| 198 | PP2400088595 - Dung dịch pha loãng và rửa máy trong xét nghiệm huyết học | 363,300,000 | 4,722,900 |
| 199 | PP2400088596 - Dung dịch rửa máy phân tích huyết học | 36,300,000 | 471,900 |
| 200 | PP2400088597 - Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học | 108,864,250 | 1,415,235 |
| 201 | PP2400088598 - Thuốc thử ly giải xét nghiệm huyết học | 267,403,500 | 3,476,246 |
| 202 | PP2400088599 - Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới dùng cho xét nghiệm huyết học | 21,402,360 | 278,231 |
| 203 | PP2400088600 - Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động | 199,296,000 | 2,590,848 |
| 204 | PP2400088601 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm đông máu | 5,978,400 | 77,719 |
| 205 | PP2400088602 - Hóa chất dung dịch dùng để rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động | 165,144,000 | 2,146,872 |
| 206 | PP2400088603 - Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho XN đông máu như PT,APTT, TT,Fibrinogen, Antithrombin, Protein S, Protein C, Hepatocomplex ở dải đo bất thường thấp | 3,161,220 | 41,096 |
| 207 | PP2400088604 - Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho XN đông máu như PT,APTT, TT,Fibrinogen, các loại yếu tố, yếu tố Von Willebrand, Antithrombin, Plasminogen, Plasmin Inhibitor, Protein S, Protein C, Hepatocomplex ở dải đo bình thường | 2,557,740 | 33,251 |
| 208 | PP2400088605 - Hóa chất dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động | 23,140,000 | 300,820 |
| 209 | PP2400088606 - Hóa chất dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động | 731,040 | 9,504 |
| 210 | PP2400088607 - Hóa chất dùng để xét nghiệm thời gian APTT đóng gói kèm theo Calcium Chloride | 27,920,000 | 362,960 |
| 211 | PP2400088608 - Hóa chất dùng để xét nghiệm thời gian ThrombinTime (TT) | 92,662,920 | 1,204,618 |
| 212 | PP2400088609 - Hóa chất đo thời gian PT | 80,587,500 | 1,047,638 |
| 213 | PP2400088610 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss | 299,791,800 | 3,897,293 |
| 214 | PP2400088611 - Kit định lượng HBV | 173,365,920 | 2,253,757 |
| 215 | PP2400088612 - Kit tách chiết DNA vi khuẩn Lao | 36,197,280 | 470,565 |
| 216 | PP2400088613 - Kit tách chiết DNA/RNA | 99,574,272 | 1,294,466 |
| 217 | PP2400088614 - Kit định lượng Lao và Lao không điển hình | 71,322,048 | 927,187 |
| 218 | PP2400088615 - Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn | 16,789,122 | 218,259 |
| 219 | PP2400088616 - Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn | 3,565,428 | 46,351 |
| 220 | PP2400088617 - Canh trường dùng để chuẩn bị huyền dịch vi khuẩn và vi nấm | 7,040,601 | 91,528 |
| 221 | PP2400088618 - Thuốc thử xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram dương | 12,212,000 | 158,756 |
| 222 | PP2400088619 - Thuốc thử xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram âm | 26,144,000 | 339,872 |
| 223 | PP2400088620 - Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí | 44,004,000 | 572,052 |
| 224 | PP2400088621 - Bộ xét nghiệm định lượng và định tính HSV-1/2 | 11,525,000 | 149,825 |
| 225 | PP2400088622 - Bộ tách chiết DNA của tác nhân gây bệnh | 6,440,000 | 83,720 |
| 226 | PP2400088623 - Hóa chất chạy mẫu có Lactate 400 test | 160,000,000 | 2,080,000 |
| 227 | PP2400088624 - Hóa chất rửa thải toàn bộ | 38,500,000 | 500,500 |
| 228 | PP2400088625 - Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số | 54,940,000 | 714,220 |
| 229 | PP2400088626 - Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng tái khởi động quá trình đông máu | 6,795,600 | 88,343 |
| 230 | PP2400088627 - Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng quá trình đông máu ức chế tiểu cầu | 3,819,900 | 49,659 |
| 231 | PP2400088628 - Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng quá trình đông máu theo con đường nội sinh | 6,486,500 | 84,325 |
| 232 | PP2400088629 - Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng quá trình đông máu theo con đường ngoại sinh | 32,432,500 | 421,623 |
| 233 | PP2400088630 - Hóa chất chuẩn máy mức bình thường | 7,837,200 | 101,884 |
| 234 | PP2400088631 - Hóa chất chuẩn máy mức bất thường | 7,837,200 | 101,884 |
| 235 | PP2400088632 - Chất kiểm chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức 1 | 13,524,000 | 175,812 |
| 236 | PP2400088633 - Chất kiểm chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức 2 | 13,524,000 | 175,812 |
| 237 | PP2400088634 - Chất kiểm chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức 3 | 13,524,000 | 175,812 |
| 238 | PP2400088635 - Dung dịch ly giải kết hợp thuốc nhuộm để đếm số lượng các loại bạch cầu: neutrophils, lymphocytes, eosinophils, monocytes | 65,100,000 | 846,300 |
| 239 | PP2400088636 - Hóa chất ly giải kết hợp thuốc nhuộm để đếm số lượng bạch cầu, số lượng bạch cầu basophils, số lượng hồng cầu nhân | 14,340,000 | 186,420 |
| 240 | PP2400088637 - Hóa chất pha loãng để đo số lượng, kích thước hồng cầu và tiểu cầu, cũng là chất ly giải để đo Hemoglobin và là dung dịch tạo dòng cho phương pháp đo tế bào dòng chảy | 45,600,000 | 592,800 |
| 241 | PP2400088638 - Hóa chất sử dụng để đo nồng độ hemoglobin trong máu | 5,700,000 | 74,100 |
| 242 | PP2400088639 - Hóa chất sử dụng để nhuộm nhân tế bào bạch cầu nhằm phân biệt 4 loại bạch cầu: neutrophils, lymphocytes, eosinophils, monocytes | 41,262,816 | 536,417 |
| 243 | PP2400088640 - Hóa chất sử dụng để nhuộm nhân tế bào nhằm đếm số lượng bạch cầu, số lượng bạch cầu basophils, số lượng hồng cầu nhân | 7,252,686 | 94,285 |
| 244 | PP2400088641 - Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Clonorchis | 5,275,872 | 68,586 |
| 245 | PP2400088642 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Fasciola | 4,961,280 | 64,497 |
| 246 | PP2400088643 - Hóa chất xét nghiệm giun đũa chó | 25,680,000 | 333,840 |
| 247 | PP2400088644 - Hóa chất xét nghiệm giun lươn | 5,040,000 | 65,520 |
| 248 | PP2400088645 - Que thử đường huyết | 117,600,000 | 1,528,800 |
| 249 | PP2400088646 - Thẻ định nhóm máu đầu giường | 207,900,000 | 2,702,700 |
| 250 | PP2400088647 - Gel card 6 giếng xét nghiệm trong môi trường muối | 181,440,000 | 2,358,720 |
| 251 | PP2400088648 - Gel card 6 giếng xét nghiệm sàng lọc, định danh KTBT và làm phản ứng hòa hợp | 201,600,000 | 2,620,800 |
| 252 | PP2400088649 - Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu | 92,400,000 | 1,201,200 |
| 253 | PP2400088650 - Thuốc thử xét nghiệm định danh vi sinh vật | 44,500,000 | 578,500 |
| 254 | PP2400088651 - Khoanh giấy Norfloxacin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 875,000 | 11,375 |
| 255 | PP2400088652 - Khoanh giấy Linezolid làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 1,004,000 | 13,052 |
| 256 | PP2400088653 - Khoanh giấy Amikacin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 1,016,500 | 13,215 |
| 257 | PP2400088654 - Khoanh giấy Ampicillin/Sulbactam làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 1,006,000 | 13,078 |
| 258 | PP2400088655 - Khoanh giấy Amoxycillin/clavulanic acid làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 1,016,500 | 13,215 |
| 259 | PP2400088656 - Khoanh giấy Cefepime làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 1,018,500 | 13,241 |
| 260 | PP2400088657 - Khoanh giấy Ceftriaxone làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 1,018,500 | 13,241 |
| 261 | PP2400088658 - Khoanh giấy Cefuroxime làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 998,000 | 12,974 |
| 262 | PP2400088659 - Khoanh giấy Chloramphenicol làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 875,000 | 11,375 |
| 263 | PP2400088660 - Khoanh giấy Ciprofloxacin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 875,000 | 11,375 |
| 264 | PP2400088661 - Khoanh giấy Gentamicin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 875,000 | 11,375 |
