Gói thầu: Gói thầu số 59: Cung cấp hóa chất-vật tư sử dụng cho máy điện giải đồ Erbalyte, ISE 5000, ISE 500, Easylyte Expand (Na, K, Cl, Ca) hoặc tương đương

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300248910-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/10/2023 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN TỈNH AN GIANG (Tên cũ là: Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Khu vực phát triển đô thị tỉnh An Giang)
Tên gói thầu Gói thầu số 59: Cung cấp hóa chất-vật tư sử dụng cho máy điện giải đồ Erbalyte, ISE 5000, ISE 500, Easylyte Expand (Na, K, Cl, Ca) hoặc tương đương
Số hiệu KHLCNT PL2300003280
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh An Giang
Giá gói thầu 3,372,777,643 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40.473.338 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300277001 - ERBA LYTE CA ELECTRODE FILL SOLUTION 100ml 6,300,000 9.000.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.150.000 1
2 PP2300277002 - ERBA LYTE CA QC SOLUTION 100ml 12,600,000 18.000.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 6.300.000 1
3 PP2300277003 - ERBA LYTE CA REAGENT PACK (Na/K/Cl/Ca) (PACK) 650 ml- Std.A & 350 ml-Std.B 294,000,000 420.000.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 147.000.000 3
4 PP2300277004 - ERBA LYTE CLEANING SOLUTION 100ml 12,600,000 18.000.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 6.300.000 1
5 PP2300277005 - ERBA LYTE NA & CL ELECTRODE FILL SOLUTION 100ml 8,858,750 12.655.358 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 4.429.375 1
6 PP2300277006 - ERBA LYTE NA CONDITIONER 100ml 5,315,250 7.593.215 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.657.625 1
7 PP2300277007 - ERBA LYTE REFERENCE ELECTRODE FILL SOLUTION 100ml 10,500,000 15.000.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 5.250.000 1
8 PP2300277008 - Ca electrode /sensor 4,437,000 6.338.572 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.218.500 1
9 PP2300277009 - Ca Filling Solution 5,160,000 7.371.429 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.580.000 1
10 PP2300277010 - Cl electrode /sensor 2,662,200 3.803.143 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.331.100 1
11 PP2300277011 - Cleaningsolution 167,180,000 238.828.572 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 83.590.000 11
12 PP2300277012 - ISE Calibration (Na + ,K + ,Cl-, Ca + + ,pH)(Standard electrode) 143,792,000 205.417.143 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 71.896.000 4
13 PP2300277013 - ISE Control (Na + ,K + ,Cl-,Li+ ) 307,192,000 438.845.715 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 153.596.000 8
14 PP2300277014 - K electrode /sensor 2,662,200 3.803.143 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.331.100 1
15 PP2300277015 - K Filling Solution 5,160,000 7.371.429 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.580.000 1
16 PP2300277016 - Na Conditionner 4,930,000 7.042.858 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.465.000 1
17 PP2300277017 - Na electrode/sensor 2,662,200 3.803.143 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.331.100 1
18 PP2300277018 - pH electrode /sensor 2,662,200 3.803.143 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.331.100 1
19 PP2300277019 - pH Na Cl Filling Solution 2,958,000 4.225.715 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.479.000 1
20 PP2300277020 - Reagent Pack SFRI for ISE 5000 1,559,526,505 2.227.895.008 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 779.763.253 16
21 PP2300277021 - Ref electrode /sensor 1,876,820 2.681.172 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 938.410 1
22 PP2300277022 - Ref Filling Solution 8,874,000 12.677.143 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 4.437.000 1
23 PP2300277023 - Convergys ISE CleaningSolutionKit 2x30 ml 3,325,000 4.750.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.662.500 1
24 PP2300277024 - Diamatrix ISE Calibrator-1 Solution480ml 310,182,600 443.118.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 155.091.300 4
25 PP2300277025 - Diamatrix ISE Calibrator-2 Solution200ml 25,080,000 35.828.572 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 12.540.000 1
26 PP2300277026 - Dung dịch châm điện cực 2,250,000 3.214.286 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.125.000 1
27 PP2300277027 - Cl Electrode 19,000,000 27.142.858 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 9.500.000 1
28 PP2300277028 - K Electrode 19,000,000 27.142.858 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 9.500.000 1
29 PP2300277029 - Na Electrode 19,000,000 27.142.858 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 9.500.000 1
30 PP2300277030 - Ref Electrode 25,000,000 35.714.286 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 12.500.000 1
31 PP2300277031 - Bi-LevelQuality Control Kit 19,600,000 28.000.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 9.800.000 1
32 PP2300277032 - Ca++ Electrode 14,700,000 21.000.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 7.350.000 1
33 PP2300277033 - CalciumReference Electrode 14,250,000 20.357.143 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 7.125.000 1
34 PP2300277034 - CL- Electrode 14,700,000 21.000.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 7.350.000 1
35 PP2300277035 - Daily CleaningSolutionKit 44,555,000 63.650.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 22.277.500 2
36 PP2300277036 - EasyLyteInternal Filling Solution125mL 2,714,286 3.877.552 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.357.143 1
37 PP2300277037 - EasyLyteNa/K/Ca/pH Solutions Pack, 800mL 23,940,000 34.200.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 11.970.000 1
38 PP2300277038 - EasyLyteNa/K/Cl Solutions Pack, 400mL 19,600,000 28.000.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 9.800.000 1
39 PP2300277039 - EasyLyteNa/K/Cl Solutions Pack, 800mL 23,940,000 34.200.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 11.970.000 1
40 PP2300277040 - EasyLyteNa/K/Cl/Ca/LiSolutions Pack, 800mL 119,700,000 171.000.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 59.850.000 1
41 PP2300277041 - K+ Electrode 14,250,000 20.357.143 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 7.125.000 1
42 PP2300277042 - Maintenance Kit 4,193,572 5.990.818 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.096.786 1
43 PP2300277043 - Membrain Assembly 2,160,000 3.085.715 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.080.000 1
44 PP2300277044 - NA+ Electrode 14,250,000 20.357.143 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 7.125.000 1
45 PP2300277045 - PH Electrode 14,250,000 20.357.143 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 7.125.000 1
46 PP2300277046 - Reference Electrode 14,700,000 21.000.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 7.350.000 1
47 PP2300277047 - Sample Detector 6,591,837 9.416.910 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.295.919 1
48 PP2300277048 - Tubing Kit 2,665,816 3.808.309 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.332.908 1
49 PP2300277049 - Wash Solution50mL 7,270,407 10.386.296 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.635.204 1
ERBA LYTE CA ELECTRODE FILL SOLUTION 100ml
Mã phần lô PP2300277001
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ERBA LYTE CA QC SOLUTION 100ml
Mã phần lô PP2300277002
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ERBA LYTE CA REAGENT PACK (Na/K/Cl/Ca) (PACK) 650 ml- Std.A & 350 ml-Std.B
Mã phần lô PP2300277003
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ERBA LYTE CLEANING SOLUTION 100ml
Mã phần lô PP2300277004
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ERBA LYTE NA & CL ELECTRODE FILL SOLUTION 100ml
Mã phần lô PP2300277005
Giá từng phần lô 8,858,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.655.358
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.429.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ERBA LYTE NA CONDITIONER 100ml
Mã phần lô PP2300277006
Giá từng phần lô 5,315,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.593.215
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.657.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ERBA LYTE REFERENCE ELECTRODE FILL SOLUTION 100ml
Mã phần lô PP2300277007
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ca electrode /sensor
Mã phần lô PP2300277008
Giá từng phần lô 4,437,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.338.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.218.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ca Filling Solution
Mã phần lô PP2300277009
Giá từng phần lô 5,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.371.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cl electrode /sensor
Mã phần lô PP2300277010
Giá từng phần lô 2,662,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.803.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.331.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cleaningsolution
Mã phần lô PP2300277011
Giá từng phần lô 167,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.828.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ISE Calibration (Na + ,K + ,Cl-, Ca + + ,pH)(Standard electrode)
Mã phần lô PP2300277012
Giá từng phần lô 143,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.417.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ISE Control (Na + ,K + ,Cl-,Li+ )
Mã phần lô PP2300277013
Giá từng phần lô 307,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.845.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
K electrode /sensor
Mã phần lô PP2300277014
Giá từng phần lô 2,662,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.803.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.331.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
K Filling Solution
Mã phần lô PP2300277015
Giá từng phần lô 5,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.371.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Na Conditionner
Mã phần lô PP2300277016
Giá từng phần lô 4,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.042.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Na electrode/sensor
Mã phần lô PP2300277017
Giá từng phần lô 2,662,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.803.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.331.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
pH electrode /sensor
Mã phần lô PP2300277018
Giá từng phần lô 2,662,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.803.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.331.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
pH Na Cl Filling Solution
Mã phần lô PP2300277019
Giá từng phần lô 2,958,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.225.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Reagent Pack SFRI for ISE 5000
Mã phần lô PP2300277020
Giá từng phần lô 1,559,526,505
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.227.895.008
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 779.763.253
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ref electrode /sensor
Mã phần lô PP2300277021
Giá từng phần lô 1,876,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.681.172
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 938.410
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ref Filling Solution
Mã phần lô PP2300277022
Giá từng phần lô 8,874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.677.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.437.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Convergys ISE CleaningSolutionKit 2x30 ml
Mã phần lô PP2300277023
Giá từng phần lô 3,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.750.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.662.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diamatrix ISE Calibrator-1 Solution480ml
Mã phần lô PP2300277024
Giá từng phần lô 310,182,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.118.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.091.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diamatrix ISE Calibrator-2 Solution200ml
Mã phần lô PP2300277025
Giá từng phần lô 25,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.828.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch châm điện cực
Mã phần lô PP2300277026
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cl Electrode
Mã phần lô PP2300277027
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
K Electrode
Mã phần lô PP2300277028
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Na Electrode
Mã phần lô PP2300277029
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ref Electrode
Mã phần lô PP2300277030
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bi-LevelQuality Control Kit
Mã phần lô PP2300277031
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ca++ Electrode
Mã phần lô PP2300277032
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CalciumReference Electrode
Mã phần lô PP2300277033
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.357.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CL- Electrode
Mã phần lô PP2300277034
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Daily CleaningSolutionKit
Mã phần lô PP2300277035
Giá từng phần lô 44,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.650.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.277.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
EasyLyteInternal Filling Solution125mL
Mã phần lô PP2300277036
Giá từng phần lô 2,714,286
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.877.552
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.357.143
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
EasyLyteNa/K/Ca/pH Solutions Pack, 800mL
Mã phần lô PP2300277037
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
EasyLyteNa/K/Cl Solutions Pack, 400mL
Mã phần lô PP2300277038
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
EasyLyteNa/K/Cl Solutions Pack, 800mL
Mã phần lô PP2300277039
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
EasyLyteNa/K/Cl/Ca/LiSolutions Pack, 800mL
Mã phần lô PP2300277040
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
K+ Electrode
Mã phần lô PP2300277041
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.357.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Maintenance Kit
Mã phần lô PP2300277042
Giá từng phần lô 4,193,572
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.990.818
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.096.786
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Membrain Assembly
Mã phần lô PP2300277043
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.085.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NA+ Electrode
Mã phần lô PP2300277044
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.357.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PH Electrode
Mã phần lô PP2300277045
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.357.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Reference Electrode
Mã phần lô PP2300277046
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sample Detector
Mã phần lô PP2300277047
Giá từng phần lô 6,591,837
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.416.910
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.295.919
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tubing Kit
Mã phần lô PP2300277048
Giá từng phần lô 2,665,816
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.808.309
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.332.908
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Wash Solution50mL
Mã phần lô PP2300277049
Giá từng phần lô 7,270,407
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.386.296
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.635.204
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->