Gói thầu: Gói thầu số 51: Cung cấp các vật tư y tế khác
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300248367-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN TỈNH AN GIANG (Tên cũ là: Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Khu vực phát triển đô thị tỉnh An Giang) |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 51: Cung cấp các vật tư y tế khác |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300003280 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh An Giang |
| Giá gói thầu | 9,521,906,364 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 114.262.887 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
Thông tin gia hạn
| STT | Thời điểm gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Lý do gia hạn |
|---|---|---|---|---|
| Lần 1 | 11/10/2023 08:19:00 | 12/10/2023 09:00:00 | 24/10/2023 10:30:00 | Do có nhà thầu yêu cầu làm rõ E-HSMT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300276019 - Băng đựng hóa chất H2O2 | 444,543,120 | 635.061.600 | Vật tư y tế | 222.271.560 | 20 |
| 2 | PP2300276020 - Bàn chải phẫu thuật | 9,750,000 | 13.928.572 | Vật tư y tế | 4.875.000 | 25 |
| 3 | PP2300276021 - Bao cao su (Bao tránh thai) | 7,367,640 | 10.525.200 | Vật tư y tế | 3.683.820 | 418 |
| 4 | PP2300276022 - Bình làm ẩm Oxy | 24,130,000 | 34.471.429 | Vật tư y tế | 12.065.000 | 22 |
| 5 | PP2300276023 - Bình bơm điện 16 lít Super - BMC | 3,000,000 | 4.285.715 | Vật tư y tế | 1.500.000 | 1 |
| 6 | PP2300276024 - Bộ chữ chì | 5,250,000 | 7.500.000 | Vật tư y tế | 2.625.000 | 2 |
| 7 | PP2300276025 - Bộ chuông điện tim | 25,500,000 | 36.428.572 | Vật tư y tế | 12.750.000 | 8 |
| 8 | PP2300276026 - Bộ phụ kiện Bao chụp đầu đèn và Bao kính chắn chì | 28,000,000 | 40.000.000 | Vật tư y tế | 14.000.000 | 84 |
| 9 | PP2300276027 - Bộ rửa dạ dày người lớn | 35,559,300 | 50.799.000 | Vật tư y tế | 17.779.650 | 59 |
| 10 | PP2300276028 - Bóng nong 3 lít (Balloon3 lít) | 8,558,550 | 12.226.500 | Vật tư y tế | 4.279.275 | 12 |
| 11 | PP2300276029 - Bóng gây mê 2 lít, 3 lít | 1,470,000 | 2.100.000 | Vật tư y tế | 735.000 | 2 |
| 12 | PP2300276030 - Bóng gây mê các cỡ | 3,276,000 | 4.680.000 | Vật tư y tế | 1.638.000 | 6 |
| 13 | PP2300276031 - Bóng giúp thở, Latex - free, 1L | 4,462,500 | 6.375.000 | Vật tư y tế | 2.231.250 | 8 |
| 14 | PP2300276032 - Bóng giúp thở, Latex - free, 2L | 4,125,000 | 5.892.858 | Vật tư y tế | 2.062.500 | 7 |
| 15 | PP2300276033 - Bóp bóng người lớn, trẻ em các cỡ | 151,200,000 | 216.000.000 | Vật tư y tế | 75.600.000 | 60 |
| 16 | PP2300276034 - Bóp bóng sơ sinh | 26,062,500 | 37.232.143 | Vật tư y tế | 13.031.250 | 12 |
| 17 | PP2300276035 - Bóp cao su 1 van (60ml) | 373,500 | 533.572 | Vật tư y tế | 186.750 | 2 |
| 18 | PP2300276036 - Bóp cao su 1 van (90ml) | 290,000 | 414.286 | Vật tư y tế | 145.000 | 1 |
| 19 | PP2300276037 - Bóp cao su 3 van (50ml) | 495,000 | 707.143 | Vật tư y tế | 247.500 | 1 |
| 20 | PP2300276038 - Bộ chuyển tiếp | 97,032,168 | 138.617.383 | Vật tư y tế | 48.516.084 | 27 |
| 21 | PP2300276039 - Bột bó PrimePOP lưới Leno Gauze kích thước 10cm * 2.7m(4in* 3yd) | 107,100,000 | 153.000.000 | Vật tư y tế | 53.550.000 | 567 |
| 22 | PP2300276040 - Bột bó PrimePOP lưới Leno Gauze kích thước 15cm * 2.7m(6in* 3yd) | 139,650,000 | 199.500.000 | Vật tư y tế | 69.825.000 | 584 |
| 23 | PP2300276041 - Búa gõ thử phản xạ | 3,500,000 | 5.000.000 | Vật tư y tế | 1.750.000 | 1 |
| 24 | PP2300276042 - Bao Camera nội soi | 117,975,000 | 168.535.715 | Vật tư y tế | 58.987.500 | 1513 |
| 25 | PP2300276043 - Bao dây đốt điện | 90,405,000 | 129.150.000 | Vật tư y tế | 45.202.500 | 1196 |
| 26 | PP2300276044 - Bao rác 30x60cm | 269,984,000 | 385.691.429 | Vật tư y tế | 134.992.000 | 512 |
| 27 | PP2300276045 - Bao rác 40x60cm | 2,112,000 | 3.017.143 | Vật tư y tế | 1.056.000 | 4 |
| 28 | PP2300276046 - Bọc rác 50 x 60 cm | 346,035,000 | 494.335.715 | Vật tư y tế | 173.017.500 | 489 |
| 29 | PP2300276047 - Bọc trắng lớn 50x100cm | 1,580,400 | 2.257.715 | Vật tư y tế | 790.200 | 3 |
| 30 | PP2300276048 - Bọc trắng lớn 60x80cm | 526,800 | 752.572 | Vật tư y tế | 263.400 | 1 |
| 31 | PP2300276049 - Bọc rác 120 (90) x 155 cm, có xếp hông mỗi bên 15 cm | 147,500,000 | 210.714.286 | Vật tư y tế | 73.750.000 | 209 |
| 32 | PP2300276050 - Bọc rác 70(50) x 90 cm, có xếp hông mỗi bên 10 cm | 288,451,000 | 412.072.858 | Vật tư y tế | 144.225.500 | 408 |
| 33 | PP2300276051 - Chạc 3 dịch truyền không dây | 1,000,000 | 1.428.572 | Vật tư y tế | 500.000 | 9 |
| 34 | PP2300276052 - Can chứa dịch 750 ml | 65,835,000 | 94.050.000 | Vật tư y tế | 32.917.500 | 3 |
| 35 | PP2300276053 - Cây đè luỡi gỗ tiệt trùng | 66,438,900 | 94.912.715 | Vật tư y tế | 33.219.450 | 27963 |
| 36 | PP2300276054 - Cuvett lưu mẫu | 30,800,000 | 44.000.000 | Vật tư y tế | 15.400.000 | 1834 |
| 37 | PP2300276055 - Dây cưa xương | 40,128,000 | 57.325.715 | Vật tư y tế | 20.064.000 | 40 |
| 38 | PP2300276056 - Dây cưa xương (Olivecrona wire saw) | 836,000 | 1.194.286 | Vật tư y tế | 418.000 | 1 |
| 39 | PP2300276057 - Đèn cực tím | 4,200,000 | 6.000.000 | Vật tư y tế | 2.100.000 | 3 |
| 40 | PP2300276058 - Đèn hồng ngoại | 11,550,000 | 16.500.000 | Vật tư y tế | 5.775.000 | 2 |
| 41 | PP2300276059 - Đinh Kirschner | 78,540,000 | 112.200.000 | Vật tư y tế | 39.270.000 | 156 |
| 42 | PP2300276060 - Đinh Kirschner có ren | 21,450,000 | 30.642.858 | Vật tư y tế | 10.725.000 | 28 |
| 43 | PP2300276061 - Đinh Kirschner một đầu nhọn | 43,776,000 | 62.537.143 | Vật tư y tế | 21.888.000 | 120 |
| 44 | PP2300276062 - Đinh Kirschner SYN không ren, một đầu nhọn, (tương đương) | 1,662,500 | 2.375.000 | Vật tư y tế | 831.250 | 5 |
| 45 | PP2300276063 - Đinh Steinmann các cỡ đầu nhọn/ đầu tam giác | 14,000,000 | 20.000.000 | Vật tư y tế | 7.000.000 | 5 |
| 46 | PP2300276064 - Đũa thủy tinh | 44,650 | 63.786 | Vật tư y tế | 22.325 | 1 |
| 47 | PP2300276065 - Đĩa petri nhựa đk 90mm | 4,950,000 | 7.071.429 | Vật tư y tế | 2.475.000 | 250 |
| 48 | PP2300276066 - Đĩa petri thủy tinh 90x15mm | 272,800 | 389.715 | Vật tư y tế | 136.400 | 1 |
| 49 | PP2300276067 - Dispensing pump fluid | 29,720,000 | 42.457.143 | Vật tư y tế | 14.860.000 | 1 |
| 50 | PP2300276068 - Dispensing pump seal | 5,000,000 | 7.142.858 | Vật tư y tế | 2.500.000 | 1 |
| 51 | PP2300276069 - Keo dán da DERMABOND thành phần 2-octyl cyanoacrylate. Ống 0,5ml. Hộp 12 ống | 99,999,975 | 142.857.108 | Vật tư y tế | 49.999.988 | 48 |
| 52 | PP2300276070 - Keo dán Nano 2 bước single Bond 2 | 11,400,000 | 16.285.715 | Vật tư y tế | 5.700.000 | 1 |
| 53 | PP2300276071 - Khâu chỉnh hình các số | 10,450,080 | 14.928.686 | Vật tư y tế | 5.225.040 | 14 |
| 54 | PP2300276072 - Khoá ba ngã có dây dài 25cm | 36,508,800 | 52.155.429 | Vật tư y tế | 18.254.400 | 634 |
| 55 | PP2300276073 - Khoá ba ngã không dây | 22,594,950 | 32.278.500 | Vật tư y tế | 11.297.475 | 665 |
| 56 | PP2300276074 - Khoá ba ngã không dâyChống nứt gãy & chịu được áp lực cao. Không có chất DEHP | 170,000 | 242.858 | Vật tư y tế | 85.000 | 2 |
| 57 | PP2300276075 - Hộp lưu mẫu 81 chỗ-DA0000836 | 48,000,000 | 68.571.429 | Vật tư y tế | 24.000.000 | 1 |
| 58 | PP2300276076 - Hộp nhựa màu vàng chứa vật sắt nhọn 1,5 lít | 110,800,000 | 158.285.715 | Vật tư y tế | 55.400.000 | 924 |
| 59 | PP2300276077 - Gel bôi trơn | 49,465,500 | 70.665.000 | Vật tư y tế | 24.732.750 | 113 |
| 60 | PP2300276078 - Gel dẫn truyền điện cơ | 1,260,000 | 1.800.000 | Vật tư y tế | 630.000 | 1 |
| 61 | PP2300276079 - Gel làm mềm vết thương loại bỏ biofilm | 24,500,000 | 35.000.000 | Vật tư y tế | 12.250.000 | 5 |
| 62 | PP2300276080 - Gel siêu âm | 91,140,000 | 130.200.000 | Vật tư y tế | 45.570.000 | 91 |
| 63 | PP2300276081 - Lọ đựng nước tiểu | 395,080,000 | 564.400.000 | Vật tư y tế | 197.540.000 | 23517 |
| 64 | PP2300276082 - Lọ hút đàm | 13,860,000 | 19.800.000 | Vật tư y tế | 6.930.000 | 65 |
| 65 | PP2300276083 - Lưới dán thoát vị | 67,725,000 | 96.750.000 | Vật tư y tế | 33.862.500 | 13 |
| 66 | PP2300276084 - Mask (chụp mũi miệng) gây mê các số | 1,470,000 | 2.100.000 | Vật tư y tế | 735.000 | 2 |
| 67 | PP2300276085 - Mask ampu silicon số 4 | 5,032,000 | 7.188.572 | Vật tư y tế | 2.516.000 | 3 |
| 68 | PP2300276086 - Mask gây mê người lớn các số 2, 3,4, 5 | 8,478,000 | 12.111.429 | Vật tư y tế | 4.239.000 | 27 |
| 69 | PP2300276087 - Mask gây mê các số 2,3 | 2,079,360 | 2.970.515 | Vật tư y tế | 1.039.680 | 10 |
| 70 | PP2300276088 - Mask khí dung người lớn và trẻ em | 660,270,000 | 943.242.858 | Vật tư y tế | 330.135.000 | 3669 |
| 71 | PP2300276089 - Mask oxy có túi người lớn, trẻ em | 137,963,700 | 197.091.000 | Vật tư y tế | 68.981.850 | 898 |
| 72 | PP2300276090 - Mask oxy không túi người lớn, trẻ em | 2,100,000 | 3.000.000 | Vật tư y tế | 1.050.000 | 18 |
| 73 | PP2300276091 - Mask thanh quản số 3,4 | 26,950,000 | 38.500.000 | Vật tư y tế | 13.475.000 | 15 |
| 74 | PP2300276092 - Mặt nạ thở mũi - miệng | 280,000,000 | 400.000.000 | Vật tư y tế | 140.000.000 | 7 |
| 75 | PP2300276093 - Micropiper 0.5-5μl - 1 kênh | 1,000,000 | 1.428.572 | Vật tư y tế | 500.000 | 1 |
| 76 | PP2300276094 - Micropiper 1-10μl - 1 kênh | 1,826,000 | 2.608.572 | Vật tư y tế | 913.000 | 1 |
| 77 | PP2300276095 - Micropippet 0.5-10μL | 24,000,000 | 34.285.715 | Vật tư y tế | 12.000.000 | 1 |
| 78 | PP2300276096 - Micropippet 10-100μL | 24,000,000 | 34.285.715 | Vật tư y tế | 12.000.000 | 1 |
| 79 | PP2300276097 - Micropippet 10-1000μL | 25,620,352 | 36.600.503 | Vật tư y tế | 12.810.176 | 1 |
| 80 | PP2300276098 - Micropippet 20-200μL | 25,600,000 | 36.571.429 | Vật tư y tế | 12.800.000 | 1 |
| 81 | PP2300276099 - Micropippet 2-20μL | 24,000,000 | 34.285.715 | Vật tư y tế | 12.000.000 | 1 |
| 82 | PP2300276100 - Miếng xốp (foam) loại trung bình kích thước (20cm x 12.5cm x 3cm) | 46,000,000 | 65.714.286 | Vật tư y tế | 23.000.000 | 2 |
| 83 | PP2300276101 - Miếng dán sát khuẩn 10x12cm, gel CHG 2% 3x4cm | 370,000,000 | 528.571.429 | Vật tư y tế | 185.000.000 | 167 |
| 84 | PP2300276102 - MÀNG PHẪU THUẬT28 X 30 CM | 345,000 | 492.858 | Vật tư y tế | 172.500 | 1 |
| 85 | PP2300276103 - Màng xương không tiêu 25x30mm | 36,040,000 | 51.485.715 | Vật tư y tế | 18.020.000 | 2 |
| 86 | PP2300276104 - Mảnh ghép Polypropylene 15x15cm | 12,435,000 | 17.764.286 | Vật tư y tế | 6.217.500 | 2 |
| 87 | PP2300276105 - Mảnh ghép Polypropylene 10x15cm. | 173,250,000 | 247.500.000 | Vật tư y tế | 86.625.000 | 19 |
| 88 | PP2300276106 - Mảnh ghép Polypropylene loại nặng, dùng điều trị thoát vị bẹn, kích thước 5x10cm | 30,375,000 | 43.392.858 | Vật tư y tế | 15.187.500 | 8 |
| 89 | PP2300276107 - Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 5 x 10cm | 9,000,000 | 12.857.143 | Vật tư y tế | 4.500.000 | 3 |
| 90 | PP2300276108 - Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 6 x 11cm | 8,437,500 | 12.053.572 | Vật tư y tế | 4.218.750 | 3 |
| 91 | PP2300276109 - Miếng áp (opsite) dùng trong phẫu thuật, thủ thuật 28x45cm( vô trùng) | 7,800,000 | 11.142.858 | Vật tư y tế | 3.900.000 | 9 |
| 92 | PP2300276110 - Miếng vá khuyết sọ | 206,400,000 | 294.857.143 | Vật tư y tế | 103.200.000 | 1 |
| 93 | PP2300276111 - Miếng xốp (foam) loại nhỏ kích thước (10cm x 8cm x 3cm) | 20,900,000 | 29.857.143 | Vật tư y tế | 10.450.000 | 1 |
| 94 | PP2300276112 - Nẹp cẳng bàn chân | 1,026,000 | 1.465.715 | Vật tư y tế | 513.000 | 1 |
| 95 | PP2300276113 - Nẹp cẳng chân | 5,500,000 | 7.857.143 | Vật tư y tế | 2.750.000 | 5 |
| 96 | PP2300276114 - Nẹp cẳng tay các số | 71,568,000 | 102.240.000 | Vật tư y tế | 35.784.000 | 213 |
| 97 | PP2300276115 - Nẹp cánh cẳng tay (phải, trái) các số | 38,500,000 | 55.000.000 | Vật tư y tế | 19.250.000 | 30 |
| 98 | PP2300276116 - Nẹp cổ cứng | 40,900,000 | 58.428.572 | Vật tư y tế | 20.450.000 | 42 |
| 99 | PP2300276117 - Nẹp cổ mềm các số | 6,997,200 | 9.996.000 | Vật tư y tế | 3.498.600 | 20 |
| 100 | PP2300276118 - Nẹp đùi | 51,117,440 | 73.024.915 | Vật tư y tế | 25.558.720 | 58 |
| 101 | PP2300276119 - Nẹp đùi bàn chân chống xoay dài | 125,949,214 | 179.927.449 | Vật tư y tế | 62.974.607 | 59 |
| 102 | PP2300276120 - Nẹp gỗ 55cm | 520,000 | 742.858 | Vật tư y tế | 260.000 | 2 |
| 103 | PP2300276121 - Nẹp gỗ cẳng chân 70cm | 27,360,000 | 39.085.715 | Vật tư y tế | 13.680.000 | 30 |
| 104 | PP2300276122 - Nẹp hơi cổ chân | 20,800,000 | 29.714.286 | Vật tư y tế | 10.400.000 | 27 |
| 105 | PP2300276123 - Nẹp Iselin | 12,060,000 | 17.228.572 | Vật tư y tế | 6.030.000 | 112 |
| 106 | PP2300276124 - Nẹp lưng các số | 42,195,960 | 60.279.943 | Vật tư y tế | 21.097.980 | 64 |
| 107 | PP2300276125 - Nẹp vải cẳng bàn chân chống xoay | 39,710,000 | 56.728.572 | Vật tư y tế | 19.855.000 | 19 |
| 108 | PP2300276126 - Nẹp xương đùi 1.2m | 2,565,000 | 3.664.286 | Vật tư y tế | 1.282.500 | 2 |
| 109 | PP2300276127 - Nước cất | 157,476,875 | 224.966.965 | Vật tư y tế | 78.738.438 | 2053 |
| 110 | PP2300276128 - Ống nghe | 102,235,000 | 146.050.000 | Vật tư y tế | 51.117.500 | 68 |
| 111 | PP2300276129 - Ống thử chức năng đông máu | 1,596,000,000 | 2.280.000.000 | Vật tư y tế | 798.000.000 | 16 |
| 112 | PP2300276130 - Ống chứa máu kháng đông | 124,875,750 | 178.393.929 | Vật tư y tế | 62.437.875 | 16921 |
| 113 | PP2300276131 - Que hút thai các số | 535,500 | 765.000 | Vật tư y tế | 267.750 | 18 |
| 114 | PP2300276132 - Que phết âm đạo | 7,686,000 | 10.980.000 | Vật tư y tế | 3.843.000 | 1017 |
| 115 | PP2300276133 - Tấm nâng, màng nâng, lưới dùng trong điều trị và phẫu thuật các loại, các cỡ | 120,000,000 | 171.428.572 | Vật tư y tế | 60.000.000 | 2 |
| 116 | PP2300276134 - Tấm nâng, màng nâng, lưới dùng trong điều trị và phẫu thuật các loại, các cỡ | 75,000,000 | 107.142.858 | Vật tư y tế | 37.500.000 | 1 |
| 117 | PP2300276135 - Vỉ phân liều 3 ngăn | 588,039,480 | 840.056.400 | Vật tư y tế | 294.019.740 | 12964 |
| 118 | PP2300276136 - Vòng đeo tay bệnh nhân | 259,694,400 | 370.992.000 | Vật tư y tế | 129.847.200 | 15458 |
| 119 | PP2300276137 - Xốp phủ vết thương loại lớn | 13,000,000 | 18.571.429 | Vật tư y tế | 6.500.000 | 1 |
| 120 | PP2300276138 - Xốp phủ vết thương loại nhỏ | 20,000,000 | 28.571.429 | Vật tư y tế | 10.000.000 | 1 |
| 121 | PP2300276139 - Ủng cao su | 800,000 | 1.142.858 | Vật tư y tế | 400.000 | 1 |
Băng đựng hóa chất H2O2 |
|
| Mã phần lô | PP2300276019 |
| Giá từng phần lô | 444,543,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 635.061.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 222.271.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bàn chải phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300276020 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao cao su (Bao tránh thai) |
|
| Mã phần lô | PP2300276021 |
| Giá từng phần lô | 7,367,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.525.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.683.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 418 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình làm ẩm Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300276022 |
| Giá từng phần lô | 24,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.471.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.065.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình bơm điện 16 lít Super - BMC |
|
| Mã phần lô | PP2300276023 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ chữ chì |
|
| Mã phần lô | PP2300276024 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ chuông điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300276025 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phụ kiện Bao chụp đầu đèn và Bao kính chắn chì |
|
| Mã phần lô | PP2300276026 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ rửa dạ dày người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300276027 |
| Giá từng phần lô | 35,559,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.799.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.779.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong 3 lít (Balloon3 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2300276028 |
| Giá từng phần lô | 8,558,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.226.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.279.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng gây mê 2 lít, 3 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300276029 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng gây mê các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300276030 |
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.638.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng giúp thở, Latex - free, 1L |
|
| Mã phần lô | PP2300276031 |
| Giá từng phần lô | 4,462,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.231.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng giúp thở, Latex - free, 2L |
|
| Mã phần lô | PP2300276032 |
| Giá từng phần lô | 4,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.892.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóp bóng người lớn, trẻ em các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300276033 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóp bóng sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300276034 |
| Giá từng phần lô | 26,062,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.232.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.031.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóp cao su 1 van (60ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300276035 |
| Giá từng phần lô | 373,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 533.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóp cao su 1 van (90ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300276036 |
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóp cao su 3 van (50ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300276037 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 707.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 247.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ chuyển tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300276038 |
| Giá từng phần lô | 97,032,168 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.617.383 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.516.084 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột bó PrimePOP lưới Leno Gauze kích thước 10cm * 2.7m(4in* 3yd) |
|
| Mã phần lô | PP2300276039 |
| Giá từng phần lô | 107,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột bó PrimePOP lưới Leno Gauze kích thước 15cm * 2.7m(6in* 3yd) |
|
| Mã phần lô | PP2300276040 |
| Giá từng phần lô | 139,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Búa gõ thử phản xạ |
|
| Mã phần lô | PP2300276041 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao Camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300276042 |
| Giá từng phần lô | 117,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.535.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.987.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao dây đốt điện |
|
| Mã phần lô | PP2300276043 |
| Giá từng phần lô | 90,405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.202.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao rác 30x60cm |
|
| Mã phần lô | PP2300276044 |
| Giá từng phần lô | 269,984,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.691.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.992.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao rác 40x60cm |
|
| Mã phần lô | PP2300276045 |
| Giá từng phần lô | 2,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.017.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bọc rác 50 x 60 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300276046 |
| Giá từng phần lô | 346,035,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 494.335.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.017.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 489 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bọc trắng lớn 50x100cm |
|
| Mã phần lô | PP2300276047 |
| Giá từng phần lô | 1,580,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.257.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 790.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bọc trắng lớn 60x80cm |
|
| Mã phần lô | PP2300276048 |
| Giá từng phần lô | 526,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 752.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 263.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bọc rác 120 (90) x 155 cm, có xếp hông mỗi bên 15 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300276049 |
| Giá từng phần lô | 147,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 209 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bọc rác 70(50) x 90 cm, có xếp hông mỗi bên 10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300276050 |
| Giá từng phần lô | 288,451,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.072.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.225.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chạc 3 dịch truyền không dây |
|
| Mã phần lô | PP2300276051 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Can chứa dịch 750 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300276052 |
| Giá từng phần lô | 65,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.917.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây đè luỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300276053 |
| Giá từng phần lô | 66,438,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.912.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.219.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27963 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuvett lưu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300276054 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cưa xương |
|
| Mã phần lô | PP2300276055 |
| Giá từng phần lô | 40,128,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.325.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cưa xương (Olivecrona wire saw) |
|
| Mã phần lô | PP2300276056 |
| Giá từng phần lô | 836,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.194.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 418.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn cực tím |
|
| Mã phần lô | PP2300276057 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2300276058 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner |
|
| Mã phần lô | PP2300276059 |
| Giá từng phần lô | 78,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 156 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner có ren |
|
| Mã phần lô | PP2300276060 |
| Giá từng phần lô | 21,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner một đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2300276061 |
| Giá từng phần lô | 43,776,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.537.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.888.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner SYN không ren, một đầu nhọn, (tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300276062 |
| Giá từng phần lô | 1,662,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 831.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Steinmann các cỡ đầu nhọn/ đầu tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300276063 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đũa thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2300276064 |
| Giá từng phần lô | 44,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.786 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa petri nhựa đk 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300276065 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa petri thủy tinh 90x15mm |
|
| Mã phần lô | PP2300276066 |
| Giá từng phần lô | 272,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 389.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dispensing pump fluid |
|
| Mã phần lô | PP2300276067 |
| Giá từng phần lô | 29,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dispensing pump seal |
|
| Mã phần lô | PP2300276068 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo dán da DERMABOND thành phần 2-octyl cyanoacrylate. Ống 0,5ml. Hộp 12 ống |
|
| Mã phần lô | PP2300276069 |
| Giá từng phần lô | 99,999,975 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857.108 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.999.988 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo dán Nano 2 bước single Bond 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300276070 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khâu chỉnh hình các số |
|
| Mã phần lô | PP2300276071 |
| Giá từng phần lô | 10,450,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.928.686 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.225.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoá ba ngã có dây dài 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300276072 |
| Giá từng phần lô | 36,508,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.155.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.254.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 634 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoá ba ngã không dây |
|
| Mã phần lô | PP2300276073 |
| Giá từng phần lô | 22,594,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.278.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.297.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoá ba ngã không dâyChống nứt gãy & chịu được áp lực cao. Không có chất DEHP |
|
| Mã phần lô | PP2300276074 |
| Giá từng phần lô | 170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp lưu mẫu 81 chỗ-DA0000836 |
|
| Mã phần lô | PP2300276075 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp nhựa màu vàng chứa vật sắt nhọn 1,5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300276076 |
| Giá từng phần lô | 110,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300276077 |
| Giá từng phần lô | 49,465,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.665.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.732.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 113 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel dẫn truyền điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2300276078 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel làm mềm vết thương loại bỏ biofilm |
|
| Mã phần lô | PP2300276079 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300276080 |
| Giá từng phần lô | 91,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 91 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300276081 |
| Giá từng phần lô | 395,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 564.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 197.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23517 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ hút đàm |
|
| Mã phần lô | PP2300276082 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 65 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới dán thoát vị |
|
| Mã phần lô | PP2300276083 |
| Giá từng phần lô | 67,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.862.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask (chụp mũi miệng) gây mê các số |
|
| Mã phần lô | PP2300276084 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask ampu silicon số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300276085 |
| Giá từng phần lô | 5,032,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.188.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.516.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask gây mê người lớn các số 2, 3,4, 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300276086 |
| Giá từng phần lô | 8,478,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.111.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.239.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask gây mê các số 2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2300276087 |
| Giá từng phần lô | 2,079,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.970.515 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.039.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask khí dung người lớn và trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300276088 |
| Giá từng phần lô | 660,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 943.242.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3669 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask oxy có túi người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300276089 |
| Giá từng phần lô | 137,963,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.981.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask oxy không túi người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300276090 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thanh quản số 3,4 |
|
| Mã phần lô | PP2300276091 |
| Giá từng phần lô | 26,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ thở mũi - miệng |
|
| Mã phần lô | PP2300276092 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropiper 0.5-5μl - 1 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2300276093 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropiper 1-10μl - 1 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2300276094 |
| Giá từng phần lô | 1,826,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.608.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 913.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropippet 0.5-10μL |
|
| Mã phần lô | PP2300276095 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropippet 10-100μL |
|
| Mã phần lô | PP2300276096 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropippet 10-1000μL |
|
| Mã phần lô | PP2300276097 |
| Giá từng phần lô | 25,620,352 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.600.503 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.810.176 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropippet 20-200μL |
|
| Mã phần lô | PP2300276098 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropippet 2-20μL |
|
| Mã phần lô | PP2300276099 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng xốp (foam) loại trung bình kích thước (20cm x 12.5cm x 3cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300276100 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán sát khuẩn 10x12cm, gel CHG 2% 3x4cm |
|
| Mã phần lô | PP2300276101 |
| Giá từng phần lô | 370,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 528.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MÀNG PHẪU THUẬT28 X 30 CM |
|
| Mã phần lô | PP2300276102 |
| Giá từng phần lô | 345,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 492.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng xương không tiêu 25x30mm |
|
| Mã phần lô | PP2300276103 |
| Giá từng phần lô | 36,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.485.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mảnh ghép Polypropylene 15x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300276104 |
| Giá từng phần lô | 12,435,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.764.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.217.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mảnh ghép Polypropylene 10x15cm. |
|
| Mã phần lô | PP2300276105 |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mảnh ghép Polypropylene loại nặng, dùng điều trị thoát vị bẹn, kích thước 5x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300276106 |
| Giá từng phần lô | 30,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.392.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 5 x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300276107 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 6 x 11cm |
|
| Mã phần lô | PP2300276108 |
| Giá từng phần lô | 8,437,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.053.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.218.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng áp (opsite) dùng trong phẫu thuật, thủ thuật 28x45cm( vô trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2300276109 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng vá khuyết sọ |
|
| Mã phần lô | PP2300276110 |
| Giá từng phần lô | 206,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 294.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng xốp (foam) loại nhỏ kích thước (10cm x 8cm x 3cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300276111 |
| Giá từng phần lô | 20,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng bàn chân |
|
| Mã phần lô | PP2300276112 |
| Giá từng phần lô | 1,026,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.465.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 513.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2300276113 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng tay các số |
|
| Mã phần lô | PP2300276114 |
| Giá từng phần lô | 71,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.784.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 213 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cánh cẳng tay (phải, trái) các số |
|
| Mã phần lô | PP2300276115 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300276116 |
| Giá từng phần lô | 40,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ mềm các số |
|
| Mã phần lô | PP2300276117 |
| Giá từng phần lô | 6,997,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.996.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.498.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300276118 |
| Giá từng phần lô | 51,117,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.024.915 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.558.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đùi bàn chân chống xoay dài |
|
| Mã phần lô | PP2300276119 |
| Giá từng phần lô | 125,949,214 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.927.449 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.974.607 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gỗ 55cm |
|
| Mã phần lô | PP2300276120 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gỗ cẳng chân 70cm |
|
| Mã phần lô | PP2300276121 |
| Giá từng phần lô | 27,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp hơi cổ chân |
|
| Mã phần lô | PP2300276122 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp Iselin |
|
| Mã phần lô | PP2300276123 |
| Giá từng phần lô | 12,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp lưng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300276124 |
| Giá từng phần lô | 42,195,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.279.943 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.097.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp vải cẳng bàn chân chống xoay |
|
| Mã phần lô | PP2300276125 |
| Giá từng phần lô | 39,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.728.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.855.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương đùi 1.2m |
|
| Mã phần lô | PP2300276126 |
| Giá từng phần lô | 2,565,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.664.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.282.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cất |
|
| Mã phần lô | PP2300276127 |
| Giá từng phần lô | 157,476,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.966.965 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.738.438 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2053 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2300276128 |
| Giá từng phần lô | 102,235,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.117.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 68 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thử chức năng đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300276129 |
| Giá từng phần lô | 1,596,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.280.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 798.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chứa máu kháng đông |
|
| Mã phần lô | PP2300276130 |
| Giá từng phần lô | 124,875,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.393.929 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.437.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16921 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que hút thai các số |
|
| Mã phần lô | PP2300276131 |
| Giá từng phần lô | 535,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 765.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 267.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que phết âm đạo |
|
| Mã phần lô | PP2300276132 |
| Giá từng phần lô | 7,686,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.843.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1017 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm nâng, màng nâng, lưới dùng trong điều trị và phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300276133 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm nâng, màng nâng, lưới dùng trong điều trị và phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300276134 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vỉ phân liều 3 ngăn |
|
| Mã phần lô | PP2300276135 |
| Giá từng phần lô | 588,039,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 840.056.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.019.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300276136 |
| Giá từng phần lô | 259,694,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.992.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.847.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15458 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xốp phủ vết thương loại lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300276137 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xốp phủ vết thương loại nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300276138 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ủng cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300276139 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi