Gói thầu: Gói thầu số 57: Cung cấp hóa chất-vật tư sử dụng cho máy Cobas 4000, Cobas 6000, Cobas 8000 hoặc tương đương
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300248756-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/10/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Khu vực phát triển đô thị tỉnh An Giang | Chủ đầu tư | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Khu vực phát triển đô thị tỉnh An Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 57: Cung cấp hóa chất-vật tư sử dụng cho máy Cobas 4000, Cobas 6000, Cobas 8000 hoặc tương đương |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300003280 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh An Giang |
| Giá gói thầu | 44,459,016,663 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 533.508.275 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300276765 - Hóa chất xét nghiệm HbA1c Heamolyzing | 20,326,320 | 29.037.600 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 10.163.160 | 2 |
| 2 | PP2300276766 - Hoá chất chuẩn Cfas HbA1c | 22,867,110 | 32.667.300 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 11.433.555 | 1 |
| 3 | PP2300276767 - Dung dịch rửa máy ACID WASH | 6,991,020 | 9.987.172 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.495.510 | 1 |
| 4 | PP2300276768 - Hoá chất xét nghiệm miễn dịch HbA1c | 285,838,900 | 408.341.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 142.919.450 | 5 |
| 5 | PP2300276769 - Ecotergent | 12,715,350 | 18.164.786 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 6.357.675 | 3 |
| 6 | PP2300276770 - Hoá chất chứng PreciControl HbA1c Control NormL | 100,800,000 | 144.000.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 50.400.000 | 2 |
| 7 | PP2300276771 - Hoá chất chứng PreciControl HbA1c Control Path | 103,320,000 | 147.600.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 51.660.000 | 2 |
| 8 | PP2300276772 - HDL- Cholesterol | 10,671,318 | 15.244.740 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 5.335.659 | 1 |
| 9 | PP2300276773 - ACTIVATOR | 7,011,648 | 10.016.640 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.505.824 | 1 |
| 10 | PP2300276774 - ACTIVATOR | 17,529,120 | 25.041.600 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 8.764.560 | 1 |
| 11 | PP2300276775 - Hoá chất chuẩn AFP CALSET | 20,979,000 | 29.970.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 10.489.500 | 2 |
| 12 | PP2300276776 - Hoá chất xét nghiệm AFP | 751,467,780 | 1.073.525.400 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 375.733.890 | 17 |
| 13 | PP2300276777 - Hoá chất xét nghiệm ALB BCG | 41,548,986 | 59.355.695 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 20.774.493 | 13 |
| 14 | PP2300276778 - Hoá chất xét nghiệm ALBUMIN | 2,715,620 | 3.879.458 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.357.810 | 1 |
| 15 | PP2300276779 - Hoá chất xét nghiệm ALT/GPT | 20,349,630 | 29.070.900 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 10.174.815 | 2 |
| 16 | PP2300276780 - Hoá chất xét nghiệm ALTL | 387,999,612 | 554.285.160 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 193.999.806 | 24 |
| 17 | PP2300276781 - AMYLASE | 19,055,930 | 27.222.758 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 9.527.965 | 1 |
| 18 | PP2300276782 - Hoá chất xét nghiệm AMYLASE | 99,090,836 | 141.558.338 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 49.545.418 | 5 |
| 19 | PP2300276783 - Hoá chất xét nghiệm ANTI-HBC IGM | 40,792,500 | 58.275.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 20.396.250 | 1 |
| 20 | PP2300276784 - Hoá chất xét nghiệm ANTI-HBE | 254,545,200 | 363.636.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 127.272.600 | 5 |
| 21 | PP2300276785 - Hoá chất xét nghiệm ANTI-HBS | 153,846,000 | 219.780.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 76.923.000 | 5 |
| 22 | PP2300276786 - Hoá chất xét nghiệm Anti-HCV | 1,083,915,000 | 1.548.450.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 541.957.500 | 13 |
| 23 | PP2300276787 - Hoá chất xét nghiệm ASLO | 7,622,370 | 10.889.100 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.811.185 | 1 |
| 24 | PP2300276788 - Hoá chất xét nghiệm ASLO TQ | 22,867,110 | 32.667.300 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 11.433.555 | 1 |
| 25 | PP2300276789 - ASSAY CUP ELEC 2010 | 41,587,260 | 59.410.372 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 20.793.630 | 3 |
| 26 | PP2300276790 - ASSAY TIP ELEC | 79,975,500 | 114.250.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 39.987.750 | 5 |
| 27 | PP2300276791 - ASSAY TIP/CUP E170 | 721,777,056 | 1.031.110.080 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 360.888.528 | 10 |
| 28 | PP2300276792 - Hoá chất xét nghiệm AST/GOT | 20,349,630 | 29.070.900 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 10.174.815 | 2 |
| 29 | PP2300276793 - Hoá chất xét nghiệm ASTL | 386,642,970 | 552.347.100 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 193.321.485 | 24 |
| 30 | PP2300276794 - Hoá chất xét nghiệm BIL-D | 69,102,495 | 98.717.850 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 34.551.248 | 11 |
| 31 | PP2300276795 - Hoá chất xét nghiệm BILIRUBIN DIRECT | 5,710,950 | 8.158.500 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.855.475 | 1 |
| 32 | PP2300276796 - Hoá chất xét nghiệm BILIRUBIN TOTAL | 4,079,250 | 5.827.500 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.039.625 | 1 |
| 33 | PP2300276797 - Hoá chất xét nghiệm BIL-TS | 62,004,600 | 88.578.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 31.002.300 | 13 |
| 34 | PP2300276798 - Hoá chất xét nghiệm CA 125 | 315,733,950 | 451.048.500 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 157.866.975 | 4 |
| 35 | PP2300276799 - Hoá chất chuẩn CA 15-3 | 6,993,000 | 9.990.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.496.500 | 1 |
| 36 | PP2300276800 - Hoá chất xét nghiệm CA 15-3 | 396,503,100 | 566.433.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 198.251.550 | 5 |
| 37 | PP2300276801 - Hoá chất chuẩn CA 19-9 CALSET | 11,188,800 | 15.984.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 5.594.400 | 1 |
| 38 | PP2300276802 - Hoá chất xét nghiệm CA 19-9 | 220,279,500 | 314.685.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 110.139.750 | 3 |
| 39 | PP2300276803 - Hoá chất xét nghiệm CA 72-4 | 14,685,300 | 20.979.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 7.342.650 | 1 |
| 40 | PP2300276804 - Hoá chất xét nghiệm CARDIAC D-Dimer | 382,000,500 | 545.715.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 191.000.250 | 17 |
| 41 | PP2300276805 - Hoá chất chuẩn CA 125 CALSET | 22,377,600 | 31.968.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 11.188.800 | 2 |
| 42 | PP2300276806 - CARTRIDGE CL | 138,646,011 | 198.065.730 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 69.323.006 | 2 |
| 43 | PP2300276807 - CARTRIDGE K | 155,328,516 | 221.897.880 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 77.664.258 | 2 |
| 44 | PP2300276808 - CARTRIDGE NA | 162,413,307 | 232.019.010 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 81.206.654 | 2 |
| 45 | PP2300276809 - CL- MICRO ELECTRODE | 21,037,500 | 30.053.572 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 10.518.750 | 1 |
| 46 | PP2300276810 - K + MICRO ELECTRODE | 21,037,500 | 30.053.572 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 10.518.750 | 1 |
| 47 | PP2300276811 - CA ++ MICRO ELECTRODE | 11,616,000 | 16.594.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 5.808.000 | 1 |
| 48 | PP2300276812 - NA + MICRO ELECTRODE | 11,876,900 | 16.967.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 5.938.450 | 1 |
| 49 | PP2300276813 - PO2 MICRO ELECTRODE | 48,727,800 | 69.611.143 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 24.363.900 | 1 |
| 50 | PP2300276814 - PCO2 MICRO ELECTRODE | 32,485,200 | 46.407.429 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 16.242.600 | 1 |
| 51 | PP2300276815 - PH MICRO ELECTRODE | 32,485,200 | 46.407.429 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 16.242.600 | 1 |
| 52 | PP2300276816 - ELACTRODE | 48,120,830 | 68.744.043 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 24.060.415 | 1 |
| 53 | PP2300276817 - Hoá chất chuẩn CEA | 6,993,000 | 9.990.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.496.500 | 1 |
| 54 | PP2300276818 - Hoá chất xét nghiệm CEA | 264,335,400 | 377.622.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 132.167.700 | 6 |
| 55 | PP2300276819 - Hoá chất chuẩn CFAS | 7,622,370 | 10.889.100 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.811.185 | 1 |
| 56 | PP2300276820 - Hoá chất chuẩn CFAS | 33,538,428 | 47.912.040 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 16.769.214 | 2 |
| 57 | PP2300276821 - Hoá chất chuẩn CFAS LIPID | 4,648,016 | 6.640.023 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.324.008 | 1 |
| 58 | PP2300276822 - Hoá chất chuẩn CFAS LIPID | 3,486,012 | 4.980.018 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.743.006 | 1 |
| 59 | PP2300276823 - Hoá chất chuẩn CFAS PAC | 7,629,363 | 10.899.090 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.814.682 | 1 |
| 60 | PP2300276824 - Hoá chất chuẩn CFAS PROTEIN | 10,442,880 | 14.918.400 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 5.221.440 | 1 |
| 61 | PP2300276825 - Hoá chất chuẩn CFAS PROTEIN U | 1,954,544 | 2.792.206 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 977.272 | 1 |
| 62 | PP2300276826 - Hoá chất chuẩn CFAS PROTEIN | 3,916,080 | 5.594.400 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.958.040 | 1 |
| 63 | PP2300276827 - Hoá chất chuẩn CFAS PROTEIN U | 5,863,632 | 8.376.618 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.931.816 | 1 |
| 64 | PP2300276828 - Hoá chất xét nghiệm định lượng Cholinesterase | 15,244,740 | 21.778.200 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 7.622.370 | 1 |
| 65 | PP2300276829 - Hoá chất xét nghiệm định lượng CHOLESTEROL | 45,454,500 | 64.935.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 22.727.250 | 6 |
| 66 | PP2300276830 - Hoá chất xét nghiệm định lượng CHOLESTEROL | 6,993,000 | 9.990.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.496.500 | 1 |
| 67 | PP2300276831 - Hoá chất xét nghiệm CLEAN-CELL M | 943,549,728 | 1.347.928.183 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 471.774.864 | 42 |
| 68 | PP2300276832 - Cốc chứa mẫu SAMPLE CUP 5000PCS | 123,802,074 | 176.860.106 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 61.901.037 | 8 |
| 69 | PP2300276833 - Hoá chất chứng mức 1 xét nghiệm sinh hoá nướctiểu | 48,552,000 | 69.360.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 24.276.000 | 2 |
| 70 | PP2300276834 - Hoá chất chứng mức 2 xét nghiệm sinh hoá nước tiểu | 48,552,000 | 69.360.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 24.276.000 | 2 |
| 71 | PP2300276835 - Hoá chất chứng mức 3 xét nghiệm sinh hoá nước tiểu | 48,552,000 | 69.360.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 24.276.000 | 2 |
| 72 | PP2300276836 - Que thử sinh hoá nước tiểu 10 thông số | 637,602,000 | 910.860.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 318.801.000 | 79 |
| 73 | PP2300276837 - Hoá chất xét nghiệm định lượng CORTISOL | 691,048,260 | 987.211.800 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 345.524.130 | 16 |
| 74 | PP2300276838 - Hoá chất chuẩn CORTISOL CALSET | 15,384,600 | 21.978.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 7.692.300 | 1 |
| 75 | PP2300276839 - Hoá chất xét nghiệm định lượng CANXI | 94,545,632 | 135.065.189 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 47.272.816 | 14 |
| 76 | PP2300276840 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CREATININE | 260,664,075 | 372.377.250 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 130.332.038 | 18 |
| 77 | PP2300276841 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CREATININE | 18,356,625 | 26.223.750 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 9.178.313 | 2 |
| 78 | PP2300276842 - Hoá chất xét nghiệm định lượng CRP | 251,538,240 | 359.340.343 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 125.769.120 | 5 |
| 79 | PP2300276843 - Hoá chất xét nghiệm định lượng CRP | 412,500,000 | 589.285.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 206.250.000 | 9 |
| 80 | PP2300276844 - Hoá chất chuẩn CYFRA CALSET | 10,489,500 | 14.985.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 5.244.750 | 1 |
| 81 | PP2300276845 - Hoá chất xét nghiệm định lượng CYFRA | 128,205,000 | 183.150.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 64.102.500 | 2 |
| 82 | PP2300276846 - EcoTergent | 67,668,051 | 96.668.645 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 33.834.026 | 3 |
| 83 | PP2300276847 - ELEC CLEAN-CELL | 350,176,695 | 500.252.422 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 175.088.348 | 18 |
| 84 | PP2300276848 - Elec HBsAg Quant, 10 | 21,892,500 | 31.275.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 10.946.250 | 1 |
| 85 | PP2300276849 - Hoá chất chuẩn HE4 | 23,520,000 | 33.600.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 11.760.000 | 1 |
| 86 | PP2300276850 - Hoá chất chứng HE4 | 4,200,000 | 6.000.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.100.000 | 1 |
| 87 | PP2300276851 - ELEC PRECICONTROL TROPONIN | 15,120,000 | 21.600.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 7.560.000 | 2 |
| 88 | PP2300276852 - ELEC TSH CALSET | 39,627,000 | 56.610.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 19.813.500 | 3 |
| 89 | PP2300276853 - Hoá chất xét nghiệm định lượng TROPONIN T | 5,930,400,000 | 8.472.000.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.965.200.000 | 59 |
| 90 | PP2300276854 - Hoá chất chuẩn TNT CALSET | 43,050,000 | 61.500.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 21.525.000 | 4 |
| 91 | PP2300276855 - ELECSYS PRECICONTROL®HIV | 17,773,875 | 25.391.250 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 8.886.938 | 1 |
| 92 | PP2300276856 - Hoá chất xét nghiệm định lượng ESTRADIOL | 7,552,440 | 10.789.200 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.776.220 | 1 |
| 93 | PP2300276857 - Hoá chất chuẩn ESTRADIOL CALSET | 1,165,500 | 1.665.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 582.750 | 1 |
| 94 | PP2300276858 - Hoá chất xét nghiệm ETHANOL | 36,713,250 | 52.447.500 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 18.356.625 | 2 |
| 95 | PP2300276859 - Hoá chất xét nghiệm ETHANOL | 97,902,000 | 139.860.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 48.951.000 | 4 |
| 96 | PP2300276860 - Hoá chất xét nghiệm FERRITINE | 1,048,950,000 | 1.498.500.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 524.475.000 | 21 |
| 97 | PP2300276861 - Hoá chất chuẩn FERRITINE CALSET | 11,655,000 | 16.650.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 5.827.500 | 1 |
| 98 | PP2300276862 - Hoá chất chuẩn FT3 CALSET | 2,331,000 | 3.330.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.165.500 | 1 |
| 99 | PP2300276863 - Hoá chất xét nghiệm tuyến giáp FT3 | 25,641,000 | 36.630.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 12.820.500 | 1 |
| 100 | PP2300276864 - Hoá chất xét nghiệm tuyến giáp FT4 | 861,537,600 | 1.230.768.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 430.768.800 | 14 |
| 101 | PP2300276865 - Hoá chất xét nghiệm FT4 CALSET | 15,151,500 | 21.645.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 7.575.750 | 2 |
| 102 | PP2300276866 - Hoá chất xét nghiệm GGT | 149,230,620 | 213.186.600 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 74.615.310 | 14 |
| 103 | PP2300276867 - Hoá chất xét nghiệm GLUCOSE | 67,132,800 | 95.904.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 33.566.400 | 4 |
| 104 | PP2300276868 - Hoá chất xét nghiệm GLUCOSE | 153,846,000 | 219.780.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 76.923.000 | 10 |
| 105 | PP2300276869 - Bóng đèn Halogen dùng cho máy sinh hoá | 259,787,880 | 371.125.543 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 129.893.940 | 4 |
| 106 | PP2300276870 - Hoá chất xét nghiệm định lượng HbA1C | 228,671,120 | 326.673.029 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 114.335.560 | 4 |
| 107 | PP2300276871 - Hoá chất chuẩn Hb | 3,135,300 | 4.479.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.567.650 | 1 |
| 108 | PP2300276872 - Hoá chất xét nghiệm định tính HBsAg | 269,230,500 | 384.615.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 134.615.250 | 5 |
| 109 | PP2300276873 - Hoá chất xét nghiệm HBsAg | 533,332,800 | 761.904.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 266.666.400 | 18 |
| 110 | PP2300276874 - Hoá chất chuẩn HCG-BETA | 26,806,500 | 38.295.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 13.403.250 | 2 |
| 111 | PP2300276875 - Hoá chất xét nghiệm nội tiết HCG + BETA | 219,230,550 | 313.186.500 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 109.615.275 | 5 |
| 112 | PP2300276876 - Hoá chất xét nghiệm HE4 | 134,400,000 | 192.000.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 67.200.000 | 1 |
| 113 | PP2300276877 - Hoá chất xét nghiệm SẮT huyết thanh | 4,446,385 | 6.351.979 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.223.193 | 1 |
| 114 | PP2300276878 - Dung dịch rửa máy có tính kiềm: ISE CLEANING SOLUTION | 35,782,089 | 51.117.270 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 17.891.045 | 2 |
| 115 | PP2300276879 - Dung dịch rửa máy có tính kiềm ISE CLEANING SOLUTION | 5,111,727 | 7.302.468 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.555.864 | 1 |
| 116 | PP2300276880 - Dung dịch pha loãng ISE DILUENT | 21,503,475 | 30.719.250 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 10.751.738 | 1 |
| 117 | PP2300276881 - Dung dịch pha loãng ISE DILUENT | 73,076,840 | 104.395.486 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 36.538.420 | 4 |
| 118 | PP2300276882 - Dung dịch pha loãng ISE DILUENT | 43,006,950 | 61.438.500 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 21.503.475 | 1 |
| 119 | PP2300276883 - ISE INT.STAND G2 COBAS C/HIT | 146,153,680 | 208.790.972 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 73.076.840 | 7 |
| 120 | PP2300276884 - Hoá chất chuẩn nền ISE INTERNAL STANDARD | 136,887,975 | 195.554.250 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 68.443.988 | 3 |
| 121 | PP2300276885 - Hoá chất chuẩn nền ISE INTERNAL STANDARD | 76,048,875 | 108.641.250 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 38.024.438 | 2 |
| 122 | PP2300276886 - Hoá chất xét nghiệm ISE REFERELECTODE | 31,118,850 | 44.455.500 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 15.559.425 | 1 |
| 123 | PP2300276887 - ISE REFERELECTROLYTE | 20,461,500 | 29.230.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 10.230.750 | 5 |
| 124 | PP2300276888 - ISE REFERELECTROLYTE 5X300ML | 37,342,620 | 53.346.600 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 18.671.310 | 1 |
| 125 | PP2300276889 - ISE STANDARD HIGH | 4,895,100 | 6.993.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.447.550 | 2 |
| 126 | PP2300276890 - ISE STANDARD HIGH10X3ML | 10,442,880 | 14.918.400 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 5.221.440 | 3 |
| 127 | PP2300276891 - ISE STANDARD LOW | 4,895,100 | 6.993.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.447.550 | 2 |
| 128 | PP2300276892 - ISE STANDARD LOW 10X3ML | 10,442,880 | 14.918.400 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 5.221.440 | 3 |
| 129 | PP2300276893 - LACT 100T COBAS C INT | 160,650,484 | 229.500.692 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 80.325.242 | 28 |
| 130 | PP2300276894 - Bóng đèn Halogen dùng cho máy sinh hoá | 32,967,000 | 47.095.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 16.483.500 | 1 |
| 131 | PP2300276895 - Hoá chất xét nghiệm định lượng LDHI | 35,794,836 | 51.135.480 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 17.897.418 | 4 |
| 132 | PP2300276896 - LDL CHOLESTEROL | 30,594,380 | 43.706.258 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 15.297.190 | 1 |
| 133 | PP2300276897 - Hoá chất xét nghiệm định lượng LIPASE | 25,407,900 | 36.297.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 12.703.950 | 1 |
| 134 | PP2300276898 - Hoá chất xét nghiệm định lưộng LIPASE | 193,100,040 | 275.857.200 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 96.550.020 | 7 |
| 135 | PP2300276899 - Hoá chất xét nghiệm MAGNESIUM | 56,697,900 | 80.997.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 28.348.950 | 9 |
| 136 | PP2300276900 - Hoá chất xét nghiệm định lượng MAGNESIUM | 31,958,850 | 45.655.500 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 15.979.425 | 5 |
| 137 | PP2300276901 - Dung dịch rửa kim | 8,662,500 | 12.375.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 4.331.250 | 2 |
| 138 | PP2300276902 - Dung dịch rửa kim | 6,549,444 | 9.356.349 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.274.722 | 1 |
| 139 | PP2300276903 - Dung dịch pha loãng mãu NACL 9% | 4,568,760 | 6.526.800 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.284.380 | 1 |
| 140 | PP2300276904 - Dung dịch pha loãng mãu NACL 9% | 1,142,190 | 1.631.700 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 571.095 | 1 |
| 141 | PP2300276905 - Dung dịch pha loãng mãu NACL 9% | 1,644,752 | 2.349.646 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 822.376 | 1 |
| 142 | PP2300276906 - NAOH | 6,357,690 | 9.082.415 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.178.845 | 3 |
| 143 | PP2300276907 - NAOH | 62,656,092 | 89.508.703 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 31.328.046 | 3 |
| 144 | PP2300276908 - NAOH-D, COBAS C | 53,192,673 | 75.989.533 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 26.596.337 | 21 |
| 145 | PP2300276909 - NAOH-D/BASIC WASH 2x1,8L | 295,875,990 | 422.679.986 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 147.937.995 | 15 |
| 146 | PP2300276910 - NH3 /ETH/CO2 Calirator | 7,881,114 | 11.258.735 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.940.557 | 1 |
| 147 | PP2300276911 - NH3 /ETH/CO2 Control A | 12,195,792 | 17.422.560 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 6.097.896 | 1 |
| 148 | PP2300276912 - NH3 /ETH/CO2 Control N | 16,261,056 | 23.230.080 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 8.130.528 | 1 |
| 149 | PP2300276913 - NH3L 150T COBAS C INTE | 76,225 | 108.893 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 38.113 | 1 |
| 150 | PP2300276914 - PAPP-A | 8,400,000 | 12.000.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 4.200.000 | 1 |
| 151 | PP2300276915 - PAPP-A CALSET | 6,300,000 | 9.000.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.150.000 | 1 |
| 152 | PP2300276916 - PCT BRAHMS ELECSYS,COBAS E | 3,095,568,000 | 4.422.240.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.547.784.000 | 14 |
| 153 | PP2300276917 - PHOS GEN.2, 250T,C, INTE | 3,811,190 | 5.444.558 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.905.595 | 1 |
| 154 | PP2300276918 - Hoá chất chứng: PRECICONTROL ANTI HCV | 24,358,950 | 34.798.500 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 12.179.475 | 1 |
| 155 | PP2300276919 - Hoá chất chứng: PRECICONTROL CARDIAC | 30,442,860 | 43.489.800 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 15.221.430 | 2 |
| 156 | PP2300276920 - Hoá chất chứng: PreciControlHBA1C Norm | 84,000,000 | 120.000.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 42.000.000 | 2 |
| 157 | PP2300276921 - Hoá chất chứng: PreciControlHBA1C Path | 86,100,000 | 123.000.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 43.050.000 | 2 |
| 158 | PP2300276922 - Hoá chất chứng PRECICTL ANTI-HBE | 9,272,000 | 13.245.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 4.636.000 | 1 |
| 159 | PP2300276923 - Hoá chất chứng PRECICTL ANTI-HBS ELEC | 13,053,600 | 18.648.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 6.526.800 | 1 |
| 160 | PP2300276924 - Hoá chất chứng PreciCtrl CC Multi 1 | 33,600,000 | 48.000.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 16.800.000 | 1 |
| 161 | PP2300276925 - Hoá chất chứng PreciCtrl CC Multi 2 | 33,600,000 | 48.000.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 16.800.000 | 1 |
| 162 | PP2300276926 - Hoá chất chứng PRECICTRL HBEAG ELEC | 6,993,000 | 9.990.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.496.500 | 1 |
| 163 | PP2300276927 - Hoá chất chứng PRECICTRL HBSAG 2 ELEC | 17,948,700 | 25.641.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 8.974.350 | 1 |
| 164 | PP2300276928 - Hoá chất chứng PRECICTRL UNIVERSAL ELEC | 19,580,400 | 27.972.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 9.790.200 | 2 |
| 165 | PP2300276929 - Hoá chất chứng PRECINORM PROTEIN | 2,174,824 | 3.106.892 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.087.412 | 1 |
| 166 | PP2300276930 - Hoá chất chứng PRECINORM PROTEIN | 13,048,944 | 18.641.349 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 6.524.472 | 1 |
| 167 | PP2300276931 - Hoá chất chứng PRECIPATH PROTEIN PPP 3X1ML | 14,979,012 | 21.398.589 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 7.489.506 | 1 |
| 168 | PP2300276932 - Dung dịch rửa máy PRECLEAN M | 465,135,066 | 664.478.666 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 232.567.533 | 31 |
| 169 | PP2300276933 - Hoá chất chứng: PRECTL RUBELLA IGG ELEC | 1,631,700 | 2.331.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 815.850 | 1 |
| 170 | PP2300276934 - Hoá chất chứng: PRECTL RUBELLA IGM ELEC | 6,526,800 | 9.324.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.263.400 | 1 |
| 171 | PP2300276935 - Dung dịch rửa máy PROBE WASH M ELECSYS | 21,396,804 | 30.566.863 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 10.698.402 | 2 |
| 172 | PP2300276936 - Hoá chất chuẩn PROBNP CS | 23,940,000 | 34.200.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 11.970.000 | 2 |
| 173 | PP2300276937 - Hoá chất xét nghiệm định lượng PROBNP GEN.2 | 10,426,080,000 | 14.894.400.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 5.213.040.000 | 36 |
| 174 | PP2300276938 - PROCELL ELEC | 353,593,053 | 505.132.933 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 176.796.527 | 18 |
| 175 | PP2300276939 - PROCELL M 2*2 L ELEC | 956,218,824 | 1.366.026.892 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 478.109.412 | 50 |
| 176 | PP2300276940 - Hoá chất chuẩn Calset PSA | 6,993,000 | 9.990.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.496.500 | 1 |
| 177 | PP2300276941 - Hoá chất xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 288,461,250 | 412.087.500 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 144.230.625 | 5 |
| 178 | PP2300276942 - PTH ELECSYS,COBAS E | 54,020,930 | 77.172.758 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 27.010.465 | 1 |
| 179 | PP2300276943 - REACTION CELL | 73,260,000 | 104.657.143 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 36.630.000 | 1 |
| 180 | PP2300276944 - REACTION CELL COBAS C501 | 188,034,000 | 268.620.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 94.017.000 | 1 |
| 181 | PP2300276945 - REF MICRO ELECTRODE | 35,392,500 | 50.560.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 17.696.250 | 1 |
| 182 | PP2300276946 - REFERENCE ELECTRODE | 117,628,698 | 168.040.998 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 58.814.349 | 1 |
| 183 | PP2300276947 - RUBELLA IGG ELEC | 158,974,200 | 227.106.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 79.487.100 | 3 |
| 184 | PP2300276948 - RUBELLA IGM ELEC | 227,622,150 | 325.174.500 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 113.811.075 | 3 |
| 185 | PP2300276949 - S1 RINSE SOLUTION | 183,920,000 | 262.742.858 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 91.960.000 | 2 |
| 186 | PP2300276950 - S2 FLUID PACK | 452,760,000 | 646.800.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 226.380.000 | 5 |
| 187 | PP2300276951 - SCCS Cobas C | 423,846 | 605.495 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 211.923 | 1 |
| 188 | PP2300276952 - SENSOR CONTACT (SCON) | 12,251,250 | 17.501.786 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 6.125.625 | 1 |
| 189 | PP2300276953 - SMS | 4,238,460 | 6.054.943 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 2.119.230 | 2 |
| 190 | PP2300276954 - SMS, COBAS C | 54,676,134 | 78.108.763 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 27.338.067 | 22 |
| 191 | PP2300276955 - SYS WASH ELECSYS | 81,977,940 | 117.111.343 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 40.988.970 | 5 |
| 192 | PP2300276956 - T3 CS ELECSYS KIT | 25,641,000 | 36.630.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 12.820.500 | 2 |
| 193 | PP2300276957 - T3 RP ELECSYS KIT | 835,896,600 | 1.194.138.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 417.948.300 | 14 |
| 194 | PP2300276958 - T4 CS GEN.2 ELEC | 6,993,000 | 9.990.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.496.500 | 1 |
| 195 | PP2300276959 - T4 GEN.2 ELECSYS,COBAS E | 76,923,000 | 109.890.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 38.461.500 | 2 |
| 196 | PP2300276960 - TOTAL PROTEIN | 2,622,375 | 3.746.250 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.311.188 | 1 |
| 197 | PP2300276961 - TOTAL PROTEIN Urine/CSF | 2,668,996 | 3.812.852 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.334.498 | 1 |
| 198 | PP2300276962 - TP G2 300T COBAS C/INTEGRA | 90,734,175 | 129.620.250 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 45.367.088 | 15 |
| 199 | PP2300276963 - TPUC 150T COBAS C, INT | 29,358,956 | 41.941.366 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 14.679.478 | 2 |
| 200 | PP2300276964 - Transferrin | 3,811,186 | 5.444.552 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 1.905.593 | 1 |
| 201 | PP2300276965 - Triglycerid | 125,213,248 | 178.876.069 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 62.606.624 | 15 |
| 202 | PP2300276966 - Hoá chất xét nghiệm định lượng TRIGLYCERID | 7,237,760 | 10.339.658 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 3.618.880 | 1 |
| 203 | PP2300276967 - Hoá chất xét nghiệm tuyến giáp TSH | 861,537,600 | 1.230.768.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 430.768.800 | 14 |
| 204 | PP2300276968 - Hoá chất xét nghiệm Acid Uric | 62,600,283 | 89.428.976 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 31.300.142 | 7 |
| 205 | PP2300276969 - UNIVERSAL DILUENT ELEC | 102,797,100 | 146.853.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 51.398.550 | 6 |
| 206 | PP2300276970 - UREA | 30,489,480 | 43.556.400 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 15.244.740 | 2 |
| 207 | PP2300276971 - Hoá chất xét nghiệm định lượng UREA | 541,188,270 | 773.126.100 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 270.594.135 | 30 |
| 208 | PP2300276972 - Uric Acid | 8,135,190 | 11.621.700 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 4.067.595 | 1 |
| 209 | PP2300276973 - HIV combi PT | 483,000,000 | 690.000.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế | 241.500.000 | 10 |
Hóa chất xét nghiệm HbA1c Heamolyzing |
|
| Mã phần lô | PP2300276765 |
| Giá từng phần lô | 20,326,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.037.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.163.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chuẩn Cfas HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300276766 |
| Giá từng phần lô | 22,867,110 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.667.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.433.555 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy ACID WASH |
|
| Mã phần lô | PP2300276767 |
| Giá từng phần lô | 6,991,020 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.987.172 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.495.510 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm miễn dịch HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300276768 |
| Giá từng phần lô | 285,838,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 408.341.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.919.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ecotergent |
|
| Mã phần lô | PP2300276769 |
| Giá từng phần lô | 12,715,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.164.786 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.357.675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chứng PreciControl HbA1c Control NormL |
|
| Mã phần lô | PP2300276770 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chứng PreciControl HbA1c Control Path |
|
| Mã phần lô | PP2300276771 |
| Giá từng phần lô | 103,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HDL- Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300276772 |
| Giá từng phần lô | 10,671,318 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.244.740 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.335.659 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ACTIVATOR |
|
| Mã phần lô | PP2300276773 |
| Giá từng phần lô | 7,011,648 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.016.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.505.824 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ACTIVATOR |
|
| Mã phần lô | PP2300276774 |
| Giá từng phần lô | 17,529,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.041.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.764.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chuẩn AFP CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2300276775 |
| Giá từng phần lô | 20,979,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.489.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300276776 |
| Giá từng phần lô | 751,467,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.073.525.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.733.890 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm ALB BCG |
|
| Mã phần lô | PP2300276777 |
| Giá từng phần lô | 41,548,986 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.355.695 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.774.493 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm ALBUMIN |
|
| Mã phần lô | PP2300276778 |
| Giá từng phần lô | 2,715,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.879.458 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.357.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm ALT/GPT |
|
| Mã phần lô | PP2300276779 |
| Giá từng phần lô | 20,349,630 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.070.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.174.815 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm ALTL |
|
| Mã phần lô | PP2300276780 |
| Giá từng phần lô | 387,999,612 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 554.285.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.999.806 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AMYLASE |
|
| Mã phần lô | PP2300276781 |
| Giá từng phần lô | 19,055,930 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.222.758 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.527.965 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm AMYLASE |
|
| Mã phần lô | PP2300276782 |
| Giá từng phần lô | 99,090,836 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.558.338 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.545.418 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm ANTI-HBC IGM |
|
| Mã phần lô | PP2300276783 |
| Giá từng phần lô | 40,792,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.396.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm ANTI-HBE |
|
| Mã phần lô | PP2300276784 |
| Giá từng phần lô | 254,545,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 363.636.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.272.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm ANTI-HBS |
|
| Mã phần lô | PP2300276785 |
| Giá từng phần lô | 153,846,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.923.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm Anti-HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300276786 |
| Giá từng phần lô | 1,083,915,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.548.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 541.957.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm ASLO |
|
| Mã phần lô | PP2300276787 |
| Giá từng phần lô | 7,622,370 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.889.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.811.185 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm ASLO TQ |
|
| Mã phần lô | PP2300276788 |
| Giá từng phần lô | 22,867,110 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.667.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.433.555 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ASSAY CUP ELEC 2010 |
|
| Mã phần lô | PP2300276789 |
| Giá từng phần lô | 41,587,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.410.372 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.793.630 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ASSAY TIP ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300276790 |
| Giá từng phần lô | 79,975,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.250.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.987.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ASSAY TIP/CUP E170 |
|
| Mã phần lô | PP2300276791 |
| Giá từng phần lô | 721,777,056 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.031.110.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 360.888.528 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm AST/GOT |
|
| Mã phần lô | PP2300276792 |
| Giá từng phần lô | 20,349,630 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.070.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.174.815 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm ASTL |
|
| Mã phần lô | PP2300276793 |
| Giá từng phần lô | 386,642,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 552.347.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.321.485 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm BIL-D |
|
| Mã phần lô | PP2300276794 |
| Giá từng phần lô | 69,102,495 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.717.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.551.248 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm BILIRUBIN DIRECT |
|
| Mã phần lô | PP2300276795 |
| Giá từng phần lô | 5,710,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.158.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.855.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm BILIRUBIN TOTAL |
|
| Mã phần lô | PP2300276796 |
| Giá từng phần lô | 4,079,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.827.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.039.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm BIL-TS |
|
| Mã phần lô | PP2300276797 |
| Giá từng phần lô | 62,004,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.578.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.002.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300276798 |
| Giá từng phần lô | 315,733,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 451.048.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.866.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chuẩn CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300276799 |
| Giá từng phần lô | 6,993,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.496.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300276800 |
| Giá từng phần lô | 396,503,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 566.433.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.251.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chuẩn CA 19-9 CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2300276801 |
| Giá từng phần lô | 11,188,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.984.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.594.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300276802 |
| Giá từng phần lô | 220,279,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.685.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.139.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300276803 |
| Giá từng phần lô | 14,685,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.979.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.342.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm CARDIAC D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300276804 |
| Giá từng phần lô | 382,000,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.000.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chuẩn CA 125 CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2300276805 |
| Giá từng phần lô | 22,377,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.968.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.188.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CARTRIDGE CL |
|
| Mã phần lô | PP2300276806 |
| Giá từng phần lô | 138,646,011 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.065.730 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.323.006 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CARTRIDGE K |
|
| Mã phần lô | PP2300276807 |
| Giá từng phần lô | 155,328,516 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.897.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.664.258 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CARTRIDGE NA |
|
| Mã phần lô | PP2300276808 |
| Giá từng phần lô | 162,413,307 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.019.010 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.206.654 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CL- MICRO ELECTRODE |
|
| Mã phần lô | PP2300276809 |
| Giá từng phần lô | 21,037,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.053.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.518.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
K + MICRO ELECTRODE |
|
| Mã phần lô | PP2300276810 |
| Giá từng phần lô | 21,037,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.053.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.518.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CA ++ MICRO ELECTRODE |
|
| Mã phần lô | PP2300276811 |
| Giá từng phần lô | 11,616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.594.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.808.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NA + MICRO ELECTRODE |
|
| Mã phần lô | PP2300276812 |
| Giá từng phần lô | 11,876,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.967.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.938.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PO2 MICRO ELECTRODE |
|
| Mã phần lô | PP2300276813 |
| Giá từng phần lô | 48,727,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.611.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.363.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PCO2 MICRO ELECTRODE |
|
| Mã phần lô | PP2300276814 |
| Giá từng phần lô | 32,485,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.407.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.242.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PH MICRO ELECTRODE |
|
| Mã phần lô | PP2300276815 |
| Giá từng phần lô | 32,485,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.407.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.242.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ELACTRODE |
|
| Mã phần lô | PP2300276816 |
| Giá từng phần lô | 48,120,830 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.744.043 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.060.415 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chuẩn CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300276817 |
| Giá từng phần lô | 6,993,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.496.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300276818 |
| Giá từng phần lô | 264,335,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 377.622.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.167.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chuẩn CFAS |
|
| Mã phần lô | PP2300276819 |
| Giá từng phần lô | 7,622,370 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.889.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.811.185 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chuẩn CFAS |
|
| Mã phần lô | PP2300276820 |
| Giá từng phần lô | 33,538,428 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.912.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.769.214 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chuẩn CFAS LIPID |
|
| Mã phần lô | PP2300276821 |
| Giá từng phần lô | 4,648,016 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.640.023 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.324.008 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chuẩn CFAS LIPID |
|
| Mã phần lô | PP2300276822 |
| Giá từng phần lô | 3,486,012 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.980.018 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.743.006 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chuẩn CFAS PAC |
|
| Mã phần lô | PP2300276823 |
| Giá từng phần lô | 7,629,363 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.899.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.814.682 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chuẩn CFAS PROTEIN |
|
| Mã phần lô | PP2300276824 |
| Giá từng phần lô | 10,442,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.918.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.221.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chuẩn CFAS PROTEIN U |
|
| Mã phần lô | PP2300276825 |
| Giá từng phần lô | 1,954,544 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.792.206 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 977.272 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chuẩn CFAS PROTEIN |
|
| Mã phần lô | PP2300276826 |
| Giá từng phần lô | 3,916,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.594.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.958.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chuẩn CFAS PROTEIN U |
|
| Mã phần lô | PP2300276827 |
| Giá từng phần lô | 5,863,632 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.376.618 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.931.816 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm định lượng Cholinesterase |
|
| Mã phần lô | PP2300276828 |
| Giá từng phần lô | 15,244,740 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.778.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.622.370 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm định lượng CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2300276829 |
| Giá từng phần lô | 45,454,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.935.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.727.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm định lượng CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2300276830 |
| Giá từng phần lô | 6,993,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.496.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm CLEAN-CELL M |
|
| Mã phần lô | PP2300276831 |
| Giá từng phần lô | 943,549,728 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.347.928.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 471.774.864 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc chứa mẫu SAMPLE CUP 5000PCS |
|
| Mã phần lô | PP2300276832 |
| Giá từng phần lô | 123,802,074 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.860.106 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.901.037 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chứng mức 1 xét nghiệm sinh hoá nướctiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300276833 |
| Giá từng phần lô | 48,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.276.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chứng mức 2 xét nghiệm sinh hoá nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300276834 |
| Giá từng phần lô | 48,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.276.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chứng mức 3 xét nghiệm sinh hoá nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300276835 |
| Giá từng phần lô | 48,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.276.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử sinh hoá nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300276836 |
| Giá từng phần lô | 637,602,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 910.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318.801.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 79 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm định lượng CORTISOL |
|
| Mã phần lô | PP2300276837 |
| Giá từng phần lô | 691,048,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 987.211.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 345.524.130 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chuẩn CORTISOL CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2300276838 |
| Giá từng phần lô | 15,384,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.978.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.692.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm định lượng CANXI |
|
| Mã phần lô | PP2300276839 |
| Giá từng phần lô | 94,545,632 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.065.189 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.272.816 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CREATININE |
|
| Mã phần lô | PP2300276840 |
| Giá từng phần lô | 260,664,075 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 372.377.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.332.038 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CREATININE |
|
| Mã phần lô | PP2300276841 |
| Giá từng phần lô | 18,356,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.223.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.178.313 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300276842 |
| Giá từng phần lô | 251,538,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 359.340.343 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.769.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300276843 |
| Giá từng phần lô | 412,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chuẩn CYFRA CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2300276844 |
| Giá từng phần lô | 10,489,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.244.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm định lượng CYFRA |
|
| Mã phần lô | PP2300276845 |
| Giá từng phần lô | 128,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.102.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
EcoTergent |
|
| Mã phần lô | PP2300276846 |
| Giá từng phần lô | 67,668,051 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.668.645 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.834.026 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ELEC CLEAN-CELL |
|
| Mã phần lô | PP2300276847 |
| Giá từng phần lô | 350,176,695 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.252.422 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.088.348 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Elec HBsAg Quant, 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300276848 |
| Giá từng phần lô | 21,892,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.946.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chuẩn HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300276849 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chứng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300276850 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ELEC PRECICONTROL TROPONIN |
|
| Mã phần lô | PP2300276851 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ELEC TSH CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2300276852 |
| Giá từng phần lô | 39,627,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.813.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm định lượng TROPONIN T |
|
| Mã phần lô | PP2300276853 |
| Giá từng phần lô | 5,930,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.472.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.965.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chuẩn TNT CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2300276854 |
| Giá từng phần lô | 43,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ELECSYS PRECICONTROL®HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300276855 |
| Giá từng phần lô | 17,773,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.391.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.886.938 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm định lượng ESTRADIOL |
|
| Mã phần lô | PP2300276856 |
| Giá từng phần lô | 7,552,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.789.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.776.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chuẩn ESTRADIOL CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2300276857 |
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.665.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 582.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm ETHANOL |
|
| Mã phần lô | PP2300276858 |
| Giá từng phần lô | 36,713,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.447.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.356.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm ETHANOL |
|
| Mã phần lô | PP2300276859 |
| Giá từng phần lô | 97,902,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.951.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm FERRITINE |
|
| Mã phần lô | PP2300276860 |
| Giá từng phần lô | 1,048,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.498.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 524.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chuẩn FERRITINE CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2300276861 |
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.827.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chuẩn FT3 CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2300276862 |
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.165.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm tuyến giáp FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300276863 |
| Giá từng phần lô | 25,641,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.820.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm tuyến giáp FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300276864 |
| Giá từng phần lô | 861,537,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.230.768.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 430.768.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm FT4 CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2300276865 |
| Giá từng phần lô | 15,151,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.645.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.575.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm GGT |
|
| Mã phần lô | PP2300276866 |
| Giá từng phần lô | 149,230,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.186.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.615.310 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm GLUCOSE |
|
| Mã phần lô | PP2300276867 |
| Giá từng phần lô | 67,132,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.904.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.566.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm GLUCOSE |
|
| Mã phần lô | PP2300276868 |
| Giá từng phần lô | 153,846,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.923.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn Halogen dùng cho máy sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2300276869 |
| Giá từng phần lô | 259,787,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.125.543 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.893.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm định lượng HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2300276870 |
| Giá từng phần lô | 228,671,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 326.673.029 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.335.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chuẩn Hb |
|
| Mã phần lô | PP2300276871 |
| Giá từng phần lô | 3,135,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.479.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.567.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300276872 |
| Giá từng phần lô | 269,230,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.615.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300276873 |
| Giá từng phần lô | 533,332,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 761.904.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.666.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chuẩn HCG-BETA |
|
| Mã phần lô | PP2300276874 |
| Giá từng phần lô | 26,806,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.295.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.403.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm nội tiết HCG + BETA |
|
| Mã phần lô | PP2300276875 |
| Giá từng phần lô | 219,230,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 313.186.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.615.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300276876 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm SẮT huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300276877 |
| Giá từng phần lô | 4,446,385 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.351.979 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.223.193 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy có tính kiềm: ISE CLEANING SOLUTION |
|
| Mã phần lô | PP2300276878 |
| Giá từng phần lô | 35,782,089 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.117.270 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.891.045 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy có tính kiềm ISE CLEANING SOLUTION |
|
| Mã phần lô | PP2300276879 |
| Giá từng phần lô | 5,111,727 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.302.468 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.555.864 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng ISE DILUENT |
|
| Mã phần lô | PP2300276880 |
| Giá từng phần lô | 21,503,475 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.719.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.751.738 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng ISE DILUENT |
|
| Mã phần lô | PP2300276881 |
| Giá từng phần lô | 73,076,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.395.486 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.538.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng ISE DILUENT |
|
| Mã phần lô | PP2300276882 |
| Giá từng phần lô | 43,006,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.438.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.503.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ISE INT.STAND G2 COBAS C/HIT |
|
| Mã phần lô | PP2300276883 |
| Giá từng phần lô | 146,153,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.790.972 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.076.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chuẩn nền ISE INTERNAL STANDARD |
|
| Mã phần lô | PP2300276884 |
| Giá từng phần lô | 136,887,975 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.554.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.443.988 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chuẩn nền ISE INTERNAL STANDARD |
|
| Mã phần lô | PP2300276885 |
| Giá từng phần lô | 76,048,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.641.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.024.438 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm ISE REFERELECTODE |
|
| Mã phần lô | PP2300276886 |
| Giá từng phần lô | 31,118,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.455.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.559.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ISE REFERELECTROLYTE |
|
| Mã phần lô | PP2300276887 |
| Giá từng phần lô | 20,461,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.230.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.230.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ISE REFERELECTROLYTE 5X300ML |
|
| Mã phần lô | PP2300276888 |
| Giá từng phần lô | 37,342,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.346.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.671.310 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ISE STANDARD HIGH |
|
| Mã phần lô | PP2300276889 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ISE STANDARD HIGH10X3ML |
|
| Mã phần lô | PP2300276890 |
| Giá từng phần lô | 10,442,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.918.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.221.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ISE STANDARD LOW |
|
| Mã phần lô | PP2300276891 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ISE STANDARD LOW 10X3ML |
|
| Mã phần lô | PP2300276892 |
| Giá từng phần lô | 10,442,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.918.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.221.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
LACT 100T COBAS C INT |
|
| Mã phần lô | PP2300276893 |
| Giá từng phần lô | 160,650,484 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.500.692 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.325.242 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn Halogen dùng cho máy sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2300276894 |
| Giá từng phần lô | 32,967,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.095.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.483.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm định lượng LDHI |
|
| Mã phần lô | PP2300276895 |
| Giá từng phần lô | 35,794,836 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.135.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.897.418 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
LDL CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2300276896 |
| Giá từng phần lô | 30,594,380 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.706.258 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.297.190 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm định lượng LIPASE |
|
| Mã phần lô | PP2300276897 |
| Giá từng phần lô | 25,407,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.297.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.703.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm định lưộng LIPASE |
|
| Mã phần lô | PP2300276898 |
| Giá từng phần lô | 193,100,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.857.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.550.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm MAGNESIUM |
|
| Mã phần lô | PP2300276899 |
| Giá từng phần lô | 56,697,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.997.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.348.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm định lượng MAGNESIUM |
|
| Mã phần lô | PP2300276900 |
| Giá từng phần lô | 31,958,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.655.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.979.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2300276901 |
| Giá từng phần lô | 8,662,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.331.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2300276902 |
| Giá từng phần lô | 6,549,444 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.356.349 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.274.722 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng mãu NACL 9% |
|
| Mã phần lô | PP2300276903 |
| Giá từng phần lô | 4,568,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.526.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.284.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng mãu NACL 9% |
|
| Mã phần lô | PP2300276904 |
| Giá từng phần lô | 1,142,190 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.631.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 571.095 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng mãu NACL 9% |
|
| Mã phần lô | PP2300276905 |
| Giá từng phần lô | 1,644,752 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.349.646 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 822.376 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NAOH |
|
| Mã phần lô | PP2300276906 |
| Giá từng phần lô | 6,357,690 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.082.415 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.178.845 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NAOH |
|
| Mã phần lô | PP2300276907 |
| Giá từng phần lô | 62,656,092 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.508.703 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.328.046 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NAOH-D, COBAS C |
|
| Mã phần lô | PP2300276908 |
| Giá từng phần lô | 53,192,673 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.989.533 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.596.337 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NAOH-D/BASIC WASH 2x1,8L |
|
| Mã phần lô | PP2300276909 |
| Giá từng phần lô | 295,875,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 422.679.986 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.937.995 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NH3 /ETH/CO2 Calirator |
|
| Mã phần lô | PP2300276910 |
| Giá từng phần lô | 7,881,114 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.258.735 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.940.557 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NH3 /ETH/CO2 Control A |
|
| Mã phần lô | PP2300276911 |
| Giá từng phần lô | 12,195,792 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.422.560 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.097.896 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NH3 /ETH/CO2 Control N |
|
| Mã phần lô | PP2300276912 |
| Giá từng phần lô | 16,261,056 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.230.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.130.528 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NH3L 150T COBAS C INTE |
|
| Mã phần lô | PP2300276913 |
| Giá từng phần lô | 76,225 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.893 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.113 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2300276914 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PAPP-A CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2300276915 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PCT BRAHMS ELECSYS,COBAS E |
|
| Mã phần lô | PP2300276916 |
| Giá từng phần lô | 3,095,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.422.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.547.784.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PHOS GEN.2, 250T,C, INTE |
|
| Mã phần lô | PP2300276917 |
| Giá từng phần lô | 3,811,190 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.444.558 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.905.595 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chứng: PRECICONTROL ANTI HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300276918 |
| Giá từng phần lô | 24,358,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.798.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.179.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chứng: PRECICONTROL CARDIAC |
|
| Mã phần lô | PP2300276919 |
| Giá từng phần lô | 30,442,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.489.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.221.430 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chứng: PreciControlHBA1C Norm |
|
| Mã phần lô | PP2300276920 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chứng: PreciControlHBA1C Path |
|
| Mã phần lô | PP2300276921 |
| Giá từng phần lô | 86,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chứng PRECICTL ANTI-HBE |
|
| Mã phần lô | PP2300276922 |
| Giá từng phần lô | 9,272,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.245.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.636.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chứng PRECICTL ANTI-HBS ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300276923 |
| Giá từng phần lô | 13,053,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.648.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.526.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chứng PreciCtrl CC Multi 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300276924 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chứng PreciCtrl CC Multi 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300276925 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chứng PRECICTRL HBEAG ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300276926 |
| Giá từng phần lô | 6,993,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.496.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chứng PRECICTRL HBSAG 2 ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300276927 |
| Giá từng phần lô | 17,948,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.641.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.974.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chứng PRECICTRL UNIVERSAL ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300276928 |
| Giá từng phần lô | 19,580,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.972.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.790.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chứng PRECINORM PROTEIN |
|
| Mã phần lô | PP2300276929 |
| Giá từng phần lô | 2,174,824 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.106.892 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.087.412 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chứng PRECINORM PROTEIN |
|
| Mã phần lô | PP2300276930 |
| Giá từng phần lô | 13,048,944 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.641.349 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.524.472 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chứng PRECIPATH PROTEIN PPP 3X1ML |
|
| Mã phần lô | PP2300276931 |
| Giá từng phần lô | 14,979,012 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.398.589 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.489.506 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy PRECLEAN M |
|
| Mã phần lô | PP2300276932 |
| Giá từng phần lô | 465,135,066 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 664.478.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.567.533 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chứng: PRECTL RUBELLA IGG ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300276933 |
| Giá từng phần lô | 1,631,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.331.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 815.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chứng: PRECTL RUBELLA IGM ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300276934 |
| Giá từng phần lô | 6,526,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.324.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.263.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy PROBE WASH M ELECSYS |
|
| Mã phần lô | PP2300276935 |
| Giá từng phần lô | 21,396,804 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.566.863 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.698.402 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chuẩn PROBNP CS |
|
| Mã phần lô | PP2300276936 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm định lượng PROBNP GEN.2 |
|
| Mã phần lô | PP2300276937 |
| Giá từng phần lô | 10,426,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.894.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.213.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PROCELL ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300276938 |
| Giá từng phần lô | 353,593,053 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 505.132.933 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.796.527 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PROCELL M 2*2 L ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300276939 |
| Giá từng phần lô | 956,218,824 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.366.026.892 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 478.109.412 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chuẩn Calset PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300276940 |
| Giá từng phần lô | 6,993,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.496.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300276941 |
| Giá từng phần lô | 288,461,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.087.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.230.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PTH ELECSYS,COBAS E |
|
| Mã phần lô | PP2300276942 |
| Giá từng phần lô | 54,020,930 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.172.758 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.010.465 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
REACTION CELL |
|
| Mã phần lô | PP2300276943 |
| Giá từng phần lô | 73,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
REACTION CELL COBAS C501 |
|
| Mã phần lô | PP2300276944 |
| Giá từng phần lô | 188,034,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 268.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.017.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
REF MICRO ELECTRODE |
|
| Mã phần lô | PP2300276945 |
| Giá từng phần lô | 35,392,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.560.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.696.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
REFERENCE ELECTRODE |
|
| Mã phần lô | PP2300276946 |
| Giá từng phần lô | 117,628,698 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.040.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.814.349 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
RUBELLA IGG ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300276947 |
| Giá từng phần lô | 158,974,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 227.106.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.487.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
RUBELLA IGM ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300276948 |
| Giá từng phần lô | 227,622,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 325.174.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.811.075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
S1 RINSE SOLUTION |
|
| Mã phần lô | PP2300276949 |
| Giá từng phần lô | 183,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.742.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
S2 FLUID PACK |
|
| Mã phần lô | PP2300276950 |
| Giá từng phần lô | 452,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 646.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
SCCS Cobas C |
|
| Mã phần lô | PP2300276951 |
| Giá từng phần lô | 423,846 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 605.495 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 211.923 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
SENSOR CONTACT (SCON) |
|
| Mã phần lô | PP2300276952 |
| Giá từng phần lô | 12,251,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.501.786 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.125.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
SMS |
|
| Mã phần lô | PP2300276953 |
| Giá từng phần lô | 4,238,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.054.943 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.119.230 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
SMS, COBAS C |
|
| Mã phần lô | PP2300276954 |
| Giá từng phần lô | 54,676,134 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.108.763 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.338.067 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
SYS WASH ELECSYS |
|
| Mã phần lô | PP2300276955 |
| Giá từng phần lô | 81,977,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.111.343 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.988.970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
T3 CS ELECSYS KIT |
|
| Mã phần lô | PP2300276956 |
| Giá từng phần lô | 25,641,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.820.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
T3 RP ELECSYS KIT |
|
| Mã phần lô | PP2300276957 |
| Giá từng phần lô | 835,896,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.194.138.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 417.948.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
T4 CS GEN.2 ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300276958 |
| Giá từng phần lô | 6,993,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.496.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
T4 GEN.2 ELECSYS,COBAS E |
|
| Mã phần lô | PP2300276959 |
| Giá từng phần lô | 76,923,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.461.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TOTAL PROTEIN |
|
| Mã phần lô | PP2300276960 |
| Giá từng phần lô | 2,622,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.746.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.311.188 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TOTAL PROTEIN Urine/CSF |
|
| Mã phần lô | PP2300276961 |
| Giá từng phần lô | 2,668,996 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.812.852 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.334.498 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TP G2 300T COBAS C/INTEGRA |
|
| Mã phần lô | PP2300276962 |
| Giá từng phần lô | 90,734,175 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.620.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.367.088 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TPUC 150T COBAS C, INT |
|
| Mã phần lô | PP2300276963 |
| Giá từng phần lô | 29,358,956 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.941.366 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.679.478 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Transferrin |
|
| Mã phần lô | PP2300276964 |
| Giá từng phần lô | 3,811,186 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.444.552 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.905.593 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2300276965 |
| Giá từng phần lô | 125,213,248 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.876.069 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.606.624 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm định lượng TRIGLYCERID |
|
| Mã phần lô | PP2300276966 |
| Giá từng phần lô | 7,237,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.339.658 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.618.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm tuyến giáp TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300276967 |
| Giá từng phần lô | 861,537,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.230.768.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 430.768.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2300276968 |
| Giá từng phần lô | 62,600,283 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.428.976 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.300.142 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
UNIVERSAL DILUENT ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300276969 |
| Giá từng phần lô | 102,797,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.853.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.398.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
UREA |
|
| Mã phần lô | PP2300276970 |
| Giá từng phần lô | 30,489,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.556.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.244.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm định lượng UREA |
|
| Mã phần lô | PP2300276971 |
| Giá từng phần lô | 541,188,270 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 773.126.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.594.135 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2300276972 |
| Giá từng phần lô | 8,135,190 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.621.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.067.595 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HIV combi PT |
|
| Mã phần lô | PP2300276973 |
| Giá từng phần lô | 483,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 690.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi