Gói thầu: Gói thầu số 55: Cung cấp hóa chất-vật tư sử dụng cho máy AU480, AU680 hoặc tương đương
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300250370-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/10/2023 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN TỈNH AN GIANG (Tên cũ là: Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Khu vực phát triển đô thị tỉnh An Giang) | Chủ đầu tư | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Khu vực phát triển đô thị tỉnh An Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 55: Cung cấp hóa chất-vật tư sử dụng cho máy AU480, AU680 hoặc tương đương |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300003280 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh An Giang |
| Giá gói thầu | 12,272,563,902 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 147.270.786 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300276602 - HbA1c | 94,837,050 | 135.481.500 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 47.418.525 | 1 |
| 2 | PP2300276603 - Hemolyzing Reagent | 9,714,600 | 13.878.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 4.857.300 | 1 |
| 3 | PP2300276604 - ALKALINE WASH DETERGENT | 28,080,000 | 40.114.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 14.040.000 | 3 |
| 4 | PP2300276605 - AMMONIA – Etoh Control | 65,920,000 | 94.171.429 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 32.960.000 | 4 |
| 5 | PP2300276606 - Mas UrichemTrak | 4,254,100 | 6.077.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.127.050 | 1 |
| 6 | PP2300276607 - 66316 ISE High Serum Standard | 4,686,000 | 6.694.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.343.000 | 1 |
| 7 | PP2300276608 - 66317 ISE Low Serum Standard | 4,686,000 | 6.694.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.343.000 | 1 |
| 8 | PP2300276609 - 66318 ISE Reference Solution | 45,045,000 | 64.350.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 22.522.500 | 4 |
| 9 | PP2300276610 - 66320 ISE BUFFER | 150,008,040 | 214.297.200 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 75.004.020 | 9 |
| 10 | PP2300276611 - CleaningSolution | 23,940,000 | 34.200.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 11.970.000 | 4 |
| 11 | PP2300276612 - ISE Mid STD | 253,164,000 | 361.662.858 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 126.582.000 | 7 |
| 12 | PP2300276613 - ISE STD High | 5,043,600 | 7.205.143 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.521.800 | 1 |
| 13 | PP2300276614 - ISE STD Low | 5,043,600 | 7.205.143 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.521.800 | 1 |
| 14 | PP2300276615 - Syringe R | 64,978,100 | 92.825.858 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 32.489.050 | 1 |
| 15 | PP2300276616 - Syringe S | 11,682,055 | 16.688.650 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 5.841.028 | 1 |
| 16 | PP2300276617 - SOLUZIONE LAVAGGIO CUVETTE | 7,944,000 | 11.348.572 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.972.000 | 1 |
| 17 | PP2300276618 - AHG | 5,600,000 | 8.000.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.800.000 | 2 |
| 18 | PP2300276619 - ASO | 3,780,000 | 5.400.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.890.000 | 1 |
| 19 | PP2300276620 - ASO StandardSet 4Level | 3,200,000 | 4.571.429 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.600.000 | 1 |
| 20 | PP2300276621 - ASO | 20,469,600 | 29.242.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 10.234.800 | 1 |
| 21 | PP2300276622 - C-ReactiveProtein | 1,850,628,600 | 2.643.755.143 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 925.314.300 | 33 |
| 22 | PP2300276623 - CRP | 199,584,000 | 285.120.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 99.792.000 | 2 |
| 23 | PP2300276624 - CRP | 36,693,000 | 52.418.572 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 18.346.500 | 2 |
| 24 | PP2300276625 - CS-BT C ReactionProtein | 9,514,800 | 13.592.572 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 4.757.400 | 1 |
| 25 | PP2300276626 - CRP CALIB. SERIES(Multi-point, liquid)(5-200mg/l) | 21,600,000 | 30.857.143 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 10.800.000 | 2 |
| 26 | PP2300276627 - CRP control | 18,000,000 | 25.714.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 9.000.000 | 1 |
| 27 | PP2300276628 - CRP control High | 7,500,000 | 10.714.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.750.000 | 2 |
| 28 | PP2300276629 - CRP CONTROL LEVEL 2 (Liquid) | 40,386,600 | 57.695.143 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 20.193.300 | 1 |
| 29 | PP2300276630 - CRP CONTROL LEVEL 3 (Liquid) | 40,386,600 | 57.695.143 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 20.193.300 | 1 |
| 30 | PP2300276631 - CRP control Low | 6,750,000 | 9.642.858 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.375.000 | 2 |
| 31 | PP2300276632 - CRP standardset | 14,724,000 | 21.034.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 7.362.000 | 1 |
| 32 | PP2300276633 - Dây bơm | 9,552,548 | 13.646.498 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 4.776.274 | 1 |
| 33 | PP2300276634 - HbA1C Control | 41,040,000 | 58.628.572 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 20.520.000 | 1 |
| 34 | PP2300276635 - HbA1c control elevated | 11,280,000 | 16.114.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 5.640.000 | 1 |
| 35 | PP2300276636 - HbA1c control Normal | 15,980,000 | 22.828.572 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 7.990.000 | 2 |
| 36 | PP2300276637 - Hemoglobin A1cDirect ( calibrator) | 41,002,000 | 58.574.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 20.501.000 | 2 |
