Gói thầu: Gói thầu số 54: Cung cấp hóa chất-vật tư máy Architech hoặc tương đương

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300249453-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/10/2023 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN TỈNH AN GIANG (Tên cũ là: Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Khu vực phát triển đô thị tỉnh An Giang)
Tên gói thầu Gói thầu số 54: Cung cấp hóa chất-vật tư máy Architech hoặc tương đương
Số hiệu KHLCNT PL2300003280
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh An Giang
Giá gói thầu 9,378,208,892 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 112.538.616 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300276210 - A-1 ANTITRYPSIN 28,872,860 41.246.943 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 14.436.430 1
2 PP2300276211 - Acid Phosphatase 21,661,710 30.945.300 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 10.830.855 1
3 PP2300276212 - Acid Wash 13,748,895 19.641.279 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 6.874.448 1
4 PP2300276213 - Acti.Alanine Amino trans ferase 25,531,548 36.473.640 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 12.765.774 1
5 PP2300276214 - Acti.ASPARTATE AMINOTRANS FERASEReagent kit 25,531,548 36.473.640 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 12.765.774 1
6 PP2300276215 - Aeroset/ARC.c8000 Lamp 28,750,000 41.071.429 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 14.375.000 1
7 PP2300276216 - AlbuminBCG 11,610,000 16.585.715 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 5.805.000 1
8 PP2300276217 - Alere NT-proBNP for ARCHITECT calibrators 3,333,588 4.762.269 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.666.794 1
9 PP2300276218 - Alere NT-proBNP for ARCHITECT controls 2,891,268 4.130.383 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.445.634 1
10 PP2300276219 - Alere NT-proBNP for ARCHITECT reagent kit 37,650,000 53.785.715 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 18.825.000 1
11 PP2300276220 - AlkalinePhosphatase 12,150,000 17.357.143 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 6.075.000 1
12 PP2300276221 - AlkalineWash solu tion 16,560,000 23.657.143 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 8.280.000 1
13 PP2300276222 - ALPHA-HBDH UV LIQUID 9,136,244 13.051.778 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 4.568.122 1
14 PP2300276223 - Amylase 11,970,000 17.100.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 5.985.000 1
15 PP2300276224 - Apolipoprotein A1 16,870,518 24.100.740 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 8.435.259 1
16 PP2300276225 - Apolipoprotein B 11,039,248 15.770.355 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 5.519.624 1
17 PP2300276226 - Arc conc ICT diluent 14,916,330 21.309.043 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 7.458.165 1
18 PP2300276227 - ARC EBV EBNA IGG CAL 4,721,566 6.745.095 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.360.783 1
19 PP2300276228 - ARC EBV EBNA IGG CONTROLS 4,095,238 5.850.340 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.047.619 1
20 PP2300276229 - ARC EBV EBNA IGG Reagent 100T 14,319,112 20.455.875 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 7.159.556 1
21 PP2300276230 - ARC EBV VCA IGG CAL 4,712,370 6.731.958 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.356.185 1
22 PP2300276231 - ARC EBV VCA IGG CONTROLS 4,095,238 5.850.340 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.047.619 1
23 PP2300276232 - ARC EBV VCA IGG Reagent 100T 14,319,112 20.455.875 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 7.159.556 1
24 PP2300276233 - ARC EBV VCA IGM CAL 4,712,370 6.731.958 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.356.185 1
25 PP2300276234 - ARC EBV VCA IGM CONTROLS 4,095,238 5.850.340 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.047.619 1
26 PP2300276235 - ARC EBV VCA IGM Reagent 100T 14,319,112 20.455.875 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 7.159.556 1
27 PP2300276236 - ARC Galectin3 CAL 4,721,566 6.745.095 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.360.783 1
28 PP2300276237 - ARC Galectin3 CTL 4,095,238 5.850.340 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.047.619 1
29 PP2300276238 - ARC Galectin3 Reagent 60,657,676 86.653.823 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 30.328.838 1
30 PP2300276239 - ARC METHOCAL 5,577,922 7.968.460 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.788.961 1
31 PP2300276240 - ARC METHOCTL 7,068,564 10.097.949 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.534.282 1
32 PP2300276241 - ARC METHORGT 24,042,742 34.346.775 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 12.021.371 1
33 PP2300276242 - ARC Stat CK-MB Reagent kit 20,239,356 28.913.366 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 10.119.678 1
34 PP2300276243 - ARC TESTO II CAL 5,234,194 7.477.420 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.617.097 1
35 PP2300276244 - ARC TESTO II CTL 4,539,862 6.485.518 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.269.931 1
36 PP2300276245 - ARC TESTO II Reagent 13,166,050 18.808.643 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 6.583.025 1
37 PP2300276246 - ARC. 25-OH VITAMIN D Calibrators 5,884,300 8.406.143 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.942.150 1
38 PP2300276247 - ARC. 25-OH VITAMIN D Controls 5,118,220 7.311.743 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.559.110 1
39 PP2300276248 - ARC. 25-OH VITAMIN D Reagent kit 35,600,000 50.857.143 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 17.800.000 1
40 PP2300276249 - ARC. AFP 3 Calibrators 16,500,555 23.572.222 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 8.250.278 1
41 PP2300276250 - ARC. AFP 3 Controls 8,154,000 11.648.572 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 4.077.000 1
42 PP2300276251 - ARC. AFP 3 Reagent kit 79,472,670 113.532.386 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 39.736.335 2
43 PP2300276252 - ARC. Anti HBs Calibrators 9,424,740 13.463.915 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 4.712.370 1
44 PP2300276253 - ARC. Anti HBs Controls 9,079,724 12.971.035 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 4.539.862 1
45 PP2300276254 - ARC. Anti HBs Reagent kit 118,186,938 168.838.483 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 59.093.469 3
46 PP2300276255 - ARC. Concentrated wash buffer 130,900,000 187.000.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 65.450.000 7
47 PP2300276256 - ARC. Cyfra 21-1 Calibrators 5,234,194 7.477.420 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.617.097 1
48 PP2300276257 - ARC. Cyfra 21-1 Reagent kit 20,844,946 29.778.495 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 10.422.473 1
49 PP2300276258 - ARC. HBsAg CAL 2,474,005 3.534.293 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.237.003 1
50 PP2300276259 - ARC. HBsAg CTL 2,069,100 2.955.858 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.034.550 1
51 PP2300276260 - ARC. HBsAg Qualitative II Calibrators 9,900,333 14.143.333 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 4.950.167 1
52 PP2300276261 - ARC. HBsAg Qualitative II Reagent kit 744,935,121 1.064.193.030 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 372.467.561 13
53 PP2300276262 - ARC. HBsAg RGT 52,557,610 75.082.300 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 26.278.805 1
54 PP2300276263 - ARC. Insulin Calibrators 7,068,555 10.097.936 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.534.278 1
55 PP2300276264 - ARC. Insulin Reagent kit 18,032,058 25.760.083 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 9.016.029 1
56 PP2300276265 - ARC. Pepsinogen I Calibrators 5,234,194 7.477.420 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.617.097 1
57 PP2300276266 - ARC. Pepsinogen I Controls 4,539,860 6.485.515 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.269.930 1
58 PP2300276267 - ARC. Pepsinogen I Reagent Kit 23,130,430 33.043.472 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 11.565.215 1
59 PP2300276268 - ARC. Pepsinogen II Calibrators 5,234,194 7.477.420 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.617.097 1
60 PP2300276269 - ARC. Pepsinogen II Controls 4,539,860 6.485.515 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.269.930 1
61 PP2300276270 - ARC. Pepsinogen II Reagent kit 23,130,430 33.043.472 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 11.565.215 1
62 PP2300276271 - ARC. Pre - Trigger solution 108,000,000 154.285.715 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 54.000.000 2
63 PP2300276272 - ARC. Reacion Vessel 500`S 225,351,400 321.930.572 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 112.675.700 3
64 PP2300276273 - ARC. Rubella IgG Calibrators 4,770,672 6.815.246 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.385.336 1
65 PP2300276274 - ARC. Rubella IgG Controls 4,138,200 5.911.715 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.069.100 1
66 PP2300276275 - ARC. Rubella IgG Reagent kit 15,146,925 21.638.465 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 7.573.463 1
67 PP2300276276 - ARC. Rubella IgM Calibrators 4,770,596 6.815.138 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.385.298 1
68 PP2300276277 - ARC. Rubella IgM Controls 4,137,896 5.911.280 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.068.948 1
69 PP2300276278 - ARC. Rubella IgM Reagent kit 20,247,730 28.925.329 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 10.123.865 1
70 PP2300276279 - ARC. Sample cups 31,006,000 44.294.286 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 15.503.000 4
71 PP2300276280 - ARC. Septum 82,162,210 117.374.586 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 41.081.105 2
72 PP2300276281 - ARC. Stat Troponin-I Calibrators 3,300,111 4.714.445 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.650.056 1
73 PP2300276282 - ARC. Stat Troponin-I Controls 2,269,931 3.242.759 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.134.966 1
74 PP2300276283 - ARC. Stat Troponin-I Reagent kit 17,295,764 24.708.235 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 8.647.882 1
75 PP2300276284 - ARC. Syphilis Reagent kit 11,816,694 16.880.992 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 5.908.347 1
76 PP2300276285 - ARC. Syphilis TP Calibrators 5,234,194 7.477.420 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.617.097 1
77 PP2300276286 - ARC. Syphilis TP Controls 4,539,862 6.485.518 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.269.931 1
78 PP2300276287 - ARC. Trigger solution 50,220,000 71.742.858 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 25.110.000 3
79 PP2300276288 - Arc. T-Uptake Reagent kit 21,360,000 30.514.286 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 10.680.000 1
80 PP2300276289 - Arc. T-Uptake Calibrators 6,282,000 8.974.286 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.141.000 1
81 PP2300276290 - Arc. T-Uptake Controls 4,087,276 5.838.966 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.043.638 1
82 PP2300276291 - Arc.Active-B12 Calibrators 4,712,370 6.731.958 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.356.185 1
83 PP2300276292 - Arc.Active-B12 Controls 4,087,276 5.838.966 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.043.638 1
84 PP2300276293 - Arc.Active-B12 Reagent Kit 24,042,742 34.346.775 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 12.021.371 1
85 PP2300276294 - ARC.Anti Hbe Controls 5,724,682 8.178.118 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.862.341 1
86 PP2300276295 - ARC.Anti HCV Calibrators 10,087,424 14.410.606 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 5.043.712 1
87 PP2300276296 - ARC.Anti HCV Controls 8,749,292 12.498.989 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 4.374.646 1
88 PP2300276297 - ARC.Anti HCV Reagent kit 336,826,836 481.181.195 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 168.413.418 3
89 PP2300276298 - ARC.Anti TG Calibrators 6,282,000 8.974.286 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.141.000 1
90 PP2300276299 - ARC.Anti TG Controls 5,436,000 7.765.715 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.718.000 1
91 PP2300276300 - ARC.Anti TPO Calibrators 6,282,000 8.974.286 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.141.000 1
92 PP2300276301 - ARC.Anti TPO Controls 5,436,000 7.765.715 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.718.000 1
93 PP2300276302 - ARC.Anti TPO Reagent kit 15,930,000 22.757.143 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 7.965.000 1
94 PP2300276303 - ARC.Anti-CCP Calibrators 6,667,176 9.524.538 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.333.588 1
95 PP2300276304 - ARC.Anti-CCP Controls 5,436,000 7.765.715 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.718.000 1
96 PP2300276305 - ARC.Anti-CCP Reagent kit 18,810,000 26.871.429 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 9.405.000 1
97 PP2300276306 - ARC.Anti-HBc IgM Calibrators 2,521,856 3.602.652 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.260.928 1
98 PP2300276307 - ARC.Anti-HBc IgM Controls 2,187,323 3.124.748 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.093.662 1
99 PP2300276308 - ARC.Anti-HBc IgM Reagent Kit 25,990,550 37.129.358 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 12.995.275 1
100 PP2300276309 - ARC.Anti-HBc II Calibrators 5,183,790 7.405.415 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.591.895 1
101 PP2300276310 - ARC.Anti-HBc II Controls 6,743,988 9.634.269 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.371.994 1
102 PP2300276311 - ARC.Anti-HBc II Reagent kit 24,960,000 35.657.143 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 12.480.000 1
103 PP2300276312 - ARC.Anti-HBe Calibrators 2,617,097 3.738.710 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.308.549 1
104 PP2300276313 - ARC.Anti-HBe Reagent kit 13,845,110 19.778.729 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 6.922.555 1
105 PP2300276314 - ARC.Anti-Tg Reagent kit 15,930,000 22.757.143 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 7.965.000 1
106 PP2300276315 - ARC.B12 Calibrators 4,712,370 6.731.958 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.356.185 1
107 PP2300276316 - ARC.B12 Controls 4,087,276 5.838.966 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.043.638 1
108 PP2300276317 - ARC.B12 Reagent kit 13,492,904 19.275.578 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 6.746.452 1
109 PP2300276318 - ARC.BNP Calibrators 6,282,000 8.974.286 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.141.000 1
110 PP2300276319 - ARC.BNP Controls 2,718,000 3.882.858 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.359.000 1
111 PP2300276320 - ARC.BNP Reagent kit 92,700,000 132.428.572 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 46.350.000 1
112 PP2300276321 - ARC.CA125 Calibrators 9,423,000 13.461.429 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 4.711.500 1
113 PP2300276322 - ARC.CA125 Controls 5,436,000 7.765.715 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.718.000 1
114 PP2300276323 - ARC.CA19-9 Calibrators 3,141,000 4.487.143 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.570.500 1
115 PP2300276324 - ARC.CA19-9 Controls 2,718,000 3.882.858 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.359.000 1
116 PP2300276325 - ARC.CA125 Reagent kit 76,860,000 109.800.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 38.430.000 1
117 PP2300276326 - ARC.CA15-3 Calibrators 3,141,000 4.487.143 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.570.500 1
118 PP2300276327 - ARC.CA15-3 Controls 2,718,000 3.882.858 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.359.000 1
119 PP2300276328 - ARC.CA15-3 Reagent kit 16,155,000 23.078.572 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 8.077.500 1
120 PP2300276329 - ARC.CA19-9 Reagent kit 16,155,000 23.078.572 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 8.077.500 1
121 PP2300276330 - ARC.CEA Calibrators 3,845,600 5.493.715 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.922.800 1
122 PP2300276331 - ARC.CEA Controls 6,809,793 9.728.276 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.404.897 1
123 PP2300276332 - ARC.CEA Reagent kit 14,031,164 20.044.520 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 7.015.582 1
124 PP2300276333 - ARC.CMV IgG Avidity Reagent kit 74,189,300 105.984.715 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 37.094.650 1
125 PP2300276334 - ARC.CMV IgG Avidity Calibrators& Controls 7,212,824 10.304.035 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.606.412 1
126 PP2300276335 - ARC.CMV IgG Calibrators 4,770,672 6.815.246 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.385.336 1
127 PP2300276336 - ARC.CMV IgG Controls 4,138,200 5.911.715 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.069.100 1
128 PP2300276337 - ARC.CMV IgG Reagent kit 19,925,016 28.464.309 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 9.962.508 1
129 PP2300276338 - ARC.CMV IgM Calibrators 4,770,672 6.815.246 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.385.336 1
130 PP2300276339 - ARC.CMV IgM Controls 4,138,200 5.911.715 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.069.100 1
131 PP2300276340 - ARC.CMV IgM Reagent kit 20,257,610 28.939.443 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 10.128.805 1
132 PP2300276341 - ARC.Cortisol Calibrators 6,282,000 8.974.286 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.141.000 1
133 PP2300276342 - ARC.Cortisol Reagent kit 55,800,000 79.714.286 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 27.900.000 1
134 PP2300276343 - ARC.C-Peptide Calibrators 15,300,000 21.857.143 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 7.650.000 1
135 PP2300276344 - ARC.C-Peptide Controls 15,300,000 21.857.143 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 7.650.000 1
136 PP2300276345 - ARC.C-Peptide Reagent kit 20,070,000 28.671.429 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 10.035.000 1
137 PP2300276346 - ARC.DHEA-S Calibrators 6,282,000 8.974.286 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.141.000 1
138 PP2300276347 - ARC.DHEA-S Controls 5,436,000 7.765.715 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.718.000 1
139 PP2300276348 - ARC.DHEA-S Reagent kit 15,930,000 22.757.143 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 7.965.000 1
140 PP2300276349 - ARC.Digoxin Calibrators 6,282,000 8.974.286 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.141.000 1
141 PP2300276350 - ARC.Digoxin Reagent kit 21,873,380 31.247.686 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 10.936.690 1
142 PP2300276351 - ARC.Estradiol Calibrators 2,356,185 3.365.979 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.178.093 1
143 PP2300276352 - ARC.Estradiol Controls 2,043,638 2.919.483 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.021.819 1
144 PP2300276353 - ARC.Estradiol Reagent kit 18,032,058 25.760.083 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 9.016.029 1
145 PP2300276354 - ARC.Ferritin Calibrators 18,319,679 26.170.970 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 9.159.840 1
146 PP2300276355 - ARC.Ferritin Controls 6,809,793 9.728.276 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.404.897 1
147 PP2300276356 - ARC.Ferritin Reagent kit 701,230,136 1.001.757.338 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 350.615.068 10
148 PP2300276357 - ARC.Folate Calibrators 4,712,370 6.731.958 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.356.185 1
149 PP2300276358 - ARC.Folate Controls 4,087,276 5.838.966 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.043.638 1
150 PP2300276359 - ARC.Folate Reagent kit 13,492,904 19.275.578 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 6.746.452 1
151 PP2300276360 - ARC.Free PSA Calibrators 2,617,097 3.738.710 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.308.549 1
152 PP2300276361 - ARC.Free PSA Controls 2,269,931 3.242.759 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.134.966 1
153 PP2300276362 - ARC.Free PSA Reagent kit 11,050,400 15.786.286 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 5.525.200 1
154 PP2300276363 - ARC.Free T3 Calibrators 11,780,950 16.829.929 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 5.890.475 1
155 PP2300276364 - ARC.Free T3 Controls 6,809,793 9.728.276 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.404.897 1
156 PP2300276365 - ARC.Free T3 Reagent kit 185,436,230 264.908.900 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 92.718.115 3
157 PP2300276366 - ARC.Free T4 Calibrators 29,700,999 42.429.999 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 14.850.500 1
158 PP2300276367 - ARC.Free T4 Controls 6,809,793 9.728.276 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.404.897 1
159 PP2300276368 - ARC.Free T4 Reagent kit 688,763,140 983.947.343 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 344.381.570 11
160 PP2300276369 - ARC.FSH Calibrators 5,223,100 7.461.572 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.611.550 1
161 PP2300276370 - ARC.FSH Controls 4,087,276 5.838.966 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.043.638 1
162 PP2300276371 - ARC.FSH Reagent kit 30,053,430 42.933.472 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 15.026.715 1
163 PP2300276372 - ARC.HAVAB IgG Controls 4,095,238 5.850.340 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.047.619 1
164 PP2300276373 - ARC.HAVAB IgG Calibrators 4,712,370 6.731.958 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.356.185 1
165 PP2300276374 - ARC.HAVAB IgG Reagent kit 12,044,812 17.206.875 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 6.022.406 1
166 PP2300276375 - ARC.HAVAB IgM Calibrators 3,141,000 4.487.143 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.570.500 1
167 PP2300276376 - ARC.HAVAB IgM Controls 2,247,996 3.211.423 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.123.998 1
168 PP2300276377 - ARC.HAVAB IgM Reagent kit 12,500,000 17.857.143 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 6.250.000 1
169 PP2300276378 - ARC.HBeAg Calibrators 13,200,444 18.857.778 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 6.600.222 1
170 PP2300276379 - ARC.HBeAg Controls 11,449,364 16.356.235 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 5.724.682 1
171 PP2300276380 - ARC.HBeAg Reagent kit 121,129,380 173.041.972 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 60.564.690 2
172 PP2300276381 - ARC.HE4 Calibrators 2,617,097 3.738.710 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.308.549 1
173 PP2300276382 - ARC.HE4 Controls 2,269,931 3.242.759 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.134.966 1
174 PP2300276383 - ARC.HE4 Reagent kit 25,036,775 35.766.822 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 12.518.388 1
175 PP2300276384 - ARC.HIV Combo Calibrators 10,678,596 15.255.138 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 5.339.298 1
176 PP2300276385 - ARC.HIV Combo Controls 9,261,668 13.230.955 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 4.630.834 1
177 PP2300276386 - ARC.HOMOCYSTEINECalibrators 2,853,140 4.075.915 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.426.570 1
178 PP2300276387 - ARC.HOMOCYSTEINEControls 2,853,140 4.075.915 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.426.570 1
179 PP2300276388 - ARC.HOMOCYSTEINEReagent kit 13,367,767 19.096.810 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 6.683.884 1
180 PP2300276389 - ARC.HSTroponinCalibrators 3,300,111 4.714.445 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.650.056 1
181 PP2300276390 - ARC.HSTroponinControls 2,083,279 2.976.113 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.041.640 1
182 PP2300276391 - ARC.HSTroponinReagent kit 8,647,882 12.354.118 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 4.323.941 1
183 PP2300276392 - ARC.Insulin Controls 5,436,000 7.765.715 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.718.000 1
184 PP2300276393 - ARC.Intact PTH Calibrators 15,705,000 22.435.715 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 7.852.500 1
185 PP2300276394 - ARC.Intact PTH Controls 5,436,000 7.765.715 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.718.000 1
186 PP2300276395 - ARC.Intact PTH Reagent kit 15,930,000 22.757.143 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 7.965.000 1
187 PP2300276396 - ARC.ProGRP Calibrators 7,851,291 11.216.130 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.925.646 1
188 PP2300276397 - ARC.ProGRP Controls 6,809,793 9.728.276 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.404.897 1
189 PP2300276398 - ARC.ProGRP Reagent kit 82,350,000 117.642.858 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 41.175.000 1
190 PP2300276399 - ARC.probe conditioning solution 84,000,000 120.000.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 42.000.000 1
191 PP2300276400 - ARC.Progesterone Calibrators 4,797,500 6.853.572 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.398.750 1
192 PP2300276401 - ARC.Prolactin Calibrators 4,721,566 6.745.095 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.360.783 1
193 PP2300276402 - ARC.Prolactin Controls 4,539,862 6.485.518 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.269.931 1
194 PP2300276403 - ARC.Prolactin Reagent kit 12,021,372 17.173.389 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 6.010.686 1
195 PP2300276404 - ARC.replacementcaps 2,362,118 3.374.455 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.181.059 1
196 PP2300276405 - ARC.SCC Calibrators 5,234,194 7.477.420 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.617.097 1
197 PP2300276406 - ARC.SCC Controls 5,436,000 7.765.715 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.718.000 1
198 PP2300276407 - ARC.SCC Reagent kit 65,250,000 93.214.286 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 32.625.000 1
199 PP2300276408 - ARC.SHBG Calibrators 4,788,000 6.840.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.394.000 1
200 PP2300276409 - ARC.SHBG Controls 5,436,000 7.765.715 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.718.000 1
201 PP2300276410 - ARC.SHBG Reagent kit 15,930,000 22.757.143 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 7.965.000 1
202 PP2300276411 - ARC.Total BHCG Calibrators 7,156,008 10.222.869 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.578.004 1
203 PP2300276412 - ARC.Total BHCG Controls 6,809,793 9.728.276 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.404.897 1
204 PP2300276413 - ARC.Total BHCG Reagent kit 75,525,000 107.892.858 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 37.762.500 1
205 PP2300276414 - ARC.Total PSA Calibrators 7,851,291 11.216.130 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.925.646 1
206 PP2300276415 - ARC.Total PSA Controls 6,982,500 9.975.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.491.250 1
207 PP2300276416 - ARC.Total PSA Reagent kit 89,184,179 127.405.970 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 44.592.090 1
208 PP2300276417 - ARC.Total T3 Calibrators 12,134,390 17.334.843 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 6.067.195 1
209 PP2300276418 - ARC.Total T3 Controls 2,718,000 3.882.858 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.359.000 1
210 PP2300276419 - ARC.Total T3 Manual Diluent 1,716,698 2.452.426 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 858.349 1
211 PP2300276420 - ARC.Total T3 Reagent kit 417,620,568 596.600.812 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 208.810.284 8
212 PP2300276421 - ARC.Total T4 Calibrators 2,617,097 3.738.710 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.308.549 1
213 PP2300276422 - ARC.Total T4 Controls 2,269,931 3.242.759 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.134.966 1
214 PP2300276423 - ARC.Total T4 Reagent kit 54,472,248 77.817.498 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 27.236.124 1
215 PP2300276424 - ARC.TOxO IgG AVIDITY Calibrators&Controls 4,712,370 6.731.958 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.356.185 1
216 PP2300276425 - ARC.TOxO IgG AVIDITY Reagent kit 23,573,300 33.676.143 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 11.786.650 1
217 PP2300276426 - ARC.Toxo IgG Calibrators 4,863,240 6.947.486 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.431.620 1
218 PP2300276427 - ARC.Toxo IgG Controls 4,218,456 6.026.366 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.109.228 1
219 PP2300276428 - ARC.Toxo IgG Reagent kit 13,750,490 19.643.558 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 6.875.245 1
220 PP2300276429 - ARC.Toxo IgM Calibrators 4,863,240 6.947.486 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.431.620 1
221 PP2300276430 - ARC.Toxo IgM Controls 6,947,464 9.924.949 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.473.732 1
222 PP2300276431 - ARC.Toxo IgM Reagent kit 20,596,000 29.422.858 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 10.298.000 1
223 PP2300276432 - ARC.TSH Calibrators 33,001,110 47.144.443 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 16.500.555 1
224 PP2300276433 - ARC.TSH Controls 6,809,793 9.728.276 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.404.897 1
225 PP2300276434 - ARC.TSH Reagent kit 795,945,150 1.137.064.500 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 397.972.575 11
226 PP2300276435 - ARC.Urine NGAL Calibrators 4,712,370 6.731.958 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.356.185 1
227 PP2300276436 - ARC.Urine NGAL Controls 4,087,276 5.838.966 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.043.638 1
228 PP2300276437 - ARC.Urine NGAL Reagent kit 160,082,590 228.689.415 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 80.041.295 1
229 PP2300276438 - ARCHITECT PIVKA II CAL 6,132,098 8.760.140 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.066.049 1
230 PP2300276439 - ARCHITECT PIVKA II CONTROL 4,272,222 6.103.175 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.136.111 1
231 PP2300276440 - ARCHITECT PIVKA II REAGENT 147,766,659 211.095.228 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 73.883.330 1
232 PP2300276441 - ARCHITECTB∙R∙A∙H∙M∙S PCT 23,850,000 34.071.429 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 11.925.000 1
233 PP2300276442 - ARCHITECTB∙R∙A∙H∙M∙S PCT Calibrators 5,625,000 8.035.715 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.812.500 1
234 PP2300276443 - ARCHITECTB∙R∙A∙H∙M∙S PCT Controls 3,735,000 5.335.715 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.867.500 1
235 PP2300276444 - Beta-2-Microglobulin 21,600,000 30.857.143 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 10.800.000 1
236 PP2300276445 - Beta-2-Microglobulin std Calibrators 6,066,000 8.665.715 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.033.000 1
237 PP2300276446 - Bile Acids 28,755,132 41.078.760 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 14.377.566 1
238 PP2300276447 - Carbon Dioxide 9,617,098 13.738.712 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 4.808.549 1
239 PP2300276448 - Carbon Dioxide Calibrators 4,712,352 6.731.932 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.356.176 1
240 PP2300276449 - CC ACETAMINOPHEN RGT 330 TEST 8,253,312 11.790.446 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 4.126.656 1
241 PP2300276450 - Ceruloplasmin 14,017,948 20.025.640 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 7.008.974 1
242 PP2300276451 - Cholinesterase 22,057,718 31.511.026 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 11.028.859 1
243 PP2300276452 - Complement 3 8,693,640 12.419.486 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 4.346.820 1
244 PP2300276453 - Complement 4 8,375,580 11.965.115 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 4.187.790 1
245 PP2300276454 - CreatineKinase 17,156,002 24.508.575 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 8.578.001 1
246 PP2300276455 - CystatinC 48,036,808 68.624.012 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 24.018.404 1
247 PP2300276456 - CystatinC Calibrators 4,949,500 7.070.715 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.474.750 1
248 PP2300276457 - CystatinC Controls 4,294,000 6.134.286 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.147.000 1
249 PP2300276458 - D-DIMER 413,100,000 590.142.858 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 206.550.000 2
250 PP2300276459 - D-DIMER Controls 24,160,000 34.514.286 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 12.080.000 1
251 PP2300276460 - D-DIMER StandardCalibrators 21,744,000 31.062.858 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 10.872.000 1
252 PP2300276461 - Detergent A 17,017,080 24.310.115 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 8.508.540 1
253 PP2300276462 - Detergent B 62,171,550 88.816.500 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 31.085.775 1
254 PP2300276463 - Digoxin 41,382,000 59.117.143 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 20.691.000 1
255 PP2300276464 - FERRITIN 23,220,000 33.171.429 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 11.610.000 1
256 PP2300276465 - FERRITIN StandardCalibrators 4,087,267 5.838.953 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.043.634 1
257 PP2300276466 - Ferritin/ Myoglobin/ IgE Controls 3,529,269 5.041.813 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.764.635 1
258 PP2300276467 - Fructosamine 19,775,876 28.251.252 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 9.887.938 1
259 PP2300276468 - Fructosamine Controls1 4,487,972 6.411.389 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.243.986 1
260 PP2300276469 - Fructosamine Controls2 4,487,972 6.411.389 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.243.986 1
261 PP2300276470 - Haptoglobin 13,905,340 19.864.772 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 6.952.670 1
262 PP2300276471 - ICT cleaningsolu tion 14,542,600 20.775.143 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 7.271.300 1
263 PP2300276472 - ICT sample diluent 30,168,000 43.097.143 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 15.084.000 1
264 PP2300276473 - Immunoglobulin A Reagent kit 13,950,000 19.928.572 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 6.975.000 1
265 PP2300276474 - Immunoglobulin E Reagent kit 31,050,000 44.357.143 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 15.525.000 1
266 PP2300276475 - Immunoglobulin E std Calibrators 4,087,276 5.838.966 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.043.638 1
267 PP2300276476 - Immunoglobulin G 15,030,000 21.471.429 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 7.515.000 1
268 PP2300276477 - Immunoglobulin M Reagent kit 12,690,000 18.128.572 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 6.345.000 1
269 PP2300276478 - Lactic Acid 12,690,000 18.128.572 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 6.345.000 1
270 PP2300276479 - LH CAL 5,234,194 7.477.420 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.617.097 1
271 PP2300276480 - LH Reagent 12,567,550 17.953.643 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 6.283.775 1
272 PP2300276481 - MicroAlbumin Calibrators 6,980,000 9.971.429 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.490.000 1
273 PP2300276482 - MicroAlbumin Controls 6,040,000 8.628.572 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.020.000 1
274 PP2300276483 - MicroAlbumin Reagent kit 31,144,184 44.491.692 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 15.572.092 1
275 PP2300276484 - MultigenAMIKACIN Reagent kit 12,420,541 17.743.630 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 6.210.271 1
276 PP2300276485 - MultigenAmphetamine Reagent kit 8,900,000 12.714.286 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 4.450.000 1
277 PP2300276486 - MultigenBarbiturate Reagent kit 13,774,050 19.677.215 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 6.887.025 1
278 PP2300276487 - MultigenBenzodia zepine Reagent kit 13,774,050 19.677.215 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 6.887.025 1
279 PP2300276488 - MultigenCannabinoid 125 Controls 3,600,000 5.142.858 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.800.000 1
280 PP2300276489 - MultigenCannabinoid Calibrators 3,490,000 4.985.715 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.745.000 1
281 PP2300276490 - MultigenCannabinoid Reagent kit 18,270,000 26.100.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 9.135.000 1
282 PP2300276491 - MultigenCocaine Reagent kit 17,100,000 24.428.572 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 8.550.000 1
283 PP2300276492 - MultigenEcstasy 0 Calibrators 5,265,000 7.521.429 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.632.500 1
284 PP2300276493 - MultigenEcstasy Calibrators 5,265,000 7.521.429 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.632.500 1
285 PP2300276494 - MultigenEcstasy Reagent kit 7,830,000 11.185.715 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.915.000 1
286 PP2300276495 - MultigenGENTAMICIN Reagent kit 11,335,288 16.193.269 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 5.667.644 1
287 PP2300276496 - MultigenMethadone Reagent kit 10,732,721 15.332.459 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 5.366.361 1
288 PP2300276497 - MultigenOpiates 1000 Calibrators 3,735,000 5.335.715 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.867.500 1
289 PP2300276498 - MultigenOpiates Reagent kit 13,905,000 19.864.286 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 6.952.500 1
290 PP2300276499 - Myoglobin Reagent kit 12,250,000 17.500.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 6.125.000 1
291 PP2300276500 - Myoglobin StandardCalibrators 4,087,267 5.838.953 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.043.634 1
292 PP2300276501 - Phosphorus 6,435,000 9.192.858 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.217.500 1
293 PP2300276502 - Prealbumin (PAlb) calibrator 3,490,000 4.985.715 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.745.000 1
294 PP2300276503 - Prealbumin Reagent kit 5,121,704 7.316.720 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.560.852 1
295 PP2300276504 - Rhematoid factor plus 3,500,000 5.000.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.750.000 1
296 PP2300276505 - Rhematoid factor plu std Calibrators 3,490,000 4.985.715 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.745.000 1
297 PP2300276506 - Salicylate Cal 4,770,710 6.815.300 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.385.355 1
298 PP2300276507 - Salicylate Reagent 52,843,560 75.490.800 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 26.421.780 1
299 PP2300276508 - Theophylline 18,512,912 26.447.018 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 9.256.456 1
300 PP2300276509 - Transferrin 6,281,220 8.973.172 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.140.610 1
301 PP2300276510 - TRANSPLANT PRETREATMENT TUBE 180,000 257.143 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 90.000 1
302 PP2300276511 - UIBC 6,010,686 8.586.695 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.005.343 1
303 PP2300276512 - Urea NitrogenReagent kit 8,440,496 12.057.852 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 4.220.248 1
304 PP2300276513 - Urine/CSF Protein 2,521,856 3.602.652 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.260.928 1
305 PP2300276514 - VALPROIC ACID Calibrators 14,600,000 20.857.143 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 7.300.000 1
306 PP2300276515 - Vancomycin 14,425,646 20.608.066 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 7.212.823 1
307 PP2300276516 - Water bath additive 20,998,296 29.997.566 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 10.499.148 1
A-1 ANTITRYPSIN
Mã phần lô PP2300276210
Giá từng phần lô 28,872,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.246.943
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.436.430
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid Phosphatase
Mã phần lô PP2300276211
Giá từng phần lô 21,661,710
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.945.300
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.830.855
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid Wash
Mã phần lô PP2300276212
Giá từng phần lô 13,748,895
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.641.279
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.874.448
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acti.Alanine Amino trans ferase
Mã phần lô PP2300276213
Giá từng phần lô 25,531,548
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.473.640
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.765.774
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acti.ASPARTATE AMINOTRANS FERASEReagent kit
Mã phần lô PP2300276214
Giá từng phần lô 25,531,548
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.473.640
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.765.774
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Aeroset/ARC.c8000 Lamp
Mã phần lô PP2300276215
Giá từng phần lô 28,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.071.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AlbuminBCG
Mã phần lô PP2300276216
Giá từng phần lô 11,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.585.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Alere NT-proBNP for ARCHITECT calibrators
Mã phần lô PP2300276217
Giá từng phần lô 3,333,588
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.762.269
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.666.794
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Alere NT-proBNP for ARCHITECT controls
Mã phần lô PP2300276218
Giá từng phần lô 2,891,268
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.130.383
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.445.634
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Alere NT-proBNP for ARCHITECT reagent kit
Mã phần lô PP2300276219
Giá từng phần lô 37,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.785.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AlkalinePhosphatase
Mã phần lô PP2300276220
Giá từng phần lô 12,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.357.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AlkalineWash solu tion
Mã phần lô PP2300276221
Giá từng phần lô 16,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.657.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ALPHA-HBDH UV LIQUID
Mã phần lô PP2300276222
Giá từng phần lô 9,136,244
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.051.778
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.568.122
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amylase
Mã phần lô PP2300276223
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.985.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Apolipoprotein A1
Mã phần lô PP2300276224
Giá từng phần lô 16,870,518
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.100.740
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.435.259
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Apolipoprotein B
Mã phần lô PP2300276225
Giá từng phần lô 11,039,248
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.770.355
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.519.624
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Arc conc ICT diluent
Mã phần lô PP2300276226
Giá từng phần lô 14,916,330
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.309.043
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.458.165
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC EBV EBNA IGG CAL
Mã phần lô PP2300276227
Giá từng phần lô 4,721,566
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.745.095
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.360.783
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC EBV EBNA IGG CONTROLS
Mã phần lô PP2300276228
Giá từng phần lô 4,095,238
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.340
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.047.619
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC EBV EBNA IGG Reagent 100T
Mã phần lô PP2300276229
Giá từng phần lô 14,319,112
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.455.875
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.159.556
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC EBV VCA IGG CAL
Mã phần lô PP2300276230
Giá từng phần lô 4,712,370
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.731.958
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.356.185
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC EBV VCA IGG CONTROLS
Mã phần lô PP2300276231
Giá từng phần lô 4,095,238
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.340
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.047.619
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC EBV VCA IGG Reagent 100T
Mã phần lô PP2300276232
Giá từng phần lô 14,319,112
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.455.875
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.159.556
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC EBV VCA IGM CAL
Mã phần lô PP2300276233
Giá từng phần lô 4,712,370
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.731.958
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.356.185
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC EBV VCA IGM CONTROLS
Mã phần lô PP2300276234
Giá từng phần lô 4,095,238
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.340
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.047.619
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC EBV VCA IGM Reagent 100T
Mã phần lô PP2300276235
Giá từng phần lô 14,319,112
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.455.875
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.159.556
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC Galectin3 CAL
Mã phần lô PP2300276236
Giá từng phần lô 4,721,566
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.745.095
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.360.783
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC Galectin3 CTL
Mã phần lô PP2300276237
Giá từng phần lô 4,095,238
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.340
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.047.619
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC Galectin3 Reagent
Mã phần lô PP2300276238
Giá từng phần lô 60,657,676
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.653.823
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.328.838
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC METHOCAL
Mã phần lô PP2300276239
Giá từng phần lô 5,577,922
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.968.460
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.788.961
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC METHOCTL
Mã phần lô PP2300276240
Giá từng phần lô 7,068,564
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.097.949
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.534.282
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC METHORGT
Mã phần lô PP2300276241
Giá từng phần lô 24,042,742
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.346.775
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.021.371
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC Stat CK-MB Reagent kit
Mã phần lô PP2300276242
Giá từng phần lô 20,239,356
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.913.366
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.119.678
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC TESTO II CAL
Mã phần lô PP2300276243
Giá từng phần lô 5,234,194
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.477.420
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.617.097
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC TESTO II CTL
Mã phần lô PP2300276244
Giá từng phần lô 4,539,862
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.485.518
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.269.931
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC TESTO II Reagent
Mã phần lô PP2300276245
Giá từng phần lô 13,166,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.808.643
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.583.025
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC. 25-OH VITAMIN D Calibrators
Mã phần lô PP2300276246
Giá từng phần lô 5,884,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.406.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.942.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC. 25-OH VITAMIN D Controls
Mã phần lô PP2300276247
Giá từng phần lô 5,118,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.311.743
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.559.110
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC. 25-OH VITAMIN D Reagent kit
Mã phần lô PP2300276248
Giá từng phần lô 35,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC. AFP 3 Calibrators
Mã phần lô PP2300276249
Giá từng phần lô 16,500,555
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.572.222
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.250.278
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC. AFP 3 Controls
Mã phần lô PP2300276250
Giá từng phần lô 8,154,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.648.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.077.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC. AFP 3 Reagent kit
Mã phần lô PP2300276251
Giá từng phần lô 79,472,670
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.532.386
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.736.335
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC. Anti HBs Calibrators
Mã phần lô PP2300276252
Giá từng phần lô 9,424,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.463.915
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.712.370
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC. Anti HBs Controls
Mã phần lô PP2300276253
Giá từng phần lô 9,079,724
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.971.035
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.539.862
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC. Anti HBs Reagent kit
Mã phần lô PP2300276254
Giá từng phần lô 118,186,938
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.838.483
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.093.469
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC. Concentrated wash buffer
Mã phần lô PP2300276255
Giá từng phần lô 130,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC. Cyfra 21-1 Calibrators
Mã phần lô PP2300276256
Giá từng phần lô 5,234,194
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.477.420
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.617.097
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC. Cyfra 21-1 Reagent kit
Mã phần lô PP2300276257
Giá từng phần lô 20,844,946
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.778.495
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.422.473
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC. HBsAg CAL
Mã phần lô PP2300276258
Giá từng phần lô 2,474,005
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.534.293
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.237.003
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC. HBsAg CTL
Mã phần lô PP2300276259
Giá từng phần lô 2,069,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.955.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.034.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC. HBsAg Qualitative II Calibrators
Mã phần lô PP2300276260
Giá từng phần lô 9,900,333
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.143.333
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.950.167
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC. HBsAg Qualitative II Reagent kit
Mã phần lô PP2300276261
Giá từng phần lô 744,935,121
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.064.193.030
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 372.467.561
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC. HBsAg RGT
Mã phần lô PP2300276262
Giá từng phần lô 52,557,610
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.082.300
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.278.805
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC. Insulin Calibrators
Mã phần lô PP2300276263
Giá từng phần lô 7,068,555
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.097.936
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.534.278
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC. Insulin Reagent kit
Mã phần lô PP2300276264
Giá từng phần lô 18,032,058
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.760.083
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.016.029
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC. Pepsinogen I Calibrators
Mã phần lô PP2300276265
Giá từng phần lô 5,234,194
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.477.420
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.617.097
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC. Pepsinogen I Controls
Mã phần lô PP2300276266
Giá từng phần lô 4,539,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.485.515
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.269.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC. Pepsinogen I Reagent Kit
Mã phần lô PP2300276267
Giá từng phần lô 23,130,430
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.043.472
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.565.215
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC. Pepsinogen II Calibrators
Mã phần lô PP2300276268
Giá từng phần lô 5,234,194
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.477.420
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.617.097
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC. Pepsinogen II Controls
Mã phần lô PP2300276269
Giá từng phần lô 4,539,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.485.515
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.269.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC. Pepsinogen II Reagent kit
Mã phần lô PP2300276270
Giá từng phần lô 23,130,430
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.043.472
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.565.215
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC. Pre - Trigger solution
Mã phần lô PP2300276271
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC. Reacion Vessel 500`S
Mã phần lô PP2300276272
Giá từng phần lô 225,351,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.930.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.675.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC. Rubella IgG Calibrators
Mã phần lô PP2300276273
Giá từng phần lô 4,770,672
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.815.246
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.385.336
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC. Rubella IgG Controls
Mã phần lô PP2300276274
Giá từng phần lô 4,138,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.911.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.069.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC. Rubella IgG Reagent kit
Mã phần lô PP2300276275
Giá từng phần lô 15,146,925
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.638.465
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.573.463
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC. Rubella IgM Calibrators
Mã phần lô PP2300276276
Giá từng phần lô 4,770,596
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.815.138
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.385.298
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC. Rubella IgM Controls
Mã phần lô PP2300276277
Giá từng phần lô 4,137,896
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.911.280
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.068.948
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC. Rubella IgM Reagent kit
Mã phần lô PP2300276278
Giá từng phần lô 20,247,730
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.925.329
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.123.865
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC. Sample cups
Mã phần lô PP2300276279
Giá từng phần lô 31,006,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.294.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.503.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC. Septum
Mã phần lô PP2300276280
Giá từng phần lô 82,162,210
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.374.586
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.081.105
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC. Stat Troponin-I Calibrators
Mã phần lô PP2300276281
Giá từng phần lô 3,300,111
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.445
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.650.056
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC. Stat Troponin-I Controls
Mã phần lô PP2300276282
Giá từng phần lô 2,269,931
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.242.759
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.134.966
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC. Stat Troponin-I Reagent kit
Mã phần lô PP2300276283
Giá từng phần lô 17,295,764
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.708.235
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.647.882
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC. Syphilis Reagent kit
Mã phần lô PP2300276284
Giá từng phần lô 11,816,694
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.880.992
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.908.347
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC. Syphilis TP Calibrators
Mã phần lô PP2300276285
Giá từng phần lô 5,234,194
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.477.420
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.617.097
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC. Syphilis TP Controls
Mã phần lô PP2300276286
Giá từng phần lô 4,539,862
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.485.518
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.269.931
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC. Trigger solution
Mã phần lô PP2300276287
Giá từng phần lô 50,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.742.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Arc. T-Uptake Reagent kit
Mã phần lô PP2300276288
Giá từng phần lô 21,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.514.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Arc. T-Uptake Calibrators
Mã phần lô PP2300276289
Giá từng phần lô 6,282,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.974.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.141.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Arc. T-Uptake Controls
Mã phần lô PP2300276290
Giá từng phần lô 4,087,276
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.838.966
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.043.638
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Arc.Active-B12 Calibrators
Mã phần lô PP2300276291
Giá từng phần lô 4,712,370
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.731.958
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.356.185
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Arc.Active-B12 Controls
Mã phần lô PP2300276292
Giá từng phần lô 4,087,276
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.838.966
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.043.638
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Arc.Active-B12 Reagent Kit
Mã phần lô PP2300276293
Giá từng phần lô 24,042,742
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.346.775
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.021.371
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Anti Hbe Controls
Mã phần lô PP2300276294
Giá từng phần lô 5,724,682
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.178.118
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.862.341
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Anti HCV Calibrators
Mã phần lô PP2300276295
Giá từng phần lô 10,087,424
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.410.606
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.043.712
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Anti HCV Controls
Mã phần lô PP2300276296
Giá từng phần lô 8,749,292
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.498.989
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.374.646
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Anti HCV Reagent kit
Mã phần lô PP2300276297
Giá từng phần lô 336,826,836
Yêu cầu doanh thu bình quân 481.181.195
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.413.418
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Anti TG Calibrators
Mã phần lô PP2300276298
Giá từng phần lô 6,282,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.974.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.141.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Anti TG Controls
Mã phần lô PP2300276299
Giá từng phần lô 5,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.765.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.718.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Anti TPO Calibrators
Mã phần lô PP2300276300
Giá từng phần lô 6,282,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.974.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.141.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Anti TPO Controls
Mã phần lô PP2300276301
Giá từng phần lô 5,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.765.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.718.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Anti TPO Reagent kit
Mã phần lô PP2300276302
Giá từng phần lô 15,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.757.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Anti-CCP Calibrators
Mã phần lô PP2300276303
Giá từng phần lô 6,667,176
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.524.538
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.333.588
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Anti-CCP Controls
Mã phần lô PP2300276304
Giá từng phần lô 5,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.765.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.718.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Anti-CCP Reagent kit
Mã phần lô PP2300276305
Giá từng phần lô 18,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.871.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Anti-HBc IgM Calibrators
Mã phần lô PP2300276306
Giá từng phần lô 2,521,856
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.602.652
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.928
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Anti-HBc IgM Controls
Mã phần lô PP2300276307
Giá từng phần lô 2,187,323
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.124.748
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.093.662
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Anti-HBc IgM Reagent Kit
Mã phần lô PP2300276308
Giá từng phần lô 25,990,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.129.358
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.995.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Anti-HBc II Calibrators
Mã phần lô PP2300276309
Giá từng phần lô 5,183,790
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.405.415
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.591.895
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Anti-HBc II Controls
Mã phần lô PP2300276310
Giá từng phần lô 6,743,988
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.634.269
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.371.994
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Anti-HBc II Reagent kit
Mã phần lô PP2300276311
Giá từng phần lô 24,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.657.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Anti-HBe Calibrators
Mã phần lô PP2300276312
Giá từng phần lô 2,617,097
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.738.710
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.308.549
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Anti-HBe Reagent kit
Mã phần lô PP2300276313
Giá từng phần lô 13,845,110
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.778.729
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.922.555
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Anti-Tg Reagent kit
Mã phần lô PP2300276314
Giá từng phần lô 15,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.757.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.B12 Calibrators
Mã phần lô PP2300276315
Giá từng phần lô 4,712,370
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.731.958
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.356.185
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.B12 Controls
Mã phần lô PP2300276316
Giá từng phần lô 4,087,276
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.838.966
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.043.638
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.B12 Reagent kit
Mã phần lô PP2300276317
Giá từng phần lô 13,492,904
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.275.578
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.746.452
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.BNP Calibrators
Mã phần lô PP2300276318
Giá từng phần lô 6,282,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.974.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.141.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.BNP Controls
Mã phần lô PP2300276319
Giá từng phần lô 2,718,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.882.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.359.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.BNP Reagent kit
Mã phần lô PP2300276320
Giá từng phần lô 92,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.CA125 Calibrators
Mã phần lô PP2300276321
Giá từng phần lô 9,423,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.461.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.711.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.CA125 Controls
Mã phần lô PP2300276322
Giá từng phần lô 5,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.765.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.718.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.CA19-9 Calibrators
Mã phần lô PP2300276323
Giá từng phần lô 3,141,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.487.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.570.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.CA19-9 Controls
Mã phần lô PP2300276324
Giá từng phần lô 2,718,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.882.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.359.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.CA125 Reagent kit
Mã phần lô PP2300276325
Giá từng phần lô 76,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.800.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.CA15-3 Calibrators
Mã phần lô PP2300276326
Giá từng phần lô 3,141,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.487.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.570.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.CA15-3 Controls
Mã phần lô PP2300276327
Giá từng phần lô 2,718,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.882.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.359.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.CA15-3 Reagent kit
Mã phần lô PP2300276328
Giá từng phần lô 16,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.078.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.077.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.CA19-9 Reagent kit
Mã phần lô PP2300276329
Giá từng phần lô 16,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.078.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.077.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.CEA Calibrators
Mã phần lô PP2300276330
Giá từng phần lô 3,845,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.493.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.922.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.CEA Controls
Mã phần lô PP2300276331
Giá từng phần lô 6,809,793
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.728.276
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.404.897
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.CEA Reagent kit
Mã phần lô PP2300276332
Giá từng phần lô 14,031,164
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.044.520
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.015.582
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.CMV IgG Avidity Reagent kit
Mã phần lô PP2300276333
Giá từng phần lô 74,189,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.984.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.094.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.CMV IgG Avidity Calibrators& Controls
Mã phần lô PP2300276334
Giá từng phần lô 7,212,824
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.304.035
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.606.412
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.CMV IgG Calibrators
Mã phần lô PP2300276335
Giá từng phần lô 4,770,672
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.815.246
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.385.336
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.CMV IgG Controls
Mã phần lô PP2300276336
Giá từng phần lô 4,138,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.911.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.069.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.CMV IgG Reagent kit
Mã phần lô PP2300276337
Giá từng phần lô 19,925,016
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.464.309
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.962.508
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.CMV IgM Calibrators
Mã phần lô PP2300276338
Giá từng phần lô 4,770,672
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.815.246
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.385.336
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.CMV IgM Controls
Mã phần lô PP2300276339
Giá từng phần lô 4,138,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.911.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.069.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.CMV IgM Reagent kit
Mã phần lô PP2300276340
Giá từng phần lô 20,257,610
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.939.443
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.128.805
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Cortisol Calibrators
Mã phần lô PP2300276341
Giá từng phần lô 6,282,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.974.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.141.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Cortisol Reagent kit
Mã phần lô PP2300276342
Giá từng phần lô 55,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.C-Peptide Calibrators
Mã phần lô PP2300276343
Giá từng phần lô 15,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.C-Peptide Controls
Mã phần lô PP2300276344
Giá từng phần lô 15,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.C-Peptide Reagent kit
Mã phần lô PP2300276345
Giá từng phần lô 20,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.671.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.DHEA-S Calibrators
Mã phần lô PP2300276346
Giá từng phần lô 6,282,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.974.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.141.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.DHEA-S Controls
Mã phần lô PP2300276347
Giá từng phần lô 5,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.765.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.718.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.DHEA-S Reagent kit
Mã phần lô PP2300276348
Giá từng phần lô 15,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.757.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Digoxin Calibrators
Mã phần lô PP2300276349
Giá từng phần lô 6,282,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.974.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.141.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Digoxin Reagent kit
Mã phần lô PP2300276350
Giá từng phần lô 21,873,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.247.686
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.936.690
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Estradiol Calibrators
Mã phần lô PP2300276351
Giá từng phần lô 2,356,185
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.365.979
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.178.093
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Estradiol Controls
Mã phần lô PP2300276352
Giá từng phần lô 2,043,638
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.919.483
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.021.819
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Estradiol Reagent kit
Mã phần lô PP2300276353
Giá từng phần lô 18,032,058
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.760.083
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.016.029
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Ferritin Calibrators
Mã phần lô PP2300276354
Giá từng phần lô 18,319,679
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.170.970
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.159.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Ferritin Controls
Mã phần lô PP2300276355
Giá từng phần lô 6,809,793
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.728.276
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.404.897
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Ferritin Reagent kit
Mã phần lô PP2300276356
Giá từng phần lô 701,230,136
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.001.757.338
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.615.068
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Folate Calibrators
Mã phần lô PP2300276357
Giá từng phần lô 4,712,370
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.731.958
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.356.185
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Folate Controls
Mã phần lô PP2300276358
Giá từng phần lô 4,087,276
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.838.966
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.043.638
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Folate Reagent kit
Mã phần lô PP2300276359
Giá từng phần lô 13,492,904
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.275.578
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.746.452
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Free PSA Calibrators
Mã phần lô PP2300276360
Giá từng phần lô 2,617,097
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.738.710
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.308.549
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Free PSA Controls
Mã phần lô PP2300276361
Giá từng phần lô 2,269,931
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.242.759
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.134.966
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Free PSA Reagent kit
Mã phần lô PP2300276362
Giá từng phần lô 11,050,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.786.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.525.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Free T3 Calibrators
Mã phần lô PP2300276363
Giá từng phần lô 11,780,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.829.929
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.890.475
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Free T3 Controls
Mã phần lô PP2300276364
Giá từng phần lô 6,809,793
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.728.276
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.404.897
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Free T3 Reagent kit
Mã phần lô PP2300276365
Giá từng phần lô 185,436,230
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.908.900
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.718.115
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Free T4 Calibrators
Mã phần lô PP2300276366
Giá từng phần lô 29,700,999
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.429.999
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.850.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Free T4 Controls
Mã phần lô PP2300276367
Giá từng phần lô 6,809,793
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.728.276
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.404.897
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Free T4 Reagent kit
Mã phần lô PP2300276368
Giá từng phần lô 688,763,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 983.947.343
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 344.381.570
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.FSH Calibrators
Mã phần lô PP2300276369
Giá từng phần lô 5,223,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.461.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.611.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.FSH Controls
Mã phần lô PP2300276370
Giá từng phần lô 4,087,276
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.838.966
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.043.638
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.FSH Reagent kit
Mã phần lô PP2300276371
Giá từng phần lô 30,053,430
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.933.472
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.026.715
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.HAVAB IgG Controls
Mã phần lô PP2300276372
Giá từng phần lô 4,095,238
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.340
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.047.619
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.HAVAB IgG Calibrators
Mã phần lô PP2300276373
Giá từng phần lô 4,712,370
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.731.958
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.356.185
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.HAVAB IgG Reagent kit
Mã phần lô PP2300276374
Giá từng phần lô 12,044,812
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.206.875
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.022.406
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.HAVAB IgM Calibrators
Mã phần lô PP2300276375
Giá từng phần lô 3,141,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.487.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.570.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.HAVAB IgM Controls
Mã phần lô PP2300276376
Giá từng phần lô 2,247,996
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.211.423
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.123.998
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.HAVAB IgM Reagent kit
Mã phần lô PP2300276377
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.HBeAg Calibrators
Mã phần lô PP2300276378
Giá từng phần lô 13,200,444
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.857.778
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.600.222
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.HBeAg Controls
Mã phần lô PP2300276379
Giá từng phần lô 11,449,364
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.356.235
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.724.682
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.HBeAg Reagent kit
Mã phần lô PP2300276380
Giá từng phần lô 121,129,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.041.972
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.564.690
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.HE4 Calibrators
Mã phần lô PP2300276381
Giá từng phần lô 2,617,097
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.738.710
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.308.549
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.HE4 Controls
Mã phần lô PP2300276382
Giá từng phần lô 2,269,931
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.242.759
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.134.966
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.HE4 Reagent kit
Mã phần lô PP2300276383
Giá từng phần lô 25,036,775
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.766.822
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.518.388
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.HIV Combo Calibrators
Mã phần lô PP2300276384
Giá từng phần lô 10,678,596
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.255.138
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.339.298
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.HIV Combo Controls
Mã phần lô PP2300276385
Giá từng phần lô 9,261,668
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.230.955
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.630.834
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.HOMOCYSTEINECalibrators
Mã phần lô PP2300276386
Giá từng phần lô 2,853,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.075.915
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.426.570
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.HOMOCYSTEINEControls
Mã phần lô PP2300276387
Giá từng phần lô 2,853,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.075.915
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.426.570
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.HOMOCYSTEINEReagent kit
Mã phần lô PP2300276388
Giá từng phần lô 13,367,767
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.096.810
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.683.884
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.HSTroponinCalibrators
Mã phần lô PP2300276389
Giá từng phần lô 3,300,111
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.445
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.650.056
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.HSTroponinControls
Mã phần lô PP2300276390
Giá từng phần lô 2,083,279
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.976.113
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.041.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.HSTroponinReagent kit
Mã phần lô PP2300276391
Giá từng phần lô 8,647,882
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.354.118
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.323.941
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Insulin Controls
Mã phần lô PP2300276392
Giá từng phần lô 5,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.765.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.718.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Intact PTH Calibrators
Mã phần lô PP2300276393
Giá từng phần lô 15,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.435.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.852.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Intact PTH Controls
Mã phần lô PP2300276394
Giá từng phần lô 5,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.765.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.718.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Intact PTH Reagent kit
Mã phần lô PP2300276395
Giá từng phần lô 15,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.757.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.ProGRP Calibrators
Mã phần lô PP2300276396
Giá từng phần lô 7,851,291
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.216.130
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.925.646
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.ProGRP Controls
Mã phần lô PP2300276397
Giá từng phần lô 6,809,793
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.728.276
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.404.897
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.ProGRP Reagent kit
Mã phần lô PP2300276398
Giá từng phần lô 82,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.642.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.probe conditioning solution
Mã phần lô PP2300276399
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Progesterone Calibrators
Mã phần lô PP2300276400
Giá từng phần lô 4,797,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.853.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.398.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Prolactin Calibrators
Mã phần lô PP2300276401
Giá từng phần lô 4,721,566
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.745.095
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.360.783
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Prolactin Controls
Mã phần lô PP2300276402
Giá từng phần lô 4,539,862
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.485.518
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.269.931
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Prolactin Reagent kit
Mã phần lô PP2300276403
Giá từng phần lô 12,021,372
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.173.389
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.010.686
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.replacementcaps
Mã phần lô PP2300276404
Giá từng phần lô 2,362,118
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.374.455
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.181.059
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.SCC Calibrators
Mã phần lô PP2300276405
Giá từng phần lô 5,234,194
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.477.420
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.617.097
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.SCC Controls
Mã phần lô PP2300276406
Giá từng phần lô 5,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.765.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.718.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.SCC Reagent kit
Mã phần lô PP2300276407
Giá từng phần lô 65,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.214.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.SHBG Calibrators
Mã phần lô PP2300276408
Giá từng phần lô 4,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.840.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.394.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.SHBG Controls
Mã phần lô PP2300276409
Giá từng phần lô 5,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.765.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.718.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.SHBG Reagent kit
Mã phần lô PP2300276410
Giá từng phần lô 15,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.757.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Total BHCG Calibrators
Mã phần lô PP2300276411
Giá từng phần lô 7,156,008
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.222.869
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.578.004
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Total BHCG Controls
Mã phần lô PP2300276412
Giá từng phần lô 6,809,793
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.728.276
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.404.897
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Total BHCG Reagent kit
Mã phần lô PP2300276413
Giá từng phần lô 75,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.892.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.762.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Total PSA Calibrators
Mã phần lô PP2300276414
Giá từng phần lô 7,851,291
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.216.130
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.925.646
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Total PSA Controls
Mã phần lô PP2300276415
Giá từng phần lô 6,982,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.975.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.491.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Total PSA Reagent kit
Mã phần lô PP2300276416
Giá từng phần lô 89,184,179
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.405.970
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.592.090
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Total T3 Calibrators
Mã phần lô PP2300276417
Giá từng phần lô 12,134,390
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.334.843
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.067.195
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Total T3 Controls
Mã phần lô PP2300276418
Giá từng phần lô 2,718,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.882.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.359.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Total T3 Manual Diluent
Mã phần lô PP2300276419
Giá từng phần lô 1,716,698
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.452.426
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 858.349
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Total T3 Reagent kit
Mã phần lô PP2300276420
Giá từng phần lô 417,620,568
Yêu cầu doanh thu bình quân 596.600.812
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.810.284
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Total T4 Calibrators
Mã phần lô PP2300276421
Giá từng phần lô 2,617,097
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.738.710
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.308.549
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Total T4 Controls
Mã phần lô PP2300276422
Giá từng phần lô 2,269,931
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.242.759
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.134.966
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Total T4 Reagent kit
Mã phần lô PP2300276423
Giá từng phần lô 54,472,248
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.817.498
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.236.124
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.TOxO IgG AVIDITY Calibrators&Controls
Mã phần lô PP2300276424
Giá từng phần lô 4,712,370
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.731.958
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.356.185
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.TOxO IgG AVIDITY Reagent kit
Mã phần lô PP2300276425
Giá từng phần lô 23,573,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.676.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.786.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Toxo IgG Calibrators
Mã phần lô PP2300276426
Giá từng phần lô 4,863,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.947.486
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.431.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Toxo IgG Controls
Mã phần lô PP2300276427
Giá từng phần lô 4,218,456
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.026.366
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.109.228
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Toxo IgG Reagent kit
Mã phần lô PP2300276428
Giá từng phần lô 13,750,490
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.643.558
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.875.245
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Toxo IgM Calibrators
Mã phần lô PP2300276429
Giá từng phần lô 4,863,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.947.486
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.431.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Toxo IgM Controls
Mã phần lô PP2300276430
Giá từng phần lô 6,947,464
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.924.949
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.473.732
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Toxo IgM Reagent kit
Mã phần lô PP2300276431
Giá từng phần lô 20,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.422.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.298.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.TSH Calibrators
Mã phần lô PP2300276432
Giá từng phần lô 33,001,110
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.144.443
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.500.555
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.TSH Controls
Mã phần lô PP2300276433
Giá từng phần lô 6,809,793
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.728.276
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.404.897
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.TSH Reagent kit
Mã phần lô PP2300276434
Giá từng phần lô 795,945,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.137.064.500
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 397.972.575
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Urine NGAL Calibrators
Mã phần lô PP2300276435
Giá từng phần lô 4,712,370
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.731.958
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.356.185
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Urine NGAL Controls
Mã phần lô PP2300276436
Giá từng phần lô 4,087,276
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.838.966
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.043.638
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARC.Urine NGAL Reagent kit
Mã phần lô PP2300276437
Giá từng phần lô 160,082,590
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.689.415
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.041.295
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARCHITECT PIVKA II CAL
Mã phần lô PP2300276438
Giá từng phần lô 6,132,098
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.760.140
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.066.049
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARCHITECT PIVKA II CONTROL
Mã phần lô PP2300276439
Giá từng phần lô 4,272,222
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.103.175
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.136.111
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARCHITECT PIVKA II REAGENT
Mã phần lô PP2300276440
Giá từng phần lô 147,766,659
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.095.228
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.883.330
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARCHITECTB∙R∙A∙H∙M∙S PCT
Mã phần lô PP2300276441
Giá từng phần lô 23,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.071.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARCHITECTB∙R∙A∙H∙M∙S PCT Calibrators
Mã phần lô PP2300276442
Giá từng phần lô 5,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.035.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ARCHITECTB∙R∙A∙H∙M∙S PCT Controls
Mã phần lô PP2300276443
Giá từng phần lô 3,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.335.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.867.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Beta-2-Microglobulin
Mã phần lô PP2300276444
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Beta-2-Microglobulin std Calibrators
Mã phần lô PP2300276445
Giá từng phần lô 6,066,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.665.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.033.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bile Acids
Mã phần lô PP2300276446
Giá từng phần lô 28,755,132
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.078.760
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.377.566
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Carbon Dioxide
Mã phần lô PP2300276447
Giá từng phần lô 9,617,098
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.738.712
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.808.549
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Carbon Dioxide Calibrators
Mã phần lô PP2300276448
Giá từng phần lô 4,712,352
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.731.932
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.356.176
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CC ACETAMINOPHEN RGT 330 TEST
Mã phần lô PP2300276449
Giá từng phần lô 8,253,312
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.790.446
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.126.656
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ceruloplasmin
Mã phần lô PP2300276450
Giá từng phần lô 14,017,948
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.025.640
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.008.974
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cholinesterase
Mã phần lô PP2300276451
Giá từng phần lô 22,057,718
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.511.026
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.028.859
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Complement 3
Mã phần lô PP2300276452
Giá từng phần lô 8,693,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.419.486
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.346.820
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Complement 4
Mã phần lô PP2300276453
Giá từng phần lô 8,375,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.965.115
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.187.790
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CreatineKinase
Mã phần lô PP2300276454
Giá từng phần lô 17,156,002
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.508.575
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.578.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CystatinC
Mã phần lô PP2300276455
Giá từng phần lô 48,036,808
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.624.012
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.018.404
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CystatinC Calibrators
Mã phần lô PP2300276456
Giá từng phần lô 4,949,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.070.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.474.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CystatinC Controls
Mã phần lô PP2300276457
Giá từng phần lô 4,294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.134.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
D-DIMER
Mã phần lô PP2300276458
Giá từng phần lô 413,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 590.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
D-DIMER Controls
Mã phần lô PP2300276459
Giá từng phần lô 24,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.514.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
D-DIMER StandardCalibrators
Mã phần lô PP2300276460
Giá từng phần lô 21,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.062.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Detergent A
Mã phần lô PP2300276461
Giá từng phần lô 17,017,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.310.115
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.508.540
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Detergent B
Mã phần lô PP2300276462
Giá từng phần lô 62,171,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.816.500
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.085.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Digoxin
Mã phần lô PP2300276463
Giá từng phần lô 41,382,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.117.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.691.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
FERRITIN
Mã phần lô PP2300276464
Giá từng phần lô 23,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.171.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
FERRITIN StandardCalibrators
Mã phần lô PP2300276465
Giá từng phần lô 4,087,267
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.838.953
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.043.634
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ferritin/ Myoglobin/ IgE Controls
Mã phần lô PP2300276466
Giá từng phần lô 3,529,269
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.041.813
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.635
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fructosamine
Mã phần lô PP2300276467
Giá từng phần lô 19,775,876
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.251.252
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.887.938
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fructosamine Controls1
Mã phần lô PP2300276468
Giá từng phần lô 4,487,972
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.411.389
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.243.986
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fructosamine Controls2
Mã phần lô PP2300276469
Giá từng phần lô 4,487,972
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.411.389
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.243.986
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Haptoglobin
Mã phần lô PP2300276470
Giá từng phần lô 13,905,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.864.772
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.952.670
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ICT cleaningsolu tion
Mã phần lô PP2300276471
Giá từng phần lô 14,542,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.775.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.271.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ICT sample diluent
Mã phần lô PP2300276472
Giá từng phần lô 30,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.097.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.084.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Immunoglobulin A Reagent kit
Mã phần lô PP2300276473
Giá từng phần lô 13,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.928.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Immunoglobulin E Reagent kit
Mã phần lô PP2300276474
Giá từng phần lô 31,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.357.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Immunoglobulin E std Calibrators
Mã phần lô PP2300276475
Giá từng phần lô 4,087,276
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.838.966
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.043.638
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Immunoglobulin G
Mã phần lô PP2300276476
Giá từng phần lô 15,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.471.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Immunoglobulin M Reagent kit
Mã phần lô PP2300276477
Giá từng phần lô 12,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.128.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lactic Acid
Mã phần lô PP2300276478
Giá từng phần lô 12,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.128.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
LH CAL
Mã phần lô PP2300276479
Giá từng phần lô 5,234,194
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.477.420
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.617.097
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
LH Reagent
Mã phần lô PP2300276480
Giá từng phần lô 12,567,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.953.643
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.283.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MicroAlbumin Calibrators
Mã phần lô PP2300276481
Giá từng phần lô 6,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.971.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MicroAlbumin Controls
Mã phần lô PP2300276482
Giá từng phần lô 6,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.628.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MicroAlbumin Reagent kit
Mã phần lô PP2300276483
Giá từng phần lô 31,144,184
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.491.692
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.572.092
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MultigenAMIKACIN Reagent kit
Mã phần lô PP2300276484
Giá từng phần lô 12,420,541
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.743.630
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.210.271
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MultigenAmphetamine Reagent kit
Mã phần lô PP2300276485
Giá từng phần lô 8,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MultigenBarbiturate Reagent kit
Mã phần lô PP2300276486
Giá từng phần lô 13,774,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.677.215
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.887.025
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MultigenBenzodia zepine Reagent kit
Mã phần lô PP2300276487
Giá từng phần lô 13,774,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.677.215
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.887.025
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MultigenCannabinoid 125 Controls
Mã phần lô PP2300276488
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MultigenCannabinoid Calibrators
Mã phần lô PP2300276489
Giá từng phần lô 3,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.985.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MultigenCannabinoid Reagent kit
Mã phần lô PP2300276490
Giá từng phần lô 18,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.100.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MultigenCocaine Reagent kit
Mã phần lô PP2300276491
Giá từng phần lô 17,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MultigenEcstasy 0 Calibrators
Mã phần lô PP2300276492
Giá từng phần lô 5,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.521.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.632.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MultigenEcstasy Calibrators
Mã phần lô PP2300276493
Giá từng phần lô 5,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.521.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.632.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MultigenEcstasy Reagent kit
Mã phần lô PP2300276494
Giá từng phần lô 7,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.185.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MultigenGENTAMICIN Reagent kit
Mã phần lô PP2300276495
Giá từng phần lô 11,335,288
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.193.269
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.667.644
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MultigenMethadone Reagent kit
Mã phần lô PP2300276496
Giá từng phần lô 10,732,721
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.332.459
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.366.361
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MultigenOpiates 1000 Calibrators
Mã phần lô PP2300276497
Giá từng phần lô 3,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.335.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.867.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MultigenOpiates Reagent kit
Mã phần lô PP2300276498
Giá từng phần lô 13,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.864.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.952.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Myoglobin Reagent kit
Mã phần lô PP2300276499
Giá từng phần lô 12,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Myoglobin StandardCalibrators
Mã phần lô PP2300276500
Giá từng phần lô 4,087,267
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.838.953
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.043.634
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phosphorus
Mã phần lô PP2300276501
Giá từng phần lô 6,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.192.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.217.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Prealbumin (PAlb) calibrator
Mã phần lô PP2300276502
Giá từng phần lô 3,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.985.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Prealbumin Reagent kit
Mã phần lô PP2300276503
Giá từng phần lô 5,121,704
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.316.720
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.560.852
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rhematoid factor plus
Mã phần lô PP2300276504
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rhematoid factor plu std Calibrators
Mã phần lô PP2300276505
Giá từng phần lô 3,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.985.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Salicylate Cal
Mã phần lô PP2300276506
Giá từng phần lô 4,770,710
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.815.300
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.385.355
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Salicylate Reagent
Mã phần lô PP2300276507
Giá từng phần lô 52,843,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.490.800
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.421.780
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Theophylline
Mã phần lô PP2300276508
Giá từng phần lô 18,512,912
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.447.018
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.256.456
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Transferrin
Mã phần lô PP2300276509
Giá từng phần lô 6,281,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.973.172
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.140.610
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TRANSPLANT PRETREATMENT TUBE
Mã phần lô PP2300276510
Giá từng phần lô 180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
UIBC
Mã phần lô PP2300276511
Giá từng phần lô 6,010,686
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.586.695
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.005.343
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Urea NitrogenReagent kit
Mã phần lô PP2300276512
Giá từng phần lô 8,440,496
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.057.852
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.220.248
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Urine/CSF Protein
Mã phần lô PP2300276513
Giá từng phần lô 2,521,856
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.602.652
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.928
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VALPROIC ACID Calibrators
Mã phần lô PP2300276514
Giá từng phần lô 14,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vancomycin
Mã phần lô PP2300276515
Giá từng phần lô 14,425,646
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.608.066
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.212.823
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Water bath additive
Mã phần lô PP2300276516
Giá từng phần lô 20,998,296
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.997.566
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.499.148
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->