Gói thầu: Gói thầu số 57: Cung cấp hóa chất-vật tư sử dụng cho máy Cobas 4000, Cobas 6000, Cobas 8000 hoặc tương đương

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300248756-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/10/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Khu vực phát triển đô thị tỉnh An Giang
Chủ đầu tư Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Khu vực phát triển đô thị tỉnh An Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 57: Cung cấp hóa chất-vật tư sử dụng cho máy Cobas 4000, Cobas 6000, Cobas 8000 hoặc tương đương
Số hiệu KHLCNT PL2300003280
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh An Giang
Giá gói thầu 44,459,016,663 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 533.508.275 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300276765 - Hóa chất xét nghiệm HbA1c Heamolyzing 20,326,320 29.037.600 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 10.163.160 2
2 PP2300276766 - Hoá chất chuẩn Cfas HbA1c 22,867,110 32.667.300 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 11.433.555 1
3 PP2300276767 - Dung dịch rửa máy ACID WASH 6,991,020 9.987.172 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.495.510 1
4 PP2300276768 - Hoá chất xét nghiệm miễn dịch HbA1c 285,838,900 408.341.286 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 142.919.450 5
5 PP2300276769 - Ecotergent 12,715,350 18.164.786 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 6.357.675 3
6 PP2300276770 - Hoá chất chứng PreciControl HbA1c Control NormL 100,800,000 144.000.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 50.400.000 2
7 PP2300276771 - Hoá chất chứng PreciControl HbA1c Control Path 103,320,000 147.600.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 51.660.000 2
8 PP2300276772 - HDL- Cholesterol 10,671,318 15.244.740 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 5.335.659 1
9 PP2300276773 - ACTIVATOR 7,011,648 10.016.640 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.505.824 1
10 PP2300276774 - ACTIVATOR 17,529,120 25.041.600 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 8.764.560 1
11 PP2300276775 - Hoá chất chuẩn AFP CALSET 20,979,000 29.970.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 10.489.500 2
12 PP2300276776 - Hoá chất xét nghiệm AFP 751,467,780 1.073.525.400 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 375.733.890 17
13 PP2300276777 - Hoá chất xét nghiệm ALB BCG 41,548,986 59.355.695 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 20.774.493 13
14 PP2300276778 - Hoá chất xét nghiệm ALBUMIN 2,715,620 3.879.458 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.357.810 1
15 PP2300276779 - Hoá chất xét nghiệm ALT/GPT 20,349,630 29.070.900 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 10.174.815 2
16 PP2300276780 - Hoá chất xét nghiệm ALTL 387,999,612 554.285.160 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 193.999.806 24
17 PP2300276781 - AMYLASE 19,055,930 27.222.758 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 9.527.965 1
18 PP2300276782 - Hoá chất xét nghiệm AMYLASE 99,090,836 141.558.338 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 49.545.418 5
19 PP2300276783 - Hoá chất xét nghiệm ANTI-HBC IGM 40,792,500 58.275.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 20.396.250 1
20 PP2300276784 - Hoá chất xét nghiệm ANTI-HBE 254,545,200 363.636.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 127.272.600 5
21 PP2300276785 - Hoá chất xét nghiệm ANTI-HBS 153,846,000 219.780.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 76.923.000 5
22 PP2300276786 - Hoá chất xét nghiệm Anti-HCV 1,083,915,000 1.548.450.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 541.957.500 13
23 PP2300276787 - Hoá chất xét nghiệm ASLO 7,622,370 10.889.100 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.811.185 1
24 PP2300276788 - Hoá chất xét nghiệm ASLO TQ 22,867,110 32.667.300 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 11.433.555 1
25 PP2300276789 - ASSAY CUP ELEC 2010 41,587,260 59.410.372 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 20.793.630 3
26 PP2300276790 - ASSAY TIP ELEC 79,975,500 114.250.715 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 39.987.750 5
27 PP2300276791 - ASSAY TIP/CUP E170 721,777,056 1.031.110.080 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 360.888.528 10
28 PP2300276792 - Hoá chất xét nghiệm AST/GOT 20,349,630 29.070.900 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 10.174.815 2
29 PP2300276793 - Hoá chất xét nghiệm ASTL 386,642,970 552.347.100 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 193.321.485 24
30 PP2300276794 - Hoá chất xét nghiệm BIL-D 69,102,495 98.717.850 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 34.551.248 11
31 PP2300276795 - Hoá chất xét nghiệm BILIRUBIN DIRECT 5,710,950 8.158.500 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.855.475 1
32 PP2300276796 - Hoá chất xét nghiệm BILIRUBIN TOTAL 4,079,250 5.827.500 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.039.625 1
33 PP2300276797 - Hoá chất xét nghiệm BIL-TS 62,004,600 88.578.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 31.002.300 13
34 PP2300276798 - Hoá chất xét nghiệm CA 125 315,733,950 451.048.500 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 157.866.975 4
35 PP2300276799 - Hoá chất chuẩn CA 15-3 6,993,000 9.990.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.496.500 1
36 PP2300276800 - Hoá chất xét nghiệm CA 15-3 396,503,100 566.433.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 198.251.550 5
37 PP2300276801 - Hoá chất chuẩn CA 19-9 CALSET 11,188,800 15.984.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 5.594.400 1
38 PP2300276802 - Hoá chất xét nghiệm CA 19-9 220,279,500 314.685.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 110.139.750 3
39 PP2300276803 - Hoá chất xét nghiệm CA 72-4 14,685,300 20.979.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 7.342.650 1
40 PP2300276804 - Hoá chất xét nghiệm CARDIAC D-Dimer 382,000,500 545.715.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 191.000.250 17
41 PP2300276805 - Hoá chất chuẩn CA 125 CALSET 22,377,600 31.968.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 11.188.800 2
42 PP2300276806 - CARTRIDGE CL 138,646,011 198.065.730 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 69.323.006 2
43 PP2300276807 - CARTRIDGE K 155,328,516 221.897.880 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 77.664.258 2
44 PP2300276808 - CARTRIDGE NA 162,413,307 232.019.010 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 81.206.654 2
45 PP2300276809 - CL- MICRO ELECTRODE 21,037,500 30.053.572 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 10.518.750 1
46 PP2300276810 - K + MICRO ELECTRODE 21,037,500 30.053.572 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 10.518.750 1
47 PP2300276811 - CA ++ MICRO ELECTRODE 11,616,000 16.594.286 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 5.808.000 1
48 PP2300276812 - NA + MICRO ELECTRODE 11,876,900 16.967.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 5.938.450 1
49 PP2300276813 - PO2 MICRO ELECTRODE 48,727,800 69.611.143 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 24.363.900 1
50 PP2300276814 - PCO2 MICRO ELECTRODE 32,485,200 46.407.429 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 16.242.600 1
51 PP2300276815 - PH MICRO ELECTRODE 32,485,200 46.407.429 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 16.242.600 1
52 PP2300276816 - ELACTRODE 48,120,830 68.744.043 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 24.060.415 1
53 PP2300276817 - Hoá chất chuẩn CEA 6,993,000 9.990.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.496.500 1
54 PP2300276818 - Hoá chất xét nghiệm CEA 264,335,400 377.622.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 132.167.700 6
55 PP2300276819 - Hoá chất chuẩn CFAS 7,622,370 10.889.100 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.811.185 1
56 PP2300276820 - Hoá chất chuẩn CFAS 33,538,428 47.912.040 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 16.769.214 2
57 PP2300276821 - Hoá chất chuẩn CFAS LIPID 4,648,016 6.640.023 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.324.008 1
58 PP2300276822 - Hoá chất chuẩn CFAS LIPID 3,486,012 4.980.018 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.743.006 1
59 PP2300276823 - Hoá chất chuẩn CFAS PAC 7,629,363 10.899.090 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.814.682 1
60 PP2300276824 - Hoá chất chuẩn CFAS PROTEIN 10,442,880 14.918.400 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 5.221.440 1
61 PP2300276825 - Hoá chất chuẩn CFAS PROTEIN U 1,954,544 2.792.206 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 977.272 1
62 PP2300276826 - Hoá chất chuẩn CFAS PROTEIN 3,916,080 5.594.400 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.958.040 1
63 PP2300276827 - Hoá chất chuẩn CFAS PROTEIN U 5,863,632 8.376.618 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.931.816 1
64 PP2300276828 - Hoá chất xét nghiệm định lượng Cholinesterase 15,244,740 21.778.200 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 7.622.370 1
65 PP2300276829 - Hoá chất xét nghiệm định lượng CHOLESTEROL 45,454,500 64.935.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 22.727.250 6
66 PP2300276830 - Hoá chất xét nghiệm định lượng CHOLESTEROL 6,993,000 9.990.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.496.500 1
67 PP2300276831 - Hoá chất xét nghiệm CLEAN-CELL M 943,549,728 1.347.928.183 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 471.774.864 42
68 PP2300276832 - Cốc chứa mẫu SAMPLE CUP 5000PCS 123,802,074 176.860.106 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 61.901.037 8
69 PP2300276833 - Hoá chất chứng mức 1 xét nghiệm sinh hoá nướctiểu 48,552,000 69.360.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 24.276.000 2
70 PP2300276834 - Hoá chất chứng mức 2 xét nghiệm sinh hoá nước tiểu 48,552,000 69.360.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 24.276.000 2
71 PP2300276835 - Hoá chất chứng mức 3 xét nghiệm sinh hoá nước tiểu 48,552,000 69.360.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 24.276.000 2
72 PP2300276836 - Que thử sinh hoá nước tiểu 10 thông số 637,602,000 910.860.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 318.801.000 79
73 PP2300276837 - Hoá chất xét nghiệm định lượng CORTISOL 691,048,260 987.211.800 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 345.524.130 16
74 PP2300276838 - Hoá chất chuẩn CORTISOL CALSET 15,384,600 21.978.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 7.692.300 1
75 PP2300276839 - Hoá chất xét nghiệm định lượng CANXI 94,545,632 135.065.189 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 47.272.816 14
76 PP2300276840 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CREATININE 260,664,075 372.377.250 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 130.332.038 18
77 PP2300276841 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CREATININE 18,356,625 26.223.750 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 9.178.313 2
78 PP2300276842 - Hoá chất xét nghiệm định lượng CRP 251,538,240 359.340.343 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 125.769.120 5
79 PP2300276843 - Hoá chất xét nghiệm định lượng CRP 412,500,000 589.285.715 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 206.250.000 9
80 PP2300276844 - Hoá chất chuẩn CYFRA CALSET 10,489,500 14.985.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 5.244.750 1
81 PP2300276845 - Hoá chất xét nghiệm định lượng CYFRA 128,205,000 183.150.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 64.102.500 2
82 PP2300276846 - EcoTergent 67,668,051 96.668.645 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 33.834.026 3
83 PP2300276847 - ELEC CLEAN-CELL 350,176,695 500.252.422 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 175.088.348 18
84 PP2300276848 - Elec HBsAg Quant, 10 21,892,500 31.275.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 10.946.250 1
85 PP2300276849 - Hoá chất chuẩn HE4 23,520,000 33.600.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 11.760.000 1
86 PP2300276850 - Hoá chất chứng HE4 4,200,000 6.000.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.100.000 1
87 PP2300276851 - ELEC PRECICONTROL TROPONIN 15,120,000 21.600.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 7.560.000 2
88 PP2300276852 - ELEC TSH CALSET 39,627,000 56.610.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 19.813.500 3
89 PP2300276853 - Hoá chất xét nghiệm định lượng TROPONIN T 5,930,400,000 8.472.000.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.965.200.000 59
90 PP2300276854 - Hoá chất chuẩn TNT CALSET 43,050,000 61.500.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 21.525.000 4
91 PP2300276855 - ELECSYS PRECICONTROL®HIV 17,773,875 25.391.250 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 8.886.938 1
92 PP2300276856 - Hoá chất xét nghiệm định lượng ESTRADIOL 7,552,440 10.789.200 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.776.220 1
93 PP2300276857 - Hoá chất chuẩn ESTRADIOL CALSET 1,165,500 1.665.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 582.750 1
94 PP2300276858 - Hoá chất xét nghiệm ETHANOL 36,713,250 52.447.500 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 18.356.625 2
95 PP2300276859 - Hoá chất xét nghiệm ETHANOL 97,902,000 139.860.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 48.951.000 4
96 PP2300276860 - Hoá chất xét nghiệm FERRITINE 1,048,950,000 1.498.500.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 524.475.000 21
97 PP2300276861 - Hoá chất chuẩn FERRITINE CALSET 11,655,000 16.650.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 5.827.500 1
98 PP2300276862 - Hoá chất chuẩn FT3 CALSET 2,331,000 3.330.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.165.500 1
99 PP2300276863 - Hoá chất xét nghiệm tuyến giáp FT3 25,641,000 36.630.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 12.820.500 1
100 PP2300276864 - Hoá chất xét nghiệm tuyến giáp FT4 861,537,600 1.230.768.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 430.768.800 14
101 PP2300276865 - Hoá chất xét nghiệm FT4 CALSET 15,151,500 21.645.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 7.575.750 2
102 PP2300276866 - Hoá chất xét nghiệm GGT 149,230,620 213.186.600 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 74.615.310 14
103 PP2300276867 - Hoá chất xét nghiệm GLUCOSE 67,132,800 95.904.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 33.566.400 4
104 PP2300276868 - Hoá chất xét nghiệm GLUCOSE 153,846,000 219.780.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 76.923.000 10
105 PP2300276869 - Bóng đèn Halogen dùng cho máy sinh hoá 259,787,880 371.125.543 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 129.893.940 4
106 PP2300276870 - Hoá chất xét nghiệm định lượng HbA1C 228,671,120 326.673.029 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 114.335.560 4
107 PP2300276871 - Hoá chất chuẩn Hb 3,135,300 4.479.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.567.650 1
108 PP2300276872 - Hoá chất xét nghiệm định tính HBsAg 269,230,500 384.615.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 134.615.250 5
109 PP2300276873 - Hoá chất xét nghiệm HBsAg 533,332,800 761.904.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 266.666.400 18
110 PP2300276874 - Hoá chất chuẩn HCG-BETA 26,806,500 38.295.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 13.403.250 2
111 PP2300276875 - Hoá chất xét nghiệm nội tiết HCG + BETA 219,230,550 313.186.500 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 109.615.275 5
112 PP2300276876 - Hoá chất xét nghiệm HE4 134,400,000 192.000.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 67.200.000 1
113 PP2300276877 - Hoá chất xét nghiệm SẮT huyết thanh 4,446,385 6.351.979 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.223.193 1
114 PP2300276878 - Dung dịch rửa máy có tính kiềm: ISE CLEANING SOLUTION 35,782,089 51.117.270 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 17.891.045 2
115 PP2300276879 - Dung dịch rửa máy có tính kiềm ISE CLEANING SOLUTION 5,111,727 7.302.468 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.555.864 1
116 PP2300276880 - Dung dịch pha loãng ISE DILUENT 21,503,475 30.719.250 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 10.751.738 1
117 PP2300276881 - Dung dịch pha loãng ISE DILUENT 73,076,840 104.395.486 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 36.538.420 4
118 PP2300276882 - Dung dịch pha loãng ISE DILUENT 43,006,950 61.438.500 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 21.503.475 1
119 PP2300276883 - ISE INT.STAND G2 COBAS C/HIT 146,153,680 208.790.972 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 73.076.840 7
120 PP2300276884 - Hoá chất chuẩn nền ISE INTERNAL STANDARD 136,887,975 195.554.250 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 68.443.988 3
121 PP2300276885 - Hoá chất chuẩn nền ISE INTERNAL STANDARD 76,048,875 108.641.250 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 38.024.438 2
122 PP2300276886 - Hoá chất xét nghiệm ISE REFERELECTODE 31,118,850 44.455.500 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 15.559.425 1
123 PP2300276887 - ISE REFERELECTROLYTE 20,461,500 29.230.715 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 10.230.750 5
124 PP2300276888 - ISE REFERELECTROLYTE 5X300ML 37,342,620 53.346.600 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 18.671.310 1
125 PP2300276889 - ISE STANDARD HIGH 4,895,100 6.993.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.447.550 2
126 PP2300276890 - ISE STANDARD HIGH10X3ML 10,442,880 14.918.400 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 5.221.440 3
127 PP2300276891 - ISE STANDARD LOW 4,895,100 6.993.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.447.550 2
128 PP2300276892 - ISE STANDARD LOW 10X3ML 10,442,880 14.918.400 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 5.221.440 3
129 PP2300276893 - LACT 100T COBAS C INT 160,650,484 229.500.692 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 80.325.242 28
130 PP2300276894 - Bóng đèn Halogen dùng cho máy sinh hoá 32,967,000 47.095.715 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 16.483.500 1
131 PP2300276895 - Hoá chất xét nghiệm định lượng LDHI 35,794,836 51.135.480 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 17.897.418 4
132 PP2300276896 - LDL CHOLESTEROL 30,594,380 43.706.258 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 15.297.190 1
133 PP2300276897 - Hoá chất xét nghiệm định lượng LIPASE 25,407,900 36.297.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 12.703.950 1
134 PP2300276898 - Hoá chất xét nghiệm định lưộng LIPASE 193,100,040 275.857.200 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 96.550.020 7
135 PP2300276899 - Hoá chất xét nghiệm MAGNESIUM 56,697,900 80.997.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 28.348.950 9
136 PP2300276900 - Hoá chất xét nghiệm định lượng MAGNESIUM 31,958,850 45.655.500 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 15.979.425 5
137 PP2300276901 - Dung dịch rửa kim 8,662,500 12.375.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 4.331.250 2
138 PP2300276902 - Dung dịch rửa kim 6,549,444 9.356.349 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.274.722 1
139 PP2300276903 - Dung dịch pha loãng mãu NACL 9% 4,568,760 6.526.800 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.284.380 1
140 PP2300276904 - Dung dịch pha loãng mãu NACL 9% 1,142,190 1.631.700 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 571.095 1
141 PP2300276905 - Dung dịch pha loãng mãu NACL 9% 1,644,752 2.349.646 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 822.376 1
142 PP2300276906 - NAOH 6,357,690 9.082.415 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.178.845 3
143 PP2300276907 - NAOH 62,656,092 89.508.703 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 31.328.046 3
144 PP2300276908 - NAOH-D, COBAS C 53,192,673 75.989.533 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 26.596.337 21
145 PP2300276909 - NAOH-D/BASIC WASH 2x1,8L 295,875,990 422.679.986 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 147.937.995 15
146 PP2300276910 - NH3 /ETH/CO2 Calirator 7,881,114 11.258.735 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.940.557 1
147 PP2300276911 - NH3 /ETH/CO2 Control A 12,195,792 17.422.560 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 6.097.896 1
148 PP2300276912 - NH3 /ETH/CO2 Control N 16,261,056 23.230.080 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 8.130.528 1
149 PP2300276913 - NH3L 150T COBAS C INTE 76,225 108.893 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 38.113 1
150 PP2300276914 - PAPP-A 8,400,000 12.000.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 4.200.000 1
151 PP2300276915 - PAPP-A CALSET 6,300,000 9.000.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.150.000 1
152 PP2300276916 - PCT BRAHMS ELECSYS,COBAS E 3,095,568,000 4.422.240.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.547.784.000 14
153 PP2300276917 - PHOS GEN.2, 250T,C, INTE 3,811,190 5.444.558 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.905.595 1
154 PP2300276918 - Hoá chất chứng: PRECICONTROL ANTI HCV 24,358,950 34.798.500 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 12.179.475 1
155 PP2300276919 - Hoá chất chứng: PRECICONTROL CARDIAC 30,442,860 43.489.800 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 15.221.430 2
156 PP2300276920 - Hoá chất chứng: PreciControlHBA1C Norm 84,000,000 120.000.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 42.000.000 2
157 PP2300276921 - Hoá chất chứng: PreciControlHBA1C Path 86,100,000 123.000.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 43.050.000 2
158 PP2300276922 - Hoá chất chứng PRECICTL ANTI-HBE 9,272,000 13.245.715 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 4.636.000 1
159 PP2300276923 - Hoá chất chứng PRECICTL ANTI-HBS ELEC 13,053,600 18.648.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 6.526.800 1
160 PP2300276924 - Hoá chất chứng PreciCtrl CC Multi 1 33,600,000 48.000.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 16.800.000 1
161 PP2300276925 - Hoá chất chứng PreciCtrl CC Multi 2 33,600,000 48.000.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 16.800.000 1
162 PP2300276926 - Hoá chất chứng PRECICTRL HBEAG ELEC 6,993,000 9.990.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.496.500 1
163 PP2300276927 - Hoá chất chứng PRECICTRL HBSAG 2 ELEC 17,948,700 25.641.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 8.974.350 1
164 PP2300276928 - Hoá chất chứng PRECICTRL UNIVERSAL ELEC 19,580,400 27.972.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 9.790.200 2
165 PP2300276929 - Hoá chất chứng PRECINORM PROTEIN 2,174,824 3.106.892 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.087.412 1
166 PP2300276930 - Hoá chất chứng PRECINORM PROTEIN 13,048,944 18.641.349 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 6.524.472 1
167 PP2300276931 - Hoá chất chứng PRECIPATH PROTEIN PPP 3X1ML 14,979,012 21.398.589 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 7.489.506 1
168 PP2300276932 - Dung dịch rửa máy PRECLEAN M 465,135,066 664.478.666 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 232.567.533 31
169 PP2300276933 - Hoá chất chứng: PRECTL RUBELLA IGG ELEC 1,631,700 2.331.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 815.850 1
170 PP2300276934 - Hoá chất chứng: PRECTL RUBELLA IGM ELEC 6,526,800 9.324.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.263.400 1
171 PP2300276935 - Dung dịch rửa máy PROBE WASH M ELECSYS 21,396,804 30.566.863 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 10.698.402 2
172 PP2300276936 - Hoá chất chuẩn PROBNP CS 23,940,000 34.200.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 11.970.000 2
173 PP2300276937 - Hoá chất xét nghiệm định lượng PROBNP GEN.2 10,426,080,000 14.894.400.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 5.213.040.000 36
174 PP2300276938 - PROCELL ELEC 353,593,053 505.132.933 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 176.796.527 18
175 PP2300276939 - PROCELL M 2*2 L ELEC 956,218,824 1.366.026.892 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 478.109.412 50
176 PP2300276940 - Hoá chất chuẩn Calset PSA 6,993,000 9.990.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.496.500 1
177 PP2300276941 - Hoá chất xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 288,461,250 412.087.500 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 144.230.625 5
178 PP2300276942 - PTH ELECSYS,COBAS E 54,020,930 77.172.758 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 27.010.465 1
179 PP2300276943 - REACTION CELL 73,260,000 104.657.143 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 36.630.000 1
180 PP2300276944 - REACTION CELL COBAS C501 188,034,000 268.620.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 94.017.000 1
181 PP2300276945 - REF MICRO ELECTRODE 35,392,500 50.560.715 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 17.696.250 1
182 PP2300276946 - REFERENCE ELECTRODE 117,628,698 168.040.998 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 58.814.349 1
183 PP2300276947 - RUBELLA IGG ELEC 158,974,200 227.106.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 79.487.100 3
184 PP2300276948 - RUBELLA IGM ELEC 227,622,150 325.174.500 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 113.811.075 3
185 PP2300276949 - S1 RINSE SOLUTION 183,920,000 262.742.858 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 91.960.000 2
186 PP2300276950 - S2 FLUID PACK 452,760,000 646.800.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 226.380.000 5
187 PP2300276951 - SCCS Cobas C 423,846 605.495 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 211.923 1
188 PP2300276952 - SENSOR CONTACT (SCON) 12,251,250 17.501.786 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 6.125.625 1
189 PP2300276953 - SMS 4,238,460 6.054.943 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.119.230 2
190 PP2300276954 - SMS, COBAS C 54,676,134 78.108.763 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 27.338.067 22
191 PP2300276955 - SYS WASH ELECSYS 81,977,940 117.111.343 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 40.988.970 5
192 PP2300276956 - T3 CS ELECSYS KIT 25,641,000 36.630.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 12.820.500 2
193 PP2300276957 - T3 RP ELECSYS KIT 835,896,600 1.194.138.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 417.948.300 14
194 PP2300276958 - T4 CS GEN.2 ELEC 6,993,000 9.990.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.496.500 1
195 PP2300276959 - T4 GEN.2 ELECSYS,COBAS E 76,923,000 109.890.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 38.461.500 2
196 PP2300276960 - TOTAL PROTEIN 2,622,375 3.746.250 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.311.188 1
197 PP2300276961 - TOTAL PROTEIN Urine/CSF 2,668,996 3.812.852 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.334.498 1
198 PP2300276962 - TP G2 300T COBAS C/INTEGRA 90,734,175 129.620.250 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 45.367.088 15
199 PP2300276963 - TPUC 150T COBAS C, INT 29,358,956 41.941.366 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 14.679.478 2
200 PP2300276964 - Transferrin 3,811,186 5.444.552 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.905.593 1
201 PP2300276965 - Triglycerid 125,213,248 178.876.069 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 62.606.624 15
202 PP2300276966 - Hoá chất xét nghiệm định lượng TRIGLYCERID 7,237,760 10.339.658 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.618.880 1
203 PP2300276967 - Hoá chất xét nghiệm tuyến giáp TSH 861,537,600 1.230.768.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 430.768.800 14
204 PP2300276968 - Hoá chất xét nghiệm Acid Uric 62,600,283 89.428.976 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 31.300.142 7
205 PP2300276969 - UNIVERSAL DILUENT ELEC 102,797,100 146.853.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 51.398.550 6
206 PP2300276970 - UREA 30,489,480 43.556.400 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 15.244.740 2
207 PP2300276971 - Hoá chất xét nghiệm định lượng UREA 541,188,270 773.126.100 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 270.594.135 30
208 PP2300276972 - Uric Acid 8,135,190 11.621.700 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 4.067.595 1
209 PP2300276973 - HIV combi PT 483,000,000 690.000.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 241.500.000 10
Hóa chất xét nghiệm HbA1c Heamolyzing
Mã phần lô PP2300276765
Giá từng phần lô 20,326,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.037.600
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.163.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chuẩn Cfas HbA1c
Mã phần lô PP2300276766
Giá từng phần lô 22,867,110
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.667.300
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.433.555
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy ACID WASH
Mã phần lô PP2300276767
Giá từng phần lô 6,991,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.987.172
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.495.510
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm miễn dịch HbA1c
Mã phần lô PP2300276768
Giá từng phần lô 285,838,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.341.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.919.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ecotergent
Mã phần lô PP2300276769
Giá từng phần lô 12,715,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.164.786
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.357.675
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chứng PreciControl HbA1c Control NormL
Mã phần lô PP2300276770
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chứng PreciControl HbA1c Control Path
Mã phần lô PP2300276771
Giá từng phần lô 103,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.600.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HDL- Cholesterol
Mã phần lô PP2300276772
Giá từng phần lô 10,671,318
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.244.740
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.335.659
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ACTIVATOR
Mã phần lô PP2300276773
Giá từng phần lô 7,011,648
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.016.640
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.505.824
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ACTIVATOR
Mã phần lô PP2300276774
Giá từng phần lô 17,529,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.041.600
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.764.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chuẩn AFP CALSET
Mã phần lô PP2300276775
Giá từng phần lô 20,979,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.970.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.489.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2300276776
Giá từng phần lô 751,467,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.073.525.400
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.733.890
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm ALB BCG
Mã phần lô PP2300276777
Giá từng phần lô 41,548,986
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.355.695
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.774.493
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm ALBUMIN
Mã phần lô PP2300276778
Giá từng phần lô 2,715,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.879.458
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.357.810
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm ALT/GPT
Mã phần lô PP2300276779
Giá từng phần lô 20,349,630
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.070.900
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.174.815
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm ALTL
Mã phần lô PP2300276780
Giá từng phần lô 387,999,612
Yêu cầu doanh thu bình quân 554.285.160
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.999.806
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AMYLASE
Mã phần lô PP2300276781
Giá từng phần lô 19,055,930
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.222.758
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.527.965
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm AMYLASE
Mã phần lô PP2300276782
Giá từng phần lô 99,090,836
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.558.338
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.545.418
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm ANTI-HBC IGM
Mã phần lô PP2300276783
Giá từng phần lô 40,792,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.275.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.396.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm ANTI-HBE
Mã phần lô PP2300276784
Giá từng phần lô 254,545,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.636.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.272.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm ANTI-HBS
Mã phần lô PP2300276785
Giá từng phần lô 153,846,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.780.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.923.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm Anti-HCV
Mã phần lô PP2300276786
Giá từng phần lô 1,083,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.548.450.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 541.957.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm ASLO
Mã phần lô PP2300276787
Giá từng phần lô 7,622,370
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.889.100
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.811.185
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm ASLO TQ
Mã phần lô PP2300276788
Giá từng phần lô 22,867,110
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.667.300
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.433.555
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ASSAY CUP ELEC 2010
Mã phần lô PP2300276789
Giá từng phần lô 41,587,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.410.372
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.793.630
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ASSAY TIP ELEC
Mã phần lô PP2300276790
Giá từng phần lô 79,975,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.250.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.987.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ASSAY TIP/CUP E170
Mã phần lô PP2300276791
Giá từng phần lô 721,777,056
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.031.110.080
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.888.528
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm AST/GOT
Mã phần lô PP2300276792
Giá từng phần lô 20,349,630
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.070.900
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.174.815
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm ASTL
Mã phần lô PP2300276793
Giá từng phần lô 386,642,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 552.347.100
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.321.485
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm BIL-D
Mã phần lô PP2300276794
Giá từng phần lô 69,102,495
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.717.850
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.551.248
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm BILIRUBIN DIRECT
Mã phần lô PP2300276795
Giá từng phần lô 5,710,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.158.500
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.855.475
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm BILIRUBIN TOTAL
Mã phần lô PP2300276796
Giá từng phần lô 4,079,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.827.500
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.039.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm BIL-TS
Mã phần lô PP2300276797
Giá từng phần lô 62,004,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.578.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.002.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2300276798
Giá từng phần lô 315,733,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 451.048.500
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.866.975
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chuẩn CA 15-3
Mã phần lô PP2300276799
Giá từng phần lô 6,993,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.990.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.496.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2300276800
Giá từng phần lô 396,503,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 566.433.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.251.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chuẩn CA 19-9 CALSET
Mã phần lô PP2300276801
Giá từng phần lô 11,188,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.984.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.594.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2300276802
Giá từng phần lô 220,279,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.685.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.139.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm CA 72-4
Mã phần lô PP2300276803
Giá từng phần lô 14,685,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.979.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.342.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm CARDIAC D-Dimer
Mã phần lô PP2300276804
Giá từng phần lô 382,000,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.715.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.000.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chuẩn CA 125 CALSET
Mã phần lô PP2300276805
Giá từng phần lô 22,377,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.968.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.188.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CARTRIDGE CL
Mã phần lô PP2300276806
Giá từng phần lô 138,646,011
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.065.730
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.323.006
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CARTRIDGE K
Mã phần lô PP2300276807
Giá từng phần lô 155,328,516
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.897.880
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.664.258
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CARTRIDGE NA
Mã phần lô PP2300276808
Giá từng phần lô 162,413,307
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.019.010
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.206.654
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CL- MICRO ELECTRODE
Mã phần lô PP2300276809
Giá từng phần lô 21,037,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.053.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.518.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
K + MICRO ELECTRODE
Mã phần lô PP2300276810
Giá từng phần lô 21,037,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.053.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.518.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA ++ MICRO ELECTRODE
Mã phần lô PP2300276811
Giá từng phần lô 11,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.594.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NA + MICRO ELECTRODE
Mã phần lô PP2300276812
Giá từng phần lô 11,876,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.967.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.938.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PO2 MICRO ELECTRODE
Mã phần lô PP2300276813
Giá từng phần lô 48,727,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.611.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.363.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PCO2 MICRO ELECTRODE
Mã phần lô PP2300276814
Giá từng phần lô 32,485,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.407.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.242.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PH MICRO ELECTRODE
Mã phần lô PP2300276815
Giá từng phần lô 32,485,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.407.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.242.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ELACTRODE
Mã phần lô PP2300276816
Giá từng phần lô 48,120,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.744.043
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.060.415
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chuẩn CEA
Mã phần lô PP2300276817
Giá từng phần lô 6,993,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.990.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.496.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2300276818
Giá từng phần lô 264,335,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.622.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.167.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chuẩn CFAS
Mã phần lô PP2300276819
Giá từng phần lô 7,622,370
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.889.100
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.811.185
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chuẩn CFAS
Mã phần lô PP2300276820
Giá từng phần lô 33,538,428
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.912.040
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.769.214
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chuẩn CFAS LIPID
Mã phần lô PP2300276821
Giá từng phần lô 4,648,016
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.640.023
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.324.008
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chuẩn CFAS LIPID
Mã phần lô PP2300276822
Giá từng phần lô 3,486,012
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.980.018
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.743.006
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chuẩn CFAS PAC
Mã phần lô PP2300276823
Giá từng phần lô 7,629,363
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.899.090
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.814.682
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chuẩn CFAS PROTEIN
Mã phần lô PP2300276824
Giá từng phần lô 10,442,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.918.400
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.221.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chuẩn CFAS PROTEIN U
Mã phần lô PP2300276825
Giá từng phần lô 1,954,544
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.792.206
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 977.272
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chuẩn CFAS PROTEIN
Mã phần lô PP2300276826
Giá từng phần lô 3,916,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.594.400
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.958.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chuẩn CFAS PROTEIN U
Mã phần lô PP2300276827
Giá từng phần lô 5,863,632
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.376.618
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.931.816
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm định lượng Cholinesterase
Mã phần lô PP2300276828
Giá từng phần lô 15,244,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.778.200
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.622.370
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm định lượng CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2300276829
Giá từng phần lô 45,454,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.935.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.727.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm định lượng CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2300276830
Giá từng phần lô 6,993,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.990.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.496.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm CLEAN-CELL M
Mã phần lô PP2300276831
Giá từng phần lô 943,549,728
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.347.928.183
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 471.774.864
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc chứa mẫu SAMPLE CUP 5000PCS
Mã phần lô PP2300276832
Giá từng phần lô 123,802,074
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.860.106
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.901.037
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chứng mức 1 xét nghiệm sinh hoá nướctiểu
Mã phần lô PP2300276833
Giá từng phần lô 48,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.360.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chứng mức 2 xét nghiệm sinh hoá nước tiểu
Mã phần lô PP2300276834
Giá từng phần lô 48,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.360.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chứng mức 3 xét nghiệm sinh hoá nước tiểu
Mã phần lô PP2300276835
Giá từng phần lô 48,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.360.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử sinh hoá nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2300276836
Giá từng phần lô 637,602,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 910.860.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.801.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 79
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm định lượng CORTISOL
Mã phần lô PP2300276837
Giá từng phần lô 691,048,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 987.211.800
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.524.130
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chuẩn CORTISOL CALSET
Mã phần lô PP2300276838
Giá từng phần lô 15,384,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.978.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.692.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm định lượng CANXI
Mã phần lô PP2300276839
Giá từng phần lô 94,545,632
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.065.189
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.272.816
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng CREATININE
Mã phần lô PP2300276840
Giá từng phần lô 260,664,075
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.377.250
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.332.038
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng CREATININE
Mã phần lô PP2300276841
Giá từng phần lô 18,356,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.223.750
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.178.313
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2300276842
Giá từng phần lô 251,538,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.340.343
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.769.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2300276843
Giá từng phần lô 412,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chuẩn CYFRA CALSET
Mã phần lô PP2300276844
Giá từng phần lô 10,489,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.985.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.244.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm định lượng CYFRA
Mã phần lô PP2300276845
Giá từng phần lô 128,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.150.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
EcoTergent
Mã phần lô PP2300276846
Giá từng phần lô 67,668,051
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.668.645
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.834.026
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ELEC CLEAN-CELL
Mã phần lô PP2300276847
Giá từng phần lô 350,176,695
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.252.422
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.088.348
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Elec HBsAg Quant, 10
Mã phần lô PP2300276848
Giá từng phần lô 21,892,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.275.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.946.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chuẩn HE4
Mã phần lô PP2300276849
Giá từng phần lô 23,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.600.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chứng HE4
Mã phần lô PP2300276850
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ELEC PRECICONTROL TROPONIN
Mã phần lô PP2300276851
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ELEC TSH CALSET
Mã phần lô PP2300276852
Giá từng phần lô 39,627,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.610.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.813.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm định lượng TROPONIN T
Mã phần lô PP2300276853
Giá từng phần lô 5,930,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.472.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.965.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 59
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chuẩn TNT CALSET
Mã phần lô PP2300276854
Giá từng phần lô 43,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ELECSYS PRECICONTROL®HIV
Mã phần lô PP2300276855
Giá từng phần lô 17,773,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.391.250
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.886.938
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm định lượng ESTRADIOL
Mã phần lô PP2300276856
Giá từng phần lô 7,552,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.789.200
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.776.220
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chuẩn ESTRADIOL CALSET
Mã phần lô PP2300276857
Giá từng phần lô 1,165,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.665.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 582.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm ETHANOL
Mã phần lô PP2300276858
Giá từng phần lô 36,713,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.447.500
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.356.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm ETHANOL
Mã phần lô PP2300276859
Giá từng phần lô 97,902,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.860.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.951.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm FERRITINE
Mã phần lô PP2300276860
Giá từng phần lô 1,048,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.498.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 524.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chuẩn FERRITINE CALSET
Mã phần lô PP2300276861
Giá từng phần lô 11,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.650.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.827.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chuẩn FT3 CALSET
Mã phần lô PP2300276862
Giá từng phần lô 2,331,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.330.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.165.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm tuyến giáp FT3
Mã phần lô PP2300276863
Giá từng phần lô 25,641,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.630.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.820.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm tuyến giáp FT4
Mã phần lô PP2300276864
Giá từng phần lô 861,537,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.230.768.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 430.768.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm FT4 CALSET
Mã phần lô PP2300276865
Giá từng phần lô 15,151,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.645.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.575.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm GGT
Mã phần lô PP2300276866
Giá từng phần lô 149,230,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.186.600
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.615.310
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm GLUCOSE
Mã phần lô PP2300276867
Giá từng phần lô 67,132,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.904.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.566.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm GLUCOSE
Mã phần lô PP2300276868
Giá từng phần lô 153,846,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.780.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.923.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn Halogen dùng cho máy sinh hoá
Mã phần lô PP2300276869
Giá từng phần lô 259,787,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.125.543
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.893.940
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm định lượng HbA1C
Mã phần lô PP2300276870
Giá từng phần lô 228,671,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.673.029
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.335.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chuẩn Hb
Mã phần lô PP2300276871
Giá từng phần lô 3,135,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.479.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.567.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm định tính HBsAg
Mã phần lô PP2300276872
Giá từng phần lô 269,230,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.615.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.615.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2300276873
Giá từng phần lô 533,332,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 761.904.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.666.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chuẩn HCG-BETA
Mã phần lô PP2300276874
Giá từng phần lô 26,806,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.295.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.403.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm nội tiết HCG + BETA
Mã phần lô PP2300276875
Giá từng phần lô 219,230,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.186.500
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.615.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm HE4
Mã phần lô PP2300276876
Giá từng phần lô 134,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm SẮT huyết thanh
Mã phần lô PP2300276877
Giá từng phần lô 4,446,385
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.351.979
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.223.193
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy có tính kiềm: ISE CLEANING SOLUTION
Mã phần lô PP2300276878
Giá từng phần lô 35,782,089
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.117.270
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.891.045
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy có tính kiềm ISE CLEANING SOLUTION
Mã phần lô PP2300276879
Giá từng phần lô 5,111,727
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.302.468
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.555.864
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng ISE DILUENT
Mã phần lô PP2300276880
Giá từng phần lô 21,503,475
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.719.250
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.751.738
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng ISE DILUENT
Mã phần lô PP2300276881
Giá từng phần lô 73,076,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.395.486
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.538.420
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng ISE DILUENT
Mã phần lô PP2300276882
Giá từng phần lô 43,006,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.438.500
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.503.475
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ISE INT.STAND G2 COBAS C/HIT
Mã phần lô PP2300276883
Giá từng phần lô 146,153,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.790.972
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.076.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chuẩn nền ISE INTERNAL STANDARD
Mã phần lô PP2300276884
Giá từng phần lô 136,887,975
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.554.250
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.443.988
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chuẩn nền ISE INTERNAL STANDARD
Mã phần lô PP2300276885
Giá từng phần lô 76,048,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.641.250
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.024.438
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm ISE REFERELECTODE
Mã phần lô PP2300276886
Giá từng phần lô 31,118,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.455.500
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.559.425
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ISE REFERELECTROLYTE
Mã phần lô PP2300276887
Giá từng phần lô 20,461,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.230.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.230.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ISE REFERELECTROLYTE 5X300ML
Mã phần lô PP2300276888
Giá từng phần lô 37,342,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.346.600
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.671.310
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ISE STANDARD HIGH
Mã phần lô PP2300276889
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.993.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ISE STANDARD HIGH10X3ML
Mã phần lô PP2300276890
Giá từng phần lô 10,442,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.918.400
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.221.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ISE STANDARD LOW
Mã phần lô PP2300276891
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.993.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ISE STANDARD LOW 10X3ML
Mã phần lô PP2300276892
Giá từng phần lô 10,442,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.918.400
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.221.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
LACT 100T COBAS C INT
Mã phần lô PP2300276893
Giá từng phần lô 160,650,484
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.500.692
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.325.242
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn Halogen dùng cho máy sinh hoá
Mã phần lô PP2300276894
Giá từng phần lô 32,967,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.095.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.483.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm định lượng LDHI
Mã phần lô PP2300276895
Giá từng phần lô 35,794,836
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.135.480
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.897.418
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
LDL CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2300276896
Giá từng phần lô 30,594,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.706.258
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.297.190
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm định lượng LIPASE
Mã phần lô PP2300276897
Giá từng phần lô 25,407,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.297.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.703.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm định lưộng LIPASE
Mã phần lô PP2300276898
Giá từng phần lô 193,100,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.857.200
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.550.020
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm MAGNESIUM
Mã phần lô PP2300276899
Giá từng phần lô 56,697,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.997.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.348.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm định lượng MAGNESIUM
Mã phần lô PP2300276900
Giá từng phần lô 31,958,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.655.500
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.979.425
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa kim
Mã phần lô PP2300276901
Giá từng phần lô 8,662,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.375.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.331.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa kim
Mã phần lô PP2300276902
Giá từng phần lô 6,549,444
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.356.349
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.274.722
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng mãu NACL 9%
Mã phần lô PP2300276903
Giá từng phần lô 4,568,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.526.800
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.284.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng mãu NACL 9%
Mã phần lô PP2300276904
Giá từng phần lô 1,142,190
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.631.700
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 571.095
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng mãu NACL 9%
Mã phần lô PP2300276905
Giá từng phần lô 1,644,752
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.349.646
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 822.376
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NAOH
Mã phần lô PP2300276906
Giá từng phần lô 6,357,690
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.082.415
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.178.845
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NAOH
Mã phần lô PP2300276907
Giá từng phần lô 62,656,092
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.508.703
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.328.046
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NAOH-D, COBAS C
Mã phần lô PP2300276908
Giá từng phần lô 53,192,673
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.989.533
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.596.337
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NAOH-D/BASIC WASH 2x1,8L
Mã phần lô PP2300276909
Giá từng phần lô 295,875,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 422.679.986
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.937.995
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NH3 /ETH/CO2 Calirator
Mã phần lô PP2300276910
Giá từng phần lô 7,881,114
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.258.735
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.940.557
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NH3 /ETH/CO2 Control A
Mã phần lô PP2300276911
Giá từng phần lô 12,195,792
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.422.560
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.097.896
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NH3 /ETH/CO2 Control N
Mã phần lô PP2300276912
Giá từng phần lô 16,261,056
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.230.080
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.130.528
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NH3L 150T COBAS C INTE
Mã phần lô PP2300276913
Giá từng phần lô 76,225
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.893
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.113
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PAPP-A
Mã phần lô PP2300276914
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PAPP-A CALSET
Mã phần lô PP2300276915
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PCT BRAHMS ELECSYS,COBAS E
Mã phần lô PP2300276916
Giá từng phần lô 3,095,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.422.240.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.547.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PHOS GEN.2, 250T,C, INTE
Mã phần lô PP2300276917
Giá từng phần lô 3,811,190
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.444.558
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.905.595
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chứng: PRECICONTROL ANTI HCV
Mã phần lô PP2300276918
Giá từng phần lô 24,358,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.798.500
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.179.475
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chứng: PRECICONTROL CARDIAC
Mã phần lô PP2300276919
Giá từng phần lô 30,442,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.489.800
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.221.430
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chứng: PreciControlHBA1C Norm
Mã phần lô PP2300276920
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chứng: PreciControlHBA1C Path
Mã phần lô PP2300276921
Giá từng phần lô 86,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chứng PRECICTL ANTI-HBE
Mã phần lô PP2300276922
Giá từng phần lô 9,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.245.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chứng PRECICTL ANTI-HBS ELEC
Mã phần lô PP2300276923
Giá từng phần lô 13,053,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.648.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.526.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chứng PreciCtrl CC Multi 1
Mã phần lô PP2300276924
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chứng PreciCtrl CC Multi 2
Mã phần lô PP2300276925
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chứng PRECICTRL HBEAG ELEC
Mã phần lô PP2300276926
Giá từng phần lô 6,993,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.990.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.496.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chứng PRECICTRL HBSAG 2 ELEC
Mã phần lô PP2300276927
Giá từng phần lô 17,948,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.641.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.974.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chứng PRECICTRL UNIVERSAL ELEC
Mã phần lô PP2300276928
Giá từng phần lô 19,580,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.972.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.790.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chứng PRECINORM PROTEIN
Mã phần lô PP2300276929
Giá từng phần lô 2,174,824
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.106.892
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.087.412
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chứng PRECINORM PROTEIN
Mã phần lô PP2300276930
Giá từng phần lô 13,048,944
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.641.349
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.524.472
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chứng PRECIPATH PROTEIN PPP 3X1ML
Mã phần lô PP2300276931
Giá từng phần lô 14,979,012
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.398.589
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.489.506
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy PRECLEAN M
Mã phần lô PP2300276932
Giá từng phần lô 465,135,066
Yêu cầu doanh thu bình quân 664.478.666
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.567.533
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chứng: PRECTL RUBELLA IGG ELEC
Mã phần lô PP2300276933
Giá từng phần lô 1,631,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.331.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 815.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chứng: PRECTL RUBELLA IGM ELEC
Mã phần lô PP2300276934
Giá từng phần lô 6,526,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.324.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.263.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy PROBE WASH M ELECSYS
Mã phần lô PP2300276935
Giá từng phần lô 21,396,804
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.566.863
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.698.402
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chuẩn PROBNP CS
Mã phần lô PP2300276936
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm định lượng PROBNP GEN.2
Mã phần lô PP2300276937
Giá từng phần lô 10,426,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.894.400.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.213.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PROCELL ELEC
Mã phần lô PP2300276938
Giá từng phần lô 353,593,053
Yêu cầu doanh thu bình quân 505.132.933
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.796.527
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PROCELL M 2*2 L ELEC
Mã phần lô PP2300276939
Giá từng phần lô 956,218,824
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.366.026.892
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 478.109.412
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chuẩn Calset PSA
Mã phần lô PP2300276940
Giá từng phần lô 6,993,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.990.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.496.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2300276941
Giá từng phần lô 288,461,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.087.500
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.230.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PTH ELECSYS,COBAS E
Mã phần lô PP2300276942
Giá từng phần lô 54,020,930
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.172.758
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.010.465
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
REACTION CELL
Mã phần lô PP2300276943
Giá từng phần lô 73,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.657.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
REACTION CELL COBAS C501
Mã phần lô PP2300276944
Giá từng phần lô 188,034,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.620.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.017.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
REF MICRO ELECTRODE
Mã phần lô PP2300276945
Giá từng phần lô 35,392,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.560.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.696.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
REFERENCE ELECTRODE
Mã phần lô PP2300276946
Giá từng phần lô 117,628,698
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.040.998
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.814.349
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
RUBELLA IGG ELEC
Mã phần lô PP2300276947
Giá từng phần lô 158,974,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.106.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.487.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
RUBELLA IGM ELEC
Mã phần lô PP2300276948
Giá từng phần lô 227,622,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.174.500
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.811.075
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
S1 RINSE SOLUTION
Mã phần lô PP2300276949
Giá từng phần lô 183,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.742.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
S2 FLUID PACK
Mã phần lô PP2300276950
Giá từng phần lô 452,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 646.800.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SCCS Cobas C
Mã phần lô PP2300276951
Giá từng phần lô 423,846
Yêu cầu doanh thu bình quân 605.495
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.923
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SENSOR CONTACT (SCON)
Mã phần lô PP2300276952
Giá từng phần lô 12,251,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.501.786
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.125.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SMS
Mã phần lô PP2300276953
Giá từng phần lô 4,238,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.054.943
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.119.230
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SMS, COBAS C
Mã phần lô PP2300276954
Giá từng phần lô 54,676,134
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.108.763
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.338.067
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SYS WASH ELECSYS
Mã phần lô PP2300276955
Giá từng phần lô 81,977,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.111.343
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.988.970
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
T3 CS ELECSYS KIT
Mã phần lô PP2300276956
Giá từng phần lô 25,641,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.630.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.820.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
T3 RP ELECSYS KIT
Mã phần lô PP2300276957
Giá từng phần lô 835,896,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.194.138.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 417.948.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
T4 CS GEN.2 ELEC
Mã phần lô PP2300276958
Giá từng phần lô 6,993,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.990.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.496.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
T4 GEN.2 ELECSYS,COBAS E
Mã phần lô PP2300276959
Giá từng phần lô 76,923,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.890.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.461.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TOTAL PROTEIN
Mã phần lô PP2300276960
Giá từng phần lô 2,622,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.746.250
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.311.188
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TOTAL PROTEIN Urine/CSF
Mã phần lô PP2300276961
Giá từng phần lô 2,668,996
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.812.852
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.334.498
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TP G2 300T COBAS C/INTEGRA
Mã phần lô PP2300276962
Giá từng phần lô 90,734,175
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.620.250
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.367.088
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TPUC 150T COBAS C, INT
Mã phần lô PP2300276963
Giá từng phần lô 29,358,956
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.941.366
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.679.478
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Transferrin
Mã phần lô PP2300276964
Giá từng phần lô 3,811,186
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.444.552
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.905.593
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Triglycerid
Mã phần lô PP2300276965
Giá từng phần lô 125,213,248
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.876.069
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.606.624
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm định lượng TRIGLYCERID
Mã phần lô PP2300276966
Giá từng phần lô 7,237,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.339.658
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.618.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm tuyến giáp TSH
Mã phần lô PP2300276967
Giá từng phần lô 861,537,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.230.768.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 430.768.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm Acid Uric
Mã phần lô PP2300276968
Giá từng phần lô 62,600,283
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.428.976
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.300.142
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
UNIVERSAL DILUENT ELEC
Mã phần lô PP2300276969
Giá từng phần lô 102,797,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.853.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.398.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
UREA
Mã phần lô PP2300276970
Giá từng phần lô 30,489,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.556.400
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.244.740
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm định lượng UREA
Mã phần lô PP2300276971
Giá từng phần lô 541,188,270
Yêu cầu doanh thu bình quân 773.126.100
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.594.135
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Uric Acid
Mã phần lô PP2300276972
Giá từng phần lô 8,135,190
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.621.700
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.067.595
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HIV combi PT
Mã phần lô PP2300276973
Giá từng phần lô 483,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->