| 37 | PP2300276638 - DIRECTHbA1c | 20,304,000 | 29.005.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 10.152.000 | 1 |
| 38 | PP2300276639 - HDL- Cholesterol | 901,952,000 | 1.288.502.858 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 450.976.000 | 22 |
| 39 | PP2300276640 - LDL cholesterol Direct | 958,800,000 | 1.369.714.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 479.400.000 | 12 |
| 40 | PP2300276641 - HDL/LDL Cholesterol Coltrol 1 | 6,739,200 | 9.627.429 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.369.600 | 2 |
| 41 | PP2300276642 - HDL/LDL Cholesterol Coltrol 2 | 6,739,200 | 9.627.429 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.369.600 | 2 |
| 42 | PP2300276643 - Lactate | 51,885,808 | 74.122.583 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 25.942.904 | 2 |
| 43 | PP2300276644 - MICROALBUMIN CALIBRATOR | 3,500,000 | 5.000.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.750.000 | 1 |
| 44 | PP2300276645 - MICROALBUMIN CALIBRATOR | 1,979,952 | 2.828.503 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 989.976 | 1 |
| 45 | PP2300276646 - MICROALBUMIN CONTROL SET | 7,006,250 | 10.008.929 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.503.125 | 1 |
| 46 | PP2300276647 - MICROALBUMIN FL | 85,050,000 | 121.500.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 42.525.000 | 2 |
| 47 | PP2300276648 - OSR6199 CRP Latex | 172,301,173 | 246.144.533 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 86.150.587 | 1 |
| 48 | PP2300276649 - OSR6199 CRP Latex | 12,840,000 | 18.342.858 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 6.420.000 | 1 |
| 49 | PP2300276650 - Total Protein Urine & CSF | 6,300,000 | 9.000.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.150.000 | 1 |
| 50 | PP2300276651 - PLUS SET AUTO | 29,160,000 | 41.657.143 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 14.580.000 | 250 |
| 51 | PP2300276652 - WEEKLY CLEANINGSOLUTION | 11,115,000 | 15.878.572 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 5.557.500 | 2 |
| 52 | PP2300276653 - Urine/CSF Albumin | 24,959,446 | 35.656.352 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 12.479.723 | 1 |
| 53 | PP2300276654 - Urine/CSF Albumincalibrator | 14,439,810 | 20.628.300 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 7.219.905 | 1 |
| 54 | PP2300276655 - CS-BT ALBUMIN | 1,881,000 | 2.687.143 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 940.500 | 1 |
| 55 | PP2300276656 - Albumin | 3,000,000 | 4.285.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.500.000 | 1 |
| 56 | PP2300276657 - OSR6102 Albumin | 41,000,000 | 58.571.429 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 20.500.000 | 2 |
| 57 | PP2300276658 - Amylase | 36,491,400 | 52.130.572 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 18.245.700 | 1 |
| 58 | PP2300276659 - OSR6106 ɑ- Amylase | 79,689,610 | 113.842.300 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 39.844.805 | 2 |
| 59 | PP2300276660 - CS-BT AMYLASE | 9,216,000 | 13.165.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 4.608.000 | 1 |
| 60 | PP2300276661 - OSR6107 ALT | 265,335,000 | 379.050.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 132.667.500 | 6 |
| 61 | PP2300276662 - OSR6109 AST | 265,335,000 | 379.050.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 132.667.500 | 6 |
| 62 | PP2300276663 - GOT | 39,728,000 | 56.754.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 19.864.000 | 3 |
| 63 | PP2300276664 - ALT | 55,008,000 | 78.582.858 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 27.504.000 | 3 |
| 64 | PP2300276665 - AST | 22,920,000 | 32.742.858 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 11.460.000 | 2 |
| 65 | PP2300276666 - BILIRUBIN (DIRECT) | 41,667,000 | 59.524.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 20.833.500 | 4 |
| 66 | PP2300276667 - BILIRUBIN (TOTAL) | 44,526,500 | 63.609.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 22.263.250 | 4 |
| 67 | PP2300276668 - BilirubinAuto Direct FS | 39,520,000 | 56.457.143 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 19.760.000 | 4 |
| 68 | PP2300276669 - Biochemistry Control Serum (Human)Level I | 103,500,000 | 147.857.143 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 51.750.000 | 4 |
| 69 | PP2300276670 - Biochemistry Control Serum (Human)Level II | 49,017,600 | 70.025.143 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 24.508.800 | 2 |
| 70 | PP2300276671 - Calci Arsenazo | 23,751,900 | 33.931.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 11.875.950 | 2 |
| 71 | PP2300276672 - OSR61117 CalciumArsenazo | 70,680,000 | 100.971.429 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 35.340.000 | 2 |
| 72 | PP2300276673 - Control serum level 1 | 48,114,000 | 68.734.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 24.057.000 | 10 |
| 73 | PP2300276674 - Control serum level 2 | 40,240,800 | 57.486.858 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 20.120.400 | 8 |
| 74 | PP2300276675 - CRP Standard | 32,500,000 | 46.428.572 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 16.250.000 | 2 |
| 75 | PP2300276676 - CS-BT CK-MB Calibrator | 5,092,000 | 7.274.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.546.000 | 1 |
| 76 | PP2300276677 - CK-MB | 96,184,000 | 137.405.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 48.092.000 | 4 |
| 77 | PP2300276678 - CK-MB | 82,148,000 | 117.354.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 41.074.000 | 1 |
| 78 | PP2300276679 - CS-BT CREATININE | 14,450,000 | 20.642.858 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 7.225.000 | 3 |
| 79 | PP2300276680 - OSR6178 CREATININE | 465,630,000 | 665.185.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 232.815.000 | 21 |
| 80 | PP2300276681 - Creatinine FS | 107,587,500 | 153.696.429 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 53.793.750 | 7 |
| 81 | PP2300276682 - Gamma GT | 125,440,000 | 179.200.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 62.720.000 | 10 |
| 82 | PP2300276683 - GGT | 40,500,000 | 57.857.143 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 20.250.000 | 2 |
| 83 | PP2300276684 - GGT-IFCC | 63,840,000 | 91.200.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 31.920.000 | 4 |
| 84 | PP2300276685 - OSR6221 GLUCOSE | 207,000,000 | 295.714.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 103.500.000 | 8 |
| 85 | PP2300276686 - Glucose-GOD | 24,840,000 | 35.485.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 12.420.000 | 3 |
| 86 | PP2300276687 - Cholesterol | 51,262,000 | 73.231.429 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 25.631.000 | 4 |
| 87 | PP2300276688 - Cholesterol | 144,300,000 | 206.142.858 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 72.150.000 | 6 |
| 88 | PP2300276689 - OSR6216 CHOLESTEROL | 283,388,000 | 404.840.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 141.694.000 | 5 |
| 89 | PP2300276690 - HDL cholesterol | 795,956,000 | 1.137.080.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 397.978.000 | 19 |
| 90 | PP2300276691 - Iron/ Fer kit | 9,000,000 | 12.857.143 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 4.500.000 | 1 |
| 91 | PP2300276692 - LDH | 22,334,400 | 31.906.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 11.167.200 | 1 |
| 92 | PP2300276693 - LDH - P | 16,625,000 | 23.750.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 8.312.500 | 1 |
| 93 | PP2300276694 - Magnesium | 46,233,600 | 66.048.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 23.116.800 | 5 |
| 94 | PP2300276695 - OSR6189 MAGNESIUM | 64,260,000 | 91.800.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 32.130.000 | 4 |
| 95 | PP2300276696 - CS-BT Multicalibrator | 14,585,400 | 20.836.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 7.292.700 | 4 |
| 96 | PP2300276697 - Triglyceride | 402,586,000 | 575.122.858 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 201.293.000 | 9 |
| 97 | PP2300276698 - OSR61118 TRIGLYCERIDE | 311,328,000 | 444.754.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 155.664.000 | 5 |
| 98 | PP2300276699 - Triglyceride | 63,360,000 | 90.514.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 31.680.000 | 3 |
| 99 | PP2300276700 - Protein Total | 18,600,000 | 26.571.429 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 9.300.000 | 3 |
| 100 | PP2300276701 - TOTAL PROTEIN | 8,200,000 | 11.714.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 4.100.000 | 1 |
| 101 | PP2300276702 - Total Protein | 6,516,000 | 9.308.572 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.258.000 | 1 |
| 102 | PP2300276703 - System Calibratior | 23,652,000 | 33.788.572 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 11.826.000 | 5 |
| 103 | PP2300276704 - OSR6234 UREA/UREA NITROGEN | 130,900,000 | 187.000.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 65.450.000 | 4 |
| 104 | PP2300276705 - Urea | 168,345,000 | 240.492.858 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 84.172.500 | 11 |
| 105 | PP2300276706 - Urea/Urea Nitrogen | 37,758,000 | 53.940.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 18.879.000 | 2 |
| 106 | PP2300276707 - Ure UV | 84,483,840 | 120.691.200 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 42.241.920 | 3 |
| 107 | PP2300276708 - CS-BT Acid Uric | 11,837,000 | 16.910.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 5.918.500 | 2 |
| 108 | PP2300276709 - OSR6298 URIC ACID | 57,007,800 | 81.439.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 28.503.900 | 2 |
| 109 | PP2300276710 - Uric Acid | 86,250,000 | 123.214.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 43.125.000 | 7 |
| 110 | PP2300276711 - Wash Solution | 631,750,000 | 902.500.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 315.875.000 | 16 |
| 111 | PP2300276712 - Cell Cleaner | 7,560,000 | 10.800.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.780.000 | 1 |
| 112 | PP2300276713 - Hidetergent | 14,850,000 | 21.214.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 7.425.000 | 1 |
| 113 | PP2300276714 - Multiclean | 47,040,000 | 67.200.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 23.520.000 | 3 |
| 114 | PP2300276715 - CS-BT E-Z Cleaner (rửa kim) | 3,600,000 | 5.142.858 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.800.000 | 1 |
| 115 | PP2300276716 - AUTOCAL H 10*3ml | 86,900,000 | 124.142.858 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 43.450.000 | 2 |
| 116 | PP2300276717 - Alcohol | 469,395,000 | 670.564.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 234.697.500 | 7 |
| 117 | PP2300276718 - Da bơm | 588,060 | 840.086 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 294.030 | 1 |
| 118 | PP2300276719 - Rubella IgG/IgM | 82,800,000 | 118.285.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 41.400.000 | 192 |
| 119 | PP2300276720 - Cuvette (máy ST4) | 31,709,760 | 45.299.658 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 15.854.880 | 680 |
HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300276602 |
| Giá từng phần lô | 94,837,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.481.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.418.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hemolyzing Reagent |
|
| Mã phần lô | PP2300276603 |
| Giá từng phần lô | 9,714,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.878.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.857.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ALKALINE WASH DETERGENT |
|
| Mã phần lô | PP2300276604 |
| Giá từng phần lô | 28,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AMMONIA – Etoh Control |
|
| Mã phần lô | PP2300276605 |
| Giá từng phần lô | 65,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mas UrichemTrak |
|
| Mã phần lô | PP2300276606 |
| Giá từng phần lô | 4,254,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.077.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.127.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
66316 ISE High Serum Standard |
|
| Mã phần lô | PP2300276607 |
| Giá từng phần lô | 4,686,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.694.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.343.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
66317 ISE Low Serum Standard |
|
| Mã phần lô | PP2300276608 |
| Giá từng phần lô | 4,686,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.694.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.343.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
66318 ISE Reference Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300276609 |
| Giá từng phần lô | 45,045,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.522.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
66320 ISE BUFFER |
|
| Mã phần lô | PP2300276610 |
| Giá từng phần lô | 150,008,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.297.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.004.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CleaningSolution |
|
| Mã phần lô | PP2300276611 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ISE Mid STD |
|
| Mã phần lô | PP2300276612 |
| Giá từng phần lô | 253,164,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 361.662.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.582.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ISE STD High |
|
| Mã phần lô | PP2300276613 |
| Giá từng phần lô | 5,043,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.205.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.521.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ISE STD Low |
|
| Mã phần lô | PP2300276614 |
| Giá từng phần lô | 5,043,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.205.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.521.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Syringe R |
|
| Mã phần lô | PP2300276615 |
| Giá từng phần lô | 64,978,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.825.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.489.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Syringe S |
|
| Mã phần lô | PP2300276616 |
| Giá từng phần lô | 11,682,055 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.688.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.841.028 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
SOLUZIONE LAVAGGIO CUVETTE |
|
| Mã phần lô | PP2300276617 |
| Giá từng phần lô | 7,944,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.348.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.972.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AHG |
|
| Mã phần lô | PP2300276618 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ASO |
|
| Mã phần lô | PP2300276619 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ASO StandardSet 4Level |
|
| Mã phần lô | PP2300276620 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ASO |
|
| Mã phần lô | PP2300276621 |
| Giá từng phần lô | 20,469,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.242.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.234.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
C-ReactiveProtein |
|
| Mã phần lô | PP2300276622 |
| Giá từng phần lô | 1,850,628,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.643.755.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 925.314.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300276623 |
| Giá từng phần lô | 199,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.792.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300276624 |
| Giá từng phần lô | 36,693,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.418.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.346.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS-BT C ReactionProtein |
|
| Mã phần lô | PP2300276625 |
| Giá từng phần lô | 9,514,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.592.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.757.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CRP CALIB. SERIES(Multi-point, liquid)(5-200mg/l) |
|
| Mã phần lô | PP2300276626 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CRP control |
|
| Mã phần lô | PP2300276627 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CRP control High |
|
| Mã phần lô | PP2300276628 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CRP CONTROL LEVEL 2 (Liquid) |
|
| Mã phần lô | PP2300276629 |
| Giá từng phần lô | 40,386,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.695.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.193.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CRP CONTROL LEVEL 3 (Liquid) |
|
| Mã phần lô | PP2300276630 |
| Giá từng phần lô | 40,386,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.695.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.193.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CRP control Low |
|
| Mã phần lô | PP2300276631 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CRP standardset |
|
| Mã phần lô | PP2300276632 |
| Giá từng phần lô | 14,724,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.034.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.362.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bơm |
|
| Mã phần lô | PP2300276633 |
| Giá từng phần lô | 9,552,548 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.646.498 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.776.274 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HbA1C Control |
|
| Mã phần lô | PP2300276634 |
| Giá từng phần lô | 41,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HbA1c control elevated |
|
| Mã phần lô | PP2300276635 |
| Giá từng phần lô | 11,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HbA1c control Normal |
|
| Mã phần lô | PP2300276636 |
| Giá từng phần lô | 15,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.828.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hemoglobin A1cDirect ( calibrator) |
|
| Mã phần lô | PP2300276637 |
| Giá từng phần lô | 41,002,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.574.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.501.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DIRECTHbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300276638 |
| Giá từng phần lô | 20,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.005.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.152.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HDL- Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300276639 |
| Giá từng phần lô | 901,952,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.288.502.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.976.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
LDL cholesterol Direct |
|
| Mã phần lô | PP2300276640 |
| Giá từng phần lô | 958,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.369.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 479.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HDL/LDL Cholesterol Coltrol 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300276641 |
| Giá từng phần lô | 6,739,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.627.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.369.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HDL/LDL Cholesterol Coltrol 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300276642 |
| Giá từng phần lô | 6,739,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.627.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.369.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2300276643 |
| Giá từng phần lô | 51,885,808 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.122.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.942.904 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MICROALBUMIN CALIBRATOR |
|
| Mã phần lô | PP2300276644 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MICROALBUMIN CALIBRATOR |
|
| Mã phần lô | PP2300276645 |
| Giá từng phần lô | 1,979,952 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.828.503 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 989.976 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MICROALBUMIN CONTROL SET |
|
| Mã phần lô | PP2300276646 |
| Giá từng phần lô | 7,006,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.008.929 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.503.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MICROALBUMIN FL |
|
| Mã phần lô | PP2300276647 |
| Giá từng phần lô | 85,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
OSR6199 CRP Latex |
|
| Mã phần lô | PP2300276648 |
| Giá từng phần lô | 172,301,173 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.144.533 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.150.587 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
OSR6199 CRP Latex |
|
| Mã phần lô | PP2300276649 |
| Giá từng phần lô | 12,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Total Protein Urine & CSF |
|
| Mã phần lô | PP2300276650 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PLUS SET AUTO |
|
| Mã phần lô | PP2300276651 |
| Giá từng phần lô | 29,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
WEEKLY CLEANINGSOLUTION |
|
| Mã phần lô | PP2300276652 |
| Giá từng phần lô | 11,115,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.878.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.557.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Urine/CSF Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300276653 |
| Giá từng phần lô | 24,959,446 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.656.352 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.479.723 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Urine/CSF Albumincalibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300276654 |
| Giá từng phần lô | 14,439,810 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.628.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.219.905 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS-BT ALBUMIN |
|
| Mã phần lô | PP2300276655 |
| Giá từng phần lô | 1,881,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.687.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 940.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300276656 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
OSR6102 Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300276657 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300276658 |
| Giá từng phần lô | 36,491,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.130.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.245.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
OSR6106 ɑ- Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300276659 |
| Giá từng phần lô | 79,689,610 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.842.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.844.805 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS-BT AMYLASE |
|
| Mã phần lô | PP2300276660 |
| Giá từng phần lô | 9,216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.165.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.608.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
OSR6107 ALT |
|
| Mã phần lô | PP2300276661 |
| Giá từng phần lô | 265,335,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 379.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.667.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
OSR6109 AST |
|
| Mã phần lô | PP2300276662 |
| Giá từng phần lô | 265,335,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 379.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.667.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GOT |
|
| Mã phần lô | PP2300276663 |
| Giá từng phần lô | 39,728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.754.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.864.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ALT |
|
| Mã phần lô | PP2300276664 |
| Giá từng phần lô | 55,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.582.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AST |
|
| Mã phần lô | PP2300276665 |
| Giá từng phần lô | 22,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.742.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BILIRUBIN (DIRECT) |
|
| Mã phần lô | PP2300276666 |
| Giá từng phần lô | 41,667,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.524.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.833.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BILIRUBIN (TOTAL) |
|
| Mã phần lô | PP2300276667 |
| Giá từng phần lô | 44,526,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.609.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.263.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BilirubinAuto Direct FS |
|
| Mã phần lô | PP2300276668 |
| Giá từng phần lô | 39,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Biochemistry Control Serum (Human)Level I |
|
| Mã phần lô | PP2300276669 |
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Biochemistry Control Serum (Human)Level II |
|
| Mã phần lô | PP2300276670 |
| Giá từng phần lô | 49,017,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.025.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.508.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calci Arsenazo |
|
| Mã phần lô | PP2300276671 |
| Giá từng phần lô | 23,751,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.931.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.875.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
OSR61117 CalciumArsenazo |
|
| Mã phần lô | PP2300276672 |
| Giá từng phần lô | 70,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Control serum level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300276673 |
| Giá từng phần lô | 48,114,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.734.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.057.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Control serum level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300276674 |
| Giá từng phần lô | 40,240,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.486.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.120.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CRP Standard |
|
| Mã phần lô | PP2300276675 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS-BT CK-MB Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300276676 |
| Giá từng phần lô | 5,092,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.274.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.546.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300276677 |
| Giá từng phần lô | 96,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.405.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300276678 |
| Giá từng phần lô | 82,148,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.354.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.074.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS-BT CREATININE |
|
| Mã phần lô | PP2300276679 |
| Giá từng phần lô | 14,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
OSR6178 CREATININE |
|
| Mã phần lô | PP2300276680 |
| Giá từng phần lô | 465,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 665.185.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.815.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Creatinine FS |
|
| Mã phần lô | PP2300276681 |
| Giá từng phần lô | 107,587,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.696.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.793.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gamma GT |
|
| Mã phần lô | PP2300276682 |
| Giá từng phần lô | 125,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GGT |
|
| Mã phần lô | PP2300276683 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GGT-IFCC |
|
| Mã phần lô | PP2300276684 |
| Giá từng phần lô | 63,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
OSR6221 GLUCOSE |
|
| Mã phần lô | PP2300276685 |
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 295.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glucose-GOD |
|
| Mã phần lô | PP2300276686 |
| Giá từng phần lô | 24,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.485.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300276687 |
| Giá từng phần lô | 51,262,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.231.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.631.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300276688 |
| Giá từng phần lô | 144,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
OSR6216 CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2300276689 |
| Giá từng phần lô | 283,388,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 404.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.694.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HDL cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300276690 |
| Giá từng phần lô | 795,956,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.137.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 397.978.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Iron/ Fer kit |
|
| Mã phần lô | PP2300276691 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
LDH |
|
| Mã phần lô | PP2300276692 |
| Giá từng phần lô | 22,334,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.906.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.167.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
LDH - P |
|
| Mã phần lô | PP2300276693 |
| Giá từng phần lô | 16,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Magnesium |
|
| Mã phần lô | PP2300276694 |
| Giá từng phần lô | 46,233,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.048.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.116.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
OSR6189 MAGNESIUM |
|
| Mã phần lô | PP2300276695 |
| Giá từng phần lô | 64,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS-BT Multicalibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300276696 |
| Giá từng phần lô | 14,585,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.836.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.292.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2300276697 |
| Giá từng phần lô | 402,586,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 575.122.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.293.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
OSR61118 TRIGLYCERIDE |
|
| Mã phần lô | PP2300276698 |
| Giá từng phần lô | 311,328,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 444.754.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.664.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2300276699 |
| Giá từng phần lô | 63,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Protein Total |
|
| Mã phần lô | PP2300276700 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TOTAL PROTEIN |
|
| Mã phần lô | PP2300276701 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Total Protein |
|
| Mã phần lô | PP2300276702 |
| Giá từng phần lô | 6,516,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.308.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.258.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
System Calibratior |
|
| Mã phần lô | PP2300276703 |
| Giá từng phần lô | 23,652,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.788.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.826.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
OSR6234 UREA/UREA NITROGEN |
|
| Mã phần lô | PP2300276704 |
| Giá từng phần lô | 130,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Urea |
|
| Mã phần lô | PP2300276705 |
| Giá từng phần lô | 168,345,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.492.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.172.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Urea/Urea Nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2300276706 |
| Giá từng phần lô | 37,758,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.879.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ure UV |
|
| Mã phần lô | PP2300276707 |
| Giá từng phần lô | 84,483,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.691.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.241.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS-BT Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2300276708 |
| Giá từng phần lô | 11,837,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.918.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
OSR6298 URIC ACID |
|
| Mã phần lô | PP2300276709 |
| Giá từng phần lô | 57,007,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.439.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.503.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2300276710 |
| Giá từng phần lô | 86,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Wash Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300276711 |
| Giá từng phần lô | 631,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 902.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cell Cleaner |
|
| Mã phần lô | PP2300276712 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hidetergent |
|
| Mã phần lô | PP2300276713 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Multiclean |
|
| Mã phần lô | PP2300276714 |
| Giá từng phần lô | 47,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS-BT E-Z Cleaner (rửa kim) |
|
| Mã phần lô | PP2300276715 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AUTOCAL H 10*3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300276716 |
| Giá từng phần lô | 86,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Alcohol |
|
| Mã phần lô | PP2300276717 |
| Giá từng phần lô | 469,395,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 670.564.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 234.697.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Da bơm |
|
| Mã phần lô | PP2300276718 |
| Giá từng phần lô | 588,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 840.086 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.030 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rubella IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300276719 |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuvette (máy ST4) |
|
| Mã phần lô | PP2300276720 |
| Giá từng phần lô | 31,709,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.299.658 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.854.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi