Gói thầu: Gói thầu số 5: Mua sắm hóa chất vật tư xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch tự động bằng phương pháp điện hóa phát quang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300279886-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Phụ sản-Nhi Đà Nẵng | Chủ đầu tư | Bệnh viện Phụ sản-Nhi Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Mua sắm hóa chất vật tư xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch tự động bằng phương pháp điện hóa phát quang |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300192365 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Đà Nẵng Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 24,696,687,741 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 246.966.915 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300406633 - Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgG | 323,076,600 | 549.230.220 | 3822 | 226.153.620 | 10 |
| 2 | PP2300406634 - Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm Rubella IgG | 5,139,855 | 8.737.753,5 | 3822 | 3.597.899 | 0.5 |
| 3 | PP2300406635 - Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgG | 5,384,610 | 9.153.837 | 3822 | 3.769.227 | 0.16666666666666666 |
| 4 | PP2300406636 - Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm Toxo IgG | 1,713,285 | 2.912.584,5 | 3822 | 1.199.300 | 0.16666666666666666 |
| 5 | PP2300406637 - Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgM | 462,586,980 | 786.397.866 | 3822 | 323.810.886 | 10 |
| 6 | PP2300406638 - Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm Rubella IgM | 5,384,610 | 9.153.837 | 3822 | 3.769.227 | 0.5 |
| 7 | PP2300406639 - Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgM | 7,709,783 | 13.106.631,1 | 3822 | 5.396.849 | 0.16666666666666666 |
| 8 | PP2300406640 - Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm Toxo IgM | 1,713,285 | 2.912.584,5 | 3822 | 1.199.300 | 0.16666666666666666 |
| 9 | PP2300406641 - Thuốc thử xét nghiệm CMV (Cytomegalo virus) IgG | 293,706,000 | 499.300.200 | 3822 | 205.594.200 | 10 |
| 10 | PP2300406642 - Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm CMV (Cytomegalo virus) IgG | 8,407,335 | 14.292.469,5 | 3822 | 5.885.135 | 0.5 |
| 11 | PP2300406643 - Thuốc thử xét nghiệm CMV IgM | 440,559,000 | 748.950.300 | 3822 | 308.391.300 | 10 |
| 12 | PP2300406644 - Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm CMV IgM | 8,407,335 | 14.292.469,5 | 3822 | 5.885.135 | 0.5 |
| 13 | PP2300406645 - Thuốc thử xét nghiệm HBsAg | 686,537,775 | 1.167.114.217,5 | 3822 | 480.576.443 | 42.5 |
| 14 | PP2300406646 - Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm HBsAg | 10,279,710 | 17.475.507 | 3822 | 7.195.797 | 1 |
| 15 | PP2300406647 - Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV | 1,008,000,000 | 1.713.600.000 | 3822 | 705.600.000 | 40 |
| 16 | PP2300406648 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV | 37,325,140 | 63.452.738 | 3822 | 26.127.598 | 1.6666666666666667 |
| 17 | PP2300406649 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV | 1,820,977,200 | 3.095.661.240 | 3822 | 1.274.684.040 | 40 |
| 18 | PP2300406650 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Anti-HCV | 13,951,038 | 23.716.764,6 | 3822 | 9.765.727 | 1 |
| 19 | PP2300406651 - Thuốc thử xét nghiệm HBeAg | 41,118,840 | 69.902.028 | 3822 | 28.783.188 | 1.3333333333333333 |
| 20 | PP2300406652 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBeAg | 2,447,550 | 4.160.835 | 3822 | 1.713.285 | 0.3333333333333333 |
| 21 | PP2300406653 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể Anti-HBs | 363,461,175 | 617.883.997,5 | 3822 | 254.422.823 | 22.5 |
| 22 | PP2300406654 - Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm Anti-HBs | 10,279,710 | 17.475.507 | 3822 | 7.195.797 | 1 |
| 23 | PP2300406655 - Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch | 31,573,400 | 53.674.780 | 3822 | 22.101.380 | 3.3333333333333335 |
| 24 | PP2300406656 - Thuốc thử xét nghiệm Syphilis | 995,398,800 | 1.692.177.960 | 3822 | 696.779.160 | 40 |
| 25 | PP2300406657 - Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm Syphilis | 7,892,094 | 13.416.559,8 | 3822 | 5.524.466 | 1 |
| 26 | PP2300406658 - Dung dịch phụ trợ cho vào thùng chứa nước cất trên máy phân tích miễn dịch, tăng cường hiệu quả rửa giữa các bước và cần thiết cho tất cả các xét nghiệm miễn dịch. | 98,597,088 | 167.615.049,6 | 3822 | 69.017.962 | 12 |
| 27 | PP2300406659 - Dung dịch rửa hệ thống để làm sạch bộ phận phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch, được sử dụng để: làm sạch hệ thống ống và tế bào điện cực sau mỗi lần đo và bảo quản điện cực. | 410,894,640 | 698.520.888 | 3822 | 287.626.248 | 40 |
| 28 | PP2300406660 - Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch. ProCell II M được dùng để: bảo vệ các điện cực, vận chuyển hỗn hợp chất phản ứng, rửa các hạt vi mô phủ streptavidin và tạo tín hiệu. | 410,894,640 | 698.520.888 | 3822 | 287.626.248 | 40 |
| 29 | PP2300406661 - Típ hút mẫu dùng trên hệ thống miễn dịch | 211,615,140 | 359.745.738 | 3926 | 148.130.598 | 22 |
| 30 | PP2300406662 - Cup chứa mẫu dùng trên hệ thống miễn dịch | 107,410,715 | 182.598.215,5 | 3926 | 75.187.501 | 11.166666666666666 |
| 31 | PP2300406663 - Dung dịch pha loãng | 469,440,090 | 798.048.153 | 3822 | 328.608.063 | 45.666666666666664 |
| 32 | PP2300406664 - Dung dịch vệ sinh điện cực chọn lọc ion, cốc pha loãng và ống | 19,566,420 | 33.262.914 | 3822 | 13.696.494 | 2 |
| 33 | PP2300406665 - Cốc đựng mẫu phẩm | 35,269,206 | 59.957.650,2 | 3926 | 24.688.445 | 3.5 |
| 34 | PP2300406666 - Thuốc thử xét nghiệm TSH | 296,153,550 | 503.461.035 | 3822 | 207.307.485 | 9.166666666666666 |
| 35 | PP2300406667 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH | 6,118,875 | 10.402.087,5 | 3822 | 4.283.213 | 0.8333333333333334 |
| 36 | PP2300406668 - Thuốc thử xét nghiệm FT4 | 310,961,255 | 528.634.133,5 | 3822 | 217.672.879 | 9.166666666666666 |
| 37 | PP2300406669 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 | 6,118,875 | 10.402.087,5 | 3822 | 4.283.213 | 0.8333333333333334 |
| 38 | PP2300406670 - Thuốc thử xét nghiệm T3 | 269,230,500 | 457.691.850 | 3822 | 188.461.350 | 8.333333333333334 |
| 39 | PP2300406671 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 | 9,790,200 | 16.643.340 | 3822 | 6.853.140 | 1.3333333333333333 |
| 40 | PP2300406672 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ferritin | 2,692,305 | 4.576.918,5 | 3822 | 1.884.614 | 0.16666666666666666 |
| 41 | PP2300406673 - Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP | 153,468,000 | 260.895.600 | 3822 | 107.427.600 | 1 |
| 42 | PP2300406674 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP | 3,969,000 | 6.747.300 | 3822 | 2.778.300 | 0.5 |
| 43 | PP2300406675 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP | 6,393,000 | 10.868.100 | 3822 | 4.475.100 | 0.6666666666666666 |
| 44 | PP2300406676 - Thuốc thử xét nghiệm Troponin T | 64,680,000 | 109.956.000 | 3822 | 45.276.000 | 1.1666666666666667 |
| 45 | PP2300406677 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T | 3,307,500 | 5.622.750 | 3822 | 2.315.250 | 0.5 |
| 46 | PP2300406678 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T | 1,764,000 | 2.998.800 | 3822 | 1.234.800 | 0.3333333333333333 |
| 47 | PP2300406679 - Thuốc thử xét nghiệm PCT (procalcitonin) | 881,118,000 | 1.497.900.600 | 3822 | 616.782.600 | 7.5 |
| 48 | PP2300406680 - Thuốc thử xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein) | 31,720,248 | 53.924.421,6 | 3822 | 22.204.174 | 1.3333333333333333 |
| 49 | PP2300406681 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein) | 6,118,875 | 10.402.087,5 | 3822 | 4.283.213 | 0.8333333333333334 |
| 50 | PP2300406682 - Thuốc thử xét nghiệm CEA | 22,027,950 | 37.447.515 | 3822 | 15.419.565 | 0.8333333333333334 |
| 51 | PP2300406683 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA | 3,671,325 | 6.241.252,5 | 3822 | 2.569.928 | 0.5 |
| 52 | PP2300406684 - Thuốc thử xét nghiệm CA 15‑3 | 53,968,481 | 91.746.417,7 | 3822 | 37.777.937 | 1.1666666666666667 |
| 53 | PP2300406685 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15‑3 | 4,405,590 | 7.489.503 | 3822 | 3.083.913 | 0.5 |
| 54 | PP2300406686 - Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 | 23,129,349 | 39.319.893,3 | 3822 | 16.190.545 | 0.5 |
| 55 | PP2300406687 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 | 4,405,590 | 7.489.503 | 3822 | 3.083.913 | 0.5 |
| 56 | PP2300406688 - Thuốc thử xét nghiệm CA 125 | 770,978,300 | 1.310.663.110 | 3822 | 539.684.810 | 16.666666666666668 |
| 57 | PP2300406689 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 | 10,279,710 | 17.475.507 | 3822 | 7.195.797 | 1.1666666666666667 |
| 58 | PP2300406690 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bộ Ung thư | 5,384,610 | 9.153.837 | 3822 | 3.769.227 | 0.3333333333333333 |
| 59 | PP2300406691 - Thuốc thử xét nghiệm HE4 | 88,200,000 | 149.940.000 | 3822 | 61.740.000 | 0.8333333333333334 |
| 60 | PP2300406692 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 | 18,522,000 | 31.487.400 | 3822 | 12.965.400 | 0.5 |
| 61 | PP2300406693 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4 | 22,050,000 | 37.485.000 | 3822 | 15.435.000 | 0.8333333333333334 |
| 62 | PP2300406694 - Thuốc thử xét nghiệm Testosterone | 475,803,720 | 808.866.324 | 3822 | 333.062.604 | 20 |
| 63 | PP2300406695 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone | 7,342,650 | 12.482.505 | 3822 | 5.139.855 | 1 |
| 64 | PP2300406696 - Thuốc thử xét nghiệm Estradiol | 594,754,650 | 1.011.082.905 | 3822 | 416.328.255 | 25 |
| 65 | PP2300406697 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol | 9,790,200 | 16.643.340 | 3822 | 6.853.140 | 1.3333333333333333 |
| 66 | PP2300406698 - Thuốc thử xét nghiệm Cortisol | 31,720,248 | 53.924.421,6 | 3822 | 22.204.174 | 1.3333333333333333 |
| 67 | PP2300406699 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol | 4,405,590 | 7.489.503 | 3822 | 3.083.913 | 0.5 |
| 68 | PP2300406700 - Thuốc thử xét nghiệm LH | 793,006,200 | 1.348.110.540 | 3822 | 555.104.340 | 33.333333333333336 |
| 69 | PP2300406701 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH | 8,566,425 | 14.562.922,5 | 3822 | 5.996.498 | 1.1666666666666667 |
| 70 | PP2300406702 - Thuốc thử xét nghiệm FSH | 753,355,890 | 1.280.705.013 | 3822 | 527.349.123 | 31.666666666666668 |
| 71 | PP2300406703 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH | 8,489,250 | 14.431.725 | 3822 | 5.942.475 | 1.1666666666666667 |
| 72 | PP2300406704 - Thuốc thử xét nghiệm Progesterone | 436,153,410 | 741.460.797 | 3822 | 305.307.387 | 18.333333333333332 |
| 73 | PP2300406705 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone | 9,790,200 | 16.643.340 | 3822 | 6.853.140 | 1.3333333333333333 |
| 74 | PP2300406706 - Thuốc thử xét nghiệm Prolactin | 277,552,170 | 471.838.689 | 3822 | 194.286.519 | 11.666666666666666 |
| 75 | PP2300406707 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin | 7,342,650 | 12.482.505 | 3822 | 5.139.855 | 1 |
| 76 | PP2300406708 - Thuốc thử xét nghiệm Insulin | 13,216,770 | 22.468.509 | 3822 | 9.251.739 | 0.5 |
| 77 | PP2300406709 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin | 3,671,325 | 6.241.252,5 | 3822 | 2.569.928 | 0.5 |
| 78 | PP2300406710 - Thuốc thử xét nghiệm Ferritin | 1,867,970,160 | 3.175.549.272 | 3822 | 1.307.579.112 | 70.66666666666667 |
| 79 | PP2300406711 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin | 7,342,650 | 12.482.505 | 3822 | 5.139.855 | 1 |
| 80 | PP2300406712 - Thuốc thử xét nghiệm ACTH | 38,548,915 | 65.533.155,5 | 3822 | 26.984.241 | 0.8333333333333334 |
| 81 | PP2300406713 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ACTH | 6,118,876 | 10.402.089,2 | 3822 | 4.283.214 | 0.3333333333333333 |
| 82 | PP2300406714 - Thuốc thử xét nghiệm HCG+beta | 1,817,306,100 | 3.089.420.370 | 3822 | 1.272.114.270 | 75 |
| 83 | PP2300406715 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG+beta | 9,790,200 | 16.643.340 | 3822 | 6.853.140 | 1.3333333333333333 |
| 84 | PP2300406716 - Thuốc thử xét nghiệm IgE | 48,951,000 | 83.216.700 | 3822 | 34.265.700 | 1.6666666666666667 |
| 85 | PP2300406717 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE | 4,772,724 | 8.113.630,8 | 3822 | 3.340.907 | 0.5 |
| 86 | PP2300406718 - Thuốc thử xét nghiệm Free HCGbeta | 210,000,000 | 357.000.000 | 3822 | 147.000.000 | 4.166666666666667 |
| 87 | PP2300406719 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Free HCGbeta | 18,900,000 | 32.130.000 | 3822 | 13.230.000 | 0.5 |
| 88 | PP2300406720 - Thuốc thử xét nghiệm PAPP-A | 210,000,000 | 357.000.000 | 3822 | 147.000.000 | 4.166666666666667 |
| 89 | PP2300406721 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PAPP-A | 18,900,000 | 32.130.000 | 3822 | 13.230.000 | 0.5 |
| 90 | PP2300406722 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm PAPP-A, free beta hCG | 114,545,340 | 194.727.078 | 3822 | 80.181.738 | 2 |
| 91 | PP2300406723 - Thuốc thử xét nghiệm sFLT1 | 339,570,000 | 577.269.000 | 3822 | 237.699.000 | 1.3333333333333333 |
| 92 | PP2300406724 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sFLT1 | 30,318,750 | 51.541.875 | 3822 | 21.223.125 | 0.8333333333333334 |
| 93 | PP2300406725 - Thuốc thử xét nghiệm PLGF | 339,570,000 | 577.269.000 | 3822 | 237.699.000 | 1.3333333333333333 |
| 94 | PP2300406726 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PLGF | 30,318,750 | 51.541.875 | 3822 | 21.223.125 | 0.8333333333333334 |
| 95 | PP2300406727 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Multimarker | 70,560,000 | 119.952.000 | 3822 | 49.392.000 | 1.3333333333333333 |
| 96 | PP2300406728 - Thuốc thử xét nghiệm hGH | 77,097,830 | 131.066.311 | 3822 | 53.968.481 | 1.6666666666666667 |
| 97 | PP2300406729 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm hGH | 9,178,314 | 15.603.133,8 | 3822 | 6.424.820 | 0.5 |
| 98 | PP2300406730 - Thuốc thử xét nghiệm PTH | 27,534,940 | 46.809.398 | 3822 | 19.274.458 | 0.8333333333333334 |
| 99 | PP2300406731 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PTH | 2,447,550 | 4.160.835 | 3822 | 1.713.285 | 0.3333333333333333 |
| 100 | PP2300406732 - Thuốc thử xét nghiệm CK-MB | 39,160,800 | 66.573.360 | 3822 | 27.412.560 | 1.3333333333333333 |
| 101 | PP2300406733 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB | 6,118,875 | 10.402.087,5 | 3822 | 4.283.213 | 0.8333333333333334 |
| 102 | PP2300406734 - Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D total | 429,187,500 | 729.618.750 | 3822 | 300.431.250 | 4.166666666666667 |
| 103 | PP2300406735 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D total | 16,800,000 | 28.560.000 | 3822 | 11.760.000 | 1.3333333333333333 |
| 104 | PP2300406736 - Thuốc thử xét nghiệm AMH | 937,918,550 | 1.594.461.535 | 3822 | 656.542.985 | 4.166666666666667 |
| 105 | PP2300406737 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH | 18,758,370 | 31.889.229 | 3822 | 13.130.859 | 0.5 |
| 106 | PP2300406738 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm AMH | 18,758,370 | 31.889.229 | 3822 | 13.130.859 | 0.5 |
| 107 | PP2300406739 - Dung dịch kiểm chứng | 4,405,590 | 7.489.503 | 3822 | 3.083.913 | 0.5 |
| 108 | PP2300406740 - Cúp và típ dùng hút mẫu, vật liệu kiểm soát chất lượng, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch. | 387,545,040 | 658.826.568 | 3926 | 271.281.528 | 10 |
| 109 | PP2300406741 - Dung dịch hệ thống để làm sạch bộ phận phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch . | 381,360,000 | 648.312.000 | 3822 | 266.952.000 | 33.333333333333336 |
| 110 | PP2300406742 - Hóa chất xét nghiệm sinh hóa và điện giải trên hệ thống máy tự động | 1,573,685,417 | 2.675.265.208,9 | 3822 | 1.101.579.792 | 145.49999999999994 |
| 111 | PP2300406743 - Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch. | 321,608,000 | 546.733.600 | 3822 | 225.125.600 | 33.333333333333336 |
| 112 | PP2300406744 - Dung dịch dùng rửa trước phản ứng, loại bỏ các thành phần huyết thanh có thể ảnh hưởng kết quả đo | 381,083,400 | 647.841.780 | 3822 | 266.758.380 | 50 |
| 113 | PP2300406745 - Dung dịch làm sạch kim hút thuốc thử của hệ thống miễn dịch | 8,248,245 | 14.022.016,5 | 3822 | 5.773.772 | 0.8333333333333334 |
Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300406633 |
| Giá từng phần lô | 323,076,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 549.230.220 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.153.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300406634 |
| Giá từng phần lô | 5,139,855 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.737.753,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.597.899 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300406635 |
| Giá từng phần lô | 5,384,610 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.153.837 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.769.227 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.16666666666666666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm Toxo IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300406636 |
| Giá từng phần lô | 1,713,285 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.912.584,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.199.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.16666666666666666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300406637 |
| Giá từng phần lô | 462,586,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 786.397.866 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.810.886 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300406638 |
| Giá từng phần lô | 5,384,610 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.153.837 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.769.227 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300406639 |
| Giá từng phần lô | 7,709,783 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.106.631,1 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.396.849 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.16666666666666666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm Toxo IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300406640 |
| Giá từng phần lô | 1,713,285 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.912.584,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.199.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.16666666666666666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CMV (Cytomegalo virus) IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300406641 |
| Giá từng phần lô | 293,706,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 499.300.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.594.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm CMV (Cytomegalo virus) IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300406642 |
| Giá từng phần lô | 8,407,335 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.292.469,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.885.135 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CMV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300406643 |
| Giá từng phần lô | 440,559,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 748.950.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.391.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm CMV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300406644 |
| Giá từng phần lô | 8,407,335 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.292.469,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.885.135 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300406645 |
| Giá từng phần lô | 686,537,775 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.167.114.217,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 480.576.443 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300406646 |
| Giá từng phần lô | 10,279,710 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.475.507 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.195.797 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300406647 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.713.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 705.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300406648 |
| Giá từng phần lô | 37,325,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.452.738 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.127.598 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6666666666666667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300406649 |
| Giá từng phần lô | 1,820,977,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.095.661.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.274.684.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Anti-HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300406650 |
| Giá từng phần lô | 13,951,038 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.716.764,6 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.765.727 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300406651 |
| Giá từng phần lô | 41,118,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.902.028 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.783.188 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3333333333333333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300406652 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.160.835 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.713.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333333333333333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể Anti-HBs |
|
| Mã phần lô | PP2300406653 |
| Giá từng phần lô | 363,461,175 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 617.883.997,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.422.823 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm Anti-HBs |
|
| Mã phần lô | PP2300406654 |
| Giá từng phần lô | 10,279,710 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.475.507 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.195.797 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300406655 |
| Giá từng phần lô | 31,573,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.674.780 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.101.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3333333333333335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2300406656 |
| Giá từng phần lô | 995,398,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.692.177.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 696.779.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2300406657 |
| Giá từng phần lô | 7,892,094 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.416.559,8 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.524.466 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch phụ trợ cho vào thùng chứa nước cất trên máy phân tích miễn dịch, tăng cường hiệu quả rửa giữa các bước và cần thiết cho tất cả các xét nghiệm miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2300406658 |
| Giá từng phần lô | 98,597,088 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.615.049,6 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.017.962 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch rửa hệ thống để làm sạch bộ phận phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch, được sử dụng để: làm sạch hệ thống ống và tế bào điện cực sau mỗi lần đo và bảo quản điện cực. |
|
| Mã phần lô | PP2300406659 |
| Giá từng phần lô | 410,894,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 698.520.888 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 287.626.248 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch. ProCell II M được dùng để: bảo vệ các điện cực, vận chuyển hỗn hợp chất phản ứng, rửa các hạt vi mô phủ streptavidin và tạo tín hiệu. |
|
| Mã phần lô | PP2300406660 |
| Giá từng phần lô | 410,894,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 698.520.888 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 287.626.248 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Típ hút mẫu dùng trên hệ thống miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300406661 |
| Giá từng phần lô | 211,615,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 359.745.738 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.130.598 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Cup chứa mẫu dùng trên hệ thống miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300406662 |
| Giá từng phần lô | 107,410,715 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.598.215,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.187.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.166666666666666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2300406663 |
| Giá từng phần lô | 469,440,090 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 798.048.153 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 328.608.063 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45.666666666666664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch vệ sinh điện cực chọn lọc ion, cốc pha loãng và ống |
|
| Mã phần lô | PP2300406664 |
| Giá từng phần lô | 19,566,420 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.262.914 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.696.494 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Cốc đựng mẫu phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300406665 |
| Giá từng phần lô | 35,269,206 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.957.650,2 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.688.445 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300406666 |
| Giá từng phần lô | 296,153,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 503.461.035 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.307.485 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.166666666666666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300406667 |
| Giá từng phần lô | 6,118,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.402.087,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.283.213 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333333333333334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300406668 |
| Giá từng phần lô | 310,961,255 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 528.634.133,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.672.879 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.166666666666666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300406669 |
| Giá từng phần lô | 6,118,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.402.087,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.283.213 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333333333333334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300406670 |
| Giá từng phần lô | 269,230,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.691.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 188.461.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.333333333333334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300406671 |
| Giá từng phần lô | 9,790,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.643.340 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.853.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3333333333333333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300406672 |
| Giá từng phần lô | 2,692,305 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.576.918,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.884.614 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.16666666666666666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2300406673 |
| Giá từng phần lô | 153,468,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 260.895.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.427.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2300406674 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.747.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.778.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2300406675 |
| Giá từng phần lô | 6,393,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.868.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.475.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6666666666666666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2300406676 |
| Giá từng phần lô | 64,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.956.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.276.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1666666666666667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2300406677 |
| Giá từng phần lô | 3,307,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.622.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.315.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2300406678 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.998.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.234.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333333333333333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm PCT (procalcitonin) |
|
| Mã phần lô | PP2300406679 |
| Giá từng phần lô | 881,118,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.497.900.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.782.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein) |
|
| Mã phần lô | PP2300406680 |
| Giá từng phần lô | 31,720,248 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.924.421,6 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.204.174 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3333333333333333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein) |
|
| Mã phần lô | PP2300406681 |
| Giá từng phần lô | 6,118,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.402.087,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.283.213 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333333333333334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300406682 |
| Giá từng phần lô | 22,027,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.447.515 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.419.565 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333333333333334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300406683 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.241.252,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.569.928 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CA 15‑3 |
|
| Mã phần lô | PP2300406684 |
| Giá từng phần lô | 53,968,481 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.746.417,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.777.937 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1666666666666667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15‑3 |
|
| Mã phần lô | PP2300406685 |
| Giá từng phần lô | 4,405,590 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.489.503 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.083.913 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300406686 |
| Giá từng phần lô | 23,129,349 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.319.893,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.190.545 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300406687 |
| Giá từng phần lô | 4,405,590 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.489.503 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.083.913 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300406688 |
| Giá từng phần lô | 770,978,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.310.663.110 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 539.684.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.666666666666668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300406689 |
| Giá từng phần lô | 10,279,710 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.475.507 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.195.797 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1666666666666667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bộ Ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2300406690 |
| Giá từng phần lô | 5,384,610 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.153.837 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.769.227 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333333333333333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300406691 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333333333333334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300406692 |
| Giá từng phần lô | 18,522,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.487.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.965.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300406693 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333333333333334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300406694 |
| Giá từng phần lô | 475,803,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 808.866.324 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 333.062.604 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300406695 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.482.505 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.139.855 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300406696 |
| Giá từng phần lô | 594,754,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.011.082.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 416.328.255 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300406697 |
| Giá từng phần lô | 9,790,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.643.340 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.853.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3333333333333333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300406698 |
| Giá từng phần lô | 31,720,248 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.924.421,6 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.204.174 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3333333333333333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300406699 |
| Giá từng phần lô | 4,405,590 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.489.503 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.083.913 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm LH |
|
| Mã phần lô | PP2300406700 |
| Giá từng phần lô | 793,006,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.348.110.540 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 555.104.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.333333333333336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH |
|
| Mã phần lô | PP2300406701 |
| Giá từng phần lô | 8,566,425 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.562.922,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.996.498 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1666666666666667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm FSH |
|
| Mã phần lô | PP2300406702 |
| Giá từng phần lô | 753,355,890 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.280.705.013 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 527.349.123 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31.666666666666668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH |
|
| Mã phần lô | PP2300406703 |
| Giá từng phần lô | 8,489,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.431.725 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.942.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1666666666666667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300406704 |
| Giá từng phần lô | 436,153,410 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 741.460.797 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 305.307.387 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18.333333333333332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300406705 |
| Giá từng phần lô | 9,790,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.643.340 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.853.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3333333333333333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2300406706 |
| Giá từng phần lô | 277,552,170 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.838.689 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 194.286.519 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.666666666666666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2300406707 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.482.505 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.139.855 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300406708 |
| Giá từng phần lô | 13,216,770 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.468.509 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.251.739 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300406709 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.241.252,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.569.928 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300406710 |
| Giá từng phần lô | 1,867,970,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.175.549.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.307.579.112 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70.66666666666667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300406711 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.482.505 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.139.855 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2300406712 |
| Giá từng phần lô | 38,548,915 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.533.155,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.984.241 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333333333333334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2300406713 |
| Giá từng phần lô | 6,118,876 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.402.089,2 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.283.214 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333333333333333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm HCG+beta |
|
| Mã phần lô | PP2300406714 |
| Giá từng phần lô | 1,817,306,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.089.420.370 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.272.114.270 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG+beta |
|
| Mã phần lô | PP2300406715 |
| Giá từng phần lô | 9,790,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.643.340 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.853.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3333333333333333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm IgE |
|
| Mã phần lô | PP2300406716 |
| Giá từng phần lô | 48,951,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.216.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.265.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6666666666666667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE |
|
| Mã phần lô | PP2300406717 |
| Giá từng phần lô | 4,772,724 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.113.630,8 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.340.907 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Free HCGbeta |
|
| Mã phần lô | PP2300406718 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.166666666666667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Free HCGbeta |
|
| Mã phần lô | PP2300406719 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2300406720 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.166666666666667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2300406721 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm PAPP-A, free beta hCG |
|
| Mã phần lô | PP2300406722 |
| Giá từng phần lô | 114,545,340 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.727.078 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.181.738 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm sFLT1 |
|
| Mã phần lô | PP2300406723 |
| Giá từng phần lô | 339,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 577.269.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.699.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3333333333333333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sFLT1 |
|
| Mã phần lô | PP2300406724 |
| Giá từng phần lô | 30,318,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.541.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.223.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333333333333334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm PLGF |
|
| Mã phần lô | PP2300406725 |
| Giá từng phần lô | 339,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 577.269.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.699.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3333333333333333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PLGF |
|
| Mã phần lô | PP2300406726 |
| Giá từng phần lô | 30,318,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.541.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.223.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333333333333334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Multimarker |
|
| Mã phần lô | PP2300406727 |
| Giá từng phần lô | 70,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.952.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3333333333333333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm hGH |
|
| Mã phần lô | PP2300406728 |
| Giá từng phần lô | 77,097,830 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.066.311 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.968.481 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6666666666666667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm hGH |
|
| Mã phần lô | PP2300406729 |
| Giá từng phần lô | 9,178,314 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.603.133,8 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.424.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm PTH |
|
| Mã phần lô | PP2300406730 |
| Giá từng phần lô | 27,534,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.809.398 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.274.458 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333333333333334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PTH |
|
| Mã phần lô | PP2300406731 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.160.835 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.713.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333333333333333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300406732 |
| Giá từng phần lô | 39,160,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.573.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.412.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3333333333333333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300406733 |
| Giá từng phần lô | 6,118,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.402.087,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.283.213 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333333333333334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D total |
|
| Mã phần lô | PP2300406734 |
| Giá từng phần lô | 429,187,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 729.618.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.431.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.166666666666667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D total |
|
| Mã phần lô | PP2300406735 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3333333333333333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm AMH |
|
| Mã phần lô | PP2300406736 |
| Giá từng phần lô | 937,918,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.594.461.535 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 656.542.985 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.166666666666667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH |
|
| Mã phần lô | PP2300406737 |
| Giá từng phần lô | 18,758,370 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.889.229 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.130.859 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm AMH |
|
| Mã phần lô | PP2300406738 |
| Giá từng phần lô | 18,758,370 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.889.229 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.130.859 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch kiểm chứng |
|
| Mã phần lô | PP2300406739 |
| Giá từng phần lô | 4,405,590 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.489.503 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.083.913 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Cúp và típ dùng hút mẫu, vật liệu kiểm soát chất lượng, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2300406740 |
| Giá từng phần lô | 387,545,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 658.826.568 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 271.281.528 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch hệ thống để làm sạch bộ phận phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch . |
|
| Mã phần lô | PP2300406741 |
| Giá từng phần lô | 381,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 648.312.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.952.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.333333333333336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm sinh hóa và điện giải trên hệ thống máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300406742 |
| Giá từng phần lô | 1,573,685,417 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.675.265.208,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.101.579.792 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 145.49999999999994 |
Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2300406743 |
| Giá từng phần lô | 321,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 546.733.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.125.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.333333333333336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch dùng rửa trước phản ứng, loại bỏ các thành phần huyết thanh có thể ảnh hưởng kết quả đo |
|
| Mã phần lô | PP2300406744 |
| Giá từng phần lô | 381,083,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 647.841.780 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.758.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch làm sạch kim hút thuốc thử của hệ thống miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300406745 |
| Giá từng phần lô | 8,248,245 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.022.016,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.773.772 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333333333333334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi