Gói thầu: Gói thầu số 54: Cung cấp hóa chất-vật tư máy Architech hoặc tương đương
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300249453-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/10/2023 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN TỈNH AN GIANG (Tên cũ là: Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Khu vực phát triển đô thị tỉnh An Giang) |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 54: Cung cấp hóa chất-vật tư máy Architech hoặc tương đương |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300003280 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh An Giang |
| Giá gói thầu | 9,378,208,892 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 112.538.616 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300276210 - A-1 ANTITRYPSIN | 28,872,860 | 41.246.943 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 14.436.430 | 1 |
| 2 | PP2300276211 - Acid Phosphatase | 21,661,710 | 30.945.300 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 10.830.855 | 1 |
| 3 | PP2300276212 - Acid Wash | 13,748,895 | 19.641.279 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 6.874.448 | 1 |
| 4 | PP2300276213 - Acti.Alanine Amino trans ferase | 25,531,548 | 36.473.640 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 12.765.774 | 1 |
| 5 | PP2300276214 - Acti.ASPARTATE AMINOTRANS FERASEReagent kit | 25,531,548 | 36.473.640 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 12.765.774 | 1 |
| 6 | PP2300276215 - Aeroset/ARC.c8000 Lamp | 28,750,000 | 41.071.429 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 14.375.000 | 1 |
| 7 | PP2300276216 - AlbuminBCG | 11,610,000 | 16.585.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 5.805.000 | 1 |
| 8 | PP2300276217 - Alere NT-proBNP for ARCHITECT calibrators | 3,333,588 | 4.762.269 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.666.794 | 1 |
| 9 | PP2300276218 - Alere NT-proBNP for ARCHITECT controls | 2,891,268 | 4.130.383 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.445.634 | 1 |
| 10 | PP2300276219 - Alere NT-proBNP for ARCHITECT reagent kit | 37,650,000 | 53.785.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 18.825.000 | 1 |
| 11 | PP2300276220 - AlkalinePhosphatase | 12,150,000 | 17.357.143 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 6.075.000 | 1 |
| 12 | PP2300276221 - AlkalineWash solu tion | 16,560,000 | 23.657.143 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 8.280.000 | 1 |
| 13 | PP2300276222 - ALPHA-HBDH UV LIQUID | 9,136,244 | 13.051.778 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 4.568.122 | 1 |
| 14 | PP2300276223 - Amylase | 11,970,000 | 17.100.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 5.985.000 | 1 |
| 15 | PP2300276224 - Apolipoprotein A1 | 16,870,518 | 24.100.740 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 8.435.259 | 1 |
| 16 | PP2300276225 - Apolipoprotein B | 11,039,248 | 15.770.355 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 5.519.624 | 1 |
| 17 | PP2300276226 - Arc conc ICT diluent | 14,916,330 | 21.309.043 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 7.458.165 | 1 |
| 18 | PP2300276227 - ARC EBV EBNA IGG CAL | 4,721,566 | 6.745.095 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.360.783 | 1 |
| 19 | PP2300276228 - ARC EBV EBNA IGG CONTROLS | 4,095,238 | 5.850.340 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.047.619 | 1 |
| 20 | PP2300276229 - ARC EBV EBNA IGG Reagent 100T | 14,319,112 | 20.455.875 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 7.159.556 | 1 |
| 21 | PP2300276230 - ARC EBV VCA IGG CAL | 4,712,370 | 6.731.958 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.356.185 | 1 |
| 22 | PP2300276231 - ARC EBV VCA IGG CONTROLS | 4,095,238 | 5.850.340 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.047.619 | 1 |
| 23 | PP2300276232 - ARC EBV VCA IGG Reagent 100T | 14,319,112 | 20.455.875 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 7.159.556 | 1 |
| 24 | PP2300276233 - ARC EBV VCA IGM CAL | 4,712,370 | 6.731.958 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.356.185 | 1 |
| 25 | PP2300276234 - ARC EBV VCA IGM CONTROLS | 4,095,238 | 5.850.340 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.047.619 | 1 |
| 26 | PP2300276235 - ARC EBV VCA IGM Reagent 100T | 14,319,112 | 20.455.875 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 7.159.556 | 1 |
| 27 | PP2300276236 - ARC Galectin3 CAL | 4,721,566 | 6.745.095 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.360.783 | 1 |
| 28 | PP2300276237 - ARC Galectin3 CTL | 4,095,238 | 5.850.340 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.047.619 | 1 |
| 29 | PP2300276238 - ARC Galectin3 Reagent | 60,657,676 | 86.653.823 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 30.328.838 | 1 |
| 30 | PP2300276239 - ARC METHOCAL | 5,577,922 | 7.968.460 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.788.961 | 1 |
| 31 | PP2300276240 - ARC METHOCTL | 7,068,564 | 10.097.949 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.534.282 | 1 |
| 32 | PP2300276241 - ARC METHORGT | 24,042,742 | 34.346.775 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 12.021.371 | 1 |
| 33 | PP2300276242 - ARC Stat CK-MB Reagent kit | 20,239,356 | 28.913.366 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 10.119.678 | 1 |
| 34 | PP2300276243 - ARC TESTO II CAL | 5,234,194 | 7.477.420 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.617.097 | 1 |
| 35 | PP2300276244 - ARC TESTO II CTL | 4,539,862 | 6.485.518 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.269.931 | 1 |
| 36 | PP2300276245 - ARC TESTO II Reagent | 13,166,050 | 18.808.643 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 6.583.025 | 1 |
| 37 | PP2300276246 - ARC. 25-OH VITAMIN D Calibrators | 5,884,300 | 8.406.143 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.942.150 | 1 |
| 38 | PP2300276247 - ARC. 25-OH VITAMIN D Controls | 5,118,220 | 7.311.743 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.559.110 | 1 |
| 39 | PP2300276248 - ARC. 25-OH VITAMIN D Reagent kit | 35,600,000 | 50.857.143 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 17.800.000 | 1 |
| 40 | PP2300276249 - ARC. AFP 3 Calibrators | 16,500,555 | 23.572.222 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 8.250.278 | 1 |
| 41 | PP2300276250 - ARC. AFP 3 Controls | 8,154,000 | 11.648.572 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 4.077.000 | 1 |
| 42 | PP2300276251 - ARC. AFP 3 Reagent kit | 79,472,670 | 113.532.386 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 39.736.335 | 2 |
| 43 | PP2300276252 - ARC. Anti HBs Calibrators | 9,424,740 | 13.463.915 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 4.712.370 | 1 |
| 44 | PP2300276253 - ARC. Anti HBs Controls | 9,079,724 | 12.971.035 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 4.539.862 | 1 |
| 45 | PP2300276254 - ARC. Anti HBs Reagent kit | 118,186,938 | 168.838.483 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 59.093.469 | 3 |
| 46 | PP2300276255 - ARC. Concentrated wash buffer | 130,900,000 | 187.000.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 65.450.000 | 7 |
| 47 | PP2300276256 - ARC. Cyfra 21-1 Calibrators | 5,234,194 | 7.477.420 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.617.097 | 1 |
| 48 | PP2300276257 - ARC. Cyfra 21-1 Reagent kit | 20,844,946 | 29.778.495 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 10.422.473 | 1 |
| 49 | PP2300276258 - ARC. HBsAg CAL | 2,474,005 | 3.534.293 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.237.003 | 1 |
| 50 | PP2300276259 - ARC. HBsAg CTL | 2,069,100 | 2.955.858 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.034.550 | 1 |
| 51 | PP2300276260 - ARC. HBsAg Qualitative II Calibrators | 9,900,333 | 14.143.333 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 4.950.167 | 1 |
| 52 | PP2300276261 - ARC. HBsAg Qualitative II Reagent kit | 744,935,121 | 1.064.193.030 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 372.467.561 | 13 |
| 53 | PP2300276262 - ARC. HBsAg RGT | 52,557,610 | 75.082.300 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 26.278.805 | 1 |
| 54 | PP2300276263 - ARC. Insulin Calibrators | 7,068,555 | 10.097.936 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.534.278 | 1 |
| 55 | PP2300276264 - ARC. Insulin Reagent kit | 18,032,058 | 25.760.083 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 9.016.029 | 1 |
| 56 | PP2300276265 - ARC. Pepsinogen I Calibrators | 5,234,194 | 7.477.420 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.617.097 | 1 |
| 57 | PP2300276266 - ARC. Pepsinogen I Controls | 4,539,860 | 6.485.515 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.269.930 | 1 |
| 58 | PP2300276267 - ARC. Pepsinogen I Reagent Kit | 23,130,430 | 33.043.472 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 11.565.215 | 1 |
| 59 | PP2300276268 - ARC. Pepsinogen II Calibrators | 5,234,194 | 7.477.420 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.617.097 | 1 |
| 60 | PP2300276269 - ARC. Pepsinogen II Controls | 4,539,860 | 6.485.515 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.269.930 | 1 |
| 61 | PP2300276270 - ARC. Pepsinogen II Reagent kit | 23,130,430 | 33.043.472 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 11.565.215 | 1 |
| 62 | PP2300276271 - ARC. Pre - Trigger solution | 108,000,000 | 154.285.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 54.000.000 | 2 |
| 63 | PP2300276272 - ARC. Reacion Vessel 500`S | 225,351,400 | 321.930.572 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 112.675.700 | 3 |
| 64 | PP2300276273 - ARC. Rubella IgG Calibrators | 4,770,672 | 6.815.246 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.385.336 | 1 |
| 65 | PP2300276274 - ARC. Rubella IgG Controls | 4,138,200 | 5.911.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.069.100 | 1 |
| 66 | PP2300276275 - ARC. Rubella IgG Reagent kit | 15,146,925 | 21.638.465 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 7.573.463 | 1 |
| 67 | PP2300276276 - ARC. Rubella IgM Calibrators | 4,770,596 | 6.815.138 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.385.298 | 1 |
| 68 | PP2300276277 - ARC. Rubella IgM Controls | 4,137,896 | 5.911.280 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.068.948 | 1 |
| 69 | PP2300276278 - ARC. Rubella IgM Reagent kit | 20,247,730 | 28.925.329 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 10.123.865 | 1 |
| 70 | PP2300276279 - ARC. Sample cups | 31,006,000 | 44.294.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 15.503.000 | 4 |
| 71 | PP2300276280 - ARC. Septum | 82,162,210 | 117.374.586 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 41.081.105 | 2 |
| 72 | PP2300276281 - ARC. Stat Troponin-I Calibrators | 3,300,111 | 4.714.445 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.650.056 | 1 |
| 73 | PP2300276282 - ARC. Stat Troponin-I Controls | 2,269,931 | 3.242.759 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.134.966 | 1 |
| 74 | PP2300276283 - ARC. Stat Troponin-I Reagent kit | 17,295,764 | 24.708.235 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 8.647.882 | 1 |
| 75 | PP2300276284 - ARC. Syphilis Reagent kit | 11,816,694 | 16.880.992 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 5.908.347 | 1 |
| 76 | PP2300276285 - ARC. Syphilis TP Calibrators | 5,234,194 | 7.477.420 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.617.097 | 1 |
| 77 | PP2300276286 - ARC. Syphilis TP Controls | 4,539,862 | 6.485.518 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.269.931 | 1 |
| 78 | PP2300276287 - ARC. Trigger solution | 50,220,000 | 71.742.858 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 25.110.000 | 3 |
| 79 | PP2300276288 - Arc. T-Uptake Reagent kit | 21,360,000 | 30.514.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 10.680.000 | 1 |
| 80 | PP2300276289 - Arc. T-Uptake Calibrators | 6,282,000 | 8.974.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.141.000 | 1 |
| 81 | PP2300276290 - Arc. T-Uptake Controls | 4,087,276 | 5.838.966 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.043.638 | 1 |
| 82 | PP2300276291 - Arc.Active-B12 Calibrators | 4,712,370 | 6.731.958 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.356.185 | 1 |
| 83 | PP2300276292 - Arc.Active-B12 Controls | 4,087,276 | 5.838.966 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.043.638 | 1 |
| 84 | PP2300276293 - Arc.Active-B12 Reagent Kit | 24,042,742 | 34.346.775 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 12.021.371 | 1 |
| 85 | PP2300276294 - ARC.Anti Hbe Controls | 5,724,682 | 8.178.118 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.862.341 | 1 |
| 86 | PP2300276295 - ARC.Anti HCV Calibrators | 10,087,424 | 14.410.606 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 5.043.712 | 1 |
| 87 | PP2300276296 - ARC.Anti HCV Controls | 8,749,292 | 12.498.989 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 4.374.646 | 1 |
| 88 | PP2300276297 - ARC.Anti HCV Reagent kit | 336,826,836 | 481.181.195 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 168.413.418 | 3 |
| 89 | PP2300276298 - ARC.Anti TG Calibrators | 6,282,000 | 8.974.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.141.000 | 1 |
| 90 | PP2300276299 - ARC.Anti TG Controls | 5,436,000 | 7.765.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.718.000 | 1 |
| 91 | PP2300276300 - ARC.Anti TPO Calibrators | 6,282,000 | 8.974.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.141.000 | 1 |
| 92 | PP2300276301 - ARC.Anti TPO Controls | 5,436,000 | 7.765.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.718.000 | 1 |
| 93 | PP2300276302 - ARC.Anti TPO Reagent kit | 15,930,000 | 22.757.143 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 7.965.000 | 1 |
| 94 | PP2300276303 - ARC.Anti-CCP Calibrators | 6,667,176 | 9.524.538 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.333.588 | 1 |
| 95 | PP2300276304 - ARC.Anti-CCP Controls | 5,436,000 | 7.765.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.718.000 | 1 |
| 96 | PP2300276305 - ARC.Anti-CCP Reagent kit | 18,810,000 | 26.871.429 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 9.405.000 | 1 |
| 97 | PP2300276306 - ARC.Anti-HBc IgM Calibrators | 2,521,856 | 3.602.652 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.260.928 | 1 |
| 98 | PP2300276307 - ARC.Anti-HBc IgM Controls | 2,187,323 | 3.124.748 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.093.662 | 1 |
| 99 | PP2300276308 - ARC.Anti-HBc IgM Reagent Kit | 25,990,550 | 37.129.358 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 12.995.275 | 1 |
| 100 | PP2300276309 - ARC.Anti-HBc II Calibrators | 5,183,790 | 7.405.415 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.591.895 | 1 |
| 101 | PP2300276310 - ARC.Anti-HBc II Controls | 6,743,988 | 9.634.269 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.371.994 | 1 |
| 102 | PP2300276311 - ARC.Anti-HBc II Reagent kit | 24,960,000 | 35.657.143 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 12.480.000 | 1 |
| 103 | PP2300276312 - ARC.Anti-HBe Calibrators | 2,617,097 | 3.738.710 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.308.549 | 1 |
| 104 | PP2300276313 - ARC.Anti-HBe Reagent kit | 13,845,110 | 19.778.729 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 6.922.555 | 1 |
| 105 | PP2300276314 - ARC.Anti-Tg Reagent kit | 15,930,000 | 22.757.143 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 7.965.000 | 1 |
| 106 | PP2300276315 - ARC.B12 Calibrators | 4,712,370 | 6.731.958 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.356.185 | 1 |
| 107 | PP2300276316 - ARC.B12 Controls | 4,087,276 | 5.838.966 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.043.638 | 1 |
| 108 | PP2300276317 - ARC.B12 Reagent kit | 13,492,904 | 19.275.578 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 6.746.452 | 1 |
| 109 | PP2300276318 - ARC.BNP Calibrators | 6,282,000 | 8.974.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.141.000 | 1 |
| 110 | PP2300276319 - ARC.BNP Controls | 2,718,000 | 3.882.858 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.359.000 | 1 |
| 111 | PP2300276320 - ARC.BNP Reagent kit | 92,700,000 | 132.428.572 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 46.350.000 | 1 |
| 112 | PP2300276321 - ARC.CA125 Calibrators | 9,423,000 | 13.461.429 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 4.711.500 | 1 |
| 113 | PP2300276322 - ARC.CA125 Controls | 5,436,000 | 7.765.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.718.000 | 1 |
| 114 | PP2300276323 - ARC.CA19-9 Calibrators | 3,141,000 | 4.487.143 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.570.500 | 1 |
| 115 | PP2300276324 - ARC.CA19-9 Controls | 2,718,000 | 3.882.858 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.359.000 | 1 |
| 116 | PP2300276325 - ARC.CA125 Reagent kit | 76,860,000 | 109.800.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 38.430.000 | 1 |
| 117 | PP2300276326 - ARC.CA15-3 Calibrators | 3,141,000 | 4.487.143 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.570.500 | 1 |
| 118 | PP2300276327 - ARC.CA15-3 Controls | 2,718,000 | 3.882.858 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.359.000 | 1 |
| 119 | PP2300276328 - ARC.CA15-3 Reagent kit | 16,155,000 | 23.078.572 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 8.077.500 | 1 |
| 120 | PP2300276329 - ARC.CA19-9 Reagent kit | 16,155,000 | 23.078.572 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 8.077.500 | 1 |
| 121 | PP2300276330 - ARC.CEA Calibrators | 3,845,600 | 5.493.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.922.800 | 1 |
| 122 | PP2300276331 - ARC.CEA Controls | 6,809,793 | 9.728.276 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.404.897 | 1 |
| 123 | PP2300276332 - ARC.CEA Reagent kit | 14,031,164 | 20.044.520 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 7.015.582 | 1 |
| 124 | PP2300276333 - ARC.CMV IgG Avidity Reagent kit | 74,189,300 | 105.984.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 37.094.650 | 1 |
| 125 | PP2300276334 - ARC.CMV IgG Avidity Calibrators& Controls | 7,212,824 | 10.304.035 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.606.412 | 1 |
| 126 | PP2300276335 - ARC.CMV IgG Calibrators | 4,770,672 | 6.815.246 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.385.336 | 1 |
| 127 | PP2300276336 - ARC.CMV IgG Controls | 4,138,200 | 5.911.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.069.100 | 1 |
| 128 | PP2300276337 - ARC.CMV IgG Reagent kit | 19,925,016 | 28.464.309 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 9.962.508 | 1 |
| 129 | PP2300276338 - ARC.CMV IgM Calibrators | 4,770,672 | 6.815.246 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.385.336 | 1 |
| 130 | PP2300276339 - ARC.CMV IgM Controls | 4,138,200 | 5.911.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.069.100 | 1 |
| 131 | PP2300276340 - ARC.CMV IgM Reagent kit | 20,257,610 | 28.939.443 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 10.128.805 | 1 |
| 132 | PP2300276341 - ARC.Cortisol Calibrators | 6,282,000 | 8.974.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.141.000 | 1 |
| 133 | PP2300276342 - ARC.Cortisol Reagent kit | 55,800,000 | 79.714.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 27.900.000 | 1 |
| 134 | PP2300276343 - ARC.C-Peptide Calibrators | 15,300,000 | 21.857.143 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 7.650.000 | 1 |
| 135 | PP2300276344 - ARC.C-Peptide Controls | 15,300,000 | 21.857.143 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 7.650.000 | 1 |
| 136 | PP2300276345 - ARC.C-Peptide Reagent kit | 20,070,000 | 28.671.429 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 10.035.000 | 1 |
| 137 | PP2300276346 - ARC.DHEA-S Calibrators | 6,282,000 | 8.974.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.141.000 | 1 |
| 138 | PP2300276347 - ARC.DHEA-S Controls | 5,436,000 | 7.765.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.718.000 | 1 |
| 139 | PP2300276348 - ARC.DHEA-S Reagent kit | 15,930,000 | 22.757.143 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 7.965.000 | 1 |
| 140 | PP2300276349 - ARC.Digoxin Calibrators | 6,282,000 | 8.974.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.141.000 | 1 |
| 141 | PP2300276350 - ARC.Digoxin Reagent kit | 21,873,380 | 31.247.686 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 10.936.690 | 1 |
| 142 | PP2300276351 - ARC.Estradiol Calibrators | 2,356,185 | 3.365.979 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.178.093 | 1 |
| 143 | PP2300276352 - ARC.Estradiol Controls | 2,043,638 | 2.919.483 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.021.819 | 1 |
| 144 | PP2300276353 - ARC.Estradiol Reagent kit | 18,032,058 | 25.760.083 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 9.016.029 | 1 |
| 145 | PP2300276354 - ARC.Ferritin Calibrators | 18,319,679 | 26.170.970 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 9.159.840 | 1 |
| 146 | PP2300276355 - ARC.Ferritin Controls | 6,809,793 | 9.728.276 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.404.897 | 1 |
| 147 | PP2300276356 - ARC.Ferritin Reagent kit | 701,230,136 | 1.001.757.338 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 350.615.068 | 10 |
| 148 | PP2300276357 - ARC.Folate Calibrators | 4,712,370 | 6.731.958 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.356.185 | 1 |
| 149 | PP2300276358 - ARC.Folate Controls | 4,087,276 | 5.838.966 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.043.638 | 1 |
| 150 | PP2300276359 - ARC.Folate Reagent kit | 13,492,904 | 19.275.578 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 6.746.452 | 1 |
| 151 | PP2300276360 - ARC.Free PSA Calibrators | 2,617,097 | 3.738.710 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.308.549 | 1 |
| 152 | PP2300276361 - ARC.Free PSA Controls | 2,269,931 | 3.242.759 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.134.966 | 1 |
| 153 | PP2300276362 - ARC.Free PSA Reagent kit | 11,050,400 | 15.786.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 5.525.200 | 1 |
| 154 | PP2300276363 - ARC.Free T3 Calibrators | 11,780,950 | 16.829.929 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 5.890.475 | 1 |
| 155 | PP2300276364 - ARC.Free T3 Controls | 6,809,793 | 9.728.276 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.404.897 | 1 |
| 156 | PP2300276365 - ARC.Free T3 Reagent kit | 185,436,230 | 264.908.900 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 92.718.115 | 3 |
| 157 | PP2300276366 - ARC.Free T4 Calibrators | 29,700,999 | 42.429.999 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 14.850.500 | 1 |
| 158 | PP2300276367 - ARC.Free T4 Controls | 6,809,793 | 9.728.276 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.404.897 | 1 |
| 159 | PP2300276368 - ARC.Free T4 Reagent kit | 688,763,140 | 983.947.343 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 344.381.570 | 11 |
| 160 | PP2300276369 - ARC.FSH Calibrators | 5,223,100 | 7.461.572 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.611.550 | 1 |
| 161 | PP2300276370 - ARC.FSH Controls | 4,087,276 | 5.838.966 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.043.638 | 1 |
| 162 | PP2300276371 - ARC.FSH Reagent kit | 30,053,430 | 42.933.472 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 15.026.715 | 1 |
| 163 | PP2300276372 - ARC.HAVAB IgG Controls | 4,095,238 | 5.850.340 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.047.619 | 1 |
| 164 | PP2300276373 - ARC.HAVAB IgG Calibrators | 4,712,370 | 6.731.958 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.356.185 | 1 |
| 165 | PP2300276374 - ARC.HAVAB IgG Reagent kit | 12,044,812 | 17.206.875 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 6.022.406 | 1 |
| 166 | PP2300276375 - ARC.HAVAB IgM Calibrators | 3,141,000 | 4.487.143 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.570.500 | 1 |
| 167 | PP2300276376 - ARC.HAVAB IgM Controls | 2,247,996 | 3.211.423 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.123.998 | 1 |
| 168 | PP2300276377 - ARC.HAVAB IgM Reagent kit | 12,500,000 | 17.857.143 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 6.250.000 | 1 |
| 169 | PP2300276378 - ARC.HBeAg Calibrators | 13,200,444 | 18.857.778 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 6.600.222 | 1 |
| 170 | PP2300276379 - ARC.HBeAg Controls | 11,449,364 | 16.356.235 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 5.724.682 | 1 |
| 171 | PP2300276380 - ARC.HBeAg Reagent kit | 121,129,380 | 173.041.972 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 60.564.690 | 2 |
| 172 | PP2300276381 - ARC.HE4 Calibrators | 2,617,097 | 3.738.710 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.308.549 | 1 |
| 173 | PP2300276382 - ARC.HE4 Controls | 2,269,931 | 3.242.759 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.134.966 | 1 |
| 174 | PP2300276383 - ARC.HE4 Reagent kit | 25,036,775 | 35.766.822 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 12.518.388 | 1 |
| 175 | PP2300276384 - ARC.HIV Combo Calibrators | 10,678,596 | 15.255.138 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 5.339.298 | 1 |
| 176 | PP2300276385 - ARC.HIV Combo Controls | 9,261,668 | 13.230.955 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 4.630.834 | 1 |
| 177 | PP2300276386 - ARC.HOMOCYSTEINECalibrators | 2,853,140 | 4.075.915 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.426.570 | 1 |
| 178 | PP2300276387 - ARC.HOMOCYSTEINEControls | 2,853,140 | 4.075.915 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.426.570 | 1 |
| 179 | PP2300276388 - ARC.HOMOCYSTEINEReagent kit | 13,367,767 | 19.096.810 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 6.683.884 | 1 |
| 180 | PP2300276389 - ARC.HSTroponinCalibrators | 3,300,111 | 4.714.445 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.650.056 | 1 |
| 181 | PP2300276390 - ARC.HSTroponinControls | 2,083,279 | 2.976.113 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.041.640 | 1 |
| 182 | PP2300276391 - ARC.HSTroponinReagent kit | 8,647,882 | 12.354.118 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 4.323.941 | 1 |
| 183 | PP2300276392 - ARC.Insulin Controls | 5,436,000 | 7.765.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.718.000 | 1 |
| 184 | PP2300276393 - ARC.Intact PTH Calibrators | 15,705,000 | 22.435.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 7.852.500 | 1 |
| 185 | PP2300276394 - ARC.Intact PTH Controls | 5,436,000 | 7.765.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.718.000 | 1 |
| 186 | PP2300276395 - ARC.Intact PTH Reagent kit | 15,930,000 | 22.757.143 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 7.965.000 | 1 |
| 187 | PP2300276396 - ARC.ProGRP Calibrators | 7,851,291 | 11.216.130 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.925.646 | 1 |
| 188 | PP2300276397 - ARC.ProGRP Controls | 6,809,793 | 9.728.276 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.404.897 | 1 |
| 189 | PP2300276398 - ARC.ProGRP Reagent kit | 82,350,000 | 117.642.858 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 41.175.000 | 1 |
| 190 | PP2300276399 - ARC.probe conditioning solution | 84,000,000 | 120.000.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 42.000.000 | 1 |
| 191 | PP2300276400 - ARC.Progesterone Calibrators | 4,797,500 | 6.853.572 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.398.750 | 1 |
| 192 | PP2300276401 - ARC.Prolactin Calibrators | 4,721,566 | 6.745.095 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.360.783 | 1 |
| 193 | PP2300276402 - ARC.Prolactin Controls | 4,539,862 | 6.485.518 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.269.931 | 1 |
| 194 | PP2300276403 - ARC.Prolactin Reagent kit | 12,021,372 | 17.173.389 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 6.010.686 | 1 |
| 195 | PP2300276404 - ARC.replacementcaps | 2,362,118 | 3.374.455 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.181.059 | 1 |
| 196 | PP2300276405 - ARC.SCC Calibrators | 5,234,194 | 7.477.420 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.617.097 | 1 |
| 197 | PP2300276406 - ARC.SCC Controls | 5,436,000 | 7.765.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.718.000 | 1 |
| 198 | PP2300276407 - ARC.SCC Reagent kit | 65,250,000 | 93.214.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 32.625.000 | 1 |
| 199 | PP2300276408 - ARC.SHBG Calibrators | 4,788,000 | 6.840.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.394.000 | 1 |
| 200 | PP2300276409 - ARC.SHBG Controls | 5,436,000 | 7.765.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.718.000 | 1 |
| 201 | PP2300276410 - ARC.SHBG Reagent kit | 15,930,000 | 22.757.143 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 7.965.000 | 1 |
| 202 | PP2300276411 - ARC.Total BHCG Calibrators | 7,156,008 | 10.222.869 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.578.004 | 1 |
| 203 | PP2300276412 - ARC.Total BHCG Controls | 6,809,793 | 9.728.276 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.404.897 | 1 |
| 204 | PP2300276413 - ARC.Total BHCG Reagent kit | 75,525,000 | 107.892.858 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 37.762.500 | 1 |
| 205 | PP2300276414 - ARC.Total PSA Calibrators | 7,851,291 | 11.216.130 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.925.646 | 1 |
| 206 | PP2300276415 - ARC.Total PSA Controls | 6,982,500 | 9.975.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.491.250 | 1 |
| 207 | PP2300276416 - ARC.Total PSA Reagent kit | 89,184,179 | 127.405.970 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 44.592.090 | 1 |
| 208 | PP2300276417 - ARC.Total T3 Calibrators | 12,134,390 | 17.334.843 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 6.067.195 | 1 |
| 209 | PP2300276418 - ARC.Total T3 Controls | 2,718,000 | 3.882.858 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.359.000 | 1 |
| 210 | PP2300276419 - ARC.Total T3 Manual Diluent | 1,716,698 | 2.452.426 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 858.349 | 1 |
| 211 | PP2300276420 - ARC.Total T3 Reagent kit | 417,620,568 | 596.600.812 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 208.810.284 | 8 |
| 212 | PP2300276421 - ARC.Total T4 Calibrators | 2,617,097 | 3.738.710 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.308.549 | 1 |
| 213 | PP2300276422 - ARC.Total T4 Controls | 2,269,931 | 3.242.759 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.134.966 | 1 |
| 214 | PP2300276423 - ARC.Total T4 Reagent kit | 54,472,248 | 77.817.498 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 27.236.124 | 1 |
| 215 | PP2300276424 - ARC.TOxO IgG AVIDITY Calibrators&Controls | 4,712,370 | 6.731.958 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.356.185 | 1 |
| 216 | PP2300276425 - ARC.TOxO IgG AVIDITY Reagent kit | 23,573,300 | 33.676.143 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 11.786.650 | 1 |
| 217 | PP2300276426 - ARC.Toxo IgG Calibrators | 4,863,240 | 6.947.486 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.431.620 | 1 |
| 218 | PP2300276427 - ARC.Toxo IgG Controls | 4,218,456 | 6.026.366 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.109.228 | 1 |
| 219 | PP2300276428 - ARC.Toxo IgG Reagent kit | 13,750,490 | 19.643.558 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 6.875.245 | 1 |
| 220 | PP2300276429 - ARC.Toxo IgM Calibrators | 4,863,240 | 6.947.486 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.431.620 | 1 |
| 221 | PP2300276430 - ARC.Toxo IgM Controls | 6,947,464 | 9.924.949 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.473.732 | 1 |
| 222 | PP2300276431 - ARC.Toxo IgM Reagent kit | 20,596,000 | 29.422.858 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 10.298.000 | 1 |
| 223 | PP2300276432 - ARC.TSH Calibrators | 33,001,110 | 47.144.443 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 16.500.555 | 1 |
| 224 | PP2300276433 - ARC.TSH Controls | 6,809,793 | 9.728.276 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.404.897 | 1 |
| 225 | PP2300276434 - ARC.TSH Reagent kit | 795,945,150 | 1.137.064.500 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 397.972.575 | 11 |
| 226 | PP2300276435 - ARC.Urine NGAL Calibrators | 4,712,370 | 6.731.958 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.356.185 | 1 |
| 227 | PP2300276436 - ARC.Urine NGAL Controls | 4,087,276 | 5.838.966 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.043.638 | 1 |
| 228 | PP2300276437 - ARC.Urine NGAL Reagent kit | 160,082,590 | 228.689.415 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 80.041.295 | 1 |
| 229 | PP2300276438 - ARCHITECT PIVKA II CAL | 6,132,098 | 8.760.140 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.066.049 | 1 |
| 230 | PP2300276439 - ARCHITECT PIVKA II CONTROL | 4,272,222 | 6.103.175 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.136.111 | 1 |
| 231 | PP2300276440 - ARCHITECT PIVKA II REAGENT | 147,766,659 | 211.095.228 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 73.883.330 | 1 |
| 232 | PP2300276441 - ARCHITECTB∙R∙A∙H∙M∙S PCT | 23,850,000 | 34.071.429 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 11.925.000 | 1 |
| 233 | PP2300276442 - ARCHITECTB∙R∙A∙H∙M∙S PCT Calibrators | 5,625,000 | 8.035.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.812.500 | 1 |
| 234 | PP2300276443 - ARCHITECTB∙R∙A∙H∙M∙S PCT Controls | 3,735,000 | 5.335.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.867.500 | 1 |
| 235 | PP2300276444 - Beta-2-Microglobulin | 21,600,000 | 30.857.143 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 10.800.000 | 1 |
| 236 | PP2300276445 - Beta-2-Microglobulin std Calibrators | 6,066,000 | 8.665.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.033.000 | 1 |
| 237 | PP2300276446 - Bile Acids | 28,755,132 | 41.078.760 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 14.377.566 | 1 |
| 238 | PP2300276447 - Carbon Dioxide | 9,617,098 | 13.738.712 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 4.808.549 | 1 |
| 239 | PP2300276448 - Carbon Dioxide Calibrators | 4,712,352 | 6.731.932 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.356.176 | 1 |
| 240 | PP2300276449 - CC ACETAMINOPHEN RGT 330 TEST | 8,253,312 | 11.790.446 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 4.126.656 | 1 |
| 241 | PP2300276450 - Ceruloplasmin | 14,017,948 | 20.025.640 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 7.008.974 | 1 |
| 242 | PP2300276451 - Cholinesterase | 22,057,718 | 31.511.026 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 11.028.859 | 1 |
| 243 | PP2300276452 - Complement 3 | 8,693,640 | 12.419.486 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 4.346.820 | 1 |
| 244 | PP2300276453 - Complement 4 | 8,375,580 | 11.965.115 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 4.187.790 | 1 |
| 245 | PP2300276454 - CreatineKinase | 17,156,002 | 24.508.575 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 8.578.001 | 1 |
| 246 | PP2300276455 - CystatinC | 48,036,808 | 68.624.012 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 24.018.404 | 1 |
| 247 | PP2300276456 - CystatinC Calibrators | 4,949,500 | 7.070.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.474.750 | 1 |
| 248 | PP2300276457 - CystatinC Controls | 4,294,000 | 6.134.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.147.000 | 1 |
| 249 | PP2300276458 - D-DIMER | 413,100,000 | 590.142.858 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 206.550.000 | 2 |
| 250 | PP2300276459 - D-DIMER Controls | 24,160,000 | 34.514.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 12.080.000 | 1 |
| 251 | PP2300276460 - D-DIMER StandardCalibrators | 21,744,000 | 31.062.858 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 10.872.000 | 1 |
| 252 | PP2300276461 - Detergent A | 17,017,080 | 24.310.115 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 8.508.540 | 1 |
| 253 | PP2300276462 - Detergent B | 62,171,550 | 88.816.500 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 31.085.775 | 1 |
| 254 | PP2300276463 - Digoxin | 41,382,000 | 59.117.143 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 20.691.000 | 1 |
| 255 | PP2300276464 - FERRITIN | 23,220,000 | 33.171.429 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 11.610.000 | 1 |
| 256 | PP2300276465 - FERRITIN StandardCalibrators | 4,087,267 | 5.838.953 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.043.634 | 1 |
| 257 | PP2300276466 - Ferritin/ Myoglobin/ IgE Controls | 3,529,269 | 5.041.813 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.764.635 | 1 |
| 258 | PP2300276467 - Fructosamine | 19,775,876 | 28.251.252 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 9.887.938 | 1 |
| 259 | PP2300276468 - Fructosamine Controls1 | 4,487,972 | 6.411.389 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.243.986 | 1 |
| 260 | PP2300276469 - Fructosamine Controls2 | 4,487,972 | 6.411.389 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.243.986 | 1 |
| 261 | PP2300276470 - Haptoglobin | 13,905,340 | 19.864.772 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 6.952.670 | 1 |
| 262 | PP2300276471 - ICT cleaningsolu tion | 14,542,600 | 20.775.143 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 7.271.300 | 1 |
| 263 | PP2300276472 - ICT sample diluent | 30,168,000 | 43.097.143 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 15.084.000 | 1 |
| 264 | PP2300276473 - Immunoglobulin A Reagent kit | 13,950,000 | 19.928.572 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 6.975.000 | 1 |
| 265 | PP2300276474 - Immunoglobulin E Reagent kit | 31,050,000 | 44.357.143 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 15.525.000 | 1 |
| 266 | PP2300276475 - Immunoglobulin E std Calibrators | 4,087,276 | 5.838.966 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.043.638 | 1 |
| 267 | PP2300276476 - Immunoglobulin G | 15,030,000 | 21.471.429 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 7.515.000 | 1 |
| 268 | PP2300276477 - Immunoglobulin M Reagent kit | 12,690,000 | 18.128.572 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 6.345.000 | 1 |
| 269 | PP2300276478 - Lactic Acid | 12,690,000 | 18.128.572 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 6.345.000 | 1 |
| 270 | PP2300276479 - LH CAL | 5,234,194 | 7.477.420 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.617.097 | 1 |
| 271 | PP2300276480 - LH Reagent | 12,567,550 | 17.953.643 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 6.283.775 | 1 |
| 272 | PP2300276481 - MicroAlbumin Calibrators | 6,980,000 | 9.971.429 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.490.000 | 1 |
| 273 | PP2300276482 - MicroAlbumin Controls | 6,040,000 | 8.628.572 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.020.000 | 1 |
| 274 | PP2300276483 - MicroAlbumin Reagent kit | 31,144,184 | 44.491.692 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 15.572.092 | 1 |
| 275 | PP2300276484 - MultigenAMIKACIN Reagent kit | 12,420,541 | 17.743.630 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 6.210.271 | 1 |
| 276 | PP2300276485 - MultigenAmphetamine Reagent kit | 8,900,000 | 12.714.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 4.450.000 | 1 |
| 277 | PP2300276486 - MultigenBarbiturate Reagent kit | 13,774,050 | 19.677.215 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 6.887.025 | 1 |
| 278 | PP2300276487 - MultigenBenzodia zepine Reagent kit | 13,774,050 | 19.677.215 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 6.887.025 | 1 |
| 279 | PP2300276488 - MultigenCannabinoid 125 Controls | 3,600,000 | 5.142.858 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.800.000 | 1 |
| 280 | PP2300276489 - MultigenCannabinoid Calibrators | 3,490,000 | 4.985.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.745.000 | 1 |
| 281 | PP2300276490 - MultigenCannabinoid Reagent kit | 18,270,000 | 26.100.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 9.135.000 | 1 |
| 282 | PP2300276491 - MultigenCocaine Reagent kit | 17,100,000 | 24.428.572 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 8.550.000 | 1 |
| 283 | PP2300276492 - MultigenEcstasy 0 Calibrators | 5,265,000 | 7.521.429 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.632.500 | 1 |
| 284 | PP2300276493 - MultigenEcstasy Calibrators | 5,265,000 | 7.521.429 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.632.500 | 1 |
| 285 | PP2300276494 - MultigenEcstasy Reagent kit | 7,830,000 | 11.185.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.915.000 | 1 |
| 286 | PP2300276495 - MultigenGENTAMICIN Reagent kit | 11,335,288 | 16.193.269 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 5.667.644 | 1 |
| 287 | PP2300276496 - MultigenMethadone Reagent kit | 10,732,721 | 15.332.459 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 5.366.361 | 1 |
| 288 | PP2300276497 - MultigenOpiates 1000 Calibrators | 3,735,000 | 5.335.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.867.500 | 1 |
| 289 | PP2300276498 - MultigenOpiates Reagent kit | 13,905,000 | 19.864.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 6.952.500 | 1 |
| 290 | PP2300276499 - Myoglobin Reagent kit | 12,250,000 | 17.500.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 6.125.000 | 1 |
| 291 | PP2300276500 - Myoglobin StandardCalibrators | 4,087,267 | 5.838.953 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.043.634 | 1 |
| 292 | PP2300276501 - Phosphorus | 6,435,000 | 9.192.858 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.217.500 | 1 |
| 293 | PP2300276502 - Prealbumin (PAlb) calibrator | 3,490,000 | 4.985.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.745.000 | 1 |
| 294 | PP2300276503 - Prealbumin Reagent kit | 5,121,704 | 7.316.720 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.560.852 | 1 |
| 295 | PP2300276504 - Rhematoid factor plus | 3,500,000 | 5.000.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.750.000 | 1 |
| 296 | PP2300276505 - Rhematoid factor plu std Calibrators | 3,490,000 | 4.985.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.745.000 | 1 |
| 297 | PP2300276506 - Salicylate Cal | 4,770,710 | 6.815.300 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.385.355 | 1 |
| 298 | PP2300276507 - Salicylate Reagent | 52,843,560 | 75.490.800 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 26.421.780 | 1 |
| 299 | PP2300276508 - Theophylline | 18,512,912 | 26.447.018 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 9.256.456 | 1 |
| 300 | PP2300276509 - Transferrin | 6,281,220 | 8.973.172 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.140.610 | 1 |
| 301 | PP2300276510 - TRANSPLANT PRETREATMENT TUBE | 180,000 | 257.143 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 90.000 | 1 |
| 302 | PP2300276511 - UIBC | 6,010,686 | 8.586.695 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.005.343 | 1 |
| 303 | PP2300276512 - Urea NitrogenReagent kit | 8,440,496 | 12.057.852 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 4.220.248 | 1 |
| 304 | PP2300276513 - Urine/CSF Protein | 2,521,856 | 3.602.652 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.260.928 | 1 |
| 305 | PP2300276514 - VALPROIC ACID Calibrators | 14,600,000 | 20.857.143 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 7.300.000 | 1 |
| 306 | PP2300276515 - Vancomycin | 14,425,646 | 20.608.066 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 7.212.823 | 1 |
| 307 | PP2300276516 - Water bath additive | 20,998,296 | 29.997.566 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 10.499.148 | 1 |
A-1 ANTITRYPSIN |
|
| Mã phần lô | PP2300276210 |
| Giá từng phần lô | 28,872,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.246.943 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.436.430 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid Phosphatase |
|
| Mã phần lô | PP2300276211 |
| Giá từng phần lô | 21,661,710 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.945.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.830.855 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid Wash |
|
| Mã phần lô | PP2300276212 |
| Giá từng phần lô | 13,748,895 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.641.279 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.874.448 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acti.Alanine Amino trans ferase |
|
| Mã phần lô | PP2300276213 |
| Giá từng phần lô | 25,531,548 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.473.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.765.774 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acti.ASPARTATE AMINOTRANS FERASEReagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276214 |
| Giá từng phần lô | 25,531,548 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.473.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.765.774 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Aeroset/ARC.c8000 Lamp |
|
| Mã phần lô | PP2300276215 |
| Giá từng phần lô | 28,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AlbuminBCG |
|
| Mã phần lô | PP2300276216 |
| Giá từng phần lô | 11,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.585.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.805.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Alere NT-proBNP for ARCHITECT calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276217 |
| Giá từng phần lô | 3,333,588 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.762.269 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.666.794 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Alere NT-proBNP for ARCHITECT controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276218 |
| Giá từng phần lô | 2,891,268 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.130.383 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.445.634 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Alere NT-proBNP for ARCHITECT reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276219 |
| Giá từng phần lô | 37,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AlkalinePhosphatase |
|
| Mã phần lô | PP2300276220 |
| Giá từng phần lô | 12,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AlkalineWash solu tion |
|
| Mã phần lô | PP2300276221 |
| Giá từng phần lô | 16,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ALPHA-HBDH UV LIQUID |
|
| Mã phần lô | PP2300276222 |
| Giá từng phần lô | 9,136,244 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.051.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.568.122 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300276223 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.985.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Apolipoprotein A1 |
|
| Mã phần lô | PP2300276224 |
| Giá từng phần lô | 16,870,518 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.100.740 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.435.259 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Apolipoprotein B |
|
| Mã phần lô | PP2300276225 |
| Giá từng phần lô | 11,039,248 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.770.355 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.519.624 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Arc conc ICT diluent |
|
| Mã phần lô | PP2300276226 |
| Giá từng phần lô | 14,916,330 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.309.043 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.458.165 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC EBV EBNA IGG CAL |
|
| Mã phần lô | PP2300276227 |
| Giá từng phần lô | 4,721,566 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.745.095 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.360.783 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC EBV EBNA IGG CONTROLS |
|
| Mã phần lô | PP2300276228 |
| Giá từng phần lô | 4,095,238 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.850.340 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.047.619 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC EBV EBNA IGG Reagent 100T |
|
| Mã phần lô | PP2300276229 |
| Giá từng phần lô | 14,319,112 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.455.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.159.556 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC EBV VCA IGG CAL |
|
| Mã phần lô | PP2300276230 |
| Giá từng phần lô | 4,712,370 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.731.958 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.356.185 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC EBV VCA IGG CONTROLS |
|
| Mã phần lô | PP2300276231 |
| Giá từng phần lô | 4,095,238 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.850.340 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.047.619 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC EBV VCA IGG Reagent 100T |
|
| Mã phần lô | PP2300276232 |
| Giá từng phần lô | 14,319,112 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.455.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.159.556 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC EBV VCA IGM CAL |
|
| Mã phần lô | PP2300276233 |
| Giá từng phần lô | 4,712,370 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.731.958 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.356.185 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC EBV VCA IGM CONTROLS |
|
| Mã phần lô | PP2300276234 |
| Giá từng phần lô | 4,095,238 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.850.340 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.047.619 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC EBV VCA IGM Reagent 100T |
|
| Mã phần lô | PP2300276235 |
| Giá từng phần lô | 14,319,112 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.455.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.159.556 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC Galectin3 CAL |
|
| Mã phần lô | PP2300276236 |
| Giá từng phần lô | 4,721,566 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.745.095 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.360.783 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC Galectin3 CTL |
|
| Mã phần lô | PP2300276237 |
| Giá từng phần lô | 4,095,238 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.850.340 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.047.619 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC Galectin3 Reagent |
|
| Mã phần lô | PP2300276238 |
| Giá từng phần lô | 60,657,676 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.653.823 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.328.838 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC METHOCAL |
|
| Mã phần lô | PP2300276239 |
| Giá từng phần lô | 5,577,922 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.968.460 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.788.961 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC METHOCTL |
|
| Mã phần lô | PP2300276240 |
| Giá từng phần lô | 7,068,564 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.097.949 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.534.282 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC METHORGT |
|
| Mã phần lô | PP2300276241 |
| Giá từng phần lô | 24,042,742 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.346.775 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.021.371 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC Stat CK-MB Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276242 |
| Giá từng phần lô | 20,239,356 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.913.366 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.119.678 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC TESTO II CAL |
|
| Mã phần lô | PP2300276243 |
| Giá từng phần lô | 5,234,194 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.477.420 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.617.097 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC TESTO II CTL |
|
| Mã phần lô | PP2300276244 |
| Giá từng phần lô | 4,539,862 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.485.518 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.269.931 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC TESTO II Reagent |
|
| Mã phần lô | PP2300276245 |
| Giá từng phần lô | 13,166,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.808.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.583.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC. 25-OH VITAMIN D Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276246 |
| Giá từng phần lô | 5,884,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.406.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.942.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC. 25-OH VITAMIN D Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276247 |
| Giá từng phần lô | 5,118,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.311.743 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.559.110 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC. 25-OH VITAMIN D Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276248 |
| Giá từng phần lô | 35,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC. AFP 3 Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276249 |
| Giá từng phần lô | 16,500,555 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.572.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.250.278 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC. AFP 3 Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276250 |
| Giá từng phần lô | 8,154,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.648.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.077.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC. AFP 3 Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276251 |
| Giá từng phần lô | 79,472,670 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.532.386 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.736.335 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC. Anti HBs Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276252 |
| Giá từng phần lô | 9,424,740 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.463.915 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.712.370 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC. Anti HBs Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276253 |
| Giá từng phần lô | 9,079,724 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.971.035 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.539.862 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC. Anti HBs Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276254 |
| Giá từng phần lô | 118,186,938 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.838.483 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.093.469 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC. Concentrated wash buffer |
|
| Mã phần lô | PP2300276255 |
| Giá từng phần lô | 130,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC. Cyfra 21-1 Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276256 |
| Giá từng phần lô | 5,234,194 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.477.420 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.617.097 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC. Cyfra 21-1 Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276257 |
| Giá từng phần lô | 20,844,946 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.778.495 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.422.473 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC. HBsAg CAL |
|
| Mã phần lô | PP2300276258 |
| Giá từng phần lô | 2,474,005 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.534.293 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.237.003 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC. HBsAg CTL |
|
| Mã phần lô | PP2300276259 |
| Giá từng phần lô | 2,069,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.955.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.034.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC. HBsAg Qualitative II Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276260 |
| Giá từng phần lô | 9,900,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.143.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.950.167 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC. HBsAg Qualitative II Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276261 |
| Giá từng phần lô | 744,935,121 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.064.193.030 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 372.467.561 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC. HBsAg RGT |
|
| Mã phần lô | PP2300276262 |
| Giá từng phần lô | 52,557,610 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.082.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.278.805 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC. Insulin Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276263 |
| Giá từng phần lô | 7,068,555 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.097.936 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.534.278 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC. Insulin Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276264 |
| Giá từng phần lô | 18,032,058 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.760.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.016.029 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC. Pepsinogen I Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276265 |
| Giá từng phần lô | 5,234,194 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.477.420 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.617.097 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC. Pepsinogen I Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276266 |
| Giá từng phần lô | 4,539,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.485.515 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.269.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC. Pepsinogen I Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276267 |
| Giá từng phần lô | 23,130,430 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.043.472 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.565.215 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC. Pepsinogen II Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276268 |
| Giá từng phần lô | 5,234,194 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.477.420 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.617.097 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC. Pepsinogen II Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276269 |
| Giá từng phần lô | 4,539,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.485.515 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.269.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC. Pepsinogen II Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276270 |
| Giá từng phần lô | 23,130,430 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.043.472 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.565.215 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC. Pre - Trigger solution |
|
| Mã phần lô | PP2300276271 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC. Reacion Vessel 500`S |
|
| Mã phần lô | PP2300276272 |
| Giá từng phần lô | 225,351,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.930.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.675.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC. Rubella IgG Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276273 |
| Giá từng phần lô | 4,770,672 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.815.246 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.385.336 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC. Rubella IgG Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276274 |
| Giá từng phần lô | 4,138,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.911.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.069.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC. Rubella IgG Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276275 |
| Giá từng phần lô | 15,146,925 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.638.465 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.573.463 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC. Rubella IgM Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276276 |
| Giá từng phần lô | 4,770,596 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.815.138 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.385.298 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC. Rubella IgM Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276277 |
| Giá từng phần lô | 4,137,896 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.911.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.068.948 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC. Rubella IgM Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276278 |
| Giá từng phần lô | 20,247,730 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.925.329 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.123.865 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC. Sample cups |
|
| Mã phần lô | PP2300276279 |
| Giá từng phần lô | 31,006,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.294.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.503.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC. Septum |
|
| Mã phần lô | PP2300276280 |
| Giá từng phần lô | 82,162,210 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.374.586 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.081.105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC. Stat Troponin-I Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276281 |
| Giá từng phần lô | 3,300,111 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.714.445 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.056 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC. Stat Troponin-I Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276282 |
| Giá từng phần lô | 2,269,931 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.242.759 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.134.966 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC. Stat Troponin-I Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276283 |
| Giá từng phần lô | 17,295,764 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.708.235 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.647.882 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC. Syphilis Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276284 |
| Giá từng phần lô | 11,816,694 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.880.992 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.908.347 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC. Syphilis TP Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276285 |
| Giá từng phần lô | 5,234,194 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.477.420 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.617.097 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC. Syphilis TP Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276286 |
| Giá từng phần lô | 4,539,862 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.485.518 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.269.931 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC. Trigger solution |
|
| Mã phần lô | PP2300276287 |
| Giá từng phần lô | 50,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.742.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Arc. T-Uptake Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276288 |
| Giá từng phần lô | 21,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Arc. T-Uptake Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276289 |
| Giá từng phần lô | 6,282,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.974.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.141.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Arc. T-Uptake Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276290 |
| Giá từng phần lô | 4,087,276 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.838.966 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.043.638 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Arc.Active-B12 Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276291 |
| Giá từng phần lô | 4,712,370 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.731.958 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.356.185 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Arc.Active-B12 Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276292 |
| Giá từng phần lô | 4,087,276 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.838.966 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.043.638 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Arc.Active-B12 Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276293 |
| Giá từng phần lô | 24,042,742 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.346.775 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.021.371 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Anti Hbe Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276294 |
| Giá từng phần lô | 5,724,682 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.178.118 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.862.341 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Anti HCV Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276295 |
| Giá từng phần lô | 10,087,424 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.410.606 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.043.712 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Anti HCV Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276296 |
| Giá từng phần lô | 8,749,292 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.498.989 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.374.646 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Anti HCV Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276297 |
| Giá từng phần lô | 336,826,836 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 481.181.195 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.413.418 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Anti TG Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276298 |
| Giá từng phần lô | 6,282,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.974.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.141.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Anti TG Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276299 |
| Giá từng phần lô | 5,436,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.765.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.718.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Anti TPO Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276300 |
| Giá từng phần lô | 6,282,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.974.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.141.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Anti TPO Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276301 |
| Giá từng phần lô | 5,436,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.765.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.718.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Anti TPO Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276302 |
| Giá từng phần lô | 15,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.757.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Anti-CCP Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276303 |
| Giá từng phần lô | 6,667,176 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.524.538 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.333.588 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Anti-CCP Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276304 |
| Giá từng phần lô | 5,436,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.765.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.718.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Anti-CCP Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276305 |
| Giá từng phần lô | 18,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.871.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.405.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Anti-HBc IgM Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276306 |
| Giá từng phần lô | 2,521,856 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.602.652 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.928 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Anti-HBc IgM Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276307 |
| Giá từng phần lô | 2,187,323 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.124.748 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.093.662 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Anti-HBc IgM Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276308 |
| Giá từng phần lô | 25,990,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.129.358 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.995.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Anti-HBc II Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276309 |
| Giá từng phần lô | 5,183,790 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.405.415 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.591.895 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Anti-HBc II Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276310 |
| Giá từng phần lô | 6,743,988 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.634.269 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.371.994 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Anti-HBc II Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276311 |
| Giá từng phần lô | 24,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Anti-HBe Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276312 |
| Giá từng phần lô | 2,617,097 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.738.710 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.308.549 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Anti-HBe Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276313 |
| Giá từng phần lô | 13,845,110 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.778.729 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.922.555 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Anti-Tg Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276314 |
| Giá từng phần lô | 15,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.757.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.B12 Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276315 |
| Giá từng phần lô | 4,712,370 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.731.958 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.356.185 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.B12 Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276316 |
| Giá từng phần lô | 4,087,276 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.838.966 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.043.638 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.B12 Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276317 |
| Giá từng phần lô | 13,492,904 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.275.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.746.452 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.BNP Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276318 |
| Giá từng phần lô | 6,282,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.974.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.141.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.BNP Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276319 |
| Giá từng phần lô | 2,718,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.882.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.359.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.BNP Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276320 |
| Giá từng phần lô | 92,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.CA125 Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276321 |
| Giá từng phần lô | 9,423,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.461.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.711.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.CA125 Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276322 |
| Giá từng phần lô | 5,436,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.765.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.718.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.CA19-9 Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276323 |
| Giá từng phần lô | 3,141,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.487.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.570.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.CA19-9 Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276324 |
| Giá từng phần lô | 2,718,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.882.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.359.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.CA125 Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276325 |
| Giá từng phần lô | 76,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.CA15-3 Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276326 |
| Giá từng phần lô | 3,141,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.487.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.570.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.CA15-3 Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276327 |
| Giá từng phần lô | 2,718,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.882.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.359.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.CA15-3 Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276328 |
| Giá từng phần lô | 16,155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.078.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.077.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.CA19-9 Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276329 |
| Giá từng phần lô | 16,155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.078.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.077.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.CEA Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276330 |
| Giá từng phần lô | 3,845,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.493.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.922.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.CEA Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276331 |
| Giá từng phần lô | 6,809,793 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.728.276 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.404.897 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.CEA Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276332 |
| Giá từng phần lô | 14,031,164 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.044.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.015.582 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.CMV IgG Avidity Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276333 |
| Giá từng phần lô | 74,189,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.984.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.094.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.CMV IgG Avidity Calibrators& Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276334 |
| Giá từng phần lô | 7,212,824 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.304.035 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.606.412 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.CMV IgG Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276335 |
| Giá từng phần lô | 4,770,672 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.815.246 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.385.336 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.CMV IgG Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276336 |
| Giá từng phần lô | 4,138,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.911.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.069.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.CMV IgG Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276337 |
| Giá từng phần lô | 19,925,016 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.464.309 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.962.508 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.CMV IgM Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276338 |
| Giá từng phần lô | 4,770,672 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.815.246 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.385.336 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.CMV IgM Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276339 |
| Giá từng phần lô | 4,138,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.911.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.069.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.CMV IgM Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276340 |
| Giá từng phần lô | 20,257,610 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.939.443 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.128.805 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Cortisol Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276341 |
| Giá từng phần lô | 6,282,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.974.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.141.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Cortisol Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276342 |
| Giá từng phần lô | 55,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.C-Peptide Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276343 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.C-Peptide Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276344 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.C-Peptide Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276345 |
| Giá từng phần lô | 20,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.671.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.035.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.DHEA-S Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276346 |
| Giá từng phần lô | 6,282,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.974.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.141.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.DHEA-S Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276347 |
| Giá từng phần lô | 5,436,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.765.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.718.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.DHEA-S Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276348 |
| Giá từng phần lô | 15,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.757.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Digoxin Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276349 |
| Giá từng phần lô | 6,282,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.974.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.141.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Digoxin Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276350 |
| Giá từng phần lô | 21,873,380 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.247.686 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.936.690 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Estradiol Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276351 |
| Giá từng phần lô | 2,356,185 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.365.979 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.178.093 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Estradiol Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276352 |
| Giá từng phần lô | 2,043,638 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.919.483 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.021.819 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Estradiol Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276353 |
| Giá từng phần lô | 18,032,058 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.760.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.016.029 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Ferritin Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276354 |
| Giá từng phần lô | 18,319,679 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.170.970 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.159.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Ferritin Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276355 |
| Giá từng phần lô | 6,809,793 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.728.276 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.404.897 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Ferritin Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276356 |
| Giá từng phần lô | 701,230,136 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.001.757.338 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.615.068 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Folate Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276357 |
| Giá từng phần lô | 4,712,370 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.731.958 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.356.185 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Folate Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276358 |
| Giá từng phần lô | 4,087,276 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.838.966 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.043.638 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Folate Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276359 |
| Giá từng phần lô | 13,492,904 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.275.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.746.452 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Free PSA Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276360 |
| Giá từng phần lô | 2,617,097 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.738.710 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.308.549 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Free PSA Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276361 |
| Giá từng phần lô | 2,269,931 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.242.759 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.134.966 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Free PSA Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276362 |
| Giá từng phần lô | 11,050,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.786.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.525.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Free T3 Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276363 |
| Giá từng phần lô | 11,780,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.829.929 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.890.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Free T3 Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276364 |
| Giá từng phần lô | 6,809,793 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.728.276 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.404.897 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Free T3 Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276365 |
| Giá từng phần lô | 185,436,230 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.908.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.718.115 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Free T4 Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276366 |
| Giá từng phần lô | 29,700,999 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.429.999 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.850.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Free T4 Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276367 |
| Giá từng phần lô | 6,809,793 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.728.276 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.404.897 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Free T4 Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276368 |
| Giá từng phần lô | 688,763,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 983.947.343 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 344.381.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.FSH Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276369 |
| Giá từng phần lô | 5,223,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.461.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.611.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.FSH Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276370 |
| Giá từng phần lô | 4,087,276 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.838.966 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.043.638 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.FSH Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276371 |
| Giá từng phần lô | 30,053,430 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.933.472 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.026.715 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.HAVAB IgG Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276372 |
| Giá từng phần lô | 4,095,238 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.850.340 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.047.619 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.HAVAB IgG Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276373 |
| Giá từng phần lô | 4,712,370 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.731.958 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.356.185 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.HAVAB IgG Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276374 |
| Giá từng phần lô | 12,044,812 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.206.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.022.406 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.HAVAB IgM Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276375 |
| Giá từng phần lô | 3,141,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.487.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.570.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.HAVAB IgM Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276376 |
| Giá từng phần lô | 2,247,996 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.211.423 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.123.998 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.HAVAB IgM Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276377 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.HBeAg Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276378 |
| Giá từng phần lô | 13,200,444 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.857.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.600.222 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.HBeAg Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276379 |
| Giá từng phần lô | 11,449,364 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.356.235 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.724.682 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.HBeAg Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276380 |
| Giá từng phần lô | 121,129,380 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.041.972 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.564.690 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.HE4 Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276381 |
| Giá từng phần lô | 2,617,097 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.738.710 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.308.549 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.HE4 Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276382 |
| Giá từng phần lô | 2,269,931 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.242.759 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.134.966 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.HE4 Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276383 |
| Giá từng phần lô | 25,036,775 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.766.822 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.518.388 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.HIV Combo Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276384 |
| Giá từng phần lô | 10,678,596 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.255.138 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.339.298 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.HIV Combo Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276385 |
| Giá từng phần lô | 9,261,668 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.230.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.630.834 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.HOMOCYSTEINECalibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276386 |
| Giá từng phần lô | 2,853,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.075.915 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.426.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.HOMOCYSTEINEControls |
|
| Mã phần lô | PP2300276387 |
| Giá từng phần lô | 2,853,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.075.915 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.426.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.HOMOCYSTEINEReagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276388 |
| Giá từng phần lô | 13,367,767 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.096.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.683.884 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.HSTroponinCalibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276389 |
| Giá từng phần lô | 3,300,111 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.714.445 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.056 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.HSTroponinControls |
|
| Mã phần lô | PP2300276390 |
| Giá từng phần lô | 2,083,279 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.976.113 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.041.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.HSTroponinReagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276391 |
| Giá từng phần lô | 8,647,882 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.354.118 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.323.941 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Insulin Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276392 |
| Giá từng phần lô | 5,436,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.765.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.718.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Intact PTH Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276393 |
| Giá từng phần lô | 15,705,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.435.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.852.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Intact PTH Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276394 |
| Giá từng phần lô | 5,436,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.765.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.718.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Intact PTH Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276395 |
| Giá từng phần lô | 15,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.757.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.ProGRP Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276396 |
| Giá từng phần lô | 7,851,291 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.216.130 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.925.646 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.ProGRP Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276397 |
| Giá từng phần lô | 6,809,793 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.728.276 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.404.897 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.ProGRP Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276398 |
| Giá từng phần lô | 82,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.probe conditioning solution |
|
| Mã phần lô | PP2300276399 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Progesterone Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276400 |
| Giá từng phần lô | 4,797,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.853.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.398.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Prolactin Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276401 |
| Giá từng phần lô | 4,721,566 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.745.095 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.360.783 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Prolactin Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276402 |
| Giá từng phần lô | 4,539,862 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.485.518 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.269.931 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Prolactin Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276403 |
| Giá từng phần lô | 12,021,372 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.173.389 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.010.686 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.replacementcaps |
|
| Mã phần lô | PP2300276404 |
| Giá từng phần lô | 2,362,118 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.374.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.181.059 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.SCC Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276405 |
| Giá từng phần lô | 5,234,194 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.477.420 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.617.097 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.SCC Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276406 |
| Giá từng phần lô | 5,436,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.765.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.718.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.SCC Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276407 |
| Giá từng phần lô | 65,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.SHBG Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276408 |
| Giá từng phần lô | 4,788,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.394.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.SHBG Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276409 |
| Giá từng phần lô | 5,436,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.765.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.718.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.SHBG Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276410 |
| Giá từng phần lô | 15,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.757.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Total BHCG Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276411 |
| Giá từng phần lô | 7,156,008 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.222.869 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.578.004 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Total BHCG Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276412 |
| Giá từng phần lô | 6,809,793 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.728.276 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.404.897 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Total BHCG Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276413 |
| Giá từng phần lô | 75,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.892.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.762.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Total PSA Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276414 |
| Giá từng phần lô | 7,851,291 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.216.130 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.925.646 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Total PSA Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276415 |
| Giá từng phần lô | 6,982,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.491.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Total PSA Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276416 |
| Giá từng phần lô | 89,184,179 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.405.970 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.592.090 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Total T3 Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276417 |
| Giá từng phần lô | 12,134,390 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.334.843 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.067.195 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Total T3 Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276418 |
| Giá từng phần lô | 2,718,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.882.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.359.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Total T3 Manual Diluent |
|
| Mã phần lô | PP2300276419 |
| Giá từng phần lô | 1,716,698 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.452.426 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 858.349 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Total T3 Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276420 |
| Giá từng phần lô | 417,620,568 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 596.600.812 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 208.810.284 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Total T4 Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276421 |
| Giá từng phần lô | 2,617,097 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.738.710 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.308.549 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Total T4 Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276422 |
| Giá từng phần lô | 2,269,931 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.242.759 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.134.966 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Total T4 Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276423 |
| Giá từng phần lô | 54,472,248 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.817.498 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.236.124 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.TOxO IgG AVIDITY Calibrators&Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276424 |
| Giá từng phần lô | 4,712,370 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.731.958 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.356.185 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.TOxO IgG AVIDITY Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276425 |
| Giá từng phần lô | 23,573,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.676.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.786.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Toxo IgG Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276426 |
| Giá từng phần lô | 4,863,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.947.486 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.431.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Toxo IgG Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276427 |
| Giá từng phần lô | 4,218,456 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.026.366 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.109.228 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Toxo IgG Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276428 |
| Giá từng phần lô | 13,750,490 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.643.558 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.875.245 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Toxo IgM Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276429 |
| Giá từng phần lô | 4,863,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.947.486 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.431.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Toxo IgM Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276430 |
| Giá từng phần lô | 6,947,464 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.924.949 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.473.732 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Toxo IgM Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276431 |
| Giá từng phần lô | 20,596,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.422.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.298.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.TSH Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276432 |
| Giá từng phần lô | 33,001,110 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.144.443 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.500.555 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.TSH Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276433 |
| Giá từng phần lô | 6,809,793 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.728.276 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.404.897 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.TSH Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276434 |
| Giá từng phần lô | 795,945,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.137.064.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 397.972.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Urine NGAL Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276435 |
| Giá từng phần lô | 4,712,370 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.731.958 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.356.185 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Urine NGAL Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276436 |
| Giá từng phần lô | 4,087,276 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.838.966 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.043.638 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARC.Urine NGAL Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276437 |
| Giá từng phần lô | 160,082,590 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.689.415 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.041.295 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARCHITECT PIVKA II CAL |
|
| Mã phần lô | PP2300276438 |
| Giá từng phần lô | 6,132,098 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.760.140 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.066.049 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARCHITECT PIVKA II CONTROL |
|
| Mã phần lô | PP2300276439 |
| Giá từng phần lô | 4,272,222 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.103.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.136.111 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARCHITECT PIVKA II REAGENT |
|
| Mã phần lô | PP2300276440 |
| Giá từng phần lô | 147,766,659 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.095.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.883.330 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARCHITECTB∙R∙A∙H∙M∙S PCT |
|
| Mã phần lô | PP2300276441 |
| Giá từng phần lô | 23,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARCHITECTB∙R∙A∙H∙M∙S PCT Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276442 |
| Giá từng phần lô | 5,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.035.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ARCHITECTB∙R∙A∙H∙M∙S PCT Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276443 |
| Giá từng phần lô | 3,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.335.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.867.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Beta-2-Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300276444 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Beta-2-Microglobulin std Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276445 |
| Giá từng phần lô | 6,066,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.665.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.033.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bile Acids |
|
| Mã phần lô | PP2300276446 |
| Giá từng phần lô | 28,755,132 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.078.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.377.566 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Carbon Dioxide |
|
| Mã phần lô | PP2300276447 |
| Giá từng phần lô | 9,617,098 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.738.712 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.808.549 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Carbon Dioxide Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276448 |
| Giá từng phần lô | 4,712,352 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.731.932 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.356.176 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CC ACETAMINOPHEN RGT 330 TEST |
|
| Mã phần lô | PP2300276449 |
| Giá từng phần lô | 8,253,312 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.790.446 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.126.656 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ceruloplasmin |
|
| Mã phần lô | PP2300276450 |
| Giá từng phần lô | 14,017,948 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.025.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.008.974 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cholinesterase |
|
| Mã phần lô | PP2300276451 |
| Giá từng phần lô | 22,057,718 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.511.026 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.028.859 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Complement 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300276452 |
| Giá từng phần lô | 8,693,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.419.486 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.346.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Complement 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300276453 |
| Giá từng phần lô | 8,375,580 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.965.115 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.187.790 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CreatineKinase |
|
| Mã phần lô | PP2300276454 |
| Giá từng phần lô | 17,156,002 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.508.575 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.578.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CystatinC |
|
| Mã phần lô | PP2300276455 |
| Giá từng phần lô | 48,036,808 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.624.012 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.018.404 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CystatinC Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276456 |
| Giá từng phần lô | 4,949,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.070.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.474.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CystatinC Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276457 |
| Giá từng phần lô | 4,294,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.134.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.147.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
D-DIMER |
|
| Mã phần lô | PP2300276458 |
| Giá từng phần lô | 413,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 590.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
D-DIMER Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276459 |
| Giá từng phần lô | 24,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
D-DIMER StandardCalibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276460 |
| Giá từng phần lô | 21,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.062.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.872.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Detergent A |
|
| Mã phần lô | PP2300276461 |
| Giá từng phần lô | 17,017,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.310.115 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.508.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Detergent B |
|
| Mã phần lô | PP2300276462 |
| Giá từng phần lô | 62,171,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.816.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.085.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300276463 |
| Giá từng phần lô | 41,382,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.117.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.691.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
FERRITIN |
|
| Mã phần lô | PP2300276464 |
| Giá từng phần lô | 23,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
FERRITIN StandardCalibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276465 |
| Giá từng phần lô | 4,087,267 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.838.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.043.634 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ferritin/ Myoglobin/ IgE Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276466 |
| Giá từng phần lô | 3,529,269 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.041.813 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.635 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fructosamine |
|
| Mã phần lô | PP2300276467 |
| Giá từng phần lô | 19,775,876 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.251.252 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.887.938 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fructosamine Controls1 |
|
| Mã phần lô | PP2300276468 |
| Giá từng phần lô | 4,487,972 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.411.389 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.243.986 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fructosamine Controls2 |
|
| Mã phần lô | PP2300276469 |
| Giá từng phần lô | 4,487,972 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.411.389 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.243.986 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Haptoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2300276470 |
| Giá từng phần lô | 13,905,340 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.864.772 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.952.670 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ICT cleaningsolu tion |
|
| Mã phần lô | PP2300276471 |
| Giá từng phần lô | 14,542,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.775.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.271.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ICT sample diluent |
|
| Mã phần lô | PP2300276472 |
| Giá từng phần lô | 30,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.097.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.084.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Immunoglobulin A Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276473 |
| Giá từng phần lô | 13,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Immunoglobulin E Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276474 |
| Giá từng phần lô | 31,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Immunoglobulin E std Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276475 |
| Giá từng phần lô | 4,087,276 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.838.966 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.043.638 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Immunoglobulin G |
|
| Mã phần lô | PP2300276476 |
| Giá từng phần lô | 15,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.471.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.515.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Immunoglobulin M Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276477 |
| Giá từng phần lô | 12,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.128.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.345.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lactic Acid |
|
| Mã phần lô | PP2300276478 |
| Giá từng phần lô | 12,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.128.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.345.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
LH CAL |
|
| Mã phần lô | PP2300276479 |
| Giá từng phần lô | 5,234,194 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.477.420 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.617.097 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
LH Reagent |
|
| Mã phần lô | PP2300276480 |
| Giá từng phần lô | 12,567,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.953.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.283.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MicroAlbumin Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276481 |
| Giá từng phần lô | 6,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MicroAlbumin Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276482 |
| Giá từng phần lô | 6,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MicroAlbumin Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276483 |
| Giá từng phần lô | 31,144,184 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.491.692 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.572.092 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MultigenAMIKACIN Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276484 |
| Giá từng phần lô | 12,420,541 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.743.630 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.210.271 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MultigenAmphetamine Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276485 |
| Giá từng phần lô | 8,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MultigenBarbiturate Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276486 |
| Giá từng phần lô | 13,774,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.677.215 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.887.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MultigenBenzodia zepine Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276487 |
| Giá từng phần lô | 13,774,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.677.215 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.887.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MultigenCannabinoid 125 Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300276488 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MultigenCannabinoid Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276489 |
| Giá từng phần lô | 3,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.985.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.745.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MultigenCannabinoid Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276490 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MultigenCocaine Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276491 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MultigenEcstasy 0 Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276492 |
| Giá từng phần lô | 5,265,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.521.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.632.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MultigenEcstasy Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276493 |
| Giá từng phần lô | 5,265,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.521.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.632.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MultigenEcstasy Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276494 |
| Giá từng phần lô | 7,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.185.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.915.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MultigenGENTAMICIN Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276495 |
| Giá từng phần lô | 11,335,288 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.193.269 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.667.644 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MultigenMethadone Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276496 |
| Giá từng phần lô | 10,732,721 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.332.459 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.366.361 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MultigenOpiates 1000 Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276497 |
| Giá từng phần lô | 3,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.335.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.867.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MultigenOpiates Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276498 |
| Giá từng phần lô | 13,905,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.864.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.952.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Myoglobin Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276499 |
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Myoglobin StandardCalibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276500 |
| Giá từng phần lô | 4,087,267 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.838.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.043.634 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phosphorus |
|
| Mã phần lô | PP2300276501 |
| Giá từng phần lô | 6,435,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.192.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.217.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Prealbumin (PAlb) calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300276502 |
| Giá từng phần lô | 3,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.985.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.745.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Prealbumin Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276503 |
| Giá từng phần lô | 5,121,704 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.316.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.560.852 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rhematoid factor plus |
|
| Mã phần lô | PP2300276504 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rhematoid factor plu std Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276505 |
| Giá từng phần lô | 3,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.985.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.745.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Salicylate Cal |
|
| Mã phần lô | PP2300276506 |
| Giá từng phần lô | 4,770,710 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.815.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.385.355 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Salicylate Reagent |
|
| Mã phần lô | PP2300276507 |
| Giá từng phần lô | 52,843,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.490.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.421.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Theophylline |
|
| Mã phần lô | PP2300276508 |
| Giá từng phần lô | 18,512,912 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.447.018 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.256.456 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Transferrin |
|
| Mã phần lô | PP2300276509 |
| Giá từng phần lô | 6,281,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.973.172 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.140.610 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TRANSPLANT PRETREATMENT TUBE |
|
| Mã phần lô | PP2300276510 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
UIBC |
|
| Mã phần lô | PP2300276511 |
| Giá từng phần lô | 6,010,686 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.586.695 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.005.343 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Urea NitrogenReagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276512 |
| Giá từng phần lô | 8,440,496 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.057.852 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.220.248 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Urine/CSF Protein |
|
| Mã phần lô | PP2300276513 |
| Giá từng phần lô | 2,521,856 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.602.652 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.928 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
VALPROIC ACID Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300276514 |
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300276515 |
| Giá từng phần lô | 14,425,646 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.608.066 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.212.823 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Water bath additive |
|
| Mã phần lô | PP2300276516 |
| Giá từng phần lô | 20,998,296 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.997.566 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.499.148 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi