Gói thầu: Gói thầu số 5: Mua sắm hóa chất vật tư xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch tự động bằng phương pháp điện hóa phát quang

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300279886-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/11/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phụ sản-Nhi Đà Nẵng
Chủ đầu tư Bệnh viện Phụ sản-Nhi Đà Nẵng
Tên gói thầu Gói thầu số 5: Mua sắm hóa chất vật tư xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch tự động bằng phương pháp điện hóa phát quang
Số hiệu KHLCNT PL2300192365
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Đà Nẵng Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 24,696,687,741 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 246.966.915 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300406633 - Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgG 323,076,600 549.230.220 3822 226.153.620 10
2 PP2300406634 - Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm Rubella IgG 5,139,855 8.737.753,5 3822 3.597.899 0.5
3 PP2300406635 - Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgG 5,384,610 9.153.837 3822 3.769.227 0.16666666666666666
4 PP2300406636 - Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm Toxo IgG 1,713,285 2.912.584,5 3822 1.199.300 0.16666666666666666
5 PP2300406637 - Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgM 462,586,980 786.397.866 3822 323.810.886 10
6 PP2300406638 - Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm Rubella IgM 5,384,610 9.153.837 3822 3.769.227 0.5
7 PP2300406639 - Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgM 7,709,783 13.106.631,1 3822 5.396.849 0.16666666666666666
8 PP2300406640 - Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm Toxo IgM 1,713,285 2.912.584,5 3822 1.199.300 0.16666666666666666
9 PP2300406641 - Thuốc thử xét nghiệm CMV (Cytomegalo virus) IgG 293,706,000 499.300.200 3822 205.594.200 10
10 PP2300406642 - Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm CMV (Cytomegalo virus) IgG 8,407,335 14.292.469,5 3822 5.885.135 0.5
11 PP2300406643 - Thuốc thử xét nghiệm CMV IgM 440,559,000 748.950.300 3822 308.391.300 10
12 PP2300406644 - Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm CMV IgM 8,407,335 14.292.469,5 3822 5.885.135 0.5
13 PP2300406645 - Thuốc thử xét nghiệm HBsAg 686,537,775 1.167.114.217,5 3822 480.576.443 42.5
14 PP2300406646 - Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm HBsAg 10,279,710 17.475.507 3822 7.195.797 1
15 PP2300406647 - Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV 1,008,000,000 1.713.600.000 3822 705.600.000 40
16 PP2300406648 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV 37,325,140 63.452.738 3822 26.127.598 1.6666666666666667
17 PP2300406649 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV 1,820,977,200 3.095.661.240 3822 1.274.684.040 40
18 PP2300406650 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Anti-HCV 13,951,038 23.716.764,6 3822 9.765.727 1
19 PP2300406651 - Thuốc thử xét nghiệm HBeAg 41,118,840 69.902.028 3822 28.783.188 1.3333333333333333
20 PP2300406652 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBeAg 2,447,550 4.160.835 3822 1.713.285 0.3333333333333333
21 PP2300406653 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể Anti-HBs 363,461,175 617.883.997,5 3822 254.422.823 22.5
22 PP2300406654 - Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm Anti-HBs 10,279,710 17.475.507 3822 7.195.797 1
23 PP2300406655 - Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch 31,573,400 53.674.780 3822 22.101.380 3.3333333333333335
24 PP2300406656 - Thuốc thử xét nghiệm Syphilis 995,398,800 1.692.177.960 3822 696.779.160 40
25 PP2300406657 - Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm Syphilis 7,892,094 13.416.559,8 3822 5.524.466 1
26 PP2300406658 - Dung dịch phụ trợ cho vào thùng chứa nước cất trên máy phân tích miễn dịch, tăng cường hiệu quả rửa giữa các bước và cần thiết cho tất cả các xét nghiệm miễn dịch. 98,597,088 167.615.049,6 3822 69.017.962 12
27 PP2300406659 - Dung dịch rửa hệ thống để làm sạch bộ phận phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch, được sử dụng để: làm sạch hệ thống ống và tế bào điện cực sau mỗi lần đo và bảo quản điện cực. 410,894,640 698.520.888 3822 287.626.248 40
28 PP2300406660 - Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch. ProCell II M được dùng để: bảo vệ các điện cực, vận chuyển hỗn hợp chất phản ứng, rửa các hạt vi mô phủ streptavidin và tạo tín hiệu. 410,894,640 698.520.888 3822 287.626.248 40
29 PP2300406661 - Típ hút mẫu dùng trên hệ thống miễn dịch 211,615,140 359.745.738 3926 148.130.598 22
30 PP2300406662 - Cup chứa mẫu dùng trên hệ thống miễn dịch 107,410,715 182.598.215,5 3926 75.187.501 11.166666666666666
31 PP2300406663 - Dung dịch pha loãng 469,440,090 798.048.153 3822 328.608.063 45.666666666666664
32 PP2300406664 - Dung dịch vệ sinh điện cực chọn lọc ion, cốc pha loãng và ống 19,566,420 33.262.914 3822 13.696.494 2
33 PP2300406665 - Cốc đựng mẫu phẩm 35,269,206 59.957.650,2 3926 24.688.445 3.5
34 PP2300406666 - Thuốc thử xét nghiệm TSH 296,153,550 503.461.035 3822 207.307.485 9.166666666666666
35 PP2300406667 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH 6,118,875 10.402.087,5 3822 4.283.213 0.8333333333333334
36 PP2300406668 - Thuốc thử xét nghiệm FT4 310,961,255 528.634.133,5 3822 217.672.879 9.166666666666666
37 PP2300406669 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 6,118,875 10.402.087,5 3822 4.283.213 0.8333333333333334
38 PP2300406670 - Thuốc thử xét nghiệm T3 269,230,500 457.691.850 3822 188.461.350 8.333333333333334
39 PP2300406671 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 9,790,200 16.643.340 3822 6.853.140 1.3333333333333333
40 PP2300406672 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ferritin 2,692,305 4.576.918,5 3822 1.884.614 0.16666666666666666
41 PP2300406673 - Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP 153,468,000 260.895.600 3822 107.427.600 1
42 PP2300406674 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP 3,969,000 6.747.300 3822 2.778.300 0.5
43 PP2300406675 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP 6,393,000 10.868.100 3822 4.475.100 0.6666666666666666
44 PP2300406676 - Thuốc thử xét nghiệm Troponin T 64,680,000 109.956.000 3822 45.276.000 1.1666666666666667
45 PP2300406677 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T 3,307,500 5.622.750 3822 2.315.250 0.5
46 PP2300406678 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T 1,764,000 2.998.800 3822 1.234.800 0.3333333333333333
47 PP2300406679 - Thuốc thử xét nghiệm PCT (procalcitonin) 881,118,000 1.497.900.600 3822 616.782.600 7.5
48 PP2300406680 - Thuốc thử xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein) 31,720,248 53.924.421,6 3822 22.204.174 1.3333333333333333
49 PP2300406681 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein) 6,118,875 10.402.087,5 3822 4.283.213 0.8333333333333334
50 PP2300406682 - Thuốc thử xét nghiệm CEA 22,027,950 37.447.515 3822 15.419.565 0.8333333333333334
51 PP2300406683 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA 3,671,325 6.241.252,5 3822 2.569.928 0.5
52 PP2300406684 - Thuốc thử xét nghiệm CA 15‑3 53,968,481 91.746.417,7 3822 37.777.937 1.1666666666666667
53 PP2300406685 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15‑3 4,405,590 7.489.503 3822 3.083.913 0.5
54 PP2300406686 - Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 23,129,349 39.319.893,3 3822 16.190.545 0.5
55 PP2300406687 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 4,405,590 7.489.503 3822 3.083.913 0.5
56 PP2300406688 - Thuốc thử xét nghiệm CA 125 770,978,300 1.310.663.110 3822 539.684.810 16.666666666666668
57 PP2300406689 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 10,279,710 17.475.507 3822 7.195.797 1.1666666666666667
58 PP2300406690 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bộ Ung thư 5,384,610 9.153.837 3822 3.769.227 0.3333333333333333
59 PP2300406691 - Thuốc thử xét nghiệm HE4 88,200,000 149.940.000 3822 61.740.000 0.8333333333333334
60 PP2300406692 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 18,522,000 31.487.400 3822 12.965.400 0.5
61 PP2300406693 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4 22,050,000 37.485.000 3822 15.435.000 0.8333333333333334
62 PP2300406694 - Thuốc thử xét nghiệm Testosterone 475,803,720 808.866.324 3822 333.062.604 20
63 PP2300406695 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone 7,342,650 12.482.505 3822 5.139.855 1
64 PP2300406696 - Thuốc thử xét nghiệm Estradiol 594,754,650 1.011.082.905 3822 416.328.255 25
65 PP2300406697 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol 9,790,200 16.643.340 3822 6.853.140 1.3333333333333333
66 PP2300406698 - Thuốc thử xét nghiệm Cortisol 31,720,248 53.924.421,6 3822 22.204.174 1.3333333333333333
67 PP2300406699 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol 4,405,590 7.489.503 3822 3.083.913 0.5
68 PP2300406700 - Thuốc thử xét nghiệm LH 793,006,200 1.348.110.540 3822 555.104.340 33.333333333333336
69 PP2300406701 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH 8,566,425 14.562.922,5 3822 5.996.498 1.1666666666666667
70 PP2300406702 - Thuốc thử xét nghiệm FSH 753,355,890 1.280.705.013 3822 527.349.123 31.666666666666668
71 PP2300406703 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH 8,489,250 14.431.725 3822 5.942.475 1.1666666666666667
72 PP2300406704 - Thuốc thử xét nghiệm Progesterone 436,153,410 741.460.797 3822 305.307.387 18.333333333333332
73 PP2300406705 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone 9,790,200 16.643.340 3822 6.853.140 1.3333333333333333
74 PP2300406706 - Thuốc thử xét nghiệm Prolactin 277,552,170 471.838.689 3822 194.286.519 11.666666666666666
75 PP2300406707 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin 7,342,650 12.482.505 3822 5.139.855 1
76 PP2300406708 - Thuốc thử xét nghiệm Insulin 13,216,770 22.468.509 3822 9.251.739 0.5
77 PP2300406709 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin 3,671,325 6.241.252,5 3822 2.569.928 0.5
78 PP2300406710 - Thuốc thử xét nghiệm Ferritin 1,867,970,160 3.175.549.272 3822 1.307.579.112 70.66666666666667
79 PP2300406711 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin 7,342,650 12.482.505 3822 5.139.855 1
80 PP2300406712 - Thuốc thử xét nghiệm ACTH 38,548,915 65.533.155,5 3822 26.984.241 0.8333333333333334
81 PP2300406713 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ACTH 6,118,876 10.402.089,2 3822 4.283.214 0.3333333333333333
82 PP2300406714 - Thuốc thử xét nghiệm HCG+beta 1,817,306,100 3.089.420.370 3822 1.272.114.270 75
83 PP2300406715 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG+beta 9,790,200 16.643.340 3822 6.853.140 1.3333333333333333
84 PP2300406716 - Thuốc thử xét nghiệm IgE 48,951,000 83.216.700 3822 34.265.700 1.6666666666666667
85 PP2300406717 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE 4,772,724 8.113.630,8 3822 3.340.907 0.5
86 PP2300406718 - Thuốc thử xét nghiệm Free HCGbeta 210,000,000 357.000.000 3822 147.000.000 4.166666666666667
87 PP2300406719 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Free HCGbeta 18,900,000 32.130.000 3822 13.230.000 0.5
88 PP2300406720 - Thuốc thử xét nghiệm PAPP-A 210,000,000 357.000.000 3822 147.000.000 4.166666666666667
89 PP2300406721 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PAPP-A 18,900,000 32.130.000 3822 13.230.000 0.5
90 PP2300406722 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm PAPP-A, free beta hCG 114,545,340 194.727.078 3822 80.181.738 2
91 PP2300406723 - Thuốc thử xét nghiệm sFLT1 339,570,000 577.269.000 3822 237.699.000 1.3333333333333333
92 PP2300406724 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sFLT1 30,318,750 51.541.875 3822 21.223.125 0.8333333333333334
93 PP2300406725 - Thuốc thử xét nghiệm PLGF 339,570,000 577.269.000 3822 237.699.000 1.3333333333333333
94 PP2300406726 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PLGF 30,318,750 51.541.875 3822 21.223.125 0.8333333333333334
95 PP2300406727 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Multimarker 70,560,000 119.952.000 3822 49.392.000 1.3333333333333333
96 PP2300406728 - Thuốc thử xét nghiệm hGH 77,097,830 131.066.311 3822 53.968.481 1.6666666666666667
97 PP2300406729 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm hGH 9,178,314 15.603.133,8 3822 6.424.820 0.5
98 PP2300406730 - Thuốc thử xét nghiệm PTH 27,534,940 46.809.398 3822 19.274.458 0.8333333333333334
99 PP2300406731 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PTH 2,447,550 4.160.835 3822 1.713.285 0.3333333333333333
100 PP2300406732 - Thuốc thử xét nghiệm CK-MB 39,160,800 66.573.360 3822 27.412.560 1.3333333333333333
101 PP2300406733 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB 6,118,875 10.402.087,5 3822 4.283.213 0.8333333333333334
102 PP2300406734 - Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D total 429,187,500 729.618.750 3822 300.431.250 4.166666666666667
103 PP2300406735 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D total 16,800,000 28.560.000 3822 11.760.000 1.3333333333333333
104 PP2300406736 - Thuốc thử xét nghiệm AMH 937,918,550 1.594.461.535 3822 656.542.985 4.166666666666667
105 PP2300406737 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH 18,758,370 31.889.229 3822 13.130.859 0.5
106 PP2300406738 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm AMH 18,758,370 31.889.229 3822 13.130.859 0.5
107 PP2300406739 - Dung dịch kiểm chứng 4,405,590 7.489.503 3822 3.083.913 0.5
108 PP2300406740 - Cúp và típ dùng hút mẫu, vật liệu kiểm soát chất lượng, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch. 387,545,040 658.826.568 3926 271.281.528 10
109 PP2300406741 - Dung dịch hệ thống để làm sạch bộ phận phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch . 381,360,000 648.312.000 3822 266.952.000 33.333333333333336
110 PP2300406742 - Hóa chất xét nghiệm sinh hóa và điện giải trên hệ thống máy tự động 1,573,685,417 2.675.265.208,9 3822 1.101.579.792 145.49999999999994
111 PP2300406743 - Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch. 321,608,000 546.733.600 3822 225.125.600 33.333333333333336
112 PP2300406744 - Dung dịch dùng rửa trước phản ứng, loại bỏ các thành phần huyết thanh có thể ảnh hưởng kết quả đo 381,083,400 647.841.780 3822 266.758.380 50
113 PP2300406745 - Dung dịch làm sạch kim hút thuốc thử của hệ thống miễn dịch 8,248,245 14.022.016,5 3822 5.773.772 0.8333333333333334
Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgG
Mã phần lô PP2300406633
Giá từng phần lô 323,076,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 549.230.220
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.153.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm Rubella IgG
Mã phần lô PP2300406634
Giá từng phần lô 5,139,855
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.737.753,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.597.899
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgG
Mã phần lô PP2300406635
Giá từng phần lô 5,384,610
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.153.837
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.769.227
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16666666666666666
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm Toxo IgG
Mã phần lô PP2300406636
Giá từng phần lô 1,713,285
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.912.584,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.199.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16666666666666666
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgM
Mã phần lô PP2300406637
Giá từng phần lô 462,586,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 786.397.866
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.810.886
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm Rubella IgM
Mã phần lô PP2300406638
Giá từng phần lô 5,384,610
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.153.837
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.769.227
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgM
Mã phần lô PP2300406639
Giá từng phần lô 7,709,783
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.106.631,1
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.396.849
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16666666666666666
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm Toxo IgM
Mã phần lô PP2300406640
Giá từng phần lô 1,713,285
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.912.584,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.199.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16666666666666666
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CMV (Cytomegalo virus) IgG
Mã phần lô PP2300406641
Giá từng phần lô 293,706,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 499.300.200
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.594.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm CMV (Cytomegalo virus) IgG
Mã phần lô PP2300406642
Giá từng phần lô 8,407,335
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.292.469,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.885.135
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CMV IgM
Mã phần lô PP2300406643
Giá từng phần lô 440,559,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 748.950.300
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.391.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm CMV IgM
Mã phần lô PP2300406644
Giá từng phần lô 8,407,335
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.292.469,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.885.135
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2300406645
Giá từng phần lô 686,537,775
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.167.114.217,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 480.576.443
Năng lực sản xuất hàng hóa 42.5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2300406646
Giá từng phần lô 10,279,710
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.475.507
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.195.797
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV
Mã phần lô PP2300406647
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.713.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV
Mã phần lô PP2300406648
Giá từng phần lô 37,325,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.452.738
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.127.598
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.6666666666666667
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2300406649
Giá từng phần lô 1,820,977,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.095.661.240
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.274.684.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Anti-HCV
Mã phần lô PP2300406650
Giá từng phần lô 13,951,038
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.716.764,6
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.765.727
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2300406651
Giá từng phần lô 41,118,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.902.028
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.783.188
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.3333333333333333
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2300406652
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.160.835
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.713.285
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333333333333333
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể Anti-HBs
Mã phần lô PP2300406653
Giá từng phần lô 363,461,175
Yêu cầu doanh thu bình quân 617.883.997,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.422.823
Năng lực sản xuất hàng hóa 22.5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm Anti-HBs
Mã phần lô PP2300406654
Giá từng phần lô 10,279,710
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.475.507
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.195.797
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300406655
Giá từng phần lô 31,573,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.674.780
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.101.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.3333333333333335
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Syphilis
Mã phần lô PP2300406656
Giá từng phần lô 995,398,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.692.177.960
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 696.779.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm Syphilis
Mã phần lô PP2300406657
Giá từng phần lô 7,892,094
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.416.559,8
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.524.466
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch phụ trợ cho vào thùng chứa nước cất trên máy phân tích miễn dịch, tăng cường hiệu quả rửa giữa các bước và cần thiết cho tất cả các xét nghiệm miễn dịch.
Mã phần lô PP2300406658
Giá từng phần lô 98,597,088
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.615.049,6
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.017.962
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch rửa hệ thống để làm sạch bộ phận phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch, được sử dụng để: làm sạch hệ thống ống và tế bào điện cực sau mỗi lần đo và bảo quản điện cực.
Mã phần lô PP2300406659
Giá từng phần lô 410,894,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 698.520.888
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.626.248
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch. ProCell II M được dùng để: bảo vệ các điện cực, vận chuyển hỗn hợp chất phản ứng, rửa các hạt vi mô phủ streptavidin và tạo tín hiệu.
Mã phần lô PP2300406660
Giá từng phần lô 410,894,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 698.520.888
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.626.248
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Típ hút mẫu dùng trên hệ thống miễn dịch
Mã phần lô PP2300406661
Giá từng phần lô 211,615,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.745.738
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.130.598
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Cup chứa mẫu dùng trên hệ thống miễn dịch
Mã phần lô PP2300406662
Giá từng phần lô 107,410,715
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.598.215,5
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.187.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 11.166666666666666
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2300406663
Giá từng phần lô 469,440,090
Yêu cầu doanh thu bình quân 798.048.153
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 328.608.063
Năng lực sản xuất hàng hóa 45.666666666666664
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch vệ sinh điện cực chọn lọc ion, cốc pha loãng và ống
Mã phần lô PP2300406664
Giá từng phần lô 19,566,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.262.914
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.696.494
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Cốc đựng mẫu phẩm
Mã phần lô PP2300406665
Giá từng phần lô 35,269,206
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.957.650,2
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.688.445
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2300406666
Giá từng phần lô 296,153,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 503.461.035
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.307.485
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.166666666666666
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2300406667
Giá từng phần lô 6,118,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.402.087,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.283.213
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8333333333333334
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2300406668
Giá từng phần lô 310,961,255
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.634.133,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.672.879
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.166666666666666
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2300406669
Giá từng phần lô 6,118,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.402.087,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.283.213
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8333333333333334
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm T3
Mã phần lô PP2300406670
Giá từng phần lô 269,230,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.691.850
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.461.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.333333333333334
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3
Mã phần lô PP2300406671
Giá từng phần lô 9,790,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.643.340
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.853.140
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.3333333333333333
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2300406672
Giá từng phần lô 2,692,305
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.576.918,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.884.614
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16666666666666666
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2300406673
Giá từng phần lô 153,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.895.600
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.427.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2300406674
Giá từng phần lô 3,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.747.300
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.778.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2300406675
Giá từng phần lô 6,393,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.868.100
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.475.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6666666666666666
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2300406676
Giá từng phần lô 64,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.956.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.1666666666666667
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2300406677
Giá từng phần lô 3,307,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.622.750
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.315.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2300406678
Giá từng phần lô 1,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.998.800
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.234.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333333333333333
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm PCT (procalcitonin)
Mã phần lô PP2300406679
Giá từng phần lô 881,118,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.497.900.600
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.782.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein)
Mã phần lô PP2300406680
Giá từng phần lô 31,720,248
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.924.421,6
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.204.174
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.3333333333333333
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein)
Mã phần lô PP2300406681
Giá từng phần lô 6,118,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.402.087,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.283.213
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8333333333333334
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2300406682
Giá từng phần lô 22,027,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.447.515
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.419.565
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8333333333333334
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2300406683
Giá từng phần lô 3,671,325
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.241.252,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.569.928
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CA 15‑3
Mã phần lô PP2300406684
Giá từng phần lô 53,968,481
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.746.417,7
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.777.937
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.1666666666666667
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15‑3
Mã phần lô PP2300406685
Giá từng phần lô 4,405,590
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.489.503
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.083.913
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2300406686
Giá từng phần lô 23,129,349
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.319.893,3
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.190.545
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2300406687
Giá từng phần lô 4,405,590
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.489.503
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.083.913
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2300406688
Giá từng phần lô 770,978,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.310.663.110
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.684.810
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.666666666666668
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2300406689
Giá từng phần lô 10,279,710
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.475.507
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.195.797
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.1666666666666667
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bộ Ung thư
Mã phần lô PP2300406690
Giá từng phần lô 5,384,610
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.153.837
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.769.227
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333333333333333
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm HE4
Mã phần lô PP2300406691
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.940.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8333333333333334
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4
Mã phần lô PP2300406692
Giá từng phần lô 18,522,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.487.400
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.965.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4
Mã phần lô PP2300406693
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.485.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8333333333333334
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Testosterone
Mã phần lô PP2300406694
Giá từng phần lô 475,803,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 808.866.324
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.062.604
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone
Mã phần lô PP2300406695
Giá từng phần lô 7,342,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.482.505
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.139.855
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2300406696
Giá từng phần lô 594,754,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.011.082.905
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.328.255
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2300406697
Giá từng phần lô 9,790,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.643.340
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.853.140
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.3333333333333333
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2300406698
Giá từng phần lô 31,720,248
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.924.421,6
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.204.174
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.3333333333333333
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2300406699
Giá từng phần lô 4,405,590
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.489.503
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.083.913
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm LH
Mã phần lô PP2300406700
Giá từng phần lô 793,006,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.348.110.540
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 555.104.340
Năng lực sản xuất hàng hóa 33.333333333333336
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH
Mã phần lô PP2300406701
Giá từng phần lô 8,566,425
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.562.922,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.996.498
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.1666666666666667
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm FSH
Mã phần lô PP2300406702
Giá từng phần lô 753,355,890
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.280.705.013
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 527.349.123
Năng lực sản xuất hàng hóa 31.666666666666668
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH
Mã phần lô PP2300406703
Giá từng phần lô 8,489,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.431.725
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.942.475
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.1666666666666667
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Progesterone
Mã phần lô PP2300406704
Giá từng phần lô 436,153,410
Yêu cầu doanh thu bình quân 741.460.797
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305.307.387
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.333333333333332
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone
Mã phần lô PP2300406705
Giá từng phần lô 9,790,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.643.340
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.853.140
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.3333333333333333
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Prolactin
Mã phần lô PP2300406706
Giá từng phần lô 277,552,170
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.838.689
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.286.519
Năng lực sản xuất hàng hóa 11.666666666666666
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin
Mã phần lô PP2300406707
Giá từng phần lô 7,342,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.482.505
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.139.855
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Insulin
Mã phần lô PP2300406708
Giá từng phần lô 13,216,770
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.468.509
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.251.739
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin
Mã phần lô PP2300406709
Giá từng phần lô 3,671,325
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.241.252,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.569.928
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2300406710
Giá từng phần lô 1,867,970,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.175.549.272
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.307.579.112
Năng lực sản xuất hàng hóa 70.66666666666667
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2300406711
Giá từng phần lô 7,342,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.482.505
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.139.855
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm ACTH
Mã phần lô PP2300406712
Giá từng phần lô 38,548,915
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.533.155,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.984.241
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8333333333333334
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ACTH
Mã phần lô PP2300406713
Giá từng phần lô 6,118,876
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.402.089,2
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.283.214
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333333333333333
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm HCG+beta
Mã phần lô PP2300406714
Giá từng phần lô 1,817,306,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.089.420.370
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.272.114.270
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG+beta
Mã phần lô PP2300406715
Giá từng phần lô 9,790,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.643.340
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.853.140
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.3333333333333333
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm IgE
Mã phần lô PP2300406716
Giá từng phần lô 48,951,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.216.700
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.265.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.6666666666666667
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE
Mã phần lô PP2300406717
Giá từng phần lô 4,772,724
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.113.630,8
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.340.907
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Free HCGbeta
Mã phần lô PP2300406718
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.166666666666667
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Free HCGbeta
Mã phần lô PP2300406719
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.130.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm PAPP-A
Mã phần lô PP2300406720
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.166666666666667
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PAPP-A
Mã phần lô PP2300406721
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.130.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm PAPP-A, free beta hCG
Mã phần lô PP2300406722
Giá từng phần lô 114,545,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.727.078
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.181.738
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm sFLT1
Mã phần lô PP2300406723
Giá từng phần lô 339,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 577.269.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.699.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.3333333333333333
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sFLT1
Mã phần lô PP2300406724
Giá từng phần lô 30,318,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.541.875
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.223.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8333333333333334
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm PLGF
Mã phần lô PP2300406725
Giá từng phần lô 339,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 577.269.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.699.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.3333333333333333
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PLGF
Mã phần lô PP2300406726
Giá từng phần lô 30,318,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.541.875
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.223.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8333333333333334
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Multimarker
Mã phần lô PP2300406727
Giá từng phần lô 70,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.952.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.3333333333333333
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm hGH
Mã phần lô PP2300406728
Giá từng phần lô 77,097,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.066.311
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.968.481
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.6666666666666667
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm hGH
Mã phần lô PP2300406729
Giá từng phần lô 9,178,314
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.603.133,8
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.424.820
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm PTH
Mã phần lô PP2300406730
Giá từng phần lô 27,534,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.809.398
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.274.458
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8333333333333334
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PTH
Mã phần lô PP2300406731
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.160.835
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.713.285
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333333333333333
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300406732
Giá từng phần lô 39,160,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.573.360
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.412.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.3333333333333333
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300406733
Giá từng phần lô 6,118,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.402.087,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.283.213
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8333333333333334
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D total
Mã phần lô PP2300406734
Giá từng phần lô 429,187,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 729.618.750
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.431.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.166666666666667
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D total
Mã phần lô PP2300406735
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.560.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.3333333333333333
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm AMH
Mã phần lô PP2300406736
Giá từng phần lô 937,918,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.594.461.535
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 656.542.985
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.166666666666667
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH
Mã phần lô PP2300406737
Giá từng phần lô 18,758,370
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.889.229
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.130.859
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm AMH
Mã phần lô PP2300406738
Giá từng phần lô 18,758,370
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.889.229
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.130.859
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch kiểm chứng
Mã phần lô PP2300406739
Giá từng phần lô 4,405,590
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.489.503
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.083.913
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Cúp và típ dùng hút mẫu, vật liệu kiểm soát chất lượng, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch.
Mã phần lô PP2300406740
Giá từng phần lô 387,545,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 658.826.568
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.281.528
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch hệ thống để làm sạch bộ phận phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch .
Mã phần lô PP2300406741
Giá từng phần lô 381,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 648.312.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33.333333333333336
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Hóa chất xét nghiệm sinh hóa và điện giải trên hệ thống máy tự động
Mã phần lô PP2300406742
Giá từng phần lô 1,573,685,417
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.675.265.208,9
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.101.579.792
Năng lực sản xuất hàng hóa 145.49999999999994
Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch.
Mã phần lô PP2300406743
Giá từng phần lô 321,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.733.600
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.125.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 33.333333333333336
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch dùng rửa trước phản ứng, loại bỏ các thành phần huyết thanh có thể ảnh hưởng kết quả đo
Mã phần lô PP2300406744
Giá từng phần lô 381,083,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 647.841.780
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.758.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Dung dịch làm sạch kim hút thuốc thử của hệ thống miễn dịch
Mã phần lô PP2300406745
Giá từng phần lô 8,248,245
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.022.016,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.773.772
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8333333333333334
Thời gian thực hiện HĐ 1-365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->