Gói thầu: gói thầu số 5: Mua hoá chất, vật tư xét nghiệm bổ sung tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hoá năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400210177-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/07/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hóa
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hóa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu gói thầu số 5: Mua hoá chất, vật tư xét nghiệm bổ sung tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hoá năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400123288
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 9,936,612,126 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 129.175.970 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400088398 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng natri, kali, chloride 11,640,000 151,320
2 PP2400088399 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin (microalbumin) 2,255,000 29,315
3 PP2400088400 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 1,444,864 18,783
4 PP2400088401 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Beta 2 Microglobulin 2,304,000 29,952
5 PP2400088402 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng apolipoprotein A-1, apolipoprotein B, HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol 2,556,408 33,233
6 PP2400088403 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid mức cao 358,950 4,666
7 PP2400088404 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid mức thấp 358,950 4,666
8 PP2400088405 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF 4,617,300 60,025
9 PP2400088406 - Chất pha loãng mẫu 1,173,750 15,259
10 PP2400088407 - Dung dịch dùng để vệ sinh đơn vị ISE trên máy phân tích Roche và dùng để vệ sinh máy phân tích miễn dịch 5,380,500 69,947
11 PP2400088408 - Dung dịch phụ trợ dùng để cung cấp một điện thế tham chiếu cho xét nghiệm định lượng natri, kali và chloride 358,500 4,661
12 PP2400088409 - Dung dịch rửa có tính acid 3,679,200 47,830
13 PP2400088410 - Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng 3,657,600 47,549
14 PP2400088411 - Dung dịch rửa tính acid 223,050 2,900
15 PP2400088412 - Dung dịch tiền xử lý xét nghiệm HbA1c 5,282,298 68,670
16 PP2400088413 - Hóa chất dùng trong chuẩn định các phương pháp định lượng trên các máy phân tích của Roche 1,676,916 21,800
17 PP2400088414 - Hóa chất để định lượng creatine kinase (CK) 2,540,800 33,030
18 PP2400088415 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 bất thường 2,235,880 29,066
19 PP2400088416 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 bình thường 2,235,880 29,066
20 PP2400088417 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm HbA1c mức bất thường 9,944,000 129,272
21 PP2400088418 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm Protein 12,434,400 161,647
22 PP2400088419 - Hóa chất pha loãng cho xét nghiệm định lượng HbA1c 2,346,000 30,498
23 PP2400088420 - Hóa chất pha loãng mẫu 9,450,000 122,850
24 PP2400088421 - Hóa chất phụ gia (chất tẩy) 2,391,624 31,091
25 PP2400088422 - Hóa chất xét nghiệm Beta 2 Microglobulin 7,840,000 101,920
26 PP2400088423 - Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng ammoniac 2,505,000 32,565
27 PP2400088424 - Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng bilirubin toàn phần 897,000 11,661
28 PP2400088425 - Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng CRP trong huyết thanh và huyết tương người 36,300,000 471,900
29 PP2400088426 - Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người 9,230,400 119,995
30 PP2400088427 - Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng nồng độ creatinine trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người 60,354,000 784,602
31 PP2400088428 - Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng nồng độ HDL-cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người 7,770,000 101,010
32 PP2400088429 - Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng sắt trong huyết thanh và huyết tương người 13,520,000 175,760
33 PP2400088430 - Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng triglyceride trong huyết thanh và huyết tương người 15,900,000 206,700
34 PP2400088431 - Hóa chất xét nghiệm dùng trong chuẩn định các phương pháp định lượng CKMB 837,000 10,881
35 PP2400088432 - Thuốc thử để hiệu chỉnh các thông số protein cụ thể 1,507,500 19,598
36 PP2400088433 - Thuốc thử định lượng hoạt tính xúc tác của tiểu đơn vị creatine kinase MB 27,000,000 351,000
37 PP2400088434 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng acid uric 1,789,600 23,265
38 PP2400088435 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng alanine aminotransferase (ALT) trong huyết thanh và huyết tương người 41,720,000 542,360
39 PP2400088436 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin 2,100,000 27,300
40 PP2400088437 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha amylase 8,384,400 108,997
41 PP2400088438 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng aspartate aminotransferase (AST) trong huyết thanh và huyết tương người 59,600,000 774,800
42 PP2400088439 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp trong huyết thanh và huyết tương người 2,511,600 32,651
43 PP2400088440 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calci 1,410,000 18,330
44 PP2400088441 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP 8,643,600 112,367
45 PP2400088442 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ethanol 16,956,000 220,428
46 PP2400088443 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng glucose 30,768,000 399,984
47 PP2400088444 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng lipase 5,600,000 72,800
48 PP2400088445 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng phospho 1,760,000 22,880
49 PP2400088446 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng antistreptolysin O 7,776,690 101,097
50 PP2400088447 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng gamma-glutamyltransferase 5,968,800 77,594
51 PP2400088448 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein toàn phần 3,461,400 44,998
52 PP2400088449 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng urea/urea nitrogen 46,956,000 610,428
53 PP2400088450 - Thuốc thử xét nghiệm HbA1c 132,000,000 1,716,000
54 PP2400088451 - Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol 57,600,000 748,800
55 PP2400088452 - Thuốc thử xét nghiệm Protein 11,742,000 152,646
56 PP2400088453 - Thuốc thử xét nghiệm RF 10,800,000 140,400
57 PP2400088454 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein 4,144,800 53,882
58 PP2400088455 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng alkaline phosphatase trong huyết thanh và huyết tương người 1,140,000 14,820
59 PP2400088456 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cholinesterase 1,396,000 18,148
60 PP2400088457 - Thuốc thử xét nghiệm lactate dehydrogenase 900,000 11,700
61 PP2400088458 - Chất phụ trợ 4,800,000 62,400
62 PP2400088459 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinin 2,730,000 35,490
63 PP2400088460 - Thuốc thử xét nghiệm Ferritin 66,000,000 858,000
64 PP2400088461 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng natri, kali, clo sử dụng điện cực chọn lọc ion 33,444,000 434,772
65 PP2400088462 - Cup và típ dùng hút mẫu, QC, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch 56,835,072 738,856
66 PP2400088463 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol 1,615,384 21,000
67 PP2400088464 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-peptide 2,423,040 31,500
68 PP2400088465 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1 2,019,228 26,250
69 PP2400088466 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG, beta-HCG 1,346,152 17,500
70 PP2400088467 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 6,791,400 88,288
71 PP2400088468 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) 2,425,500 31,532
72 PP2400088469 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE 2,019,228 26,250
73 PP2400088470 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP 1,455,300 18,919
74 PP2400088471 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PTH 1,346,152 17,500
75 PP2400088472 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC 5,384,816 70,003
76 PP2400088473 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tacrolimus 2,337,000 30,381
77 PP2400088474 - Chất phụ gia cho bình chứa nước cất cho máy phân tích miễn dịch 3,013,000 39,169
78 PP2400088475 - Dung dịch phát tín hiệu điện hóa 42,432,000 551,616
79 PP2400088476 - Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch 50,304,000 653,952
80 PP2400088477 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch trong quá trình vận hành khi thay đổi thuốc thử 7,257,600 94,349
81 PP2400088478 - Dung dịch rửa phản ứng trước khi phát tín hiệu phản ứng miễn dịch 27,960,000 363,480
82 PP2400088479 - Hóa chất dùng để tách chiết các chất phân tích đặc hiệu từ mẫu thử 1,275,930 16,587
83 PP2400088480 - Hóa chất định lượng kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) 50,571,600 657,431
84 PP2400088481 - Thuốc thử xét nghiệm HBsAg 444,225,000 5,774,925
85 PP2400088482 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch 3,762,000 48,906
86 PP2400088483 - Hóa chất định tính kháng nguyên e của vi rút viêm gan B (HBeAg) trong huyết thanh và huyết tương người 33,922,800 440,996
87 PP2400088484 - Hóa chất định tính kháng thể của người kháng kháng nguyên e của vi rút viêm gan B (HBeAg) trong huyết thanh và huyết tương người 5,653,800 73,499
88 PP2400088485 - Hóa chất định tính kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi của vi rút viêm gan B trong huyết thanh và huyết tương người 13,461,600 175,001
89 PP2400088486 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm CA 72‑4 8,884,620 115,500
90 PP2400088487 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm Calcitonin 8,480,760 110,250
91 PP2400088488 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm CCP 5,384,608 70,000
92 PP2400088489 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm HBsAg II quant II 3,255,000 42,315
93 PP2400088490 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm HE4 4,851,000 63,063
94 PP2400088491 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV 4,105,764 53,375
95 PP2400088492 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HCV 2,557,695 33,250
96 PP2400088493 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) 16,961,520 220,500
97 PP2400088494 - Hóa chất pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm miễn dịch 1,884,608 24,500
98 PP2400088495 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV 834,610,000 10,849,930
99 PP2400088496 - Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng kháng thể của người kháng kháng nguyên bề mặt của vi rút viêm gan B (HBsAg) 5,923,000 76,999
100 PP2400088497 - Thuốc thử xét nghiệm ACTH 33,923,200 441,002
101 PP2400088498 - Thuốc thử xét nghiệm CA 72‑4 50,884,800 661,502
102 PP2400088499 - Thuốc thử xét nghiệm Calcitonin 20,938,000 272,194
103 PP2400088500 - Thuốc thử xét nghiệm Cortisol 34,892,000 453,596
104 PP2400088501 - Thuốc thử xét nghiệm HCG, beta-HCG 4,442,300 57,750
105 PP2400088502 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1, bao gồm nhóm O, và HIV-2 462,000,000 6,006,000
106 PP2400088503 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng CCP 64,615,200 839,998
107 PP2400088504 - Thuốc thử xét nghiệm PTH 6,057,700 78,750
108 PP2400088505 - Thuốc thử xét nghiệm Transferrin 19,200,000 249,600
109 PP2400088506 - Thuốc thử xét nghiệm Troponin T 11,434,600 148,650
110 PP2400088507 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm HBsAg 2,091,726 27,192
111 PP2400088508 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm Troponin T 970,200 12,613
112 PP2400088509 - Thuốc thử xét nghiệm Cholinesterase 1,397,400 18,166
113 PP2400088510 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm ProGRP 6,343,608 82,467
114 PP2400088511 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin 1,410,256 18,333
115 PP2400088512 - Thuốc thử xét nghiệm ProGRP 26,600,000 345,800
116 PP2400088513 - Que thử xét nghiệm nước tiểu 10 thông số 31,436,000 408,668
117 PP2400088514 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Albumin trong nước tiểu/dịch não tủy 15,498,970 201,487
118 PP2400088515 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao 22,281,060 289,654
119 PP2400088516 - Chất định lượng Albumin 1,987,776 25,841
120 PP2400088517 - Chất định lượng Bilirubin toàn phần 6,250,080 81,251
121 PP2400088518 - Chất định lượng Bilirubin trực tiếp 1,878,240 24,417
122 PP2400088519 - Chất định lượng Creatinin 23,827,200 309,754
123 PP2400088520 - Chất định lượng Triglycerid 49,170,000 639,210
124 PP2400088521 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT 90,416,700 1,175,417
125 PP2400088522 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST 113,020,850 1,469,271
126 PP2400088523 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm RF Latex 18,862,720 245,215
127 PP2400088524 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid 8,040,960 104,532
128 PP2400088525 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 4,585,560 59,612
129 PP2400088526 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL 5,638,938 73,306
130 PP2400088527 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL 7,000,000 91,000
131 PP2400088528 - Chất đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) 13,604,544 176,859
132 PP2400088529 - Cơ chất phát quang trong xét nghiệm miễn dịch 269,087,000 3,498,131
133 PP2400088530 - Chất chuẩn CA 19-9 8,097,075 105,262
134 PP2400088531 - Chất chuẩn Free T3 4,562,730 59,315
135 PP2400088532 - Chất chuẩn hLH 3,586,080 46,619
136 PP2400088533 - Chất chuẩn hsTnI 4,780,230 62,143
137 PP2400088534 - Chất chuẩn Hybritech PSA 2,933,025 38,129
138 PP2400088535 - Chất chuẩn Progesterone 4,044,810 52,583
139 PP2400088536 - Chất chuẩn Sensitive Estradiol 4,250,372 55,255
140 PP2400088537 - Chất chuẩn Testosterone 3,911,880 50,854
141 PP2400088538 - Chất chuẩn Total T4 3,396,072 44,149
142 PP2400088539 - Chất chuẩn TSH (3rd IS) 2,608,575 33,911
143 PP2400088540 - Chất hiệu chuẩn BNP 2,758,860 35,865
144 PP2400088541 - Chất kiểm tra xét nghiệm Hybritech p2PSA 6,520,470 84,766
145 PP2400088542 - Dung dịch kiểm tra hệ thống dùng cho máy phân tích miễn dịch 1,630,032 21,190
146 PP2400088543 - Dung dịch rửa dòng máy DxI 15,120,000 196,560
147 PP2400088544 - Chất định lượng AFP 48,883,000 635,479
148 PP2400088545 - Chất định lượng BNP 57,985,600 753,813
149 PP2400088546 - Chất định lượng CA 125 47,477,500 617,208
150 PP2400088547 - Chất định lượng CA 15-3 47,888,500 622,551
151 PP2400088548 - Chất định lượng CA 19-9 76,621,600 996,081
152 PP2400088549 - Chất định lượng CEA 35,851,500 466,070
153 PP2400088550 - Chất định lượng Free T3 19,564,000 254,332
154 PP2400088551 - Chất định lượng Free T4 57,387,000 746,031
155 PP2400088552 - Chất định lượng hFSH 3,912,800 50,866
156 PP2400088553 - Chất định lượng hLH 3,912,800 50,866
157 PP2400088554 - Chất định lượng p2PSA 45,637,100 593,282
158 PP2400088555 - Chất định lượng Progesterone 3,912,800 50,866
159 PP2400088556 - Chất định lượng Sensitive Estradiol 8,500,400 110,505
160 PP2400088557 - Chất định lượng total PSA 58,682,000 762,866
161 PP2400088558 - Chất định lượng Total T3 52,153,600 677,997
162 PP2400088559 - Chất định lượng Total T4 27,405,000 356,265
163 PP2400088560 - Chất định lượng TSH (3rd IS) 78,255,000 1,017,315
164 PP2400088561 - Giếng phản ứng dùng cho máy DXI800 19,740,000 256,620
165 PP2400088562 - Thuốc thử định lượng hsTnI 351,485,000 4,569,305
166 PP2400088563 - Chất định lượng Vitamin B12 7,825,600 101,733
167 PP2400088564 - Chất chuẩn Vitamin B12 2,933,016 38,129
168 PP2400088565 - Chất định lượng Free PSA 27,111,000 352,443
169 PP2400088566 - Chất định lượng Folate 3,586,200 46,621
170 PP2400088567 - Chất chuẩn Folate 6,192,576 80,503
171 PP2400088568 - Chất định lượng PCT 18,060,000 234,780
172 PP2400088569 - Chất chuẩn PCT 9,974,580 129,670
173 PP2400088570 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 4,916,490 63,914
174 PP2400088571 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 4,916,490 63,914
175 PP2400088572 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 4,916,490 63,914
176 PP2400088573 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c 20,440,350 265,725
177 PP2400088574 - Ống xử lý mẫu phẩm 139,224,960 1,809,924
178 PP2400088575 - IVD pha loãng xét nghiệm nhóm máu 46,200,000 600,600
179 PP2400088576 - Gelcard Coombs trực tiếp, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 37 độ C 62,521,500 812,780
180 PP2400088577 - Gelcard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22 độ C 42,957,000 558,441
181 PP2400088578 - Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu 33,039,500 429,514
182 PP2400088579 - Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân cho máy định nhóm máu tự động 16,524,000 214,812
183 PP2400088580 - Dịch rửa kim cho máy định nhóm máu tự động 8,913,000 115,869
184 PP2400088581 - Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động 17,826,000 231,738
185 PP2400088582 - Bộ kit hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường 28,010,700 364,139
186 PP2400088583 - Hồng cầu mẫu cho máy định nhóm máu tự động 17,033,600 221,437
187 PP2400088584 - Hoá chất xét nghiệm Định lượng HBsAg 40,231,200 523,006
188 PP2400088585 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBsAg Quant 4,882,960 63,478
189 PP2400088586 - Dung dịch rửa hệ thống 4,914,000 63,882
190 PP2400088587 - Chất mồi phản ứng 6,585,360 85,610
191 PP2400088588 - Đầu côn dùng một lần 25,339,392 329,412
192 PP2400088589 - cóng phản ứng 18,057,600 234,749
193 PP2400088590 - Hoá chất xét nghiệm HCV 77,868,000 1,012,284
194 PP2400088591 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm XL HCV Ab 12,264,204 159,435
195 PP2400088592 - Hoá chất xét nghiệm HIV Ab/Ag 42,394,400 551,127
196 PP2400088593 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HIV Ab/Ag 9,993,051 129,910
197 PP2400088594 - Chất kiểm chứng huyết học được sử dụng để giám sát hiệu năng của máy phân tích huyết học 22,755,096 295,816
198 PP2400088595 - Dung dịch pha loãng và rửa máy trong xét nghiệm huyết học 363,300,000 4,722,900
199 PP2400088596 - Dung dịch rửa máy phân tích huyết học 36,300,000 471,900
200 PP2400088597 - Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học 108,864,250 1,415,235
201 PP2400088598 - Thuốc thử ly giải xét nghiệm huyết học 267,403,500 3,476,246
202 PP2400088599 - Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới dùng cho xét nghiệm huyết học 21,402,360 278,231
203 PP2400088600 - Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động 199,296,000 2,590,848
204 PP2400088601 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm đông máu 5,978,400 77,719
205 PP2400088602 - Hóa chất dung dịch dùng để rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động 165,144,000 2,146,872
206 PP2400088603 - Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho XN đông máu như PT,APTT, TT,Fibrinogen, Antithrombin, Protein S, Protein C, Hepatocomplex ở dải đo bất thường thấp 3,161,220 41,096
207 PP2400088604 - Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho XN đông máu như PT,APTT, TT,Fibrinogen, các loại yếu tố, yếu tố Von Willebrand, Antithrombin, Plasminogen, Plasmin Inhibitor, Protein S, Protein C, Hepatocomplex ở dải đo bình thường 2,557,740 33,251
208 PP2400088605 - Hóa chất dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động 23,140,000 300,820
209 PP2400088606 - Hóa chất dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động 731,040 9,504
210 PP2400088607 - Hóa chất dùng để xét nghiệm thời gian APTT đóng gói kèm theo Calcium Chloride 27,920,000 362,960
211 PP2400088608 - Hóa chất dùng để xét nghiệm thời gian ThrombinTime (TT) 92,662,920 1,204,618
212 PP2400088609 - Hóa chất đo thời gian PT 80,587,500 1,047,638
213 PP2400088610 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss 299,791,800 3,897,293
214 PP2400088611 - Kit định lượng HBV 173,365,920 2,253,757
215 PP2400088612 - Kit tách chiết DNA vi khuẩn Lao 36,197,280 470,565
216 PP2400088613 - Kit tách chiết DNA/RNA 99,574,272 1,294,466
217 PP2400088614 - Kit định lượng Lao và Lao không điển hình 71,322,048 927,187
218 PP2400088615 - Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn 16,789,122 218,259
219 PP2400088616 - Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn 3,565,428 46,351
220 PP2400088617 - Canh trường dùng để chuẩn bị huyền dịch vi khuẩn và vi nấm 7,040,601 91,528
221 PP2400088618 - Thuốc thử xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram dương 12,212,000 158,756
222 PP2400088619 - Thuốc thử xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram âm 26,144,000 339,872
223 PP2400088620 - Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí 44,004,000 572,052
224 PP2400088621 - Bộ xét nghiệm định lượng và định tính HSV-1/2 11,525,000 149,825
225 PP2400088622 - Bộ tách chiết DNA của tác nhân gây bệnh 6,440,000 83,720
226 PP2400088623 - Hóa chất chạy mẫu có Lactate 400 test 160,000,000 2,080,000
227 PP2400088624 - Hóa chất rửa thải toàn bộ 38,500,000 500,500
228 PP2400088625 - Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số 54,940,000 714,220
229 PP2400088626 - Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng tái khởi động quá trình đông máu 6,795,600 88,343
230 PP2400088627 - Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng quá trình đông máu ức chế tiểu cầu 3,819,900 49,659
231 PP2400088628 - Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng quá trình đông máu theo con đường nội sinh 6,486,500 84,325
232 PP2400088629 - Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng quá trình đông máu theo con đường ngoại sinh 32,432,500 421,623
233 PP2400088630 - Hóa chất chuẩn máy mức bình thường 7,837,200 101,884
234 PP2400088631 - Hóa chất chuẩn máy mức bất thường 7,837,200 101,884
235 PP2400088632 - Chất kiểm chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức 1 13,524,000 175,812
236 PP2400088633 - Chất kiểm chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức 2 13,524,000 175,812
237 PP2400088634 - Chất kiểm chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức 3 13,524,000 175,812
238 PP2400088635 - Dung dịch ly giải kết hợp thuốc nhuộm để đếm số lượng các loại bạch cầu: neutrophils, lymphocytes, eosinophils, monocytes 65,100,000 846,300
239 PP2400088636 - Hóa chất ly giải kết hợp thuốc nhuộm để đếm số lượng bạch cầu, số lượng bạch cầu basophils, số lượng hồng cầu nhân 14,340,000 186,420
240 PP2400088637 - Hóa chất pha loãng để đo số lượng, kích thước hồng cầu và tiểu cầu, cũng là chất ly giải để đo Hemoglobin và là dung dịch tạo dòng cho phương pháp đo tế bào dòng chảy 45,600,000 592,800
241 PP2400088638 - Hóa chất sử dụng để đo nồng độ hemoglobin trong máu 5,700,000 74,100
242 PP2400088639 - Hóa chất sử dụng để nhuộm nhân tế bào bạch cầu nhằm phân biệt 4 loại bạch cầu: neutrophils, lymphocytes, eosinophils, monocytes 41,262,816 536,417
243 PP2400088640 - Hóa chất sử dụng để nhuộm nhân tế bào nhằm đếm số lượng bạch cầu, số lượng bạch cầu basophils, số lượng hồng cầu nhân 7,252,686 94,285
244 PP2400088641 - Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Clonorchis 5,275,872 68,586
245 PP2400088642 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Fasciola 4,961,280 64,497
246 PP2400088643 - Hóa chất xét nghiệm giun đũa chó 25,680,000 333,840
247 PP2400088644 - Hóa chất xét nghiệm giun lươn 5,040,000 65,520
248 PP2400088645 - Que thử đường huyết 117,600,000 1,528,800
249 PP2400088646 - Thẻ định nhóm máu đầu giường 207,900,000 2,702,700
250 PP2400088647 - Gel card 6 giếng xét nghiệm trong môi trường muối 181,440,000 2,358,720
251 PP2400088648 - Gel card 6 giếng xét nghiệm sàng lọc, định danh KTBT và làm phản ứng hòa hợp 201,600,000 2,620,800
252 PP2400088649 - Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu 92,400,000 1,201,200
253 PP2400088650 - Thuốc thử xét nghiệm định danh vi sinh vật 44,500,000 578,500
254 PP2400088651 - Khoanh giấy Norfloxacin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn 875,000 11,375
255 PP2400088652 - Khoanh giấy Linezolid làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn 1,004,000 13,052
256 PP2400088653 - Khoanh giấy Amikacin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn 1,016,500 13,215
257 PP2400088654 - Khoanh giấy Ampicillin/Sulbactam làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn 1,006,000 13,078
258 PP2400088655 - Khoanh giấy Amoxycillin/clavulanic acid làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn 1,016,500 13,215
259 PP2400088656 - Khoanh giấy Cefepime làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn 1,018,500 13,241
260 PP2400088657 - Khoanh giấy Ceftriaxone làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn 1,018,500 13,241
261 PP2400088658 - Khoanh giấy Cefuroxime làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn 998,000 12,974
262 PP2400088659 - Khoanh giấy Chloramphenicol làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn 875,000 11,375
263 PP2400088660 - Khoanh giấy Ciprofloxacin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn 875,000 11,375
264 PP2400088661 - Khoanh giấy Gentamicin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn 875,000 11,375
265 PP2400088662 - Khoanh giấy Imipenem làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn 1,654,000 21,502
266 PP2400088663 - Khoanh giấy Levofloxacin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn 1,014,500 13,189
267 PP2400088664 - Khoanh giấy Ofloxacin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn 1,016,500 13,215
268 PP2400088665 - Khoanh giấy Piperacillin/Tazobactam làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn 1,020,500 13,267
269 PP2400088666 - Khoanh giấy Tetracycline làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn 935,000 12,155
270 PP2400088667 - Khoanh giấy Tobramycin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn 1,020,500 13,267
271 PP2400088668 - Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime 1,312,500 17,063
272 PP2400088669 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime 1,527,750 19,861
273 PP2400088670 - Khoanh giấy kháng sinh Doripenem 1,518,000 19,734
274 PP2400088671 - Khoanh giấy kháng sinh Doxycycline 875,000 11,375
275 PP2400088672 - Khoanh giấy kháng sinh Ertapenem 2,481,000 32,253
276 PP2400088673 - Khoanh giấy kháng sinh Nitrofurantoin 1,032,500 13,423
277 PP2400088674 - Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin 437,500 5,688
278 PP2400088675 - Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime/ Clavulanic acid 30/10 µg 1,380,000 17,940
279 PP2400088676 - Khoanh kháng sinh Ceftazidime 30µg + Clavulanic acid 10µg phát hiện ESBL 1,380,000 17,940
280 PP2400088677 - Khoanh giấy kháng sinh Meropenem 2,481,000 32,253
281 PP2400088678 - Khoanh giấy Ticarcillin 75µg/ Acid Clavulanic 10µg. 1,725,000 22,425
282 PP2400088679 - Khoanh giấy Cefoperazone làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn 1,012,000 13,156
283 PP2400088680 - Khoanh giấy Colistin Sulphate làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn 1,006,000 13,078
284 PP2400088681 - Khoanh giấy Azithromycin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn 507,250 6,594
285 PP2400088682 - Etest Vancomycin ( VA 0.016-25) 27,750,000 360,750
286 PP2400088683 - Môi trường bột Mueller Hinton Agar 11,766,000 152,958
287 PP2400088684 - Môi trường nuôi cấy Blood Agar Base 8,000,000 104,000
288 PP2400088685 - Môi trường nuôi cấy và phân lập các vi sinh vật khó mọc 3,366,000 43,758
289 PP2400088686 - Môi trường thử nghiệm độ nhạy cảm kháng sinh 4,964,500 64,539
290 PP2400088687 - Môi trường tạo màu để xác định mà định danh sơ bộ các tác nhân chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu 30,284,800 393,702
291 PP2400088688 - Môi trường chọn lọc phân biệt đặc biệt giữa coliforms và các vi khuẩn không lên men lactose với sự ức chế của vi khuẩn Gram dương 2,194,500 28,529
292 PP2400088689 - Sodium Hydroxide (NaOH) 72,600 944
293 PP2400088690 - Bộ nhuộm Gram 1,892,000 24,596
294 PP2400088691 - Bộ nhuộm 3,040,000 39,520
295 PP2400088692 - Test nhanh HCV 1,170,000 15,210
296 PP2400088693 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan A (HAV) 3,043,290 39,563
297 PP2400088694 - Test nhanh phát hiện viêm gan E 960,000 12,480
298 PP2400088695 - Huyết thanh mẫu 19,656,000 255,528
299 PP2400088696 - Test nhanh chẩn đoán bệnh cúm A+B 17,900,000 232,700
300 PP2400088697 - Hoá chất định danh nhóm máu D 16,960,000 220,480
301 PP2400088698 - Test định tính và bán định lượng Carbon RPR 60,000,000 780,000
302 PP2400088699 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C 2,856,000 37,128
303 PP2400088700 - Test chẩn đoán nhanh cúm A, B 11,211,000 145,743
304 PP2400088701 - Dung dịch bảo quản tạng trong quá trình ghép tạng 27,730,000 360,490
305 PP2400088702 - Dung dịch cố định mô bệnh phẩm trong XN Giải phẫu bệnh 1,920,000 24,960
306 PP2400088703 - Thuốc nhuộm Giemsa 9,000,000 117,000
307 PP2400088704 - Hóa chất nhuộm các cấu trúc của mô và tế bào 8,695,000 113,035
308 PP2400088705 - Hóa chất nhuộm nhân tế bào, mô tế bào 8,150,000 105,950
309 PP2400088706 - Nến hạt tinh khiết 9,660,000 125,580
310 PP2400088707 - Iode kim loại 6,200,000 80,600
311 PP2400088708 - Kali Iodua 4,000,000 52,000
312 PP2400088709 - Dầu Parafil 758,000 9,854
313 PP2400088710 - Giấy in nhiệt máy sinh hóa huyết học 4,032,800 52,426
314 PP2400088711 - Nhãn in lõi giấy 7,809,030 101,517
315 PP2400088712 - Citric Acid 11,000,000 143,000
316 PP2400088713 - Cồn tuyệt đối 4,320,000 56,160
317 PP2400088714 - Muối viên ( Muối tái sinh) 27,800,000 361,400
318 PP2400088715 - Cồn sát trùng 90 độ 52,500,000 682,500
319 PP2400088716 - Cloramin B 13,500,000 175,500
320 PP2400088717 - Tinh dầu xả 545,000 7,085
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng natri, kali, chloride
Mã phần lô PP2400088398
Giá từng phần lô 11,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin (microalbumin)
Mã phần lô PP2400088399
Giá từng phần lô 2,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,315
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2
Mã phần lô PP2400088400
Giá từng phần lô 1,444,864
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,783
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Beta 2 Microglobulin
Mã phần lô PP2400088401
Giá từng phần lô 2,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,952
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng apolipoprotein A-1, apolipoprotein B, HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400088402
Giá từng phần lô 2,556,408
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,233
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid mức cao
Mã phần lô PP2400088403
Giá từng phần lô 358,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,666
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid mức thấp
Mã phần lô PP2400088404
Giá từng phần lô 358,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,666
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF
Mã phần lô PP2400088405
Giá từng phần lô 4,617,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2400088406
Giá từng phần lô 1,173,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,259
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch dùng để vệ sinh đơn vị ISE trên máy phân tích Roche và dùng để vệ sinh máy phân tích miễn dịch
Mã phần lô PP2400088407
Giá từng phần lô 5,380,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,947
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch phụ trợ dùng để cung cấp một điện thế tham chiếu cho xét nghiệm định lượng natri, kali và chloride
Mã phần lô PP2400088408
Giá từng phần lô 358,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,661
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa có tính acid
Mã phần lô PP2400088409
Giá từng phần lô 3,679,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng
Mã phần lô PP2400088410
Giá từng phần lô 3,657,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,549
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tính acid
Mã phần lô PP2400088411
Giá từng phần lô 223,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tiền xử lý xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400088412
Giá từng phần lô 5,282,298
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng trong chuẩn định các phương pháp định lượng trên các máy phân tích của Roche
Mã phần lô PP2400088413
Giá từng phần lô 1,676,916
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất để định lượng creatine kinase (CK)
Mã phần lô PP2400088414
Giá từng phần lô 2,540,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 bất thường
Mã phần lô PP2400088415
Giá từng phần lô 2,235,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,066
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 bình thường
Mã phần lô PP2400088416
Giá từng phần lô 2,235,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,066
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm HbA1c mức bất thường
Mã phần lô PP2400088417
Giá từng phần lô 9,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,272
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm Protein
Mã phần lô PP2400088418
Giá từng phần lô 12,434,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,647
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất pha loãng cho xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400088419
Giá từng phần lô 2,346,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,498
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2400088420
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất phụ gia (chất tẩy)
Mã phần lô PP2400088421
Giá từng phần lô 2,391,624
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,091
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Beta 2 Microglobulin
Mã phần lô PP2400088422
Giá từng phần lô 7,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng ammoniac
Mã phần lô PP2400088423
Giá từng phần lô 2,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,565
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2400088424
Giá từng phần lô 897,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,661
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng CRP trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2400088425
Giá từng phần lô 36,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2400088426
Giá từng phần lô 9,230,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,995
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng nồng độ creatinine trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người
Mã phần lô PP2400088427
Giá từng phần lô 60,354,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,602
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng nồng độ HDL-cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2400088428
Giá từng phần lô 7,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,010
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng sắt trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2400088429
Giá từng phần lô 13,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng triglyceride trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2400088430
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm dùng trong chuẩn định các phương pháp định lượng CKMB
Mã phần lô PP2400088431
Giá từng phần lô 837,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,881
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử để hiệu chỉnh các thông số protein cụ thể
Mã phần lô PP2400088432
Giá từng phần lô 1,507,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,598
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử định lượng hoạt tính xúc tác của tiểu đơn vị creatine kinase MB
Mã phần lô PP2400088433
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng acid uric
Mã phần lô PP2400088434
Giá từng phần lô 1,789,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,265
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alanine aminotransferase (ALT) trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2400088435
Giá từng phần lô 41,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 542,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin
Mã phần lô PP2400088436
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha amylase
Mã phần lô PP2400088437
Giá từng phần lô 8,384,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,997
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng aspartate aminotransferase (AST) trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2400088438
Giá từng phần lô 59,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2400088439
Giá từng phần lô 2,511,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,651
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calci
Mã phần lô PP2400088440
Giá từng phần lô 1,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,330
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2400088441
Giá từng phần lô 8,643,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,367
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ethanol
Mã phần lô PP2400088442
Giá từng phần lô 16,956,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,428
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng glucose
Mã phần lô PP2400088443
Giá từng phần lô 30,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,984
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng lipase
Mã phần lô PP2400088444
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng phospho
Mã phần lô PP2400088445
Giá từng phần lô 1,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng antistreptolysin O
Mã phần lô PP2400088446
Giá từng phần lô 7,776,690
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,097
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng gamma-glutamyltransferase
Mã phần lô PP2400088447
Giá từng phần lô 5,968,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,594
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein toàn phần
Mã phần lô PP2400088448
Giá từng phần lô 3,461,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,998
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng urea/urea nitrogen
Mã phần lô PP2400088449
Giá từng phần lô 46,956,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,428
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400088450
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,716,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400088451
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Protein
Mã phần lô PP2400088452
Giá từng phần lô 11,742,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,646
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm RF
Mã phần lô PP2400088453
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein
Mã phần lô PP2400088454
Giá từng phần lô 4,144,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,882
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alkaline phosphatase trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2400088455
Giá từng phần lô 1,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cholinesterase
Mã phần lô PP2400088456
Giá từng phần lô 1,396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,148
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm lactate dehydrogenase
Mã phần lô PP2400088457
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất phụ trợ
Mã phần lô PP2400088458
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Creatinin
Mã phần lô PP2400088459
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,490
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2400088460
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng natri, kali, clo sử dụng điện cực chọn lọc ion
Mã phần lô PP2400088461
Giá từng phần lô 33,444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,772
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cup và típ dùng hút mẫu, QC, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400088462
Giá từng phần lô 56,835,072
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,856
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2400088463
Giá từng phần lô 1,615,384
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-peptide
Mã phần lô PP2400088464
Giá từng phần lô 2,423,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2400088465
Giá từng phần lô 2,019,228
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG, beta-HCG
Mã phần lô PP2400088466
Giá từng phần lô 1,346,152
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4
Mã phần lô PP2400088467
Giá từng phần lô 6,791,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,288
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2400088468
Giá từng phần lô 2,425,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,532
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE
Mã phần lô PP2400088469
Giá từng phần lô 2,019,228
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2400088470
Giá từng phần lô 1,455,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,919
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PTH
Mã phần lô PP2400088471
Giá từng phần lô 1,346,152
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC
Mã phần lô PP2400088472
Giá từng phần lô 5,384,816
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,003
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tacrolimus
Mã phần lô PP2400088473
Giá từng phần lô 2,337,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,381
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất phụ gia cho bình chứa nước cất cho máy phân tích miễn dịch
Mã phần lô PP2400088474
Giá từng phần lô 3,013,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,169
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch phát tín hiệu điện hóa
Mã phần lô PP2400088475
Giá từng phần lô 42,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,616
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400088476
Giá từng phần lô 50,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 653,952
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch trong quá trình vận hành khi thay đổi thuốc thử
Mã phần lô PP2400088477
Giá từng phần lô 7,257,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,349
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa phản ứng trước khi phát tín hiệu phản ứng miễn dịch
Mã phần lô PP2400088478
Giá từng phần lô 27,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để tách chiết các chất phân tích đặc hiệu từ mẫu thử
Mã phần lô PP2400088479
Giá từng phần lô 1,275,930
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,587
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg)
Mã phần lô PP2400088480
Giá từng phần lô 50,571,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,431
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2400088481
Giá từng phần lô 444,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,774,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400088482
Giá từng phần lô 3,762,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,906
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định tính kháng nguyên e của vi rút viêm gan B (HBeAg) trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2400088483
Giá từng phần lô 33,922,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,996
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định tính kháng thể của người kháng kháng nguyên e của vi rút viêm gan B (HBeAg) trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2400088484
Giá từng phần lô 5,653,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,499
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định tính kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi của vi rút viêm gan B trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2400088485
Giá từng phần lô 13,461,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm CA 72‑4
Mã phần lô PP2400088486
Giá từng phần lô 8,884,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm Calcitonin
Mã phần lô PP2400088487
Giá từng phần lô 8,480,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm CCP
Mã phần lô PP2400088488
Giá từng phần lô 5,384,608
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm HBsAg II quant II
Mã phần lô PP2400088489
Giá từng phần lô 3,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,315
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm HE4
Mã phần lô PP2400088490
Giá từng phần lô 4,851,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,063
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV
Mã phần lô PP2400088491
Giá từng phần lô 4,105,764
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2400088492
Giá từng phần lô 2,557,695
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2400088493
Giá từng phần lô 16,961,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400088494
Giá từng phần lô 1,884,608
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2400088495
Giá từng phần lô 834,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,849,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng kháng thể của người kháng kháng nguyên bề mặt của vi rút viêm gan B (HBsAg)
Mã phần lô PP2400088496
Giá từng phần lô 5,923,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm ACTH
Mã phần lô PP2400088497
Giá từng phần lô 33,923,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,002
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CA 72‑4
Mã phần lô PP2400088498
Giá từng phần lô 50,884,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,502
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Calcitonin
Mã phần lô PP2400088499
Giá từng phần lô 20,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,194
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2400088500
Giá từng phần lô 34,892,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,596
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm HCG, beta-HCG
Mã phần lô PP2400088501
Giá từng phần lô 4,442,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1, bao gồm nhóm O, và HIV-2
Mã phần lô PP2400088502
Giá từng phần lô 462,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,006,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng CCP
Mã phần lô PP2400088503
Giá từng phần lô 64,615,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 839,998
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm PTH
Mã phần lô PP2400088504
Giá từng phần lô 6,057,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Transferrin
Mã phần lô PP2400088505
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2400088506
Giá từng phần lô 11,434,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2400088507
Giá từng phần lô 2,091,726
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,192
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2400088508
Giá từng phần lô 970,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,613
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Cholinesterase
Mã phần lô PP2400088509
Giá từng phần lô 1,397,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,166
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm ProGRP
Mã phần lô PP2400088510
Giá từng phần lô 6,343,608
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,467
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin
Mã phần lô PP2400088511
Giá từng phần lô 1,410,256
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,333
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm ProGRP
Mã phần lô PP2400088512
Giá từng phần lô 26,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử xét nghiệm nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2400088513
Giá từng phần lô 31,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,668
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Albumin trong nước tiểu/dịch não tủy
Mã phần lô PP2400088514
Giá từng phần lô 15,498,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,487
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao
Mã phần lô PP2400088515
Giá từng phần lô 22,281,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,654
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng Albumin
Mã phần lô PP2400088516
Giá từng phần lô 1,987,776
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,841
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2400088517
Giá từng phần lô 6,250,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,251
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2400088518
Giá từng phần lô 1,878,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,417
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng Creatinin
Mã phần lô PP2400088519
Giá từng phần lô 23,827,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,754
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng Triglycerid
Mã phần lô PP2400088520
Giá từng phần lô 49,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,210
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT
Mã phần lô PP2400088521
Giá từng phần lô 90,416,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,175,417
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST
Mã phần lô PP2400088522
Giá từng phần lô 113,020,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,469,271
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm RF Latex
Mã phần lô PP2400088523
Giá từng phần lô 18,862,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,215
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid
Mã phần lô PP2400088524
Giá từng phần lô 8,040,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,532
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2400088525
Giá từng phần lô 4,585,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,612
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL
Mã phần lô PP2400088526
Giá từng phần lô 5,638,938
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,306
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL
Mã phần lô PP2400088527
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase)
Mã phần lô PP2400088528
Giá từng phần lô 13,604,544
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,859
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cơ chất phát quang trong xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400088529
Giá từng phần lô 269,087,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,498,131
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn CA 19-9
Mã phần lô PP2400088530
Giá từng phần lô 8,097,075
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,262
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Free T3
Mã phần lô PP2400088531
Giá từng phần lô 4,562,730
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,315
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn hLH
Mã phần lô PP2400088532
Giá từng phần lô 3,586,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,619
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn hsTnI
Mã phần lô PP2400088533
Giá từng phần lô 4,780,230
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,143
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Hybritech PSA
Mã phần lô PP2400088534
Giá từng phần lô 2,933,025
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,129
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Progesterone
Mã phần lô PP2400088535
Giá từng phần lô 4,044,810
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,583
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Sensitive Estradiol
Mã phần lô PP2400088536
Giá từng phần lô 4,250,372
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,255
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Testosterone
Mã phần lô PP2400088537
Giá từng phần lô 3,911,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,854
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Total T4
Mã phần lô PP2400088538
Giá từng phần lô 3,396,072
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,149
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2400088539
Giá từng phần lô 2,608,575
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,911
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn BNP
Mã phần lô PP2400088540
Giá từng phần lô 2,758,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,865
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm tra xét nghiệm Hybritech p2PSA
Mã phần lô PP2400088541
Giá từng phần lô 6,520,470
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,766
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch kiểm tra hệ thống dùng cho máy phân tích miễn dịch
Mã phần lô PP2400088542
Giá từng phần lô 1,630,032
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,190
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa dòng máy DxI
Mã phần lô PP2400088543
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng AFP
Mã phần lô PP2400088544
Giá từng phần lô 48,883,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,479
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng BNP
Mã phần lô PP2400088545
Giá từng phần lô 57,985,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 753,813
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng CA 125
Mã phần lô PP2400088546
Giá từng phần lô 47,477,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,208
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2400088547
Giá từng phần lô 47,888,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,551
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2400088548
Giá từng phần lô 76,621,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,081
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng CEA
Mã phần lô PP2400088549
Giá từng phần lô 35,851,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng Free T3
Mã phần lô PP2400088550
Giá từng phần lô 19,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,332
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng Free T4
Mã phần lô PP2400088551
Giá từng phần lô 57,387,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,031
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng hFSH
Mã phần lô PP2400088552
Giá từng phần lô 3,912,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,866
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng hLH
Mã phần lô PP2400088553
Giá từng phần lô 3,912,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,866
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng p2PSA
Mã phần lô PP2400088554
Giá từng phần lô 45,637,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,282
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2400088555
Giá từng phần lô 3,912,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,866
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng Sensitive Estradiol
Mã phần lô PP2400088556
Giá từng phần lô 8,500,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,505
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng total PSA
Mã phần lô PP2400088557
Giá từng phần lô 58,682,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,866
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng Total T3
Mã phần lô PP2400088558
Giá từng phần lô 52,153,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 677,997
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng Total T4
Mã phần lô PP2400088559
Giá từng phần lô 27,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,265
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2400088560
Giá từng phần lô 78,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,315
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giếng phản ứng dùng cho máy DXI800
Mã phần lô PP2400088561
Giá từng phần lô 19,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử định lượng hsTnI
Mã phần lô PP2400088562
Giá từng phần lô 351,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,569,305
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng Vitamin B12
Mã phần lô PP2400088563
Giá từng phần lô 7,825,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,733
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Vitamin B12
Mã phần lô PP2400088564
Giá từng phần lô 2,933,016
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,129
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng Free PSA
Mã phần lô PP2400088565
Giá từng phần lô 27,111,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,443
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng Folate
Mã phần lô PP2400088566
Giá từng phần lô 3,586,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,621
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Folate
Mã phần lô PP2400088567
Giá từng phần lô 6,192,576
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,503
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng PCT
Mã phần lô PP2400088568
Giá từng phần lô 18,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn PCT
Mã phần lô PP2400088569
Giá từng phần lô 9,974,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Mã phần lô PP2400088570
Giá từng phần lô 4,916,490
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,914
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Mã phần lô PP2400088571
Giá từng phần lô 4,916,490
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,914
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Mã phần lô PP2400088572
Giá từng phần lô 4,916,490
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,914
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400088573
Giá từng phần lô 20,440,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống xử lý mẫu phẩm
Mã phần lô PP2400088574
Giá từng phần lô 139,224,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,809,924
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
IVD pha loãng xét nghiệm nhóm máu
Mã phần lô PP2400088575
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gelcard Coombs trực tiếp, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 37 độ C
Mã phần lô PP2400088576
Giá từng phần lô 62,521,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 812,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gelcard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22 độ C
Mã phần lô PP2400088577
Giá từng phần lô 42,957,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,441
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu
Mã phần lô PP2400088578
Giá từng phần lô 33,039,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,514
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân cho máy định nhóm máu tự động
Mã phần lô PP2400088579
Giá từng phần lô 16,524,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,812
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dịch rửa kim cho máy định nhóm máu tự động
Mã phần lô PP2400088580
Giá từng phần lô 8,913,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,869
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động
Mã phần lô PP2400088581
Giá từng phần lô 17,826,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,738
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường
Mã phần lô PP2400088582
Giá từng phần lô 28,010,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,139
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hồng cầu mẫu cho máy định nhóm máu tự động
Mã phần lô PP2400088583
Giá từng phần lô 17,033,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,437
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm Định lượng HBsAg
Mã phần lô PP2400088584
Giá từng phần lô 40,231,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,006
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBsAg Quant
Mã phần lô PP2400088585
Giá từng phần lô 4,882,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,478
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa hệ thống
Mã phần lô PP2400088586
Giá từng phần lô 4,914,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,882
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất mồi phản ứng
Mã phần lô PP2400088587
Giá từng phần lô 6,585,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,610
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn dùng một lần
Mã phần lô PP2400088588
Giá từng phần lô 25,339,392
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,412
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
cóng phản ứng
Mã phần lô PP2400088589
Giá từng phần lô 18,057,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,749
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm HCV
Mã phần lô PP2400088590
Giá từng phần lô 77,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,284
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm XL HCV Ab
Mã phần lô PP2400088591
Giá từng phần lô 12,264,204
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,435
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm HIV Ab/Ag
Mã phần lô PP2400088592
Giá từng phần lô 42,394,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,127
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HIV Ab/Ag
Mã phần lô PP2400088593
Giá từng phần lô 9,993,051
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,910
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng huyết học được sử dụng để giám sát hiệu năng của máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400088594
Giá từng phần lô 22,755,096
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,816
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng và rửa máy trong xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400088595
Giá từng phần lô 363,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,722,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400088596
Giá từng phần lô 36,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400088597
Giá từng phần lô 108,864,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,415,235
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử ly giải xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400088598
Giá từng phần lô 267,403,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,476,246
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới dùng cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400088599
Giá từng phần lô 21,402,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,231
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2400088600
Giá từng phần lô 199,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,590,848
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400088601
Giá từng phần lô 5,978,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,719
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dung dịch dùng để rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động
Mã phần lô PP2400088602
Giá từng phần lô 165,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,146,872
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho XN đông máu như PT,APTT, TT,Fibrinogen, Antithrombin, Protein S, Protein C, Hepatocomplex ở dải đo bất thường thấp
Mã phần lô PP2400088603
Giá từng phần lô 3,161,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,096
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho XN đông máu như PT,APTT, TT,Fibrinogen, các loại yếu tố, yếu tố Von Willebrand, Antithrombin, Plasminogen, Plasmin Inhibitor, Protein S, Protein C, Hepatocomplex ở dải đo bình thường
Mã phần lô PP2400088604
Giá từng phần lô 2,557,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,251
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2400088605
Giá từng phần lô 23,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2400088606
Giá từng phần lô 731,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,504
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để xét nghiệm thời gian APTT đóng gói kèm theo Calcium Chloride
Mã phần lô PP2400088607
Giá từng phần lô 27,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để xét nghiệm thời gian ThrombinTime (TT)
Mã phần lô PP2400088608
Giá từng phần lô 92,662,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,204,618
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất đo thời gian PT
Mã phần lô PP2400088609
Giá từng phần lô 80,587,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,047,638
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss
Mã phần lô PP2400088610
Giá từng phần lô 299,791,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,897,293
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit định lượng HBV
Mã phần lô PP2400088611
Giá từng phần lô 173,365,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,253,757
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit tách chiết DNA vi khuẩn Lao
Mã phần lô PP2400088612
Giá từng phần lô 36,197,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,565
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit tách chiết DNA/RNA
Mã phần lô PP2400088613
Giá từng phần lô 99,574,272
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,294,466
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit định lượng Lao và Lao không điển hình
Mã phần lô PP2400088614
Giá từng phần lô 71,322,048
Bảo đảm dự thầu (VND) 927,187
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn
Mã phần lô PP2400088615
Giá từng phần lô 16,789,122
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,259
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn
Mã phần lô PP2400088616
Giá từng phần lô 3,565,428
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,351
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canh trường dùng để chuẩn bị huyền dịch vi khuẩn và vi nấm
Mã phần lô PP2400088617
Giá từng phần lô 7,040,601
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,528
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram dương
Mã phần lô PP2400088618
Giá từng phần lô 12,212,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,756
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram âm
Mã phần lô PP2400088619
Giá từng phần lô 26,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,872
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí
Mã phần lô PP2400088620
Giá từng phần lô 44,004,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,052
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm định lượng và định tính HSV-1/2
Mã phần lô PP2400088621
Giá từng phần lô 11,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ tách chiết DNA của tác nhân gây bệnh
Mã phần lô PP2400088622
Giá từng phần lô 6,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chạy mẫu có Lactate 400 test
Mã phần lô PP2400088623
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa thải toàn bộ
Mã phần lô PP2400088624
Giá từng phần lô 38,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2400088625
Giá từng phần lô 54,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng tái khởi động quá trình đông máu
Mã phần lô PP2400088626
Giá từng phần lô 6,795,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,343
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng quá trình đông máu ức chế tiểu cầu
Mã phần lô PP2400088627
Giá từng phần lô 3,819,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,659
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng quá trình đông máu theo con đường nội sinh
Mã phần lô PP2400088628
Giá từng phần lô 6,486,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng quá trình đông máu theo con đường ngoại sinh
Mã phần lô PP2400088629
Giá từng phần lô 32,432,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,623
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn máy mức bình thường
Mã phần lô PP2400088630
Giá từng phần lô 7,837,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,884
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn máy mức bất thường
Mã phần lô PP2400088631
Giá từng phần lô 7,837,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,884
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức 1
Mã phần lô PP2400088632
Giá từng phần lô 13,524,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,812
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức 2
Mã phần lô PP2400088633
Giá từng phần lô 13,524,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,812
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức 3
Mã phần lô PP2400088634
Giá từng phần lô 13,524,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,812
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải kết hợp thuốc nhuộm để đếm số lượng các loại bạch cầu: neutrophils, lymphocytes, eosinophils, monocytes
Mã phần lô PP2400088635
Giá từng phần lô 65,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ly giải kết hợp thuốc nhuộm để đếm số lượng bạch cầu, số lượng bạch cầu basophils, số lượng hồng cầu nhân
Mã phần lô PP2400088636
Giá từng phần lô 14,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất pha loãng để đo số lượng, kích thước hồng cầu và tiểu cầu, cũng là chất ly giải để đo Hemoglobin và là dung dịch tạo dòng cho phương pháp đo tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2400088637
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sử dụng để đo nồng độ hemoglobin trong máu
Mã phần lô PP2400088638
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sử dụng để nhuộm nhân tế bào bạch cầu nhằm phân biệt 4 loại bạch cầu: neutrophils, lymphocytes, eosinophils, monocytes
Mã phần lô PP2400088639
Giá từng phần lô 41,262,816
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,417
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sử dụng để nhuộm nhân tế bào nhằm đếm số lượng bạch cầu, số lượng bạch cầu basophils, số lượng hồng cầu nhân
Mã phần lô PP2400088640
Giá từng phần lô 7,252,686
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,285
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Clonorchis
Mã phần lô PP2400088641
Giá từng phần lô 5,275,872
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,586
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Fasciola
Mã phần lô PP2400088642
Giá từng phần lô 4,961,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,497
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm giun đũa chó
Mã phần lô PP2400088643
Giá từng phần lô 25,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm giun lươn
Mã phần lô PP2400088644
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2400088645
Giá từng phần lô 117,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,528,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định nhóm máu đầu giường
Mã phần lô PP2400088646
Giá từng phần lô 207,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,702,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel card 6 giếng xét nghiệm trong môi trường muối
Mã phần lô PP2400088647
Giá từng phần lô 181,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,358,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel card 6 giếng xét nghiệm sàng lọc, định danh KTBT và làm phản ứng hòa hợp
Mã phần lô PP2400088648
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,620,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu
Mã phần lô PP2400088649
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,201,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định danh vi sinh vật
Mã phần lô PP2400088650
Giá từng phần lô 44,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Norfloxacin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn
Mã phần lô PP2400088651
Giá từng phần lô 875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Linezolid làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn
Mã phần lô PP2400088652
Giá từng phần lô 1,004,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,052
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Amikacin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn
Mã phần lô PP2400088653
Giá từng phần lô 1,016,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,215
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Ampicillin/Sulbactam làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn
Mã phần lô PP2400088654
Giá từng phần lô 1,006,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,078
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Amoxycillin/clavulanic acid làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn
Mã phần lô PP2400088655
Giá từng phần lô 1,016,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,215
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Cefepime làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn
Mã phần lô PP2400088656
Giá từng phần lô 1,018,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,241
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Ceftriaxone làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn
Mã phần lô PP2400088657
Giá từng phần lô 1,018,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,241
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Cefuroxime làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn
Mã phần lô PP2400088658
Giá từng phần lô 998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,974
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Chloramphenicol làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn
Mã phần lô PP2400088659
Giá từng phần lô 875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Ciprofloxacin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn
Mã phần lô PP2400088660
Giá từng phần lô 875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Gentamicin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn
Mã phần lô PP2400088661
Giá từng phần lô 875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Imipenem làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn
Mã phần lô PP2400088662
Giá từng phần lô 1,654,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,502
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Levofloxacin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn
Mã phần lô PP2400088663
Giá từng phần lô 1,014,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,189
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Ofloxacin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn
Mã phần lô PP2400088664
Giá từng phần lô 1,016,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,215
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Piperacillin/Tazobactam làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn
Mã phần lô PP2400088665
Giá từng phần lô 1,020,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,267
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Tetracycline làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn
Mã phần lô PP2400088666
Giá từng phần lô 935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,155
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Tobramycin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn
Mã phần lô PP2400088667
Giá từng phần lô 1,020,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,267
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime
Mã phần lô PP2400088668
Giá từng phần lô 1,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,063
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime
Mã phần lô PP2400088669
Giá từng phần lô 1,527,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,861
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Doripenem
Mã phần lô PP2400088670
Giá từng phần lô 1,518,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,734
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Doxycycline
Mã phần lô PP2400088671
Giá từng phần lô 875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Ertapenem
Mã phần lô PP2400088672
Giá từng phần lô 2,481,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,253
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Nitrofurantoin
Mã phần lô PP2400088673
Giá từng phần lô 1,032,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,423
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin
Mã phần lô PP2400088674
Giá từng phần lô 437,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,688
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime/ Clavulanic acid 30/10 µg
Mã phần lô PP2400088675
Giá từng phần lô 1,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Ceftazidime 30µg + Clavulanic acid 10µg phát hiện ESBL
Mã phần lô PP2400088676
Giá từng phần lô 1,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Meropenem
Mã phần lô PP2400088677
Giá từng phần lô 2,481,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,253
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Ticarcillin 75µg/ Acid Clavulanic 10µg.
Mã phần lô PP2400088678
Giá từng phần lô 1,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Cefoperazone làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn
Mã phần lô PP2400088679
Giá từng phần lô 1,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,156
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Colistin Sulphate làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn
Mã phần lô PP2400088680
Giá từng phần lô 1,006,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,078
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Azithromycin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn
Mã phần lô PP2400088681
Giá từng phần lô 507,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,594
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Etest Vancomycin ( VA 0.016-25)
Mã phần lô PP2400088682
Giá từng phần lô 27,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường bột Mueller Hinton Agar
Mã phần lô PP2400088683
Giá từng phần lô 11,766,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,958
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy Blood Agar Base
Mã phần lô PP2400088684
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy và phân lập các vi sinh vật khó mọc
Mã phần lô PP2400088685
Giá từng phần lô 3,366,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,758
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường thử nghiệm độ nhạy cảm kháng sinh
Mã phần lô PP2400088686
Giá từng phần lô 4,964,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,539
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường tạo màu để xác định mà định danh sơ bộ các tác nhân chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu
Mã phần lô PP2400088687
Giá từng phần lô 30,284,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,702
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường chọn lọc phân biệt đặc biệt giữa coliforms và các vi khuẩn không lên men lactose với sự ức chế của vi khuẩn Gram dương
Mã phần lô PP2400088688
Giá từng phần lô 2,194,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,529
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sodium Hydroxide (NaOH)
Mã phần lô PP2400088689
Giá từng phần lô 72,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 944
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2400088690
Giá từng phần lô 1,892,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,596
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm
Mã phần lô PP2400088691
Giá từng phần lô 3,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh HCV
Mã phần lô PP2400088692
Giá từng phần lô 1,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,210
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán viêm gan A (HAV)
Mã phần lô PP2400088693
Giá từng phần lô 3,043,290
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,563
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện viêm gan E
Mã phần lô PP2400088694
Giá từng phần lô 960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết thanh mẫu
Mã phần lô PP2400088695
Giá từng phần lô 19,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,528
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán bệnh cúm A+B
Mã phần lô PP2400088696
Giá từng phần lô 17,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất định danh nhóm máu D
Mã phần lô PP2400088697
Giá từng phần lô 16,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test định tính và bán định lượng Carbon RPR
Mã phần lô PP2400088698
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C
Mã phần lô PP2400088699
Giá từng phần lô 2,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,128
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chẩn đoán nhanh cúm A, B
Mã phần lô PP2400088700
Giá từng phần lô 11,211,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,743
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch bảo quản tạng trong quá trình ghép tạng
Mã phần lô PP2400088701
Giá từng phần lô 27,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,490
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch cố định mô bệnh phẩm trong XN Giải phẫu bệnh
Mã phần lô PP2400088702
Giá từng phần lô 1,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm Giemsa
Mã phần lô PP2400088703
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nhuộm các cấu trúc của mô và tế bào
Mã phần lô PP2400088704
Giá từng phần lô 8,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,035
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nhuộm nhân tế bào, mô tế bào
Mã phần lô PP2400088705
Giá từng phần lô 8,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nến hạt tinh khiết
Mã phần lô PP2400088706
Giá từng phần lô 9,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Iode kim loại
Mã phần lô PP2400088707
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kali Iodua
Mã phần lô PP2400088708
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu Parafil
Mã phần lô PP2400088709
Giá từng phần lô 758,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,854
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt máy sinh hóa huyết học
Mã phần lô PP2400088710
Giá từng phần lô 4,032,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,426
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhãn in lõi giấy
Mã phần lô PP2400088711
Giá từng phần lô 7,809,030
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,517
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Citric Acid
Mã phần lô PP2400088712
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2400088713
Giá từng phần lô 4,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Muối viên ( Muối tái sinh)
Mã phần lô PP2400088714
Giá từng phần lô 27,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn sát trùng 90 độ
Mã phần lô PP2400088715
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cloramin B
Mã phần lô PP2400088716
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tinh dầu xả
Mã phần lô PP2400088717
Giá từng phần lô 545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,085
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->