| 265 | PP2400088662 - Khoanh giấy Imipenem làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 1,654,000 | 21,502 |
| 266 | PP2400088663 - Khoanh giấy Levofloxacin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 1,014,500 | 13,189 |
| 267 | PP2400088664 - Khoanh giấy Ofloxacin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 1,016,500 | 13,215 |
| 268 | PP2400088665 - Khoanh giấy Piperacillin/Tazobactam làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 1,020,500 | 13,267 |
| 269 | PP2400088666 - Khoanh giấy Tetracycline làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 935,000 | 12,155 |
| 270 | PP2400088667 - Khoanh giấy Tobramycin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 1,020,500 | 13,267 |
| 271 | PP2400088668 - Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime | 1,312,500 | 17,063 |
| 272 | PP2400088669 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime | 1,527,750 | 19,861 |
| 273 | PP2400088670 - Khoanh giấy kháng sinh Doripenem | 1,518,000 | 19,734 |
| 274 | PP2400088671 - Khoanh giấy kháng sinh Doxycycline | 875,000 | 11,375 |
| 275 | PP2400088672 - Khoanh giấy kháng sinh Ertapenem | 2,481,000 | 32,253 |
| 276 | PP2400088673 - Khoanh giấy kháng sinh Nitrofurantoin | 1,032,500 | 13,423 |
| 277 | PP2400088674 - Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin | 437,500 | 5,688 |
| 278 | PP2400088675 - Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime/ Clavulanic acid 30/10 µg | 1,380,000 | 17,940 |
| 279 | PP2400088676 - Khoanh kháng sinh Ceftazidime 30µg + Clavulanic acid 10µg phát hiện ESBL | 1,380,000 | 17,940 |
| 280 | PP2400088677 - Khoanh giấy kháng sinh Meropenem | 2,481,000 | 32,253 |
| 281 | PP2400088678 - Khoanh giấy Ticarcillin 75µg/ Acid Clavulanic 10µg. | 1,725,000 | 22,425 |
| 282 | PP2400088679 - Khoanh giấy Cefoperazone làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 1,012,000 | 13,156 |
| 283 | PP2400088680 - Khoanh giấy Colistin Sulphate làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 1,006,000 | 13,078 |
| 284 | PP2400088681 - Khoanh giấy Azithromycin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 507,250 | 6,594 |
| 285 | PP2400088682 - Etest Vancomycin ( VA 0.016-25) | 27,750,000 | 360,750 |
| 286 | PP2400088683 - Môi trường bột Mueller Hinton Agar | 11,766,000 | 152,958 |
| 287 | PP2400088684 - Môi trường nuôi cấy Blood Agar Base | 8,000,000 | 104,000 |
| 288 | PP2400088685 - Môi trường nuôi cấy và phân lập các vi sinh vật khó mọc | 3,366,000 | 43,758 |
| 289 | PP2400088686 - Môi trường thử nghiệm độ nhạy cảm kháng sinh | 4,964,500 | 64,539 |
| 290 | PP2400088687 - Môi trường tạo màu để xác định mà định danh sơ bộ các tác nhân chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu | 30,284,800 | 393,702 |
| 291 | PP2400088688 - Môi trường chọn lọc phân biệt đặc biệt giữa coliforms và các vi khuẩn không lên men lactose với sự ức chế của vi khuẩn Gram dương | 2,194,500 | 28,529 |
| 292 | PP2400088689 - Sodium Hydroxide (NaOH) | 72,600 | 944 |
| 293 | PP2400088690 - Bộ nhuộm Gram | 1,892,000 | 24,596 |
| 294 | PP2400088691 - Bộ nhuộm | 3,040,000 | 39,520 |
| 295 | PP2400088692 - Test nhanh HCV | 1,170,000 | 15,210 |
| 296 | PP2400088693 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan A (HAV) | 3,043,290 | 39,563 |
| 297 | PP2400088694 - Test nhanh phát hiện viêm gan E | 960,000 | 12,480 |
| 298 | PP2400088695 - Huyết thanh mẫu | 19,656,000 | 255,528 |
| 299 | PP2400088696 - Test nhanh chẩn đoán bệnh cúm A+B | 17,900,000 | 232,700 |
| 300 | PP2400088697 - Hoá chất định danh nhóm máu D | 16,960,000 | 220,480 |
| 301 | PP2400088698 - Test định tính và bán định lượng Carbon RPR | 60,000,000 | 780,000 |
| 302 | PP2400088699 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C | 2,856,000 | 37,128 |
| 303 | PP2400088700 - Test chẩn đoán nhanh cúm A, B | 11,211,000 | 145,743 |
| 304 | PP2400088701 - Dung dịch bảo quản tạng trong quá trình ghép tạng | 27,730,000 | 360,490 |
| 305 | PP2400088702 - Dung dịch cố định mô bệnh phẩm trong XN Giải phẫu bệnh | 1,920,000 | 24,960 |
| 306 | PP2400088703 - Thuốc nhuộm Giemsa | 9,000,000 | 117,000 |
| 307 | PP2400088704 - Hóa chất nhuộm các cấu trúc của mô và tế bào | 8,695,000 | 113,035 |
| 308 | PP2400088705 - Hóa chất nhuộm nhân tế bào, mô tế bào | 8,150,000 | 105,950 |
| 309 | PP2400088706 - Nến hạt tinh khiết | 9,660,000 | 125,580 |
| 310 | PP2400088707 - Iode kim loại | 6,200,000 | 80,600 |
| 311 | PP2400088708 - Kali Iodua | 4,000,000 | 52,000 |
| 312 | PP2400088709 - Dầu Parafil | 758,000 | 9,854 |
| 313 | PP2400088710 - Giấy in nhiệt máy sinh hóa huyết học | 4,032,800 | 52,426 |
| 314 | PP2400088711 - Nhãn in lõi giấy | 7,809,030 | 101,517 |
| 315 | PP2400088712 - Citric Acid | 11,000,000 | 143,000 |
| 316 | PP2400088713 - Cồn tuyệt đối | 4,320,000 | 56,160 |
| 317 | PP2400088714 - Muối viên ( Muối tái sinh) | 27,800,000 | 361,400 |
| 318 | PP2400088715 - Cồn sát trùng 90 độ | 52,500,000 | 682,500 |
| 319 | PP2400088716 - Cloramin B | 13,500,000 | 175,500 |
| 320 | PP2400088717 - Tinh dầu xả | 545,000 | 7,085 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng natri, kali, chloride |
|
| Mã phần lô | PP2400088398 |
| Giá từng phần lô | 11,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin (microalbumin) |
|
| Mã phần lô | PP2400088399 |
| Giá từng phần lô | 2,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400088400 |
| Giá từng phần lô | 1,444,864 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,783 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Beta 2 Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400088401 |
| Giá từng phần lô | 2,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng apolipoprotein A-1, apolipoprotein B, HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400088402 |
| Giá từng phần lô | 2,556,408 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2400088403 |
| Giá từng phần lô | 358,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400088404 |
| Giá từng phần lô | 358,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2400088405 |
| Giá từng phần lô | 4,617,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400088406 |
| Giá từng phần lô | 1,173,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,259 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch dùng để vệ sinh đơn vị ISE trên máy phân tích Roche và dùng để vệ sinh máy phân tích miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400088407 |
| Giá từng phần lô | 5,380,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,947 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phụ trợ dùng để cung cấp một điện thế tham chiếu cho xét nghiệm định lượng natri, kali và chloride |
|
| Mã phần lô | PP2400088408 |
| Giá từng phần lô | 358,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,661 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa có tính acid |
|
| Mã phần lô | PP2400088409 |
| Giá từng phần lô | 3,679,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400088410 |
| Giá từng phần lô | 3,657,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,549 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tính acid |
|
| Mã phần lô | PP2400088411 |
| Giá từng phần lô | 223,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tiền xử lý xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400088412 |
| Giá từng phần lô | 5,282,298 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng trong chuẩn định các phương pháp định lượng trên các máy phân tích của Roche |
|
| Mã phần lô | PP2400088413 |
| Giá từng phần lô | 1,676,916 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất để định lượng creatine kinase (CK) |
|
| Mã phần lô | PP2400088414 |
| Giá từng phần lô | 2,540,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2400088415 |
| Giá từng phần lô | 2,235,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,066 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400088416 |
| Giá từng phần lô | 2,235,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,066 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm HbA1c mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2400088417 |
| Giá từng phần lô | 9,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400088418 |
| Giá từng phần lô | 12,434,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,647 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất pha loãng cho xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400088419 |
| Giá từng phần lô | 2,346,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400088420 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất phụ gia (chất tẩy) |
|
| Mã phần lô | PP2400088421 |
| Giá từng phần lô | 2,391,624 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Beta 2 Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400088422 |
| Giá từng phần lô | 7,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng ammoniac |
|
| Mã phần lô | PP2400088423 |
| Giá từng phần lô | 2,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400088424 |
| Giá từng phần lô | 897,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,661 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng CRP trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2400088425 |
| Giá từng phần lô | 36,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2400088426 |
| Giá từng phần lô | 9,230,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng nồng độ creatinine trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người |
|
| Mã phần lô | PP2400088427 |
| Giá từng phần lô | 60,354,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 784,602 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng nồng độ HDL-cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2400088428 |
| Giá từng phần lô | 7,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng sắt trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2400088429 |
| Giá từng phần lô | 13,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng triglyceride trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2400088430 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm dùng trong chuẩn định các phương pháp định lượng CKMB |
|
| Mã phần lô | PP2400088431 |
| Giá từng phần lô | 837,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,881 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử để hiệu chỉnh các thông số protein cụ thể |
|
| Mã phần lô | PP2400088432 |
| Giá từng phần lô | 1,507,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,598 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử định lượng hoạt tính xúc tác của tiểu đơn vị creatine kinase MB |
|
| Mã phần lô | PP2400088433 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng acid uric |
|
| Mã phần lô | PP2400088434 |
| Giá từng phần lô | 1,789,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alanine aminotransferase (ALT) trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2400088435 |
| Giá từng phần lô | 41,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 542,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400088436 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400088437 |
| Giá từng phần lô | 8,384,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng aspartate aminotransferase (AST) trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2400088438 |
| Giá từng phần lô | 59,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2400088439 |
| Giá từng phần lô | 2,511,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,651 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calci |
|
| Mã phần lô | PP2400088440 |
| Giá từng phần lô | 1,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400088441 |
| Giá từng phần lô | 8,643,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,367 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400088442 |
| Giá từng phần lô | 16,956,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,428 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400088443 |
| Giá từng phần lô | 30,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng lipase |
|
| Mã phần lô | PP2400088444 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng phospho |
|
| Mã phần lô | PP2400088445 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng antistreptolysin O |
|
| Mã phần lô | PP2400088446 |
| Giá từng phần lô | 7,776,690 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,097 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng gamma-glutamyltransferase |
|
| Mã phần lô | PP2400088447 |
| Giá từng phần lô | 5,968,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400088448 |
| Giá từng phần lô | 3,461,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng urea/urea nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2400088449 |
| Giá từng phần lô | 46,956,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,428 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400088450 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,716,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400088451 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400088452 |
| Giá từng phần lô | 11,742,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,646 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2400088453 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400088454 |
| Giá từng phần lô | 4,144,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,882 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alkaline phosphatase trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2400088455 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cholinesterase |
|
| Mã phần lô | PP2400088456 |
| Giá từng phần lô | 1,396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm lactate dehydrogenase |
|
| Mã phần lô | PP2400088457 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất phụ trợ |
|
| Mã phần lô | PP2400088458 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2400088459 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400088460 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 858,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng natri, kali, clo sử dụng điện cực chọn lọc ion |
|
| Mã phần lô | PP2400088461 |
| Giá từng phần lô | 33,444,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cup và típ dùng hút mẫu, QC, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400088462 |
| Giá từng phần lô | 56,835,072 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 738,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400088463 |
| Giá từng phần lô | 1,615,384 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-peptide |
|
| Mã phần lô | PP2400088464 |
| Giá từng phần lô | 2,423,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400088465 |
| Giá từng phần lô | 2,019,228 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG, beta-HCG |
|
| Mã phần lô | PP2400088466 |
| Giá từng phần lô | 1,346,152 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2400088467 |
| Giá từng phần lô | 6,791,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) |
|
| Mã phần lô | PP2400088468 |
| Giá từng phần lô | 2,425,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE |
|
| Mã phần lô | PP2400088469 |
| Giá từng phần lô | 2,019,228 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2400088470 |
| Giá từng phần lô | 1,455,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,919 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PTH |
|
| Mã phần lô | PP2400088471 |
| Giá từng phần lô | 1,346,152 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC |
|
| Mã phần lô | PP2400088472 |
| Giá từng phần lô | 5,384,816 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400088473 |
| Giá từng phần lô | 2,337,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,381 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất phụ gia cho bình chứa nước cất cho máy phân tích miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400088474 |
| Giá từng phần lô | 3,013,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,169 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phát tín hiệu điện hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400088475 |
| Giá từng phần lô | 42,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400088476 |
| Giá từng phần lô | 50,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 653,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch trong quá trình vận hành khi thay đổi thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2400088477 |
| Giá từng phần lô | 7,257,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,349 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa phản ứng trước khi phát tín hiệu phản ứng miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400088478 |
| Giá từng phần lô | 27,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để tách chiết các chất phân tích đặc hiệu từ mẫu thử |
|
| Mã phần lô | PP2400088479 |
| Giá từng phần lô | 1,275,930 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,587 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2400088480 |
| Giá từng phần lô | 50,571,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 657,431 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400088481 |
| Giá từng phần lô | 444,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,774,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400088482 |
| Giá từng phần lô | 3,762,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,906 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định tính kháng nguyên e của vi rút viêm gan B (HBeAg) trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2400088483 |
| Giá từng phần lô | 33,922,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định tính kháng thể của người kháng kháng nguyên e của vi rút viêm gan B (HBeAg) trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2400088484 |
| Giá từng phần lô | 5,653,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định tính kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi của vi rút viêm gan B trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2400088485 |
| Giá từng phần lô | 13,461,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm CA 72‑4 |
|
| Mã phần lô | PP2400088486 |
| Giá từng phần lô | 8,884,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400088487 |
| Giá từng phần lô | 8,480,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm CCP |
|
| Mã phần lô | PP2400088488 |
| Giá từng phần lô | 5,384,608 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm HBsAg II quant II |
|
| Mã phần lô | PP2400088489 |
| Giá từng phần lô | 3,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2400088490 |
| Giá từng phần lô | 4,851,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400088491 |
| Giá từng phần lô | 4,105,764 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400088492 |
| Giá từng phần lô | 2,557,695 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) |
|
| Mã phần lô | PP2400088493 |
| Giá từng phần lô | 16,961,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400088494 |
| Giá từng phần lô | 1,884,608 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400088495 |
| Giá từng phần lô | 834,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,849,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng kháng thể của người kháng kháng nguyên bề mặt của vi rút viêm gan B (HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2400088496 |
| Giá từng phần lô | 5,923,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2400088497 |
| Giá từng phần lô | 33,923,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CA 72‑4 |
|
| Mã phần lô | PP2400088498 |
| Giá từng phần lô | 50,884,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,502 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400088499 |
| Giá từng phần lô | 20,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,194 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400088500 |
| Giá từng phần lô | 34,892,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm HCG, beta-HCG |
|
| Mã phần lô | PP2400088501 |
| Giá từng phần lô | 4,442,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1, bao gồm nhóm O, và HIV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400088502 |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,006,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng CCP |
|
| Mã phần lô | PP2400088503 |
| Giá từng phần lô | 64,615,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 839,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm PTH |
|
| Mã phần lô | PP2400088504 |
| Giá từng phần lô | 6,057,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Transferrin |
|
| Mã phần lô | PP2400088505 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2400088506 |
| Giá từng phần lô | 11,434,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400088507 |
| Giá từng phần lô | 2,091,726 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2400088508 |
| Giá từng phần lô | 970,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,613 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Cholinesterase |
|
| Mã phần lô | PP2400088509 |
| Giá từng phần lô | 1,397,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2400088510 |
| Giá từng phần lô | 6,343,608 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,467 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400088511 |
| Giá từng phần lô | 1,410,256 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2400088512 |
| Giá từng phần lô | 26,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử xét nghiệm nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400088513 |
| Giá từng phần lô | 31,436,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Albumin trong nước tiểu/dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400088514 |
| Giá từng phần lô | 15,498,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,487 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2400088515 |
| Giá từng phần lô | 22,281,060 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,654 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400088516 |
| Giá từng phần lô | 1,987,776 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,841 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400088517 |
| Giá từng phần lô | 6,250,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400088518 |
| Giá từng phần lô | 1,878,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2400088519 |
| Giá từng phần lô | 23,827,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,754 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2400088520 |
| Giá từng phần lô | 49,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 639,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT |
|
| Mã phần lô | PP2400088521 |
| Giá từng phần lô | 90,416,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,175,417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST |
|
| Mã phần lô | PP2400088522 |
| Giá từng phần lô | 113,020,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,469,271 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm RF Latex |
|
| Mã phần lô | PP2400088523 |
| Giá từng phần lô | 18,862,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2400088524 |
| Giá từng phần lô | 8,040,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400088525 |
| Giá từng phần lô | 4,585,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL |
|
| Mã phần lô | PP2400088526 |
| Giá từng phần lô | 5,638,938 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,306 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL |
|
| Mã phần lô | PP2400088527 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) |
|
| Mã phần lô | PP2400088528 |
| Giá từng phần lô | 13,604,544 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,859 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cơ chất phát quang trong xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400088529 |
| Giá từng phần lô | 269,087,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,498,131 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400088530 |
| Giá từng phần lô | 8,097,075 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400088531 |
| Giá từng phần lô | 4,562,730 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn hLH |
|
| Mã phần lô | PP2400088532 |
| Giá từng phần lô | 3,586,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,619 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2400088533 |
| Giá từng phần lô | 4,780,230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,143 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Hybritech PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400088534 |
| Giá từng phần lô | 2,933,025 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,129 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2400088535 |
| Giá từng phần lô | 4,044,810 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,583 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Sensitive Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400088536 |
| Giá từng phần lô | 4,250,372 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2400088537 |
| Giá từng phần lô | 3,911,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Total T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400088538 |
| Giá từng phần lô | 3,396,072 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,149 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2400088539 |
| Giá từng phần lô | 2,608,575 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,911 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn BNP |
|
| Mã phần lô | PP2400088540 |
| Giá từng phần lô | 2,758,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm tra xét nghiệm Hybritech p2PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400088541 |
| Giá từng phần lô | 6,520,470 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,766 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiểm tra hệ thống dùng cho máy phân tích miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400088542 |
| Giá từng phần lô | 1,630,032 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa dòng máy DxI |
|
| Mã phần lô | PP2400088543 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400088544 |
| Giá từng phần lô | 48,883,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 635,479 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng BNP |
|
| Mã phần lô | PP2400088545 |
| Giá từng phần lô | 57,985,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 753,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400088546 |
| Giá từng phần lô | 47,477,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 617,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400088547 |
| Giá từng phần lô | 47,888,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,551 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400088548 |
| Giá từng phần lô | 76,621,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 996,081 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400088549 |
| Giá từng phần lô | 35,851,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400088550 |
| Giá từng phần lô | 19,564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400088551 |
| Giá từng phần lô | 57,387,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 746,031 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng hFSH |
|
| Mã phần lô | PP2400088552 |
| Giá từng phần lô | 3,912,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,866 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng hLH |
|
| Mã phần lô | PP2400088553 |
| Giá từng phần lô | 3,912,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,866 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng p2PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400088554 |
| Giá từng phần lô | 45,637,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 593,282 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2400088555 |
| Giá từng phần lô | 3,912,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,866 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng Sensitive Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400088556 |
| Giá từng phần lô | 8,500,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400088557 |
| Giá từng phần lô | 58,682,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 762,866 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng Total T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400088558 |
| Giá từng phần lô | 52,153,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 677,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng Total T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400088559 |
| Giá từng phần lô | 27,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2400088560 |
| Giá từng phần lô | 78,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,017,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giếng phản ứng dùng cho máy DXI800 |
|
| Mã phần lô | PP2400088561 |
| Giá từng phần lô | 19,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử định lượng hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2400088562 |
| Giá từng phần lô | 351,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,569,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400088563 |
| Giá từng phần lô | 7,825,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,733 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400088564 |
| Giá từng phần lô | 2,933,016 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,129 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400088565 |
| Giá từng phần lô | 27,111,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,443 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng Folate |
|
| Mã phần lô | PP2400088566 |
| Giá từng phần lô | 3,586,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,621 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Folate |
|
| Mã phần lô | PP2400088567 |
| Giá từng phần lô | 6,192,576 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,503 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng PCT |
|
| Mã phần lô | PP2400088568 |
| Giá từng phần lô | 18,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn PCT |
|
| Mã phần lô | PP2400088569 |
| Giá từng phần lô | 9,974,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2400088570 |
| Giá từng phần lô | 4,916,490 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,914 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2400088571 |
| Giá từng phần lô | 4,916,490 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,914 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2400088572 |
| Giá từng phần lô | 4,916,490 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,914 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400088573 |
| Giá từng phần lô | 20,440,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống xử lý mẫu phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400088574 |
| Giá từng phần lô | 139,224,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,809,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IVD pha loãng xét nghiệm nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400088575 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gelcard Coombs trực tiếp, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 37 độ C |
|
| Mã phần lô | PP2400088576 |
| Giá từng phần lô | 62,521,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 812,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gelcard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22 độ C |
|
| Mã phần lô | PP2400088577 |
| Giá từng phần lô | 42,957,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,441 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400088578 |
| Giá từng phần lô | 33,039,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,514 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân cho máy định nhóm máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400088579 |
| Giá từng phần lô | 16,524,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch rửa kim cho máy định nhóm máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400088580 |
| Giá từng phần lô | 8,913,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,869 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400088581 |
| Giá từng phần lô | 17,826,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2400088582 |
| Giá từng phần lô | 28,010,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,139 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hồng cầu mẫu cho máy định nhóm máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400088583 |
| Giá từng phần lô | 17,033,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm Định lượng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400088584 |
| Giá từng phần lô | 40,231,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,006 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBsAg Quant |
|
| Mã phần lô | PP2400088585 |
| Giá từng phần lô | 4,882,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,478 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400088586 |
| Giá từng phần lô | 4,914,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,882 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất mồi phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400088587 |
| Giá từng phần lô | 6,585,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400088588 |
| Giá từng phần lô | 25,339,392 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400088589 |
| Giá từng phần lô | 18,057,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,749 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400088590 |
| Giá từng phần lô | 77,868,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm XL HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2400088591 |
| Giá từng phần lô | 12,264,204 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm HIV Ab/Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400088592 |
| Giá từng phần lô | 42,394,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,127 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HIV Ab/Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400088593 |
| Giá từng phần lô | 9,993,051 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng huyết học được sử dụng để giám sát hiệu năng của máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400088594 |
| Giá từng phần lô | 22,755,096 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng và rửa máy trong xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400088595 |
| Giá từng phần lô | 363,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,722,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400088596 |
| Giá từng phần lô | 36,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400088597 |
| Giá từng phần lô | 108,864,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,415,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử ly giải xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400088598 |
| Giá từng phần lô | 267,403,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,476,246 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400088599 |
| Giá từng phần lô | 21,402,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400088600 |
| Giá từng phần lô | 199,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,590,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400088601 |
| Giá từng phần lô | 5,978,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,719 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dung dịch dùng để rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400088602 |
| Giá từng phần lô | 165,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,146,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho XN đông máu như PT,APTT, TT,Fibrinogen, Antithrombin, Protein S, Protein C, Hepatocomplex ở dải đo bất thường thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400088603 |
| Giá từng phần lô | 3,161,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho XN đông máu như PT,APTT, TT,Fibrinogen, các loại yếu tố, yếu tố Von Willebrand, Antithrombin, Plasminogen, Plasmin Inhibitor, Protein S, Protein C, Hepatocomplex ở dải đo bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400088604 |
| Giá từng phần lô | 2,557,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400088605 |
| Giá từng phần lô | 23,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400088606 |
| Giá từng phần lô | 731,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để xét nghiệm thời gian APTT đóng gói kèm theo Calcium Chloride |
|
| Mã phần lô | PP2400088607 |
| Giá từng phần lô | 27,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để xét nghiệm thời gian ThrombinTime (TT) |
|
| Mã phần lô | PP2400088608 |
| Giá từng phần lô | 92,662,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,204,618 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất đo thời gian PT |
|
| Mã phần lô | PP2400088609 |
| Giá từng phần lô | 80,587,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,047,638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss |
|
| Mã phần lô | PP2400088610 |
| Giá từng phần lô | 299,791,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,897,293 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit định lượng HBV |
|
| Mã phần lô | PP2400088611 |
| Giá từng phần lô | 173,365,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,253,757 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit tách chiết DNA vi khuẩn Lao |
|
| Mã phần lô | PP2400088612 |
| Giá từng phần lô | 36,197,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit tách chiết DNA/RNA |
|
| Mã phần lô | PP2400088613 |
| Giá từng phần lô | 99,574,272 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,294,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit định lượng Lao và Lao không điển hình |
|
| Mã phần lô | PP2400088614 |
| Giá từng phần lô | 71,322,048 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 927,187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400088615 |
| Giá từng phần lô | 16,789,122 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,259 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400088616 |
| Giá từng phần lô | 3,565,428 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,351 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canh trường dùng để chuẩn bị huyền dịch vi khuẩn và vi nấm |
|
| Mã phần lô | PP2400088617 |
| Giá từng phần lô | 7,040,601 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2400088618 |
| Giá từng phần lô | 12,212,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2400088619 |
| Giá từng phần lô | 26,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2400088620 |
| Giá từng phần lô | 44,004,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 572,052 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm định lượng và định tính HSV-1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2400088621 |
| Giá từng phần lô | 11,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ tách chiết DNA của tác nhân gây bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2400088622 |
| Giá từng phần lô | 6,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chạy mẫu có Lactate 400 test |
|
| Mã phần lô | PP2400088623 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa thải toàn bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400088624 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400088625 |
| Giá từng phần lô | 54,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng tái khởi động quá trình đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400088626 |
| Giá từng phần lô | 6,795,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,343 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng quá trình đông máu ức chế tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400088627 |
| Giá từng phần lô | 3,819,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,659 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng quá trình đông máu theo con đường nội sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400088628 |
| Giá từng phần lô | 6,486,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng quá trình đông máu theo con đường ngoại sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400088629 |
| Giá từng phần lô | 32,432,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,623 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn máy mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400088630 |
| Giá từng phần lô | 7,837,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,884 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn máy mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2400088631 |
| Giá từng phần lô | 7,837,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,884 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400088632 |
| Giá từng phần lô | 13,524,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400088633 |
| Giá từng phần lô | 13,524,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400088634 |
| Giá từng phần lô | 13,524,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải kết hợp thuốc nhuộm để đếm số lượng các loại bạch cầu: neutrophils, lymphocytes, eosinophils, monocytes |
|
| Mã phần lô | PP2400088635 |
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ly giải kết hợp thuốc nhuộm để đếm số lượng bạch cầu, số lượng bạch cầu basophils, số lượng hồng cầu nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400088636 |
| Giá từng phần lô | 14,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất pha loãng để đo số lượng, kích thước hồng cầu và tiểu cầu, cũng là chất ly giải để đo Hemoglobin và là dung dịch tạo dòng cho phương pháp đo tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2400088637 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sử dụng để đo nồng độ hemoglobin trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400088638 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sử dụng để nhuộm nhân tế bào bạch cầu nhằm phân biệt 4 loại bạch cầu: neutrophils, lymphocytes, eosinophils, monocytes |
|
| Mã phần lô | PP2400088639 |
| Giá từng phần lô | 41,262,816 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sử dụng để nhuộm nhân tế bào nhằm đếm số lượng bạch cầu, số lượng bạch cầu basophils, số lượng hồng cầu nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400088640 |
| Giá từng phần lô | 7,252,686 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Clonorchis |
|
| Mã phần lô | PP2400088641 |
| Giá từng phần lô | 5,275,872 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,586 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Fasciola |
|
| Mã phần lô | PP2400088642 |
| Giá từng phần lô | 4,961,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,497 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm giun đũa chó |
|
| Mã phần lô | PP2400088643 |
| Giá từng phần lô | 25,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm giun lươn |
|
| Mã phần lô | PP2400088644 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400088645 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,528,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định nhóm máu đầu giường |
|
| Mã phần lô | PP2400088646 |
| Giá từng phần lô | 207,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,702,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel card 6 giếng xét nghiệm trong môi trường muối |
|
| Mã phần lô | PP2400088647 |
| Giá từng phần lô | 181,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,358,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel card 6 giếng xét nghiệm sàng lọc, định danh KTBT và làm phản ứng hòa hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400088648 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,620,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400088649 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,201,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định danh vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2400088650 |
| Giá từng phần lô | 44,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Norfloxacin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400088651 |
| Giá từng phần lô | 875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Linezolid làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400088652 |
| Giá từng phần lô | 1,004,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,052 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Amikacin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400088653 |
| Giá từng phần lô | 1,016,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Ampicillin/Sulbactam làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400088654 |
| Giá từng phần lô | 1,006,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,078 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Amoxycillin/clavulanic acid làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400088655 |
| Giá từng phần lô | 1,016,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Cefepime làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400088656 |
| Giá từng phần lô | 1,018,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,241 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Ceftriaxone làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400088657 |
| Giá từng phần lô | 1,018,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,241 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Cefuroxime làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400088658 |
| Giá từng phần lô | 998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,974 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Chloramphenicol làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400088659 |
| Giá từng phần lô | 875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Ciprofloxacin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400088660 |
| Giá từng phần lô | 875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Gentamicin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400088661 |
| Giá từng phần lô | 875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Imipenem làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400088662 |
| Giá từng phần lô | 1,654,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,502 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Levofloxacin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400088663 |
| Giá từng phần lô | 1,014,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,189 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Ofloxacin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400088664 |
| Giá từng phần lô | 1,016,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Piperacillin/Tazobactam làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400088665 |
| Giá từng phần lô | 1,020,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,267 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Tetracycline làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400088666 |
| Giá từng phần lô | 935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Tobramycin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400088667 |
| Giá từng phần lô | 1,020,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,267 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime |
|
| Mã phần lô | PP2400088668 |
| Giá từng phần lô | 1,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime |
|
| Mã phần lô | PP2400088669 |
| Giá từng phần lô | 1,527,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,861 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Doripenem |
|
| Mã phần lô | PP2400088670 |
| Giá từng phần lô | 1,518,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,734 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Doxycycline |
|
| Mã phần lô | PP2400088671 |
| Giá từng phần lô | 875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ertapenem |
|
| Mã phần lô | PP2400088672 |
| Giá từng phần lô | 2,481,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,253 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Nitrofurantoin |
|
| Mã phần lô | PP2400088673 |
| Giá từng phần lô | 1,032,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,423 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400088674 |
| Giá từng phần lô | 437,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime/ Clavulanic acid 30/10 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400088675 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Ceftazidime 30µg + Clavulanic acid 10µg phát hiện ESBL |
|
| Mã phần lô | PP2400088676 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2400088677 |
| Giá từng phần lô | 2,481,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,253 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Ticarcillin 75µg/ Acid Clavulanic 10µg. |
|
| Mã phần lô | PP2400088678 |
| Giá từng phần lô | 1,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Cefoperazone làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400088679 |
| Giá từng phần lô | 1,012,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,156 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Colistin Sulphate làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400088680 |
| Giá từng phần lô | 1,006,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,078 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Azithromycin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400088681 |
| Giá từng phần lô | 507,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Etest Vancomycin ( VA 0.016-25) |
|
| Mã phần lô | PP2400088682 |
| Giá từng phần lô | 27,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường bột Mueller Hinton Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400088683 |
| Giá từng phần lô | 11,766,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy Blood Agar Base |
|
| Mã phần lô | PP2400088684 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy và phân lập các vi sinh vật khó mọc |
|
| Mã phần lô | PP2400088685 |
| Giá từng phần lô | 3,366,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,758 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường thử nghiệm độ nhạy cảm kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400088686 |
| Giá từng phần lô | 4,964,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,539 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường tạo màu để xác định mà định danh sơ bộ các tác nhân chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu |
|
| Mã phần lô | PP2400088687 |
| Giá từng phần lô | 30,284,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường chọn lọc phân biệt đặc biệt giữa coliforms và các vi khuẩn không lên men lactose với sự ức chế của vi khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2400088688 |
| Giá từng phần lô | 2,194,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,529 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sodium Hydroxide (NaOH) |
|
| Mã phần lô | PP2400088689 |
| Giá từng phần lô | 72,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400088690 |
| Giá từng phần lô | 1,892,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm |
|
| Mã phần lô | PP2400088691 |
| Giá từng phần lô | 3,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400088692 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan A (HAV) |
|
| Mã phần lô | PP2400088693 |
| Giá từng phần lô | 3,043,290 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện viêm gan E |
|
| Mã phần lô | PP2400088694 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết thanh mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400088695 |
| Giá từng phần lô | 19,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán bệnh cúm A+B |
|
| Mã phần lô | PP2400088696 |
| Giá từng phần lô | 17,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất định danh nhóm máu D |
|
| Mã phần lô | PP2400088697 |
| Giá từng phần lô | 16,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test định tính và bán định lượng Carbon RPR |
|
| Mã phần lô | PP2400088698 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2400088699 |
| Giá từng phần lô | 2,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chẩn đoán nhanh cúm A, B |
|
| Mã phần lô | PP2400088700 |
| Giá từng phần lô | 11,211,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,743 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch bảo quản tạng trong quá trình ghép tạng |
|
| Mã phần lô | PP2400088701 |
| Giá từng phần lô | 27,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch cố định mô bệnh phẩm trong XN Giải phẫu bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2400088702 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2400088703 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nhuộm các cấu trúc của mô và tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2400088704 |
| Giá từng phần lô | 8,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nhuộm nhân tế bào, mô tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2400088705 |
| Giá từng phần lô | 8,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nến hạt tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2400088706 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Iode kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400088707 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kali Iodua |
|
| Mã phần lô | PP2400088708 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu Parafil |
|
| Mã phần lô | PP2400088709 |
| Giá từng phần lô | 758,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt máy sinh hóa huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400088710 |
| Giá từng phần lô | 4,032,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhãn in lõi giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400088711 |
| Giá từng phần lô | 7,809,030 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,517 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Citric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2400088712 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400088713 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Muối viên ( Muối tái sinh) |
|
| Mã phần lô | PP2400088714 |
| Giá từng phần lô | 27,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn sát trùng 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400088715 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2400088716 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tinh dầu xả |
|
| Mã phần lô | PP2400088717 |
| Giá từng phần lô | 545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi